Vật tư y tế, sinh phẩm

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Vật tư y tế, sinh phẩm
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp dịch vụ tư vấn, thẩm định và mua vật tư y tế, sinh phẩm, hoá chất xét nghiệm, khí oxy y tế sử dụng 12 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 28/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:19 28/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
15
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300230483 Băng keo có gạc vô trùng vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 5.480.000 5.480.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 525.000 120 4.720.000 4.720.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 7.560.000 7.560.000 0
2 PP2300230484 Bao dây đốt vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 6.247.500 6.247.500 0
3 PP2300230487 Bao vải và túi hơi huyết áp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 3.500.000 3.500.000 0
4 PP2300230489 Bộ mask khí dung vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 14.666.400 14.666.400 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 17.340.000 17.340.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 15.840.000 15.840.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 25.200.000 25.200.000 0
5 PP2300230490 Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.995.000 1.995.000 0
6 PP2300230491 Bơm kim tiêm nhựa 1ml vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 4.920.000 4.920.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 6.720.000 6.720.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 2.486.550 120 4.520.000 4.520.000 0
7 PP2300230492 Bơm kim tiêm nhựa 20ml vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 73.800.000 73.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 103.950.000 103.950.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 2.486.550 120 67.050.000 67.050.000 0
8 PP2300230493 Bơm kim tiêm nhựa 3ml vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 7.380.000 7.380.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 10.080.000 10.080.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 2.486.550 120 6.840.000 6.840.000 0
9 PP2300230494 Bơm kim tiêm nhựa 5ml vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 68.640.000 68.640.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 115.500.000 115.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 2.486.550 120 67.980.000 67.980.000 0
10 PP2300230495 Bơm tiêm cho ăn 50ml vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 2.486.550 120 10.500.000 10.500.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 10.920.000 10.920.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 16.380.000 16.380.000 0
11 PP2300230496 Bơm tiêm điện vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 9.900.000 9.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 15.120.000 15.120.000 0
12 PP2300230497 Bông y tế không thấm nước vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 8.281.296 8.281.296 0
13 PP2300230498 Bông y tế thấm nước vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 46.267.200 46.267.200 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 51.840.000 51.840.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 48.960.000 48.960.000 0
14 PP2300230499 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 560.637 120 10.894.800 10.894.800 0
15 PP2300230500 Chỉ thép khâu xương bánh chè vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 4.347.000 4.347.000 0
16 PP2300230501 Đai cột sống lưng, các cỡ vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 6.720.000 6.720.000 0
17 PP2300230502 Đai Desault các số vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 15.960.000 15.960.000 0
18 PP2300230503 Đai xương đòn hình số 8 vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 7.623.000 7.623.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 10.710.000 10.710.000 0
19 PP2300230504 Đầu cole vàng vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 5.700.000 5.700.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 4.920.000 4.920.000 0
20 PP2300230505 Đầu cole xanh vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.308.000 1.308.000 0
21 PP2300230506 Dây Garo vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.732.500 1.732.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 2.440.000 2.440.000 0
22 PP2300230507 Dây nối bơm tiêm điện vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 13.230.000 13.230.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 15.150.000 15.150.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 15.618.000 15.618.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 13.260.000 13.260.000 0
23 PP2300230508 Dây oxy 2 nhánh vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 19.320.000 19.320.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 19.800.000 19.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 28.780.000 28.780.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 525.000 120 15.980.000 15.980.000 0
24 PP2300230509 Đè lưỡi gỗ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 4.600.000 4.600.000 0
25 PP2300230510 Điện cực dán ngực vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 652.500 120 6.400.000 6.400.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 8.295.000 8.295.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 13.125.000 13.125.000 0
26 PP2300230511 Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 90 652.500 120 27.560.000 27.560.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 33.850.000 33.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 0 0 0
27 PP2300230512 Gạc dẫn lưu vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 1.900.000 1.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 3.179.000 3.179.000 0
28 PP2300230513 Gạc hút y tế vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 15.960.000 15.960.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 15.600.000 15.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 16.160.000 16.160.000 0
29 PP2300230514 Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 32.200.000 32.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 30.337.000 30.337.000 0
30 PP2300230515 Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 21.840.000 21.840.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 47.320.000 47.320.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 87.438.000 87.438.000 0
31 PP2300230516 Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 21.420.000 21.420.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 10.900.000 10.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 16.210.000 16.210.000 0
32 PP2300230518 Găng sản khoa tiệt trùng các số vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 5.292.000 5.292.000 0
33 PP2300230519 Giấy điện tim 3 cần vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 7.140.000 7.140.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 11.497.500 11.497.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 12.300.000 12.300.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 8.925.000 8.925.000 0
34 PP2300230520 Giấy điện tim 3 cần vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 6.720.000 6.720.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 10.122.000 10.122.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 10.720.000 10.720.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 9.240.000 9.240.000 0
35 PP2300230521 Giấy điện tim 6 cần vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 7.087.500 7.087.500 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 10.250.000 10.250.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 10.700.000 10.700.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 11.025.000 11.025.000 0
36 PP2300230522 Giấy in Monitor sản vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 10.920.000 10.920.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 15.750.000 15.750.000 0
37 PP2300230523 Giấy in nhiệt vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.656.000 1.656.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 1.764.000 1.764.000 0
38 PP2300230524 Giấy siêu âm vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 37.335.000 37.335.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 4.042.500 120 36.960.000 36.960.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 50.400.000 50.400.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 37.800.000 37.800.000 0
39 PP2300230525 Kim chọc dò tủy sống các số vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 5.556.000 5.556.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 6.930.000 6.930.000 0
40 PP2300230527 Kim gây tê tủy sống các số vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 22.224.000 22.224.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 27.720.000 27.720.000 0
41 PP2300230528 Lam kính vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 1.446.400 1.446.400 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.848.000 1.848.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.555.200 1.555.200 0
42 PP2300230529 Lam kính mờ vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 1.300.000 1.300.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.260.000 1.260.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.188.000 1.188.000 0
43 PP2300230530 Lammen vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 720.000 720.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 504.000 504.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 648.000 648.000 0
44 PP2300230531 Mask oxy nồng độ cao vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 15.246.000 15.246.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 21.600.000 21.600.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 22.560.000 22.560.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 23.940.000 23.940.000 0
45 PP2300230533 Miếng xốp cầm máu tự tiêu vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 3.360.000 3.360.000 0
46 PP2300230534 Mỏ vịt nhựa vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 4.200.000 4.200.000 0
47 PP2300230535 Nẹp cổ cứng các số vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 7.392.000 7.392.000 0
48 PP2300230536 Nẹp cổ mềm các số vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 2.856.000 2.856.000 0
49 PP2300230537 Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 25.200.000 25.200.000 0
50 PP2300230538 Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 8.925.000 8.925.000 0
51 PP2300230540 Nẹp vải cẳng bàn chân các số vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 23.100.000 23.100.000 0
52 PP2300230541 Nẹp vải cẳng tay các số vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 8.400.000 8.400.000 0
53 PP2300230544 Ống Airway các số vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 15.750.000 15.750.000 0
54 PP2300230545 ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 7.850.000 7.850.000 0
55 PP2300230546 Ống dẫn lưu màng phổi vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 22.140.000 22.140.000 0
56 PP2300230547 Ống dẫn lưu ổ bụng các số vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 2.520.000 2.520.000 0
57 PP2300230549 Ống nghiệm Citrate vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 10.725.000 10.725.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 10.350.000 10.350.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 10.125.000 10.125.000 0
58 PP2300230550 Ống nghiệm EDTA nắp cao su vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 52.500.000 52.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 55.000.000 55.000.000 0
59 PP2300230551 Ống nghiệm Heparin vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 20.640.000 20.640.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 21.750.000 21.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 23.250.000 23.250.000 0
60 PP2300230552 Ống nghiệm nhựa có nắp vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 3.084.000 3.084.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 2.580.000 2.580.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 2.250.000 2.250.000 0
61 PP2300230553 Ống nghiệm nhựa không nắp vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 1.200.000 1.200.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 879.000 879.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.134.000 1.134.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.125.000 1.125.000 0
62 PP2300230554 Ống nghiệm Serum nắp đỏ vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 6.496.000 6.496.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 5.040.000 5.040.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 5.760.000 5.760.000 0
63 PP2300230555 Ống thông Nelaton các số vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 6.480.000 6.480.000 0
64 PP2300230556 Ống thông niệu quản các số vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 372.000 372.000 0
65 PP2300230557 Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.290.000 1.290.000 0
66 PP2300230558 Que tăm bông vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 8.205.000 8.205.000 0
67 PP2300230559 Túi đựng nước tiểu vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 90 2.280.975 120 24.675.000 24.675.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 24.500.000 24.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 36.750.000 36.750.000 0
68 PP2300230560 Túi máu đơn vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 2.030.000 2.030.000 0
69 PP2300230561 Túi oxy vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 844.500 844.500 0
70 PP2300230562 Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 8.820.000 8.820.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 8.820.000 8.820.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 6.720.000 6.720.000 0
71 PP2300230563 Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 8.820.000 8.820.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 8.820.000 8.820.000 0
vn0304856025 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC 90 3.395.322 120 6.720.000 6.720.000 0
72 PP2300230564 Xốp cầm máu mũi vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 7.320.600 7.320.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 7.200.000 7.200.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 525.000 120 3.900.000 3.900.000 0
73 PP2300230565 Bộ nhuộm Ziehl Neelsen vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 21.340.000 21.340.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 382.500 120 21.450.000 21.450.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 1.467.675 120 22.000.000 22.000.000 0
74 PP2300230566 Chai cấy máu 2 pha vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 90 382.500 120 1.750.000 1.750.000 0
75 PP2300230567 Cidezyme (hoặc tương đương) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 560.637 120 17.040.240 17.040.240 0
76 PP2300230568 Đĩa Petri nhựa vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 5.580.000 5.580.000 0
77 PP2300230569 Gel siêu âm vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 7.056.000 7.056.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 5.625.000 5.625.000 0
78 PP2300230570 Giêm sa vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 1.590.000 1.590.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 1.467.675 120 900.000 900.000 0
79 PP2300230571 Nước Javel vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 62.208.000 62.208.000 0
80 PP2300230573 Presept vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 3.520.000 3.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 560.637 120 3.937.600 3.937.600 0
81 PP2300230574 Sample cup vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 1.890.000 1.890.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 3.600.000 3.600.000 0
82 PP2300230578 AHG vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 5.550.000 5.550.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 1.467.675 120 4.125.000 4.125.000 0
83 PP2300230579 Anti A vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 2.550.000 2.550.000 0
84 PP2300230580 Anti AB vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 2.550.000 2.550.000 0
85 PP2300230581 Anti B vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 2.550.000 2.550.000 0
86 PP2300230583 Anti HBs vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 4.800.000 4.800.000 0
87 PP2300230584 Test HBeAg vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 5.100.000 5.100.000 0
88 PP2300230585 Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 59.528.000 59.528.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 1.742.175 120 22.400.000 22.400.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 50.400.000 50.400.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 67.620.000 67.620.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 75.600.000 75.600.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 1.761.600 120 67.149.600 67.149.600 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 1.467.675 120 56.000.000 56.000.000 0
89 PP2300230586 Test thử ma túy 4 trong 1 vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 90 3.586.260 120 47.775.000 47.775.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 2.399.250 120 46.150.000 46.150.000 0
vn4200464334 CÔNG TY TNHH AQUA 90 13.258.830 120 47.092.500 47.092.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 63.700.000 63.700.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 1.761.600 120 49.385.700 49.385.700 0
90 PP2300230587 Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 17.113.909 120 47.500.000 47.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 15
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300230489 - Bộ mask khí dung

2. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện

3. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh

4. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần

5. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần

6. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần

7. PP2300230522 - Giấy in Monitor sản

8. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao

9. PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300230510 - Điện cực dán ngực

2. PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200239256
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300230489 - Bộ mask khí dung

2. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần

3. PP2300230524 - Giấy siêu âm

4. PP2300230525 - Kim chọc dò tủy sống các số

5. PP2300230527 - Kim gây tê tủy sống các số

6. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao

7. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

8. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300230528 - Lam kính

2. PP2300230529 - Lam kính mờ

3. PP2300230530 - Lammen

4. PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate

5. PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin

6. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp

7. PP2300230568 - Đĩa Petri nhựa

8. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001614229
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp

2. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp

3. PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ

4. PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

5. PP2300230579 - Anti A

6. PP2300230580 - Anti AB

7. PP2300230581 - Anti B

8. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

9. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200464334
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2300230484 - Bao dây đốt

2. PP2300230489 - Bộ mask khí dung

3. PP2300230490 - Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi

4. PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml

5. PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml

6. PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml

7. PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml

8. PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml

9. PP2300230496 - Bơm tiêm điện

10. PP2300230498 - Bông y tế thấm nước

11. PP2300230503 - Đai xương đòn hình số 8

12. PP2300230504 - Đầu cole vàng

13. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện

14. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh

15. PP2300230510 - Điện cực dán ngực

16. PP2300230528 - Lam kính

17. PP2300230529 - Lam kính mờ

18. PP2300230530 - Lammen

19. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao

20. PP2300230534 - Mỏ vịt nhựa

21. PP2300230547 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số

22. PP2300230550 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

23. PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin

24. PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ

25. PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu

26. PP2300230500 - Chỉ thép khâu xương bánh chè

27. PP2300230506 - Dây Garo

28. PP2300230513 - Gạc hút y tế

29. PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng

30. PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng

31. PP2300230518 - Găng sản khoa tiệt trùng các số

32. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần

33. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần

34. PP2300230533 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu

35. PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate

36. PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp

37. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp

38. PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn

39. PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em

40. PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi

41. PP2300230569 - Gel siêu âm

42. PP2300230571 - Nước Javel

43. PP2300230573 - Presept

44. PP2300230574 - Sample cup

45. PP2300230578 - AHG

46. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

47. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1

48. PP2300230505 - Đầu cole xanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300230498 - Bông y tế thấm nước

2. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện

3. PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo

4. PP2300230512 - Gạc dẫn lưu

5. PP2300230513 - Gạc hút y tế

6. PP2300230514 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng

7. PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng

8. PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng

9. PP2300230524 - Giấy siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 63

1. PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng

2. PP2300230487 - Bao vải và túi hơi huyết áp

3. PP2300230489 - Bộ mask khí dung

4. PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml

5. PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml

6. PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml

7. PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml

8. PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml

9. PP2300230496 - Bơm tiêm điện

10. PP2300230497 - Bông y tế không thấm nước

11. PP2300230498 - Bông y tế thấm nước

12. PP2300230504 - Đầu cole vàng

13. PP2300230505 - Đầu cole xanh

14. PP2300230506 - Dây Garo

15. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện

16. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh

17. PP2300230509 - Đè lưỡi gỗ

18. PP2300230510 - Điện cực dán ngực

19. PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo

20. PP2300230512 - Gạc dẫn lưu

21. PP2300230513 - Gạc hút y tế

22. PP2300230514 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng

23. PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng

24. PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng

25. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần

26. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần

27. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần

28. PP2300230523 - Giấy in nhiệt

29. PP2300230524 - Giấy siêu âm

30. PP2300230525 - Kim chọc dò tủy sống các số

31. PP2300230527 - Kim gây tê tủy sống các số

32. PP2300230528 - Lam kính

33. PP2300230529 - Lam kính mờ

34. PP2300230530 - Lammen

35. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao

36. PP2300230544 - Ống Airway các số

37. PP2300230545 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng

38. PP2300230546 - Ống dẫn lưu màng phổi

39. PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate

40. PP2300230550 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

41. PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin

42. PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp

43. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp

44. PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ

45. PP2300230555 - Ống thông Nelaton các số

46. PP2300230556 - Ống thông niệu quản các số

47. PP2300230557 - Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp)

48. PP2300230558 - Que tăm bông

49. PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu

50. PP2300230560 - Túi máu đơn

51. PP2300230561 - Túi oxy

52. PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn

53. PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em

54. PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi

55. PP2300230566 - Chai cấy máu 2 pha

56. PP2300230569 - Gel siêu âm

57. PP2300230570 - Giêm sa

58. PP2300230574 - Sample cup

59. PP2300230583 - Anti HBs

60. PP2300230584 - Test HBeAg

61. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

62. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1

63. PP2300230587 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303669801
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng

2. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh

3. PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

2. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

2. PP2300230566 - Chai cấy máu 2 pha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300230499 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn

2. PP2300230567 - Cidezyme (hoặc tương đương)

3. PP2300230573 - Presept

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml

2. PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml

3. PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml

4. PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml

5. PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori

2. PP2300230578 - AHG

3. PP2300230570 - Giêm sa

4. PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304856025
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng

2. PP2300230501 - Đai cột sống lưng, các cỡ

3. PP2300230502 - Đai Desault các số

4. PP2300230503 - Đai xương đòn hình số 8

5. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần

6. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần

7. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần

8. PP2300230522 - Giấy in Monitor sản

9. PP2300230523 - Giấy in nhiệt

10. PP2300230524 - Giấy siêu âm

11. PP2300230535 - Nẹp cổ cứng các số

12. PP2300230536 - Nẹp cổ mềm các số

13. PP2300230537 - Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer)

14. PP2300230538 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin

15. PP2300230540 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số

16. PP2300230541 - Nẹp vải cẳng tay các số

17. PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn

18. PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em

Đã xem: 35
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây