Cung ứng thuốc Generic năm 2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc Generic năm 2024
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc năm 2024 tại Trung tâm Y tế huyện Hưng Nguyên
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Hưng Nguyên năm 2024.
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 18/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:53 18/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
33
Dự toán gói thầu
27.635.357.200 VND
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300578081
Acid amin
vn2900434807
90
27.394.550
120
1
PP2300578082
Allopurinol
vn2901722773
90
3.361.500
120
2
PP2300578083
Ambroxol
vn1300382591
90
2.775.250
120
3
PP2300578084
Aminophylin
vn1300382591
90
2.775.250
120
4
PP2300578085
Amlodipin
vn2900650452
90
7.678.123
120
5
PP2300578086
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn2900434807
90
27.394.550
120
6
PP2300578087
Betahistin
vn0300483319
90
6.442.400
120
7
PP2300578088
Betahistin
vn0300483319
90
6.442.400
120
8
PP2300578089
Budesonid + formoterol
vn0103053042
90
100.000.000
120
9
PP2300578090
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn2901722773
90
3.361.500
120
10
PP2300578091
Citicolin
vn0302375710
90
2.361.450
120
11
PP2300578093
Diazepam
vn2900491298
90
8.559.886
120
12
PP2300578094
Diazepam
vn2900491298
90
8.559.886
120
13
PP2300578095
Diclofenac
vn0102795203
90
700.000
120
14
PP2300578097
Diosmin + hesperidin
vn0300483319
90
6.442.400
120
15
PP2300578098
Dydrogesteron
vn0103053042
90
100.000.000
120
16
PP2300578099
Ephedrin
vn2900491298
90
8.559.886
120
17
PP2300578100
Ephedrin
vn2900491298
90
8.559.886
120
18
PP2300578101
Fentanyl
vn2900491298
90
8.559.886
120
19
PP2300578102
Glucose
vn2900434807
90
27.394.550
120
20
PP2300578104
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn0106312658
90
26.000.000
120
21
PP2300578106
Kali clorid
vn2900434807
90
27.394.550
120
22
PP2300578109
Levothyroxin
vn0302375710
90
2.361.450
120
23
PP2300578110
Lidocain
vn0302375710
90
2.361.450
120
24
PP2300578111
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn2901305794
90
30.000.000
120
25
PP2300578112
Metronidazol + neomycin + nystatin
vn0302375710
90
2.361.450
120
26
PP2300578114
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
vn0100109699
90
15.000.000
120
27
PP2300578115
Natri clorid
vn2900434807
90
27.394.550
120
28
PP2300578116
Natri clorid
vn2900434807
90
27.394.550
120
29
PP2300578117
Neostigmin metylsulfat
vn0300483319
90
6.442.400
120
30
PP2300578118
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
vn0100109699
90
15.000.000
120
31
PP2300578120
Nhũ dịch lipid
vn0103053042
90
100.000.000
120
vn0100109699
90
15.000.000
120
32
PP2300578121
Paracetamol
vn0100109699
90
15.000.000
120
33
PP2300578122
Pethidin hydroclorid
vn2900491298
90
8.559.886
120
34
PP2300578123
Progesteron
vn0103053042
90
100.000.000
120
35
PP2300578125
Propofol
vn0100109699
90
15.000.000
120
36
PP2300578126
Propofol
vn0103053042
90
100.000.000
120
vn0100109699
90
15.000.000
120
37
PP2300578127
Rocuronium bromid
vn0103053042
90
100.000.000
120
38
PP2300578128
Ringer lactat
vn2900434807
90
27.394.550
120
39
PP2300578131
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
vn0103053042
90
100.000.000
120
40
PP2300578132
Trimetazidin
vn2900434807
90
27.394.550
120
41
PP2300578133
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
vn0103053042
90
100.000.000
120
42
PP2300578134
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
vn0103053042
90
100.000.000
120
43
PP2300578136
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
vn0103053042
90
100.000.000
120
44
PP2300578137
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
vn0103053042
90
100.000.000
120
45
PP2300578138
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
vn0100109699
90
15.000.000
120
46
PP2300578139
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
vn0103053042
90
100.000.000
120
47
PP2300578140
Vitamin B1 + B6 + B12
vn2900434807
90
27.394.550
120
48
PP2300578141
Aciclovir
vn0107580836
90
1.475.000
120
49
PP2300578142
Acid amin
vn2900434807
90
27.394.550
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 33
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300578082 - Allopurinol

2. PP2300578090 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300578185 - Amylase + lipase + protease

4. PP2300578231 - Meloxicam

5. PP2300578261 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578276 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578299 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300578214 - Furosemid + spironolacton

2. PP2300578232 - Metformin

3. PP2300578278 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300578091 - Citicolin

2. PP2300578109 - Levothyroxin

3. PP2300578110 - Lidocain

4. PP2300578112 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2300578203 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300578089 - Budesonid + formoterol

2. PP2300578098 - Dydrogesteron

3. PP2300578120 - Nhũ dịch lipid

4. PP2300578123 - Progesteron

5. PP2300578126 - Propofol

6. PP2300578127 - Rocuronium bromid

7. PP2300578131 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

8. PP2300578133 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

9. PP2300578134 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus

10. PP2300578136 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

11. PP2300578137 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

12. PP2300578139 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

13. PP2300578143 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

14. PP2300578161 - Nhũ dịch lipid

15. PP2300578293 - Vắc xin phòng Thủy đậu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300578087 - Betahistin

2. PP2300578088 - Betahistin

3. PP2300578097 - Diosmin + hesperidin

4. PP2300578117 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2300578163 - Ramipril

6. PP2300578177 - Diphenhydramin

7. PP2300578180 - Aciclovir

8. PP2300578186 - Atropin sulfat

9. PP2300578206 - Dexamethason

10. PP2300578254 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300578193 - Naproxen

2. PP2300578195 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300578205 - Desloratadin

4. PP2300578208 - Diclofenac

5. PP2300578224 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300578172 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300578213 - Fexofenadin

3. PP2300578226 - Lovastatin

4. PP2300578228 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300578251 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580836
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578141 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300578081 - Acid amin

2. PP2300578086 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300578102 - Glucose

4. PP2300578106 - Kali clorid

5. PP2300578115 - Natri clorid

6. PP2300578116 - Natri clorid

7. PP2300578128 - Ringer lactat

8. PP2300578132 - Trimetazidin

9. PP2300578140 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2300578142 - Acid amin

11. PP2300578154 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2300578162 - Piracetam

13. PP2300578174 - Glibenclamid + metformin

14. PP2300578211 - Enalapril + hydrochlorothiazid

15. PP2300578246 - Paracetamol

16. PP2300578247 - Paracetamol

17. PP2300578298 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300578157 - Esomeprazol

2. PP2300578177 - Diphenhydramin

3. PP2300578186 - Atropin sulfat

4. PP2300578190 - Lidocain

5. PP2300578198 - Calci clorid

6. PP2300578206 - Dexamethason

7. PP2300578220 - Drotaverin clohydrat

8. PP2300578222 - Kali clorid

9. PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat

10. PP2300578263 - Tobramycin

11. PP2300578273 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900414568
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300578164 - Vắc xin phòng Cúm mùa

2. PP2300578265 - Vắc xin phòng Cúm mùa

3. PP2300578266 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus

4. PP2300578288 - Vắc xin phòng bệnh do Hib

5. PP2300578289 - Vắc xin phòng dại

6. PP2300578290 - Vắc xin phòng dại

7. PP2300578294 - Vắc xin phòng Viêm gan B

8. PP2300578295 - Vắc xin phòng Viêm gan B

9. PP2300578296 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300578191 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300578249 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300578200 - Calci lactat

2. PP2300578210 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300578259 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

4. PP2300578269 - Vitamin A + D3

5. PP2300578274 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300578104 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2300578153 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300578175 - Gliclazid + metformin

4. PP2300578248 - Piracetam

5. PP2300578284 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578179 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300578160 - Levothyroxin

2. PP2300578165 - Vitamin E

3. PP2300578223 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300578114 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

2. PP2300578118 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

3. PP2300578120 - Nhũ dịch lipid

4. PP2300578121 - Paracetamol

5. PP2300578125 - Propofol

6. PP2300578126 - Propofol

7. PP2300578138 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

8. PP2300578158 - Fenofibrat

9. PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578240 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578095 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901215692
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300578151 - Cefpodoxim

2. PP2300578160 - Levothyroxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300578085 - Amlodipin

2. PP2300578167 - Enalapril

3. PP2300578170 - Atenolol

4. PP2300578178 - Lisinopril

5. PP2300578215 - Glucose

6. PP2300578216 - Glucose

7. PP2300578217 - Glucose

8. PP2300578229 - Magnesi sulfat

9. PP2300578230 - Manitol

10. PP2300578236 - Natri clorid

11. PP2300578237 - Natri clorid

12. PP2300578238 - Natri hydrocarbonat

13. PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2300578252 - Ringer lactat

15. PP2300578261 - Tinidazol

16. PP2300578272 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300578093 - Diazepam

2. PP2300578094 - Diazepam

3. PP2300578099 - Ephedrin

4. PP2300578100 - Ephedrin

5. PP2300578101 - Fentanyl

6. PP2300578122 - Pethidin hydroclorid

7. PP2300578159 - Fentanyl

8. PP2300578173 - Fexofenadin

9. PP2300578207 - Diazepam

10. PP2300578215 - Glucose

11. PP2300578217 - Glucose

12. PP2300578233 - Morphin

13. PP2300578236 - Natri clorid

14. PP2300578237 - Natri clorid

15. PP2300578239 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

16. PP2300578243 - Papaverin hydroclorid

17. PP2300578250 - Phenobarbital

18. PP2300578252 - Ringer lactat

19. PP2300578255 - Sắt sulfat + acid folic

20. PP2300578275 - Vitamin K

21. PP2300578283 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300578111 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2300578148 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300578171 - Cefadroxil

4. PP2300578180 - Aciclovir

5. PP2300578181 - Aciclovir

6. PP2300578192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300578199 - Calci lactat

8. PP2300578221 - Kali clorid

9. PP2300578227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2300578268 - Vitamin A + D3

11. PP2300578279 - Cefadroxil

12. PP2300578282 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300578083 - Ambroxol

2. PP2300578084 - Aminophylin

3. PP2300578187 - Bacillus clausii

4. PP2300578287 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578299 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300578188 - Bacillus clausii

2. PP2300578196 - Budesonid

3. PP2300578212 - Famotidin

4. PP2300578219 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2300578234 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2300578253 - Salbutamol sulfat

7. PP2300578260 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

8. PP2300578281 - Cloramphenicol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300578146 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

2. PP2300578147 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300578150 - Cefixim

4. PP2300578166 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300578149 - Cefixim

2. PP2300578168 - Thiamazol

3. PP2300578251 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901249074
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300578184 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

Đã xem: 34

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây