Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 477.650.000 | 477.650.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.124.514.100 | 1.124.514.100 | 9 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 707.000.000 | 707.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 840.000.000 | 840.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 388.500.000 | 388.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 423.200.000 | 423.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 23.700.000 | 23.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 25.760.000 | 25.760.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 239.304.350 | 239.304.350 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 47.402.000 | 47.472.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 48.300.000 | 48.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 65.520.000 | 67.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 68.000.000 | 68.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 250.000.000 | 250.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 103.200.000 | 103.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 233.850.000 | 233.850.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 16 nhà thầu | 5.065.900.450 | 5.067.650.450 | 32 | |||
1 |
PP2500149971 |
KH56.13 |
Natamin |
Natamycin |
50mg/ml x 5ml |
893110090100 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
70 |
350.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
2 |
PP2500149963 |
KH56.05 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10.000 |
51.900 |
519.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
3 |
PP2500149989 |
KH56.31 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
400 |
258.000 |
103.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
4 |
PP2500149977 |
KH56.19 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12.600 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
5 |
PP2500149984 |
KH56.26 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/ml x 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
6 |
PP2500149990 |
KH56.32 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67.500 |
33.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
7 |
PP2500149976 |
KH56.18 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.092 |
65.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
8 |
PP2500149982 |
KH56.24 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
9 |
PP2500149992 |
KH56.34 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.785 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
10 |
PP2500149974 |
KH56.16 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
15.000 |
698 |
10.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
11 |
PP2500149967 |
KH56.09 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
25mg/5ml |
380115024125
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
79.275 |
317.100.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
12 |
PP2500149985 |
KH56.27 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
100 |
131.099 |
13.109.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
13 |
PP2500149981 |
KH56.23 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
14 |
PP2500149987 |
KH56.29 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml + 3mg/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
10.000 |
47.000 |
470.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
15 |
PP2500149969 |
KH56.11 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
8.000 |
52.900 |
423.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
16 |
PP2500149995 |
KH56.37 |
Ringer lactate |
Natri clorid, Kali clorid, natri lactac, Calci clorid 2H20 |
(3g; 0,2g;1,6g; 0,135g)/ 500ml |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
7.000 |
6.900 |
48.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
17 |
PP2500149972 |
KH56.14 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
4.756.087 |
237.804.350 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
18 |
PP2500149979 |
KH56.21 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
116.700 |
46.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
19 |
PP2500149968 |
KH56.10 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
3.000 |
74.530 |
223.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
20 |
PP2500149980 |
KH56.22 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
310.800 |
124.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
21 |
PP2500149975 |
KH56.17 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
700 |
36.300 |
25.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
22 |
PP2500149966 |
KH56.08 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi/bơm |
10.000 |
84.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
23 |
PP2500149970 |
KH56.12 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
105mg/3,5g |
880100080623 (VN-18449-14);
Gia hạn GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
300 |
79.000 |
23.700.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
24 |
PP2500149978 |
KH56.20 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
183.514 |
55.054.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
21 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
25 |
PP2500149962 |
KH56.04 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml x 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Ống |
300 |
25.500 |
7.650.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
26 |
PP2500149997 |
KH56.39 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
599 |
89.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
27 |
PP2500149988 |
KH56.30 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
26.430 |
10.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
28 |
PP2500149965 |
KH56.07 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
11.000 |
37.000 |
407.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
29 |
PP2500149996 |
KH56.38 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
576 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
30 |
PP2500149964 |
KH56.06 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.000 |
41.800 |
83.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
31 |
PP2500149983 |
KH56.25 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
20.000 |
1.318 |
26.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |
|
32 |
PP2500149993 |
KH56.35 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
150.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam |