Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300230483 | Băng keo có gạc vô trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 525.000 | 120 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300230484 | Bao dây đốt | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 3 | PP2300230487 | Bao vải và túi hơi huyết áp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 4 | PP2300230489 | Bộ mask khí dung | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 14.666.400 | 14.666.400 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300230490 | Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 6 | PP2300230491 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 2.486.550 | 120 | 4.520.000 | 4.520.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300230492 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 2.486.550 | 120 | 67.050.000 | 67.050.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300230493 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 2.486.550 | 120 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300230494 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 2.486.550 | 120 | 67.980.000 | 67.980.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300230495 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 2.486.550 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300230496 | Bơm tiêm điện | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300230497 | Bông y tế không thấm nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 8.281.296 | 8.281.296 | 0 |
| 13 | PP2300230498 | Bông y tế thấm nước | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 46.267.200 | 46.267.200 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300230499 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 560.637 | 120 | 10.894.800 | 10.894.800 | 0 |
| 15 | PP2300230500 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 16 | PP2300230501 | Đai cột sống lưng, các cỡ | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 17 | PP2300230502 | Đai Desault các số | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 18 | PP2300230503 | Đai xương đòn hình số 8 | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 7.623.000 | 7.623.000 | 0 |
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 19 | PP2300230504 | Đầu cole vàng | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| 20 | PP2300230505 | Đầu cole xanh | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.308.000 | 1.308.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300230506 | Dây Garo | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300230507 | Dây nối bơm tiêm điện | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 15.150.000 | 15.150.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 15.618.000 | 15.618.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300230508 | Dây oxy 2 nhánh | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 28.780.000 | 28.780.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 525.000 | 120 | 15.980.000 | 15.980.000 | 0 | |||
| 24 | PP2300230509 | Đè lưỡi gỗ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 25 | PP2300230510 | Điện cực dán ngực | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 652.500 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300230511 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 652.500 | 120 | 27.560.000 | 27.560.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 33.850.000 | 33.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300230512 | Gạc dẫn lưu | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 3.179.000 | 3.179.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300230513 | Gạc hút y tế | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 | |||
| 29 | PP2300230514 | Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 30.337.000 | 30.337.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300230515 | Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 87.438.000 | 87.438.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300230516 | Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 16.210.000 | 16.210.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300230518 | Găng sản khoa tiệt trùng các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 33 | PP2300230519 | Giấy điện tim 3 cần | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 11.497.500 | 11.497.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300230520 | Giấy điện tim 3 cần | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 10.122.000 | 10.122.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300230521 | Giấy điện tim 6 cần | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300230522 | Giấy in Monitor sản | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300230523 | Giấy in nhiệt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 |
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300230524 | Giấy siêu âm | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 37.335.000 | 37.335.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 4.042.500 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300230525 | Kim chọc dò tủy sống các số | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 5.556.000 | 5.556.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300230527 | Kim gây tê tủy sống các số | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 22.224.000 | 22.224.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300230528 | Lam kính | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 1.446.400 | 1.446.400 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 42 | PP2300230529 | Lam kính mờ | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300230530 | Lammen | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 648.000 | 648.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300230531 | Mask oxy nồng độ cao | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 15.246.000 | 15.246.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300230533 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 46 | PP2300230534 | Mỏ vịt nhựa | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 47 | PP2300230535 | Nẹp cổ cứng các số | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| 48 | PP2300230536 | Nẹp cổ mềm các số | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| 49 | PP2300230537 | Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 50 | PP2300230538 | Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 51 | PP2300230540 | Nẹp vải cẳng bàn chân các số | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 52 | PP2300230541 | Nẹp vải cẳng tay các số | vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 53 | PP2300230544 | Ống Airway các số | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 54 | PP2300230545 | ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| 55 | PP2300230546 | Ống dẫn lưu màng phổi | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 |
| 56 | PP2300230547 | Ống dẫn lưu ổ bụng các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 57 | PP2300230549 | Ống nghiệm Citrate | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300230550 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300230551 | Ống nghiệm Heparin | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300230552 | Ống nghiệm nhựa có nắp | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 3.084.000 | 3.084.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300230553 | Ống nghiệm nhựa không nắp | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 879.000 | 879.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300230554 | Ống nghiệm Serum nắp đỏ | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 6.496.000 | 6.496.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 63 | PP2300230555 | Ống thông Nelaton các số | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 64 | PP2300230556 | Ống thông niệu quản các số | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 372.000 | 372.000 | 0 |
| 65 | PP2300230557 | Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| 66 | PP2300230558 | Que tăm bông | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 8.205.000 | 8.205.000 | 0 |
| 67 | PP2300230559 | Túi đựng nước tiểu | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 2.280.975 | 120 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300230560 | Túi máu đơn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 69 | PP2300230561 | Túi oxy | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 844.500 | 844.500 | 0 |
| 70 | PP2300230562 | Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 71 | PP2300230563 | Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0304856025 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 3.395.322 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300230564 | Xốp cầm máu mũi | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 7.320.600 | 7.320.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 525.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 73 | PP2300230565 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 382.500 | 120 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 1.467.675 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300230566 | Chai cấy máu 2 pha | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 90 | 382.500 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| 75 | PP2300230567 | Cidezyme (hoặc tương đương) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 560.637 | 120 | 17.040.240 | 17.040.240 | 0 |
| 76 | PP2300230568 | Đĩa Petri nhựa | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 |
| 77 | PP2300230569 | Gel siêu âm | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| 78 | PP2300230570 | Giêm sa | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 1.467.675 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2300230571 | Nước Javel | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 62.208.000 | 62.208.000 | 0 |
| 80 | PP2300230573 | Presept | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 560.637 | 120 | 3.937.600 | 3.937.600 | 0 | |||
| 81 | PP2300230574 | Sample cup | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300230578 | AHG | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 1.467.675 | 120 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300230579 | Anti A | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 84 | PP2300230580 | Anti AB | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 85 | PP2300230581 | Anti B | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 86 | PP2300230583 | Anti HBs | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 87 | PP2300230584 | Test HBeAg | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 88 | PP2300230585 | Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 59.528.000 | 59.528.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 1.742.175 | 120 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 1.761.600 | 120 | 67.149.600 | 67.149.600 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 1.467.675 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300230586 | Test thử ma túy 4 trong 1 | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 3.586.260 | 120 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 2.399.250 | 120 | 46.150.000 | 46.150.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 90 | 13.258.830 | 120 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 1.761.600 | 120 | 49.385.700 | 49.385.700 | 0 | |||
| 90 | PP2300230587 | Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 17.113.909 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
1. PP2300230489 - Bộ mask khí dung
2. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện
3. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh
4. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần
5. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần
6. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần
7. PP2300230522 - Giấy in Monitor sản
8. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao
9. PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2300230510 - Điện cực dán ngực
2. PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
1. PP2300230489 - Bộ mask khí dung
2. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần
3. PP2300230524 - Giấy siêu âm
4. PP2300230525 - Kim chọc dò tủy sống các số
5. PP2300230527 - Kim gây tê tủy sống các số
6. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao
7. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
8. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1
1. PP2300230528 - Lam kính
2. PP2300230529 - Lam kính mờ
3. PP2300230530 - Lammen
4. PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate
5. PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin
6. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp
7. PP2300230568 - Đĩa Petri nhựa
8. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
1. PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp
2. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp
3. PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ
4. PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
5. PP2300230579 - Anti A
6. PP2300230580 - Anti AB
7. PP2300230581 - Anti B
8. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
9. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1
1. PP2300230484 - Bao dây đốt
2. PP2300230489 - Bộ mask khí dung
3. PP2300230490 - Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi
4. PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
5. PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
6. PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
7. PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
8. PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
9. PP2300230496 - Bơm tiêm điện
10. PP2300230498 - Bông y tế thấm nước
11. PP2300230503 - Đai xương đòn hình số 8
12. PP2300230504 - Đầu cole vàng
13. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện
14. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh
15. PP2300230510 - Điện cực dán ngực
16. PP2300230528 - Lam kính
17. PP2300230529 - Lam kính mờ
18. PP2300230530 - Lammen
19. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao
20. PP2300230534 - Mỏ vịt nhựa
21. PP2300230547 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số
22. PP2300230550 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
23. PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin
24. PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ
25. PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu
26. PP2300230500 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
27. PP2300230506 - Dây Garo
28. PP2300230513 - Gạc hút y tế
29. PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
30. PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng
31. PP2300230518 - Găng sản khoa tiệt trùng các số
32. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần
33. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần
34. PP2300230533 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu
35. PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate
36. PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp
37. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp
38. PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn
39. PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em
40. PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi
41. PP2300230569 - Gel siêu âm
42. PP2300230571 - Nước Javel
43. PP2300230573 - Presept
44. PP2300230574 - Sample cup
45. PP2300230578 - AHG
46. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
47. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1
48. PP2300230505 - Đầu cole xanh
1. PP2300230498 - Bông y tế thấm nước
2. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện
3. PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
4. PP2300230512 - Gạc dẫn lưu
5. PP2300230513 - Gạc hút y tế
6. PP2300230514 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
7. PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
8. PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng
9. PP2300230524 - Giấy siêu âm
1. PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng
2. PP2300230487 - Bao vải và túi hơi huyết áp
3. PP2300230489 - Bộ mask khí dung
4. PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
5. PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
6. PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
7. PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
8. PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
9. PP2300230496 - Bơm tiêm điện
10. PP2300230497 - Bông y tế không thấm nước
11. PP2300230498 - Bông y tế thấm nước
12. PP2300230504 - Đầu cole vàng
13. PP2300230505 - Đầu cole xanh
14. PP2300230506 - Dây Garo
15. PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện
16. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh
17. PP2300230509 - Đè lưỡi gỗ
18. PP2300230510 - Điện cực dán ngực
19. PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
20. PP2300230512 - Gạc dẫn lưu
21. PP2300230513 - Gạc hút y tế
22. PP2300230514 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
23. PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
24. PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng
25. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần
26. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần
27. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần
28. PP2300230523 - Giấy in nhiệt
29. PP2300230524 - Giấy siêu âm
30. PP2300230525 - Kim chọc dò tủy sống các số
31. PP2300230527 - Kim gây tê tủy sống các số
32. PP2300230528 - Lam kính
33. PP2300230529 - Lam kính mờ
34. PP2300230530 - Lammen
35. PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao
36. PP2300230544 - Ống Airway các số
37. PP2300230545 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
38. PP2300230546 - Ống dẫn lưu màng phổi
39. PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate
40. PP2300230550 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
41. PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin
42. PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp
43. PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp
44. PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ
45. PP2300230555 - Ống thông Nelaton các số
46. PP2300230556 - Ống thông niệu quản các số
47. PP2300230557 - Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp)
48. PP2300230558 - Que tăm bông
49. PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu
50. PP2300230560 - Túi máu đơn
51. PP2300230561 - Túi oxy
52. PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn
53. PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em
54. PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi
55. PP2300230566 - Chai cấy máu 2 pha
56. PP2300230569 - Gel siêu âm
57. PP2300230570 - Giêm sa
58. PP2300230574 - Sample cup
59. PP2300230583 - Anti HBs
60. PP2300230584 - Test HBeAg
61. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
62. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1
63. PP2300230587 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
1. PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng
2. PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh
3. PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi
1. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
2. PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1
1. PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
2. PP2300230566 - Chai cấy máu 2 pha
1. PP2300230499 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn
2. PP2300230567 - Cidezyme (hoặc tương đương)
3. PP2300230573 - Presept
1. PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
2. PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
3. PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
4. PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
5. PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
1. PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
2. PP2300230578 - AHG
3. PP2300230570 - Giêm sa
4. PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
1. PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng
2. PP2300230501 - Đai cột sống lưng, các cỡ
3. PP2300230502 - Đai Desault các số
4. PP2300230503 - Đai xương đòn hình số 8
5. PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần
6. PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần
7. PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần
8. PP2300230522 - Giấy in Monitor sản
9. PP2300230523 - Giấy in nhiệt
10. PP2300230524 - Giấy siêu âm
11. PP2300230535 - Nẹp cổ cứng các số
12. PP2300230536 - Nẹp cổ mềm các số
13. PP2300230537 - Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer)
14. PP2300230538 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin
15. PP2300230540 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số
16. PP2300230541 - Nẹp vải cẳng tay các số
17. PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn
18. PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em