Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500052441 | Abirateron acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 70.036.800 | 70.036.800 | 0 | |||
| 2 | PP2500052442 | Abirateron acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 47.120.000 | 47.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 44.356.640 | 44.356.640 | 0 | |||
| 3 | PP2500052443 | Abirateron acetat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500052445 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.504.200 | 210 | 3.420.900 | 3.420.900 | 0 |
| 5 | PP2500052446 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 4.142.000 | 4.142.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.022.300 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500052447 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.022.300 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500052448 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 8 | PP2500052449 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 9 | PP2500052450 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 10 | PP2500052451 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 105.682.200 | 105.682.200 | 0 |
| 11 | PP2500052453 | Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 12 | PP2500052454 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500052455 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 14 | PP2500052456 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 10.176.000 | 10.176.000 | 0 |
| 15 | PP2500052457 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500052458 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 31.302.000 | 31.302.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500052459 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 18 | PP2500052460 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 7.228.000 | 210 | 361.400.000 | 361.400.000 | 0 |
| 19 | PP2500052461 | Aciclovir | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 67.120.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500052462 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 250.250 | 250.250 | 0 |
| 21 | PP2500052463 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 22 | PP2500052468 | Acid amin cho suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 393.960.000 | 393.960.000 | 0 |
| 23 | PP2500052469 | Acid amin cho suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500052470 | Acid amin cho suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.475.140.000 | 3.475.140.000 | 0 |
| 25 | PP2500052471 | Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500052473 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 6.557.927.976 | 6.557.927.976 | 0 |
| 27 | PP2500052475 | Adenosin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 169.800.000 | 169.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500052476 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 |
| 29 | PP2500052477 | Adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 |
| 30 | PP2500052478 | Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 446.985.000 | 446.985.000 | 0 |
| 31 | PP2500052479 | Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.904.400.830 | 2.904.400.830 | 0 |
| 32 | PP2500052480 | Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 593.599.300 | 593.599.300 | 0 |
| 33 | PP2500052481 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.754.400.000 | 1.754.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500052482 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 35 | PP2500052483 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 2.404.510.000 | 2.404.510.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 2.398.700.000 | 2.398.700.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500052484 | Alectinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.011.712.320 | 1.011.712.320 | 0 |
| 37 | PP2500052486 | Alendronic acid + Vitamin D3 | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 108.000 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500052487 | Alendronic acid + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 22.836.000 | 22.836.000 | 0 |
| 39 | PP2500052488 | Alendronic acid + Vitamin D3 | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 28.000 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500052491 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 6.125.000 | 6.125.000 | 0 |
| 41 | PP2500052492 | Alpha Amylase + Papain + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 28.032.300 | 210 | 205.020.000 | 205.020.000 | 0 |
| 42 | PP2500052493 | Alphachymotrypsine | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 152.388.000 | 152.388.000 | 0 |
| 43 | PP2500052494 | Alphachymotrypsine | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 44 | PP2500052495 | Aluminium phosphate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 154.722.500 | 154.722.500 | 0 |
| 45 | PP2500052496 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 46 | PP2500052497 | Ambroxol HCl | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.947.600 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500052498 | Ambroxol HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 48 | PP2500052499 | Ambroxol HCl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 3.454.080 | 3.454.080 | 0 |
| 49 | PP2500052500 | Amitriptylin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| 50 | PP2500052501 | Amitriptylin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 51 | PP2500052503 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 |
| 52 | PP2500052505 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 51.711.000 | 51.711.000 | 0 |
| 53 | PP2500052506 | Amlodipin + Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 26.695.000 | 26.695.000 | 0 |
| 54 | PP2500052507 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 35.906.400 | 35.906.400 | 0 |
| 55 | PP2500052508 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 81.288.100 | 81.288.100 | 0 |
| 56 | PP2500052509 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 11.708.300 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500052510 | Amlodipin + Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 58 | PP2500052511 | Amlodipin + Losartan kali | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.744.800 | 210 | 71.060.000 | 71.060.000 | 0 |
| 59 | PP2500052512 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 362.140.000 | 362.140.000 | 0 |
| 60 | PP2500052513 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 362.140.000 | 362.140.000 | 0 |
| 61 | PP2500052514 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 7.390.000 | 7.390.000 | 0 |
| 62 | PP2500052515 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 315.060.920 | 315.060.920 | 0 |
| 63 | PP2500052516 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.937.600 | 210 | 89.355.000 | 89.355.000 | 0 |
| 64 | PP2500052517 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 5.685.600 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500052520 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 14.492.760 | 14.492.760 | 0 |
| 66 | PP2500052522 | Ampicillin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500052525 | Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 573.120.000 | 573.120.000 | 0 |
| 68 | PP2500052527 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 1.598.397.120 | 1.598.397.120 | 0 |
| 69 | PP2500052529 | Aspirin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 99.575.000 | 99.575.000 | 0 |
| 70 | PP2500052530 | Aspirin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 12.907.780 | 12.907.780 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 11.866.830 | 11.866.830 | 0 | |||
| 71 | PP2500052531 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 5.554.406.400 | 5.554.406.400 | 0 |
| 72 | PP2500052532 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 55.301.680 | 55.301.680 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.041.700 | 210 | 54.020.560 | 54.020.560 | 0 | |||
| 73 | PP2500052533 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 5.435.850 | 5.435.850 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 4.918.150 | 4.918.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 5.177.000 | 5.177.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500052534 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.041.700 | 210 | 72.861.860 | 72.861.860 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 73.228.000 | 73.228.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500052535 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 10.601.500 | 10.601.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 10.193.750 | 10.193.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 11.253.900 | 11.253.900 | 0 | |||
| 76 | PP2500052536 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 121.720.000 | 121.720.000 | 0 |
| 77 | PP2500052538 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 102.092.000 | 102.092.000 | 0 |
| 78 | PP2500052540 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 31.248.000 | 31.248.000 | 0 |
| 79 | PP2500052541 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 532.500 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 80 | PP2500052542 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 14.327.500 | 14.327.500 | 0 |
| 81 | PP2500052545 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.574.600 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500052546 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500052547 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500052548 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 404.040.000 | 404.040.000 | 0 |
| 85 | PP2500052549 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 86 | PP2500052550 | Bambuterol HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 23.571.020 | 23.571.020 | 0 |
| 87 | PP2500052551 | Bambuterol HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 3.429.000 | 3.429.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500052552 | Bambuterol HCl | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.700.500 | 210 | 1.359.000 | 1.359.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 1.327.500 | 1.327.500 | 0 | |||
| 89 | PP2500052554 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 90 | PP2500052555 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 11.708.300 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 91 | PP2500052557 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 4.630.411.188 | 4.630.411.188 | 0 |
| 92 | PP2500052558 | Benzathin benzylpenicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500052559 | BenzylPenicillin (sodium) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 3.674.100 | 3.674.100 | 0 |
| 94 | PP2500052561 | Betahistin dihydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 29.168.600 | 29.168.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 28.855.800 | 28.855.800 | 0 | |||
| 95 | PP2500052562 | Betahistin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 96 | PP2500052564 | Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 97 | PP2500052565 | Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 66.214.720 | 66.214.720 | 0 |
| 98 | PP2500052566 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 7.134.130.500 | 7.134.130.500 | 0 |
| 99 | PP2500052567 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 2.173.500.000 | 2.173.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500052568 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 403.000.000 | 210 | 6.048.000.000 | 6.048.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500052569 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 12.160.979.600 | 12.160.979.600 | 0 |
| 102 | PP2500052570 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 103 | PP2500052571 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 403.000.000 | 210 | 11.138.400.000 | 11.138.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500052572 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 120.993.000 | 120.993.000 | 0 |
| 105 | PP2500052573 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 1.780.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500052574 | Bilastin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 500.000 | 210 | 11.610.000 | 11.610.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.740.400 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500052575 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 12.099.792 | 12.099.792 | 0 |
| 108 | PP2500052578 | Bismuth trioxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.780.000 | 210 | 46.732.400 | 46.732.400 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 942.800 | 210 | 28.715.400 | 28.715.400 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 942.800 | 210 | 31.820.000 | 31.820.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500052579 | Bismuth trioxid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 11.708.300 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 110 | PP2500052580 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 118.820.000 | 118.820.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 115.164.000 | 115.164.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500052581 | Bisoprolol fumarat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 5.845.140 | 5.845.140 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 5.845.140 | 5.845.140 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 5.798.750 | 5.798.750 | 0 | |||
| 112 | PP2500052582 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 113 | PP2500052583 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 1.465.600.000 | 1.465.600.000 | 0 |
| 114 | PP2500052584 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 814.080.000 | 814.080.000 | 0 |
| 115 | PP2500052585 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 27.104.880 | 27.104.880 | 0 | |||
| 116 | PP2500052586 | Bosentan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 97.142.400 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500052587 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 21.298.000 | 210 | 424.320.000 | 424.320.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 389.844.000 | 389.844.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500052588 | Bosentan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 194.180.000 | 194.180.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 21.298.000 | 210 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500052589 | Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.311.400 | 210 | 14.223.360 | 14.223.360 | 0 |
| 120 | PP2500052590 | Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.218.880.000 | 3.218.880.000 | 0 |
| 121 | PP2500052591 | Brinzolamide + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 12.432.000 | 12.432.000 | 0 |
| 122 | PP2500052592 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 468.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| 123 | PP2500052593 | Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 9.486.800 | 9.486.800 | 0 |
| 124 | PP2500052595 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 125 | PP2500052596 | Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.961.500 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 126 | PP2500052597 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 5.400.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500052598 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 690.480.000 | 690.480.000 | 0 |
| 128 | PP2500052599 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 110.207.790 | 110.207.790 | 0 |
| 129 | PP2500052600 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.947.600 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500052601 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 22.047.780 | 22.047.780 | 0 |
| 131 | PP2500052602 | Calci lactat gluconat + calcium carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 534.135.000 | 534.135.000 | 0 |
| 132 | PP2500052603 | Calci lactat gluconat + calcium carbonat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.071.900 | 210 | 85.041.950 | 85.041.950 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.022.300 | 210 | 80.752.000 | 80.752.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500052604 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 63.315.500 | 210 | 3.158.540.000 | 3.158.540.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 4.160.600.000 | 4.160.600.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500052605 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 34.312.500 | 210 | 1.675.971.000 | 1.675.971.000 | 0 |
| 135 | PP2500052606 | Calcipotriol + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 136 | PP2500052607 | Calcipotriol + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 42.372.000 | 42.372.000 | 0 |
| 137 | PP2500052608 | Calcitonin cá hồi tổng hợp | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.097.500 | 210 | 68.320.000 | 68.320.000 | 0 |
| 138 | PP2500052610 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 104.289.900 | 104.289.900 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 105.963.000 | 105.963.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500052611 | Calcitriol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 19.101.100 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 140 | PP2500052612 | Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| 141 | PP2500052614 | Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 280.000.000 | 210 | 14.000.000.000 | 14.000.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500052616 | Calcium Polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500052617 | Cao khô từ lá Ginkgo biloba | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.756.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 144 | PP2500052618 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 90.374.000 | 210 | 4.075.500.000 | 4.075.500.000 | 0 |
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 85.197.800 | 210 | 4.149.600.000 | 4.149.600.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500052619 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.205.338.500 | 1.205.338.500 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 1.140.025.500 | 1.140.025.500 | 0 | |||
| 146 | PP2500052620 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.110.700 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| 147 | PP2500052621 | Carboplatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.681.600 | 210 | 747.000.000 | 747.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500052622 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 55.008.000 | 55.008.000 | 0 |
| 149 | PP2500052623 | Carboxymethyl cellulose Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 74.357.160 | 74.357.160 | 0 |
| 150 | PP2500052624 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.744.800 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.694.000 | 210 | 73.840.000 | 73.840.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 73.840.000 | 73.840.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500052625 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 9.196.000 | 9.196.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500052626 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 4.360.000 | 4.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.700.500 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500052627 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.744.800 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500052628 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 9.022.000 | 9.022.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500052629 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 95.357.000 | 210 | 3.165.750.000 | 3.165.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 3.517.470.000 | 3.517.470.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500052630 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 1.172.490.000 | 1.172.490.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500052631 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 95.357.000 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 428.550.000 | 428.550.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500052632 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 214.275.000 | 214.275.000 | 0 |
| 159 | PP2500052633 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 67.523.400 | 67.523.400 | 0 |
| 160 | PP2500052634 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 4.332.000 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 161 | PP2500052635 | Cefazolin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 21.298.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 162 | PP2500052636 | Cefiderocol | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 51.680.000 | 210 | 2.376.000.000 | 2.376.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500052637 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 14.347.600 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| 164 | PP2500052638 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 2.209.600.000 | 2.209.600.000 | 0 |
| 165 | PP2500052639 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.956.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 |
| 166 | PP2500052640 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.523.500 | 210 | 1.472.000.000 | 1.472.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500052641 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 439.140.000 | 439.140.000 | 0 |
| 168 | PP2500052642 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 3.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500052643 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 19.101.100 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500052644 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500052645 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 1.063.000 | 1.063.000 | 0 |
| 172 | PP2500052646 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.097.500 | 210 | 13.904.000 | 13.904.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.937.600 | 210 | 14.414.400 | 14.414.400 | 0 | |||
| 173 | PP2500052647 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.071.900 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 174 | PP2500052648 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500052649 | Cefpodoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 27.531.000 | 27.531.000 | 0 |
| 176 | PP2500052650 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.071.900 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 177 | PP2500052651 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 339.720.000 | 339.720.000 | 0 |
| 178 | PP2500052652 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 42.343.700 | 210 | 73.320.000 | 73.320.000 | 0 |
| 179 | PP2500052653 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.609.600.000 | 2.609.600.000 | 0 |
| 180 | PP2500052654 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 52.918.400 | 52.918.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500052655 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.216.170 | 1.216.170 | 0 |
| 182 | PP2500052656 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.968.222.960 | 1.968.222.960 | 0 |
| 183 | PP2500052657 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 184 | PP2500052658 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 5.563.250 | 5.563.250 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 5.664.400 | 5.664.400 | 0 | |||
| 185 | PP2500052659 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 186 | PP2500052660 | Chlorhexidine digluconate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 14.347.600 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500052661 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 446.985.000 | 446.985.000 | 0 |
| 188 | PP2500052662 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 94.211.600 | 94.211.600 | 0 |
| 189 | PP2500052663 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 178.329.206 | 178.329.206 | 0 |
| 190 | PP2500052664 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 39.043.200 | 39.043.200 | 0 |
| 191 | PP2500052665 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500052666 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500052667 | Cilostazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500052668 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 8.911.000 | 8.911.000 | 0 |
| 195 | PP2500052669 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500052670 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.128.000 | 4.128.000 | 0 |
| 197 | PP2500052671 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 7.781.000 | 7.781.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 7.781.000 | 7.781.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500052672 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 254.310.000 | 254.310.000 | 0 |
| 199 | PP2500052673 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 83.655.000 | 83.655.000 | 0 |
| 200 | PP2500052674 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500052675 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 202 | PP2500052677 | Cladribine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 4.735.654.600 | 4.735.654.600 | 0 |
| 203 | PP2500052680 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500052681 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 205 | PP2500052682 | Clorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 127.400 | 127.400 | 0 |
| 206 | PP2500052683 | Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.488.291.400 | 1.488.291.400 | 0 |
| 207 | PP2500052684 | Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.976.752.000 | 3.976.752.000 | 0 |
| 208 | PP2500052685 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.133.900 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500052686 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 173.155.500 | 173.155.500 | 0 |
| 210 | PP2500052687 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.863.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500052688 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 5.999.000 | 5.999.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500052689 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.385.600 | 1.385.600 | 0 |
| 213 | PP2500052690 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 4.632.000 | 4.632.000 | 0 |
| 214 | PP2500052691 | Colistimethat Natri | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 105.732.000 | 210 | 5.278.000.000 | 5.278.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500052692 | Colistimethat Natri | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 67.120.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 94.622.600 | 220 | 3.050.000.000 | 3.050.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500052693 | Colistimethat Natri | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500052694 | Colistimethat Natri | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.054.000.000 | 1.054.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500052695 | Colistimethat Natri | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 39.027.900 | 225 | 1.023.330.000 | 1.023.330.000 | 0 |
| 219 | PP2500052696 | Colistimethat Natri | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 22.919.000 | 210 | 663.200.000 | 663.200.000 | 0 |
| 220 | PP2500052697 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 17.351.400 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 221 | PP2500052700 | Cyclophosphamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500052701 | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.110.700 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500052702 | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 28.953.600 | 210 | 276.020.000 | 276.020.000 | 0 |
| 224 | PP2500052703 | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 254.016.000 | 254.016.000 | 0 |
| 225 | PP2500052704 | Dapagliflozin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 15.243.700 | 15.243.700 | 0 |
| 226 | PP2500052705 | Dapagliflozin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 16.102.500 | 16.102.500 | 0 |
| 227 | PP2500052706 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 |
| 228 | PP2500052707 | Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500052708 | Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.329.570.000 | 1.329.570.000 | 0 |
| 230 | PP2500052709 | Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500052710 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500052711 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 |
| 233 | PP2500052712 | Deferoxamin mesylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 3.290.000 | 3.290.000 | 0 |
| 234 | PP2500052713 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 58.695.000 | 58.695.000 | 0 |
| 235 | PP2500052714 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 305.550.000 | 305.550.000 | 0 |
| 236 | PP2500052715 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 243.933.000 | 243.933.000 | 0 |
| 237 | PP2500052716 | Dequalinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.942.000 | 1.942.000 | 0 |
| 238 | PP2500052717 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500052718 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 4.734.000 | 4.734.000 | 0 |
| 240 | PP2500052719 | Desloratadin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.740.400 | 210 | 250.980.000 | 250.980.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.435.700 | 210 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500052720 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 242 | PP2500052721 | Desloratadin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500052723 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 101.811.800 | 101.811.800 | 0 |
| 244 | PP2500052724 | Dexamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 1.044.000 | 1.044.000 | 0 |
| 245 | PP2500052725 | Dexamethason phosphat | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 97.142.400 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500052726 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 11.599.000 | 11.599.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 11.267.600 | 11.267.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 11.565.860 | 11.565.860 | 0 | |||
| 247 | PP2500052727 | Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 14.347.600 | 210 | 3.582.000 | 3.582.000 | 0 |
| 248 | PP2500052728 | Dexclorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 171.000 | 171.000 | 0 |
| 249 | PP2500052731 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.032.628.000 | 2.032.628.000 | 0 |
| 250 | PP2500052732 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 155.821.200 | 210 | 5.518.000.000 | 5.518.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500052733 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.016.314.000 | 1.016.314.000 | 0 |
| 252 | PP2500052734 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 155.821.200 | 210 | 2.273.060.000 | 2.273.060.000 | 0 |
| 253 | PP2500052735 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 154.792.440 | 154.792.440 | 0 |
| 254 | PP2500052737 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 255 | PP2500052738 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 256 | PP2500052739 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 257 | PP2500052740 | Diclofenac diethylamin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 28.032.300 | 210 | 64.949.500 | 64.949.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 62.660.000 | 62.660.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500052741 | Diclofenac diethylamin | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 3.220.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500052742 | Diclofenac Natri | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.863.800 | 210 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 |
| 260 | PP2500052743 | Diclofenac Natri | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 1.821.600 | 210 | 38.799.600 | 38.799.600 | 0 |
| 261 | PP2500052744 | Diclofenac Natri | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 5.264.400 | 210 | 22.517.000 | 22.517.000 | 0 |
| 262 | PP2500052745 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 17.351.400 | 210 | 5.745.600 | 5.745.600 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 19.101.100 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500052746 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.574.600 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 264 | PP2500052747 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 265 | PP2500052748 | Diltiazem HCl | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 532.500 | 210 | 5.341.980 | 5.341.980 | 0 |
| 266 | PP2500052749 | Diltiazem HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 267 | PP2500052750 | Diltiazem HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 10.540.000 | 10.540.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500052751 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 269 | PP2500052752 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 278.000 | 278.000 | 0 |
| 270 | PP2500052753 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 214.935.000 | 214.935.000 | 0 |
| 271 | PP2500052754 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 93.579.200 | 93.579.200 | 0 |
| 272 | PP2500052755 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 273 | PP2500052756 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 200.044.000 | 200.044.000 | 0 |
| 274 | PP2500052757 | Diphenhydramin HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 8.949.800 | 8.949.800 | 0 |
| 275 | PP2500052758 | Diquafosol Na | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.890.250 | 3.890.250 | 0 |
| 276 | PP2500052759 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.863.800 | 210 | 40.278.000 | 40.278.000 | 0 |
| 277 | PP2500052760 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 3.556.000 | 3.556.000 | 0 |
| 278 | PP2500052761 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 |
| 279 | PP2500052762 | Donepezil HCl | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.833.700 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500052763 | Donepezil HCl | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.133.900 | 210 | 32.820.000 | 32.820.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500052764 | Donepezil HCl | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 |
| 282 | PP2500052765 | Donepezil HCl | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.133.900 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 283 | PP2500052766 | Doripenem | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 284 | PP2500052767 | Doxorubicin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500052768 | Doxorubicin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 738.764.000 | 738.764.000 | 0 |
| 286 | PP2500052769 | Doxorubicin HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 287 | PP2500052770 | Doxorubicin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 456.768.000 | 456.768.000 | 0 |
| 288 | PP2500052771 | Doxorubicin HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 117.453.000 | 117.453.000 | 0 |
| 289 | PP2500052773 | Drotaverin HCl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 99.000 | 99.000 | 0 |
| 290 | PP2500052774 | Drotaverin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 11.580.000 | 11.580.000 | 0 |
| 291 | PP2500052775 | Drotaverin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 5.388.000 | 5.388.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500052776 | Drotaverin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 18.571.000 | 18.571.000 | 0 |
| 293 | PP2500052777 | Drotaverin HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 3.672.000 | 3.672.000 | 0 |
| 294 | PP2500052778 | Duloxetin | vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 285.600 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 295 | PP2500052779 | Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 174.256.000 | 210 | 3.049.200.000 | 3.049.200.000 | 0 |
| 296 | PP2500052780 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 10.048.978.800 | 10.048.978.800 | 0 |
| 297 | PP2500052781 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.740.400 | 210 | 36.252.600 | 36.252.600 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500052782 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 18.920.900 | 210 | 5.528.600 | 5.528.600 | 0 |
| 299 | PP2500052783 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500052784 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 22.993.900 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 8.670.000 | 8.670.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500052785 | Edaravone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.129.881.600 | 1.129.881.600 | 0 |
| 302 | PP2500052786 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 303 | PP2500052787 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 304 | PP2500052788 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 305 | PP2500052789 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 31.102.500 | 31.102.500 | 0 |
| 306 | PP2500052790 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 10.138.500 | 10.138.500 | 0 |
| 307 | PP2500052791 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.726.700 | 3.726.700 | 0 |
| 308 | PP2500052792 | Empagliflozin + Metformin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 309 | PP2500052793 | Empagliflozin + Metformin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 310 | PP2500052794 | Empagliflozin + Metformin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.322.200 | 3.322.200 | 0 |
| 311 | PP2500052795 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500052796 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500052797 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 575.400.000 | 575.400.000 | 0 |
| 314 | PP2500052798 | Eperison HCl | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 92.382.000 | 92.382.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 100.686.000 | 100.686.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500052799 | Eperison HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 39.360.600 | 39.360.600 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 37.562.400 | 37.562.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 37.162.800 | 37.162.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 50.349.600 | 50.349.600 | 0 | |||
| 316 | PP2500052800 | Ephedrin HCl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 174.256.000 | 210 | 428.711.000 | 428.711.000 | 0 |
| 317 | PP2500052801 | Ephedrin HCl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 406.444.500 | 406.444.500 | 0 |
| 318 | PP2500052802 | Epirubicin HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 24.759.000 | 24.759.000 | 0 |
| 319 | PP2500052803 | Epirubicin HCl | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 32.050.700 | 210 | 178.296.000 | 178.296.000 | 0 |
| 320 | PP2500052804 | Epirubicin HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 96.749.100 | 96.749.100 | 0 |
| 321 | PP2500052805 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 28.953.600 | 210 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500052806 | Epoetin alfa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 323 | PP2500052807 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 28.953.600 | 210 | 735.658.000 | 735.658.000 | 0 |
| 324 | PP2500052808 | Epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 917.420.000 | 917.420.000 | 0 |
| 325 | PP2500052809 | Epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.180.325.000 | 2.180.325.000 | 0 |
| 326 | PP2500052810 | Eribulin mesylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 387.072.000 | 387.072.000 | 0 |
| 327 | PP2500052811 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 91.872.000 | 91.872.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500052812 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 329 | PP2500052813 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 90.374.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500052814 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 5.205.570.000 | 5.205.570.000 | 0 |
| 331 | PP2500052816 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 392.703.500 | 392.703.500 | 0 |
| 332 | PP2500052817 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 13.324.800 | 13.324.800 | 0 |
| 333 | PP2500052818 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 375.700.000 | 375.700.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 258.481.600 | 258.481.600 | 0 | |||
| 334 | PP2500052819 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 15.042.720 | 15.042.720 | 0 |
| 335 | PP2500052820 | Eszopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.133.900 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 21.298.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500052822 | Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.340.000.000 | 4.340.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500052823 | Etifoxin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 338 | PP2500052824 | Etomidate | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 47.997.600 | 47.997.600 | 0 |
| 339 | PP2500052825 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 103.235.940 | 103.235.940 | 0 |
| 340 | PP2500052827 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 25.299.540 | 25.299.540 | 0 |
| 341 | PP2500052828 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.886.000 | 15.886.000 | 0 |
| 342 | PP2500052829 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 1.196.500 | 1.196.500 | 0 |
| 343 | PP2500052830 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 136.350.000 | 136.350.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.435.700 | 210 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500052831 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 8.114.400 | 8.114.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500052832 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 346 | PP2500052833 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.534.500 | 1.534.500 | 0 | |||
| 347 | PP2500052834 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.667.669.800 | 2.667.669.800 | 0 |
| 348 | PP2500052835 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 5.094.041.200 | 5.094.041.200 | 0 |
| 349 | PP2500052836 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.551.738.000 | 2.551.738.000 | 0 |
| 350 | PP2500052837 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.472.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 351 | PP2500052838 | Ezetimib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 27.550.000 | 27.550.000 | 0 |
| 352 | PP2500052839 | Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 353 | PP2500052840 | Febuxostat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 378.300 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500052841 | Febuxostat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.495.100 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.614.000 | 210 | 71.394.000 | 71.394.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 71.097.000 | 71.097.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500052842 | Febuxostat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.506.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.495.100 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500052843 | Febuxostat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 378.300 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.227.300 | 4.227.300 | 0 | |||
| 357 | PP2500052844 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 288.444.000 | 288.444.000 | 0 |
| 358 | PP2500052845 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 246.912.750 | 246.912.750 | 0 |
| 359 | PP2500052848 | Fenticonazol Nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 360 | PP2500052849 | Fexofenadin HCl | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500052850 | Fexofenadin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 362 | PP2500052851 | Fexofenadin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 815.000 | 815.000 | 0 |
| 363 | PP2500052852 | Fexofenadin HCl | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500052853 | Fexofenadin HCl | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.506.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 1.550.600 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500052854 | Fexofenadin HCl | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 475.200 | 475.200 | 0 | |||
| 366 | PP2500052855 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 19.105.900 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 367 | PP2500052856 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 36.533.200 | 36.533.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 37.202.000 | 37.202.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500052857 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 369 | PP2500052858 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.311.400 | 210 | 249.900 | 249.900 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 241.500 | 241.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 207.900 | 207.900 | 0 | |||
| 370 | PP2500052861 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 31.474.800 | 31.474.800 | 0 |
| 371 | PP2500052862 | Fluoxetin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 532.500 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 372 | PP2500052863 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 373 | PP2500052864 | Fluoxetin | vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 180 | 692.800 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500052866 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 10.646.200 | 10.646.200 | 0 |
| 375 | PP2500052867 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 14.347.600 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 376 | PP2500052868 | Fluvoxamin maleat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 85.410.000 | 85.410.000 | 0 |
| 377 | PP2500052870 | Folinic acid (Calcium Folinat) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 403.000.000 | 210 | 168.630.000 | 168.630.000 | 0 |
| 378 | PP2500052871 | Folinic acid (Calcium Folinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 13.690.000 | 13.690.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 13.671.000 | 13.671.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 13.815.000 | 13.815.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500052872 | Folinic acid (Calcium Folinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 11.075.000 | 11.075.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500052873 | Fomepizole | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.049.650.000 | 1.049.650.000 | 0 |
| 381 | PP2500052874 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 6.913.000 | 210 | 231.250.000 | 231.250.000 | 0 |
| 382 | PP2500052875 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 8.788.400 | 210 | 55.640.000 | 55.640.000 | 0 |
| 383 | PP2500052876 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 5.685.600 | 210 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 |
| 384 | PP2500052877 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 7.552.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500052878 | Fosfomycin Na | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 25.448.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 386 | PP2500052879 | Fructose 1,6-diphosphat trisodium | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 7.461.800 | 210 | 373.086.000 | 373.086.000 | 0 |
| 387 | PP2500052880 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 245.920.000 | 245.920.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 21.298.000 | 210 | 245.566.200 | 245.566.200 | 0 | |||
| 388 | PP2500052881 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 57.760.000 | 57.760.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 58.094.400 | 58.094.400 | 0 | |||
| 389 | PP2500052882 | Fusidic Acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| 390 | PP2500052883 | Fusidic Acid + Betamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 62.937.600 | 62.937.600 | 0 |
| 391 | PP2500052884 | Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 59.249.300 | 59.249.300 | 0 |
| 392 | PP2500052885 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 174.256.000 | 210 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 |
| 393 | PP2500052886 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500052887 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.906.000.000 | 3.906.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 3.944.500.000 | 3.944.500.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500052888 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.133.900 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 396 | PP2500052889 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 232.400.000 | 232.400.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.055.000 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500052890 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.961.500 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500052891 | Ganciclovir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 268.989.630 | 268.989.630 | 0 |
| 399 | PP2500052892 | Gefitinib | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.260.000 | 210 | 752.500.000 | 752.500.000 | 0 |
| 400 | PP2500052893 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 401 | PP2500052894 | Gelatin tannat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 237.800 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 402 | PP2500052895 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 20.675.000 | 225 | 375.379.200 | 375.379.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500052896 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 404 | PP2500052897 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 20.675.000 | 225 | 635.607.000 | 635.607.000 | 0 |
| 405 | PP2500052898 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500052900 | Gemfibrozil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 407 | PP2500052901 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 408 | PP2500052903 | Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 186.500.000 | 186.500.000 | 0 |
| 409 | PP2500052904 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.523.500 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 410 | PP2500052905 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 208.200 | 208.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 238.200 | 238.200 | 0 | |||
| 411 | PP2500052907 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 851.500 | 851.500 | 0 |
| 412 | PP2500052908 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 413 | PP2500052909 | Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 177.075.000 | 210 | 3.570.000.000 | 3.570.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 3.958.999.000 | 3.958.999.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500052910 | Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 48.300.000 | 212 | 2.411.500.000 | 2.411.500.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500052911 | Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 177.075.000 | 210 | 2.535.750.000 | 2.535.750.000 | 0 |
| 416 | PP2500052913 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| 417 | PP2500052914 | Glucosamin sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500052915 | Glucosamin sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 419 | PP2500052916 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 156.603.600 | 156.603.600 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 134.519.400 | 210 | 156.825.000 | 156.825.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500052917 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| 421 | PP2500052918 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 55.986.000 | 55.986.000 | 0 |
| 422 | PP2500052920 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 88.462.500 | 88.462.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500052921 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 57.160.990 | 57.160.990 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 59.354.545 | 59.354.545 | 0 | |||
| 424 | PP2500052922 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 161.418.400 | 161.418.400 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 134.519.400 | 210 | 150.280.000 | 150.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 168.578.800 | 168.578.800 | 0 | |||
| 425 | PP2500052923 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 38.654.000 | 38.654.000 | 0 |
| 426 | PP2500052924 | Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500052925 | Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 266.900.000 | 266.900.000 | 0 |
| 428 | PP2500052928 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 2.007.877.830 | 2.007.877.830 | 0 |
| 429 | PP2500052929 | Glyceryl trinitrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500052930 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 495.841.500 | 495.841.500 | 0 |
| 431 | PP2500052931 | Granisetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.523.500 | 210 | 67.256.000 | 67.256.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 67.228.000 | 67.228.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500052932 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 1.097.132.940 | 1.097.132.940 | 0 |
| 433 | PP2500052934 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 434 | PP2500052935 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.126.700.450 | 2.126.700.450 | 0 |
| 435 | PP2500052936 | Human albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 8.750.000.000 | 8.750.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500052937 | Human albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 15.890.700.000 | 15.890.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 21.735.000.000 | 21.735.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500052938 | Human albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 8.550.000.000 | 8.550.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500052939 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 21.509.300 | 21.509.300 | 0 |
| 439 | PP2500052941 | Hyaluronat Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 440 | PP2500052943 | Hydrocortison | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 44.598.700 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 441 | PP2500052945 | Hydroxycloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 716.800.000 | 716.800.000 | 0 |
| 442 | PP2500052946 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.760.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500052947 | Ibandronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 14.196.000 | 14.196.000 | 0 |
| 444 | PP2500052948 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 329.600 | 329.600 | 0 |
| 445 | PP2500052949 | Idarucizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 625.700.636 | 625.700.636 | 0 |
| 446 | PP2500052950 | Ifosfamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 447 | PP2500052951 | Iloprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 |
| 448 | PP2500052952 | Imidapril HCl | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 105.732.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 449 | PP2500052954 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 42.343.700 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500052955 | Imipenem + Cilastatin + Relebactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 5.261.452.616 | 5.261.452.616 | 0 |
| 451 | PP2500052956 | Immune globulin viêm gan B | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500052957 | Immune globulin viêm gan B | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 177.075.000 | 210 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500052958 | Immune globulin viêm gan B | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500052959 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 20.976.240 | 20.976.240 | 0 |
| 455 | PP2500052961 | Indocyanin green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.762.220.460 | 1.762.220.460 | 0 |
| 456 | PP2500052962 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.110.700 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 457 | PP2500052963 | Insulin aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 458 | PP2500052964 | Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.978.107.690 | 1.978.107.690 | 0 |
| 459 | PP2500052965 | Insulin glargin + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 460 | PP2500052966 | Insulin Glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 545.870.000 | 545.870.000 | 0 |
| 461 | PP2500052967 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500052968 | Insulin glulisine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500052973 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500052974 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500052975 | Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 211.716.800 | 211.716.800 | 0 |
| 466 | PP2500052976 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 32.935.800 | 32.935.800 | 0 |
| 467 | PP2500052977 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.311.400 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500052978 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 9.125.000 | 9.125.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500052979 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 20.675.000 | 225 | 10.194.240 | 10.194.240 | 0 |
| 470 | PP2500052982 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 17.210.400 | 17.210.400 | 0 |
| 471 | PP2500052984 | Irinotecan HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 683.350.000 | 683.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 700.650.000 | 700.650.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500052985 | Irinotecan HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 364.650.000 | 364.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 399.750.000 | 399.750.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500052986 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.296.918.000 | 1.296.918.000 | 0 |
| 474 | PP2500052987 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 338.520.000 | 338.520.000 | 0 |
| 475 | PP2500052988 | Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 4.455.360.000 | 4.455.360.000 | 0 |
| 476 | PP2500052989 | Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 3.591.038.100 | 3.591.038.100 | 0 |
| 477 | PP2500052994 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.489.000 | 27.489.000 | 0 |
| 478 | PP2500052995 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 479 | PP2500052997 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 12.970.000 | 12.970.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500052998 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.055.000 | 210 | 8.130.000 | 8.130.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.756.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500053000 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 482 | PP2500053001 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500053002 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.448.000 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 484 | PP2500053003 | Kali chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 485 | PP2500053004 | Kali chlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 |
| 486 | PP2500053006 | Kali chlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 3.201.000 | 3.201.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 3.217.500 | 3.217.500 | 0 | |||
| 487 | PP2500053007 | Kali chlorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| 488 | PP2500053009 | Kali chlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 354.250.000 | 354.250.000 | 0 |
| 489 | PP2500053010 | KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 73.785.000 | 73.785.000 | 0 |
| 490 | PP2500053011 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| 491 | PP2500053012 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500053014 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 151.050.000 | 151.050.000 | 0 |
| 493 | PP2500053015 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 10.940.000 | 210 | 5.993.860 | 5.993.860 | 0 |
| 494 | PP2500053016 | Ketorolac tromethamine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 712.250.000 | 712.250.000 | 0 |
| 495 | PP2500053017 | Ketorolac tromethamine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 71.237.500 | 71.237.500 | 0 |
| 496 | PP2500053020 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 497 | PP2500053021 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 498 | PP2500053022 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 499 | PP2500053024 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500053025 | Lamotrigin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 722.400 | 722.400 | 0 |
| 501 | PP2500053028 | L-Cystin + Vit B6 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 502 | PP2500053029 | Lenalidomide | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 106.308.000 | 106.308.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 93.984.000 | 93.984.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500053030 | Lenalidomide | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500053031 | Lenalidomide | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500053032 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.863.160.000 | 3.863.160.000 | 0 |
| 506 | PP2500053033 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 507 | PP2500053034 | Letrozole | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.681.600 | 210 | 37.656.000 | 37.656.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500053035 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.133.900 | 210 | 36.680.000 | 36.680.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500053036 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 349.700.000 | 349.700.000 | 0 |
| 510 | PP2500053037 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 20.675.000 | 225 | 123.728.220 | 123.728.220 | 0 |
| 511 | PP2500053038 | Levocetirizin dihydrochorid | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.740.400 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 512 | PP2500053039 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.110.700 | 210 | 35.625.000 | 35.625.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 712.500 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500053040 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 1.869.840 | 1.869.840 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 1.780.800 | 1.780.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500053041 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 324.800 | 324.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 291.200 | 291.200 | 0 | |||
| 515 | PP2500053043 | Levodopa + Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 174.256.000 | 210 | 604.340.000 | 604.340.000 | 0 |
| 516 | PP2500053044 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.045.800.000 | 1.045.800.000 | 0 |
| 517 | PP2500053045 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 701.662.080 | 701.662.080 | 0 |
| 518 | PP2500053046 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 13.795.000 | 13.795.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 13.407.500 | 13.407.500 | 0 | |||
| 519 | PP2500053047 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.833.700 | 210 | 893.445.000 | 893.445.000 | 0 |
| 520 | PP2500053048 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.200.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500053049 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 48.326.880 | 48.326.880 | 0 | |||
| 522 | PP2500053050 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 4.498.200 | 4.498.200 | 0 |
| 523 | PP2500053051 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 986.400.000 | 986.400.000 | 0 |
| 524 | PP2500053052 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.200.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500053053 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 80.036.550 | 80.036.550 | 0 |
| 526 | PP2500053054 | Levosulpirid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 2.368.800 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 527 | PP2500053055 | Levosulpirid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.694.000 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 94.622.600 | 220 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.495.100 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 973.100 | 210 | 41.310.000 | 41.310.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500053056 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 529 | PP2500053057 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 532.500 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 530 | PP2500053058 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 155.712.600 | 155.712.600 | 0 |
| 531 | PP2500053059 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 144.800.000 | 144.800.000 | 0 |
| 532 | PP2500053060 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 182.850.000 | 182.850.000 | 0 |
| 533 | PP2500053061 | Lidocain HCl + Adrenalin | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 4.109.500 | 210 | 204.358.000 | 204.358.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.207.300 | 210 | 205.472.680 | 205.472.680 | 0 | |||
| 534 | PP2500053062 | Lidocain HCl + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 74.529.000 | 74.529.000 | 0 |
| 535 | PP2500053066 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 222.870.000 | 222.870.000 | 0 |
| vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 4.457.400 | 210 | 220.248.000 | 220.248.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500053067 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.852.800 | 210 | 65.352.000 | 65.352.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500053068 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 1.216.900.000 | 1.216.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 786.174.000 | 786.174.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500053069 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 291.690.000 | 291.690.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500053070 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| 540 | PP2500053072 | Linezolid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 32.341.500 | 210 | 36.441.600 | 36.441.600 | 0 |
| 541 | PP2500053073 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 168.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500053075 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 1.550.600 | 210 | 3.534.000 | 3.534.000 | 0 |
| 543 | PP2500053076 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.947.600 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.425.600 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500053077 | Lisinopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 22.670.000 | 22.670.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 82.500 | 210 | 3.295.000 | 3.295.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500053078 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.311.400 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500053079 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 790.554.400 | 790.554.400 | 0 |
| 547 | PP2500053080 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 548 | PP2500053081 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.443.000.000 | 1.443.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500053082 | L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 884.340.000 | 884.340.000 | 0 |
| 550 | PP2500053083 | L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 551 | PP2500053084 | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 443.201.600 | 443.201.600 | 0 |
| 552 | PP2500053085 | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 560.208.000 | 560.208.000 | 0 |
| 553 | PP2500053086 | L-ornithin- L-Aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500053087 | L-ornithin- L-Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500053089 | Losartan Kali | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.022.300 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500053090 | Losartan Kali | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 1.550.600 | 210 | 67.692.800 | 67.692.800 | 0 |
| 557 | PP2500053091 | Losartan Kali | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 4.553.360 | 4.553.360 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 4.844.000 | 4.844.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500053092 | Losartan Kali | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 11.918.700 | 11.918.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500053093 | Losartan Kali | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.003.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500053094 | Losartan Kali | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 561 | PP2500053095 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.110.700 | 210 | 13.170.000 | 13.170.000 | 0 |
| 562 | PP2500053096 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 563 | PP2500053097 | Macrogol 4000 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 451.825.000 | 451.825.000 | 0 |
| 564 | PP2500053098 | Macrogol 4000 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 113.120.000 | 113.120.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500053099 | Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.187.010.000 | 1.187.010.000 | 0 |
| 566 | PP2500053100 | Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 94.622.600 | 220 | 1.242.502.800 | 1.242.502.800 | 0 |
| 567 | PP2500053101 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500053102 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 3.132.000 | 3.132.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 3.523.500 | 3.523.500 | 0 | |||
| 569 | PP2500053103 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 570 | PP2500053104 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 90.770.000 | 90.770.000 | 0 |
| 571 | PP2500053105 | Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 11.708.300 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500053107 | Magnesium sulphat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500053108 | Mannitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 39.184.950 | 39.184.950 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.956.000 | 210 | 39.798.000 | 39.798.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500053109 | Mebeverin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 438.150.000 | 438.150.000 | 0 |
| 575 | PP2500053110 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.646.720 | 1.646.720 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.770.720 | 1.770.720 | 0 | |||
| 576 | PP2500053111 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 35.291.510 | 35.291.510 | 0 |
| 577 | PP2500053112 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.470.600 | 1.470.600 | 0 |
| 578 | PP2500053115 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 92.880 | 92.880 | 0 |
| 579 | PP2500053116 | Mepivacain HCl | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.207.300 | 210 | 64.376.000 | 64.376.000 | 0 |
| 580 | PP2500053117 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 255.960.000 | 255.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 42.343.700 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500053118 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 42.343.700 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500053119 | Mesalamin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 90.180.000 | 90.180.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.504.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500053120 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.403.744.280 | 1.403.744.280 | 0 |
| 584 | PP2500053121 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 |
| 585 | PP2500053123 | Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 207.614.400 | 207.614.400 | 0 |
| 586 | PP2500053125 | Metformin HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 13.468.000 | 13.468.000 | 0 |
| 587 | PP2500053127 | Metformin HCl | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 94.864.000 | 94.864.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 95.060.000 | 95.060.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500053128 | Metformin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 103.318.800 | 103.318.800 | 0 |
| 589 | PP2500053129 | Metformin HCl | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 21.810.560 | 21.810.560 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 21.579.080 | 21.579.080 | 0 | |||
| 590 | PP2500053131 | Metformin HCl + Glibenclamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 85.363.200 | 85.363.200 | 0 |
| 591 | PP2500053132 | Metformin HCl + Glibenclamid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.694.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.201.000 | 12.201.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500053133 | Methotrexat | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 94.622.600 | 220 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 |
| 593 | PP2500053134 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500053135 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 5.200.965.000 | 5.200.965.000 | 0 |
| 595 | PP2500053136 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 6.867.787.500 | 6.867.787.500 | 0 |
| 596 | PP2500053137 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.148.616.000 | 1.148.616.000 | 0 |
| 597 | PP2500053138 | Methylene Blue | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500053140 | Methylprednisolon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.833.700 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 245.280.000 | 245.280.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500053141 | Metoclopramid HCl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 426.568.000 | 426.568.000 | 0 |
| 600 | PP2500053142 | Metoclopramid HCl | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.833.700 | 210 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 601 | PP2500053143 | Metoclopramid HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 6.691.200 | 6.691.200 | 0 |
| 602 | PP2500053144 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.110.700 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 603 | PP2500053145 | Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.130.000 | 4.130.000 | 0 |
| 604 | PP2500053146 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 14.347.600 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 605 | PP2500053147 | Miconazol nitrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 |
| 606 | PP2500053149 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 1.206.000.000 | 1.206.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500053150 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 |
| 608 | PP2500053151 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 224.437.500 | 224.437.500 | 0 |
| 609 | PP2500053152 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 610 | PP2500053153 | Milrinon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.681.600 | 210 | 3.067.400.000 | 3.067.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 361.515.000 | 361.515.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.502.800 | 210 | 2.973.500.000 | 2.973.500.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500053154 | Minocyclin | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 888.000 | 210 | 44.382.000 | 44.382.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 888.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.425.600 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500053155 | Minocyclin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 532.500 | 210 | 2.249.100 | 2.249.100 | 0 |
| 613 | PP2500053156 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.756.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500053157 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 32.634.000 | 32.634.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 31.059.000 | 31.059.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500053158 | Mirtazapin | vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 180 | 692.800 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500053159 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 65.675.000 | 65.675.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.740.400 | 210 | 61.749.300 | 61.749.300 | 0 | |||
| 617 | PP2500053160 | Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 174.256.000 | 210 | 1.622.500.000 | 1.622.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500053161 | Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 306.132.750 | 306.132.750 | 0 |
| 619 | PP2500053162 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 223.639.500 | 223.639.500 | 0 |
| 620 | PP2500053163 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500053164 | Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 622 | PP2500053165 | Montelukast | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 213.200 | 210 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| 623 | PP2500053166 | Montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.833.700 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500053167 | Montelukast | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.740.400 | 210 | 2.390.000 | 2.390.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500053168 | Morphin HCl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 70.139.790 | 70.139.790 | 0 |
| 626 | PP2500053171 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 376.992.000 | 376.992.000 | 0 |
| 627 | PP2500053174 | Mosaprid citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 628 | PP2500053175 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.961.500 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 629 | PP2500053176 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 4.475.000 | 4.475.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500053180 | Mupirocin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.174.900 | 1.174.900 | 0 | |||
| 631 | PP2500053181 | Mycophenolat mofetil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 5.368.250.000 | 5.368.250.000 | 0 |
| 632 | PP2500053182 | Mycophenolat mofetil | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 119.971.200 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.987.500.000 | 1.987.500.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 97.142.400 | 210 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500053183 | Mycophenolate mofetil | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 19.105.900 | 210 | 861.520.000 | 861.520.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 97.142.400 | 210 | 880.121.000 | 880.121.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500053184 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.939.951.000 | 1.939.951.000 | 0 |
| 635 | PP2500053185 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 4.213.788.600 | 4.213.788.600 | 0 |
| 636 | PP2500053187 | Naftidrofuryl hydrogen oxalate | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.448.000 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 |
| 637 | PP2500053189 | Naproxen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.863.800 | 210 | 3.458.000 | 3.458.000 | 0 |
| 638 | PP2500053191 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 |
| 639 | PP2500053192 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 183.141.000 | 183.141.000 | 0 |
| 640 | PP2500053193 | Natri bicarbonat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.574.600 | 210 | 138.230.000 | 138.230.000 | 0 |
| 641 | PP2500053194 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 642 | PP2500053198 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 643 | PP2500053199 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 17.351.400 | 210 | 786.340.800 | 786.340.800 | 0 |
| 644 | PP2500053200 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 326.894.400 | 326.894.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 337.216.800 | 337.216.800 | 0 | |||
| 645 | PP2500053201 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 17.351.400 | 210 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 44.055.000 | 44.055.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500053202 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.614.797.820 | 2.614.797.820 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 134.519.400 | 210 | 2.615.372.880 | 2.615.372.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 2.637.800.220 | 2.637.800.220 | 0 | |||
| 647 | PP2500053203 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.603.140.000 | 1.603.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.009.140.000 | 1.009.140.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500053204 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 36.272.500 | 36.272.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 36.272.500 | 36.272.500 | 0 | |||
| 649 | PP2500053205 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 286.411.400 | 286.411.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 287.719.600 | 287.719.600 | 0 | |||
| 650 | PP2500053206 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.716.381.210 | 1.716.381.210 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 119.971.200 | 210 | 1.569.609.000 | 1.569.609.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 134.519.400 | 210 | 1.484.244.300 | 1.484.244.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.670.669.790 | 1.670.669.790 | 0 | |||
| 651 | PP2500053210 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 67.157.910 | 67.157.910 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 68.968.610 | 68.968.610 | 0 | |||
| 652 | PP2500053211 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 1.339.800 | 1.339.800 | 0 |
| 653 | PP2500053212 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 5.431.200 | 210 | 9.550.000 | 9.550.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 204.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500053214 | Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 472.224.000 | 472.224.000 | 0 |
| 655 | PP2500053215 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 656 | PP2500053216 | Natri hyaluronate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 657 | PP2500053217 | Natri polystyren sulfonat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.506.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.448.000 | 210 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500053218 | Nefopam HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.448.070.000 | 1.448.070.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 32.341.500 | 210 | 1.435.746.000 | 1.435.746.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500053219 | Nefopam HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 660 | PP2500053220 | Nefopam HCl | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.947.600 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500053223 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 31.923.000 | 31.923.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500053224 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500053225 | Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 28.032.300 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 64.920.000 | 64.920.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500053226 | Nicardipin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.510.000.000 | 2.510.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500053227 | Nicardipin HCl | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 666 | PP2500053229 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 32.050.700 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 667 | PP2500053230 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 668 | PP2500053231 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 246.645.120 | 246.645.120 | 0 |
| 669 | PP2500053232 | Nitrofurantoin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 670 | PP2500053233 | Nitroglycerin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500053234 | Nivolumab | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.037.500.000 | 6.037.500.000 | 0 |
| 672 | PP2500053235 | Nivolumab | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 9.975.000.000 | 9.975.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500053236 | NorAdrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 501.371.000 | 501.371.000 | 0 |
| 674 | PP2500053237 | NorAdrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 310.438.800 | 310.438.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.260.157.500 | 1.260.157.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 280.035.000 | 280.035.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 295.236.900 | 295.236.900 | 0 | |||
| 675 | PP2500053238 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 70.228.180 | 70.228.180 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 70.624.620 | 70.624.620 | 0 | |||
| 676 | PP2500053239 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 137.874.900 | 137.874.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 140.516.100 | 140.516.100 | 0 | |||
| 677 | PP2500053240 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 17.351.400 | 210 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 |
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 1.821.600 | 210 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500053242 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 39.027.900 | 225 | 341.943.000 | 341.943.000 | 0 |
| 679 | PP2500053243 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 133.980.000 | 133.980.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 132.553.200 | 132.553.200 | 0 | |||
| 680 | PP2500053244 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 805.593.180 | 805.593.180 | 0 |
| 681 | PP2500053245 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.660.376.250 | 1.660.376.250 | 0 |
| 682 | PP2500053247 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 7.452.900 | 7.452.900 | 0 |
| 683 | PP2500053248 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 |
| 684 | PP2500053249 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500053250 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 686 | PP2500053251 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 32.390.000 | 32.390.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 29.990.000 | 29.990.000 | 0 | |||
| 687 | PP2500053252 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 3.167.100 | 3.167.100 | 0 |
| 688 | PP2500053253 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 |
| 689 | PP2500053254 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 656.208.000 | 656.208.000 | 0 |
| 690 | PP2500053255 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 2.624.832.000 | 2.624.832.000 | 0 |
| 691 | PP2500053256 | Olopatadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 692 | PP2500053257 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 25.448.000 | 210 | 1.229.200.000 | 1.229.200.000 | 0 |
| 693 | PP2500053258 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500053259 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 62.827.800 | 62.827.800 | 0 |
| 695 | PP2500053260 | Oxacillin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.574.600 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500053261 | Oxacillin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 720.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500053262 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 558.028.800 | 558.028.800 | 0 |
| 698 | PP2500053263 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500053264 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 26.499.900 | 26.499.900 | 0 |
| 700 | PP2500053265 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| 701 | PP2500053266 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 307.377.000 | 307.377.000 | 0 |
| 702 | PP2500053267 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 |
| 703 | PP2500053268 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 704 | PP2500053269 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 876.992.000 | 876.992.000 | 0 |
| 705 | PP2500053270 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.780.000 | 210 | 239.107.800 | 239.107.800 | 0 |
| 706 | PP2500053271 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 141.383.250 | 141.383.250 | 0 |
| 707 | PP2500053272 | Papaverin HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 752.500 | 752.500 | 0 |
| 708 | PP2500053273 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 838.600.000 | 838.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500053274 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 429.300.000 | 429.300.000 | 0 |
| 710 | PP2500053275 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.071.900 | 210 | 87.700.000 | 87.700.000 | 0 |
| 711 | PP2500053276 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 119.971.200 | 210 | 946.129.000 | 946.129.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 134.519.400 | 210 | 924.126.000 | 924.126.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 42.343.700 | 210 | 1.067.145.500 | 1.067.145.500 | 0 | |||
| 712 | PP2500053277 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 903.200 | 903.200 | 0 |
| 713 | PP2500053278 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 792.300 | 792.300 | 0 |
| 714 | PP2500053279 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 95.000 | 95.000 | 0 |
| 715 | PP2500053280 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 716 | PP2500053281 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 64.240.500 | 64.240.500 | 0 |
| 717 | PP2500053282 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 718 | PP2500053283 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 14.428.000 | 14.428.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 33.833.700 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 14.248.000 | 14.248.000 | 0 | |||
| 719 | PP2500053284 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 63.315.500 | 210 | 7.233.500 | 7.233.500 | 0 |
| 720 | PP2500053285 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.071.900 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 721 | PP2500053286 | Paracetamol + Tramadol HCl | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 7.552.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500053287 | Paracetamol + Tramadol HCl | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.071.900 | 210 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| 723 | PP2500053288 | Paroxetin | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.614.000 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 35.000.000 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500053290 | Paroxetin | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 8.683.600 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 725 | PP2500053291 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 466.872.000 | 466.872.000 | 0 |
| 726 | PP2500053292 | Pegfilgrastim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 296.500.000 | 296.500.000 | 0 |
| 727 | PP2500053293 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 728 | PP2500053294 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 30.820.000.000 | 30.820.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500053295 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 60.231.850 | 60.231.850 | 0 |
| 730 | PP2500053296 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 21.258.300 | 21.258.300 | 0 |
| 731 | PP2500053297 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 26.356.000 | 26.356.000 | 0 |
| 732 | PP2500053298 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 395.998.900 | 395.998.900 | 0 |
| 733 | PP2500053299 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 20.264.000 | 20.264.000 | 0 |
| 734 | PP2500053300 | Perindopril Arginin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500053301 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 28.938.000 | 28.938.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.852.800 | 210 | 28.808.000 | 28.808.000 | 0 | |||
| 736 | PP2500053302 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 32.944.800 | 32.944.800 | 0 |
| 737 | PP2500053303 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 20.536.800 | 20.536.800 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.852.800 | 210 | 20.004.000 | 20.004.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500053304 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 47.063.500 | 47.063.500 | 0 |
| 739 | PP2500053306 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 4.120.600 | 4.120.600 | 0 |
| 740 | PP2500053308 | Phenobarbital Natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 741 | PP2500053309 | Phenylephrine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 505.700.000 | 505.700.000 | 0 |
| 742 | PP2500053310 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| 743 | PP2500053311 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| 744 | PP2500053312 | Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố IX) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 3.969.000.000 | 3.969.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500053315 | Piracetam | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 144.000 | 144.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 153.000 | 153.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500053317 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 3.955.300 | 3.955.300 | 0 |
| 747 | PP2500053318 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.634.000 | 3.634.000 | 0 |
| 748 | PP2500053319 | Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 24.651.000 | 24.651.000 | 0 |
| 749 | PP2500053320 | Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 4.206.930 | 4.206.930 | 0 |
| 750 | PP2500053323 | Povidon Iod | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 178.500 | 210 | 8.904.000 | 8.904.000 | 0 |
| 751 | PP2500053324 | Povidon Iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 25.143.200 | 25.143.200 | 0 |
| 752 | PP2500053325 | Povidon Iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 117.536.640 | 117.536.640 | 0 |
| 753 | PP2500053326 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 598.137.120 | 598.137.120 | 0 |
| 754 | PP2500053327 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500053328 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500053329 | Prasugrel | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.055.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500053331 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 22.919.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.448.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500053332 | Prednisolon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 19.101.100 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.448.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.590.300 | 210 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 | |||
| 759 | PP2500053333 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 760 | PP2500053334 | Pregabalin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 44.693.700 | 210 | 280.774.000 | 280.774.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 245.050.000 | 245.050.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 116.381.700 | 210 | 259.480.000 | 259.480.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500053335 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 24.504.000 | 24.504.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500053336 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 7.190.000 | 7.190.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500053338 | Pregabalin | vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 180 | 692.800 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 20.416.000 | 20.416.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 20.787.200 | 20.787.200 | 0 | |||
| 764 | PP2500053339 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 95.357.000 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 765 | PP2500053340 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 95.357.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 62.361.600 | 62.361.600 | 0 | |||
| 766 | PP2500053341 | Progesteron | vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 197.600 | 210 | 9.542.000 | 9.542.000 | 0 |
| 767 | PP2500053342 | Promethazin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 768 | PP2500053344 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.389.780.000 | 1.389.780.000 | 0 |
| 769 | PP2500053345 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 770 | PP2500053346 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 748.272.000 | 748.272.000 | 0 |
| 771 | PP2500053347 | Propranolol HCl | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 772 | PP2500053348 | Propranolol HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.311.400 | 210 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| 773 | PP2500053350 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 774 | PP2500053351 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 174.256.000 | 210 | 387.416.400 | 387.416.400 | 0 |
| 775 | PP2500053353 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| 776 | PP2500053354 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 777 | PP2500053355 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 778 | PP2500053356 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.472.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 779 | PP2500053357 | Quetiapin | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 8.683.600 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 780 | PP2500053358 | Rabeprazol Natri | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 44.693.700 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500053359 | Rabeprazol Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500053360 | Rabeprazol Natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500053361 | Rabeprazol Natri | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 28.032.300 | 210 | 963.200.000 | 963.200.000 | 0 |
| 784 | PP2500053362 | Rabeprazol Natri | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 56.360.400 | 56.360.400 | 0 |
| 785 | PP2500053363 | Rabeprazol Natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 786 | PP2500053364 | Rabeprazol Natri | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.681.600 | 210 | 407.940.000 | 407.940.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 9.360.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500053365 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.606.200 | 1.606.200 | 0 |
| 788 | PP2500053366 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.468.200 | 1.468.200 | 0 |
| 789 | PP2500053367 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 20.986.000 | 20.986.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500053368 | Repaglinid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 459.500 | 210 | 6.909.000 | 6.909.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500053370 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 |
| 792 | PP2500053373 | Rifaximin | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 16.866.900 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 5.520.000 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.852.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 793 | PP2500053374 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 908.263.230 | 908.263.230 | 0 |
| 794 | PP2500053375 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 223.251.800 | 223.251.800 | 0 |
| 795 | PP2500053376 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.760.125.000 | 2.760.125.000 | 0 |
| 796 | PP2500053377 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 964.320.000 | 964.320.000 | 0 |
| 797 | PP2500053378 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 96.662.000 | 96.662.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 94.265.000 | 94.265.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 136.850.000 | 136.850.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 798 | PP2500053379 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.700.500 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.448.000 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.590.300 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 799 | PP2500053380 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 525.200.000 | 525.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 386.587.600 | 386.587.600 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 18.920.900 | 210 | 496.920.000 | 496.920.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 399.960.000 | 399.960.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500053381 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 28.497.000 | 28.497.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500053382 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 163.051.200 | 163.051.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 159.003.000 | 159.003.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 46.000.000 | 210 | 164.970.000 | 164.970.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500053383 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 45.520.000 | 45.520.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.700.500 | 210 | 43.244.000 | 43.244.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.243.720 | 27.243.720 | 0 | |||
| 803 | PP2500053385 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 |
| 804 | PP2500053386 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.936.600 | 220 | 40.196.200 | 40.196.200 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 880.200 | 210 | 40.860.600 | 40.860.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 38.867.400 | 38.867.400 | 0 | |||
| 805 | PP2500053387 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 4.886.800 | 4.886.800 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 5.401.200 | 5.401.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 5.144.000 | 5.144.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 6.815.800 | 6.815.800 | 0 | |||
| 806 | PP2500053388 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 75.696.600 | 75.696.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 132.348.000 | 132.348.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500053389 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 29.253.000 | 29.253.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 31.044.000 | 31.044.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 27.163.500 | 27.163.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 26.984.400 | 26.984.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 32.238.000 | 32.238.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500053390 | Rosuvastatin | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 880.200 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 809 | PP2500053391 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 14.360.000 | 14.360.000 | 0 |
| 810 | PP2500053392 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 3.272.500 | 3.272.500 | 0 |
| 811 | PP2500053393 | Rupatadin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 34.312.500 | 210 | 24.163.760 | 24.163.760 | 0 |
| 812 | PP2500053394 | Rutin + Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.580.000 | 211 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 813 | PP2500053395 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| 814 | PP2500053396 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 815 | PP2500053397 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500053398 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.309.750.000 | 1.309.750.000 | 0 |
| 817 | PP2500053399 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500053400 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 819 | PP2500053401 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500053402 | Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 20.023.580 | 20.023.580 | 0 |
| 821 | PP2500053403 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 170.000 | 170.000 | 0 |
| 822 | PP2500053404 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 880.200 | 210 | 142.000 | 142.000 | 0 |
| 823 | PP2500053405 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 339.269.800 | 339.269.800 | 0 |
| 824 | PP2500053406 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 825 | PP2500053407 | Salmeterol+Fluticason Propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 63.052.800 | 63.052.800 | 0 |
| 826 | PP2500053408 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 8.499.900 | 8.499.900 | 0 |
| 827 | PP2500053409 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 828 | PP2500053410 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 67.700 | 210 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 |
| 829 | PP2500053411 | Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 191.700.000 | 210 | 323.961.750 | 323.961.750 | 0 |
| 830 | PP2500053412 | Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 831 | PP2500053413 | Sắt proteinsuccinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 832 | PP2500053414 | Sắt Sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.097.500 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 833 | PP2500053415 | Sắt Sulfat + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 430.768.800 | 430.768.800 | 0 |
| 834 | PP2500053416 | Sắt Sulfat + Acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 |
| 835 | PP2500053417 | Saxagliptin + Metformin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 945.037.400 | 945.037.400 | 0 |
| 836 | PP2500053418 | Saxagliptin + Metformin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 605.474.800 | 605.474.800 | 0 |
| 837 | PP2500053419 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 4.692.000.000 | 4.692.000.000 | 0 |
| 838 | PP2500053420 | Selenium | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 1.669.500 | 1.669.500 | 0 |
| 839 | PP2500053421 | Sevelamer carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 480.924.000 | 480.924.000 | 0 |
| 840 | PP2500053422 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 457.065.000 | 457.065.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500053423 | Sildenafil | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 229.700 | 210 | 11.484.000 | 11.484.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 19.101.100 | 210 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 | |||
| 842 | PP2500053424 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 17.747.600 | 210 | 887.376.000 | 887.376.000 | 0 |
| 843 | PP2500053425 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 200.000.000 | 210 | 330.058.950 | 330.058.950 | 0 |
| 844 | PP2500053426 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 41.820.000 | 41.820.000 | 0 |
| 845 | PP2500053427 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 182.595.000 | 182.595.000 | 0 |
| 846 | PP2500053428 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 5.431.200 | 210 | 257.136.000 | 257.136.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 261.360.000 | 261.360.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500053429 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 280.896.000 | 280.896.000 | 0 |
| 848 | PP2500053431 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.204.875.000 | 1.204.875.000 | 0 |
| 849 | PP2500053432 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 16.866.900 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 10.940.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500053433 | Solifenacin succinat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 114.979.200 | 114.979.200 | 0 |
| 851 | PP2500053434 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.435.240.000 | 3.435.240.000 | 0 |
| 852 | PP2500053435 | Sorafenib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 85.219.800 | 210 | 3.103.200.000 | 3.103.200.000 | 0 |
| 853 | PP2500053438 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 204.012.900 | 204.012.900 | 0 |
| 854 | PP2500053439 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.504.200 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 855 | PP2500053440 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 459.500 | 210 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 856 | PP2500053441 | Spironolacton + Furosemid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.590.300 | 210 | 130.095.000 | 130.095.000 | 0 |
| 857 | PP2500053442 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.623.600 | 215 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 22.919.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 858 | PP2500053443 | Spironolacton + Furosemid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 25.060.000 | 25.060.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 22.919.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 859 | PP2500053448 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 8.512.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500053449 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.504.200 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 861 | PP2500053451 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 5.847.000 | 5.847.000 | 0 |
| 862 | PP2500053452 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 4.126.800.000 | 4.126.800.000 | 0 |
| 863 | PP2500053453 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.720.752.500 | 2.720.752.500 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.200.863.200 | 3.200.863.200 | 0 | |||
| 864 | PP2500053454 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 5.667.749.010 | 5.667.749.010 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 243.917.500 | 210 | 5.738.040.000 | 5.738.040.000 | 0 | |||
| 865 | PP2500053456 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 7.092.835.200 | 7.092.835.200 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.344.416.000 | 8.344.416.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500053457 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.258.954.000 | 3.258.954.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.834.054.000 | 3.834.054.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500053458 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 46.678.155 | 46.678.155 | 0 |
| 868 | PP2500053459 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 2.327.520 | 2.327.520 | 0 | |||
| 869 | PP2500053460 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 7.520.000 | 7.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 5.488.000 | 5.488.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500053461 | Tadalafil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 4.656.000 | 4.656.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500053462 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 |
| 872 | PP2500053463 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil K | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.035.700.000 | 3.035.700.000 | 0 |
| 873 | PP2500053464 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil K | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.262.844.800 | 2.262.844.800 | 0 |
| 874 | PP2500053465 | Tegafur + uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 875 | PP2500053466 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 |
| 876 | PP2500053468 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 1.164.500.000 | 1.164.500.000 | 0 |
| 877 | PP2500053469 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 100.000.000 | 210 | 146.340.000 | 146.340.000 | 0 |
| 878 | PP2500053470 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500053472 | Telmisartan + Amlodipin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 4.752.000 | 210 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 113.520.000 | 113.520.000 | 0 | |||
| 880 | PP2500053474 | Telmisartan + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 575.250.000 | 575.250.000 | 0 |
| 881 | PP2500053476 | Temozolomide | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 403.000.000 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 882 | PP2500053477 | Tenofovir alafenamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 110.287.500 | 110.287.500 | 0 |
| 883 | PP2500053478 | Tenofovir alafenamid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 32.341.500 | 210 | 17.802.000 | 17.802.000 | 0 | |||
| 884 | PP2500053479 | Tenofovir alafenamid | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 16.866.900 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 260.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 260.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 885 | PP2500053481 | Terbinafin HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 886 | PP2500053482 | Terlipressin acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 3.053.967.000 | 3.053.967.000 | 0 |
| 887 | PP2500053485 | Tetracain HCl | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 17.351.400 | 210 | 2.402.400 | 2.402.400 | 0 |
| 888 | PP2500053486 | Tetracyclin HCl | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 1.755.400 | 210 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 |
| 889 | PP2500053487 | Tetracyclin HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.311.400 | 210 | 10.540.000 | 10.540.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 8.804.000 | 8.804.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 237.800 | 210 | 10.168.000 | 10.168.000 | 0 | |||
| 890 | PP2500053488 | Thalidomid | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 166.500.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 891 | PP2500053490 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 892 | PP2500053491 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 893 | PP2500053492 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 42.130.800 | 42.130.800 | 0 |
| 894 | PP2500053493 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 532.500 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 895 | PP2500053494 | Thioctic Acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 896 | PP2500053496 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 238.095.000 | 238.095.000 | 0 |
| 897 | PP2500053497 | Ticagrelor | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 7.552.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.800.700 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.268.000 | 210 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500053498 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 1.898.550 | 1.898.550 | 0 |
| 899 | PP2500053499 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 900 | PP2500053500 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 901 | PP2500053501 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 902 | PP2500053502 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 2.600.325.000 | 2.600.325.000 | 0 |
| 903 | PP2500053503 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 |
| 904 | PP2500053504 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.387.721.540 | 2.387.721.540 | 0 |
| 905 | PP2500053505 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 55.790.000 | 55.790.000 | 0 |
| 906 | PP2500053506 | Tolperison HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 11.708.300 | 210 | 9.651.950 | 9.651.950 | 0 |
| 907 | PP2500053507 | Tolperison HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 11.708.300 | 210 | 7.179.900 | 7.179.900 | 0 |
| 908 | PP2500053508 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 909 | PP2500053509 | Topiramat | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 8.683.600 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 910 | PP2500053510 | Topiramat | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 8.683.600 | 210 | 120.780.000 | 120.780.000 | 0 |
| 911 | PP2500053512 | Tramadol HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 119.510.370 | 119.510.370 | 0 |
| 912 | PP2500053515 | Tranexamic Acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 913 | PP2500053516 | Tranexamic Acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 34.930.000 | 34.930.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500053517 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 |
| 915 | PP2500053518 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.938.115.250 | 2.938.115.250 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 2.908.800.000 | 2.908.800.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500053519 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 403.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500053520 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 213.175.700 | 210 | 1.576.260.000 | 1.576.260.000 | 0 |
| 918 | PP2500053521 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 403.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 919 | PP2500053522 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 2.859.645.600 | 2.859.645.600 | 0 |
| 920 | PP2500053523 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.829.984.940 | 1.829.984.940 | 0 |
| 921 | PP2500053525 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 11.719.680 | 11.719.680 | 0 |
| 922 | PP2500053528 | Triclabendazol | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 16.866.900 | 210 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| 923 | PP2500053529 | Trientine dihydrochloride | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 4.905.600.000 | 4.905.600.000 | 0 |
| 924 | PP2500053530 | Trifluridine + Tipiracil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.330.356.000 | 1.330.356.000 | 0 |
| 925 | PP2500053531 | Trifluridine + Tipiracil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 683.156.400 | 683.156.400 | 0 |
| 926 | PP2500053532 | Trihexyphenidyl HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 927 | PP2500053533 | Trimebutin maleat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 10.926.600 | 210 | 517.000.000 | 517.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 546.328.000 | 546.328.000 | 0 | |||
| 928 | PP2500053534 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 929 | PP2500053535 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 |
| 930 | PP2500053536 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 931 | PP2500053537 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 932 | PP2500053538 | Trimetazidin Dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 24.345.000 | 24.345.000 | 0 |
| 933 | PP2500053539 | Triptorelin (dạng acetat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 51.139.980 | 51.139.980 | 0 |
| 934 | PP2500053540 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 935 | PP2500053541 | Tropicamid + phenylephrin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 936 | PP2500053542 | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.139.200.000 | 3.139.200.000 | 0 |
| 937 | PP2500053543 | Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 10.689.000 | 10.689.000 | 0 |
| 938 | PP2500053544 | Urea (13-C) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 166.500.000 | 210 | 7.420.000.000 | 7.420.000.000 | 0 |
| 939 | PP2500053547 | Ursodeoxycholic acid | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 44.693.700 | 210 | 1.135.681.000 | 1.135.681.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 44.598.700 | 210 | 881.528.600 | 881.528.600 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 22.813.700 | 210 | 845.507.000 | 845.507.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 22.993.900 | 210 | 880.528.000 | 880.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 186.225.000 | 210 | 890.534.000 | 890.534.000 | 0 | |||
| 940 | PP2500053548 | Ursodeoxycholic acid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 8.788.400 | 210 | 374.900.000 | 374.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 326.600.000 | 326.600.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500053549 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 449.316.940 | 449.316.940 | 0 |
| 942 | PP2500053550 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 620.000.000 | 220 | 784.813.060 | 784.813.060 | 0 |
| 943 | PP2500053552 | Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, Hib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 1.038.240.000 | 1.038.240.000 | 0 |
| 944 | PP2500053553 | Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt, Hib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.339.200.000 | 1.339.200.000 | 0 |
| 945 | PP2500053554 | Vắc xin phòng bệnh Dại (Virus chủng Dại Wistar Rabies) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 40.054.950 | 40.054.950 | 0 |
| 946 | PP2500053555 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 820.768.000 | 820.768.000 | 0 |
| 947 | PP2500053556 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.560.212.000 | 1.560.212.000 | 0 |
| 948 | PP2500053557 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) liên hợp với protein vận chuyển CRM197 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 4.912.488.000 | 4.912.488.000 | 0 |
| 949 | PP2500053558 | Vắc xin phòng bệnh thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 83.037.500 | 83.037.500 | 0 |
| 950 | PP2500053559 | Vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu tuýp B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 764.963.000 | 764.963.000 | 0 |
| 951 | PP2500053560 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 154.307.400 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 |
| 952 | PP2500053561 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) dạng mảnh, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 928.800.000 | 928.800.000 | 0 |
| 953 | PP2500053563 | Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 154.307.400 | 210 | 35.078.400 | 35.078.400 | 0 |
| 954 | PP2500053565 | Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 955 | PP2500053566 | Vắc xin phòng sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.920.672.000 | 1.920.672.000 | 0 |
| 956 | PP2500053568 | Vắc xin phòng Thủy đậu (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| 957 | PP2500053570 | Vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 986.700.000 | 986.700.000 | 0 |
| 958 | PP2500053572 | Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 665.683.050 | 665.683.050 | 0 |
| 959 | PP2500053573 | Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 610.264.800 | 610.264.800 | 0 |
| 960 | PP2500053574 | Vắc xin phòng viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 270.523.360 | 270.523.360 | 0 |
| 961 | PP2500053575 | Vắc xin phòng viêm gan siêu vi A+B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 653.161.000 | 653.161.000 | 0 |
| 962 | PP2500053576 | Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 154.307.400 | 210 | 390.807.900 | 390.807.900 | 0 |
| 963 | PP2500053577 | Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 154.307.400 | 210 | 508.032.000 | 508.032.000 | 0 |
| 964 | PP2500053579 | Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản (sống, giảm độc lực) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 606.735.360 | 606.735.360 | 0 |
| 965 | PP2500053580 | Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 1.509.600.000 | 1.509.600.000 | 0 |
| 966 | PP2500053581 | Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 10.290.000.000 | 10.290.000.000 | 0 |
| 967 | PP2500053582 | Vắc xin phòng Zona | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 3.395.385.000 | 3.395.385.000 | 0 |
| 968 | PP2500053584 | Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 154.307.400 | 210 | 370.660.500 | 370.660.500 | 0 |
| 969 | PP2500053585 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 4.608.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 970 | PP2500053586 | Valproat Na | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 70.155.700 | 70.155.700 | 0 |
| 971 | PP2500053588 | Valproat Na | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 394.095.000 | 394.095.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500053589 | Valproat Na | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 8.069.600 | 8.069.600 | 0 |
| 973 | PP2500053590 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 377.255.000 | 377.255.000 | 0 |
| 974 | PP2500053591 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 975 | PP2500053592 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 2.602.500 | 2.602.500 | 0 |
| 976 | PP2500053593 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 54.222.600 | 210 | 2.711.129.400 | 2.711.129.400 | 0 |
| 977 | PP2500053594 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 44.598.700 | 210 | 1.036.350.000 | 1.036.350.000 | 0 |
| 978 | PP2500053595 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 280.488.000 | 280.488.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 294.320.000 | 294.320.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 22.919.000 | 210 | 303.160.000 | 303.160.000 | 0 | |||
| 979 | PP2500053596 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 2.415.600.000 | 2.415.600.000 | 0 |
| 980 | PP2500053597 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 981 | PP2500053598 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 126.610.000 | 210 | 123.280.000 | 123.280.000 | 0 |
| 982 | PP2500053599 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 983 | PP2500053600 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 984 | PP2500053601 | Verapamil HCl | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 203.364.100 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 985 | PP2500053602 | Verapamil HCl | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.852.800 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 986 | PP2500053603 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 543.456.400 | 543.456.400 | 0 |
| 987 | PP2500053604 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 424.749.200 | 424.749.200 | 0 |
| 988 | PP2500053605 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 597.616.560 | 597.616.560 | 0 |
| 989 | PP2500053606 | Vincristin sulphat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 1.398.600 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 990 | PP2500053607 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 991 | PP2500053608 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 15.840.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500053609 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 1.175.000 | 1.175.000 | 0 |
| 993 | PP2500053611 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 994 | PP2500053613 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 249.840.000 | 249.840.000 | 0 |
| 995 | PP2500053614 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 1.527.600 | 210 | 75.375.000 | 75.375.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 117.817.515 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| 996 | PP2500053615 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 997 | PP2500053616 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 36.765.800 | 210 | 304.500 | 304.500 | 0 | |||
| 998 | PP2500053617 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 999 | PP2500053618 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 430.000 | 430.000 | 0 |
| 1000 | PP2500053619 | Vitamin B9 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 5.164.500 | 5.164.500 | 0 |
| 1001 | PP2500053620 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.700.500 | 210 | 6.002.250 | 6.002.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 6.177.150 | 6.177.150 | 0 | |||
| 1002 | PP2500053621 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 1003 | PP2500053623 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 |
| 1004 | PP2500053624 | Vitamin D2 (Ergocalciferol) | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 440.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 1005 | PP2500053625 | Vitamin E | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 23.033.600 | 23.033.600 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.899.500 | 210 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500053626 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 50.789.200 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.022.300 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 1007 | PP2500053627 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 6.913.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 1008 | PP2500053628 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.030.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1009 | PP2500053629 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 130.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 1010 | PP2500053630 | Vitamin PP (Nicotinamid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.340.200 | 210 | 992.000 | 992.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.204.900 | 210 | 1.216.000 | 1.216.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2500053632 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 32.050.700 | 210 | 651.200.000 | 651.200.000 | 0 |
| 1012 | PP2500053633 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 94.622.600 | 220 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 |
| 1013 | PP2500053634 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 32.050.700 | 210 | 716.331.000 | 716.331.000 | 0 |
| 1014 | PP2500053636 | Warfarin Natri | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.022.300 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 38.511.200 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 1015 | PP2500053640 | Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 1016 | PP2500053641 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.790.000.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 27.720.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500053642 | Zoledronic acid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.523.500 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 868.088.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| 1018 | PP2500053643 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.681.600 | 210 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.000.000.000 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 979.000.000 | 210 | 42.984.000 | 42.984.000 | 0 | |||
| 1019 | PP2500053644 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 5.264.400 | 210 | 240.696.000 | 240.696.000 | 0 |
| 1020 | PP2500053645 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 100.935.485 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
1. PP2500052875 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
2. PP2500053548 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500052620 - Carbomer
2. PP2500052701 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine
3. PP2500052962 - Indomethacin
4. PP2500053039 - Levocetirizin dihydroclorid
5. PP2500053095 - Loteprednol etabonat
6. PP2500053144 - Metoprolol tartrat
1. PP2500053423 - Sildenafil
1. PP2500052813 - Erlotinib
2. PP2500052893 - Gefitinib
3. PP2500052977 - Irbesartan
4. PP2500053029 - Lenalidomide
5. PP2500053030 - Lenalidomide
6. PP2500053031 - Lenalidomide
7. PP2500053127 - Metformin HCl
8. PP2500053129 - Metformin HCl
9. PP2500053386 - Rosuvastatin
1. PP2500052779 - Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat
2. PP2500052800 - Ephedrin HCl
3. PP2500052885 - Gadobenic acid
4. PP2500053043 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500053160 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
6. PP2500053351 - Protamin sulfat
1. PP2500052541 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat
2. PP2500052748 - Diltiazem HCl
3. PP2500052862 - Fluoxetin
4. PP2500053057 - Levothyroxin natri
5. PP2500053155 - Minocyclin
6. PP2500053493 - Thiamazol
1. PP2500052803 - Epirubicin HCl
2. PP2500053229 - Nimodipin
3. PP2500053632 - Voriconazol
4. PP2500053634 - Voriconazol
1. PP2500053533 - Trimebutin maleat
1. PP2500053334 - Pregabalin
2. PP2500053358 - Rabeprazol Natri
3. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500052640 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500052904 - Glimepirid
3. PP2500052931 - Granisetron
4. PP2500053642 - Zoledronic acid
1. PP2500053154 - Minocyclin
1. PP2500052842 - Febuxostat
2. PP2500052853 - Fexofenadin HCl
3. PP2500053217 - Natri polystyren sulfonat
1. PP2500053341 - Progesteron
1. PP2500052621 - Carboplatin
2. PP2500053034 - Letrozole
3. PP2500053153 - Milrinon
4. PP2500053364 - Rabeprazol Natri
5. PP2500053643 - Zoledronic acid
1. PP2500052446 - Acenocoumarol
2. PP2500052447 - Acenocoumarol
3. PP2500052476 - Adenosin
4. PP2500052540 - Atropin sulfat
5. PP2500052669 - Cinnarizin
6. PP2500052726 - Dexamethason phosphat
7. PP2500052757 - Diphenhydramin HCl
8. PP2500052777 - Drotaverin HCl
9. PP2500052799 - Eperison HCl
10. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)
11. PP2500052872 - Folinic acid (Calcium Folinat)
12. PP2500052881 - Furosemid
13. PP2500052929 - Glyceryl trinitrat
14. PP2500052948 - Ibuprofen
15. PP2500053004 - Kali chlorid
16. PP2500053006 - Kali chlorid
17. PP2500053062 - Lidocain HCl + Adrenalin
18. PP2500053087 - L-ornithin- L-Aspartat
19. PP2500053143 - Metoclopramid HCl
20. PP2500053211 - Natri clorid
21. PP2500053219 - Nefopam HCl
22. PP2500053223 - Neostigmin metylsulfat
23. PP2500053230 - Nimodipin
24. PP2500053237 - NorAdrenalin
25. PP2500053272 - Papaverin HCl
26. PP2500053331 - Prednisolon
27. PP2500053516 - Tranexamic Acid
28. PP2500053595 - Vancomycin
29. PP2500053611 - Vitamin B1
30. PP2500053616 - Vitamin B12
31. PP2500053626 - Vitamin E
1. PP2500052637 - Cefixim
2. PP2500052660 - Chlorhexidine digluconate
3. PP2500052727 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate
4. PP2500052867 - Fluticason propionat
5. PP2500053146 - Miconazol
1. PP2500052511 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2500052624 - Carvedilol
3. PP2500052627 - Carvedilol
1. PP2500053560 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
2. PP2500053563 - Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C
3. PP2500053576 - Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B
4. PP2500053577 - Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B
5. PP2500053584 - Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C)
1. PP2500052509 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500052555 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
3. PP2500052579 - Bismuth trioxid
4. PP2500053105 - Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat
5. PP2500053506 - Tolperison HCl
6. PP2500053507 - Tolperison HCl
1. PP2500052877 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
2. PP2500053286 - Paracetamol + Tramadol HCl
3. PP2500053497 - Ticagrelor
1. PP2500053373 - Rifaximin
2. PP2500053432 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid
4. PP2500053528 - Triclabendazol
1. PP2500052909 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
2. PP2500052911 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG)
3. PP2500052957 - Immune globulin viêm gan B
1. PP2500052578 - Bismuth trioxid
2. PP2500052602 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat
3. PP2500052665 - Cilostazol
4. PP2500052720 - Desloratadin
5. PP2500052763 - Donepezil HCl
6. PP2500052811 - Erlotinib
7. PP2500052818 - Esomeprazol
8. PP2500052838 - Ezetimib
9. PP2500052857 - Flunarizin
10. PP2500052997 - Isotretinoin
11. PP2500053035 - Levetiracetam
12. PP2500053086 - L-ornithin- L-Aspartat
13. PP2500053176 - Moxifloxacin
14. PP2500053180 - Mupirocin
15. PP2500053335 - Pregabalin
16. PP2500053380 - Rivaroxaban
17. PP2500053382 - Rivaroxaban
18. PP2500053394 - Rutin + Vitamin C
1. PP2500052578 - Bismuth trioxid
2. PP2500053270 - Pantoprazol
1. PP2500052864 - Fluoxetin
2. PP2500053158 - Mirtazapin
3. PP2500053338 - Pregabalin
1. PP2500052441 - Abirateron acetat
2. PP2500052442 - Abirateron acetat
3. PP2500052449 - Acetyl leucin
4. PP2500052477 - Adrenalin
5. PP2500052479 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
6. PP2500052480 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
7. PP2500052481 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
8. PP2500052487 - Alendronic acid + Vitamin D3
9. PP2500052510 - Amlodipin + Losartan kali
10. PP2500052538 - Atracurium besylat
11. PP2500052565 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone
12. PP2500052575 - Bimatoprost
13. PP2500052585 - Bortezomib
14. PP2500052590 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum)
15. PP2500052591 - Brinzolamide + Timolol
16. PP2500052606 - Calcipotriol + Betamethason
17. PP2500052607 - Calcipotriol + Betamethason
18. PP2500052612 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
19. PP2500052619 - Carbetocin
20. PP2500052623 - Carboxymethyl cellulose Natri
21. PP2500052683 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
22. PP2500052684 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
23. PP2500052713 - Degarelix
24. PP2500052714 - Degarelix
25. PP2500052716 - Dequalinium chloride
26. PP2500052717 - Desflurane
27. PP2500052718 - Desloratadin
28. PP2500052723 - Desmopressin
29. PP2500052731 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
30. PP2500052733 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
31. PP2500052735 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
32. PP2500052753 - Dinoproston
33. PP2500052754 - Diosmectit
34. PP2500052758 - Diquafosol Na
35. PP2500052767 - Doxorubicin HCl
36. PP2500052790 - Empagliflozin + Linagliptin
37. PP2500052791 - Empagliflozin + Linagliptin
38. PP2500052792 - Empagliflozin + Metformin HCl
39. PP2500052793 - Empagliflozin + Metformin HCl
40. PP2500052794 - Empagliflozin + Metformin HCl
41. PP2500052795 - Enoxaparin natri
42. PP2500052796 - Enoxaparin natri
43. PP2500052810 - Eribulin mesylat
44. PP2500052811 - Erlotinib
45. PP2500052823 - Etifoxin HCl
46. PP2500052830 - Etoricoxib
47. PP2500052831 - Etoricoxib
48. PP2500052839 - Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose)
49. PP2500052883 - Fusidic Acid + Betamethasone
50. PP2500052884 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate
51. PP2500052901 - Ginkgo biloba
52. PP2500052913 - Glucosamin sulfat
53. PP2500052916 - Glucose
54. PP2500052917 - Glucose
55. PP2500052918 - Glucose
56. PP2500052920 - Glucose
57. PP2500052921 - Glucose
58. PP2500052922 - Glucose
59. PP2500052923 - Glucose
60. PP2500052935 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
61. PP2500052941 - Hyaluronat Natri
62. PP2500052945 - Hydroxycloroquin sulfat
63. PP2500052947 - Ibandronic acid
64. PP2500052949 - Idarucizumab
65. PP2500052950 - Ifosfamide
66. PP2500052963 - Insulin aspart
67. PP2500052964 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30%
68. PP2500052966 - Insulin Glargine
69. PP2500052975 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid
70. PP2500052976 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid
71. PP2500052995 - Isotretinoin
72. PP2500052997 - Isotretinoin
73. PP2500053003 - Kali chlorid
74. PP2500053010 - KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat
75. PP2500053017 - Ketorolac tromethamine
76. PP2500053030 - Lenalidomide
77. PP2500053032 - Lenvatinib
78. PP2500053033 - Lenvatinib
79. PP2500053068 - Linezolid
80. PP2500053069 - Linezolid
81. PP2500053079 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận)
82. PP2500053080 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
83. PP2500053081 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
84. PP2500053084 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;
85. PP2500053085 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;
86. PP2500053096 - Lynestrenol
87. PP2500053097 - Macrogol 4000
88. PP2500053099 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
89. PP2500053104 - Magnesi sulfat
90. PP2500053108 - Mannitol
91. PP2500053111 - Mecobalamin
92. PP2500053120 - Mesalazin
93. PP2500053121 - Mesalazin
94. PP2500053147 - Miconazol nitrat
95. PP2500053159 - Mometason furoat
96. PP2500053162 - Montelukast
97. PP2500053180 - Mupirocin
98. PP2500053181 - Mycophenolat mofetil
99. PP2500053191 - Natri bicarbonat
100. PP2500053200 - Natri clorid
101. PP2500053202 - Natri clorid
102. PP2500053203 - Natri clorid
103. PP2500053205 - Natri clorid
104. PP2500053206 - Natri clorid
105. PP2500053210 - Natri clorid
106. PP2500053214 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan
107. PP2500053216 - Natri hyaluronate
108. PP2500053218 - Nefopam HCl
109. PP2500053223 - Neostigmin metylsulfat
110. PP2500053226 - Nicardipin HCl
111. PP2500053231 - Nintedanib
112. PP2500053236 - NorAdrenalin
113. PP2500053237 - NorAdrenalin
114. PP2500053238 - Nước cất pha tiêm
115. PP2500053239 - Nước cất pha tiêm
116. PP2500053243 - Octreotid
117. PP2500053247 - Ofloxacin
118. PP2500053248 - Olanzapin
119. PP2500053251 - Olanzapin
120. PP2500053256 - Olopatadin
121. PP2500053273 - Paracetamol
122. PP2500053277 - Paracetamol
123. PP2500053278 - Paracetamol
124. PP2500053280 - Paracetamol
125. PP2500053283 - Paracetamol + codein phosphat
126. PP2500053306 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
127. PP2500053309 - Phenylephrine
128. PP2500053311 - Phospholipid đậu nành
129. PP2500053318 - Piracetam
130. PP2500053319 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
131. PP2500053320 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
132. PP2500053324 - Povidon Iod
133. PP2500053325 - Povidon Iod
134. PP2500053333 - Prednisolon acetat
135. PP2500053334 - Pregabalin
136. PP2500053359 - Rabeprazol Natri
137. PP2500053395 - Saccharomyces boulardii
138. PP2500053397 - Saccharomyces boulardii
139. PP2500053398 - Saccharomyces boulardii
140. PP2500053402 - Salbutamol
141. PP2500053406 - Salmeterol + Fluticason propionat
142. PP2500053408 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
143. PP2500053409 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
144. PP2500053412 - Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
145. PP2500053413 - Sắt proteinsuccinylat
146. PP2500053415 - Sắt Sulfat + Acid folic
147. PP2500053422 - Sevoflurane
148. PP2500053462 - Tamsulosin HCl
149. PP2500053463 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
150. PP2500053464 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
151. PP2500053482 - Terlipressin acetate
152. PP2500053502 - Tiotropium
153. PP2500053503 - Tiotropium + Olodaterol
154. PP2500053508 - Tolvaptan
155. PP2500053530 - Trifluridine + Tipiracil
156. PP2500053531 - Trifluridine + Tipiracil
157. PP2500053533 - Trimebutin maleat
158. PP2500053539 - Triptorelin (dạng acetat)
159. PP2500053541 - Tropicamid + phenylephrin HCl
160. PP2500053548 - Ursodeoxycholic acid
161. PP2500053588 - Valproat Na
162. PP2500053625 - Vitamin E
163. PP2500053640 - Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit
164. PP2500053641 - Zoledronic acid
1. PP2500053386 - Rosuvastatin
2. PP2500053390 - Rosuvastatin
3. PP2500053404 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500052855 - Filgrastim
2. PP2500053183 - Mycophenolate mofetil
1. PP2500052461 - Aciclovir
2. PP2500052692 - Colistimethat Natri
1. PP2500053015 - Ketoprofen
2. PP2500053432 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500052697 - Cồn boric
2. PP2500052745 - Digoxin
3. PP2500053199 - Natri clorid
4. PP2500053201 - Natri clorid
5. PP2500053240 - Nystatin
6. PP2500053485 - Tetracain HCl
1. PP2500052488 - Alendronic acid + Vitamin D3
1. PP2500052778 - Duloxetin
1. PP2500052491 - Allopurinol
2. PP2500052548 - Baclofen
3. PP2500053159 - Mometason furoat
4. PP2500053281 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500053327 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
6. PP2500053328 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
7. PP2500053334 - Pregabalin
1. PP2500052589 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
2. PP2500052858 - Flunarizin
3. PP2500052977 - Irbesartan
4. PP2500053078 - Lisinopril
5. PP2500053348 - Propranolol HCl
6. PP2500053487 - Tetracyclin HCl
1. PP2500053585 - Valganciclovir
1. PP2500052624 - Carvedilol
2. PP2500053055 - Levosulpirid
3. PP2500053132 - Metformin HCl + Glibenclamid
1. PP2500052629 - Caspofungin
2. PP2500052631 - Caspofungin
3. PP2500053339 - Progesteron
4. PP2500053340 - Progesteron
1. PP2500052618 - Capecitabin
2. PP2500052813 - Erlotinib
1. PP2500052595 - Cafein citrat
2. PP2500052616 - Calcium Polystyren sulfonat
3. PP2500052747 - Digoxin
4. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)
5. PP2500052881 - Furosemid
6. PP2500053036 - Levetiracetam
7. PP2500053049 - Levofloxacin
8. PP2500053107 - Magnesium sulphat heptahydrat
9. PP2500053153 - Milrinon
10. PP2500053161 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
11. PP2500053194 - Natri bicarbonat
12. PP2500053227 - Nicardipin HCl
13. PP2500053347 - Propranolol HCl
14. PP2500053385 - Rocuronium bromid
15. PP2500053448 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2500053517 - Tranexamic acid
17. PP2500053629 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500052462 - Aciclovir
2. PP2500052463 - Aciclovir
3. PP2500052533 - Atorvastatin
4. PP2500052535 - Atorvastatin
5. PP2500052564 - Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin
6. PP2500052724 - Dexamethason
7. PP2500052755 - Diosmectit
8. PP2500053102 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
9. PP2500053315 - Piracetam
10. PP2500053387 - Rosuvastatin
11. PP2500053389 - Rosuvastatin
12. PP2500053403 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
13. PP2500053486 - Tetracyclin HCl
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500052694 - Colistimethat Natri
1. PP2500052492 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon
2. PP2500052740 - Diclofenac diethylamin
3. PP2500053225 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon
4. PP2500053361 - Rabeprazol Natri
1. PP2500052692 - Colistimethat Natri
2. PP2500053055 - Levosulpirid
3. PP2500053100 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
4. PP2500053133 - Methotrexat
5. PP2500053633 - Voriconazol
1. PP2500052457 - Aciclovir
2. PP2500052667 - Cilostazol
3. PP2500052799 - Eperison HCl
4. PP2500052854 - Fexofenadin HCl
5. PP2500052858 - Flunarizin
6. PP2500053041 - Levocetirizin dihydroclorid
7. PP2500053315 - Piracetam
8. PP2500053387 - Rosuvastatin
9. PP2500053389 - Rosuvastatin
10. PP2500053497 - Ticagrelor
1. PP2500053212 - Natri clorid
2. PP2500053428 - Simethicon
1. PP2500052517 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500052876 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
1. PP2500052574 - Bilastin
1. PP2500053154 - Minocyclin
1. PP2500052592 - Budesonid
1. PP2500052895 - Gemcitabin
2. PP2500052897 - Gemcitabin
3. PP2500052979 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
4. PP2500053037 - Levobupivacain
1. PP2500052762 - Donepezil HCl
2. PP2500053047 - Levofloxacin
3. PP2500053140 - Methylprednisolon
4. PP2500053142 - Metoclopramid HCl
5. PP2500053166 - Montelukast
6. PP2500053283 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500052483 - Albumin
2. PP2500052527 - Apalutamide
3. PP2500052889 - Galantamin
4. PP2500052909 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
5. PP2500052930 - Golimumab
6. PP2500052932 - Guselkumab
7. PP2500052937 - Human albumin
8. PP2500052998 - Itraconazol
9. PP2500053125 - Metformin HCl
10. PP2500053129 - Metformin HCl
11. PP2500053225 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon
12. PP2500053273 - Paracetamol
13. PP2500053549 - Ustekinumab
14. PP2500053550 - Ustekinumab
1. PP2500053261 - Oxacillin
1. PP2500052687 - Colchicin
2. PP2500052742 - Diclofenac Natri
3. PP2500052759 - Domperidon
4. PP2500053189 - Naproxen
1. PP2500053039 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2500053061 - Lidocain HCl + Adrenalin
1. PP2500052879 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium
1. PP2500052604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
2. PP2500053284 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500053182 - Mycophenolat mofetil
2. PP2500053206 - Natri clorid
3. PP2500053276 - Paracetamol
1. PP2500053410 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
1. PP2500052878 - Fosfomycin Na
2. PP2500053257 - Ondansetron
1. PP2500052691 - Colistimethat Natri
2. PP2500052952 - Imidapril HCl
1. PP2500053048 - Levofloxacin
2. PP2500053052 - Levofloxacin
1. PP2500052889 - Galantamin
2. PP2500052998 - Itraconazol
3. PP2500053329 - Prasugrel
1. PP2500052454 - Acetylcystein
2. PP2500052812 - Erlotinib
3. PP2500053068 - Linezolid
4. PP2500053069 - Linezolid
5. PP2500053070 - Linezolid
6. PP2500053220 - Nefopam HCl
7. PP2500053525 - Travoprost + Timolol
8. PP2500053598 - Venlafaxin
1. PP2500052608 - Calcitonin cá hồi tổng hợp
2. PP2500052646 - Cefpodoxim
3. PP2500053414 - Sắt Sucrose
1. PP2500052743 - Diclofenac Natri
2. PP2500053240 - Nystatin
1. PP2500052574 - Bilastin
2. PP2500052719 - Desloratadin
3. PP2500052781 - Ebastin
4. PP2500053038 - Levocetirizin dihydrochorid
5. PP2500053159 - Mometason furoat
6. PP2500053167 - Montelukast
1. PP2500053614 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500052475 - Adenosin
2. PP2500052624 - Carvedilol
3. PP2500052668 - Cinnarizin
4. PP2500053030 - Lenalidomide
5. PP2500053031 - Lenalidomide
6. PP2500053465 - Tegafur + uracil
7. PP2500053625 - Vitamin E
1. PP2500052482 - Albendazol
2. PP2500052532 - Atorvastatin
3. PP2500052561 - Betahistin dihydrochlorid
4. PP2500052580 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500052625 - Carvedilol
6. PP2500052626 - Carvedilol
7. PP2500052628 - Carvedilol
8. PP2500052658 - Cetirizin dihydrochlorid
9. PP2500052680 - Clopidogrel
10. PP2500052751 - Dimenhydrinat
11. PP2500052798 - Eperison HCl
12. PP2500052849 - Fexofenadin HCl
13. PP2500052852 - Fexofenadin HCl
14. PP2500052863 - Fluoxetin
15. PP2500052905 - Glimepirid
16. PP2500052907 - Glimepirid
17. PP2500053040 - Levocetirizin dihydroclorid
18. PP2500053066 - Linezolid
19. PP2500053271 - Pantoprazol
20. PP2500053274 - Paracetamol
21. PP2500053335 - Pregabalin
22. PP2500053386 - Rosuvastatin
23. PP2500053388 - Rosuvastatin
24. PP2500053442 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2500052578 - Bismuth trioxid
1. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500053488 - Thalidomid
2. PP2500053544 - Urea (13-C)
1. PP2500052744 - Diclofenac Natri
2. PP2500053644 - Zopiclon
1. PP2500052611 - Calcitriol
2. PP2500052643 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500052745 - Digoxin
4. PP2500053332 - Prednisolon
5. PP2500053423 - Sildenafil
1. PP2500053448 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500053472 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500052874 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
2. PP2500053627 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500052483 - Albumin
2. PP2500052712 - Deferoxamin mesylat
3. PP2500052909 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
4. PP2500052910 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
5. PP2500052936 - Human albumin
6. PP2500052937 - Human albumin
7. PP2500052938 - Human albumin
8. PP2500052958 - Immune globulin viêm gan B
9. PP2500053466 - Teicoplanin
10. PP2500053468 - Teicoplanin
11. PP2500053588 - Valproat Na
12. PP2500053642 - Zoledronic acid
1. PP2500052456 - Aciclovir
2. PP2500052458 - Aciclovir
3. PP2500052493 - Alphachymotrypsine
4. PP2500052542 - Azithromycin
5. PP2500052551 - Bambuterol HCl
6. PP2500052760 - Domperidon
7. PP2500052775 - Drotaverin HCl
8. PP2500052832 - Etoricoxib
9. PP2500052849 - Fexofenadin HCl
10. PP2500052851 - Fexofenadin HCl
11. PP2500052856 - Flunarizin
12. PP2500052908 - Glimepirid
13. PP2500053011 - Kẽm gluconat
14. PP2500053046 - Levofloxacin
15. PP2500053128 - Metformin HCl
16. PP2500053279 - Paracetamol
17. PP2500053378 - Rivaroxaban
18. PP2500053380 - Rivaroxaban
19. PP2500053382 - Rivaroxaban
20. PP2500053500 - Tinidazol
21. PP2500053534 - Trimebutin maleat
1. PP2500053153 - Milrinon
1. PP2500052741 - Diclofenac diethylamin
1. PP2500052841 - Febuxostat
2. PP2500052842 - Febuxostat
3. PP2500053055 - Levosulpirid
1. PP2500052841 - Febuxostat
2. PP2500053288 - Paroxetin
1. PP2500052853 - Fexofenadin HCl
2. PP2500053075 - Lisinopril
3. PP2500053090 - Losartan Kali
1. PP2500053212 - Natri clorid
1. PP2500052840 - Febuxostat
2. PP2500052843 - Febuxostat
1. PP2500053624 - Vitamin D2 (Ergocalciferol)
1. PP2500052578 - Bismuth trioxid
1. PP2500052617 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba
2. PP2500052998 - Itraconazol
3. PP2500053156 - Mirtazapin
1. PP2500052451 - Acetylcystein
2. PP2500052470 - Acid amin cho suy thận
3. PP2500052471 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid
4. PP2500052473 - Adalimumab
5. PP2500052478 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin
6. PP2500052484 - Alectinib
7. PP2500052505 - Amlodipin + Atorvastatin
8. PP2500052506 - Amlodipin + Bisoprolol
9. PP2500052507 - Amlodipin + Indapamid
10. PP2500052508 - Amlodipin + Indapamid
11. PP2500052512 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
12. PP2500052513 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
13. PP2500052531 - Atezolizumab
14. PP2500052550 - Bambuterol HCl
15. PP2500052557 - Basiliximab
16. PP2500052566 - Bevacizumab
17. PP2500052569 - Bevacizumab
18. PP2500052572 - Bilastin
19. PP2500052585 - Bortezomib
20. PP2500052586 - Bosentan
21. PP2500052593 - Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate
22. PP2500052604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
23. PP2500052651 - Ceftaroline fosamil
24. PP2500052653 - Ceftolozane + Tazobactam
25. PP2500052655 - Cefuroxim
26. PP2500052656 - Ceritinib
27. PP2500052661 - Cholin alfoscerat
28. PP2500052662 - Ciclosporin
29. PP2500052663 - Ciclosporin
30. PP2500052677 - Cladribine
31. PP2500052704 - Dapagliflozin + Metformin HCl
32. PP2500052705 - Dapagliflozin + Metformin HCl
33. PP2500052707 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng
34. PP2500052708 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
35. PP2500052709 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
36. PP2500052715 - Denosumab
37. PP2500052756 - Diosmin + Hesperidin
38. PP2500052768 - Doxorubicin HCl
39. PP2500052770 - Doxorubicin HCl
40. PP2500052785 - Edaravone
41. PP2500052786 - Edoxaban
42. PP2500052787 - Edoxaban
43. PP2500052788 - Edoxaban
44. PP2500052789 - Eltrombopag
45. PP2500052808 - Epoetin beta
46. PP2500052809 - Epoetin beta
47. PP2500052825 - Etonogestrel
48. PP2500052834 - Everolimus
49. PP2500052835 - Everolimus
50. PP2500052836 - Everolimus
51. PP2500052841 - Febuxostat
52. PP2500052866 - Fluticason propionat
53. PP2500052868 - Fluvoxamin maleat
54. PP2500052880 - Fulvestrant
55. PP2500052886 - Gadobutrol
56. PP2500052887 - Gadoteric acid
57. PP2500052895 - Gemcitabin
58. PP2500052896 - Gemcitabin
59. PP2500052898 - Gemcitabin
60. PP2500052924 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
61. PP2500052931 - Granisetron
62. PP2500052951 - Iloprost
63. PP2500052955 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam
64. PP2500052959 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
65. PP2500052961 - Indocyanin green
66. PP2500052984 - Irinotecan HCl
67. PP2500052985 - Irinotecan HCl
68. PP2500052986 - Isavuconazole
69. PP2500052987 - Isavuconazole
70. PP2500053009 - Kali chlorid
71. PP2500053014 - Ketoprofen
72. PP2500053022 - Lamotrigin
73. PP2500053024 - Lamotrigin
74. PP2500053053 - Levonorgestrel
75. PP2500053056 - Levothyroxin natri
76. PP2500053058 - Levothyroxin natri
77. PP2500053059 - Levothyroxin natri
78. PP2500053068 - Linezolid
79. PP2500053069 - Linezolid
80. PP2500053077 - Lisinopril
81. PP2500053082 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
82. PP2500053083 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
83. PP2500053098 - Macrogol 4000
84. PP2500053123 - Metformin HCl
85. PP2500053131 - Metformin HCl + Glibenclamid
86. PP2500053135 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
87. PP2500053136 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
88. PP2500053137 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
89. PP2500053184 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
90. PP2500053185 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
91. PP2500053244 - Octreotid
92. PP2500053245 - Octreotid
93. PP2500053259 - Oseltamivir
94. PP2500053262 - Oxcarbazepin
95. PP2500053266 - Palbociclib
96. PP2500053267 - Palbociclib
97. PP2500053269 - Pancreatin
98. PP2500053294 - Pembrolizumab
99. PP2500053295 - Perindopril arginin + Amlodipin
100. PP2500053296 - Perindopril arginin + Amlodipin
101. PP2500053297 - Perindopril arginin + Amlodipin
102. PP2500053298 - Perindopril arginin + Amlodipin
103. PP2500053299 - Perindopril arginin + Amlodipin
104. PP2500053300 - Perindopril Arginin + Indapamid
105. PP2500053301 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
106. PP2500053302 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
107. PP2500053303 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
108. PP2500053304 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine
109. PP2500053329 - Prasugrel
110. PP2500053340 - Progesteron
111. PP2500053344 - Propofol
112. PP2500053345 - Propofol
113. PP2500053365 - Racecadotril
114. PP2500053366 - Racecadotril
115. PP2500053370 - Ribociclib
116. PP2500053374 - Rituximab
117. PP2500053376 - Rituximab
118. PP2500053399 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
119. PP2500053400 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
120. PP2500053401 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
121. PP2500053405 - Salmeterol + Fluticason propionat
122. PP2500053407 - Salmeterol+Fluticason Propionat
123. PP2500053419 - Secukinumab
124. PP2500053429 - Sitagliptin + Metformin HCl
125. PP2500053431 - Sofosbuvir + Velpatasvir
126. PP2500053434 - Somatropin
127. PP2500053453 - Tacrolimus
128. PP2500053454 - Tacrolimus
129. PP2500053456 - Tacrolimus
130. PP2500053457 - Tacrolimus
131. PP2500053458 - Tacrolimus
132. PP2500053477 - Tenofovir alafenamid
133. PP2500053490 - Thiamazol
134. PP2500053492 - Thiamazol
135. PP2500053496 - Ticagrelor
136. PP2500053504 - Tocilizumab
137. PP2500053515 - Tranexamic Acid
138. PP2500053518 - Trastuzumab
139. PP2500053522 - Trastuzumab emtansine
140. PP2500053523 - Trastuzumab emtansine
141. PP2500053538 - Trimetazidin Dihydroclorid
142. PP2500053542 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3
143. PP2500053543 - Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat
144. PP2500053553 - Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt, Hib
145. PP2500053555 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn)
146. PP2500053556 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae)
147. PP2500053557 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) liên hợp với protein vận chuyển CRM197
148. PP2500053559 - Vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu tuýp B
149. PP2500053565 - Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên)
150. PP2500053566 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết
151. PP2500053568 - Vắc xin phòng Thủy đậu (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên)
152. PP2500053570 - Vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà
153. PP2500053572 - Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus
154. PP2500053573 - Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus
155. PP2500053575 - Vắc xin phòng viêm gan siêu vi A+B
156. PP2500053579 - Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản (sống, giảm độc lực)
157. PP2500053580 - Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18
158. PP2500053581 - Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58
159. PP2500053582 - Vắc xin phòng Zona
160. PP2500053603 - Vildagliptin + Metformin HCl
161. PP2500053604 - Vildagliptin + Metformin HCl
162. PP2500053605 - Vildagliptin + Metformin HCl
163. PP2500053642 - Zoledronic acid
164. PP2500053643 - Zoledronic acid
1. PP2500052453 - Acetylcystein
2. PP2500052458 - Aciclovir
3. PP2500052498 - Ambroxol HCl
4. PP2500052529 - Aspirin
5. PP2500052625 - Carvedilol
6. PP2500052628 - Carvedilol
7. PP2500052659 - Cetirizin dihydrochlorid
8. PP2500052674 - Citalopram
9. PP2500052749 - Diltiazem HCl
10. PP2500052775 - Drotaverin HCl
11. PP2500052816 - Esomeprazol
12. PP2500052856 - Flunarizin
13. PP2500052900 - Gemfibrozil
14. PP2500052914 - Glucosamin sulfat
15. PP2500052956 - Immune globulin viêm gan B
16. PP2500053020 - Lamivudin
17. PP2500053021 - Lamivudin
18. PP2500053025 - Lamotrigin
19. PP2500053092 - Losartan Kali
20. PP2500053103 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
21. PP2500053157 - Mirtazapin
22. PP2500053249 - Olanzapin
23. PP2500053326 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
24. PP2500053428 - Simethicon
25. PP2500053461 - Tadalafil
26. PP2500053478 - Tenofovir alafenamid
27. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid
28. PP2500053481 - Terbinafin HCl
29. PP2500053590 - Valsartan
30. PP2500053597 - Venlafaxin
31. PP2500053600 - Venlafaxin
32. PP2500053613 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
33. PP2500053645 - Zopiclon
1. PP2500052443 - Abirateron acetat
2. PP2500052525 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit)
3. PP2500052536 - Atosiban
4. PP2500052546 - Aztreonam
5. PP2500052583 - Bortezomib
6. PP2500052584 - Bortezomib
7. PP2500052619 - Carbetocin
8. PP2500052925 - Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate
9. PP2500053138 - Methylene Blue
10. PP2500053243 - Octreotid
11. PP2500053420 - Selenium
12. PP2500053596 - Vasopressin
13. PP2500053601 - Verapamil HCl
1. PP2500052603 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat
2. PP2500052647 - Cefpodoxim
3. PP2500052650 - Cefpodoxim
4. PP2500053275 - Paracetamol
5. PP2500053285 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500053287 - Paracetamol + Tramadol HCl
1. PP2500052532 - Atorvastatin
2. PP2500052534 - Atorvastatin
1. PP2500053641 - Zoledronic acid
1. PP2500052596 - Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1
2. PP2500052890 - Galantamin hydrobromid
3. PP2500053175 - Moxifloxacin
1. PP2500052630 - Caspofungin
2. PP2500052811 - Erlotinib
3. PP2500053127 - Metformin HCl
4. PP2500053140 - Methylprednisolon
5. PP2500053378 - Rivaroxaban
6. PP2500053452 - Tacrolimus
7. PP2500053454 - Tacrolimus
1. PP2500052500 - Amitriptylin HCl
2. PP2500052501 - Amitriptylin HCl
3. PP2500052658 - Cetirizin dihydrochlorid
4. PP2500052674 - Citalopram
5. PP2500052685 - Clozapin
6. PP2500052688 - Colchicin
7. PP2500052831 - Etoricoxib
8. PP2500052850 - Fexofenadin HCl
9. PP2500052934 - Haloperidol
10. PP2500053040 - Levocetirizin dihydroclorid
11. PP2500053101 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
12. PP2500053150 - Midazolam
13. PP2500053250 - Olanzapin
14. PP2500053263 - Oxcarbazepin
15. PP2500053308 - Phenobarbital Natri
16. PP2500053310 - Phenytoin
17. PP2500053359 - Rabeprazol Natri
18. PP2500053360 - Rabeprazol Natri
19. PP2500053512 - Tramadol HCl
20. PP2500053532 - Trihexyphenidyl HCl
21. PP2500053628 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500053066 - Linezolid
1. PP2500052695 - Colistimethat Natri
2. PP2500053242 - Octreotid
1. PP2500052693 - Colistimethat Natri
2. PP2500052873 - Fomepizole
3. PP2500053182 - Mycophenolat mofetil
4. PP2500053232 - Nitrofurantoin
5. PP2500053234 - Nivolumab
6. PP2500053235 - Nivolumab
7. PP2500053258 - Ondansetron
8. PP2500053268 - Palonosetron
9. PP2500053312 - Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố IX)
10. PP2500053529 - Trientine dihydrochloride
11. PP2500053595 - Vancomycin
1. PP2500053323 - Povidon Iod
1. PP2500052732 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
2. PP2500052734 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
1. PP2500052469 - Acid amin cho suy thận
2. PP2500052739 - Diazepam
3. PP2500052801 - Ephedrin HCl
4. PP2500052928 - Glyceryl trinitrat
5. PP2500052939 - Huyết thanh kháng dại
6. PP2500053092 - Losartan Kali
7. PP2500053141 - Metoclopramid HCl
8. PP2500053149 - Midazolam
9. PP2500053168 - Morphin HCl
10. PP2500053171 - Morphin sulfat
11. PP2500053215 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous
12. PP2500053422 - Sevoflurane
13. PP2500053614 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500052515 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500052610 - Calcitriol
3. PP2500052666 - Cilostazol
4. PP2500052673 - Citalopram
5. PP2500052762 - Donepezil HCl
6. PP2500052764 - Donepezil HCl
7. PP2500053288 - Paroxetin
1. PP2500052545 - Azithromycin
2. PP2500052746 - Digoxin
3. PP2500053193 - Natri bicarbonat
4. PP2500053260 - Oxacillin
1. PP2500052496 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2500052675 - Citicolin
3. PP2500052686 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2500052687 - Colchicin
5. PP2500052703 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri)
6. PP2500052848 - Fenticonazol Nitrat
7. PP2500052903 - Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin
8. PP2500053028 - L-Cystin + Vit B6
9. PP2500053060 - Lidocain
10. PP2500053145 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin
11. PP2500053233 - Nitroglycerin
12. PP2500053342 - Promethazin HCl
13. PP2500053505 - Tofisopam
14. PP2500053540 - Trolamin
15. PP2500053599 - Venlafaxin
1. PP2500053073 - Lisinopril
1. PP2500052634 - Cefazolin
1. PP2500052568 - Bevacizumab
2. PP2500052571 - Bevacizumab
3. PP2500052870 - Folinic acid (Calcium Folinat)
4. PP2500053476 - Temozolomide
5. PP2500053519 - Trastuzumab
6. PP2500053521 - Trastuzumab
1. PP2500052644 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500052649 - Cefpodoxim
3. PP2500052657 - Cetirizin dihydrochlorid
4. PP2500052781 - Ebastin
5. PP2500052814 - Ertapenem
6. PP2500052828 - Etoricoxib
7. PP2500053007 - Kali chlorid
8. PP2500053051 - Levofloxacin
9. PP2500053073 - Lisinopril
10. PP2500053119 - Mesalamin
11. PP2500053425 - Silymarin
1. PP2500052486 - Alendronic acid + Vitamin D3
1. PP2500052446 - Acenocoumarol
2. PP2500052447 - Acenocoumarol
3. PP2500052603 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat
4. PP2500053089 - Losartan Kali
5. PP2500053626 - Vitamin E
6. PP2500053636 - Warfarin Natri
1. PP2500052441 - Abirateron acetat
2. PP2500052442 - Abirateron acetat
3. PP2500052549 - Baclofen
4. PP2500052551 - Bambuterol HCl
5. PP2500052554 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
6. PP2500052561 - Betahistin dihydrochlorid
7. PP2500052585 - Bortezomib
8. PP2500052610 - Calcitriol
9. PP2500052622 - Carboprost
10. PP2500052625 - Carvedilol
11. PP2500052626 - Carvedilol
12. PP2500052628 - Carvedilol
13. PP2500052629 - Caspofungin
14. PP2500052630 - Caspofungin
15. PP2500052631 - Caspofungin
16. PP2500052632 - Caspofungin
17. PP2500052664 - Cilostazol
18. PP2500052666 - Cilostazol
19. PP2500052670 - Ciprofloxacin
20. PP2500052672 - Cisplatin
21. PP2500052674 - Citalopram
22. PP2500052688 - Colchicin
23. PP2500052706 - Daptomycin
24. PP2500052710 - Deferipron
25. PP2500052774 - Drotaverin HCl
26. PP2500052776 - Drotaverin HCl
27. PP2500052780 - Durvalumab
28. PP2500052797 - Enzalutamide
29. PP2500052798 - Eperison HCl
30. PP2500052806 - Epoetin alfa
31. PP2500052822 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine
32. PP2500052829 - Etoricoxib
33. PP2500052844 - Felodipin + Metoprolol succinat
34. PP2500052849 - Fexofenadin HCl
35. PP2500052852 - Fexofenadin HCl
36. PP2500052887 - Gadoteric acid
37. PP2500052905 - Glimepirid
38. PP2500052965 - Insulin glargin + Lixisenatide
39. PP2500052967 - Insulin glargine
40. PP2500052968 - Insulin glulisine
41. PP2500052973 - Iobitridol
42. PP2500052974 - Iobitridol
43. PP2500052982 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
44. PP2500052984 - Irinotecan HCl
45. PP2500052985 - Irinotecan HCl
46. PP2500053029 - Lenalidomide
47. PP2500053030 - Lenalidomide
48. PP2500053031 - Lenalidomide
49. PP2500053040 - Levocetirizin dihydroclorid
50. PP2500053092 - Losartan Kali
51. PP2500053109 - Mebeverin HCl
52. PP2500053127 - Metformin HCl
53. PP2500053157 - Mirtazapin
54. PP2500053163 - Montelukast
55. PP2500053176 - Moxifloxacin
56. PP2500053224 - Nepidermin
57. PP2500053249 - Olanzapin
58. PP2500053251 - Olanzapin
59. PP2500053252 - Olanzapin
60. PP2500053254 - Olaparib
61. PP2500053255 - Olaparib
62. PP2500053293 - Pegfilgrastim
63. PP2500053335 - Pregabalin
64. PP2500053353 - Pyridostigmin bromid
65. PP2500053355 - Quetiapin
66. PP2500053358 - Rabeprazol Natri
67. PP2500053359 - Rabeprazol Natri
68. PP2500053367 - Repaglinid
69. PP2500053375 - Rituximab
70. PP2500053377 - Rituximab
71. PP2500053378 - Rivaroxaban
72. PP2500053382 - Rivaroxaban
73. PP2500053417 - Saxagliptin + Metformin HCl
74. PP2500053418 - Saxagliptin + Metformin HCl
75. PP2500053421 - Sevelamer carbonate
76. PP2500053427 - Silymarin
77. PP2500053442 - Spironolacton + Furosemid
78. PP2500053459 - Tacrolimus
79. PP2500053460 - Tacrolimus
80. PP2500053461 - Tadalafil
81. PP2500053472 - Telmisartan + Amlodipin
82. PP2500053474 - Telmisartan + Amlodipin
83. PP2500053494 - Thioctic Acid
84. PP2500053536 - Trimebutin maleat
85. PP2500053552 - Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, Hib
86. PP2500053554 - Vắc xin phòng bệnh Dại (Virus chủng Dại Wistar Rabies)
87. PP2500053558 - Vắc xin phòng bệnh thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi)
88. PP2500053561 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) dạng mảnh, bất hoạt
89. PP2500053574 - Vắc xin phòng viêm gan A
90. PP2500053586 - Valproat Na
91. PP2500053589 - Valproat Na
92. PP2500053591 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
93. PP2500053615 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
94. PP2500053617 - Vitamin B12
95. PP2500053643 - Zoledronic acid
1. PP2500052782 - Ebastin
2. PP2500053380 - Rivaroxaban
1. PP2500052636 - Cefiderocol
1. PP2500052685 - Clozapin
2. PP2500052763 - Donepezil HCl
3. PP2500052765 - Donepezil HCl
4. PP2500052820 - Eszopiclon
5. PP2500052888 - Galantamin
6. PP2500053035 - Levetiracetam
1. PP2500052916 - Glucose
2. PP2500052922 - Glucose
3. PP2500053202 - Natri clorid
4. PP2500053206 - Natri clorid
5. PP2500053276 - Paracetamol
1. PP2500052719 - Desloratadin
2. PP2500052830 - Etoricoxib
1. PP2500052910 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
1. PP2500052614 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l
1. PP2500052943 - Hydrocortison
2. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500053594 - Vancomycin
1. PP2500052605 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
2. PP2500053393 - Rupatadin
1. PP2500053290 - Paroxetin
2. PP2500053357 - Quetiapin
3. PP2500053509 - Topiramat
4. PP2500053510 - Topiramat
1. PP2500052618 - Capecitabin
1. PP2500053061 - Lidocain HCl + Adrenalin
2. PP2500053116 - Mepivacain HCl
1. PP2500052638 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500052837 - Exemestan
2. PP2500053356 - Quetiapin
1. PP2500052567 - Bevacizumab
2. PP2500052570 - Bevacizumab
3. PP2500053034 - Letrozole
4. PP2500053265 - Paclitaxel
5. PP2500053291 - Pegfilgrastim
6. PP2500053518 - Trastuzumab
7. PP2500053520 - Trastuzumab
1. PP2500052639 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500053108 - Mannitol
1. PP2500053608 - Vinorelbin
1. PP2500052448 - Acetazolamid
2. PP2500052574 - Bilastin
3. PP2500052588 - Bosentan
4. PP2500052626 - Carvedilol
5. PP2500052667 - Cilostazol
6. PP2500052726 - Dexamethason phosphat
7. PP2500052784 - Ebastin
8. PP2500052920 - Glucose
9. PP2500052921 - Glucose
10. PP2500052922 - Glucose
11. PP2500053098 - Macrogol 4000
12. PP2500053134 - Methotrexat
13. PP2500053198 - Natri clorid
14. PP2500053200 - Natri clorid
15. PP2500053202 - Natri clorid
16. PP2500053203 - Natri clorid
17. PP2500053204 - Natri clorid
18. PP2500053205 - Natri clorid
19. PP2500053206 - Natri clorid
20. PP2500053210 - Natri clorid
21. PP2500053237 - NorAdrenalin
22. PP2500053238 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500053239 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500053283 - Paracetamol + codein phosphat
25. PP2500053363 - Rabeprazol Natri
26. PP2500053367 - Repaglinid
27. PP2500053459 - Tacrolimus
28. PP2500053460 - Tacrolimus
1. PP2500052587 - Bosentan
2. PP2500052588 - Bosentan
3. PP2500052635 - Cefazolin
4. PP2500052820 - Eszopiclon
5. PP2500052880 - Fulvestrant
1. PP2500052573 - Bilastin
1. PP2500052702 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine
2. PP2500052805 - Epoetin alfa
3. PP2500052807 - Epoetin alfa
1. PP2500052516 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500052646 - Cefpodoxim
1. PP2500052586 - Bosentan
2. PP2500052725 - Dexamethason phosphat
3. PP2500053182 - Mycophenolat mofetil
4. PP2500053183 - Mycophenolate mofetil
1. PP2500052450 - Acetyl leucin
2. PP2500052455 - Acetylcystein
3. PP2500052581 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500052783 - Ebastin
5. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)
6. PP2500052872 - Folinic acid (Calcium Folinat)
7. PP2500053001 - Ivermectin
8. PP2500053012 - Kẽm gluconat
9. PP2500053078 - Lisinopril
10. PP2500053201 - Natri clorid
11. PP2500053237 - NorAdrenalin
12. PP2500053253 - Olanzapin
13. PP2500053338 - Pregabalin
14. PP2500053389 - Rosuvastatin
15. PP2500053623 - Vitamin C
16. PP2500053636 - Warfarin Natri
1. PP2500052486 - Alendronic acid + Vitamin D3
2. PP2500052626 - Carvedilol
3. PP2500052740 - Diclofenac diethylamin
4. PP2500052833 - Etoricoxib
5. PP2500052840 - Febuxostat
6. PP2500052843 - Febuxostat
7. PP2500053001 - Ivermectin
8. PP2500053158 - Mirtazapin
9. PP2500053164 - Montelukast
10. PP2500053336 - Pregabalin
11. PP2500053338 - Pregabalin
12. PP2500053381 - Rivaroxaban
13. PP2500053383 - Rivaroxaban
14. PP2500053497 - Ticagrelor
1. PP2500053077 - Lisinopril
1. PP2500053368 - Repaglinid
2. PP2500053440 - Spironolacton
1. PP2500052460 - Aciclovir
1. PP2500053072 - Linezolid
2. PP2500053218 - Nefopam HCl
3. PP2500053478 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500052494 - Alphachymotrypsine
2. PP2500052499 - Ambroxol HCl
3. PP2500052503 - Amlodipin
4. PP2500052530 - Aspirin
5. PP2500052533 - Atorvastatin
6. PP2500052535 - Atorvastatin
7. PP2500052562 - Betahistin dihydrochlorid
8. PP2500052581 - Bisoprolol fumarat
9. PP2500052669 - Cinnarizin
10. PP2500052671 - Ciprofloxacin
11. PP2500052681 - Clopidogrel
12. PP2500052682 - Clorpheniramin maleat
13. PP2500052689 - Colchicin
14. PP2500052728 - Dexclorpheniramin maleat
15. PP2500052752 - Dimenhydrinat
16. PP2500052761 - Domperidon
17. PP2500052773 - Drotaverin HCl
18. PP2500052799 - Eperison HCl
19. PP2500052817 - Esomeprazol
20. PP2500052819 - Esomeprazol
21. PP2500052833 - Etoricoxib
22. PP2500052854 - Fexofenadin HCl
23. PP2500052858 - Flunarizin
24. PP2500052978 - Irbesartan
25. PP2500053041 - Levocetirizin dihydroclorid
26. PP2500053046 - Levofloxacin
27. PP2500053091 - Losartan Kali
28. PP2500053094 - Losartan Kali
29. PP2500053102 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
30. PP2500053110 - Mecobalamin
31. PP2500053112 - Meloxicam
32. PP2500053115 - Meloxicam
33. PP2500053282 - Paracetamol + codein phosphat
34. PP2500053315 - Piracetam
35. PP2500053331 - Prednisolon
36. PP2500053336 - Pregabalin
37. PP2500053362 - Rabeprazol Natri
38. PP2500053391 - Rotundin
39. PP2500053392 - Rotundin
40. PP2500053443 - Spironolacton + Furosemid
41. PP2500053470 - Telmisartan
42. PP2500053487 - Tetracyclin HCl
43. PP2500053491 - Thiamazol
44. PP2500053501 - Tinidazol
45. PP2500053537 - Trimebutin maleat
46. PP2500053618 - Vitamin B6
47. PP2500053630 - Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2500053055 - Levosulpirid
1. PP2500052894 - Gelatin tannat
2. PP2500053487 - Tetracyclin HCl
1. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500053093 - Losartan Kali
1. PP2500053593 - Vancomycin
1. PP2500052552 - Bambuterol HCl
2. PP2500052626 - Carvedilol
3. PP2500053379 - Rivaroxaban
4. PP2500053383 - Rivaroxaban
5. PP2500053620 - Vitamin C
1. PP2500052696 - Colistimethat Natri
2. PP2500053331 - Prednisolon
3. PP2500053442 - Spironolacton + Furosemid
4. PP2500053443 - Spironolacton + Furosemid
5. PP2500053595 - Vancomycin
1. PP2500052457 - Aciclovir
2. PP2500052514 - Amoxicilin
3. PP2500052520 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500052559 - BenzylPenicillin (sodium)
5. PP2500052601 - Calci clorid
6. PP2500052633 - Cefazolin
7. PP2500052645 - Cefotaxim
8. PP2500052654 - Ceftriaxon
9. PP2500052671 - Ciprofloxacin
10. PP2500052726 - Dexamethason phosphat
11. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)
12. PP2500052872 - Folinic acid (Calcium Folinat)
13. PP2500052954 - Imipenem + Cilastatin
14. PP2500053006 - Kali chlorid
15. PP2500053117 - Meropenem
16. PP2500053118 - Meropenem
17. PP2500053204 - Natri clorid
18. PP2500053317 - Piracetam
19. PP2500053451 - Sultamicillin
20. PP2500053499 - Timolol
21. PP2500053516 - Tranexamic Acid
22. PP2500053592 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
23. PP2500053616 - Vitamin B12
1. PP2500053165 - Montelukast
1. PP2500052582 - Bleomycin
2. PP2500052654 - Ceftriaxon
3. PP2500052750 - Diltiazem HCl
4. PP2500052769 - Doxorubicin HCl
5. PP2500052771 - Doxorubicin HCl
6. PP2500052799 - Eperison HCl
7. PP2500052802 - Epirubicin HCl
8. PP2500052804 - Epirubicin HCl
9. PP2500052827 - Etoposid
10. PP2500052861 - Fluorouracil
11. PP2500052882 - Fusidic Acid
12. PP2500052915 - Glucosamin sulfat
13. PP2500053049 - Levofloxacin
14. PP2500053050 - Levofloxacin
15. PP2500053110 - Mecobalamin
16. PP2500053117 - Meropenem
17. PP2500053118 - Meropenem
18. PP2500053264 - Paclitaxel
19. PP2500053387 - Rosuvastatin
20. PP2500053389 - Rosuvastatin
21. PP2500053416 - Sắt Sulfat + Acid folic
22. PP2500053607 - Vinorelbin
23. PP2500053620 - Vitamin C
1. PP2500052468 - Acid amin cho suy gan
2. PP2500052824 - Etomidate
3. PP2500052988 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride
4. PP2500052989 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
5. PP2500053192 - Natri bicarbonat
6. PP2500053346 - Propofol
7. PP2500053411 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500052642 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500053054 - Levosulpirid
1. PP2500053453 - Tacrolimus
2. PP2500053456 - Tacrolimus
3. PP2500053457 - Tacrolimus
1. PP2500052597 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500053373 - Rifaximin
1. PP2500052652 - Ceftazidim
2. PP2500052954 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500053117 - Meropenem
4. PP2500053118 - Meropenem
5. PP2500053276 - Paracetamol
1. PP2500052534 - Atorvastatin
2. PP2500052580 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500052587 - Bosentan
4. PP2500052598 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500052599 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2500052600 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2500052626 - Carvedilol
8. PP2500052711 - Deferipron
9. PP2500052750 - Diltiazem HCl
10. PP2500052843 - Febuxostat
11. PP2500052994 - Isosorbid mononitrat
12. PP2500053044 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2500053045 - Levodopa + Carbidopa
14. PP2500053127 - Metformin HCl
15. PP2500053132 - Metformin HCl + Glibenclamid
16. PP2500053158 - Mirtazapin
17. PP2500053167 - Montelukast
18. PP2500053354 - Pyridostigmin bromid
19. PP2500053381 - Rivaroxaban
20. PP2500053383 - Rivaroxaban
21. PP2500053396 - Saccharomyces boulardii
22. PP2500053433 - Solifenacin succinat
23. PP2500053469 - Telmisartan
1. PP2500052946 - Hydroxyurea
1. PP2500052892 - Gefitinib
1. PP2500052497 - Ambroxol HCl
2. PP2500052600 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500053076 - Lisinopril
4. PP2500053220 - Nefopam HCl
1. PP2500052648 - Cefpodoxim
2. PP2500052700 - Cyclophosphamid
3. PP2500052721 - Desloratadin
4. PP2500052766 - Doripenem
5. PP2500052891 - Ganciclovir
6. PP2500053286 - Paracetamol + Tramadol HCl
7. PP2500053292 - Pegfilgrastim
8. PP2500053435 - Sorafenib
1. PP2500053364 - Rabeprazol Natri
1. PP2500053067 - Linezolid
2. PP2500053301 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
3. PP2500053303 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
4. PP2500053373 - Rifaximin
5. PP2500053602 - Verapamil HCl
1. PP2500053002 - Ivermectin
2. PP2500053187 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate
3. PP2500053217 - Natri polystyren sulfonat
4. PP2500053331 - Prednisolon
5. PP2500053332 - Prednisolon
6. PP2500053379 - Rivaroxaban
1. PP2500053606 - Vincristin sulphat
1. PP2500052445 - Acarbose
2. PP2500053119 - Mesalamin
3. PP2500053439 - Spironolacton
4. PP2500053449 - Sulfasalazin
1. PP2500052784 - Ebastin
2. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500053332 - Prednisolon
2. PP2500053379 - Rivaroxaban
3. PP2500053441 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2500053424 - Silymarin
1. PP2500052522 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2500052547 - Aztreonam
3. PP2500052558 - Benzathin benzylpenicilin
4. PP2500052574 - Bilastin
5. PP2500052641 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500052737 - Diazepam
7. PP2500052738 - Diazepam
8. PP2500052818 - Esomeprazol
9. PP2500052845 - Fentanyl
10. PP2500053016 - Ketorolac tromethamine
11. PP2500053151 - Midazolam
12. PP2500053158 - Mirtazapin
13. PP2500053350 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)
14. PP2500053378 - Rivaroxaban
15. PP2500053426 - Silymarin
16. PP2500053438 - Spironolacton
17. PP2500053459 - Tacrolimus
18. PP2500053460 - Tacrolimus
19. PP2500053497 - Ticagrelor
20. PP2500053498 - Timolol
21. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500052446 - Acenocoumarol
2. PP2500052447 - Acenocoumarol
3. PP2500052457 - Aciclovir
4. PP2500052459 - Aciclovir
5. PP2500052486 - Alendronic acid + Vitamin D3
6. PP2500052488 - Alendronic acid + Vitamin D3
7. PP2500052495 - Aluminium phosphate
8. PP2500052530 - Aspirin
9. PP2500052533 - Atorvastatin
10. PP2500052535 - Atorvastatin
11. PP2500052552 - Bambuterol HCl
12. PP2500052581 - Bisoprolol fumarat
13. PP2500052667 - Cilostazol
14. PP2500052690 - Colchicin
15. PP2500052783 - Ebastin
16. PP2500052784 - Ebastin
17. PP2500052864 - Fluoxetin
18. PP2500052978 - Irbesartan
19. PP2500053000 - Itraconazol
20. PP2500053012 - Kẽm gluconat
21. PP2500053067 - Linezolid
22. PP2500053078 - Lisinopril
23. PP2500053089 - Losartan Kali
24. PP2500053091 - Losartan Kali
25. PP2500053152 - Mifepriston
26. PP2500053158 - Mirtazapin
27. PP2500053174 - Mosaprid citrat
28. PP2500053338 - Pregabalin
29. PP2500053360 - Rabeprazol Natri
30. PP2500053368 - Repaglinid
31. PP2500053387 - Rosuvastatin
32. PP2500053388 - Rosuvastatin
33. PP2500053389 - Rosuvastatin
34. PP2500053470 - Telmisartan
35. PP2500053535 - Trimebutin maleat
36. PP2500053537 - Trimebutin maleat
37. PP2500053609 - Vitamin A
38. PP2500053619 - Vitamin B9
39. PP2500053621 - Vitamin C
40. PP2500053630 - Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2500053076 - Lisinopril
2. PP2500053154 - Minocyclin
1. PP2500052763 - Donepezil HCl
2. PP2500053029 - Lenalidomide
3. PP2500053030 - Lenalidomide
4. PP2500053031 - Lenalidomide
5. PP2500053035 - Levetiracetam
6. PP2500053157 - Mirtazapin
7. PP2500053378 - Rivaroxaban
8. PP2500053380 - Rivaroxaban
9. PP2500053382 - Rivaroxaban