Thông báo mời thầu

Vật tư y tế,

Tìm thấy: 15:42 31/12/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Vật tư y tế, tại Bệnh viện Đa khoa Tây Ninh
Tên gói thầu
Vật tư y tế,
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2024
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Tây Ninh Hòa, Tỉnh Tây Ninh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh
Thời điểm đóng thầu
08:00 22/01/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1953/QĐ-BVĐK
Ngày phê duyệt
31/12/2023 15:31
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:41 31/12/2023
đến
08:00 22/01/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 22/01/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.086.310.079 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ không trăm tám mươi sáu triệu ba trăm mười nghìn không trăm bảy mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 22/01/2024 (21/05/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên Tư vấn lập E-HSMT 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh.
2 Bệnh viện đa khoa Tây Ninh Tư vấn thẩm định E-HSMT Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh
3 Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên Tư vấn đánh giá E-HSDT 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh.
4 Bệnh viện đa khoa Tây Ninh Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Airway nhựa các số
252.000.000
252.000.000
0
365 ngày
2
Ambu người lớn
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
3
Ampu trẻ em
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
4
Áo phẫu thuật
19.500.000
19.500.000
0
365 ngày
5
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
19.740.000
19.740.000
0
365 ngày
6
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
7
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
76.200.000
76.200.000
0
365 ngày
8
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
112.000.000
112.000.000
0
365 ngày
9
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
10
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
48.000.000
48.000.000
0
365 ngày
11
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
12
Băng cá nhân 2cm x 6cm
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
13
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
850.000.000
850.000.000
0
365 ngày
14
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
20.128.500
20.128.500
0
365 ngày
15
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
62.251.426
62.251.426
0
365 ngày
16
Băng dán mắt
18.864.068
18.864.068
0
365 ngày
17
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
37.400.000
37.400.000
0
365 ngày
18
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
19
Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ dùng cho máy plasma
9.072.000
9.072.000
0
365 ngày
20
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
1.035.000.000
1.035.000.000
0
365 ngày
21
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
29.000.000
29.000.000
0
365 ngày
22
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
11.670.000
11.670.000
0
365 ngày
23
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
72.600.000
72.600.000
0
365 ngày
24
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
199.800.000
199.800.000
0
365 ngày
25
Bao cao su
25.987.500
25.987.500
0
365 ngày
26
Bao giày phẫu thuật
89.418.000
89.418.000
0
365 ngày
27
Bao tóc phẫu thuật - xếp
88.200.000
88.200.000
0
365 ngày
28
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
85.050.000
85.050.000
0
365 ngày
29
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
404.250.000
404.250.000
0
365 ngày
30
Bộ dây chạy thận 4 in 1
1.199.100.000
1.199.100.000
0
365 ngày
31
Bộ dây máu thận nhân tạo
569.940.000
569.940.000
0
365 ngày
32
Bộ dây thở 2 bẫy nước
14.200.000
14.200.000
0
365 ngày
33
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
97.500.000
97.500.000
0
365 ngày
34
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
315.000.000
315.000.000
0
365 ngày
35
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
288.000.000
288.000.000
0
365 ngày
36
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
75.600.000
75.600.000
0
365 ngày
37
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
38
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
39
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
1.226.400.000
1.226.400.000
0
365 ngày
40
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
293.580.000
293.580.000
0
365 ngày
41
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
38.400.000
38.400.000
0
365 ngày
42
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
43
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
69.440.000
69.440.000
0
365 ngày
44
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
138.880.000
138.880.000
0
365 ngày
45
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
46
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
47
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
23.040.000
23.040.000
0
365 ngày
48
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
32.400.000
32.400.000
0
365 ngày
49
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
262.500.000
262.500.000
0
365 ngày
50
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
51
Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
212.058.000
212.058.000
0
365 ngày
52
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
480.494.700
480.494.700
0
365 ngày
53
Bông mỡ cho bó bột
11.599.980
11.599.980
0
365 ngày
54
Bông y tế thấm nước
881.663.400
881.663.400
0
365 ngày
55
Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
104.500.000
104.500.000
0
365 ngày
56
Catheter chạy thận nhân tạo 12F
20.160.000
20.160.000
0
365 ngày
57
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
224.000.000
224.000.000
0
365 ngày
58
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
165.000.000
165.000.000
0
365 ngày
59
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
224.000.000
224.000.000
0
365 ngày
60
Chạc 3 chia có dây
147.000.000
147.000.000
0
365 ngày
61
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
280.000.000
280.000.000
0
365 ngày
62
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
117.000.000
117.000.000
0
365 ngày
63
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
35.100.000
35.100.000
0
365 ngày
64
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
299.729.087
299.729.087
0
365 ngày
65
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
53.951.236
53.951.236
0
365 ngày
66
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
239.783.270
239.783.270
0
365 ngày
67
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
6.449.640
6.449.640
0
365 ngày
68
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
71.934.981
71.934.981
0
365 ngày
69
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
123.200.000
123.200.000
0
365 ngày
70
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
85.800.000
85.800.000
0
365 ngày
71
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
100.330.000
100.330.000
0
365 ngày
72
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
40.556.880
40.556.880
0
365 ngày
73
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm
188.244.000
188.244.000
0
365 ngày
74
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
1.061.310.600
1.061.310.600
0
365 ngày
75
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
280.000.000
280.000.000
0
365 ngày
76
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
170.818.200
170.818.200
0
365 ngày
77
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
600.453.000
600.453.000
0
365 ngày
78
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
97.920.000
97.920.000
0
365 ngày
79
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
136.800.000
136.800.000
0
365 ngày
80
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
380.000.000
380.000.000
0
365 ngày
81
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
48.960.000
48.960.000
0
365 ngày
82
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
355.104.000
355.104.000
0
365 ngày
83
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
295.920.000
295.920.000
0
365 ngày
84
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
756.000.000
756.000.000
0
365 ngày
85
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
1.018.659.696
1.018.659.696
0
365 ngày
86
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
1.179.851.400
1.179.851.400
0
365 ngày
87
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
223.200.000
223.200.000
0
365 ngày
88
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
249.253.200
249.253.200
0
365 ngày
89
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
103.855.500
103.855.500
0
365 ngày
90
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
65.242.800
65.242.800
0
365 ngày
91
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
3.770.580
3.770.580
0
365 ngày
92
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
11.115.000
11.115.000
0
365 ngày
93
Chỉ thép 0.4-0.5mm
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
94
Chỉ thép 0.6-0.8mm
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
95
Chỉ thép 0.9-1.1mm
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
96
Co nối chữ T
975.000
975.000
0
365 ngày
97
Đai treo tay một mảnh các cỡ
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
98
Đai vai ngực các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
99
Đai xương đòn các cỡ
35.200.000
35.200.000
0
365 ngày
100
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm
64.890.000
64.890.000
0
365 ngày
101
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
102
Dao mổ Phaco 3.2mm
99.750.000
99.750.000
0
365 ngày
103
Dao mổ số 11
12.337.500
12.337.500
0
365 ngày
104
Dao mổ số 15
9.870.000
9.870.000
0
365 ngày
105
Dao mổ số 20
39.480.000
39.480.000
0
365 ngày
106
Dây Garô
1.063.125
1.063.125
0
365 ngày
107
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
143.136.000
143.136.000
0
365 ngày
108
Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
14.200.000
14.200.000
0
365 ngày
109
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
232.920.000
232.920.000
0
365 ngày
110
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
91.760.000
91.760.000
0
365 ngày
111
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
14.406.000
14.406.000
0
365 ngày
112
Dây oxy 2 nhánh người lớn
216.090.000
216.090.000
0
365 ngày
113
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
114
Dây thở máy gây mê người lớn
339.000.000
339.000.000
0
365 ngày
115
Dây truyền dịch
700.560.000
700.560.000
0
365 ngày
116
Dây truyền dịch
795.000.000
795.000.000
0
365 ngày
117
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
118
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
420.000.000
420.000.000
0
365 ngày
119
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
476.500.000
476.500.000
0
365 ngày
120
Dây truyền dịch an toàn
294.480.000
294.480.000
0
365 ngày
121
Dây truyền máu
91.000.000
91.000.000
0
365 ngày
122
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
86.100
86.100
0
365 ngày
123
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
135.000.000
135.000.000
0
365 ngày
124
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
400.000.000
400.000.000
0
365 ngày
125
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
18.250.000
18.250.000
0
365 ngày
126
Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
6.358.800
6.358.800
0
365 ngày
127
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang
1.921.500
1.921.500
0
365 ngày
128
Gạc hút khổ 0.8m
493.589.250
493.589.250
0
365 ngày
129
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
87.400.000
87.400.000
0
365 ngày
130
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
127.600.000
127.600.000
0
365 ngày
131
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
11.198.250
11.198.250
0
365 ngày
132
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
36.461.250
36.461.250
0
365 ngày
133
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
883.512.000
883.512.000
0
365 ngày
134
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
15.046.500
15.046.500
0
365 ngày
135
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
22.402.800
22.402.800
0
365 ngày
136
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
273.000.000
273.000.000
0
365 ngày
137
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
504.000.000
504.000.000
0
365 ngày
138
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
658.560.000
658.560.000
0
365 ngày
139
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
329.280.000
329.280.000
0
365 ngày
140
Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
141
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
1.365.000.000
1.365.000.000
0
365 ngày
142
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
13.536.000
13.536.000
0
365 ngày
143
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
22.080.000
22.080.000
0
365 ngày
144
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
120.500.000
120.500.000
0
365 ngày
145
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
149.000.000
149.000.000
0
365 ngày
146
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
46.080.000
46.080.000
0
365 ngày
147
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
7.547.400
7.547.400
0
365 ngày
148
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
32.000.000
32.000.000
0
365 ngày
149
Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt
224.700.000
224.700.000
0
365 ngày
150
Giấy in ảnh cỡ A4
5.386.500.000
5.386.500.000
0
365 ngày
151
Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
2.415.000
2.415.000
0
365 ngày
152
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
153
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
17.000.000
17.000.000
0
365 ngày
154
Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
57.750.000
57.750.000
0
365 ngày
155
Khẩu trang y tế
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
156
Khớp gối toàn phần
1.080.000.000
1.080.000.000
0
365 ngày
157
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
1.767.000.000
1.767.000.000
0
365 ngày
158
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
720.000.000
720.000.000
0
365 ngày
159
Khớp háng toàn phần không xi măng
1.050.000.000
1.050.000.000
0
365 ngày
160
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
21.600.000
21.600.000
0
365 ngày
161
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
298.200.000
298.200.000
0
365 ngày
162
Kim gây tê 21mm, 27G
94.400.000
94.400.000
0
365 ngày
163
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
2.730.000
2.730.000
0
365 ngày
164
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
136.500.000
136.500.000
0
365 ngày
165
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
446.250.000
446.250.000
0
365 ngày
166
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
357.000.000
357.000.000
0
365 ngày
167
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
570.000.000
570.000.000
0
365 ngày
168
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
535.500.000
535.500.000
0
365 ngày
169
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
855.000.000
855.000.000
0
365 ngày
170
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
98.600.000
98.600.000
0
365 ngày
171
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
197.200.000
197.200.000
0
365 ngày
172
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
295.800.000
295.800.000
0
365 ngày
173
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
1.008.000.000
1.008.000.000
0
365 ngày
174
Kim tiêm 18G , 23G
257.250.000
257.250.000
0
365 ngày
175
Kim tiêm 25G x 1"
1.470.000
1.470.000
0
365 ngày
176
Kim tiêm 26G x1/2"
1.470.000
1.470.000
0
365 ngày
177
Lam kính 7102
16.900.000
16.900.000
0
365 ngày
178
Lọc khuẩn 1 chức năng
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
179
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
160.000.000
160.000.000
0
365 ngày
180
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
272.850.000
272.850.000
0
365 ngày
181
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
49.412.500
49.412.500
0
365 ngày
182
Mask gây mê
3.675.000
3.675.000
0
365 ngày
183
Mask thanh quản các số
20.670.000
20.670.000
0
365 ngày
184
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
185
Miếng cầm máu mũi có dây
715.000.000
715.000.000
0
365 ngày
186
Miếng dán điện cực tim, người lớn
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
187
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
624.750.000
624.750.000
0
365 ngày
188
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn
183.750
183.750
0
365 ngày
189
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ
183.750
183.750
0
365 ngày
190
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
19.530.000
19.530.000
0
365 ngày
191
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
192
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
23.940.000
23.940.000
0
365 ngày
193
Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
37.500.000
37.500.000
0
365 ngày
194
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
165.900.000
165.900.000
0
365 ngày
195
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
53.000.000
53.000.000
0
365 ngày
196
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
197
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
198
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
199
Nẹp khóa DHS
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
200
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
27.495.000
27.495.000
0
365 ngày
201
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
162.500.000
162.500.000
0
365 ngày
202
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
146.680.000
146.680.000
0
365 ngày
203
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
87.500.000
87.500.000
0
365 ngày
204
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
365 ngày
205
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
31.565.000
31.565.000
0
365 ngày
206
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
73.330.000
73.330.000
0
365 ngày
207
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
109.995.000
109.995.000
0
365 ngày
208
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
146.660.000
146.660.000
0
365 ngày
209
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
130.005.000
130.005.000
0
365 ngày
210
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
36.660.000
36.660.000
0
365 ngày
211
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
219.990.000
219.990.000
0
365 ngày
212
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
166.675.000
166.675.000
0
365 ngày
213
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
214
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
66.670.000
66.670.000
0
365 ngày
215
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
33.335.000
33.335.000
0
365 ngày
216
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
217
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
43.335.000
43.335.000
0
365 ngày
218
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
26.670.000
26.670.000
0
365 ngày
219
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
53.330.000
53.330.000
0
365 ngày
220
Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
365 ngày
221
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
222
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
160.000.000
160.000.000
0
365 ngày
223
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
365 ngày
224
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
65.000.000
65.000.000
0
365 ngày
225
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
365 ngày
226
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
41.250.000
41.250.000
0
365 ngày
227
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
65.000.000
65.000.000
0
365 ngày
228
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
229
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
365 ngày
230
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
24.990.000
24.990.000
0
365 ngày
231
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
232
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
233
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
234
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
54.200.000
54.200.000
0
365 ngày
235
Nón giấy phẫu thuật
1.260.000
1.260.000
0
365 ngày
236
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
539.280.000
539.280.000
0
365 ngày
237
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
136.920.000
136.920.000
0
365 ngày
238
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
129.150.000
129.150.000
0
365 ngày
239
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
385.000.000
385.000.000
0
365 ngày
240
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
55.000.000
55.000.000
0
365 ngày
241
Ống hút dịch phẫu thuật
360.000.000
360.000.000
0
365 ngày
242
Ống sonde dạ dày các số
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
243
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
1.131.900.000
1.131.900.000
0
365 ngày
244
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
1.212.750.000
1.212.750.000
0
365 ngày
245
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
1.041.600.000
1.041.600.000
0
365 ngày
246
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
350.700.000
350.700.000
0
365 ngày
247
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
397.788.300
397.788.300
0
365 ngày
248
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
143.999.100
143.999.100
0
365 ngày
249
Sáp xương 24x2.5G
19.799.640
19.799.640
0
365 ngày
250
Tăm bông y tế tiệt trùng
371.300.000
371.300.000
0
365 ngày
251
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
33.540.000
33.540.000
0
365 ngày
252
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
99.400.000
99.400.000
0
365 ngày
253
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
33.540.000
33.540.000
0
365 ngày
254
Tạp dề y tế
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
255
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
256
Thanh Nẹp Iselin
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
257
Thông foley 2 nhánh các số
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
258
Thông foley 3 nhánh các số
2.880.000
2.880.000
0
365 ngày
259
Thông hậu môn số các số
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
260
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
2.640.000.000
2.640.000.000
0
365 ngày
261
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
500.000.000
500.000.000
0
365 ngày
262
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
1.200.000.000
1.200.000.000
0
365 ngày
263
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
2.440.000.000
2.440.000.000
0
365 ngày
264
Túi cho ăn
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
265
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
90.720.000
90.720.000
0
365 ngày
266
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
11.664.000
11.664.000
0
365 ngày
267
Túi đo máu sau sinh
128.400.000
128.400.000
0
365 ngày
268
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
269
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
104.000.000
104.000.000
0
365 ngày
270
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
4.320.000
4.320.000
0
365 ngày
271
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
246.000.000
246.000.000
0
365 ngày
272
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
31.920.000
31.920.000
0
365 ngày
273
Túi đựng nước tiểu có dây treo
124.000.000
124.000.000
0
365 ngày
274
Vật liệu cầm máu collagen tự tan
65.182.320
65.182.320
0
365 ngày
275
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
35.625.000
35.625.000
0
365 ngày
276
Vis DHS thép không gỉ các cỡ
13.340.000
13.340.000
0
365 ngày
277
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
450.000.000
450.000.000
0
365 ngày
278
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
250.000.000
250.000.000
0
365 ngày
279
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
125.000.000
125.000.000
0
365 ngày
280
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
89.000.000
89.000.000
0
365 ngày
281
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
178.000.000
178.000.000
0
365 ngày
282
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
267.000.000
267.000.000
0
365 ngày
283
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
46.700.000
46.700.000
0
365 ngày
284
Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
20.640.000
20.640.000
0
365 ngày
285
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
286
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
400.000.000
400.000.000
0
365 ngày
287
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
6.660.000
6.660.000
0
365 ngày
288
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
189.600.000
189.600.000
0
365 ngày
289
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
156.400.000
156.400.000
0
365 ngày
290
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
125.000.000
125.000.000
0
365 ngày
291
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
44.500.000
44.500.000
0
365 ngày
292
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
133.500.000
133.500.000
0
365 ngày
293
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
133.500.000
133.500.000
0
365 ngày
294
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
66.700.000
66.700.000
0
365 ngày
295
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
166.600.000
166.600.000
0
365 ngày
296
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
25.050.000
25.050.000
0
365 ngày
297
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
50.100.000
50.100.000
0
365 ngày
298
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
16.700.000
16.700.000
0
365 ngày
299
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
57.600.000
57.600.000
0
365 ngày
300
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
19.200.000
19.200.000
0
365 ngày
301
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
975.000.000
975.000.000
0
365 ngày
302
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
303
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
304
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
4.000.000
4.000.000
0
365 ngày
305
Vòng đeo tay bệnh nhân
102.000.000
102.000.000
0
365 ngày
306
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
102.000.000
102.000.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Vật tư y tế,". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Vật tư y tế," ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 97

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây