Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109004676 | 0109004676 | Công ty TNHH Đầu tư và phát triển kỹ thuật Thịnh Phát |
6.919.908.320 VND | 60 ngày | 50 ngày |
| 1 | Van xả khí kép nối bích - DN100 |
AMG028
|
1 | Bộ | Vật liệu: gang cầu. TCSX: EN 1074-4. Mặt bích theo EN 1092-2. | Trung Quốc | 10.155.240 |
|
| 2 | Van cổng BB ty chìm - DN100 |
AMG002
|
1 | Bộ | Vật liệu: gang cầu. TCSX: EN 1074-2. Khoảng cách mặt bích theo BS 5163. Mặt bích theo EN 1092-2. | Trung Quốc | 4.584.600 |
|
| 3 | Van cổng BB ty chìm - DN150 |
AMG002
|
1 | Bộ | Vật liệu: gang cầu. TCSX: EN 1074-2. Khoảng cách mặt bích theo BS 5163. Mặt bích theo EN 1092-2. | Trung Quốc | 6.956.280 |
|
| 4 | Bích thép rỗng PN10BS - DN200 |
BTR
|
2 | Cái | TCSX: BS 4504 PN10, chất liệu: thép | Việt Nam | 614.900 |
|
| 5 | Cút gang BB 90 độ DN700 |
CGBBXX
|
2 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 58.138.300 |
|
| 6 | Cút gang EE 11,25 độ DN700 |
CGEEXX
|
4 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 30.583.300 |
|
| 7 | Khớp nối gang EE - DN700 |
MNEEXX
|
3 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 19.030.000 |
|
| 8 | Tê gang EEB - DN700x150 |
TGEBEXX
|
1 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 39.284.300 |
|
| 9 | Tê gang EEB - DN700x200 |
TGEBEXX
|
1 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 42.540.300 |
|
| 10 | Khớp nối gang BE - DN700 |
MNBEXX
|
4 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 21.608.400 |
|
| 11 | Khớp nối gang BE - DN150 |
MNBEXX
|
1 | Cái | TCSX: ISO 2531:2009, lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 3.093.200 |
|
| 12 | Ống gang dẻo DN700 (kèm goăng cao su + màng PE) |
OGCXX
|
756 | Mét | Ống gang dẻo DN700, cấp K9, L=6m/cây, nối kiểu T (loại có đầu bao và đầu bị bao), lớp lót bên trong bằng xi măng bề sunfat, lớp phủ bên ngoài bằng kẽm và hoàn thiện bằng lớp nhựa HCPE màu đen | Trung Quốc | 8.505.200 |
|