Thông báo mời thầu

Thuốc generic (gồm 1.205 phần)

Tìm thấy: 15:49 24/02/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2025 lần 1
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 1.205 phần)
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc năm 2025 lần 1
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bảo Lâm 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:00 15/03/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500048018_2502241544
Ngày phê duyệt
24/02/2025 15:45
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:48 24/02/2025
đến
08:00 15/03/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 15/03/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
13.705.926.500 VND
Số tiền bằng chữ
Mười ba tỷ bảy trăm lẻ năm triệu chín trăm hai mươi sáu nghìn năm trăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 15/03/2025 (11/10/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron acetat
135.216.000
135.216.000
0
13 tháng
2
Abirateron acetat
77.520.000
77.520.000
0
13 tháng
3
Abirateron acetat
162.550.500
162.550.500
0
13 tháng
4
Acarbose
6.750.000
6.750.000
0
13 tháng
5
Acarbose
3.420.900
3.420.900
0
13 tháng
6
Acenocoumarol
5.035.000
5.035.000
0
13 tháng
7
Acenocoumarol
2.541.000
2.541.000
0
13 tháng
8
Acetazolamid
6.000.000
6.000.000
0
13 tháng
9
Acetyl leucin
49.920.000
49.920.000
0
13 tháng
10
Acetyl leucin
24.192.000
24.192.000
0
13 tháng
11
Acetylcystein
107.737.500
107.737.500
0
13 tháng
12
Acetylcystein
17.936.000
17.936.000
0
13 tháng
13
Acetylcystein
53.900.000
53.900.000
0
13 tháng
14
Acetylcystein
210.000.000
210.000.000
0
13 tháng
15
Acetylcystein
66.700.000
66.700.000
0
13 tháng
16
Aciclovir
10.176.000
10.176.000
0
13 tháng
17
Aciclovir
2.424.000
2.424.000
0
13 tháng
18
Aciclovir
32.670.000
32.670.000
0
13 tháng
19
Aciclovir
8.640.000
8.640.000
0
13 tháng
20
Aciclovir
361.400.000
361.400.000
0
13 tháng
21
Aciclovir
306.000.000
306.000.000
0
13 tháng
22
Aciclovir
259.350
259.350
0
13 tháng
23
Aciclovir
4.935.000
4.935.000
0
13 tháng
24
Acid amin
71.100.000
71.100.000
0
13 tháng
25
Acid amin
169.123.500
169.123.500
0
13 tháng
26
Acid amin
455.630.000
455.630.000
0
13 tháng
27
Acid amin
359.280.000
359.280.000
0
13 tháng
28
Acid amin cho suy gan
394.000.000
394.000.000
0
13 tháng
29
Acid amin cho suy thận
414.000.000
414.000.000
0
13 tháng
30
Acid amin cho suy thận
3.475.140.000
3.475.140.000
0
13 tháng
31
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid
756.000.000
756.000.000
0
13 tháng
32
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat
8.013.200
8.013.200
0
13 tháng
33
Adalimumab
6.557.927.976
6.557.927.976
0
13 tháng
34
Adapalen
11.950.915
11.950.915
0
13 tháng
35
Adenosin
169.990.000
169.990.000
0
13 tháng
36
Adenosin
87.780.000
87.780.000
0
13 tháng
37
Adrenalin
278.460.000
278.460.000
0
13 tháng
38
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin
446.985.000
446.985.000
0
13 tháng
39
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
2.904.400.830
2.904.400.830
0
13 tháng
40
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
593.599.300
593.599.300
0
13 tháng
41
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
1.754.400.000
1.754.400.000
0
13 tháng
42
Albendazol
2.160.000
2.160.000
0
13 tháng
43
Albumin
2.406.447.220
2.406.447.220
0
13 tháng
44
Alectinib
1.011.712.320
1.011.712.320
0
13 tháng
45
Alendronic acid + Vitamin D3
202.350.000
202.350.000
0
13 tháng
46
Alendronic acid + Vitamin D3
5.400.000
5.400.000
0
13 tháng
47
Alendronic acid + Vitamin D3
22.836.000
22.836.000
0
13 tháng
48
Alendronic acid + Vitamin D3
1.400.000
1.400.000
0
13 tháng
49
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
44.532.000
44.532.000
0
13 tháng
50
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
122.700.000
122.700.000
0
13 tháng
51
Allopurinol
6.125.000
6.125.000
0
13 tháng
52
Alpha Amylase + Papain + Simethicon
205.020.000
205.020.000
0
13 tháng
53
Alphachymotrypsine
152.388.000
152.388.000
0
13 tháng
54
Alphachymotrypsine
16.250.000
16.250.000
0
13 tháng
55
Aluminium phosphate
154.722.500
154.722.500
0
13 tháng
56
Alverin citrat + Simethicon
25.600.000
25.600.000
0
13 tháng
57
Ambroxol HCl
100.800.000
100.800.000
0
13 tháng
58
Ambroxol HCl
44.520.000
44.520.000
0
13 tháng
59
Ambroxol HCl
3.762.480
3.762.480
0
13 tháng
60
Amitriptylin HCl
1.540.000
1.540.000
0
13 tháng
61
Amitriptylin HCl
43.700.000
43.700.000
0
13 tháng
62
Amitriptylin HCl
1.456.000
1.456.000
0
13 tháng
63
Amlodipin
8.840.000
8.840.000
0
13 tháng
64
Amlodipin
5.252.000
5.252.000
0
13 tháng
65
Amlodipin + Atorvastatin
51.711.000
51.711.000
0
13 tháng
66
Amlodipin + Bisoprolol
26.695.000
26.695.000
0
13 tháng
67
Amlodipin + Indapamid
35.906.400
35.906.400
0
13 tháng
68
Amlodipin + Indapamid
81.288.100
81.288.100
0
13 tháng
69
Amlodipin + Lisinopril
52.500.000
52.500.000
0
13 tháng
70
Amlodipin + Losartan kali
104.700.000
104.700.000
0
13 tháng
71
Amlodipin + Losartan kali
71.400.000
71.400.000
0
13 tháng
72
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
362.140.000
362.140.000
0
13 tháng
73
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
362.140.000
362.140.000
0
13 tháng
74
Amoxicilin
7.390.000
7.390.000
0
13 tháng
75
Amoxicilin + Acid clavulanic
315.060.920
315.060.920
0
13 tháng
76
Amoxicilin + Acid clavulanic
82.800.000
82.800.000
0
13 tháng
77
Amoxicilin + Acid clavulanic
48.000.000
48.000.000
0
13 tháng
78
Amoxicilin + Acid clavulanic
16.890.000
16.890.000
0
13 tháng
79
Amoxicilin + Acid clavulanic
55.398.000
55.398.000
0
13 tháng
80
Amoxicilin + Acid clavulanic
14.846.760
14.846.760
0
13 tháng
81
Amphotericin B (lipid complex)
3.230.800.000
3.230.800.000
0
13 tháng
82
Ampicillin + Sulbactam
403.000.000
403.000.000
0
13 tháng
83
Ampicillin + Sulbactam
120.000.000
120.000.000
0
13 tháng
84
Ampicillin + Sulbactam
46.000.000
46.000.000
0
13 tháng
85
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit)
573.120.000
573.120.000
0
13 tháng
86
Antithymocyte Globulin (ngựa)
28.800.000
28.800.000
0
13 tháng
87
Apalutamide
1.598.397.120
1.598.397.120
0
13 tháng
88
Aspirin
900.000
900.000
0
13 tháng
89
Aspirin
99.575.000
99.575.000
0
13 tháng
90
Aspirin
14.156.920
14.156.920
0
13 tháng
91
Atezolizumab
5.554.406.400
5.554.406.400
0
13 tháng
92
Atorvastatin
71.529.200
71.529.200
0
13 tháng
93
Atorvastatin
5.850.010
5.850.010
0
13 tháng
94
Atorvastatin
80.550.800
80.550.800
0
13 tháng
95
Atorvastatin
12.232.500
12.232.500
0
13 tháng
96
Atosiban
121.720.000
121.720.000
0
13 tháng
97
Atracurium besylat
675.000.000
675.000.000
0
13 tháng
98
Atracurium besylat
102.092.000
102.092.000
0
13 tháng
99
Atracurium besylat
663.000.000
663.000.000
0
13 tháng
100
Atropin sulfat
21.328.000
21.328.000
0
13 tháng
101
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat
8.925.000
8.925.000
0
13 tháng
102
Azithromycin
14.327.500
14.327.500
0
13 tháng
103
Azithromycin
3.750.000
3.750.000
0
13 tháng
104
Azithromycin
1.020.000
1.020.000
0
13 tháng
105
Azithromycin
63.600.000
63.600.000
0
13 tháng
106
Aztreonam
2.250.000.000
2.250.000.000
0
13 tháng
107
Aztreonam
724.500.000
724.500.000
0
13 tháng
108
Baclofen
404.040.000
404.040.000
0
13 tháng
109
Baclofen
90.300.000
90.300.000
0
13 tháng
110
Bambuterol HCl
23.571.020
23.571.020
0
13 tháng
111
Bambuterol HCl
4.875.000
4.875.000
0
13 tháng
112
Bambuterol HCl
1.372.500
1.372.500
0
13 tháng
113
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
1.175.415.480
1.175.415.480
0
13 tháng
114
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
128.790.000
128.790.000
0
13 tháng
115
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
310.680.000
310.680.000
0
13 tháng
116
Bari Sulfat
7.854.000
7.854.000
0
13 tháng
117
Basiliximab
4.630.411.188
4.630.411.188
0
13 tháng
118
Benzathin benzylpenicilin
3.000.000
3.000.000
0
13 tháng
119
BenzylPenicillin (sodium)
3.674.100
3.674.100
0
13 tháng
120
Betahistin dihydrochlorid
198.600.000
198.600.000
0
13 tháng
121
Betahistin dihydrochlorid
44.808.600
44.808.600
0
13 tháng
122
Betahistin dihydrochlorid
5.040.000
5.040.000
0
13 tháng
123
Betamethason
28.875.000
28.875.000
0
13 tháng
124
Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin
315.000
315.000
0
13 tháng
125
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone
60.195.520
60.195.520
0
13 tháng
126
Bevacizumab
7.134.130.500
7.134.130.500
0
13 tháng
127
Bevacizumab
2.173.500.000
2.173.500.000
0
13 tháng
128
Bevacizumab
6.048.000.000
6.048.000.000
0
13 tháng
129
Bevacizumab
12.160.979.600
12.160.979.600
0
13 tháng
130
Bevacizumab
3.175.200.000
3.175.200.000
0
13 tháng
131
Bevacizumab
11.592.000.000
11.592.000.000
0
13 tháng
132
Bilastin
120.993.000
120.993.000
0
13 tháng
133
Bilastin
89.000.000
89.000.000
0
13 tháng
134
Bilastin
25.000.000
25.000.000
0
13 tháng
135
Bimatoprost
12.099.792
12.099.792
0
13 tháng
136
Bimatoprost + Timolol
6.655.740
6.655.740
0
13 tháng
137
Bisacodyl
22.568.000
22.568.000
0
13 tháng
138
Bismuth trioxid
47.136.600
47.136.600
0
13 tháng
139
Bismuth trioxid
6.300.000
6.300.000
0
13 tháng
140
Bisoprolol fumarat
66.722.000
66.722.000
0
13 tháng
141
Bisoprolol fumarat
6.448.210
6.448.210
0
13 tháng
142
Bleomycin
92.400.000
92.400.000
0
13 tháng
143
Bortezomib
1.465.600.000
1.465.600.000
0
13 tháng
144
Bortezomib
814.080.000
814.080.000
0
13 tháng
145
Bortezomib
53.200.000
53.200.000
0
13 tháng
146
Bosentan
128.625.000
128.625.000
0
13 tháng
147
Bosentan
458.640.000
458.640.000
0
13 tháng
148
Bosentan
270.100.000
270.100.000
0
13 tháng
149
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
12.185.600
12.185.600
0
13 tháng
150
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum)
3.218.880.000
3.218.880.000
0
13 tháng
151
Brinzolamide + Timolol
12.432.000
12.432.000
0
13 tháng
152
Budesonid
23.400.000
23.400.000
0
13 tháng
153
Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate
9.486.800
9.486.800
0
13 tháng
154
Ca Gluconat + Cholecalciferol (Vit D3)
121.500
121.500
0
13 tháng
155
Cafein citrat
22.260.000
22.260.000
0
13 tháng
156
Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1
89.775.000
89.775.000
0
13 tháng
157
Calci carbonat + Vitamin D3
270.000.000
270.000.000
0
13 tháng
158
Calci carbonat + Vitamin D3
690.480.000
690.480.000
0
13 tháng
159
Calci carbonat + Vitamin D3
110.207.790
110.207.790
0
13 tháng
160
Calci carbonat + Vitamin D3
1.450.000
1.450.000
0
13 tháng
161
Calci clorid
22.837.080
22.837.080
0
13 tháng
162
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
534.135.000
534.135.000
0
13 tháng
163
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
86.303.700
86.303.700
0
13 tháng
164
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
3.158.540.000
3.158.540.000
0
13 tháng
165
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
1.690.601.000
1.690.601.000
0
13 tháng
166
Calcipotriol + Betamethason
17.325.000
17.325.000
0
13 tháng
167
Calcipotriol + Betamethason
42.372.000
42.372.000
0
13 tháng
168
Calcitonin cá hồi tổng hợp
68.320.000
68.320.000
0
13 tháng
169
Calcitriol
189.406.520
189.406.520
0
13 tháng
170
Calcitriol
111.261.150
111.261.150
0
13 tháng
171
Calcitriol
5.900.000
5.900.000
0
13 tháng
172
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
379.850.000
379.850.000
0
13 tháng
173
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
175.200.000
175.200.000
0
13 tháng
174
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l
14.000.000.000
14.000.000.000
0
13 tháng
175
Calcium Gluconate
35.644.000
35.644.000
0
13 tháng
176
Calcium Polystyren sulfonat
147.000.000
147.000.000
0
13 tháng
177
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
20.800.000
20.800.000
0
13 tháng
178
Capecitabin
4.149.600.000
4.149.600.000
0
13 tháng
179
Carbetocin
1.321.879.770
1.321.879.770
0
13 tháng
180
Carbomer
21.840.000
21.840.000
0
13 tháng
181
Carboplatin
675.000.000
675.000.000
0
13 tháng
182
Carboprost
55.008.000
55.008.000
0
13 tháng
183
Carboxymethyl cellulose Natri
74.357.160
74.357.160
0
13 tháng
184
Carvedilol
73.840.000
73.840.000
0
13 tháng
185
Carvedilol
9.658.000
9.658.000
0
13 tháng
186
Carvedilol
4.290.000
4.290.000
0
13 tháng
187
Carvedilol
42.000.000
42.000.000
0
13 tháng
188
Carvedilol
10.127.000
10.127.000
0
13 tháng
189
Caspofungin
4.032.000.000
4.032.000.000
0
13 tháng
190
Caspofungin
1.234.200.000
1.234.200.000
0
13 tháng
191
Caspofungin
672.000.000
672.000.000
0
13 tháng
192
Caspofungin
318.150.000
318.150.000
0
13 tháng
193
Cefazolin
67.523.400
67.523.400
0
13 tháng
194
Cefazolin
216.600.000
216.600.000
0
13 tháng
195
Cefazolin
74.550.000
74.550.000
0
13 tháng
196
Cefiderocol
2.584.000.000
2.584.000.000
0
13 tháng
197
Cefixim
221.760.000
221.760.000
0
13 tháng
198
Cefoperazon + Sulbactam
2.209.600.000
2.209.600.000
0
13 tháng
199
Cefoperazon + Sulbactam
308.000.000
308.000.000
0
13 tháng
200
Cefoperazon + Sulbactam
1.472.000.000
1.472.000.000
0
13 tháng
201
Cefoperazon + Sulbactam
439.140.000
439.140.000
0
13 tháng
202
Cefoperazon + Sulbactam
150.000.000
150.000.000
0
13 tháng
203
Cefoperazon + Sulbactam
900.000.000
900.000.000
0
13 tháng
204
Cefoperazon + Sulbactam
420.000.000
420.000.000
0
13 tháng
205
Cefotaxim
1.117.200
1.117.200
0
13 tháng
206
Cefpodoxim
14.080.000
14.080.000
0
13 tháng
207
Cefpodoxim
1.920.000
1.920.000
0
13 tháng
208
Cefpodoxim
33.600.000
33.600.000
0
13 tháng
209
Cefpodoxim
32.490.000
32.490.000
0
13 tháng
210
Cefpodoxim
3.360.000
3.360.000
0
13 tháng
211
Ceftaroline fosamil
339.720.000
339.720.000
0
13 tháng
212
Ceftazidim
60.177.390
60.177.390
0
13 tháng
213
Ceftolozane + Tazobactam
2.609.600.000
2.609.600.000
0
13 tháng
214
Ceftriaxon
58.926.000
58.926.000
0
13 tháng
215
Cefuroxim
1.216.170
1.216.170
0
13 tháng
216
Ceritinib
1.968.222.960
1.968.222.960
0
13 tháng
217
Cetirizin dihydrochlorid
96.250.000
96.250.000
0
13 tháng
218
Cetirizin dihydrochlorid
7.485.100
7.485.100
0
13 tháng
219
Cetirizin dihydrochlorid
4.000.000
4.000.000
0
13 tháng
220
Chlorhexidine digluconate
468.000.000
468.000.000
0
13 tháng
221
Cholin alfoscerat
446.985.000
446.985.000
0
13 tháng
222
Ciclosporin
94.211.600
94.211.600
0
13 tháng
223
Ciclosporin
178.329.206
178.329.206
0
13 tháng
224
Cilostazol
42.378.000
42.378.000
0
13 tháng
225
Cilostazol
11.500.000
11.500.000
0
13 tháng
226
Cilostazol
17.073.000
17.073.000
0
13 tháng
227
Cilostazol
3.213.000
3.213.000
0
13 tháng
228
Cinnarizin
8.911.000
8.911.000
0
13 tháng
229
Cinnarizin
400.000
400.000
0
13 tháng
230
Ciprofloxacin
4.128.000
4.128.000
0
13 tháng
231
Ciprofloxacin
9.377.500
9.377.500
0
13 tháng
232
Cisplatin
258.720.000
258.720.000
0
13 tháng
233
Citalopram
83.655.000
83.655.000
0
13 tháng
234
Citalopram
10.200.000
10.200.000
0
13 tháng
235
Citicolin
163.800.000
163.800.000
0
13 tháng
236
Citicolin
179.000.000
179.000.000
0
13 tháng
237
Cladribine
4.735.654.600
4.735.654.600
0
13 tháng
238
Clarithromycin
4.356.000
4.356.000
0
13 tháng
239
Clobetasol propionat
8.489.250
8.489.250
0
13 tháng
240
Clopidogrel
68.500.000
68.500.000
0
13 tháng
241
Clopidogrel
16.980.000
16.980.000
0
13 tháng
242
Clorpheniramin maleat
147.000
147.000
0
13 tháng
243
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
1.488.291.400
1.488.291.400
0
13 tháng
244
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
3.976.752.000
3.976.752.000
0
13 tháng
245
Clozapin
1.512.000
1.512.000
0
13 tháng
246
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
173.155.500
173.155.500
0
13 tháng
247
Colchicin
52.250.000
52.250.000
0
13 tháng
248
Colchicin
6.475.000
6.475.000
0
13 tháng
249
Colchicin
1.385.600
1.385.600
0
13 tháng
250
Colchicin
4.689.600
4.689.600
0
13 tháng
251
Colistimethat Natri
5.278.000.000
5.278.000.000
0
13 tháng
252
Colistimethat Natri
3.050.000.000
3.050.000.000
0
13 tháng
253
Colistimethat Natri
756.000.000
756.000.000
0
13 tháng
254
Colistimethat Natri
1.054.000.000
1.054.000.000
0
13 tháng
255
Colistimethat Natri
1.163.400.000
1.163.400.000
0
13 tháng
256
Colistimethat Natri
663.200.000
663.200.000
0
13 tháng
257
Cồn boric
630.000
630.000
0
13 tháng
258
Cyclophosphamid
105.081.600
105.081.600
0
13 tháng
259
Cyclophosphamid
142.410.520
142.410.520
0
13 tháng
260
Cyclophosphamid
55.000.000
55.000.000
0
13 tháng
261
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine
360.000.000
360.000.000
0
13 tháng
262
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine
276.020.000
276.020.000
0
13 tháng
263
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri)
254.016.000
254.016.000
0
13 tháng
264
Dapagliflozin + Metformin HCl
15.243.700
15.243.700
0
13 tháng
265
Dapagliflozin + Metformin HCl
16.102.500
16.102.500
0
13 tháng
266
Daptomycin
339.800.000
339.800.000
0
13 tháng
267
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng
190.000.000
190.000.000
0
13 tháng
268
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
1.329.570.000
1.329.570.000
0
13 tháng
269
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
1.576.200.000
1.576.200.000
0
13 tháng
270
Deferipron
14.000.000
14.000.000
0
13 tháng
271
Deferipron
3.622.500
3.622.500
0
13 tháng
272
Deferoxamin mesylat
3.290.000
3.290.000
0
13 tháng
273
Degarelix
58.695.000
58.695.000
0
13 tháng
274
Degarelix
305.550.000
305.550.000
0
13 tháng
275
Denosumab
243.933.000
243.933.000
0
13 tháng
276
Dequalinium chloride
1.942.000
1.942.000
0
13 tháng
277
Desflurane
729.000.000
729.000.000
0
13 tháng
278
Desloratadin
4.734.000
4.734.000
0
13 tháng
279
Desloratadin
251.685.000
251.685.000
0
13 tháng
280
Desloratadin
14.700.000
14.700.000
0
13 tháng
281
Desloratadin
30.000.000
30.000.000
0
13 tháng
282
Desloratadin
173.000
173.000
0
13 tháng
283
Desmopressin
101.811.800
101.811.800
0
13 tháng
284
Dexamethason
1.116.000
1.116.000
0
13 tháng
285
Dexamethason phosphat
720.000.000
720.000.000
0
13 tháng
286
Dexamethason phosphat
11.764.700
11.764.700
0
13 tháng
287
Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate
3.330.000
3.330.000
0
13 tháng
288
Dexclorpheniramin maleat
171.000
171.000
0
13 tháng
289
Dexketoprofen
586.500
586.500
0
13 tháng
290
Dextromethorphan HBr
308.000
308.000
0
13 tháng
291
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
2.032.628.000
2.032.628.000
0
13 tháng
292
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
5.518.000.000
5.518.000.000
0
13 tháng
293
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
1.016.314.000
1.016.314.000
0
13 tháng
294
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
2.273.060.000
2.273.060.000
0
13 tháng
295
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
154.792.440
154.792.440
0
13 tháng
296
Diazepam
2.200.000
2.200.000
0
13 tháng
297
Diazepam
627.200
627.200
0
13 tháng
298
Diazepam
3.276.000
3.276.000
0
13 tháng
299
Diazepam
390.000
390.000
0
13 tháng
300
Diclofenac diethylamin
71.095.000
71.095.000
0
13 tháng
301
Diclofenac diethylamin
161.000.000
161.000.000
0
13 tháng
302
Diclofenac Natri
347.200.000
347.200.000
0
13 tháng
303
Diclofenac Natri
68.540.000
68.540.000
0
13 tháng
304
Diclofenac Natri
22.517.000
22.517.000
0
13 tháng
305
Digoxin
5.745.600
5.745.600
0
13 tháng
306
Digoxin
18.900.000
18.900.000
0
13 tháng
307
Digoxin
11.520.000
11.520.000
0
13 tháng
308
Diltiazem HCl
5.341.980
5.341.980
0
13 tháng
309
Diltiazem HCl
37.680.000
37.680.000
0
13 tháng
310
Diltiazem HCl
11.067.000
11.067.000
0
13 tháng
311
Dimenhydrinat
1.200.000
1.200.000
0
13 tháng
312
Dimenhydrinat
280.000
280.000
0
13 tháng
313
Dinoproston
214.935.000
214.935.000
0
13 tháng
314
Diosmectit
84.905.600
84.905.600
0
13 tháng
315
Diosmectit
8.316.000
8.316.000
0
13 tháng
316
Diosmin + Hesperidin
200.044.000
200.044.000
0
13 tháng
317
Diphenhydramin HCl
5.700.900
5.700.900
0
13 tháng
318
Diquafosol Na
3.890.250
3.890.250
0
13 tháng
319
Domperidon
40.278.000
40.278.000
0
13 tháng
320
Domperidon
3.556.000
3.556.000
0
13 tháng
321
Domperidon
660.000
660.000
0
13 tháng
322
Donepezil HCl
399.000.000
399.000.000
0
13 tháng
323
Donepezil HCl
32.820.000
32.820.000
0
13 tháng
324
Donepezil HCl
404.250.000
404.250.000
0
13 tháng
325
Donepezil HCl
35.100.000
35.100.000
0
13 tháng
326
Doripenem
254.100.000
254.100.000
0
13 tháng
327
Doxorubicin HCl
304.000.000
304.000.000
0
13 tháng
328
Doxorubicin HCl
461.728.000
461.728.000
0
13 tháng
329
Doxorubicin HCl
144.900.000
144.900.000
0
13 tháng
330
Doxorubicin HCl
456.768.000
456.768.000
0
13 tháng
331
Doxorubicin HCl
117.453.000
117.453.000
0
13 tháng
332
Drotaverin HCl
1.644.000
1.644.000
0
13 tháng
333
Drotaverin HCl
100.200
100.200
0
13 tháng
334
Drotaverin HCl
11.580.000
11.580.000
0
13 tháng
335
Drotaverin HCl
5.550.000
5.550.000
0
13 tháng
336
Drotaverin HCl
18.571.000
18.571.000
0
13 tháng
337
Drotaverin HCl
3.942.000
3.942.000
0
13 tháng
338
Duloxetin
14.280.000
14.280.000
0
13 tháng
339
Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat
3.049.200.000
3.049.200.000
0
13 tháng
340
Durvalumab
10.048.978.800
10.048.978.800
0
13 tháng
341
Ebastin
36.260.000
36.260.000
0
13 tháng
342
Ebastin
5.528.600
5.528.600
0
13 tháng
343
Ebastin
560.000
560.000
0
13 tháng
344
Ebastin
9.009.000
9.009.000
0
13 tháng
345
Edaravone
1.129.881.600
1.129.881.600
0
13 tháng
346
Edoxaban
43.200.000
43.200.000
0
13 tháng
347
Edoxaban
70.200.000
70.200.000
0
13 tháng
348
Edoxaban
37.800.000
37.800.000
0
13 tháng
349
Eltrombopag
31.102.500
31.102.500
0
13 tháng
350
Empagliflozin + Linagliptin
10.138.500
10.138.500
0
13 tháng
351
Empagliflozin + Linagliptin
3.726.700
3.726.700
0
13 tháng
352
Empagliflozin + Metformin HCl
3.360.000
3.360.000
0
13 tháng
353
Empagliflozin + Metformin HCl
6.384.000
6.384.000
0
13 tháng
354
Empagliflozin + Metformin HCl
3.322.200
3.322.200
0
13 tháng
355
Enoxaparin natri
1.260.000.000
1.260.000.000
0
13 tháng
356
Enoxaparin natri
855.000.000
855.000.000
0
13 tháng
357
Enzalutamide
1.231.874.000
1.231.874.000
0
13 tháng
358
Eperison HCl
111.066.000
111.066.000
0
13 tháng
359
Eperison HCl
52.947.000
52.947.000
0
13 tháng
360
Ephedrin HCl
428.711.000
428.711.000
0
13 tháng
361
Ephedrin HCl
406.444.500
406.444.500
0
13 tháng
362
Epirubicin HCl
24.795.000
24.795.000
0
13 tháng
363
Epirubicin HCl
178.296.000
178.296.000
0
13 tháng
364
Epirubicin HCl
96.749.100
96.749.100
0
13 tháng
365
Epoetin alfa
436.000.000
436.000.000
0
13 tháng
366
Epoetin alfa
59.400.000
59.400.000
0
13 tháng
367
Epoetin alfa
735.658.000
735.658.000
0
13 tháng
368
Epoetin beta
917.420.000
917.420.000
0
13 tháng
369
Epoetin beta
2.180.325.000
2.180.325.000
0
13 tháng
370
Eribulin mesylat
387.072.000
387.072.000
0
13 tháng
371
Erlotinib
118.080.000
118.080.000
0
13 tháng
372
Erlotinib
1.436.400.000
1.436.400.000
0
13 tháng
373
Erlotinib
137.800.000
137.800.000
0
13 tháng
374
Ertapenem
5.205.570.000
5.205.570.000
0
13 tháng
375
Erythromycin
1.270.000
1.270.000
0
13 tháng
376
Esomeprazol
392.703.500
392.703.500
0
13 tháng
377
Esomeprazol
13.324.800
13.324.800
0
13 tháng
378
Esomeprazol
488.410.000
488.410.000
0
13 tháng
379
Esomeprazol
25.201.440
25.201.440
0
13 tháng
380
Eszopiclon
6.900.000
6.900.000
0
13 tháng
381
Ethambutol HCl
7.020.000
7.020.000
0
13 tháng
382
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine
4.340.000.000
4.340.000.000
0
13 tháng
383
Etifoxin HCl
171.600.000
171.600.000
0
13 tháng
384
Etomidate
48.000.000
48.000.000
0
13 tháng
385
Etonogestrel
103.235.940
103.235.940
0
13 tháng
386
Etoposid
60.000.000
60.000.000
0
13 tháng
387
Etoposid
25.299.540
25.299.540
0
13 tháng
388
Etoricoxib
15.939.000
15.939.000
0
13 tháng
389
Etoricoxib
1.340.000
1.340.000
0
13 tháng
390
Etoricoxib
170.100.000
170.100.000
0
13 tháng
391
Etoricoxib
12.600.000
12.600.000
0
13 tháng
392
Etoricoxib
12.600.000
12.600.000
0
13 tháng
393
Etoricoxib
1.815.000
1.815.000
0
13 tháng
394
Everolimus
2.667.669.800
2.667.669.800
0
13 tháng
395
Everolimus
5.094.041.200
5.094.041.200
0
13 tháng
396
Everolimus
2.551.738.000
2.551.738.000
0
13 tháng
397
Exemestan
57.600.000
57.600.000
0
13 tháng
398
Ezetimib
27.550.000
27.550.000
0
13 tháng
399
Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose)
14.000.000
14.000.000
0
13 tháng
400
Febuxostat
11.520.000
11.520.000
0
13 tháng
401
Febuxostat
77.100.000
77.100.000
0
13 tháng
402
Febuxostat
49.000.000
49.000.000
0
13 tháng
403
Febuxostat
7.392.000
7.392.000
0
13 tháng
404
Felodipin + Metoprolol succinat
288.444.000
288.444.000
0
13 tháng
405
Fentanyl
204.315.000
204.315.000
0
13 tháng
406
Fentanyl
1.461.600.000
1.461.600.000
0
13 tháng
407
Fentanyl
157.500.000
157.500.000
0
13 tháng
408
Fenticonazol Nitrat
4.200.000
4.200.000
0
13 tháng
409
Fexofenadin HCl
6.516.000
6.516.000
0
13 tháng
410
Fexofenadin HCl
11.340.000
11.340.000
0
13 tháng
411
Fexofenadin HCl
815.000
815.000
0
13 tháng
412
Fexofenadin HCl
4.906.000
4.906.000
0
13 tháng
413
Fexofenadin HCl
6.300.000
6.300.000
0
13 tháng
414
Fexofenadin HCl
567.900
567.900
0
13 tháng
415
Filgrastim
69.300.000
69.300.000
0
13 tháng
416
Flunarizin
37.202.000
37.202.000
0
13 tháng
417
Flunarizin
17.250.000
17.250.000
0
13 tháng
418
Flunarizin
249.900
249.900
0
13 tháng
419
Fluorometholon
1.390.000
1.390.000
0
13 tháng
420
Fluorometholon
1.398.852
1.398.852
0
13 tháng
421
Fluorouracil
31.474.800
31.474.800
0
13 tháng
422
Fluoxetin
2.961.000
2.961.000
0
13 tháng
423
Fluoxetin
10.300.000
10.300.000
0
13 tháng
424
Fluoxetin
3.250.000
3.250.000
0
13 tháng
425
Flurbiprofen
554.700
554.700
0
13 tháng
426
Fluticason propionat
10.646.200
10.646.200
0
13 tháng
427
Fluticason propionat
23.040.000
23.040.000
0
13 tháng
428
Fluvoxamin maleat
85.410.000
85.410.000
0
13 tháng
429
Folinic acid
16.600.000
16.600.000
0
13 tháng
430
Folinic acid (Calcium Folinat)
168.630.000
168.630.000
0
13 tháng
431
Folinic acid (Calcium Folinat)
19.745.000
19.745.000
0
13 tháng
432
Folinic acid (Calcium Folinat)
14.575.000
14.575.000
0
13 tháng
433
Fomepizole
1.049.650.000
1.049.650.000
0
13 tháng
434
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
231.250.000
231.250.000
0
13 tháng
435
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
59.920.000
59.920.000
0
13 tháng
436
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
236.280.000
236.280.000
0
13 tháng
437
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
118.500.000
118.500.000
0
13 tháng
438
Fosfomycin Na
43.200.000
43.200.000
0
13 tháng
439
Fructose 1,6-diphosphat trisodium
373.086.000
373.086.000
0
13 tháng
440
Fulvestrant
254.706.652
254.706.652
0
13 tháng
441
Furosemid
71.820.000
71.820.000
0
13 tháng
442
Fusidic Acid
7.106.000
7.106.000
0
13 tháng
443
Fusidic Acid + Betamethasone
62.937.600
62.937.600
0
13 tháng
444
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate
59.249.300
59.249.300
0
13 tháng
445
Gadobenic acid
2.567.250.000
2.567.250.000
0
13 tháng
446
Gadobutrol
3.276.000.000
3.276.000.000
0
13 tháng
447
Gadoteric acid
4.004.000.000
4.004.000.000
0
13 tháng
448
Galantamin
43.680.000
43.680.000
0
13 tháng
449
Galantamin
236.550.000
236.550.000
0
13 tháng
450
Galantamin hydrobromid
210.000.000
210.000.000
0
13 tháng
451
Ganciclovir
268.989.630
268.989.630
0
13 tháng
452
Gefitinib
763.000.000
763.000.000
0
13 tháng
453
Gefitinib
309.900.000
309.900.000
0
13 tháng
454
Gelatin tannat
1.350.000
1.350.000
0
13 tháng
455
Gemcitabin
380.931.600
380.931.600
0
13 tháng
456
Gemcitabin
102.600.000
102.600.000
0
13 tháng
457
Gemcitabin
518.662.000
518.662.000
0
13 tháng
458
Gemcitabin
160.000.000
160.000.000
0
13 tháng
459
Gemfibrozil
1.620.000
1.620.000
0
13 tháng
460
Gemfibrozil
720.000
720.000
0
13 tháng
461
Ginkgo biloba
110.250.000
110.250.000
0
13 tháng
462
Ginkgo biloba
2.793.000
2.793.000
0
13 tháng
463
Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin
178.500.000
178.500.000
0
13 tháng
464
Glimepirid
1.992.000
1.992.000
0
13 tháng
465
Glimepirid
238.800
238.800
0
13 tháng
466
Glimepirid
6.058.800
6.058.800
0
13 tháng
467
Glimepirid
910.000
910.000
0
13 tháng
468
Glimepirid
1.050.000
1.050.000
0
13 tháng
469
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
5.750.000.000
5.750.000.000
0
13 tháng
470
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
2.411.500.000
2.411.500.000
0
13 tháng
471
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG)
2.535.750.000
2.535.750.000
0
13 tháng
472
Glucagon
38.383.310
38.383.310
0
13 tháng
473
Glucosamin sulfat
68.850.000
68.850.000
0
13 tháng
474
Glucosamin sulfat
255.000.000
255.000.000
0
13 tháng
475
Glucosamin sulfat
26.880.000
26.880.000
0
13 tháng
476
Glucose
159.574.050
159.574.050
0
13 tháng
477
Glucose
3.213.000
3.213.000
0
13 tháng
478
Glucose
55.986.000
55.986.000
0
13 tháng
479
Glucose
52.993.500
52.993.500
0
13 tháng
480
Glucose
93.750.000
93.750.000
0
13 tháng
481
Glucose
61.588.275
61.588.275
0
13 tháng
482
Glucose
176.137.000
176.137.000
0
13 tháng
483
Glucose
38.654.000
38.654.000
0
13 tháng
484
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
2.430.000.000
2.430.000.000
0
13 tháng
485
Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate
266.900.000
266.900.000
0
13 tháng
486
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
1.449.000
1.449.000
0
13 tháng
487
Glycerin
1.520.700
1.520.700
0
13 tháng
488
Glyceryl trinitrat
2.007.877.830
2.007.877.830
0
13 tháng
489
Glyceryl trinitrat
96.000.000
96.000.000
0
13 tháng
490
Golimumab
495.841.500
495.841.500
0
13 tháng
491
Granisetron
79.800.000
79.800.000
0
13 tháng
492
Guselkumab
1.097.132.940
1.097.132.940
0
13 tháng
493
Haloperidol
168.300
168.300
0
13 tháng
494
Haloperidol
2.100.000
2.100.000
0
13 tháng
495
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
2.126.700.450
2.126.700.450
0
13 tháng
496
Human albumin
7.061.250.000
7.061.250.000
0
13 tháng
497
Human albumin
15.900.521.000
15.900.521.000
0
13 tháng
498
Human albumin
6.600.000.000
6.600.000.000
0
13 tháng
499
Huyết thanh kháng dại
19.377.750
19.377.750
0
13 tháng
500
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
37.755.900
37.755.900
0
13 tháng
501
Hyaluronat Natri
129.780.000
129.780.000
0
13 tháng
502
Hydroclorothiazid
157.000
157.000
0
13 tháng
503
Hydrocortison
49.980.000
49.980.000
0
13 tháng
504
Hydrocortison acetat
899.000
899.000
0
13 tháng
505
Hydroxycloroquin sulfat
716.800.000
716.800.000
0
13 tháng
506
Hydroxyurea
288.000.000
288.000.000
0
13 tháng
507
Ibandronic acid
14.196.000
14.196.000
0
13 tháng
508
Ibuprofen
357.000
357.000
0
13 tháng
509
Idarucizumab
625.700.636
625.700.636
0
13 tháng
510
Ifosfamide
127.050.000
127.050.000
0
13 tháng
511
Iloprost
561.330.000
561.330.000
0
13 tháng
512
Imidapril HCl
8.600.000
8.600.000
0
13 tháng
513
Imidapril HCl
1.285.000
1.285.000
0
13 tháng
514
Imipenem + Cilastatin
547.500.000
547.500.000
0
13 tháng
515
Imipenem + Cilastatin + Relebactam
5.261.452.616
5.261.452.616
0
13 tháng
516
Immune globulin viêm gan B
931.000.000
931.000.000
0
13 tháng
517
Immune globulin viêm gan B
568.000.000
568.000.000
0
13 tháng
518
Immune globulin viêm gan B
1.250.000.000
1.250.000.000
0
13 tháng
519
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
20.976.240
20.976.240
0
13 tháng
520
Indapamid
74.816.500
74.816.500
0
13 tháng
521
Indocyanin green
1.762.220.460
1.762.220.460
0
13 tháng
522
Indomethacin
3.400.000
3.400.000
0
13 tháng
523
Insulin aspart
158.400.000
158.400.000
0
13 tháng
524
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30%
1.978.107.690
1.978.107.690
0
13 tháng
525
Insulin glargin + Lixisenatide
73.500.000
73.500.000
0
13 tháng
526
Insulin Glargine
545.870.000
545.870.000
0
13 tháng
527
Insulin glargine
996.000.000
996.000.000
0
13 tháng
528
Insulin glulisine
260.000.000
260.000.000
0
13 tháng
529
Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH
90.859.410
90.859.410
0
13 tháng
530
Insulin người, rADN
62.496.000
62.496.000
0
13 tháng
531
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
30.800.000
30.800.000
0
13 tháng
532
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
317.790.000
317.790.000
0
13 tháng
533
Iobitridol
705.675.000
705.675.000
0
13 tháng
534
Iobitridol
615.950.000
615.950.000
0
13 tháng
535
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid
211.715.200
211.715.200
0
13 tháng
536
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid
32.935.800
32.935.800
0
13 tháng
537
Irbesartan
110.250.000
110.250.000
0
13 tháng
538
Irbesartan
9.125.000
9.125.000
0
13 tháng
539
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
10.194.240
10.194.240
0
13 tháng
540
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
2.352.000
2.352.000
0
13 tháng
541
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
3.100.000
3.100.000
0
13 tháng
542
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
17.210.400
17.210.400
0
13 tháng
543
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
1.980.000
1.980.000
0
13 tháng
544
Irinotecan HCl
792.340.000
792.340.000
0
13 tháng
545
Irinotecan HCl
409.500.000
409.500.000
0
13 tháng
546
Isavuconazole
1.296.918.000
1.296.918.000
0
13 tháng
547
Isavuconazole
338.520.000
338.520.000
0
13 tháng
548
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride
4.368.000.000
4.368.000.000
0
13 tháng
549
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
3.514.800.000
3.514.800.000
0
13 tháng
550
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
169.660.000
169.660.000
0
13 tháng
551
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
233.450.000
233.450.000
0
13 tháng
552
Isosorbid dinitrat
2.518.000
2.518.000
0
13 tháng
553
Isosorbid dinitrat
140.000
140.000
0
13 tháng
554
Isosorbid mononitrat
28.083.000
28.083.000
0
13 tháng
555
Isotretinoin
4.140.000
4.140.000
0
13 tháng
556
Isotretinoin
952.000
952.000
0
13 tháng
557
Isotretinoin
13.200.000
13.200.000
0
13 tháng
558
Itraconazol
9.000.000
9.000.000
0
13 tháng
559
Itraconazol
9.824.100
9.824.100
0
13 tháng
560
Itraconazol
1.220.000
1.220.000
0
13 tháng
561
Ivermectin
16.307.000
16.307.000
0
13 tháng
562
Ivermectin
3.600.000
3.600.000
0
13 tháng
563
Kali chlorid
247.500.000
247.500.000
0
13 tháng
564
Kali chlorid
32.240.000
32.240.000
0
13 tháng
565
Kali chlorid
68.000.000
68.000.000
0
13 tháng
566
Kali chlorid
3.290.100
3.290.100
0
13 tháng
567
Kali chlorid
112.455.000
112.455.000
0
13 tháng
568
Kali chlorid
14.700.000
14.700.000
0
13 tháng
569
Kali chlorid
297.570.000
297.570.000
0
13 tháng
570
KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat
78.750.000
78.750.000
0
13 tháng
571
Kẽm gluconat
24.444.000
24.444.000
0
13 tháng
572
Kẽm gluconat
2.640.000
2.640.000
0
13 tháng
573
Ketamin
49.856.000
49.856.000
0
13 tháng
574
Ketoprofen
151.050.000
151.050.000
0
13 tháng
575
Ketoprofen
5.993.860
5.993.860
0
13 tháng
576
Ketorolac tromethamine
712.250.000
712.250.000
0
13 tháng
577
Ketorolac tromethamine
71.237.500
71.237.500
0
13 tháng
578
Lactobacillus acidophilus
15.030.000
15.030.000
0
13 tháng
579
L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein
834.000.000
834.000.000
0
13 tháng
580
Lamivudin
9.240.000
9.240.000
0
13 tháng
581
Lamivudin
2.520.000
2.520.000
0
13 tháng
582
Lamotrigin
22.050.000
22.050.000
0
13 tháng
583
Lamotrigin
4.746.000
4.746.000
0
13 tháng
584
Lamotrigin
6.000.000
6.000.000
0
13 tháng
585
Lamotrigin
722.400
722.400
0
13 tháng
586
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol
148.064.000
148.064.000
0
13 tháng
587
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol
188.668.000
188.668.000
0
13 tháng
588
L-Cystin + Vit B6
980.000
980.000
0
13 tháng
589
Lenalidomide
238.000.000
238.000.000
0
13 tháng
590
Lenalidomide
52.250.000
52.250.000
0
13 tháng
591
Lenalidomide
34.000.000
34.000.000
0
13 tháng
592
Lenvatinib
3.863.160.000
3.863.160.000
0
13 tháng
593
Lenvatinib
340.200.000
340.200.000
0
13 tháng
594
Letrozole
40.800.000
40.800.000
0
13 tháng
595
Levetiracetam
36.680.000
36.680.000
0
13 tháng
596
Levetiracetam
349.700.000
349.700.000
0
13 tháng
597
Levobupivacain
123.728.220
123.728.220
0
13 tháng
598
Levocetirizin dihydrochorid
5.900.000
5.900.000
0
13 tháng
599
Levocetirizin dihydroclorid
35.625.000
35.625.000
0
13 tháng
600
Levocetirizin dihydroclorid
3.052.800
3.052.800
0
13 tháng
601
Levocetirizin dihydroclorid
327.040
327.040
0
13 tháng
602
Levodopa + Benserazid
323.190.000
323.190.000
0
13 tháng
603
Levodopa + Carbidopa
605.000.000
605.000.000
0
13 tháng
604
Levodopa + Carbidopa
1.045.800.000
1.045.800.000
0
13 tháng
605
Levodopa + Carbidopa
634.032.000
634.032.000
0
13 tháng
606
Levofloxacin
15.500.000
15.500.000
0
13 tháng
607
Levofloxacin
894.450.000
894.450.000
0
13 tháng
608
Levofloxacin
350.000.000
350.000.000
0
13 tháng
609
Levofloxacin
54.720.000
54.720.000
0
13 tháng
610
Levofloxacin
4.500.000
4.500.000
0
13 tháng
611
Levofloxacin
986.400.000
986.400.000
0
13 tháng
612
Levofloxacin
310.000.000
310.000.000
0
13 tháng
613
Levonorgestrel
80.036.550
80.036.550
0
13 tháng
614
Levosulpirid
118.440.000
118.440.000
0
13 tháng
615
Levosulpirid
48.654.000
48.654.000
0
13 tháng
616
Levothyroxin natri
21.600.000
21.600.000
0
13 tháng
617
Levothyroxin natri
4.410.000
4.410.000
0
13 tháng
618
Levothyroxin natri
155.712.600
155.712.600
0
13 tháng
619
Levothyroxin natri
144.800.000
144.800.000
0
13 tháng
620
Lidocain
182.850.000
182.850.000
0
13 tháng
621
Lidocain HCl + Adrenalin
205.472.680
205.472.680
0
13 tháng
622
Lidocain HCl + Adrenalin
74.529.000
74.529.000
0
13 tháng
623
Linagliptin + Metformin HCl
119.718.960
119.718.960
0
13 tháng
624
Linagliptin + Metformin HCl
200.500.200
200.500.200
0
13 tháng
625
Linagliptin + Metformin HCl
123.012.200
123.012.200
0
13 tháng
626
Linezolid
222.870.000
222.870.000
0
13 tháng
627
Linezolid
66.360.000
66.360.000
0
13 tháng
628
Linezolid
2.377.200.000
2.377.200.000
0
13 tháng
629
Linezolid
735.000.000
735.000.000
0
13 tháng
630
Linezolid
194.900.000
194.900.000
0
13 tháng
631
Linezolid
94.208.000
94.208.000
0
13 tháng
632
Linezolid
36.441.600
36.441.600
0
13 tháng
633
Lisinopril
8.396.000
8.396.000
0
13 tháng
634
Lisinopril
3.233.200
3.233.200
0
13 tháng
635
Lisinopril
3.534.000
3.534.000
0
13 tháng
636
Lisinopril
26.880.000
26.880.000
0
13 tháng
637
Lisinopril
4.125.000
4.125.000
0
13 tháng
638
Lisinopril
460.000
460.000
0
13 tháng
639
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận)
790.554.400
790.554.400
0
13 tháng
640
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
65.520.000
65.520.000
0
13 tháng
641
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
1.443.000.000
1.443.000.000
0
13 tháng
642
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
884.340.000
884.340.000
0
13 tháng
643
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
825.500.000
825.500.000
0
13 tháng
644
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;
443.201.600
443.201.600
0
13 tháng
645
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;
560.208.000
560.208.000
0
13 tháng
646
L-ornithin- L-Aspartat
294.400.000
294.400.000
0
13 tháng
647
L-ornithin- L-Aspartat
42.000.000
42.000.000
0
13 tháng
648
Losartan Kali
58.800.000
58.800.000
0
13 tháng
649
Losartan Kali
4.200.000
4.200.000
0
13 tháng
650
Losartan Kali
67.692.800
67.692.800
0
13 tháng
651
Losartan Kali
4.844.000
4.844.000
0
13 tháng
652
Losartan Kali
16.150.000
16.150.000
0
13 tháng
653
Losartan Kali
50.180.000
50.180.000
0
13 tháng
654
Losartan Kali
1.570.000
1.570.000
0
13 tháng
655
Loteprednol etabonat
13.170.000
13.170.000
0
13 tháng
656
Lynestrenol
708.000
708.000
0
13 tháng
657
Macrogol 4000
386.351.450
386.351.450
0
13 tháng
658
Macrogol 4000
124.000.000
124.000.000
0
13 tháng
659
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
989.970.000
989.970.000
0
13 tháng
660
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
1.242.502.800
1.242.502.800
0
13 tháng
661
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
39.000.000
39.000.000
0
13 tháng
662
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
3.523.500
3.523.500
0
13 tháng
663
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
63.840.000
63.840.000
0
13 tháng
664
Magnesi sulfat
90.770.000
90.770.000
0
13 tháng
665
Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat
207.000.000
207.000.000
0
13 tháng
666
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
322.687.500
322.687.500
0
13 tháng
667
Magnesium sulphat heptahydrat
74.000.000
74.000.000
0
13 tháng
668
Mannitol
39.798.000
39.798.000
0
13 tháng
669
Mebeverin HCl
438.150.000
438.150.000
0
13 tháng
670
Mecobalamin
1.825.280
1.825.280
0
13 tháng
671
Mecobalamin
35.291.510
35.291.510
0
13 tháng
672
Meloxicam
1.470.600
1.470.600
0
13 tháng
673
Meloxicam
90.720
90.720
0
13 tháng
674
Meloxicam
1.218.000
1.218.000
0
13 tháng
675
Meloxicam
92.880
92.880
0
13 tháng
676
Mepivacain HCl
54.888.000
54.888.000
0
13 tháng
677
Meropenem
411.480.000
411.480.000
0
13 tháng
678
Meropenem
30.875.000
30.875.000
0
13 tháng
679
Mesalamin
132.300.000
132.300.000
0
13 tháng
680
Mesalazin
1.403.744.280
1.403.744.280
0
13 tháng
681
Mesalazin
119.175.000
119.175.000
0
13 tháng
682
Mesna
59.755.500
59.755.500
0
13 tháng
683
Metformin HCl
207.614.400
207.614.400
0
13 tháng
684
Metformin HCl
60.864.000
60.864.000
0
13 tháng
685
Metformin HCl
14.276.080
14.276.080
0
13 tháng
686
Metformin HCl
236.880
236.880
0
13 tháng
687
Metformin HCl
151.900.000
151.900.000
0
13 tháng
688
Metformin HCl
103.318.800
103.318.800
0
13 tháng
689
Metformin HCl
21.862.000
21.862.000
0
13 tháng
690
Metformin HCl
11.427.840
11.427.840
0
13 tháng
691
Metformin HCl + Glibenclamid
85.363.200
85.363.200
0
13 tháng
692
Metformin HCl + Glibenclamid
12.201.000
12.201.000
0
13 tháng
693
Methotrexat
125.370.000
125.370.000
0
13 tháng
694
Methotrexat
70.000.000
70.000.000
0
13 tháng
695
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
5.200.965.000
5.200.965.000
0
13 tháng
696
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
6.867.787.500
6.867.787.500
0
13 tháng
697
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
1.148.616.000
1.148.616.000
0
13 tháng
698
Methylene Blue
76.000.000
76.000.000
0
13 tháng
699
Methylergometrine maleate
2.670.000
2.670.000
0
13 tháng
700
Methylprednisolon
264.600.000
264.600.000
0
13 tháng
701
Metoclopramid HCl
426.568.000
426.568.000
0
13 tháng
702
Metoclopramid HCl
83.600.000
83.600.000
0
13 tháng
703
Metoclopramid HCl
6.743.680
6.743.680
0
13 tháng
704
Metoprolol tartrat
121.500.000
121.500.000
0
13 tháng
705
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin
4.130.000
4.130.000
0
13 tháng
706
Miconazol
1.250.000
1.250.000
0
13 tháng
707
Miconazol nitrat
2.992.500
2.992.500
0
13 tháng
708
Miconazol nitrat
2.000.000
2.000.000
0
13 tháng
709
Midazolam
1.206.000.000
1.206.000.000
0
13 tháng
710
Midazolam
417.375.000
417.375.000
0
13 tháng
711
Midazolam
224.437.500
224.437.500
0
13 tháng
712
Mifepriston
32.200.000
32.200.000
0
13 tháng
713
Milrinon
2.403.840.000
2.403.840.000
0
13 tháng
714
Minocyclin
44.400.000
44.400.000
0
13 tháng
715
Minocyclin
2.250.000
2.250.000
0
13 tháng
716
Mirtazapin
558.000.000
558.000.000
0
13 tháng
717
Mirtazapin
37.695.000
37.695.000
0
13 tháng
718
Mirtazapin
9.300.000
9.300.000
0
13 tháng
719
Mometason furoat
65.675.000
65.675.000
0
13 tháng
720
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
1.622.500.000
1.622.500.000
0
13 tháng
721
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
306.132.750
306.132.750
0
13 tháng
722
Montelukast
223.639.500
223.639.500
0
13 tháng
723
Montelukast
7.240.000
7.240.000
0
13 tháng
724
Montelukast
2.552.000
2.552.000
0
13 tháng
725
Montelukast
10.660.000
10.660.000
0
13 tháng
726
Montelukast
35.000.000
35.000.000
0
13 tháng
727
Montelukast
2.499.000
2.499.000
0
13 tháng
728
Morphin HCl
70.139.790
70.139.790
0
13 tháng
729
Morphin HCl
220.000.000
220.000.000
0
13 tháng
730
Morphin sulfat
14.700.000
14.700.000
0
13 tháng
731
Morphin sulfat
376.992.000
376.992.000
0
13 tháng
732
Morphin sulfat (5H2O)
177.914.100
177.914.100
0
13 tháng
733
Mosaprid citrat
10.400.000
10.400.000
0
13 tháng
734
Mosaprid citrat
4.600.000
4.600.000
0
13 tháng
735
Moxifloxacin
48.300.000
48.300.000
0
13 tháng
736
Moxifloxacin
5.950.000
5.950.000
0
13 tháng
737
Moxifloxacin
6.000.000
6.000.000
0
13 tháng
738
Moxifloxacin
7.940.000
7.940.000
0
13 tháng
739
Mupirocin
15.015.000
15.015.000
0
13 tháng
740
Mupirocin
1.250.000
1.250.000
0
13 tháng
741
Mycophenolat mofetil
5.429.000.000
5.429.000.000
0
13 tháng
742
Mycophenolat mofetil
3.122.500.000
3.122.500.000
0
13 tháng
743
Mycophenolate mofetil
885.995.000
885.995.000
0
13 tháng
744
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
1.939.951.000
1.939.951.000
0
13 tháng
745
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
4.213.788.600
4.213.788.600
0
13 tháng
746
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan
2.880.000
2.880.000
0
13 tháng
747
Naftidrofuryl hydrogen oxalate
13.380.000
13.380.000
0
13 tháng
748
Naloxone HCl
5.103.420
5.103.420
0
13 tháng
749
Naproxen
3.458.000
3.458.000
0
13 tháng
750
Natamycin
4.100.000
4.100.000
0
13 tháng
751
Natri bicarbonat
36.480.000
36.480.000
0
13 tháng
752
Natri bicarbonat
179.550.000
179.550.000
0
13 tháng
753
Natri bicarbonat
138.230.000
138.230.000
0
13 tháng
754
Natri bicarbonat
59.220.000
59.220.000
0
13 tháng
755
Natri bicarbonat
2.352.000
2.352.000
0
13 tháng
756
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid
345.088.000
345.088.000
0
13 tháng
757
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid
299.880.000
299.880.000
0
13 tháng
758
Natri clorid
33.600.000
33.600.000
0
13 tháng
759
Natri clorid
786.340.800
786.340.800
0
13 tháng
760
Natri clorid
358.772.400
