Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Medical supplies,

    Watching    
Find: 15:42 31/12/2023
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Medical supplies, at Tay Ninh General Hospital
Bidding package name
Medical supplies,
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services in 2024
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
08:00 22/01/2024
Validity of bid documents
90 days
Approval ID
1953/QĐ-BVĐK
Approval date
31/12/2023 15:31
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:41 31/12/2023
to
08:00 22/01/2024
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
08:00 22/01/2024
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter
Bid security amount
1.086.310.079 VND
Amount in words
One billion eighty six million three hundred ten thousand seventy nine dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên Consulting for setting up E-HSMT 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh.
2 Bệnh viện đa khoa Tây Ninh E-HSMT . appraisal consulting Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh
3 Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên E-HSDT assessment consulting 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh.
4 Bệnh viện đa khoa Tây Ninh Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Airway nhựa các số
252.000.000
252.000.000
0
365 day
2
Ambu người lớn
210.000.000
210.000.000
0
365 day
3
Ampu trẻ em
21.000.000
21.000.000
0
365 day
4
Áo phẫu thuật
19.500.000
19.500.000
0
365 day
5
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
19.740.000
19.740.000
0
365 day
6
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
75.000.000
75.000.000
0
365 day
7
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
76.200.000
76.200.000
0
365 day
8
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
112.000.000
112.000.000
0
365 day
9
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
80.000.000
80.000.000
0
365 day
10
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
48.000.000
48.000.000
0
365 day
11
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
24.000.000
24.000.000
0
365 day
12
Băng cá nhân 2cm x 6cm
120.000.000
120.000.000
0
365 day
13
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
850.000.000
850.000.000
0
365 day
14
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
20.128.500
20.128.500
0
365 day
15
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
62.251.426
62.251.426
0
365 day
16
Băng dán mắt
18.864.068
18.864.068
0
365 day
17
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
37.400.000
37.400.000
0
365 day
18
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
18.000.000
18.000.000
0
365 day
19
Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ dùng cho máy plasma
9.072.000
9.072.000
0
365 day
20
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
1.035.000.000
1.035.000.000
0
365 day
21
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
29.000.000
29.000.000
0
365 day
22
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
11.670.000
11.670.000
0
365 day
23
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
72.600.000
72.600.000
0
365 day
24
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
199.800.000
199.800.000
0
365 day
25
Bao cao su
25.987.500
25.987.500
0
365 day
26
Bao giày phẫu thuật
89.418.000
89.418.000
0
365 day
27
Bao tóc phẫu thuật - xếp
88.200.000
88.200.000
0
365 day
28
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
85.050.000
85.050.000
0
365 day
29
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
404.250.000
404.250.000
0
365 day
30
Bộ dây chạy thận 4 in 1
1.199.100.000
1.199.100.000
0
365 day
31
Bộ dây máu thận nhân tạo
569.940.000
569.940.000
0
365 day
32
Bộ dây thở 2 bẫy nước
14.200.000
14.200.000
0
365 day
33
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
97.500.000
97.500.000
0
365 day
34
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
315.000.000
315.000.000
0
365 day
35
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
288.000.000
288.000.000
0
365 day
36
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
75.600.000
75.600.000
0
365 day
37
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
20.000.000
20.000.000
0
365 day
38
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
365 day
39
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
1.226.400.000
1.226.400.000
0
365 day
40
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
293.580.000
293.580.000
0
365 day
41
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
38.400.000
38.400.000
0
365 day
42
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
210.000.000
210.000.000
0
365 day
43
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
69.440.000
69.440.000
0
365 day
44
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
138.880.000
138.880.000
0
365 day
45
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
300.000.000
300.000.000
0
365 day
46
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
180.000.000
180.000.000
0
365 day
47
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
23.040.000
23.040.000
0
365 day
48
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
32.400.000
32.400.000
0
365 day
49
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
262.500.000
262.500.000
0
365 day
50
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
150.000.000
150.000.000
0
365 day
51
Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
212.058.000
212.058.000
0
365 day
52
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
480.494.700
480.494.700
0
365 day
53
Bông mỡ cho bó bột
11.599.980
11.599.980
0
365 day
54
Bông y tế thấm nước
881.663.400
881.663.400
0
365 day
55
Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
104.500.000
104.500.000
0
365 day
56
Catheter chạy thận nhân tạo 12F
20.160.000
20.160.000
0
365 day
57
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
224.000.000
224.000.000
0
365 day
58
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
165.000.000
165.000.000
0
365 day
59
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
224.000.000
224.000.000
0
365 day
60
Chạc 3 chia có dây
147.000.000
147.000.000
0
365 day
61
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
280.000.000
280.000.000
0
365 day
62
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
117.000.000
117.000.000
0
365 day
63
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
35.100.000
35.100.000
0
365 day
64
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
299.729.087
299.729.087
0
365 day
65
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
53.951.236
53.951.236
0
365 day
66
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
239.783.270
239.783.270
0
365 day
67
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
6.449.640
6.449.640
0
365 day
68
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
71.934.981
71.934.981
0
365 day
69
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
123.200.000
123.200.000
0
365 day
70
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
85.800.000
85.800.000
0
365 day
71
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
100.330.000
100.330.000
0
365 day
72
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
40.556.880
40.556.880
0
365 day
73
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm
188.244.000
188.244.000
0
365 day
74
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
1.061.310.600
1.061.310.600
0
365 day
75
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
280.000.000
280.000.000
0
365 day
76
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
170.818.200
170.818.200
0
365 day
77
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
600.453.000
600.453.000
0
365 day
78
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
97.920.000
97.920.000
0
365 day
79
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
136.800.000
136.800.000
0
365 day
80
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
380.000.000
380.000.000
0
365 day
81
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
48.960.000
48.960.000
0
365 day
82
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
355.104.000
355.104.000
0
365 day
83
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
295.920.000
295.920.000
0
365 day
84
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
756.000.000
756.000.000
0
365 day
85
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
1.018.659.696
1.018.659.696
0
365 day
86
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
1.179.851.400
1.179.851.400
0
365 day
87
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
223.200.000
223.200.000
0
365 day
88
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
249.253.200
249.253.200
0
365 day
89
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
103.855.500
103.855.500
0
365 day
90
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
65.242.800
65.242.800
0
365 day
91
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
3.770.580
3.770.580
0
365 day
92
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
11.115.000
11.115.000
0
365 day
93
Chỉ thép 0.4-0.5mm
2.500.000
2.500.000
0
365 day
94
Chỉ thép 0.6-0.8mm
5.000.000
5.000.000
0
365 day
95
Chỉ thép 0.9-1.1mm
5.000.000
5.000.000
0
365 day
96
Co nối chữ T
975.000
975.000
0
365 day
97
Đai treo tay một mảnh các cỡ
6.400.000
6.400.000
0
365 day
98
Đai vai ngực các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
365 day
99
Đai xương đòn các cỡ
35.200.000
35.200.000
0
365 day
100
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm
64.890.000
64.890.000
0
365 day
101
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
60.000.000
60.000.000
0
365 day
102
Dao mổ Phaco 3.2mm
99.750.000
99.750.000
0
365 day
103
Dao mổ số 11
12.337.500
12.337.500
0
365 day
104
Dao mổ số 15
9.870.000
9.870.000
0
365 day
105
Dao mổ số 20
39.480.000
39.480.000
0
365 day
106
Dây Garô
1.063.125
1.063.125
0
365 day
107
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
143.136.000
143.136.000
0
365 day
108
Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
14.200.000
14.200.000
0
365 day
109
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
232.920.000
232.920.000
0
365 day
110
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
91.760.000
91.760.000
0
365 day
111
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
14.406.000
14.406.000
0
365 day
112
Dây oxy 2 nhánh người lớn
216.090.000
216.090.000
0
365 day
113
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
11.000.000
11.000.000
0
365 day
114
Dây thở máy gây mê người lớn
339.000.000
339.000.000
0
365 day
115
Dây truyền dịch
700.560.000
700.560.000
0
365 day
116
Dây truyền dịch
795.000.000
795.000.000
0
365 day
117
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
105.000.000
105.000.000
0
365 day
118
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
420.000.000
420.000.000
0
365 day
119
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
476.500.000
476.500.000
0
365 day
120
Dây truyền dịch an toàn
294.480.000
294.480.000
0
365 day
121
Dây truyền máu
91.000.000
91.000.000
0
365 day
122
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
86.100
86.100
0
365 day
123
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
135.000.000
135.000.000
0
365 day
124
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
400.000.000
400.000.000
0
365 day
125
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
18.250.000
18.250.000
0
365 day
126
Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
6.358.800
6.358.800
0
365 day
127
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang
1.921.500
1.921.500
0
365 day
128
Gạc hút khổ 0.8m
493.589.250
493.589.250
0
365 day
129
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
87.400.000
87.400.000
0
365 day
130
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
127.600.000
127.600.000
0
365 day
131
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
11.198.250
11.198.250
0
365 day
132
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
36.461.250
36.461.250
0
365 day
133
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
883.512.000
883.512.000
0
365 day
134
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
15.046.500
15.046.500
0
365 day
135
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
22.402.800
22.402.800
0
365 day
136
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
273.000.000
273.000.000
0
365 day
137
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
504.000.000
504.000.000
0
365 day
138
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
658.560.000
658.560.000
0
365 day
139
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
329.280.000
329.280.000
0
365 day
140
Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm
12.600.000
12.600.000
0
365 day
141
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
1.365.000.000
1.365.000.000
0
365 day
142
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
13.536.000
13.536.000
0
365 day
143
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
22.080.000
22.080.000
0
365 day
144
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
120.500.000
120.500.000
0
365 day
145
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
149.000.000
149.000.000
0
365 day
146
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
46.080.000
46.080.000
0
365 day
147
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
7.547.400
7.547.400
0
365 day
148
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
32.000.000
32.000.000
0
365 day
149
Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt
224.700.000
224.700.000
0
365 day
150
Giấy in ảnh cỡ A4
5.386.500.000
5.386.500.000
0
365 day
151
Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
2.415.000
2.415.000
0
365 day
152
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
12.600.000
12.600.000
0
365 day
153
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
17.000.000
17.000.000
0
365 day
154
Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
57.750.000
57.750.000
0
365 day
155
Khẩu trang y tế
120.000.000
120.000.000
0
365 day
156
Khớp gối toàn phần
1.080.000.000
1.080.000.000
0
365 day
157
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
1.767.000.000
1.767.000.000
0
365 day
158
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
720.000.000
720.000.000
0
365 day
159
Khớp háng toàn phần không xi măng
1.050.000.000
1.050.000.000
0
365 day
160
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
21.600.000
21.600.000
0
365 day
161
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
298.200.000
298.200.000
0
365 day
162
Kim gây tê 21mm, 27G
94.400.000
94.400.000
0
365 day
163
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
2.730.000
2.730.000
0
365 day
164
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
136.500.000
136.500.000
0
365 day
165
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
446.250.000
446.250.000
0
365 day
166
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
357.000.000
357.000.000
0
365 day
167
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
570.000.000
570.000.000
0
365 day
168
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
535.500.000
535.500.000
0
365 day
169
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
855.000.000
855.000.000
0
365 day
170
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
98.600.000
98.600.000
0
365 day
171
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
197.200.000
197.200.000
0
365 day
172
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
295.800.000
295.800.000
0
365 day
173
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
1.008.000.000
1.008.000.000
0
365 day
174
Kim tiêm 18G , 23G
257.250.000
257.250.000
0
365 day
175
Kim tiêm 25G x 1"
1.470.000
1.470.000
0
365 day
176
Kim tiêm 26G x1/2"
1.470.000
1.470.000
0
365 day
177
Lam kính 7102
16.900.000
16.900.000
0
365 day
178
Lọc khuẩn 1 chức năng
50.000.000
50.000.000
0
365 day
179
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
160.000.000
160.000.000
0
365 day
180
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
272.850.000
272.850.000
0
365 day
181
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
49.412.500
49.412.500
0
365 day
182
Mask gây mê
3.675.000
3.675.000
0
365 day
183
Mask thanh quản các số
20.670.000
20.670.000
0
365 day
184
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
105.000.000
105.000.000
0
365 day
185
Miếng cầm máu mũi có dây
715.000.000
715.000.000
0
365 day
186
Miếng dán điện cực tim, người lớn
120.000.000
120.000.000
0
365 day
187
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
624.750.000
624.750.000
0
365 day
188
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn
183.750
183.750
0
365 day
189
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ
183.750
183.750
0
365 day
190
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
19.530.000
19.530.000
0
365 day
191
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
365 day
192
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
23.940.000
23.940.000
0
365 day
193
Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
37.500.000
37.500.000
0
365 day
194
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
165.900.000
165.900.000
0
365 day
195
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
53.000.000
53.000.000
0
365 day
196
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
20.000.000
20.000.000
0
365 day
197
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
63.000.000
63.000.000
0
365 day
198
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
240.000.000
240.000.000
0
365 day
199
Nẹp khóa DHS
100.000.000
100.000.000
0
365 day
200
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
27.495.000
27.495.000
0
365 day
201
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
162.500.000
162.500.000
0
365 day
202
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
146.680.000
146.680.000
0
365 day
203
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
87.500.000
87.500.000
0
365 day
204
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
365 day
205
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
31.565.000
31.565.000
0
365 day
206
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
73.330.000
73.330.000
0
365 day
207
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
109.995.000
109.995.000
0
365 day
208
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
146.660.000
146.660.000
0
365 day
209
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
130.005.000
130.005.000
0
365 day
210
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
36.660.000
36.660.000
0
365 day
211
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
219.990.000
219.990.000
0
365 day
212
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
166.675.000
166.675.000
0
365 day
213
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
80.000.000
80.000.000
0
365 day
214
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
66.670.000
66.670.000
0
365 day
215
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
33.335.000
33.335.000
0
365 day
216
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 day
217
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
43.335.000
43.335.000
0
365 day
218
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
26.670.000
26.670.000
0
365 day
219
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
53.330.000
53.330.000
0
365 day
220
Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
365 day
221
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
180.000.000
180.000.000
0
365 day
222
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
160.000.000
160.000.000
0
365 day
223
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
365 day
224
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
65.000.000
65.000.000
0
365 day
225
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
365 day
226
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
41.250.000
41.250.000
0
365 day
227
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
65.000.000
65.000.000
0
365 day
228
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
50.000.000
50.000.000
0
365 day
229
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
365 day
230
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
24.990.000
24.990.000
0
365 day
231
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 day
232
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
365 day
233
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
365 day
234
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
54.200.000
54.200.000
0
365 day
235
Nón giấy phẫu thuật
1.260.000
1.260.000
0
365 day
236
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
539.280.000
539.280.000
0
365 day
237
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
136.920.000
136.920.000
0
365 day
238
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
129.150.000
129.150.000
0
365 day
239
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
385.000.000
385.000.000
0
365 day
240
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
55.000.000
55.000.000
0
365 day
241
Ống hút dịch phẫu thuật
360.000.000
360.000.000
0
365 day
242
Ống sonde dạ dày các số
17.500.000
17.500.000
0
365 day
243
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
1.131.900.000
1.131.900.000
0
365 day
244
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
1.212.750.000
1.212.750.000
0
365 day
245
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
1.041.600.000
1.041.600.000
0
365 day
246
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
350.700.000
350.700.000
0
365 day
247
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
397.788.300
397.788.300
0
365 day
248
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
143.999.100
143.999.100
0
365 day
249
Sáp xương 24x2.5G
19.799.640
19.799.640
0
365 day
250
Tăm bông y tế tiệt trùng
371.300.000
371.300.000
0
365 day
251
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
33.540.000
33.540.000
0
365 day
252
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
99.400.000
99.400.000
0
365 day
253
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
33.540.000
33.540.000
0
365 day
254
Tạp dề y tế
126.000.000
126.000.000
0
365 day
255
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
42.000.000
42.000.000
0
365 day
256
Thanh Nẹp Iselin
3.000.000
3.000.000
0
365 day
257
Thông foley 2 nhánh các số
900.000.000
900.000.000
0
365 day
258
Thông foley 3 nhánh các số
2.880.000
2.880.000
0
365 day
259
Thông hậu môn số các số
1.050.000
1.050.000
0
365 day
260
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
2.640.000.000
2.640.000.000
0
365 day
261
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
500.000.000
500.000.000
0
365 day
262
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1.200.000.000
1.200.000.000
0
365 day
263
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
2.440.000.000
2.440.000.000
0
365 day
264
Túi cho ăn
17.500.000
17.500.000
0
365 day
265
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
90.720.000
90.720.000
0
365 day
266
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
11.664.000
11.664.000
0
365 day
267
Túi đo máu sau sinh
128.400.000
128.400.000
0
365 day
268
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
26.000.000
26.000.000
0
365 day
269
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
104.000.000
104.000.000
0
365 day
270
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
4.320.000
4.320.000
0
365 day
271
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
246.000.000
246.000.000
0
365 day
272
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
31.920.000
31.920.000
0
365 day
273
Túi đựng nước tiểu có dây treo
124.000.000
124.000.000
0
365 day
274
Vật liệu cầm máu collagen tự tan
65.182.320
65.182.320
0
365 day
275
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
35.625.000
35.625.000
0
365 day
276
Vis DHS thép không gỉ các cỡ
13.340.000
13.340.000
0
365 day
277
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
450.000.000
450.000.000
0
365 day
278
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
250.000.000
250.000.000
0
365 day
279
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
125.000.000
125.000.000
0
365 day
280
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
89.000.000
89.000.000
0
365 day
281
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
178.000.000
178.000.000
0
365 day
282
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
267.000.000
267.000.000
0
365 day
283
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
46.700.000
46.700.000
0
365 day
284
Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
20.640.000
20.640.000
0
365 day
285
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
50.000.000
50.000.000
0
365 day
286
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
400.000.000
400.000.000
0
365 day
287
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
6.660.000
6.660.000
0
365 day
288
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
189.600.000
189.600.000
0
365 day
289
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
156.400.000
156.400.000
0
365 day
290
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
125.000.000
125.000.000
0
365 day
291
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
44.500.000
44.500.000
0
365 day
292
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
133.500.000
133.500.000
0
365 day
293
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
133.500.000
133.500.000
0
365 day
294
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
66.700.000
66.700.000
0
365 day
295
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
166.600.000
166.600.000
0
365 day
296
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
25.050.000
25.050.000
0
365 day
297
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
50.100.000
50.100.000
0
365 day
298
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
16.700.000
16.700.000
0
365 day
299
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
57.600.000
57.600.000
0
365 day
300
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
19.200.000
19.200.000
0
365 day
301
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
975.000.000
975.000.000
0
365 day
302
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
300.000.000
300.000.000
0
365 day
303
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
5.000.000
5.000.000
0
365 day
304
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
4.000.000
4.000.000
0
365 day
305
Vòng đeo tay bệnh nhân
102.000.000
102.000.000
0
365 day
306
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
102.000.000
102.000.000
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Medical supplies,". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Medical supplies," as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 16

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second