Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400132907 | Acarbose | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.560.400 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400132908 | Acarbose | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 64.965.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400132909 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 4 | PP2400132910 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 5.255.600 | 5.255.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 4.880.200 | 4.880.200 | 0 | |||
| 5 | PP2400132911 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 6 | PP2400132912 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 1.655.500 | 1.655.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 1.569.500 | 1.569.500 | 0 | |||
| 7 | PP2400132913 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 261.884 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400132914 | Acetyl Leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 2.668.503.200 | 2.668.503.200 | 0 |
| 9 | PP2400132915 | Acetyl Leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400132916 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 205.428.000 | 205.428.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.154.400 | 210 | 202.884.000 | 202.884.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400132918 | Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 12 | PP2400132919 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 212.000 | 212.000 | 0 |
| 13 | PP2400132920 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 14 | PP2400132922 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 |
| 15 | PP2400132923 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 1.162.500 | 1.162.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.224.738 | 210 | 1.193.500 | 1.193.500 | 0 | |||
| 16 | PP2400132924 | Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 215.778.200 | 210 | 10.780.000.000 | 10.780.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400132925 | Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 872.842.800 | 210 | 9.911.940.000 | 9.911.940.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 247.204.000 | 210 | 10.390.820.000 | 10.390.820.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 240.802.800 | 210 | 10.027.280.000 | 10.027.280.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400132926 | Acid ascorbic (Vitamin C) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 18.588.594 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400132927 | Acid ascorbic (Vitamin C) | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.425.920 | 210 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| 20 | PP2400132929 | Acid ascorbic (Vitamin C) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 5.018.400 | 5.018.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400132931 | Acid Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 238.392 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 22 | PP2400132932 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 184.211.460 | 184.211.460 | 0 |
| 23 | PP2400132933 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 174.342.760 | 174.342.760 | 0 |
| 24 | PP2400132934 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 9.023.000 | 210 | 19.418.000 | 19.418.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.959.200 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400132935 | Adapalen | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 313.600 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 26 | PP2400132937 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 62.051.240 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 11.230.000 | 210 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 19.692.000 | 210 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 22.978.800 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400132938 | Aescin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 525.541.900 | 210 | 15.169.560.000 | 15.169.560.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 13.544.250.000 | 13.544.250.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400132939 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 301.112.800 | 211 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400132940 | Aescin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 45.642.990 | 210 | 187.440.000 | 187.440.000 | 0 |
| 30 | PP2400132941 | Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 178.144.220 | 210 | 4.450.410.000 | 4.450.410.000 | 0 |
| 31 | PP2400132942 | Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400132943 | Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 4.662.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400132945 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| 34 | PP2400132946 | Albendazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 15.752.760 | 15.752.760 | 0 | |||
| 35 | PP2400132949 | Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 33.522.440 | 220 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400132950 | Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 37 | PP2400132951 | Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 342.540.000 | 342.540.000 | 0 |
| 38 | PP2400132952 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 64.965.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 20.900.000 | 210 | 615.300.000 | 615.300.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400132953 | Alfuzosin HCl | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 973.350.000 | 973.350.000 | 0 |
| 40 | PP2400132954 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400132955 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 215.831.250 | 215.831.250 | 0 |
| 42 | PP2400132956 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| 43 | PP2400132958 | Alphachymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 44 | PP2400132960 | Alverin Citrat+Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400132961 | Ambroxol HCl | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400132962 | Ambroxol HCl | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 64.965.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400132963 | Ambroxol HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 20.311.200 | 20.311.200 | 0 |
| 48 | PP2400132964 | Amiodaron HCl | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 15.728.100 | 15.728.100 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 17.520.300 | 17.520.300 | 0 | |||
| 49 | PP2400132965 | Amitriptylin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400132966 | Amitriptylin HCl | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 652.780.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400132967 | Amitriptylin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 223.250.000 | 223.250.000 | 0 |
| 52 | PP2400132969 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 293.858.000 | 293.858.000 | 0 |
| 53 | PP2400132970 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 109.980.000 | 109.980.000 | 0 |
| 54 | PP2400132971 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 |
| 55 | PP2400132972 | Amlodipin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 33.522.440 | 220 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400132973 | Amlodipin+Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.034.220.000 | 1.034.220.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 499.502.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400132974 | Amlodipin+Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 994.000.000 | 994.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400132975 | Amlodipin+Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 77.566.500 | 77.566.500 | 0 |
| 59 | PP2400132976 | Amlodipin+Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| 60 | PP2400132977 | Amlodipin+Losartan K | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 666.520.200 | 666.520.200 | 0 |
| 61 | PP2400132978 | Amlodipin+Losartan K | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 47.704.940 | 210 | 327.258.330 | 327.258.330 | 0 |
| 62 | PP2400132979 | Amlodipin+Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 40.392.000 | 210 | 569.600.000 | 569.600.000 | 0 |
| 63 | PP2400132980 | Amlodipin+Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 175.055.000 | 175.055.000 | 0 |
| 64 | PP2400132981 | Amlodipin+Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 36.420.804 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400132982 | Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 452.675.000 | 452.675.000 | 0 |
| 66 | PP2400132983 | Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 543.210.000 | 543.210.000 | 0 |
| 67 | PP2400132984 | Amoxicillin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 318.642.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 1.410.000 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400132985 | Amoxicillin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.000.000 | 213 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400132986 | Amoxicillin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 3.278.324 | 210 | 162.716.190 | 162.716.190 | 0 |
| 70 | PP2400132987 | Amoxicillin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 591.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400132988 | Amoxicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 51.730.000 | 51.730.000 | 0 |
| 72 | PP2400132989 | Amoxicillin+Clavulanic Acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 87.707.400 | 87.707.400 | 0 |
| 73 | PP2400132990 | Amoxicillin+Clavulanic Acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 5.452.000 | 5.452.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.352.400 | 3.352.400 | 0 | |||
| 74 | PP2400132991 | Amoxicillin+Clavulanic Acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 8.264.000 | 8.264.000 | 0 |
| 75 | PP2400132992 | Amoxicillin+Clavulanic Acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 |
| 76 | PP2400132994 | Amoxicillin+Clavulanic Acid | vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 5.886.720.000 | 5.886.720.000 | 0 |
| 77 | PP2400132995 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.819.880 | 210 | 7.014.000 | 7.014.000 | 0 |
| 78 | PP2400132996 | Aspirin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 297.262.000 | 297.262.000 | 0 |
| 79 | PP2400132997 | Aspirin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 19.243.440 | 19.243.440 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 19.569.600 | 19.569.600 | 0 | |||
| 80 | PP2400132998 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 3.290.000 | 3.290.000 | 0 |
| 81 | PP2400132999 | Atorvastatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.819.880 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400133001 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.560.400 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 380.000.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400133002 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400133003 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 85 | PP2400133004 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 52.350.000 | 52.350.000 | 0 |
| 86 | PP2400133005 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.560.400 | 210 | 82.344.000 | 82.344.000 | 0 |
| 87 | PP2400133006 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400133007 | Atorvastatin | vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 5.142.500.000 | 5.142.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400133008 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400133009 | Atorvastatin+Ezetimib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 10.925.000.000 | 10.925.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 652.780.000 | 210 | 11.040.000.000 | 11.040.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400133010 | Atorvastatin+Ezetimib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 711.200.000 | 711.200.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400133011 | Atorvastatin+Ezetimib | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 60.884.820 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 1.522.080.000 | 1.522.080.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400133012 | Atorvastatin+Ezetimib | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 6.383.800 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 11.230.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 380.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400133013 | Atorvastatin+Ezetimib | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 565.323.300 | 565.323.300 | 0 |
| 95 | PP2400133016 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 13.492.700 | 210 | 674.635.000 | 674.635.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.684.173 | 210 | 674.635.000 | 674.635.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 19.822.100 | 210 | 674.635.000 | 674.635.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400133017 | Bacillus Clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 708.649.440 | 708.649.440 | 0 |
| 97 | PP2400133018 | Bacillus Clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 260.413.380 | 260.413.380 | 0 |
| 98 | PP2400133019 | Bacillus Clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 99 | PP2400133020 | Bacillus Clausii | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 499.502.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400133021 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400133022 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 2.737.728.000 | 2.737.728.000 | 0 |
| 102 | PP2400133023 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400133024 | Bambuterol HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 98.795.280 | 98.795.280 | 0 |
| 104 | PP2400133025 | Bambuterol HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400133026 | Bambuterol HCl | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.425.920 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400133027 | Benzoyl Peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 107 | PP2400133028 | Benzoyl Peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 108 | PP2400133029 | Betahistin dihydrochlorid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 |
| 109 | PP2400133030 | Betahistin dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 18.684.000 | 18.684.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.864.000 | 18.864.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 20.628.000 | 20.628.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400133031 | Betahistin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 111 | PP2400133032 | Betahistin dihydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 5.720.002.420 | 5.720.002.420 | 0 |
| 112 | PP2400133033 | Betahistin dihydrochlorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400133034 | Betahistin dihydrochlorid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400133035 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 96.223.100 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 115 | PP2400133037 | Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 378.800.000 | 378.800.000 | 0 |
| 116 | PP2400133038 | Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 117 | PP2400133039 | Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 118 | PP2400133040 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400133041 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400133042 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 2.342.856.000 | 2.342.856.000 | 0 |
| 121 | PP2400133043 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 258.630.840 | 210 | 7.346.064.000 | 7.346.064.000 | 0 |
| 122 | PP2400133044 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 75.623.700 | 75.623.700 | 0 |
| 123 | PP2400133046 | Bismuth subsalicylat | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 872.842.800 | 210 | 3.871.350.000 | 3.871.350.000 | 0 |
| 124 | PP2400133047 | Bismuth subsalicylate | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 591.000.000 | 210 | 1.368.000.000 | 1.368.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400133048 | Bismuth subsalicylate | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 3.035.401.600 | 3.035.401.600 | 0 |
| 126 | PP2400133049 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400133050 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 92.427.500 | 92.427.500 | 0 |
| 128 | PP2400133051 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400133055 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 323.473.500 | 323.473.500 | 0 |
| 130 | PP2400133056 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 26.553.600 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400133057 | Botulinum toxin type A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 96.018.800 | 96.018.800 | 0 |
| 132 | PP2400133058 | Botulinum toxin type A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 132.558.400 | 132.558.400 | 0 |
| 133 | PP2400133059 | Botulinum toxin type A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 201.180.000 | 201.180.000 | 0 |
| 134 | PP2400133060 | Brinzolamid+Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 135 | PP2400133063 | Budesonide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 36.840.000 | 36.840.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 42.470.380 | 42.470.380 | 0 | |||
| 136 | PP2400133064 | Ca Carbonat+Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 16.200.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400133065 | Ca Carbonat+Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400133066 | Ca Carbonat+Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 139 | PP2400133067 | Ca Carbonat+Vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 551.600.000 | 551.600.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400133068 | Ca Gluconolactat+Ca Carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 141 | PP2400133069 | Ca Gluconolactat+Ca Carbonat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 142 | PP2400133071 | Ca Polystyren Sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 83.000.000 | 210 | 247.107.000 | 247.107.000 | 0 |
| 143 | PP2400133072 | Calcipotriol+Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 282.975.000 | 282.975.000 | 0 |
| 144 | PP2400133073 | Calcipotriol+Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 220.334.400 | 220.334.400 | 0 |
| 145 | PP2400133075 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400133077 | Candesartan Cilexetil | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400133078 | Candesartan Cilexetil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 215.778.200 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400133079 | Candesartan Cilexetil | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 149 | PP2400133080 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.500.000 | 220 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 150 | PP2400133081 | Capecitabin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 151 | PP2400133082 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.154.400 | 210 | 1.012.500 | 1.012.500 | 0 |
| 152 | PP2400133083 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 4.918.500 | 4.918.500 | 0 |
| 153 | PP2400133084 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 928.000 | 928.000 | 0 |
| 154 | PP2400133085 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 113.120.000 | 113.120.000 | 0 |
| 155 | PP2400133086 | Carboxymethylcellulose Na | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 392.298.120 | 392.298.120 | 0 |
| 156 | PP2400133087 | Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 56.048.000 | 56.048.000 | 0 |
| 157 | PP2400133088 | Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 107.703.700 | 107.703.700 | 0 |
| 158 | PP2400133089 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.634.300 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 47.704.940 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400133090 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400133091 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 9.320.000 | 9.320.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400133092 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 47.704.940 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400133093 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 23.370.000 | 23.370.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400133094 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 270.115.600 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| 164 | PP2400133096 | Cefdinir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400133097 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 424.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 166 | PP2400133098 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 2.854.300.000 | 2.854.300.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 2.854.300.000 | 2.854.300.000 | 0 | |||
| vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 57.086.000 | 210 | 2.609.500.000 | 2.609.500.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 57.086.000 | 210 | 2.854.300.000 | 2.854.300.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 57.086.000 | 210 | 2.626.500.000 | 2.626.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400133100 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 168 | PP2400133101 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 169 | PP2400133102 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 294.520 | 294.520 | 0 |
| 170 | PP2400133103 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 366.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 3.278.324 | 210 | 1.228.500 | 1.228.500 | 0 | |||
| 171 | PP2400133104 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 366.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 16.620.000 | 16.620.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400133105 | Cefpodoxim | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 6.383.800 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 64.020.000 | 64.020.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.220.600 | 210 | 48.888.000 | 48.888.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400133106 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 174 | PP2400133108 | Ceftibuten | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 7.040.000.000 | 7.040.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 203.520.000 | 210 | 6.976.000.000 | 6.976.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 9.536.000.000 | 9.536.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 203.520.000 | 210 | 7.552.000.000 | 7.552.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 270.115.600 | 210 | 7.552.000.000 | 7.552.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 255.000.000 | 210 | 7.808.000.000 | 7.808.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400133109 | Ceftibuten | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.570.800.000 | 1.570.800.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400133113 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 4.256.595 | 4.256.595 | 0 |
| 177 | PP2400133114 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 525.541.900 | 210 | 7.327.845.000 | 7.327.845.000 | 0 |
| 178 | PP2400133115 | Celecoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400133116 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 181.000.000 | 210 | 947.500.000 | 947.500.000 | 0 |
| 180 | PP2400133117 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 8.987.250 | 8.987.250 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 9.065.400 | 9.065.400 | 0 | |||
| 181 | PP2400133118 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 182 | PP2400133119 | Chlorpheniramine maleate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 439.290 | 439.290 | 0 |
| 183 | PP2400133120 | Cholin Alfoscerat | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 709.552.020 | 210 | 12.824.190.000 | 12.824.190.000 | 0 |
| 184 | PP2400133121 | Cholin Alfoscerat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 62.051.240 | 210 | 266.112.000 | 266.112.000 | 0 |
| 185 | PP2400133122 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 755.250.000 | 755.250.000 | 0 |
| 186 | PP2400133123 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 125.342.000 | 125.342.000 | 0 |
| 187 | PP2400133124 | Cilnidipine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 26.553.600 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400133125 | Cilnidipine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400133126 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 89.010.000 | 89.010.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400133127 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 45.678.000 | 45.678.000 | 0 |
| 191 | PP2400133128 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 598.950.000 | 598.950.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 588.500.000 | 588.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 612.150.000 | 612.150.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400133129 | Cimetidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 256.000 | 256.000 | 0 |
| 193 | PP2400133130 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 90.699.000 | 90.699.000 | 0 |
| 194 | PP2400133132 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 195 | PP2400133133 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 16.559.760 | 16.559.760 | 0 |
| 196 | PP2400133134 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 108.876.000 | 108.876.000 | 0 |
| 197 | PP2400133135 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 2.178.000.000 | 2.178.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400133136 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400133137 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 |
| 200 | PP2400133138 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 201 | PP2400133139 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.524.900 | 1.524.900 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 1.587.000 | 1.587.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400133140 | Clarithromycin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 318.642.000 | 210 | 2.133.000.000 | 2.133.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 2.116.800.000 | 2.116.800.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 525.541.900 | 210 | 2.133.000.000 | 2.133.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400133141 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400133143 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 205 | PP2400133145 | Clobetasol Propionat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 16.866.600 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 206 | PP2400133148 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 207 | PP2400133149 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 4.625.000 | 4.625.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 4.749.750 | 4.749.750 | 0 | |||
| 208 | PP2400133150 | Clozapin | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 5.583.800 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400133151 | Codein Camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 198.967.500 | 198.967.500 | 0 |
| 210 | PP2400133152 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 24.536.600 | 210 | 1.226.830.000 | 1.226.830.000 | 0 |
| 211 | PP2400133153 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 37.111.000 | 37.111.000 | 0 |
| 212 | PP2400133154 | Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 1.901.700.000 | 1.901.700.000 | 0 |
| 213 | PP2400133155 | Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 96.223.100 | 210 | 4.810.000.000 | 4.810.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400133156 | Dabigatran etexilat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.373.841.480 | 1.373.841.480 | 0 |
| 215 | PP2400133157 | Dabigatran etexilat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.215.520.000 | 1.215.520.000 | 0 |
| 216 | PP2400133158 | Dabigatran etexilat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 15.194.000 | 15.194.000 | 0 |
| 217 | PP2400133159 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 1.482.920.000 | 1.482.920.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 141.440.000 | 210 | 2.090.760.000 | 2.090.760.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 1.965.000.000 | 1.965.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 136.000.000 | 210 | 1.383.360.000 | 1.383.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 3.799.000.000 | 3.799.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 1.545.800.000 | 1.545.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 137.000.000 | 210 | 2.332.848.000 | 2.332.848.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 4.061.000.000 | 4.061.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 1.663.700.000 | 1.663.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 83.840.000 | 210 | 1.558.900.000 | 1.558.900.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 83.840.000 | 210 | 2.358.000.000 | 2.358.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400133160 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 1.132.000.000 | 1.132.000.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 141.440.000 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 136.000.000 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 137.000.000 | 210 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 258.630.840 | 210 | 2.560.000.000 | 2.560.000.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 180 | 51.240.000 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400133161 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400133162 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 221 | PP2400133163 | Dequalinium Chlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 207.211.400 | 207.211.400 | 0 |
| 222 | PP2400133164 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 141.231.000 | 141.231.000 | 0 |
| 223 | PP2400133165 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 525.541.900 | 210 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 337.300.000 | 337.300.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400133166 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 225 | PP2400133168 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 19.692.000 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 588.000 | 588.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400133169 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 478.072.800 | 478.072.800 | 0 |
| 227 | PP2400133170 | Dexamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 228 | PP2400133171 | Dexamethason+Neomycin+Polymycin B Sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 229 | PP2400133173 | Dextrose+NaCl+KCl+Na bicarbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 948.000 | 948.000 | 0 |
| 230 | PP2400133174 | Diacerein | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 238.296.000 | 210 | 11.914.800.000 | 11.914.800.000 | 0 |
| 231 | PP2400133176 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 232 | PP2400133177 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 233 | PP2400133178 | Diclofenac diethylamin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 178.144.220 | 210 | 292.935.000 | 292.935.000 | 0 |
| 234 | PP2400133179 | Diclofenac diethylamin | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 176.925.000 | 210 | 8.846.250.000 | 8.846.250.000 | 0 |
| 235 | PP2400133180 | Diclofenac natri | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 236 | PP2400133181 | Diclofenac natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 52.155.000 | 52.155.000 | 0 |
| 237 | PP2400133182 | Diclofenac natri | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 228.000 | 228.000 | 0 |
| 238 | PP2400133184 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 238.392 | 210 | 3.754.800 | 3.754.800 | 0 |
| 239 | PP2400133186 | Diltiazem HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 |
| 240 | PP2400133187 | Diltiazem HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 137.000.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 241 | PP2400133188 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400133189 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 8.120.000 | 8.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 8.120.000 | 8.120.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400133191 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 154.830.260 | 154.830.260 | 0 |
| 244 | PP2400133192 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 245 | PP2400133193 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 168.284.880 | 210 | 8.240.544.000 | 8.240.544.000 | 0 |
| 246 | PP2400133194 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 16.879.200.000 | 16.879.200.000 | 0 |
| 247 | PP2400133195 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 449.800.000 | 449.800.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 11.890.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 19.692.000 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400133196 | Diosmin | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 709.552.020 | 210 | 392.230.000 | 392.230.000 | 0 |
| 249 | PP2400133197 | Diosmin+Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 1.040.050.000 | 1.040.050.000 | 0 |
| 250 | PP2400133198 | Diosmin+Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400133200 | Diosmin+Hesperidin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 2.048.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400133201 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 253 | PP2400133202 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 53.525.400 | 210 | 7.620.000 | 7.620.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.620.000 | 7.620.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400133203 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 51.000 | 51.000 | 0 |
| 255 | PP2400133204 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 2.414.903 | 210 | 120.745.170 | 120.745.170 | 0 |
| 256 | PP2400133205 | Donepezil HCl | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.285.515.000 | 1.285.515.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 1.252.185.000 | 1.252.185.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400133206 | Donepezil HCl | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 27.350.000 | 27.350.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400133207 | Donepezil HCl | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 60.884.820 | 210 | 491.874.000 | 491.874.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 507.850.050 | 507.850.050 | 0 | |||
| 259 | PP2400133208 | Donepezil HCl | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 648.375.000 | 648.375.000 | 0 |
| 260 | PP2400133209 | Donepezil HCl | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400133210 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 244.750 | 244.750 | 0 |
| 262 | PP2400133213 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.596.677 | 210 | 21.691.420 | 21.691.420 | 0 |
| 263 | PP2400133214 | Drotaverin HCl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 996.000 | 996.000 | 0 |
| 264 | PP2400133216 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 574.613.552 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400133217 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.136.000.000 | 3.136.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400133219 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400133220 | Ebastin | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 70.812.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 12.012.000 | 210 | 589.600.000 | 589.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400133221 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 31.102.500 | 31.102.500 | 0 |
| 269 | PP2400133222 | Enalapril Maleat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 1.161.000 | 1.161.000 | 0 |
| 270 | PP2400133223 | Enalapril Maleat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 497.000 | 497.000 | 0 |
| 271 | PP2400133224 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 3.471.000 | 210 | 173.550.000 | 173.550.000 | 0 |
| 272 | PP2400133225 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 1.621.800.000 | 1.621.800.000 | 0 |
| 273 | PP2400133226 | Entecavir | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 6.044.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 26.553.600 | 210 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400133227 | Eperison HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 4.242.672.000 | 4.242.672.000 | 0 |
| 275 | PP2400133228 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400133229 | Eprazinon diHCl | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 447.500 | 447.500 | 0 |
| 277 | PP2400133230 | Ergocalciferol | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 1.760.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400133231 | Erythromycin+Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 133.340.000 | 133.340.000 | 0 |
| 279 | PP2400133232 | Esomeprazol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 18.057.900.000 | 18.057.900.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 499.502.000 | 210 | 17.772.300.000 | 17.772.300.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400133233 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 172.520.000 | 172.520.000 | 0 |
| 281 | PP2400133234 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400133235 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 591.000.000 | 210 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400133236 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 109.300.000 | 109.300.000 | 0 |
| 284 | PP2400133237 | Esomeprazol | vn0312600669 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN | 180 | 156.000.000 | 210 | 6.984.000.000 | 6.984.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 574.613.552 | 210 | 6.960.000.000 | 6.960.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400133238 | Estradiol Valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 10.938.500 | 10.938.500 | 0 |
| 286 | PP2400133240 | Etifoxine HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400133241 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 9.563.400 | 9.563.400 | 0 |
| 288 | PP2400133242 | Etoricoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 525.541.900 | 210 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 |
| 289 | PP2400133243 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400133244 | Etoricoxib | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 179.395.046 | 210 | 3.068.793.000 | 3.068.793.000 | 0 |
| 291 | PP2400133245 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 11.620.000 | 11.620.000 | 0 |
| 292 | PP2400133246 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400133247 | Ezetimib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400133248 | Ezetimib+Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 12.848.000 | 12.848.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400133249 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 53.525.400 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 7.649.910 | 7.649.910 | 0 | |||
| 296 | PP2400133250 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 53.525.400 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400133251 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 53.525.400 | 210 | 2.225.000.000 | 2.225.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400133252 | Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 60.884.820 | 210 | 1.014.300.000 | 1.014.300.000 | 0 |
| 299 | PP2400133253 | Sắt (dạng Sắt Gluconat) + Đồng (dạng Đồng Gluconat) + Mangan (dạng Mangan Gluconat) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 168.284.880 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 300 | PP2400133254 | Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.139.600.000 | 1.139.600.000 | 0 |
| 301 | PP2400133255 | Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 137.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 302 | PP2400133256 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400133258 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400133259 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 |
| 305 | PP2400133260 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 961.480.000 | 961.480.000 | 0 |
| 306 | PP2400133261 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 250.560.000 | 250.560.000 | 0 |
| 307 | PP2400133262 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400133264 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 34.800.000 | 210 | 1.695.000.000 | 1.695.000.000 | 0 |
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 154.000.000 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400133265 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 926.100.000 | 926.100.000 | 0 |
| 310 | PP2400133266 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 164.193.840 | 164.193.840 | 0 |
| 311 | PP2400133267 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 312 | PP2400133268 | Fenofibrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 313 | PP2400133271 | Fenticonazol Nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400133272 | Fexofenadin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.896.000 | 2.896.000 | 0 |
| 315 | PP2400133273 | Flavoxate HCl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 424.440.000 | 424.440.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 438.480.000 | 438.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 434.160.000 | 434.160.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400133274 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 118.292.965 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400133275 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 48.024.000 | 48.024.000 | 0 |
| 318 | PP2400133276 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400133277 | Flunarizin | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 3.340.170 | 210 | 165.132.000 | 165.132.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 167.008.500 | 167.008.500 | 0 | |||
| 320 | PP2400133278 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 567.076.500 | 567.076.500 | 0 |
| 321 | PP2400133281 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 25.286.940 | 25.286.940 | 0 |
| 322 | PP2400133282 | Fluorouracil (5-FU) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 323 | PP2400133285 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 67.454.700 | 67.454.700 | 0 |
| 324 | PP2400133286 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 325 | PP2400133287 | Flurbiprofen | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 240.802.800 | 210 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 504.000 | 210 | 21.375.000 | 21.375.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 3.554.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400133288 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 18.490.000 | 18.490.000 | 0 |
| 327 | PP2400133289 | Fluticason Propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 53.231.000 | 53.231.000 | 0 |
| 328 | PP2400133290 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 329 | PP2400133291 | Fluvoxamin Maleat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 606.016.800 | 606.016.800 | 0 |
| 330 | PP2400133292 | Folic Acid (Vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 18.031.200 | 18.031.200 | 0 |
| 331 | PP2400133293 | Folinic acid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 245.280 | 210 | 12.264.000 | 12.264.000 | 0 |
| 332 | PP2400133294 | Folinic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 1.737.000 | 1.737.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400133295 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.636.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400133296 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 24.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 601.488.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400133298 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 13.922.540 | 13.922.540 | 0 |
| 336 | PP2400133299 | Fusidic acid + Betamethason (dạng Betamethason valerat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 420.895.200 | 420.895.200 | 0 |
| 337 | PP2400133300 | Fusidic acid + Hydrocortison Acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 206.886.900 | 206.886.900 | 0 |
| 338 | PP2400133301 | Fusidic acid + Hydrocortison Acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 688.640 | 210 | 32.574.000 | 32.574.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 27.254.000 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400133302 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 9.450.000.000 | 9.450.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400133303 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 155.932.400 | 155.932.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 157.157.000 | 157.157.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 160.218.500 | 160.218.500 | 0 | |||
| 341 | PP2400133304 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 17.950.000 | 17.950.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400133305 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 343 | PP2400133306 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400133307 | Galantamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400133308 | Galantamin HBr | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 36.420.804 | 215 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400133311 | Ginkgo Biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 712.600.000 | 712.600.000 | 0 |
| 347 | PP2400133313 | Ginkgo Biloba | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 154.000.000 | 210 | 5.960.000.000 | 5.960.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400133314 | Ginkgo Biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 155.388.000 | 210 | 4.019.400.000 | 4.019.400.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 3.959.400.000 | 3.959.400.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400133315 | Ginkgo Biloba | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 596.422.730 | 210 | 18.137.120.000 | 18.137.120.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 17.910.406.000 | 17.910.406.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400133316 | Ginkgo Biloba | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 709.552.020 | 210 | 13.170.625.000 | 13.170.625.000 | 0 |
| 351 | PP2400133317 | Ginkgo Biloba+Heptaminol HCl+Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 389.130.000 | 389.130.000 | 0 |
| 352 | PP2400133318 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 179.395.046 | 210 | 757.605.240 | 757.605.240 | 0 |
| 353 | PP2400133319 | Gliclazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 69.397.600 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400133320 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 179.395.046 | 210 | 866.386.500 | 866.386.500 | 0 |
| 355 | PP2400133321 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 7.940.000 | 7.940.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400133322 | Glimepirid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400133323 | Glucosamin Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| 358 | PP2400133324 | Glucosamin Sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400133325 | Glucosamin Sulfat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400133326 | Glucosamin | vn0313267555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG | 180 | 4.500.000 | 210 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 361 | PP2400133327 | Glucose Khan+Na citrat+NaCl+KCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 |
| 362 | PP2400133330 | Glyceryl trinitrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 363 | PP2400133331 | Hyaluronat Na | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 |
| 364 | PP2400133333 | Hydrochlorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 261.884 | 210 | 94.200 | 94.200 | 0 |
| 365 | PP2400133334 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.065.360 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 366 | PP2400133335 | Hydrocortison Acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 688.640 | 210 | 1.798.000 | 1.798.000 | 0 |
| 367 | PP2400133336 | Hydroxychloroquine Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 1.205.164.800 | 1.205.164.800 | 0 |
| 368 | PP2400133337 | Hydroxypropyl Methylcellulose (Hypromellose) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 2.624.000 | 2.624.000 | 0 |
| 369 | PP2400133338 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 240.802.800 | 210 | 240.000.000 | 237.600.000 | 1 |
| 370 | PP2400133340 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 27.317.800 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400133342 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.213.120 | 210 | 110.656.000 | 110.656.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.287.920 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 616.623.424 | 210 | 110.656.000 | 110.656.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400133343 | Ibuprofen + Paracetamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.959.200 | 210 | 349.320.000 | 349.320.000 | 0 |
| 373 | PP2400133344 | Indacaterol+Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 342.611.920 | 342.611.920 | 0 |
| 374 | PP2400133346 | Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 69.818.000 | 69.818.000 | 0 |
| 375 | PP2400133347 | Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 518.648.000 | 518.648.000 | 0 |
| 376 | PP2400133348 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 377 | PP2400133349 | Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| 378 | PP2400133350 | Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30% | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 3.084.367.500 | 3.084.367.500 | 0 |
| 379 | PP2400133351 | Insulin glargin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 380 | PP2400133352 | Insulin glargin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 2.299.100.000 | 2.299.100.000 | 0 |
| 381 | PP2400133353 | Insulin glulisine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400133356 | Ipratropium Bromid+Fenoterol Hydrobromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 502.823.600 | 502.823.600 | 0 |
| 383 | PP2400133357 | Irbesartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 95.900.000 | 95.900.000 | 0 |
| 384 | PP2400133358 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 43.032.150 | 43.032.150 | 0 |
| 385 | PP2400133359 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.000.000 | 213 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.596.677 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 11.890.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400133360 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 6.873.875 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 |
| 387 | PP2400133361 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 720.000 | 210 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400133362 | Irbesartan+Hydrochlorothiazid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 6.873.875 | 210 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400133363 | Irbesartan+Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 43.026.000 | 43.026.000 | 0 |
| 390 | PP2400133364 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 43.628.700 | 43.628.700 | 0 |
| 391 | PP2400133366 | Isosorbid mononitrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.604.900 | 161.604.900 | 0 |
| 392 | PP2400133367 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 68.940.900 | 68.940.900 | 0 |
| 393 | PP2400133368 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 394 | PP2400133369 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 395 | PP2400133370 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 664.300.000 | 664.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 664.300.000 | 664.300.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400133371 | Isotretinoin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 596.422.730 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400133372 | Itoprid HCl | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400133373 | Itoprid HCl | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400133374 | Itoprid HCl | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 17.892.756.000 | 17.892.756.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 574.613.552 | 210 | 19.632.329.500 | 19.632.329.500 | 0 | |||
| 400 | PP2400133375 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 1.002.965.000 | 1.002.965.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.030.633.000 | 1.030.633.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400133376 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| 402 | PP2400133377 | Itraconazol | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 720.000 | 210 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.267.340 | 210 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400133378 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 40.392.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 404 | PP2400133379 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.080.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 18.588.594 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400133380 | Ivabradin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.224.738 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.080.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 18.588.594 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400133381 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 68.817.000 | 68.817.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.267.340 | 210 | 74.580.000 | 74.580.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400133382 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 15.883.000 | 15.883.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.267.340 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 544.987.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400133383 | Kali Chlorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 409 | PP2400133386 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 81.700.000 | 81.700.000 | 0 |
| 410 | PP2400133387 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.344.900 | 1.344.900 | 0 |
| 411 | PP2400133388 | Lactulose | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 6.873.875 | 210 | 329.499.800 | 329.499.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 329.754.240 | 329.754.240 | 0 | |||
| 412 | PP2400133389 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 413 | PP2400133390 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 414 | PP2400133391 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400133393 | Lansoprazol | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 596.422.730 | 210 | 11.661.016.500 | 11.661.016.500 | 0 |
| 416 | PP2400133394 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400133396 | Lercanidipin HCl | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 45.642.990 | 210 | 2.094.709.500 | 2.094.709.500 | 0 |
| 418 | PP2400133397 | Lercanidipin HCl | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 419 | PP2400133398 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
| 420 | PP2400133399 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 27.317.800 | 210 | 1.022.700.000 | 1.022.700.000 | 0 |
| 421 | PP2400133400 | Levetiracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 422 | PP2400133401 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400133402 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 950.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 950.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400133403 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400133404 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 270.115.600 | 210 | 448.400.000 | 448.400.000 | 0 |
| 426 | PP2400133406 | Levodopa+Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400133408 | Levodopa+Carbidopa | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 84.256.057 | 210 | 8.676.000 | 8.676.000 | 0 |
| 428 | PP2400133409 | Levodopa+Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 65.604.000 | 65.604.000 | 0 |
| 429 | PP2400133412 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 36.420.804 | 215 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 430 | PP2400133413 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 880.402.050 | 880.402.050 | 0 |
| 431 | PP2400133414 | Levosulpirid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 1.334.800.000 | 1.334.800.000 | 0 |
| 432 | PP2400133415 | Levosulpirid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 130.120.000 | 215 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 141.440.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 9.023.000 | 210 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.634.300 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400133416 | Levosulpirid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 4.290.000.000 | 4.290.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400133417 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 616.623.424 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400133418 | Levothyroxin Na | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 436 | PP2400133419 | Levothyroxin Na | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 437 | PP2400133420 | Levothyroxin Na | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.242.868.660 | 1.242.868.660 | 0 |
| 438 | PP2400133421 | Levothyroxin Na | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 434.400.000 | 434.400.000 | 0 |
| 439 | PP2400133422 | Lidocain+Prilocaine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 22.272.500 | 22.272.500 | 0 |
| 440 | PP2400133423 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400133427 | Linezolid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 47.704.940 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400133428 | Linezolid | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 4.080.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400133429 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.494.250 | 210 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 61.875.000 | 61.875.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| 444 | PP2400133430 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 618.000 | 618.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 18.588.594 | 210 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400133431 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 2.714.000 | 2.714.000 | 0 |
| 446 | PP2400133432 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 447 | PP2400133433 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.000.000 | 213 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400133434 | Loperamid HCl | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 118.292.965 | 210 | 10.341.000 | 10.341.000 | 0 |
| 449 | PP2400133436 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 2.599.500 | 2.599.500 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 6.873.875 | 210 | 2.599.500 | 2.599.500 | 0 | |||
| 450 | PP2400133437 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 469.800 | 469.800 | 0 |
| 451 | PP2400133438 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 9.537.000 | 9.537.000 | 0 |
| 452 | PP2400133439 | Losartan Kali | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 5.249.580.000 | 5.249.580.000 | 0 |
| 453 | PP2400133440 | Losartan Kali | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 2.100.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400133441 | Losartan Kali | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 376.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400133442 | Losartan Kali | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400133444 | Losartan Kali | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 457 | PP2400133445 | Losartan Kali | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 28.855.200 | 28.855.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 33.883.000 | 33.883.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400133446 | Losartan Kali +Hydrochlorothiazid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400133447 | Losartan Kali +Hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.636.000 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400133448 | Loteprednol Etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 30.730.000 | 30.730.000 | 0 |
| 461 | PP2400133449 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 32.568.000 | 32.568.000 | 0 |
| 462 | PP2400133450 | Lysin HCl+calci+P+Vit B1+Vit B6+Vit B2+Vit PP+Vit E | vn0312457232 | CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL | 180 | 68.640.000 | 210 | 3.432.000.000 | 3.432.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400133451 | Macrogol 4000 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.341.342.630 | 1.341.342.630 | 0 |
| 464 | PP2400133452 | Macrogol 4000 + Na Sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 7.194.000 | 7.194.000 | 0 |
| 465 | PP2400133453 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 1.301.587.980 | 1.301.587.980 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 709.957.080 | 709.957.080 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 84.256.057 | 210 | 1.310.039.850 | 1.310.039.850 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 27.254.000 | 210 | 1.056.483.750 | 1.056.483.750 | 0 | |||
| 466 | PP2400133456 | Mebeverin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 467 | PP2400133457 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.052.100.000 | 1.052.100.000 | 0 |
| 468 | PP2400133458 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 2.264.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400133460 | Mecobalamin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 84.256.057 | 210 | 2.613.287.000 | 2.613.287.000 | 0 |
| 470 | PP2400133461 | Mecobalamin | vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 3.007.500.000 | 3.007.500.000 | 0 |
| 471 | PP2400133462 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 472 | PP2400133463 | Meloxicam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 473 | PP2400133464 | Meloxicam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.000.000 | 213 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 720.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 210.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 27.254.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400133467 | Mesalamin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 493.315.200 | 493.315.200 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 499.188.000 | 499.188.000 | 0 | |||
| vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 508.976.000 | 508.976.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 513.870.000 | 513.870.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400133468 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 890.550.000 | 890.550.000 | 0 |
| 476 | PP2400133469 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 221.112.000 | 221.112.000 | 0 |
| 477 | PP2400133470 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 |
| 478 | PP2400133471 | Mesalazin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 47.704.940 | 210 | 1.529.592.000 | 1.529.592.000 | 0 |
| 479 | PP2400133472 | Mesalazin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 499.502.000 | 210 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400133473 | Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 481 | PP2400133475 | Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 554.877.540 | 554.877.540 | 0 |
| 482 | PP2400133476 | Metformin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 483 | PP2400133477 | Metformin HCl | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 574.613.552 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400133478 | Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 30.981.000 | 30.981.000 | 0 |
| 485 | PP2400133480 | Metformin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400133481 | Metformin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400133482 | Metformin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 488 | PP2400133483 | Metformin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 489 | PP2400133484 | Metformin HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 85.582.000 | 85.582.000 | 0 |
| 490 | PP2400133485 | Metformin HCl+Glibenclamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 208.164.000 | 208.164.000 | 0 |
| 491 | PP2400133486 | Metformin HCl+Glibenclamid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.634.300 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 492 | PP2400133487 | Metformin HCl+Glibenclamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 402.066.030 | 402.066.030 | 0 |
| 493 | PP2400133488 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400133489 | Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 987.525.000 | 987.525.000 | 0 |
| 495 | PP2400133490 | Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 2.017.942.500 | 2.017.942.500 | 0 |
| 496 | PP2400133491 | Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 335.013.000 | 335.013.000 | 0 |
| 497 | PP2400133492 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 754.468.000 | 754.468.000 | 0 |
| 498 | PP2400133493 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 380.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 499 | PP2400133497 | MethylPrednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.222.000 | 21.222.000 | 0 |
| 500 | PP2400133498 | MethylPrednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.238.800 | 43.238.800 | 0 |
| 501 | PP2400133499 | MethylPrednisolon Acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 131.742.200 | 131.742.200 | 0 |
| 502 | PP2400133500 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400133502 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 17.415.000 | 17.415.000 | 0 | |||
| 504 | PP2400133503 | Metronidazol+Neomycin Sulfat+Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| 505 | PP2400133504 | Mg Aspartat + K Aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 232.092.000 | 232.092.000 | 0 |
| 506 | PP2400133505 | Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400133506 | Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 59.599.200 | 59.599.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 64.069.140 | 64.069.140 | 0 | |||
| 508 | PP2400133507 | Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 269.526.000 | 269.526.000 | 0 |
| 509 | PP2400133508 | Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 652.780.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 510 | PP2400133509 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 511 | PP2400133511 | Miconazol nitrat | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 181.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400133512 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 962.000.000 | 962.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400133513 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 388.275.000 | 388.275.000 | 0 |
| 514 | PP2400133514 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 3.092.994.000 | 3.092.994.000 | 0 |
| 515 | PP2400133515 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400133516 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 94.680.000 | 94.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400133517 | Mometason furoat | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 709.552.020 | 210 | 4.657.296.000 | 4.657.296.000 | 0 |
| 518 | PP2400133518 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 4.772.820.000 | 4.772.820.000 | 0 |
| 519 | PP2400133520 | Monobasic Na Phosphat+Dibasic Na Phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 247.204.000 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 520 | PP2400133521 | Montelukast | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 62.051.240 | 210 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 2.060.000.000 | 2.060.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400133523 | Montelukast | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 62.051.240 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 522 | PP2400133524 | Montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 35.875.000 | 35.875.000 | 0 |
| 523 | PP2400133525 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.065.360 | 210 | 57.834.000 | 57.834.000 | 0 |
| 524 | PP2400133526 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 36.420.804 | 215 | 1.159.200.000 | 1.159.200.000 | 0 |
| 525 | PP2400133527 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 526 | PP2400133528 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 19.822.100 | 210 | 3.970.000 | 3.970.000 | 0 |
| 527 | PP2400133529 | Mupirocin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400133530 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 36.420.804 | 215 | 146.941.200 | 146.941.200 | 0 |
| 529 | PP2400133531 | Mycophenolate mofetil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 709.770.000 | 709.770.000 | 0 |
| 530 | PP2400133532 | Mycophenolate mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 18.100.000 | 210 | 902.000.000 | 902.000.000 | 0 | |||
| 531 | PP2400133533 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 2.301.896.000 | 2.301.896.000 | 0 |
| 532 | PP2400133534 | Na Polystyren Sulfonat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 533 | PP2400133535 | NaCl | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 534.240 | 534.240 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 238.392 | 210 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 534 | PP2400133536 | NaCl | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 535 | PP2400133537 | Naftidrofuryl hydrogen oxalat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 |
| 536 | PP2400133538 | Naproxen + Esomeprazol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 736.800.000 | 736.800.000 | 0 |
| 537 | PP2400133539 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 538 | PP2400133540 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 316.588.800 | 316.588.800 | 0 |
| 539 | PP2400133541 | Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 540 | PP2400133542 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400133543 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 12.580.000 | 12.580.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400133544 | Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.959.200 | 210 | 17.366.500 | 17.366.500 | 0 |
| 543 | PP2400133545 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.774.800 | 210 | 191.121.000 | 191.121.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 616.623.424 | 210 | 275.904.000 | 275.904.000 | 0 | |||
| 544 | PP2400133546 | Nifedipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.819.880 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 545 | PP2400133547 | Nifedipine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 143.452.400 | 143.452.400 | 0 |
| 546 | PP2400133549 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 30.190.000 | 30.190.000 | 0 |
| 547 | PP2400133550 | Nizatidin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 20.900.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| 548 | PP2400133551 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 22.986.500 | 22.986.500 | 0 |
| 549 | PP2400133553 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 550 | PP2400133554 | Nystatin+Neomycin Sulfat+Polymycin B Sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 168.284.880 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 |
| 551 | PP2400133556 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 58.132.620 | 58.132.620 | 0 |
| 552 | PP2400133558 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400133559 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 554 | PP2400133561 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 1.424.800.000 | 1.424.800.000 | 0 |
| 555 | PP2400133562 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| 556 | PP2400133563 | Olopatadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 46.540.145 | 46.540.145 | 0 |
| 557 | PP2400133564 | Olopatadin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.378.000 | 210 | 72.078.300 | 72.078.300 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.311.600 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400133565 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 382.606.140 | 382.606.140 | 0 |
| 559 | PP2400133566 | Omeprazol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 33.522.440 | 220 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 560 | PP2400133567 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 561 | PP2400133569 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.027.353.600 | 1.027.353.600 | 0 |
| 562 | PP2400133570 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.507.330.000 | 1.507.330.000 | 0 |
| 563 | PP2400133571 | Pancreatin | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 7.800.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 564 | PP2400133572 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 3.261.920.000 | 3.261.920.000 | 0 |
| 565 | PP2400133573 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 72.750.000 | 72.750.000 | 0 |
| 566 | PP2400133574 | Pantoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.636.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2400133575 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 58.125.000 | 58.125.000 | 0 |
| 568 | PP2400133576 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 18.588.594 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400133577 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 570 | PP2400133579 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 9.945.000 | 9.945.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.051.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 571 | PP2400133580 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 32.763.000 | 32.763.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400133581 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| 573 | PP2400133582 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 293.540 | 293.540 | 0 |
| 574 | PP2400133583 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 2.706.180 | 2.706.180 | 0 |
| 575 | PP2400133585 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 4.460.800 | 4.460.800 | 0 |
| 576 | PP2400133588 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 26.553.600 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400133589 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 640.300 | 640.300 | 0 |
| 578 | PP2400133590 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 872.100 | 872.100 | 0 |
| 579 | PP2400133593 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 580 | PP2400133594 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 406.122.000 | 406.122.000 | 0 |
| 581 | PP2400133595 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 23.675.400 | 23.675.400 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400133596 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.220.600 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 583 | PP2400133597 | Paracetamol+Tramadol HCl | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 2.716.000.000 | 2.716.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 2.506.000.000 | 2.506.000.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 179.395.046 | 210 | 2.601.900.000 | 2.601.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 2.778.300.000 | 2.778.300.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400133598 | Paracetamol+Tramadol HCl | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 64.965.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 1.377.500.000 | 1.377.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 1.042.625.000 | 1.042.625.000 | 0 | |||
| 585 | PP2400133599 | Paracetamol+Tramadol HCl | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 3.660.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 586 | PP2400133600 | Paracetamol+Tramadol HCl | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.220.600 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 587 | PP2400133601 | Paroxetin | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 709.552.020 | 210 | 4.212.600.000 | 4.212.600.000 | 0 |
| 588 | PP2400133602 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 589 | PP2400133603 | Paroxetin | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 5.583.800 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 590 | PP2400133605 | Perindopril Arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 21.252.000 | 21.252.000 | 0 |
| 591 | PP2400133606 | Perindopril Arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 150.840.000 | 150.840.000 | 0 |
| 592 | PP2400133607 | Perindopril Arginin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 26.553.600 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| 593 | PP2400133608 | Perindopril Arginin+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 222.706.000 | 222.706.000 | 0 |
| 594 | PP2400133609 | Perindopril Arginin+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 121.476.000 | 121.476.000 | 0 |
| 595 | PP2400133610 | Perindopril Arginin+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 596 | PP2400133611 | Perindopril Arginin+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.002.450.460 | 1.002.450.460 | 0 |
| 597 | PP2400133612 | Perindopril Arginin+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 286.080.000 | 286.080.000 | 0 |
| 598 | PP2400133613 | Perindopril Arginin+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 271.466.800 | 271.466.800 | 0 |
| 599 | PP2400133614 | Perindopril Arginin+Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400133615 | Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 105.735.000 | 105.735.000 | 0 |
| 601 | PP2400133616 | Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 602 | PP2400133617 | Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 72.734.500 | 72.734.500 | 0 |
| 603 | PP2400133618 | Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 188.254.000 | 188.254.000 | 0 |
| 604 | PP2400133619 | Phần chiết lipid sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.003.928.000 | 1.003.928.000 | 0 |
| 605 | PP2400133620 | Phenazone+Lidocain HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 606 | PP2400133621 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 1.411.200 | 1.411.200 | 0 |
| 607 | PP2400133622 | Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 67.117.434 | 210 | 3.355.871.700 | 3.355.871.700 | 0 |
| 608 | PP2400133623 | Piracetam | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 350.900.000 | 350.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 355.250.000 | 355.250.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400133624 | Piracetam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 |
| 610 | PP2400133625 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 611 | PP2400133628 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.274.000 | 1.274.000 | 0 |
| 612 | PP2400133629 | Piracetam | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 8.986.800 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 6.912.000 | 210 | 226.440.000 | 226.440.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 62.051.240 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2400133630 | Piracetam | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 184.085.081 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 233.964.000 | 233.964.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.616.000 | 210 | 280.656.000 | 280.656.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.959.200 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 84.256.057 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 | |||
| vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| 614 | PP2400133631 | Polyethylen Glycol+Propylen Glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 615 | PP2400133632 | Povidone Iodine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 616 | PP2400133635 | Povidone Iodine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 39.008.000 | 39.008.000 | 0 |
| 617 | PP2400133636 | Povidone Iodine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 325.486.080 | 325.486.080 | 0 |
| 618 | PP2400133637 | Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.819.880 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 619 | PP2400133638 | Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 363.300.000 | 363.300.000 | 0 |
| 620 | PP2400133639 | Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 |
| 621 | PP2400133640 | Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 238.953.400 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 622 | PP2400133642 | Prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 571.932.000 | 571.932.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 280.000.000 | 210 | 730.802.000 | 730.802.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 604.341.480 | 604.341.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 587.819.000 | 587.819.000 | 0 | |||
| 623 | PP2400133644 | Prednisolon | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 8.986.800 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 16.866.600 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.287.920 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 27.317.800 | 210 | 101.140.000 | 101.140.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 103.272.000 | 103.272.000 | 0 | |||
| 624 | PP2400133645 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 625 | PP2400133646 | Pregabalin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 411.252.488 | 210 | 2.768.031.000 | 2.768.031.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 474.164.408 | 210 | 3.098.802.000 | 3.098.802.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 3.272.892.000 | 3.272.892.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400133647 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400133648 | Pregabalin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 118.292.965 | 210 | 1.019.600.000 | 1.019.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2400133649 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400133650 | Pregabalin | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 872.842.800 | 210 | 7.070.000.000 | 7.070.000.000 | 0 |
| 630 | PP2400133652 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 148.720.000 | 148.720.000 | 0 |
| 631 | PP2400133654 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 176.988.160 | 176.988.160 | 0 |
| 632 | PP2400133655 | Propranolol HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.000.000 | 213 | 188.664.300 | 188.664.300 | 0 |
| 633 | PP2400133658 | Pyridostigmin Br | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 400.188.500 | 400.188.500 | 0 |
| 634 | PP2400133660 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 328.440.000 | 328.440.000 | 0 |
| 635 | PP2400133661 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 313.208.000 | 313.208.000 | 0 |
| 636 | PP2400133662 | Quetiapin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 10.176.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| 637 | PP2400133663 | Quetiapin | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 5.583.800 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 638 | PP2400133664 | Quetiapin | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 155.388.000 | 210 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 242.277.780 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400133665 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400133666 | Rabeprazol Na | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 69.397.600 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 641 | PP2400133667 | Rabeprazol Na | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| 642 | PP2400133668 | Rabeprazol Na | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 39.920.000 | 39.920.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 643 | PP2400133669 | Rabeprazol Na | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 70.812.000 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 58.800.000 | 210 | 2.667.000.000 | 2.667.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 69.397.600 | 210 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 258.630.840 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 181.000.000 | 210 | 2.895.000.000 | 2.895.000.000 | 0 | |||
| 644 | PP2400133670 | Rabeprazol Na | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 645 | PP2400133672 | Rabeprazol Na | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 646 | PP2400133673 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 |
| 647 | PP2400133674 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 69.397.600 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 360.180.000 | 360.180.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400133675 | Rebamipid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 398.304.000 | 398.304.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 394.984.800 | 394.984.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 420.432.000 | 420.432.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400133676 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400133677 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.959.200 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 651 | PP2400133678 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 189.900.000 | 189.900.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 64.965.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 652 | PP2400133681 | Rifampicin. | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 335.720.000 | 335.720.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| 653 | PP2400133682 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 654 | PP2400133683 | Risperidone | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 260.000.000 | 281 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 655 | PP2400133684 | Risperidone | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 3.105.000 | 3.105.000 | 0 | |||
| 656 | PP2400133685 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 193.208.750 | 193.208.750 | 0 |
| 657 | PP2400133686 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 32.840.000 | 32.840.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 36.328.000 | 36.328.000 | 0 | |||
| 658 | PP2400133687 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 247.204.000 | 210 | 3.168.600 | 3.168.600 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 10.471.120 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 659 | PP2400133688 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 33.522.440 | 220 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 660 | PP2400133689 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 247.204.000 | 210 | 144.200.000 | 144.200.000 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 10.471.120 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400133690 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 271.425.000 | 271.425.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 313.695.000 | 313.695.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| 662 | PP2400133691 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.425.920 | 210 | 220.220.000 | 220.220.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 247.204.000 | 210 | 178.136.200 | 178.136.200 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 10.471.120 | 210 | 198.198.000 | 198.198.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 416.882.000 | 210 | 266.805.000 | 266.805.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.596.677 | 210 | 191.180.000 | 191.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 | |||
| 663 | PP2400133692 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.425.920 | 210 | 199.750.000 | 199.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.494.250 | 210 | 201.500.000 | 201.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 19.822.100 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 664 | PP2400133694 | Rosuvastatin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 6.044.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 665 | PP2400133696 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.051.500 | 210 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| 666 | PP2400133698 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 | |||
| 667 | PP2400133699 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 668 | PP2400133700 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.051.500 | 210 | 26.150.000 | 26.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 669 | PP2400133701 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 670 | PP2400133702 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 852.600.000 | 852.600.000 | 0 |
| 671 | PP2400133703 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 380.000.000 | 210 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400133704 | Rupatadine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 4.022.012.260 | 4.022.012.260 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 178.144.220 | 210 | 4.163.866.000 | 4.163.866.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400133705 | Rupatadine | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 184.085.081 | 210 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 16.866.600 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 24.000.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 270.115.600 | 210 | 606.240.000 | 606.240.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 601.560.000 | 601.560.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 22.978.800 | 210 | 574.200.000 | 574.200.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400133706 | Saccharomyces Boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 675 | PP2400133707 | Saccharomyces Boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 1.975.050.000 | 1.975.050.000 | 0 |
| 676 | PP2400133708 | Saccharomyces Boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400133709 | Saccharomyces Boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 4.567.810.000 | 4.567.810.000 | 0 |
| 678 | PP2400133710 | Salmeterol+Fluticason Propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 168.140.800 | 168.140.800 | 0 |
| 679 | PP2400133711 | Salmeterol+Fluticason Propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.599.017.500 | 1.599.017.500 | 0 |
| 680 | PP2400133712 | Salmeterol+Fluticason Propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 4.422.750 | 4.422.750 | 0 |
| 681 | PP2400133713 | Saxagliptin+Metformin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 856.400.000 | 856.400.000 | 0 |
| 682 | PP2400133714 | Saxagliptin+Metformin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 278.330.000 | 278.330.000 | 0 |
| 683 | PP2400133715 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 782.000.000 | 782.000.000 | 0 |
| 684 | PP2400133716 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 242.277.780 | 210 | 6.563.889.000 | 6.563.889.000 | 0 |
| 685 | PP2400133717 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.279.600 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400133718 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 242.277.780 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 687 | PP2400133719 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.500.000 | 220 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 688 | PP2400133720 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 616.623.424 | 210 | 11.461.195.200 | 11.461.195.200 | 0 |
| 689 | PP2400133721 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.254.500.000 | 1.254.500.000 | 0 |
| 690 | PP2400133722 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 2.587.000.000 | 2.587.000.000 | 0 |
| 691 | PP2400133723 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 |
| 692 | PP2400133724 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 18.655.000 | 18.655.000 | 0 |
| 693 | PP2400133725 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 414.882.000 | 414.882.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 355.492.800 | 355.492.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 440.154.000 | 440.154.000 | 0 | |||
| 694 | PP2400133726 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 94.580.640 | 94.580.640 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 87.261.900 | 87.261.900 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.167.473 | 210 | 86.323.600 | 86.323.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 98.521.500 | 98.521.500 | 0 | |||
| 695 | PP2400133727 | Sitagliptin+Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 |
| 696 | PP2400133728 | Sitagliptin+Metformin HCl | vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 180 | 99.000.000 | 210 | 3.712.500.000 | 3.712.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 3.534.300.000 | 3.534.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 181.000.000 | 210 | 3.795.000.000 | 3.795.000.000 | 0 | |||
| 697 | PP2400133730 | Sofosbuvir+Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 5.411.227.500 | 5.411.227.500 | 0 |
| 698 | PP2400133731 | Sofosbuvir+Velpatasvir | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 544.987.000 | 210 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 |
| 699 | PP2400133732 | Solifenacin Succinat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 438.480.000 | 438.480.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 700 | PP2400133733 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 343.524.000 | 343.524.000 | 0 |
| 701 | PP2400133735 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 702 | PP2400133736 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 703 | PP2400133737 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.629.200 | 210 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| 704 | PP2400133738 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 525.687.500 | 525.687.500 | 0 |
| 705 | PP2400133739 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 61.866.000 | 61.866.000 | 0 |
| 706 | PP2400133740 | Spironolacton+Furosemid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 213.885.000 | 213.885.000 | 0 |
| 707 | PP2400133741 | Spironolacton+Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 708 | PP2400133742 | Spironolacton+Furosemid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 33.950.000 | 33.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 709 | PP2400133744 | Sucralfat | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 64.965.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 710 | PP2400133745 | Sucralfat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 9.450.000 | 210 | 454.500.000 | 454.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.051.500 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.450.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 711 | PP2400133746 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 9.084.000 | 9.084.000 | 0 |
| 712 | PP2400133749 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 160.000.000 | 225 | 1.498.308.840 | 1.498.308.840 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 1.479.811.200 | 1.479.811.200 | 0 | |||
| 713 | PP2400133750 | Sulpiride | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 411.252.488 | 210 | 1.149.408.000 | 1.149.408.000 | 0 |
| 714 | PP2400133753 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 233.350.000 | 233.350.000 | 0 |
| vn0315612510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC | 180 | 8.216.000 | 210 | 226.170.000 | 226.170.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 218.631.000 | 218.631.000 | 0 | |||
| 715 | PP2400133754 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 149.930.000 | 149.930.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 3.190.000 | 210 | 133.980.000 | 133.980.000 | 0 | |||
| vn0315612510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC | 180 | 8.216.000 | 210 | 137.170.000 | 137.170.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.190.000 | 210 | 149.923.620 | 149.923.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 132.066.000 | 132.066.000 | 0 | |||
| 716 | PP2400133755 | Panax notoginseng saponins | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 184.085.081 | 210 | 1.755.600.000 | 1.755.600.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| 717 | PP2400133756 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 976.440.000 | 976.440.000 | 0 |
| 718 | PP2400133757 | Tegafur+Gimeracil+Oteracil K | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.457.136.000 | 1.457.136.000 | 0 |
| 719 | PP2400133758 | Tegafur+Gimeracil+Oteracil K | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.021.423.000 | 1.021.423.000 | 0 |
| 720 | PP2400133759 | Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 905.100.000 | 905.100.000 | 0 |
| 721 | PP2400133760 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 722 | PP2400133761 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 |
| 723 | PP2400133762 | Telmisartan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.684.173 | 210 | 559.529.670 | 559.529.670 | 0 |
| 724 | PP2400133763 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 11.925.000 | 11.925.000 | 0 |
| 725 | PP2400133764 | Telmisartan+Amlodipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.259.712.000 | 1.259.712.000 | 0 |
| 726 | PP2400133765 | Telmisartan+Amlodipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 4.368.700.000 | 4.368.700.000 | 0 |
| 727 | PP2400133766 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 179.395.046 | 210 | 1.305.528.000 | 1.305.528.000 | 0 |
| 728 | PP2400133767 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 40.824.542 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 729 | PP2400133768 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 304.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 730 | PP2400133769 | Tenofovir alafenamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 2.205.750.000 | 2.205.750.000 | 0 |
| 731 | PP2400133770 | Tenofovir alafenamid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 6.020.000.000 | 6.020.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 652.780.000 | 210 | 5.938.300.000 | 5.938.300.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400133771 | Tenofovir alafenamid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 376.000.000 | 210 | 17.331.600.000 | 17.331.600.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 371.800.000 | 210 | 14.014.000.000 | 14.014.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 872.842.800 | 210 | 12.155.000.000 | 12.155.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 616.623.424 | 210 | 17.303.000.000 | 17.303.000.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 380.000.000 | 210 | 9.438.000.000 | 9.438.000.000 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 544.987.000 | 210 | 18.018.000.000 | 18.018.000.000 | 0 | |||
| 733 | PP2400133772 | Tenofovir Disoproxil Fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.639.108 | 215 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| 734 | PP2400133773 | Tenofovir Disoproxil Fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 916.776.000 | 916.776.000 | 0 |
| 735 | PP2400133774 | Tenofovir Disoproxil Fumarat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 34.448.397 | 210 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| 736 | PP2400133775 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.435.400.000 | 2.435.400.000 | 0 |
| 737 | PP2400133777 | Terbinafin HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 738 | PP2400133779 | Terbinafin HCl | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 36.000.000 | 210 | 231.200.000 | 231.200.000 | 0 |
| vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 739 | PP2400133782 | Tetracyclin HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.000.000 | 213 | 1.120.283.000 | 1.120.283.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 1.021.434.500 | 1.021.434.500 | 0 | |||
| 740 | PP2400133783 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 741 | PP2400133785 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.629.200 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 | |||
| 742 | PP2400133786 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 1.030.860.000 | 1.030.860.000 | 0 |
| 743 | PP2400133787 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 744 | PP2400133788 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.774.800 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 745 | PP2400133789 | Thioctic Acid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 130.120.000 | 215 | 4.762.800.000 | 4.762.800.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 104.860.000 | 210 | 5.243.000.000 | 5.243.000.000 | 0 | |||
| vn0315033873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH | 180 | 425.693.760 | 215 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 | |||
| 746 | PP2400133790 | Thioctic Acid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 76.000.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 83.000.000 | 210 | 3.800.000.000 | 3.800.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 76.000.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 | |||
| 747 | PP2400133791 | Thioctic Acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 748 | PP2400133792 | Ticagrelor | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 9.023.000 | 210 | 97.320.000 | 97.320.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 616.623.424 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 47.154.778 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 255.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400133793 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 476.190.000 | 476.190.000 | 0 |
| 750 | PP2400133795 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 |
| 751 | PP2400133796 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 752 | PP2400133797 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 2.112.264.000 | 2.112.264.000 | 0 |
| 753 | PP2400133800 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 3.347.400.000 | 3.347.400.000 | 0 |
| 754 | PP2400133801 | Tolperison HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 30.084.000 | 30.084.000 | 0 |
| 755 | PP2400133802 | Tolperison HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 32.480.500 | 32.480.500 | 0 |
| 756 | PP2400133803 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 411.252.488 | 210 | 2.306.588.590 | 2.306.588.590 | 0 |
| 757 | PP2400133804 | Topiramat | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 5.583.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 758 | PP2400133805 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 759 | PP2400133806 | Topiramat | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 5.583.800 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 760 | PP2400133809 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.108.178 | 210 | 195.650.000 | 195.650.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400133810 | Travoprost | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 5.583.800 | 210 | 2.410.000 | 2.410.000 | 0 |
| 762 | PP2400133811 | Travoprost+Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.500.000 | 220 | 14.649.600 | 14.649.600 | 0 |
| 763 | PP2400133812 | Triclabendazol | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 544.987.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 764 | PP2400133813 | Trihexyphenidyl HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 225.465.995 | 210 | 30.474.000 | 30.474.000 | 0 |
| 765 | PP2400133814 | Trimebutin Maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 207.953.360 | 207.953.360 | 0 |
| vn0316045783 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI | 180 | 4.159.067 | 210 | 200.368.000 | 200.368.000 | 0 | |||
| 766 | PP2400133815 | Trimebutin Maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 767 | PP2400133816 | Trimebutin Maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 768 | PP2400133817 | Trimebutin Maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 601.488.000 | 210 | 19.725.000.000 | 19.725.000.000 | 0 |
| 769 | PP2400133818 | Trimetazidin Dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 770 | PP2400133819 | Trimetazidin Dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 771 | PP2400133820 | Tripotassium Dicitrato Bismuthate | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 184.085.081 | 210 | 5.931.885.600 | 5.931.885.600 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 5.442.005.160 | 5.442.005.160 | 0 | |||
| 772 | PP2400133822 | Triptoreline (dạng Acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 1.534.199.400 | 1.534.199.400 | 0 |
| 773 | PP2400133823 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| 774 | PP2400133824 | Tropicamid+Phenylephrin HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.250.000.000 | 225 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 775 | PP2400133825 | Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 51.300.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400133826 | Ursodeoxycholic Acid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 12.640.000.000 | 12.640.000.000 | 0 |
| 777 | PP2400133827 | Ursodeoxycholic Acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 591.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 18.588.594 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 778 | PP2400133828 | Ursodeoxycholic Acid | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 318.642.000 | 210 | 12.300.000.000 | 12.300.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 301.112.800 | 211 | 12.240.000.000 | 12.240.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 411.252.488 | 210 | 13.678.800.000 | 13.678.800.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 652.780.000 | 210 | 12.300.000.000 | 12.300.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 457.220.000 | 210 | 10.680.000.000 | 10.680.000.000 | 0 | |||
| 779 | PP2400133829 | Ursodeoxycholic Acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 591.000.000 | 210 | 8.820.000.000 | 8.820.000.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 198.000.000 | 210 | 9.720.000.000 | 9.720.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 601.488.000 | 210 | 9.342.000.000 | 9.342.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 642.000.000 | 210 | 9.600.000.000 | 9.600.000.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400133830 | Ursodeoxycholic Acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 880.027.280 | 210 | 12.760.000.000 | 12.760.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400133831 | Ursodeoxycholic Acid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 411.252.488 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0309160658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG | 180 | 2.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400133832 | Valproat Na | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 599.446.990 | 599.446.990 | 0 |
| 783 | PP2400133833 | Valproat Na | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 334.000.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 784 | PP2400133836 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 41.070.000 | 41.070.000 | 0 |
| 785 | PP2400133837 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 786 | PP2400133838 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 118.292.965 | 210 | 4.845.540.000 | 4.845.540.000 | 0 |
| 787 | PP2400133839 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 788 | PP2400133840 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 33.522.440 | 220 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 789 | PP2400133841 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 790 | PP2400133843 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 44.500.000 | 220 | 1.557.360.000 | 1.557.360.000 | 0 | |||
| 791 | PP2400133844 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 867.000.000 | 211 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 792 | PP2400133845 | Vildagliptin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.141.744 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.596.677 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 3.554.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 793 | PP2400133846 | Vildagliptin+Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 2.782.200.000 | 2.782.200.000 | 0 |
| 794 | PP2400133847 | Vildagliptin+Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 4.238.774.440 | 4.238.774.440 | 0 |
| 795 | PP2400133848 | Vildagliptin+Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.080.000.000 | 210 | 4.921.062.620 | 4.921.062.620 | 0 |
| 796 | PP2400133849 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 797 | PP2400133850 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 1.715.000 | 1.715.000 | 0 |
| 798 | PP2400133851 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 609.667.860 | 210 | 6.612.960 | 6.612.960 | 0 |
| 799 | PP2400133852 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 3.740.000 | 3.740.000 | 0 |
| 800 | PP2400133853 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 801 | PP2400133854 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.065.360 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 802 | PP2400133855 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 803 | PP2400133856 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 61.000.000 | 210 | 30.069.000 | 30.069.000 | 0 |
| 804 | PP2400133857 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 531.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 805 | PP2400133859 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 806 | PP2400133860 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 43.950.530 | 210 | 1.261.980.000 | 1.261.980.000 | 0 |
| 807 | PP2400133861 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 144.066.741 | 210 | 250.346.250 | 250.346.250 | 0 |
| 808 | PP2400133862 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 36.000.000 | 210 | 44.317.720 | 44.317.720 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 51.343.700 | 51.343.700 | 0 | |||
| 809 | PP2400133863 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.256.000 | 210 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 810 | PP2400133864 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 130.120.000 | 215 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 811 | PP2400133866 | Warfarin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 812 | PP2400133869 | Warfarin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 156.701.600 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 |
| 813 | PP2400133870 | Ziprasidone | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.378.000 | 210 | 43.365.000 | 43.365.000 | 0 |
| 814 | PP2400133871 | Kẽm (dạng Zn gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 |
| 815 | PP2400133872 | Kẽm (dạng Zn gluconat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 41.087.388 | 210 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 68.681.497 | 240 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 816 | PP2400133873 | Kẽm (dạng Zn gluconat) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 178.341.000 | 210 | 5.465.600.000 | 5.465.600.000 | 0 |
| 817 | PP2400133874 | Kẽm (dạng Zn gluconat) | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.112.249.616 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 818 | PP2400133877 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 819 | PP2400133878 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 398.959.435 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
1. PP2400132937 - Aescin
2. PP2400133013 - Atorvastatin+Ezetimib
3. PP2400133067 - Ca Carbonat+Vitamin D3
4. PP2400133195 - Diosmin
5. PP2400133287 - Flurbiprofen
6. PP2400133668 - Rabeprazol Na
1. PP2400133737 - Spironolacton
2. PP2400133785 - Thiamazol
1. PP2400133441 - Losartan Kali
2. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400132981 - Amlodipin+Valsartan
2. PP2400133308 - Galantamin HBr
3. PP2400133412 - Levofloxacin
4. PP2400133526 - Moxifloxacin
5. PP2400133530 - Mupirocin
1. PP2400133295 - Fosfomycin
2. PP2400133447 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
3. PP2400133574 - Pantoprazol
1. PP2400133085 - Carbomer
2. PP2400133154 - Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine
3. PP2400133348 - Indomethacin
4. PP2400133402 - Levocetirizin dihydroclorid
5. PP2400133436 - Loratadin
6. PP2400133448 - Loteprednol Etabonat
7. PP2400133500 - Metoprolol tartrat
8. PP2400133825 - Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain
1. PP2400132909 - Acenocoumarol
2. PP2400132911 - Acenocoumarol
3. PP2400132952 - Alfuzosin HCl
4. PP2400133008 - Atorvastatin
5. PP2400133017 - Bacillus Clausii
6. PP2400133018 - Bacillus Clausii
7. PP2400133023 - Baclofen
8. PP2400133025 - Bambuterol HCl
9. PP2400133030 - Betahistin dihydrochlorid
10. PP2400133078 - Candesartan Cilexetil
11. PP2400133090 - Carvedilol
12. PP2400133093 - Carvedilol
13. PP2400133126 - Cilostazol
14. PP2400133128 - Cilostazol
15. PP2400133134 - Ciprofloxacin
16. PP2400133136 - Citalopram
17. PP2400133153 - Colchicin
18. PP2400133161 - Deferipron
19. PP2400133228 - Eperison HCl
20. PP2400133233 - Esomeprazol
21. PP2400133235 - Esomeprazol
22. PP2400133243 - Etoricoxib
23. PP2400133245 - Etoricoxib
24. PP2400133260 - Felodipin + Metoprolol succinat
25. PP2400133261 - Fenofibrat
26. PP2400133275 - Fluconazol
27. PP2400133321 - Glimepirid
28. PP2400133352 - Insulin glargin
29. PP2400133353 - Insulin glulisine
30. PP2400133358 - Irbesartan
31. PP2400133361 - Irbesartan
32. PP2400133363 - Irbesartan+Hydrochlorothiazid
33. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid
34. PP2400133456 - Mebeverin HCl
35. PP2400133463 - Meloxicam
36. PP2400133515 - Mirtazapin
37. PP2400133542 - Nebivolol
38. PP2400133558 - Olanzapin
39. PP2400133562 - Olanzapin
40. PP2400133624 - Piracetam
41. PP2400133647 - Pregabalin
42. PP2400133649 - Pregabalin
43. PP2400133658 - Pyridostigmin Br
44. PP2400133660 - Quetiapin
45. PP2400133661 - Quetiapin
46. PP2400133666 - Rabeprazol Na
47. PP2400133669 - Rabeprazol Na
48. PP2400133678 - Repaglinid
49. PP2400133686 - Rivaroxaban
50. PP2400133690 - Rivaroxaban
51. PP2400133698 - Rosuvastatin
52. PP2400133713 - Saxagliptin+Metformin HCl
53. PP2400133714 - Saxagliptin+Metformin HCl
54. PP2400133722 - Silymarin
55. PP2400133753 - Tacrolimus
56. PP2400133754 - Tacrolimus
57. PP2400133767 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
58. PP2400133791 - Thioctic Acid
59. PP2400133816 - Trimebutin Maleat
60. PP2400133832 - Valproat Na
61. PP2400133836 - Valsartan
62. PP2400133839 - Valsartan
63. PP2400133855 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
64. PP2400133857 - Vitamin B12
1. PP2400133011 - Atorvastatin+Ezetimib
2. PP2400133207 - Donepezil HCl
3. PP2400133252 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400133745 - Sucralfat
1. PP2400133629 - Piracetam
2. PP2400133644 - Prednisolon
1. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib
2. PP2400133105 - Cefpodoxim
1. PP2400132913 - Acetazolamid
2. PP2400133333 - Hydrochlorothiazid
1. PP2400133873 - Kẽm (dạng Zn gluconat)
1. PP2400133016 - Azithromycin
1. PP2400133314 - Ginkgo Biloba
2. PP2400133664 - Quetiapin
1. PP2400132934 - Adapalen
2. PP2400133027 - Benzoyl Peroxid
3. PP2400133028 - Benzoyl Peroxid
4. PP2400133038 - Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
5. PP2400133039 - Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
6. PP2400133369 - Isotretinoin
7. PP2400133377 - Itraconazol
8. PP2400133512 - Minocyclin
9. PP2400133513 - Minocyclin
10. PP2400133779 - Terbinafin HCl
1. PP2400133334 - Hydrocortison
2. PP2400133525 - Morphin sulfat
3. PP2400133854 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2400132987 - Amoxicillin
2. PP2400133047 - Bismuth subsalicylate
3. PP2400133235 - Esomeprazol
4. PP2400133827 - Ursodeoxycholic Acid
5. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133790 - Thioctic Acid
1. PP2400133293 - Folinic acid
1. PP2400132979 - Amlodipin+Valsartan
2. PP2400133378 - Ivabradin
1. PP2400133301 - Fusidic acid + Hydrocortison Acetat
2. PP2400133335 - Hydrocortison Acetat
1. PP2400132961 - Ambroxol HCl
2. PP2400133041 - Bezafibrat
3. PP2400133067 - Ca Carbonat+Vitamin D3
4. PP2400133126 - Cilostazol
5. PP2400133128 - Cilostazol
6. PP2400133302 - Gabapentin
7. PP2400133683 - Risperidone
1. PP2400132942 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
2. PP2400132953 - Alfuzosin HCl
3. PP2400133055 - Bosentan
4. PP2400133065 - Ca Carbonat+Vitamin D3
5. PP2400133066 - Ca Carbonat+Vitamin D3
6. PP2400133069 - Ca Gluconolactat+Ca Carbonat
7. PP2400133159 - Dapagliflozin
8. PP2400133160 - Dapagliflozin
9. PP2400133162 - Deferipron
10. PP2400133259 - Felodipin
11. PP2400133265 - Fenofibrat
12. PP2400133307 - Galantamin
13. PP2400133367 - Isosorbid mononitrat
14. PP2400133406 - Levodopa+Carbidopa
15. PP2400133409 - Levodopa+Carbidopa
16. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2400133516 - Mirtazapin
18. PP2400133602 - Paroxetin
19. PP2400133707 - Saccharomyces Boulardii
20. PP2400133732 - Solifenacin Succinat
21. PP2400133768 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2400133226 - Entecavir
2. PP2400133694 - Rosuvastatin
1. PP2400133629 - Piracetam
1. PP2400132964 - Amiodaron HCl
2. PP2400132974 - Amlodipin+Atorvastatin
3. PP2400133008 - Atorvastatin
4. PP2400133322 - Glimepirid
5. PP2400133431 - Lisinopril
6. PP2400133432 - Lisinopril
7. PP2400133767 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2400133564 - Olopatadin
2. PP2400133870 - Ziprasidone
1. PP2400133230 - Ergocalciferol
1. PP2400133103 - Cefpodoxim
2. PP2400133104 - Cefpodoxim
1. PP2400133115 - Celecoxib
2. PP2400133246 - Etoricoxib
3. PP2400133325 - Glucosamin Sulfat
4. PP2400133607 - Perindopril Arginin
5. PP2400133702 - Rotundin
6. PP2400133792 - Ticagrelor
7. PP2400133850 - Vitamin A + Vitamin D3
8. PP2400133866 - Warfarin
9. PP2400133869 - Warfarin
1. PP2400133415 - Levosulpirid
2. PP2400133789 - Thioctic Acid
3. PP2400133864 - Voriconazol
1. PP2400132984 - Amoxicillin
2. PP2400133140 - Clarithromycin
3. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400132985 - Amoxicillin
2. PP2400133359 - Irbesartan
3. PP2400133433 - Lisinopril
4. PP2400133464 - Meloxicam
5. PP2400133655 - Propranolol HCl
6. PP2400133782 - Tetracyclin HCl
1. PP2400132908 - Acarbose
2. PP2400132952 - Alfuzosin HCl
3. PP2400132962 - Ambroxol HCl
4. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl
5. PP2400133678 - Repaglinid
6. PP2400133744 - Sucralfat
1. PP2400133831 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133224 - Entecavir
1. PP2400132923 - Aciclovir
2. PP2400133002 - Atorvastatin
3. PP2400133170 - Dexamethason
4. PP2400133192 - Diosmectit
5. PP2400133209 - Donepezil HCl
6. PP2400133423 - Linagliptin
7. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400133506 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
9. PP2400133696 - Rosuvastatin
10. PP2400133700 - Rosuvastatin
11. PP2400133774 - Tenofovir Disoproxil Fumarat
1. PP2400133159 - Dapagliflozin
2. PP2400133160 - Dapagliflozin
3. PP2400133415 - Levosulpirid
1. PP2400132988 - Amoxicillin
2. PP2400132990 - Amoxicillin+Clavulanic Acid
3. PP2400133102 - Cefixim
4. PP2400133105 - Cefpodoxim
5. PP2400133294 - Folinic acid
6. PP2400133502 - Metronidazol
7. PP2400133536 - NaCl
8. PP2400133579 - Paracetamol
9. PP2400133809 - Tranexamic acid
1. PP2400133458 - Mecobalamin
1. PP2400132940 - Aescin
2. PP2400133396 - Lercanidipin HCl
1. PP2400133754 - Tacrolimus
1. PP2400133630 - Piracetam
2. PP2400133705 - Rupatadine
3. PP2400133755 - Panax notoginseng saponins
4. PP2400133820 - Tripotassium Dicitrato Bismuthate
1. PP2400133402 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2400132954 - Allopurinol
2. PP2400132955 - Allopurinol
3. PP2400133022 - Baclofen
4. PP2400133029 - Betahistin dihydrochlorid
5. PP2400133034 - Betahistin dihydrochlorid
6. PP2400133077 - Candesartan Cilexetil
7. PP2400133079 - Candesartan Cilexetil
8. PP2400133138 - Clarithromycin
9. PP2400133140 - Clarithromycin
10. PP2400133180 - Diclofenac natri
11. PP2400133197 - Diosmin+Hesperidin
12. PP2400133201 - Domperidon
13. PP2400133446 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
14. PP2400133539 - Naproxen
15. PP2400133594 - Paracetamol+Codein Phosphat
16. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl
17. PP2400133623 - Piracetam
18. PP2400133639 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
19. PP2400133640 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
1. PP2400132949 - Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
2. PP2400132972 - Amlodipin
3. PP2400133566 - Omeprazol
4. PP2400133688 - Rivaroxaban
5. PP2400133840 - Valsartan
1. PP2400132939 - Aescin
2. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400132938 - Aescin
2. PP2400133114 - Celecoxib
3. PP2400133140 - Clarithromycin
4. PP2400133165 - Desloratadin
5. PP2400133242 - Etoricoxib
1. PP2400133150 - Clozapin
2. PP2400133603 - Paroxetin
3. PP2400133663 - Quetiapin
4. PP2400133804 - Topiramat
5. PP2400133806 - Topiramat
6. PP2400133810 - Travoprost
1. PP2400132910 - Acenocoumarol
2. PP2400132912 - Acenocoumarol
3. PP2400133159 - Dapagliflozin
4. PP2400133160 - Dapagliflozin
5. PP2400133294 - Folinic acid
6. PP2400133464 - Meloxicam
7. PP2400133809 - Tranexamic acid
8. PP2400133861 - Vitamin E
1. PP2400132934 - Adapalen
2. PP2400133048 - Bismuth subsalicylate
3. PP2400133108 - Ceftibuten
4. PP2400133109 - Ceftibuten
5. PP2400133374 - Itoprid HCl
6. PP2400133414 - Levosulpirid
7. PP2400133416 - Levosulpirid
8. PP2400133675 - Rebamipid
9. PP2400133826 - Ursodeoxycholic Acid
10. PP2400133874 - Kẽm (dạng Zn gluconat)
1. PP2400133016 - Azithromycin
2. PP2400133762 - Telmisartan
1. PP2400132984 - Amoxicillin
1. PP2400132960 - Alverin Citrat+Simethicon
2. PP2400133151 - Codein Camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
3. PP2400133231 - Erythromycin+Tretinoin
4. PP2400133271 - Fenticonazol Nitrat
5. PP2400133317 - Ginkgo Biloba+Heptaminol HCl+Troxerutin
6. PP2400133330 - Glyceryl trinitrate
7. PP2400133492 - Methyldopa
8. PP2400133503 - Metronidazol+Neomycin Sulfat+Nystatin
9. PP2400133541 - Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat
10. PP2400133682 - Rifamycin
11. PP2400133800 - Tofisopam
12. PP2400133823 - Trolamin
13. PP2400133843 - Venlafaxin
1. PP2400133877 - Zopiclon
1. PP2400133145 - Clobetasol Propionat
2. PP2400133644 - Prednisolon
3. PP2400133705 - Rupatadine
1. PP2400133342 - Ibuprofen
1. PP2400133220 - Ebastin
2. PP2400133669 - Rabeprazol Na
1. PP2400133159 - Dapagliflozin
2. PP2400133160 - Dapagliflozin
1. PP2400133342 - Ibuprofen
2. PP2400133644 - Prednisolon
1. PP2400133662 - Quetiapin
1. PP2400133108 - Ceftibuten
1. PP2400132934 - Adapalen
2. PP2400133415 - Levosulpirid
3. PP2400133792 - Ticagrelor
1. PP2400132937 - Aescin
2. PP2400133121 - Cholin Alfoscerat
3. PP2400133521 - Montelukast
4. PP2400133523 - Montelukast
5. PP2400133629 - Piracetam
1. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400133789 - Thioctic Acid
1. PP2400132927 - Acid ascorbic (Vitamin C)
2. PP2400133026 - Bambuterol HCl
3. PP2400133691 - Rivaroxaban
4. PP2400133692 - Rivaroxaban
1. PP2400132923 - Aciclovir
2. PP2400133380 - Ivabradin
1. PP2400133081 - Capecitabin
2. PP2400133195 - Diosmin
3. PP2400133372 - Itoprid HCl
4. PP2400133532 - Mycophenolate mofetil
1. PP2400133545 - Nicorandil
2. PP2400133788 - Thiamazol
1. PP2400132986 - Amoxicillin
2. PP2400133103 - Cefpodoxim
1. PP2400133056 - Bosentan
2. PP2400133124 - Cilnidipine
3. PP2400133226 - Entecavir
4. PP2400133588 - Paracetamol
5. PP2400133607 - Perindopril Arginin
1. PP2400132925 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
2. PP2400133046 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400133650 - Pregabalin
4. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400133035 - Betamethason
2. PP2400133155 - Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine
1. PP2400133237 - Esomeprazol
1. PP2400133315 - Ginkgo Biloba
2. PP2400133371 - Isotretinoin
3. PP2400133393 - Lansoprazol
1. PP2400133109 - Ceftibuten
1. PP2400133216 - Dutasterid
2. PP2400133237 - Esomeprazol
3. PP2400133374 - Itoprid HCl
4. PP2400133477 - Metformin HCl
1. PP2400133037 - Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid
2. PP2400133040 - Betamethason
3. PP2400133232 - Esomeprazol
4. PP2400133538 - Naproxen + Esomeprazol
5. PP2400133630 - Piracetam
6. PP2400133704 - Rupatadine
7. PP2400133820 - Tripotassium Dicitrato Bismuthate
8. PP2400133851 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2400132929 - Acid ascorbic (Vitamin C)
2. PP2400132958 - Alphachymotrypsin
3. PP2400132971 - Amlodipin
4. PP2400132997 - Aspirin
5. PP2400133002 - Atorvastatin
6. PP2400133006 - Atorvastatin
7. PP2400133010 - Atorvastatin+Ezetimib
8. PP2400133031 - Betahistin dihydrochlorid
9. PP2400133119 - Chlorpheniramine maleate
10. PP2400133129 - Cimetidin
11. PP2400133176 - Diacerein
12. PP2400133189 - Dimenhydrinat
13. PP2400133214 - Drotaverin HCl
14. PP2400133268 - Fenofibrat
15. PP2400133304 - Gabapentin
16. PP2400133417 - Levosulpirid
17. PP2400133445 - Losartan Kali
18. PP2400133464 - Meloxicam
19. PP2400133502 - Metronidazol
20. PP2400133506 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
21. PP2400133543 - Nebivolol
22. PP2400133579 - Paracetamol
23. PP2400133625 - Piracetam
24. PP2400133628 - Piracetam
25. PP2400133672 - Rabeprazol Na
26. PP2400133701 - Rotundin
27. PP2400133703 - Rotundin
28. PP2400133742 - Spironolacton+Furosemid
29. PP2400133774 - Tenofovir Disoproxil Fumarat
30. PP2400133785 - Thiamazol
31. PP2400133796 - Tinidazol
32. PP2400133859 - Vitamin B6
33. PP2400133862 - Vitamin PP
1. PP2400132963 - Ambroxol HCl
2. PP2400132976 - Amlodipin+Lisinopril
3. PP2400133019 - Bacillus Clausii
4. PP2400133021 - Bacillus subtilis
5. PP2400133274 - Fluconazol
6. PP2400133504 - Mg Aspartat + K Aspartat
7. PP2400133738 - Spironolacton
8. PP2400133801 - Tolperison HCl
9. PP2400133802 - Tolperison HCl
10. PP2400133845 - Vildagliptin
1. PP2400133669 - Rabeprazol Na
1. PP2400133326 - Glucosamin
1. PP2400132925 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
2. PP2400133520 - Monobasic Na Phosphat+Dibasic Na Phosphat
3. PP2400133687 - Rivaroxaban
4. PP2400133689 - Rivaroxaban
5. PP2400133691 - Rivaroxaban
1. PP2400133687 - Rivaroxaban
2. PP2400133689 - Rivaroxaban
3. PP2400133691 - Rivaroxaban
1. PP2400133579 - Paracetamol
2. PP2400133696 - Rosuvastatin
3. PP2400133700 - Rosuvastatin
4. PP2400133745 - Sucralfat
1. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl
1. PP2400132956 - Allopurinol
2. PP2400132965 - Amitriptylin HCl
3. PP2400132967 - Amitriptylin HCl
4. PP2400133084 - Carbamazepin
5. PP2400133117 - Cetirizin dihydrochlorid
6. PP2400133136 - Citalopram
7. PP2400133159 - Dapagliflozin
8. PP2400133198 - Diosmin+Hesperidin
9. PP2400133243 - Etoricoxib
10. PP2400133303 - Gabapentin
11. PP2400133400 - Levetiracetam
12. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid
13. PP2400133505 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
14. PP2400133542 - Nebivolol
15. PP2400133559 - Olanzapin
16. PP2400133577 - Paracetamol
17. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl
18. PP2400133621 - Phenytoin
19. PP2400133649 - Pregabalin
20. PP2400133667 - Rabeprazol Na
21. PP2400133668 - Rabeprazol Na
22. PP2400133675 - Rebamipid
23. PP2400133699 - Rosuvastatin
24. PP2400133813 - Trihexyphenidyl HCl
1. PP2400133071 - Ca Polystyren Sulfonat
2. PP2400133790 - Thioctic Acid
1. PP2400133360 - Irbesartan
2. PP2400133362 - Irbesartan+Hydrochlorothiazid
3. PP2400133388 - Lactulose
4. PP2400133436 - Loratadin
1. PP2400133379 - Ivabradin
2. PP2400133380 - Ivabradin
1. PP2400133108 - Ceftibuten
2. PP2400133159 - Dapagliflozin
3. PP2400133160 - Dapagliflozin
4. PP2400133540 - Natamycin
5. PP2400133572 - Pantoprazol
6. PP2400133687 - Rivaroxaban
7. PP2400133691 - Rivaroxaban
1. PP2400133342 - Ibuprofen
2. PP2400133417 - Levosulpirid
3. PP2400133545 - Nicorandil
4. PP2400133720 - Silymarin
5. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid
6. PP2400133792 - Ticagrelor
1. PP2400133361 - Irbesartan
2. PP2400133377 - Itraconazol
3. PP2400133464 - Meloxicam
1. PP2400133630 - Piracetam
1. PP2400132995 - Anastrozol
2. PP2400132999 - Atorvastatin
3. PP2400133546 - Nifedipine
4. PP2400133637 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
1. PP2400133450 - Lysin HCl+calci+P+Vit B1+Vit B6+Vit B2+Vit PP+Vit E
1. PP2400133571 - Pancreatin
1. PP2400133097 - Cefdinir
1. PP2400132969 - Amlodipin
2. PP2400133008 - Atorvastatin
3. PP2400133009 - Atorvastatin+Ezetimib
4. PP2400133049 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400133050 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400133068 - Ca Gluconolactat+Ca Carbonat
7. PP2400133096 - Cefdinir
8. PP2400133098 - Cefixim
9. PP2400133104 - Cefpodoxim
10. PP2400133127 - Cilostazol
11. PP2400133149 - Clotrimazol
12. PP2400133166 - Desloratadin
13. PP2400133194 - Diosmin
14. PP2400133206 - Donepezil HCl
15. PP2400133247 - Ezetimib
16. PP2400133278 - Flunarizin
17. PP2400133370 - Isotretinoin
18. PP2400133527 - Moxifloxacin
19. PP2400133529 - Mupirocin
20. PP2400133574 - Pantoprazol
21. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl
22. PP2400133642 - Prednisolon
23. PP2400133647 - Pregabalin
24. PP2400133667 - Rabeprazol Na
25. PP2400133676 - Rebamipid
26. PP2400133684 - Risperidone
27. PP2400133688 - Rivaroxaban
28. PP2400133690 - Rivaroxaban
29. PP2400133717 - Sertralin
30. PP2400133760 - Telmisartan
31. PP2400133767 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
32. PP2400133787 - Thiamazol
33. PP2400133844 - Venlafaxin
1. PP2400133152 - Colchicin
1. PP2400133428 - Linezolid
1. PP2400132925 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
2. PP2400133287 - Flurbiprofen
3. PP2400133338 - Hydroxyurea
1. PP2400133174 - Diacerein
1. PP2400133159 - Dapagliflozin
2. PP2400133160 - Dapagliflozin
3. PP2400133187 - Diltiazem HCl
4. PP2400133255 - Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9
1. PP2400133202 - Domperidon
2. PP2400133249 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
3. PP2400133250 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
4. PP2400133251 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
1. PP2400133089 - Carvedilol
2. PP2400133092 - Carvedilol
3. PP2400133130 - Cinnarizin
4. PP2400133229 - Eprazinon diHCl
5. PP2400133419 - Levothyroxin Na
6. PP2400133550 - Nizatidin
7. PP2400133860 - Vitamin E
1. PP2400133464 - Meloxicam
1. PP2400133098 - Cefixim
2. PP2400133314 - Ginkgo Biloba
3. PP2400133315 - Ginkgo Biloba
4. PP2400133375 - Itraconazol
5. PP2400133514 - Mirtazapin
6. PP2400133755 - Panax notoginseng saponins
7. PP2400133830 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133264 - Fenofibrat
1. PP2400133274 - Fluconazol
2. PP2400133434 - Loperamid HCl
3. PP2400133648 - Pregabalin
4. PP2400133838 - Valsartan
1. PP2400133108 - Ceftibuten
1. PP2400132952 - Alfuzosin HCl
2. PP2400133550 - Nizatidin
1. PP2400133287 - Flurbiprofen
1. PP2400133033 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2400133219 - Ebastin
3. PP2400133226 - Entecavir
4. PP2400133248 - Ezetimib+Simvastatin
5. PP2400133294 - Folinic acid
6. PP2400133381 - Ivermectin
7. PP2400133433 - Lisinopril
8. PP2400133535 - NaCl
9. PP2400133607 - Perindopril Arginin
10. PP2400133689 - Rivaroxaban
11. PP2400133691 - Rivaroxaban
12. PP2400133692 - Rivaroxaban
13. PP2400133725 - Sitagliptin
14. PP2400133726 - Sitagliptin
15. PP2400133745 - Sucralfat
16. PP2400133872 - Kẽm (dạng Zn gluconat)
1. PP2400133213 - Doxycyclin
2. PP2400133359 - Irbesartan
3. PP2400133691 - Rivaroxaban
4. PP2400133845 - Vildagliptin
1. PP2400133195 - Diosmin
2. PP2400133359 - Irbesartan
1. PP2400133264 - Fenofibrat
2. PP2400133313 - Ginkgo Biloba
1. PP2400133429 - Linezolid
2. PP2400133692 - Rivaroxaban
1. PP2400133532 - Mycophenolate mofetil
1. PP2400133075 - Calcitriol
2. PP2400133128 - Cilostazol
3. PP2400133135 - Citalopram
4. PP2400133205 - Donepezil HCl
5. PP2400133208 - Donepezil HCl
6. PP2400133373 - Itoprid HCl
7. PP2400133439 - Losartan Kali
8. PP2400133446 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
9. PP2400133561 - Olanzapin
10. PP2400133642 - Prednisolon
1. PP2400132934 - Adapalen
2. PP2400133343 - Ibuprofen + Paracetamol
3. PP2400133544 - Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat + Dexamethason
4. PP2400133630 - Piracetam
5. PP2400133677 - Repaglinid
1. PP2400133863 - Voriconazol
1. PP2400133016 - Azithromycin
2. PP2400133528 - Moxifloxacin
3. PP2400133692 - Rivaroxaban
1. PP2400132937 - Aescin
2. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib
1. PP2400133340 - Ibuprofen
2. PP2400133399 - Levetiracetam
3. PP2400133644 - Prednisolon
1. PP2400133089 - Carvedilol
2. PP2400133415 - Levosulpirid
3. PP2400133486 - Metformin HCl+Glibenclamid
1. PP2400133287 - Flurbiprofen
2. PP2400133845 - Vildagliptin
1. PP2400133753 - Tacrolimus
2. PP2400133754 - Tacrolimus
1. PP2400132907 - Acarbose
2. PP2400133001 - Atorvastatin
3. PP2400133005 - Atorvastatin
1. PP2400132942 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
2. PP2400133100 - Cefixim
3. PP2400133101 - Cefixim
4. PP2400133106 - Cefpodoxim
5. PP2400133171 - Dexamethason+Neomycin+Polymycin B Sulfat
6. PP2400133290 - Fluticason propionat
7. PP2400133337 - Hydroxypropyl Methylcellulose (Hypromellose)
8. PP2400133509 - Miconazol
9. PP2400133564 - Olopatadin
1. PP2400133277 - Flunarizin
1. PP2400133098 - Cefixim
1. PP2400133319 - Gliclazid
2. PP2400133666 - Rabeprazol Na
3. PP2400133669 - Rabeprazol Na
4. PP2400133674 - Rebamipid
1. PP2400132919 - Aciclovir
2. PP2400132990 - Amoxicillin+Clavulanic Acid
3. PP2400133025 - Bambuterol HCl
4. PP2400133030 - Betahistin dihydrochlorid
5. PP2400133139 - Clarithromycin
6. PP2400133182 - Diclofenac natri
7. PP2400133202 - Domperidon
8. PP2400133272 - Fexofenadin HCl
9. PP2400133319 - Gliclazid
10. PP2400133327 - Glucose Khan+Na citrat+NaCl+KCl
11. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid
12. PP2400133437 - Loratadin
13. PP2400133480 - Metformin HCl
14. PP2400133481 - Metformin HCl
15. PP2400133482 - Metformin HCl
16. PP2400133497 - MethylPrednisolon
17. PP2400133498 - MethylPrednisolon
18. PP2400133542 - Nebivolol
19. PP2400133589 - Paracetamol
20. PP2400133670 - Rabeprazol Na
21. PP2400133675 - Rebamipid
22. PP2400133686 - Rivaroxaban
23. PP2400133690 - Rivaroxaban
24. PP2400133694 - Rosuvastatin
25. PP2400133698 - Rosuvastatin
26. PP2400133795 - Tinidazol
27. PP2400133818 - Trimetazidin Dihydroclorid
28. PP2400133871 - Kẽm (dạng Zn gluconat)
1. PP2400132914 - Acetyl Leucin
2. PP2400132933 - Adapalen
3. PP2400132951 - Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
4. PP2400132977 - Amlodipin+Losartan K
5. PP2400133044 - Bimatoprost
6. PP2400133057 - Botulinum toxin type A
7. PP2400133058 - Botulinum toxin type A
8. PP2400133059 - Botulinum toxin type A
9. PP2400133060 - Brinzolamid+Timolol
10. PP2400133063 - Budesonide
11. PP2400133072 - Calcipotriol+Betamethason
12. PP2400133073 - Calcipotriol+Betamethason
13. PP2400133086 - Carboxymethylcellulose Na
14. PP2400133087 - Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol)
15. PP2400133088 - Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol)
16. PP2400133122 - Ciclosporin
17. PP2400133123 - Ciclosporin
18. PP2400133133 - Ciprofloxacin
19. PP2400133149 - Clotrimazol
20. PP2400133156 - Dabigatran etexilat
21. PP2400133157 - Dabigatran etexilat
22. PP2400133158 - Dabigatran etexilat
23. PP2400133163 - Dequalinium Chlorid
24. PP2400133164 - Desloratadin
25. PP2400133165 - Desloratadin
26. PP2400133169 - Desmopressin
27. PP2400133173 - Dextrose+NaCl+KCl+Na bicarbonat
28. PP2400133181 - Diclofenac natri
29. PP2400133191 - Diosmectit
30. PP2400133207 - Donepezil HCl
31. PP2400133227 - Eperison HCl
32. PP2400133240 - Etifoxine HCl
33. PP2400133249 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
34. PP2400133250 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
35. PP2400133251 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
36. PP2400133254 - Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9
37. PP2400133256 - Sắt protein succinylat
38. PP2400133281 - Fluorometholon
39. PP2400133288 - Flurbiprofen
40. PP2400133299 - Fusidic acid + Betamethason (dạng Betamethason valerat)
41. PP2400133300 - Fusidic acid + Hydrocortison Acetat
42. PP2400133306 - Galantamin
43. PP2400133331 - Hyaluronat Na
44. PP2400133349 - Insulin aspart
45. PP2400133350 - Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%
46. PP2400133351 - Insulin glargin
47. PP2400133356 - Ipratropium Bromid+Fenoterol Hydrobromid
48. PP2400133357 - Irbesartan
49. PP2400133375 - Itraconazol
50. PP2400133387 - Ketorolac tromethamine
51. PP2400133449 - Lynestrenol
52. PP2400133451 - Macrogol 4000
53. PP2400133452 - Macrogol 4000 + Na Sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
54. PP2400133457 - Mecobalamin
55. PP2400133462 - Meloxicam
56. PP2400133468 - Mesalazin
57. PP2400133469 - Mesalazin
58. PP2400133470 - Mesalazin
59. PP2400133499 - MethylPrednisolon Acetat
60. PP2400133518 - Mometason furoat
61. PP2400133533 - Mycophenolate mofetil
62. PP2400133556 - Ofloxacin
63. PP2400133563 - Olopatadin
64. PP2400133573 - Pantoprazol
65. PP2400133580 - Paracetamol
66. PP2400133582 - Paracetamol
67. PP2400133583 - Paracetamol
68. PP2400133585 - Paracetamol
69. PP2400133590 - Paracetamol
70. PP2400133593 - Paracetamol
71. PP2400133595 - Paracetamol+Codein Phosphat
72. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl
73. PP2400133619 - Phần chiết lipid sterol của cây Serenoa repens
74. PP2400133620 - Phenazone+Lidocain HCl
75. PP2400133631 - Polyethylen Glycol+Propylen Glycol
76. PP2400133632 - Povidone Iodine
77. PP2400133635 - Povidone Iodine
78. PP2400133636 - Povidone Iodine
79. PP2400133645 - Prednisolon acetat
80. PP2400133648 - Pregabalin
81. PP2400133674 - Rebamipid
82. PP2400133706 - Saccharomyces Boulardii
83. PP2400133708 - Saccharomyces Boulardii
84. PP2400133757 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil K
85. PP2400133758 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil K
86. PP2400133759 - Telmisartan
87. PP2400133764 - Telmisartan+Amlodipin
88. PP2400133765 - Telmisartan+Amlodipin
89. PP2400133797 - Tiotropium
90. PP2400133814 - Trimebutin Maleat
91. PP2400133822 - Triptoreline (dạng Acetat)
92. PP2400133824 - Tropicamid+Phenylephrin HCl
1. PP2400133814 - Trimebutin Maleat
1. PP2400133010 - Atorvastatin+Ezetimib
2. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib
3. PP2400133689 - Rivaroxaban
4. PP2400133725 - Sitagliptin
5. PP2400133726 - Sitagliptin
6. PP2400133740 - Spironolacton+Furosemid
7. PP2400133792 - Ticagrelor
1. PP2400132916 - Acetylcystein
2. PP2400132932 - Adalimumab
3. PP2400132973 - Amlodipin+Atorvastatin
4. PP2400132975 - Amlodipin+Atorvastatin
5. PP2400132982 - Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid
6. PP2400132983 - Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid
7. PP2400132989 - Amoxicillin+Clavulanic Acid
8. PP2400132991 - Amoxicillin+Clavulanic Acid
9. PP2400132992 - Amoxicillin+Clavulanic Acid
10. PP2400133024 - Bambuterol HCl
11. PP2400133032 - Betahistin dihydrochlorid
12. PP2400133034 - Betahistin dihydrochlorid
13. PP2400133042 - Bilastin
14. PP2400133049 - Bisoprolol fumarat
15. PP2400133051 - Bisoprolol fumarat
16. PP2400133063 - Budesonide
17. PP2400133113 - Cefuroxim
18. PP2400133137 - Clarithromycin
19. PP2400133221 - Eltrombopag
20. PP2400133238 - Estradiol Valerate
21. PP2400133248 - Ezetimib+Simvastatin
22. PP2400133266 - Fenofibrat
23. PP2400133282 - Fluorouracil (5-FU)
24. PP2400133289 - Fluticason Propionat
25. PP2400133291 - Fluvoxamin Maleat
26. PP2400133344 - Indacaterol+Glycopyrronium
27. PP2400133346 - Indapamid+Amlodipin
28. PP2400133347 - Indapamid+Amlodipin
29. PP2400133362 - Irbesartan+Hydrochlorothiazid
30. PP2400133386 - Ketoprofen
31. PP2400133388 - Lactulose
32. PP2400133390 - Lamotrigin
33. PP2400133391 - Lamotrigin
34. PP2400133413 - Levonorgestrel
35. PP2400133418 - Levothyroxin Na
36. PP2400133420 - Levothyroxin Na
37. PP2400133421 - Levothyroxin Na
38. PP2400133422 - Lidocain+Prilocaine
39. PP2400133473 - Metformin HCl
40. PP2400133475 - Metformin HCl
41. PP2400133478 - Metformin HCl
42. PP2400133485 - Metformin HCl+Glibenclamid
43. PP2400133487 - Metformin HCl+Glibenclamid
44. PP2400133489 - Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta
45. PP2400133490 - Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta
46. PP2400133491 - Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta
47. PP2400133531 - Mycophenolate mofetil
48. PP2400133549 - Nifedipine
49. PP2400133551 - Norethisteron
50. PP2400133565 - Omalizumab
51. PP2400133569 - Oxcarbazepin
52. PP2400133570 - Pancreatin
53. PP2400133605 - Perindopril Arginin
54. PP2400133606 - Perindopril Arginin
55. PP2400133608 - Perindopril Arginin+Amlodipin
56. PP2400133609 - Perindopril Arginin+Amlodipin
57. PP2400133610 - Perindopril Arginin+Amlodipin
58. PP2400133611 - Perindopril Arginin+Amlodipin
59. PP2400133612 - Perindopril Arginin+Amlodipin
60. PP2400133613 - Perindopril Arginin+Amlodipin
61. PP2400133614 - Perindopril Arginin+Indapamid
62. PP2400133615 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
63. PP2400133616 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
64. PP2400133617 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
65. PP2400133618 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin
66. PP2400133652 - Progesteron
67. PP2400133654 - Progesteron
68. PP2400133673 - Racecadotril
69. PP2400133685 - Rituximab
70. PP2400133710 - Salmeterol+Fluticason Propionat
71. PP2400133711 - Salmeterol+Fluticason Propionat
72. PP2400133712 - Salmeterol+Fluticason Propionat
73. PP2400133715 - Secukinumab
74. PP2400133724 - Simethicon
75. PP2400133727 - Sitagliptin+Metformin HCl
76. PP2400133730 - Sofosbuvir+Velpatasvir
77. PP2400133733 - Somatropin
78. PP2400133769 - Tenofovir alafenamid
79. PP2400133783 - Thiamazol
80. PP2400133786 - Thiamazol
81. PP2400133793 - Ticagrelor
82. PP2400133819 - Trimetazidin Dihydroclorid
83. PP2400133846 - Vildagliptin+Metformin HCl
84. PP2400133847 - Vildagliptin+Metformin HCl
85. PP2400133848 - Vildagliptin+Metformin HCl
1. PP2400132978 - Amlodipin+Losartan K
2. PP2400133089 - Carvedilol
3. PP2400133092 - Carvedilol
4. PP2400133427 - Linezolid
5. PP2400133471 - Mesalazin
1. PP2400132941 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
2. PP2400133178 - Diclofenac diethylamin
3. PP2400133704 - Rupatadine
1. PP2400133080 - Capecitabin
2. PP2400133719 - Sertralin
3. PP2400133811 - Travoprost+Timolol
4. PP2400133843 - Venlafaxin
1. PP2400133622 - Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2400133204 - Domperidon
1. PP2400133440 - Losartan Kali
1. PP2400133043 - Bilastin
2. PP2400133160 - Dapagliflozin
3. PP2400133669 - Rabeprazol Na
1. PP2400133754 - Tacrolimus
1. PP2400133646 - Pregabalin
2. PP2400133750 - Sulpiride
3. PP2400133803 - Topiramat
4. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid
5. PP2400133831 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400132916 - Acetylcystein
2. PP2400133082 - Captopril
1. PP2400133402 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2400132915 - Acetyl Leucin
2. PP2400132918 - Acetylcystein
3. PP2400132922 - Aciclovir
4. PP2400132946 - Albendazol
5. PP2400132972 - Amlodipin
6. PP2400132996 - Aspirin
7. PP2400132998 - Atenolol
8. PP2400133011 - Atorvastatin+Ezetimib
9. PP2400133051 - Bisoprolol fumarat
10. PP2400133083 - Captopril
11. PP2400133090 - Carvedilol
12. PP2400133091 - Carvedilol
13. PP2400133093 - Carvedilol
14. PP2400133118 - Cetirizin dihydrochlorid
15. PP2400133125 - Cilnidipine
16. PP2400133136 - Citalopram
17. PP2400133139 - Clarithromycin
18. PP2400133141 - Clarithromycin
19. PP2400133143 - Clindamycin
20. PP2400133186 - Diltiazem HCl
21. PP2400133222 - Enalapril Maleat
22. PP2400133223 - Enalapril Maleat
23. PP2400133225 - Entecavir
24. PP2400133234 - Esomeprazol
25. PP2400133258 - Felodipin
26. PP2400133262 - Fenofibrat
27. PP2400133267 - Fenofibrat
28. PP2400133276 - Fluconazol
29. PP2400133277 - Flunarizin
30. PP2400133303 - Gabapentin
31. PP2400133324 - Glucosamin Sulfat
32. PP2400133359 - Irbesartan
33. PP2400133376 - Itraconazol
34. PP2400133389 - Lamivudin
35. PP2400133394 - Lansoprazol
36. PP2400133401 - Levetiracetam
37. PP2400133438 - Loratadin
38. PP2400133440 - Losartan Kali
39. PP2400133442 - Losartan Kali
40. PP2400133444 - Losartan Kali
41. PP2400133484 - Metformin HCl
42. PP2400133507 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
43. PP2400133515 - Mirtazapin
44. PP2400133547 - Nifedipine
45. PP2400133558 - Olanzapin
46. PP2400133623 - Piracetam
47. PP2400133638 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat
48. PP2400133717 - Sertralin
49. PP2400133723 - Simethicon
50. PP2400133746 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
51. PP2400133770 - Tenofovir alafenamid
52. PP2400133772 - Tenofovir Disoproxil Fumarat
53. PP2400133773 - Tenofovir Disoproxil Fumarat
54. PP2400133777 - Terbinafin HCl
55. PP2400133837 - Valsartan
56. PP2400133841 - Venlafaxin
57. PP2400133844 - Venlafaxin
58. PP2400133853 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
59. PP2400133878 - Zopiclon
1. PP2400133726 - Sitagliptin
1. PP2400133790 - Thioctic Acid
1. PP2400133296 - Fosfomycin
2. PP2400133705 - Rupatadine
1. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133220 - Ebastin
1. PP2400132937 - Aescin
2. PP2400133168 - Desloratadin
3. PP2400133195 - Diosmin
1. PP2400133094 - Cefaclor
2. PP2400133108 - Ceftibuten
3. PP2400133404 - Levocetirizin dihydroclorid
4. PP2400133705 - Rupatadine
1. PP2400133296 - Fosfomycin
2. PP2400133817 - Trimebutin Maleat
3. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133273 - Flavoxate HCl
2. PP2400133382 - Ivermectin
3. PP2400133534 - Na Polystyren Sulfonat
4. PP2400133537 - Naftidrofuryl hydrogen oxalat
5. PP2400133642 - Prednisolon
6. PP2400133644 - Prednisolon
7. PP2400133687 - Rivaroxaban
8. PP2400133705 - Rupatadine
9. PP2400133792 - Ticagrelor
1. PP2400133160 - Dapagliflozin
1. PP2400133008 - Atorvastatin
2. PP2400133168 - Desloratadin
3. PP2400133273 - Flavoxate HCl
4. PP2400133467 - Mesalamin
5. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl
6. PP2400133736 - Spironolacton
7. PP2400133739 - Spironolacton
8. PP2400133749 - Sulfasalazin
1. PP2400132937 - Aescin
2. PP2400132984 - Amoxicillin
3. PP2400133104 - Cefpodoxim
4. PP2400133217 - Ebastin
5. PP2400133366 - Isosorbid mononitrat
6. PP2400133379 - Ivabradin
7. PP2400133383 - Kali Chlorid
8. PP2400133430 - Lisinopril
9. PP2400133442 - Losartan Kali
10. PP2400133467 - Mesalamin
11. PP2400133721 - Silymarin
12. PP2400133775 - Tenoxicam
1. PP2400132943 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon
1. PP2400133664 - Quetiapin
2. PP2400133716 - Sertralin
3. PP2400133718 - Sertralin
1. PP2400133408 - Levodopa+Carbidopa
2. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400133460 - Mecobalamin
4. PP2400133630 - Piracetam
1. PP2400132938 - Aescin
2. PP2400132980 - Amlodipin+Valsartan
3. PP2400133205 - Donepezil HCl
4. PP2400133295 - Fosfomycin
5. PP2400133427 - Linezolid
6. PP2400133446 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
7. PP2400133524 - Montelukast
8. PP2400133595 - Paracetamol+Codein Phosphat
9. PP2400133646 - Pregabalin
1. PP2400132994 - Amoxicillin+Clavulanic Acid
2. PP2400133007 - Atorvastatin
3. PP2400133461 - Mecobalamin
4. PP2400133467 - Mesalamin
5. PP2400133630 - Piracetam
6. PP2400133779 - Terbinafin HCl
7. PP2400133789 - Thioctic Acid
1. PP2400132937 - Aescin
2. PP2400133705 - Rupatadine
1. PP2400132910 - Acenocoumarol
2. PP2400132912 - Acenocoumarol
3. PP2400132920 - Aciclovir
4. PP2400132929 - Acid ascorbic (Vitamin C)
5. PP2400132950 - Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)
6. PP2400132997 - Aspirin
7. PP2400133002 - Atorvastatin
8. PP2400133006 - Atorvastatin
9. PP2400133010 - Atorvastatin+Ezetimib
10. PP2400133026 - Bambuterol HCl
11. PP2400133189 - Dimenhydrinat
12. PP2400133203 - Domperidon
13. PP2400133209 - Donepezil HCl
14. PP2400133210 - Đồng sulfat
15. PP2400133219 - Ebastin
16. PP2400133220 - Ebastin
17. PP2400133226 - Entecavir
18. PP2400133248 - Ezetimib+Simvastatin
19. PP2400133286 - Fluoxetin
20. PP2400133292 - Folic Acid (Vitamin B9)
21. PP2400133298 - Furosemid
22. PP2400133304 - Gabapentin
23. PP2400133307 - Galantamin
24. PP2400133377 - Itraconazol
25. PP2400133397 - Lercanidipin HCl
26. PP2400133423 - Linagliptin
27. PP2400133429 - Linezolid
28. PP2400133433 - Lisinopril
29. PP2400133445 - Losartan Kali
30. PP2400133464 - Meloxicam
31. PP2400133516 - Mirtazapin
32. PP2400133543 - Nebivolol
33. PP2400133553 - Nystatin
34. PP2400133579 - Paracetamol
35. PP2400133668 - Rabeprazol Na
36. PP2400133681 - Rifampicin.
37. PP2400133696 - Rosuvastatin
38. PP2400133699 - Rosuvastatin
39. PP2400133700 - Rosuvastatin
40. PP2400133725 - Sitagliptin
41. PP2400133726 - Sitagliptin
42. PP2400133774 - Tenofovir Disoproxil Fumarat
43. PP2400133815 - Trimebutin Maleat
44. PP2400133849 - Vitamin A
45. PP2400133852 - Vitamin B1
46. PP2400133859 - Vitamin B6
47. PP2400133862 - Vitamin PP
48. PP2400133872 - Kẽm (dạng Zn gluconat)
1. PP2400132973 - Amlodipin+Atorvastatin
2. PP2400133020 - Bacillus Clausii
3. PP2400133232 - Esomeprazol
4. PP2400133472 - Mesalazin
1. PP2400133301 - Fusidic acid + Hydrocortison Acetat
2. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400133464 - Meloxicam
1. PP2400132924 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
2. PP2400133078 - Candesartan Cilexetil
1. PP2400132926 - Acid ascorbic (Vitamin C)
2. PP2400132945 - Albendazol
3. PP2400132946 - Albendazol
4. PP2400132964 - Amiodaron HCl
5. PP2400133004 - Atorvastatin
6. PP2400133030 - Betahistin dihydrochlorid
7. PP2400133090 - Carvedilol
8. PP2400133091 - Carvedilol
9. PP2400133093 - Carvedilol
10. PP2400133117 - Cetirizin dihydrochlorid
11. PP2400133132 - Ciprofloxacin
12. PP2400133148 - Clopidogrel
13. PP2400133159 - Dapagliflozin
14. PP2400133188 - Dimenhydrinat
15. PP2400133228 - Eperison HCl
16. PP2400133236 - Esomeprazol
17. PP2400133285 - Fluoxetin
18. PP2400133303 - Gabapentin
19. PP2400133321 - Glimepirid
20. PP2400133322 - Glimepirid
21. PP2400133359 - Irbesartan
22. PP2400133379 - Ivabradin
23. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid
24. PP2400133423 - Linagliptin
25. PP2400133428 - Linezolid
26. PP2400133575 - Pantoprazol
27. PP2400133581 - Paracetamol
28. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl
29. PP2400133741 - Spironolacton+Furosemid
30. PP2400133742 - Spironolacton+Furosemid
31. PP2400133761 - Telmisartan
32. PP2400133763 - Telmisartan
33. PP2400133772 - Tenofovir Disoproxil Fumarat
1. PP2400133098 - Cefixim
1. PP2400133179 - Diclofenac diethylamin
1. PP2400133745 - Sucralfat
1. PP2400132931 - Acid Boric
2. PP2400133184 - Digoxin
3. PP2400133535 - NaCl
1. PP2400133377 - Itraconazol
2. PP2400133381 - Ivermectin
3. PP2400133382 - Ivermectin
1. PP2400133599 - Paracetamol+Tramadol HCl
1. PP2400133105 - Cefpodoxim
2. PP2400133364 - Isoniazid
3. PP2400133377 - Itraconazol
4. PP2400133429 - Linezolid
5. PP2400133464 - Meloxicam
6. PP2400133642 - Prednisolon
7. PP2400133681 - Rifampicin.
8. PP2400133782 - Tetracyclin HCl
9. PP2400133856 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12
1. PP2400132966 - Amitriptylin HCl
2. PP2400133009 - Atorvastatin+Ezetimib
3. PP2400133508 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6
4. PP2400133770 - Tenofovir alafenamid
5. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133831 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133244 - Etoricoxib
2. PP2400133318 - Gliclazid
3. PP2400133320 - Gliclazid
4. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl
5. PP2400133766 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2400133001 - Atorvastatin
2. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib
3. PP2400133493 - Methyldopa
4. PP2400133703 - Rotundin
5. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400132970 - Amlodipin
2. PP2400133003 - Atorvastatin
3. PP2400133075 - Calcitriol
4. PP2400133243 - Etoricoxib
5. PP2400133262 - Fenofibrat
6. PP2400133311 - Ginkgo Biloba
7. PP2400133319 - Gliclazid
8. PP2400133323 - Glucosamin Sulfat
9. PP2400133336 - Hydroxychloroquine Sulfat
10. PP2400133368 - Isotretinoin
11. PP2400133370 - Isotretinoin
12. PP2400133380 - Ivabradin
13. PP2400133447 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid
14. PP2400133476 - Metformin HCl
15. PP2400133477 - Metformin HCl
16. PP2400133480 - Metformin HCl
17. PP2400133481 - Metformin HCl
18. PP2400133483 - Metformin HCl
19. PP2400133521 - Montelukast
20. PP2400133567 - Omeprazol
21. PP2400133580 - Paracetamol
22. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl
23. PP2400133646 - Pregabalin
24. PP2400133648 - Pregabalin
25. PP2400133649 - Pregabalin
26. PP2400133667 - Rabeprazol Na
27. PP2400133709 - Saccharomyces Boulardii
28. PP2400133756 - Tamsulosin HCl
29. PP2400133805 - Topiramat
30. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133120 - Cholin Alfoscerat
2. PP2400133196 - Diosmin
3. PP2400133316 - Ginkgo Biloba
4. PP2400133517 - Mometason furoat
5. PP2400133601 - Paroxetin
1. PP2400133177 - Diazepam
2. PP2400133241 - Etoricoxib
3. PP2400133340 - Ibuprofen
4. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl
5. PP2400133690 - Rivaroxaban
6. PP2400133735 - Spironolacton
7. PP2400133753 - Tacrolimus
8. PP2400133754 - Tacrolimus
9. PP2400133792 - Ticagrelor
10. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133098 - Cefixim
1. PP2400132935 - Adapalen
1. PP2400132913 - Acetazolamid
2. PP2400133091 - Carvedilol
3. PP2400133159 - Dapagliflozin
4. PP2400133160 - Dapagliflozin
5. PP2400133273 - Flavoxate HCl
6. PP2400133467 - Mesalamin
7. PP2400133488 - Methotrexat
8. PP2400133678 - Repaglinid
9. PP2400133689 - Rivaroxaban
10. PP2400133691 - Rivaroxaban
11. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl
12. PP2400133732 - Solifenacin Succinat
13. PP2400133749 - Sulfasalazin
14. PP2400133833 - Valproat Na
1. PP2400133116 - Cetirizin dihydrochlorid
2. PP2400133511 - Miconazol nitrat
3. PP2400133669 - Rabeprazol Na
4. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl
1. PP2400133105 - Cefpodoxim
2. PP2400133596 - Paracetamol+Codein Phosphat
3. PP2400133600 - Paracetamol+Tramadol HCl
1. PP2400133193 - Diosmin
2. PP2400133253 - Sắt (dạng Sắt Gluconat) + Đồng (dạng Đồng Gluconat) + Mangan (dạng Mangan Gluconat)
3. PP2400133554 - Nystatin+Neomycin Sulfat+Polymycin B Sulfat
1. PP2400133382 - Ivermectin
2. PP2400133731 - Sofosbuvir+Velpatasvir
3. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid
4. PP2400133812 - Triclabendazol
1. PP2400132926 - Acid ascorbic (Vitamin C)
2. PP2400133379 - Ivabradin
3. PP2400133380 - Ivabradin
4. PP2400133430 - Lisinopril
5. PP2400133576 - Paracetamol
6. PP2400133827 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400133159 - Dapagliflozin
1. PP2400133159 - Dapagliflozin
1. PP2400133136 - Citalopram
2. PP2400133206 - Donepezil HCl
3. PP2400133305 - Galantamin
4. PP2400133307 - Galantamin
5. PP2400133398 - Levetiracetam
6. PP2400133665 - Quetiapin
7. PP2400133684 - Risperidone
8. PP2400133717 - Sertralin
1. PP2400133200 - Diosmin+Hesperidin
1. PP2400133064 - Ca Carbonat+Vitamin D3
1. PP2400133108 - Ceftibuten
2. PP2400133109 - Ceftibuten
3. PP2400133792 - Ticagrelor
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Liên danh chính | Thêm so sánh |