Thuốc Generic (gồm 972 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
89
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic (gồm 972 phần)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
901.240.967.675 VND
Ngày đăng tải
17:21 10/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3127/QĐ-BVĐHYD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
09/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 176.344.000 178.020.000 3 Xem chi tiết
2 vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 1.811.000.000 2.151.000.000 5 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 15.101.379.460 15.143.313.460 40 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 173.255.500 197.305.500 2 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 775.663.490 918.728.840 16 Xem chi tiết
6 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 13.094.200 13.094.200 2 Xem chi tiết
7 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 6.133.271.200 7.971.361.140 5 Xem chi tiết
8 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 43.765.898.415 44.515.516.835 80 Xem chi tiết
9 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 10.174.574.900 10.259.343.900 32 Xem chi tiết
10 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 50.662.174.655 50.675.114.655 77 Xem chi tiết
11 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 203.896.500 207.720.000 2 Xem chi tiết
12 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.802.451.200 1.861.155.960 22 Xem chi tiết
13 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 757.519.580 1.363.110.750 6 Xem chi tiết
14 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 10.788.520.000 10.788.910.000 2 Xem chi tiết
15 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 322.336.200 519.056.000 2 Xem chi tiết
16 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 33.008.290.000 43.642.140.000 4 Xem chi tiết
17 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.055.221.460 1.059.183.460 15 Xem chi tiết
18 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 288.000.000 288.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 26.480.000 27.740.000 2 Xem chi tiết
20 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.611.284.190 1.764.108.040 33 Xem chi tiết
21 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 11.314.800 11.314.800 2 Xem chi tiết
22 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 1.714.345.000 1.755.145.000 8 Xem chi tiết
23 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 446.486.500 446.510.000 3 Xem chi tiết
24 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 39.936.857.600 42.832.005.590 7 Xem chi tiết
25 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 275.600.000 318.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 482.112.000 611.712.000 2 Xem chi tiết
27 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 702.660.000 984.000.000 2 Xem chi tiết
28 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 1.116.923.300 1.730.366.090 2 Xem chi tiết
29 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 5.112.738.000 5.147.229.700 6 Xem chi tiết
30 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 8.201.445.000 8.209.845.000 2 Xem chi tiết
31 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 15.917.245.000 17.958.510.400 8 Xem chi tiết
32 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 2.282.149.500 2.282.149.500 2 Xem chi tiết
33 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 4.743.345.000 4.743.345.000 2 Xem chi tiết
34 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 356.480.000 356.480.000 5 Xem chi tiết
35 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 6.624.050.400 6.663.900.900 16 Xem chi tiết
36 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 228.000.000 233.100.000 1 Xem chi tiết
37 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.010.000.000 1.010.172.000 3 Xem chi tiết
38 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 382.200.000 385.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 4.770.400.000 4.836.226.000 12 Xem chi tiết
40 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 2.537.819.650 2.725.463.900 20 Xem chi tiết
41 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 4.108.067.500 4.108.067.500 8 Xem chi tiết
42 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 11.492.000.000 11.529.510.000 5 Xem chi tiết
43 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 20.311.200 20.311.200 1 Xem chi tiết
44 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 1.056.242.100 1.057.542.100 5 Xem chi tiết
45 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 6.186.300.000 6.268.000.000 2 Xem chi tiết
46 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 32.514.057.000 34.346.293.880 22 Xem chi tiết
47 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 12.028.950.800 12.162.914.800 14 Xem chi tiết
48 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 21.846.300.000 23.670.720.000 4 Xem chi tiết
49 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 1.856.850.330 1.861.497.000 2 Xem chi tiết
50 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 1.949.600.000 2.019.600.000 2 Xem chi tiết
51 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 1.730.341.200 1.730.341.200 5 Xem chi tiết
52 vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 63.000.000 70.500.000 1 Xem chi tiết
53 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 326.664.300 332.664.300 2 Xem chi tiết
54 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 162.716.190 162.716.190 1 Xem chi tiết
55 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 12.798.000.000 13.956.000.000 5 Xem chi tiết
56 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 54.796.520 54.796.520 3 Xem chi tiết
57 vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 18.516.720.000 20.012.470.000 4 Xem chi tiết
58 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 640.994.000 640.994.000 4 Xem chi tiết
59 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 598.609.200 824.724.000 4 Xem chi tiết
60 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 662.377.800 786.335.400 3 Xem chi tiết
61 vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 92.500.000 147.500.000 1 Xem chi tiết
62 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 191.470.000 316.470.000 2 Xem chi tiết
63 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.234.164.670 1.234.164.670 2 Xem chi tiết
64 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 149.157.240 167.361.800 9 Xem chi tiết
65 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 4.811.155.000 4.811.155.000 2 Xem chi tiết
66 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 10.881.694.380 11.740.893.000 7 Xem chi tiết
67 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 7.346.064.000 7.429.542.000 1 Xem chi tiết
68 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 1.282.000.000 1.300.000.000 3 Xem chi tiết
69 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 810.000.000 810.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 9.624.445.000 9.649.820.000 5 Xem chi tiết
71 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 1.776.969.600 2.037.649.600 4 Xem chi tiết
72 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 2.197.800.000 2.202.800.000 3 Xem chi tiết
73 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 2.514.749.500 2.514.749.500 7 Xem chi tiết
74 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 8.500.000 8.715.000 1 Xem chi tiết
75 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 1.781.126.500 1.802.626.500 5 Xem chi tiết
76 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 452.840.000 452.840.000 2 Xem chi tiết
77 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 21.200.000 21.200.000 1 Xem chi tiết
78 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 40.741.765.000 41.147.064.000 6 Xem chi tiết
79 vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 2.609.500.000 2.854.300.000 1 Xem chi tiết
80 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 1.260.000 1.200.000 1 Xem chi tiết
81 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 86.928.000 211.030.000 3 Xem chi tiết
82 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.418.532.200 1.530.838.840 4 Xem chi tiết
83 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 6.976.000.000 10.176.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 3.578.508.800 3.578.544.000 2 Xem chi tiết
85 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 1.680.000.000 2.142.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 7.604.315.000 7.604.700.000 5 Xem chi tiết
87 vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 1.097.500.000 1.112.500.000 2 Xem chi tiết
88 vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 35.256.941.000 35.477.601.000 5 Xem chi tiết
89 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 273.800.000 275.800.000 4 Xem chi tiết
90 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 638.250.000 843.330.000 3 Xem chi tiết
91 vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 279.190.000 279.190.000 6 Xem chi tiết
92 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 1.226.830.000 1.226.830.000 1 Xem chi tiết
93 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 76.860.000 76.860.000 2 Xem chi tiết
94 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 2.439.360.000 6.754.000.000 2 Xem chi tiết
95 vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 11.914.800.000 11.914.800.000 1 Xem chi tiết
96 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 11.314.310.400 14.463.138.400 6 Xem chi tiết
97 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 8.846.250.000 8.846.250.000 1 Xem chi tiết
98 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 8.414.244.000 8.414.244.000 3 Xem chi tiết
99 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 98.000.000 102.400.000 1 Xem chi tiết
100 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120.745.170 120.745.170 1 Xem chi tiết
101 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 141.691.420 174.277.840 2 Xem chi tiết
102 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 7.116.000.000 7.960.170.000 3 Xem chi tiết
103 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 173.550.000 173.550.000 1 Xem chi tiết
104 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 88.000.000 88.000.000 1 Xem chi tiết
105 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 5.998.312.740 6.073.852.260 4 Xem chi tiết
106 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 7.685.000.000 7.700.000.000 2 Xem chi tiết
107 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 771.543.000 794.540.000 4 Xem chi tiết
108 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 4.845.540.000 4.845.540.000 1 Xem chi tiết
109 vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 165.132.000 167.008.500 1 Xem chi tiết
110 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 20.700.000 25.200.000 1 Xem chi tiết
111 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 12.264.000 12.264.000 1 Xem chi tiết
112 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 19.725.000.000 19.725.000.000 1 Xem chi tiết
113 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 1.798.000 1.798.000 1 Xem chi tiết
114 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 32.100.000 32.634.000 1 Xem chi tiết
115 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 3.450.000.000 3.750.000.000 1 Xem chi tiết
116 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 11.684.016.500 11.684.016.500 2 Xem chi tiết
117 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 297.000.000 360.180.000 1 Xem chi tiết
118 vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 219.500.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
119 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.094.184.000 1.095.434.000 3 Xem chi tiết
120 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 1.035.300.000 1.038.900.000 2 Xem chi tiết
121 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 53.200.000 110.656.000 1 Xem chi tiết
122 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 11.737.099.200 11.739.015.200 2 Xem chi tiết
123 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 338.781.800 339.036.240 2 Xem chi tiết
124 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 10.100.000 10.250.000 1 Xem chi tiết
125 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 13.450.000 15.250.000 1 Xem chi tiết
126 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 375.000.000 410.000.000 1 Xem chi tiết
127 vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 7.384.500.000 7.411.800.000 2 Xem chi tiết
128 vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 47.000.000 47.500.000 1 Xem chi tiết
129 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 2.621.963.000 2.621.963.000 2 Xem chi tiết
130 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 945.000.000 945.000.000 1 Xem chi tiết
131 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 102.000.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0312457232 CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL 3.432.000.000 3.432.000.000 1 Xem chi tiết
133 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 80.000.000 113.200.000 1 Xem chi tiết
134 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 10.920.000 10.920.000 1 Xem chi tiết
135 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 115.443.300 118.900.000 2 Xem chi tiết
136 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 390.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
137 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 39.450.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
138 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 183.000.000 183.000.000 1 Xem chi tiết
139 vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 3.355.871.700 3.355.871.700 1 Xem chi tiết
140 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 6.224.027.590 6.782.624.400 3 Xem chi tiết
141 vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 508.800.000 508.800.000 1 Xem chi tiết
142 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 6.563.889.000 6.563.889.000 1 Xem chi tiết
143 vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 2.667.000.000 2.940.000.000 1 Xem chi tiết
144 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 3.000.000 4.500.000 1 Xem chi tiết
145 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 86.323.600 108.373.650 1 Xem chi tiết
146 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 122.640.000 122.640.000 1 Xem chi tiết
147 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 456.000.000 472.500.000 1 Xem chi tiết
148 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 2.800.000.000 3.800.000.000 1 Xem chi tiết
149 vn0316045783 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI 200.368.000 207.953.360 1 Xem chi tiết
150 vn0309160658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
151 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 162.800.000 162.800.000 1 Xem chi tiết
152 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 5.465.600.000 5.490.000.000 1 Xem chi tiết
153 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 153 nhà thầu 717.322.468.820 763.034.056.840 745
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400132907
-
Acarbose Friulchem (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A
Italy
Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
2.500
9.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
2
PP2400132908
-
Acabrose Tablets 50mg
Acarbose
50mg
VN-21345-18
Uống
Viên nén
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.800
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
3
PP2400132909
-
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.450
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
4
PP2400132910
-
Azenmarol 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.770
260
4.880.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
5
PP2400132911
-
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
VD-25455-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
6
PP2400132912
-
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.300
385
1.655.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
7
PP2400132913
-
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.000
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
8
PP2400132914
-
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
578.600
4.612
2.668.503.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
9
PP2400132915
-
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
10
PP2400132916
-
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
400100006724 (VN-19418-15)
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói 3g
Gói
127.200
1.595
202.884.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11
PP2400132919
-
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
250
848
212.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
12
PP2400132920
-
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
720
720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
13
PP2400132922
-
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
43.700
4.000
174.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
14
PP2400132923
-
Acyclovir
Aciclovir
5% x 5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
310
3.750
1.162.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
15
PP2400132924
-
Keamine
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
VD-27523-17
Uống
Viên nén bao phim
Cty TNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 nén bao phim
Viên
1.000.000
10.780
10.780.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
16
PP2400132925
-
KETOVITAL
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110153524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.460.000
6.789
9.911.940.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
17
PP2400132926
-
Amsurvit-C 1000
Acid ascorbic (Vitamin C)
1g
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
32.000
1.890
60.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
18
PP2400132927
-
USCadimin C 1G
Acid ascorbic (Vitamin C)
1g
VD-20402-13
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
754
15.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
19
PP2400132929
-
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
32.800
153
5.018.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
20
PP2400132931
-
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1.200
6.300
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
21
PP2400132932
-
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
20
9.210.573
184.211.460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
22
PP2400132933
-
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.240
140.599
174.342.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
23
PP2400132934
-
Acnemine
Adapalen
0.1% x 15g
VD-26213-17
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 15g
Tuýp
350
54.000
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
24
PP2400132937
-
Aeneas 20
Aescin
20mg
VD-36201-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.617
291.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
25
PP2400132938
-
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) (tương dương Triterpen glycoside, được tính như là Aescin khan)
50mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.805.900
7.500
13.544.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
26
PP2400132940
-
Esdopa-40
Aescin
40mg
893110115623
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
5.680
187.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
27
PP2400132941
-
SILOXOGENE
Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
300mg + 150mg + 40mg
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên
Rpg Life Sciences
India
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
1.483.470
3.000
4.450.410.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
5
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
28
PP2400132942
-
Aldergel
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
(460mg + 400mg + 50mg)/10ml
VD-34054-20
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
8.000
3.297
26.376.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
29
PP2400132943
-
Pamagel
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
((800mg + 800mg + 60mg)/10ml
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
60.000
3.800
228.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
30
PP2400132945
-
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
4.130
1.800
7.434.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
31
PP2400132946
-
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
5.020
3.138
15.752.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
32
PP2400132949
-
SaViDrinate
Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
70mg + 2800IU
893110417324 (VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
57.500
575.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
33
PP2400132950
-
Ostagi - D3
Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
70mg + 2800IU
893110145424
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
5.200
15.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
34
PP2400132951
-
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
114.180
342.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
35
PP2400132952
-
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.500
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
36
PP2400132953
-
Alanboss XL 10
Alfuzosin HCl
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.489
973.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
37
PP2400132954
-
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.750
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
38
PP2400132958
-
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
118
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
39
PP2400132960
-
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.200
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
40
PP2400132961
-
Medovent 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
950.000
1.400
1.330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
41
PP2400132962
-
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.050
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
42
PP2400132963
-
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
12.090
1.680
20.311.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
43
PP2400132964
-
Aldarone
Amiodaron HCl
200mg
890110401423 (VN-18178-14)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.180
2.545
15.728.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
44
PP2400132965
-
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
60.000
700
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
45
PP2400132967
-
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
235.000
950
223.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
46
PP2400132969
-
AMLODIPINE STELLA 5 MG
Amlodipin
5mg
893110390023 (VD-30106-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
842.000
349
293.858.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
47
PP2400132970
-
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
468.000
235
109.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
48
PP2400132971
-
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
101
13.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
49
PP2400132972
-
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
25.000
651
16.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
50
PP2400132973
-
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin+Atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
51
PP2400132974
-
Amdepin Duo
Amlodipin+Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
3.550
994.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
52
PP2400132975
-
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
17.237
77.566.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
53
PP2400132977
-
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.660
10.470
666.520.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
54
PP2400132978
-
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+Losartan K
5mg + 100mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.610
9.800
309.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
55
PP2400132979
-
Wamlox 5mg + 80mg
Amlodipin+Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
64.000
8.900
569.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
56
PP2400132980
-
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
22.300
7.850
175.055.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
3
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
57
PP2400132981
-
Valclorex
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
58
PP2400132982
-
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
18.107
452.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
59
PP2400132983
-
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
18.107
543.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
60
PP2400132984
-
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin
500mg
VN-22949-21
Uống
Viên nang cứng
Athlone Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
61
PP2400132985
-
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.150
138.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
62
PP2400132986
-
Pharmox IMP 1g
Amoxicillin
1000mg
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
31.370
5.187
162.716.190
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
63
PP2400132987
-
Fabamox 1g
Amoxicillin
1000mg
893110168724 (SĐK cũ: VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.300
132.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
64
PP2400132988
-
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
35.000
1.478
51.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
65
PP2400132989
-
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
8.220
10.670
87.707.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
66
PP2400132990
-
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
gói
1.160
2.890
3.352.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
67
PP2400132991
-
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
2.000
4.132
8.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
68
PP2400132992
-
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
20.000
6.790
135.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
69
PP2400132994
-
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicillin + Acid Clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
384.000
15.330
5.886.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
70
PP2400132995
-
Asstrozol
Anastrozol
1mg
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
7.014
7.014.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
71
PP2400132997
-
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
326.160
59
19.243.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
72
PP2400132998
-
Stadnolol 50
Atenolol
50mg
893110050423 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
7.000
470
3.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
73
PP2400132999
-
Atrox 10
Atorvastatin
10mg
VN-19882-16 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
900
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
74
PP2400133001
-
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110099223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
260.000
325
84.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
75
PP2400133002
-
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
98
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
76
PP2400133004
-
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523 (VD-30491-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
349
52.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
77
PP2400133005
-
Lipotatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
188.000
438
82.344.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
78
PP2400133006
-
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
138
20.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
79
PP2400133007
-
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
550.000
9.350
5.142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
80
PP2400133008
-
ATORONOBI 40
Atorvastatin
40mg
890110527824 (VN-16657-13)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
989
19.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
81
PP2400133009
-
GON SA ATZETI
Atorvastatin+Ezetimib
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.300.000
4.750
10.925.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
82
PP2400133010
-
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
10mg + 10mg
893110453223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
889
711.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
83
PP2400133011
-
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
252.000
6.040
1.522.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
84
PP2400133012
-
Pastetra
Atorvastatin+Ezetimib
20mg + 10mg
VD-35043-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
85
PP2400133013
-
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin+Ezetimib
40mg + 10mg
VD-32756-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.470
6.390
565.323.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
86
PP2400133016
-
Garosi
Azithromycin
500mg
560110006224 (VN-19590-16)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
12.610
53.500
674.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
87
PP2400133017
-
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
107.960
6.564
708.649.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
88
PP2400133018
-
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124 (SP3-1216-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
20.220
12.879
260.413.380
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
89
PP2400133020
-
Enterobella
Bacillus Clausii
1x10^9 - 2x10^9 CFU
893400038623 (QLSP-0794-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.350
94.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
90
PP2400133023
-
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.290
129.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
91
PP2400133024
-
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.520
5.639
98.795.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
92
PP2400133025
-
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
27.000
1.560
42.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
93
PP2400133026
-
Bambuterol 10-US
Bambuterol HCl
10mg
893110610024 (VD-33027-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
285
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
94
PP2400133027
-
Vinoyl-5
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75 g
0,75g/15g
VD-31150-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
150
75.000
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
95
PP2400133028
-
Vinoyl-10
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g
1,5g/15g
VD-31149-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
450
90.000
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
96
PP2400133029
-
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin dihydrochlorid
16mg
840110404323 (VN-19865-16)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
1.980
336.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
97
PP2400133030
-
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
519
18.684.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
98
PP2400133031
-
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
140.000
168
23.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
99
PP2400133032
-
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
959.410
5.962
5.720.002.420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
100
PP2400133033
-
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
355
35.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
101
PP2400133034
-
Kernhistine 8mg Tablet
Betahistin dihydrochlorid
8mg
840110007924 (VN-20143-16)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/04 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
1.700
10.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
102
PP2400133035
-
ALBAFLO
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống 2ml
ống
20
57.750
1.155.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
103
PP2400133037
-
Asosalic
Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
(0.05% + 3%)/ x 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
4.000
94.700
378.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
104
PP2400133038
-
Crederm Lotion
Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicyclic 20 mg
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g; 20ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 lọ , 20ml
Lọ
280
60.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
105
PP2400133039
-
Crederm Ointment
Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicylic 30 mg
0,5 mg ( 0,64mg), 30 mg/1g
VD-32632-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp 20g
Tuýp
160
45.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
106
PP2400133040
-
Asbesone
Betamethason
0.05%/ x 30g
VN-20447-17
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.000
61.500
61.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
107
PP2400133041
-
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
4.500
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
108
PP2400133042
-
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
251.920
9.300
2.342.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
109
PP2400133043
-
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
834.780
8.800
7.346.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
110
PP2400133044
-
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
VN-17816-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
300
252.079
75.623.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
111
PP2400133046
-
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
525mg/15ml
VD-26971-17 (893110630724)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
gói
368.700
10.500
3.871.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
112
PP2400133047
-
Altasyaris
Bismuth subsalicylate
262mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
3.800
1.368.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
113
PP2400133048
-
Ulcersep
Bismuth subsalicylate
262.5mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
782.320
3.880
3.035.401.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
114
PP2400133049
-
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
684
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
115
PP2400133050
-
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2.5mg
893110103223 (VD-20358-13)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
168.050
550
92.427.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
116
PP2400133051
-
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
40.000
679
27.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
117
PP2400133055
-
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624 (VD-33102-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
71.883
323.473.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
118
PP2400133056
-
Agbosen 62,5
Bosentan
62.5mg
VD-34644-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Viên
18.000
36.000
648.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
119
PP2400133057
-
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
20
4.800.940
96.018.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
120
PP2400133058
-
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
20
6.627.920
132.558.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
121
PP2400133059
-
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
40
5.029.500
201.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
122
PP2400133060
-
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
310.800
31.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
123
PP2400133063
-
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
3.070
12.000
36.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
124
PP2400133064
-
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.700
810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
125
PP2400133065
-
Caldihasan
Calci Carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
840
1.008.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
126
PP2400133066
-
Calci D-Hasan
Calci Carbonat + Vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
70.000
1.197
83.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
127
PP2400133067
-
Orthopa Chew
Ca Carbonat+Vitamin D3
1250mg + 400IU
VD-34975-21
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.379
551.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
128
PP2400133068
-
CALCIUM STELLA 500 MG
Ca Gluconolactat+Ca Carbonat
2940mg + 300mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
41.600
3.500
145.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
129
PP2400133069
-
Calcium Hasan 250mg
Calci lactat gluconat + Calci Carbonat
1470mg + 150mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
5.000
1.785
8.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
130
PP2400133072
-
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
980
288.750
282.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
131
PP2400133073
-
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
780
282.480
220.334.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
132
PP2400133075
-
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0.25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
1.995
123.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
133
PP2400133077
-
Candekern 8mg Tablet
Candesartan Cilexetil
8mg
840110007824 (VN-20456-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
22.000
4.500
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
134
PP2400133078
-
Candesartan Stada 8mg
Candesartan Cilexetil
8mg
VD-34961-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Viên
3.000
2.840
8.520.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
135
PP2400133079
-
Candekern 16mg Tablet
Candesartan Cilexetil
16mg
840110007724 (VN-20455-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
13.000
6.600
85.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
136
PP2400133080
-
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets
Capecitabin
500mg
535114439923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
18.480
129.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
137
PP2400133081
-
Capecitabine Tablets USP 500mg
Capecitabine
500mg
VN3-406-22
Uống
Viên nén bao phim
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.600
22.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
138
PP2400133082
-
Hurmat 25mg
Captopril
25mg
893610262123 (GC-283-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
675
1.012.500
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
139
PP2400133083
-
Captopril Stella 25 mg
Captopril
25mg
893110337223 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.930
450
4.918.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
140
PP2400133085
-
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
2.020
56.000
113.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
141
PP2400133086
-
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.120
64.101
392.298.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
142
PP2400133087
-
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Ống
9.040
6.200
56.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
143
PP2400133088
-
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.300
82.849
107.703.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
144
PP2400133089
-
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6.25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
250.000
1.370
342.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
145
PP2400133090
-
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
418
104.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
146
PP2400133091
-
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6.25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
429
8.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
147
PP2400133092
-
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12.5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
1.900
85.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
148
PP2400133093
-
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
768
23.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
149
PP2400133094
-
MEBIFACLOR
Cefaclor
125mg/5ml x 60ml
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP và Sinh Học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 60 ml
Chai
60
74.000
4.440.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
150
PP2400133097
-
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
10.600
21.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
3
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
151
PP2400133098
-
IMERIXX 200
Cefixim
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
15.350
2.609.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
152
PP2400133100
-
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.900
247.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
42 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
153
PP2400133101
-
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
75mg/1,5g
VD-32695-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
1.200
5.700
6.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
154
PP2400133102
-
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
370
796
294.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
155
PP2400133103
-
Auropodox 100
Cefpodoxim ( dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VN-21677-19 (Số: 199/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
Viên
300
4.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
156
PP2400133104
-
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27891-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.540
16.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
157
PP2400133105
-
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-28897-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
29.100
1.680
48.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
158
PP2400133106
-
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
1.540
6.000
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
159
PP2400133108
-
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten
200mg
VD-29562-18 (cv gia hạn số: 136/QĐ-QLD, đến ngày 31/12/2024)
Uống
viên nang cứng
Công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
21.800
6.976.000.000
công ty cổ phần dược vương
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
160
PP2400133109
-
Butentif 400 Cap
Ceftibuten (dạng Ceftibuten dihydrat)
400mg
893110253624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
40.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
161
PP2400133113
-
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
125mg/5ml Cefuroxime, 50ml
VN-9663-10
Uống
Cốm pha huyền dịch uống
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
Hộp 1 chai
Chai
35
121.617
4.256.595
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
162
PP2400133114
-
Espacox 200mg
Celecoxib
200mg
VN-20945-18
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
811.500
9.030
7.327.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
163
PP2400133115
-
Aldoric fort
Celecoxib
200mg
VD-21001-14
Uống
viên nang cứng
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.100.000
4.500
4.950.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
164
PP2400133116
-
BLUECEZINE
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma-Industria Farmaceutica, S.A.
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
3.790
947.500.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
165
PP2400133117
-
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
26.050
345
8.987.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
166
PP2400133119
-
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
16.270
27
439.290
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
167
PP2400133120
-
Atsotine Soft Capsule
Cholin Alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
949.940
13.500
12.824.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
168
PP2400133121
-
Decogamin
Cholin Alfoscerat
600mg
VD-35281-21
Uống
Dung dịch thuốc uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
15.840
16.800
266.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
169
PP2400133122
-
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
10.070
755.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
170
PP2400133123
-
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
7.000
17.906
125.342.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
171
PP2400133124
-
Esseil-10
Cilnidipine
10mg
893110434724 (VD-28904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.800
580.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
172
PP2400133125
-
Cilnistella 5
Cilnidipine
5mg
893110239124
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60.000
4.500
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
173
PP2400133126
-
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
18.000
4.945
89.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
174
PP2400133127
-
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
19.860
2.300
45.678.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
175
PP2400133128
-
Noclaud 100mg
Cilostazol
100mg
VN-21016-18
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
110.000
5.350
588.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
176
PP2400133129
-
Cimetidin 200
Cimetidine
200mg
893110154123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
800
320
256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
177
PP2400133130
-
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
129.570
700
90.699.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
178
PP2400133132
-
SaViCipro
Ciprofloxacin
500mg
893115293623 (VD-29125-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
990
17.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
179
PP2400133133
-
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
240
68.999
16.559.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
180
PP2400133134
-
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
12.660
8.600
108.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
181
PP2400133135
-
Pramital
Citalopram
20mg
520.1.1.0.5195.24 (VN-21205-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
220.000
9.900
2.178.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
182
PP2400133136
-
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
VD-30230-18 (893110138524)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.580
47.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
183
PP2400133137
-
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
20
103.140
2.062.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
184
PP2400133138
-
Remeclar 250
Clarithromycin
250mg
529110769724
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
200
11.000
2.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
185
PP2400133139
-
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
690
2.210
1.524.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
186
PP2400133140
-
Remeclar 500
Clarithromycin
500mg
VN-23174-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
135.000
15.680
2.116.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
187
PP2400133141
-
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
75.000
3.800
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
188
PP2400133145
-
Tralop 0,05%
Clobetasol Propionat
0.05% x 15g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
300
15.500
4.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
189
PP2400133148
-
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
685
342.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
190
PP2400133149
-
BIROXIME
Clotrimazol
1% x 20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Kem bôi ngoài da
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
250
18.500
4.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
191
PP2400133150
-
Clomedin Tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
9.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
192
PP2400133151
-
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
55.500
3.585
198.967.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
193
PP2400133152
-
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
234.800
5.225
1.226.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
194
PP2400133153
-
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.120
925
37.111.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
195
PP2400133154
-
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
211.300
9.000
1.901.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
196
PP2400133155
-
LEOLEN FORTE
Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine
5mg + 1.33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.300.000
3.700
4.810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
197
PP2400133156
-
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
45.210
30.388
1.373.841.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
198
PP2400133157
-
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
40.000
30.388
1.215.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
199
PP2400133158
-
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
75mg
VN-17271-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
500
30.388
15.194.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
200
PP2400133159
-
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110242724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
262.000
5.280
1.383.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
201
PP2400133160
-
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110242724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.280
1.056.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
5
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
202
PP2400133161
-
Paolucci
Deferipron
500mg
VD-21063-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
203
PP2400133162
-
Cruderan 500
Deferipron
500mg
893110409324 (VD-32407-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.415
48.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
204
PP2400133163
-
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
10.670
19.420
207.211.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
205
PP2400133164
-
Aerius
Desloratadin
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.790
78.900
141.231.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
206
PP2400133165
-
Elarothene
Desloratadin
5mg
VN-22053-19 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.373
337.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
207
PP2400133166
-
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
893100538624 (VD-28924-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
490
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
208
PP2400133168
-
Deslomeyer
Desloratadin
2.5mg/5ml
893100498124 (VD-32323-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
400
1.470
588.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
209
PP2400133169
-
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
60mcg (67mcg)
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên đông khô đường uống
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
22.133
478.072.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
210
PP2400133170
-
Dexamethason
Dexamethason
0.5mg
VD-34636-20
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 30 viên
Viên
7.000
60
420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
211
PP2400133173
-
Hydrite
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
350mg + 250mg + 150mg + 2g
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Viên
790
1.200
948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
4
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
212
PP2400133174
-
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
992.900
12.000
11.914.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
213
PP2400133176
-
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
528
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
214
PP2400133177
-
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.260
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
215
PP2400133178
-
DICLOFEN GEL
Diclofenac diethylamin
tương đương Diclofenac Natri 1% x 30g
VN-21602-18 (CVGH:809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Fourrts Laboratories Pvt, Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
9.930
29.500
292.935.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
5
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
216
PP2400133179
-
Dobutane
Diclofenac diethylamin
tương đương Diclofenac Natri 1% x 60ml
VN-18970-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
50.550
175.000
8.846.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
5
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
217
PP2400133181
-
Voltaren 50
Diclofenac Sodium
50mg
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.477
52.155.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
218
PP2400133182
-
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
50mg
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.500
152
228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
219
PP2400133184
-
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
5.960
630
3.754.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
220
PP2400133186
-
Diltiazem Stella 60 mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110337323 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
111.600
1.200
133.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
221
PP2400133187
-
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
651
39.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
222
PP2400133188
-
Perfectrip
Dimenhydrinat
50mg
893100164124 (VD-29114-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
223
PP2400133189
-
Dimenhydrinat
Dimenhydrinate
50mg
893100287223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
280
8.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
224
PP2400133192
-
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
4.000
735
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
225
PP2400133193
-
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.209.000
6.816
8.240.544.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
226
PP2400133194
-
ISAIAS
Diosmin
600mg
893110152524 (VD-28464-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.120.000
5.410
16.879.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
227
PP2400133195
-
Bukser 600
Diosmin
600mg
893110370224
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.058
411.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
228
PP2400133196
-
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
64.300
6.100
392.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
229
PP2400133197
-
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin+Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
341.000
3.050
1.040.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
230
PP2400133198
-
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100263823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.600
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
231
PP2400133200
-
Mitivax 900/100
Diosmin (tương đương với 1000mg Diosmin trên chế phẩm nguyên trạng); Hesperidin
900mg + 100mg
893110241824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
Viên
20.000
4.900
98.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
232
PP2400133201
-
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023 (VN-19608-16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
1.050
131.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
233
PP2400133202
-
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
30.000
254
7.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
234
PP2400133203
-
Agimoti
Domperidon
1mg/1ml x 30ml
893110256423
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
12
4.250
51.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
235
PP2400133204
-
Cinet
Domperidon
1mg/ml x 200ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
690
174.993
120.745.170
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
236
PP2400133205
-
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
37.945
1.252.185.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
237
PP2400133206
-
LUPIPEZIL
Donepezil HCl
10mg
890110009124 (VN-18356-14)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.400
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
238
PP2400133207
-
Aricept Evess 10mg
Donepezil hydrochloride
10mg
VN-22911-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.950
46.379
507.850.050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
239
PP2400133208
-
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil HCl
5mg
VN -22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
25.935
648.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
240
PP2400133209
-
Medanrix 5
Donepezil HCl
5mg
893110024324
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.420
17.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
241
PP2400133210
-
Gysudo
Đồng sulfat
0.225g/90ml
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
55
4.450
244.750
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
242
PP2400133213
-
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.210
502
21.691.420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
243
PP2400133214
-
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
166
996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
244
PP2400133216
-
Avodirat
Dutasterid
0.5mg
VD-30827-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.600
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
245
PP2400133217
-
Ebastine Normon 10mg Orodispersible tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
320.000
9.800
3.136.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
246
PP2400133219
-
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
525
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
247
PP2400133220
-
Bastinfast 20
Ebastin
20mg
VD-27753-17
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.450
490.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
248
PP2400133221
-
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
25mg
840110351324
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100
311.025
31.102.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
249
PP2400133224
-
Tonios-0,5
Entecavir
0.5mg
893114594024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
13.000
13.350
173.550.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
2
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
250
PP2400133225
-
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
102.000
15.900
1.621.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
251
PP2400133226
-
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114096323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.806
18.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
252
PP2400133228
-
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
414
496.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
253
PP2400133229
-
Savi Eprazinone 50
Eprazinon diHCl
50mg
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
500
895
447.500
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
254
PP2400133230
-
STEROGYL 2.000.000 UI/100ml
Ergocalciferol (Vitamin D2)
2,000,000IU/100ml x 20ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt uống
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l
Ý
Hộp /1 lọ 20ml
Lọ
800
110.000
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
255
PP2400133231
-
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
1.180
113.000
133.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
256
PP2400133232
-
Emanera 20mg
Esomeprazol
20mg
383110126623 VN-18443-14
Uống
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.100.000
8.463
17.772.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
257
PP2400133233
-
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol
20 mg
VD-32619-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
227.000
760
172.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
258
PP2400133234
-
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
viên
500.000
2.650
1.325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
259
PP2400133235
-
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40mg
VN-21711-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
11.760
2.352.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
260
PP2400133236
-
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
893110542524 (VD-28032-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
1.093
109.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
261
PP2400133237
-
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
GC-342-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
5.800
6.960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
262
PP2400133238
-
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
3.340
3.275
10.938.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
263
PP2400133240
-
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
160.000
3.300
528.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
264
PP2400133241
-
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
120mg
560110135323
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
600
15.939
9.563.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
265
PP2400133242
-
Etcoxib 60 mg
Etoricoxib
60mg
560110135423
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
12.480
873.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
266
PP2400133243
-
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.360
13.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
267
PP2400133244
-
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (SĐK cũ: VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
224.820
13.650
3.068.793.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
268
PP2400133245
-
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.162
11.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
269
PP2400133246
-
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
270
PP2400133247
-
GON SA EZETI-10
Ezetimib
10mg
VD-29719-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.900
696.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
271
PP2400133248
-
Ezensimva 10/20
Ezetimib+Simvastatin
10mg + 20mg
VD-32781-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.050
11.550.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
272
PP2400133249
-
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex)
50mg/ml
VN-16272-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
90
84.999
7.649.910
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
30 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
273
PP2400133250
-
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
50mg/5ml
890100006923
Uống
Si rô
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 100ml
Chai
300
69.300
20.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
30 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
274
PP2400133251
-
Saferon
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid
100mg + 500mcg
890100022224
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
4.200
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
30 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
275
PP2400133253
-
Tot'hema
Sắt (dạng Sắt Gluconat) + Đồng (dạng Đồng Gluconat) + Mangan (dạng Mangan Gluconat)
(50mg + 0.7mg + 1.33mg)/10ml
VN-19096-15
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
2.000
5.150
10.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
276
PP2400133254
-
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.849
1.139.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
277
PP2400133255
-
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
420
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
278
PP2400133256
-
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
14.000
18.500
259.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
279
PP2400133259
-
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
893110094224 (VD-25036-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.197
15.561.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
280
PP2400133260
-
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
130.000
7.396
961.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
281
PP2400133262
-
Fenostad 160
Fenofibrat
160mg
893110107123 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.428
28.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
282
PP2400133264
-
FIBROFIN-145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
300.000
5.750
1.725.000.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
2
24
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
283
PP2400133265
-
Mibefen NT 145
Fenofibrat (hạt nano)
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.087
926.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
284
PP2400133266
-
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
23.280
7.053
164.193.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
285
PP2400133267
-
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324 (VD-25983-16) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
286
PP2400133268
-
Fenofibrat
Fenofibrat
300mg
VD-23582-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700
400
280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
287
PP2400133271
-
Lomexin
Fenticonazol nitrat
200mg
VN-20873-17
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
21.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
288
PP2400133272
-
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
4.000
674
2.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
289
PP2400133273
-
Tasredu
Flavoxate HCl
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.358
424.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
290
PP2400133275
-
Salgad
Fluconazol
150mg
VD-28483-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
6.960
6.900
48.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
291
PP2400133276
-
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-32401-19 (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
20.000
9.200
184.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
292
PP2400133277
-
Sarariz Cap.
Flunarizin
5mg
VN-22208-19
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
187.650
880
165.132.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
293
PP2400133278
-
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
493.110
1.150
567.076.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
294
PP2400133281
-
Flumetholon 0,02
Fluorometholon
1mg/5ml
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
940
26.901
25.286.940
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
295
PP2400133282
-
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil
50mg/ml
VN-17422-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.300
105.000
136.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
296
PP2400133285
-
Fuxofen 20
Fluoxetin
20mg
893110294323 (VD-27038-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.490
1.030
67.454.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
297
PP2400133286
-
Lugtils
Fluoxetin
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
650
3.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
298
PP2400133287
-
Amedolfen 100
Flurbiprofen
100mg
VD-29055-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.380
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
299
PP2400133288
-
StrepsilsMaxpro
Flurbiprofen
8,75mg
885100033223
Ngậm
Viên ngậm
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
10.000
1.849
18.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
300
PP2400133289
-
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
500
106.462
53.231.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
301
PP2400133290
-
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
900
96.000
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
302
PP2400133291
-
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
92.240
6.570
606.016.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
303
PP2400133293
-
Folinato 50mg
Folinic acid
50mg/5ml
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
160
76.650
12.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
304
PP2400133294
-
Atifolin 100 inj
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
100mg/10ml
893110277423 (VD-25641-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10 ml
Lọ
60
25.200
1.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
305
PP2400133295
-
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
30.000
16.500
495.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
306
PP2400133298
-
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
161.890
86
13.922.540
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
307
PP2400133299
-
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4.280
98.340
420.895.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
308
PP2400133300
-
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.130
97.130
206.886.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
309
PP2400133301
-
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison Acetat
(20mg + 10mg)/1g x 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
600
53.500
32.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
310
PP2400133302
-
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.100.000
4.500
9.450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
311
PP2400133303
-
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
204.100
764
155.932.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
312
PP2400133304
-
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
359
17.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
313
PP2400133305
-
Leminerg 4
Galantamin
4mg
VD-33528-19
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.800
7.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
314
PP2400133306
-
Reminyl 8mg
Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr)
8mg
VN-19683-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Janssen Pharmaceutica NV
Bỉ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
28.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
315
PP2400133307
-
SaVi Galantamin 8
Galantamin
8mg
VD-23006-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
4.950
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
316
PP2400133308
-
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
11.000
21.000
231.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
317
PP2400133311
-
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
40mg
VN-20891-18
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
203.600
3.500
712.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
318
PP2400133313
-
GINKGO 3000
Ginkgo Biloba
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
Hộp 06 vỉ x 15 viên nén bao phim
Viên
1.000.000
5.960
5.960.000.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
319
PP2400133314
-
Goliot
Ginkgo Biloba
80mg
594210723224
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
6.599
3.959.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
320
PP2400133315
-
Goliot
Ginkgo Biloba
120mg
594210723124
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
2.267.140
7.900
17.910.406.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
321
PP2400133316
-
Gikorcen
Ginkgo Biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.107.300
6.250
13.170.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
322
PP2400133318
-
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
158.230
4.788
757.605.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1
24
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
323
PP2400133319
-
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
10.000
1.600
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
324
PP2400133320
-
Gliclada 30mg
Gliclazid
30mg
383110402323 (SĐK cũ: VN-20615-17)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
378.500
2.289
866.386.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
325
PP2400133321
-
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
397
7.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
326
PP2400133322
-
Cadglim 4
Glimepirid
4mg
890110069523 (VN-19024-15)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
680
37.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
327
PP2400133323
-
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
27.000
8.500
229.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
328
PP2400133325
-
Mongor
Glucosamin Sulfat
1000mg
VD-20050-13
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
440.000
4.000
1.760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
329
PP2400133326
-
Otibone 1500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
VD-20179-13 CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD Ngày: 08/02/2023
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
50.000
4.390
219.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
330
PP2400133327
-
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
2.000
805
1.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
331
PP2400133330
-
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
44
150.000
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
332
PP2400133331
-
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
55.200
22.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
333
PP2400133333
-
Thiazifar
Hydrochlorothiazid
25mg
VD-31647-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
157
94.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
334
PP2400133334
-
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.998
999.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
335
PP2400133335
-
Forsancort
Hydrocortison Acetat
1% x 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
17.980
1.798.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
4
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
336
PP2400133336
-
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
269.010
4.480
1.205.164.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
337
PP2400133340
-
Ibufar 200
Ibuprofen
200mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
338
PP2400133342
-
IBUPROFEN AUXILTO 400 MG
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.280
2.500
53.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
339
PP2400133343
-
Maxibumol fort
Ibuprofen + Paracetamol
200mg+500mg
VD-32548-19
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
58.220
6.000
349.320.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
340
PP2400133344
-
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
490
699.208
342.611.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
341
PP2400133346
-
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
14.000
4.987
69.818.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
342
PP2400133347
-
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
104.000
4.987
518.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
343
PP2400133348
-
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
200
68.000
13.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
344
PP2400133349
-
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
950
198.000
188.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
345
PP2400133350
-
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
7.500
411.249
3.084.367.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
346
PP2400133351
-
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
247.000
148.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
347
PP2400133352
-
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
5.540
415.000
2.299.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
348
PP2400133353
-
Apidra Solostar
Insulin glulisine
300 đơn vị/3ml
400410091023
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
1.200
200.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
349
PP2400133356
-
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
3.800
132.322
502.823.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
350
PP2400133357
-
Irprestan 150mg
Irbesartan
150mg
VN-21977-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
50.000
1.918
95.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
351
PP2400133358
-
Hatlop-150
Irbesartan
150mg
VD-27440-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.330
855
43.032.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
352
PP2400133359
-
Irbesartan Stella 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
10.000
2.247
22.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
353
PP2400133360
-
Rycardon
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.641
9.282.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
354
PP2400133361
-
Irbesartan Stada 300mg
Irbesartan
300mg
VD-35370-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
5.000
2.020
10.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
355
PP2400133362
-
Tensiber Plus
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
150mg + 12.5mg
VN-21323-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700
2.940
2.058.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
356
PP2400133363
-
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
300mg; 12,5mg
VN-17392-13
Uống
Viên nén bao phim
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
14.342
43.026.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
357
PP2400133364
-
Meko INH 150
Isoniazid
150mg
VD-32143-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
189.690
230
43.628.700
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
358
PP2400133367
-
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.300
1.953
68.940.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
359
PP2400133368
-
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.900
13.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
360
PP2400133369
-
Isotisun 10
Isotretinoin 10 mg
10 mg
VD-26881-17
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.380
57.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
361
PP2400133370
-
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.100
13.000
664.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
362
PP2400133371
-
ORATANE (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd, địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)
Isotretinoin
5mg
VN-21386-18
Uống
Viên nang mềm
Swiss Caps AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.500
23.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
5
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
363
PP2400133372
-
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
4.250
1.275.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
364
PP2400133374
-
Ibutop 50
Itoprid HCl
50mg
VD-25232-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.970.210
3.600
17.892.756.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
365
PP2400133375
-
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
69.170
14.500
1.002.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
366
PP2400133376
-
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
6.870
68.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
367
PP2400133377
-
Conazonin
Itraconazol
100mg
VD-26979-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
2.690
13.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
368
PP2400133378
-
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
200.000
6.900
1.380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
369
PP2400133379
-
Haduvadin 5
Ivabradin
5mg
893110457723
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
370
PP2400133380
-
Ivaswift 7.5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
7.5mg
VN-22119-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
3.750
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
371
PP2400133381
-
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424 (VD-25656-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
11.300
6.090
68.817.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
372
PP2400133382
-
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
15.883
15.883.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
373
PP2400133386
-
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.720
47.500
81.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
374
PP2400133387
-
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20
67.245
1.344.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
375
PP2400133388
-
Laevolac
Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g
10g/15ml
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH.
Austria
Hộp 20 gói 15ml
Gói
127.220
2.590
329.499.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
376
PP2400133389
-
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
377
PP2400133390
-
Lamictal 25mg
Lamotrigine
25mg
VN-22149-19
Uống
Viên nén
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.900
39.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
378
PP2400133391
-
Lamictal 50mg
Lamotrigine
50mg
590110524824 (VN-22150-19)
Uống
Viên nén
Delpharm Poznań S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
5.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
379
PP2400133393
-
SCOLANZO
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
1.233.970
9.450
11.661.016.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
380
PP2400133396
-
Lercatop 10mg
Lercanidipin HCl
10mg
380110402423(VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
264.150
7.930
2.094.709.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
381
PP2400133397
-
Lercanipin 10
Lercanidipin HCl
10mg
893110588824 (VD-30281-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
910
9.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
382
PP2400133398
-
Dovestam 250
Levetiracetam
250mg
VD-34223-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.240
26.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
383
PP2400133399
-
Matever
Levetiracetam
500mg
VN-19824-16
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
10.227
1.022.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
384
PP2400133400
-
Levpiram
Levetiracetam
500mg
VD-25092-16 (893110264723)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.180
125.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
385
PP2400133401
-
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
7.350
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
386
PP2400133402
-
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
590100073923 (SĐK cũ: VN-20991-18)
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
4.700
47.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
387
PP2400133403
-
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
VD-27701-17 (893100264623)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
420
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
388
PP2400133404
-
LEXVOTENE-S Oral Solution
Levocetirizin dihydroclorid
0.5mg/1ml x 10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
76.000
5.900
448.400.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
389
PP2400133406
-
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.150
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
390
PP2400133408
-
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa+Carbidopa
100mg + 10mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.892
8.676.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
391
PP2400133409
-
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
2.982
65.604.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
392
PP2400133412
-
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml, dung tích 5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
84.000
67.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
393
PP2400133413
-
Mirena
Levonorgestrel
52 mg
VN-19794-16
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Dụng cụ đặt tử cung
330
2.667.885
880.402.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
394
PP2400133414
-
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
710.000
1.880
1.334.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
395
PP2400133415
-
Xuthapirid
Levosulpirid
25mg
VD-34890-20
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.378
275.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
396
PP2400133416
-
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.300.000
3.300
4.290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
397
PP2400133417
-
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.320
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
398
PP2400133421
-
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
1.448
434.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
399
PP2400133422
-
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
500
44.545
22.272.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
400
PP2400133423
-
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.890
132.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
401
PP2400133427
-
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
146.000
73.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
402
PP2400133428
-
SaViLifen 600
Linezolid
600mg
893110071024 (VD-29127-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
12.000
16.800
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
403
PP2400133429
-
Idomagi
Linezolid
600mg
893110588724 (VD-30280-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
8.250
61.875.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
404
PP2400133430
-
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (SĐK cũ: VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.060
618.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
405
PP2400133431
-
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
2.300
1.180
2.714.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
406
PP2400133432
-
Lisoril-5
Lisinopril
5mg
VN-16798-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
800
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
407
PP2400133433
-
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg
VD-34121-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
228
3.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
408
PP2400133436
-
Erolin
Loratadine
10mg
VN-16747-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.733
2.599.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
409
PP2400133437
-
Clanoz
Loratadin
10mg
893100040623
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.740
270
469.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
410
PP2400133438
-
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
VD-23354-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
11.220
850
9.537.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
411
PP2400133439
-
Losar-Denk 100
Losartan Kali
100mg
VN-17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
580.000
9.051
5.249.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
412
PP2400133440
-
Losagen 100
Losartan Kali
100mg
VN-19475-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.040
102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
413
PP2400133442
-
Cyplosart 50 FC tablets
Losartan Kali
50mg
VN-18866-15
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cộng hòa Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.330
665.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
414
PP2400133445
-
Losartan 25
Losartan potassium
25mg
893110216123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
218.600
132
28.855.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
415
PP2400133446
-
Goldmedi
Losartan kali; Hydrochlorothiazid
50mg; 12,5mg
VN-20986-18
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
3.990
319.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
416
PP2400133447
-
LOSACAR-H
Losartan Kali; Hydrochlorothiazide
50mg; 12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
588
7.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
417
PP2400133448
-
Lotemax
Loteprednol etabonat
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
140
219.500
30.730.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
418
PP2400133450
-
NUTROHADI – F
Lysin HCl+calci+P+Vit B1+Vit B6+Vit B2+Vit PP+Vit E
(200mg + 86.7mg + 133.3mg + 2mg + 4mg + 2.3mg + 13.3mg + 10mg)/10ml
VD-18684-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
440.000
7.800
3.432.000.000
CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
419
PP2400133451
-
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
285.210
4.703
1.341.342.630
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
420
PP2400133453
-
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg (tương đương Nhôm oxyd 400mg) + 80mg
VD-28711-18
Uống
Hỗn dịch uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 gam
Gói
402.470
1.764
709.957.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
421
PP2400133456
-
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.450
1.035.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
422
PP2400133457
-
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.507
1.052.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
423
PP2400133458
-
Methicowel - 500
Mecobalamin
500mcg
VN-22556-20
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.600
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
424
PP2400133460
-
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
442.930
5.900
2.613.287.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
2
30 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
425
PP2400133461
-
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.002.500
3.000
3.007.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
426
PP2400133462
-
Meloxicam-Teva 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
928
27.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
427
PP2400133463
-
Coxnis
Meloxicam
7,5mg
VD-31633-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
176
1.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
428
PP2400133464
-
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
84
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
429
PP2400133467
-
Mesadona
Mesalamin
400mg
893110127923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.880
5.040
493.315.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
430
PP2400133468
-
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
11.874
890.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
431
PP2400133469
-
Pentasa
Mesalazine
1000mg
760110125524
Đặt trực tràng
Thuốc đặt
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4.000
55.278
221.112.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
432
PP2400133470
-
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
3.000
39.725
119.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
433
PP2400133471
-
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
166.260
9.200
1.529.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
434
PP2400133472
-
Fedcerine
Mesalazin
500mg
893110366723 (VD-29779-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
7.000
3.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
435
PP2400133473
-
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
435
8.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
436
PP2400133475
-
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
237.330
2.338
554.877.540
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
437
PP2400133476
-
PANFOR SR-500
Metformin hydrochlorid
500mg
VN-20018-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
200.000
1.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
438
PP2400133477
-
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
600
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
439
PP2400133478
-
Meglucon 1000
Metformin Hydrochlorid 1000mg
1000mg
VN-20288-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
34.500
898
30.981.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
440
PP2400133480
-
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
441
PP2400133481
-
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120.000
1.300
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
442
PP2400133482
-
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.790
89.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
443
PP2400133484
-
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
122.260
700
85.582.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
444
PP2400133485
-
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
45.650
4.560
208.164.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
445
PP2400133486
-
Glimet 500mg/2.5 tablets
Metformin HCl + Glibenclamid
500mg + 2.5mg
893110465723 (DG3-3-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.700
8.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
446
PP2400133487
-
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
85.310
4.713
402.066.030
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
447
PP2400133488
-
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
3.500
770.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
448
PP2400133489
-
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/ 0,3ml
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
300
3.291.750
987.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
449
PP2400133490
-
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/ 0,3ml
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
1.190
1.695.750
2.017.942.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
450
PP2400133491
-
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
30mcg/ 0,3ml
SP3-1210-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
280
1.196.475
335.013.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
451
PP2400133497
-
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
39.300
540
21.222.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
452
PP2400133498
-
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
31.700
1.364
43.238.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
453
PP2400133499
-
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ
Lọ
3.800
34.669
131.742.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
454
PP2400133500
-
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
52.000
2.250
117.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
455
PP2400133502
-
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
129
17.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
456
PP2400133503
-
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
11.800
129.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
457
PP2400133506
-
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110287923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
496.660
129
64.069.140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
458
PP2400133508
-
Debomin
Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
940mg + 10mg
VD-22507-15
Uống
Viên nén sủi
Cty CP DP Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
100.000
2.480
248.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
459
PP2400133509
-
Vadikiddy
Miconazole
0.02
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
260
25.000
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
5
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
460
PP2400133511
-
NYSIOD-M
Miconazol nitrat
200mg
VD-30767-18
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty liên doanh Dược Phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
461
PP2400133512
-
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
100mg
VD-29071-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
14.800
962.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
462
PP2400133513
-
Vinocyclin 50
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
50mg
VD-29820-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.770
7.500
388.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
463
PP2400133514
-
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
221.720
13.950
3.092.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
464
PP2400133515
-
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
893110338023 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
20.000
1.554
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
465
PP2400133516
-
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
893110461624 (VD-32422-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
789
94.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
466
PP2400133517
-
Brusonex
Mometason furoat
50mcg/1nhát xịt x 140nhát xịt
VN-22612-20
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Farmea
France
Hộp 1 Lọ chứa 140 liều xịt
Lọ
13.360
348.600
4.657.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
467
PP2400133521
-
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
VN-21538-18
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
10.300
2.060.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
468
PP2400133524
-
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
840110205823
Uống
Thuốc cốm uống
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 28 gói
Gói
2.870
12.500
35.875.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
469
PP2400133525
-
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
8.100
7.140
57.834.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
470
PP2400133526
-
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
VN-21370-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
48.300
1.159.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
471
PP2400133527
-
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400mg
Moxifloxacin
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
11.900
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
472
PP2400133528
-
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0.5% x 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt/ tra mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
79.400
3.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
473
PP2400133529
-
MUPRICON OINTMENT
Mupirocin
2% x 5g
VN-22758-21
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
3.000
24.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
474
PP2400133530
-
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/1g, tuýp 10g
VN-22253-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.100
69.972
146.941.200
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
475
PP2400133531
-
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
23.659
709.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
476
PP2400133532
-
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil
250 mg
VN-23085-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
477
PP2400133533
-
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
43.432
2.301.896.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
478
PP2400133534
-
Kazelaxat
Na Polystyren Sulfonat
15g
893110616124 (VD-32724-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
7.500
40.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
479
PP2400133535
-
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0.9%; 1000ml
893100479724 (VD-32743-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
60
8.904
534.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
480
PP2400133536
-
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
2.100
1.320
2.772.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
481
PP2400133537
-
Naftizine
Naftidrofuryl hydrogen oxalat
200mg
893110195324 (VD-25512-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
4.460
31.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
482
PP2400133538
-
NESO 500mg/20mg TABLET
Naproxen + Esomeprazol
500mg + 20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
12.280
736.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
5
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
483
PP2400133539
-
Propain
Naproxen
500mg
529110023623 (VN-20710-17)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.550
45.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
484
PP2400133540
-
Nanfizy
Natamycin
100mg
VN-18202-14
Đặt âm đạo
viên đạn đặt âm đạo
LTD FarmaPrim
Moldova
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
3.520
89.940
316.588.800
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
5
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
485
PP2400133541
-
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
560
66.000
36.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
486
PP2400133542
-
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.130
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
487
PP2400133543
-
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
629
12.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
488
PP2400133544
-
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
470
36.950
17.366.500
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
24
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
489
PP2400133545
-
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.800
2.880
275.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
4
24
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
490
PP2400133546
-
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.260
28.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
491
PP2400133547
-
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
275.870
520
143.452.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
492
PP2400133549
-
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.019
30.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
493
PP2400133550
-
NIZTAHIS 300
Nizatidin
300mg
VD - 31573-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.822
382.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
494
PP2400133551
-
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.500
1.483
22.986.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
495
PP2400133553
-
Nystatab
Nystatin
500000IU
893110356723
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
650
2.730.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
496
PP2400133554
-
Polygynax
Nystatin+Neomycin Sulfat+Polymycin B Sulfat
100000IU + 35000IU + 35000IU
300110010524
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
17.200
9.500
163.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
497
PP2400133556
-
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
780
74.529
58.132.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
498
PP2400133558
-
Olanstad 10
Olanzapin
10mg
893110338123 (VD-27528-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
40.000
483
19.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
499
PP2400133559
-
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.310
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
500
PP2400133561
-
Nykob 5mg
Olanzapin
5mg
520.1.1.0.41 02.23 (VN-19853-16)
Uống
Viên phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
260.000
5.480
1.424.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
501
PP2400133562
-
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
80.000
414
33.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
502
PP2400133563
-
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
355
131.099
46.540.145
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
503
PP2400133564
-
Tavulop
Olopatadin
0.2% x 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt/ tra mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
850
84.798
72.078.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
504
PP2400133565
-
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
60
6.376.769
382.606.140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
505
PP2400133566
-
Bioprazol 20mg
Omeprazol
20mg
VN-23228-22
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Inbiotech Ltd.
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
4.000
1.500
6.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
506
PP2400133567
-
OCID
Omeprazole
20mg
VN-10166-10
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
230
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
507
PP2400133569
-
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
127.400
8.064
1.027.353.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
508
PP2400133570
-
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
13.703
1.507.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
509
PP2400133571
-
Pancres
Pancreatin
170mg
VD-25570-16 CVGH: số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC (USA -NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
130.000
3.000
390.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
510
PP2400133572
-
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
20mg
VN-22133-19
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
562.400
5.800
3.261.920.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
511
PP2400133573
-
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
970
72.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
512
PP2400133574
-
VEXPRAZOLE 40
Pantoprazol
40mg
VN-19369-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
550
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
513
PP2400133575
-
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
775
58.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
514
PP2400133576
-
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
480
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
515
PP2400133577
-
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500 mg
VD-24086-16 (893100357823)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Lọ 150 viên
Viên
75.000
190
14.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
516
PP2400133579
-
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-18743-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
65.000
100
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
517
PP2400133580
-
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
13.400
2.440
32.696.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
48 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
518
PP2400133582
-
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
130
2.258
293.540
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
519
PP2400133583
-
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.060
2.553
2.706.180
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
520
PP2400133585
-
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.360
3.280
4.460.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
521
PP2400133588
-
Pharbacol
Paracetamol
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
900
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
522
PP2400133589
-
Hapacol 325
Paracetamol
325mg
893100095323
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.370
190
640.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
523
PP2400133590
-
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
450
1.938
872.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
524
PP2400133593
-
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
400
1.890
756.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
525
PP2400133595
-
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg+30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
6.300
3.600
22.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
526
PP2400133596
-
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-31631-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
1.200
1.450
1.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
527
PP2400133597
-
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ 10 viên
Viên
700.000
3.580
2.506.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
528
PP2400133598
-
Hi-Tavic
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5mg
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
475.000
2.200
1.045.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
529
PP2400133599
-
Huygesic Fort
Paracetamol+Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Viên
100.000
1.780
178.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
3
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
530
PP2400133600
-
DinalvicVPC
Paracetamol + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-18713-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
363
36.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
531
PP2400133601
-
Bluetine
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.003.000
4.200
4.212.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
532
PP2400133602
-
Harotin 20
Paroxetin
20mg
VD-29484-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
987
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
533
PP2400133603
-
Parokey 30
Paroxetin
30mg
VD-28479-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.550
66.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
534
PP2400133605
-
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
3.000
7.084
21.252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
535
PP2400133606
-
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30.000
5.028
150.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
536
PP2400133607
-
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
5mg
893110276023 (VD-26747-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.071
4.284.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
537
PP2400133608
-
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
22.000
10.123
222.706.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
538
PP2400133609
-
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
10.123
121.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
539
PP2400133610
-
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
6.589
98.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
540
PP2400133611
-
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
152.140
6.589
1.002.450.460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
541
PP2400133612
-
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
48.000
5.960
286.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
542
PP2400133613
-
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
41.200
6.589
271.466.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
543
PP2400133614
-
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
12.000
6.500
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
544
PP2400133615
-
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9.500
11.130
105.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
545
PP2400133616
-
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
7.500
11.130
83.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
546
PP2400133617
-
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
8.500
8.557
72.734.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
547
PP2400133618
-
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
22.000
8.557
188.254.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
548
PP2400133619
-
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
134.000
7.492
1.003.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
549
PP2400133620
-
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
25
54.000
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
550
PP2400133621
-
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
4.800
294
1.411.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
551
PP2400133622
-
Rowatinex
Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg
VN-15245-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
Rowa Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên)
Viên
967.110
3.470
3.355.871.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC
5
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
552
PP2400133623
-
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
viên
290.000
1.225
355.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
553
PP2400133624
-
Cerahead
Piracetam
800mg
VD-28901-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
669
66.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
554
PP2400133625
-
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
405
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
555
PP2400133628
-
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
245
1.274.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
556
PP2400133629
-
Stasamin
Piracetam
1200mg
VD-21301-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6ml
Ống
36.000
6.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
557
PP2400133630
-
Siro Atdoncam Syrup
Piracetam
800mg
VD-27693-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
36.000
6.499
233.964.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
558
PP2400133631
-
Systane
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 15ml
Chai
700
74.700
52.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
559
PP2400133632
-
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon Iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
200
42.400
8.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
560
PP2400133635
-
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
920
42.400
39.008.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
561
PP2400133636
-
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
5.760
56.508
325.486.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
562
PP2400133637
-
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
563
PP2400133639
-
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg)
0,26mg
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
13.500
391.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
564
PP2400133640
-
Oprymea Prolonged - release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg)
0,52mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
24.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
565
PP2400133642
-
TIPHAPRED E
Prednisolon
5mg
VD-35215-21
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
317.740
1.800
571.932.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
566
PP2400133644
-
Soluboston 20
Prednisolon
20mg
VD-32505-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
3.600
93.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
567
PP2400133646
-
PMS-Pregabalin
Pregabalin
150mg
754110414223
Uống
Viên nang cứng
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 04 vỉ x 15 viên
Viên
174.090
15.900
2.768.031.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
568
PP2400133647
-
AKUGABALIN
Pregabalin
150mg
VN-21659-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
569
PP2400133648
-
PRELYNCA
Pregabalin
75mg
520110141623
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
4.900
980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
570
PP2400133649
-
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
895
89.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
571
PP2400133650
-
TRINOPAST
Pregabalin
75mg
VD-18336-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.400.000
5.050
7.070.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
3
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
572
PP2400133652
-
Progestogel 1%
Progesterone
0.01
VN-15147-12
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 1 ống 80g
Tuýp
880
169.000
148.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
573
PP2400133654
-
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
11.920
14.848
176.988.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
574
PP2400133655
-
Dorocardyl 40mg
Propranolol hydrochlorid
40mg
VD-25425-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
190.570
990
188.664.300
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
575
PP2400133658
-
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
89.930
4.450
400.188.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
576
PP2400133660
-
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Hoa Kỳ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
21.896
328.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
577
PP2400133661
-
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
300mg
VN-22284-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Hoa Kỳ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.400
33.320
313.208.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
578
PP2400133662
-
Megazon
Quetiapin
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
9.600
508.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
579
PP2400133663
-
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
VD-20077-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
5.950
14.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
580
PP2400133664
-
Quetiapine Normon 100mg Film-coated Tablets
Quetiapin
100mg
VN-23000-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
13.800
3.450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
1
30 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
581
PP2400133665
-
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
100mg
VD-30498-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.500
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
582
PP2400133666
-
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
383110528424 (VN-21084-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
20.000
7.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
583
PP2400133667
-
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.050
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
584
PP2400133668
-
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.050
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
585
PP2400133669
-
Rabioxin 20mg
Rabeprazol Na
20mg
840110188823
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất dạng bào chế, đóng gói: Laboratorios Liconsa, S.A. - Tây Ban Nha (Cơ sở xuất xưởng: Inbiotech Ltd - Bulgaria)
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
8.890
2.667.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
586
PP2400133670
-
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
504
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
587
PP2400133672
-
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
398
119.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
588
PP2400133673
-
Hidrasec 100mg
Racecadotril
100mg
VN-21653-19
Uống
Viên nang cứng
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
13.125
6.562.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
589
PP2400133674
-
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.300
297.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
590
PP2400133675
-
Damipid
Rebamipid
100 mg
VD-30232-18 (893110264023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
221.280
1.785
394.984.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
591
PP2400133676
-
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
2.800
1.540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
592
PP2400133677
-
Penresit 1 mg
Repaglinide
1 mg
VN-22335-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
593
PP2400133678
-
Relinide Tablets 1mg "Standard"
Repaglinide
1mg
VN-21347-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
1.700
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
594
PP2400133681
-
Rifampicin 300mg
Rifampicin
300mg
893110237623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
154.000
2.100
323.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
595
PP2400133683
-
Rileptid
Risperidone
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
4.000
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
596
PP2400133684
-
RISPERINOB-2
Risperidone
2mg
VN-16998-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
640
2.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
597
PP2400133685
-
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
14
13.800.625
193.208.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
598
PP2400133686
-
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.420
32.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
599
PP2400133687
-
Xabantk 10mg
Rivaroxaban
10mg
VD-35778-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
5.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
600
PP2400133688
-
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
21.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
601
PP2400133689
-
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.210
144.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
602
PP2400133690
-
Nothrombi 20
Rivaroxaban
20mg
890110774324
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
17.850
267.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
603
PP2400133691
-
Cledigis
Rivaroxaban
20mg
VD-36219-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.200
7.361
178.136.200
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
604
PP2400133692
-
Karireto 2.5
Rivaroxaban
2.5mg
893110169923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.500
187.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
605
PP2400133694
-
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VD-24017-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
600.000
448
268.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
606
PP2400133696
-
Rosuvastatin 10 BV
Rosuvastatin
10mg
893110295224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
150.000
263
39.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
607
PP2400133698
-
Rotorlip 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VD-32765-19 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
849
254.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
608
PP2400133699
-
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
830
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
609
PP2400133700
-
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
20mg
VD-35416-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
520
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
610
PP2400133701
-
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
360
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
611
PP2400133702
-
Rotundin - SPM (ODT)
Rotundin
30mg
VD-21009-14
Uống
viên nén
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
580.000
1.470
852.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
612
PP2400133703
-
Rotundin 60
Rotundin
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
588
20.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
613
PP2400133704
-
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadine
10mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
705.740
5.699
4.022.012.260
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
614
PP2400133705
-
Rupaton
Rupatadine
10mg
VD-35803-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
615
PP2400133706
-
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
100.000
5.500
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
616
PP2400133707
-
MICEZYM 100
Saccharomyces Boulardii
100mg
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
550.000
3.591
1.975.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
617
PP2400133708
-
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
50.000
11.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
618
PP2400133709
-
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
702.740
6.500
4.567.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
619
PP2400133710
-
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
25mcg + 125mcg
VN-21286-18
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
800
210.176
168.140.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
620
PP2400133711
-
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
5.750
278.090
1.599.017.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
621
PP2400133712
-
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều
VN-14684-12
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Bình xịt 120 liều
Bình xịt
30
147.425
4.422.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
622
PP2400133713
-
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
21.410
856.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
623
PP2400133714
-
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
13.000
21.410
278.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
624
PP2400133715
-
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
100
7.820.000
782.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
625
PP2400133716
-
Clealine 50mg
Sertralin
50mg
VN-16661-13 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
754.470
8.700
6.563.889.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
626
PP2400133717
-
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
50.000
1.008
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
627
PP2400133719
-
Sertrameb 100mg
Sertralin
100mg
VD-36032-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.780
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
628
PP2400133720
-
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
VN-18215-14 (477200005924)
Uống
viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
1.795.300
6.384
11.461.195.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
629
PP2400133721
-
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.300.000
965
1.254.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
630
PP2400133722
-
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
650.000
3.980
2.587.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
631
PP2400133723
-
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16) (có CV gia hạn)
uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
chai
180
19.800
3.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
632
PP2400133724
-
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
350
53.300
18.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
633
PP2400133725
-
Sitagliptin - 5A Farma 100mg
Sitagliptin
100mg
VD-33761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Liên doanh DP Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
210.600
1.688
355.492.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
634
PP2400133726
-
Diasita 50
Sitagliptin
50mg
893110237724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vi x 10 viên
Viên
93.830
920
86.323.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
635
PP2400133727
-
Janumet XR 100mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, Metformin HCl 1000mg
100mg/1000mg
VN-20571-17
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Lọ 28 viên
Viên
60.000
21.945
1.316.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
636
PP2400133728
-
Sitomet 50/1000
Sitagliptin+Metformin HCl
50mg; 1000mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
6.300
3.465.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
637
PP2400133730
-
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
20.210
267.750
5.411.227.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
638
PP2400133731
-
Myvelpa
Sofosbuvir+Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limted
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
30.000
245.000
7.350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI
2
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
639
PP2400133732
-
Solinacin
Solifenacin Succinat
5mg
893110240924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.900
392.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
640
PP2400133733
-
Saizen
Somatropin
6 mg/1,03ml
SP3-1241-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin
Ống
120
2.862.700
343.524.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
641
PP2400133736
-
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.142
42.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
642
PP2400133737
-
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.533
122.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
643
PP2400133739
-
Entacron 25
Spironolacton
25mg
893110541824 (VD-25261-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.280
1.575
61.866.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
644
PP2400133740
-
Spinolac Fort
Spironolacton+Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (SĐK cũ: VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
2.205
213.885.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
645
PP2400133741
-
Savispirono-Plus
Spironolacton+Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.080
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
646
PP2400133742
-
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
970
33.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
647
PP2400133744
-
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói
200.000
5.000
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
648
PP2400133745
-
Sumitrex
Sucralfat
1g
893100047523 (VD-22974-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
300.000
1.520
456.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
649
PP2400133749
-
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
440.420
3.360
1.479.811.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
650
PP2400133750
-
Devodil 50
Sulpiride
50mg
529110024623
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
442.080
2.600
1.149.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
1
60 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
651
PP2400133753
-
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
0.1% x 10g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
3.590
60.900
218.631.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
652
PP2400133754
-
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
0.03% x 10g
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
3.190
41.400
132.066.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
653
PP2400133755
-
Miacolin
Panax notoginseng saponins
100mg
VD-32352-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
12.000
2.016.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
654
PP2400133756
-
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81.370
12.000
976.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
655
PP2400133757
-
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
121.428
1.457.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
656
PP2400133758
-
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.500
157.142
1.021.423.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
657
PP2400133759
-
Actelsar
Telmisartan
40mg
VN-20899-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
350.000
2.586
905.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
658
PP2400133760
-
ZHEKOF
Telmisartan
40mg
VD-21070-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
500
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
659
PP2400133761
-
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.255
75.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
660
PP2400133762
-
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
383110070023 (VN-20617-17)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 Viên
Viên
82.490
6.783
559.529.670
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
661
PP2400133763
-
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
795
11.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
662
PP2400133764
-
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
96.000
13.122
1.259.712.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
663
PP2400133765
-
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
350.000
12.482
4.368.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
664
PP2400133766
-
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
40mg + 12.5mg
VN-21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
152.000
8.589
1.305.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
665
PP2400133767
-
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
666
PP2400133768
-
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12.5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.780
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
667
PP2400133769
-
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
44.115
2.205.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
668
PP2400133770
-
Divara
Tenofovir alafenamid
25mg
893110170323
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên kèm 1 gói silicagel
Viên
430.000
13.810
5.938.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
669
PP2400133771
-
TENOTRUST 25
Tenofovir alafenamid
25mg
893110237624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.430.000
8.500
12.155.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
670
PP2400133772
-
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
2.380
71.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
671
PP2400133773
-
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
385.200
2.380
916.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
672
PP2400133774
-
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.278
44.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
673
PP2400133779
-
Tenafine cream
Terbinafine hydrocloride 150mg/15g
150mg/15g
VN-21848-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.400
68.000
231.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
674
PP2400133782
-
Tetracycline 500mg
Tetracyclin HCl
500mg
VD-22279-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.317.980
775
1.021.434.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
675
PP2400133783
-
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
390.000
1.400
546.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
676
PP2400133785
-
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
363
7.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
677
PP2400133786
-
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
460.000
2.241
1.030.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
678
PP2400133787
-
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
679
PP2400133788
-
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
546
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
680
PP2400133789
-
Gumitic
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
200mg
VD-28184-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hôp 12 vỉ x 5 viên
Viên
700.000
6.400
4.480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
681
PP2400133790
-
Golheal 300
Thioctic Acid
300mg
893110307124 (Số ĐKC: VD-24075-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
Viên
400.000
7.000
2.800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
682
PP2400133792
-
Tica-5A 90mg
Ticagrelor
90mg
893110358824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Liên doanh DP Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.200
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
683
PP2400133793
-
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
15.873
476.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
684
PP2400133795
-
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
VD-24623-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
676.000
1.050
709.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
685
PP2400133796
-
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
380
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
686
PP2400133797
-
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
2.640
800.100
2.112.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
687
PP2400133800
-
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
7.970
3.347.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
688
PP2400133803
-
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
754110414423
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
461.410
4.999
2.306.588.590
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
689
PP2400133804
-
Huether 25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
690
PP2400133805
-
SUNTOPIROL 25
Topiramate
25mg
VN-18099-14
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
691
PP2400133806
-
Huether 50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.490
54.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
692
PP2400133809
-
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.320
171.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
693
PP2400133810
-
Travoprost/ Pharmathen
Travoprost
40mcg/1ml x 2.5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt/ tra mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 Lọ x 2,5ml
Lọ
10
241.000
2.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
694
PP2400133811
-
TimoTrav
Travoprost+Timolol
(0.04mg + 5mg)/1ml x 2.5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt/ tra mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
50
292.992
14.649.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
695
PP2400133812
-
Deworm
Triclabendazol
250mg
VN-16567-13 (gia hạn theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.500
23.000
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI
5
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
696
PP2400133813
-
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
101.580
300
30.474.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
697
PP2400133814
-
MEXTROPOL
Trimebutin Maleat
100mg
590110776324
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
71.560
2.800
200.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
698
PP2400133815
-
Agitritine 100
Trimebutin Maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
290
11.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
699
PP2400133816
-
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
700
PP2400133817
-
Newbutin SR
Trimebutin Maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
3.000.000
6.575
19.725.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
701
PP2400133818
-
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
100.000
390
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
702
PP2400133819
-
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.410
162.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
703
PP2400133820
-
Domela
Tripotassium Dicitrato Bismuthate
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sản xuất - Thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.110.840
4.899
5.442.005.160
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
704
PP2400133822
-
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
600
2.556.999
1.534.199.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
705
PP2400133824
-
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
80
67.500
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 Tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
706
PP2400133825
-
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
2.400
336.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
707
PP2400133826
-
Ursomaxe Tablet
Ursodeoxycholic Acid
200mg
VN-21742-19
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.580.000
8.000
12.640.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
708
PP2400133827
-
Ursokol 150
Ursodeoxycholic Acid
150mg
VD-36147-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
709
PP2400133828
-
Ursosan
Ursodeoxycholic Acid
250mg
859110191923
Uống
Viên nang cứng
PRO.MED.CS Praha a.s.
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
8.900
10.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
710
PP2400133829
-
Ursokol 250
Ursodeoxycholic Acid
250mg
VD-35828-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
7.350
8.820.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
711
PP2400133830
-
Ursobil
Ursodeoxycholic Acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
15.950
12.760.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
712
PP2400133831
-
Ursosan Forte
Ursodeoxycholic Acid
500mg
859110015723
Uống
Viên nén
Pro.Med.CS Praha a.s
Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
713
PP2400133832
-
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
241.810
2.479
599.446.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
714
PP2400133833
-
Epilona DR
Valproat Na
200mg
893114258724
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.323
26.460.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
715
PP2400133836
-
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.369
41.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
716
PP2400133837
-
Valsartan Stella 80 mg
Valsartan
80mg
893110050023 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
150.000
1.800
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
717
PP2400133838
-
Angioblock 160mg
Valsartan
160mg
GC-340-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
830.000
5.838
4.845.540.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
718
PP2400133839
-
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
719
PP2400133840
-
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.290
429.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
3
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
720
PP2400133841
-
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
37,5mg
893110352623 (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
721
PP2400133843
-
Vikonon
Venlafaxin
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
12.978
1.557.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
722
PP2400133844
-
Venlafaxine Stella 75 mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
75mg
893110050523 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
34.000
4.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
723
PP2400133845
-
Sudagon 50
Vildagliptin
50mg
893110576624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
724
PP2400133846
-
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
9.274
2.782.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
725
PP2400133847
-
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
457.060
9.274
4.238.774.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
726
PP2400133848
-
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
530.630
9.274
4.921.062.620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
727
PP2400133849
-
Agirenyl
Vitamin A
5000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
235
14.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
728
PP2400133850
-
Enpovid A,D
Vitamin A + Vitamin D3
5000IU + 400IU
VD-21729-14
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
245
1.715.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
729
PP2400133851
-
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
4000IU + 400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.040
599
6.612.960
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
730
PP2400133852
-
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
220
3.740.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
731
PP2400133854
-
TryminronB
Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-29388-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
735
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
732
PP2400133856
-
TRIBF
Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
125mg; 125mg; 250mcg
VD-32155-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.550
780
30.069.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
733
PP2400133857
-
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
300.000
7.000
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
734
PP2400133859
-
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
3.000
220
660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
735
PP2400133860
-
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400IU
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
701.100
1.800
1.261.980.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
736
PP2400133862
-
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
270.230
164
44.317.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
737
PP2400133863
-
MyVorcon 200mg
Voriconazol
200mg
890110527424 (VN-22441-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
400
407.000
162.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
738
PP2400133864
-
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
378.000
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
739
PP2400133870
-
Mafoxa 20 mg
Ziprasidone
20mg
VD-31771-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
12.390
43.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
740
PP2400133871
-
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.900
630
3.717.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
741
PP2400133872
-
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824 (VD-24740-16)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
128
1.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
742
PP2400133873
-
Zinc 15
Kẽm (dạng Zn gluconat)
15mg
893100343124 (SĐK cũ: VD-27425-17)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
1.220.000
4.480
5.465.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
743
PP2400133874
-
Silverzinc 50
Kẽm (dạng Zn gluconat)
50mg
VD-27002-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
290.000
2.500
725.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
4
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
744
PP2400133877
-
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7.5mg
VN-18734-15
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
745
PP2400133878
-
Zopistad 7.5
Zopiclon
7,5mg
VD-18856-13 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
420.000
2.380
999.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3127/QĐ-BVĐHYD
09/10/2024
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây