Thuốc generic (gồm 1.205 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 1.205 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2025 lần 1
Thời gian thực hiện gói thầu
13 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 15/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:18 15/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
182
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500052441 Abirateron acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 74.400.000 74.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 70.036.800 70.036.800 0
2 PP2500052442 Abirateron acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 47.120.000 47.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 44.356.640 44.356.640 0
3 PP2500052443 Abirateron acetat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 128.400.000 128.400.000 0
4 PP2500052445 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 5.504.200 210 3.420.900 3.420.900 0
5 PP2500052446 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 4.142.000 4.142.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 2.022.300 210 3.990.000 3.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 2.850.000 2.850.000 0
6 PP2500052447 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 1.848.000 1.848.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 2.022.300 210 2.310.000 2.310.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 1.848.000 1.848.000 0
7 PP2500052448 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.720.000 6.720.000 0
8 PP2500052449 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 49.920.000 49.920.000 0
9 PP2500052450 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 24.192.000 24.192.000 0
10 PP2500052451 Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 105.682.200 105.682.200 0
11 PP2500052453 Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 53.900.000 53.900.000 0
12 PP2500052454 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 210.000.000 210.000.000 0
13 PP2500052455 Acetylcystein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 66.700.000 66.700.000 0
14 PP2500052456 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 10.176.000 10.176.000 0
15 PP2500052457 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 2.352.000 2.352.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 2.400.000 2.400.000 0
16 PP2500052458 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 31.302.000 31.302.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 32.670.000 32.670.000 0
17 PP2500052459 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 8.640.000 8.640.000 0
18 PP2500052460 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 7.228.000 210 361.400.000 361.400.000 0
19 PP2500052461 Aciclovir vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 67.120.000 210 302.400.000 302.400.000 0
20 PP2500052462 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 250.250 250.250 0
21 PP2500052463 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 4.935.000 4.935.000 0
22 PP2500052468 Acid amin cho suy gan vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 393.960.000 393.960.000 0
23 PP2500052469 Acid amin cho suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 414.000.000 414.000.000 0
24 PP2500052470 Acid amin cho suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.475.140.000 3.475.140.000 0
25 PP2500052471 Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
26 PP2500052473 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 6.557.927.976 6.557.927.976 0
27 PP2500052475 Adenosin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 169.800.000 169.800.000 0
28 PP2500052476 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 50.050.000 50.050.000 0
29 PP2500052477 Adrenalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 278.460.000 278.460.000 0
30 PP2500052478 Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 446.985.000 446.985.000 0
31 PP2500052479 Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.904.400.830 2.904.400.830 0
32 PP2500052480 Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 593.599.300 593.599.300 0
33 PP2500052481 Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.754.400.000 1.754.400.000 0
34 PP2500052482 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 2.160.000 2.160.000 0
35 PP2500052483 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 2.404.510.000 2.404.510.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 2.398.700.000 2.398.700.000 0
36 PP2500052484 Alectinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.011.712.320 1.011.712.320 0
37 PP2500052486 Alendronic acid + Vitamin D3 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 108.000 210 5.100.000 5.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 5.200.000 5.200.000 0
38 PP2500052487 Alendronic acid + Vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 22.836.000 22.836.000 0
39 PP2500052488 Alendronic acid + Vitamin D3 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 28.000 210 1.380.000 1.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 1.390.000 1.390.000 0
40 PP2500052491 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 6.125.000 6.125.000 0
41 PP2500052492 Alpha Amylase + Papain + Simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 28.032.300 210 205.020.000 205.020.000 0
42 PP2500052493 Alphachymotrypsine vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 152.388.000 152.388.000 0
43 PP2500052494 Alphachymotrypsine vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 14.040.000 14.040.000 0
44 PP2500052495 Aluminium phosphate vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 154.722.500 154.722.500 0
45 PP2500052496 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 26.880.000 26.880.000 0
46 PP2500052497 Ambroxol HCl vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.947.600 210 100.800.000 100.800.000 0
47 PP2500052498 Ambroxol HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 44.520.000 44.520.000 0
48 PP2500052499 Ambroxol HCl vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 3.454.080 3.454.080 0
49 PP2500052500 Amitriptylin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 1.540.000 1.540.000 0
50 PP2500052501 Amitriptylin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 43.700.000 43.700.000 0
51 PP2500052503 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 8.840.000 8.840.000 0
52 PP2500052505 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 51.711.000 51.711.000 0
53 PP2500052506 Amlodipin + Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 26.695.000 26.695.000 0
54 PP2500052507 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 35.906.400 35.906.400 0
55 PP2500052508 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 81.288.100 81.288.100 0
56 PP2500052509 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.708.300 210 61.000.000 61.000.000 0
57 PP2500052510 Amlodipin + Losartan kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 104.700.000 104.700.000 0
58 PP2500052511 Amlodipin + Losartan kali vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.744.800 210 71.060.000 71.060.000 0
59 PP2500052512 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 362.140.000 362.140.000 0
60 PP2500052513 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 362.140.000 362.140.000 0
61 PP2500052514 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 7.390.000 7.390.000 0
62 PP2500052515 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 315.060.920 315.060.920 0
63 PP2500052516 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.937.600 210 89.355.000 89.355.000 0
64 PP2500052517 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 5.685.600 210 59.000.000 59.000.000 0
65 PP2500052520 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 14.492.760 14.492.760 0
66 PP2500052522 Ampicillin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 403.000.000 403.000.000 0
67 PP2500052525 Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 573.120.000 573.120.000 0
68 PP2500052527 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 1.598.397.120 1.598.397.120 0
69 PP2500052529 Aspirin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 99.575.000 99.575.000 0
70 PP2500052530 Aspirin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 12.907.780 12.907.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 11.866.830 11.866.830 0
71 PP2500052531 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 5.554.406.400 5.554.406.400 0
72 PP2500052532 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 55.301.680 55.301.680 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.041.700 210 54.020.560 54.020.560 0
73 PP2500052533 Atorvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 5.435.850 5.435.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 4.918.150 4.918.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 5.177.000 5.177.000 0
74 PP2500052534 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.041.700 210 72.861.860 72.861.860 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 73.228.000 73.228.000 0
75 PP2500052535 Atorvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 10.601.500 10.601.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 10.193.750 10.193.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 11.253.900 11.253.900 0
76 PP2500052536 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 121.720.000 121.720.000 0
77 PP2500052538 Atracurium besylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 102.092.000 102.092.000 0
78 PP2500052540 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 31.248.000 31.248.000 0
79 PP2500052541 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 532.500 210 8.925.000 8.925.000 0
80 PP2500052542 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 14.327.500 14.327.500 0
81 PP2500052545 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.574.600 210 63.600.000 63.600.000 0
82 PP2500052546 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
83 PP2500052547 Aztreonam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 724.500.000 724.500.000 0
84 PP2500052548 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 404.040.000 404.040.000 0
85 PP2500052549 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
86 PP2500052550 Bambuterol HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 23.571.020 23.571.020 0
87 PP2500052551 Bambuterol HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 3.429.000 3.429.000 0
88 PP2500052552 Bambuterol HCl vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 4.700.500 210 1.359.000 1.359.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 1.327.500 1.327.500 0
89 PP2500052554 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 128.790.000 128.790.000 0
90 PP2500052555 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.708.300 210 347.760.000 347.760.000 0
91 PP2500052557 Basiliximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 4.630.411.188 4.630.411.188 0
92 PP2500052558 Benzathin benzylpenicilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 3.000.000 3.000.000 0
93 PP2500052559 BenzylPenicillin (sodium) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 3.674.100 3.674.100 0
94 PP2500052561 Betahistin dihydrochlorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 29.168.600 29.168.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 28.855.800 28.855.800 0
95 PP2500052562 Betahistin dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 5.040.000 5.040.000 0
96 PP2500052564 Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 315.000 315.000 0
97 PP2500052565 Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 66.214.720 66.214.720 0
98 PP2500052566 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 7.134.130.500 7.134.130.500 0
99 PP2500052567 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 2.173.500.000 2.173.500.000 0
100 PP2500052568 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 403.000.000 210 6.048.000.000 6.048.000.000 0
101 PP2500052569 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 12.160.979.600 12.160.979.600 0
102 PP2500052570 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 3.175.200.000 3.175.200.000 0
103 PP2500052571 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 403.000.000 210 11.138.400.000 11.138.400.000 0
104 PP2500052572 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 120.993.000 120.993.000 0
105 PP2500052573 Bilastin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 1.780.000 210 88.000.000 88.000.000 0
106 PP2500052574 Bilastin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 500.000 210 11.610.000 11.610.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.740.400 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 9.950.000 9.950.000 0
107 PP2500052575 Bimatoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 12.099.792 12.099.792 0
108 PP2500052578 Bismuth trioxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 33.540.000 33.540.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.780.000 210 46.732.400 46.732.400 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 942.800 210 28.715.400 28.715.400 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 942.800 210 31.820.000 31.820.000 0
109 PP2500052579 Bismuth trioxid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.708.300 210 9.600.000 9.600.000 0
110 PP2500052580 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 118.820.000 118.820.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 115.164.000 115.164.000 0
111 PP2500052581 Bisoprolol fumarat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 5.845.140 5.845.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 5.845.140 5.845.140 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 5.798.750 5.798.750 0
112 PP2500052582 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
113 PP2500052583 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 1.465.600.000 1.465.600.000 0
114 PP2500052584 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 814.080.000 814.080.000 0
115 PP2500052585 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 14.200.000 14.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 27.104.880 27.104.880 0
116 PP2500052586 Bosentan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 128.625.000 128.625.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 97.142.400 210 120.000.000 120.000.000 0
117 PP2500052587 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 21.298.000 210 424.320.000 424.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 389.844.000 389.844.000 0
118 PP2500052588 Bosentan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 194.180.000 194.180.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 21.298.000 210 182.500.000 182.500.000 0
119 PP2500052589 Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.311.400 210 14.223.360 14.223.360 0
120 PP2500052590 Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.218.880.000 3.218.880.000 0
121 PP2500052591 Brinzolamide + Timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 12.432.000 12.432.000 0
122 PP2500052592 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 468.000 210 22.880.000 22.880.000 0
123 PP2500052593 Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 9.486.800 9.486.800 0
124 PP2500052595 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 22.260.000 22.260.000 0
125 PP2500052596 Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 6.961.500 210 89.775.000 89.775.000 0
126 PP2500052597 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 5.400.000 210 270.000.000 270.000.000 0
127 PP2500052598 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 690.480.000 690.480.000 0
128 PP2500052599 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 110.207.790 110.207.790 0
129 PP2500052600 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 1.249.500 1.249.500 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.947.600 210 1.250.000 1.250.000 0
130 PP2500052601 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 22.047.780 22.047.780 0
131 PP2500052602 Calci lactat gluconat + calcium carbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 534.135.000 534.135.000 0
132 PP2500052603 Calci lactat gluconat + calcium carbonat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.071.900 210 85.041.950 85.041.950 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 2.022.300 210 80.752.000 80.752.000 0
133 PP2500052604 Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 63.315.500 210 3.158.540.000 3.158.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 4.160.600.000 4.160.600.000 0
134 PP2500052605 Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 34.312.500 210 1.675.971.000 1.675.971.000 0
135 PP2500052606 Calcipotriol + Betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 17.325.000 17.325.000 0
136 PP2500052607 Calcipotriol + Betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 42.372.000 42.372.000 0
137 PP2500052608 Calcitonin cá hồi tổng hợp vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.097.500 210 68.320.000 68.320.000 0
138 PP2500052610 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 104.289.900 104.289.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 105.963.000 105.963.000 0
139 PP2500052611 Calcitriol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 19.101.100 210 6.300.000 6.300.000 0
140 PP2500052612 Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 334.950.000 334.950.000 0
141 PP2500052614 Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 280.000.000 210 14.000.000.000 14.000.000.000 0
142 PP2500052616 Calcium Polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
143 PP2500052617 Cao khô từ lá Ginkgo biloba vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.756.000 210 20.800.000 20.800.000 0
144 PP2500052618 Capecitabin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 90.374.000 210 4.075.500.000 4.075.500.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 180 85.197.800 210 4.149.600.000 4.149.600.000 0
145 PP2500052619 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.205.338.500 1.205.338.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 1.140.025.500 1.140.025.500 0
146 PP2500052620 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.110.700 210 25.350.000 25.350.000 0
147 PP2500052621 Carboplatin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.681.600 210 747.000.000 747.000.000 0
148 PP2500052622 Carboprost vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 55.008.000 55.008.000 0
149 PP2500052623 Carboxymethyl cellulose Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 74.357.160 74.357.160 0
150 PP2500052624 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.744.800 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 2.694.000 210 73.840.000 73.840.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 73.840.000 73.840.000 0
151 PP2500052625 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 8.778.000 8.778.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 9.460.000 9.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 9.196.000 9.196.000 0
152 PP2500052626 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 3.990.000 3.990.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.180.000 4.180.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 4.360.000 4.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 4.700.500 210 4.180.000 4.180.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 4.150.000 4.150.000 0
153 PP2500052627 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.744.800 210 34.000.000 34.000.000 0
154 PP2500052628 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 9.022.000 9.022.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 9.828.000 9.828.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 8.970.000 8.970.000 0
155 PP2500052629 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 95.357.000 210 3.165.750.000 3.165.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 3.517.470.000 3.517.470.000 0
156 PP2500052630 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 1.172.490.000 1.172.490.000 0
157 PP2500052631 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 95.357.000 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 428.550.000 428.550.000 0
158 PP2500052632 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 214.275.000 214.275.000 0
159 PP2500052633 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 67.523.400 67.523.400 0
160 PP2500052634 Cefazolin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 4.332.000 210 216.600.000 216.600.000 0
161 PP2500052635 Cefazolin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 21.298.000 210 74.550.000 74.550.000 0
162 PP2500052636 Cefiderocol vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 51.680.000 210 2.376.000.000 2.376.000.000 0
163 PP2500052637 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 14.347.600 210 221.760.000 221.760.000 0
164 PP2500052638 Cefoperazon + Sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 45.000.000 210 2.209.600.000 2.209.600.000 0
165 PP2500052639 Cefoperazon + Sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.956.000 210 303.600.000 303.600.000 0
166 PP2500052640 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.523.500 210 1.472.000.000 1.472.000.000 0
167 PP2500052641 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 439.140.000 439.140.000 0
168 PP2500052642 Cefoperazon + Sulbactam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 3.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
169 PP2500052643 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 19.101.100 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
170 PP2500052644 Cefoperazon + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
171 PP2500052645 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 1.063.000 1.063.000 0
172 PP2500052646 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.097.500 210 13.904.000 13.904.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.937.600 210 14.414.400 14.414.400 0
173 PP2500052647 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.071.900 210 1.920.000 1.920.000 0
174 PP2500052648 Cefpodoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 33.600.000 33.600.000 0
175 PP2500052649 Cefpodoxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 27.531.000 27.531.000 0
176 PP2500052650 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.071.900 210 3.360.000 3.360.000 0
177 PP2500052651 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 339.720.000 339.720.000 0
178 PP2500052652 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 42.343.700 210 73.320.000 73.320.000 0
179 PP2500052653 Ceftolozane + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.609.600.000 2.609.600.000 0
180 PP2500052654 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 52.918.400 52.918.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
181 PP2500052655 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.216.170 1.216.170 0
182 PP2500052656 Ceritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.968.222.960 1.968.222.960 0
183 PP2500052657 Cetirizin dihydrochlorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 96.250.000 96.250.000 0
184 PP2500052658 Cetirizin dihydrochlorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 5.563.250 5.563.250 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 5.664.400 5.664.400 0
185 PP2500052659 Cetirizin dihydrochlorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 4.400.000 4.400.000 0
186 PP2500052660 Chlorhexidine digluconate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 14.347.600 210 468.000.000 468.000.000 0
187 PP2500052661 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 446.985.000 446.985.000 0
188 PP2500052662 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 94.211.600 94.211.600 0
189 PP2500052663 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 178.329.206 178.329.206 0
190 PP2500052664 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 39.043.200 39.043.200 0
191 PP2500052665 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 11.500.000 11.500.000 0
192 PP2500052666 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 14.931.000 14.931.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 16.950.000 16.950.000 0
193 PP2500052667 Cilostazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 3.060.000 3.060.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 3.213.000 3.213.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 3.213.000 3.213.000 0
194 PP2500052668 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 8.911.000 8.911.000 0
195 PP2500052669 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 340.000 340.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 340.000 340.000 0
196 PP2500052670 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.128.000 4.128.000 0
197 PP2500052671 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 7.781.000 7.781.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 7.781.000 7.781.000 0
198 PP2500052672 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 254.310.000 254.310.000 0
199 PP2500052673 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 83.655.000 83.655.000 0
200 PP2500052674 Citalopram vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
201 PP2500052675 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
202 PP2500052677 Cladribine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 4.735.654.600 4.735.654.600 0
203 PP2500052680 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 103.000.000 103.000.000 0
204 PP2500052681 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 15.600.000 15.600.000 0
205 PP2500052682 Clorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 127.400 127.400 0
206 PP2500052683 Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.488.291.400 1.488.291.400 0
207 PP2500052684 Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.976.752.000 3.976.752.000 0
208 PP2500052685 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 1.512.000 1.512.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.133.900 210 1.160.000 1.160.000 0
209 PP2500052686 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 173.155.500 173.155.500 0
210 PP2500052687 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.863.800 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 54.500.000 54.500.000 0
211 PP2500052688 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 6.370.000 6.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 5.999.000 5.999.000 0
212 PP2500052689 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.385.600 1.385.600 0
213 PP2500052690 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 4.632.000 4.632.000 0
214 PP2500052691 Colistimethat Natri vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 105.732.000 210 5.278.000.000 5.278.000.000 0
215 PP2500052692 Colistimethat Natri vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 67.120.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 94.622.600 220 3.050.000.000 3.050.000.000 0
216 PP2500052693 Colistimethat Natri vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 726.000.000 726.000.000 0
217 PP2500052694 Colistimethat Natri vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 22.000.000 210 1.054.000.000 1.054.000.000 0
218 PP2500052695 Colistimethat Natri vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 39.027.900 225 1.023.330.000 1.023.330.000 0
219 PP2500052696 Colistimethat Natri vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 22.919.000 210 663.200.000 663.200.000 0
220 PP2500052697 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 17.351.400 210 630.000 630.000 0
221 PP2500052700 Cyclophosphamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 55.000.000 55.000.000 0
222 PP2500052701 Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.110.700 210 360.000.000 360.000.000 0
223 PP2500052702 Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 28.953.600 210 276.020.000 276.020.000 0
224 PP2500052703 Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 254.016.000 254.016.000 0
225 PP2500052704 Dapagliflozin + Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 15.243.700 15.243.700 0
226 PP2500052705 Dapagliflozin + Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 16.102.500 16.102.500 0
227 PP2500052706 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 339.800.000 339.800.000 0
228 PP2500052707 Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
229 PP2500052708 Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.329.570.000 1.329.570.000 0
230 PP2500052709 Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.665.000.000 1.665.000.000 0
231 PP2500052710 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
232 PP2500052711 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 3.622.500 3.622.500 0
233 PP2500052712 Deferoxamin mesylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 3.290.000 3.290.000 0
234 PP2500052713 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 58.695.000 58.695.000 0
235 PP2500052714 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 305.550.000 305.550.000 0
236 PP2500052715 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 243.933.000 243.933.000 0
237 PP2500052716 Dequalinium chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.942.000 1.942.000 0
238 PP2500052717 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 729.000.000 729.000.000 0
239 PP2500052718 Desloratadin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 4.734.000 4.734.000 0
240 PP2500052719 Desloratadin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.740.400 210 250.980.000 250.980.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.435.700 210 239.700.000 239.700.000 0
241 PP2500052720 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 14.700.000 14.700.000 0
242 PP2500052721 Desloratadin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 30.000.000 30.000.000 0
243 PP2500052723 Desmopressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 101.811.800 101.811.800 0
244 PP2500052724 Dexamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 1.044.000 1.044.000 0
245 PP2500052725 Dexamethason phosphat vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 97.142.400 210 720.000.000 720.000.000 0
246 PP2500052726 Dexamethason phosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 11.599.000 11.599.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 11.267.600 11.267.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 11.565.860 11.565.860 0
247 PP2500052727 Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 14.347.600 210 3.582.000 3.582.000 0
248 PP2500052728 Dexclorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 171.000 171.000 0
249 PP2500052731 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.032.628.000 2.032.628.000 0
250 PP2500052732 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 155.821.200 210 5.518.000.000 5.518.000.000 0
251 PP2500052733 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.016.314.000 1.016.314.000 0
252 PP2500052734 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 155.821.200 210 2.273.060.000 2.273.060.000 0
253 PP2500052735 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 154.792.440 154.792.440 0
254 PP2500052737 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 735.000 735.000 0
255 PP2500052738 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 3.276.000 3.276.000 0
256 PP2500052739 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 390.000 390.000 0
257 PP2500052740 Diclofenac diethylamin vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 28.032.300 210 64.949.500 64.949.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 62.660.000 62.660.000 0
258 PP2500052741 Diclofenac diethylamin vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 3.220.000 210 161.000.000 161.000.000 0
259 PP2500052742 Diclofenac Natri vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.863.800 210 347.200.000 347.200.000 0
260 PP2500052743 Diclofenac Natri vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 1.821.600 210 38.799.600 38.799.600 0
261 PP2500052744 Diclofenac Natri vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 5.264.400 210 22.517.000 22.517.000 0
262 PP2500052745 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 17.351.400 210 5.745.600 5.745.600 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 19.101.100 210 5.700.000 5.700.000 0
263 PP2500052746 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.574.600 210 18.900.000 18.900.000 0
264 PP2500052747 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
265 PP2500052748 Diltiazem HCl vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 532.500 210 5.341.980 5.341.980 0
266 PP2500052749 Diltiazem HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 40.820.000 40.820.000 0
267 PP2500052750 Diltiazem HCl vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 10.540.000 10.540.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
268 PP2500052751 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 1.200.000 1.200.000 0
269 PP2500052752 Dimenhydrinat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 278.000 278.000 0
270 PP2500052753 Dinoproston vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 214.935.000 214.935.000 0
271 PP2500052754 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 93.579.200 93.579.200 0
272 PP2500052755 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 8.316.000 8.316.000 0
273 PP2500052756 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 200.044.000 200.044.000 0
274 PP2500052757 Diphenhydramin HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 8.949.800 8.949.800 0
275 PP2500052758 Diquafosol Na vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.890.250 3.890.250 0
276 PP2500052759 Domperidon vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.863.800 210 40.278.000 40.278.000 0
277 PP2500052760 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 3.556.000 3.556.000 0
278 PP2500052761 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 620.000 620.000 0
279 PP2500052762 Donepezil HCl vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.833.700 210 344.500.000 344.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 367.500.000 367.500.000 0
280 PP2500052763 Donepezil HCl vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 32.760.000 32.760.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.133.900 210 32.820.000 32.820.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 28.980.000 28.980.000 0
281 PP2500052764 Donepezil HCl vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 389.025.000 389.025.000 0
282 PP2500052765 Donepezil HCl vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.133.900 210 34.200.000 34.200.000 0
283 PP2500052766 Doripenem vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 254.100.000 254.100.000 0
284 PP2500052767 Doxorubicin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
285 PP2500052768 Doxorubicin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 738.764.000 738.764.000 0
286 PP2500052769 Doxorubicin HCl vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
287 PP2500052770 Doxorubicin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 456.768.000 456.768.000 0
288 PP2500052771 Doxorubicin HCl vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 117.453.000 117.453.000 0
289 PP2500052773 Drotaverin HCl vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 99.000 99.000 0
290 PP2500052774 Drotaverin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 11.580.000 11.580.000 0
291 PP2500052775 Drotaverin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 5.388.000 5.388.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 5.550.000 5.550.000 0
292 PP2500052776 Drotaverin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 18.571.000 18.571.000 0
293 PP2500052777 Drotaverin HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 3.672.000 3.672.000 0
294 PP2500052778 Duloxetin vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 285.600 210 14.280.000 14.280.000 0
295 PP2500052779 Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 174.256.000 210 3.049.200.000 3.049.200.000 0
296 PP2500052780 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 10.048.978.800 10.048.978.800 0
297 PP2500052781 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.740.400 210 36.252.600 36.252.600 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 36.260.000 36.260.000 0
298 PP2500052782 Ebastin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 18.920.900 210 5.528.600 5.528.600 0
299 PP2500052783 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 500.000 500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 550.000 550.000 0
300 PP2500052784 Ebastin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 5.280.000 5.280.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 22.993.900 210 6.000.000 6.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 8.670.000 8.670.000 0
301 PP2500052785 Edaravone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.129.881.600 1.129.881.600 0
302 PP2500052786 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
303 PP2500052787 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 70.200.000 70.200.000 0
304 PP2500052788 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
305 PP2500052789 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 31.102.500 31.102.500 0
306 PP2500052790 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 10.138.500 10.138.500 0
307 PP2500052791 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.726.700 3.726.700 0
308 PP2500052792 Empagliflozin + Metformin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.360.000 3.360.000 0
309 PP2500052793 Empagliflozin + Metformin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 6.384.000 6.384.000 0
310 PP2500052794 Empagliflozin + Metformin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.322.200 3.322.200 0
311 PP2500052795 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
312 PP2500052796 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 855.000.000 855.000.000 0
313 PP2500052797 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 575.400.000 575.400.000 0
314 PP2500052798 Eperison HCl vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 92.382.000 92.382.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 100.686.000 100.686.000 0
315 PP2500052799 Eperison HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 39.360.600 39.360.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 37.562.400 37.562.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 37.162.800 37.162.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 50.349.600 50.349.600 0
316 PP2500052800 Ephedrin HCl vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 174.256.000 210 428.711.000 428.711.000 0
317 PP2500052801 Ephedrin HCl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 406.444.500 406.444.500 0
318 PP2500052802 Epirubicin HCl vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 24.759.000 24.759.000 0
319 PP2500052803 Epirubicin HCl vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 32.050.700 210 178.296.000 178.296.000 0
320 PP2500052804 Epirubicin HCl vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 96.749.100 96.749.100 0
321 PP2500052805 Epoetin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 28.953.600 210 436.000.000 436.000.000 0
322 PP2500052806 Epoetin alfa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 59.400.000 59.400.000 0
323 PP2500052807 Epoetin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 28.953.600 210 735.658.000 735.658.000 0
324 PP2500052808 Epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 917.420.000 917.420.000 0
325 PP2500052809 Epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.180.325.000 2.180.325.000 0
326 PP2500052810 Eribulin mesylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 387.072.000 387.072.000 0
327 PP2500052811 Erlotinib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 91.872.000 91.872.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 71.280.000 71.280.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 68.400.000 68.400.000 0
328 PP2500052812 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 1.436.400.000 1.436.400.000 0
329 PP2500052813 Erlotinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 137.800.000 137.800.000 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 90.374.000 210 138.000.000 138.000.000 0
330 PP2500052814 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 5.205.570.000 5.205.570.000 0
331 PP2500052816 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 392.703.500 392.703.500 0
332 PP2500052817 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 13.324.800 13.324.800 0
333 PP2500052818 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 375.700.000 375.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 258.481.600 258.481.600 0
334 PP2500052819 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 15.042.720 15.042.720 0
335 PP2500052820 Eszopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.133.900 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 21.298.000 210 4.700.000 4.700.000 0
336 PP2500052822 Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.340.000.000 4.340.000.000 0
337 PP2500052823 Etifoxin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 171.600.000 171.600.000 0
338 PP2500052824 Etomidate vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 47.997.600 47.997.600 0
339 PP2500052825 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 103.235.940 103.235.940 0
340 PP2500052827 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 25.299.540 25.299.540 0
341 PP2500052828 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 15.886.000 15.886.000 0
342 PP2500052829 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 1.196.500 1.196.500 0
343 PP2500052830 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 136.350.000 136.350.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.435.700 210 168.480.000 168.480.000 0
344 PP2500052831 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 8.114.400 8.114.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 7.980.000 7.980.000 0
345 PP2500052832 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
346 PP2500052833 Etoricoxib vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 1.782.000 1.782.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.534.500 1.534.500 0
347 PP2500052834 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.667.669.800 2.667.669.800 0
348 PP2500052835 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 5.094.041.200 5.094.041.200 0
349 PP2500052836 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.551.738.000 2.551.738.000 0
350 PP2500052837 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.472.000 210 57.600.000 57.600.000 0
351 PP2500052838 Ezetimib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 27.550.000 27.550.000 0
352 PP2500052839 Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
353 PP2500052840 Febuxostat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 378.300 210 7.056.000 7.056.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 10.800.000 10.800.000 0
354 PP2500052841 Febuxostat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 3.495.100 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 8.614.000 210 71.394.000 71.394.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 71.097.000 71.097.000 0
355 PP2500052842 Febuxostat vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.506.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 3.495.100 210 47.000.000 47.000.000 0
356 PP2500052843 Febuxostat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 378.300 210 5.775.000 5.775.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 7.150.000 7.150.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 4.227.300 4.227.300 0
357 PP2500052844 Felodipin + Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 288.444.000 288.444.000 0
358 PP2500052845 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 246.912.750 246.912.750 0
359 PP2500052848 Fenticonazol Nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
360 PP2500052849 Fexofenadin HCl vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 4.635.000 4.635.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 4.536.000 4.536.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
361 PP2500052850 Fexofenadin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 11.340.000 11.340.000 0
362 PP2500052851 Fexofenadin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 815.000 815.000 0
363 PP2500052852 Fexofenadin HCl vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 4.620.000 4.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.400.000 4.400.000 0
364 PP2500052853 Fexofenadin HCl vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.506.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 1.550.600 210 6.300.000 6.300.000 0
365 PP2500052854 Fexofenadin HCl vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 567.000 567.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 475.200 475.200 0
366 PP2500052855 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 19.105.900 210 69.300.000 69.300.000 0
367 PP2500052856 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 36.533.200 36.533.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 37.202.000 37.202.000 0
368 PP2500052857 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 17.250.000 17.250.000 0
369 PP2500052858 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.311.400 210 249.900 249.900 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 241.500 241.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 207.900 207.900 0
370 PP2500052861 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 31.474.800 31.474.800 0
371 PP2500052862 Fluoxetin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 532.500 210 2.961.000 2.961.000 0
372 PP2500052863 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 10.300.000 10.300.000 0
373 PP2500052864 Fluoxetin vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 180 692.800 210 2.500.000 2.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 3.250.000 3.250.000 0
374 PP2500052866 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 10.646.200 10.646.200 0
375 PP2500052867 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 14.347.600 210 23.040.000 23.040.000 0
376 PP2500052868 Fluvoxamin maleat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 85.410.000 85.410.000 0
377 PP2500052870 Folinic acid (Calcium Folinat) vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 403.000.000 210 168.630.000 168.630.000 0
378 PP2500052871 Folinic acid (Calcium Folinat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 13.690.000 13.690.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 13.671.000 13.671.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 13.340.000 13.340.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 13.815.000 13.815.000 0
379 PP2500052872 Folinic acid (Calcium Folinat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 11.340.000 11.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 11.025.000 11.025.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 11.075.000 11.075.000 0
380 PP2500052873 Fomepizole vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 1.049.650.000 1.049.650.000 0
381 PP2500052874 Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 6.913.000 210 231.250.000 231.250.000 0
382 PP2500052875 Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 8.788.400 210 55.640.000 55.640.000 0
383 PP2500052876 Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 5.685.600 210 227.700.000 227.700.000 0
384 PP2500052877 Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 7.552.000 210 118.500.000 118.500.000 0
385 PP2500052878 Fosfomycin Na vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 25.448.000 210 43.200.000 43.200.000 0
386 PP2500052879 Fructose 1,6-diphosphat trisodium vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 7.461.800 210 373.086.000 373.086.000 0
387 PP2500052880 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 245.920.000 245.920.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 21.298.000 210 245.566.200 245.566.200 0
388 PP2500052881 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 57.760.000 57.760.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 58.094.400 58.094.400 0
389 PP2500052882 Fusidic Acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 5.712.000 5.712.000 0
390 PP2500052883 Fusidic Acid + Betamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 62.937.600 62.937.600 0
391 PP2500052884 Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 59.249.300 59.249.300 0
392 PP2500052885 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 174.256.000 210 2.677.500.000 2.677.500.000 0
393 PP2500052886 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.276.000.000 3.276.000.000 0
394 PP2500052887 Gadoteric acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.906.000.000 3.906.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 3.944.500.000 3.944.500.000 0
395 PP2500052888 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.133.900 210 43.680.000 43.680.000 0
396 PP2500052889 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 232.400.000 232.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.055.000 210 228.250.000 228.250.000 0
397 PP2500052890 Galantamin hydrobromid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 6.961.500 210 210.000.000 210.000.000 0
398 PP2500052891 Ganciclovir vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 268.989.630 268.989.630 0
399 PP2500052892 Gefitinib vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.260.000 210 752.500.000 752.500.000 0
400 PP2500052893 Gefitinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 283.500.000 283.500.000 0
401 PP2500052894 Gelatin tannat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 237.800 210 1.350.000 1.350.000 0
402 PP2500052895 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 20.675.000 225 375.379.200 375.379.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 372.960.000 372.960.000 0
403 PP2500052896 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
404 PP2500052897 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 20.675.000 225 635.607.000 635.607.000 0
405 PP2500052898 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
406 PP2500052900 Gemfibrozil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 720.000 720.000 0
407 PP2500052901 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
408 PP2500052903 Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 186.500.000 186.500.000 0
409 PP2500052904 Glimepirid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.523.500 210 1.980.000 1.980.000 0
410 PP2500052905 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 208.200 208.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 238.200 238.200 0
411 PP2500052907 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 851.500 851.500 0
412 PP2500052908 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 1.050.000 1.050.000 0
413 PP2500052909 Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 177.075.000 210 3.570.000.000 3.570.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 3.958.999.000 3.958.999.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
414 PP2500052910 Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 3.276.000.000 3.276.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 48.300.000 212 2.411.500.000 2.411.500.000 0
415 PP2500052911 Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 177.075.000 210 2.535.750.000 2.535.750.000 0
416 PP2500052913 Glucosamin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
417 PP2500052914 Glucosamin sulfat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 255.000.000 255.000.000 0
418 PP2500052915 Glucosamin sulfat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 23.520.000 23.520.000 0
419 PP2500052916 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 156.603.600 156.603.600 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 134.519.400 210 156.825.000 156.825.000 0
420 PP2500052917 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.213.000 3.213.000 0
421 PP2500052918 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 55.986.000 55.986.000 0
422 PP2500052920 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 88.462.500 88.462.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 91.350.000 91.350.000 0
423 PP2500052921 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 57.160.990 57.160.990 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 59.354.545 59.354.545 0
424 PP2500052922 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 161.418.400 161.418.400 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 134.519.400 210 150.280.000 150.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 168.578.800 168.578.800 0
425 PP2500052923 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 38.654.000 38.654.000 0
426 PP2500052924 Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.430.000.000 2.430.000.000 0
427 PP2500052925 Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 266.900.000 266.900.000 0
428 PP2500052928 Glyceryl trinitrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 2.007.877.830 2.007.877.830 0
429 PP2500052929 Glyceryl trinitrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 96.000.000 96.000.000 0
430 PP2500052930 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 495.841.500 495.841.500 0
431 PP2500052931 Granisetron vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.523.500 210 67.256.000 67.256.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 67.228.000 67.228.000 0
432 PP2500052932 Guselkumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 1.097.132.940 1.097.132.940 0
433 PP2500052934 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 2.100.000 2.100.000 0
434 PP2500052935 Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.126.700.450 2.126.700.450 0
435 PP2500052936 Human albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 8.750.000.000 8.750.000.000 0
436 PP2500052937 Human albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 15.890.700.000 15.890.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 21.735.000.000 21.735.000.000 0
437 PP2500052938 Human albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 8.550.000.000 8.550.000.000 0
438 PP2500052939 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 21.509.300 21.509.300 0
439 PP2500052941 Hyaluronat Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 129.780.000 129.780.000 0
440 PP2500052943 Hydrocortison vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 44.598.700 210 49.500.000 49.500.000 0
441 PP2500052945 Hydroxycloroquin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 716.800.000 716.800.000 0
442 PP2500052946 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.760.000 210 288.000.000 288.000.000 0
443 PP2500052947 Ibandronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 14.196.000 14.196.000 0
444 PP2500052948 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 329.600 329.600 0
445 PP2500052949 Idarucizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 625.700.636 625.700.636 0
446 PP2500052950 Ifosfamide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 127.050.000 127.050.000 0
447 PP2500052951 Iloprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 561.330.000 561.330.000 0
448 PP2500052952 Imidapril HCl vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 105.732.000 210 8.600.000 8.600.000 0
449 PP2500052954 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 467.500.000 467.500.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 42.343.700 210 460.000.000 460.000.000 0
450 PP2500052955 Imipenem + Cilastatin + Relebactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 5.261.452.616 5.261.452.616 0
451 PP2500052956 Immune globulin viêm gan B vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 931.000.000 931.000.000 0
452 PP2500052957 Immune globulin viêm gan B vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 177.075.000 210 568.000.000 568.000.000 0
453 PP2500052958 Immune globulin viêm gan B vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
454 PP2500052959 Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 20.976.240 20.976.240 0
455 PP2500052961 Indocyanin green vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.762.220.460 1.762.220.460 0
456 PP2500052962 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.110.700 210 3.400.000 3.400.000 0
457 PP2500052963 Insulin aspart vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
458 PP2500052964 Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.978.107.690 1.978.107.690 0
459 PP2500052965 Insulin glargin + Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
460 PP2500052966 Insulin Glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 545.870.000 545.870.000 0
461 PP2500052967 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 996.000.000 996.000.000 0
462 PP2500052968 Insulin glulisine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
463 PP2500052973 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 741.000.000 741.000.000 0
464 PP2500052974 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 665.000.000 665.000.000 0
465 PP2500052975 Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 211.716.800 211.716.800 0
466 PP2500052976 Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 32.935.800 32.935.800 0
467 PP2500052977 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 97.200.000 97.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.311.400 210 108.000.000 108.000.000 0
468 PP2500052978 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 8.950.000 8.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 9.125.000 9.125.000 0
469 PP2500052979 Irbesartan + Hydrochlorothiazid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 20.675.000 225 10.194.240 10.194.240 0
470 PP2500052982 Irbesartan + Hydrochlorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 17.210.400 17.210.400 0
471 PP2500052984 Irinotecan HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 683.350.000 683.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 700.650.000 700.650.000 0
472 PP2500052985 Irinotecan HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 364.650.000 364.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 399.750.000 399.750.000 0
473 PP2500052986 Isavuconazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.296.918.000 1.296.918.000 0
474 PP2500052987 Isavuconazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 338.520.000 338.520.000 0
475 PP2500052988 Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 4.455.360.000 4.455.360.000 0
476 PP2500052989 Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 3.591.038.100 3.591.038.100 0
477 PP2500052994 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 27.489.000 27.489.000 0
478 PP2500052995 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 4.140.000 4.140.000 0
479 PP2500052997 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 12.900.000 12.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 12.970.000 12.970.000 0
480 PP2500052998 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 9.000.000 9.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.055.000 210 8.130.000 8.130.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.756.000 210 8.400.000 8.400.000 0
481 PP2500053000 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 1.180.000 1.180.000 0
482 PP2500053001 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 12.880.000 12.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 14.950.000 14.950.000 0
483 PP2500053002 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.448.000 210 2.560.000 2.560.000 0
484 PP2500053003 Kali chlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 247.500.000 247.500.000 0
485 PP2500053004 Kali chlorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 32.240.000 32.240.000 0
486 PP2500053006 Kali chlorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 3.201.000 3.201.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 3.217.500 3.217.500 0
487 PP2500053007 Kali chlorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 112.455.000 112.455.000 0
488 PP2500053009 Kali chlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 354.250.000 354.250.000 0
489 PP2500053010 KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 73.785.000 73.785.000 0
490 PP2500053011 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 24.444.000 24.444.000 0
491 PP2500053012 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 2.520.000 2.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 2.560.000 2.560.000 0
492 PP2500053014 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 151.050.000 151.050.000 0
493 PP2500053015 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 10.940.000 210 5.993.860 5.993.860 0
494 PP2500053016 Ketorolac tromethamine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 712.250.000 712.250.000 0
495 PP2500053017 Ketorolac tromethamine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 71.237.500 71.237.500 0
496 PP2500053020 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 9.240.000 9.240.000 0
497 PP2500053021 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 2.520.000 2.520.000 0
498 PP2500053022 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
499 PP2500053024 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
500 PP2500053025 Lamotrigin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 722.400 722.400 0
501 PP2500053028 L-Cystin + Vit B6 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 980.000 980.000 0
502 PP2500053029 Lenalidomide vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 80.000.000 80.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 106.308.000 106.308.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 93.984.000 93.984.000 0
503 PP2500053030 Lenalidomide vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 27.000.000 27.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 17.920.000 17.920.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 14.160.000 14.160.000 0
504 PP2500053031 Lenalidomide vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 17.500.000 17.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 15.500.000 15.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 12.350.000 12.350.000 0
505 PP2500053032 Lenvatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.863.160.000 3.863.160.000 0
506 PP2500053033 Lenvatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
507 PP2500053034 Letrozole vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.681.600 210 37.656.000 37.656.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 38.400.000 38.400.000 0
508 PP2500053035 Levetiracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 30.100.000 30.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.133.900 210 36.680.000 36.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
509 PP2500053036 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 349.700.000 349.700.000 0
510 PP2500053037 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 20.675.000 225 123.728.220 123.728.220 0
511 PP2500053038 Levocetirizin dihydrochorid vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.740.400 210 5.900.000 5.900.000 0
512 PP2500053039 Levocetirizin dihydroclorid vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.110.700 210 35.625.000 35.625.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 712.500 210 35.250.000 35.250.000 0
513 PP2500053040 Levocetirizin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 1.869.840 1.869.840 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 1.780.800 1.780.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 2.544.000 2.544.000 0
514 PP2500053041 Levocetirizin dihydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 324.800 324.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 291.200 291.200 0
515 PP2500053043 Levodopa + Carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 174.256.000 210 604.340.000 604.340.000 0
516 PP2500053044 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 1.045.800.000 1.045.800.000 0
517 PP2500053045 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 701.662.080 701.662.080 0
518 PP2500053046 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 13.795.000 13.795.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 13.407.500 13.407.500 0
519 PP2500053047 Levofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.833.700 210 893.445.000 893.445.000 0
520 PP2500053048 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 13.200.000 210 350.000.000 350.000.000 0
521 PP2500053049 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 54.720.000 54.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 48.326.880 48.326.880 0
522 PP2500053050 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 4.498.200 4.498.200 0
523 PP2500053051 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 986.400.000 986.400.000 0
524 PP2500053052 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 13.200.000 210 310.000.000 310.000.000 0
525 PP2500053053 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 80.036.550 80.036.550 0
526 PP2500053054 Levosulpirid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 2.368.800 210 118.440.000 118.440.000 0
527 PP2500053055 Levosulpirid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 2.694.000 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 94.622.600 220 44.982.000 44.982.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 3.495.100 210 36.720.000 36.720.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 973.100 210 41.310.000 41.310.000 0
528 PP2500053056 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
529 PP2500053057 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 532.500 210 4.410.000 4.410.000 0
530 PP2500053058 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 155.712.600 155.712.600 0
531 PP2500053059 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 144.800.000 144.800.000 0
532 PP2500053060 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 182.850.000 182.850.000 0
533 PP2500053061 Lidocain HCl + Adrenalin vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 4.109.500 210 204.358.000 204.358.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 5.207.300 210 205.472.680 205.472.680 0
534 PP2500053062 Lidocain HCl + Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 74.529.000 74.529.000 0
535 PP2500053066 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 222.870.000 222.870.000 0
vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 180 4.457.400 210 220.248.000 220.248.000 0
536 PP2500053067 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.852.800 210 65.352.000 65.352.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 66.000.000 66.000.000 0
537 PP2500053068 Linezolid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 849.000.000 849.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 1.216.900.000 1.216.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 786.174.000 786.174.000 0
538 PP2500053069 Linezolid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 451.500.000 451.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 291.690.000 291.690.000 0
539 PP2500053070 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 194.900.000 194.900.000 0
540 PP2500053072 Linezolid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 32.341.500 210 36.441.600 36.441.600 0
541 PP2500053073 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 168.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 7.600.000 7.600.000 0
542 PP2500053075 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 1.550.600 210 3.534.000 3.534.000 0
543 PP2500053076 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.947.600 210 26.880.000 26.880.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.425.600 210 26.880.000 26.880.000 0
544 PP2500053077 Lisinopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 22.670.000 22.670.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 82.500 210 3.295.000 3.295.000 0
545 PP2500053078 Lisinopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.311.400 210 460.000 460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 420.000 420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 460.000 460.000 0
546 PP2500053079 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 790.554.400 790.554.400 0
547 PP2500053080 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 65.520.000 65.520.000 0
548 PP2500053081 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.443.000.000 1.443.000.000 0
549 PP2500053082 L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 884.340.000 884.340.000 0
550 PP2500053083 L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 877.500.000 877.500.000 0
551 PP2500053084 L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 443.201.600 443.201.600 0
552 PP2500053085 L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 560.208.000 560.208.000 0
553 PP2500053086 L-ornithin- L-Aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 320.000.000 320.000.000 0
554 PP2500053087 L-ornithin- L-Aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 37.000.000 37.000.000 0
555 PP2500053089 Losartan Kali vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 2.022.300 210 3.600.000 3.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 4.080.000 4.080.000 0
556 PP2500053090 Losartan Kali vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 1.550.600 210 67.692.800 67.692.800 0
557 PP2500053091 Losartan Kali vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 4.553.360 4.553.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 4.844.000 4.844.000 0
558 PP2500053092 Losartan Kali vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 16.150.000 16.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 11.918.700 11.918.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 16.150.000 16.150.000 0
559 PP2500053093 Losartan Kali vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.003.600 210 46.800.000 46.800.000 0
560 PP2500053094 Losartan Kali vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.120.000 1.120.000 0
561 PP2500053095 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.110.700 210 13.170.000 13.170.000 0
562 PP2500053096 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 708.000 708.000 0
563 PP2500053097 Macrogol 4000 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 451.825.000 451.825.000 0
564 PP2500053098 Macrogol 4000 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 113.120.000 113.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 124.000.000 124.000.000 0
565 PP2500053099 Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.187.010.000 1.187.010.000 0
566 PP2500053100 Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 94.622.600 220 1.242.502.800 1.242.502.800 0
567 PP2500053101 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 39.000.000 39.000.000 0
568 PP2500053102 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 3.132.000 3.132.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 3.523.500 3.523.500 0
569 PP2500053103 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 63.840.000 63.840.000 0
570 PP2500053104 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 90.770.000 90.770.000 0
571 PP2500053105 Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.708.300 210 322.000.000 322.000.000 0
572 PP2500053107 Magnesium sulphat heptahydrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
573 PP2500053108 Mannitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 39.184.950 39.184.950 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.956.000 210 39.798.000 39.798.000 0
574 PP2500053109 Mebeverin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 438.150.000 438.150.000 0
575 PP2500053110 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.646.720 1.646.720 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 1.770.720 1.770.720 0
576 PP2500053111 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 35.291.510 35.291.510 0
577 PP2500053112 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.470.600 1.470.600 0
578 PP2500053115 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 92.880 92.880 0
579 PP2500053116 Mepivacain HCl vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 5.207.300 210 64.376.000 64.376.000 0
580 PP2500053117 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 255.960.000 255.960.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 235.872.000 235.872.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 42.343.700 210 280.000.000 280.000.000 0
581 PP2500053118 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 20.300.000 20.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 42.343.700 210 25.000.000 25.000.000 0
582 PP2500053119 Mesalamin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 90.180.000 90.180.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 5.504.200 210 90.000.000 90.000.000 0
583 PP2500053120 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.403.744.280 1.403.744.280 0
584 PP2500053121 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 119.175.000 119.175.000 0
585 PP2500053123 Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 207.614.400 207.614.400 0
586 PP2500053125 Metformin HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 13.468.000 13.468.000 0
587 PP2500053127 Metformin HCl vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 94.864.000 94.864.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 138.180.000 138.180.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 95.060.000 95.060.000 0
588 PP2500053128 Metformin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 103.318.800 103.318.800 0
589 PP2500053129 Metformin HCl vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 21.810.560 21.810.560 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 21.579.080 21.579.080 0
590 PP2500053131 Metformin HCl + Glibenclamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 85.363.200 85.363.200 0
591 PP2500053132 Metformin HCl + Glibenclamid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 2.694.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 12.201.000 12.201.000 0
592 PP2500053133 Methotrexat vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 94.622.600 220 125.370.000 125.370.000 0
593 PP2500053134 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
594 PP2500053135 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 5.200.965.000 5.200.965.000 0
595 PP2500053136 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 6.867.787.500 6.867.787.500 0
596 PP2500053137 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.148.616.000 1.148.616.000 0
597 PP2500053138 Methylene Blue vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 76.000.000 76.000.000 0
598 PP2500053140 Methylprednisolon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.833.700 210 243.600.000 243.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 245.280.000 245.280.000 0
599 PP2500053141 Metoclopramid HCl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 426.568.000 426.568.000 0
600 PP2500053142 Metoclopramid HCl vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.833.700 210 83.600.000 83.600.000 0
601 PP2500053143 Metoclopramid HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 6.691.200 6.691.200 0
602 PP2500053144 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.110.700 210 121.500.000 121.500.000 0
603 PP2500053145 Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 4.130.000 4.130.000 0
604 PP2500053146 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 14.347.600 210 1.250.000 1.250.000 0
605 PP2500053147 Miconazol nitrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.992.500 2.992.500 0
606 PP2500053149 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 1.206.000.000 1.206.000.000 0
607 PP2500053150 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 417.375.000 417.375.000 0
608 PP2500053151 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 224.437.500 224.437.500 0
609 PP2500053152 Mifepriston vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 32.200.000 32.200.000 0
610 PP2500053153 Milrinon vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.681.600 210 3.067.400.000 3.067.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 361.515.000 361.515.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 69.502.800 210 2.973.500.000 2.973.500.000 0
611 PP2500053154 Minocyclin vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 888.000 210 44.382.000 44.382.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 888.000 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.425.600 210 43.800.000 43.800.000 0
612 PP2500053155 Minocyclin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 532.500 210 2.249.100 2.249.100 0
613 PP2500053156 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.756.000 210 558.000.000 558.000.000 0
614 PP2500053157 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 32.634.000 32.634.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 31.059.000 31.059.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 30.870.000 30.870.000 0
615 PP2500053158 Mirtazapin vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 180 692.800 210 5.000.000 5.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 8.880.000 8.880.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 27.800.000 27.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 9.200.000 9.200.000 0
616 PP2500053159 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 65.675.000 65.675.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 51.800.000 51.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.740.400 210 61.749.300 61.749.300 0
617 PP2500053160 Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 174.256.000 210 1.622.500.000 1.622.500.000 0
618 PP2500053161 Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 306.132.750 306.132.750 0
619 PP2500053162 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 223.639.500 223.639.500 0
620 PP2500053163 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
621 PP2500053164 Montelukast vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 2.280.000 2.280.000 0
622 PP2500053165 Montelukast vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 213.200 210 10.374.000 10.374.000 0
623 PP2500053166 Montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.833.700 210 35.000.000 35.000.000 0
624 PP2500053167 Montelukast vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.740.400 210 2.390.000 2.390.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 2.499.000 2.499.000 0
625 PP2500053168 Morphin HCl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 70.139.790 70.139.790 0
626 PP2500053171 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 376.992.000 376.992.000 0
627 PP2500053174 Mosaprid citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 4.600.000 4.600.000 0
628 PP2500053175 Moxifloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 6.961.500 210 48.300.000 48.300.000 0
629 PP2500053176 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 4.475.000 4.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.600.000 4.600.000 0
630 PP2500053180 Mupirocin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 1.125.000 1.125.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.174.900 1.174.900 0
631 PP2500053181 Mycophenolat mofetil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 5.368.250.000 5.368.250.000 0
632 PP2500053182 Mycophenolat mofetil vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 119.971.200 210 1.875.000.000 1.875.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 1.987.500.000 1.987.500.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 97.142.400 210 2.625.000.000 2.625.000.000 0
633 PP2500053183 Mycophenolate mofetil vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 19.105.900 210 861.520.000 861.520.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 97.142.400 210 880.121.000 880.121.000 0
634 PP2500053184 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.939.951.000 1.939.951.000 0
635 PP2500053185 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 4.213.788.600 4.213.788.600 0
636 PP2500053187 Naftidrofuryl hydrogen oxalate vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.448.000 210 13.380.000 13.380.000 0
637 PP2500053189 Naproxen vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.863.800 210 3.458.000 3.458.000 0
638 PP2500053191 Natri bicarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 36.480.000 36.480.000 0
639 PP2500053192 Natri bicarbonat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 183.141.000 183.141.000 0
640 PP2500053193 Natri bicarbonat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.574.600 210 138.230.000 138.230.000 0
641 PP2500053194 Natri bicarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 59.220.000 59.220.000 0
642 PP2500053198 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
643 PP2500053199 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 17.351.400 210 786.340.800 786.340.800 0
644 PP2500053200 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 326.894.400 326.894.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 337.216.800 337.216.800 0
645 PP2500053201 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 17.351.400 210 49.896.000 49.896.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 44.055.000 44.055.000 0
646 PP2500053202 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.614.797.820 2.614.797.820 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 134.519.400 210 2.615.372.880 2.615.372.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 2.637.800.220 2.637.800.220 0
647 PP2500053203 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.603.140.000 1.603.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.009.140.000 1.009.140.000 0
648 PP2500053204 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 36.272.500 36.272.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 36.272.500 36.272.500 0
649 PP2500053205 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 286.411.400 286.411.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 287.719.600 287.719.600 0
650 PP2500053206 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.716.381.210 1.716.381.210 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 119.971.200 210 1.569.609.000 1.569.609.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 134.519.400 210 1.484.244.300 1.484.244.300 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.670.669.790 1.670.669.790 0
651 PP2500053210 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 67.157.910 67.157.910 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 68.968.610 68.968.610 0
652 PP2500053211 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 1.339.800 1.339.800 0
653 PP2500053212 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 5.431.200 210 9.550.000 9.550.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 204.000 210 10.200.000 10.200.000 0
654 PP2500053214 Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 472.224.000 472.224.000 0
655 PP2500053215 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 183.600.000 183.600.000 0
656 PP2500053216 Natri hyaluronate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
657 PP2500053217 Natri polystyren sulfonat vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.506.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.448.000 210 19.700.000 19.700.000 0
658 PP2500053218 Nefopam HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.448.070.000 1.448.070.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 32.341.500 210 1.435.746.000 1.435.746.000 0
659 PP2500053219 Nefopam HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 78.750.000 78.750.000 0
660 PP2500053220 Nefopam HCl vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.947.600 210 68.250.000 68.250.000 0
661 PP2500053223 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 31.923.000 31.923.000 0
662 PP2500053224 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
663 PP2500053225 Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 28.032.300 210 162.300.000 162.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 64.920.000 64.920.000 0
664 PP2500053226 Nicardipin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.510.000.000 2.510.000.000 0
665 PP2500053227 Nicardipin HCl vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 672.000.000 672.000.000 0
666 PP2500053229 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 32.050.700 210 56.700.000 56.700.000 0
667 PP2500053230 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 52.800.000 52.800.000 0
668 PP2500053231 Nintedanib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 246.645.120 246.645.120 0
669 PP2500053232 Nitrofurantoin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 16.128.000 16.128.000 0
670 PP2500053233 Nitroglycerin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
671 PP2500053234 Nivolumab vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 6.037.500.000 6.037.500.000 0
672 PP2500053235 Nivolumab vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 9.975.000.000 9.975.000.000 0
673 PP2500053236 NorAdrenalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 501.371.000 501.371.000 0
674 PP2500053237 NorAdrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 310.438.800 310.438.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.260.157.500 1.260.157.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 280.035.000 280.035.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 295.236.900 295.236.900 0
675 PP2500053238 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 70.228.180 70.228.180 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 70.624.620 70.624.620 0
676 PP2500053239 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 137.874.900 137.874.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 140.516.100 140.516.100 0
677 PP2500053240 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 17.351.400 210 22.540.000 22.540.000 0
vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 180 1.821.600 210 22.540.000 22.540.000 0
678 PP2500053242 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 39.027.900 225 341.943.000 341.943.000 0
679 PP2500053243 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 133.980.000 133.980.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 132.553.200 132.553.200 0
680 PP2500053244 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 805.593.180 805.593.180 0
681 PP2500053245 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.660.376.250 1.660.376.250 0
682 PP2500053247 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 7.452.900 7.452.900 0
683 PP2500053248 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 45.864.000 45.864.000 0
684 PP2500053249 Olanzapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 4.850.000 4.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
685 PP2500053250 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 11.550.000 11.550.000 0
686 PP2500053251 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 32.390.000 32.390.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 29.990.000 29.990.000 0
687 PP2500053252 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 3.167.100 3.167.100 0
688 PP2500053253 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 1.220.000 1.220.000 0
689 PP2500053254 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 656.208.000 656.208.000 0
690 PP2500053255 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 2.624.832.000 2.624.832.000 0
691 PP2500053256 Olopatadin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 6.554.950 6.554.950 0
692 PP2500053257 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 25.448.000 210 1.229.200.000 1.229.200.000 0
693 PP2500053258 Ondansetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
694 PP2500053259 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 62.827.800 62.827.800 0
695 PP2500053260 Oxacillin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.574.600 210 108.000.000 108.000.000 0
696 PP2500053261 Oxacillin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 720.000 210 36.000.000 36.000.000 0
697 PP2500053262 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 558.028.800 558.028.800 0
698 PP2500053263 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 64.000.000 64.000.000 0
699 PP2500053264 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 26.499.900 26.499.900 0
700 PP2500053265 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 95.550.000 95.550.000 0
701 PP2500053266 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 307.377.000 307.377.000 0
702 PP2500053267 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 527.520.000 527.520.000 0
703 PP2500053268 Palonosetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 892.500.000 892.500.000 0
704 PP2500053269 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 876.992.000 876.992.000 0
705 PP2500053270 Pantoprazol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.780.000 210 239.107.800 239.107.800 0
706 PP2500053271 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 141.383.250 141.383.250 0
707 PP2500053272 Papaverin HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 752.500 752.500 0
708 PP2500053273 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 838.600.000 838.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 840.000.000 840.000.000 0
709 PP2500053274 Paracetamol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 429.300.000 429.300.000 0
710 PP2500053275 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.071.900 210 87.700.000 87.700.000 0
711 PP2500053276 Paracetamol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 119.971.200 210 946.129.000 946.129.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 134.519.400 210 924.126.000 924.126.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 42.343.700 210 1.067.145.500 1.067.145.500 0
712 PP2500053277 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 903.200 903.200 0
713 PP2500053278 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 792.300 792.300 0
714 PP2500053279 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 95.000 95.000 0
715 PP2500053280 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 567.000 567.000 0
716 PP2500053281 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 64.240.500 64.240.500 0
717 PP2500053282 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 6.900.000 6.900.000 0
718 PP2500053283 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 14.428.000 14.428.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 33.833.700 210 13.920.000 13.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 14.248.000 14.248.000 0
719 PP2500053284 Paracetamol + codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 63.315.500 210 7.233.500 7.233.500 0
720 PP2500053285 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.071.900 210 1.450.000 1.450.000 0
721 PP2500053286 Paracetamol + Tramadol HCl vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 7.552.000 210 219.600.000 219.600.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 252.000.000 252.000.000 0
722 PP2500053287 Paracetamol + Tramadol HCl vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.071.900 210 21.960.000 21.960.000 0
723 PP2500053288 Paroxetin vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 8.614.000 210 352.000.000 352.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 35.000.000 210 353.600.000 353.600.000 0
724 PP2500053290 Paroxetin vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 8.683.600 210 99.900.000 99.900.000 0
725 PP2500053291 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 466.872.000 466.872.000 0
726 PP2500053292 Pegfilgrastim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 296.500.000 296.500.000 0
727 PP2500053293 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 171.140.000 171.140.000 0
728 PP2500053294 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 30.820.000.000 30.820.000.000 0
729 PP2500053295 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 60.231.850 60.231.850 0
730 PP2500053296 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 21.258.300 21.258.300 0
731 PP2500053297 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 26.356.000 26.356.000 0
732 PP2500053298 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 395.998.900 395.998.900 0
733 PP2500053299 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 20.264.000 20.264.000 0
734 PP2500053300 Perindopril Arginin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
735 PP2500053301 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 28.938.000 28.938.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.852.800 210 28.808.000 28.808.000 0
736 PP2500053302 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 32.944.800 32.944.800 0
737 PP2500053303 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 20.536.800 20.536.800 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.852.800 210 20.004.000 20.004.000 0
738 PP2500053304 Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 47.063.500 47.063.500 0
739 PP2500053306 Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 4.120.600 4.120.600 0
740 PP2500053308 Phenobarbital Natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 882.000 882.000 0
741 PP2500053309 Phenylephrine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 505.700.000 505.700.000 0
742 PP2500053310 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 3.087.000 3.087.000 0
743 PP2500053311 Phospholipid đậu nành vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 72.900.000 72.900.000 0
744 PP2500053312 Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố IX) vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 3.969.000.000 3.969.000.000 0
745 PP2500053315 Piracetam vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 150.000 150.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 144.000 144.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 153.000 153.000 0
746 PP2500053317 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 3.955.300 3.955.300 0
747 PP2500053318 Piracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.634.000 3.634.000 0
748 PP2500053319 Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 24.651.000 24.651.000 0
749 PP2500053320 Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 4.206.930 4.206.930 0
750 PP2500053323 Povidon Iod vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 178.500 210 8.904.000 8.904.000 0
751 PP2500053324 Povidon Iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 25.143.200 25.143.200 0
752 PP2500053325 Povidon Iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 117.536.640 117.536.640 0
753 PP2500053326 Pramipexol dihydrochlorid monohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 598.137.120 598.137.120 0
754 PP2500053327 Pramipexol dihydrochlorid monohydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 945.000.000 945.000.000 0
755 PP2500053328 Pramipexol dihydrochlorid monohydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
756 PP2500053329 Prasugrel vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.055.000 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
757 PP2500053331 Prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 1.760.000 1.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.700.000 1.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 22.919.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.448.000 210 20.000.000 20.000.000 0
758 PP2500053332 Prednisolon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 19.101.100 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.448.000 210 21.200.000 21.200.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.590.300 210 31.584.000 31.584.000 0
759 PP2500053333 Prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.630.000 3.630.000 0
760 PP2500053334 Pregabalin vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 44.693.700 210 280.774.000 280.774.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 245.050.000 245.050.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 116.381.700 210 259.480.000 259.480.000 0
761 PP2500053335 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 24.600.000 24.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 24.780.000 24.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 24.504.000 24.504.000 0
762 PP2500053336 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 7.100.000 7.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 7.190.000 7.190.000 0
763 PP2500053338 Pregabalin vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 180 692.800 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 18.560.000 18.560.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 20.416.000 20.416.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 20.787.200 20.787.200 0
764 PP2500053339 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 95.357.000 210 1.440.000 1.440.000 0
765 PP2500053340 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 95.357.000 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 62.361.600 62.361.600 0
766 PP2500053341 Progesteron vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 197.600 210 9.542.000 9.542.000 0
767 PP2500053342 Promethazin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 4.050.000 4.050.000 0
768 PP2500053344 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.389.780.000 1.389.780.000 0
769 PP2500053345 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 286.000.000 286.000.000 0
770 PP2500053346 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 748.272.000 748.272.000 0
771 PP2500053347 Propranolol HCl vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 2.750.000 2.750.000 0
772 PP2500053348 Propranolol HCl vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.311.400 210 31.878.000 31.878.000 0
773 PP2500053350 Prostaglandin E1 (Alprostadil) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 14.700.000 14.700.000 0
774 PP2500053351 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 174.256.000 210 387.416.400 387.416.400 0
775 PP2500053353 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 160.200.000 160.200.000 0
776 PP2500053354 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
777 PP2500053355 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 49.980.000 49.980.000 0
778 PP2500053356 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.472.000 210 216.000.000 216.000.000 0
779 PP2500053357 Quetiapin vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 8.683.600 210 119.000.000 119.000.000 0
780 PP2500053358 Rabeprazol Natri vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 44.693.700 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 496.000.000 496.000.000 0
781 PP2500053359 Rabeprazol Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 48.100.000 48.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 71.500.000 71.500.000 0
782 PP2500053360 Rabeprazol Natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 22.200.000 22.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 31.500.000 31.500.000 0
783 PP2500053361 Rabeprazol Natri vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 28.032.300 210 963.200.000 963.200.000 0
784 PP2500053362 Rabeprazol Natri vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 56.360.400 56.360.400 0
785 PP2500053363 Rabeprazol Natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
786 PP2500053364 Rabeprazol Natri vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.681.600 210 407.940.000 407.940.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 9.360.000 210 468.000.000 468.000.000 0
787 PP2500053365 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.606.200 1.606.200 0
788 PP2500053366 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.468.200 1.468.200 0
789 PP2500053367 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 20.986.000 20.986.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 23.520.000 23.520.000 0
790 PP2500053368 Repaglinid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 459.500 210 6.909.000 6.909.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 7.350.000 7.350.000 0
791 PP2500053370 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 799.200.000 799.200.000 0
792 PP2500053373 Rifaximin vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 16.866.900 210 276.000.000 276.000.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 5.520.000 210 241.200.000 241.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.852.800 210 216.000.000 216.000.000 0
793 PP2500053374 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 908.263.230 908.263.230 0
794 PP2500053375 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 223.251.800 223.251.800 0
795 PP2500053376 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.760.125.000 2.760.125.000 0
796 PP2500053377 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 964.320.000 964.320.000 0
797 PP2500053378 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 96.662.000 96.662.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 94.265.000 94.265.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 136.850.000 136.850.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
798 PP2500053379 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 4.700.500 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.448.000 210 18.450.000 18.450.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.590.300 210 42.525.000 42.525.000 0
799 PP2500053380 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 525.200.000 525.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 386.587.600 386.587.600 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 18.920.900 210 496.920.000 496.920.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 399.960.000 399.960.000 0
800 PP2500053381 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 28.497.000 28.497.000 0
801 PP2500053382 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 351.000.000 351.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 163.051.200 163.051.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 159.003.000 159.003.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 46.000.000 210 164.970.000 164.970.000 0
802 PP2500053383 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 45.520.000 45.520.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 4.700.500 210 43.244.000 43.244.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 27.243.720 27.243.720 0
803 PP2500053385 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 451.000.000 451.000.000 0
804 PP2500053386 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.936.600 220 40.196.200 40.196.200 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 880.200 210 40.860.600 40.860.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 38.867.400 38.867.400 0
805 PP2500053387 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 4.886.800 4.886.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 5.401.200 5.401.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 5.144.000 5.144.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 6.815.800 6.815.800 0
806 PP2500053388 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 75.696.600 75.696.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 132.348.000 132.348.000 0
807 PP2500053389 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 29.253.000 29.253.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 31.044.000 31.044.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 27.163.500 27.163.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 26.984.400 26.984.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 32.238.000 32.238.000 0
808 PP2500053390 Rosuvastatin vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 880.200 210 2.700.000 2.700.000 0
809 PP2500053391 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 14.360.000 14.360.000 0
810 PP2500053392 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 3.272.500 3.272.500 0
811 PP2500053393 Rupatadin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 34.312.500 210 24.163.760 24.163.760 0
812 PP2500053394 Rutin + Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 65.580.000 211 2.520.000 2.520.000 0
813 PP2500053395 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 188.100.000 188.100.000 0
814 PP2500053396 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 91.980.000 91.980.000 0
815 PP2500053397 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
816 PP2500053398 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.309.750.000 1.309.750.000 0
817 PP2500053399 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
818 PP2500053400 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
819 PP2500053401 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
820 PP2500053402 Salbutamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 20.023.580 20.023.580 0
821 PP2500053403 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 170.000 170.000 0
822 PP2500053404 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 880.200 210 142.000 142.000 0
823 PP2500053405 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 339.269.800 339.269.800 0
824 PP2500053406 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
825 PP2500053407 Salmeterol+Fluticason Propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 63.052.800 63.052.800 0
826 PP2500053408 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 8.499.900 8.499.900 0
827 PP2500053409 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
828 PP2500053410 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 67.700 210 3.381.000 3.381.000 0
829 PP2500053411 Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 191.700.000 210 323.961.750 323.961.750 0
830 PP2500053412 Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
831 PP2500053413 Sắt proteinsuccinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 27.750.000 27.750.000 0
832 PP2500053414 Sắt Sucrose vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.097.500 210 235.000.000 235.000.000 0
833 PP2500053415 Sắt Sulfat + Acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 430.768.800 430.768.800 0
834 PP2500053416 Sắt Sulfat + Acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
835 PP2500053417 Saxagliptin + Metformin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 945.037.400 945.037.400 0
836 PP2500053418 Saxagliptin + Metformin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 605.474.800 605.474.800 0
837 PP2500053419 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 4.692.000.000 4.692.000.000 0
838 PP2500053420 Selenium vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 1.669.500 1.669.500 0
839 PP2500053421 Sevelamer carbonate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 480.924.000 480.924.000 0
840 PP2500053422 Sevoflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 465.600.000 465.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 457.065.000 457.065.000 0
841 PP2500053423 Sildenafil vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 229.700 210 11.484.000 11.484.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 19.101.100 210 9.744.000 9.744.000 0
842 PP2500053424 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 17.747.600 210 887.376.000 887.376.000 0
843 PP2500053425 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 200.000.000 210 330.058.950 330.058.950 0
844 PP2500053426 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 41.820.000 41.820.000 0
845 PP2500053427 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 182.595.000 182.595.000 0
846 PP2500053428 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 5.431.200 210 257.136.000 257.136.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 261.360.000 261.360.000 0
847 PP2500053429 Sitagliptin + Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 280.896.000 280.896.000 0
848 PP2500053431 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.204.875.000 1.204.875.000 0
849 PP2500053432 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 16.866.900 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 10.940.000 210 539.000.000 539.000.000 0
850 PP2500053433 Solifenacin succinat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 114.979.200 114.979.200 0
851 PP2500053434 Somatropin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.435.240.000 3.435.240.000 0
852 PP2500053435 Sorafenib vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 85.219.800 210 3.103.200.000 3.103.200.000 0
853 PP2500053438 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 204.012.900 204.012.900 0
854 PP2500053439 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 5.504.200 210 46.200.000 46.200.000 0
855 PP2500053440 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 459.500 210 15.330.000 15.330.000 0
856 PP2500053441 Spironolacton + Furosemid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.590.300 210 130.095.000 130.095.000 0
857 PP2500053442 Spironolacton + Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 38.623.600 215 34.300.000 34.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 22.919.000 210 37.800.000 37.800.000 0
858 PP2500053443 Spironolacton + Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 25.060.000 25.060.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 22.919.000 210 30.240.000 30.240.000 0
859 PP2500053448 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 190.400.000 190.400.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 8.512.000 210 378.000.000 378.000.000 0
860 PP2500053449 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 5.504.200 210 87.360.000 87.360.000 0
861 PP2500053451 Sultamicillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 5.847.000 5.847.000 0
862 PP2500053452 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 4.126.800.000 4.126.800.000 0
863 PP2500053453 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.720.752.500 2.720.752.500 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 350.000.000 210 3.200.863.200 3.200.863.200 0
864 PP2500053454 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 5.667.749.010 5.667.749.010 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 243.917.500 210 5.738.040.000 5.738.040.000 0
865 PP2500053456 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 7.092.835.200 7.092.835.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 350.000.000 210 8.344.416.000 8.344.416.000 0
866 PP2500053457 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.258.954.000 3.258.954.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 350.000.000 210 3.834.054.000 3.834.054.000 0
867 PP2500053458 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 46.678.155 46.678.155 0
868 PP2500053459 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 2.832.000 2.832.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 2.712.000 2.712.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 2.327.520 2.327.520 0
869 PP2500053460 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 7.520.000 7.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 5.440.000 5.440.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 5.488.000 5.488.000 0
870 PP2500053461 Tadalafil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 8.160.000 8.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 4.656.000 4.656.000 0
871 PP2500053462 Tamsulosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 303.600.000 303.600.000 0
872 PP2500053463 Tegafur + Gimeracil + Oteracil K vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.035.700.000 3.035.700.000 0
873 PP2500053464 Tegafur + Gimeracil + Oteracil K vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.262.844.800 2.262.844.800 0
874 PP2500053465 Tegafur + uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 195.000.000 195.000.000 0
875 PP2500053466 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 189.500.000 189.500.000 0
876 PP2500053468 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 1.164.500.000 1.164.500.000 0
877 PP2500053469 Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 100.000.000 210 146.340.000 146.340.000 0
878 PP2500053470 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 2.850.000 2.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 3.450.000 3.450.000 0
879 PP2500053472 Telmisartan + Amlodipin vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 4.752.000 210 236.400.000 236.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 113.520.000 113.520.000 0
880 PP2500053474 Telmisartan + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 575.250.000 575.250.000 0
881 PP2500053476 Temozolomide vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 403.000.000 210 362.250.000 362.250.000 0
882 PP2500053477 Tenofovir alafenamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 110.287.500 110.287.500 0
883 PP2500053478 Tenofovir alafenamid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 14.994.000 14.994.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 32.341.500 210 17.802.000 17.802.000 0
884 PP2500053479 Tenofovir alafenamid vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 16.866.900 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 260.000 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 260.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 9.996.000 9.996.000 0
885 PP2500053481 Terbinafin HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 450.000 450.000 0
886 PP2500053482 Terlipressin acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 3.053.967.000 3.053.967.000 0
887 PP2500053485 Tetracain HCl vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 17.351.400 210 2.402.400 2.402.400 0
888 PP2500053486 Tetracyclin HCl vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 1.755.400 210 10.240.000 10.240.000 0
889 PP2500053487 Tetracyclin HCl vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.311.400 210 10.540.000 10.540.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 8.804.000 8.804.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 237.800 210 10.168.000 10.168.000 0
890 PP2500053488 Thalidomid vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 166.500.000 210 149.000.000 149.000.000 0
891 PP2500053490 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 65.520.000 65.520.000 0
892 PP2500053491 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 4.400.000 4.400.000 0
893 PP2500053492 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 42.130.800 42.130.800 0
894 PP2500053493 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 532.500 210 2.730.000 2.730.000 0
895 PP2500053494 Thioctic Acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
896 PP2500053496 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 238.095.000 238.095.000 0
897 PP2500053497 Ticagrelor vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 7.552.000 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 2.800.700 210 35.000.000 35.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 9.268.000 210 34.950.000 34.950.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 24.700.000 24.700.000 0
898 PP2500053498 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 1.898.550 1.898.550 0
899 PP2500053499 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 80.500.000 80.500.000 0
900 PP2500053500 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 13.650.000 13.650.000 0
901 PP2500053501 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 1.900.000 1.900.000 0
902 PP2500053502 Tiotropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 2.600.325.000 2.600.325.000 0
903 PP2500053503 Tiotropium + Olodaterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 144.018.000 144.018.000 0
904 PP2500053504 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.387.721.540 2.387.721.540 0
905 PP2500053505 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 55.790.000 55.790.000 0
906 PP2500053506 Tolperison HCl vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.708.300 210 9.651.950 9.651.950 0
907 PP2500053507 Tolperison HCl vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 11.708.300 210 7.179.900 7.179.900 0
908 PP2500053508 Tolvaptan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
909 PP2500053509 Topiramat vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 8.683.600 210 94.500.000 94.500.000 0
910 PP2500053510 Topiramat vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 8.683.600 210 120.780.000 120.780.000 0
911 PP2500053512 Tramadol HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 119.510.370 119.510.370 0
912 PP2500053515 Tranexamic Acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 254.100.000 254.100.000 0
913 PP2500053516 Tranexamic Acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 34.930.000 34.930.000 0
914 PP2500053517 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 221.200.000 221.200.000 0
915 PP2500053518 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.938.115.250 2.938.115.250 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 2.908.800.000 2.908.800.000 0
916 PP2500053519 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 403.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
917 PP2500053520 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 213.175.700 210 1.576.260.000 1.576.260.000 0
918 PP2500053521 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 403.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
919 PP2500053522 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 2.859.645.600 2.859.645.600 0
920 PP2500053523 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.829.984.940 1.829.984.940 0
921 PP2500053525 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 11.719.680 11.719.680 0
922 PP2500053528 Triclabendazol vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 16.866.900 210 13.340.000 13.340.000 0
923 PP2500053529 Trientine dihydrochloride vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 4.905.600.000 4.905.600.000 0
924 PP2500053530 Trifluridine + Tipiracil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.330.356.000 1.330.356.000 0
925 PP2500053531 Trifluridine + Tipiracil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 683.156.400 683.156.400 0
926 PP2500053532 Trihexyphenidyl HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 13.500.000 13.500.000 0
927 PP2500053533 Trimebutin maleat vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 10.926.600 210 517.000.000 517.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 546.328.000 546.328.000 0
928 PP2500053534 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 47.000.000 210 62.400.000 62.400.000 0
929 PP2500053535 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 18.560.000 18.560.000 0
930 PP2500053536 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 34.500.000 34.500.000 0
931 PP2500053537 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 5.750.000 5.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 5.800.000 5.800.000 0
932 PP2500053538 Trimetazidin Dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 24.345.000 24.345.000 0
933 PP2500053539 Triptorelin (dạng acetat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 51.139.980 51.139.980 0
934 PP2500053540 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 945.000 945.000 0
935 PP2500053541 Tropicamid + phenylephrin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 22.950.000 22.950.000 0
936 PP2500053542 Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.139.200.000 3.139.200.000 0
937 PP2500053543 Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 10.689.000 10.689.000 0
938 PP2500053544 Urea (13-C) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 166.500.000 210 7.420.000.000 7.420.000.000 0
939 PP2500053547 Ursodeoxycholic acid vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 44.693.700 210 1.135.681.000 1.135.681.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 44.598.700 210 881.528.600 881.528.600 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 22.813.700 210 845.507.000 845.507.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 22.993.900 210 880.528.000 880.528.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 186.225.000 210 890.534.000 890.534.000 0
940 PP2500053548 Ursodeoxycholic acid vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 8.788.400 210 374.900.000 374.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 326.600.000 326.600.000 0
941 PP2500053549 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 449.316.940 449.316.940 0
942 PP2500053550 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 620.000.000 220 784.813.060 784.813.060 0
943 PP2500053552 Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, Hib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 1.038.240.000 1.038.240.000 0
944 PP2500053553 Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt, Hib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.339.200.000 1.339.200.000 0
945 PP2500053554 Vắc xin phòng bệnh Dại (Virus chủng Dại Wistar Rabies) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 40.054.950 40.054.950 0
946 PP2500053555 Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 820.768.000 820.768.000 0
947 PP2500053556 Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.560.212.000 1.560.212.000 0
948 PP2500053557 Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) liên hợp với protein vận chuyển CRM197 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 4.912.488.000 4.912.488.000 0
949 PP2500053558 Vắc xin phòng bệnh thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 83.037.500 83.037.500 0
950 PP2500053559 Vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu tuýp B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 764.963.000 764.963.000 0
951 PP2500053560 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 154.307.400 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
952 PP2500053561 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) dạng mảnh, bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 928.800.000 928.800.000 0
953 PP2500053563 Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 154.307.400 210 35.078.400 35.078.400 0
954 PP2500053565 Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
955 PP2500053566 Vắc xin phòng sốt xuất huyết vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.920.672.000 1.920.672.000 0
956 PP2500053568 Vắc xin phòng Thủy đậu (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 191.000.000 191.000.000 0
957 PP2500053570 Vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 986.700.000 986.700.000 0
958 PP2500053572 Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 665.683.050 665.683.050 0
959 PP2500053573 Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 610.264.800 610.264.800 0
960 PP2500053574 Vắc xin phòng viêm gan A vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 270.523.360 270.523.360 0
961 PP2500053575 Vắc xin phòng viêm gan siêu vi A+B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 653.161.000 653.161.000 0
962 PP2500053576 Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 154.307.400 210 390.807.900 390.807.900 0
963 PP2500053577 Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 154.307.400 210 508.032.000 508.032.000 0
964 PP2500053579 Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản (sống, giảm độc lực) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 606.735.360 606.735.360 0
965 PP2500053580 Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 1.509.600.000 1.509.600.000 0
966 PP2500053581 Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 10.290.000.000 10.290.000.000 0
967 PP2500053582 Vắc xin phòng Zona vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 3.395.385.000 3.395.385.000 0
968 PP2500053584 Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 154.307.400 210 370.660.500 370.660.500 0
969 PP2500053585 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 4.608.000 210 230.400.000 230.400.000 0
970 PP2500053586 Valproat Na vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 70.155.700 70.155.700 0
971 PP2500053588 Valproat Na vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 394.095.000 394.095.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 420.000.000 420.000.000 0
972 PP2500053589 Valproat Na vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 8.069.600 8.069.600 0
973 PP2500053590 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 377.255.000 377.255.000 0
974 PP2500053591 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
975 PP2500053592 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 2.602.500 2.602.500 0
976 PP2500053593 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 54.222.600 210 2.711.129.400 2.711.129.400 0
977 PP2500053594 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 44.598.700 210 1.036.350.000 1.036.350.000 0
978 PP2500053595 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 280.488.000 280.488.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 600.000.000 210 294.320.000 294.320.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 22.919.000 210 303.160.000 303.160.000 0
979 PP2500053596 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 2.415.600.000 2.415.600.000 0
980 PP2500053597 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 206.500.000 206.500.000 0
981 PP2500053598 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 126.610.000 210 123.280.000 123.280.000 0
982 PP2500053599 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 25.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
983 PP2500053600 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 16.800.000 16.800.000 0
984 PP2500053601 Verapamil HCl vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 203.364.100 210 11.200.000 11.200.000 0
985 PP2500053602 Verapamil HCl vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.852.800 210 800.000 800.000 0
986 PP2500053603 Vildagliptin + Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 543.456.400 543.456.400 0
987 PP2500053604 Vildagliptin + Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 424.749.200 424.749.200 0
988 PP2500053605 Vildagliptin + Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 597.616.560 597.616.560 0
989 PP2500053606 Vincristin sulphat vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 180 1.398.600 210 69.930.000 69.930.000 0
990 PP2500053607 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 30.660.000 30.660.000 0
991 PP2500053608 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 15.840.000 210 792.000.000 792.000.000 0
992 PP2500053609 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 1.175.000 1.175.000 0
993 PP2500053611 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 9.450.000 9.450.000 0
994 PP2500053613 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 249.840.000 249.840.000 0
995 PP2500053614 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 180 1.527.600 210 75.375.000 75.375.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 117.817.515 210 70.350.000 70.350.000 0
996 PP2500053615 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
997 PP2500053616 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 315.000 315.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 36.765.800 210 304.500 304.500 0
998 PP2500053617 Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
999 PP2500053618 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 430.000 430.000 0
1000 PP2500053619 Vitamin B9 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 5.164.500 5.164.500 0
1001 PP2500053620 Vitamin C vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 4.700.500 210 6.002.250 6.002.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 30.000.000 210 6.177.150 6.177.150 0
1002 PP2500053621 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 2.550.000 2.550.000 0
1003 PP2500053623 Vitamin C vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 1.005.000 1.005.000 0
1004 PP2500053624 Vitamin D2 (Ergocalciferol) vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 440.000 210 22.000.000 22.000.000 0
1005 PP2500053625 Vitamin E vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 23.033.600 23.033.600 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.899.500 210 10.980.000 10.980.000 0
1006 PP2500053626 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 50.789.200 210 1.950.000 1.950.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 2.022.300 210 1.350.000 1.350.000 0
1007 PP2500053627 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 6.913.000 210 114.400.000 114.400.000 0
1008 PP2500053628 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 18.030.700 210 10.500.000 10.500.000 0
1009 PP2500053629 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 130.000.000 210 8.820.000 8.820.000 0
1010 PP2500053630 Vitamin PP (Nicotinamid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.340.200 210 992.000 992.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 13.204.900 210 1.216.000 1.216.000 0
1011 PP2500053632 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 32.050.700 210 651.200.000 651.200.000 0
1012 PP2500053633 Voriconazol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 94.622.600 220 260.190.000 260.190.000 0
1013 PP2500053634 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 32.050.700 210 716.331.000 716.331.000 0
1014 PP2500053636 Warfarin Natri vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 2.022.300 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 38.511.200 210 1.620.000 1.620.000 0
1015 PP2500053640 Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 32.550.000 32.550.000 0
1016 PP2500053641 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.790.000.000 210 1.302.000.000 1.302.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 27.720.000 210 1.262.800.000 1.262.800.000 0
1017 PP2500053642 Zoledronic acid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.523.500 210 114.450.000 114.450.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 868.088.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 95.550.000 95.550.000 0
1018 PP2500053643 Zoledronic acid vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.681.600 210 43.020.000 43.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.000.000.000 210 49.140.000 49.140.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 979.000.000 210 42.984.000 42.984.000 0
1019 PP2500053644 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 5.264.400 210 240.696.000 240.696.000 0
1020 PP2500053645 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 100.935.485 210 428.400.000 428.400.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 182
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052875 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)

2. PP2500053548 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052620 - Carbomer

2. PP2500052701 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine

3. PP2500052962 - Indomethacin

4. PP2500053039 - Levocetirizin dihydroclorid

5. PP2500053095 - Loteprednol etabonat

6. PP2500053144 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053423 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500052813 - Erlotinib

2. PP2500052893 - Gefitinib

3. PP2500052977 - Irbesartan

4. PP2500053029 - Lenalidomide

5. PP2500053030 - Lenalidomide

6. PP2500053031 - Lenalidomide

7. PP2500053127 - Metformin HCl

8. PP2500053129 - Metformin HCl

9. PP2500053386 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052779 - Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat

2. PP2500052800 - Ephedrin HCl

3. PP2500052885 - Gadobenic acid

4. PP2500053043 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2500053160 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat

6. PP2500053351 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052541 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat

2. PP2500052748 - Diltiazem HCl

3. PP2500052862 - Fluoxetin

4. PP2500053057 - Levothyroxin natri

5. PP2500053155 - Minocyclin

6. PP2500053493 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052803 - Epirubicin HCl

2. PP2500053229 - Nimodipin

3. PP2500053632 - Voriconazol

4. PP2500053634 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053533 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500053334 - Pregabalin

2. PP2500053358 - Rabeprazol Natri

3. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052640 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500052904 - Glimepirid

3. PP2500052931 - Granisetron

4. PP2500053642 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053154 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052842 - Febuxostat

2. PP2500052853 - Fexofenadin HCl

3. PP2500053217 - Natri polystyren sulfonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053341 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052621 - Carboplatin

2. PP2500053034 - Letrozole

3. PP2500053153 - Milrinon

4. PP2500053364 - Rabeprazol Natri

5. PP2500053643 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500052446 - Acenocoumarol

2. PP2500052447 - Acenocoumarol

3. PP2500052476 - Adenosin

4. PP2500052540 - Atropin sulfat

5. PP2500052669 - Cinnarizin

6. PP2500052726 - Dexamethason phosphat

7. PP2500052757 - Diphenhydramin HCl

8. PP2500052777 - Drotaverin HCl

9. PP2500052799 - Eperison HCl

10. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)

11. PP2500052872 - Folinic acid (Calcium Folinat)

12. PP2500052881 - Furosemid

13. PP2500052929 - Glyceryl trinitrat

14. PP2500052948 - Ibuprofen

15. PP2500053004 - Kali chlorid

16. PP2500053006 - Kali chlorid

17. PP2500053062 - Lidocain HCl + Adrenalin

18. PP2500053087 - L-ornithin- L-Aspartat

19. PP2500053143 - Metoclopramid HCl

20. PP2500053211 - Natri clorid

21. PP2500053219 - Nefopam HCl

22. PP2500053223 - Neostigmin metylsulfat

23. PP2500053230 - Nimodipin

24. PP2500053237 - NorAdrenalin

25. PP2500053272 - Papaverin HCl

26. PP2500053331 - Prednisolon

27. PP2500053516 - Tranexamic Acid

28. PP2500053595 - Vancomycin

29. PP2500053611 - Vitamin B1

30. PP2500053616 - Vitamin B12

31. PP2500053626 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052637 - Cefixim

2. PP2500052660 - Chlorhexidine digluconate

3. PP2500052727 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate

4. PP2500052867 - Fluticason propionat

5. PP2500053146 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052511 - Amlodipin + Losartan kali

2. PP2500052624 - Carvedilol

3. PP2500052627 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500053560 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

2. PP2500053563 - Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C

3. PP2500053576 - Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B

4. PP2500053577 - Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B

5. PP2500053584 - Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052509 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500052555 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

3. PP2500052579 - Bismuth trioxid

4. PP2500053105 - Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat

5. PP2500053506 - Tolperison HCl

6. PP2500053507 - Tolperison HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052877 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)

2. PP2500053286 - Paracetamol + Tramadol HCl

3. PP2500053497 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303331473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500053373 - Rifaximin

2. PP2500053432 - Sofosbuvir + Velpatasvir

3. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid

4. PP2500053528 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052909 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)

2. PP2500052911 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG)

3. PP2500052957 - Immune globulin viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500052578 - Bismuth trioxid

2. PP2500052602 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

3. PP2500052665 - Cilostazol

4. PP2500052720 - Desloratadin

5. PP2500052763 - Donepezil HCl

6. PP2500052811 - Erlotinib

7. PP2500052818 - Esomeprazol

8. PP2500052838 - Ezetimib

9. PP2500052857 - Flunarizin

10. PP2500052997 - Isotretinoin

11. PP2500053035 - Levetiracetam

12. PP2500053086 - L-ornithin- L-Aspartat

13. PP2500053176 - Moxifloxacin

14. PP2500053180 - Mupirocin

15. PP2500053335 - Pregabalin

16. PP2500053380 - Rivaroxaban

17. PP2500053382 - Rivaroxaban

18. PP2500053394 - Rutin + Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052578 - Bismuth trioxid

2. PP2500053270 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310206441
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052864 - Fluoxetin

2. PP2500053158 - Mirtazapin

3. PP2500053338 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 164

1. PP2500052441 - Abirateron acetat

2. PP2500052442 - Abirateron acetat

3. PP2500052449 - Acetyl leucin

4. PP2500052477 - Adrenalin

5. PP2500052479 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết

6. PP2500052480 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết

7. PP2500052481 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết

8. PP2500052487 - Alendronic acid + Vitamin D3

9. PP2500052510 - Amlodipin + Losartan kali

10. PP2500052538 - Atracurium besylat

11. PP2500052565 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone

12. PP2500052575 - Bimatoprost

13. PP2500052585 - Bortezomib

14. PP2500052590 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum)

15. PP2500052591 - Brinzolamide + Timolol

16. PP2500052606 - Calcipotriol + Betamethason

17. PP2500052607 - Calcipotriol + Betamethason

18. PP2500052612 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat

19. PP2500052619 - Carbetocin

20. PP2500052623 - Carboxymethyl cellulose Natri

21. PP2500052683 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex

22. PP2500052684 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex

23. PP2500052713 - Degarelix

24. PP2500052714 - Degarelix

25. PP2500052716 - Dequalinium chloride

26. PP2500052717 - Desflurane

27. PP2500052718 - Desloratadin

28. PP2500052723 - Desmopressin

29. PP2500052731 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid

30. PP2500052733 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid

31. PP2500052735 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid

32. PP2500052753 - Dinoproston

33. PP2500052754 - Diosmectit

34. PP2500052758 - Diquafosol Na

35. PP2500052767 - Doxorubicin HCl

36. PP2500052790 - Empagliflozin + Linagliptin

37. PP2500052791 - Empagliflozin + Linagliptin

38. PP2500052792 - Empagliflozin + Metformin HCl

39. PP2500052793 - Empagliflozin + Metformin HCl

40. PP2500052794 - Empagliflozin + Metformin HCl

41. PP2500052795 - Enoxaparin natri

42. PP2500052796 - Enoxaparin natri

43. PP2500052810 - Eribulin mesylat

44. PP2500052811 - Erlotinib

45. PP2500052823 - Etifoxin HCl

46. PP2500052830 - Etoricoxib

47. PP2500052831 - Etoricoxib

48. PP2500052839 - Fe (dạng Fe (III) hydroxyd polymaltose)

49. PP2500052883 - Fusidic Acid + Betamethasone

50. PP2500052884 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate

51. PP2500052901 - Ginkgo biloba

52. PP2500052913 - Glucosamin sulfat

53. PP2500052916 - Glucose

54. PP2500052917 - Glucose

55. PP2500052918 - Glucose

56. PP2500052920 - Glucose

57. PP2500052921 - Glucose

58. PP2500052922 - Glucose

59. PP2500052923 - Glucose

60. PP2500052935 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)

61. PP2500052941 - Hyaluronat Natri

62. PP2500052945 - Hydroxycloroquin sulfat

63. PP2500052947 - Ibandronic acid

64. PP2500052949 - Idarucizumab

65. PP2500052950 - Ifosfamide

66. PP2500052963 - Insulin aspart

67. PP2500052964 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30%

68. PP2500052966 - Insulin Glargine

69. PP2500052975 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid

70. PP2500052976 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid

71. PP2500052995 - Isotretinoin

72. PP2500052997 - Isotretinoin

73. PP2500053003 - Kali chlorid

74. PP2500053010 - KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat

75. PP2500053017 - Ketorolac tromethamine

76. PP2500053030 - Lenalidomide

77. PP2500053032 - Lenvatinib

78. PP2500053033 - Lenvatinib

79. PP2500053068 - Linezolid

80. PP2500053069 - Linezolid

81. PP2500053079 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận)

82. PP2500053080 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate

83. PP2500053081 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin

84. PP2500053084 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;

85. PP2500053085 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine;

86. PP2500053096 - Lynestrenol

87. PP2500053097 - Macrogol 4000

88. PP2500053099 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl

89. PP2500053104 - Magnesi sulfat

90. PP2500053108 - Mannitol

91. PP2500053111 - Mecobalamin

92. PP2500053120 - Mesalazin

93. PP2500053121 - Mesalazin

94. PP2500053147 - Miconazol nitrat

95. PP2500053159 - Mometason furoat

96. PP2500053162 - Montelukast

97. PP2500053180 - Mupirocin

98. PP2500053181 - Mycophenolat mofetil

99. PP2500053191 - Natri bicarbonat

100. PP2500053200 - Natri clorid

101. PP2500053202 - Natri clorid

102. PP2500053203 - Natri clorid

103. PP2500053205 - Natri clorid

104. PP2500053206 - Natri clorid

105. PP2500053210 - Natri clorid

106. PP2500053214 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan

107. PP2500053216 - Natri hyaluronate

108. PP2500053218 - Nefopam HCl

109. PP2500053223 - Neostigmin metylsulfat

110. PP2500053226 - Nicardipin HCl

111. PP2500053231 - Nintedanib

112. PP2500053236 - NorAdrenalin

113. PP2500053237 - NorAdrenalin

114. PP2500053238 - Nước cất pha tiêm

115. PP2500053239 - Nước cất pha tiêm

116. PP2500053243 - Octreotid

117. PP2500053247 - Ofloxacin

118. PP2500053248 - Olanzapin

119. PP2500053251 - Olanzapin

120. PP2500053256 - Olopatadin

121. PP2500053273 - Paracetamol

122. PP2500053277 - Paracetamol

123. PP2500053278 - Paracetamol

124. PP2500053280 - Paracetamol

125. PP2500053283 - Paracetamol + codein phosphat

126. PP2500053306 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens

127. PP2500053309 - Phenylephrine

128. PP2500053311 - Phospholipid đậu nành

129. PP2500053318 - Piracetam

130. PP2500053319 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol

131. PP2500053320 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol

132. PP2500053324 - Povidon Iod

133. PP2500053325 - Povidon Iod

134. PP2500053333 - Prednisolon acetat

135. PP2500053334 - Pregabalin

136. PP2500053359 - Rabeprazol Natri

137. PP2500053395 - Saccharomyces boulardii

138. PP2500053397 - Saccharomyces boulardii

139. PP2500053398 - Saccharomyces boulardii

140. PP2500053402 - Salbutamol

141. PP2500053406 - Salmeterol + Fluticason propionat

142. PP2500053408 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

143. PP2500053409 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)

144. PP2500053412 - Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid

145. PP2500053413 - Sắt proteinsuccinylat

146. PP2500053415 - Sắt Sulfat + Acid folic

147. PP2500053422 - Sevoflurane

148. PP2500053462 - Tamsulosin HCl

149. PP2500053463 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K

150. PP2500053464 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K

151. PP2500053482 - Terlipressin acetate

152. PP2500053502 - Tiotropium

153. PP2500053503 - Tiotropium + Olodaterol

154. PP2500053508 - Tolvaptan

155. PP2500053530 - Trifluridine + Tipiracil

156. PP2500053531 - Trifluridine + Tipiracil

157. PP2500053533 - Trimebutin maleat

158. PP2500053539 - Triptorelin (dạng acetat)

159. PP2500053541 - Tropicamid + phenylephrin HCl

160. PP2500053548 - Ursodeoxycholic acid

161. PP2500053588 - Valproat Na

162. PP2500053625 - Vitamin E

163. PP2500053640 - Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit

164. PP2500053641 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500053386 - Rosuvastatin

2. PP2500053390 - Rosuvastatin

3. PP2500053404 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052855 - Filgrastim

2. PP2500053183 - Mycophenolate mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052461 - Aciclovir

2. PP2500052692 - Colistimethat Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053015 - Ketoprofen

2. PP2500053432 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052697 - Cồn boric

2. PP2500052745 - Digoxin

3. PP2500053199 - Natri clorid

4. PP2500053201 - Natri clorid

5. PP2500053240 - Nystatin

6. PP2500053485 - Tetracain HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052488 - Alendronic acid + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315288751
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052778 - Duloxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500052491 - Allopurinol

2. PP2500052548 - Baclofen

3. PP2500053159 - Mometason furoat

4. PP2500053281 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500053327 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat

6. PP2500053328 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat

7. PP2500053334 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052589 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid

2. PP2500052858 - Flunarizin

3. PP2500052977 - Irbesartan

4. PP2500053078 - Lisinopril

5. PP2500053348 - Propranolol HCl

6. PP2500053487 - Tetracyclin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053585 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052624 - Carvedilol

2. PP2500053055 - Levosulpirid

3. PP2500053132 - Metformin HCl + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052629 - Caspofungin

2. PP2500052631 - Caspofungin

3. PP2500053339 - Progesteron

4. PP2500053340 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052618 - Capecitabin

2. PP2500052813 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500052595 - Cafein citrat

2. PP2500052616 - Calcium Polystyren sulfonat

3. PP2500052747 - Digoxin

4. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)

5. PP2500052881 - Furosemid

6. PP2500053036 - Levetiracetam

7. PP2500053049 - Levofloxacin

8. PP2500053107 - Magnesium sulphat heptahydrat

9. PP2500053153 - Milrinon

10. PP2500053161 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat

11. PP2500053194 - Natri bicarbonat

12. PP2500053227 - Nicardipin HCl

13. PP2500053347 - Propranolol HCl

14. PP2500053385 - Rocuronium bromid

15. PP2500053448 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

16. PP2500053517 - Tranexamic acid

17. PP2500053629 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500052462 - Aciclovir

2. PP2500052463 - Aciclovir

3. PP2500052533 - Atorvastatin

4. PP2500052535 - Atorvastatin

5. PP2500052564 - Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin

6. PP2500052724 - Dexamethason

7. PP2500052755 - Diosmectit

8. PP2500053102 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

9. PP2500053315 - Piracetam

10. PP2500053387 - Rosuvastatin

11. PP2500053389 - Rosuvastatin

12. PP2500053403 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

13. PP2500053486 - Tetracyclin HCl

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052694 - Colistimethat Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052492 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon

2. PP2500052740 - Diclofenac diethylamin

3. PP2500053225 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon

4. PP2500053361 - Rabeprazol Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052692 - Colistimethat Natri

2. PP2500053055 - Levosulpirid

3. PP2500053100 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl

4. PP2500053133 - Methotrexat

5. PP2500053633 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500052457 - Aciclovir

2. PP2500052667 - Cilostazol

3. PP2500052799 - Eperison HCl

4. PP2500052854 - Fexofenadin HCl

5. PP2500052858 - Flunarizin

6. PP2500053041 - Levocetirizin dihydroclorid

7. PP2500053315 - Piracetam

8. PP2500053387 - Rosuvastatin

9. PP2500053389 - Rosuvastatin

10. PP2500053497 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053212 - Natri clorid

2. PP2500053428 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052517 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500052876 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052574 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053154 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052592 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052895 - Gemcitabin

2. PP2500052897 - Gemcitabin

3. PP2500052979 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

4. PP2500053037 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052762 - Donepezil HCl

2. PP2500053047 - Levofloxacin

3. PP2500053140 - Methylprednisolon

4. PP2500053142 - Metoclopramid HCl

5. PP2500053166 - Montelukast

6. PP2500053283 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500052483 - Albumin

2. PP2500052527 - Apalutamide

3. PP2500052889 - Galantamin

4. PP2500052909 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)

5. PP2500052930 - Golimumab

6. PP2500052932 - Guselkumab

7. PP2500052937 - Human albumin

8. PP2500052998 - Itraconazol

9. PP2500053125 - Metformin HCl

10. PP2500053129 - Metformin HCl

11. PP2500053225 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon

12. PP2500053273 - Paracetamol

13. PP2500053549 - Ustekinumab

14. PP2500053550 - Ustekinumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053261 - Oxacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052687 - Colchicin

2. PP2500052742 - Diclofenac Natri

3. PP2500052759 - Domperidon

4. PP2500053189 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053039 - Levocetirizin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053061 - Lidocain HCl + Adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052879 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin

2. PP2500053284 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500053182 - Mycophenolat mofetil

2. PP2500053206 - Natri clorid

3. PP2500053276 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053410 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052878 - Fosfomycin Na

2. PP2500053257 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052691 - Colistimethat Natri

2. PP2500052952 - Imidapril HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053048 - Levofloxacin

2. PP2500053052 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052889 - Galantamin

2. PP2500052998 - Itraconazol

3. PP2500053329 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500052454 - Acetylcystein

2. PP2500052812 - Erlotinib

3. PP2500053068 - Linezolid

4. PP2500053069 - Linezolid

5. PP2500053070 - Linezolid

6. PP2500053220 - Nefopam HCl

7. PP2500053525 - Travoprost + Timolol

8. PP2500053598 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052608 - Calcitonin cá hồi tổng hợp

2. PP2500052646 - Cefpodoxim

3. PP2500053414 - Sắt Sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400396149
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052743 - Diclofenac Natri

2. PP2500053240 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052574 - Bilastin

2. PP2500052719 - Desloratadin

3. PP2500052781 - Ebastin

4. PP2500053038 - Levocetirizin dihydrochorid

5. PP2500053159 - Mometason furoat

6. PP2500053167 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053614 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500052475 - Adenosin

2. PP2500052624 - Carvedilol

3. PP2500052668 - Cinnarizin

4. PP2500053030 - Lenalidomide

5. PP2500053031 - Lenalidomide

6. PP2500053465 - Tegafur + uracil

7. PP2500053625 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500052482 - Albendazol

2. PP2500052532 - Atorvastatin

3. PP2500052561 - Betahistin dihydrochlorid

4. PP2500052580 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500052625 - Carvedilol

6. PP2500052626 - Carvedilol

7. PP2500052628 - Carvedilol

8. PP2500052658 - Cetirizin dihydrochlorid

9. PP2500052680 - Clopidogrel

10. PP2500052751 - Dimenhydrinat

11. PP2500052798 - Eperison HCl

12. PP2500052849 - Fexofenadin HCl

13. PP2500052852 - Fexofenadin HCl

14. PP2500052863 - Fluoxetin

15. PP2500052905 - Glimepirid

16. PP2500052907 - Glimepirid

17. PP2500053040 - Levocetirizin dihydroclorid

18. PP2500053066 - Linezolid

19. PP2500053271 - Pantoprazol

20. PP2500053274 - Paracetamol

21. PP2500053335 - Pregabalin

22. PP2500053386 - Rosuvastatin

23. PP2500053388 - Rosuvastatin

24. PP2500053442 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052578 - Bismuth trioxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053488 - Thalidomid

2. PP2500053544 - Urea (13-C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052744 - Diclofenac Natri

2. PP2500053644 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052611 - Calcitriol

2. PP2500052643 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500052745 - Digoxin

4. PP2500053332 - Prednisolon

5. PP2500053423 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053448 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053472 - Telmisartan + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052874 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)

2. PP2500053627 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500052483 - Albumin

2. PP2500052712 - Deferoxamin mesylat

3. PP2500052909 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)

4. PP2500052910 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)

5. PP2500052936 - Human albumin

6. PP2500052937 - Human albumin

7. PP2500052938 - Human albumin

8. PP2500052958 - Immune globulin viêm gan B

9. PP2500053466 - Teicoplanin

10. PP2500053468 - Teicoplanin

11. PP2500053588 - Valproat Na

12. PP2500053642 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500052456 - Aciclovir

2. PP2500052458 - Aciclovir

3. PP2500052493 - Alphachymotrypsine

4. PP2500052542 - Azithromycin

5. PP2500052551 - Bambuterol HCl

6. PP2500052760 - Domperidon

7. PP2500052775 - Drotaverin HCl

8. PP2500052832 - Etoricoxib

9. PP2500052849 - Fexofenadin HCl

10. PP2500052851 - Fexofenadin HCl

11. PP2500052856 - Flunarizin

12. PP2500052908 - Glimepirid

13. PP2500053011 - Kẽm gluconat

14. PP2500053046 - Levofloxacin

15. PP2500053128 - Metformin HCl

16. PP2500053279 - Paracetamol

17. PP2500053378 - Rivaroxaban

18. PP2500053380 - Rivaroxaban

19. PP2500053382 - Rivaroxaban

20. PP2500053500 - Tinidazol

21. PP2500053534 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053153 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052741 - Diclofenac diethylamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052841 - Febuxostat

2. PP2500052842 - Febuxostat

3. PP2500053055 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312193212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052841 - Febuxostat

2. PP2500053288 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052853 - Fexofenadin HCl

2. PP2500053075 - Lisinopril

3. PP2500053090 - Losartan Kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053212 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052840 - Febuxostat

2. PP2500052843 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053624 - Vitamin D2 (Ergocalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052578 - Bismuth trioxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052617 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba

2. PP2500052998 - Itraconazol

3. PP2500053156 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 164

1. PP2500052451 - Acetylcystein

2. PP2500052470 - Acid amin cho suy thận

3. PP2500052471 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid

4. PP2500052473 - Adalimumab

5. PP2500052478 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin

6. PP2500052484 - Alectinib

7. PP2500052505 - Amlodipin + Atorvastatin

8. PP2500052506 - Amlodipin + Bisoprolol

9. PP2500052507 - Amlodipin + Indapamid

10. PP2500052508 - Amlodipin + Indapamid

11. PP2500052512 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

12. PP2500052513 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

13. PP2500052531 - Atezolizumab

14. PP2500052550 - Bambuterol HCl

15. PP2500052557 - Basiliximab

16. PP2500052566 - Bevacizumab

17. PP2500052569 - Bevacizumab

18. PP2500052572 - Bilastin

19. PP2500052585 - Bortezomib

20. PP2500052586 - Bosentan

21. PP2500052593 - Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate

22. PP2500052604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin

23. PP2500052651 - Ceftaroline fosamil

24. PP2500052653 - Ceftolozane + Tazobactam

25. PP2500052655 - Cefuroxim

26. PP2500052656 - Ceritinib

27. PP2500052661 - Cholin alfoscerat

28. PP2500052662 - Ciclosporin

29. PP2500052663 - Ciclosporin

30. PP2500052677 - Cladribine

31. PP2500052704 - Dapagliflozin + Metformin HCl

32. PP2500052705 - Dapagliflozin + Metformin HCl

33. PP2500052707 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng

34. PP2500052708 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế

35. PP2500052709 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế

36. PP2500052715 - Denosumab

37. PP2500052756 - Diosmin + Hesperidin

38. PP2500052768 - Doxorubicin HCl

39. PP2500052770 - Doxorubicin HCl

40. PP2500052785 - Edaravone

41. PP2500052786 - Edoxaban

42. PP2500052787 - Edoxaban

43. PP2500052788 - Edoxaban

44. PP2500052789 - Eltrombopag

45. PP2500052808 - Epoetin beta

46. PP2500052809 - Epoetin beta

47. PP2500052825 - Etonogestrel

48. PP2500052834 - Everolimus

49. PP2500052835 - Everolimus

50. PP2500052836 - Everolimus

51. PP2500052841 - Febuxostat

52. PP2500052866 - Fluticason propionat

53. PP2500052868 - Fluvoxamin maleat

54. PP2500052880 - Fulvestrant

55. PP2500052886 - Gadobutrol

56. PP2500052887 - Gadoteric acid

57. PP2500052895 - Gemcitabin

58. PP2500052896 - Gemcitabin

59. PP2500052898 - Gemcitabin

60. PP2500052924 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat

61. PP2500052931 - Granisetron

62. PP2500052951 - Iloprost

63. PP2500052955 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam

64. PP2500052959 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)

65. PP2500052961 - Indocyanin green

66. PP2500052984 - Irinotecan HCl

67. PP2500052985 - Irinotecan HCl

68. PP2500052986 - Isavuconazole

69. PP2500052987 - Isavuconazole

70. PP2500053009 - Kali chlorid

71. PP2500053014 - Ketoprofen

72. PP2500053022 - Lamotrigin

73. PP2500053024 - Lamotrigin

74. PP2500053053 - Levonorgestrel

75. PP2500053056 - Levothyroxin natri

76. PP2500053058 - Levothyroxin natri

77. PP2500053059 - Levothyroxin natri

78. PP2500053068 - Linezolid

79. PP2500053069 - Linezolid

80. PP2500053077 - Lisinopril

81. PP2500053082 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)

82. PP2500053083 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)

83. PP2500053098 - Macrogol 4000

84. PP2500053123 - Metformin HCl

85. PP2500053131 - Metformin HCl + Glibenclamid

86. PP2500053135 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

87. PP2500053136 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

88. PP2500053137 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

89. PP2500053184 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)

90. PP2500053185 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)

91. PP2500053244 - Octreotid

92. PP2500053245 - Octreotid

93. PP2500053259 - Oseltamivir

94. PP2500053262 - Oxcarbazepin

95. PP2500053266 - Palbociclib

96. PP2500053267 - Palbociclib

97. PP2500053269 - Pancreatin

98. PP2500053294 - Pembrolizumab

99. PP2500053295 - Perindopril arginin + Amlodipin

100. PP2500053296 - Perindopril arginin + Amlodipin

101. PP2500053297 - Perindopril arginin + Amlodipin

102. PP2500053298 - Perindopril arginin + Amlodipin

103. PP2500053299 - Perindopril arginin + Amlodipin

104. PP2500053300 - Perindopril Arginin + Indapamid

105. PP2500053301 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

106. PP2500053302 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

107. PP2500053303 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

108. PP2500053304 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine

109. PP2500053329 - Prasugrel

110. PP2500053340 - Progesteron

111. PP2500053344 - Propofol

112. PP2500053345 - Propofol

113. PP2500053365 - Racecadotril

114. PP2500053366 - Racecadotril

115. PP2500053370 - Ribociclib

116. PP2500053374 - Rituximab

117. PP2500053376 - Rituximab

118. PP2500053399 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)

119. PP2500053400 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)

120. PP2500053401 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)

121. PP2500053405 - Salmeterol + Fluticason propionat

122. PP2500053407 - Salmeterol+Fluticason Propionat

123. PP2500053419 - Secukinumab

124. PP2500053429 - Sitagliptin + Metformin HCl

125. PP2500053431 - Sofosbuvir + Velpatasvir

126. PP2500053434 - Somatropin

127. PP2500053453 - Tacrolimus

128. PP2500053454 - Tacrolimus

129. PP2500053456 - Tacrolimus

130. PP2500053457 - Tacrolimus

131. PP2500053458 - Tacrolimus

132. PP2500053477 - Tenofovir alafenamid

133. PP2500053490 - Thiamazol

134. PP2500053492 - Thiamazol

135. PP2500053496 - Ticagrelor

136. PP2500053504 - Tocilizumab

137. PP2500053515 - Tranexamic Acid

138. PP2500053518 - Trastuzumab

139. PP2500053522 - Trastuzumab emtansine

140. PP2500053523 - Trastuzumab emtansine

141. PP2500053538 - Trimetazidin Dihydroclorid

142. PP2500053542 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3

143. PP2500053543 - Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat

144. PP2500053553 - Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt, Hib

145. PP2500053555 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn)

146. PP2500053556 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae)

147. PP2500053557 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (polysaccharide của Streptococcus Pneumoniae) liên hợp với protein vận chuyển CRM197

148. PP2500053559 - Vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu tuýp B

149. PP2500053565 - Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên)

150. PP2500053566 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết

151. PP2500053568 - Vắc xin phòng Thủy đậu (cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên)

152. PP2500053570 - Vắc xin phòng uốn ván, bạch hầu và ho gà

153. PP2500053572 - Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus

154. PP2500053573 - Vắc xin phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus

155. PP2500053575 - Vắc xin phòng viêm gan siêu vi A+B

156. PP2500053579 - Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản (sống, giảm độc lực)

157. PP2500053580 - Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18

158. PP2500053581 - Vắc xin phòng virus HPV týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58

159. PP2500053582 - Vắc xin phòng Zona

160. PP2500053603 - Vildagliptin + Metformin HCl

161. PP2500053604 - Vildagliptin + Metformin HCl

162. PP2500053605 - Vildagliptin + Metformin HCl

163. PP2500053642 - Zoledronic acid

164. PP2500053643 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500052453 - Acetylcystein

2. PP2500052458 - Aciclovir

3. PP2500052498 - Ambroxol HCl

4. PP2500052529 - Aspirin

5. PP2500052625 - Carvedilol

6. PP2500052628 - Carvedilol

7. PP2500052659 - Cetirizin dihydrochlorid

8. PP2500052674 - Citalopram

9. PP2500052749 - Diltiazem HCl

10. PP2500052775 - Drotaverin HCl

11. PP2500052816 - Esomeprazol

12. PP2500052856 - Flunarizin

13. PP2500052900 - Gemfibrozil

14. PP2500052914 - Glucosamin sulfat

15. PP2500052956 - Immune globulin viêm gan B

16. PP2500053020 - Lamivudin

17. PP2500053021 - Lamivudin

18. PP2500053025 - Lamotrigin

19. PP2500053092 - Losartan Kali

20. PP2500053103 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

21. PP2500053157 - Mirtazapin

22. PP2500053249 - Olanzapin

23. PP2500053326 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat

24. PP2500053428 - Simethicon

25. PP2500053461 - Tadalafil

26. PP2500053478 - Tenofovir alafenamid

27. PP2500053479 - Tenofovir alafenamid

28. PP2500053481 - Terbinafin HCl

29. PP2500053590 - Valsartan

30. PP2500053597 - Venlafaxin

31. PP2500053600 - Venlafaxin

32. PP2500053613 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

33. PP2500053645 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500052443 - Abirateron acetat

2. PP2500052525 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit)

3. PP2500052536 - Atosiban

4. PP2500052546 - Aztreonam

5. PP2500052583 - Bortezomib

6. PP2500052584 - Bortezomib

7. PP2500052619 - Carbetocin

8. PP2500052925 - Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate

9. PP2500053138 - Methylene Blue

10. PP2500053243 - Octreotid

11. PP2500053420 - Selenium

12. PP2500053596 - Vasopressin

13. PP2500053601 - Verapamil HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052603 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

2. PP2500052647 - Cefpodoxim

3. PP2500052650 - Cefpodoxim

4. PP2500053275 - Paracetamol

5. PP2500053285 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2500053287 - Paracetamol + Tramadol HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052532 - Atorvastatin

2. PP2500052534 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053641 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052596 - Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1

2. PP2500052890 - Galantamin hydrobromid

3. PP2500053175 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500052630 - Caspofungin

2. PP2500052811 - Erlotinib

3. PP2500053127 - Metformin HCl

4. PP2500053140 - Methylprednisolon

5. PP2500053378 - Rivaroxaban

6. PP2500053452 - Tacrolimus

7. PP2500053454 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500052500 - Amitriptylin HCl

2. PP2500052501 - Amitriptylin HCl

3. PP2500052658 - Cetirizin dihydrochlorid

4. PP2500052674 - Citalopram

5. PP2500052685 - Clozapin

6. PP2500052688 - Colchicin

7. PP2500052831 - Etoricoxib

8. PP2500052850 - Fexofenadin HCl

9. PP2500052934 - Haloperidol

10. PP2500053040 - Levocetirizin dihydroclorid

11. PP2500053101 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

12. PP2500053150 - Midazolam

13. PP2500053250 - Olanzapin

14. PP2500053263 - Oxcarbazepin

15. PP2500053308 - Phenobarbital Natri

16. PP2500053310 - Phenytoin

17. PP2500053359 - Rabeprazol Natri

18. PP2500053360 - Rabeprazol Natri

19. PP2500053512 - Tramadol HCl

20. PP2500053532 - Trihexyphenidyl HCl

21. PP2500053628 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302156194
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053066 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052695 - Colistimethat Natri

2. PP2500053242 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500052693 - Colistimethat Natri

2. PP2500052873 - Fomepizole

3. PP2500053182 - Mycophenolat mofetil

4. PP2500053232 - Nitrofurantoin

5. PP2500053234 - Nivolumab

6. PP2500053235 - Nivolumab

7. PP2500053258 - Ondansetron

8. PP2500053268 - Palonosetron

9. PP2500053312 - Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố IX)

10. PP2500053529 - Trientine dihydrochloride

11. PP2500053595 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053323 - Povidon Iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052732 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid

2. PP2500052734 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500052469 - Acid amin cho suy thận

2. PP2500052739 - Diazepam

3. PP2500052801 - Ephedrin HCl

4. PP2500052928 - Glyceryl trinitrat

5. PP2500052939 - Huyết thanh kháng dại

6. PP2500053092 - Losartan Kali

7. PP2500053141 - Metoclopramid HCl

8. PP2500053149 - Midazolam

9. PP2500053168 - Morphin HCl

10. PP2500053171 - Morphin sulfat

11. PP2500053215 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous

12. PP2500053422 - Sevoflurane

13. PP2500053614 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500052515 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500052610 - Calcitriol

3. PP2500052666 - Cilostazol

4. PP2500052673 - Citalopram

5. PP2500052762 - Donepezil HCl

6. PP2500052764 - Donepezil HCl

7. PP2500053288 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052545 - Azithromycin

2. PP2500052746 - Digoxin

3. PP2500053193 - Natri bicarbonat

4. PP2500053260 - Oxacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500052496 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2500052675 - Citicolin

3. PP2500052686 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

4. PP2500052687 - Colchicin

5. PP2500052703 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri)

6. PP2500052848 - Fenticonazol Nitrat

7. PP2500052903 - Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin

8. PP2500053028 - L-Cystin + Vit B6

9. PP2500053060 - Lidocain

10. PP2500053145 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin

11. PP2500053233 - Nitroglycerin

12. PP2500053342 - Promethazin HCl

13. PP2500053505 - Tofisopam

14. PP2500053540 - Trolamin

15. PP2500053599 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053073 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052634 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052568 - Bevacizumab

2. PP2500052571 - Bevacizumab

3. PP2500052870 - Folinic acid (Calcium Folinat)

4. PP2500053476 - Temozolomide

5. PP2500053519 - Trastuzumab

6. PP2500053521 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500052644 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500052649 - Cefpodoxim

3. PP2500052657 - Cetirizin dihydrochlorid

4. PP2500052781 - Ebastin

5. PP2500052814 - Ertapenem

6. PP2500052828 - Etoricoxib

7. PP2500053007 - Kali chlorid

8. PP2500053051 - Levofloxacin

9. PP2500053073 - Lisinopril

10. PP2500053119 - Mesalamin

11. PP2500053425 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052486 - Alendronic acid + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052446 - Acenocoumarol

2. PP2500052447 - Acenocoumarol

3. PP2500052603 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

4. PP2500053089 - Losartan Kali

5. PP2500053626 - Vitamin E

6. PP2500053636 - Warfarin Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 95

1. PP2500052441 - Abirateron acetat

2. PP2500052442 - Abirateron acetat

3. PP2500052549 - Baclofen

4. PP2500052551 - Bambuterol HCl

5. PP2500052554 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

6. PP2500052561 - Betahistin dihydrochlorid

7. PP2500052585 - Bortezomib

8. PP2500052610 - Calcitriol

9. PP2500052622 - Carboprost

10. PP2500052625 - Carvedilol

11. PP2500052626 - Carvedilol

12. PP2500052628 - Carvedilol

13. PP2500052629 - Caspofungin

14. PP2500052630 - Caspofungin

15. PP2500052631 - Caspofungin

16. PP2500052632 - Caspofungin

17. PP2500052664 - Cilostazol

18. PP2500052666 - Cilostazol

19. PP2500052670 - Ciprofloxacin

20. PP2500052672 - Cisplatin

21. PP2500052674 - Citalopram

22. PP2500052688 - Colchicin

23. PP2500052706 - Daptomycin

24. PP2500052710 - Deferipron

25. PP2500052774 - Drotaverin HCl

26. PP2500052776 - Drotaverin HCl

27. PP2500052780 - Durvalumab

28. PP2500052797 - Enzalutamide

29. PP2500052798 - Eperison HCl

30. PP2500052806 - Epoetin alfa

31. PP2500052822 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine

32. PP2500052829 - Etoricoxib

33. PP2500052844 - Felodipin + Metoprolol succinat

34. PP2500052849 - Fexofenadin HCl

35. PP2500052852 - Fexofenadin HCl

36. PP2500052887 - Gadoteric acid

37. PP2500052905 - Glimepirid

38. PP2500052965 - Insulin glargin + Lixisenatide

39. PP2500052967 - Insulin glargine

40. PP2500052968 - Insulin glulisine

41. PP2500052973 - Iobitridol

42. PP2500052974 - Iobitridol

43. PP2500052982 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

44. PP2500052984 - Irinotecan HCl

45. PP2500052985 - Irinotecan HCl

46. PP2500053029 - Lenalidomide

47. PP2500053030 - Lenalidomide

48. PP2500053031 - Lenalidomide

49. PP2500053040 - Levocetirizin dihydroclorid

50. PP2500053092 - Losartan Kali

51. PP2500053109 - Mebeverin HCl

52. PP2500053127 - Metformin HCl

53. PP2500053157 - Mirtazapin

54. PP2500053163 - Montelukast

55. PP2500053176 - Moxifloxacin

56. PP2500053224 - Nepidermin

57. PP2500053249 - Olanzapin

58. PP2500053251 - Olanzapin

59. PP2500053252 - Olanzapin

60. PP2500053254 - Olaparib

61. PP2500053255 - Olaparib

62. PP2500053293 - Pegfilgrastim

63. PP2500053335 - Pregabalin

64. PP2500053353 - Pyridostigmin bromid

65. PP2500053355 - Quetiapin

66. PP2500053358 - Rabeprazol Natri

67. PP2500053359 - Rabeprazol Natri

68. PP2500053367 - Repaglinid

69. PP2500053375 - Rituximab

70. PP2500053377 - Rituximab

71. PP2500053378 - Rivaroxaban

72. PP2500053382 - Rivaroxaban

73. PP2500053417 - Saxagliptin + Metformin HCl

74. PP2500053418 - Saxagliptin + Metformin HCl

75. PP2500053421 - Sevelamer carbonate

76. PP2500053427 - Silymarin

77. PP2500053442 - Spironolacton + Furosemid

78. PP2500053459 - Tacrolimus

79. PP2500053460 - Tacrolimus

80. PP2500053461 - Tadalafil

81. PP2500053472 - Telmisartan + Amlodipin

82. PP2500053474 - Telmisartan + Amlodipin

83. PP2500053494 - Thioctic Acid

84. PP2500053536 - Trimebutin maleat

85. PP2500053552 - Vắc xin phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, Hib

86. PP2500053554 - Vắc xin phòng bệnh Dại (Virus chủng Dại Wistar Rabies)

87. PP2500053558 - Vắc xin phòng bệnh thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi)

88. PP2500053561 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) dạng mảnh, bất hoạt

89. PP2500053574 - Vắc xin phòng viêm gan A

90. PP2500053586 - Valproat Na

91. PP2500053589 - Valproat Na

92. PP2500053591 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

93. PP2500053615 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

94. PP2500053617 - Vitamin B12

95. PP2500053643 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052782 - Ebastin

2. PP2500053380 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052636 - Cefiderocol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500052685 - Clozapin

2. PP2500052763 - Donepezil HCl

3. PP2500052765 - Donepezil HCl

4. PP2500052820 - Eszopiclon

5. PP2500052888 - Galantamin

6. PP2500053035 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052916 - Glucose

2. PP2500052922 - Glucose

3. PP2500053202 - Natri clorid

4. PP2500053206 - Natri clorid

5. PP2500053276 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052719 - Desloratadin

2. PP2500052830 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052910 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052614 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052943 - Hydrocortison

2. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2500053594 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052605 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin

2. PP2500053393 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315270987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500053290 - Paroxetin

2. PP2500053357 - Quetiapin

3. PP2500053509 - Topiramat

4. PP2500053510 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052618 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053061 - Lidocain HCl + Adrenalin

2. PP2500053116 - Mepivacain HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052638 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052837 - Exemestan

2. PP2500053356 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500052567 - Bevacizumab

2. PP2500052570 - Bevacizumab

3. PP2500053034 - Letrozole

4. PP2500053265 - Paclitaxel

5. PP2500053291 - Pegfilgrastim

6. PP2500053518 - Trastuzumab

7. PP2500053520 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052639 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500053108 - Mannitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053608 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500052448 - Acetazolamid

2. PP2500052574 - Bilastin

3. PP2500052588 - Bosentan

4. PP2500052626 - Carvedilol

5. PP2500052667 - Cilostazol

6. PP2500052726 - Dexamethason phosphat

7. PP2500052784 - Ebastin

8. PP2500052920 - Glucose

9. PP2500052921 - Glucose

10. PP2500052922 - Glucose

11. PP2500053098 - Macrogol 4000

12. PP2500053134 - Methotrexat

13. PP2500053198 - Natri clorid

14. PP2500053200 - Natri clorid

15. PP2500053202 - Natri clorid

16. PP2500053203 - Natri clorid

17. PP2500053204 - Natri clorid

18. PP2500053205 - Natri clorid

19. PP2500053206 - Natri clorid

20. PP2500053210 - Natri clorid

21. PP2500053237 - NorAdrenalin

22. PP2500053238 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500053239 - Nước cất pha tiêm

24. PP2500053283 - Paracetamol + codein phosphat

25. PP2500053363 - Rabeprazol Natri

26. PP2500053367 - Repaglinid

27. PP2500053459 - Tacrolimus

28. PP2500053460 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052587 - Bosentan

2. PP2500052588 - Bosentan

3. PP2500052635 - Cefazolin

4. PP2500052820 - Eszopiclon

5. PP2500052880 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052573 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500052702 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine

2. PP2500052805 - Epoetin alfa

3. PP2500052807 - Epoetin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052516 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500052646 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052586 - Bosentan

2. PP2500052725 - Dexamethason phosphat

3. PP2500053182 - Mycophenolat mofetil

4. PP2500053183 - Mycophenolate mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500052450 - Acetyl leucin

2. PP2500052455 - Acetylcystein

3. PP2500052581 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500052783 - Ebastin

5. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)

6. PP2500052872 - Folinic acid (Calcium Folinat)

7. PP2500053001 - Ivermectin

8. PP2500053012 - Kẽm gluconat

9. PP2500053078 - Lisinopril

10. PP2500053201 - Natri clorid

11. PP2500053237 - NorAdrenalin

12. PP2500053253 - Olanzapin

13. PP2500053338 - Pregabalin

14. PP2500053389 - Rosuvastatin

15. PP2500053623 - Vitamin C

16. PP2500053636 - Warfarin Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500052486 - Alendronic acid + Vitamin D3

2. PP2500052626 - Carvedilol

3. PP2500052740 - Diclofenac diethylamin

4. PP2500052833 - Etoricoxib

5. PP2500052840 - Febuxostat

6. PP2500052843 - Febuxostat

7. PP2500053001 - Ivermectin

8. PP2500053158 - Mirtazapin

9. PP2500053164 - Montelukast

10. PP2500053336 - Pregabalin

11. PP2500053338 - Pregabalin

12. PP2500053381 - Rivaroxaban

13. PP2500053383 - Rivaroxaban

14. PP2500053497 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053077 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053368 - Repaglinid

2. PP2500053440 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052460 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500053072 - Linezolid

2. PP2500053218 - Nefopam HCl

3. PP2500053478 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500052494 - Alphachymotrypsine

2. PP2500052499 - Ambroxol HCl

3. PP2500052503 - Amlodipin

4. PP2500052530 - Aspirin

5. PP2500052533 - Atorvastatin

6. PP2500052535 - Atorvastatin

7. PP2500052562 - Betahistin dihydrochlorid

8. PP2500052581 - Bisoprolol fumarat

9. PP2500052669 - Cinnarizin

10. PP2500052671 - Ciprofloxacin

11. PP2500052681 - Clopidogrel

12. PP2500052682 - Clorpheniramin maleat

13. PP2500052689 - Colchicin

14. PP2500052728 - Dexclorpheniramin maleat

15. PP2500052752 - Dimenhydrinat

16. PP2500052761 - Domperidon

17. PP2500052773 - Drotaverin HCl

18. PP2500052799 - Eperison HCl

19. PP2500052817 - Esomeprazol

20. PP2500052819 - Esomeprazol

21. PP2500052833 - Etoricoxib

22. PP2500052854 - Fexofenadin HCl

23. PP2500052858 - Flunarizin

24. PP2500052978 - Irbesartan

25. PP2500053041 - Levocetirizin dihydroclorid

26. PP2500053046 - Levofloxacin

27. PP2500053091 - Losartan Kali

28. PP2500053094 - Losartan Kali

29. PP2500053102 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

30. PP2500053110 - Mecobalamin

31. PP2500053112 - Meloxicam

32. PP2500053115 - Meloxicam

33. PP2500053282 - Paracetamol + codein phosphat

34. PP2500053315 - Piracetam

35. PP2500053331 - Prednisolon

36. PP2500053336 - Pregabalin

37. PP2500053362 - Rabeprazol Natri

38. PP2500053391 - Rotundin

39. PP2500053392 - Rotundin

40. PP2500053443 - Spironolacton + Furosemid

41. PP2500053470 - Telmisartan

42. PP2500053487 - Tetracyclin HCl

43. PP2500053491 - Thiamazol

44. PP2500053501 - Tinidazol

45. PP2500053537 - Trimebutin maleat

46. PP2500053618 - Vitamin B6

47. PP2500053630 - Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053055 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052894 - Gelatin tannat

2. PP2500053487 - Tetracyclin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053093 - Losartan Kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053593 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052552 - Bambuterol HCl

2. PP2500052626 - Carvedilol

3. PP2500053379 - Rivaroxaban

4. PP2500053383 - Rivaroxaban

5. PP2500053620 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052696 - Colistimethat Natri

2. PP2500053331 - Prednisolon

3. PP2500053442 - Spironolacton + Furosemid

4. PP2500053443 - Spironolacton + Furosemid

5. PP2500053595 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500052457 - Aciclovir

2. PP2500052514 - Amoxicilin

3. PP2500052520 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500052559 - BenzylPenicillin (sodium)

5. PP2500052601 - Calci clorid

6. PP2500052633 - Cefazolin

7. PP2500052645 - Cefotaxim

8. PP2500052654 - Ceftriaxon

9. PP2500052671 - Ciprofloxacin

10. PP2500052726 - Dexamethason phosphat

11. PP2500052871 - Folinic acid (Calcium Folinat)

12. PP2500052872 - Folinic acid (Calcium Folinat)

13. PP2500052954 - Imipenem + Cilastatin

14. PP2500053006 - Kali chlorid

15. PP2500053117 - Meropenem

16. PP2500053118 - Meropenem

17. PP2500053204 - Natri clorid

18. PP2500053317 - Piracetam

19. PP2500053451 - Sultamicillin

20. PP2500053499 - Timolol

21. PP2500053516 - Tranexamic Acid

22. PP2500053592 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

23. PP2500053616 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053165 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500052582 - Bleomycin

2. PP2500052654 - Ceftriaxon

3. PP2500052750 - Diltiazem HCl

4. PP2500052769 - Doxorubicin HCl

5. PP2500052771 - Doxorubicin HCl

6. PP2500052799 - Eperison HCl

7. PP2500052802 - Epirubicin HCl

8. PP2500052804 - Epirubicin HCl

9. PP2500052827 - Etoposid

10. PP2500052861 - Fluorouracil

11. PP2500052882 - Fusidic Acid

12. PP2500052915 - Glucosamin sulfat

13. PP2500053049 - Levofloxacin

14. PP2500053050 - Levofloxacin

15. PP2500053110 - Mecobalamin

16. PP2500053117 - Meropenem

17. PP2500053118 - Meropenem

18. PP2500053264 - Paclitaxel

19. PP2500053387 - Rosuvastatin

20. PP2500053389 - Rosuvastatin

21. PP2500053416 - Sắt Sulfat + Acid folic

22. PP2500053607 - Vinorelbin

23. PP2500053620 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500052468 - Acid amin cho suy gan

2. PP2500052824 - Etomidate

3. PP2500052988 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride

4. PP2500052989 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate

5. PP2500053192 - Natri bicarbonat

6. PP2500053346 - Propofol

7. PP2500053411 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052642 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053054 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500053453 - Tacrolimus

2. PP2500053456 - Tacrolimus

3. PP2500053457 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052597 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053373 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500052652 - Ceftazidim

2. PP2500052954 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2500053117 - Meropenem

4. PP2500053118 - Meropenem

5. PP2500053276 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500052534 - Atorvastatin

2. PP2500052580 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500052587 - Bosentan

4. PP2500052598 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2500052599 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2500052600 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2500052626 - Carvedilol

8. PP2500052711 - Deferipron

9. PP2500052750 - Diltiazem HCl

10. PP2500052843 - Febuxostat

11. PP2500052994 - Isosorbid mononitrat

12. PP2500053044 - Levodopa + Carbidopa

13. PP2500053045 - Levodopa + Carbidopa

14. PP2500053127 - Metformin HCl

15. PP2500053132 - Metformin HCl + Glibenclamid

16. PP2500053158 - Mirtazapin

17. PP2500053167 - Montelukast

18. PP2500053354 - Pyridostigmin bromid

19. PP2500053381 - Rivaroxaban

20. PP2500053383 - Rivaroxaban

21. PP2500053396 - Saccharomyces boulardii

22. PP2500053433 - Solifenacin succinat

23. PP2500053469 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052946 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500052892 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052497 - Ambroxol HCl

2. PP2500052600 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500053076 - Lisinopril

4. PP2500053220 - Nefopam HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500052648 - Cefpodoxim

2. PP2500052700 - Cyclophosphamid

3. PP2500052721 - Desloratadin

4. PP2500052766 - Doripenem

5. PP2500052891 - Ganciclovir

6. PP2500053286 - Paracetamol + Tramadol HCl

7. PP2500053292 - Pegfilgrastim

8. PP2500053435 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053364 - Rabeprazol Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500053067 - Linezolid

2. PP2500053301 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

3. PP2500053303 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

4. PP2500053373 - Rifaximin

5. PP2500053602 - Verapamil HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500053002 - Ivermectin

2. PP2500053187 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate

3. PP2500053217 - Natri polystyren sulfonat

4. PP2500053331 - Prednisolon

5. PP2500053332 - Prednisolon

6. PP2500053379 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053606 - Vincristin sulphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500052445 - Acarbose

2. PP2500053119 - Mesalamin

3. PP2500053439 - Spironolacton

4. PP2500053449 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500052784 - Ebastin

2. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500053332 - Prednisolon

2. PP2500053379 - Rivaroxaban

3. PP2500053441 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500053424 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500052522 - Ampicillin + Sulbactam

2. PP2500052547 - Aztreonam

3. PP2500052558 - Benzathin benzylpenicilin

4. PP2500052574 - Bilastin

5. PP2500052641 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2500052737 - Diazepam

7. PP2500052738 - Diazepam

8. PP2500052818 - Esomeprazol

9. PP2500052845 - Fentanyl

10. PP2500053016 - Ketorolac tromethamine

11. PP2500053151 - Midazolam

12. PP2500053158 - Mirtazapin

13. PP2500053350 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)

14. PP2500053378 - Rivaroxaban

15. PP2500053426 - Silymarin

16. PP2500053438 - Spironolacton

17. PP2500053459 - Tacrolimus

18. PP2500053460 - Tacrolimus

19. PP2500053497 - Ticagrelor

20. PP2500053498 - Timolol

21. PP2500053547 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500052446 - Acenocoumarol

2. PP2500052447 - Acenocoumarol

3. PP2500052457 - Aciclovir

4. PP2500052459 - Aciclovir

5. PP2500052486 - Alendronic acid + Vitamin D3

6. PP2500052488 - Alendronic acid + Vitamin D3

7. PP2500052495 - Aluminium phosphate

8. PP2500052530 - Aspirin

9. PP2500052533 - Atorvastatin

10. PP2500052535 - Atorvastatin

11. PP2500052552 - Bambuterol HCl

12. PP2500052581 - Bisoprolol fumarat

13. PP2500052667 - Cilostazol

14. PP2500052690 - Colchicin

15. PP2500052783 - Ebastin

16. PP2500052784 - Ebastin

17. PP2500052864 - Fluoxetin

18. PP2500052978 - Irbesartan

19. PP2500053000 - Itraconazol

20. PP2500053012 - Kẽm gluconat

21. PP2500053067 - Linezolid

22. PP2500053078 - Lisinopril

23. PP2500053089 - Losartan Kali

24. PP2500053091 - Losartan Kali

25. PP2500053152 - Mifepriston

26. PP2500053158 - Mirtazapin

27. PP2500053174 - Mosaprid citrat

28. PP2500053338 - Pregabalin

29. PP2500053360 - Rabeprazol Natri

30. PP2500053368 - Repaglinid

31. PP2500053387 - Rosuvastatin

32. PP2500053388 - Rosuvastatin

33. PP2500053389 - Rosuvastatin

34. PP2500053470 - Telmisartan

35. PP2500053535 - Trimebutin maleat

36. PP2500053537 - Trimebutin maleat

37. PP2500053609 - Vitamin A

38. PP2500053619 - Vitamin B9

39. PP2500053621 - Vitamin C

40. PP2500053630 - Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500053076 - Lisinopril

2. PP2500053154 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500052763 - Donepezil HCl

2. PP2500053029 - Lenalidomide

3. PP2500053030 - Lenalidomide

4. PP2500053031 - Lenalidomide

5. PP2500053035 - Levetiracetam

6. PP2500053157 - Mirtazapin

7. PP2500053378 - Rivaroxaban

8. PP2500053380 - Rivaroxaban

9. PP2500053382 - Rivaroxaban

Đã xem: 29
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây