Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ hướng dẫn HSMT Mẫu số 05 và Mẫu số 15 | Chi tiết tại văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Chi tiết làm rõ theo file đính kèm | Chi tiết tại văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ E-HSDT _File đính kèm | Trả lời làm rõ về yêu cầu năng lực kinh nghiệm tại Mục 4 văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ E-HSMT_NLKN như file đính kèm | Trả lời làm rõ về yêu cầu đánh giá năng lực kinh nghiệm tại Mục 4 văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LAM RO HSMT | Trả lời yêu cầu về thẻ kho và Mẫu số 15, tại Mục 2 và 3 văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ E-HSMT - IB2400254048 | Trả lời về Mẫu số 00 tại Mục 1 văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | File đính kèm | Chi tiết theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
4.974.050
|
4.974.050
|
0
|
13 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
6
|
Acenocoumarol
|
1.655.500
|
1.655.500
|
0
|
13 tháng
|
|
7
|
Acetazolamid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
8
|
Acetyl Leucin
|
2.668.503.200
|
2.668.503.200
|
0
|
13 tháng
|
|
9
|
Acetyl Leucin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
10
|
Acetylcystein
|
206.700.000
|
206.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
11
|
Acetylcystein
|
7.080.000
|
7.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
12
|
Acetylcystein
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
212.000
|
212.000
|
0
|
13 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
720.000
|
720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
174.800.000
|
174.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
1.236.900
|
1.236.900
|
0
|
13 tháng
|
|
18
|
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
|
10.780.000.000
|
10.780.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
19
|
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
|
11.809.940.000
|
11.809.940.000
|
0
|
13 tháng
|
|
20
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
21
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
13 tháng
|
|
22
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
23
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
5.018.400
|
5.018.400
|
0
|
13 tháng
|
|
24
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
305.550
|
305.550
|
0
|
13 tháng
|
|
25
|
Acid Boric
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
13 tháng
|
|
26
|
Adalimumab
|
184.211.460
|
184.211.460
|
0
|
13 tháng
|
|
27
|
Adapalen
|
174.342.760
|
174.342.760
|
0
|
13 tháng
|
|
28
|
Adapalen
|
20.650.000
|
20.650.000
|
0
|
13 tháng
|
|
29
|
Adapalen
|
15.680.000
|
15.680.000
|
0
|
13 tháng
|
|
30
|
Adapalen
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
31
|
Aescin
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
32
|
Aescin
|
15.350.150.000
|
15.350.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
33
|
Aescin
|
1.349.240.000
|
1.349.240.000
|
0
|
13 tháng
|
|
34
|
Aescin
|
187.440.000
|
187.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
35
|
Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
|
4.450.410.000
|
4.450.410.000
|
0
|
13 tháng
|
|
36
|
Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
37
|
Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
|
233.100.000
|
233.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
38
|
Nhôm Phosphat
|
12.935.000
|
12.935.000
|
0
|
13 tháng
|
|
39
|
Albendazol
|
7.434.000
|
7.434.000
|
0
|
13 tháng
|
|
40
|
Albendazol
|
16.254.760
|
16.254.760
|
0
|
13 tháng
|
|
41
|
Alcohol
|
3.890.250
|
3.890.250
|
0
|
13 tháng
|
|
42
|
Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
|
3.042.850.000
|
3.042.850.000
|
0
|
13 tháng
|
|
43
|
Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
44
|
Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
45
|
Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
|
342.540.000
|
342.540.000
|
0
|
13 tháng
|
|
46
|
Alfuzosin HCl
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
47
|
Alfuzosin HCl
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
48
|
Allopurinol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
49
|
Allopurinol
|
145.806.000
|
145.806.000
|
0
|
13 tháng
|
|
50
|
Allopurinol
|
11.477.000
|
11.477.000
|
0
|
13 tháng
|
|
51
|
Alphachymotrypsin
|
277.440.000
|
277.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
52
|
Alphachymotrypsin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
53
|
Alverin Citrat
|
44.000
|
44.000
|
0
|
13 tháng
|
|
54
|
Alverin Citrat+Simethicon
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
55
|
Ambroxol HCl
|
1.330.000.000
|
1.330.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
56
|
Ambroxol HCl
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
57
|
Ambroxol HCl
|
20.311.200
|
20.311.200
|
0
|
13 tháng
|
|
58
|
Amiodaron HCl
|
15.728.100
|
15.728.100
|
0
|
13 tháng
|
|
59
|
Amitriptylin HCl
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
60
|
Amitriptylin HCl
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
61
|
Amitriptylin HCl
|
223.250.000
|
223.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
62
|
Amitriptylin HCl
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
63
|
Amlodipin
|
293.858.000
|
293.858.000
|
0
|
13 tháng
|
|
64
|
Amlodipin
|
109.980.000
|
109.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
65
|
Amlodipin
|
13.130.000
|
13.130.000
|
0
|
13 tháng
|
|
66
|
Amlodipin
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
67
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
1.034.220.000
|
1.034.220.000
|
0
|
13 tháng
|
|
68
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
994.000.000
|
994.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
69
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
77.566.500
|
77.566.500
|
0
|
13 tháng
|
|
70
|
Amlodipin+Lisinopril
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
71
|
Amlodipin+Losartan K
|
666.520.200
|
666.520.200
|
0
|
13 tháng
|
|
72
|
Amlodipin+Losartan K
|
331.905.000
|
331.905.000
|
0
|
13 tháng
|
|
73
|
Amlodipin+Valsartan
|
569.600.000
|
569.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
74
|
Amlodipin+Valsartan
|
182.860.000
|
182.860.000
|
0
|
13 tháng
|
|
75
|
Amlodipin+Valsartan
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
76
|
Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid
|
452.675.000
|
452.675.000
|
0
|
13 tháng
|
|
77
|
Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid
|
543.210.000
|
543.210.000
|
0
|
13 tháng
|
|
78
|
Amoxicillin
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
79
|
Amoxicillin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
80
|
Amoxicillin
|
162.716.190
|
162.716.190
|
0
|
13 tháng
|
|
81
|
Amoxicillin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
82
|
Amoxicillin
|
51.730.000
|
51.730.000
|
0
|
13 tháng
|
|
83
|
Amoxicillin+Clavulanic Acid
|
87.707.400
|
87.707.400
|
0
|
13 tháng
|
|
84
|
Amoxicillin+Clavulanic Acid
|
3.352.400
|
3.352.400
|
0
|
13 tháng
|
|
85
|
Amoxicillin+Clavulanic Acid
|
8.264.000
|
8.264.000
|
0
|
13 tháng
|
|
86
|
Amoxicillin+Clavulanic Acid
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
87
|
Amoxicillin+Clavulanic Acid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
88
|
Amoxicillin+Clavulanic Acid
|
5.886.720.000
|
5.886.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
89
|
Anastrozol
|
7.014.000
|
7.014.000
|
0
|
13 tháng
|
|
90
|
Aspirin
|
288.768.800
|
288.768.800
|
0
|
13 tháng
|
|
91
|
Aspirin
|
20.548.080
|
20.548.080
|
0
|
13 tháng
|
|
92
|
Atenolol
|
3.290.000
|
3.290.000
|
0
|
13 tháng
|
|
93
|
Atorvastatin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
94
|
Atorvastatin
|
45.750.000
|
45.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
95
|
Atorvastatin
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
96
|
Atorvastatin
|
22.600.000
|
22.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
97
|
Atorvastatin
|
543.750.000
|
543.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
98
|
Atorvastatin
|
52.350.000
|
52.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
99
|
Atorvastatin
|
82.720.000
|
82.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
100
|
Atorvastatin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
101
|
Atorvastatin
|
5.775.000.000
|
5.775.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
102
|
Atorvastatin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
103
|
Atorvastatin+Ezetimib
|
12.650.000.000
|
12.650.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
104
|
Atorvastatin+Ezetimib
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
105
|
Atorvastatin+Ezetimib
|
1.522.080.000
|
1.522.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
106
|
Atorvastatin+Ezetimib
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
107
|
Atorvastatin+Ezetimib
|
570.366.090
|
570.366.090
|
0
|
13 tháng
|
|
108
|
Azithromycin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
109
|
Azithromycin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
110
|
Azithromycin
|
674.635.000
|
674.635.000
|
0
|
13 tháng
|
|
111
|
Bacillus Clausii
|
708.649.440
|
708.649.440
|
0
|
13 tháng
|
|
112
|
Bacillus Clausii
|
260.413.380
|
260.413.380
|
0
|
13 tháng
|
|
113
|
Bacillus Clausii
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
114
|
Bacillus Clausii
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
115
|
Bacillus subtilis
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
116
|
Baclofen
|
2.095.200.000
|
2.095.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
117
|
Baclofen
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
118
|
Bambuterol HCl
|
98.795.280
|
98.795.280
|
0
|
13 tháng
|
|
119
|
Bambuterol HCl
|
43.875.000
|
43.875.000
|
0
|
13 tháng
|
|
120
|
Bambuterol HCl
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
121
|
Benzoyl Peroxid
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
122
|
Benzoyl Peroxid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
123
|
Betahistin dihydrochlorid
|
337.620.000
|
337.620.000
|
0
|
13 tháng
|
|
124
|
Betahistin dihydrochlorid
|
20.628.000
|
20.628.000
|
0
|
13 tháng
|
|
125
|
Betahistin dihydrochlorid
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
126
|
Betahistin dihydrochlorid
|
5.720.002.420
|
5.720.002.420
|
0
|
13 tháng
|
|
127
|
Betahistin dihydrochlorid
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
128
|
Betahistin dihydrochlorid
|
10.206.000
|
10.206.000
|
0
|
13 tháng
|
|
129
|
Betamethason
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
13 tháng
|
|
130
|
Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
|
4.845.000
|
4.845.000
|
0
|
13 tháng
|
|
131
|
Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
|
378.800.000
|
378.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
132
|
Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
133
|
Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
134
|
Betamethason
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
135
|
Bezafibrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
136
|
Bilastin
|
2.342.856.000
|
2.342.856.000
|
0
|
13 tháng
|
|
137
|
Bilastin
|
7.429.542.000
|
7.429.542.000
|
0
|
13 tháng
|
|
138
|
Bimatoprost
|
75.623.700
|
75.623.700
|
0
|
13 tháng
|
|
139
|
Bisacodyl
|
10.664.000
|
10.664.000
|
0
|
13 tháng
|
|
140
|
Bismuth subsalicylat
|
5.899.200.000
|
5.899.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
141
|
Bismuth subsalicylate
|
1.368.000.000
|
1.368.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
142
|
Bismuth subsalicylate
|
3.051.048.000
|
3.051.048.000
|
0
|
13 tháng
|
|
143
|
Bisoprolol fumarat
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
144
|
Bisoprolol fumarat
|
109.232.500
|
109.232.500
|
0
|
13 tháng
|
|
145
|
Bisoprolol fumarat
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
146
|
Bisoprolol fumarat
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
147
|
Bisoprolol fumarat
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
148
|
Bisoprolol+Hydrochlorothiazid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
149
|
Bosentan
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
150
|
Bosentan
|
666.000.000
|
666.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
151
|
Botulinum toxin type A
|
96.018.800
|
96.018.800
|
0
|
13 tháng
|
|
152
|
Botulinum toxin type A
|
132.558.400
|
132.558.400
|
0
|
13 tháng
|
|
153
|
Botulinum toxin type A
|
201.180.000
|
201.180.000
|
0
|
13 tháng
|
|
154
|
Brinzolamid+Timolol
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
155
|
Bromhexin HCl
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
156
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
157
|
Budesonide
|
42.470.380
|
42.470.380
|
0
|
13 tháng
|
|
158
|
Ca Carbonat+Vitamin D3
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
159
|
Ca Carbonat+Vitamin D3
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
160
|
Ca Carbonat+Vitamin D3
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
13 tháng
|
|
161
|
Ca Carbonat+Vitamin D3
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
162
|
Ca Gluconolactat+Ca Carbonat
|
145.600.000
|
145.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
163
|
Ca Gluconolactat+Ca Carbonat
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
13 tháng
|
|
164
|
Ca Glycerophosphat+Mg Gluconat
|
452.227.170
|
452.227.170
|
0
|
13 tháng
|
|
165
|
Ca Polystyren Sulfonat
|
247.107.000
|
247.107.000
|
0
|
13 tháng
|
|
166
|
Calcipotriol+Betamethason
|
282.975.000
|
282.975.000
|
0
|
13 tháng
|
|
167
|
Calcipotriol+Betamethason
|
220.334.400
|
220.334.400
|
0
|
13 tháng
|
|
168
|
Calcitriol
|
759.420.060
|
759.420.060
|
0
|
13 tháng
|
|
169
|
Calcitriol
|
123.690.000
|
123.690.000
|
0
|
13 tháng
|
|
170
|
Calcitriol
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
171
|
Candesartan Cilexetil
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
172
|
Candesartan Cilexetil
|
8.910.000
|
8.910.000
|
0
|
13 tháng
|
|
173
|
Candesartan Cilexetil
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
174
|
Capecitabin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
175
|
Capecitabin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
176
|
Captopril
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
13 tháng
|
|
177
|
Captopril
|
4.918.500
|
4.918.500
|
0
|
13 tháng
|
|
178
|
Carbamazepin
|
885.000
|
885.000
|
0
|
13 tháng
|
|
179
|
Carbomer
|
113.120.000
|
113.120.000
|
0
|
13 tháng
|
|
180
|
Carboxymethylcellulose Na
|
392.298.120
|
392.298.120
|
0
|
13 tháng
|
|
181
|
Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol)
|
56.048.000
|
56.048.000
|
0
|
13 tháng
|
|
182
|
Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol)
|
107.703.700
|
107.703.700
|
0
|
13 tháng
|
|
183
|
Carvedilol
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
184
|
Carvedilol
|
109.750.000
|
109.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
185
|
Carvedilol
|
9.320.000
|
9.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
186
|
Carvedilol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
187
|
Carvedilol
|
23.370.000
|
23.370.000
|
0
|
13 tháng
|
|
188
|
Cefaclor
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
189
|
Cefaclor
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
13 tháng
|
|
190
|
Cefdinir
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
191
|
Cefdinir
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
192
|
Cefixim
|
2.854.300.000
|
2.854.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
193
|
Cefixim
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
194
|
Cefixim
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
195
|
Cefixim
|
6.840.000
|
6.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
196
|
Cefixim
|
294.520
|
294.520
|
0
|
13 tháng
|
|
197
|
Cefpodoxim
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
198
|
Cefpodoxim
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
199
|
Cefpodoxim
|
171.690.000
|
171.690.000
|
0
|
13 tháng
|
|
200
|
Cefpodoxim
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
13 tháng
|
|
201
|
Ceftibuten
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
202
|
Ceftibuten
|
10.176.000.000
|
10.176.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
203
|
Ceftibuten
|
2.142.000.000
|
2.142.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
204
|
Cefuroxim
|
1.495.000
|
1.495.000
|
0
|
13 tháng
|
|
205
|
Cefuroxim
|
34.364.000
|
34.364.000
|
0
|
13 tháng
|
|
206
|
Cefuroxim
|
23.920.000
|
23.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
207
|
Cefuroxim
|
4.256.595
|
4.256.595
|
0
|
13 tháng
|
|
208
|
Celecoxib
|
7.327.845.000
|
7.327.845.000
|
0
|
13 tháng
|
|
209
|
Celecoxib
|
4.950.000.000
|
4.950.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
210
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
962.500.000
|
962.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
211
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
9.638.500
|
9.638.500
|
0
|
13 tháng
|
|
212
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
213
|
Chlorpheniramine maleate
|
488.100
|
488.100
|
0
|
13 tháng
|
|
214
|
Cholin Alfoscerat
|
12.824.190.000
|
12.824.190.000
|
0
|
13 tháng
|
|
215
|
Cholin Alfoscerat
|
266.112.000
|
266.112.000
|
0
|
13 tháng
|
|
216
|
Ciclosporin
|
755.250.000
|
755.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
217
|
Ciclosporin
|
125.342.000
|
125.342.000
|
0
|
13 tháng
|
|
218
|
Cilnidipine
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
219
|
Cilnidipine
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
220
|
Cilostazol
|
90.810.000
|
90.810.000
|
0
|
13 tháng
|
|
221
|
Cilostazol
|
45.678.000
|
45.678.000
|
0
|
13 tháng
|
|
222
|
Cilostazol
|
626.010.000
|
626.010.000
|
0
|
13 tháng
|
|
223
|
Cimetidin
|
272.000
|
272.000
|
0
|
13 tháng
|
|
224
|
Cinnarizin
|
90.699.000
|
90.699.000
|
0
|
13 tháng
|
|
225
|
Ciprofloxacin
|
55.925.000
|
55.925.000
|
0
|
13 tháng
|
|
226
|
Ciprofloxacin
|
17.820.000
|
17.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
227
|
Ciprofloxacin
|
16.559.760
|
16.559.760
|
0
|
13 tháng
|
|
228
|
Ciprofloxacin
|
108.876.000
|
108.876.000
|
0
|
13 tháng
|
|
229
|
Citalopram
|
2.178.000.000
|
2.178.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
230
|
Citalopram
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
231
|
Clarithromycin
|
2.062.800
|
2.062.800
|
0
|
13 tháng
|
|
232
|
Clarithromycin
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
233
|
Clarithromycin
|
1.552.500
|
1.552.500
|
0
|
13 tháng
|
|
234
|
Clarithromycin
|
2.181.600.000
|
2.181.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
235
|
Clarithromycin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
236
|
Clarithromycin
|
45.540.000
|
45.540.000
|
0
|
13 tháng
|
|
237
|
Clindamycin
|
14.465.000
|
14.465.000
|
0
|
13 tháng
|
|
238
|
Clobetasol Propionat
|
21.223.125
|
21.223.125
|
0
|
13 tháng
|
|
239
|
Clobetasol Propionat
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
13 tháng
|
|
240
|
Clopidogrel
|
1.521.696.000
|
1.521.696.000
|
0
|
13 tháng
|
|
241
|
Clopidogrel
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
242
|
Clopidogrel
|
342.500.000
|
342.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
243
|
Clotrimazol
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
244
|
Clozapin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
245
|
Codein Camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
198.967.500
|
198.967.500
|
0
|
13 tháng
|
|
246
|
Colchicin
|
1.226.830.000
|
1.226.830.000
|
0
|
13 tháng
|
|
247
|
Colchicin
|
37.111.000
|
37.111.000
|
0
|
13 tháng
|
|
248
|
Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine
|
1.901.700.000
|
1.901.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
249
|
Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine
|
4.810.000.000
|
4.810.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
250
|
Dabigatran etexilat
|
1.373.841.480
|
1.373.841.480
|
0
|
13 tháng
|
|
251
|
Dabigatran etexilat
|
1.215.520.000
|
1.215.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
252
|
Dabigatran etexilat
|
15.194.000
|
15.194.000
|
0
|
13 tháng
|
|
253
|
Dapagliflozin
|
4.192.000.000
|
4.192.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
254
|
Dapagliflozin
|
2.562.000.000
|
2.562.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
255
|
Deferipron
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
256
|
Deferipron
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
257
|
Dequalinium Chlorid
|
207.211.400
|
207.211.400
|
0
|
13 tháng
|
|
258
|
Desloratadin
|
141.231.000
|
141.231.000
|
0
|
13 tháng
|
|
259
|
Desloratadin
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
260
|
Desloratadin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
261
|
Desloratadin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
262
|
Desloratadin
|
600.000
|
600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
263
|
Desmopressin
|
478.072.800
|
478.072.800
|
0
|
13 tháng
|
|
264
|
Dexamethason
|
434.000
|
434.000
|
0
|
13 tháng
|
|
265
|
Dexamethason+Neomycin+Polymycin B Sulfat
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
266
|
Dextromethorphan HCl
|
11.751.740
|
11.751.740
|
0
|
13 tháng
|
|
267
|
Dextrose+NaCl+KCl+Na bicarbonat
|
948.000
|
948.000
|
0
|
13 tháng
|
|
268
|
Diacerein
|
11.914.800.000
|
11.914.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
269
|
Diacerein
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
270
|
Diacerein
|
26.900.000
|
26.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
271
|
Diazepam
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
272
|
Diclofenac diethylamin
|
292.935.000
|
292.935.000
|
0
|
13 tháng
|
|
273
|
Diclofenac diethylamin
|
8.846.250.000
|
8.846.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
274
|
Diclofenac natri
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
275
|
Diclofenac natri
|
52.155.000
|
52.155.000
|
0
|
13 tháng
|
|
276
|
Diclofenac natri
|
228.000
|
228.000
|
0
|
13 tháng
|
|
277
|
Diclofenac natri
|
592.000
|
592.000
|
0
|
13 tháng
|
|
278
|
Digoxin
|
3.754.800
|
3.754.800
|
0
|
13 tháng
|
|
279
|
Dihydro Ergotamin mesylat
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
13 tháng
|
|
280
|
Diltiazem HCl
|
133.920.000
|
133.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
281
|
Diltiazem HCl
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
13 tháng
|
|
282
|
Dimenhydrinat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
283
|
Dimenhydrinat
|
8.120.000
|
8.120.000
|
0
|
13 tháng
|
|
284
|
Dioctahedral Smectit
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
13 tháng
|
|
285
|
Diosmectit
|
142.351.290
|
142.351.290
|
0
|
13 tháng
|
|
286
|
Diosmectit
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
13 tháng
|
|
287
|
Diosmin
|
8.240.544.000
|
8.240.544.000
|
0
|
13 tháng
|
|
288
|
Diosmin
|
16.879.200.000
|
16.879.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
289
|
Diosmin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
290
|
Diosmin
|
392.230.000
|
392.230.000
|
0
|
13 tháng
|
|
291
|
Diosmin+Hesperidin
|
1.040.050.000
|
1.040.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
292
|
Diosmin+Hesperidin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
293
|
Diosmin+Hesperidin
|
2.218.320.000
|
2.218.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
294
|
Diosmin+Hesperidin
|
102.400.000
|
102.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
295
|
Domperidon
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
296
|
Domperidon
|
7.620.000
|
7.620.000
|
0
|
13 tháng
|
|
297
|
Domperidon
|
51.000
|
51.000
|
0
|
13 tháng
|
|
298
|
Domperidon
|
120.745.170
|
120.745.170
|
0
|
13 tháng
|
|
299
|
Donepezil HCl
|
1.316.700.000
|
1.316.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
300
|
Donepezil HCl
|
27.350.000
|
27.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
301
|
Donepezil HCl
|
507.861.000
|
507.861.000
|
0
|
13 tháng
|
|
302
|
Donepezil HCl
|
673.750.000
|
673.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
303
|
Donepezil HCl
|
20.376.000
|
20.376.000
|
0
|
13 tháng
|
|
304
|
Đồng sulfat
|
244.750
|
244.750
|
0
|
13 tháng
|
|
305
|
Doxorubicin HCl
|
28.377.000
|
28.377.000
|
0
|
13 tháng
|
|
306
|
Doxycyclin
|
18.850.000
|
18.850.000
|
0
|
13 tháng
|
|
307
|
Doxycyclin
|
21.777.840
|
21.777.840
|
0
|
13 tháng
|
|
308
|
Drotaverin HCl
|
1.002.000
|
1.002.000
|
0
|
13 tháng
|
|
309
|
Dutasterid
|
165.620.000
|
165.620.000
|
0
|
13 tháng
|
|
310
|
Dutasterid
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
311
|
Ebastin
|
3.136.000.000
|
3.136.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
312
|
Ebastin
|
157.960.000
|
157.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
313
|
Ebastin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
314
|
Ebastin
|
600.600.000
|
600.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
315
|
Eltrombopag
|
31.102.500
|
31.102.500
|
0
|
13 tháng
|
|
316
|
Enalapril Maleat
|
1.119.000
|
1.119.000
|
0
|
13 tháng
|
|
317
|
Enalapril Maleat
|
470.000
|
470.000
|
0
|
13 tháng
|
|
318
|
Entecavir
|
173.550.000
|
173.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
319
|
Entecavir
|
1.621.800.000
|
1.621.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
320
|
Entecavir
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
321
|
Eperison HCl
|
4.242.672.000
|
4.242.672.000
|
0
|
13 tháng
|
|
322
|
Eperison HCl
|
513.600.000
|
513.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
323
|
Eprazinon diHCl
|
447.500
|
447.500
|
0
|
13 tháng
|
|
324
|
Ergocalciferol
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
325
|
Erythromycin+Tretinoin
|
133.340.000
|
133.340.000
|
0
|
13 tháng
|
|
326
|
Esomeprazol
|
18.742.500.000
|
18.742.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
327
|
Esomeprazol
|
172.520.000
|
172.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
328
|
Esomeprazol
|
1.325.000.000
|
1.325.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
329
|
Esomeprazol
|
2.430.000.000
|
2.430.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
330
|
Esomeprazol
|
109.300.000
|
109.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
331
|
Esomeprazol
|
7.800.000.000
|
7.800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
332
|
Estradiol Valerate
|
10.938.500
|
10.938.500
|
0
|
13 tháng
|
|
333
|
Ethambutol HCl
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
334
|
Etifoxine HCl
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
335
|
Etoricoxib
|
9.563.400
|
9.563.400
|
0
|
13 tháng
|
|
336
|
Etoricoxib
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
337
|
Etoricoxib
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
338
|
Etoricoxib
|
3.144.332.520
|
3.144.332.520
|
0
|
13 tháng
|
|
339
|
Etoricoxib
|
11.620.000
|
11.620.000
|
0
|
13 tháng
|
|
340
|
Etoricoxib
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
341
|
Ezetimib
|
696.000.000
|
696.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
342
|
Ezetimib+Simvastatin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
343
|
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
13 tháng
|
|
344
|
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
345
|
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
346
|
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
|
1.014.300.000
|
1.014.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
347
|
Sắt (dạng Sắt Gluconat) + Đồng (dạng Đồng Gluconat) + Mangan (dạng Mangan Gluconat)
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
348
|
Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9
|
1.139.600.000
|
1.139.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
349
|
Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
350
|
Sắt protein succinylat
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
351
|
Sắt protein succinylat+Calci Folinat pentahydrat
|
60.720.000
|
60.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
352
|
Felodipin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
353
|
Felodipin
|
15.561.000
|
15.561.000
|
0
|
13 tháng
|
|
354
|
Felodipin + Metoprolol succinat
|
961.480.000
|
961.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
355
|
Fenofibrat
|
227.534.400
|
227.534.400
|
0
|
13 tháng
|
|
356
|
Fenofibrat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
357
|
Fenofibrat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
358
|
Fenofibrat
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
359
|
Fenofibrat
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
360
|
Fenofibrat
|
164.193.840
|
164.193.840
|
0
|
13 tháng
|
|
361
|
Fenofibrat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
362
|
Fenofibrat
|
280.000
|
280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
363
|
Fentanyl
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
13 tháng
|
|
364
|
Fentanyl
|
28.297.500
|
28.297.500
|
0
|
13 tháng
|
|
365
|
Fenticonazol Nitrat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
366
|
Fexofenadin HCl
|
2.896.000
|
2.896.000
|
0
|
13 tháng
|
|
367
|
Flavoxate HCl
|
445.320.000
|
445.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
368
|
Fluconazol
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
369
|
Fluconazol
|
48.024.000
|
48.024.000
|
0
|
13 tháng
|
|
370
|
Fluconazol
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
371
|
Flunarizin
|
167.008.500
|
167.008.500
|
0
|
13 tháng
|
|
372
|
Flunarizin
|
567.076.500
|
567.076.500
|
0
|
13 tháng
|
|
373
|
Flunarizin
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
374
|
Fluorometholon
|
2.780.000
|
2.780.000
|
0
|
13 tháng
|
|
375
|
Fluorometholon
|
25.286.940
|
25.286.940
|
0
|
13 tháng
|
|
376
|
Fluorouracil (5-FU)
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
377
|
Fluorouracil (5-FU)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
378
|
Fluoxetin
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
13 tháng
|
|
379
|
Fluoxetin
|
67.454.700
|
67.454.700
|
0
|
13 tháng
|
|
380
|
Fluoxetin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
381
|
Flurbiprofen
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
382
|
Flurbiprofen
|
18.490.000
|
18.490.000
|
0
|
13 tháng
|
|
383
|
Fluticason Propionat
|
53.231.000
|
53.231.000
|
0
|
13 tháng
|
|
384
|
Fluticason propionat
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
385
|
Fluvoxamin Maleat
|
606.016.800
|
606.016.800
|
0
|
13 tháng
|
|
386
|
Folic Acid (Vitamin B9)
|
18.031.200
|
18.031.200
|
0
|
13 tháng
|
|
387
|
Folinic acid
|
12.264.000
|
12.264.000
|
0
|
13 tháng
|
|
388
|
Folinic acid
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
13 tháng
|
|
389
|
Fosfomycin
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
390
|
Fosfomycin
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
391
|
Furosemid
|
106.020.000
|
106.020.000
|
0
|
13 tháng
|
|
392
|
Furosemid
|
13.922.540
|
13.922.540
|
0
|
13 tháng
|
|
393
|
Fusidic acid + Betamethason (dạng Betamethason valerat)
|
420.895.200
|
420.895.200
|
0
|
13 tháng
|
|
394
|
Fusidic acid + Hydrocortison Acetat
|
206.886.900
|
206.886.900
|
0
|
13 tháng
|
|
395
|
Fusidic acid + Hydrocortison Acetat
|
32.634.000
|
32.634.000
|
0
|
13 tháng
|
|
396
|
Gabapentin
|
9.450.000.000
|
9.450.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
397
|
Gabapentin
|
173.485.000
|
173.485.000
|
0
|
13 tháng
|
|
398
|
Gabapentin
|
19.150.000
|
19.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
399
|
Galantamin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
400
|
Galantamin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
401
|
Galantamin
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
402
|
Galantamin HBr
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
403
|
Gelatin tannat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
404
|
Gemfibrozil
|
2.125.000
|
2.125.000
|
0
|
13 tháng
|
|
405
|
Ginkgo Biloba
|
712.600.000
|
712.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
406
|
Ginkgo Biloba
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
13 tháng
|
|
407
|
Ginkgo Biloba
|
5.960.000.000
|
5.960.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
408
|
Ginkgo Biloba
|
4.019.400.000
|
4.019.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
409
|
Ginkgo Biloba
|
18.137.120.000
|
18.137.120.000
|
0
|
13 tháng
|
|
410
|
Ginkgo Biloba
|
13.170.625.000
|
13.170.625.000
|
0
|
13 tháng
|
|
411
|
Ginkgo Biloba+Heptaminol HCl+Troxerutin
|
370.600.000
|
370.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
412
|
Gliclazid
|
757.605.240
|
757.605.240
|
0
|
13 tháng
|
|
413
|
Gliclazid
|
19.700.000
|
19.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
414
|
Gliclazid
|
866.386.500
|
866.386.500
|
0
|
13 tháng
|
|
415
|
Glimepirid
|
7.960.000
|
7.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
416
|
Glimepirid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
417
|
Glucosamin Sulfat
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
418
|
Glucosamin Sulfat
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
419
|
Glucosamin Sulfat
|
1.760.000.000
|
1.760.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
420
|
Glucosamin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
421
|
Glucose Khan+Na citrat+NaCl+KCl
|
1.610.000
|
1.610.000
|
0
|
13 tháng
|
|
422
|
Glycerin (glycerol)
|
534.300
|
534.300
|
0
|
13 tháng
|
|
423
|
Glycerin (glycerol)
|
322.010
|
322.010
|
0
|
13 tháng
|
|
424
|
Glyceryl trinitrate
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
425
|
Hyaluronat Na
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
426
|
Hyaluronat Na
|
1.183.140.000
|
1.183.140.000
|
0
|
13 tháng
|
|
427
|
Hydrochlorothiazid
|
94.200
|
94.200
|
0
|
13 tháng
|
|
428
|
Hydrocortison
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
429
|
Hydrocortison Acetat
|
1.798.000
|
1.798.000
|
0
|
13 tháng
|
|
430
|
Hydroxychloroquine Sulfat
|
1.205.164.800
|
1.205.164.800
|
0
|
13 tháng
|
|
431
|
Hydroxypropyl Methylcellulose (Hypromellose)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
432
|
Hydroxyurea
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
433
|
Hydroxyurea
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
434
|
Ibuprofen
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
435
|
Ibuprofen
|
1.071.000
|
1.071.000
|
0
|
13 tháng
|
|
436
|
Ibuprofen
|
110.656.000
|
110.656.000
|
0
|
13 tháng
|
|
437
|
Ibuprofen + Paracetamol
|
349.320.000
|
349.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
438
|
Indacaterol+Glycopyrronium
|
342.611.920
|
342.611.920
|
0
|
13 tháng
|
|
439
|
Indapamid
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
440
|
Indapamid+Amlodipin
|
69.818.000
|
69.818.000
|
0
|
13 tháng
|
|
441
|
Indapamid+Amlodipin
|
518.648.000
|
518.648.000
|
0
|
13 tháng
|
|
442
|
Indomethacin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
443
|
Insulin aspart
|
188.100.000
|
188.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
444
|
Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%
|
3.084.367.500
|
3.084.367.500
|
0
|
13 tháng
|
|
445
|
Insulin glargin
|
148.200.000
|
148.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
446
|
Insulin glargin
|
2.299.100.000
|
2.299.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
447
|
Insulin glulisine
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
448
|
Insulin isophan (NPH)
|
184.798.800
|
184.798.800
|
0
|
13 tháng
|
|
449
|
Insulin Isophan (NPH) 70% + Insulin Hòa Tan 30%
|
562.800.000
|
562.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
450
|
Ipratropium Bromid+Fenoterol Hydrobromid
|
502.823.600
|
502.823.600
|
0
|
13 tháng
|
|
451
|
Irbesartan
|
95.900.000
|
95.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
452
|
Irbesartan
|
43.032.150
|
43.032.150
|
0
|
13 tháng
|
|
453
|
Irbesartan
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
454
|
Irbesartan
|
9.282.000
|
9.282.000
|
0
|
13 tháng
|
|
455
|
Irbesartan
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
456
|
Irbesartan+Hydrochlorothiazid
|
2.058.000
|
2.058.000
|
0
|
13 tháng
|
|
457
|
Irbesartan+Hydrochlorothiazid
|
43.026.000
|
43.026.000
|
0
|
13 tháng
|
|
458
|
Isoniazid
|
44.766.840
|
44.766.840
|
0
|
13 tháng
|
|
459
|
Isosorbid dinitrat
|
214.030.000
|
214.030.000
|
0
|
13 tháng
|
|
460
|
Isosorbid mononitrat
|
161.604.900
|
161.604.900
|
0
|
13 tháng
|
|
461
|
Isosorbid mononitrat
|
68.940.900
|
68.940.900
|
0
|
13 tháng
|
|
462
|
Isotretinoin
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
463
|
Isotretinoin
|
57.120.000
|
57.120.000
|
0
|
13 tháng
|
|
464
|
Isotretinoin
|
674.520.000
|
674.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
465
|
Isotretinoin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
466
|
Itoprid HCl
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
467
|
Itoprid HCl
|
1.358.000.000
|
1.358.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
468
|
Itoprid HCl
|
20.770.507.590
|
20.770.507.590
|
0
|
13 tháng
|
|
469
|
Itraconazol
|
1.037.550.000
|
1.037.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
470
|
Itraconazol
|
68.700.000
|
68.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
471
|
Itraconazol
|
15.250.000
|
15.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
472
|
Ivabradin
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
473
|
Ivabradin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
474
|
Ivabradin
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
475
|
Ivermectin
|
80.117.000
|
80.117.000
|
0
|
13 tháng
|
|
476
|
Ivermectin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
477
|
Kali Chlorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
478
|
Kali Chlorid
|
150.192.000
|
150.192.000
|
0
|
13 tháng
|
|
479
|
Ketoconazol
|
2.923.200
|
2.923.200
|
0
|
13 tháng
|
|
480
|
Ketoprofen
|
81.700.000
|
81.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
481
|
Ketorolac tromethamine
|
1.344.900
|
1.344.900
|
0
|
13 tháng
|
|
482
|
Lactulose
|
329.754.240
|
329.754.240
|
0
|
13 tháng
|
|
483
|
Lamivudin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
484
|
Lamotrigin
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
485
|
Lamotrigin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
486
|
Lamotrigin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
487
|
Lansoprazol
|
11.661.016.500
|
11.661.016.500
|
0
|
13 tháng
|
|
488
|
Lansoprazol
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
489
|
Leflunomid
|
654.000
|
654.000
|
0
|
13 tháng
|
|
490
|
Lercanidipin HCl
|
2.094.709.500
|
2.094.709.500
|
0
|
13 tháng
|
|
491
|
Lercanidipin HCl
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
13 tháng
|
|
492
|
Levetiracetam
|
26.200.000
|
26.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
493
|
Levetiracetam
|
1.022.700.000
|
1.022.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
494
|
Levetiracetam
|
125.400.000
|
125.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
495
|
Levetiracetam
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
496
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
497
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
498
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
448.400.000
|
448.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
499
|
Levodopa+Benserazid
|
1.350.531.000
|
1.350.531.000
|
0
|
13 tháng
|
|
500
|
Levodopa+Carbidopa
|
766.080.000
|
766.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
501
|
Levodopa+Carbidopa
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
502
|
Levodopa+Carbidopa
|
8.676.000
|
8.676.000
|
0
|
13 tháng
|
|
503
|
Levodopa+Carbidopa
|
65.604.000
|
65.604.000
|
0
|
13 tháng
|
|
504
|
Levofloxacin
|
557.700.000
|
557.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
505
|
Levofloxacin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
506
|
Levofloxacin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
507
|
Levonorgestrel
|
880.402.050
|
880.402.050
|
0
|
13 tháng
|
|
508
|
Levosulpirid
|
1.334.800.000
|
1.334.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
509
|
Levosulpirid
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
510
|
Levosulpirid
|
4.290.000.000
|
4.290.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
511
|
Levosulpirid
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
512
|
Levothyroxin Na
|
96.300.000
|
96.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
513
|
Levothyroxin Na
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
514
|
Levothyroxin Na
|
1.135.724.810
|
1.135.724.810
|
0
|
13 tháng
|
|
515
|
Levothyroxin Na
|
434.400.000
|
434.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
516
|
Lidocain+Prilocaine
|
22.272.500
|
22.272.500
|
0
|
13 tháng
|
|
517
|
Linagliptin
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
518
|
Linagliptin+Metformin HCl
|
1.065.460.000
|
1.065.460.000
|
0
|
13 tháng
|
|
519
|
Linagliptin+Metformin HCl
|
2.174.991.300
|
2.174.991.300
|
0
|
13 tháng
|
|
520
|
Linagliptin+Metformin HCl
|
1.065.460.000
|
1.065.460.000
|
0
|
13 tháng
|
|
521
|
Linezolid
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
522
|
Linezolid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
523
|
Linezolid
|
62.212.500
|
62.212.500
|
0
|
13 tháng
|
|
524
|
Lisinopril
|
629.700
|
629.700
|
0
|
13 tháng
|
|
525
|
Lisinopril
|
2.714.000
|
2.714.000
|
0
|
13 tháng
|
|
526
|
Lisinopril
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
527
|
Lisinopril
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
13 tháng
|
|
528
|
Loperamid HCl
|
10.628.250
|
10.628.250
|
0
|
13 tháng
|
|
529
|
Loperamid HCl
|
441.600
|
441.600
|
0
|
13 tháng
|
|
530
|
Loratadin
|
2.599.500
|
2.599.500
|
0
|
13 tháng
|
|
531
|
Loratadin
|
476.760
|
476.760
|
0
|
13 tháng
|
|
532
|
Loratadin
|
9.537.000
|
9.537.000
|
0
|
13 tháng
|
|
533
|
Losartan Kali
|
5.249.580.000
|
5.249.580.000
|
0
|
13 tháng
|
|
534
|
Losartan Kali
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
535
|
Losartan Kali
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
536
|
Losartan Kali
|
695.000.000
|
695.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
537
|
Losartan Kali
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
538
|
Losartan Kali
|
10.770.000
|
10.770.000
|
0
|
13 tháng
|
|
539
|
Losartan Kali
|
34.320.200
|
34.320.200
|
0
|
13 tháng
|
|
540
|
Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
541
|
Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
542
|
Loteprednol Etabonat
|
30.730.000
|
30.730.000
|
0
|
13 tháng
|
|
543
|
Lynestrenol
|
28.566.000
|
28.566.000
|
0
|
13 tháng
|
|
544
|
Lysin HCl+calci+P+Vit B1+Vit B6+Vit B2+Vit PP+Vit E
|
3.432.000.000
|
3.432.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
545
|
Macrogol 4000
|
1.341.342.630
|
1.341.342.630
|
0
|
13 tháng
|
|
546
|
Macrogol 4000 + Na Sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
|
6.599.800
|
6.599.800
|
0
|
13 tháng
|
|
547
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.310.039.850
|
1.310.039.850
|
0
|
13 tháng
|
|
548
|
Mebendazol
|
56.563.080
|
56.563.080
|
0
|
13 tháng
|
|
549
|
Mebendazol
|
587.200
|
587.200
|
0
|
13 tháng
|
|
550
|
Mebeverin HCl
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
551
|
Mecobalamin
|
1.052.100.000
|
1.052.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
552
|
Mecobalamin
|
113.200.000
|
113.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
553
|
Mecobalamin
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
13 tháng
|
|
554
|
Mecobalamin
|
2.613.287.000
|
2.613.287.000
|
0
|
13 tháng
|
|
555
|
Mecobalamin
|
3.107.750.000
|
3.107.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
556
|
Meloxicam
|
27.840.000
|
27.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
557
|
Meloxicam
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
558
|
Meloxicam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
559
|
Meloxicam
|
13.875.000
|
13.875.000
|
0
|
13 tháng
|
|
560
|
Meloxicam
|
315.000
|
315.000
|
0
|
13 tháng
|
|
561
|
Mesalamin
|
719.418.000
|
719.418.000
|
0
|
13 tháng
|
|
562
|
Mesalazin
|
890.550.000
|
890.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
563
|
Mesalazin
|
221.112.000
|
221.112.000
|
0
|
13 tháng
|
|
564
|
Mesalazin
|
119.175.000
|
119.175.000
|
0
|
13 tháng
|
|
565
|
Mesalazin
|
1.529.592.000
|
1.529.592.000
|
0
|
13 tháng
|
|
566
|
Mesalazin
|
3.800.000.000
|
3.800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
567
|
Metformin HCl
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
568
|
Metformin HCl
|
5.780.000
|
5.780.000
|
0
|
13 tháng
|
|
569
|
Metformin HCl
|
554.877.540
|
554.877.540
|
0
|
13 tháng
|
|
570
|
Metformin HCl
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
571
|
Metformin HCl
|
20.670.000
|
20.670.000
|
0
|
13 tháng
|
|
572
|
Metformin HCl
|
30.981.000
|
30.981.000
|
0
|
13 tháng
|
|
573
|
Metformin HCl
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
574
|
Metformin HCl
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
575
|
Metformin HCl
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
576
|
Metformin HCl
|
89.500.000
|
89.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
577
|
Metformin HCl
|
17.493.000
|
17.493.000
|
0
|
13 tháng
|
|
578
|
Metformin HCl
|
85.582.000
|
85.582.000
|
0
|
13 tháng
|
|
579
|
Metformin HCl+Glibenclamid
|
208.164.000
|
208.164.000
|
0
|
13 tháng
|
|
580
|
Metformin HCl+Glibenclamid
|
8.715.000
|
8.715.000
|
0
|
13 tháng
|
|
581
|
Metformin HCl+Glibenclamid
|
402.066.030
|
402.066.030
|
0
|
13 tháng
|
|
582
|
Methotrexat
|
919.380.000
|
919.380.000
|
0
|
13 tháng
|
|
583
|
Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta
|
987.525.000
|
987.525.000
|
0
|
13 tháng
|
|
584
|
Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta
|
2.017.942.500
|
2.017.942.500
|
0
|
13 tháng
|
|
585
|
Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta
|
335.013.000
|
335.013.000
|
0
|
13 tháng
|
|
586
|
Methyldopa
|
684.165.300
|
684.165.300
|
0
|
13 tháng
|
|
587
|
Methyldopa
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
588
|
Methylphenidat HCl
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
589
|
Methylphenidat HCl
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
590
|
Methylphenidat HCl
|
117.550.000
|
117.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
591
|
MethylPrednisolon
|
23.737.200
|
23.737.200
|
0
|
13 tháng
|
|
592
|
MethylPrednisolon
|
43.238.800
|
43.238.800
|
0
|
13 tháng
|
|
593
|
MethylPrednisolon Acetat
|
131.742.200
|
131.742.200
|
0
|
13 tháng
|
|
594
|
Metoprolol tartrat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
595
|
Metronidazol
|
52.257.600
|
52.257.600
|
0
|
13 tháng
|
|
596
|
Metronidazol
|
17.955.000
|
17.955.000
|
0
|
13 tháng
|
|
597
|
Metronidazol+Neomycin Sulfat+Nystatin
|
129.800.000
|
129.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
598
|
Mg Aspartat + K Aspartat
|
140.913.000
|
140.913.000
|
0
|
13 tháng
|
|
599
|
Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
600
|
Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
|
67.049.100
|
67.049.100
|
0
|
13 tháng
|
|
601
|
Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
|
241.644.000
|
241.644.000
|
0
|
13 tháng
|
|
602
|
Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
603
|
Miconazol
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
604
|
Miconazol nitrat
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
605
|
Miconazol nitrat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
606
|
Minocyclin
|
962.000.000
|
962.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
607
|
Minocyclin
|
388.275.000
|
388.275.000
|
0
|
13 tháng
|
|
608
|
Mirtazapin
|
3.092.994.000
|
3.092.994.000
|
0
|
13 tháng
|
|
609
|
Mirtazapin
|
35.900.000
|
