Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106915180 | NOVOPHARM COMPANY LIMITED | 477.650.000 | 477.650.000 | 2 | See details |
| 2 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 1.124.514.100 | 1.124.514.100 | 9 | See details |
| 3 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 707.000.000 | 707.000.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0314588311 | A&B PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 840.000.000 | 840.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 388.500.000 | 388.500.000 | 2 | See details |
| 6 | vn0107960796 | FAMED TRADING JOINT STOCK COMPANY | 423.200.000 | 423.200.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0306602280 | MAY VANG TRADING SERVICES TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED | 23.700.000 | 23.700.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 25.760.000 | 25.760.000 | 2 | See details |
| 9 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 239.304.350 | 239.304.350 | 2 | See details |
| 10 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 47.402.000 | 47.472.000 | 3 | See details |
| 11 | vn0600309537 | LOTUS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 48.300.000 | 48.300.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0109413816 | THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 65.520.000 | 67.200.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 68.000.000 | 68.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0700193815 | DUY TIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 250.000.000 | 250.000.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0101261544 | VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED | 103.200.000 | 103.200.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0102000866 | THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 233.850.000 | 233.850.000 | 2 | See details |
| Total: 16 contractors | 5.065.900.450 | 5.067.650.450 | 32 | |||
1 |
PP2500149971 |
KH56.13 |
Natamin |
Natamycin |
50mg/ml x 5ml |
893110090100 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
70 |
350,000 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
2 |
PP2500149963 |
KH56.05 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10,000 |
51,900 |
519,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
3 |
PP2500149989 |
KH56.31 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
400 |
258,000 |
103,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
4 |
PP2500149977 |
KH56.19 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12,600 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
5 |
PP2500149984 |
KH56.26 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/ml x 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
6 |
PP2500149990 |
KH56.32 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67,500 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
7 |
PP2500149976 |
KH56.18 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,092 |
65,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
8 |
PP2500149982 |
KH56.24 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
9 |
PP2500149992 |
KH56.34 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,785 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
10 |
PP2500149974 |
KH56.16 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
15,000 |
698 |
10,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
11 |
PP2500149967 |
KH56.09 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
25mg/5ml |
380115024125
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
79,275 |
317,100,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
12 |
PP2500149985 |
KH56.27 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
100 |
131,099 |
13,109,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
13 |
PP2500149981 |
KH56.23 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10,000 |
30,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
14 |
PP2500149987 |
KH56.29 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml + 3mg/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
10,000 |
47,000 |
470,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
15 |
PP2500149969 |
KH56.11 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
8,000 |
52,900 |
423,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
16 |
PP2500149995 |
KH56.37 |
Ringer lactate |
Natri clorid, Kali clorid, natri lactac, Calci clorid 2H20 |
(3g; 0,2g;1,6g; 0,135g)/ 500ml |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
7,000 |
6,900 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
17 |
PP2500149972 |
KH56.14 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
4,756,087 |
237,804,350 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
18 |
PP2500149979 |
KH56.21 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
116,700 |
46,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
19 |
PP2500149968 |
KH56.10 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
3,000 |
74,530 |
223,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
20 |
PP2500149980 |
KH56.22 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
310,800 |
124,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
21 |
PP2500149975 |
KH56.17 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
700 |
36,300 |
25,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
22 |
PP2500149966 |
KH56.08 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi/bơm |
10,000 |
84,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
23 |
PP2500149970 |
KH56.12 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
105mg/3,5g |
880100080623 (VN-18449-14);
Gia hạn GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
300 |
79,000 |
23,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
24 |
PP2500149978 |
KH56.20 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
183,514 |
55,054,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
21 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
25 |
PP2500149962 |
KH56.04 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml x 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Ống |
300 |
25,500 |
7,650,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
26 |
PP2500149997 |
KH56.39 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
599 |
89,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
27 |
PP2500149988 |
KH56.30 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
26,430 |
10,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
28 |
PP2500149965 |
KH56.07 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
11,000 |
37,000 |
407,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
29 |
PP2500149996 |
KH56.38 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
576 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
30 |
PP2500149964 |
KH56.06 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2,000 |
41,800 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
31 |
PP2500149983 |
KH56.25 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
20,000 |
1,318 |
26,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |
|
32 |
PP2500149993 |
KH56.35 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
150,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500110379_2504250826 |
25/04/2025 |
Henan Provincial Eye Hospital |