Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên | Consulting for setting up E-HSMT | 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh. |
| 2 | Bệnh viện đa khoa Tây Ninh | E-HSMT . appraisal consulting | Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh |
| 3 | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên | E-HSDT assessment consulting | 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh. |
| 4 | Bệnh viện đa khoa Tây Ninh | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Airway nhựa các số
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Ambu người lớn
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Ampu trẻ em
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Áo phẫu thuật
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
|
76.200.000
|
76.200.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Băng cá nhân 2cm x 6cm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
|
20.128.500
|
20.128.500
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
|
62.251.426
|
62.251.426
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Băng dán mắt
|
18.864.068
|
18.864.068
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
|
37.400.000
|
37.400.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ
dùng cho máy plasma
|
9.072.000
|
9.072.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
|
199.800.000
|
199.800.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bao cao su
|
25.987.500
|
25.987.500
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bao giày phẫu thuật
|
89.418.000
|
89.418.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Bao tóc phẫu thuật - xếp
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
|
404.250.000
|
404.250.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Bộ dây chạy thận 4 in 1
|
1.199.100.000
|
1.199.100.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Bộ dây máu thận nhân tạo
|
569.940.000
|
569.940.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Bộ dây thở 2 bẫy nước
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
|
1.226.400.000
|
1.226.400.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
|
293.580.000
|
293.580.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
|
69.440.000
|
69.440.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
|
138.880.000
|
138.880.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Bông gạc đắp vết thương
(loại Không tiệt trùng)
Kích thước 8cm x 12 cm
|
212.058.000
|
212.058.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
|
480.494.700
|
480.494.700
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Bông mỡ cho bó bột
|
11.599.980
|
11.599.980
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Bông y tế thấm nước
|
881.663.400
|
881.663.400
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Catheter chạy thận nhân tạo 12F
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Chạc 3 chia có dây
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
|
299.729.087
|
299.729.087
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
|
53.951.236
|
53.951.236
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
|
239.783.270
|
239.783.270
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
|
6.449.640
|
6.449.640
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
|
71.934.981
|
71.934.981
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
|
100.330.000
|
100.330.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
|
40.556.880
|
40.556.880
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm
|
188.244.000
|
188.244.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
|
1.061.310.600
|
1.061.310.600
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
|
170.818.200
|
170.818.200
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
|
600.453.000
|
600.453.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
97.920.000
|
97.920.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
48.960.000
|
48.960.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
355.104.000
|
355.104.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
295.920.000
|
295.920.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
|
1.018.659.696
|
1.018.659.696
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
|
1.179.851.400
|
1.179.851.400
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
|
249.253.200
|
249.253.200
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
|
103.855.500
|
103.855.500
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
|
65.242.800
|
65.242.800
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
|
3.770.580
|
3.770.580
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
|
11.115.000
|
11.115.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Chỉ thép 0.4-0.5mm
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Chỉ thép 0.6-0.8mm
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Chỉ thép 0.9-1.1mm
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Co nối chữ T
|
975.000
|
975.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Đai treo tay một mảnh các cỡ
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Đai vai ngực các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Đai xương đòn các cỡ
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Dao mổ Phaco 3.2mm
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Dao mổ số 11
|
12.337.500
|
12.337.500
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Dao mổ số 15
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Dao mổ số 20
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Dây Garô
|
1.063.125
|
1.063.125
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
|
143.136.000
|
143.136.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
|
232.920.000
|
232.920.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
|
91.760.000
|
91.760.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
|
14.406.000
|
14.406.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn
|
216.090.000
|
216.090.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Dây thở máy gây mê người lớn
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Dây truyền dịch
|
700.560.000
|
700.560.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Dây truyền dịch
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
|
476.500.000
|
476.500.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Dây truyền dịch an toàn
|
294.480.000
|
294.480.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Dây truyền máu
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
86.100
|
86.100
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
|
18.250.000
|
18.250.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
|
6.358.800
|
6.358.800
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang
|
1.921.500
|
1.921.500
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Gạc hút khổ 0.8m
|
493.589.250
|
493.589.250
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
|
87.400.000
|
87.400.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
|
11.198.250
|
11.198.250
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
|
36.461.250
|
36.461.250
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
|
883.512.000
|
883.512.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
|
15.046.500
|
15.046.500
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
|
22.402.800
|
22.402.800
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
|
658.560.000
|
658.560.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
|
329.280.000
|
329.280.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
13.536.000
|
13.536.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
|
120.500.000
|
120.500.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn
có chỉ thị hóa học
|
7.547.400
|
7.547.400
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Giấy in ảnh cỡ A4
|
5.386.500.000
|
5.386.500.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Khẩu trang y tế
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Khớp gối toàn phần
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
|
1.767.000.000
|
1.767.000.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Kim gây tê 21mm, 27G
|
94.400.000
|
94.400.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
|
446.250.000
|
446.250.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
|
98.600.000
|
98.600.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
|
295.800.000
|
295.800.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Kim tiêm 18G , 23G
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Kim tiêm 25G x 1"
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Kim tiêm 26G x1/2"
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Lam kính 7102
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Lọc khuẩn 1 chức năng
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
|
272.850.000
|
272.850.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
|
49.412.500
|
49.412.500
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Mask gây mê
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Mask thanh quản các số
|
20.670.000
|
20.670.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Miếng cầm máu mũi có dây
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Miếng dán điện cực tim, người lớn
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn
|
183.750
|
183.750
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ
|
183.750
|
183.750
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Nẹp khóa DHS
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
|
27.495.000
|
27.495.000
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
|
146.680.000
|
146.680.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
|
31.565.000
|
31.565.000
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
|
73.330.000
|
73.330.000
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
|
109.995.000
|
109.995.000
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
|
146.660.000
|
146.660.000
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
|
130.005.000
|
130.005.000
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
|
36.660.000
|
36.660.000
|
0
|
365 day
|
|
211
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
219.990.000
|
219.990.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
|
166.675.000
|
166.675.000
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
|
66.670.000
|
66.670.000
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
|
33.335.000
|
33.335.000
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
|
43.335.000
|
43.335.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
|
26.670.000
|
26.670.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
|
53.330.000
|
53.330.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
222
|
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 day
|
|
223
|
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
224
|
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
225
|
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
226
|
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
365 day
|
|
227
|
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
228
|
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
229
|
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 day
|
|
230
|
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 day
|
|
231
|
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 day
|
|
232
|
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
233
|
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
234
|
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
|
54.200.000
|
54.200.000
|
0
|
365 day
|
|
235
|
Nón giấy phẫu thuật
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 day
|
|
236
|
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
|
539.280.000
|
539.280.000
|
0
|
365 day
|
|
237
|
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
|
136.920.000
|
136.920.000
|
0
|
365 day
|
|
238
|
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
365 day
|
|
239
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
365 day
|
|
240
|
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
241
|
Ống hút dịch phẫu thuật
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
242
|
Ống sonde dạ dày các số
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 day
|
|
243
|
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
|
1.131.900.000
|
1.131.900.000
|
0
|
365 day
|
|
244
|
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
|
1.212.750.000
|
1.212.750.000
|
0
|
365 day
|
|
245
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
|
1.041.600.000
|
1.041.600.000
|
0
|
365 day
|
|
246
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
|
350.700.000
|
350.700.000
|
0
|
365 day
|
|
247
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
|
397.788.300
|
397.788.300
|
0
|
365 day
|
|
248
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
|
143.999.100
|
143.999.100
|
0
|
365 day
|
|
249
|
Sáp xương 24x2.5G
|
19.799.640
|
19.799.640
|
0
|
365 day
|
|
250
|
Tăm bông y tế tiệt trùng
|
371.300.000
|
371.300.000
|
0
|
365 day
|
|
251
|
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
|
33.540.000
|
33.540.000
|
0
|
365 day
|
|
252
|
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
365 day
|
|
253
|
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
|
33.540.000
|
33.540.000
|
0
|
365 day
|
|
254
|
Tạp dề y tế
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 day
|
|
255
|
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 day
|
|
256
|
Thanh Nẹp Iselin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 day
|
|
257
|
Thông foley 2 nhánh các số
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
258
|
Thông foley 3 nhánh các số
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
365 day
|
|
259
|
Thông hậu môn số các số
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 day
|
|
260
|
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
365 day
|
|
261
|
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
262
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
263
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
|
2.440.000.000
|
2.440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
264
|
Túi cho ăn
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 day
|
|
265
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
365 day
|
|
266
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
|
11.664.000
|
11.664.000
|
0
|
365 day
|
|
267
|
Túi đo máu sau sinh
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
365 day
|
|
268
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 day
|
|
269
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 day
|
|
270
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 day
|
|
271
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
365 day
|
|
272
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
365 day
|
|
273
|
Túi đựng nước tiểu có dây treo
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
365 day
|
|
274
|
Vật liệu cầm máu collagen tự tan
|
65.182.320
|
65.182.320
|
0
|
365 day
|
|
275
|
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
|
35.625.000
|
35.625.000
|
0
|
365 day
|
|
276
|
Vis DHS thép không gỉ các cỡ
|
13.340.000
|
13.340.000
|
0
|
365 day
|
|
277
|
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
278
|
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
279
|
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
280
|
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
365 day
|
|
281
|
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
365 day
|
|
282
|
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
365 day
|
|
283
|
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
|
46.700.000
|
46.700.000
|
0
|
365 day
|
|
284
|
Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
365 day
|
|
285
|
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
286
|
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
287
|
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
|
6.660.000
|
6.660.000
|
0
|
365 day
|
|
288
|
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
365 day
|
|
289
|
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
|
156.400.000
|
156.400.000
|
0
|
365 day
|
|
290
|
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
291
|
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 day
|
|
292
|
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
365 day
|
|
293
|
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
365 day
|
|
294
|
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
|
66.700.000
|
66.700.000
|
0
|
365 day
|
|
295
|
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
|
166.600.000
|
166.600.000
|
0
|
365 day
|
|
296
|
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
|
25.050.000
|
25.050.000
|
0
|
365 day
|
|
297
|
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
|
50.100.000
|
50.100.000
|
0
|
365 day
|
|
298
|
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
|
16.700.000
|
16.700.000
|
0
|
365 day
|
|
299
|
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
365 day
|
|
300
|
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
365 day
|
|
301
|
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
365 day
|
|
302
|
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
303
|
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 day
|
|
304
|
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
305
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 day
|
|
306
|
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.