358.772.400
0
13 tháng
761
Natri clorid
49.896.000
49.896.000
0
13 tháng
762
Natri clorid
3.514.191.660
3.514.191.660
0
13 tháng
763
Natri clorid
1.639.000.000
1.639.000.000
0
13 tháng
764
Natri clorid
36.300.000
36.300.000
0
13 tháng
765
Natri clorid
309.283.800
309.283.800
0
13 tháng
766
Natri clorid
1.808.905.530
1.808.905.530
0
13 tháng
767
Natri clorid
211.200.000
211.200.000
0
13 tháng
768
Natri clorid
330.750.000
330.750.000
0
13 tháng
769
Natri clorid
2.797.200
2.797.200
0
13 tháng
770
Natri clorid
69.950.200
69.950.200
0
13 tháng
771
Natri clorid
1.339.800
1.339.800
0
13 tháng
772
Natri clorid
10.200.000
10.200.000
0
13 tháng
773
Natri clorid + Glucose
5.775.000
5.775.000
0
13 tháng
774
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan
528.000.000
528.000.000
0
13 tháng
775
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous
183.600.000
183.600.000
0
13 tháng
776
Natri hyaluronate
110.400.000
110.400.000
0
13 tháng
777
Natri polystyren sulfonat
20.000.000
20.000.000
0
13 tháng
778
Nefopam HCl
1.491.204.000
1.491.204.000
0
13 tháng
779
Nefopam HCl
78.750.000
78.750.000
0
13 tháng
780
Nefopam HCl
68.250.000
68.250.000
0
13 tháng
781
Neostigmin metylsulfat
416.256.000
416.256.000
0
13 tháng
782
Neostigmin metylsulfat
138.000.000
138.000.000
0
13 tháng
783
Neostigmin metylsulfat
42.930.000
42.930.000
0
13 tháng
784
Nepidermin
23.000.000
23.000.000
0
13 tháng
785
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon
162.300.000
162.300.000
0
13 tháng
786
Nicardipin HCl
2.510.000.000
2.510.000.000
0
13 tháng
787
Nicardipin HCl
672.000.000
672.000.000
0
13 tháng
788
Nimodipin
205.100.000
205.100.000
0
13 tháng
789
Nimodipin
56.700.000
56.700.000
0
13 tháng
790
Nimodipin
66.000.000
66.000.000
0
13 tháng
791
Nintedanib
246.645.120
246.645.120
0
13 tháng
792
Nitrofurantoin
16.128.000
16.128.000
0
13 tháng
793
Nitroglycerin
12.000.000
12.000.000
0
13 tháng
794
Nivolumab
6.037.500.000
6.037.500.000
0
13 tháng
795
Nivolumab
7.875.000.000
7.875.000.000
0
13 tháng
796
NorAdrenalin
501.371.000
501.371.000
0
13 tháng
797
NorAdrenalin
1.384.173.000
1.384.173.000
0
13 tháng
798
Nước cất pha tiêm
76.792.760
76.792.760
0
13 tháng
799
Nước cất pha tiêm
169.974.000
169.974.000
0
13 tháng
800
Nystatin
22.540.000
22.540.000
0
13 tháng
801
Nystatin
1.300.000
1.300.000
0
13 tháng
802
Octreotid
341.943.000
341.943.000
0
13 tháng
803
Octreotid
144.420.000
144.420.000
0
13 tháng
804
Octreotid
805.593.180
805.593.180
0
13 tháng
805
Octreotid
1.660.376.250
1.660.376.250
0
13 tháng
806
Ofloxacin
6.400.000
6.400.000
0
13 tháng
807
Ofloxacin
7.452.900
7.452.900
0
13 tháng
808
Olanzapin
34.800.000
34.800.000
0
13 tháng
809
Olanzapin
4.850.000
4.850.000
0
13 tháng
810
Olanzapin
11.550.000
11.550.000
0
13 tháng
811
Olanzapin
29.990.000
29.990.000
0
13 tháng
812
Olanzapin
3.167.100
3.167.100
0
13 tháng
813
Olanzapin
1.220.000
1.220.000
0
13 tháng
814
Olaparib
656.208.000
656.208.000
0
13 tháng
815
Olaparib
2.624.832.000
2.624.832.000
0
13 tháng
816
Olopatadin
6.554.950
6.554.950
0
13 tháng
817
Ondansetron
1.229.200.000
1.229.200.000
0
13 tháng
818
Ondansetron
71.000.000
71.000.000
0
13 tháng
819
Oseltamivir
62.827.800
62.827.800
0
13 tháng
820
Oxacillin
108.000.000
108.000.000
0
13 tháng
821
Oxacillin
36.000.000
36.000.000
0
13 tháng
822
Oxcarbazepin
558.028.800
558.028.800
0
13 tháng
823
Oxcarbazepin
64.000.000
64.000.000
0
13 tháng
824
Paclitaxel
26.499.900
26.499.900
0
13 tháng
825
Paclitaxel
95.550.000
95.550.000
0
13 tháng
826
Palbociclib
368.959.500
368.959.500
0
13 tháng
827
Palbociclib
633.360.000
633.360.000
0
13 tháng
828
Palonosetron
892.500.000
892.500.000
0
13 tháng
829
Pancreatin
876.992.000
876.992.000
0
13 tháng
830
Pantoprazol
241.860.000
241.860.000
0
13 tháng
831
Pantoprazol
141.383.250
141.383.250
0
13 tháng
832
Papaverin HCl
752.500
752.500
0
13 tháng
833
Paracetamol
855.750.000
855.750.000
0
13 tháng
834
Paracetamol
429.300.000
429.300.000
0
13 tháng
835
Paracetamol
88.000.000
88.000.000
0
13 tháng
836
Paracetamol
1.067.145.500
1.067.145.500
0
13 tháng
837
Paracetamol
903.200
903.200
0
13 tháng
838
Paracetamol
792.300
792.300
0
13 tháng
839
Paracetamol
95.000
95.000
0
13 tháng
840
Paracetamol
567.000
567.000
0
13 tháng
841
Paracetamol + codein phosphat
64.240.500
64.240.500
0
13 tháng
842
Paracetamol + codein phosphat
6.900.000
6.900.000
0
13 tháng
843
Paracetamol + codein phosphat
15.032.000
15.032.000
0
13 tháng
844
Paracetamol + codein phosphat
7.233.500
7.233.500
0
13 tháng
845
Paracetamol + codein phosphat
1.450.000
1.450.000
0
13 tháng
846
Paracetamol + Tramadol HCl
219.600.000
219.600.000
0
13 tháng
847
Paracetamol + Tramadol HCl
22.560.000
22.560.000
0
13 tháng
848
Paroxetin
353.600.000
353.600.000
0
13 tháng
849
Paroxetin
29.610.000
29.610.000
0
13 tháng
850
Paroxetin
99.900.000
99.900.000
0
13 tháng
851
Pegfilgrastim
466.872.000
466.872.000
0
13 tháng
852
Pegfilgrastim
296.500.000
296.500.000
0
13 tháng
853
Pegfilgrastim
171.140.000
171.140.000
0
13 tháng
854
Pembrolizumab
30.820.000.000
30.820.000.000
0
13 tháng
855
Perindopril arginin + Amlodipin
60.231.850
60.231.850
0
13 tháng
856
Perindopril arginin + Amlodipin
21.258.300
21.258.300
0
13 tháng
857
Perindopril arginin + Amlodipin
26.356.000
26.356.000
0
13 tháng
858
Perindopril arginin + Amlodipin
395.998.900
395.998.900
0
13 tháng
859
Perindopril arginin + Amlodipin
20.264.000
20.264.000
0
13 tháng
860
Perindopril Arginin + Indapamid
13.000.000
13.000.000
0
13 tháng
861
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
28.938.000
28.938.000
0
13 tháng
862
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
32.944.800
32.944.800
0
13 tháng
863
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
20.536.800
20.536.800
0
13 tháng
864
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine
47.063.500
47.063.500
0
13 tháng
865
Pethidin HCl
12.082.560
12.082.560
0
13 tháng
866
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
4.120.600
4.120.600
0
13 tháng
867
Phenobarbital
138.000
138.000
0
13 tháng
868
Phenobarbital Natri
882.000
882.000
0
13 tháng
869
Phenylephrine
505.700.000
505.700.000
0
13 tháng
870
Phenytoin
3.087.000
3.087.000
0
13 tháng
871
Phospholipid đậu nành
72.900.000
72.900.000
0
13 tháng
872
Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố IX)
3.969.000.000
3.969.000.000
0
13 tháng
873
Pilocarpin HCl
1.100.000
1.100.000
0
13 tháng
874
Piracetam
720.000
720.000
0
13 tháng
875
Piracetam
153.000
153.000
0
13 tháng
876
Piracetam
13.580.000
13.580.000
0
13 tháng
877
Piracetam
3.955.300
3.955.300
0
13 tháng
878
Piracetam
3.634.000
3.634.000
0
13 tháng
879
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
24.651.000
24.651.000
0
13 tháng
880
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4.206.930
4.206.930
0
13 tháng
881
Posaconazol
453.600.000
453.600.000
0
13 tháng
882
Povidon Iod
118.384.000
118.384.000
0
13 tháng
883
Povidon Iod
8.920.400
8.920.400
0
13 tháng
884
Povidon Iod
25.143.200
25.143.200
0
13 tháng
885
Povidon Iod
117.536.640
117.536.640
0
13 tháng
886
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
598.137.120
598.137.120
0
13 tháng
887
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
945.000.000
945.000.000
0
13 tháng
888
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
3.840.000.000
3.840.000.000
0
13 tháng
889
Prasugrel
7.200.000
7.200.000
0
13 tháng
890
Praziquantel
2.520.000
2.520.000
0
13 tháng
891
Prednisolon
36.000.000
36.000.000
0
13 tháng
892
Prednisolon
31.920.000
31.920.000
0
13 tháng
893
Prednisolon acetat
3.630.000
3.630.000
0
13 tháng
894
Pregabalin
494.000.000
494.000.000
0
13 tháng
895
Pregabalin
40.200.000
40.200.000
0
13 tháng
896
Pregabalin
8.350.000
8.350.000
0
13 tháng
897
Pregabalin
757.181.250
757.181.250
0
13 tháng
898
Pregabalin
22.086.400
22.086.400
0
13 tháng
899
Progesteron
1.484.800
1.484.800
0
13 tháng
900
Progesteron
62.361.600
62.361.600
0
13 tháng
901
Progesteron
9.880.000
9.880.000
0
13 tháng
902
Promethazin HCl
4.050.000
4.050.000
0
13 tháng
903
Proparacain HCl
1.181.400
1.181.400
0
13 tháng
904
Propofol
1.389.780.000
1.389.780.000
0
13 tháng
905
Propofol
286.000.000
286.000.000
0
13 tháng
906
Propofol
748.400.000
748.400.000
0
13 tháng
907
Propranolol HCl
2.750.000
2.750.000
0
13 tháng
908
Propranolol HCl
31.878.000
31.878.000
0
13 tháng
909
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
42.000.000
42.000.000
0
13 tháng
910
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
14.700.000
14.700.000
0
13 tháng
911
Protamin sulfat
440.096.000
440.096.000
0
13 tháng
912
Pyrazinamid
1.800.000
1.800.000
0
13 tháng
913
Pyridostigmin bromid
160.200.000
160.200.000
0
13 tháng
914
Pyridostigmin bromid
66.150.000
66.150.000
0
13 tháng
915
Quetiapin
49.980.000
49.980.000
0
13 tháng
916
Quetiapin
216.000.000
216.000.000
0
13 tháng
917
Quetiapin
119.000.000
119.000.000
0
13 tháng
918
Rabeprazol Natri
600.000.000
600.000.000
0
13 tháng
919
Rabeprazol Natri
87.750.000
87.750.000
0
13 tháng
920
Rabeprazol Natri
38.700.000
38.700.000
0
13 tháng
921
Rabeprazol Natri
963.200.000
963.200.000
0
13 tháng
922
Rabeprazol Natri
56.781.000
56.781.000
0
13 tháng
923
Rabeprazol Natri
1.596.000.000
1.596.000.000
0
13 tháng
924
Rabeprazol Natri
468.000.000
468.000.000
0
13 tháng
925
Racecadotril
1.606.200
1.606.200
0
13 tháng
926
Racecadotril
1.468.200
1.468.200
0
13 tháng
927
Repaglinid
28.000.000
28.000.000
0
13 tháng
928
Repaglinid
7.644.000
7.644.000
0
13 tháng
929
Retinol (Vit A) + Vitamin D2 + Vit E + Vit B1 + Vit B2 + Vit B6 + Vit B5 + Vit PP + Vit C
1.322.100
1.322.100
0
13 tháng
930
Ribociclib
799.200.000
799.200.000
0
13 tháng
931
Rifampicin + Isoniazid
3.496.000
3.496.000
0
13 tháng
932
Rifampicin + Isoniazid + Pirazinamid
13.990.000
13.990.000
0
13 tháng
933
Rifaximin
276.000.000
276.000.000
0
13 tháng
934
Rituximab
908.263.230
908.263.230
0
13 tháng
935
Rituximab
223.251.800
223.251.800
0
13 tháng
936
Rituximab
2.760.125.000
2.760.125.000
0
13 tháng
937
Rituximab
964.320.000
964.320.000
0
13 tháng
938
Rivaroxaban
321.555.000
321.555.000
0
13 tháng
939
Rivaroxaban
67.500.000
67.500.000
0
13 tháng
940
Rivaroxaban
940.512.000
940.512.000
0
13 tháng
941
Rivaroxaban
108.100.000
108.100.000
0
13 tháng
942
Rivaroxaban
556.101.000
556.101.000
0
13 tháng
943
Rivaroxaban
155.678.400
155.678.400
0
13 tháng
944
Rocuronium bromid
1.232.250.000
1.232.250.000
0
13 tháng
945
Rocuronium bromid
451.000.000
451.000.000
0
13 tháng
946
Rosuvastatin
40.860.600
40.860.600
0
13 tháng
947
Rosuvastatin
7.201.600
7.201.600
0
13 tháng
948
Rosuvastatin
137.190.000
137.190.000
0
13 tháng
949
Rosuvastatin
33.432.000
33.432.000
0
13 tháng
950
Rosuvastatin
3.000.000
3.000.000
0
13 tháng
951
Rotundin
12.924.000
12.924.000
0
13 tháng
952
Rotundin
3.272.500
3.272.500
0
13 tháng
953
Rupatadin
25.016.000
25.016.000
0
13 tháng
954
Rutin + Vitamin C
2.520.000
2.520.000
0
13 tháng
955
Saccharomyces boulardii
188.100.000
188.100.000
0
13 tháng
956
Saccharomyces boulardii
71.820.000
71.820.000
0
13 tháng
957
Saccharomyces boulardii
275.000.000
275.000.000
0
13 tháng
958
Saccharomyces boulardii
1.309.750.000
1.309.750.000
0
13 tháng
959
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
212.000.000
212.000.000
0
13 tháng
960
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
184.000.000
184.000.000
0
13 tháng
961
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
60.000.000
60.000.000
0
13 tháng
962
Salbutamol
20.023.580
20.023.580
0
13 tháng
963
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
170.000
170.000
0
13 tháng
964
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
142.000
142.000
0
13 tháng
965
Salmeterol + Fluticason propionat
339.269.800
339.269.800
0
13 tháng
966
Salmeterol + Fluticason propionat
29.330.000
29.330.000
0
13 tháng
967
Salmeterol+Fluticason Propionat
63.052.800
63.052.800
0
13 tháng
968
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
8.500.000
8.500.000
0
13 tháng
969
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
2.250.000
2.250.000
0
13 tháng
970
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
3.381.000
3.381.000
0
13 tháng
971
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
323.961.750
323.961.750
0
13 tháng
972
Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
17.400.000
17.400.000
0
13 tháng
973
Sắt proteinsuccinylat
27.750.000
27.750.000
0
13 tháng
974
Sắt Sucrose
222.475.000
222.475.000
0
13 tháng
975
Sắt Sulfat + Acid folic
430.768.800
430.768.800
0
13 tháng
976
Sắt Sulfat + Acid folic
160.776.000
160.776.000
0
13 tháng
977
Saxagliptin + Metformin HCl
945.037.400
945.037.400
0
13 tháng
978
Saxagliptin + Metformin HCl
605.474.800
605.474.800
0
13 tháng
979
Secukinumab
4.692.000.000
4.692.000.000
0
13 tháng
980
Selenium
1.669.500
1.669.500
0
13 tháng
981
Sevelamer carbonate
480.924.000
480.924.000
0
13 tháng
982
Sevoflurane
465.600.000
465.600.000
0
13 tháng
983
Sildenafil
11.484.000
11.484.000
0
13 tháng
984
Silymarin
887.376.000
887.376.000
0
13 tháng
985
Silymarin
330.058.950
330.058.950
0
13 tháng
986
Silymarin
41.820.000
41.820.000
0
13 tháng
987
Silymarin
147.260.000
147.260.000
0
13 tháng
988
Simethicon
261.360.000
261.360.000
0
13 tháng
989
Sitagliptin + Metformin HCl
280.896.000
280.896.000
0
13 tháng
990
Sitagliptin + Metformin HCl
197.505.000
197.505.000
0
13 tháng
991
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.204.875.000
1.204.875.000
0
13 tháng
992
Sofosbuvir + Velpatasvir
541.002.000
541.002.000
0
13 tháng
993
Solifenacin succinat
129.351.600
129.351.600
0
13 tháng
994
Somatropin
3.435.240.000
3.435.240.000
0
13 tháng
995
Sorafenib
3.103.200.000
3.103.200.000
0
13 tháng
996
Sorbitol
1.584.000
1.584.000
0
13 tháng
997
Sorbitol
3.920.000
3.920.000
0
13 tháng
998
Spironolacton
204.012.900
204.012.900
0
13 tháng
999
Spironolacton
42.840.000
42.840.000
0
13 tháng
1000
Spironolacton
15.330.000
15.330.000
0
13 tháng
1001
Spironolacton + Furosemid
130.095.000
130.095.000
0
13 tháng
1002
Spironolacton + Furosemid
37.800.000
37.800.000
0
13 tháng
1003
Spironolacton + Furosemid
30.240.000
30.240.000
0
13 tháng
1004
Streptomycin
1.633.240
1.633.240
0
13 tháng
1005
Sufentanil
200.550.000
200.550.000
0
13 tháng
1006
Sulbutiamin
708.800
708.800
0
13 tháng
1007
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4.735.430
4.735.430
0
13 tháng
1008
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
425.600.000
425.600.000
0
13 tháng
1009
Sulfasalazin
96.642.000
96.642.000
0
13 tháng
1010
Sultamicillin
47.250.000
47.250.000
0
13 tháng
1011
Sultamicillin
5.847.000
5.847.000
0
13 tháng
1012
Tacrolimus
4.126.800.000
4.126.800.000
0
13 tháng
1013
Tacrolimus
3.200.863.200
3.200.863.200
0
13 tháng
1014
Tacrolimus
5.738.040.000
5.738.040.000
0
13 tháng
1015
Tacrolimus
1.826.580.000
1.826.580.000
0
13 tháng
1016
Tacrolimus
8.344.416.000
8.344.416.000
0
13 tháng
1017
Tacrolimus
3.834.054.000
3.834.054.000
0
13 tháng
1018
Tacrolimus
46.678.155
46.678.155
0
13 tháng
1019
Tacrolimus
3.360.000
3.360.000
0
13 tháng
1020
Tacrolimus
8.000.000
8.000.000
0
13 tháng
1021
Tadalafil
7.200.000
7.200.000
0
13 tháng
1022
Tamsulosin HCl
303.600.000
303.600.000
0
13 tháng
1023
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
3.035.700.000
3.035.700.000
0
13 tháng
1024
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
2.262.844.800
2.262.844.800
0
13 tháng
1025
Tegafur + uracil
195.000.000
195.000.000
0
13 tháng
1026
Teicoplanin
189.500.000
189.500.000
0
13 tháng
1027
Teicoplanin
40.000.000
40.000.000
0
13 tháng
1028
Teicoplanin
1.164.500.000
1.164.500.000
0
13 tháng
1029
Telmisartan
102.031.500
102.031.500
0
13 tháng
1030
Telmisartan
3.525.000
3.525.000
0
13 tháng
1031
Telmisartan + Amlodipin
78.732.000
78.732.000
0
13 tháng
1032
Telmisartan + Amlodipin
237.600.000
237.600.000
0
13 tháng
1033
Telmisartan + Amlodipin
343.255.000
343.255.000
0
13 tháng
1034
Telmisartan + Amlodipin
902.200.000
902.200.000
0
13 tháng
1035
Temozolomid
82.320.000
82.320.000
0
13 tháng
1036
Temozolomide
362.250.000
362.250.000
0
13 tháng
1037
Tenofovir alafenamid
110.287.500
110.287.500
0
13 tháng
1038
Tenofovir alafenamid
21.000.000
21.000.000
0
13 tháng
1039
Tenofovir alafenamid
13.000.000
13.000.000
0
13 tháng
1040
Terbinafin
20.790.000
20.790.000
0
13 tháng
1041
Terbinafin HCl
360.000
360.000
0
13 tháng
1042
Terlipressin acetate
3.053.967.000
3.053.967.000
0
13 tháng
1043
Terlipressin acetate
1.020.600.000
1.020.600.000
0
13 tháng
1044
Terpin hydrat + Codein
7.132.050
7.132.050
0
13 tháng
1045
Tetracain HCl
2.402.400
2.402.400
0
13 tháng
1046
Tetracyclin HCl
10.240.000
10.240.000
0
13 tháng
1047
Tetracyclin HCl
10.540.000
10.540.000
0
13 tháng
1048
Thalidomid
149.000.000
149.000.000
0
13 tháng
1049
Theophylin ethylendiamin
175.000
175.000
0
13 tháng
1050
Thiamazol
65.520.000
65.520.000
0
13 tháng
1051
Thiamazol
4.410.000
4.410.000
0
13 tháng
1052
Thiamazol
42.130.800
42.130.800
0
13 tháng
1053
Thiamazol
2.730.000
2.730.000
0
13 tháng
1054
Thioctic Acid
25.200.000
25.200.000
0
13 tháng
1055
Thioctic Acid
10.500.000
10.500.000
0
13 tháng
1056
Ticagrelor
238.095.000
238.095.000
0
13 tháng
1057
Ticagrelor
39.500.000
39.500.000
0
13 tháng
1058
Timolol
1.899.000
1.899.000
0
13 tháng
1059
Timolol
80.500.000
80.500.000
0
13 tháng
1060
Tinidazol
13.650.000
13.650.000
0
13 tháng
1061
Tinidazol
1.900.000
1.900.000
0
13 tháng
1062
Tiotropium
2.600.325.000
2.600.325.000
0
13 tháng
1063
Tiotropium + Olodaterol
144.018.000
144.018.000
0
13 tháng
1064
Tocilizumab
2.387.721.540
2.387.721.540
0
13 tháng
1065
Tofisopam
55.790.000
55.790.000
0
13 tháng
1066
Tolperison HCl
4.608.450
4.608.450
0
13 tháng
1067
Tolperison HCl
4.321.800
4.321.800
0
13 tháng
1068
Tolvaptan
441.000.000
441.000.000
0
13 tháng
1069
Topiramat
94.500.000
94.500.000
0
13 tháng
1070
Topiramat
120.780.000
120.780.000
0
13 tháng
1071
Tramadol HCl
567.258.300
567.258.300
0
13 tháng
1072
Tramadol HCl
119.510.370
119.510.370
0
13 tháng
1073
Tranexamic Acid
83.160.000
83.160.000
0
13 tháng
1074
Tranexamic Acid
24.300.000
24.300.000
0
13 tháng
1075
Tranexamic Acid
254.100.000
254.100.000
0
13 tháng
1076
Tranexamic Acid
52.675.000
52.675.000
0
13 tháng
1077
Tranexamic acid
221.200.000
221.200.000
0
13 tháng
1078
Trastuzumab
3.130.596.000
3.130.596.000
0
13 tháng
1079
Trastuzumab
819.000.000
819.000.000
0
13 tháng
1080
Trastuzumab
1.576.260.000
1.576.260.000
0
13 tháng
1081
Trastuzumab
1.134.000.000
1.134.000.000
0
13 tháng
1082
Trastuzumab emtansine
2.859.645.600
2.859.645.600
0
13 tháng
1083
Trastuzumab emtansine
1.829.984.940
1.829.984.940
0
13 tháng
1084
Travoprost
12.050.000
12.050.000
0
13 tháng
1085
Travoprost + Timolol
11.719.680
11.719.680
0
13 tháng
1086
Triamcinolon acetonid
73.710.000
73.710.000
0
13 tháng
1087
Triamcinolon acetonid
510.000
510.000
0
13 tháng
1088
Triclabendazol
13.340.000
13.340.000
0
13 tháng
1089
Trientine dihydrochloride
4.905.600.000
4.905.600.000
0
13 tháng
1090
Trifluridine + Tipiracil
1.330.356.000
1.330.356.000
0
13 tháng
1091
Trifluridine + Tipiracil
683.156.400
683.156.400
0
13 tháng
1092
Trihexyphenidyl HCl
13.500.000
13.500.000
0
13 tháng
1093
Trimebutin maleat
546.328.000
546.328.000
0
13 tháng
1094
Trimebutin maleat
62.400.000
62.400.000
0
13 tháng
1095
Trimebutin maleat
18.560.000
18.560.000
0
13 tháng
1096
Trimebutin maleat
34.500.000
34.500.000
0
13 tháng
1097
Trimebutin maleat
5.800.000
5.800.000
0
13 tháng
1098
Trimetazidin Dihydroclorid
24.345.000
24.345.000
0
13 tháng
1099
Triptorelin (dạng acetat)
51.139.980
51.139.980
0
13 tháng
1100
Trolamin
900.000
900.000
0
13 tháng
1101
Tropicamid + phenylephrin HCl
22.950.000
22.950.000
0
13 tháng
1102
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3
3.139.200.000
3.139.200.000
0
13 tháng
1103
Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat
10.689.000
10.689.000
0
13 tháng
1104
Urea (13-C)
7.420.000.000
7.420.000.000
0
13 tháng
1105
Urea (13-C)
7.140.000.000
7.140.000.000
0
13 tháng
1106
Ursodeoxycholic acid
3.298.000
3.298.000
0
13 tháng
1107
Ursodeoxycholic acid
1.140.684.000
1.140.684.000
0
13 tháng
1108
Ursodeoxycholic acid
379.500.000
379.500.000
0
13 tháng
1109
Ustekinumab
449.316.940
449.316.940
0
13 tháng
1110
Ustekinumab
784.813.060
784.813.060
0
13 tháng
1111
Vắc xin phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt
92.141.940
92.141.940
0
13 tháng
1112
Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, Hib
1.038.240.000
1.038.240.000
0
13 tháng
1113
Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt, Hib
1.339.200.000
1.339.200.000
0
13 tháng
1114
Vắc xin phòng bệnh Dại (Virus chủng Dại Wistar Rabies)
40.054.950
40.054.950
0
13 tháng
1115
Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn)
820.768.000
820.768.000
0
13 tháng
1116
Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae)
1.560.212.000
1.560.212.000
0
13 tháng
1117
Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) liên hợp với protein vận chuyển CRM197
4.912.488.000
4.912.488.000
0
13 tháng
1118
Vắc xin phòng bệnh thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi)
83.037.500
83.037.500
0
13 tháng
1119
Vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu tuýp B
764.963.000
764.963.000
0
13 tháng
1120
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
1.267.200.000
1.267.200.000
0
13 tháng
1121
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) dạng mảnh, bất hoạt
928.800.000
928.800.000
0
13 tháng
1122
Vắc xin phòng lao
81.081.000
81.081.000
0
13 tháng
1123
Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C
35.078.400
35.078.400
0
13 tháng
1124
Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên)
207.317.000
207.317.000
0
13 tháng
1125
Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên)
81.000.000
81.000.000
0
13 tháng
1126
Vắc xin phòng sốt xuất huyết
1.920.672.000
1.920.672.000
0
13 tháng
1127
Vắc xin phòng Thủy đậu (cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên)
965.198.730
965.198.730
0
13 tháng
1128
Vắc xin phòng Thủy đậu (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên)
191.000.000
191.000.000
0
13 tháng
1129
Vắc xin phòng uốn ván
26.463.360
26.463.360
0
13 tháng
1130
Vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà
986.700.000
986.700.000
0
13 tháng
1131
Vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà
351.750.000
351.750.000
0
13 tháng
1132
Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus
665.683.050
665.683.050
0
13 tháng
1133
Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus
610.264.800
610.264.800
0
13 tháng
1134
Vắc xin phòng viêm gan A
270.523.360
270.523.360
0
13 tháng
1135
Vắc xin phòng viêm gan siêu vi A+B
653.161.000
653.161.000
0
13 tháng
1136
Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B
390.807.900
390.807.900
0
13 tháng
1137
Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B
508.032.000
508.032.000
0
13 tháng
1138
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản
996.300
996.300
0
13 tháng
1139
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản (sống, giảm độc lực)
532.224.000
532.224.000
0
13 tháng
1140
Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18
1.509.600.000
1.509.600.000
0
13 tháng
1141
Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58
10.290.000.000
10.290.000.000
0
13 tháng
1142
Vắc xin phòng Zona
3.395.385.000
3.395.385.000
0
13 tháng
1143
Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu
1.050.000.000
1.050.000.000
0
13 tháng
1144
Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C)
370.660.500
370.660.500
0
13 tháng
1145
Valganciclovir
230.400.000
230.400.000
0
13 tháng
1146
Valproat Na
70.155.700
70.155.700
0
13 tháng
1147
Valproat Na
5.400.000
5.400.000
0
13 tháng
1148
Valproat Na
545.000.000
545.000.000
0
13 tháng
1149
Valproat Na
8.069.600
8.069.600
0
13 tháng
1150
Valsartan
377.255.000
377.255.000
0
13 tháng
1151
Valsartan + Hydrochlorothiazid
19.950.000
19.950.000
0
13 tháng
1152
Valsartan + Hydrochlorothiazid
2.917.500
2.917.500
0
13 tháng
1153
Vancomycin
2.711.129.400
2.711.129.400
0
13 tháng
1154
Vancomycin
1.036.350.000
1.036.350.000
0
13 tháng
1155
Vancomycin
306.800.000
306.800.000
0
13 tháng
1156
Vasopressin
2.415.600.000
2.415.600.000
0
13 tháng
1157
Venlafaxin
206.500.000
206.500.000
0
13 tháng
1158
Venlafaxin
133.571.200
133.571.200
0
13 tháng
1159
Venlafaxin
135.000.000
135.000.000
0
13 tháng
1160
Venlafaxin
19.250.000
19.250.000
0
13 tháng
1161
Verapamil HCl
11.200.000
11.200.000
0
13 tháng
1162
Verapamil HCl
800.000
800.000
0
13 tháng
1163
Vildagliptin + Metformin HCl
543.456.400
543.456.400
0
13 tháng
1164
Vildagliptin + Metformin HCl
424.749.200
424.749.200
0
13 tháng
1165
Vildagliptin + Metformin HCl
597.616.560
597.616.560
0
13 tháng
1166
Vincristin sulphat
69.930.000
69.930.000
0
13 tháng
1167
Vinorelbin
30.660.000
30.660.000
0
13 tháng
1168
Vinorelbin
792.000.000
792.000.000
0
13 tháng
1169
Vitamin A
1.175.000
1.175.000
0
13 tháng
1170
Vitamin A + Vitamin D3
1.500.000
1.500.000
0
13 tháng
1171
Vitamin B1
9.450.000
9.450.000
0
13 tháng
1172
Vitamin B1
1.143.300
1.143.300
0
13 tháng
1173
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
249.840.000
249.840.000
0
13 tháng
1174
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
76.380.000
76.380.000
0
13 tháng
1175
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
3.150.000
3.150.000
0
13 tháng
1176
Vitamin B12
315.000
315.000
0
13 tháng
1177
Vitamin B12
42.000.000
42.000.000
0
13 tháng
1178
Vitamin B6
450.000
450.000
0
13 tháng
1179
Vitamin B9
5.164.500
5.164.500
0
13 tháng
1180
Vitamin C
6.177.150
6.177.150
0
13 tháng
1181
Vitamin C
2.601.000
2.601.000
0
13 tháng
1182
Vitamin C
1.420.650
1.420.650
0
13 tháng
1183
Vitamin C
1.018.500
1.018.500
0
13 tháng
1184
Vitamin D2 (Ergocalciferol)
22.000.000
22.000.000
0
13 tháng
1185
Vitamin E
10.980.000
10.980.000
0
13 tháng
1186
Vitamin E
1.350.000
1.350.000
0
13 tháng
1187
Vitamin K1 (Phytomenadion)
114.400.000
114.400.000
0
13 tháng
1188
Vitamin K1 (Phytomenadion)
6.152.000
6.152.000
0
13 tháng
1189
Vitamin K1 (Phytomenadion)
8.820.000
8.820.000
0
13 tháng
1190
Vitamin PP (Nicotinamid)
1.228.800
1.228.800
0
13 tháng
1191
Vitamin PP (Nicotinamid)
182.000
182.000
0
13 tháng
1192
Voriconazol
651.200.000
651.200.000
0
13 tháng
1193
Voriconazol
264.600.000
264.600.000
0
13 tháng
1194
Voriconazol
716.331.000
716.331.000
0
13 tháng
1195
Warfarin Natri
4.769.050
4.769.050
0
13 tháng
1196
Warfarin Natri
1.680.000
1.680.000
0
13 tháng
1197
Warfarin Natri
24.840.000
24.840.000
0
13 tháng
1198
Warfarin Natri
27.032.000
27.032.000
0
13 tháng
1199
Xanh methylen + tím gentian
26.250.000
26.250.000
0
13 tháng
1200
Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit
32.550.000
32.550.000
0
13 tháng
1201
Zoledronic acid
1.386.000.000
1.386.000.000
0
13 tháng
1202
Zoledronic acid
122.377.500
122.377.500
0
13 tháng
1203
Zoledronic acid
46.440.000
46.440.000
0
13 tháng
1204
Zopiclon
240.696.000
240.696.000
0
13 tháng
1205
Zopiclon
428.400.000
428.400.000
0
13 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Thuốc generic (gồm 1.205 phần)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Thuốc generic (gồm 1.205 phần)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 135

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây