Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302375710 |
0302375710 |
3.832.375.800 |
3.834.009.000 |
2 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
14.461.335.800 |
14.707.398.300 |
10 |
||
3 |
vn2400422232 |
2400422232 |
9.988.834.820 |
9.990.889.740 |
3 |
||
4 |
vn0108910484 |
0108910484 |
1.071.994.000 |
1.077.841.240 |
1 |
||
5 |
vn2400429686 |
2400429686 |
9.825.036.000 |
10.989.690.000 |
3 |
||
6 |
vn3700843113 |
3700843113 |
1.014.138.000 |
1.464.660.000 |
1 |
||
7 |
vn0314024996 |
0314024996 |
4.023.070.400 |
7.884.430.000 |
2 |
||
8 |
vn0109584473 |
0109584473 |
4.603.200.000 |
5.248.320.000 |
1 |
||
9 |
vn0102712380 |
0102712380 |
6.408.000.000 |
6.408.000.000 |
1 |
||
10 |
vn0109413816 |
0109413816 |
9.350.472.000 |
12.015.418.000 |
2 |
||
11 |
vn2400645422 |
2400645422 |
8.791.860.000 |
8.823.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0109035096 |
0109035096 |
22.123.584.000 |
22.765.846.400 |
4 |
||
13 |
vn0103869433 |
0103869433 |
3.105.000.000 |
3.105.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0305679347 |
0305679347 |
1.638.137.000 |
2.045.304.000 |
1 |
||
15 |
vn0100109032 |
0100109032 |
2.444.155.560 |
2.566.620.000 |
1 |
||
16 |
vn0312460161 |
0312460161 |
6.621.813.600 |
6.621.813.600 |
1 |
||
17 |
vn0314089150 |
0314089150 |
2.564.848.000 |
2.564.848.000 |
1 |
||
18 |
vn0100109699 |
0100109699 |
23.529.389.060 |
24.502.292.230 |
6 |
||
19 |
vn0300523385 |
0300523385 |
21.457.869.400 |
22.731.448.990 |
4 |
||
20 |
vn0106561830 |
0106561830 |
4.259.780.280 |
4.259.780.280 |
1 |
||
21 |
vn0300470246 |
0300470246 |
2.022.690.600 |
2.226.659.400 |
1 |
||
22 |
vn0100108536 |
0100108536 |
4.156.492.950 |
4.156.492.950 |
2 |
||
23 |
vn1800156801 |
1800156801 |
5.383.176.600 |
5.682.678.090 |
2 |
||
24 |
vn0301140748 |
0301140748 |
3.248.699.000 |
3.248.699.000 |
2 |
||
25 |
vn2100274872 |
2100274872 |
5.709.211.200 |
6.080.719.680 |
1 |
||
26 |
vn0600206147 |
0600206147 |
5.050.011.810 |
6.458.070.660 |
2 |
||
27 |
vn0102936831 |
0102936831 |
15.764.976.800 |
16.272.366.240 |
2 |
||
28 |
vn0108493209 |
0108493209 |
27.004.996.000 |
27.004.996.000 |
3 |
||
29 |
vn0101422463 |
0101422463 |
20.575.000.200 |
20.580.682.500 |
2 |
||
30 |
vn6000706406 |
6000706406 |
5.712.525.000 |
5.712.525.000 |
1 |
||
31 |
vn0300483319 |
0300483319 |
12.470.535.000 |
12.470.535.000 |
1 |
||
32 |
vn0400102091 |
0400102091 |
2.010.675.800 |
2.015.613.200 |
4 |
||
33 |
vn0104089394 |
0104089394 |
2.659.977.400 |
2.905.237.400 |
3 |
||
34 |
vn0109726590 |
0109726590 |
10.854.504.960 |
10.854.504.960 |
1 |
||
35 |
vn0104827637 |
0104827637 |
2.324.619.000 |
2.324.619.000 |
1 |
||
36 |
vn0104739902 |
0104739902 |
1.384.600.000 |
1.384.600.000 |
1 |
||
37 |
vn0103053042 |
0103053042 |
8.076.679.400 |
8.076.679.400 |
5 |
||
38 |
vn0109856582 |
0109856582 |
2.899.186.000 |
2.908.941.000 |
1 |
||
39 |
vn0104752195 |
0104752195 |
2.056.600.000 |
2.056.600.000 |
1 |
||
40 |
vn0500465187 |
0500465187 |
4.102.800.000 |
4.102.800.000 |
1 |
||
41 |
vn0102041728 |
0102041728 |
16.261.178.400 |
16.261.178.400 |
3 |
||
42 |
vn4100259564 |
4100259564 |
4.792.473.000 |
4.856.129.880 |
2 |
||
43 |
vn0107854131 |
0107854131 |
5.207.268.000 |
5.207.834.500 |
1 |
||
44 |
vn0100531195 |
0100531195 |
1.525.040.000 |
1.729.534.000 |
1 |
||
45 |
vn0104628582 |
0104628582 |
3.979.515.000 |
3.990.600.000 |
1 |
||
46 |
vn4200562765 |
4200562765 |
2.125.267.160 |
2.497.148.220 |
3 |
||
47 |
vn0101386261 |
0101386261 |
21.161.760.000 |
21.161.760.000 |
2 |
||
48 |
vn3900244043 |
3900244043 |
1.649.481.500 |
2.205.486.500 |
1 |
||
49 |
vn0309829522 |
0309829522 |
2.006.550.000 |
2.593.080.000 |
1 |
||
50 |
vn0101630600 |
0101630600 |
12.003.042.000 |
12.120.202.000 |
1 |
||
51 |
vn0109347761 |
0109347761 |
5.452.110.000 |
5.452.110.000 |
1 |
||
52 |
vn0102159060 |
0102159060 |
2.223.760.000 |
2.223.760.000 |
1 |
||
53 |
vn0110385063 |
0110385063 |
2.310.750.000 |
2.310.750.000 |
1 |
||
54 |
vn0107008643 |
0107008643 |
3.874.500.000 |
5.227.500.000 |
1 |
||
55 |
vn0101309965 |
0101309965 |
6.748.633.000 |
6.748.633.000 |
2 |
||
56 |
vn0303218830 |
0303218830 |
3.535.950.000 |
3.535.950.000 |
1 |
||
57 |
vn6001509993 |
6001509993 |
1.736.764.800 |
1.742.912.000 |
1 |
||
58 |
vn0102897124 |
0102897124 |
10.676.484.000 |
10.676.484.000 |
2 |
||
59 |
vn0109034141 |
0109034141 |
2.022.930.000 |
2.024.750.000 |
1 |
||
60 |
vn5000894839 |
5000894839 |
2.126.700.000 |
5.712.900.000 |
1 |
||
61 |
vn0107524422 |
0107524422 |
4.819.443.300 |
4.819.443.300 |
1 |
||
62 |
vn0303923529 |
0303923529 |
7.754.173.600 |
10.112.796.200 |
2 |
||
63 |
vn0102195615 |
0102195615 |
11.245.920.000 |
12.651.660.000 |
1 |
||
64 |
vn2400590283 |
2400590283 |
3.391.620.000 |
3.391.620.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 64 nhà thầu |
443.214.165.200 |
469.384.851.260 |
117 |
||||
1 |
PP2500605356 |
G143 |
Lisinopril Stella 10mg |
Lisinopril |
10mg |
893110096224 (VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.197.040 |
1.900 |
4.174.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
2 |
PP2500605417 |
G204 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
45.970 |
29.999 |
1.379.054.030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
3 |
PP2500605364 |
G151 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
3.056.800 |
1.008 |
3.081.254.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
4 |
PP2500605358 |
G145 |
Lotafran |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.780.000 |
3.600 |
6.408.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
5 |
PP2500605418 |
G205 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
7.890.420 |
687 |
5.420.718.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
6 |
PP2500605430 |
G217 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
5.636.804 |
240 |
1.352.832.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
7 |
PP2500605432 |
G219 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
6.652 |
12.600 |
83.815.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
8 |
PP2500605439 |
G226 |
Povidon iodin 10% |
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v) |
10%/500ml |
893100900624 (VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
136.584 |
41.800 |
5.709.211.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
9 |
PP2500605472 |
G259 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml; 2ml |
893110203025 (VD-34671-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
379 |
1.575.000 |
596.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
10 |
PP2500605420 |
G207 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
113.300 |
45.960 |
5.207.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
11 |
PP2500605436 |
G223 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
124.000 |
56.700 |
7.030.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
12 |
PP2500605433 |
G220 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
12.310 |
121.275 |
1.492.895.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
13 |
PP2500605423 |
G210 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen (Paracetamol) |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
19.379.500 |
184 |
3.565.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
14 |
PP2500605447 |
G234 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
118.500 |
111.000 |
13.153.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
15 |
PP2500605409 |
G196 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
95.290 |
2.780 |
264.906.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
16 |
PP2500605398 |
G185 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
292.950 |
19.500 |
5.712.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
17 |
PP2500605466 |
G253 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
8.052 |
1.548.750 |
12.470.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
18 |
PP2500605379 |
G166 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrine maleate |
0,2mg/ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30.960 |
20.600 |
637.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
19 |
PP2500605366 |
G153 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat hydroclorid |
250mg |
893110159125 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ/ Ống |
69.000 |
45.000 |
3.105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
20 |
PP2500605415 |
G202 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.852.870 |
1.320 |
3.765.788.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
21 |
PP2500605454 |
G241 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
637.550 |
6.690 |
4.265.209.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
22 |
PP2500605411 |
G198 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
5.319 |
150.000 |
797.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
23 |
PP2500605399 |
G186 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
869.752 |
12.480 |
10.854.504.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
2 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
24 |
PP2500605392 |
G179 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
394.254 |
8.925 |
3.518.716.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
25 |
PP2500605363 |
G150 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.724.000 |
1.365 |
5.083.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
26 |
PP2500605458 |
G245 |
Salbutamol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
100mcg/liều; 200 liều |
840115314625 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Laboratorio Aldo Union S.L. |
Spain |
Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) |
Lọ |
70.719 |
50.000 |
3.535.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
27 |
PP2500605469 |
G256 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g/5 lít |
893110360225 (VD-18005-12) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Can 5 lít |
Can |
9.194 |
142.000 |
1.305.548.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
28 |
PP2500605357 |
G144 |
Sarvetil |
Lisinopril |
10mg |
893110373425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.253.400 |
681 |
2.896.565.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
29 |
PP2500605482 |
G269 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
216.520 |
13.797 |
2.987.326.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
30 |
PP2500605480 |
G267 |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
145.680 |
97.000 |
14.130.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
31 |
PP2500605368 |
G155 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml |
529110434025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) |
Ống |
94.690 |
17.300 |
1.638.137.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
32 |
PP2500605360 |
G147 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) ; Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.286.000 |
669 |
2.198.334.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
33 |
PP2500605391 |
G178 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
108.844 |
15.750 |
1.714.293.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
34 |
PP2500605452 |
G239 |
Turbe |
Rifampicin + isoniazid |
150mg + 100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.709.920 |
1.748 |
2.988.940.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
35 |
PP2500605373 |
G160 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724 (VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.268.500 |
567 |
8.657.239.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
36 |
PP2500605460 |
G247 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
45.190 |
44.900 |
2.029.031.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
37 |
PP2500605393 |
G180 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml; 1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.766 |
29.400 |
51.920.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
38 |
PP2500605426 |
G213 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.134.000 |
4.285 |
9.144.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
39 |
PP2500605374 |
G161 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
7.512.840 |
567 |
4.259.780.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
40 |
PP2500605406 |
G193 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
1.580 |
96.894 |
153.092.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
41 |
PP2500605477 |
G264 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
392.650 |
4.830 |
1.896.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
42 |
PP2500605470 |
G257 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 UI + 125mg |
893115097124 ( VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.308.600 |
1.100 |
1.439.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
43 |
PP2500605407 |
G194 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
402.500 |
3.440 |
1.384.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
44 |
PP2500605414 |
G201 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.367.600 |
3.000 |
4.102.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
45 |
PP2500605361 |
G148 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril +Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110914724 (VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.730.000 |
5.082 |
8.791.860.000 |
CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
46 |
PP2500605479 |
G266 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.677.600 |
1.400 |
2.348.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
47 |
PP2500605465 |
G252 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
217.344 |
12.600 |
2.738.534.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
48 |
PP2500605412 |
G199 |
Nicorandil 10mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
975.500 |
2.972 |
2.899.186.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
49 |
PP2500605367 |
G154 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
50.000 |
57.475 |
2.873.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
50 |
PP2500605468 |
G255 |
Bexita 50/1000 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
1000mg + 50mg |
893110391625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
834.000 |
2.550 |
2.126.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
51 |
PP2500605490 |
G277 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
342.800 |
435 |
149.118.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
52 |
PP2500605434 |
G221 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
548.600 |
280 |
153.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
53 |
PP2500605382 |
G169 |
Methylprednisolon 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110061623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.081.330 |
505 |
2.061.071.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
54 |
PP2500605435 |
G222 |
Zobacta 2,25g |
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g |
2g+0,25g |
893110155924 (VD-26853-17) |
Tiêm/Truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
84.000 |
54.800 |
4.603.200.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
55 |
PP2500605484 |
G271 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
1.357.800 |
135 |
183.303.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
56 |
PP2500605481 |
G268 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
7.741 |
110.000 |
851.510.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
57 |
PP2500605359 |
G146 |
Sarvetil HCTZ 10/12.5 |
Lisinopril +Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110063025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.553.800 |
725 |
1.126.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
58 |
PP2500605446 |
G233 |
DIPVENTIN 20 |
Propofol |
10mg/ml |
890114426525 |
Tiêm/ truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắpnhôm |
Lọ |
102.900 |
19.500 |
2.006.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
59 |
PP2500605354 |
G141 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
69.610 |
15.400 |
1.071.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
60 |
PP2500605483 |
G270 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
256.060 |
9.491 |
2.430.265.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
61 |
PP2500605448 |
G235 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5 mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
585.000 |
3.950 |
2.310.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
62 |
PP2500605467 |
G254 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110635824 (VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
455.000 |
4.446 |
2.022.930.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
63 |
PP2500605488 |
G275 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 (Có CV số:3429/QLD-ĐK ngày 24/03/2017 V/v thay đổi tên CSSX thuốc; Cv số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 V/v thông báo thay đổi tên CSĐK, CSSX; QĐ số: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 V/v ban hành danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH; QĐ số: 102e/QĐ-QLD ngày 28/12/2023 V/v sửa đổi thông tin thuốc được cấp giấy ĐKLH; Cv số 14966e/QLD-ĐK ngày 19/06/2024 V/v thay đổi, bổ sung đối thuốc đã được cấp giấy ĐKLH. |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.826.350 |
1.200 |
3.391.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
64 |
PP2500605431 |
G218 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
421.140 |
140 |
58.959.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
65 |
PP2500605403 |
G190 |
Theresol |
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g |
893100161525 (VD-20942-14) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
1.408.860 |
1.650 |
2.324.619.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
66 |
PP2500605443 |
G230 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
158.840 |
14.000 |
2.223.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
67 |
PP2500605442 |
G229 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
2.862.000 |
2.499 |
7.152.138.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
68 |
PP2500605487 |
G274 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.694.000 |
1.680 |
11.245.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
69 |
PP2500605362 |
G149 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.580.000 |
1.113 |
7.323.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
70 |
PP2500605416 |
G203 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
91.235 |
2.700 |
246.334.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
71 |
PP2500605476 |
G263 |
Agifovir |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
893110429524 (VD-18925-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
1.733.000 |
880 |
1.525.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
72 |
PP2500605475 |
G262 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.742.400 |
1.249 |
3.425.257.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
73 |
PP2500605471 |
G258 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
1.699.980 |
2.835 |
4.819.443.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
74 |
PP2500605370 |
G157 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.200.200 |
1.068 |
6.621.813.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
75 |
PP2500605474 |
G261 |
SaViTelmiHCT 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110366024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.115.700 |
3.880 |
4.328.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
76 |
PP2500605450 |
G237 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.157.600 |
1.596 |
6.635.529.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
77 |
PP2500605456 |
G243 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml; 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
49.052 |
41.000 |
2.011.132.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
78 |
PP2500605394 |
G181 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
526.660 |
10.690 |
5.629.995.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
79 |
PP2500605455 |
G242 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
42.978 |
87.300 |
3.751.979.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
80 |
PP2500605457 |
G244 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
30.670 |
14.900 |
456.983.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
81 |
PP2500605485 |
G272 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.461.700 |
1.800 |
11.631.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
82 |
PP2500605385 |
G172 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
890110350625 (VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
471.320 |
27.800 |
13.102.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
83 |
PP2500605355 |
G142 |
Adrelido |
Adrenalin 0,001 % (w/v), Lidocain hydroclorid 2 % (w/v) |
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) |
893110091425 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,8 ml |
Ống |
8.860 |
4.410 |
39.072.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
84 |
PP2500605422 |
G209 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
946.124 |
8.200 |
7.758.216.800 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
85 |
PP2500605378 |
G165 |
Methadon |
Methadone hydrochloride |
10mg/1ml |
893111684824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
8.094 |
249.900 |
2.022.690.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
86 |
PP2500605381 |
G168 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.489.630 |
1.220 |
1.817.348.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
87 |
PP2500605461 |
G248 |
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115477725 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml |
Ống |
1.027.460 |
4.408 |
4.529.043.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
88 |
PP2500605441 |
G228 |
Hadupratim 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110093125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
858.600 |
6.350 |
5.452.110.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
89 |
PP2500605397 |
G184 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
523.500 |
5.550 |
2.905.425.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
90 |
PP2500605389 |
G176 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
590115791424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
558.980 |
16.600 |
9.279.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
91 |
PP2500605410 |
G197 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2.970 |
110.000 |
326.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
92 |
PP2500605369 |
G156 |
Meropenem 1g |
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat) |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
122.220 |
19.998 |
2.444.155.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
93 |
PP2500605451 |
G238 |
Theroflan |
Repaglinid |
1mg |
520110350724 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.000 |
3.900 |
748.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
94 |
PP2500605402 |
G189 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
184.880 |
2.310 |
427.072.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
95 |
PP2500605425 |
G212 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22894-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
590.000 |
5.680 |
3.351.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
96 |
PP2500605388 |
G175 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
1.633.200 |
2.244 |
3.664.900.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
97 |
PP2500605463 |
G250 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
54.710 |
115.000 |
6.291.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
98 |
PP2500605419 |
G206 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.581.640 |
504 |
1.805.146.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
99 |
PP2500605486 |
G273 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
492.000 |
2.479 |
1.219.668.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
100 |
PP2500605437 |
G224 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.706.700 |
445 |
1.649.481.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
101 |
PP2500605464 |
G251 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml; 5ml |
893115208600 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
47.520 |
105.000 |
4.989.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
102 |
PP2500605396 |
G183 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110615324 (VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
1.934.000 |
4.140 |
8.006.760.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
103 |
PP2500605413 |
G200 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
587.600 |
3.500 |
2.056.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
104 |
PP2500605377 |
G164 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.016.000 |
700 |
4.211.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
105 |
PP2500605353 |
G140 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
945.520 |
440 |
416.028.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
106 |
PP2500605438 |
G225 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
1.829.600 |
322 |
589.131.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
107 |
PP2500605459 |
G246 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
100mcg/liều; 200 liều |
868115349224 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
36.160 |
48.030 |
1.736.764.800 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
108 |
PP2500605427 |
G214 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.217.000 |
1.795 |
3.979.515.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
109 |
PP2500605387 |
G174 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
594110414025 (VN-21529-18) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.682.300 |
1.574 |
8.943.940.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
110 |
PP2500605372 |
G159 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
893110063600 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.570.200 |
919 |
8.795.013.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
111 |
PP2500605371 |
G158 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
2.596.000 |
988 |
2.564.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
112 |
PP2500605440 |
G227 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524 ( VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.929.000 |
4.098 |
12.003.042.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
113 |
PP2500605462 |
G249 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
493.279 |
8.400 |
4.143.543.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
114 |
PP2500605449 |
G236 |
Gensler |
Ramipril |
5mg |
893110152224 (SĐK cũ: VD-27439-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
2.050.000 |
1.890 |
3.874.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
115 |
PP2500605352 |
G139 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
957 |
175.000 |
167.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
116 |
PP2500605489 |
G276 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitra) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
100mg + 0,5mg + 50mg |
893100712724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
4.513.400 |
1.260 |
5.686.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |
|
117 |
PP2500605424 |
G211 |
Paralmax mol |
Methocarbamol; Paracetamol |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
927.000 |
1.094 |
1.014.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
2894/QĐ-BVĐKBN2 |
01/04/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2 |