Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303171325 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG LY TÂM THỦ ĐỨC |
1.585.986.480 VND | 1.585.986.480 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301350287 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRỤ ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ TIỀN PHONG | Nhà thầu có giá dự thầu chưa cạnh tranh |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trụ BTLT 12m 550kgf |
50 | cây | Việt Nam | 4.055.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Trụ BTLT 14 m 650 kgf |
17 | cây | Việt Nam | 5.720.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m đơn không dự ứng lực, lực đầu trụ tối thiểu là 2 kN (K ≥ 2) |
57 | cây | Việt Nam | 2.590.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Trụ BTLT 10m không dự ứng lực |
3 | Cây | Việt Nam | 4.359.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Trụ BTLT 12m không dự ứng lực NPC.I-12-190-5,4 (trụ liền) |
75 | cây | Việt Nam | 6.014.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Trụ BTLT 14m đơn không dự ứng lực, lực đầu trụ tối thiểu là 6,5 kN (K ≥ 2) |
38 | cây | Việt Nam | 9.212.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Trụ BTLT 12m không ứng lực trước NPC.I-12-190-5,4 (nối bích) |
8 | Cây | Việt Nam | 9.156.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trụ BTLT 14m không ứng lực trước NPC.I-14-190-6,5 (nối bích) |
8 | Cây | Việt Nam | 12.844.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Trụ BTLT 16m không ứng lực trước NPC.I-16-190-9.2 (nối bích) |
2 | Cây | Việt Nam | 20.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Trụ BTLT 18m không dự ứng lực - 13kN - trụ 2 khúc |
2 | Cây | Việt Nam | 26.738.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Trụ BTLT 16 m 1000 kgf |
3 | cây | Việt Nam | 17.569.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |