Medical supplies,

      Watching  
Tender ID
Status
Complete opening of technical documents
Bidding package name
Medical supplies,
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Medical supplies, at Tay Ninh General Hospital
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:00 22/01/2024
Bid opening completion time
08:11 22/01/2024
Tender value
Complete opening of technical documents without bidding package price
Total Number of Bidders
71
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300630928 Airway nhựa các số vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
2 PP2300630929 Ambu người lớn vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
3 PP2300630930 Ampu trẻ em vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
4 PP2300630931 Áo phẫu thuật vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 90 4.756.770 120 0 0 0
5 PP2300630932 Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
6 PP2300630933 Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care) vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 90 3.622.200 120 0 0 0
7 PP2300630934 Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
8 PP2300630935 Băng bột cỡ 10cm x 270cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
9 PP2300630936 Băng bột cỡ 15cm x 270cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
10 PP2300630937 Băng bột cỡ 20cm x 270cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
11 PP2300630938 Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
12 PP2300630939 Băng cá nhân 2cm x 6cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
13 PP2300630940 Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
14 PP2300630941 Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
15 PP2300630942 Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
16 PP2300630943 Băng dán mắt vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
17 PP2300630944 Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
18 PP2300630945 Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
19 PP2300630947 Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
20 PP2300630948 Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
21 PP2300630949 Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
22 PP2300630950 Băng thun kích thước 10cm x 4.5m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
23 PP2300630951 Băng thun kích thước 15cm x 4.5m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
24 PP2300630952 Bao cao su vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
25 PP2300630953 Bao giày phẫu thuật vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 90 16.119.270 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 90 4.756.770 120 0 0 0
26 PP2300630954 Bao tóc phẫu thuật - xếp vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 90 16.119.270 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 90 4.756.770 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
27 PP2300630955 Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
28 PP2300630956 Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
29 PP2300630957 Bộ dây chạy thận 4 in 1 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 90 40.000.000 120 0 0 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
30 PP2300630958 Bộ dây máu thận nhân tạo vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
31 PP2300630959 Bộ dây thở 2 bẫy nước vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
32 PP2300630960 Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
33 PP2300630961 Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
34 PP2300630962 Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
35 PP2300630963 Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
36 PP2300630964 Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
37 PP2300630965 Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
38 PP2300630966 Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 18.698.400 120 0 0 0
39 PP2300630967 Bộ tiêm chích thận nhân tạo vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
40 PP2300630968 Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
41 PP2300630969 Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1" vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
42 PP2300630970 Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
43 PP2300630971 Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
44 PP2300630972 Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
45 PP2300630973 Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
46 PP2300630974 Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2" vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
47 PP2300630975 Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
48 PP2300630976 Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
49 PP2300630977 Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
50 PP2300630978 Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 90 24.647.664 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
51 PP2300630979 Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
52 PP2300630980 Bông mỡ cho bó bột vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
53 PP2300630981 Bông y tế thấm nước vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
54 PP2300630982 Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
55 PP2300630983 Catheter chạy thận nhân tạo 12F vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 18.698.400 120 0 0 0
56 PP2300630984 Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
57 PP2300630985 Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
58 PP2300630986 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
59 PP2300630987 Chạc 3 chia có dây vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
60 PP2300630988 Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 68.000.000 120 0 0 0
vn0315112885 CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS 90 4.200.000 120 0 0 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 90 70.451.250 120 0 0 0
61 PP2300630989 Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 90 70.451.250 120 0 0 0
62 PP2300630990 Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
63 PP2300630991 Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn5701368619 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM 90 22.630.205 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
64 PP2300630992 Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 90 31.304.702 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
65 PP2300630993 Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 90 31.304.702 120 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
66 PP2300630994 Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
67 PP2300630995 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 90 31.304.702 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
68 PP2300630996 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
69 PP2300630997 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
70 PP2300630998 Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
71 PP2300630999 Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
72 PP2300631000 Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
73 PP2300631001 Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 90 31.304.702 120 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
74 PP2300631002 Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 90 31.304.702 120 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
75 PP2300631003 Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
76 PP2300631004 Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
77 PP2300631005 Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
78 PP2300631006 Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
79 PP2300631007 Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 90 31.304.702 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
80 PP2300631008 Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
81 PP2300631009 Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
82 PP2300631010 Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
83 PP2300631011 Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
84 PP2300631012 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 49.300.000 125 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
85 PP2300631013 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
86 PP2300631014 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
87 PP2300631015 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
88 PP2300631016 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 90 75.000.000 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
89 PP2300631017 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
90 PP2300631018 Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
91 PP2300631019 Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm, vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
92 PP2300631020 Chỉ thép 0.4-0.5mm vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
93 PP2300631021 Chỉ thép 0.6-0.8mm vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
94 PP2300631022 Chỉ thép 0.9-1.1mm vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
95 PP2300631023 Co nối chữ T vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
96 PP2300631024 Đai treo tay một mảnh các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
97 PP2300631025 Đai vai ngực các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
98 PP2300631026 Đai xương đòn các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
99 PP2300631028 Dao chọc tiền phòng góc 15 độ vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 90 20.396.250 120 0 0 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 90 70.451.250 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 90 27.896.250 120 0 0 0
100 PP2300631029 Dao mổ Phaco 3.2mm vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 90 26.351.250 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 90 27.896.250 120 0 0 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 90 20.396.250 120 0 0 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 90 70.451.250 120 0 0 0
101 PP2300631030 Dao mổ số 11 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
102 PP2300631031 Dao mổ số 15 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
103 PP2300631032 Dao mổ số 20 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
104 PP2300631033 Dây Garô vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
105 PP2300631034 Dây hút nhớt có nắp, các cỡ vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
106 PP2300631035 Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
107 PP2300631036 Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
108 PP2300631037 Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
109 PP2300631038 Dây oxy 2 nhánh trẻ em vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
110 PP2300631039 Dây oxy 2 nhánh người lớn vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
111 PP2300631040 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
112 PP2300631041 Dây thở máy gây mê người lớn vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
113 PP2300631042 Dây truyền dịch vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
114 PP2300631043 Dây truyền dịch vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
115 PP2300631044 Dây truyền dịch 20 giọt/ml vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
116 PP2300631045 Dây truyền dịch 20 giọt/ml vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
117 PP2300631046 Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
118 PP2300631047 Dây truyền dịch an toàn vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 150.000.000 122 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
119 PP2300631048 Dây truyền máu vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
120 PP2300631049 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
121 PP2300631050 Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
122 PP2300631051 Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
123 PP2300631052 Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
124 PP2300631053 Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 90 24.647.664 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
125 PP2300631054 Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
126 PP2300631055 Gạc hút khổ 0.8m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 90 24.647.664 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
127 PP2300631056 Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
128 PP2300631057 Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
129 PP2300631058 Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 90 24.647.664 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
130 PP2300631059 Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 90 24.647.664 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
131 PP2300631060 Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 90 24.647.664 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
132 PP2300631061 Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
133 PP2300631062 Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
134 PP2300631063 Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 90 16.119.270 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
135 PP2300631064 Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 90 16.119.270 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
136 PP2300631065 Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
137 PP2300631066 Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
138 PP2300631067 Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 27.900.000 127 0 0 0
139 PP2300631068 Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
140 PP2300631069 Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
141 PP2300631070 Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
142 PP2300631071 Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
143 PP2300631072 Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
144 PP2300631073 Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
145 PP2300631074 Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
146 PP2300631075 Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
147 PP2300631078 Giấy in kết quả siêu âm trắng đen vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
148 PP2300631079 Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
149 PP2300631080 Kẹp rốn trẻ sơ sinh vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
150 PP2300631081 Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
151 PP2300631082 Khẩu trang y tế vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 90 16.119.270 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 90 4.756.770 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
152 PP2300631083 Khớp gối toàn phần vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 90 96.992.300 120 0 0 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 90 69.255.000 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 90 58.455.000 120 0 0 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 90 80.000.000 123 0 0 0
153 PP2300631084 Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 90 96.992.300 120 0 0 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 90 69.255.000 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 90 58.455.000 120 0 0 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 90 80.000.000 123 0 0 0
154 PP2300631085 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 90 69.255.000 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 90 80.000.000 123 0 0 0
155 PP2300631086 Khớp háng toàn phần không xi măng vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 90 96.992.300 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 90 69.255.000 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 90 58.455.000 120 0 0 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 90 80.000.000 123 0 0 0
156 PP2300631087 Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
157 PP2300631088 Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
158 PP2300631089 Kim gây tê 21mm, 27G vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
159 PP2300631090 Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
160 PP2300631091 Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
161 PP2300631092 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
162 PP2300631093 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
163 PP2300631094 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
164 PP2300631095 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
165 PP2300631096 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
166 PP2300631097 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
167 PP2300631098 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
168 PP2300631099 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
169 PP2300631100 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 90 44.500.000 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0316152993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH 90 68.825.250 120 0 0 0
170 PP2300631101 Kim tiêm 18G , 23G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
171 PP2300631102 Kim tiêm 25G x 1" vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
172 PP2300631103 Kim tiêm 26G x1/2" vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 24.972.750 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
173 PP2300631104 Lam kính 7102 vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
174 PP2300631105 Lọc khuẩn 1 chức năng vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
175 PP2300631106 Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
176 PP2300631107 Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
177 PP2300631108 Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 90 110.000.000 122 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
178 PP2300631109 Mask gây mê vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
179 PP2300631110 Mask thanh quản các số vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
180 PP2300631111 Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
181 PP2300631112 Miếng cầm máu mũi có dây vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 90 93.459.204 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn5701368619 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM 90 22.630.205 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
182 PP2300631113 Miếng dán điện cực tim, người lớn vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 13.023.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
183 PP2300631114 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
184 PP2300631117 Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
185 PP2300631118 Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
186 PP2300631119 Nẹp cẳng bàn tay các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
187 PP2300631120 Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
188 PP2300631121 Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 90 96.992.300 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
189 PP2300631122 Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
190 PP2300631123 Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
191 PP2300631124 Nẹp đùi cẳng chân các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
192 PP2300631125 Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
193 PP2300631126 Nẹp khóa DHS vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
194 PP2300631127 Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
195 PP2300631128 Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
196 PP2300631129 Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
197 PP2300631130 Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
198 PP2300631131 Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
199 PP2300631132 Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
200 PP2300631133 Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
201 PP2300631134 Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
202 PP2300631135 Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
203 PP2300631136 Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
204 PP2300631137 Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
205 PP2300631138 Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
206 PP2300631139 Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
207 PP2300631140 Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
208 PP2300631141 Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
209 PP2300631142 Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
210 PP2300631143 Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
211 PP2300631144 Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
212 PP2300631145 Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
213 PP2300631146 Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
214 PP2300631147 Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
215 PP2300631148 Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
216 PP2300631149 Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
217 PP2300631150 Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
218 PP2300631151 Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
219 PP2300631152 Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
220 PP2300631153 Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
221 PP2300631154 Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
222 PP2300631155 Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
223 PP2300631156 Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
224 PP2300631157 Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
225 PP2300631158 Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
226 PP2300631159 Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
227 PP2300631160 Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
228 PP2300631161 Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
229 PP2300631162 Nón giấy phẫu thuật vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
230 PP2300631163 Nút chặn dành cho kim luồn an toàn vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
231 PP2300631164 Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
232 PP2300631166 Ống đặt nội khí quản có bóng các số vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn5701368619 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM 90 22.630.205 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
233 PP2300631167 Ống đặt nội khí quản không bóng các số vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 90 25.000.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 90 28.113.600 120 0 0 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 90 27.056.115 120 0 0 0
234 PP2300631168 Ống hút dịch phẫu thuật vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
235 PP2300631169 Ống sonde dạ dày các số vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
236 PP2300631170 Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 90 35.169.750 120 0 0 0
237 PP2300631171 Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch vn0309891224 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUỐC TẾ 90 18.191.250 120 0 0 0
vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 90 35.169.750 120 0 0 0
238 PP2300631172 Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 90 40.000.000 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
239 PP2300631173 Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 90 40.000.000 120 0 0 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 140.321.250 120 0 0 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
240 PP2300631174 Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2 vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 175.657.328 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
241 PP2300631175 Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2 vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 90 64.423.612 120 0 0 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 131.500.000 120 0 0 0
242 PP2300631176 Sáp xương 24x2.5G vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
243 PP2300631177 Tăm bông y tế tiệt trùng vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
244 PP2300631178 Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 90 3.622.200 120 0 0 0
245 PP2300631179 Tạp dề nhựa dùng một lần không tay vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 90 3.622.200 120 0 0 0
246 PP2300631180 Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 90 3.622.200 120 0 0 0
247 PP2300631181 Tạp dề y tế vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
248 PP2300631182 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 173.496.200 120 0 0 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 90 7.735.440 120 0 0 0
249 PP2300631183 Thanh Nẹp Iselin vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.861.050 120 0 0 0
250 PP2300631184 Thông foley 2 nhánh các số vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 55.261.065 120 0 0 0
251 PP2300631185 Thông foley 3 nhánh các số vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
252 PP2300631186 Thông hậu môn số các số vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
253 PP2300631187 Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước vn0107705972 CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM 90 57.600.000 120 0 0 0
254 PP2300631188 Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 80.351.850 120 0 0 0
vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 90 27.896.250 120 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 68.000.000 120 0 0 0
vn0314233291 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ 90 7.500.000 120 0 0 0
vn0301913719 CÔNG TY TNHH MINH TUỆ 90 54.600.000 120 0 0 0
255 PP2300631189 Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C vn0107705972 CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM 90 57.600.000 120 0 0 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 90 26.351.250 120 0 0 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 90 18.000.000 120 0 0 0
vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 90 27.896.250 120 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 68.000.000 120 0 0 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 90 20.396.250 120 0 0 0
vn0301913719 CÔNG TY TNHH MINH TUỆ 90 54.600.000 120 0 0 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 90 70.451.250 120 0 0 0
256 PP2300631190 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 68.000.000 120 0 0 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 90 70.451.250 120 0 0 0
257 PP2300631191 Túi cho ăn vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 187.980.900 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
258 PP2300631192 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
259 PP2300631193 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
260 PP2300631194 Túi đo máu sau sinh vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
261 PP2300631195 Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
262 PP2300631196 Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
263 PP2300631197 Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
264 PP2300631198 Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
265 PP2300631199 Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m vn0315179294 CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG 90 7.989.360 120 0 0 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 90 136.217.491 120 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 84.871.347 135 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
266 PP2300631200 Túi đựng nước tiểu có dây treo vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 90 72.500.000 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 154.000.000 125 0 0 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 58.982.357 120 0 0 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 42.093.408 120 0 0 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
267 PP2300631201 Vật liệu cầm máu collagen tự tan vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 90 165.179.395 120 0 0 0
268 PP2300631202 Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
269 PP2300631203 Vis DHS thép không gỉ các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
270 PP2300631204 Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1) vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
271 PP2300631205 Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
272 PP2300631206 Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1) vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
273 PP2300631207 Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
274 PP2300631208 Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
275 PP2300631209 Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
276 PP2300631210 Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
277 PP2300631211 Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân. vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
278 PP2300631212 Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3) vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
279 PP2300631213 Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2) vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
280 PP2300631214 Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
281 PP2300631215 Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
282 PP2300631216 Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
283 PP2300631217 Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
284 PP2300631218 Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
285 PP2300631219 Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
286 PP2300631220 Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 90 109.950.525 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 22.592.100 120 0 0 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 90 258.000.000 121 0 0 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 90 70.000.000 120 0 0 0
287 PP2300631221 Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
288 PP2300631222 Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
289 PP2300631223 Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
290 PP2300631224 Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
291 PP2300631225 Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
292 PP2300631226 Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0306060334 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG 90 90.060.000 122 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
293 PP2300631227 Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 90 48.000.000 120 0 0 0
294 PP2300631228 Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 90 96.992.300 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
295 PP2300631229 Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 90 96.992.300 120 0 0 0
vn0303649259 CÔNG TY TNHH VIỆT Y 90 72.861.000 120 0 0 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 90 99.753.445 120 0 0 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 106.022.811 120 0 0 0
296 PP2300631230 Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
297 PP2300631231 Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 90 43.999.425 120 0 0 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 90 148.174.800 120 0 0 0
298 PP2300631232 Vòng đeo tay bệnh nhân vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
299 PP2300631233 Vòng đeo tay trẻ sơ sinh vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 124.640.987 120 0 0 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 90 25.913.982 120 0 0 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 41.431.367 120 0 0 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 19.200.000 120 0 0 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 43.627.628 120 0 0 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 71
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308613665
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

2. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2

3. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101587962
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

2. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

3. PP2300630937 - Băng bột cỡ 20cm x 270cm

4. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

5. PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ

6. PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ

7. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ

8. PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ

9. PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ

10. PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ

11. PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ

12. PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ

13. PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ

14. PP2300631183 - Thanh Nẹp Iselin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303148090
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

3. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

4. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

5. PP2300631023 - Co nối chữ T

6. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần

7. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

8. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

9. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

11. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

12. PP2300631109 - Mask gây mê

13. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

14. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

15. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107705972
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300631187 - Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước

2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303291196
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

2. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

3. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

4. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

5. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315179294
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

2. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

3. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

4. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

5. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

6. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

7. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

8. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303989103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G

2. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

3. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

4. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G

5. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G

6. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G

7. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445732
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 19

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

3. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

4. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

5. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

6. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

7. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

8. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

9. PP2300631048 - Dây truyền máu

10. PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G

11. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

12. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

13. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

14. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

15. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G

16. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G

17. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G

18. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

19. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101471478
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

2. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

3. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

4. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

5. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

6. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

7. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

8. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

10. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

11. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G

12. PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1"

13. PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2"

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101442741
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102101
Province/City
Đà Nẵng
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m

3. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m

4. PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m

5. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

6. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

7. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

8. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

9. PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm

10. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

11. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

12. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

13. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

14. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

15. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng

16. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

17. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

18. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

19. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

20. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G

21. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

22. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

23. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

24. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2

25. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316329087
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309891224
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314994190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

3. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

4. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

5. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

6. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ

7. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

8. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

9. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

10. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

11. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

12. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

13. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

14. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

15. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

16. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

17. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

18. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

19. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

20. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

21. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

22. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

23. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

24. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ

25. PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn

26. PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400979355
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

2. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

3. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ

4. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

5. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

6. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

7. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

8. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

9. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

10. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

11. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C

12. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

13. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

16. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

17. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

18. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309542960
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

2. PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo

3. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

4. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G

5. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2

6. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

7. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2

8. PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306060334
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
122 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 47

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

3. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

4. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

5. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ

6. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

7. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

8. PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

9. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

10. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ

11. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

12. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

13. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

14. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

15. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ

16. PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ

17. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ

18. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ

19. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

20. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

21. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

22. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

23. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

24. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

25. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

26. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

27. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

28. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

29. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

30. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

31. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

32. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

33. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

34. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

35. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

36. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

37. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

38. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

39. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

40. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

41. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

42. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

43. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

44. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

45. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ

46. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

47. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303244037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
122 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm

2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

3. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

4. PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m

5. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

6. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

7. PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m

8. PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m

9. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

10. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

11. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

12. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

13. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

14. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

17. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

18. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

19. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

20. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C

21. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ

22. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

23. PP2300631030 - Dao mổ số 11

24. PP2300631031 - Dao mổ số 15

25. PP2300631032 - Dao mổ số 20

26. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

27. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

28. PP2300631042 - Dây truyền dịch

29. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

30. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301925136
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

2. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

3. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

4. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ

5. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

6. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

7. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

8. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

9. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

10. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

11. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

12. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

13. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

14. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

15. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

16. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

17. PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ

18. PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ

19. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ

20. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

21. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

22. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303224087
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 78

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300630965 - Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ

3. PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm

4. PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm

5. PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm

6. PP2300631050 - Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

7. PP2300631051 - Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ

8. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°

9. PP2300631120 - Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ

10. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

11. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

12. PP2300631126 - Nẹp khóa DHS

13. PP2300631127 - Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ

14. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

15. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

16. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ

17. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

18. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

19. PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

20. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

21. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ

22. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

23. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ

24. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

25. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

26. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

27. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ

28. PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ

29. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ

30. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ

31. PP2300631145 - Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ

32. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

33. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

34. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

35. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

36. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

37. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

38. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

39. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

40. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

41. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

42. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

43. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

44. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ

45. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

46. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

47. PP2300631161 - Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ

48. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

49. PP2300631202 - Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén

50. PP2300631203 - Vis DHS thép không gỉ các cỡ

51. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

52. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

53. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

54. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

55. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

56. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

57. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ

58. PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.

59. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

60. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

61. PP2300631214 - Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ

62. PP2300631215 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ

63. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

64. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

65. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

66. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

67. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

68. PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ

69. PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ

70. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ

71. PP2300631224 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ

72. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ

73. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ

74. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ

75. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

76. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

77. PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn

78. PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308265873
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

5. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

6. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

7. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

8. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ

9. PP2300631030 - Dao mổ số 11

10. PP2300631031 - Dao mổ số 15

11. PP2300631032 - Dao mổ số 20

12. PP2300631033 - Dây Garô

13. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

14. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

15. PP2300631048 - Dây truyền máu

16. PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

17. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

18. PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen

19. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

20. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

21. PP2300631104 - Lam kính 7102

22. PP2300631109 - Mask gây mê

23. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

24. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

25. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số

26. PP2300631185 - Thông foley 3 nhánh các số

27. PP2300631186 - Thông hậu môn số các số

28. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

29. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101384017
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 47

1. PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm

2. PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm

3. PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm

4. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

5. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ

6. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ

7. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

8. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ

9. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ

10. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

11. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ

12. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ

13. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

14. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ

15. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

16. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

17. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

18. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ

19. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ

20. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

21. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

22. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

23. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

24. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

25. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

26. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

27. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

28. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

29. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

30. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

31. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ

32. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ

33. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

34. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ

35. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

36. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

37. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

38. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

39. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

40. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

41. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

42. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

43. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ

44. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ

45. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

46. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

47. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313979224
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 35

1. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

2. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

3. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

4. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

5. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

6. PP2300630999 - Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

7. PP2300631000 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm

8. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

9. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm

10. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

11. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

12. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

13. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

14. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

15. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

16. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

17. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

18. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

19. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

20. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

21. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

22. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

23. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G

24. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

25. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

26. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

27. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G

28. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

29. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

30. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

31. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

32. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

33. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

34. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

35. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401823561
Province/City
Đà Nẵng
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi

2. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ

3. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

4. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

5. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

6. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

7. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

8. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

9. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm

10. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

11. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

12. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

13. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

14. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

15. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

16. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312215970
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ

2. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

3. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

4. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313501974
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm

2. PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp

3. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

4. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

5. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

6. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2700349706
Province/City
Ninh Bình
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 33

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

3. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

4. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

5. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

6. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

7. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

8. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

10. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

11. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

12. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

13. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

14. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

15. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

16. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

17. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

18. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

19. PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi

20. PP2300631043 - Dây truyền dịch

21. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

22. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

23. PP2300631048 - Dây truyền máu

24. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

25. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

26. PP2300631087 - Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G

27. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G

28. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

29. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

30. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số

31. PP2300631186 - Thông hậu môn số các số

32. PP2300631191 - Túi cho ăn

33. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316152993
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300631043 - Dây truyền dịch

2. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G

3. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

4. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

5. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

6. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G

7. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G

8. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G

9. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311829625
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

3. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

4. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

5. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

6. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305332715
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300631170 - Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch

2. PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305969367
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

2. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

3. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

4. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

5. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

6. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

7. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
135 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m

2. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

3. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m

4. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

5. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

6. PP2300631033 - Dây Garô

7. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

8. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

9. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

10. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

11. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng

12. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

13. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

14. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

15. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

16. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

17. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

18. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

19. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

20. PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

21. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

22. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

23. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

24. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

25. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

26. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

27. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

28. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

29. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm

2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

3. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

4. PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m

5. PP2300630943 - Băng dán mắt

6. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

7. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

8. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

11. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

12. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

13. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

14. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

15. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

16. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

17. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

18. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

19. PP2300631030 - Dao mổ số 11

20. PP2300631031 - Dao mổ số 15

21. PP2300631032 - Dao mổ số 20

22. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304175675
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

3. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

4. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

5. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

6. PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng

7. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

8. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

9. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

10. PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh

11. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

12. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

13. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312268965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
125 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

2. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

3. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

4. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

5. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

6. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

7. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

8. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

9. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303649259
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan

2. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

3. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°

4. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

5. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

6. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

7. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

8. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

9. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

10. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

11. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

12. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

13. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

14. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

15. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

16. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

17. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

18. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

19. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

20. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

21. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302160987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
125 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên

3. PP2300631030 - Dao mổ số 11

4. PP2300631031 - Dao mổ số 15

5. PP2300631032 - Dao mổ số 20

6. PP2300631042 - Dây truyền dịch

7. PP2300631043 - Dây truyền dịch

8. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

9. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

10. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

11. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

12. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

13. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

14. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

15. PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

16. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

17. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

18. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

19. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

20. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

21. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

22. PP2300631110 - Mask thanh quản các số

23. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

24. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

25. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

26. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

27. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

28. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số

29. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

30. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305253502
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 51

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630955 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu

5. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

6. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

7. PP2300630962 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường

8. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ

9. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

10. PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F

11. PP2300630984 - Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

12. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

13. PP2300630986 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

14. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

15. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

16. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần

17. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

18. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

19. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

20. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

21. PP2300631042 - Dây truyền dịch

22. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

23. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

24. PP2300631048 - Dây truyền máu

25. PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G

26. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

27. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

28. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G

29. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

30. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

31. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

32. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

33. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G

34. PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1"

35. PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2"

36. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

37. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

38. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

39. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

40. PP2300631109 - Mask gây mê

41. PP2300631110 - Mask thanh quản các số

42. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

43. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

44. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn

45. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

46. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

47. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

48. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

49. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G

50. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

51. PP2300631191 - Túi cho ăn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

2. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

3. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

4. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

5. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

6. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

7. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

8. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

9. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

10. PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.

11. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

12. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

13. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107890612
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

2. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

3. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

4. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

5. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

6. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

7. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

8. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

10. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

11. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

12. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

13. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

14. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

15. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

16. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

17. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

18. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

19. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

20. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

21. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

22. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

23. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

24. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

25. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303445745
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

2. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

3. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

4. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

5. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

6. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

7. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

8. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

9. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

10. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

11. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°

12. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

13. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

14. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

15. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml

2. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

3. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

4. PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307780776
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300630929 - Ambu người lớn

2. PP2300630930 - Ampu trẻ em

3. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

4. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

5. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

6. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

7. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

8. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

9. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

10. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

11. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

12. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

13. PP2300631048 - Dây truyền máu

14. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

15. PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen

16. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

17. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

18. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

19. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

20. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

21. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

22. PP2300631181 - Tạp dề y tế

23. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312041033
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
121 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 57

1. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

2. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

3. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

4. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

5. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

6. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

7. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

8. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

9. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

10. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

11. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm

12. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

13. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

14. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

17. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

18. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

19. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

20. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

21. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

22. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

23. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

24. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

25. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

26. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

27. PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi

28. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

29. PP2300631042 - Dây truyền dịch

30. PP2300631043 - Dây truyền dịch

31. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

32. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

33. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y

34. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn

35. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

36. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

37. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

38. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G

39. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

40. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

41. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

42. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ

43. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

44. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

45. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ

46. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

47. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

48. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ

49. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

50. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

51. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

52. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

53. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

54. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ

55. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ

56. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

57. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309539478
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên

5. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm

6. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm

7. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm

8. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

9. PP2300630952 - Bao cao su

10. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

11. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m

12. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh

13. PP2300631104 - Lam kính 7102

14. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

15. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309917592
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

3. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

4. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107580434
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

2. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

3. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

4. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

5. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

6. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn5500527178
Province/City
Sơn La
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

2. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

3. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

4. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

5. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

6. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

7. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302204137
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

2. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

3. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

4. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

5. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

6. PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

7. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

8. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

9. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

10. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

11. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm

12. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

13. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

14. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

15. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

16. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m

17. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

18. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m

19. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m

20. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn

21. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314233291
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302657715
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ

2. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

3. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301789370
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi

3. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

4. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động

5. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

6. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

7. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

8. PP2300631110 - Mask thanh quản các số

9. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

10. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101147344
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ

2. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ

3. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ

4. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

5. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ

6. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ

7. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ

8. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ

9. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ

10. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ

11. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ

12. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ

13. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ

14. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ

15. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)

16. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm

17. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)

18. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ

19. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ

20. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ

21. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ

22. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)

23. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)

24. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ

25. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302043289
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật

2. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật

3. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

4. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309545168
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1

2. PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo

3. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP

4. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"

5. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

6. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G

7. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"

8. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G

9. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

10. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G

11. PP2300631043 - Dây truyền dịch

12. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

13. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

14. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

15. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

16. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

17. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

18. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G

19. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2

20. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2

21. PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn5701368619
Province/City
Quảng Ninh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

2. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

3. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
127 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm

2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

3. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

4. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

5. PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m

6. PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m

7. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m

8. PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m

9. PP2300631052 - Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml

10. PP2300631056 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm

11. PP2300631057 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm

12. PP2300631067 - Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312728203
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
122 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 28

1. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

2. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

3. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

4. PP2300630994 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm

5. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

6. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

7. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

8. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm

9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

11. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm

12. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

13. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C

16. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

17. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

18. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

19. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

20. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

21. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

22. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

23. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

24. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

25. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C

26. PP2300631019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,

27. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

28. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314868277
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

3. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301338775
Province/City
Huế
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

2. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

3. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

4. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

5. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

6. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

7. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

8. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

9. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

10. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

11. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

12. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301913719
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt

2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 48

1. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

2. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm

3. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m

4. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm

5. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m

6. PP2300630952 - Bao cao su

7. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

8. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo

9. PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm

10. PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm

11. PP2300630980 - Bông mỡ cho bó bột

12. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước

13. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

14. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

15. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

16. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

17. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

18. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

19. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm

20. PP2300631030 - Dao mổ số 11

21. PP2300631031 - Dao mổ số 15

22. PP2300631032 - Dao mổ số 20

23. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

24. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

25. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

26. PP2300631048 - Dây truyền máu

27. PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp

28. PP2300631054 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang

29. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

30. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

31. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng

32. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp

33. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng

34. PP2300631062 - Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm

35. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

36. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm

37. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

38. PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm

39. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn

40. PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng

41. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

42. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2

43. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2

44. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

45. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

46. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

47. PP2300631177 - Tăm bông y tế tiệt trùng

48. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315112885
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300630966 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn

2. PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310363437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300630929 - Ambu người lớn

2. PP2300630930 - Ampu trẻ em

3. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên

4. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

5. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

6. PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ

7. PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ

8. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ

9. PP2300631030 - Dao mổ số 11

10. PP2300631031 - Dao mổ số 15

11. PP2300631032 - Dao mổ số 20

12. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

13. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần

14. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn

15. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

16. PP2300631104 - Lam kính 7102

17. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

18. PP2300631109 - Mask gây mê

19. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây

20. PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ

21. PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ

22. PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ

23. PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ

24. PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ

25. PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ

26. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

27. PP2300631181 - Tạp dề y tế

28. PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh

29. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân

30. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310441075
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml

2. PP2300630989 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml

3. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ

4. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm

5. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C

6. PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304434312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
123 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần

2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn

3. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài

4. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305490038
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300630928 - Airway nhựa các số

2. PP2300630929 - Ambu người lớn

3. PP2300630930 - Ampu trẻ em

4. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước

5. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần

6. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2

7. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần

8. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần

9. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

10. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

11. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng

12. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện

13. PP2300631109 - Mask gây mê

14. PP2300631110 - Mask thanh quản các số

15. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ

16. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

17. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3701771292
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300630933 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)

2. PP2300631178 - Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook

3. PP2300631179 - Tạp dề nhựa dùng một lần không tay

4. PP2300631180 - Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107885517
Province/City
Hà Nội
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp

2. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

3. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

4. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

5. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m

6. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

7. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

8. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301428254
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Validity of Technical Proposal
90 day
Validity of Bid Security
120 day
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Contract Period
0
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Number of bid packages attended: 46

1. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm

2. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp

3. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây

4. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm

5. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm

6. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm

7. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm

8. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone

9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm

11. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm

12. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm

13. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C

16. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

17. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

18. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

19. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

20. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C

21. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

22. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm

23. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm

24. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm

25. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm

26. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C

27. PP2300631019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,

28. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ

29. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao

30. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao

31. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

32. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

33. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml

34. PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

35. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m

36. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng

37. PP2300631082 - Khẩu trang y tế

38. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm

39. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM

40. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật

41. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn

42. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật

43. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G

44. PP2300631191 - Túi cho ăn

45. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

46. PP2300631201 - Vật liệu cầm máu collagen tự tan

Views: 17
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second