Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500435793 | Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500435794 | Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500435796 | Xương dị chủng 2g | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500435797 | Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc) | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 175.105.345 | 150 | 17.785.000 | 17.785.000 | 0 |
| 5 | PP2500435798 | Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc) | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 175.105.345 | 150 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 |
| 6 | PP2500435799 | Banh miệng nhựa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500435801 | Bột băng nha chu | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 |
| 8 | PP2500435803 | Cao su đánh bóng sứ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 12.278.080 | 12.278.080 | 0 |
| vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500435804 | Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 120 | 25.802.627 | 150 | 694.300.000 | 694.300.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 709.405.000 | 709.405.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 681.580.000 | 681.580.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500435805 | Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500435806 | Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500435807 | Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500435808 | Cao su lấy dấu trung bình | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| 14 | PP2500435809 | Chất bôi trơn ống tủy | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 12.020.540 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500435810 | Chất bơm rửa ống tủy | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 12.020.540 | 150 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500435811 | Chất lấy dấu đổi màu | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 246.456.000 | 246.456.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 421.355.000 | 421.355.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 358.600.000 | 358.600.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500435812 | Chêm gỗ | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 12.020.540 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 18 | PP2500435813 | Chỉ co nướu số 0 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 5.830.000 | 5.830.000 | 0 |
| 19 | PP2500435814 | Chỉ co nướu số 00 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 29.150.000 | 29.150.000 | 0 |
| 20 | PP2500435815 | Chỉ co nướu số 000 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 8.162.000 | 8.162.000 | 0 |
| 21 | PP2500435816 | Chổi đánh bóng nha chu | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 70.964.250 | 70.964.250 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 81.102.000 | 81.102.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500435817 | Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 42.849.232 | 150 | 44.275.000 | 44.275.000 | 0 |
| vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500435818 | Composite che cùi | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 |
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500435819 | Composite đặc các loại | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 429.510.000 | 429.510.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 492.950.000 | 492.950.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500435820 | Composite lỏng | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 398.520.000 | 398.520.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 371.952.000 | 371.952.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500435821 | Composite lỏng | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 27 | PP2500435822 | Composite QTH | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| 28 | PP2500435823 | Cone chính đủ số | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 6.567.684 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500435824 | Cone giấy (Paper Points) | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 27.783.000 | 27.783.000 | 0 |
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500435825 | Cone phụ A, B, C, D | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 |
| 31 | PP2500435826 | Đai kim loại | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500435828 | Dầu xịt tay khoan, chai 400ml | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500435829 | Dây nhám kẻ kim loại | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500435830 | Đê cao su | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500435831 | Đệm cổ kéo thấp màu xanh | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500435832 | Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500435833 | Giấy chỉnh khớp màu đỏ | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 121.216.200 | 121.216.200 | 0 | |||
| 38 | PP2500435834 | Giấy lau sát khuẩn | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 12.432.000 | 150 | 828.800.000 | 828.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500435835 | Gòn cuộn nhỏ số 1 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| 40 | PP2500435836 | Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 41 | PP2500435837 | Keo dán 1 bước | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 17.514.000 | 17.514.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500435838 | Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 117.705.000 | 117.705.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 206.682.000 | 206.682.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500435839 | Khay lấy dấu nhựa các loại | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 44 | PP2500435840 | Kim gai các cỡ | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 45 | PP2500435841 | Kim tê nha 27G các cỡ | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 239.817.600 | 239.817.600 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 6.567.684 | 150 | 216.804.800 | 216.804.800 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 120 | 25.802.627 | 150 | 266.464.000 | 266.464.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 241.634.400 | 241.634.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.471.800 | 150 | 190.764.000 | 190.764.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500435842 | Kim tê nha 30G, 10mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 15.800.400 | 15.800.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.471.800 | 150 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500435843 | Lentulo 21mm, 25mm | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 6.567.684 | 150 | 31.654.000 | 31.654.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 95.060.000 | 95.060.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500435844 | Mão răng dành cho trẻ em | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 50.137.500 | 50.137.500 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 25.850.000 | 25.850.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500435845 | Mão răng sứ dành cho trẻ em | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500435846 | Mặt gương | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 11.697.362 | 150 | 161.322.000 | 161.322.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500435847 | Mũi khoan Jicomax vàng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 52 | PP2500435848 | Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 333.676.000 | 333.676.000 | 0 |
| vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 841.200.000 | 841.200.000 | 0 | |||
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 364.520.000 | 364.520.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 813.160.000 | 813.160.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500435849 | Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 180.400.000 | 180.400.000 | 0 |
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 85.280.000 | 85.280.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500435850 | Mũi khoan mài nhựa | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500435852 | Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| 56 | PP2500435853 | Mũi khoan siêu tốc 557 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 38.480.000 | 38.480.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500435854 | Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 25.850.000 | 25.850.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 22.552.950 | 22.552.950 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 23.030.000 | 23.030.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500435855 | Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 10.556.700 | 10.556.700 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500435856 | Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 1.859.550.000 | 1.859.550.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 1.486.760.940 | 1.486.760.940 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 1.656.690.000 | 1.656.690.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500435857 | Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 11.036.550 | 11.036.550 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500435858 | Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 6.238.050 | 6.238.050 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500435859 | Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z | vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500435862 | Ống bơm cao su | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500435863 | Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 100.914.000 | 100.914.000 | 0 |
| 65 | PP2500435864 | Oxít kẽm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 |
| 66 | PP2500435865 | Sáp chỉnh nha | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 15.611.400 | 15.611.400 | 0 | |||
| 67 | PP2500435866 | Sáp lá | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 33.957.000 | 33.957.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500435867 | Sáp vành khít | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 14.049.000 | 14.049.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500435868 | Sò đánh bóng | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 54.912.000 | 54.912.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 120 | 25.802.627 | 150 | 58.080.000 | 58.080.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500435869 | Tẩy trắng răng 20% | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 |
| 71 | PP2500435870 | Tẩy trắng răng tại chỗ 40% | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500435871 | Thạch cao cứng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 |
| 73 | PP2500435875 | Trâm nội nha Reamer (08-40) | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 163.785.000 | 163.785.000 | 0 |
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500435876 | Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 |
| 75 | PP2500435877 | Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| vn0317762913 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI | 120 | 43.652.856 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500435878 | Trục gắn đĩa đánh bóng | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 29.631.000 | 29.631.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500435879 | Vật liệu cầm máu nướu | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 78 | PP2500435880 | Vật liệu che tủy có chiếu đèn | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 6.190.000 | 6.190.000 | 0 |
| 79 | PP2500435881 | Vật liệu hàn ống tủy | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 5.007.000 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500435883 | Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 5.007.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500435884 | Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500435885 | Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 12.020.540 | 150 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 |
| 83 | PP2500435886 | Xi măng gắn cho ống tủy còn sống | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 5.430.600 | 5.430.600 | 0 | |||
| 84 | PP2500435887 | Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 12.020.540 | 150 | 113.440.000 | 113.440.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500435888 | Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500435889 | Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 44.572.500 | 44.572.500 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500435890 | Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 65.250.978 | 150 | 500.200.000 | 500.200.000 | 0 |
| vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 79.276.873 | 150 | 534.681.000 | 534.681.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 41.859.569 | 150 | 482.160.000 | 482.160.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 12.020.540 | 150 | 522.750.000 | 522.750.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500435891 | Xi măng trám tạm hộp 30g | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 181.272.000 | 181.272.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500435892 | Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 175.105.345 | 150 | 86.580.000 | 86.580.000 | 0 |
| 90 | PP2500435893 | Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 175.105.345 | 150 | 6.882.000.000 | 6.882.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500435894 | Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 175.105.345 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500435895 | Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 115.520.000 | 115.520.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500435896 | Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 83.055.000 | 83.055.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 80.710.000 | 80.710.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500435897 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 141.240.000 | 141.240.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500435898 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500435899 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 69.721.200 | 69.721.200 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500435900 | Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 122.012.100 | 122.012.100 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500435901 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 42.532.500 | 42.532.500 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500435902 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 127.597.500 | 127.597.500 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500435903 | Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012 | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500435904 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 58.903.500 | 58.903.500 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500435905 | Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 58.903.500 | 58.903.500 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500435906 | Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 10.170.000 | 10.170.000 | 0 |
| 104 | PP2500435907 | Khí cụ chức năng chữa móm Face mask | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 412.100.000 | 412.100.000 | 0 |
| 105 | PP2500435908 | Khóa thép để gắn vào headgear | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 106 | PP2500435909 | Lò xo mở Nitinol | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500435910 | Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 200.814.390 | 200.814.390 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500435911 | Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 65.960.000 | 65.960.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 103.063.470 | 103.063.470 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500435912 | Ốc nông cố định | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| 110 | PP2500435913 | Ống dán trực tiếp răng 7 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 153.120.000 | 153.120.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 120 | 25.802.627 | 150 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 175.718.400 | 175.718.400 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500435914 | Thun chuỗi các loại màu bạc | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 136.400.000 | 136.400.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 229.152.000 | 229.152.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 133.300.000 | 133.300.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500435915 | Thun kéo liên hàm các loại | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 120 | 25.802.627 | 150 | 433.080.000 | 433.080.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 47.896.044 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500435916 | Thun tách kẽ R sau màu xám | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 79.100.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 73.402.000 | 73.402.000 | 0 | |||
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 111.701.949 | 150 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500435918 | Xi măng gắn khâu 30g, 12ml | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.834.679 | 150 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 |
1. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu
2. PP2500435819 - Composite đặc các loại
3. PP2500435820 - Composite lỏng
4. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
5. PP2500435875 - Trâm nội nha Reamer (08-40)
6. PP2500435876 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng
7. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
8. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
9. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
1. PP2500435793 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm
2. PP2500435794 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm)
3. PP2500435796 - Xương dị chủng 2g
4. PP2500435799 - Banh miệng nhựa
5. PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ
6. PP2500435805 - Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml
7. PP2500435807 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống
8. PP2500435808 - Cao su lấy dấu trung bình
9. PP2500435810 - Chất bơm rửa ống tủy
10. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu
11. PP2500435813 - Chỉ co nướu số 0
12. PP2500435814 - Chỉ co nướu số 00
13. PP2500435815 - Chỉ co nướu số 000
14. PP2500435817 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn
1. PP2500435881 - Vật liệu hàn ống tủy
2. PP2500435883 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên
1. PP2500435799 - Banh miệng nhựa
2. PP2500435818 - Composite che cùi
3. PP2500435820 - Composite lỏng
4. PP2500435821 - Composite lỏng
5. PP2500435822 - Composite QTH
6. PP2500435838 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g
7. PP2500435846 - Mặt gương
1. PP2500435834 - Giấy lau sát khuẩn
1. PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ
2. PP2500435816 - Chổi đánh bóng nha chu
3. PP2500435817 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn
4. PP2500435823 - Cone chính đủ số
5. PP2500435824 - Cone giấy (Paper Points)
6. PP2500435826 - Đai kim loại
7. PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại
8. PP2500435830 - Đê cao su
9. PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ
10. PP2500435835 - Gòn cuộn nhỏ số 1
11. PP2500435839 - Khay lấy dấu nhựa các loại
12. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ
13. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm
14. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
15. PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
16. PP2500435850 - Mũi khoan mài nhựa
17. PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557
18. PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
19. PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
20. PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
21. PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
22. PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
23. PP2500435863 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị
24. PP2500435866 - Sáp lá
25. PP2500435867 - Sáp vành khít
26. PP2500435868 - Sò đánh bóng
27. PP2500435877 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
28. PP2500435878 - Trục gắn đĩa đánh bóng
29. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
30. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
31. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
1. PP2500435823 - Cone chính đủ số
2. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ
3. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm
1. PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
2. PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
3. PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
4. PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
5. PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
6. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
7. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
8. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
1. PP2500435801 - Bột băng nha chu
2. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu
3. PP2500435816 - Chổi đánh bóng nha chu
4. PP2500435819 - Composite đặc các loại
5. PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại
6. PP2500435831 - Đệm cổ kéo thấp màu xanh
7. PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ
8. PP2500435836 - Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g
9. PP2500435837 - Keo dán 1 bước
10. PP2500435864 - Oxít kẽm
11. PP2500435865 - Sáp chỉnh nha
12. PP2500435867 - Sáp vành khít
13. PP2500435868 - Sò đánh bóng
14. PP2500435886 - Xi măng gắn cho ống tủy còn sống
15. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
16. PP2500435888 - Xi măng gắn tạm (55g+ 20g)
17. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
18. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
19. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới
20. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
21. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
22. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
23. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
24. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
25. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
26. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
27. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
28. PP2500435906 - Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size
29. PP2500435907 - Khí cụ chức năng chữa móm Face mask
30. PP2500435908 - Khóa thép để gắn vào headgear
31. PP2500435909 - Lò xo mở Nitinol
32. PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
33. PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
34. PP2500435912 - Ốc nông cố định
35. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7
36. PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc
37. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại
38. PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám
1. PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
2. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ
3. PP2500435868 - Sò đánh bóng
4. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7
5. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại
1. PP2500435809 - Chất bôi trơn ống tủy
2. PP2500435810 - Chất bơm rửa ống tủy
3. PP2500435812 - Chêm gỗ
4. PP2500435885 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
5. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
6. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
1. PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
2. PP2500435807 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống
3. PP2500435819 - Composite đặc các loại
4. PP2500435837 - Keo dán 1 bước
5. PP2500435838 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g
6. PP2500435844 - Mão răng dành cho trẻ em
7. PP2500435865 - Sáp chỉnh nha
8. PP2500435878 - Trục gắn đĩa đánh bóng
9. PP2500435886 - Xi măng gắn cho ống tủy còn sống
10. PP2500435891 - Xi măng trám tạm hộp 30g
11. PP2500435895 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
12. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới
13. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
14. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
15. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
16. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
17. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
18. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
19. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
20. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
21. PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
22. PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
23. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7
24. PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc
25. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại
26. PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám
27. PP2500435918 - Xi măng gắn khâu 30g, 12ml
1. PP2500435819 - Composite đặc các loại
2. PP2500435828 - Dầu xịt tay khoan, chai 400ml
3. PP2500435830 - Đê cao su
4. PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ
5. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ
6. PP2500435842 - Kim tê nha 30G, 10mm
7. PP2500435844 - Mão răng dành cho trẻ em
8. PP2500435845 - Mão răng sứ dành cho trẻ em
9. PP2500435846 - Mặt gương
10. PP2500435862 - Ống bơm cao su
11. PP2500435866 - Sáp lá
12. PP2500435869 - Tẩy trắng răng 20%
13. PP2500435870 - Tẩy trắng răng tại chỗ 40%
14. PP2500435879 - Vật liệu cầm máu nướu
15. PP2500435880 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn
16. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới
17. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
18. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
19. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
20. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
21. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
22. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
23. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
24. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
25. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại
1. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu
2. PP2500435818 - Composite che cùi
3. PP2500435819 - Composite đặc các loại
4. PP2500435820 - Composite lỏng
5. PP2500435823 - Cone chính đủ số
6. PP2500435824 - Cone giấy (Paper Points)
7. PP2500435837 - Keo dán 1 bước
8. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm
9. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
10. PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
11. PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557
12. PP2500435859 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
13. PP2500435875 - Trâm nội nha Reamer (08-40)
14. PP2500435877 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
1. PP2500435797 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc)
2. PP2500435798 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc)
3. PP2500435892 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn
4. PP2500435893 - Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương
5. PP2500435894 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
1. PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ
2. PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
3. PP2500435806 - Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml)
4. PP2500435809 - Chất bôi trơn ống tủy
5. PP2500435820 - Composite lỏng
6. PP2500435825 - Cone phụ A, B, C, D
7. PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại
8. PP2500435832 - Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán
9. PP2500435840 - Kim gai các cỡ
10. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm
11. PP2500435846 - Mặt gương
12. PP2500435847 - Mũi khoan Jicomax vàng
13. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
14. PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
15. PP2500435850 - Mũi khoan mài nhựa
16. PP2500435852 - Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm
17. PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557
18. PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
19. PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
20. PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
21. PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
22. PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
23. PP2500435871 - Thạch cao cứng
24. PP2500435884 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng
25. PP2500435891 - Xi măng trám tạm hộp 30g
26. PP2500435895 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
27. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới
28. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
29. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
30. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
31. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
32. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
33. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
34. PP2500435903 - Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012
35. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
36. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
37. PP2500435909 - Lò xo mở Nitinol
38. PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
39. PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
40. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7
41. PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc
42. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại
43. PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám
1. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ
2. PP2500435842 - Kim tê nha 30G, 10mm