Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên | Tư vấn lập E-HSMT | 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh. |
| 2 | Bệnh viện đa khoa Tây Ninh | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh |
| 3 | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Nhất Nguyên | Tư vấn đánh giá E-HSDT | 116 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh. |
| 4 | Bệnh viện đa khoa Tây Ninh | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 626 đường 30/4, Phường 3, Tây Ninh |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Airway nhựa các số
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Ambu người lớn
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Ampu trẻ em
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Áo phẫu thuật
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
|
76.200.000
|
76.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Băng cá nhân 2cm x 6cm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
|
20.128.500
|
20.128.500
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
|
62.251.426
|
62.251.426
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng dán mắt
|
18.864.068
|
18.864.068
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
|
37.400.000
|
37.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ
dùng cho máy plasma
|
9.072.000
|
9.072.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
|
199.800.000
|
199.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bao cao su
|
25.987.500
|
25.987.500
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Bao giày phẫu thuật
|
89.418.000
|
89.418.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bao tóc phẫu thuật - xếp
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
|
404.250.000
|
404.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bộ dây chạy thận 4 in 1
|
1.199.100.000
|
1.199.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Bộ dây máu thận nhân tạo
|
569.940.000
|
569.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Bộ dây thở 2 bẫy nước
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
|
1.226.400.000
|
1.226.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
|
293.580.000
|
293.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
|
69.440.000
|
69.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
|
138.880.000
|
138.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Bông gạc đắp vết thương
(loại Không tiệt trùng)
Kích thước 8cm x 12 cm
|
212.058.000
|
212.058.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
|
480.494.700
|
480.494.700
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Bông mỡ cho bó bột
|
11.599.980
|
11.599.980
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Bông y tế thấm nước
|
881.663.400
|
881.663.400
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Catheter chạy thận nhân tạo 12F
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Chạc 3 chia có dây
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
|
299.729.087
|
299.729.087
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
|
53.951.236
|
53.951.236
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
|
239.783.270
|
239.783.270
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
|
6.449.640
|
6.449.640
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
|
71.934.981
|
71.934.981
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
|
100.330.000
|
100.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
|
40.556.880
|
40.556.880
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm
|
188.244.000
|
188.244.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
|
1.061.310.600
|
1.061.310.600
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
|
170.818.200
|
170.818.200
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
|
600.453.000
|
600.453.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
97.920.000
|
97.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
48.960.000
|
48.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
355.104.000
|
355.104.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
295.920.000
|
295.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
|
1.018.659.696
|
1.018.659.696
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
|
1.179.851.400
|
1.179.851.400
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
|
249.253.200
|
249.253.200
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
|
103.855.500
|
103.855.500
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
|
65.242.800
|
65.242.800
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
|
3.770.580
|
3.770.580
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
|
11.115.000
|
11.115.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Chỉ thép 0.4-0.5mm
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Chỉ thép 0.6-0.8mm
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Chỉ thép 0.9-1.1mm
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Co nối chữ T
|
975.000
|
975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Đai treo tay một mảnh các cỡ
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Đai vai ngực các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Đai xương đòn các cỡ
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Dao mổ Phaco 3.2mm
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Dao mổ số 11
|
12.337.500
|
12.337.500
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Dao mổ số 15
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Dao mổ số 20
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Dây Garô
|
1.063.125
|
1.063.125
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
|
143.136.000
|
143.136.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
|
232.920.000
|
232.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
|
91.760.000
|
91.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
|
14.406.000
|
14.406.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn
|
216.090.000
|
216.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Dây thở máy gây mê người lớn
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Dây truyền dịch
|
700.560.000
|
700.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Dây truyền dịch
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
|
476.500.000
|
476.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Dây truyền dịch an toàn
|
294.480.000
|
294.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Dây truyền máu
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
86.100
|
86.100
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
|
18.250.000
|
18.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
|
6.358.800
|
6.358.800
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang
|
1.921.500
|
1.921.500
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Gạc hút khổ 0.8m
|
493.589.250
|
493.589.250
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
|
87.400.000
|
87.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
|
11.198.250
|
11.198.250
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
|
36.461.250
|
36.461.250
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
|
883.512.000
|
883.512.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
|
15.046.500
|
15.046.500
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
|
22.402.800
|
22.402.800
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
|
658.560.000
|
658.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
|
329.280.000
|
329.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
13.536.000
|
13.536.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
|
120.500.000
|
120.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn
có chỉ thị hóa học
|
7.547.400
|
7.547.400
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Giấy in ảnh cỡ A4
|
5.386.500.000
|
5.386.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Khẩu trang y tế
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Khớp gối toàn phần
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
|
1.767.000.000
|
1.767.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Kim gây tê 21mm, 27G
|
94.400.000
|
94.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
|
446.250.000
|
446.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
|
98.600.000
|
98.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
|
295.800.000
|
295.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Kim tiêm 18G , 23G
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Kim tiêm 25G x 1"
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Kim tiêm 26G x1/2"
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Lam kính 7102
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Lọc khuẩn 1 chức năng
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
|
272.850.000
|
272.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
|
49.412.500
|
49.412.500
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Mask gây mê
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Mask thanh quản các số
|
20.670.000
|
20.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Miếng cầm máu mũi có dây
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Miếng dán điện cực tim, người lớn
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn
|
183.750
|
183.750
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ
|
183.750
|
183.750
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Nẹp khóa DHS
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
|
27.495.000
|
27.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
|
146.680.000
|
146.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
|
31.565.000
|
31.565.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
|
73.330.000
|
73.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
|
109.995.000
|
109.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
|
146.660.000
|
146.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
|
130.005.000
|
130.005.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
|
36.660.000
|
36.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
219.990.000
|
219.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
|
166.675.000
|
166.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
|
66.670.000
|
66.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
|
33.335.000
|
33.335.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
|
43.335.000
|
43.335.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
|
26.670.000
|
26.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
|
53.330.000
|
53.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
|
54.200.000
|
54.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Nón giấy phẫu thuật
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
|
539.280.000
|
539.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
|
136.920.000
|
136.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Ống hút dịch phẫu thuật
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Ống sonde dạ dày các số
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
|
1.131.900.000
|
1.131.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
|
1.212.750.000
|
1.212.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
|
1.041.600.000
|
1.041.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
|
350.700.000
|
350.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
|
397.788.300
|
397.788.300
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
|
143.999.100
|
143.999.100
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Sáp xương 24x2.5G
|
19.799.640
|
19.799.640
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Tăm bông y tế tiệt trùng
|
371.300.000
|
371.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
|
33.540.000
|
33.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
|
33.540.000
|
33.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Tạp dề y tế
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Thanh Nẹp Iselin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Thông foley 2 nhánh các số
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Thông foley 3 nhánh các số
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Thông hậu môn số các số
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
|
2.440.000.000
|
2.440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Túi cho ăn
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
|
11.664.000
|
11.664.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Túi đo máu sau sinh
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Túi đựng nước tiểu có dây treo
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Vật liệu cầm máu collagen tự tan
|
65.182.320
|
65.182.320
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
|
35.625.000
|
35.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Vis DHS thép không gỉ các cỡ
|
13.340.000
|
13.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
|
46.700.000
|
46.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
|
6.660.000
|
6.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
|
156.400.000
|
156.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
|
66.700.000
|
66.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
|
166.600.000
|
166.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
|
25.050.000
|
25.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
|
50.100.000
|
50.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
|
16.700.000
|
16.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hãy nhớ điều này nữa: luôn luôn dễ dàng để quay lại nhìn con người trước kia của ta, ngày hôm qua, mười năm trước. Rất khó khăn để nhìn thấy con người hiện nay của ta. Nếu con có thể thành thạo điều đó, con sẽ xoay xở được. "
Harper Lee
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.