Thuốc Generic (gồm 972 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic (gồm 972 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc tại nhà thuốc năm 2024 lần 1
Thời gian thực hiện gói thầu
13 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 26/08/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:19 26/08/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
203
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400132907 Acarbose vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.560.400 210 9.500.000 9.500.000 0
2 PP2400132908 Acarbose vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 64.965.000 210 81.000.000 81.000.000 0
3 PP2400132909 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
4 PP2400132910 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 5.255.600 5.255.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 4.880.200 4.880.200 0
5 PP2400132911 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
6 PP2400132912 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 1.655.500 1.655.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 1.569.500 1.569.500 0
7 PP2400132913 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 261.884 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 14.560.000 14.560.000 0
8 PP2400132914 Acetyl Leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 2.668.503.200 2.668.503.200 0
9 PP2400132915 Acetyl Leucin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 220.000.000 220.000.000 0
10 PP2400132916 Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 205.428.000 205.428.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 4.154.400 210 202.884.000 202.884.000 0
11 PP2400132918 Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 53.900.000 53.900.000 0
12 PP2400132919 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 212.000 212.000 0
13 PP2400132920 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 720.000 720.000 0
14 PP2400132922 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 174.800.000 174.800.000 0
15 PP2400132923 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 1.162.500 1.162.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.224.738 210 1.193.500 1.193.500 0
16 PP2400132924 Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 215.778.200 210 10.780.000.000 10.780.000.000 0
17 PP2400132925 Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 872.842.800 210 9.911.940.000 9.911.940.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 247.204.000 210 10.390.820.000 10.390.820.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 240.802.800 210 10.027.280.000 10.027.280.000 0
18 PP2400132926 Acid ascorbic (Vitamin C) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 60.480.000 60.480.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 18.588.594 210 60.800.000 60.800.000 0
19 PP2400132927 Acid ascorbic (Vitamin C) vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.425.920 210 15.080.000 15.080.000 0
20 PP2400132929 Acid ascorbic (Vitamin C) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 5.018.400 5.018.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 4.920.000 4.920.000 0
21 PP2400132931 Acid Boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 238.392 210 7.560.000 7.560.000 0
22 PP2400132932 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 184.211.460 184.211.460 0
23 PP2400132933 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 174.342.760 174.342.760 0
24 PP2400132934 Adapalen vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 19.250.000 19.250.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.023.000 210 19.418.000 19.418.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 14.959.200 210 20.300.000 20.300.000 0
25 PP2400132935 Adapalen vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 313.600 210 15.400.000 15.400.000 0
26 PP2400132937 Aescin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 322.200.000 322.200.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 62.051.240 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 11.230.000 210 367.200.000 367.200.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 19.692.000 210 291.060.000 291.060.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 334.800.000 334.800.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 22.978.800 210 333.000.000 333.000.000 0
27 PP2400132938 Aescin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 525.541.900 210 15.169.560.000 15.169.560.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 13.544.250.000 13.544.250.000 0
28 PP2400132939 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 301.112.800 211 1.335.000.000 1.335.000.000 0
29 PP2400132940 Aescin vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 45.642.990 210 187.440.000 187.440.000 0
30 PP2400132941 Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 178.144.220 210 4.450.410.000 4.450.410.000 0
31 PP2400132942 Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 26.376.000 26.376.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 26.400.000 26.400.000 0
32 PP2400132943 Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 4.662.000 210 228.000.000 228.000.000 0
33 PP2400132945 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 7.434.000 7.434.000 0
34 PP2400132946 Albendazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 25.100.000 25.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 15.752.760 15.752.760 0
35 PP2400132949 Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 33.522.440 220 575.000.000 575.000.000 0
36 PP2400132950 Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 15.600.000 15.600.000 0
37 PP2400132951 Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 342.540.000 342.540.000 0
38 PP2400132952 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 415.000.000 415.000.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 64.965.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 20.900.000 210 615.300.000 615.300.000 0
39 PP2400132953 Alfuzosin HCl vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 973.350.000 973.350.000 0
40 PP2400132954 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 31.500.000 31.500.000 0
41 PP2400132955 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 215.831.250 215.831.250 0
42 PP2400132956 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 13.340.000 13.340.000 0
43 PP2400132958 Alphachymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 11.800.000 11.800.000 0
44 PP2400132960 Alverin Citrat+Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 192.000.000 192.000.000 0
45 PP2400132961 Ambroxol HCl vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 1.330.000.000 1.330.000.000 0
46 PP2400132962 Ambroxol HCl vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 64.965.000 210 210.000.000 210.000.000 0
47 PP2400132963 Ambroxol HCl vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 20.311.200 20.311.200 0
48 PP2400132964 Amiodaron HCl vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 15.728.100 15.728.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 17.520.300 17.520.300 0
49 PP2400132965 Amitriptylin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 42.000.000 42.000.000 0
50 PP2400132966 Amitriptylin HCl vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 652.780.000 210 41.000.000 41.000.000 0
51 PP2400132967 Amitriptylin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 223.250.000 223.250.000 0
52 PP2400132969 Amlodipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 293.858.000 293.858.000 0
53 PP2400132970 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 109.980.000 109.980.000 0
54 PP2400132971 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 13.130.000 13.130.000 0
55 PP2400132972 Amlodipin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 33.522.440 220 16.750.000 16.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 16.275.000 16.275.000 0
56 PP2400132973 Amlodipin+Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.034.220.000 1.034.220.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 499.502.000 210 480.000.000 480.000.000 0
57 PP2400132974 Amlodipin+Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 994.000.000 994.000.000 0
58 PP2400132975 Amlodipin+Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 77.566.500 77.566.500 0
59 PP2400132976 Amlodipin+Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 18.300.000 18.300.000 0
60 PP2400132977 Amlodipin+Losartan K vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 666.520.200 666.520.200 0
61 PP2400132978 Amlodipin+Losartan K vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 47.704.940 210 327.258.330 327.258.330 0
62 PP2400132979 Amlodipin+Valsartan vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 40.392.000 210 569.600.000 569.600.000 0
63 PP2400132980 Amlodipin+Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 175.055.000 175.055.000 0
64 PP2400132981 Amlodipin+Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 36.420.804 215 126.000.000 126.000.000 0
65 PP2400132982 Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 452.675.000 452.675.000 0
66 PP2400132983 Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 543.210.000 543.210.000 0
67 PP2400132984 Amoxicillin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 318.642.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 1.410.000 210 70.500.000 70.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 69.600.000 69.600.000 0
68 PP2400132985 Amoxicillin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 31.000.000 213 138.000.000 138.000.000 0
69 PP2400132986 Amoxicillin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 3.278.324 210 162.716.190 162.716.190 0
70 PP2400132987 Amoxicillin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 591.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
71 PP2400132988 Amoxicillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 51.730.000 51.730.000 0
72 PP2400132989 Amoxicillin+Clavulanic Acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 87.707.400 87.707.400 0
73 PP2400132990 Amoxicillin+Clavulanic Acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 5.452.000 5.452.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 3.352.400 3.352.400 0
74 PP2400132991 Amoxicillin+Clavulanic Acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 8.264.000 8.264.000 0
75 PP2400132992 Amoxicillin+Clavulanic Acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 135.800.000 135.800.000 0
76 PP2400132994 Amoxicillin+Clavulanic Acid vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 5.886.720.000 5.886.720.000 0
77 PP2400132995 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 12.819.880 210 7.014.000 7.014.000 0
78 PP2400132996 Aspirin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 297.262.000 297.262.000 0
79 PP2400132997 Aspirin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 19.243.440 19.243.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 19.569.600 19.569.600 0
80 PP2400132998 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 3.290.000 3.290.000 0
81 PP2400132999 Atorvastatin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 12.819.880 210 180.000.000 180.000.000 0
82 PP2400133001 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.560.400 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 380.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
83 PP2400133002 Atorvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 22.000.000 22.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 19.600.000 19.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 22.000.000 22.000.000 0
84 PP2400133003 Atorvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
85 PP2400133004 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 52.350.000 52.350.000 0
86 PP2400133005 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.560.400 210 82.344.000 82.344.000 0
87 PP2400133006 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 21.750.000 21.750.000 0
88 PP2400133007 Atorvastatin vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 5.142.500.000 5.142.500.000 0
89 PP2400133008 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 19.780.000 19.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 23.000.000 23.000.000 0
90 PP2400133009 Atorvastatin+Ezetimib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 10.925.000.000 10.925.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 652.780.000 210 11.040.000.000 11.040.000.000 0
91 PP2400133010 Atorvastatin+Ezetimib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 711.200.000 711.200.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 680.000.000 680.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 748.000.000 748.000.000 0
92 PP2400133011 Atorvastatin+Ezetimib vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 60.884.820 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 1.522.080.000 1.522.080.000 0
93 PP2400133012 Atorvastatin+Ezetimib vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 6.383.800 210 92.500.000 92.500.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 11.230.000 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 96.500.000 96.500.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 380.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
94 PP2400133013 Atorvastatin+Ezetimib vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 565.323.300 565.323.300 0
95 PP2400133016 Azithromycin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 13.492.700 210 674.635.000 674.635.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.684.173 210 674.635.000 674.635.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 19.822.100 210 674.635.000 674.635.000 0
96 PP2400133017 Bacillus Clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 708.649.440 708.649.440 0
97 PP2400133018 Bacillus Clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 260.413.380 260.413.380 0
98 PP2400133019 Bacillus Clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 41.600.000 41.600.000 0
99 PP2400133020 Bacillus Clausii vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 499.502.000 210 94.000.000 94.000.000 0
100 PP2400133021 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 20.000.000 20.000.000 0
101 PP2400133022 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 2.737.728.000 2.737.728.000 0
102 PP2400133023 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 129.000.000 129.000.000 0
103 PP2400133024 Bambuterol HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 98.795.280 98.795.280 0
104 PP2400133025 Bambuterol HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 42.336.000 42.336.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 42.120.000 42.120.000 0
105 PP2400133026 Bambuterol HCl vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.425.920 210 11.400.000 11.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 12.000.000 12.000.000 0
106 PP2400133027 Benzoyl Peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 11.250.000 11.250.000 0
107 PP2400133028 Benzoyl Peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
108 PP2400133029 Betahistin dihydrochlorid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 336.600.000 336.600.000 0
109 PP2400133030 Betahistin dihydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 18.684.000 18.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 18.864.000 18.864.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 20.628.000 20.628.000 0
110 PP2400133031 Betahistin dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 23.520.000 23.520.000 0
111 PP2400133032 Betahistin dihydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 5.720.002.420 5.720.002.420 0
112 PP2400133033 Betahistin dihydrochlorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 35.500.000 35.500.000 0
113 PP2400133034 Betahistin dihydrochlorid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 10.206.000 10.206.000 0
114 PP2400133035 Betamethason vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 96.223.100 210 1.155.000 1.155.000 0
115 PP2400133037 Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 378.800.000 378.800.000 0
116 PP2400133038 Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
117 PP2400133039 Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
118 PP2400133040 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 61.500.000 61.500.000 0
119 PP2400133041 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 31.500.000 31.500.000 0
120 PP2400133042 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 2.342.856.000 2.342.856.000 0
121 PP2400133043 Bilastin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 258.630.840 210 7.346.064.000 7.346.064.000 0
122 PP2400133044 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 75.623.700 75.623.700 0
123 PP2400133046 Bismuth subsalicylat vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 872.842.800 210 3.871.350.000 3.871.350.000 0
124 PP2400133047 Bismuth subsalicylate vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 591.000.000 210 1.368.000.000 1.368.000.000 0
125 PP2400133048 Bismuth subsalicylate vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 3.035.401.600 3.035.401.600 0
126 PP2400133049 Bisoprolol fumarat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 68.400.000 68.400.000 0
127 PP2400133050 Bisoprolol fumarat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 92.427.500 92.427.500 0
128 PP2400133051 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 27.160.000 27.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 27.800.000 27.800.000 0
129 PP2400133055 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 323.473.500 323.473.500 0
130 PP2400133056 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 26.553.600 210 648.000.000 648.000.000 0
131 PP2400133057 Botulinum toxin type A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 96.018.800 96.018.800 0
132 PP2400133058 Botulinum toxin type A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 132.558.400 132.558.400 0
133 PP2400133059 Botulinum toxin type A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 201.180.000 201.180.000 0
134 PP2400133060 Brinzolamid+Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 31.080.000 31.080.000 0
135 PP2400133063 Budesonide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 36.840.000 36.840.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 42.470.380 42.470.380 0
136 PP2400133064 Ca Carbonat+Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 16.200.000 210 810.000.000 810.000.000 0
137 PP2400133065 Ca Carbonat+Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
138 PP2400133066 Ca Carbonat+Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 83.790.000 83.790.000 0
139 PP2400133067 Ca Carbonat+Vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 551.600.000 551.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 1.000.000.000 1.000.000.000 0
140 PP2400133068 Ca Gluconolactat+Ca Carbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 145.600.000 145.600.000 0
141 PP2400133069 Ca Gluconolactat+Ca Carbonat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 8.925.000 8.925.000 0
142 PP2400133071 Ca Polystyren Sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 83.000.000 210 247.107.000 247.107.000 0
143 PP2400133072 Calcipotriol+Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 282.975.000 282.975.000 0
144 PP2400133073 Calcipotriol+Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 220.334.400 220.334.400 0
145 PP2400133075 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 123.690.000 123.690.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 124.000.000 124.000.000 0
146 PP2400133077 Candesartan Cilexetil vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 99.000.000 99.000.000 0
147 PP2400133078 Candesartan Cilexetil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 8.910.000 8.910.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 215.778.200 210 8.520.000 8.520.000 0
148 PP2400133079 Candesartan Cilexetil vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 85.800.000 85.800.000 0
149 PP2400133080 Capecitabin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.500.000 220 129.360.000 129.360.000 0
150 PP2400133081 Capecitabin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 22.800.000 22.800.000 0
151 PP2400133082 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 4.154.400 210 1.012.500 1.012.500 0
152 PP2400133083 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 4.918.500 4.918.500 0
153 PP2400133084 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 928.000 928.000 0
154 PP2400133085 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 113.120.000 113.120.000 0
155 PP2400133086 Carboxymethylcellulose Na vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 392.298.120 392.298.120 0
156 PP2400133087 Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 56.048.000 56.048.000 0
157 PP2400133088 Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 107.703.700 107.703.700 0
158 PP2400133089 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 342.500.000 342.500.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 13.634.300 210 355.000.000 355.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 47.704.940 210 350.000.000 350.000.000 0
159 PP2400133090 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 104.500.000 104.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 107.500.000 107.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 107.250.000 107.250.000 0
160 PP2400133091 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 8.580.000 8.580.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 9.320.000 9.320.000 0
161 PP2400133092 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 85.500.000 85.500.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 47.704.940 210 94.500.000 94.500.000 0
162 PP2400133093 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 23.040.000 23.040.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 23.310.000 23.310.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 23.370.000 23.370.000 0
163 PP2400133094 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 270.115.600 210 4.440.000 4.440.000 0
164 PP2400133096 Cefdinir vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 72.000.000 72.000.000 0
165 PP2400133097 Cefdinir vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 424.000 210 21.200.000 21.200.000 0
166 PP2400133098 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 2.854.300.000 2.854.300.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 2.854.300.000 2.854.300.000 0
vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 57.086.000 210 2.609.500.000 2.609.500.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 57.086.000 210 2.854.300.000 2.854.300.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 57.086.000 210 2.626.500.000 2.626.500.000 0
167 PP2400133100 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 247.500.000 247.500.000 0
168 PP2400133101 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 6.840.000 6.840.000 0
169 PP2400133102 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 294.520 294.520 0
170 PP2400133103 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 366.000 210 1.260.000 1.260.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 3.278.324 210 1.228.500 1.228.500 0
171 PP2400133104 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 366.000 210 17.940.000 17.940.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 9.000.000 9.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 16.620.000 16.620.000 0
172 PP2400133105 Cefpodoxim vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 6.383.800 210 116.400.000 116.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 64.020.000 64.020.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 145.500.000 145.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.220.600 210 48.888.000 48.888.000 0
173 PP2400133106 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 9.240.000 9.240.000 0
174 PP2400133108 Ceftibuten vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 7.040.000.000 7.040.000.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 203.520.000 210 6.976.000.000 6.976.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 9.536.000.000 9.536.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 203.520.000 210 7.552.000.000 7.552.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 270.115.600 210 7.552.000.000 7.552.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 255.000.000 210 7.808.000.000 7.808.000.000 0
175 PP2400133109 Ceftibuten vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 1.890.000.000 1.890.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 255.000.000 210 1.570.800.000 1.570.800.000 0
176 PP2400133113 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 4.256.595 4.256.595 0
177 PP2400133114 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 525.541.900 210 7.327.845.000 7.327.845.000 0
178 PP2400133115 Celecoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 4.950.000.000 4.950.000.000 0
179 PP2400133116 Cetirizin dihydrochlorid vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 181.000.000 210 947.500.000 947.500.000 0
180 PP2400133117 Cetirizin dihydrochlorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 8.987.250 8.987.250 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 9.065.400 9.065.400 0
181 PP2400133118 Cetirizin dihydrochlorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 26.460.000 26.460.000 0
182 PP2400133119 Chlorpheniramine maleate vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 439.290 439.290 0
183 PP2400133120 Cholin Alfoscerat vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 709.552.020 210 12.824.190.000 12.824.190.000 0
184 PP2400133121 Cholin Alfoscerat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 62.051.240 210 266.112.000 266.112.000 0
185 PP2400133122 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 755.250.000 755.250.000 0
186 PP2400133123 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 125.342.000 125.342.000 0
187 PP2400133124 Cilnidipine vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 26.553.600 210 580.000.000 580.000.000 0
188 PP2400133125 Cilnidipine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 270.000.000 270.000.000 0
189 PP2400133126 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 89.010.000 89.010.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 90.000.000 90.000.000 0
190 PP2400133127 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 45.678.000 45.678.000 0
191 PP2400133128 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 598.950.000 598.950.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 588.500.000 588.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 612.150.000 612.150.000 0
192 PP2400133129 Cimetidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 256.000 256.000 0
193 PP2400133130 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 90.699.000 90.699.000 0
194 PP2400133132 Ciprofloxacin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 17.820.000 17.820.000 0
195 PP2400133133 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 16.559.760 16.559.760 0
196 PP2400133134 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 108.876.000 108.876.000 0
197 PP2400133135 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 2.178.000.000 2.178.000.000 0
198 PP2400133136 Citalopram vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 49.770.000 49.770.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 46.200.000 46.200.000 0
199 PP2400133137 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 2.062.800 2.062.800 0
200 PP2400133138 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 2.200.000 2.200.000 0
201 PP2400133139 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 1.524.900 1.524.900 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 1.587.000 1.587.000 0
202 PP2400133140 Clarithromycin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 318.642.000 210 2.133.000.000 2.133.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 2.116.800.000 2.116.800.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 525.541.900 210 2.133.000.000 2.133.000.000 0
203 PP2400133141 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 285.000.000 285.000.000 0
204 PP2400133143 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 15.780.000 15.780.000 0
205 PP2400133145 Clobetasol Propionat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 16.866.600 210 4.650.000 4.650.000 0
206 PP2400133148 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 342.500.000 342.500.000 0
207 PP2400133149 Clotrimazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 4.625.000 4.625.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 4.749.750 4.749.750 0
208 PP2400133150 Clozapin vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 5.583.800 210 36.000.000 36.000.000 0
209 PP2400133151 Codein Camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 198.967.500 198.967.500 0
210 PP2400133152 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 24.536.600 210 1.226.830.000 1.226.830.000 0
211 PP2400133153 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 37.111.000 37.111.000 0
212 PP2400133154 Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 1.901.700.000 1.901.700.000 0
213 PP2400133155 Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 96.223.100 210 4.810.000.000 4.810.000.000 0
214 PP2400133156 Dabigatran etexilat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.373.841.480 1.373.841.480 0
215 PP2400133157 Dabigatran etexilat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.215.520.000 1.215.520.000 0
216 PP2400133158 Dabigatran etexilat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 15.194.000 15.194.000 0
217 PP2400133159 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 1.482.920.000 1.482.920.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 141.440.000 210 2.090.760.000 2.090.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 1.965.000.000 1.965.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 136.000.000 210 1.383.360.000 1.383.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 3.799.000.000 3.799.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 1.545.800.000 1.545.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 137.000.000 210 2.332.848.000 2.332.848.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 4.061.000.000 4.061.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 1.663.700.000 1.663.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 83.840.000 210 1.558.900.000 1.558.900.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 83.840.000 210 2.358.000.000 2.358.000.000 0
218 PP2400133160 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 1.132.000.000 1.132.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 141.440.000 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 136.000.000 210 1.056.000.000 1.056.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 137.000.000 210 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 258.630.840 210 2.560.000.000 2.560.000.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 180 51.240.000 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 1.270.000.000 1.270.000.000 0
219 PP2400133161 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
220 PP2400133162 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
221 PP2400133163 Dequalinium Chlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 207.211.400 207.211.400 0
222 PP2400133164 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 141.231.000 141.231.000 0
223 PP2400133165 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 525.541.900 210 535.000.000 535.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 337.300.000 337.300.000 0
224 PP2400133166 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 9.800.000 9.800.000 0
225 PP2400133168 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 19.692.000 210 600.000 600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 588.000 588.000 0
226 PP2400133169 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 478.072.800 478.072.800 0
227 PP2400133170 Dexamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 420.000 420.000 0
228 PP2400133171 Dexamethason+Neomycin+Polymycin B Sulfat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 59.700.000 59.700.000 0
229 PP2400133173 Dextrose+NaCl+KCl+Na bicarbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 948.000 948.000 0
230 PP2400133174 Diacerein vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 238.296.000 210 11.914.800.000 11.914.800.000 0
231 PP2400133176 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
232 PP2400133177 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 6.300.000 6.300.000 0
233 PP2400133178 Diclofenac diethylamin vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 178.144.220 210 292.935.000 292.935.000 0
234 PP2400133179 Diclofenac diethylamin vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 176.925.000 210 8.846.250.000 8.846.250.000 0
235 PP2400133180 Diclofenac natri vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 37.500.000 37.500.000 0
236 PP2400133181 Diclofenac natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 52.155.000 52.155.000 0
237 PP2400133182 Diclofenac natri vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 228.000 228.000 0
238 PP2400133184 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 238.392 210 3.754.800 3.754.800 0
239 PP2400133186 Diltiazem HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 133.920.000 133.920.000 0
240 PP2400133187 Diltiazem HCl vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 137.000.000 210 39.060.000 39.060.000 0
241 PP2400133188 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 5.000.000 5.000.000 0
242 PP2400133189 Dimenhydrinat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 8.120.000 8.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 8.120.000 8.120.000 0
243 PP2400133191 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 154.830.260 154.830.260 0
244 PP2400133192 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 2.940.000 2.940.000 0
245 PP2400133193 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 168.284.880 210 8.240.544.000 8.240.544.000 0
246 PP2400133194 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 16.879.200.000 16.879.200.000 0
247 PP2400133195 Diosmin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 449.800.000 449.800.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 11.890.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 19.692.000 210 411.600.000 411.600.000 0
248 PP2400133196 Diosmin vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 709.552.020 210 392.230.000 392.230.000 0
249 PP2400133197 Diosmin+Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 1.040.050.000 1.040.050.000 0
250 PP2400133198 Diosmin+Hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 96.000.000 96.000.000 0
251 PP2400133200 Diosmin+Hesperidin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 2.048.000 210 98.000.000 98.000.000 0
252 PP2400133201 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 131.250.000 131.250.000 0
253 PP2400133202 Domperidon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 53.525.400 210 7.620.000 7.620.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 7.620.000 7.620.000 0
254 PP2400133203 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 51.000 51.000 0
255 PP2400133204 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 2.414.903 210 120.745.170 120.745.170 0
256 PP2400133205 Donepezil HCl vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 1.285.515.000 1.285.515.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 1.252.185.000 1.252.185.000 0
257 PP2400133206 Donepezil HCl vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 27.000.000 27.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 27.350.000 27.350.000 0
258 PP2400133207 Donepezil HCl vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 60.884.820 210 491.874.000 491.874.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 507.850.050 507.850.050 0
259 PP2400133208 Donepezil HCl vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 648.375.000 648.375.000 0
260 PP2400133209 Donepezil HCl vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 17.040.000 17.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 19.800.000 19.800.000 0
261 PP2400133210 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 244.750 244.750 0
262 PP2400133213 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.596.677 210 21.691.420 21.691.420 0
263 PP2400133214 Drotaverin HCl vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 996.000 996.000 0
264 PP2400133216 Dutasterid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 574.613.552 210 138.000.000 138.000.000 0
265 PP2400133217 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 3.136.000.000 3.136.000.000 0
266 PP2400133219 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 15.750.000 15.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 16.350.000 16.350.000 0
267 PP2400133220 Ebastin vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 70.812.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 12.012.000 210 589.600.000 589.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 490.000.000 490.000.000 0
268 PP2400133221 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 31.102.500 31.102.500 0
269 PP2400133222 Enalapril Maleat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 1.161.000 1.161.000 0
270 PP2400133223 Enalapril Maleat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 497.000 497.000 0
271 PP2400133224 Entecavir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 3.471.000 210 173.550.000 173.550.000 0
272 PP2400133225 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 1.621.800.000 1.621.800.000 0
273 PP2400133226 Entecavir vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 6.044.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 26.553.600 210 19.700.000 19.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 18.060.000 18.060.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 19.500.000 19.500.000 0
274 PP2400133227 Eperison HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 4.242.672.000 4.242.672.000 0
275 PP2400133228 Eperison HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 496.800.000 496.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 504.000.000 504.000.000 0
276 PP2400133229 Eprazinon diHCl vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 447.500 447.500 0
277 PP2400133230 Ergocalciferol vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 1.760.000 210 88.000.000 88.000.000 0
278 PP2400133231 Erythromycin+Tretinoin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 133.340.000 133.340.000 0
279 PP2400133232 Esomeprazol vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 18.057.900.000 18.057.900.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 499.502.000 210 17.772.300.000 17.772.300.000 0
280 PP2400133233 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 172.520.000 172.520.000 0
281 PP2400133234 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 1.325.000.000 1.325.000.000 0
282 PP2400133235 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 2.430.000.000 2.430.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 591.000.000 210 2.352.000.000 2.352.000.000 0
283 PP2400133236 Esomeprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 109.300.000 109.300.000 0
284 PP2400133237 Esomeprazol vn0312600669 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN 180 156.000.000 210 6.984.000.000 6.984.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 574.613.552 210 6.960.000.000 6.960.000.000 0
285 PP2400133238 Estradiol Valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 10.938.500 10.938.500 0
286 PP2400133240 Etifoxine HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 528.000.000 528.000.000 0
287 PP2400133241 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 9.563.400 9.563.400 0
288 PP2400133242 Etoricoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 525.541.900 210 873.600.000 873.600.000 0
289 PP2400133243 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 13.600.000 13.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 12.850.000 12.850.000 0
290 PP2400133244 Etoricoxib vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 179.395.046 210 3.068.793.000 3.068.793.000 0
291 PP2400133245 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 11.620.000 11.620.000 0
292 PP2400133246 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 40.000.000 40.000.000 0
293 PP2400133247 Ezetimib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 696.000.000 696.000.000 0
294 PP2400133248 Ezetimib+Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 12.848.000 12.848.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 11.550.000 11.550.000 0
295 PP2400133249 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 53.525.400 210 7.650.000 7.650.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 7.649.910 7.649.910 0
296 PP2400133250 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 53.525.400 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 20.790.000 20.790.000 0
297 PP2400133251 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 53.525.400 210 2.225.000.000 2.225.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 2.100.000.000 2.100.000.000 0
298 PP2400133252 Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 60.884.820 210 1.014.300.000 1.014.300.000 0
299 PP2400133253 Sắt (dạng Sắt Gluconat) + Đồng (dạng Đồng Gluconat) + Mangan (dạng Mangan Gluconat) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 168.284.880 210 10.300.000 10.300.000 0
300 PP2400133254 Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.139.600.000 1.139.600.000 0
301 PP2400133255 Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 137.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
302 PP2400133256 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 259.000.000 259.000.000 0
303 PP2400133258 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 45.000.000 45.000.000 0
304 PP2400133259 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 15.561.000 15.561.000 0
305 PP2400133260 Felodipin + Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 961.480.000 961.480.000 0
306 PP2400133261 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 250.560.000 250.560.000 0
307 PP2400133262 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
308 PP2400133264 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 34.800.000 210 1.695.000.000 1.695.000.000 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 154.000.000 210 1.725.000.000 1.725.000.000 0
309 PP2400133265 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 926.100.000 926.100.000 0
310 PP2400133266 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 164.193.840 164.193.840 0
311 PP2400133267 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 4.200.000 4.200.000 0
312 PP2400133268 Fenofibrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 280.000 280.000 0
313 PP2400133271 Fenticonazol Nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 63.000.000 63.000.000 0
314 PP2400133272 Fexofenadin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 2.896.000 2.896.000 0
315 PP2400133273 Flavoxate HCl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 424.440.000 424.440.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 438.480.000 438.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 434.160.000 434.160.000 0
316 PP2400133274 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 18.480.000 18.480.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 118.292.965 210 25.600.000 25.600.000 0
317 PP2400133275 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 48.024.000 48.024.000 0
318 PP2400133276 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 184.000.000 184.000.000 0
319 PP2400133277 Flunarizin vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 3.340.170 210 165.132.000 165.132.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 167.008.500 167.008.500 0
320 PP2400133278 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 567.076.500 567.076.500 0
321 PP2400133281 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 25.286.940 25.286.940 0
322 PP2400133282 Fluorouracil (5-FU) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
323 PP2400133285 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 67.454.700 67.454.700 0
324 PP2400133286 Fluoxetin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 3.250.000 3.250.000 0
325 PP2400133287 Flurbiprofen vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 240.802.800 210 20.850.000 20.850.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 504.000 210 21.375.000 21.375.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 3.554.000 210 20.700.000 20.700.000 0
326 PP2400133288 Flurbiprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 18.490.000 18.490.000 0
327 PP2400133289 Fluticason Propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 53.231.000 53.231.000 0
328 PP2400133290 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 86.400.000 86.400.000 0
329 PP2400133291 Fluvoxamin Maleat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 606.016.800 606.016.800 0
330 PP2400133292 Folic Acid (Vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 18.031.200 18.031.200 0
331 PP2400133293 Folinic acid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 245.280 210 12.264.000 12.264.000 0
332 PP2400133294 Folinic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 1.740.000 1.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 1.737.000 1.737.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 1.512.000 1.512.000 0
333 PP2400133295 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 12.636.000 210 555.000.000 555.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 495.000.000 495.000.000 0
334 PP2400133296 Fosfomycin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 24.000.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 601.488.000 210 424.500.000 424.500.000 0
335 PP2400133298 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 13.922.540 13.922.540 0
336 PP2400133299 Fusidic acid + Betamethason (dạng Betamethason valerat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 420.895.200 420.895.200 0
337 PP2400133300 Fusidic acid + Hydrocortison Acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 206.886.900 206.886.900 0
338 PP2400133301 Fusidic acid + Hydrocortison Acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 688.640 210 32.574.000 32.574.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 27.254.000 210 32.100.000 32.100.000 0
339 PP2400133302 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 9.450.000.000 9.450.000.000 0
340 PP2400133303 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 155.932.400 155.932.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 157.157.000 157.157.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 160.218.500 160.218.500 0
341 PP2400133304 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 17.950.000 17.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 18.000.000 18.000.000 0
342 PP2400133305 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 7.800.000 7.800.000 0
343 PP2400133306 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 280.000.000 280.000.000 0
344 PP2400133307 Galantamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 21.800.000 21.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 20.400.000 20.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 19.800.000 19.800.000 0
345 PP2400133308 Galantamin HBr vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 36.420.804 215 231.000.000 231.000.000 0
346 PP2400133311 Ginkgo Biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 712.600.000 712.600.000 0
347 PP2400133313 Ginkgo Biloba vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 154.000.000 210 5.960.000.000 5.960.000.000 0
348 PP2400133314 Ginkgo Biloba vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 155.388.000 210 4.019.400.000 4.019.400.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 3.959.400.000 3.959.400.000 0
349 PP2400133315 Ginkgo Biloba vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 596.422.730 210 18.137.120.000 18.137.120.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 17.910.406.000 17.910.406.000 0
350 PP2400133316 Ginkgo Biloba vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 709.552.020 210 13.170.625.000 13.170.625.000 0
351 PP2400133317 Ginkgo Biloba+Heptaminol HCl+Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 389.130.000 389.130.000 0
352 PP2400133318 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 179.395.046 210 757.605.240 757.605.240 0
353 PP2400133319 Gliclazid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 69.397.600 210 18.300.000 18.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
354 PP2400133320 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 179.395.046 210 866.386.500 866.386.500 0
355 PP2400133321 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 7.940.000 7.940.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 7.960.000 7.960.000 0
356 PP2400133322 Glimepirid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 37.400.000 37.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 38.500.000 38.500.000 0
357 PP2400133323 Glucosamin Sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 229.500.000 229.500.000 0
358 PP2400133324 Glucosamin Sulfat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 120.000.000 120.000.000 0
359 PP2400133325 Glucosamin Sulfat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 1.760.000.000 1.760.000.000 0
360 PP2400133326 Glucosamin vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 4.500.000 210 219.500.000 219.500.000 0
361 PP2400133327 Glucose Khan+Na citrat+NaCl+KCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 1.610.000 1.610.000 0
362 PP2400133330 Glyceryl trinitrate vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 6.600.000 6.600.000 0
363 PP2400133331 Hyaluronat Na vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 22.080.000 22.080.000 0
364 PP2400133333 Hydrochlorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 261.884 210 94.200 94.200 0
365 PP2400133334 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 23.065.360 210 999.600.000 999.600.000 0
366 PP2400133335 Hydrocortison Acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 688.640 210 1.798.000 1.798.000 0
367 PP2400133336 Hydroxychloroquine Sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 1.205.164.800 1.205.164.800 0
368 PP2400133337 Hydroxypropyl Methylcellulose (Hypromellose) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 2.624.000 2.624.000 0
369 PP2400133338 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 240.802.800 210 240.000.000 237.600.000 1
370 PP2400133340 Ibuprofen vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 27.317.800 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 15.600.000 15.600.000 0
371 PP2400133342 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 2.213.120 210 110.656.000 110.656.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.287.920 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 616.623.424 210 110.656.000 110.656.000 0
372 PP2400133343 Ibuprofen + Paracetamol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 14.959.200 210 349.320.000 349.320.000 0
373 PP2400133344 Indacaterol+Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 342.611.920 342.611.920 0
374 PP2400133346 Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 69.818.000 69.818.000 0
375 PP2400133347 Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 518.648.000 518.648.000 0
376 PP2400133348 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 13.600.000 13.600.000 0
377 PP2400133349 Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 188.100.000 188.100.000 0
378 PP2400133350 Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30% vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 3.084.367.500 3.084.367.500 0
379 PP2400133351 Insulin glargin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 148.200.000 148.200.000 0
380 PP2400133352 Insulin glargin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 2.299.100.000 2.299.100.000 0
381 PP2400133353 Insulin glulisine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
382 PP2400133356 Ipratropium Bromid+Fenoterol Hydrobromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 502.823.600 502.823.600 0
383 PP2400133357 Irbesartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 95.900.000 95.900.000 0
384 PP2400133358 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 43.032.150 43.032.150 0
385 PP2400133359 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 31.000.000 213 23.900.000 23.900.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.596.677 210 19.500.000 19.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 11.890.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 22.470.000 22.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 23.940.000 23.940.000 0
386 PP2400133360 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 6.873.875 210 9.282.000 9.282.000 0
387 PP2400133361 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 10.250.000 10.250.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 720.000 210 10.100.000 10.100.000 0
388 PP2400133362 Irbesartan+Hydrochlorothiazid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 6.873.875 210 2.058.000 2.058.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 2.058.000 2.058.000 0
389 PP2400133363 Irbesartan+Hydrochlorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 43.026.000 43.026.000 0
390 PP2400133364 Isoniazid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 43.628.700 43.628.700 0
391 PP2400133366 Isosorbid mononitrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 161.604.900 161.604.900 0
392 PP2400133367 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 68.940.900 68.940.900 0
393 PP2400133368 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
394 PP2400133369 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 57.120.000 57.120.000 0
395 PP2400133370 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 664.300.000 664.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 664.300.000 664.300.000 0
396 PP2400133371 Isotretinoin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 596.422.730 210 23.000.000 23.000.000 0
397 PP2400133372 Itoprid HCl vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 1.275.000.000 1.275.000.000 0
398 PP2400133373 Itoprid HCl vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
399 PP2400133374 Itoprid HCl vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 17.892.756.000 17.892.756.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 574.613.552 210 19.632.329.500 19.632.329.500 0
400 PP2400133375 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 1.002.965.000 1.002.965.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.030.633.000 1.030.633.000 0
401 PP2400133376 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 68.700.000 68.700.000 0
402 PP2400133377 Itraconazol vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 720.000 210 15.050.000 15.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 14.750.000 14.750.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.267.340 210 13.450.000 13.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 14.250.000 14.250.000 0
403 PP2400133378 Ivabradin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 40.392.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
404 PP2400133379 Ivabradin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.080.000 210 42.500.000 42.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 43.000.000 43.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 18.588.594 210 45.800.000 45.800.000 0
405 PP2400133380 Ivabradin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.224.738 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.080.000 210 375.000.000 375.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 387.000.000 387.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 18.588.594 210 420.000.000 420.000.000 0
406 PP2400133381 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 68.817.000 68.817.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.267.340 210 74.580.000 74.580.000 0
407 PP2400133382 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 15.883.000 15.883.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.267.340 210 15.900.000 15.900.000 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 544.987.000 210 18.000.000 18.000.000 0
408 PP2400133383 Kali Chlorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 28.560.000 28.560.000 0
409 PP2400133386 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 81.700.000 81.700.000 0
410 PP2400133387 Ketorolac tromethamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.344.900 1.344.900 0
411 PP2400133388 Lactulose vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 6.873.875 210 329.499.800 329.499.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 329.754.240 329.754.240 0
412 PP2400133389 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 12.600.000 12.600.000 0
413 PP2400133390 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 39.200.000 39.200.000 0
414 PP2400133391 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
415 PP2400133393 Lansoprazol vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 596.422.730 210 11.661.016.500 11.661.016.500 0
416 PP2400133394 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 84.000.000 84.000.000 0
417 PP2400133396 Lercanidipin HCl vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 45.642.990 210 2.094.709.500 2.094.709.500 0
418 PP2400133397 Lercanidipin HCl vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 9.100.000 9.100.000 0
419 PP2400133398 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 26.200.000 26.200.000 0
420 PP2400133399 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 27.317.800 210 1.022.700.000 1.022.700.000 0
421 PP2400133400 Levetiracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 125.400.000 125.400.000 0
422 PP2400133401 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 735.000.000 735.000.000 0
423 PP2400133402 Levocetirizin dihydroclorid vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 47.500.000 47.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 950.000 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 950.000 210 47.000.000 47.000.000 0
424 PP2400133403 Levocetirizin dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 4.200.000 4.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 4.240.000 4.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 4.800.000 4.800.000 0
425 PP2400133404 Levocetirizin dihydroclorid vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 270.115.600 210 448.400.000 448.400.000 0
426 PP2400133406 Levodopa+Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
427 PP2400133408 Levodopa+Carbidopa vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 84.256.057 210 8.676.000 8.676.000 0
428 PP2400133409 Levodopa+Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 65.604.000 65.604.000 0
429 PP2400133412 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 36.420.804 215 67.200.000 67.200.000 0
430 PP2400133413 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 880.402.050 880.402.050 0
431 PP2400133414 Levosulpirid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 1.334.800.000 1.334.800.000 0
432 PP2400133415 Levosulpirid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 130.120.000 215 319.200.000 319.200.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 141.440.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.023.000 210 275.600.000 275.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 13.634.300 210 318.000.000 318.000.000 0
433 PP2400133416 Levosulpirid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 4.290.000.000 4.290.000.000 0
434 PP2400133417 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 616.623.424 210 269.000.000 269.000.000 0
435 PP2400133418 Levothyroxin Na vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 129.600.000 129.600.000 0
436 PP2400133419 Levothyroxin Na vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 10.300.000 10.300.000 0
437 PP2400133420 Levothyroxin Na vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.242.868.660 1.242.868.660 0
438 PP2400133421 Levothyroxin Na vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 434.400.000 434.400.000 0
439 PP2400133422 Lidocain+Prilocaine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 22.272.500 22.272.500 0
440 PP2400133423 Linagliptin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 132.300.000 132.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 581.000.000 581.000.000 0
441 PP2400133427 Linezolid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 47.704.940 210 74.250.000 74.250.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 73.000.000 73.000.000 0
442 PP2400133428 Linezolid vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 180 4.080.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 201.600.000 201.600.000 0
443 PP2400133429 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.494.250 210 62.055.000 62.055.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 61.875.000 61.875.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 62.212.500 62.212.500 0
444 PP2400133430 Lisinopril vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 618.000 618.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 18.588.594 210 690.000 690.000 0
445 PP2400133431 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 2.714.000 2.714.000 0
446 PP2400133432 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 6.400.000 6.400.000 0
447 PP2400133433 Lisinopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 31.000.000 213 3.450.000 3.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 3.420.000 3.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 3.450.000 3.450.000 0
448 PP2400133434 Loperamid HCl vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 118.292.965 210 10.341.000 10.341.000 0
449 PP2400133436 Loratadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 2.599.500 2.599.500 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 6.873.875 210 2.599.500 2.599.500 0
450 PP2400133437 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 469.800 469.800 0
451 PP2400133438 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 9.537.000 9.537.000 0
452 PP2400133439 Losartan Kali vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 5.249.580.000 5.249.580.000 0
453 PP2400133440 Losartan Kali vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 2.100.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 105.000.000 105.000.000 0
454 PP2400133441 Losartan Kali vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 376.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
455 PP2400133442 Losartan Kali vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 695.000.000 695.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 665.000.000 665.000.000 0
456 PP2400133444 Losartan Kali vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 14.850.000 14.850.000 0
457 PP2400133445 Losartan Kali vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 28.855.200 28.855.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 33.883.000 33.883.000 0
458 PP2400133446 Losartan Kali +Hydrochlorothiazid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 319.200.000 319.200.000 0
459 PP2400133447 Losartan Kali +Hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 12.636.000 210 7.680.000 7.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 7.056.000 7.056.000 0
460 PP2400133448 Loteprednol Etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 30.730.000 30.730.000 0
461 PP2400133449 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 32.568.000 32.568.000 0
462 PP2400133450 Lysin HCl+calci+P+Vit B1+Vit B6+Vit B2+Vit PP+Vit E vn0312457232 CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL 180 68.640.000 210 3.432.000.000 3.432.000.000 0
463 PP2400133451 Macrogol 4000 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.341.342.630 1.341.342.630 0
464 PP2400133452 Macrogol 4000 + Na Sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 7.194.000 7.194.000 0
465 PP2400133453 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 1.301.587.980 1.301.587.980 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 709.957.080 709.957.080 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 84.256.057 210 1.310.039.850 1.310.039.850 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 27.254.000 210 1.056.483.750 1.056.483.750 0
466 PP2400133456 Mebeverin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
467 PP2400133457 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.052.100.000 1.052.100.000 0
468 PP2400133458 Mecobalamin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 2.264.000 210 80.000.000 80.000.000 0
469 PP2400133460 Mecobalamin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 84.256.057 210 2.613.287.000 2.613.287.000 0
470 PP2400133461 Mecobalamin vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 3.007.500.000 3.007.500.000 0
471 PP2400133462 Meloxicam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 27.840.000 27.840.000 0
472 PP2400133463 Meloxicam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 1.760.000 1.760.000 0
473 PP2400133464 Meloxicam vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 31.000.000 213 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 1.000.000 1.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 840.000 840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 720.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 210.000 210 6.500.000 6.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 9.800.000 9.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 27.254.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 3.220.000 3.220.000 0
474 PP2400133467 Mesalamin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 493.315.200 493.315.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 499.188.000 499.188.000 0
vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 508.976.000 508.976.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 513.870.000 513.870.000 0
475 PP2400133468 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 890.550.000 890.550.000 0
476 PP2400133469 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 221.112.000 221.112.000 0
477 PP2400133470 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 119.175.000 119.175.000 0
478 PP2400133471 Mesalazin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 47.704.940 210 1.529.592.000 1.529.592.000 0
479 PP2400133472 Mesalazin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 499.502.000 210 3.500.000.000 3.500.000.000 0
480 PP2400133473 Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
481 PP2400133475 Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 554.877.540 554.877.540 0
482 PP2400133476 Metformin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
483 PP2400133477 Metformin HCl vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 574.613.552 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
484 PP2400133478 Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 30.981.000 30.981.000 0
485 PP2400133480 Metformin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
486 PP2400133481 Metformin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
487 PP2400133482 Metformin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 89.500.000 89.500.000 0
488 PP2400133483 Metformin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 20.580.000 20.580.000 0
489 PP2400133484 Metformin HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 85.582.000 85.582.000 0
490 PP2400133485 Metformin HCl+Glibenclamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 208.164.000 208.164.000 0
491 PP2400133486 Metformin HCl+Glibenclamid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 13.634.300 210 8.500.000 8.500.000 0
492 PP2400133487 Metformin HCl+Glibenclamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 402.066.030 402.066.030 0
493 PP2400133488 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 770.000.000 770.000.000 0
494 PP2400133489 Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 987.525.000 987.525.000 0
495 PP2400133490 Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 2.017.942.500 2.017.942.500 0
496 PP2400133491 Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 335.013.000 335.013.000 0
497 PP2400133492 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 754.468.000 754.468.000 0
498 PP2400133493 Methyldopa vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 380.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
499 PP2400133497 MethylPrednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 21.222.000 21.222.000 0
500 PP2400133498 MethylPrednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 43.238.800 43.238.800 0
501 PP2400133499 MethylPrednisolon Acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 131.742.200 131.742.200 0
502 PP2400133500 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 117.000.000 117.000.000 0
503 PP2400133502 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 17.820.000 17.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 17.415.000 17.415.000 0
504 PP2400133503 Metronidazol+Neomycin Sulfat+Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 129.800.000 129.800.000 0
505 PP2400133504 Mg Aspartat + K Aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 232.092.000 232.092.000 0
506 PP2400133505 Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 210.000.000 210.000.000 0
507 PP2400133506 Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 59.599.200 59.599.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 64.069.140 64.069.140 0
508 PP2400133507 Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 269.526.000 269.526.000 0
509 PP2400133508 Mg lactat dihydrat + Vitamin B6 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 652.780.000 210 248.000.000 248.000.000 0
510 PP2400133509 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 6.500.000 6.500.000 0
511 PP2400133511 Miconazol nitrat vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 181.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
512 PP2400133512 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 962.000.000 962.000.000 0
513 PP2400133513 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 388.275.000 388.275.000 0
514 PP2400133514 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 3.092.994.000 3.092.994.000 0
515 PP2400133515 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 35.900.000 35.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 31.080.000 31.080.000 0
516 PP2400133516 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 94.680.000 94.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 109.200.000 109.200.000 0
517 PP2400133517 Mometason furoat vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 709.552.020 210 4.657.296.000 4.657.296.000 0
518 PP2400133518 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 4.772.820.000 4.772.820.000 0
519 PP2400133520 Monobasic Na Phosphat+Dibasic Na Phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 247.204.000 210 8.850.000 8.850.000 0
520 PP2400133521 Montelukast vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 62.051.240 210 1.880.000.000 1.880.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 2.060.000.000 2.060.000.000 0
521 PP2400133523 Montelukast vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 62.051.240 210 11.700.000 11.700.000 0
522 PP2400133524 Montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 35.875.000 35.875.000 0
523 PP2400133525 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 23.065.360 210 57.834.000 57.834.000 0
524 PP2400133526 Moxifloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 36.420.804 215 1.159.200.000 1.159.200.000 0
525 PP2400133527 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 35.700.000 35.700.000 0
526 PP2400133528 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 19.822.100 210 3.970.000 3.970.000 0
527 PP2400133529 Mupirocin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 72.000.000 72.000.000 0
528 PP2400133530 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 36.420.804 215 146.941.200 146.941.200 0
529 PP2400133531 Mycophenolate mofetil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 709.770.000 709.770.000 0
530 PP2400133532 Mycophenolate mofetil vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 60.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 18.100.000 210 902.000.000 902.000.000 0
531 PP2400133533 Mycophenolate mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 2.301.896.000 2.301.896.000 0
532 PP2400133534 Na Polystyren Sulfonat vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 300.000.000 300.000.000 0
533 PP2400133535 NaCl vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 534.240 534.240 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 238.392 210 604.800 604.800 0
534 PP2400133536 NaCl vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 2.772.000 2.772.000 0
535 PP2400133537 Naftidrofuryl hydrogen oxalat vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 31.220.000 31.220.000 0
536 PP2400133538 Naproxen + Esomeprazol vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 736.800.000 736.800.000 0
537 PP2400133539 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 45.500.000 45.500.000 0
538 PP2400133540 Natamycin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 316.588.800 316.588.800 0
539 PP2400133541 Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 36.960.000 36.960.000 0
540 PP2400133542 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 116.400.000 116.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 113.000.000 113.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 113.000.000 113.000.000 0
541 PP2400133543 Nebivolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 12.580.000 12.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 13.600.000 13.600.000 0
542 PP2400133544 Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat + Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 14.959.200 210 17.366.500 17.366.500 0
543 PP2400133545 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.774.800 210 191.121.000 191.121.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 616.623.424 210 275.904.000 275.904.000 0
544 PP2400133546 Nifedipine vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 12.819.880 210 28.980.000 28.980.000 0
545 PP2400133547 Nifedipine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 143.452.400 143.452.400 0
546 PP2400133549 Nifedipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 30.190.000 30.190.000 0
547 PP2400133550 Nizatidin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 20.900.000 210 382.200.000 382.200.000 0
548 PP2400133551 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 22.986.500 22.986.500 0
549 PP2400133553 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 2.730.000 2.730.000 0
550 PP2400133554 Nystatin+Neomycin Sulfat+Polymycin B Sulfat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 168.284.880 210 163.400.000 163.400.000 0
551 PP2400133556 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 58.132.620 58.132.620 0
552 PP2400133558 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 19.400.000 19.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 19.320.000 19.320.000 0
553 PP2400133559 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 6.930.000 6.930.000 0
554 PP2400133561 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 1.424.800.000 1.424.800.000 0
555 PP2400133562 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 33.120.000 33.120.000 0
556 PP2400133563 Olopatadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 46.540.145 46.540.145 0
557 PP2400133564 Olopatadin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.378.000 210 72.078.300 72.078.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.311.600 210 74.800.000 74.800.000 0
558 PP2400133565 Omalizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 382.606.140 382.606.140 0
559 PP2400133566 Omeprazol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 33.522.440 220 6.000.000 6.000.000 0
560 PP2400133567 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 2.300.000 2.300.000 0
561 PP2400133569 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.027.353.600 1.027.353.600 0
562 PP2400133570 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.507.330.000 1.507.330.000 0
563 PP2400133571 Pancreatin vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 7.800.000 210 390.000.000 390.000.000 0
564 PP2400133572 Pantoprazol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 3.261.920.000 3.261.920.000 0
565 PP2400133573 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 72.750.000 72.750.000 0
566 PP2400133574 Pantoprazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 12.636.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 66.000.000 66.000.000 0
567 PP2400133575 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 58.125.000 58.125.000 0
568 PP2400133576 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 18.588.594 210 288.000.000 288.000.000 0
569 PP2400133577 Paracetamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 14.250.000 14.250.000 0
570 PP2400133579 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 9.945.000 9.945.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.051.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 9.750.000 9.750.000 0
571 PP2400133580 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 32.763.000 32.763.000 0
572 PP2400133581 Paracetamol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 73.100.000 73.100.000 0
573 PP2400133582 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 293.540 293.540 0
574 PP2400133583 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 2.706.180 2.706.180 0
575 PP2400133585 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 4.460.800 4.460.800 0
576 PP2400133588 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 26.553.600 210 54.000.000 54.000.000 0
577 PP2400133589 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 640.300 640.300 0
578 PP2400133590 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 872.100 872.100 0
579 PP2400133593 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 756.000 756.000 0
580 PP2400133594 Paracetamol+Codein Phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 406.122.000 406.122.000 0
581 PP2400133595 Paracetamol+Codein Phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 23.675.400 23.675.400 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 22.680.000 22.680.000 0
582 PP2400133596 Paracetamol+Codein Phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.220.600 210 1.740.000 1.740.000 0
583 PP2400133597 Paracetamol+Tramadol HCl vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 2.716.000.000 2.716.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 2.506.000.000 2.506.000.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 179.395.046 210 2.601.900.000 2.601.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 2.778.300.000 2.778.300.000 0
584 PP2400133598 Paracetamol+Tramadol HCl vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 64.965.000 210 950.000.000 950.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 1.045.000.000 1.045.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 1.377.500.000 1.377.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 1.042.625.000 1.042.625.000 0
585 PP2400133599 Paracetamol+Tramadol HCl vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 3.660.000 210 183.000.000 183.000.000 0
586 PP2400133600 Paracetamol+Tramadol HCl vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.220.600 210 36.300.000 36.300.000 0
587 PP2400133601 Paroxetin vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 180 709.552.020 210 4.212.600.000 4.212.600.000 0
588 PP2400133602 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 98.700.000 98.700.000 0
589 PP2400133603 Paroxetin vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 5.583.800 210 66.600.000 66.600.000 0
590 PP2400133605 Perindopril Arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 21.252.000 21.252.000 0
591 PP2400133606 Perindopril Arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 150.840.000 150.840.000 0
592 PP2400133607 Perindopril Arginin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 26.553.600 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 4.284.000 4.284.000 0
593 PP2400133608 Perindopril Arginin+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 222.706.000 222.706.000 0
594 PP2400133609 Perindopril Arginin+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 121.476.000 121.476.000 0
595 PP2400133610 Perindopril Arginin+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 98.835.000 98.835.000 0
596 PP2400133611 Perindopril Arginin+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.002.450.460 1.002.450.460 0
597 PP2400133612 Perindopril Arginin+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 286.080.000 286.080.000 0
598 PP2400133613 Perindopril Arginin+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 271.466.800 271.466.800 0
599 PP2400133614 Perindopril Arginin+Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
600 PP2400133615 Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 105.735.000 105.735.000 0
601 PP2400133616 Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 83.475.000 83.475.000 0
602 PP2400133617 Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 72.734.500 72.734.500 0
603 PP2400133618 Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 188.254.000 188.254.000 0
604 PP2400133619 Phần chiết lipid sterol của cây Serenoa repens vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.003.928.000 1.003.928.000 0
605 PP2400133620 Phenazone+Lidocain HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.350.000 1.350.000 0
606 PP2400133621 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 1.411.200 1.411.200 0
607 PP2400133622 Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 67.117.434 210 3.355.871.700 3.355.871.700 0
608 PP2400133623 Piracetam vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 350.900.000 350.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 355.250.000 355.250.000 0
609 PP2400133624 Piracetam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 66.900.000 66.900.000 0
610 PP2400133625 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
611 PP2400133628 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 1.274.000 1.274.000 0
612 PP2400133629 Piracetam vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 8.986.800 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 6.912.000 210 226.440.000 226.440.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 62.051.240 210 216.000.000 216.000.000 0
613 PP2400133630 Piracetam vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 184.085.081 210 280.440.000 280.440.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 233.964.000 233.964.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.616.000 210 280.656.000 280.656.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 14.959.200 210 241.200.000 241.200.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 84.256.057 210 280.800.000 280.800.000 0
vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 241.200.000 241.200.000 0
614 PP2400133631 Polyethylen Glycol+Propylen Glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 52.290.000 52.290.000 0
615 PP2400133632 Povidone Iodine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 8.480.000 8.480.000 0
616 PP2400133635 Povidone Iodine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 39.008.000 39.008.000 0
617 PP2400133636 Povidone Iodine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 325.486.080 325.486.080 0
618 PP2400133637 Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 12.819.880 210 425.000.000 425.000.000 0
619 PP2400133638 Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 363.300.000 363.300.000 0
620 PP2400133639 Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 391.500.000 391.500.000 0
621 PP2400133640 Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 238.953.400 210 480.000.000 480.000.000 0
622 PP2400133642 Prednisolon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 571.932.000 571.932.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 280.000.000 210 730.802.000 730.802.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 604.341.480 604.341.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 587.819.000 587.819.000 0
623 PP2400133644 Prednisolon vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 8.986.800 210 98.800.000 98.800.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 16.866.600 210 93.600.000 93.600.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.287.920 210 103.740.000 103.740.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 27.317.800 210 101.140.000 101.140.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 103.272.000 103.272.000 0
624 PP2400133645 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 21.780.000 21.780.000 0
625 PP2400133646 Pregabalin vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 411.252.488 210 2.768.031.000 2.768.031.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 474.164.408 210 3.098.802.000 3.098.802.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 3.272.892.000 3.272.892.000 0
626 PP2400133647 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 100.500.000 100.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 90.000.000 90.000.000 0
627 PP2400133648 Pregabalin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 118.292.965 210 1.019.600.000 1.019.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 980.000.000 980.000.000 0
628 PP2400133649 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 89.500.000 89.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
629 PP2400133650 Pregabalin vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 872.842.800 210 7.070.000.000 7.070.000.000 0
630 PP2400133652 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 148.720.000 148.720.000 0
631 PP2400133654 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 176.988.160 176.988.160 0
632 PP2400133655 Propranolol HCl vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 31.000.000 213 188.664.300 188.664.300 0
633 PP2400133658 Pyridostigmin Br vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 400.188.500 400.188.500 0
634 PP2400133660 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 328.440.000 328.440.000 0
635 PP2400133661 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 313.208.000 313.208.000 0
636 PP2400133662 Quetiapin vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 10.176.000 210 508.800.000 508.800.000 0
637 PP2400133663 Quetiapin vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 5.583.800 210 14.280.000 14.280.000 0
638 PP2400133664 Quetiapin vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 155.388.000 210 3.450.000.000 3.450.000.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 242.277.780 210 3.750.000.000 3.750.000.000 0
639 PP2400133665 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 220.000.000 220.000.000 0
640 PP2400133666 Rabeprazol Na vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 69.397.600 210 142.000.000 142.000.000 0
641 PP2400133667 Rabeprazol Na vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 52.000.000 52.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 44.800.000 44.800.000 0
642 PP2400133668 Rabeprazol Na vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 39.920.000 39.920.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 46.000.000 46.000.000 0
643 PP2400133669 Rabeprazol Na vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 2.940.000.000 2.940.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 70.812.000 210 2.745.000.000 2.745.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 58.800.000 210 2.667.000.000 2.667.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 69.397.600 210 2.850.000.000 2.850.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 258.630.840 210 2.745.000.000 2.745.000.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 181.000.000 210 2.895.000.000 2.895.000.000 0
644 PP2400133670 Rabeprazol Na vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
645 PP2400133672 Rabeprazol Na vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 121.500.000 121.500.000 0
646 PP2400133673 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 6.562.500 6.562.500 0
647 PP2400133674 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 69.397.600 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 360.180.000 360.180.000 0
648 PP2400133675 Rebamipid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 398.304.000 398.304.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 394.984.800 394.984.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 420.432.000 420.432.000 0
649 PP2400133676 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 1.540.000.000 1.540.000.000 0
650 PP2400133677 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 14.959.200 210 79.800.000 79.800.000 0
651 PP2400133678 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 189.900.000 189.900.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 64.965.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 190.000.000 190.000.000 0
652 PP2400133681 Rifampicin. vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 335.720.000 335.720.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 323.400.000 323.400.000 0
653 PP2400133682 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 945.000 945.000 0
654 PP2400133683 Risperidone vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 260.000.000 281 92.000.000 92.000.000 0
655 PP2400133684 Risperidone vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 2.880.000 2.880.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 3.105.000 3.105.000 0
656 PP2400133685 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 193.208.750 193.208.750 0
657 PP2400133686 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 32.840.000 32.840.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 36.328.000 36.328.000 0
658 PP2400133687 Rivaroxaban vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 247.204.000 210 3.168.600 3.168.600 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 10.471.120 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 4.500.000 4.500.000 0
659 PP2400133688 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 33.522.440 220 349.200.000 349.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 315.000.000 315.000.000 0
660 PP2400133689 Rivaroxaban vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 247.204.000 210 144.200.000 144.200.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 10.471.120 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 166.000.000 166.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
661 PP2400133690 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 271.425.000 271.425.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 315.000.000 315.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 313.695.000 313.695.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 267.750.000 267.750.000 0
662 PP2400133691 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.425.920 210 220.220.000 220.220.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 247.204.000 210 178.136.200 178.136.200 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 10.471.120 210 198.198.000 198.198.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 416.882.000 210 266.805.000 266.805.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 193.116.000 193.116.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.596.677 210 191.180.000 191.180.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 290.400.000 290.400.000 0
663 PP2400133692 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.425.920 210 199.750.000 199.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 205.000.000 205.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 7.494.250 210 201.500.000 201.500.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 19.822.100 210 187.500.000 187.500.000 0
664 PP2400133694 Rosuvastatin vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 6.044.000 210 276.000.000 276.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 268.800.000 268.800.000 0
665 PP2400133696 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.051.500 210 39.450.000 39.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 41.250.000 41.250.000 0
666 PP2400133698 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 256.200.000 256.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 254.700.000 254.700.000 0
667 PP2400133699 Rosuvastatin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 41.500.000 41.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 40.500.000 40.500.000 0
668 PP2400133700 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.051.500 210 26.150.000 26.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 28.000.000 28.000.000 0
669 PP2400133701 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
670 PP2400133702 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 852.600.000 852.600.000 0
671 PP2400133703 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 20.580.000 20.580.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 380.000.000 210 20.650.000 20.650.000 0
672 PP2400133704 Rupatadine vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 4.022.012.260 4.022.012.260 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 178.144.220 210 4.163.866.000 4.163.866.000 0
673 PP2400133705 Rupatadine vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 184.085.081 210 621.000.000 621.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 16.866.600 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 24.000.000 210 612.000.000 612.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 270.115.600 210 606.240.000 606.240.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 601.560.000 601.560.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 22.978.800 210 574.200.000 574.200.000 0
674 PP2400133706 Saccharomyces Boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 550.000.000 550.000.000 0
675 PP2400133707 Saccharomyces Boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 1.975.050.000 1.975.050.000 0
676 PP2400133708 Saccharomyces Boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 550.000.000 550.000.000 0
677 PP2400133709 Saccharomyces Boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 4.567.810.000 4.567.810.000 0
678 PP2400133710 Salmeterol+Fluticason Propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 168.140.800 168.140.800 0
679 PP2400133711 Salmeterol+Fluticason Propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.599.017.500 1.599.017.500 0
680 PP2400133712 Salmeterol+Fluticason Propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 4.422.750 4.422.750 0
681 PP2400133713 Saxagliptin+Metformin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 856.400.000 856.400.000 0
682 PP2400133714 Saxagliptin+Metformin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 278.330.000 278.330.000 0
683 PP2400133715 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 782.000.000 782.000.000 0
684 PP2400133716 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 242.277.780 210 6.563.889.000 6.563.889.000 0
685 PP2400133717 Sertralin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 56.500.000 56.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.279.600 210 54.500.000 54.500.000 0
686 PP2400133718 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 242.277.780 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
687 PP2400133719 Sertralin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.500.000 220 75.600.000 75.600.000 0
688 PP2400133720 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 616.623.424 210 11.461.195.200 11.461.195.200 0
689 PP2400133721 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 1.254.500.000 1.254.500.000 0
690 PP2400133722 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 2.587.000.000 2.587.000.000 0
691 PP2400133723 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 3.564.000 3.564.000 0
692 PP2400133724 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 18.655.000 18.655.000 0
693 PP2400133725 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 414.882.000 414.882.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 355.492.800 355.492.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 440.154.000 440.154.000 0
694 PP2400133726 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 94.580.640 94.580.640 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 87.261.900 87.261.900 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 2.167.473 210 86.323.600 86.323.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 98.521.500 98.521.500 0
695 PP2400133727 Sitagliptin+Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.316.700.000 1.316.700.000 0
696 PP2400133728 Sitagliptin+Metformin HCl vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 180 99.000.000 210 3.712.500.000 3.712.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 3.534.300.000 3.534.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 181.000.000 210 3.795.000.000 3.795.000.000 0
697 PP2400133730 Sofosbuvir+Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 5.411.227.500 5.411.227.500 0
698 PP2400133731 Sofosbuvir+Velpatasvir vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 544.987.000 210 7.350.000.000 7.350.000.000 0
699 PP2400133732 Solifenacin Succinat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 438.480.000 438.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
700 PP2400133733 Somatropin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 343.524.000 343.524.000 0
701 PP2400133735 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 148.050.000 148.050.000 0
702 PP2400133736 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 42.840.000 42.840.000 0
703 PP2400133737 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 2.629.200 210 122.640.000 122.640.000 0
704 PP2400133738 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 525.687.500 525.687.500 0
705 PP2400133739 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 61.866.000 61.866.000 0
706 PP2400133740 Spironolacton+Furosemid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 213.885.000 213.885.000 0
707 PP2400133741 Spironolacton+Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 21.600.000 21.600.000 0
708 PP2400133742 Spironolacton+Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 33.950.000 33.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 37.800.000 37.800.000 0
709 PP2400133744 Sucralfat vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 64.965.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
710 PP2400133745 Sucralfat vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 9.450.000 210 454.500.000 454.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.051.500 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 472.500.000 472.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.450.000 210 456.000.000 456.000.000 0
711 PP2400133746 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 9.084.000 9.084.000 0
712 PP2400133749 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 160.000.000 225 1.498.308.840 1.498.308.840 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 1.479.811.200 1.479.811.200 0
713 PP2400133750 Sulpiride vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 411.252.488 210 1.149.408.000 1.149.408.000 0
714 PP2400133753 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 233.350.000 233.350.000 0
vn0315612510 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC 180 8.216.000 210 226.170.000 226.170.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 218.631.000 218.631.000 0
715 PP2400133754 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 149.930.000 149.930.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 3.190.000 210 133.980.000 133.980.000 0
vn0315612510 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC 180 8.216.000 210 137.170.000 137.170.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.190.000 210 149.923.620 149.923.620 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 132.066.000 132.066.000 0
716 PP2400133755 Panax notoginseng saponins vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 184.085.081 210 1.755.600.000 1.755.600.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
717 PP2400133756 Tamsulosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 976.440.000 976.440.000 0
718 PP2400133757 Tegafur+Gimeracil+Oteracil K vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.457.136.000 1.457.136.000 0
719 PP2400133758 Tegafur+Gimeracil+Oteracil K vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.021.423.000 1.021.423.000 0
720 PP2400133759 Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 905.100.000 905.100.000 0
721 PP2400133760 Telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 20.000.000 20.000.000 0
722 PP2400133761 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 75.300.000 75.300.000 0
723 PP2400133762 Telmisartan vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.684.173 210 559.529.670 559.529.670 0
724 PP2400133763 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 11.925.000 11.925.000 0
725 PP2400133764 Telmisartan+Amlodipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.259.712.000 1.259.712.000 0
726 PP2400133765 Telmisartan+Amlodipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 4.368.700.000 4.368.700.000 0
727 PP2400133766 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 179.395.046 210 1.305.528.000 1.305.528.000 0
728 PP2400133767 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 40.824.542 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 10.800.000 10.800.000 0
729 PP2400133768 Telmisartan+Hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 304.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
730 PP2400133769 Tenofovir alafenamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 2.205.750.000 2.205.750.000 0
731 PP2400133770 Tenofovir alafenamid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 6.020.000.000 6.020.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 652.780.000 210 5.938.300.000 5.938.300.000 0
732 PP2400133771 Tenofovir alafenamid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 376.000.000 210 17.331.600.000 17.331.600.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 371.800.000 210 14.014.000.000 14.014.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 872.842.800 210 12.155.000.000 12.155.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 616.623.424 210 17.303.000.000 17.303.000.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 380.000.000 210 9.438.000.000 9.438.000.000 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 544.987.000 210 18.018.000.000 18.018.000.000 0
733 PP2400133772 Tenofovir Disoproxil Fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 186.639.108 215 71.700.000 71.700.000 0
734 PP2400133773 Tenofovir Disoproxil Fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 916.776.000 916.776.000 0
735 PP2400133774 Tenofovir Disoproxil Fumarat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 34.448.397 210 48.825.000 48.825.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 44.730.000 44.730.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 49.350.000 49.350.000 0
736 PP2400133775 Tenoxicam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 300.000.000 210 2.435.400.000 2.435.400.000 0
737 PP2400133777 Terbinafin HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 15.600.000 15.600.000 0
738 PP2400133779 Terbinafin HCl vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 36.000.000 210 231.200.000 231.200.000 0
vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 244.800.000 244.800.000 0
739 PP2400133782 Tetracyclin HCl vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 31.000.000 213 1.120.283.000 1.120.283.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 1.021.434.500 1.021.434.500 0
740 PP2400133783 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
741 PP2400133785 Thiamazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 2.629.200 210 8.820.000 8.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 7.260.000 7.260.000 0
742 PP2400133786 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 1.030.860.000 1.030.860.000 0
743 PP2400133787 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 94.500.000 94.500.000 0
744 PP2400133788 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.774.800 210 10.920.000 10.920.000 0
745 PP2400133789 Thioctic Acid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 130.120.000 215 4.762.800.000 4.762.800.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 104.860.000 210 5.243.000.000 5.243.000.000 0
vn0315033873 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MỸ ANH 180 425.693.760 215 4.480.000.000 4.480.000.000 0
746 PP2400133790 Thioctic Acid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 76.000.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 83.000.000 210 3.800.000.000 3.800.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 76.000.000 210 3.160.000.000 3.160.000.000 0
747 PP2400133791 Thioctic Acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
748 PP2400133792 Ticagrelor vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 112.500.000 112.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.023.000 210 97.320.000 97.320.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 616.623.424 210 110.700.000 110.700.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 43.000.000 210 93.000.000 93.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 47.154.778 210 112.500.000 112.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 102.750.000 102.750.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 255.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
749 PP2400133793 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 476.190.000 476.190.000 0
750 PP2400133795 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 709.800.000 709.800.000 0
751 PP2400133796 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 38.000.000 38.000.000 0
752 PP2400133797 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 2.112.264.000 2.112.264.000 0
753 PP2400133800 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 3.347.400.000 3.347.400.000 0
754 PP2400133801 Tolperison HCl vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 30.084.000 30.084.000 0
755 PP2400133802 Tolperison HCl vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 32.480.500 32.480.500 0
756 PP2400133803 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 411.252.488 210 2.306.588.590 2.306.588.590 0
757 PP2400133804 Topiramat vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 5.583.800 210 105.000.000 105.000.000 0
758 PP2400133805 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
759 PP2400133806 Topiramat vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 5.583.800 210 54.900.000 54.900.000 0
760 PP2400133809 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.108.178 210 195.650.000 195.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 171.600.000 171.600.000 0
761 PP2400133810 Travoprost vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 180 5.583.800 210 2.410.000 2.410.000 0
762 PP2400133811 Travoprost+Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.500.000 220 14.649.600 14.649.600 0
763 PP2400133812 Triclabendazol vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 544.987.000 210 34.500.000 34.500.000 0
764 PP2400133813 Trihexyphenidyl HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 225.465.995 210 30.474.000 30.474.000 0
765 PP2400133814 Trimebutin Maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 207.953.360 207.953.360 0
vn0316045783 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI 180 4.159.067 210 200.368.000 200.368.000 0
766 PP2400133815 Trimebutin Maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 11.600.000 11.600.000 0
767 PP2400133816 Trimebutin Maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
768 PP2400133817 Trimebutin Maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 601.488.000 210 19.725.000.000 19.725.000.000 0
769 PP2400133818 Trimetazidin Dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
770 PP2400133819 Trimetazidin Dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 162.300.000 162.300.000 0
771 PP2400133820 Tripotassium Dicitrato Bismuthate vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 184.085.081 210 5.931.885.600 5.931.885.600 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 5.442.005.160 5.442.005.160 0
772 PP2400133822 Triptoreline (dạng Acetat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 1.534.199.400 1.534.199.400 0
773 PP2400133823 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 1.417.500 1.417.500 0
774 PP2400133824 Tropicamid+Phenylephrin HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.250.000.000 225 5.400.000 5.400.000 0
775 PP2400133825 Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 51.300.000 210 336.000.000 336.000.000 0
776 PP2400133826 Ursodeoxycholic Acid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 12.640.000.000 12.640.000.000 0
777 PP2400133827 Ursodeoxycholic Acid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 591.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 18.588.594 210 126.000.000 126.000.000 0
778 PP2400133828 Ursodeoxycholic Acid vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 318.642.000 210 12.300.000.000 12.300.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 301.112.800 211 12.240.000.000 12.240.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 411.252.488 210 13.678.800.000 13.678.800.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 652.780.000 210 12.300.000.000 12.300.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 457.220.000 210 10.680.000.000 10.680.000.000 0
779 PP2400133829 Ursodeoxycholic Acid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 591.000.000 210 8.820.000.000 8.820.000.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 198.000.000 210 9.720.000.000 9.720.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 601.488.000 210 9.342.000.000 9.342.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 642.000.000 210 9.600.000.000 9.600.000.000 0
780 PP2400133830 Ursodeoxycholic Acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 880.027.280 210 12.760.000.000 12.760.000.000 0
781 PP2400133831 Ursodeoxycholic Acid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 2.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 411.252.488 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0309160658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG 180 2.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
782 PP2400133832 Valproat Na vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 599.446.990 599.446.990 0
783 PP2400133833 Valproat Na vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 334.000.000 210 26.460.000 26.460.000 0
784 PP2400133836 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 41.070.000 41.070.000 0
785 PP2400133837 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 300.000.000 300.000.000 0
786 PP2400133838 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 118.292.965 210 4.845.540.000 4.845.540.000 0
787 PP2400133839 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
788 PP2400133840 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 33.522.440 220 429.000.000 429.000.000 0
789 PP2400133841 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 420.000.000 420.000.000 0
790 PP2400133843 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 143.000.000 220 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 44.500.000 220 1.557.360.000 1.557.360.000 0
791 PP2400133844 Venlafaxin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 867.000.000 211 187.000.000 187.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 136.000.000 136.000.000 0
792 PP2400133845 Vildagliptin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.141.744 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.596.677 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 3.554.000 210 124.800.000 124.800.000 0
793 PP2400133846 Vildagliptin+Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 2.782.200.000 2.782.200.000 0
794 PP2400133847 Vildagliptin+Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 4.238.774.440 4.238.774.440 0
795 PP2400133848 Vildagliptin+Metformin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.080.000.000 210 4.921.062.620 4.921.062.620 0
796 PP2400133849 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 14.100.000 14.100.000 0
797 PP2400133850 Vitamin A + Vitamin D3 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 1.715.000 1.715.000 0
798 PP2400133851 Vitamin A + Vitamin D3 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 609.667.860 210 6.612.960 6.612.960 0
799 PP2400133852 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 3.740.000 3.740.000 0
800 PP2400133853 Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 705.600.000 705.600.000 0
801 PP2400133854 Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 23.065.360 210 36.750.000 36.750.000 0
802 PP2400133855 Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
803 PP2400133856 Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 61.000.000 210 30.069.000 30.069.000 0
804 PP2400133857 Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 531.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
805 PP2400133859 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 660.000 660.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 660.000 660.000 0
806 PP2400133860 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 43.950.530 210 1.261.980.000 1.261.980.000 0
807 PP2400133861 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 144.066.741 210 250.346.250 250.346.250 0
808 PP2400133862 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 36.000.000 210 44.317.720 44.317.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 51.343.700 51.343.700 0
809 PP2400133863 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.256.000 210 162.800.000 162.800.000 0
810 PP2400133864 Voriconazol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 130.120.000 215 945.000.000 945.000.000 0
811 PP2400133866 Warfarin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 11.200.000 11.200.000 0
812 PP2400133869 Warfarin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 156.701.600 210 99.200.000 99.200.000 0
813 PP2400133870 Ziprasidone vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.378.000 210 43.365.000 43.365.000 0
814 PP2400133871 Kẽm (dạng Zn gluconat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 60.000.000 210 3.717.000 3.717.000 0
815 PP2400133872 Kẽm (dạng Zn gluconat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 41.087.388 210 1.280.000 1.280.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 68.681.497 240 1.300.000 1.300.000 0
816 PP2400133873 Kẽm (dạng Zn gluconat) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 178.341.000 210 5.465.600.000 5.465.600.000 0
817 PP2400133874 Kẽm (dạng Zn gluconat) vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.112.249.616 210 725.000.000 725.000.000 0
818 PP2400133877 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 4.800.000 210 240.000.000 240.000.000 0
819 PP2400133878 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 398.959.435 210 999.600.000 999.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 203
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400132937 - Aescin

2. PP2400133013 - Atorvastatin+Ezetimib

3. PP2400133067 - Ca Carbonat+Vitamin D3

4. PP2400133195 - Diosmin

5. PP2400133287 - Flurbiprofen

6. PP2400133668 - Rabeprazol Na

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133737 - Spironolacton

2. PP2400133785 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133441 - Losartan Kali

2. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132981 - Amlodipin+Valsartan

2. PP2400133308 - Galantamin HBr

3. PP2400133412 - Levofloxacin

4. PP2400133526 - Moxifloxacin

5. PP2400133530 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133295 - Fosfomycin

2. PP2400133447 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid

3. PP2400133574 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400133085 - Carbomer

2. PP2400133154 - Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine

3. PP2400133348 - Indomethacin

4. PP2400133402 - Levocetirizin dihydroclorid

5. PP2400133436 - Loratadin

6. PP2400133448 - Loteprednol Etabonat

7. PP2400133500 - Metoprolol tartrat

8. PP2400133825 - Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2400132909 - Acenocoumarol

2. PP2400132911 - Acenocoumarol

3. PP2400132952 - Alfuzosin HCl

4. PP2400133008 - Atorvastatin

5. PP2400133017 - Bacillus Clausii

6. PP2400133018 - Bacillus Clausii

7. PP2400133023 - Baclofen

8. PP2400133025 - Bambuterol HCl

9. PP2400133030 - Betahistin dihydrochlorid

10. PP2400133078 - Candesartan Cilexetil

11. PP2400133090 - Carvedilol

12. PP2400133093 - Carvedilol

13. PP2400133126 - Cilostazol

14. PP2400133128 - Cilostazol

15. PP2400133134 - Ciprofloxacin

16. PP2400133136 - Citalopram

17. PP2400133153 - Colchicin

18. PP2400133161 - Deferipron

19. PP2400133228 - Eperison HCl

20. PP2400133233 - Esomeprazol

21. PP2400133235 - Esomeprazol

22. PP2400133243 - Etoricoxib

23. PP2400133245 - Etoricoxib

24. PP2400133260 - Felodipin + Metoprolol succinat

25. PP2400133261 - Fenofibrat

26. PP2400133275 - Fluconazol

27. PP2400133321 - Glimepirid

28. PP2400133352 - Insulin glargin

29. PP2400133353 - Insulin glulisine

30. PP2400133358 - Irbesartan

31. PP2400133361 - Irbesartan

32. PP2400133363 - Irbesartan+Hydrochlorothiazid

33. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid

34. PP2400133456 - Mebeverin HCl

35. PP2400133463 - Meloxicam

36. PP2400133515 - Mirtazapin

37. PP2400133542 - Nebivolol

38. PP2400133558 - Olanzapin

39. PP2400133562 - Olanzapin

40. PP2400133624 - Piracetam

41. PP2400133647 - Pregabalin

42. PP2400133649 - Pregabalin

43. PP2400133658 - Pyridostigmin Br

44. PP2400133660 - Quetiapin

45. PP2400133661 - Quetiapin

46. PP2400133666 - Rabeprazol Na

47. PP2400133669 - Rabeprazol Na

48. PP2400133678 - Repaglinid

49. PP2400133686 - Rivaroxaban

50. PP2400133690 - Rivaroxaban

51. PP2400133698 - Rosuvastatin

52. PP2400133713 - Saxagliptin+Metformin HCl

53. PP2400133714 - Saxagliptin+Metformin HCl

54. PP2400133722 - Silymarin

55. PP2400133753 - Tacrolimus

56. PP2400133754 - Tacrolimus

57. PP2400133767 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

58. PP2400133791 - Thioctic Acid

59. PP2400133816 - Trimebutin Maleat

60. PP2400133832 - Valproat Na

61. PP2400133836 - Valsartan

62. PP2400133839 - Valsartan

63. PP2400133855 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12

64. PP2400133857 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133011 - Atorvastatin+Ezetimib

2. PP2400133207 - Donepezil HCl

3. PP2400133252 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133745 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133629 - Piracetam

2. PP2400133644 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib

2. PP2400133105 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132913 - Acetazolamid

2. PP2400133333 - Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133873 - Kẽm (dạng Zn gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133016 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133314 - Ginkgo Biloba

2. PP2400133664 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400132934 - Adapalen

2. PP2400133027 - Benzoyl Peroxid

3. PP2400133028 - Benzoyl Peroxid

4. PP2400133038 - Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid

5. PP2400133039 - Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid

6. PP2400133369 - Isotretinoin

7. PP2400133377 - Itraconazol

8. PP2400133512 - Minocyclin

9. PP2400133513 - Minocyclin

10. PP2400133779 - Terbinafin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133334 - Hydrocortison

2. PP2400133525 - Morphin sulfat

3. PP2400133854 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132987 - Amoxicillin

2. PP2400133047 - Bismuth subsalicylate

3. PP2400133235 - Esomeprazol

4. PP2400133827 - Ursodeoxycholic Acid

5. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133790 - Thioctic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133293 - Folinic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132979 - Amlodipin+Valsartan

2. PP2400133378 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133301 - Fusidic acid + Hydrocortison Acetat

2. PP2400133335 - Hydrocortison Acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
281 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400132961 - Ambroxol HCl

2. PP2400133041 - Bezafibrat

3. PP2400133067 - Ca Carbonat+Vitamin D3

4. PP2400133126 - Cilostazol

5. PP2400133128 - Cilostazol

6. PP2400133302 - Gabapentin

7. PP2400133683 - Risperidone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400132942 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon

2. PP2400132953 - Alfuzosin HCl

3. PP2400133055 - Bosentan

4. PP2400133065 - Ca Carbonat+Vitamin D3

5. PP2400133066 - Ca Carbonat+Vitamin D3

6. PP2400133069 - Ca Gluconolactat+Ca Carbonat

7. PP2400133159 - Dapagliflozin

8. PP2400133160 - Dapagliflozin

9. PP2400133162 - Deferipron

10. PP2400133259 - Felodipin

11. PP2400133265 - Fenofibrat

12. PP2400133307 - Galantamin

13. PP2400133367 - Isosorbid mononitrat

14. PP2400133406 - Levodopa+Carbidopa

15. PP2400133409 - Levodopa+Carbidopa

16. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2400133516 - Mirtazapin

18. PP2400133602 - Paroxetin

19. PP2400133707 - Saccharomyces Boulardii

20. PP2400133732 - Solifenacin Succinat

21. PP2400133768 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133226 - Entecavir

2. PP2400133694 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133629 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400132964 - Amiodaron HCl

2. PP2400132974 - Amlodipin+Atorvastatin

3. PP2400133008 - Atorvastatin

4. PP2400133322 - Glimepirid

5. PP2400133431 - Lisinopril

6. PP2400133432 - Lisinopril

7. PP2400133767 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133564 - Olopatadin

2. PP2400133870 - Ziprasidone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133230 - Ergocalciferol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133103 - Cefpodoxim

2. PP2400133104 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400133115 - Celecoxib

2. PP2400133246 - Etoricoxib

3. PP2400133325 - Glucosamin Sulfat

4. PP2400133607 - Perindopril Arginin

5. PP2400133702 - Rotundin

6. PP2400133792 - Ticagrelor

7. PP2400133850 - Vitamin A + Vitamin D3

8. PP2400133866 - Warfarin

9. PP2400133869 - Warfarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133415 - Levosulpirid

2. PP2400133789 - Thioctic Acid

3. PP2400133864 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132984 - Amoxicillin

2. PP2400133140 - Clarithromycin

3. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400132985 - Amoxicillin

2. PP2400133359 - Irbesartan

3. PP2400133433 - Lisinopril

4. PP2400133464 - Meloxicam

5. PP2400133655 - Propranolol HCl

6. PP2400133782 - Tetracyclin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400132908 - Acarbose

2. PP2400132952 - Alfuzosin HCl

3. PP2400132962 - Ambroxol HCl

4. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl

5. PP2400133678 - Repaglinid

6. PP2400133744 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133831 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133224 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400132923 - Aciclovir

2. PP2400133002 - Atorvastatin

3. PP2400133170 - Dexamethason

4. PP2400133192 - Diosmectit

5. PP2400133209 - Donepezil HCl

6. PP2400133423 - Linagliptin

7. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400133506 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6

9. PP2400133696 - Rosuvastatin

10. PP2400133700 - Rosuvastatin

11. PP2400133774 - Tenofovir Disoproxil Fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133159 - Dapagliflozin

2. PP2400133160 - Dapagliflozin

3. PP2400133415 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400132988 - Amoxicillin

2. PP2400132990 - Amoxicillin+Clavulanic Acid

3. PP2400133102 - Cefixim

4. PP2400133105 - Cefpodoxim

5. PP2400133294 - Folinic acid

6. PP2400133502 - Metronidazol

7. PP2400133536 - NaCl

8. PP2400133579 - Paracetamol

9. PP2400133809 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133458 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132940 - Aescin

2. PP2400133396 - Lercanidipin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133754 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133630 - Piracetam

2. PP2400133705 - Rupatadine

3. PP2400133755 - Panax notoginseng saponins

4. PP2400133820 - Tripotassium Dicitrato Bismuthate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133402 - Levocetirizin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400132954 - Allopurinol

2. PP2400132955 - Allopurinol

3. PP2400133022 - Baclofen

4. PP2400133029 - Betahistin dihydrochlorid

5. PP2400133034 - Betahistin dihydrochlorid

6. PP2400133077 - Candesartan Cilexetil

7. PP2400133079 - Candesartan Cilexetil

8. PP2400133138 - Clarithromycin

9. PP2400133140 - Clarithromycin

10. PP2400133180 - Diclofenac natri

11. PP2400133197 - Diosmin+Hesperidin

12. PP2400133201 - Domperidon

13. PP2400133446 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid

14. PP2400133539 - Naproxen

15. PP2400133594 - Paracetamol+Codein Phosphat

16. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl

17. PP2400133623 - Piracetam

18. PP2400133639 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat

19. PP2400133640 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132949 - Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)

2. PP2400132972 - Amlodipin

3. PP2400133566 - Omeprazol

4. PP2400133688 - Rivaroxaban

5. PP2400133840 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132939 - Aescin

2. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132938 - Aescin

2. PP2400133114 - Celecoxib

3. PP2400133140 - Clarithromycin

4. PP2400133165 - Desloratadin

5. PP2400133242 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315270987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400133150 - Clozapin

2. PP2400133603 - Paroxetin

3. PP2400133663 - Quetiapin

4. PP2400133804 - Topiramat

5. PP2400133806 - Topiramat

6. PP2400133810 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400132910 - Acenocoumarol

2. PP2400132912 - Acenocoumarol

3. PP2400133159 - Dapagliflozin

4. PP2400133160 - Dapagliflozin

5. PP2400133294 - Folinic acid

6. PP2400133464 - Meloxicam

7. PP2400133809 - Tranexamic acid

8. PP2400133861 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400132934 - Adapalen

2. PP2400133048 - Bismuth subsalicylate

3. PP2400133108 - Ceftibuten

4. PP2400133109 - Ceftibuten

5. PP2400133374 - Itoprid HCl

6. PP2400133414 - Levosulpirid

7. PP2400133416 - Levosulpirid

8. PP2400133675 - Rebamipid

9. PP2400133826 - Ursodeoxycholic Acid

10. PP2400133874 - Kẽm (dạng Zn gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133016 - Azithromycin

2. PP2400133762 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400132984 - Amoxicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400132960 - Alverin Citrat+Simethicon

2. PP2400133151 - Codein Camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

3. PP2400133231 - Erythromycin+Tretinoin

4. PP2400133271 - Fenticonazol Nitrat

5. PP2400133317 - Ginkgo Biloba+Heptaminol HCl+Troxerutin

6. PP2400133330 - Glyceryl trinitrate

7. PP2400133492 - Methyldopa

8. PP2400133503 - Metronidazol+Neomycin Sulfat+Nystatin

9. PP2400133541 - Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat

10. PP2400133682 - Rifamycin

11. PP2400133800 - Tofisopam

12. PP2400133823 - Trolamin

13. PP2400133843 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133877 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133145 - Clobetasol Propionat

2. PP2400133644 - Prednisolon

3. PP2400133705 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133342 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133220 - Ebastin

2. PP2400133669 - Rabeprazol Na

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133159 - Dapagliflozin

2. PP2400133160 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133342 - Ibuprofen

2. PP2400133644 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133662 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133108 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132934 - Adapalen

2. PP2400133415 - Levosulpirid

3. PP2400133792 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132937 - Aescin

2. PP2400133121 - Cholin Alfoscerat

3. PP2400133521 - Montelukast

4. PP2400133523 - Montelukast

5. PP2400133629 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133789 - Thioctic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400132927 - Acid ascorbic (Vitamin C)

2. PP2400133026 - Bambuterol HCl

3. PP2400133691 - Rivaroxaban

4. PP2400133692 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132923 - Aciclovir

2. PP2400133380 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133081 - Capecitabin

2. PP2400133195 - Diosmin

3. PP2400133372 - Itoprid HCl

4. PP2400133532 - Mycophenolate mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133545 - Nicorandil

2. PP2400133788 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132986 - Amoxicillin

2. PP2400133103 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400133056 - Bosentan

2. PP2400133124 - Cilnidipine

3. PP2400133226 - Entecavir

4. PP2400133588 - Paracetamol

5. PP2400133607 - Perindopril Arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400132925 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

2. PP2400133046 - Bismuth subsalicylat

3. PP2400133650 - Pregabalin

4. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133035 - Betamethason

2. PP2400133155 - Cytidine-5-Disodium Monophosphate+Uridine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312600669
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133237 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133315 - Ginkgo Biloba

2. PP2400133371 - Isotretinoin

3. PP2400133393 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133109 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133216 - Dutasterid

2. PP2400133237 - Esomeprazol

3. PP2400133374 - Itoprid HCl

4. PP2400133477 - Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400133037 - Betamethason (dạng Betamethason dipropionat) + Salicylic Acid

2. PP2400133040 - Betamethason

3. PP2400133232 - Esomeprazol

4. PP2400133538 - Naproxen + Esomeprazol

5. PP2400133630 - Piracetam

6. PP2400133704 - Rupatadine

7. PP2400133820 - Tripotassium Dicitrato Bismuthate

8. PP2400133851 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400132929 - Acid ascorbic (Vitamin C)

2. PP2400132958 - Alphachymotrypsin

3. PP2400132971 - Amlodipin

4. PP2400132997 - Aspirin

5. PP2400133002 - Atorvastatin

6. PP2400133006 - Atorvastatin

7. PP2400133010 - Atorvastatin+Ezetimib

8. PP2400133031 - Betahistin dihydrochlorid

9. PP2400133119 - Chlorpheniramine maleate

10. PP2400133129 - Cimetidin

11. PP2400133176 - Diacerein

12. PP2400133189 - Dimenhydrinat

13. PP2400133214 - Drotaverin HCl

14. PP2400133268 - Fenofibrat

15. PP2400133304 - Gabapentin

16. PP2400133417 - Levosulpirid

17. PP2400133445 - Losartan Kali

18. PP2400133464 - Meloxicam

19. PP2400133502 - Metronidazol

20. PP2400133506 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6

21. PP2400133543 - Nebivolol

22. PP2400133579 - Paracetamol

23. PP2400133625 - Piracetam

24. PP2400133628 - Piracetam

25. PP2400133672 - Rabeprazol Na

26. PP2400133701 - Rotundin

27. PP2400133703 - Rotundin

28. PP2400133742 - Spironolacton+Furosemid

29. PP2400133774 - Tenofovir Disoproxil Fumarat

30. PP2400133785 - Thiamazol

31. PP2400133796 - Tinidazol

32. PP2400133859 - Vitamin B6

33. PP2400133862 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400132963 - Ambroxol HCl

2. PP2400132976 - Amlodipin+Lisinopril

3. PP2400133019 - Bacillus Clausii

4. PP2400133021 - Bacillus subtilis

5. PP2400133274 - Fluconazol

6. PP2400133504 - Mg Aspartat + K Aspartat

7. PP2400133738 - Spironolacton

8. PP2400133801 - Tolperison HCl

9. PP2400133802 - Tolperison HCl

10. PP2400133845 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133669 - Rabeprazol Na

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313267555
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133326 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132925 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

2. PP2400133520 - Monobasic Na Phosphat+Dibasic Na Phosphat

3. PP2400133687 - Rivaroxaban

4. PP2400133689 - Rivaroxaban

5. PP2400133691 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133687 - Rivaroxaban

2. PP2400133689 - Rivaroxaban

3. PP2400133691 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133579 - Paracetamol

2. PP2400133696 - Rosuvastatin

3. PP2400133700 - Rosuvastatin

4. PP2400133745 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310362320
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400132956 - Allopurinol

2. PP2400132965 - Amitriptylin HCl

3. PP2400132967 - Amitriptylin HCl

4. PP2400133084 - Carbamazepin

5. PP2400133117 - Cetirizin dihydrochlorid

6. PP2400133136 - Citalopram

7. PP2400133159 - Dapagliflozin

8. PP2400133198 - Diosmin+Hesperidin

9. PP2400133243 - Etoricoxib

10. PP2400133303 - Gabapentin

11. PP2400133400 - Levetiracetam

12. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid

13. PP2400133505 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6

14. PP2400133542 - Nebivolol

15. PP2400133559 - Olanzapin

16. PP2400133577 - Paracetamol

17. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl

18. PP2400133621 - Phenytoin

19. PP2400133649 - Pregabalin

20. PP2400133667 - Rabeprazol Na

21. PP2400133668 - Rabeprazol Na

22. PP2400133675 - Rebamipid

23. PP2400133699 - Rosuvastatin

24. PP2400133813 - Trihexyphenidyl HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133071 - Ca Polystyren Sulfonat

2. PP2400133790 - Thioctic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133360 - Irbesartan

2. PP2400133362 - Irbesartan+Hydrochlorothiazid

3. PP2400133388 - Lactulose

4. PP2400133436 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133379 - Ivabradin

2. PP2400133380 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400133108 - Ceftibuten

2. PP2400133159 - Dapagliflozin

3. PP2400133160 - Dapagliflozin

4. PP2400133540 - Natamycin

5. PP2400133572 - Pantoprazol

6. PP2400133687 - Rivaroxaban

7. PP2400133691 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400133342 - Ibuprofen

2. PP2400133417 - Levosulpirid

3. PP2400133545 - Nicorandil

4. PP2400133720 - Silymarin

5. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid

6. PP2400133792 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133361 - Irbesartan

2. PP2400133377 - Itraconazol

3. PP2400133464 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133630 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400132995 - Anastrozol

2. PP2400132999 - Atorvastatin

3. PP2400133546 - Nifedipine

4. PP2400133637 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312457232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133450 - Lysin HCl+calci+P+Vit B1+Vit B6+Vit B2+Vit PP+Vit E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133571 - Pancreatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133097 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400132969 - Amlodipin

2. PP2400133008 - Atorvastatin

3. PP2400133009 - Atorvastatin+Ezetimib

4. PP2400133049 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400133050 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400133068 - Ca Gluconolactat+Ca Carbonat

7. PP2400133096 - Cefdinir

8. PP2400133098 - Cefixim

9. PP2400133104 - Cefpodoxim

10. PP2400133127 - Cilostazol

11. PP2400133149 - Clotrimazol

12. PP2400133166 - Desloratadin

13. PP2400133194 - Diosmin

14. PP2400133206 - Donepezil HCl

15. PP2400133247 - Ezetimib

16. PP2400133278 - Flunarizin

17. PP2400133370 - Isotretinoin

18. PP2400133527 - Moxifloxacin

19. PP2400133529 - Mupirocin

20. PP2400133574 - Pantoprazol

21. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl

22. PP2400133642 - Prednisolon

23. PP2400133647 - Pregabalin

24. PP2400133667 - Rabeprazol Na

25. PP2400133676 - Rebamipid

26. PP2400133684 - Risperidone

27. PP2400133688 - Rivaroxaban

28. PP2400133690 - Rivaroxaban

29. PP2400133717 - Sertralin

30. PP2400133760 - Telmisartan

31. PP2400133767 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

32. PP2400133787 - Thiamazol

33. PP2400133844 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133152 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302156194
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133428 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132925 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

2. PP2400133287 - Flurbiprofen

3. PP2400133338 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133174 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133159 - Dapagliflozin

2. PP2400133160 - Dapagliflozin

3. PP2400133187 - Diltiazem HCl

4. PP2400133255 - Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133202 - Domperidon

2. PP2400133249 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

3. PP2400133250 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

4. PP2400133251 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400133089 - Carvedilol

2. PP2400133092 - Carvedilol

3. PP2400133130 - Cinnarizin

4. PP2400133229 - Eprazinon diHCl

5. PP2400133419 - Levothyroxin Na

6. PP2400133550 - Nizatidin

7. PP2400133860 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133464 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400133098 - Cefixim

2. PP2400133314 - Ginkgo Biloba

3. PP2400133315 - Ginkgo Biloba

4. PP2400133375 - Itraconazol

5. PP2400133514 - Mirtazapin

6. PP2400133755 - Panax notoginseng saponins

7. PP2400133830 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133264 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133274 - Fluconazol

2. PP2400133434 - Loperamid HCl

3. PP2400133648 - Pregabalin

4. PP2400133838 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133108 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132952 - Alfuzosin HCl

2. PP2400133550 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133287 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400133033 - Betahistin dihydrochlorid

2. PP2400133219 - Ebastin

3. PP2400133226 - Entecavir

4. PP2400133248 - Ezetimib+Simvastatin

5. PP2400133294 - Folinic acid

6. PP2400133381 - Ivermectin

7. PP2400133433 - Lisinopril

8. PP2400133535 - NaCl

9. PP2400133607 - Perindopril Arginin

10. PP2400133689 - Rivaroxaban

11. PP2400133691 - Rivaroxaban

12. PP2400133692 - Rivaroxaban

13. PP2400133725 - Sitagliptin

14. PP2400133726 - Sitagliptin

15. PP2400133745 - Sucralfat

16. PP2400133872 - Kẽm (dạng Zn gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133213 - Doxycyclin

2. PP2400133359 - Irbesartan

3. PP2400133691 - Rivaroxaban

4. PP2400133845 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133195 - Diosmin

2. PP2400133359 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133264 - Fenofibrat

2. PP2400133313 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133429 - Linezolid

2. PP2400133692 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133532 - Mycophenolate mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400133075 - Calcitriol

2. PP2400133128 - Cilostazol

3. PP2400133135 - Citalopram

4. PP2400133205 - Donepezil HCl

5. PP2400133208 - Donepezil HCl

6. PP2400133373 - Itoprid HCl

7. PP2400133439 - Losartan Kali

8. PP2400133446 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid

9. PP2400133561 - Olanzapin

10. PP2400133642 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132934 - Adapalen

2. PP2400133343 - Ibuprofen + Paracetamol

3. PP2400133544 - Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat + Dexamethason

4. PP2400133630 - Piracetam

5. PP2400133677 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133863 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133016 - Azithromycin

2. PP2400133528 - Moxifloxacin

3. PP2400133692 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132937 - Aescin

2. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133340 - Ibuprofen

2. PP2400133399 - Levetiracetam

3. PP2400133644 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133089 - Carvedilol

2. PP2400133415 - Levosulpirid

3. PP2400133486 - Metformin HCl+Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133287 - Flurbiprofen

2. PP2400133845 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315612510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133753 - Tacrolimus

2. PP2400133754 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132907 - Acarbose

2. PP2400133001 - Atorvastatin

3. PP2400133005 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400132942 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon

2. PP2400133100 - Cefixim

3. PP2400133101 - Cefixim

4. PP2400133106 - Cefpodoxim

5. PP2400133171 - Dexamethason+Neomycin+Polymycin B Sulfat

6. PP2400133290 - Fluticason propionat

7. PP2400133337 - Hydroxypropyl Methylcellulose (Hypromellose)

8. PP2400133509 - Miconazol

9. PP2400133564 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133277 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317299766
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133098 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133319 - Gliclazid

2. PP2400133666 - Rabeprazol Na

3. PP2400133669 - Rabeprazol Na

4. PP2400133674 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400132919 - Aciclovir

2. PP2400132990 - Amoxicillin+Clavulanic Acid

3. PP2400133025 - Bambuterol HCl

4. PP2400133030 - Betahistin dihydrochlorid

5. PP2400133139 - Clarithromycin

6. PP2400133182 - Diclofenac natri

7. PP2400133202 - Domperidon

8. PP2400133272 - Fexofenadin HCl

9. PP2400133319 - Gliclazid

10. PP2400133327 - Glucose Khan+Na citrat+NaCl+KCl

11. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid

12. PP2400133437 - Loratadin

13. PP2400133480 - Metformin HCl

14. PP2400133481 - Metformin HCl

15. PP2400133482 - Metformin HCl

16. PP2400133497 - MethylPrednisolon

17. PP2400133498 - MethylPrednisolon

18. PP2400133542 - Nebivolol

19. PP2400133589 - Paracetamol

20. PP2400133670 - Rabeprazol Na

21. PP2400133675 - Rebamipid

22. PP2400133686 - Rivaroxaban

23. PP2400133690 - Rivaroxaban

24. PP2400133694 - Rosuvastatin

25. PP2400133698 - Rosuvastatin

26. PP2400133795 - Tinidazol

27. PP2400133818 - Trimetazidin Dihydroclorid

28. PP2400133871 - Kẽm (dạng Zn gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 92

1. PP2400132914 - Acetyl Leucin

2. PP2400132933 - Adapalen

3. PP2400132951 - Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)

4. PP2400132977 - Amlodipin+Losartan K

5. PP2400133044 - Bimatoprost

6. PP2400133057 - Botulinum toxin type A

7. PP2400133058 - Botulinum toxin type A

8. PP2400133059 - Botulinum toxin type A

9. PP2400133060 - Brinzolamid+Timolol

10. PP2400133063 - Budesonide

11. PP2400133072 - Calcipotriol+Betamethason

12. PP2400133073 - Calcipotriol+Betamethason

13. PP2400133086 - Carboxymethylcellulose Na

14. PP2400133087 - Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol)

15. PP2400133088 - Carboxymethylcellulose Na+Glycerin (glycerol)

16. PP2400133122 - Ciclosporin

17. PP2400133123 - Ciclosporin

18. PP2400133133 - Ciprofloxacin

19. PP2400133149 - Clotrimazol

20. PP2400133156 - Dabigatran etexilat

21. PP2400133157 - Dabigatran etexilat

22. PP2400133158 - Dabigatran etexilat

23. PP2400133163 - Dequalinium Chlorid

24. PP2400133164 - Desloratadin

25. PP2400133165 - Desloratadin

26. PP2400133169 - Desmopressin

27. PP2400133173 - Dextrose+NaCl+KCl+Na bicarbonat

28. PP2400133181 - Diclofenac natri

29. PP2400133191 - Diosmectit

30. PP2400133207 - Donepezil HCl

31. PP2400133227 - Eperison HCl

32. PP2400133240 - Etifoxine HCl

33. PP2400133249 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

34. PP2400133250 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

35. PP2400133251 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)

36. PP2400133254 - Sắt (dạng Sắt sulfat) + Vit B9

37. PP2400133256 - Sắt protein succinylat

38. PP2400133281 - Fluorometholon

39. PP2400133288 - Flurbiprofen

40. PP2400133299 - Fusidic acid + Betamethason (dạng Betamethason valerat)

41. PP2400133300 - Fusidic acid + Hydrocortison Acetat

42. PP2400133306 - Galantamin

43. PP2400133331 - Hyaluronat Na

44. PP2400133349 - Insulin aspart

45. PP2400133350 - Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%

46. PP2400133351 - Insulin glargin

47. PP2400133356 - Ipratropium Bromid+Fenoterol Hydrobromid

48. PP2400133357 - Irbesartan

49. PP2400133375 - Itraconazol

50. PP2400133387 - Ketorolac tromethamine

51. PP2400133449 - Lynestrenol

52. PP2400133451 - Macrogol 4000

53. PP2400133452 - Macrogol 4000 + Na Sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl

54. PP2400133457 - Mecobalamin

55. PP2400133462 - Meloxicam

56. PP2400133468 - Mesalazin

57. PP2400133469 - Mesalazin

58. PP2400133470 - Mesalazin

59. PP2400133499 - MethylPrednisolon Acetat

60. PP2400133518 - Mometason furoat

61. PP2400133533 - Mycophenolate mofetil

62. PP2400133556 - Ofloxacin

63. PP2400133563 - Olopatadin

64. PP2400133573 - Pantoprazol

65. PP2400133580 - Paracetamol

66. PP2400133582 - Paracetamol

67. PP2400133583 - Paracetamol

68. PP2400133585 - Paracetamol

69. PP2400133590 - Paracetamol

70. PP2400133593 - Paracetamol

71. PP2400133595 - Paracetamol+Codein Phosphat

72. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl

73. PP2400133619 - Phần chiết lipid sterol của cây Serenoa repens

74. PP2400133620 - Phenazone+Lidocain HCl

75. PP2400133631 - Polyethylen Glycol+Propylen Glycol

76. PP2400133632 - Povidone Iodine

77. PP2400133635 - Povidone Iodine

78. PP2400133636 - Povidone Iodine

79. PP2400133645 - Prednisolon acetat

80. PP2400133648 - Pregabalin

81. PP2400133674 - Rebamipid

82. PP2400133706 - Saccharomyces Boulardii

83. PP2400133708 - Saccharomyces Boulardii

84. PP2400133757 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil K

85. PP2400133758 - Tegafur+Gimeracil+Oteracil K

86. PP2400133759 - Telmisartan

87. PP2400133764 - Telmisartan+Amlodipin

88. PP2400133765 - Telmisartan+Amlodipin

89. PP2400133797 - Tiotropium

90. PP2400133814 - Trimebutin Maleat

91. PP2400133822 - Triptoreline (dạng Acetat)

92. PP2400133824 - Tropicamid+Phenylephrin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316045783
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133814 - Trimebutin Maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400133010 - Atorvastatin+Ezetimib

2. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib

3. PP2400133689 - Rivaroxaban

4. PP2400133725 - Sitagliptin

5. PP2400133726 - Sitagliptin

6. PP2400133740 - Spironolacton+Furosemid

7. PP2400133792 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 85

1. PP2400132916 - Acetylcystein

2. PP2400132932 - Adalimumab

3. PP2400132973 - Amlodipin+Atorvastatin

4. PP2400132975 - Amlodipin+Atorvastatin

5. PP2400132982 - Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid

6. PP2400132983 - Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid

7. PP2400132989 - Amoxicillin+Clavulanic Acid

8. PP2400132991 - Amoxicillin+Clavulanic Acid

9. PP2400132992 - Amoxicillin+Clavulanic Acid

10. PP2400133024 - Bambuterol HCl

11. PP2400133032 - Betahistin dihydrochlorid

12. PP2400133034 - Betahistin dihydrochlorid

13. PP2400133042 - Bilastin

14. PP2400133049 - Bisoprolol fumarat

15. PP2400133051 - Bisoprolol fumarat

16. PP2400133063 - Budesonide

17. PP2400133113 - Cefuroxim

18. PP2400133137 - Clarithromycin

19. PP2400133221 - Eltrombopag

20. PP2400133238 - Estradiol Valerate

21. PP2400133248 - Ezetimib+Simvastatin

22. PP2400133266 - Fenofibrat

23. PP2400133282 - Fluorouracil (5-FU)

24. PP2400133289 - Fluticason Propionat

25. PP2400133291 - Fluvoxamin Maleat

26. PP2400133344 - Indacaterol+Glycopyrronium

27. PP2400133346 - Indapamid+Amlodipin

28. PP2400133347 - Indapamid+Amlodipin

29. PP2400133362 - Irbesartan+Hydrochlorothiazid

30. PP2400133386 - Ketoprofen

31. PP2400133388 - Lactulose

32. PP2400133390 - Lamotrigin

33. PP2400133391 - Lamotrigin

34. PP2400133413 - Levonorgestrel

35. PP2400133418 - Levothyroxin Na

36. PP2400133420 - Levothyroxin Na

37. PP2400133421 - Levothyroxin Na

38. PP2400133422 - Lidocain+Prilocaine

39. PP2400133473 - Metformin HCl

40. PP2400133475 - Metformin HCl

41. PP2400133478 - Metformin HCl

42. PP2400133485 - Metformin HCl+Glibenclamid

43. PP2400133487 - Metformin HCl+Glibenclamid

44. PP2400133489 - Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta

45. PP2400133490 - Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta

46. PP2400133491 - Methoxy Polyethylene Glycol- Epoetin Beta

47. PP2400133531 - Mycophenolate mofetil

48. PP2400133549 - Nifedipine

49. PP2400133551 - Norethisteron

50. PP2400133565 - Omalizumab

51. PP2400133569 - Oxcarbazepin

52. PP2400133570 - Pancreatin

53. PP2400133605 - Perindopril Arginin

54. PP2400133606 - Perindopril Arginin

55. PP2400133608 - Perindopril Arginin+Amlodipin

56. PP2400133609 - Perindopril Arginin+Amlodipin

57. PP2400133610 - Perindopril Arginin+Amlodipin

58. PP2400133611 - Perindopril Arginin+Amlodipin

59. PP2400133612 - Perindopril Arginin+Amlodipin

60. PP2400133613 - Perindopril Arginin+Amlodipin

61. PP2400133614 - Perindopril Arginin+Indapamid

62. PP2400133615 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin

63. PP2400133616 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin

64. PP2400133617 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin

65. PP2400133618 - Perindopril Arginin+Indapamid+Amlodipin

66. PP2400133652 - Progesteron

67. PP2400133654 - Progesteron

68. PP2400133673 - Racecadotril

69. PP2400133685 - Rituximab

70. PP2400133710 - Salmeterol+Fluticason Propionat

71. PP2400133711 - Salmeterol+Fluticason Propionat

72. PP2400133712 - Salmeterol+Fluticason Propionat

73. PP2400133715 - Secukinumab

74. PP2400133724 - Simethicon

75. PP2400133727 - Sitagliptin+Metformin HCl

76. PP2400133730 - Sofosbuvir+Velpatasvir

77. PP2400133733 - Somatropin

78. PP2400133769 - Tenofovir alafenamid

79. PP2400133783 - Thiamazol

80. PP2400133786 - Thiamazol

81. PP2400133793 - Ticagrelor

82. PP2400133819 - Trimetazidin Dihydroclorid

83. PP2400133846 - Vildagliptin+Metformin HCl

84. PP2400133847 - Vildagliptin+Metformin HCl

85. PP2400133848 - Vildagliptin+Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132978 - Amlodipin+Losartan K

2. PP2400133089 - Carvedilol

3. PP2400133092 - Carvedilol

4. PP2400133427 - Linezolid

5. PP2400133471 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132941 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon

2. PP2400133178 - Diclofenac diethylamin

3. PP2400133704 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133080 - Capecitabin

2. PP2400133719 - Sertralin

3. PP2400133811 - Travoprost+Timolol

4. PP2400133843 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133622 - Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133204 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133440 - Losartan Kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133043 - Bilastin

2. PP2400133160 - Dapagliflozin

3. PP2400133669 - Rabeprazol Na

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133754 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400133646 - Pregabalin

2. PP2400133750 - Sulpiride

3. PP2400133803 - Topiramat

4. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid

5. PP2400133831 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132916 - Acetylcystein

2. PP2400133082 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133402 - Levocetirizin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2400132915 - Acetyl Leucin

2. PP2400132918 - Acetylcystein

3. PP2400132922 - Aciclovir

4. PP2400132946 - Albendazol

5. PP2400132972 - Amlodipin

6. PP2400132996 - Aspirin

7. PP2400132998 - Atenolol

8. PP2400133011 - Atorvastatin+Ezetimib

9. PP2400133051 - Bisoprolol fumarat

10. PP2400133083 - Captopril

11. PP2400133090 - Carvedilol

12. PP2400133091 - Carvedilol

13. PP2400133093 - Carvedilol

14. PP2400133118 - Cetirizin dihydrochlorid

15. PP2400133125 - Cilnidipine

16. PP2400133136 - Citalopram

17. PP2400133139 - Clarithromycin

18. PP2400133141 - Clarithromycin

19. PP2400133143 - Clindamycin

20. PP2400133186 - Diltiazem HCl

21. PP2400133222 - Enalapril Maleat

22. PP2400133223 - Enalapril Maleat

23. PP2400133225 - Entecavir

24. PP2400133234 - Esomeprazol

25. PP2400133258 - Felodipin

26. PP2400133262 - Fenofibrat

27. PP2400133267 - Fenofibrat

28. PP2400133276 - Fluconazol

29. PP2400133277 - Flunarizin

30. PP2400133303 - Gabapentin

31. PP2400133324 - Glucosamin Sulfat

32. PP2400133359 - Irbesartan

33. PP2400133376 - Itraconazol

34. PP2400133389 - Lamivudin

35. PP2400133394 - Lansoprazol

36. PP2400133401 - Levetiracetam

37. PP2400133438 - Loratadin

38. PP2400133440 - Losartan Kali

39. PP2400133442 - Losartan Kali

40. PP2400133444 - Losartan Kali

41. PP2400133484 - Metformin HCl

42. PP2400133507 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6

43. PP2400133515 - Mirtazapin

44. PP2400133547 - Nifedipine

45. PP2400133558 - Olanzapin

46. PP2400133623 - Piracetam

47. PP2400133638 - Pramipexol Dihydrochlorid Monohydrat

48. PP2400133717 - Sertralin

49. PP2400133723 - Simethicon

50. PP2400133746 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

51. PP2400133770 - Tenofovir alafenamid

52. PP2400133772 - Tenofovir Disoproxil Fumarat

53. PP2400133773 - Tenofovir Disoproxil Fumarat

54. PP2400133777 - Terbinafin HCl

55. PP2400133837 - Valsartan

56. PP2400133841 - Venlafaxin

57. PP2400133844 - Venlafaxin

58. PP2400133853 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12

59. PP2400133878 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133726 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133790 - Thioctic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400133296 - Fosfomycin

2. PP2400133705 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302377186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133220 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132937 - Aescin

2. PP2400133168 - Desloratadin

3. PP2400133195 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133094 - Cefaclor

2. PP2400133108 - Ceftibuten

3. PP2400133404 - Levocetirizin dihydroclorid

4. PP2400133705 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133296 - Fosfomycin

2. PP2400133817 - Trimebutin Maleat

3. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400133273 - Flavoxate HCl

2. PP2400133382 - Ivermectin

3. PP2400133534 - Na Polystyren Sulfonat

4. PP2400133537 - Naftidrofuryl hydrogen oxalat

5. PP2400133642 - Prednisolon

6. PP2400133644 - Prednisolon

7. PP2400133687 - Rivaroxaban

8. PP2400133705 - Rupatadine

9. PP2400133792 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313420362
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133160 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400133008 - Atorvastatin

2. PP2400133168 - Desloratadin

3. PP2400133273 - Flavoxate HCl

4. PP2400133467 - Mesalamin

5. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl

6. PP2400133736 - Spironolacton

7. PP2400133739 - Spironolacton

8. PP2400133749 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400132937 - Aescin

2. PP2400132984 - Amoxicillin

3. PP2400133104 - Cefpodoxim

4. PP2400133217 - Ebastin

5. PP2400133366 - Isosorbid mononitrat

6. PP2400133379 - Ivabradin

7. PP2400133383 - Kali Chlorid

8. PP2400133430 - Lisinopril

9. PP2400133442 - Losartan Kali

10. PP2400133467 - Mesalamin

11. PP2400133721 - Silymarin

12. PP2400133775 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400132943 - Nhôm hydroxyd+Magne hydroxyd+Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133664 - Quetiapin

2. PP2400133716 - Sertralin

3. PP2400133718 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133408 - Levodopa+Carbidopa

2. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400133460 - Mecobalamin

4. PP2400133630 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400132938 - Aescin

2. PP2400132980 - Amlodipin+Valsartan

3. PP2400133205 - Donepezil HCl

4. PP2400133295 - Fosfomycin

5. PP2400133427 - Linezolid

6. PP2400133446 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid

7. PP2400133524 - Montelukast

8. PP2400133595 - Paracetamol+Codein Phosphat

9. PP2400133646 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315033873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400132994 - Amoxicillin+Clavulanic Acid

2. PP2400133007 - Atorvastatin

3. PP2400133461 - Mecobalamin

4. PP2400133467 - Mesalamin

5. PP2400133630 - Piracetam

6. PP2400133779 - Terbinafin HCl

7. PP2400133789 - Thioctic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132937 - Aescin

2. PP2400133705 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2400132910 - Acenocoumarol

2. PP2400132912 - Acenocoumarol

3. PP2400132920 - Aciclovir

4. PP2400132929 - Acid ascorbic (Vitamin C)

5. PP2400132950 - Alendronic Acid+Cholecalciferol (Vit D3)

6. PP2400132997 - Aspirin

7. PP2400133002 - Atorvastatin

8. PP2400133006 - Atorvastatin

9. PP2400133010 - Atorvastatin+Ezetimib

10. PP2400133026 - Bambuterol HCl

11. PP2400133189 - Dimenhydrinat

12. PP2400133203 - Domperidon

13. PP2400133209 - Donepezil HCl

14. PP2400133210 - Đồng sulfat

15. PP2400133219 - Ebastin

16. PP2400133220 - Ebastin

17. PP2400133226 - Entecavir

18. PP2400133248 - Ezetimib+Simvastatin

19. PP2400133286 - Fluoxetin

20. PP2400133292 - Folic Acid (Vitamin B9)

21. PP2400133298 - Furosemid

22. PP2400133304 - Gabapentin

23. PP2400133307 - Galantamin

24. PP2400133377 - Itraconazol

25. PP2400133397 - Lercanidipin HCl

26. PP2400133423 - Linagliptin

27. PP2400133429 - Linezolid

28. PP2400133433 - Lisinopril

29. PP2400133445 - Losartan Kali

30. PP2400133464 - Meloxicam

31. PP2400133516 - Mirtazapin

32. PP2400133543 - Nebivolol

33. PP2400133553 - Nystatin

34. PP2400133579 - Paracetamol

35. PP2400133668 - Rabeprazol Na

36. PP2400133681 - Rifampicin.

37. PP2400133696 - Rosuvastatin

38. PP2400133699 - Rosuvastatin

39. PP2400133700 - Rosuvastatin

40. PP2400133725 - Sitagliptin

41. PP2400133726 - Sitagliptin

42. PP2400133774 - Tenofovir Disoproxil Fumarat

43. PP2400133815 - Trimebutin Maleat

44. PP2400133849 - Vitamin A

45. PP2400133852 - Vitamin B1

46. PP2400133859 - Vitamin B6

47. PP2400133862 - Vitamin PP

48. PP2400133872 - Kẽm (dạng Zn gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400132973 - Amlodipin+Atorvastatin

2. PP2400133020 - Bacillus Clausii

3. PP2400133232 - Esomeprazol

4. PP2400133472 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133301 - Fusidic acid + Hydrocortison Acetat

2. PP2400133453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400133464 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400132924 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

2. PP2400133078 - Candesartan Cilexetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400132926 - Acid ascorbic (Vitamin C)

2. PP2400132945 - Albendazol

3. PP2400132946 - Albendazol

4. PP2400132964 - Amiodaron HCl

5. PP2400133004 - Atorvastatin

6. PP2400133030 - Betahistin dihydrochlorid

7. PP2400133090 - Carvedilol

8. PP2400133091 - Carvedilol

9. PP2400133093 - Carvedilol

10. PP2400133117 - Cetirizin dihydrochlorid

11. PP2400133132 - Ciprofloxacin

12. PP2400133148 - Clopidogrel

13. PP2400133159 - Dapagliflozin

14. PP2400133188 - Dimenhydrinat

15. PP2400133228 - Eperison HCl

16. PP2400133236 - Esomeprazol

17. PP2400133285 - Fluoxetin

18. PP2400133303 - Gabapentin

19. PP2400133321 - Glimepirid

20. PP2400133322 - Glimepirid

21. PP2400133359 - Irbesartan

22. PP2400133379 - Ivabradin

23. PP2400133403 - Levocetirizin dihydroclorid

24. PP2400133423 - Linagliptin

25. PP2400133428 - Linezolid

26. PP2400133575 - Pantoprazol

27. PP2400133581 - Paracetamol

28. PP2400133598 - Paracetamol+Tramadol HCl

29. PP2400133741 - Spironolacton+Furosemid

30. PP2400133742 - Spironolacton+Furosemid

31. PP2400133761 - Telmisartan

32. PP2400133763 - Telmisartan

33. PP2400133772 - Tenofovir Disoproxil Fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133098 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133179 - Diclofenac diethylamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133745 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400132931 - Acid Boric

2. PP2400133184 - Digoxin

3. PP2400133535 - NaCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133377 - Itraconazol

2. PP2400133381 - Ivermectin

3. PP2400133382 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133599 - Paracetamol+Tramadol HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400133105 - Cefpodoxim

2. PP2400133364 - Isoniazid

3. PP2400133377 - Itraconazol

4. PP2400133429 - Linezolid

5. PP2400133464 - Meloxicam

6. PP2400133642 - Prednisolon

7. PP2400133681 - Rifampicin.

8. PP2400133782 - Tetracyclin HCl

9. PP2400133856 - Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400132966 - Amitriptylin HCl

2. PP2400133009 - Atorvastatin+Ezetimib

3. PP2400133508 - Mg lactat dihydrat + Vitamin B6

4. PP2400133770 - Tenofovir alafenamid

5. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309160658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133831 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400133244 - Etoricoxib

2. PP2400133318 - Gliclazid

3. PP2400133320 - Gliclazid

4. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl

5. PP2400133766 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400133001 - Atorvastatin

2. PP2400133012 - Atorvastatin+Ezetimib

3. PP2400133493 - Methyldopa

4. PP2400133703 - Rotundin

5. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400132970 - Amlodipin

2. PP2400133003 - Atorvastatin

3. PP2400133075 - Calcitriol

4. PP2400133243 - Etoricoxib

5. PP2400133262 - Fenofibrat

6. PP2400133311 - Ginkgo Biloba

7. PP2400133319 - Gliclazid

8. PP2400133323 - Glucosamin Sulfat

9. PP2400133336 - Hydroxychloroquine Sulfat

10. PP2400133368 - Isotretinoin

11. PP2400133370 - Isotretinoin

12. PP2400133380 - Ivabradin

13. PP2400133447 - Losartan Kali +Hydrochlorothiazid

14. PP2400133476 - Metformin HCl

15. PP2400133477 - Metformin HCl

16. PP2400133480 - Metformin HCl

17. PP2400133481 - Metformin HCl

18. PP2400133483 - Metformin HCl

19. PP2400133521 - Montelukast

20. PP2400133567 - Omeprazol

21. PP2400133580 - Paracetamol

22. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl

23. PP2400133646 - Pregabalin

24. PP2400133648 - Pregabalin

25. PP2400133649 - Pregabalin

26. PP2400133667 - Rabeprazol Na

27. PP2400133709 - Saccharomyces Boulardii

28. PP2400133756 - Tamsulosin HCl

29. PP2400133805 - Topiramat

30. PP2400133829 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312193212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400133120 - Cholin Alfoscerat

2. PP2400133196 - Diosmin

3. PP2400133316 - Ginkgo Biloba

4. PP2400133517 - Mometason furoat

5. PP2400133601 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400133177 - Diazepam

2. PP2400133241 - Etoricoxib

3. PP2400133340 - Ibuprofen

4. PP2400133597 - Paracetamol+Tramadol HCl

5. PP2400133690 - Rivaroxaban

6. PP2400133735 - Spironolacton

7. PP2400133753 - Tacrolimus

8. PP2400133754 - Tacrolimus

9. PP2400133792 - Ticagrelor

10. PP2400133828 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133098 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400132935 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400132913 - Acetazolamid

2. PP2400133091 - Carvedilol

3. PP2400133159 - Dapagliflozin

4. PP2400133160 - Dapagliflozin

5. PP2400133273 - Flavoxate HCl

6. PP2400133467 - Mesalamin

7. PP2400133488 - Methotrexat

8. PP2400133678 - Repaglinid

9. PP2400133689 - Rivaroxaban

10. PP2400133691 - Rivaroxaban

11. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl

12. PP2400133732 - Solifenacin Succinat

13. PP2400133749 - Sulfasalazin

14. PP2400133833 - Valproat Na

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133116 - Cetirizin dihydrochlorid

2. PP2400133511 - Miconazol nitrat

3. PP2400133669 - Rabeprazol Na

4. PP2400133728 - Sitagliptin+Metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133105 - Cefpodoxim

2. PP2400133596 - Paracetamol+Codein Phosphat

3. PP2400133600 - Paracetamol+Tramadol HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133193 - Diosmin

2. PP2400133253 - Sắt (dạng Sắt Gluconat) + Đồng (dạng Đồng Gluconat) + Mangan (dạng Mangan Gluconat)

3. PP2400133554 - Nystatin+Neomycin Sulfat+Polymycin B Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303331473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400133382 - Ivermectin

2. PP2400133731 - Sofosbuvir+Velpatasvir

3. PP2400133771 - Tenofovir alafenamid

4. PP2400133812 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400132926 - Acid ascorbic (Vitamin C)

2. PP2400133379 - Ivabradin

3. PP2400133380 - Ivabradin

4. PP2400133430 - Lisinopril

5. PP2400133576 - Paracetamol

6. PP2400133827 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133159 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133159 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400133136 - Citalopram

2. PP2400133206 - Donepezil HCl

3. PP2400133305 - Galantamin

4. PP2400133307 - Galantamin

5. PP2400133398 - Levetiracetam

6. PP2400133665 - Quetiapin

7. PP2400133684 - Risperidone

8. PP2400133717 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133200 - Diosmin+Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400133064 - Ca Carbonat+Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400133108 - Ceftibuten

2. PP2400133109 - Ceftibuten

3. PP2400133792 - Ticagrelor

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Liên danh chính  Thêm so sánh
Đã xem: 40
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây