Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300630928 | Airway nhựa các số | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300630929 | Ambu người lớn | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300630930 | Ampu trẻ em | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300630931 | Áo phẫu thuật | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 4.756.770 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300630932 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300630933 | Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care) | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 90 | 3.622.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300630934 | Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300630935 | Băng bột cỡ 10cm x 270cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300630936 | Băng bột cỡ 15cm x 270cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300630937 | Băng bột cỡ 20cm x 270cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300630938 | Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300630939 | Băng cá nhân 2cm x 6cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300630940 | Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300630941 | Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300630942 | Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300630943 | Băng dán mắt | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300630944 | Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300630945 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300630947 | Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300630948 | Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300630949 | Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300630950 | Băng thun kích thước 10cm x 4.5m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300630951 | Băng thun kích thước 15cm x 4.5m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300630952 | Bao cao su | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300630953 | Bao giày phẫu thuật | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 16.119.270 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 4.756.770 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300630954 | Bao tóc phẫu thuật - xếp | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 16.119.270 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 4.756.770 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300630955 | Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300630956 | Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300630957 | Bộ dây chạy thận 4 in 1 | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 90 | 40.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300630958 | Bộ dây máu thận nhân tạo | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300630959 | Bộ dây thở 2 bẫy nước | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300630960 | Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300630961 | Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300630962 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300630963 | Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300630964 | Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300630965 | Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300630966 | Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 18.698.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300630967 | Bộ tiêm chích thận nhân tạo | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300630968 | Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300630969 | Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1" | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300630970 | Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300630971 | Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300630972 | Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300630973 | Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300630974 | Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2" | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300630975 | Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300630976 | Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300630977 | Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300630978 | Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 24.647.664 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300630979 | Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300630980 | Bông mỡ cho bó bột | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300630981 | Bông y tế thấm nước | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300630982 | Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300630983 | Catheter chạy thận nhân tạo 12F | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 18.698.400 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300630984 | Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300630985 | Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300630986 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300630987 | Chạc 3 chia có dây | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300630988 | Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 68.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 90 | 4.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 70.451.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300630989 | Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 70.451.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300630990 | Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300630991 | Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 22.630.205 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300630992 | Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 90 | 31.304.702 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300630993 | Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 90 | 31.304.702 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300630994 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300630995 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 90 | 31.304.702 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300630996 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300630997 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300630998 | Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300630999 | Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300631000 | Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300631001 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 90 | 31.304.702 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300631002 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 90 | 31.304.702 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300631003 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300631004 | Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300631005 | Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300631006 | Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300631007 | Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 90 | 31.304.702 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300631008 | Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300631009 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300631010 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300631011 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300631012 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 49.300.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300631013 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300631014 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300631015 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300631016 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 75.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300631017 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300631018 | Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300631019 | Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm, | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300631020 | Chỉ thép 0.4-0.5mm | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300631021 | Chỉ thép 0.6-0.8mm | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300631022 | Chỉ thép 0.9-1.1mm | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300631023 | Co nối chữ T | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300631024 | Đai treo tay một mảnh các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300631025 | Đai vai ngực các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300631026 | Đai xương đòn các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300631028 | Dao chọc tiền phòng góc 15 độ | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 20.396.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 70.451.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 90 | 27.896.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300631029 | Dao mổ Phaco 3.2mm | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 26.351.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 90 | 27.896.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 20.396.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 70.451.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300631030 | Dao mổ số 11 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300631031 | Dao mổ số 15 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300631032 | Dao mổ số 20 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300631033 | Dây Garô | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300631034 | Dây hút nhớt có nắp, các cỡ | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300631035 | Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300631036 | Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300631037 | Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300631038 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300631039 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300631040 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300631041 | Dây thở máy gây mê người lớn | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300631042 | Dây truyền dịch | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300631043 | Dây truyền dịch | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300631044 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300631045 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300631046 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300631047 | Dây truyền dịch an toàn | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300631048 | Dây truyền máu | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300631049 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300631050 | Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300631051 | Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300631052 | Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300631053 | Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 24.647.664 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300631054 | Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300631055 | Gạc hút khổ 0.8m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 24.647.664 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300631056 | Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300631057 | Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300631058 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 24.647.664 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300631059 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 24.647.664 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300631060 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 24.647.664 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300631061 | Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300631062 | Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300631063 | Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 16.119.270 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300631064 | Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 16.119.270 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300631065 | Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300631066 | Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300631067 | Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 27.900.000 | 127 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300631068 | Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300631069 | Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300631070 | Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300631071 | Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300631072 | Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300631073 | Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300631074 | Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300631075 | Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300631078 | Giấy in kết quả siêu âm trắng đen | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300631079 | Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300631080 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300631081 | Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300631082 | Khẩu trang y tế | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 16.119.270 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 4.756.770 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300631083 | Khớp gối toàn phần | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 90 | 96.992.300 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 90 | 69.255.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 90 | 58.455.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 80.000.000 | 123 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300631084 | Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 90 | 96.992.300 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 90 | 69.255.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 90 | 58.455.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 80.000.000 | 123 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300631085 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 90 | 69.255.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 80.000.000 | 123 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300631086 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 90 | 96.992.300 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 90 | 69.255.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 90 | 58.455.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 80.000.000 | 123 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300631087 | Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300631088 | Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300631089 | Kim gây tê 21mm, 27G | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300631090 | Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300631091 | Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300631092 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300631093 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300631094 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300631095 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300631096 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300631097 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300631098 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300631099 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300631100 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 44.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316152993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | 90 | 68.825.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300631101 | Kim tiêm 18G , 23G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300631102 | Kim tiêm 25G x 1" | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300631103 | Kim tiêm 26G x1/2" | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 24.972.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300631104 | Lam kính 7102 | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300631105 | Lọc khuẩn 1 chức năng | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300631106 | Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300631107 | Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300631108 | Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 110.000.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300631109 | Mask gây mê | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300631110 | Mask thanh quản các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300631111 | Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300631112 | Miếng cầm máu mũi có dây | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 90 | 93.459.204 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 22.630.205 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300631113 | Miếng dán điện cực tim, người lớn | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 13.023.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300631114 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300631117 | Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300631118 | Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300631119 | Nẹp cẳng bàn tay các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300631120 | Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300631121 | Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 90 | 96.992.300 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300631122 | Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300631123 | Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300631124 | Nẹp đùi cẳng chân các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300631125 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300631126 | Nẹp khóa DHS | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300631127 | Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300631128 | Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300631129 | Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300631130 | Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300631131 | Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300631132 | Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300631133 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300631134 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300631135 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300631136 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300631137 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300631138 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300631139 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300631140 | Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300631141 | Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300631142 | Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300631143 | Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300631144 | Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300631145 | Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300631146 | Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300631147 | Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300631148 | Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300631149 | Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300631150 | Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300631151 | Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300631152 | Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300631153 | Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300631154 | Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300631155 | Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300631156 | Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300631157 | Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300631158 | Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300631159 | Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300631160 | Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300631161 | Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300631162 | Nón giấy phẫu thuật | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300631163 | Nút chặn dành cho kim luồn an toàn | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300631164 | Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300631166 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 22.630.205 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300631167 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 25.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 28.113.600 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 27.056.115 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300631168 | Ống hút dịch phẫu thuật | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300631169 | Ống sonde dạ dày các số | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300631170 | Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch | vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 90 | 35.169.750 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300631171 | Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch | vn0309891224 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUỐC TẾ | 90 | 18.191.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 90 | 35.169.750 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300631172 | Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2 | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 90 | 40.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300631173 | Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2 | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 90 | 40.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 140.321.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300631174 | Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2 | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 175.657.328 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300631175 | Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2 | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 90 | 64.423.612 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 131.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300631176 | Sáp xương 24x2.5G | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300631177 | Tăm bông y tế tiệt trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300631178 | Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 90 | 3.622.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300631179 | Tạp dề nhựa dùng một lần không tay | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 90 | 3.622.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300631180 | Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 90 | 3.622.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300631181 | Tạp dề y tế | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300631182 | Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 173.496.200 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 7.735.440 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 249 | PP2300631183 | Thanh Nẹp Iselin | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.861.050 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300631184 | Thông foley 2 nhánh các số | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 55.261.065 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300631185 | Thông foley 3 nhánh các số | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300631186 | Thông hậu môn số các số | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300631187 | Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 90 | 57.600.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300631188 | Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 80.351.850 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 90 | 27.896.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 68.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 90 | 7.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 90 | 54.600.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300631189 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 90 | 57.600.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 26.351.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 18.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 90 | 27.896.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 68.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 20.396.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 90 | 54.600.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 70.451.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300631190 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 68.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 70.451.250 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300631191 | Túi cho ăn | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 187.980.900 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300631192 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300631193 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300631194 | Túi đo máu sau sinh | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300631195 | Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300631196 | Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300631197 | Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300631198 | Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300631199 | Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 90 | 7.989.360 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 90 | 136.217.491 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 84.871.347 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300631200 | Túi đựng nước tiểu có dây treo | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 72.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 154.000.000 | 125 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 58.982.357 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 42.093.408 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 267 | PP2300631201 | Vật liệu cầm máu collagen tự tan | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 165.179.395 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300631202 | Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300631203 | Vis DHS thép không gỉ các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300631204 | Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1) | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300631205 | Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 272 | PP2300631206 | Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300631207 | Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300631208 | Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300631209 | Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300631210 | Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300631211 | Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân. | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300631212 | Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3) | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300631213 | Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300631214 | Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300631215 | Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300631216 | Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300631217 | Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300631218 | Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300631219 | Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300631220 | Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 90 | 109.950.525 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 22.592.100 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 258.000.000 | 121 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 70.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300631221 | Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300631222 | Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300631223 | Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300631224 | Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300631225 | Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300631226 | Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 90 | 90.060.000 | 122 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 293 | PP2300631227 | Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 48.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300631228 | Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 90 | 96.992.300 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300631229 | Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 90 | 96.992.300 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 90 | 72.861.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 99.753.445 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 106.022.811 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300631230 | Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300631231 | Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 90 | 43.999.425 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 90 | 148.174.800 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300631232 | Vòng đeo tay bệnh nhân | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300631233 | Vòng đeo tay trẻ sơ sinh | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 124.640.987 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 25.913.982 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 41.431.367 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 19.200.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 43.627.628 | 120 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1
2. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
3. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
1. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm
2. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm
3. PP2300630937 - Băng bột cỡ 20cm x 270cm
4. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
5. PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ
6. PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ
7. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ
8. PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
9. PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
10. PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
11. PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
12. PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
13. PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
14. PP2300631183 - Thanh Nẹp Iselin
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước
3. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
4. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
5. PP2300631023 - Co nối chữ T
6. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
7. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
8. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
9. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
11. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
12. PP2300631109 - Mask gây mê
13. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
14. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
15. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
1. PP2300631187 - Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật
2. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
3. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
4. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
5. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
1. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
2. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
3. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
4. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
5. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
6. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
7. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
8. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
1. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
2. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
3. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
4. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
5. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
6. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
7. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật
2. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
3. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
4. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
5. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
6. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
7. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
8. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn
9. PP2300631048 - Dây truyền máu
10. PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G
11. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
12. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
13. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
14. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
15. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
16. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
17. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
18. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số
19. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
1. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
2. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
3. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
4. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
5. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
6. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
7. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
8. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
9. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
10. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
11. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G
12. PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1"
13. PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2"
1. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm
2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật
2. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
3. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
4. PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
5. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật
6. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
7. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
8. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo
9. PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
10. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước
11. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m
12. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
13. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
14. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
15. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
16. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
17. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
18. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
19. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
20. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
21. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
22. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
23. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
24. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
25. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
1. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1. PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
2. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
3. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
4. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
5. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
6. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
7. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
8. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
9. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
10. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
11. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
12. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
13. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
14. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
15. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
16. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
17. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
18. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
19. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
20. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
21. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
22. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
23. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
24. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
25. PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
26. PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
1. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
2. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
3. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
4. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
5. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
6. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
7. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
8. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
9. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
10. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
11. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
12. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
13. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
14. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
16. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
17. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân
18. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1
2. PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo
3. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo
4. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
5. PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
6. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
7. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
8. PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
2. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
3. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
4. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
5. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
6. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
7. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
8. PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
9. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
10. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
11. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
12. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
13. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
14. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
15. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
16. PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
17. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
18. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
19. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
20. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
21. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
22. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
23. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
24. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
25. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
26. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
27. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
28. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
29. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
30. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
31. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
32. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
33. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
34. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
35. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
36. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
37. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
38. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
39. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
40. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
41. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
42. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
43. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
44. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
45. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
46. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
47. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
3. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
4. PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
5. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
6. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
7. PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
8. PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
9. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
10. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
11. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
12. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
13. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
14. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
16. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
17. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
18. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
19. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
20. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
21. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
22. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm
23. PP2300631030 - Dao mổ số 11
24. PP2300631031 - Dao mổ số 15
25. PP2300631032 - Dao mổ số 20
26. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
27. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
28. PP2300631042 - Dây truyền dịch
29. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
30. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn
1. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
2. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
3. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
4. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
5. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
6. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
7. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
8. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
9. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
10. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
11. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
12. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
13. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
14. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
15. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
16. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
17. PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
18. PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
19. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
20. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
21. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
22. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
2. PP2300630965 - Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
3. PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm
4. PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm
5. PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm
6. PP2300631050 - Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
7. PP2300631051 - Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
8. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
9. PP2300631120 - Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
10. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
11. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
12. PP2300631126 - Nẹp khóa DHS
13. PP2300631127 - Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
14. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
15. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
16. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
17. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
18. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
19. PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
20. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
21. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
22. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
23. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
24. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
25. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
26. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
27. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
28. PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
29. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
30. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
31. PP2300631145 - Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
32. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
33. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
34. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
35. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
36. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
37. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
38. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
39. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
40. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
41. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
42. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
43. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
44. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
45. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
46. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
47. PP2300631161 - Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
48. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
49. PP2300631202 - Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
50. PP2300631203 - Vis DHS thép không gỉ các cỡ
51. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
52. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
53. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
54. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
55. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
56. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
57. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
58. PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
59. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
60. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
61. PP2300631214 - Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
62. PP2300631215 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
63. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
64. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
65. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
66. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
67. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
68. PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
69. PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
70. PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
71. PP2300631224 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
72. PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
73. PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
74. PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
75. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
76. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
77. PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
78. PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630929 - Ambu người lớn
3. PP2300630930 - Ampu trẻ em
4. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm
5. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm
6. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
7. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
8. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ
9. PP2300631030 - Dao mổ số 11
10. PP2300631031 - Dao mổ số 15
11. PP2300631032 - Dao mổ số 20
12. PP2300631033 - Dây Garô
13. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
14. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
15. PP2300631048 - Dây truyền máu
16. PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
17. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
18. PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
19. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
20. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
21. PP2300631104 - Lam kính 7102
22. PP2300631109 - Mask gây mê
23. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
24. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn
25. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số
26. PP2300631185 - Thông foley 3 nhánh các số
27. PP2300631186 - Thông hậu môn số các số
28. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân
29. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
1. PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm
2. PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm
3. PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm
4. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
5. PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
6. PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
7. PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
8. PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
9. PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
10. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
11. PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
12. PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
13. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
14. PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
15. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
16. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
17. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
18. PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
19. PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
20. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
21. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
22. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
23. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
24. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
25. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
26. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
27. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
28. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
29. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
30. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
31. PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
32. PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
33. PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
34. PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
35. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
36. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
37. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
38. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
39. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
40. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
41. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
42. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
43. PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
44. PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
45. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
46. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
47. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
1. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
2. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
3. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
4. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
5. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
6. PP2300630999 - Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
7. PP2300631000 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm
8. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
9. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
10. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
11. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
12. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
13. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
14. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
15. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn
16. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
17. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
18. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
19. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
20. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
21. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
22. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
23. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
24. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
25. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
26. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
27. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G
28. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
29. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
30. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
31. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
32. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
33. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
34. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
35. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
1. PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
2. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
3. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
4. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
5. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
6. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
7. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
8. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
9. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
10. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
12. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
13. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
14. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
15. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
16. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây
1. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
2. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm
3. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
4. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1. PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
2. PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
3. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m
4. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
5. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
6. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật
2. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
3. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
4. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
5. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
6. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
7. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
8. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
9. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
10. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
11. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
12. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
13. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
14. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
15. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
16. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
17. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
18. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
19. PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
20. PP2300631043 - Dây truyền dịch
21. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
22. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
23. PP2300631048 - Dây truyền máu
24. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
25. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
26. PP2300631087 - Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
27. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G
28. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
29. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật
30. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số
31. PP2300631186 - Thông hậu môn số các số
32. PP2300631191 - Túi cho ăn
33. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
1. PP2300631043 - Dây truyền dịch
2. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
3. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
4. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
5. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
6. PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
7. PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
8. PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
9. PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ANH MINH | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần
2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
3. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng
4. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
5. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
6. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
1. PP2300631170 - Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
2. PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
1. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước
2. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
3. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
4. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn
5. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
6. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
7. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn
1. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
2. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
3. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
4. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
5. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước
6. PP2300631033 - Dây Garô
7. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m
8. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
9. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
10. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
11. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
12. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
13. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
14. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
15. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
16. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
17. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
18. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
19. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
20. PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
21. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
22. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật
23. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
24. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
25. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
26. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
27. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
28. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
29. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
3. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
4. PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
5. PP2300630943 - Băng dán mắt
6. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
7. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
8. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1
9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
11. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
12. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
13. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
14. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
15. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
16. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
17. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
18. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
19. PP2300631030 - Dao mổ số 11
20. PP2300631031 - Dao mổ số 15
21. PP2300631032 - Dao mổ số 20
22. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630931 - Áo phẫu thuật
3. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật
4. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
5. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo
6. PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
7. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
8. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật
9. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật
10. PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh
11. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
12. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân
13. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
2. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
3. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
4. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
5. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
6. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
7. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
8. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
9. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
1. PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
2. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
3. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
4. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
5. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
6. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
7. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
8. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
9. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
10. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
11. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
12. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
13. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
14. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
15. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
16. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
17. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
18. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
19. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
20. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
21. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
3. PP2300631030 - Dao mổ số 11
4. PP2300631031 - Dao mổ số 15
5. PP2300631032 - Dao mổ số 20
6. PP2300631042 - Dây truyền dịch
7. PP2300631043 - Dây truyền dịch
8. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
9. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
10. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
11. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn
12. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
13. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
14. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
15. PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
16. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
17. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
18. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
19. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
20. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
21. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
22. PP2300631110 - Mask thanh quản các số
23. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
24. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn
25. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
26. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
27. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
28. PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số
29. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số
30. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630929 - Ambu người lớn
3. PP2300630930 - Ampu trẻ em
4. PP2300630955 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
5. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước
6. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
7. PP2300630962 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
8. PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
9. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
10. PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F
11. PP2300630984 - Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
12. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
13. PP2300630986 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
14. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
15. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
16. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
17. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
18. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
19. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
20. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn
21. PP2300631042 - Dây truyền dịch
22. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
23. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn
24. PP2300631048 - Dây truyền máu
25. PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G
26. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
27. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
28. PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
29. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
30. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
31. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
32. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
33. PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G
34. PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1"
35. PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2"
36. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
37. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
38. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
39. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
40. PP2300631109 - Mask gây mê
41. PP2300631110 - Mask thanh quản các số
42. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
43. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây
44. PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn
45. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
46. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
47. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
48. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật
49. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G
50. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số
51. PP2300631191 - Túi cho ăn
1. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
2. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
3. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
4. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
5. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
6. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
7. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
8. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
9. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
10. PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
11. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
12. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
13. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
1. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
2. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
3. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
4. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
5. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
6. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
7. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
8. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
9. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
10. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
11. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
12. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
13. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
14. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
15. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
16. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
17. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
18. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
19. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
20. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
21. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
22. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
23. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
24. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
25. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
1. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
2. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
3. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
4. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
5. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
6. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
7. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
8. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
9. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
10. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng
11. PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
12. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
13. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
14. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
15. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
2. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
3. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
4. PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
1. PP2300630929 - Ambu người lớn
2. PP2300630930 - Ampu trẻ em
3. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm
4. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm
5. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
6. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
7. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
8. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
9. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
10. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
11. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
12. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
13. PP2300631048 - Dây truyền máu
14. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
15. PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
16. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
17. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
18. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
19. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật
20. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
21. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
22. PP2300631181 - Tạp dề y tế
23. PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số
1. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
2. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
3. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
4. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
5. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
6. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
7. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
8. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
9. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
10. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
11. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
12. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
13. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
14. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
16. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
17. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
18. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
19. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
20. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
21. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
22. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
23. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
24. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
25. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
26. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
27. PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
28. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn
29. PP2300631042 - Dây truyền dịch
30. PP2300631043 - Dây truyền dịch
31. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
32. PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
33. PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
34. PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn
35. PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
36. PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
37. PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
38. PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
39. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
40. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
41. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây
42. PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
43. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
44. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
45. PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
46. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
47. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
48. PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
49. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
50. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
51. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
52. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
53. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
54. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
55. PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
56. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
57. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630929 - Ambu người lớn
3. PP2300630930 - Ampu trẻ em
4. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
5. PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm
6. PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm
7. PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
8. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
9. PP2300630952 - Bao cao su
10. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
11. PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
12. PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
13. PP2300631104 - Lam kính 7102
14. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân
15. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần
2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
3. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
4. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
2. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
3. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
4. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
5. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
6. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
1. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước
2. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
3. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
4. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
5. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
6. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
7. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
1. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
2. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
3. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
4. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
5. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
6. PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
7. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần
8. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
9. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
10. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng
11. PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
12. PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
13. PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
14. PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
15. PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
16. PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
17. PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
18. PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
19. PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
20. PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
21. PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
1. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
1. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
2. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm
3. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
3. PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
4. PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
5. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn
6. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
7. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
8. PP2300631110 - Mask thanh quản các số
9. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
10. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
1. PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
2. PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
3. PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
4. PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
5. PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
6. PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
7. PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
8. PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
9. PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
10. PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
11. PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
12. PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
13. PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
14. PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
15. PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
16. PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
17. PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
18. PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
19. PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
20. PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
21. PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
22. PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
23. PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
24. PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
25. PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
1. PP2300630931 - Áo phẫu thuật
2. PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật
3. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
4. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
1. PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1
2. PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo
3. PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
4. PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
5. PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
6. PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
7. PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
8. PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
9. PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
10. PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
11. PP2300631043 - Dây truyền dịch
12. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
13. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
14. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
15. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
16. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
17. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
18. PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
19. PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
20. PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
21. PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
2. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây
3. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
1. PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
2. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
3. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
4. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
5. PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
6. PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
7. PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
8. PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
9. PP2300631052 - Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
10. PP2300631056 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
11. PP2300631057 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
12. PP2300631067 - Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm
1. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
2. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
3. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
4. PP2300630994 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
5. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
6. PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
7. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
8. PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
11. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
12. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
13. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
14. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
16. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
17. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
18. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
19. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
20. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
21. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
22. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
23. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
24. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
25. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
26. PP2300631019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
27. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
28. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần
2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
3. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
2. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
3. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
4. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
5. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
6. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
7. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
8. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
9. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
10. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
11. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
12. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
1. PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
2. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
2. PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
3. PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
4. PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
5. PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
6. PP2300630952 - Bao cao su
7. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
8. PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo
9. PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
10. PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
11. PP2300630980 - Bông mỡ cho bó bột
12. PP2300630981 - Bông y tế thấm nước
13. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
14. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
15. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
16. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
17. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
18. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
19. PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
20. PP2300631030 - Dao mổ số 11
21. PP2300631031 - Dao mổ số 15
22. PP2300631032 - Dao mổ số 20
23. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
24. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
25. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
26. PP2300631048 - Dây truyền máu
27. PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
28. PP2300631054 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang
29. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m
30. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
31. PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
32. PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
33. PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
34. PP2300631062 - Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
35. PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
36. PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
37. PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
38. PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
39. PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
40. PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
41. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
42. PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
43. PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
44. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
45. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
46. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật
47. PP2300631177 - Tăm bông y tế tiệt trùng
48. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
1. PP2300630966 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
2. PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F
1. PP2300630929 - Ambu người lớn
2. PP2300630930 - Ampu trẻ em
3. PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
4. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước
5. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
6. PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ
7. PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ
8. PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ
9. PP2300631030 - Dao mổ số 11
10. PP2300631031 - Dao mổ số 15
11. PP2300631032 - Dao mổ số 20
12. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
13. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
14. PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn
15. PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
16. PP2300631104 - Lam kính 7102
17. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
18. PP2300631109 - Mask gây mê
19. PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây
20. PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
21. PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
22. PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
23. PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
24. PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
25. PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
26. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật
27. PP2300631181 - Tạp dề y tế
28. PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh
29. PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân
30. PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
1. PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
2. PP2300630989 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
3. PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
4. PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm
5. PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
6. PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
1. PP2300631083 - Khớp gối toàn phần
2. PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
3. PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
4. PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2300630928 - Airway nhựa các số
2. PP2300630929 - Ambu người lớn
3. PP2300630930 - Ampu trẻ em
4. PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước
5. PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
6. PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
7. PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
8. PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
9. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
10. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng
12. PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
13. PP2300631109 - Mask gây mê
14. PP2300631110 - Mask thanh quản các số
15. PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
16. PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
17. PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
1. PP2300630933 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
2. PP2300631178 - Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
3. PP2300631179 - Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
4. PP2300631180 - Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
1. PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
2. PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
3. PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
4. PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
5. PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
6. PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
7. PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
8. PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
1. PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
2. PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp
3. PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây
4. PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
5. PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
6. PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
7. PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
8. PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
9. PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
10. PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
11. PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
12. PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
13. PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
14. PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
16. PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
17. PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
18. PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
19. PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
20. PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
21. PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
22. PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
23. PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
24. PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
25. PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
26. PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
27. PP2300631019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
28. PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
29. PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
30. PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
31. PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
32. PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
33. PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
34. PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
35. PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m
36. PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
37. PP2300631082 - Khẩu trang y tế
38. PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
39. PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
40. PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật
41. PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
42. PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật
43. PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G
44. PP2300631191 - Túi cho ăn
45. PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
46. PP2300631201 - Vật liệu cầm máu collagen tự tan