35.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
610
|
Mirtazapin
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
611
|
Mometason furoat
|
4.657.296.000
|
4.657.296.000
|
0
|
13 tháng
|
|
612
|
Mometason furoat
|
3.671.400.000
|
3.671.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
613
|
Mometason furoat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
614
|
Monobasic Na Phosphat+Dibasic Na Phosphat
|
8.550.000
|
8.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
615
|
Montelukast
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
616
|
Montelukast
|
72.400.000
|
72.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
617
|
Montelukast
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
13 tháng
|
|
618
|
Montelukast
|
35.875.000
|
35.875.000
|
0
|
13 tháng
|
|
619
|
Morphin sulfat
|
57.834.000
|
57.834.000
|
0
|
13 tháng
|
|
620
|
Moxifloxacin
|
1.159.200.000
|
1.159.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
621
|
Moxifloxacin
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
622
|
Moxifloxacin
|
3.970.000
|
3.970.000
|
0
|
13 tháng
|
|
623
|
Mupirocin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
624
|
Mupirocin
|
146.941.200
|
146.941.200
|
0
|
13 tháng
|
|
625
|
Mycophenolate mofetil
|
709.770.000
|
709.770.000
|
0
|
13 tháng
|
|
626
|
Mycophenolate mofetil
|
905.000.000
|
905.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
627
|
Mycophenolate mofetil
|
2.301.896.000
|
2.301.896.000
|
0
|
13 tháng
|
|
628
|
Na Polystyren Sulfonat
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
629
|
NaCl
|
604.800
|
604.800
|
0
|
13 tháng
|
|
630
|
NaCl
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
13 tháng
|
|
631
|
Naftidrofuryl hydrogen oxalat
|
31.220.000
|
31.220.000
|
0
|
13 tháng
|
|
632
|
Naproxen + Esomeprazol
|
760.800.000
|
760.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
633
|
Naproxen
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
634
|
Natamycin
|
316.624.000
|
316.624.000
|
0
|
13 tháng
|
|
635
|
Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
636
|
Nebivolol
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
637
|
Nebivolol
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
638
|
Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat + Dexamethason
|
17.390.000
|
17.390.000
|
0
|
13 tháng
|
|
639
|
Nicorandil
|
277.820.000
|
277.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
640
|
Nifedipine
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
641
|
Nifedipine
|
143.452.400
|
143.452.400
|
0
|
13 tháng
|
|
642
|
Nifedipine
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
643
|
Nifedipine
|
30.190.000
|
30.190.000
|
0
|
13 tháng
|
|
644
|
Nizatidin
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
645
|
Norethisteron
|
22.986.500
|
22.986.500
|
0
|
13 tháng
|
|
646
|
Nystatin
|
1.581.000
|
1.581.000
|
0
|
13 tháng
|
|
647
|
Nystatin
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
13 tháng
|
|
648
|
Nystatin+Neomycin Sulfat+Polymycin B Sulfat
|
163.400.000
|
163.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
649
|
Ofloxacin
|
7.625.000
|
7.625.000
|
0
|
13 tháng
|
|
650
|
Ofloxacin
|
58.132.620
|
58.132.620
|
0
|
13 tháng
|
|
651
|
Olanzapin
|
156.600.000
|
156.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
652
|
Olanzapin
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
653
|
Olanzapin
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
13 tháng
|
|
654
|
Olanzapin
|
59.980.000
|
59.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
655
|
Olanzapin
|
1.424.800.000
|
1.424.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
656
|
Olanzapin
|
33.120.000
|
33.120.000
|
0
|
13 tháng
|
|
657
|
Olopatadin
|
46.540.145
|
46.540.145
|
0
|
13 tháng
|
|
658
|
Olopatadin
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
659
|
Omalizumab
|
382.606.140
|
382.606.140
|
0
|
13 tháng
|
|
660
|
Omeprazol
|
6.172.000
|
6.172.000
|
0
|
13 tháng
|
|
661
|
Omeprazol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
662
|
Otilonium Bromid
|
435.200.000
|
435.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
663
|
Oxcarbazepin
|
1.027.353.600
|
1.027.353.600
|
0
|
13 tháng
|
|
664
|
Pancreatin
|
1.507.330.000
|
1.507.330.000
|
0
|
13 tháng
|
|
665
|
Pancreatin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
666
|
Pantoprazol
|
3.261.920.000
|
3.261.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
667
|
Pantoprazol
|
73.350.000
|
73.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
668
|
Pantoprazol
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
669
|
Pantoprazol
|
58.125.000
|
58.125.000
|
0
|
13 tháng
|
|
670
|
Paracetamol
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
671
|
Paracetamol
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
672
|
Paracetamol
|
20.900.000
|
20.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
673
|
Paracetamol
|
10.075.000
|
10.075.000
|
0
|
13 tháng
|
|
674
|
Paracetamol
|
32.763.000
|
32.763.000
|
0
|
13 tháng
|
|
675
|
Paracetamol
|
60.200.000
|
60.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
676
|
Paracetamol
|
293.540
|
293.540
|
0
|
13 tháng
|
|
677
|
Paracetamol
|
2.706.180
|
2.706.180
|
0
|
13 tháng
|
|
678
|
Paracetamol
|
543.120
|
543.120
|
0
|
13 tháng
|
|
679
|
Paracetamol
|
4.460.800
|
4.460.800
|
0
|
13 tháng
|
|
680
|
Paracetamol
|
805.200
|
805.200
|
0
|
13 tháng
|
|
681
|
Paracetamol
|
800.000
|
800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
682
|
Paracetamol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
683
|
Paracetamol
|
640.300
|
640.300
|
0
|
13 tháng
|
|
684
|
Paracetamol
|
872.100
|
872.100
|
0
|
13 tháng
|
|
685
|
Paracetamol
|
152.250
|
152.250
|
0
|
13 tháng
|
|
686
|
Paracetamol
|
112.000
|
112.000
|
0
|
13 tháng
|
|
687
|
Paracetamol
|
756.000
|
756.000
|
0
|
13 tháng
|
|
688
|
Paracetamol+Codein Phosphat
|
371.380.000
|
371.380.000
|
0
|
13 tháng
|
|
689
|
Paracetamol+Codein Phosphat
|
23.675.400
|
23.675.400
|
0
|
13 tháng
|
|
690
|
Paracetamol+Codein Phosphat
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
13 tháng
|
|
691
|
Paracetamol+Tramadol HCl
|
2.895.900.000
|
2.895.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
692
|
Paracetamol+Tramadol HCl
|
1.097.250.000
|
1.097.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
693
|
Paracetamol+Tramadol HCl
|
183.000.000
|
183.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
694
|
Paracetamol+Tramadol HCl
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
695
|
Paroxetin
|
4.433.260.000
|
4.433.260.000
|
0
|
13 tháng
|
|
696
|
Paroxetin
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
697
|
Paroxetin
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
698
|
Penicillamin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
699
|
Perindopril Arginin
|
21.252.000
|
21.252.000
|
0
|
13 tháng
|
|
700
|
Perindopril Arginin
|
150.840.000
|
150.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
701
|
Perindopril Arginin
|
7.480.000
|
7.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
702
|
Perindopril Arginin+Amlodipin
|
222.706.000
|
222.706.000
|
0
|
13 tháng
|
|
703
|
Perindopril Arginin+Amlodipin
|
121.476.000
|
121.476.000
|
0
|
13 tháng
|
|
704
|
Perindopril Arginin+Amlodipin
|
98.835.000
|
98.835.000
|
0
|
13 tháng
|
|
705
|
Perindopril Arginin+Amlodipin
|
1.002.450.460
|
1.002.450.460
|
0
|
13 tháng
|
|
706
|
Perindopril Arginin+Amlodipin
|
286.080.000
|
286.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
707
|
Perindopril Arginin+Amlodipin
|
271.466.800
|
271.466.800
|
0
|
13 tháng
|
|
708
|
Perindopril Arginin+Indapamid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
709
|
Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
|
105.735.000
|
105.735.000
|
0
|
13 tháng
|
|
710
|
Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
|
83.475.000
|
83.475.000
|
0
|
13 tháng
|
|
711
|
Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
|
72.734.500
|
72.734.500
|
0
|
13 tháng
|
|
712
|
Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
|
188.254.000
|
188.254.000
|
0
|
13 tháng
|
|
713
|
Phần chiết lipid sterol của cây Serenoa repens
|
1.003.928.000
|
1.003.928.000
|
0
|
13 tháng
|
|
714
|
Phenazone+Lidocain HCl
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
715
|
Phenytoin
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
13 tháng
|
|
716
|
Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
|
3.355.871.700
|
3.355.871.700
|
0
|
13 tháng
|
|
717
|
Piracetam
|
355.250.000
|
355.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
718
|
Piracetam
|
66.900.000
|
66.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
719
|
Piracetam
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
720
|
Piracetam
|
1.210.000
|
1.210.000
|
0
|
13 tháng
|
|
721
|
Piracetam
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
722
|
Piracetam
|
1.326.000
|
1.326.000
|
0
|
13 tháng
|
|
723
|
Piracetam
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
724
|
Piracetam
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
725
|
Polyethylen Glycol+Propylen Glycol
|
52.290.000
|
52.290.000
|
0
|
13 tháng
|
|
726
|
Povidone Iodine
|
8.480.000
|
8.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
727
|
Povidone Iodine
|
3.292.800
|
3.292.800
|
0
|
13 tháng
|
|
728
|
Povidone Iodine
|
712.500
|
712.500
|
0
|
13 tháng
|
|
729
|
Povidone Iodine
|
39.008.000
|
39.008.000
|
0
|
13 tháng
|
|
730
|
Povidone Iodine
|
325.486.080
|
325.486.080
|
0
|
13 tháng
|
|
731
|
Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
732
|
Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
733
|
Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
|
391.500.000
|
391.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
734
|
Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
735
|
Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
736
|
Prednisolon
|
607.518.880
|
607.518.880
|
0
|
13 tháng
|
|
737
|
Prednisolon
|
3.293.000
|
3.293.000
|
0
|
13 tháng
|
|
738
|
Prednisolon
|
103.740.000
|
103.740.000
|
0
|
13 tháng
|
|
739
|
Prednisolon acetat
|
20.009.400
|
20.009.400
|
0
|
13 tháng
|
|
740
|
Pregabalin
|
3.307.710.000
|
3.307.710.000
|
0
|
13 tháng
|
|
741
|
Pregabalin
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
742
|
Pregabalin
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
743
|
Pregabalin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
744
|
Pregabalin
|
7.343.000.000
|
7.343.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
745
|
Probenecid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
746
|
Progesteron
|
148.720.000
|
148.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
747
|
Progesteron
|
2.672.640
|
2.672.640
|
0
|
13 tháng
|
|
748
|
Progesteron
|
176.988.160
|
176.988.160
|
0
|
13 tháng
|
|
749
|
Propranolol HCl
|
188.664.300
|
188.664.300
|
0
|
13 tháng
|
|
750
|
Propylthiouracil (PTU)
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
751
|
Pyrazinamid
|
94.368.600
|
94.368.600
|
0
|
13 tháng
|
|
752
|
Pyridostigmin Br
|
400.188.500
|
400.188.500
|
0
|
13 tháng
|
|
753
|
Pyridostigmin Br
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
754
|
Quetiapin
|
328.440.000
|
328.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
755
|
Quetiapin
|
313.208.000
|
313.208.000
|
0
|
13 tháng
|
|
756
|
Quetiapin
|
508.800.000
|
508.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
757
|
Quetiapin
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
758
|
Quetiapin
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
759
|
Quetiapin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
760
|
Rabeprazol Na
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
761
|
Rabeprazol Na
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
762
|
Rabeprazol Na
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
763
|
Rabeprazol Na
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
764
|
Rabeprazol Na
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
765
|
Rabeprazol Na
|
71.200.000.000
|
71.200.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
766
|
Rabeprazol Na
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
767
|
Racecadotril
|
6.562.500
|
6.562.500
|
0
|
13 tháng
|
|
768
|
Rebamipid
|
360.180.000
|
360.180.000
|
0
|
13 tháng
|
|
769
|
Rebamipid
|
462.475.200
|
462.475.200
|
0
|
13 tháng
|
|
770
|
Rebamipid
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
771
|
Repaglinid
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
772
|
Repaglinid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
773
|
Retinol (Vit A) + Cholecalciferol (Vit D3) + Vit B1 + Vit B2 + Vit B6 + Vit B3 + Vit B12 + Lysin HCl + Ca + Fe + Mg
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
774
|
Rifampicin.
|
205.582.500
|
205.582.500
|
0
|
13 tháng
|
|
775
|
Rifampicin.
|
335.720.000
|
335.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
776
|
Rifamycin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
777
|
Risperidone
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
778
|
Risperidone
|
3.330.000
|
3.330.000
|
0
|
13 tháng
|
|
779
|
Rituximab
|
193.208.750
|
193.208.750
|
0
|
13 tháng
|
|
780
|
Rivaroxaban
|
37.830.000
|
37.830.000
|
0
|
13 tháng
|
|
781
|
Rivaroxaban
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
782
|
Rivaroxaban
|
349.200.000
|
349.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
783
|
Rivaroxaban
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
784
|
Rivaroxaban
|
356.475.000
|
356.475.000
|
0
|
13 tháng
|
|
785
|
Rivaroxaban
|
331.056.000
|
331.056.000
|
0
|
13 tháng
|
|
786
|
Rivaroxaban
|
312.500.000
|
312.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
787
|
Rosuvastatin
|
681.493.500
|
681.493.500
|
0
|
13 tháng
|
|
788
|
Rosuvastatin
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
789
|
Rosuvastatin
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
790
|
Rosuvastatin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
791
|
Rosuvastatin
|
1.129.800.000
|
1.129.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
792
|
Rosuvastatin
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
793
|
Rosuvastatin
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
794
|
Rosuvastatin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
795
|
Rotundin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
796
|
Rotundin
|
852.600.000
|
852.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
797
|
Rotundin
|
20.825.000
|
20.825.000
|
0
|
13 tháng
|
|
798
|
Rupatadine
|
4.163.866.000
|
4.163.866.000
|
0
|
13 tháng
|
|
799
|
Rupatadine
|
734.940.000
|
734.940.000
|
0
|
13 tháng
|
|
800
|
Saccharomyces Boulardii
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
801
|
Saccharomyces Boulardii
|
1.975.050.000
|
1.975.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
802
|
Saccharomyces Boulardii
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
803
|
Saccharomyces Boulardii
|
4.567.810.000
|
4.567.810.000
|
0
|
13 tháng
|
|
804
|
Salmeterol+Fluticason Propionat
|
168.140.800
|
168.140.800
|
0
|
13 tháng
|
|
805
|
Salmeterol+Fluticason Propionat
|
1.599.017.500
|
1.599.017.500
|
0
|
13 tháng
|
|
806
|
Salmeterol+Fluticason Propionat
|
4.422.750
|
4.422.750
|
0
|
13 tháng
|
|
807
|
Saxagliptin+Metformin HCl
|
856.400.000
|
856.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
808
|
Saxagliptin+Metformin HCl
|
278.330.000
|
278.330.000
|
0
|
13 tháng
|
|
809
|
Secukinumab
|
782.000.000
|
782.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
810
|
Sertralin
|
6.563.889.000
|
6.563.889.000
|
0
|
13 tháng
|
|
811
|
Sertralin
|
56.500.000
|
56.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
812
|
Sertralin
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
813
|
Sertralin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
814
|
Silymarin
|
11.461.195.200
|
11.461.195.200
|
0
|
13 tháng
|
|
815
|
Silymarin
|
1.254.500.000
|
1.254.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
816
|
Silymarin
|
2.587.000.000
|
2.587.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
817
|
Simethicon
|
3.564.000
|
3.564.000
|
0
|
13 tháng
|
|
818
|
Simethicon
|
18.655.000
|
18.655.000
|
0
|
13 tháng
|
|
819
|
Sitagliptin
|
459.950.400
|
459.950.400
|
0
|
13 tháng
|
|
820
|
Sitagliptin
|
108.373.650
|
108.373.650
|
0
|
13 tháng
|
|
821
|
Sitagliptin+Metformin HCl
|
1.316.700.000
|
1.316.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
822
|
Sitagliptin+Metformin HCl
|
4.950.000.000
|
4.950.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
823
|
Sitagliptin+Metformin HCl
|
2.653.150.500
|
2.653.150.500
|
0
|
13 tháng
|
|
824
|
Sofosbuvir+Velpatasvir
|
5.411.227.500
|
5.411.227.500
|
0
|
13 tháng
|
|
825
|
Sofosbuvir+Velpatasvir
|
7.377.300.000
|
7.377.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
826
|
Solifenacin Succinat
|
438.480.000
|
438.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
827
|
Somatropin
|
343.524.000
|
343.524.000
|
0
|
13 tháng
|
|
828
|
Sorbitol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
13 tháng
|
|
829
|
Spironolacton
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
830
|
Spironolacton
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
831
|
Spironolacton
|
122.640.000
|
122.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
832
|
Spironolacton
|
319.618.000
|
319.618.000
|
0
|
13 tháng
|
|
833
|
Spironolacton
|
61.866.000
|
61.866.000
|
0
|
13 tháng
|
|
834
|
Spironolacton+Furosemid
|
213.885.000
|
213.885.000
|
0
|
13 tháng
|
|
835
|
Spironolacton+Furosemid
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
836
|
Spironolacton+Furosemid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
837
|
Sucralfat
|
4.830.000.000
|
4.830.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
838
|
Sucralfat
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
839
|
Sucralfat
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
840
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
8.175.600
|
8.175.600
|
0
|
13 tháng
|
|
841
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
503.700
|
503.700
|
0
|
13 tháng
|
|
842
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4.270.000
|
4.270.000
|
0
|
13 tháng
|
|
843
|
Sulfasalazin
|
1.637.041.140
|
1.637.041.140
|
0
|
13 tháng
|
|
844
|
Sulpiride
|
1.149.408.000
|
1.149.408.000
|
0
|
13 tháng
|
|
845
|
Sulpiride
|
14.820.000
|
14.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
846
|
Sulpiride
|
1.725.000
|
1.725.000
|
0
|
13 tháng
|
|
847
|
Tacrolimus
|
251.300.000
|
251.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
848
|
Tacrolimus
|
159.500.000
|
159.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
849
|
Panax notoginseng saponins
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
850
|
Tamsulosin HCl
|
976.440.000
|
976.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
851
|
Tegafur+Gimeracil+Oteracil K
|
1.457.136.000
|
1.457.136.000
|
0
|
13 tháng
|
|
852
|
Tegafur+Gimeracil+Oteracil K
|
1.021.423.000
|
1.021.423.000
|
0
|
13 tháng
|
|
853
|
Telmisartan
|
905.100.000
|
905.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
854
|
Telmisartan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
855
|
Telmisartan
|
75.300.000
|
75.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
856
|
Telmisartan
|
559.529.670
|
559.529.670
|
0
|
13 tháng
|
|
857
|
Telmisartan
|
11.925.000
|
11.925.000
|
0
|
13 tháng
|
|
858
|
Telmisartan+Amlodipin
|
1.259.712.000
|
1.259.712.000
|
0
|
13 tháng
|
|
859
|
Telmisartan+Amlodipin
|
4.368.700.000
|
4.368.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
860
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
1.305.528.000
|
1.305.528.000
|
0
|
13 tháng
|
|
861
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
862
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
863
|
Tenofovir alafenamid
|
2.205.750.000
|
2.205.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
864
|
Tenofovir alafenamid
|
6.020.000.000
|
6.020.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
865
|
Tenofovir alafenamid
|
18.590.000.000
|
18.590.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
866
|
Tenofovir Disoproxil Fumarat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
867
|
Tenofovir Disoproxil Fumarat
|
963.000.000
|
963.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
868
|
Tenofovir Disoproxil Fumarat
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
869
|
Tenoxicam
|
2.442.000.000
|
2.442.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
870
|
Terbinafin
|
1.108.800.000
|
1.108.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
871
|
Terbinafin HCl
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
872
|
Terbinafin HCl
|
66.400.000
|
66.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
873
|
Terbinafin HCl
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
874
|
Terpin Hydrat+Codein
|
18.854.440
|
18.854.440
|
0
|
13 tháng
|
|
875
|
Tetracyclin HCl
|
992.000
|
992.000
|
0
|
13 tháng
|
|
876
|
Tetracyclin HCl
|
1.120.283.000
|
1.120.283.000
|
0
|
13 tháng
|
|
877
|
Thiamazol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
878
|
Thiamazol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
879
|
Thiamazol
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
880
|
Thiamazol
|
1.030.860.000
|
1.030.860.000
|
0
|
13 tháng
|
|
881
|
Thiamazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
882
|
Thiamazol
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
883
|
Thioctic Acid
|
5.243.000.000
|
5.243.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
884
|
Thioctic Acid
|
3.800.000.000
|
3.800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
885
|
Thioctic Acid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
886
|
Ticagrelor
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
887
|
Ticagrelor
|
476.190.000
|
476.190.000
|
0
|
13 tháng
|
|
888
|
Timolol
|
10.761.000
|
10.761.000
|
0
|
13 tháng
|
|
889
|
Tinidazol
|
709.800.000
|
709.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
890
|
Tinidazol
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
891
|
Tiotropium
|
2.112.264.000
|
2.112.264.000
|
0
|
13 tháng
|
|
892
|
Tiropramide HCl
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
893
|
Tiropramide HCl
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
894
|
Tofisopam
|
3.347.400.000
|
3.347.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
895
|
Tolperison HCl
|
14.364.000
|
14.364.000
|
0
|
13 tháng
|
|
896
|
Tolperison HCl
|
19.551.000
|
19.551.000
|
0
|
13 tháng
|
|
897
|
Topiramat
|
2.325.506.400
|
2.325.506.400
|
0
|
13 tháng
|
|
898
|
Topiramat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
899
|
Topiramat
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
900
|
Topiramat
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
901
|
Tranexamic acid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
902
|
Tranexamic acid
|
297.502.000
|
297.502.000
|
0
|
13 tháng
|
|
903
|
Tranexamic acid
|
195.650.000
|
195.650.000
|
0
|
13 tháng
|
|
904
|
Travoprost
|
2.410.000
|
2.410.000
|
0
|
13 tháng
|
|
905
|
Travoprost+Timolol
|
14.649.600
|
14.649.600
|
0
|
13 tháng
|
|
906
|
Triclabendazol
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
907
|
Trihexyphenidyl HCl
|
30.474.000
|
30.474.000
|
0
|
13 tháng
|
|
908
|
Trimebutin Maleat
|
207.953.360
|
207.953.360
|
0
|
13 tháng
|
|
909
|
Trimebutin Maleat
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
910
|
Trimebutin Maleat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
911
|
Trimebutin Maleat
|
19.725.000.000
|
19.725.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
912
|
Trimetazidin Dihydroclorid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
913
|
Trimetazidin Dihydroclorid
|
162.300.000
|
162.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
914
|
Tripotassium Dicitrato Bismuthate
|
6.088.514.040
|
6.088.514.040
|
0
|
13 tháng
|
|
915
|
Tripotassium Dicitrato Bismuthate
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
916
|
Triptoreline (dạng Acetat)
|
1.534.199.400
|
1.534.199.400
|
0
|
13 tháng
|
|
917
|
Trolamin
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
918
|
Tropicamid+Phenylephrin HCl
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
919
|
Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
920
|
Ursodeoxycholic Acid
|
12.640.000.000
|
12.640.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
921
|
Ursodeoxycholic Acid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
922
|
Ursodeoxycholic Acid
|
13.680.000.000
|
13.680.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
923
|
Ursodeoxycholic Acid
|
9.900.000.000
|
9.900.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
924
|
Ursodeoxycholic Acid
|
12.760.000.000
|
12.760.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
925
|
Ursodeoxycholic Acid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
926
|
Valproat Na
|
599.446.990
|
599.446.990
|
0
|
13 tháng
|
|
927
|
Valproat Na
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
13 tháng
|
|
928
|
Valproat Na
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
929
|
Valsartan
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
930
|
Valsartan
|
41.070.000
|
41.070.000
|
0
|
13 tháng
|
|
931
|
Valsartan
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
932
|
Valsartan
|
4.845.540.000
|
4.845.540.000
|
0
|
13 tháng
|
|
933
|
Valsartan
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
934
|
Valsartan
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
935
|
Venlafaxin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
936
|
Venlafaxin
|
348.880.000
|
348.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
937
|
Venlafaxin
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
938
|
Venlafaxin
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
939
|
Vildagliptin
|
152.500.000
|
152.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
940
|
Vildagliptin+Metformin HCl
|
2.782.200.000
|
2.782.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
941
|
Vildagliptin+Metformin HCl
|
4.238.774.440
|
4.238.774.440
|
0
|
13 tháng
|
|
942
|
Vildagliptin+Metformin HCl
|
4.921.062.620
|
4.921.062.620
|
0
|
13 tháng
|
|
943
|
Vitamin A
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
944
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
945
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
6.612.960
|
6.612.960
|
0
|
13 tháng
|
|
946
|
Vitamin B1
|
3.774.000
|
3.774.000
|
0
|
13 tháng
|
|
947
|
Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
|
646.800.000
|
646.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
948
|
Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
949
|
Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
950
|
Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
|
30.069.000
|
30.069.000
|
0
|
13 tháng
|
|
951
|
Vitamin B12
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
952
|
Vitamin B5
|
38.665.000
|
38.665.000
|
0
|
13 tháng
|
|
953
|
Vitamin B6
|
675.000
|
675.000
|
0
|
13 tháng
|
|
954
|
Vitamin E
|
1.261.980.000
|
1.261.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
955
|
Vitamin E
|
227.587.500
|
227.587.500
|
0
|
13 tháng
|
|
956
|
Vitamin PP
|
51.884.160
|
51.884.160
|
0
|
13 tháng
|
|
957
|
Voriconazol
|
162.800.000
|
162.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
958
|
Voriconazol
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
959
|
Warfarin
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
960
|
Warfarin
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
961
|
Warfarin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
962
|
Warfarin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
963
|
Warfarin
|
99.200.000
|
99.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
964
|
Ziprasidone
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
965
|
Kẽm (dạng Zn gluconat)
|
3.717.000
|
3.717.000
|
0
|
13 tháng
|
|
966
|
Kẽm (dạng Zn gluconat)
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
967
|
Kẽm (dạng Zn gluconat)
|
5.490.000.000
|
5.490.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
968
|
Kẽm (dạng Zn gluconat)
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
969
|
Kẽm (dạng Zn gluconat)
|
217.350
|
217.350
|
0
|
13 tháng
|
|
970
|
Kẽm Oxide
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
971
|
Zopiclon
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
972
|
Zopiclon
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
13 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu bạn tức giận thì hãy đếm 10 trước khi nói, còn nếu bạn nổi cơn thịnh nộ thì hãy đếm đến 100. "
Jeffecson
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.