Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500149962 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.777.000 | 120 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 2 | PP2500149963 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500149964 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500149965 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 7.070.000 | 120 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500149966 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 8.400.000 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500149967 | Moxifloxacin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 3.885.000 | 120 | 317.100.000 | 317.100.000 | 0 |
| 7 | PP2500149968 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 223.590.000 | 223.590.000 | 0 |
| 8 | PP2500149969 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 4.232.000 | 120 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500149970 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 237.000 | 120 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 10 | PP2500149971 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 258.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500149972 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.394.000 | 120 | 237.804.350 | 237.804.350 | 0 |
| 12 | PP2500149974 | Dexamethason phosphat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 852.000 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 475.000 | 120 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500149975 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 |
| 14 | PP2500149976 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 672.000 | 120 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 15 | PP2500149977 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 258.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 16 | PP2500149978 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 55.054.200 | 55.054.200 | 0 |
| 17 | PP2500149979 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 |
| 18 | PP2500149980 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 19 | PP2500149981 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 7.070.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500149982 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 680.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500149983 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 852.000 | 120 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 475.000 | 120 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500149984 | Natri hyaluronat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 90 | 2.500.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500149985 | Olopatadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 13.109.900 | 13.109.900 | 0 |
| 24 | PP2500149987 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.777.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500149988 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 475.000 | 120 | 10.572.000 | 10.572.000 | 0 |
| 26 | PP2500149989 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 1.032.000 | 120 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500149990 | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.249.000 | 120 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 28 | PP2500149992 | Kali clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 3.885.000 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500149993 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.394.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500149995 | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 852.000 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500149996 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 2.339.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500149997 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 2.339.000 | 120 | 89.850.000 | 89.850.000 | 0 |
1. PP2500149976 - Acetazolamid
1. PP2500149970 - Aciclovir
1. PP2500149965 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500149981 - Hydroxypropyl methylcellulose
1. PP2500149996 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2. PP2500149997 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500149969 - Ofloxacin
1. PP2500149984 - Natri hyaluronat
1. PP2500149962 - Ketotifen
2. PP2500149987 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500149982 - Indomethacin
1. PP2500149963 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500149964 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500149968 - Ofloxacin
4. PP2500149975 - Prednisolon acetat
5. PP2500149978 - Brimonidin tartrat + timolol
6. PP2500149979 - Brinzolamid
7. PP2500149980 - Brinzolamid + timolol
8. PP2500149985 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2500149990 - Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
1. PP2500149971 - Natamycin
2. PP2500149977 - Atropin sulfat
1. PP2500149974 - Dexamethason phosphat
2. PP2500149983 - Natri clorid
3. PP2500149995 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
1. PP2500149972 - Bevacizumab
2. PP2500149993 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)
1. PP2500149967 - Moxifloxacin
2. PP2500149992 - Kali clorid
1. PP2500149974 - Dexamethason phosphat
2. PP2500149983 - Natri clorid
3. PP2500149988 - Timolol
1. PP2500149966 - Levofloxacin
1. PP2500149989 - Travoprost + timolol