Vật tư y tế,

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Vật tư y tế,
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Vật tư y tế, tại Bệnh viện Đa khoa Tây Ninh
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2024
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:11 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
71
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300630928
Airway nhựa các số
vn0303148090
90
25.000.000
120
vn0308265873
90
25.913.982
120
vn0304175675
90
41.431.367
120
vn0302160987
90
154.000.000
125
vn0305253502
90
187.980.900
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
vn0301789370
90
28.113.600
120
vn0305490038
90
27.056.115
120
1
PP2300630929
Ambu người lớn
vn0308265873
90
25.913.982
120
vn0305253502
90
187.980.900
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
vn0310363437
90
43.627.628
120
vn0305490038
90
27.056.115
120
2
PP2300630930
Ampu trẻ em
vn0308265873
90
25.913.982
120
vn0305253502
90
187.980.900
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
vn0310363437
90
43.627.628
120
vn0305490038
90
27.056.115
120
3
PP2300630931
Áo phẫu thuật
vn0301445732
90
80.351.850
120
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0304175675
90
41.431.367
120
vn0302043289
90
4.756.770
120
4
PP2300630932
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
vn0302160987
90
154.000.000
125
vn0309539478
90
19.200.000
120
vn0310363437
90
43.627.628
120
5
PP2300630933
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
vn3701771292
90
3.622.200
120
6
PP2300630934
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0100108536
90
175.657.328
120
vn0301171961
90
27.900.000
127
7
PP2300630935
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
vn0101587962
90
7.861.050
120
vn0308265873
90
25.913.982
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
8
PP2300630936
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
vn0101587962
90
7.861.050
120
vn0308265873
90
25.913.982
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
9
PP2300630937
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
vn0101587962
90
7.861.050
120
10
PP2300630938
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
vn0101587962
90
7.861.050
120
vn0308265873
90
25.913.982
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
11
PP2300630939
Băng cá nhân 2cm x 6cm
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0100108536
90
175.657.328
120
vn0309539478
90
19.200.000
120
vn0301171961
90
27.900.000
127
vn0300483319
90
173.496.200
120
vn0301428254
90
165.179.395
120
12
PP2300630940
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0313979224
90
136.217.491
120
vn0100108536
90
175.657.328
120
vn0312041033
90
258.000.000
121
vn0300483319
90
173.496.200
120
13
PP2300630941
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0302408317
90
84.871.347
135
vn0300483319
90
173.496.200
120
14
PP2300630942
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0100108536
90
175.657.328
120
15
PP2300630943
Băng dán mắt
vn0100108536
90
175.657.328
120
16
PP2300630944
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
vn4400979355
90
124.640.987
120
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0100108536
90
175.657.328
120
vn0301171961
90
27.900.000
127
vn0300483319
90
173.496.200
120
17
PP2300630945
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
vn0315179294
90
7.989.360
120
vn0313979224
90
136.217.491
120
vn0302408317
90
84.871.347
135
vn0107885517
90
7.735.440
120
18
PP2300630947
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
vn4400979355
90
124.640.987
120
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0100108536
90
175.657.328
120
vn0301171961
90
27.900.000
127
vn0300483319
90
173.496.200
120
19
PP2300630948
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0301171961
90
27.900.000
127
20
PP2300630949
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn0301171961
90
27.900.000
127
21
PP2300630950
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0302408317
90
84.871.347
135
vn0301171961
90
27.900.000
127
22
PP2300630951
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0301171961
90
27.900.000
127
23
PP2300630952
Bao cao su
vn0309539478
90
19.200.000
120
vn0300483319
90
173.496.200
120
24
PP2300630953
Bao giày phẫu thuật
vn0303291196
90
16.119.270
120
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0304175675
90
41.431.367
120
vn0302043289
90
4.756.770
120
25
PP2300630954
Bao tóc phẫu thuật - xếp
vn0303291196
90
16.119.270
120
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0302408317
90
84.871.347
135
vn0304175675
90
41.431.367
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0302043289
90
4.756.770
120
vn0300483319
90
173.496.200
120
vn0301428254
90
165.179.395
120
26
PP2300630955
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
vn0305253502
90
187.980.900
120
27
PP2300630956
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
vn0401823561
90
93.459.204
120
vn0301789370
90
28.113.600
120
28
PP2300630957
Bộ dây chạy thận 4 in 1
vn0308613665
90
40.000.000
120
vn0309542960
90
64.423.612
120
vn0100108536
90
175.657.328
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
29
PP2300630958
Bộ dây máu thận nhân tạo
vn0309542960
90
64.423.612
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
30
PP2300630959
Bộ dây thở 2 bẫy nước
vn0303148090
90
25.000.000
120
vn0305969367
90
13.023.000
120
vn0305253502
90
187.980.900
120
vn0310363437
90
43.627.628
120
vn0305490038
90
27.056.115
120
31
PP2300630960
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
vn0303148090
90
25.000.000
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0305253502
90
187.980.900
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0310363437
90
43.627.628
120
vn0305490038
90
27.056.115
120
32
PP2300630961
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
vn0314994190
90
43.999.425
120
vn0306060334
90
90.060.000
122
vn0303224087
90
148.174.800
120
vn0303649259
90
72.861.000
120
33
PP2300630962
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
vn0305253502
90
187.980.900
120
34
PP2300630963
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
vn4400979355
90
124.640.987
120
vn0401823561
90
93.459.204
120
vn0305253502
90
187.980.900
120
35
PP2300630964
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
vn0303148090
90
25.000.000
120
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0305969367
90
13.023.000
120
vn0305253502
90
187.980.900
120
vn0307780776
90
55.261.065
120
vn0312041033
90
258.000.000
121
vn0305490038
90
27.056.115
120
36
PP2300630965
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
vn0303224087
90
148.174.800
120
37
PP2300630966
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
vn0101088272
90
18.698.400
120
38
PP2300630967
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
vn0400102101
90
140.321.250
120
vn0309542960
90
64.423.612
120
vn0304175675
90
41.431.367
120
vn0300483319
90
173.496.200
120
39
PP2300630968
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
40
PP2300630969
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
41
PP2300630970
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
vn0301445732
90
80.351.850
120
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0301789370
90
28.113.600
120
42
PP2300630971
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
vn0301445732
90
80.351.850
120
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn0303244037
90
150.000.000
122
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0301789370
90
28.113.600
120
43
PP2300630972
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
44
PP2300630973
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
45
PP2300630974
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
46
PP2300630975
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
47
PP2300630976
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
48
PP2300630977
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
vn0101471478
90
24.972.750
120
vn2700349706
90
72.500.000
120
vn0107890612
90
58.982.357
120
vn0309545168
90
131.500.000
120
49
PP2300630978
Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
vn0313501974
90
24.647.664
120
vn0300483319
90
173.496.200
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 71
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308613665
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

2. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2

3. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

2. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

3. PP2300630937 - Băng bột cỡ 20cm x 270cm

4. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

5. PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ

6. PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ

7. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ

8. PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ

9. PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ

10. PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ

11. PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ

12. PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ

13. PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ

14. PP2300631183 - Thanh Nẹp Iselin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

3. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

4. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

5. PP2300631023 - Co nối chữ T

6. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần

7. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

8. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

9. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

11. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

12. PP2300631109 - Mask gây mê

13. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

14. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

15. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107705972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300631187 - Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước

2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303291196
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

2. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

3. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

4. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

5. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315179294
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

2. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

3. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

4. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

5. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

6. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

7. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

8. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G

2. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

3. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

4. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G

5. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G

6. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G

7. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

3. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

4. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

5. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

6. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

7. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

8. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

9. PP2300631048 - Dây truyền máu

10. PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G

11. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

12. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

13. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

14. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

15. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G

16. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G

17. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G

18. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

19. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

2. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

3. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

4. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

5. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

6. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

7. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

8. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

10. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

11. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G

12. PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1"

13. PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2"

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101442741
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m

3. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m

4. PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m

5. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

6. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

7. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

8. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

9. PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm

10. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

11. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

12. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

13. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

14. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

15. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng

16. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

17. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

18. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

19. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

20. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G

21. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

22. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

23. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

24. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2

25. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309891224
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314994190
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

3. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

4. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

5. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

6. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ

7. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

8. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

9. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

10. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

11. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

12. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

13. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

14. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

15. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

16. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

17. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

18. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

19. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

20. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

21. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

22. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

23. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

24. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ

25. PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn

26. PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

2. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

3. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ

4. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

5. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

6. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

7. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

8. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

9. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

10. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

11. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C

12. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

13. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

16. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

17. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

18. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542960
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

2. PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo

3. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

4. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G

5. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2

6. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

7. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2

8. PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306060334
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

3. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

4. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

5. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ

6. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

7. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

8. PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

9. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

10. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ

11. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

12. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

13. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

14. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

15. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ

16. PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ

17. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ

18. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ

19. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

20. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

21. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

22. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

23. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

24. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

25. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

26. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

27. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

28. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

29. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

30. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

31. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

32. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

33. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

34. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

35. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

36. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

37. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

38. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

39. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

40. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

41. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

42. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

43. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

44. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

45. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ

46. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

47. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm

2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

3. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

4. PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m

5. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

6. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

7. PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m

8. PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m

9. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

10. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

11. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

12. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

13. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

14. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

17. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

18. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

19. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

20. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C

21. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ

22. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

23. PP2300631030 - Dao mổ số 11

24. PP2300631031 - Dao mổ số 15

25. PP2300631032 - Dao mổ số 20

26. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

27. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

28. PP2300631042 - Dây truyền dịch

29. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

30. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301925136
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

2. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

3. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

4. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ

5. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

6. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

7. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

8. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

9. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

10. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

11. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

12. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

13. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

14. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

15. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

16. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

17. PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ

18. PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ

19. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ

20. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

21. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

22. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303224087
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300630965 - Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ

3. PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm

4. PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm

5. PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm

6. PP2300631050 - Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

7. PP2300631051 - Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ

8. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°

9. PP2300631120 - Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ

10. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

11. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

12. PP2300631126 - Nẹp khóa DHS

13. PP2300631127 - Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ

14. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

15. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

16. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ

17. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

18. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

19. PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

20. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

21. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ

22. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

23. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ

24. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

25. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

26. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

27. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ

28. PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ

29. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ

30. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ

31. PP2300631145 - Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ

32. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

33. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

34. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

35. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

36. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

37. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

38. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

39. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

40. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

41. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

42. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

43. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

44. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ

45. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

46. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

47. PP2300631161 - Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ

48. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

49. PP2300631202 - Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén

50. PP2300631203 - Vis DHS thép không gỉ các cỡ

51. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

52. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

53. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

54. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

55. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

56. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

57. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ

58. PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.

59. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

60. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

61. PP2300631214 - Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ

62. PP2300631215 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ

63. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

64. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

65. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

66. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

67. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

68. PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ

69. PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ

70. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ

71. PP2300631224 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ

72. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

73. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

74. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ

75. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

76. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

77. PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn

78. PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308265873
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

5. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

6. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

7. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

8. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ

9. PP2300631030 - Dao mổ số 11

10. PP2300631031 - Dao mổ số 15

11. PP2300631032 - Dao mổ số 20

12. PP2300631033 - Dây Garô

13. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

14. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

15. PP2300631048 - Dây truyền máu

16. PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

17. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

18. PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen

19. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

20. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

21. PP2300631104 - Lam kính 7102

22. PP2300631109 - Mask gây mê

23. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

24. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

25. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số

26. PP2300631185 - Thông foley 3 nhánh các số

27. PP2300631186 - Thông hậu môn số các số

28. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

29. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101384017
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm

2. PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm

3. PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm

4. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

5. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

6. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

7. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

8. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ

9. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

10. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

11. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

12. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ

13. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

14. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ

15. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

16. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

17. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

18. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ

19. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ

20. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

21. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

22. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

23. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

24. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

25. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

26. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

27. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

28. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

29. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

30. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

31. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

32. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ

33. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

34. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

35. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

36. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

37. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

38. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

39. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

40. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

41. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

42. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

43. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

44. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

45. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

46. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

47. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

2. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

3. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

4. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

5. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

6. PP2300630999 - Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

7. PP2300631000 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm

8. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

9. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm

10. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

11. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

12. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

13. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

14. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

15. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

16. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

17. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

18. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

19. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

20. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

21. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

22. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

23. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G

24. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

25. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

26. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

27. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G

28. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

29. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

30. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

31. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

32. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

33. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

34. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

35. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401823561
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi

2. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ

3. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

4. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

5. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

6. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

7. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

8. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

9. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm

10. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

11. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

12. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

13. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

14. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

15. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

16. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312215970
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ

2. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

3. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

4. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm

2. PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp

3. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

4. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

5. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

6. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

3. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

4. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

5. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

6. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

7. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

8. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

10. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

11. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

12. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

13. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

14. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

15. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

16. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

17. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

18. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

19. PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi

20. PP2300631043 - Dây truyền dịch

21. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

22. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

23. PP2300631048 - Dây truyền máu

24. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

25. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

26. PP2300631087 - Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G

27. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G

28. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

29. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

30. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số

31. PP2300631186 - Thông hậu môn số các số

32. PP2300631191 - Túi cho ăn

33. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316152993
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300631043 - Dây truyền dịch

2. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G

3. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

4. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

5. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

6. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G

7. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G

8. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G

9. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311829625
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

3. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

4. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

5. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

6. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305332715
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300631170 - Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch

2. PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

2. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

3. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

4. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

5. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

6. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

7. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m

2. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

3. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m

4. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

5. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

6. PP2300631033 - Dây Garô

7. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

8. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

9. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

10. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

11. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng

12. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

13. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

14. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

15. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

16. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

17. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

18. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

19. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

20. PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

21. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

22. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

23. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

24. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

25. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

26. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

27. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

28. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

29. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm

2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

3. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

4. PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m

5. PP2300630943 - Băng dán mắt

6. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

7. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

8. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

11. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

12. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

13. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

14. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

15. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

16. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

17. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

18. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

19. PP2300631030 - Dao mổ số 11

20. PP2300631031 - Dao mổ số 15

21. PP2300631032 - Dao mổ số 20

22. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

3. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

4. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

5. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

6. PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng

7. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

8. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

9. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

10. PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh

11. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

12. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

13. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

2. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

3. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

4. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

5. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

6. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

7. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

8. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

9. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649259
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

3. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°

4. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

5. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

6. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

7. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

8. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

9. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

10. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

11. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

12. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

13. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

14. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

15. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

16. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

17. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

18. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

19. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

20. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

21. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên

3. PP2300631030 - Dao mổ số 11

4. PP2300631031 - Dao mổ số 15

5. PP2300631032 - Dao mổ số 20

6. PP2300631042 - Dây truyền dịch

7. PP2300631043 - Dây truyền dịch

8. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

9. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

10. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

11. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

12. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

13. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

14. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

15. PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

16. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

17. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

18. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

19. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

20. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

21. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

22. PP2300631110 - Mask thanh quản các số

23. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

24. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

25. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

26. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

27. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

28. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số

29. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

30. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630955 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu

5. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

6. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

7. PP2300630962 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường

8. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ

9. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

10. PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F

11. PP2300630984 - Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

12. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

13. PP2300630986 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

14. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

15. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

16. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần

17. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

18. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

19. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

20. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

21. PP2300631042 - Dây truyền dịch

22. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

23. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

24. PP2300631048 - Dây truyền máu

25. PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G

26. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

27. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

28. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G

29. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

30. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

31. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

32. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

33. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G

34. PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1"

35. PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2"

36. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

37. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

38. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

39. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

40. PP2300631109 - Mask gây mê

41. PP2300631110 - Mask thanh quản các số

42. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

43. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

44. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

45. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

46. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

47. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

48. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

49. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G

50. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

51. PP2300631191 - Túi cho ăn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

2. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

3. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

4. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

5. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

6. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

7. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

8. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

9. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

10. PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.

11. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

12. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

13. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

2. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

3. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

4. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

5. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

6. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

7. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

8. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

10. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

11. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

12. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

13. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

14. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

15. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

16. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

17. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

18. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

19. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

20. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

21. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

22. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

23. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

24. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

25. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

2. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

3. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

4. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

5. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

6. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

7. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

8. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

9. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

10. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

11. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°

12. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

13. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

14. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

15. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml

2. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

3. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

4. PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300630929 - Ambu người lớn

2. PP2300630930 - Ampu trẻ em

3. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

4. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

5. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

6. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

7. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

8. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

9. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

10. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

11. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

12. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

13. PP2300631048 - Dây truyền máu

14. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

15. PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen

16. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

17. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

18. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

19. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

20. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

21. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

22. PP2300631181 - Tạp dề y tế

23. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 57

1. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

2. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

3. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

4. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

5. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

6. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

7. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

8. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

9. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

10. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

11. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm

12. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

13. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

14. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

17. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

18. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

19. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

20. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

21. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

22. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

23. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

24. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

25. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

26. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

27. PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi

28. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

29. PP2300631042 - Dây truyền dịch

30. PP2300631043 - Dây truyền dịch

31. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

32. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

33. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

34. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

35. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

36. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

37. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

38. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

39. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

40. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

41. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

42. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

43. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

44. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

45. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

46. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

47. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

48. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

49. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

50. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

51. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

52. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

53. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

54. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ

55. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

56. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

57. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên

5. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

6. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

7. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

8. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

9. PP2300630952 - Bao cao su

10. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

11. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

12. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

13. PP2300631104 - Lam kính 7102

14. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

15. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309917592
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

3. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

4. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580434
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

2. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

3. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

4. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

5. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

6. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh
Sơn La
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

2. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

3. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

4. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

5. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

6. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

7. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

2. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

3. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

4. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

5. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

6. PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

7. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

8. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

9. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

10. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

11. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

12. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

13. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

14. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

15. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

16. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

17. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

18. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

19. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

20. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

21. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314233291
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

Đã xem: 18

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây