Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2300578081 |
Acid amin |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
1 |
PP2300578082 |
Allopurinol |
vn2901722773 |
90 |
3.361.500 |
120 |
|
2 |
PP2300578083 |
Ambroxol |
vn1300382591 |
90 |
2.775.250 |
120 |
|
3 |
PP2300578084 |
Aminophylin |
vn1300382591 |
90 |
2.775.250 |
120 |
|
4 |
PP2300578085 |
Amlodipin |
vn2900650452 |
90 |
7.678.123 |
120 |
|
5 |
PP2300578086 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
6 |
PP2300578087 |
Betahistin |
vn0300483319 |
90 |
6.442.400 |
120 |
|
7 |
PP2300578088 |
Betahistin |
vn0300483319 |
90 |
6.442.400 |
120 |
|
8 |
PP2300578089 |
Budesonid + formoterol |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
9 |
PP2300578090 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
vn2901722773 |
90 |
3.361.500 |
120 |
|
10 |
PP2300578091 |
Citicolin |
vn0302375710 |
90 |
2.361.450 |
120 |
|
11 |
PP2300578093 |
Diazepam |
vn2900491298 |
90 |
8.559.886 |
120 |
|
12 |
PP2300578094 |
Diazepam |
vn2900491298 |
90 |
8.559.886 |
120 |
|
13 |
PP2300578095 |
Diclofenac |
vn0102795203 |
90 |
700.000 |
120 |
|
14 |
PP2300578097 |
Diosmin + hesperidin |
vn0300483319 |
90 |
6.442.400 |
120 |
|
15 |
PP2300578098 |
Dydrogesteron |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
16 |
PP2300578099 |
Ephedrin |
vn2900491298 |
90 |
8.559.886 |
120 |
|
17 |
PP2300578100 |
Ephedrin |
vn2900491298 |
90 |
8.559.886 |
120 |
|
18 |
PP2300578101 |
Fentanyl |
vn2900491298 |
90 |
8.559.886 |
120 |
|
19 |
PP2300578102 |
Glucose |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
20 |
PP2300578104 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
vn0106312658 |
90 |
26.000.000 |
120 |
|
21 |
PP2300578106 |
Kali clorid |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
22 |
PP2300578109 |
Levothyroxin |
vn0302375710 |
90 |
2.361.450 |
120 |
|
23 |
PP2300578110 |
Lidocain |
vn0302375710 |
90 |
2.361.450 |
120 |
|
24 |
PP2300578111 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
vn2901305794 |
90 |
30.000.000 |
120 |
|
25 |
PP2300578112 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
vn0302375710 |
90 |
2.361.450 |
120 |
|
26 |
PP2300578114 |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
|
27 |
PP2300578115 |
Natri clorid |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
28 |
PP2300578116 |
Natri clorid |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
29 |
PP2300578117 |
Neostigmin metylsulfat |
vn0300483319 |
90 |
6.442.400 |
120 |
|
30 |
PP2300578118 |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
|
31 |
PP2300578120 |
Nhũ dịch lipid |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
||||
32 |
PP2300578121 |
Paracetamol |
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
|
33 |
PP2300578122 |
Pethidin hydroclorid |
vn2900491298 |
90 |
8.559.886 |
120 |
|
34 |
PP2300578123 |
Progesteron |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
35 |
PP2300578125 |
Propofol |
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
|
36 |
PP2300578126 |
Propofol |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
||||
37 |
PP2300578127 |
Rocuronium bromid |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
38 |
PP2300578128 |
Ringer lactat |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
39 |
PP2300578131 |
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
40 |
PP2300578132 |
Trimetazidin |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
41 |
PP2300578133 |
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
42 |
PP2300578134 |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
43 |
PP2300578136 |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
44 |
PP2300578137 |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
45 |
PP2300578138 |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
vn0100109699 |
90 |
15.000.000 |
120 |
|
46 |
PP2300578139 |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
vn0103053042 |
90 |
100.000.000 |
120 |
|
47 |
PP2300578140 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
|
48 |
PP2300578141 |
Aciclovir |
vn0107580836 |
90 |
1.475.000 |
120 |
|
49 |
PP2300578142 |
Acid amin |
vn2900434807 |
90 |
27.394.550 |
120 |
1. PP2300578082 - Allopurinol
2. PP2300578090 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578185 - Amylase + lipase + protease
4. PP2300578231 - Meloxicam
5. PP2300578261 - Tinidazol
1. PP2300578276 - Amoxicilin
1. PP2300578299 - Amoxicilin
1. PP2300578214 - Furosemid + spironolacton
2. PP2300578232 - Metformin
3. PP2300578278 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300578091 - Citicolin
2. PP2300578109 - Levothyroxin
3. PP2300578110 - Lidocain
4. PP2300578112 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2300578203 - Citicolin
1. PP2300578089 - Budesonid + formoterol
2. PP2300578098 - Dydrogesteron
3. PP2300578120 - Nhũ dịch lipid
4. PP2300578123 - Progesteron
5. PP2300578126 - Propofol
6. PP2300578127 - Rocuronium bromid
7. PP2300578131 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
8. PP2300578133 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
9. PP2300578134 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
10. PP2300578136 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
11. PP2300578137 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
12. PP2300578139 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
13. PP2300578143 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
14. PP2300578161 - Nhũ dịch lipid
15. PP2300578293 - Vắc xin phòng Thủy đậu
1. PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300578087 - Betahistin
2. PP2300578088 - Betahistin
3. PP2300578097 - Diosmin + hesperidin
4. PP2300578117 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2300578163 - Ramipril
6. PP2300578177 - Diphenhydramin
7. PP2300578180 - Aciclovir
8. PP2300578186 - Atropin sulfat
9. PP2300578206 - Dexamethason
10. PP2300578254 - Salbutamol sulfat
1. PP2300578193 - Naproxen
2. PP2300578195 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300578205 - Desloratadin
4. PP2300578208 - Diclofenac
5. PP2300578224 - Ketoprofen
1. PP2300578172 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300578213 - Fexofenadin
3. PP2300578226 - Lovastatin
4. PP2300578228 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300578251 - Ramipril
1. PP2300578141 - Aciclovir
1. PP2300578081 - Acid amin
2. PP2300578086 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578102 - Glucose
4. PP2300578106 - Kali clorid
5. PP2300578115 - Natri clorid
6. PP2300578116 - Natri clorid
7. PP2300578128 - Ringer lactat
8. PP2300578132 - Trimetazidin
9. PP2300578140 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2300578142 - Acid amin
11. PP2300578154 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2300578162 - Piracetam
13. PP2300578174 - Glibenclamid + metformin
14. PP2300578211 - Enalapril + hydrochlorothiazid
15. PP2300578246 - Paracetamol
16. PP2300578247 - Paracetamol
17. PP2300578298 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300578157 - Esomeprazol
2. PP2300578177 - Diphenhydramin
3. PP2300578186 - Atropin sulfat
4. PP2300578190 - Lidocain
5. PP2300578198 - Calci clorid
6. PP2300578206 - Dexamethason
7. PP2300578220 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300578222 - Kali clorid
9. PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2300578263 - Tobramycin
11. PP2300578273 - Vitamin B6
1. PP2300578164 - Vắc xin phòng Cúm mùa
2. PP2300578265 - Vắc xin phòng Cúm mùa
3. PP2300578266 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
4. PP2300578288 - Vắc xin phòng bệnh do Hib
5. PP2300578289 - Vắc xin phòng dại
6. PP2300578290 - Vắc xin phòng dại
7. PP2300578294 - Vắc xin phòng Viêm gan B
8. PP2300578295 - Vắc xin phòng Viêm gan B
9. PP2300578296 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2300578191 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300578249 - Praziquantel
1. PP2300578200 - Calci lactat
2. PP2300578210 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300578259 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2300578269 - Vitamin A + D3
5. PP2300578274 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300578104 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300578153 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300578175 - Gliclazid + metformin
4. PP2300578248 - Piracetam
5. PP2300578284 - Gliclazid + metformin
1. PP2300578179 - Acetyl leucin
1. PP2300578160 - Levothyroxin
2. PP2300578165 - Vitamin E
3. PP2300578223 - Kẽm gluconat
1. PP2300578114 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
2. PP2300578118 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
3. PP2300578120 - Nhũ dịch lipid
4. PP2300578121 - Paracetamol
5. PP2300578125 - Propofol
6. PP2300578126 - Propofol
7. PP2300578138 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
8. PP2300578158 - Fenofibrat
9. PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300578240 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300578095 - Diclofenac
1. PP2300578151 - Cefpodoxim
2. PP2300578160 - Levothyroxin
1. PP2300578085 - Amlodipin
2. PP2300578167 - Enalapril
3. PP2300578170 - Atenolol
4. PP2300578178 - Lisinopril
5. PP2300578215 - Glucose
6. PP2300578216 - Glucose
7. PP2300578217 - Glucose
8. PP2300578229 - Magnesi sulfat
9. PP2300578230 - Manitol
10. PP2300578236 - Natri clorid
11. PP2300578237 - Natri clorid
12. PP2300578238 - Natri hydrocarbonat
13. PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2300578252 - Ringer lactat
15. PP2300578261 - Tinidazol
16. PP2300578272 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300578093 - Diazepam
2. PP2300578094 - Diazepam
3. PP2300578099 - Ephedrin
4. PP2300578100 - Ephedrin
5. PP2300578101 - Fentanyl
6. PP2300578122 - Pethidin hydroclorid
7. PP2300578159 - Fentanyl
8. PP2300578173 - Fexofenadin
9. PP2300578207 - Diazepam
10. PP2300578215 - Glucose
11. PP2300578217 - Glucose
12. PP2300578233 - Morphin
13. PP2300578236 - Natri clorid
14. PP2300578237 - Natri clorid
15. PP2300578239 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2300578243 - Papaverin hydroclorid
17. PP2300578250 - Phenobarbital
18. PP2300578252 - Ringer lactat
19. PP2300578255 - Sắt sulfat + acid folic
20. PP2300578275 - Vitamin K
21. PP2300578283 - Fentanyl
1. PP2300578111 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2300578148 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578171 - Cefadroxil
4. PP2300578180 - Aciclovir
5. PP2300578181 - Aciclovir
6. PP2300578192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300578199 - Calci lactat
8. PP2300578221 - Kali clorid
9. PP2300578227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300578268 - Vitamin A + D3
11. PP2300578279 - Cefadroxil
12. PP2300578282 - Dioctahedral smectit
1. PP2300578083 - Ambroxol
2. PP2300578084 - Aminophylin
3. PP2300578187 - Bacillus clausii
4. PP2300578287 - Sulfadiazin bạc
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2300578299 - Amoxicilin
1. PP2300578188 - Bacillus clausii
2. PP2300578196 - Budesonid
3. PP2300578212 - Famotidin
4. PP2300578219 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2300578234 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2300578253 - Salbutamol sulfat
7. PP2300578260 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2300578281 - Cloramphenicol
1. PP2300578146 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300578147 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578150 - Cefixim
4. PP2300578166 - Cefadroxil
1. PP2300578149 - Cefixim
2. PP2300578168 - Thiamazol
3. PP2300578251 - Ramipril
1. PP2300578184 - Amoxicilin+ Acid clavulanic