Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500572957 | Atropin sulfat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 7.828.000 | 150 | 130.000 | 130.000 | 0 |
| 2 | PP2500572958 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 129.954.000 | 129.954.000 | 0 |
| 3 | PP2500572959 | Diclofenac natri | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 7.828.000 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 519.000 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500572960 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500572961 | Ketotifen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 29.074.000 | 150 | 11.475.000 | 11.475.000 | 0 |
| 6 | PP2500572963 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 29.074.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500572964 | Amoxilin+acid clalulanic | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 120 | 9.138.000 | 150 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500572965 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn2802812793 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN | 120 | 798.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 9 | PP2500572966 | Cefdinir | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 29.074.000 | 150 | 958.500.000 | 958.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500572967 | Cefixim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 29.074.000 | 150 | 25.556.000 | 25.556.000 | 0 |
| 11 | PP2500572968 | Cefixime | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 7.558.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500572969 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 120 | 15.876.000 | 150 | 696.486.000 | 696.486.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 15.876.000 | 150 | 793.100.000 | 793.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 15.876.000 | 150 | 668.470.000 | 668.470.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 19.116.000 | 150 | 700.400.000 | 700.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.397.000 | 150 | 705.550.000 | 705.550.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500572970 | Cefpodoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 24.919.000 | 150 | 993.950.000 | 993.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 19.879.000 | 150 | 942.450.000 | 942.450.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500572971 | Oxacilin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 24.919.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500572972 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 6.715.000 | 150 | 170.154.000 | 170.154.000 | 0 |
| 16 | PP2500572973 | Dexamethason+ Neomycin sulfat+Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 551.760.000 | 551.760.000 | 0 |
| 17 | PP2500572974 | Dexamethason+ Neomycin sulfat+Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 685.080.000 | 685.080.000 | 0 |
| 18 | PP2500572976 | Tobramycin+Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 766.260.000 | 766.260.000 | 0 |
| 19 | PP2500572977 | Tobramycin+Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 836.800.000 | 836.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500572978 | Ciprofloxacin | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 7.558.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500572979 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 22 | PP2500572980 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 19.320.000 | 150 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500572981 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 1.600.786.200 | 1.600.786.200 | 0 |
| 24 | PP2500572983 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 52.320.000 | 157 | 869.000.000 | 869.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500572984 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 120 | 23.088.000 | 150 | 846.400.000 | 846.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500572987 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 519.000 | 150 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 27 | PP2500572989 | Aciclovir | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 6.715.000 | 150 | 165.462.000 | 165.462.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 3.312.000 | 150 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500572991 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 6.348.000 | 150 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 314.870.000 | 314.870.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500572992 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500572995 | Povidon iodin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 7.828.000 | 150 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.397.000 | 150 | 274.720.000 | 274.720.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500572996 | Povidon iodin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 7.828.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 1.692.000 | 150 | 84.462.000 | 84.462.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.397.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500572997 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.397.000 | 150 | 1.529.000 | 1.529.000 | 0 |
| 33 | PP2500572998 | Magnesium Hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 7.558.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500572999 | Dexamethasone | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 7.828.000 | 150 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 519.000 | 150 | 18.630.000 | 18.630.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500573000 | Methyl prednisolon | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 5.940.000 | 150 | 317.900.000 | 317.900.000 | 0 |
| 36 | PP2500573001 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 381.370.000 | 381.370.000 | 0 |
| 37 | PP2500573002 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 176.850.000 | 176.850.000 | 0 |
| 38 | PP2500573003 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500573004 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.724.000 | 150 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 |
| 40 | PP2500573005 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500573006 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 26.841.000 | 26.841.000 | 0 |
| 42 | PP2500573007 | Brinzolamide+Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 |
| 43 | PP2500573008 | Bromfenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500573009 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.226.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500573010 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.858.000 | 150 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500573011 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 35.389.200 | 35.389.200 | 0 |
| 47 | PP2500573012 | Glycerin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 2.268.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500573013 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.858.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500573014 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.226.000 | 150 | 217.600.000 | 217.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500573015 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 1.246.000 | 150 | 61.824.000 | 61.824.000 | 0 |
| 51 | PP2500573016 | Loteprednol etabonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.226.000 | 150 | 351.200.000 | 351.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500573017 | Loteprednol etabonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 53 | PP2500573018 | Moxifloxacin + Dexamethazon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 2.598.000 | 150 | 127.328.500 | 127.328.500 | 0 |
| 54 | PP2500573020 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 298.252.500 | 298.252.500 | 0 |
| 55 | PP2500573021 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500573022 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500573023 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.858.000 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500573024 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 15.840.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500573025 | Olopatadin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 120 | 9.138.000 | 150 | 33.596.000 | 33.596.000 | 0 |
| 60 | PP2500573026 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.113.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 61 | PP2500573027 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 29.074.000 | 150 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 62 | PP2500573028 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 540.900.000 | 540.900.000 | 0 |
| 63 | PP2500573029 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 54.299.400 | 54.299.400 | 0 |
| 64 | PP2500573030 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 8.531.264.300 | 8.531.264.300 | 0 |
| 65 | PP2500573031 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 305.998.750 | 305.998.750 | 0 |
| 66 | PP2500573032 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 27.370.000 | 27.370.000 | 0 |
| 67 | PP2500573034 | Travopost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.892.000 | 150 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500573035 | Travopost +Timolot | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 1.032.000 | 150 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500573036 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 396.000.000 | 160 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| 70 | PP2500573039 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 2.920.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 19.116.000 | 150 | 138.080.000 | 138.080.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500573040 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 19.116.000 | 150 | 5.742.800 | 5.742.800 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 2.920.000 | 150 | 5.879.300 | 5.879.300 | 0 | |||
| 72 | PP2500573042 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 120 | 23.088.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500573043 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 19.116.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
1. PP2500572972 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason
2. PP2500572989 - Aciclovir
1. PP2500573034 - Travopost
1. PP2500572957 - Atropin sulfat
2. PP2500572959 - Diclofenac natri
3. PP2500572995 - Povidon iodin
4. PP2500572996 - Povidon iodin
5. PP2500572999 - Dexamethasone
1. PP2500573018 - Moxifloxacin + Dexamethazon
1. PP2500573000 - Methyl prednisolon
1. PP2500573004 - Acetazolamid
1. PP2500572959 - Diclofenac natri
2. PP2500572987 - Vancomycin
3. PP2500572999 - Dexamethasone
1. PP2500573010 - Fluorometholon
2. PP2500573013 - Hydroxypropylmethyl cellulose
3. PP2500573023 - Natri hyaluronat
1. PP2500572969 - Cefpodoxim
1. PP2500572984 - Ofloxacin
2. PP2500573042 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
1. PP2500572969 - Cefpodoxim
1. PP2500572991 - Itraconazol
1. PP2500572969 - Cefpodoxim
1. PP2500572960 - Ketotifen
2. PP2500572979 - Levofloxacin
3. PP2500572992 - Natamycin
4. PP2500573005 - Atropin sulfat
5. PP2500573017 - Loteprednol etabonate
6. PP2500573023 - Natri hyaluronat
7. PP2500573026 - Pilocarpin
1. PP2500572970 - Cefpodoxim
2. PP2500572971 - Oxacilin
1. PP2500572961 - Ketotifen
2. PP2500572963 - Amoxicilin
3. PP2500572966 - Cefdinir
4. PP2500572967 - Cefixim
5. PP2500573027 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500572980 - Levofloxacin
1. PP2500572964 - Amoxilin+acid clalulanic
2. PP2500573025 - Olopatadin
1. PP2500573015 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500572983 - Moxifloxacin
1. PP2500572965 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
1. PP2500573009 - Carbomer
2. PP2500573014 - Indomethacin
3. PP2500573016 - Loteprednol etabonate
1. PP2500573039 - Ringer lactat
2. PP2500573040 - Glucose
1. PP2500572969 - Cefpodoxim
2. PP2500573039 - Ringer lactat
3. PP2500573040 - Glucose
4. PP2500573043 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500573024 - Natri hyaluronat
1. PP2500572996 - Povidon iodin
1. PP2500573035 - Travopost +Timolot
1. PP2500572958 - Proparacain hydroclorid
2. PP2500572973 - Dexamethason+ Neomycin sulfat+Polymyxin B sulfat
3. PP2500572974 - Dexamethason+ Neomycin sulfat+Polymyxin B sulfat
4. PP2500572976 - Tobramycin+Dexamethason
5. PP2500572977 - Tobramycin+Dexamethason
6. PP2500572981 - Levofloxacin
7. PP2500572991 - Itraconazol
8. PP2500573001 - Methyl prednisolon
9. PP2500573002 - Methyl prednisolon
10. PP2500573003 - Prednisolon acetat
11. PP2500573006 - Brinzolamide
12. PP2500573007 - Brinzolamide+Timolol
13. PP2500573008 - Bromfenac
14. PP2500573011 - Fluorometholon
15. PP2500573020 - Natri diquafosol
16. PP2500573021 - Natri hyaluronat
17. PP2500573022 - Natri hyaluronat
18. PP2500573028 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
19. PP2500573029 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
20. PP2500573030 - Ranibizumab
21. PP2500573031 - Tafluprost
22. PP2500573032 - Tafluprost
23. PP2500573036 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2500573012 - Glycerin
1. PP2500572968 - Cefixime
2. PP2500572978 - Ciprofloxacin
3. PP2500572998 - Magnesium Hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2500572989 - Aciclovir
1. PP2500572970 - Cefpodoxim
1. PP2500572969 - Cefpodoxim
2. PP2500572995 - Povidon iodin
3. PP2500572996 - Povidon iodin
4. PP2500572997 - Omeprazol