Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300578081 | Acid amin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300578082 | Allopurinol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 3.361.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300578083 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.775.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300578084 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.775.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300578085 | Amlodipin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300578086 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300578087 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300578088 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300578089 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300578090 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 3.361.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300578091 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.361.450 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300578093 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300578094 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300578095 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 700.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300578097 | Diosmin + hesperidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300578098 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300578099 | Ephedrin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300578100 | Ephedrin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300578101 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300578102 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300578104 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 26.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300578106 | Kali clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300578109 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.361.450 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300578110 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.361.450 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300578111 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300578112 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.361.450 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300578114 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300578115 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300578116 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300578117 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300578118 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300578120 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300578121 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300578122 | Pethidin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300578123 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300578125 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300578126 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300578127 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300578128 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300578131 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300578132 | Trimetazidin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300578133 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300578134 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300578136 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300578137 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300578138 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300578139 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300578140 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300578141 | Aciclovir | vn0107580836 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL | 90 | 1.475.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300578142 | Acid amin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300578143 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300578146 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 11.046.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300578147 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 11.046.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300578148 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300578149 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.886.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300578150 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 11.046.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300578151 | Cefpodoxim | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 90 | 507.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300578153 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 26.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300578154 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300578157 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300578158 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300578159 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300578160 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 856.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 90 | 507.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300578161 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300578162 | Piracetam | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300578163 | Ramipril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300578164 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300578165 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 856.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300578166 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 11.046.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300578167 | Enalapril | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300578168 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.886.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300578169 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300578170 | Atenolol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300578171 | Cefadroxil | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300578172 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.704.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300578173 | Fexofenadin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300578174 | Glibenclamid + metformin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300578175 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 26.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300578177 | Diphenhydramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300578178 | Lisinopril | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300578179 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 3.595.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300578180 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300578181 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300578184 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 90 | 11.400.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300578185 | Amylase + lipase + protease | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 3.361.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300578186 | Atropin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300578187 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.775.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300578188 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300578190 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300578191 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 1.239.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300578192 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300578193 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.660.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300578195 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.660.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300578196 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300578198 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300578199 | Calci lactat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300578200 | Calci lactat | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 2.845.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300578203 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.361.450 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300578205 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.660.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300578206 | Dexamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300578207 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300578208 | Diclofenac | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.660.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300578210 | Drotaverin clohydrat | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 2.845.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300578211 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300578212 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300578213 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.704.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300578214 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 880.650 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300578215 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300578216 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300578217 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300578219 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300578220 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300578221 | Kali clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300578222 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300578223 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 856.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300578224 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.660.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300578225 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300578226 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.704.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300578227 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300578228 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.704.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300578229 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300578230 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300578231 | Meloxicam | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 3.361.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300578232 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 880.650 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300578233 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300578234 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300578236 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300578237 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300578238 | Natri hydrocarbonat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300578239 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300578240 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 740.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300578241 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300578243 | Papaverin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300578246 | Paracetamol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300578247 | Paracetamol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300578248 | Piracetam | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 26.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300578249 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 1.239.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300578250 | Phenobarbital | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300578251 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.704.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.886.400 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300578252 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300578253 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300578254 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.442.400 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300578255 | Sắt sulfat + acid folic | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300578259 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 2.845.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300578260 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300578261 | Tinidazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 3.361.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300578262 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300578263 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 16.543.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300578265 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300578266 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300578268 | Vitamin A + D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300578269 | Vitamin A + D3 | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 2.845.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300578272 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 7.678.123 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300578273 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.095.393 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300578274 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 90 | 2.845.700 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300578275 | Vitamin K | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300578276 | Amoxicilin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 1.990.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300578278 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 880.650 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300578279 | Cefadroxil | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300578281 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.305.600 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300578282 | Dioctahedral smectit | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 30.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300578283 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.559.886 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300578284 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 26.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300578286 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.078.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300578287 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.775.250 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300578288 | Vắc xin phòng bệnh do Hib | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300578289 | Vắc xin phòng dại | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300578290 | Vắc xin phòng dại | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300578293 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300578294 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300578295 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300578296 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 90 | 20.048.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300578298 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 27.394.550 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300578299 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 1.728.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.728.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300578082 - Allopurinol
2. PP2300578090 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578185 - Amylase + lipase + protease
4. PP2300578231 - Meloxicam
5. PP2300578261 - Tinidazol
1. PP2300578276 - Amoxicilin
1. PP2300578299 - Amoxicilin
1. PP2300578214 - Furosemid + spironolacton
2. PP2300578232 - Metformin
3. PP2300578278 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300578091 - Citicolin
2. PP2300578109 - Levothyroxin
3. PP2300578110 - Lidocain
4. PP2300578112 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2300578203 - Citicolin
1. PP2300578089 - Budesonid + formoterol
2. PP2300578098 - Dydrogesteron
3. PP2300578120 - Nhũ dịch lipid
4. PP2300578123 - Progesteron
5. PP2300578126 - Propofol
6. PP2300578127 - Rocuronium bromid
7. PP2300578131 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
8. PP2300578133 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
9. PP2300578134 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
10. PP2300578136 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
11. PP2300578137 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
12. PP2300578139 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
13. PP2300578143 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
14. PP2300578161 - Nhũ dịch lipid
15. PP2300578293 - Vắc xin phòng Thủy đậu
1. PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300578087 - Betahistin
2. PP2300578088 - Betahistin
3. PP2300578097 - Diosmin + hesperidin
4. PP2300578117 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2300578163 - Ramipril
6. PP2300578177 - Diphenhydramin
7. PP2300578180 - Aciclovir
8. PP2300578186 - Atropin sulfat
9. PP2300578206 - Dexamethason
10. PP2300578254 - Salbutamol sulfat
1. PP2300578193 - Naproxen
2. PP2300578195 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300578205 - Desloratadin
4. PP2300578208 - Diclofenac
5. PP2300578224 - Ketoprofen
1. PP2300578172 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300578213 - Fexofenadin
3. PP2300578226 - Lovastatin
4. PP2300578228 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300578251 - Ramipril
1. PP2300578141 - Aciclovir
1. PP2300578081 - Acid amin
2. PP2300578086 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578102 - Glucose
4. PP2300578106 - Kali clorid
5. PP2300578115 - Natri clorid
6. PP2300578116 - Natri clorid
7. PP2300578128 - Ringer lactat
8. PP2300578132 - Trimetazidin
9. PP2300578140 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2300578142 - Acid amin
11. PP2300578154 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2300578162 - Piracetam
13. PP2300578174 - Glibenclamid + metformin
14. PP2300578211 - Enalapril + hydrochlorothiazid
15. PP2300578246 - Paracetamol
16. PP2300578247 - Paracetamol
17. PP2300578298 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300578157 - Esomeprazol
2. PP2300578177 - Diphenhydramin
3. PP2300578186 - Atropin sulfat
4. PP2300578190 - Lidocain
5. PP2300578198 - Calci clorid
6. PP2300578206 - Dexamethason
7. PP2300578220 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300578222 - Kali clorid
9. PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2300578263 - Tobramycin
11. PP2300578273 - Vitamin B6
1. PP2300578164 - Vắc xin phòng Cúm mùa
2. PP2300578265 - Vắc xin phòng Cúm mùa
3. PP2300578266 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
4. PP2300578288 - Vắc xin phòng bệnh do Hib
5. PP2300578289 - Vắc xin phòng dại
6. PP2300578290 - Vắc xin phòng dại
7. PP2300578294 - Vắc xin phòng Viêm gan B
8. PP2300578295 - Vắc xin phòng Viêm gan B
9. PP2300578296 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2300578191 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300578249 - Praziquantel
1. PP2300578200 - Calci lactat
2. PP2300578210 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300578259 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2300578269 - Vitamin A + D3
5. PP2300578274 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300578104 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300578153 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300578175 - Gliclazid + metformin
4. PP2300578248 - Piracetam
5. PP2300578284 - Gliclazid + metformin
1. PP2300578179 - Acetyl leucin
1. PP2300578160 - Levothyroxin
2. PP2300578165 - Vitamin E
3. PP2300578223 - Kẽm gluconat
1. PP2300578114 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
2. PP2300578118 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
3. PP2300578120 - Nhũ dịch lipid
4. PP2300578121 - Paracetamol
5. PP2300578125 - Propofol
6. PP2300578126 - Propofol
7. PP2300578138 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
8. PP2300578158 - Fenofibrat
9. PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300578240 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300578095 - Diclofenac
1. PP2300578151 - Cefpodoxim
2. PP2300578160 - Levothyroxin
1. PP2300578085 - Amlodipin
2. PP2300578167 - Enalapril
3. PP2300578170 - Atenolol
4. PP2300578178 - Lisinopril
5. PP2300578215 - Glucose
6. PP2300578216 - Glucose
7. PP2300578217 - Glucose
8. PP2300578229 - Magnesi sulfat
9. PP2300578230 - Manitol
10. PP2300578236 - Natri clorid
11. PP2300578237 - Natri clorid
12. PP2300578238 - Natri hydrocarbonat
13. PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2300578252 - Ringer lactat
15. PP2300578261 - Tinidazol
16. PP2300578272 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300578093 - Diazepam
2. PP2300578094 - Diazepam
3. PP2300578099 - Ephedrin
4. PP2300578100 - Ephedrin
5. PP2300578101 - Fentanyl
6. PP2300578122 - Pethidin hydroclorid
7. PP2300578159 - Fentanyl
8. PP2300578173 - Fexofenadin
9. PP2300578207 - Diazepam
10. PP2300578215 - Glucose
11. PP2300578217 - Glucose
12. PP2300578233 - Morphin
13. PP2300578236 - Natri clorid
14. PP2300578237 - Natri clorid
15. PP2300578239 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2300578243 - Papaverin hydroclorid
17. PP2300578250 - Phenobarbital
18. PP2300578252 - Ringer lactat
19. PP2300578255 - Sắt sulfat + acid folic
20. PP2300578275 - Vitamin K
21. PP2300578283 - Fentanyl
1. PP2300578111 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2300578148 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578171 - Cefadroxil
4. PP2300578180 - Aciclovir
5. PP2300578181 - Aciclovir
6. PP2300578192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300578199 - Calci lactat
8. PP2300578221 - Kali clorid
9. PP2300578227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300578268 - Vitamin A + D3
11. PP2300578279 - Cefadroxil
12. PP2300578282 - Dioctahedral smectit
1. PP2300578083 - Ambroxol
2. PP2300578084 - Aminophylin
3. PP2300578187 - Bacillus clausii
4. PP2300578287 - Sulfadiazin bạc
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300578299 - Amoxicilin
1. PP2300578188 - Bacillus clausii
2. PP2300578196 - Budesonid
3. PP2300578212 - Famotidin
4. PP2300578219 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2300578234 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2300578253 - Salbutamol sulfat
7. PP2300578260 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2300578281 - Cloramphenicol
1. PP2300578146 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300578147 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300578150 - Cefixim
4. PP2300578166 - Cefadroxil
1. PP2300578149 - Cefixim
2. PP2300578168 - Thiamazol
3. PP2300578251 - Ramipril
1. PP2300578184 - Amoxicilin+ Acid clavulanic