Vật tư y tế, sinh phẩm

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
63
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Vật tư y tế, sinh phẩm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.382.870.100 VND
Ngày đăng tải
16:51 17/10/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
447/QĐ-BVCR
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Cam Ranh
Ngày phê duyệt
11/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0300483319
0300483319
181.133.796
183.238.500
23
Xem chi tiết
2
vn0304856025
0304856025
122.703.000
128.226.000
11
Xem chi tiết
3
vn0303669801
0303669801
24.600.000
35.000.000
3
Xem chi tiết
4
vn4200464334
4200464334
182.299.200
226.940.000
10
Xem chi tiết
5
vn0307780776
0307780776
75.009.900
107.565.000
7
Xem chi tiết
6
vn3200239256
3200239256
27.780.000
31.059.000
2
Xem chi tiết
7
vn1500202535
1500202535
146.390.000
154.850.000
4
Xem chi tiết
8
vn0400102101
0400102101
65.360.000
69.000.000
4
Xem chi tiết
9
vn0100109699
0100109699
27.935.040
33.775.800
2
Xem chi tiết
10
vn0305969367
0305969367
33.960.000
43.500.000
2
Xem chi tiết
11
vn0104571488
0104571488
50.066.400
101.620.000
4
Xem chi tiết
12
vn6001614229
6001614229
76.019.000
81.350.000
6
Xem chi tiết
13
vn0106312633
0106312633
5.025.000
6.705.000
2
Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu
1.018.281.336
1.202.829.300
80
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Kim gây tê tủy sống các số
Theo quy định tại Chương V.
Poly Medicure Limited - Ấn Độ
22.224.000
2
Lam kính
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc - GT201-7102-2- Greetmed
1.446.400
3
Lam kính mờ
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Benoy Lab - Trung Quốc
1.188.000
4
Lammen
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Benoy Lab - Trung Quốc
648.000
5
Mask oxy nồng độ cao
Theo quy định tại Chương V.
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd/ Trung Quốc; DMOM-B
15.246.000
6
Miếng xốp cầm máu tự tiêu
Theo quy định tại Chương V.
Mascio Brunelli-Ý
3.360.000
7
Mỏ vịt nhựa
Theo quy định tại Chương V.
MPV-Việt Nam
4.200.000
8
Nẹp cổ cứng các số
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 002 Hãng SX: GIa Hưng
7.392.000
9
Nẹp cổ mềm các số
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 003 Hãng SX: GIa Hưng
2.856.000
10
Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer)
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 018 Hãng SX: GIa Hưng
25.200.000
11
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 024 Hãng SX: GIa Hưng
8.925.000
12
Nẹp vải cẳng bàn chân các số
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 019 Hãng SX: GIa Hưng
23.100.000
13
Nẹp vải cẳng tay các số
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 007 Hãng SX: GIa Hưng
8.400.000
14
Ống Airway các số
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
15.750.000
15
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
7.850.000
16
Ống nghiệm Citrate
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần đầu tư y tế An Phú (APM)/ Việt Nam
10.125.000
17
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Theo quy định tại Chương V.
MPV-Việt Nam
52.500.000
18
Ống nghiệm Heparin
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam-2040200-Labone
20.640.000
19
Ống nghiệm nhựa có nắp
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần đầu tư y tế An Phú (APM)/ Việt Nam
2.250.000
20
Ống nghiệm nhựa không nắp
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
879.000
21
Ống nghiệm Serum nắp đỏ
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần đầu tư y tế An Phú (APM)/ Việt Nam
5.760.000
22
Ống thông Nelaton các số
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
6.480.000
23
Ống thông niệu quản các số
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
372.000
24
Que tăm bông
Theo quy định tại Chương V.
Bạch Tuyết - Việt Nam
8.205.000
25
Túi đựng nước tiểu
Theo quy định tại Chương V.
MPV-Việt Nam
24.500.000
26
Túi oxy
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kạngian - Trung Quốc
844.500
27
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ : Trung Quốc Ký mã hiệu : Người lớn Hãng SX: Hospital&Homecare
6.720.000
28
Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ : Trung Quốc Ký mã hiệu : Trẻ em Hãng SX: Hospital&Homecare
6.720.000
29
Xốp cầm máu mũi
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan ; NP-LL15S; Cenefom ; Cenefom Corporation
3.900.000
30
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Theo quy định tại Chương V.
Lavitec - Việt Nam
21.340.000
31
Chai cấy máu 2 pha
Theo quy định tại Chương V.
Nam khoa - Việt Nam
3.250.000
32
Cidezyme (hoặc tương đương)
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ-2258- PurposeBuilt Brands/ (Weiman Products, LLC)
17.040.240
33
Đĩa Petri nhựa
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-HDP01-Henso
5.580.000
34
Gel siêu âm
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần đầu tư y tế An Phú (APM)/ Việt Nam
5.625.000
35
Giêm sa
Theo quy định tại Chương V.
Quimica Clinica Aplicada, S.A – Tây Ban Nha
900.000
36
Presept
Theo quy định tại Chương V.
Hovid BHD-Malaysia
3.520.000
37
AHG
Theo quy định tại Chương V.
Atlas Medical GmbH - Đức
4.125.000
38
Anti A
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum - Ai Cập
2.550.000
39
Anti AB
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum - Ai Cập
2.550.000
40
Anti B
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum - Ai Cập
2.550.000
41
Anti HBs
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT MỸ - Việt Nam
4.800.000
42
Test HBeAg
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT MỸ - Việt Nam
5.100.000
43
Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam-TT0122.050-Labone
22.400.000
44
Test thử ma túy 4 trong 1
Theo quy định tại Chương V.
Assure Tech - Trung Quốc
46.150.000
45
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT MỸ - Việt Nam
47.500.000
46
Băng keo có gạc vô trùng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; DEC-NWDP5370; DECOMED ; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
4.720.000
47
Bao vải và túi hơi huyết áp
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
3.500.000
48
Bộ mask khí dung
Theo quy định tại Chương V.
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd/ Trung Quốc; DMNM-A
14.666.400
49
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: BT.VKC.01; Hãng sản xuất; quốc gia: Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam
4.520.000
50
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: BT.VKC.01; Hãng sản xuất; quốc gia: Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam
67.050.000
51
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: BT.VKC.01; Hãng sản xuất; quốc gia: Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam
6.840.000
52
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: BT.VKC.01; Hãng sản xuất; quốc gia: Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam
67.980.000
53
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Theo quy định tại Chương V.
MPV-Việt Nam
10.920.000
54
Bơm tiêm điện
Theo quy định tại Chương V.
MPV-Việt Nam
9.900.000
55
Bông y tế không thấm nước
Theo quy định tại Chương V.
Bạch Tuyết - Việt Nam
8.281.296
56
Bông y tế thấm nước
Theo quy định tại Chương V.
An Lành- Việt Nam
46.267.200
57
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ-W8703-Ethicon, LLC
10.894.800
58
Đai cột sống lưng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 016 Hãng SX: GIa Hưng
6.720.000
59
Đai Desault các số
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 005 Hãng SX: GIa Hưng
15.960.000
60
Đai xương đòn hình số 8
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu : GIAHU 004 Hãng SX: GIa Hưng
10.710.000
61
Đầu cole vàng
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kạngian - Trung Quốc
4.920.000
62
Đầu cole xanh
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kạngian - Trung Quốc
1.308.000
63
Dây Garo
Theo quy định tại Chương V.
Quang Mậu - Việt Nam
2.440.000
64
Dây nối bơm tiêm điện
Theo quy định tại Chương V.
Denex International/ Cộng Hòa Ấn Độ ; EXTL21/IIA/B
13.230.000
65
Dây oxy 2 nhánh
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; ABS-112, ABS-121, ABS-131 (ABS-11220100, ABS-12120100, ABS-13120100); AMBRUS; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
15.980.000
66
Đè lưỡi gỗ
Theo quy định tại Chương V.
An Phú - Việt Nam
4.600.000
67
Điện cực dán ngực
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc; - Ký mã hiệu: LT-P-401; - Hãng sản xuất: Shanghai Litu Medical Appliances Co., Ltd
6.400.000
68
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc; - Ký mã hiệu: AKYGCA-34; - Hãng sản xuất: Changzhou Ankang Medical Instruments Co., Ltd
27.560.000
69
Gạc dẫn lưu
Theo quy định tại Chương V.
"Danameco/ Việt Nam"
1.900.000
70
Gạc hút y tế
Theo quy định tại Chương V.
"Danameco/ Việt Nam"
15.600.000
71
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Theo quy định tại Chương V.
Bạch Tuyết - Việt Nam
30.337.000
72
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Theo quy định tại Chương V.
An Lành- Việt Nam
21.840.000
73
Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng
Theo quy định tại Chương V.
"Danameco/ Việt Nam"
10.900.000
74
Găng sản khoa tiệt trùng các số
Theo quy định tại Chương V.
Merufa -Việt Nam
5.292.000
75
Giấy điện tim 3 cần
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd/ Trung Quốc
7.140.000
76
Giấy điện tim 3 cần
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd/ Trung Quốc
6.720.000
77
Giấy điện tim 6 cần
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd/ Trung Quốc
7.087.500
78
Giấy in Monitor sản
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd/ Trung Quốc
10.920.000
79
Giấy siêu âm
Theo quy định tại Chương V.
"Durico/ Hàn Quốc"
36.960.000
80
Kim chọc dò tủy sống các số
Theo quy định tại Chương V.
Poly Medicure Limited - Ấn Độ
5.556.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây