Vật tư y tế,

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
75
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Vật tư y tế,
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
72.420.671.479 VND
Ngày đăng tải
14:18 12/07/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
366/QĐ-BVĐK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh
Ngày phê duyệt
09/07/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 433.416.900 806.676.000 6 Xem chi tiết
2 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 7.560.000 20.670.000 1 Xem chi tiết
3 vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 586.206.000 1.130.340.000 7 Xem chi tiết
4 vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 14.910.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 450.798.600 747.057.500 16 Xem chi tiết
6 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 536.445.000 1.590.880.000 12 Xem chi tiết
7 vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 154.240.000 297.618.000 3 Xem chi tiết
8 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 1.169.225.000 1.885.620.000 15 Xem chi tiết
9 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 901.800.000 1.096.760.000 3 Xem chi tiết
10 vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 192.225.000 241.480.000 4 Xem chi tiết
11 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 18.690.000 18.864.068 1 Xem chi tiết
12 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 1.554.000.000 1.736.850.000 8 Xem chi tiết
13 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 2.520.735.880 4.143.443.526 13 Xem chi tiết
14 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 68.000.000 68.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.427.452.000 1.751.537.480 10 Xem chi tiết
16 vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 1.554.127.500 4.594.340.323 18 Xem chi tiết
17 vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 250.440.000 273.174.720 4 Xem chi tiết
18 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 1.014.872.500 1.933.179.000 5 Xem chi tiết
19 vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 378.050.000 744.363.270 3 Xem chi tiết
20 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 2.591.400.000 2.591.400.000 3 Xem chi tiết
21 vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 1.226.734.950 1.409.927.400 4 Xem chi tiết
22 vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 10.189.000 14.200.000 1 Xem chi tiết
23 vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 1.215.350.000 1.305.350.000 13 Xem chi tiết
24 vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 989.250.000 1.450.875.000 10 Xem chi tiết
25 vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 976.100.000 2.843.295.000 23 Xem chi tiết
26 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 1.187.200.000 1.246.560.000 2 Xem chi tiết
27 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 168.635.000 384.946.000 5 Xem chi tiết
28 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 844.830.000 1.106.768.250 3 Xem chi tiết
29 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 2.670.000.000 2.720.000.000 2 Xem chi tiết
30 vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 88.042.500 117.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 650.000.000 790.650.000 2 Xem chi tiết
32 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 1.362.713.100 2.771.463.620 9 Xem chi tiết
33 vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 933.597.600 1.090.594.677 2 Xem chi tiết
34 vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 695.855.000 980.835.000 12 Xem chi tiết
35 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 73.500.000 99.750.000 1 Xem chi tiết
36 vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 703.500.000 1.760.000.000 3 Xem chi tiết
37 vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 41.828.876.530 72.420.671.479 3 Xem chi tiết
38 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 2.605.980.000 4.055.287.400 18 Xem chi tiết
39 vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 825.000.000 1.080.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 1.290.000.000 1.767.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 1.329.645.000 1.394.850.000 5 Xem chi tiết
42 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 73.500.000 233.300.000 2 Xem chi tiết
43 vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 2.260.860.000 2.344.650.000 2 Xem chi tiết
44 vn0107705972 CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM 2.400.000.000 2.640.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 44 nhà thầu 41.825.876.530 131.755.227.713 261
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
5.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry co., Ltd/Trung Quốc-HSQ-2790
64.000.000
2
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
25.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia; 4268130S-03; B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
410.025.000
3
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
20.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia; 4268113S-03; B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
328.020.000
4
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
30.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
FVS-PUR20G00 Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
269.700.000
5
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
30.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Mediplus (India) Limited/Cộng Hòa Ấn Độ - Ký mã hiệu: Pluski Safe 2
415.800.000
6
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
45.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: LARS MEDICARE PVT. LTD Cộng Hòa Ấn Độ - Ký mã hiệu: 1302.22
189.000.000
7
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
5.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia; 4251132-03; B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
98.600.000
8
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
10.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia; 4251130-03; B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
197.200.000
9
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
15.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia; 4251128-03; B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
295.800.000
10
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
60.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Mediplus (India) Limited/Cộng Hòa Ấn Độ - Ký mã hiệu: Pluski Safe
819.000.000
11
Kim tiêm 18G , 23G
350.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, KT01: MPV, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
88.900.000
12
Kim tiêm 25G x 1"
2.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hindustan Syringes & Medical Devices Ltd./ Ấn Độ;25G
714.000
13
Kim tiêm 26G x1/2"
2.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Hindustan Syringes & Medical Devices Ltd./ Ấn Độ;26G
714.000
14
Lam kính 7102
1.000
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd, Trung Quốc
16.317.000
15
Lọc khuẩn 1 chức năng
2.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
SK202 Saykia Corporation - Đài Loan
22.050.000
16
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
5.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd - Trung Quốc
82.425.000
17
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
300
miếng
Theo quy định tại Chương V.
LuxSutures / Luxembourg-LUMP0611
236.250.000
18
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
25
miếng
Theo quy định tại Chương V.
LuxSutures / Luxembourg-LUMP1015
26.250.000
19
Mask thanh quản các số
30
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Flexicare Medical Limited / Anh; Ký mã hiệu: 038-94-3xx
7.560.000
20
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
5.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
CD-004 Evereast Medical Products Group Co., Ltd- Trung Quốc
55.125.000
21
Miếng cầm máu mũi có dây
6.500
miếng
Theo quy định tại Chương V.
UMX-D2802015 Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
357.500.000
22
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nước sx: Mỹ Mã hiệu: 66XXXXX Hãng sx: Nuvasive, Inc.
560.000.000
23
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
19.488.000
24
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
11.434.500
25
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
6.661.200
26
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nước sx: Mỹ Ký hiệu: 8452XXX Hãng sx: Nuvasive, Inc.
90.000.000
27
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
35.868.000
28
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Hameco Hưng Yên/ ORBE - Việt Nam/ 725
20.000.000
29
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
300
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
28.350.000
30
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
30
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1016-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
195.000.000
31
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
27.495.000
32
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ. 266.xxx
40.000.000
33
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Medtitec, Ấn Độ.278.xxx.
44.000.000
34
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
25
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/ZSW04
82.500.000
35
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A18211xx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
29.430.000
36
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
5
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ. TT 311-0xx
20.000.000
37
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/JSW15
53.000.000
38
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/JSW12
79.500.000
39
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A14419xx; A14529xx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
82.500.000
40
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ. 279.xxx/280.xxx
18.400.000
41
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
30
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/JSW03
126.000.000
42
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
25
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/JSW10
132.500.000
43
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A11209xx; A11309xx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
55.000.000
44
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/JSW02
57.000.000
45
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
5
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/JSW06
22.500.000
46
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
26.670.000
47
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A18309xx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
45.000.000
48
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
90.000.000
49
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 327-xxx
52.000.000
50
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1011-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
70.000.000
51
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
5
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1001-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
37.500.000
52
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 323-xxx
52.000.000
53
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
5
cái
Theo quy định tại Chương V.
IMA-LP013abb Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
26.837.500
54
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
5
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 341-xxx
20.000.000
55
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
5
cái
Theo quy định tại Chương V.
IMA-LP032Naa Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
19.950.000
56
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1002-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
70.000.000
57
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
30
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Medtitec, Ấn Độ.206.xxx
24.600.000
58
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
150
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
75.000.000
59
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
80
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, SS 137-xxx/ SS 138-xxx
32.000.000
60
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
80
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, SS 137-xxx/ SS 138-xxx
32.000.000
61
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
54.200.000
62
Nón giấy phẫu thuật
1.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam CA01-08 Thời Thanh Bình
660.000
63
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
120.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
DMHC-A Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd- Trung Quốc
85.680.000
64
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pioneer Surgical Technology, Inc/ Mỹ, 01-SETSCREW
100.000.000
65
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
7.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
DOM002-B Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd- Trung Quốc
69.090.000
66
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
1.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
ZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd - Trung Quốc
14.910.000
67
Ống hút dịch phẫu thuật
30.000
sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam DH04 Thời Thanh Bình
204.600.000
68
Ống sonde dạ dày các số
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, ODD: MPV, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
15.750.000
69
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
28.000
tấm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: DI-HL; hãng sản xuất: Fujifilm; xuất xứ: Nhật Bản
1.099.560.000
70
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
70.000
tấm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: DI-HL; hãng sản xuất: Fujifilm; xuất xứ: Nhật Bản
1.161.300.000
71
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
3.100
quả
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Pháp - Đức Ký hiệu: 5004731 Nhãn hiệu: Quả lọc máu FX 8 Hãng sản xuất: Fresenius Medial Care SMAD - Fresenius Medical Care Deutschland Gmbh
1.041.600.000
72
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
1.000
quả
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Pháp - Đức Ký hiệu: 5004741 Nhãn hiệu: Quả lọc máu FX 10 Hãng sản xuất: Fresenius Medial Care SMAD - Fresenius Medical Care Deutschland Gmbh
350.700.000
73
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
1.300
quả
Theo quy định tại Chương V.
Đức, Polypure 16 M, Allmed Medical GmbH
386.076.600
74
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
450
quả
Theo quy định tại Chương V.
Đức, Polypure 18 M, Allmed Medical GmbH
137.242.350
75
Sáp xương 24x2.5G
360
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Aesculap AG/ Đức/1029754
19.080.000
76
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
130
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, Saraya
31.200.000
77
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
700
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, Saraya
69.825.000
78
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
130
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, Saraya
31.200.000
79
Tạp dề y tế
30.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Thương Mại và Thiết Bị y tế Nhật Minh - Việt Nam
110.250.000
80
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
12.000
que
Theo quy định tại Chương V.
BEYA MEDİKAL İTH. İHR. SAN. VE TİC. LTD. ŞTİ / Thổ Nhĩ Kỳ/BY 406
26.400.000
81
Thông foley 2 nhánh các số
20.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Malaysia - Ký mã hiệu: 180630-000120 180630-000140 180630-000160 180630-000180 180630-000200 180630-000220 180630-000240 180630-000260 180630-000280 - Hãng sản xuất: Teleflex Medical Sdn. Bhd.,
760.000.000
82
Thông hậu môn số các số
300
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, OTHM, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
945.000
83
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
1.200
cái
Theo quy định tại Chương V.
AR40e, AR40E, AR40M Hãng, nước sản xuất: AMO Puerto Rico Manufacturing Inc.-Mỹ
2.400.000.000
84
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: ANADOLU TIP TEKNOLOJİLERİ ÜRETİM PAZARLAMA İTH. İHR. TİC. VE SAN. AŞ. / Thổ Nhĩ Kỳ Ký mã hiệu: AS60130
223.000.000
85
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
400
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: ANADOLU TIP TEKNOLOJİLERİ ÜRETİM PAZARLAMA İTH. İHR. TİC. VE SAN. AŞ. / Thổ Nhĩ Kỳ Ký mã hiệu: AS60130
446.000.000
86
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
800
cái
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: LLASHP60-PL - Hãng sản xuất: AJL Ophthalmic SA - Nước sản xuất: Tây Ban Nha
2.400.000.000
87
Túi cho ăn
500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, TCA03: MPV, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
11.500.000
88
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
70
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 200-200
29.400.000
89
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
24
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 75-200
4.560.000
90
Túi đo máu sau sinh
20.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Thương Mại và Thiết Bị y tế Nhật Minh - Việt Nam
94.500.000
91
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
40
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 100-200
9.400.000
92
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
100
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 150-200
32.000.000
93
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
12
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 50-200
1.800.000
94
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
150
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 250-200
82.500.000
95
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
12
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA 400-200
18.000.000
96
Túi đựng nước tiểu có dây treo
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, TNT, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
89.000.000
97
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
35.625.000
98
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
900
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ.132.xxx
139.500.000
99
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/HAW05
185.000.000
100
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
250
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A20950xx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
100.000.000
101
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
IMA-27LOTaaa Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
33.250.000
102
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 304-xxx
56.000.000
103
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
300
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 305-xxx
84.000.000
104
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
IMA-73CLFaaa Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
15.200.000
105
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ.134.xxx
17.500.000
106
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
800
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/HAW03
240.000.000
107
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
6.660.000
108
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
1.200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
189.600.000
109
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
1.700
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ.104.S.xxx
57.800.000
110
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
1.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ.106.S.xxx
43.000.000
111
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
IMA-27COTaaa Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
13.300.000
112
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
150
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 107-xxx
28.500.000
113
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
150
cái
Theo quy định tại Chương V.
Samay Surgical, Ấn Độ, TT 109-xxx
28.500.000
114
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec - Ấn Độ
15.500.000
115
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec - Ấn Độ
58.000.000
116
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
150
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd/Trung Quốc/HBQ01
11.250.000
117
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
300
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
50.100.000
118
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ.110.xxx
7.000.000
119
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
300
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ.116.xxx
25.800.000
120
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ. 118.xxx
8.600.000
121
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pioneer Surgical Technology, Inc/ Mỹ, 01-PA-xx-xx
630.000.000
122
Airway nhựa các số
6.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc 0,1,2,3,4 Ningbo Luke
22.140.000
123
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pioneer Surgical Technology, Inc/ Mỹ, 01-FX-xx-xx
200.000.000
124
Ambu người lớn
1.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
CD-037-01 Evereast Medical Products Group Co., Ltd- Trung Quốc
130.830.000
125
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
5.000.000
126
Ampu trẻ em
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
CD-037-01 Evereast Medical Products Group Co., Ltd- Trung Quốc
13.860.000
127
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ, 002.007
2.400.000
128
Áo phẫu thuật
300
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam GP34-M Thời Thanh Bình
4.536.000
129
Vòng đeo tay bệnh nhân
50.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Người lớn, Trẻ em, Mẹ và bé Thời Thanh Bình
57.750.000
130
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
150
túi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, Saraya
60.000.000
131
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
50.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Người lớn, Trẻ em, Mẹ và bé Thời Thanh Bình
57.750.000
132
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
500
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Laboratoires Urgo Nước sản xuất: Pháp Ký mã hiệu: Urgoclean Ag Nhãn hiệu: Urgoclean Ag 10cm x 10cm
72.500.000
133
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
7.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
AJ4 Anji Wande Medical Products Co., Ltd- Trung Quốc
56.595.000
134
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
4.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
AJ6 Anji Wande Medical Products Co., Ltd- Trung Quốc
46.200.000
135
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
2.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Hameco Hưng Yên/ ORBE - Việt Nam/ BA20270
48.000.000
136
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
2.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
AJ3 Anji Wande Medical Products Co., Ltd- Trung Quốc
12.180.000
137
Băng cá nhân 2cm x 6cm
200.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Urgo Healthcare Products Co.,Ltd Nước sản xuất: Thái Lan Ký mã hiệu: Urgo Durable/550601 Nhãn hiệu: Urgo Durable 2cm x 6cm
120.000.000
138
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
100.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
DEC-IVNP6080 Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
189.000.000
139
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
10.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành/ Việt Nam
9.990.000
140
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
500
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina / Việt Nam
56.000.000
141
Băng dán mắt
2.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Tronjen Medical Techology Inc. / Đài Loan, Ký mã hiệu: F1012
18.690.000
142
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
5.500
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina / Việt Nam
12.760.000
143
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
150
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd/ Trung Quốc
6.037.500
144
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
45.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Urgo Healthcare Products Co.,Ltd Nước sản xuất: Thái Lan Ký mã hiệu: Urgosyval Nhãn hiệu: Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp)
877.500.000
145
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
200
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina / Việt Nam
24.800.000
146
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
100
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina / Việt Nam
10.600.000
147
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
3.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Urgo Healthcare Products Co.,Ltd Nước sản xuất: Thái Lan Ký mã hiệu: Urgoband Nhãn hiệu: Urgoband 10cm x 4.5m
72.600.000
148
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
6.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Urgo Healthcare Products Co.,Ltd Nước sản xuất: Thái Lan Ký mã hiệu: Urgoband Nhãn hiệu: Urgoband 15cm x 4.5m
199.800.000
149
Bao cao su
35.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Công Nghệ Cao Su Việt Nam;Việt Nam-BCSTTC11
23.450.000
150
Bao giày phẫu thuật
40.000
đôi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: TD-G1 Nhãn hiệu: Bao giày phẫu thuật Hãng sx: Trường Dương
52.000.000
151
Bao tóc phẫu thuật - xếp
70.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: TD-M2 Nhãn hiệu: Mũ phẫu thuật Hãng sx: Trường Dương
44.240.000
152
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
50
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Goldtier/Pakistan
207.000.000
153
Bộ dây chạy thận 4 in 1
20.000
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Malaysia Ký hiệu: BLU004E Nhãn hiệu: Dây máu dùng cho thận nhân tạo FRESLINE/TUBING SETS FOR HEMODIALYSIS BLU004E Hãng sản xuất: Malaysia
1.199.100.000
154
Bộ dây máu thận nhân tạo
10.000
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, HDJ-A1, Jiangxi sanxin Medtec Co., Ltd
519.960.000
155
Bộ dây thở 2 bẫy nước
100
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Trung Quốc; Ký mã hiệu: HGC-1.5; Hãng sản xuất: Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd
10.189.000
156
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
6.500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, MNKD01: MPV, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
67.340.000
157
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
15
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Matrix Meditec, Ấn Độ. 929.xx.xxx 930.xxx 675.xxx
142.500.000
158
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
600
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Guangdong Ecan Medical Co., Ltd./ Trung Quốc;EC380xxxxxB
61.727.400
159
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
1.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
SK202 Saykia Corporation - Đài Loan
11.025.000
160
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
20
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
120.000.000
161
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
160
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Gambro Industries Nước sản xuất: Pháp Ký mã hiệu: 106697
1.168.000.000
162
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
30.000
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam PA-KIT-06BA Thời Thanh Bình
238.770.000
163
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
8.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BCA, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
27.600.000
164
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
100.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTK20: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
144.000.000
165
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
4.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTLL50: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
17.800.000
166
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
8.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTLL50: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
35.600.000
167
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
250.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTK10: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
214.500.000
168
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
150.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTK10: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
128.700.000
169
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
32.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (1ml) (BT1.VHK); Hãng/ nước sx: Tanaphar/ Việt Nam
17.888.000
170
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
45.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (3ml) (BT3.VHK); Hãng/ nước sx: Tanaphar/ Việt Nam
25.155.000
171
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
350.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTK5: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
201.250.000
172
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
200.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BTK5: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
115.000.000
173
Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
360.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BGĐVT-MC, Memco
204.120.000
174
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
3.000
kg
Theo quy định tại Chương V.
Bông Bạch Tuyết/ Việt Nam-10217
456.000.000
175
Bông mỡ cho bó bột
100
gói
Theo quy định tại Chương V.
Bông Bạch Tuyết/ Việt Nam-01900
11.600.000
176
Catheter chạy thận nhân tạo 12F
60
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Guangdong Baihe Medical Technology Co.,Ltd Nước sản xuất: Trung Quốc Ký mã hiệu: FR-2216
19.200.000
177
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
5.500
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Plasti-med Plastik Medikal Ürünler Sanayi ve Ticaret Limited Şirketi/ Thổ Nhĩ Kỳ;489 541
86.509.500
178
Chạc 3 chia có dây
7.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
UAM-B2T (UAM-B2T02510) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
25.340.000
179
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
2.000
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Clear Visc - Hãng sản xuất: Wizcure Pharmaa Pvt Ltd - Nước sản xuất: Cộng Hòa Ấn Độ
270.000.000
180
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
650
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Contacare Ophthalmics & Diagnostics - Ấn Độ. Ký mã hiệu: Viscolon
88.042.500
181
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
150
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật Orlon số 10/0 (3M30CS6); Hãng/ nước sx: Orion Sutures (India) Pvt Ltd/ Ấn Độ
10.080.000
182
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
10.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
MCA (MCA-MAGJA61CABX1) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
91.000.000
183
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
1.800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
MCA (MCA-MAGIA61CABK1) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
16.380.000
184
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
8.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/Trung Quốc
120.800.000
185
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
60
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
4.977.000
186
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
2.400
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
An Độ: SFN3393, Peters Surgical India
26.397.600
187
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
5.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
KAB (KAB-KOGKA61ABBX1) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
50.960.000
188
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
3.900
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
KAB (KAB-KOGJA61ABBX1) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
35.490.000
189
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/Trung Quốc
50.250.000
190
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
240
tép
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Surgical S.A/Tây Ban Nha/B0041097
39.360.000
191
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
12.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd,Ấn Độ
351.653.400
192
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
4.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 1 (10C90DZ40); Hãng/ nước sx: Orion Sutures (India) Pvt Ltd/ Ấn Độ
107.520.000
193
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
1.800
tép
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Surgical S.A/Tây Ban Nha/C2022014
165.600.000
194
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
5.400
tép
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
340.200.000
195
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
2.880
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
45.360.000
196
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
3.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
79.380.000
197
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
10.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
199.500.000
198
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
5.184
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
179.625.600
199
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
4.320
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd,Ấn Độ
120.566.880
200
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
10.800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd,Ấn Độ
301.417.200
201
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
10.800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Pháp: 12S30AL, Peters Surgical
907.200.000
202
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
12.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
502.740.000
203
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
3.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
EAB (EAB-EBHKA91ABB51) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
106.200.000
204
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
3.600
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd,Ấn Độ
100.472.400
205
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
1.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd,Ấn Độ
50.400.000
206
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
720
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd,Ấn Độ
29.106.000
207
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
60
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
2.898.000
208
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
60
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT/ Việt Nam
8.032.500
209
Chỉ thép 0.4-0.5mm
5
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A400 03 011 xxxx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
2.285.000
210
Chỉ thép 0.6-0.8mm
10
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A400 03 011 xxxx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
4.570.000
211
Chỉ thép 0.9-1.1mm
10
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A400 03 011 xxxx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti
4.570.000
212
Đai treo tay một mảnh các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
4.317.600
213
Đai vai ngực các cỡ
200
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
10.760.400
214
Đai xương đòn các cỡ
400
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na - Việt Nam
11.264.400
215
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Shah Eye Care Pvt. Ltd. / Ấn Độ Ký mã hiệu: SP 15.0
34.500.000
216
Dao mổ Phaco 3.2mm
500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Mỹ; Ký mã hiệu: 963268; Hãng sản xuất: Surgistar, Inc.
73.500.000
217
Dao mổ số 11
2.500
cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaian Helen Medical Instrument Co., Ltd
1.942.500
218
Dao mổ số 15
2.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaian Helen Medical Instrument Co., Ltd
1.554.000
219
Dao mổ số 20
8.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaian Helen Medical Instrument Co., Ltd
6.216.000
220
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
48.000
sợi
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd/ Đài Loan;BSUxxK
99.792.000
221
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
18.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
UCH-AK0 (UCH-AK01401T) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
60.840.000
222
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
4.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Thái Lan - Ký mã hiệu: C-NN-WET-1500-E - Hãng sản xuất: Nipro (Thailand) Corporation Limited
36.800.000
223
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
2.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Dây thở oxy hai nhánh trẻ em (Dây thở oxy 400 (sz M ) - Dây thở oxy 401 (sz S )) (M4); Hãng/ nước sx: Công ty TNHH Vật tư Y tế Omiga/ Việt Nam
7.992.000
224
Dây oxy 2 nhánh người lớn
30.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
ABS-112 (ABS-11220100) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
119.700.000
225
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
2.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
ABS-131 (ABS-13120100) ABS-141 (ABS-14120100) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
7.980.000
226
Dây truyền dịch
60.000
bộ
Theo quy định tại Chương V.
B.Braun Melsungen AG, Germany
700.560.000
227
Dây truyền dịch
50.000
bộ
Theo quy định tại Chương V.
UTR-2 (UTR-20600000) Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
115.500.000
228
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
10.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Indonesia - Ký mã hiệu: I-IS-004A-NIJ-E - Hãng sản xuất: PT. Nipro Indonesia Jaya
105.000.000
229
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
40.000
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Romsons International (Unit–II)/ Ấn Độ;GS 3326N
183.960.000
230
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
25.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
B.Braun Melsungen AG, Germany
476.500.000
231
Dây truyền dịch an toàn
15.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
B.Braun Melsungen AG, Germany
285.900.000
232
Dây truyền máu
5.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
La-med Healthcare Pvt.,Ltd-Ấn Độ-IT0902-150
25.410.000
233
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
135.000.000
234
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Auxein-Ấn Độ
400.000.000
235
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
100
chai
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Laboratoires Urgo Nước sản xuất: Pháp Ký mã hiệu: Sanyrene Nhãn hiệu: Sanyrene 20ml
16.800.000
236
Gạc hút khổ 0.8m
111.000
mét
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành/ Việt Nam
418.470.000
237
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
2.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Laboratoires Urgo Nước sản xuất: Pháp Ký mã hiệu: Urgotul (Flexible) Nhãn hiệu: Urgotul 10cm x 10cm
79.200.000
238
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
2.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Laboratoires Urgo Nước sản xuất: Pháp Ký mã hiệu: Urgotul Ag/Silver Nhãn hiệu: Urgotul Ag/Silver 10cm x 12cm
115.600.000
239
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
15.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BGĐVT-MC, Memco
8.190.000
240
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
75.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành/ Việt Nam
22.575.000
241
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
120.000
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BGĐVT-MC, Memco
632.520.000
242
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
2.000
đôi
Theo quy định tại Chương V.
Nam Tín/Việt Nam-GSK
20.412.000
243
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
400.000
đôi
Theo quy định tại Chương V.
Nam Tín/Việt Nam-GYT
562.800.000
244
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
200.000
đôi
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty TNHH Công Nghệ Y Tế I-Med/Việt Nam
557.800.000
245
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
12
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA Tyvek 100-70
6.600.000
246
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
12
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA Tyvek 150-70
9.600.000
247
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA Tyvek 200-70
52.500.000
248
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA Tyvek 250-70
65.000.000
249
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
12
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA Tyvek 350-70
22.200.000
250
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
12
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, PERFECTA Tyvek 75-70
4.920.000
251
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
2.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd- Trung Quốc
26.250.000
252
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
300
xấp
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd- Trung Quốc
7.560.000
253
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
10.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty TNHH Nhựa Y Tế Sài Gòn - Việt Nam
9.450.000
254
Khẩu trang y tế
100.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: TD Company 3 lớp Nhãn hiệu: Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn Hãng sx: Trường Dương
58.000.000
255
Khớp gối toàn phần
15
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
B-One Ortho Corp.; Teknimed SAS/ Mỹ; Pháp, 88211xxxxx 8821333xxx 88212xxxxx 88214xxxxx T04xxxx
822.000.000
256
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
30
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Chuôi khớp: NK198T->NK208T Chỏm khớp: NK330K->NK432K Ổ cối: NK019S->NK053S - Hãng sản xuất: Aesculap AG/ Ortek AG - Nước sản xuất: Đức/ Thuỵ Sỹ
1.290.000.000
257
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx GLBPxxxx PHAx12xx PHA0xxxx
520.000.000
258
Khớp háng toàn phần không xi măng
15
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 2600xxxx 180803xx PHA06xxx PHA04xxx PRxxxxxx
817.500.000
259
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
12.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, KCB02: ECO, Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV)
11.340.000
260
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
42.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, A-16G, A-17G Jiangxi sanxin Medtec Co., Ltd
183.456.000
261
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry co., Ltd/Trung Quốc-HSQ-1890
1.280.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây