Package 2: Dental materials

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEKONG HIGH TECH JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAPHACO MECI JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 2: Dental materials
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing chemicals, medical supplies and tools
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 27/10/2025
Bid opening completion time
09:09 27/10/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
17
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500435793 Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 322.000.000 322.000.000 0
2 PP2500435794 Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 860.000.000 860.000.000 0
3 PP2500435796 Xương dị chủng 2g vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 712.500.000 712.500.000 0
4 PP2500435797 Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc) vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 175.105.345 150 17.785.000 17.785.000 0
5 PP2500435798 Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc) vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 175.105.345 150 101.640.000 101.640.000 0
6 PP2500435799 Banh miệng nhựa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 4.600.000 4.600.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 1.520.000 1.520.000 0
7 PP2500435801 Bột băng nha chu vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 6.350.000 6.350.000 0
8 PP2500435803 Cao su đánh bóng sứ vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 12.278.080 12.278.080 0
vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 6.216.000 6.216.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 6.660.000 6.660.000 0
9 PP2500435804 Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 120 25.802.627 150 694.300.000 694.300.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 709.405.000 709.405.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 681.580.000 681.580.000 0
10 PP2500435805 Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 5.600.000 5.600.000 0
11 PP2500435806 Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 85.000.000 85.000.000 0
12 PP2500435807 Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 199.080.000 199.080.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 297.360.000 297.360.000 0
13 PP2500435808 Cao su lấy dấu trung bình vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 33.180.000 33.180.000 0
14 PP2500435809 Chất bôi trơn ống tủy vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 12.020.540 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 32.250.000 32.250.000 0
15 PP2500435810 Chất bơm rửa ống tủy vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 9.765.000 9.765.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 12.020.540 150 2.970.000 2.970.000 0
16 PP2500435811 Chất lấy dấu đổi màu vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 246.456.000 246.456.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 421.355.000 421.355.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 358.600.000 358.600.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 195.600.000 195.600.000 0
17 PP2500435812 Chêm gỗ vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 12.020.540 150 1.520.000 1.520.000 0
18 PP2500435813 Chỉ co nướu số 0 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 5.830.000 5.830.000 0
19 PP2500435814 Chỉ co nướu số 00 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 29.150.000 29.150.000 0
20 PP2500435815 Chỉ co nướu số 000 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 8.162.000 8.162.000 0
21 PP2500435816 Chổi đánh bóng nha chu vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 70.964.250 70.964.250 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 81.102.000 81.102.000 0
22 PP2500435817 Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 42.849.232 150 44.275.000 44.275.000 0
vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 28.980.000 28.980.000 0
23 PP2500435818 Composite che cùi vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 6.195.000 6.195.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 375.000 375.000 0
24 PP2500435819 Composite đặc các loại vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 322.400.000 322.400.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 429.510.000 429.510.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 492.950.000 492.950.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 520.000.000 520.000.000 0
25 PP2500435820 Composite lỏng vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 398.520.000 398.520.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 371.952.000 371.952.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 442.800.000 442.800.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 307.500.000 307.500.000 0
26 PP2500435821 Composite lỏng vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 14.175.000 14.175.000 0
27 PP2500435822 Composite QTH vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 36.120.000 36.120.000 0
28 PP2500435823 Cone chính đủ số vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 6.567.684 150 27.090.000 27.090.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 25.200.000 25.200.000 0
29 PP2500435824 Cone giấy (Paper Points) vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 27.783.000 27.783.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 35.700.000 35.700.000 0
30 PP2500435825 Cone phụ A, B, C, D vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 79.680.000 79.680.000 0
31 PP2500435826 Đai kim loại vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 3.600.000 3.600.000 0
32 PP2500435828 Dầu xịt tay khoan, chai 400ml vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 116.000.000 116.000.000 0
33 PP2500435829 Dây nhám kẻ kim loại vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 30.400.000 30.400.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 34.240.000 34.240.000 0
34 PP2500435830 Đê cao su vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 67.830.000 67.830.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 117.810.000 117.810.000 0
35 PP2500435831 Đệm cổ kéo thấp màu xanh vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 12.500.000 12.500.000 0
36 PP2500435832 Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 4.000.000 4.000.000 0
37 PP2500435833 Giấy chỉnh khớp màu đỏ vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 123.500.000 123.500.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 121.216.200 121.216.200 0
38 PP2500435834 Giấy lau sát khuẩn vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 12.432.000 150 828.800.000 828.800.000 0
39 PP2500435835 Gòn cuộn nhỏ số 1 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 23.688.000 23.688.000 0
40 PP2500435836 Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 7.440.000 7.440.000 0
41 PP2500435837 Keo dán 1 bước vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 21.360.000 21.360.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 17.514.000 17.514.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 7.440.000 7.440.000 0
42 PP2500435838 Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 117.705.000 117.705.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 206.682.000 206.682.000 0
43 PP2500435839 Khay lấy dấu nhựa các loại vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 6.160.000 6.160.000 0
44 PP2500435840 Kim gai các cỡ vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 8.280.000 8.280.000 0
45 PP2500435841 Kim tê nha 27G các cỡ vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 239.817.600 239.817.600 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 6.567.684 150 216.804.800 216.804.800 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 120 25.802.627 150 266.464.000 266.464.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 241.634.400 241.634.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.471.800 150 190.764.000 190.764.000 0
46 PP2500435842 Kim tê nha 30G, 10mm vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 15.800.400 15.800.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.471.800 150 12.474.000 12.474.000 0
47 PP2500435843 Lentulo 21mm, 25mm vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 23.152.500 23.152.500 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 6.567.684 150 31.654.000 31.654.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 95.060.000 95.060.000 0
48 PP2500435844 Mão răng dành cho trẻ em vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 50.137.500 50.137.500 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 25.850.000 25.850.000 0
49 PP2500435845 Mão răng sứ dành cho trẻ em vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 55.000.000 55.000.000 0
50 PP2500435846 Mặt gương vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 11.697.362 150 161.322.000 161.322.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 167.000.000 167.000.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 66.800.000 66.800.000 0
51 PP2500435847 Mũi khoan Jicomax vàng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 6.300.000 6.300.000 0
52 PP2500435848 Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 333.676.000 333.676.000 0
vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 841.200.000 841.200.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 364.520.000 364.520.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 813.160.000 813.160.000 0
53 PP2500435849 Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 180.400.000 180.400.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 85.280.000 85.280.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 144.320.000 144.320.000 0
54 PP2500435850 Mũi khoan mài nhựa vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 92.400.000 92.400.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 89.100.000 89.100.000 0
55 PP2500435852 Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 12.060.000 12.060.000 0
56 PP2500435853 Mũi khoan siêu tốc 557 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 40.700.000 40.700.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 44.400.000 44.400.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 38.480.000 38.480.000 0
57 PP2500435854 Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 25.850.000 25.850.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 22.552.950 22.552.950 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 23.030.000 23.030.000 0
58 PP2500435855 Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 12.100.000 12.100.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 10.556.700 10.556.700 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 10.780.000 10.780.000 0
59 PP2500435856 Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 1.859.550.000 1.859.550.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 1.486.760.940 1.486.760.940 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 1.656.690.000 1.656.690.000 0
60 PP2500435857 Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 12.650.000 12.650.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 11.036.550 11.036.550 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 11.270.000 11.270.000 0
61 PP2500435858 Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 7.150.000 7.150.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 6.238.050 6.238.050 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 6.370.000 6.370.000 0
62 PP2500435859 Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 9.000.000 9.000.000 0
63 PP2500435862 Ống bơm cao su vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 8.900.000 8.900.000 0
64 PP2500435863 Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 100.914.000 100.914.000 0
65 PP2500435864 Oxít kẽm vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 8.720.000 8.720.000 0
66 PP2500435865 Sáp chỉnh nha vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 14.280.000 14.280.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 15.611.400 15.611.400 0
67 PP2500435866 Sáp lá vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 39.690.000 39.690.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 33.957.000 33.957.000 0
68 PP2500435867 Sáp vành khít vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 14.049.000 14.049.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 12.200.000 12.200.000 0
69 PP2500435868 Sò đánh bóng vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 44.352.000 44.352.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 54.912.000 54.912.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 120 25.802.627 150 58.080.000 58.080.000 0
70 PP2500435869 Tẩy trắng răng 20% vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 196.350.000 196.350.000 0
71 PP2500435870 Tẩy trắng răng tại chỗ 40% vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 129.000.000 129.000.000 0
72 PP2500435871 Thạch cao cứng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 100.700.000 100.700.000 0
73 PP2500435875 Trâm nội nha Reamer (08-40) vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 163.785.000 163.785.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 164.700.000 164.700.000 0
74 PP2500435876 Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 616.320.000 616.320.000 0
75 PP2500435877 Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 1.197.000 1.197.000 0
vn0317762913 CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI 120 43.652.856 150 240.000 240.000 0
76 PP2500435878 Trục gắn đĩa đánh bóng vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 5.610.000 5.610.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 29.631.000 29.631.000 0
77 PP2500435879 Vật liệu cầm máu nướu vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 6.720.000 6.720.000 0
78 PP2500435880 Vật liệu che tủy có chiếu đèn vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 6.190.000 6.190.000 0
79 PP2500435881 Vật liệu hàn ống tủy vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 5.007.000 150 21.800.000 21.800.000 0
80 PP2500435883 Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 5.007.000 150 312.000.000 312.000.000 0
81 PP2500435884 Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 38.700.000 38.700.000 0
82 PP2500435885 Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 12.020.540 150 34.980.000 34.980.000 0
83 PP2500435886 Xi măng gắn cho ống tủy còn sống vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 5.600.000 5.600.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 5.430.600 5.430.600 0
84 PP2500435887 Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 114.240.000 114.240.000 0
vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 109.200.000 109.200.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 12.020.540 150 113.440.000 113.440.000 0
85 PP2500435888 Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 73.600.000 73.600.000 0
86 PP2500435889 Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 46.080.000 46.080.000 0
vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 47.250.000 47.250.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 44.572.500 44.572.500 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 47.400.000 47.400.000 0
87 PP2500435890 Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 65.250.978 150 500.200.000 500.200.000 0
vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 79.276.873 150 534.681.000 534.681.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 41.859.569 150 482.160.000 482.160.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 492.000.000 492.000.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 12.020.540 150 522.750.000 522.750.000 0
88 PP2500435891 Xi măng trám tạm hộp 30g vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 181.272.000 181.272.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 29.900.000 29.900.000 0
89 PP2500435892 Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 175.105.345 150 86.580.000 86.580.000 0
90 PP2500435893 Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 175.105.345 150 6.882.000.000 6.882.000.000 0
91 PP2500435894 Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 175.105.345 150 82.000.000 82.000.000 0
92 PP2500435895 Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 235.620.000 235.620.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 115.520.000 115.520.000 0
93 PP2500435896 Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 83.055.000 83.055.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 80.710.000 80.710.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 84.000.000 84.000.000 0
94 PP2500435897 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 141.240.000 141.240.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 88.800.000 88.800.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 72.000.000 72.000.000 0
95 PP2500435898 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 70.620.000 70.620.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 44.400.000 44.400.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 36.000.000 36.000.000 0
96 PP2500435899 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 69.721.200 69.721.200 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 56.400.000 56.400.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 49.200.000 49.200.000 0
97 PP2500435900 Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 122.012.100 122.012.100 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 98.700.000 98.700.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 86.100.000 86.100.000 0
98 PP2500435901 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 42.532.500 42.532.500 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 48.000.000 48.000.000 0
99 PP2500435902 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 127.597.500 127.597.500 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 103.500.000 103.500.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 144.000.000 144.000.000 0
100 PP2500435903 Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012 vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 23.000.000 23.000.000 0
101 PP2500435904 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 41.100.000 41.100.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 58.903.500 58.903.500 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 45.750.000 45.750.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 8.400.000 8.400.000 0
102 PP2500435905 Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 41.100.000 41.100.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 58.903.500 58.903.500 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 45.750.000 45.750.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 8.400.000 8.400.000 0
103 PP2500435906 Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 10.170.000 10.170.000 0
104 PP2500435907 Khí cụ chức năng chữa móm Face mask vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 412.100.000 412.100.000 0
105 PP2500435908 Khóa thép để gắn vào headgear vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 11.550.000 11.550.000 0
106 PP2500435909 Lò xo mở Nitinol vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 31.600.000 31.600.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 28.000.000 28.000.000 0
107 PP2500435910 Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 128.520.000 128.520.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 200.814.390 200.814.390 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 132.300.000 132.300.000 0
108 PP2500435911 Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 65.960.000 65.960.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 103.063.470 103.063.470 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 67.900.000 67.900.000 0
109 PP2500435912 Ốc nông cố định vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 463.050.000 463.050.000 0
110 PP2500435913 Ống dán trực tiếp răng 7 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 153.120.000 153.120.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 120 25.802.627 150 174.900.000 174.900.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 175.718.400 175.718.400 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 158.400.000 158.400.000 0
111 PP2500435914 Thun chuỗi các loại màu bạc vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 136.400.000 136.400.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 229.152.000 229.152.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 133.300.000 133.300.000 0
112 PP2500435915 Thun kéo liên hàm các loại vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 491.400.000 491.400.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 120 25.802.627 150 433.080.000 433.080.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 216.000.000 216.000.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 47.896.044 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 576.000.000 576.000.000 0
113 PP2500435916 Thun tách kẽ R sau màu xám vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 79.100.000 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 73.402.000 73.402.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 111.701.949 150 50.500.000 50.500.000 0
114 PP2500435918 Xi măng gắn khâu 30g, 12ml vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 61.834.679 150 139.700.000 139.700.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 17
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200239256
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu

2. PP2500435819 - Composite đặc các loại

3. PP2500435820 - Composite lỏng

4. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I

5. PP2500435875 - Trâm nội nha Reamer (08-40)

6. PP2500435876 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng

7. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)

8. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng

9. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302130894
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500435793 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm

2. PP2500435794 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm)

3. PP2500435796 - Xương dị chủng 2g

4. PP2500435799 - Banh miệng nhựa

5. PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ

6. PP2500435805 - Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml

7. PP2500435807 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống

8. PP2500435808 - Cao su lấy dấu trung bình

9. PP2500435810 - Chất bơm rửa ống tủy

10. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu

11. PP2500435813 - Chỉ co nướu số 0

12. PP2500435814 - Chỉ co nướu số 00

13. PP2500435815 - Chỉ co nướu số 000

14. PP2500435817 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317222883
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500435881 - Vật liệu hàn ống tủy

2. PP2500435883 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312439106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500435799 - Banh miệng nhựa

2. PP2500435818 - Composite che cùi

3. PP2500435820 - Composite lỏng

4. PP2500435821 - Composite lỏng

5. PP2500435822 - Composite QTH

6. PP2500435838 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g

7. PP2500435846 - Mặt gương

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106129028
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500435834 - Giấy lau sát khuẩn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304183813
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ

2. PP2500435816 - Chổi đánh bóng nha chu

3. PP2500435817 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn

4. PP2500435823 - Cone chính đủ số

5. PP2500435824 - Cone giấy (Paper Points)

6. PP2500435826 - Đai kim loại

7. PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại

8. PP2500435830 - Đê cao su

9. PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ

10. PP2500435835 - Gòn cuộn nhỏ số 1

11. PP2500435839 - Khay lấy dấu nhựa các loại

12. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ

13. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm

14. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I

15. PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II

16. PP2500435850 - Mũi khoan mài nhựa

17. PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557

18. PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6

19. PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700

20. PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702

21. PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703

22. PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại

23. PP2500435863 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị

24. PP2500435866 - Sáp lá

25. PP2500435867 - Sáp vành khít

26. PP2500435868 - Sò đánh bóng

27. PP2500435877 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)

28. PP2500435878 - Trục gắn đĩa đánh bóng

29. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)

30. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng

31. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402154553
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500435823 - Cone chính đủ số

2. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ

3. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107087155
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6

2. PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700

3. PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702

4. PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703

5. PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại

6. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)

7. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng

8. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301925136
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2500435801 - Bột băng nha chu

2. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu

3. PP2500435816 - Chổi đánh bóng nha chu

4. PP2500435819 - Composite đặc các loại

5. PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại

6. PP2500435831 - Đệm cổ kéo thấp màu xanh

7. PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ

8. PP2500435836 - Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g

9. PP2500435837 - Keo dán 1 bước

10. PP2500435864 - Oxít kẽm

11. PP2500435865 - Sáp chỉnh nha

12. PP2500435867 - Sáp vành khít

13. PP2500435868 - Sò đánh bóng

14. PP2500435886 - Xi măng gắn cho ống tủy còn sống

15. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)

16. PP2500435888 - Xi măng gắn tạm (55g+ 20g)

17. PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng

18. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)

19. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới

20. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid

21. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid

22. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid

23. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid

24. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid

25. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid

26. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028

27. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036

28. PP2500435906 - Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size

29. PP2500435907 - Khí cụ chức năng chữa móm Face mask

30. PP2500435908 - Khóa thép để gắn vào headgear

31. PP2500435909 - Lò xo mở Nitinol

32. PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41

33. PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43

34. PP2500435912 - Ốc nông cố định

35. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7

36. PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc

37. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại

38. PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311373893
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)

2. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ

3. PP2500435868 - Sò đánh bóng

4. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7

5. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312024302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500435809 - Chất bôi trơn ống tủy

2. PP2500435810 - Chất bơm rửa ống tủy

3. PP2500435812 - Chêm gỗ

4. PP2500435885 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột

5. PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)

6. PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316329087
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)

2. PP2500435807 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống

3. PP2500435819 - Composite đặc các loại

4. PP2500435837 - Keo dán 1 bước

5. PP2500435838 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g

6. PP2500435844 - Mão răng dành cho trẻ em

7. PP2500435865 - Sáp chỉnh nha

8. PP2500435878 - Trục gắn đĩa đánh bóng

9. PP2500435886 - Xi măng gắn cho ống tủy còn sống

10. PP2500435891 - Xi măng trám tạm hộp 30g

11. PP2500435895 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống

12. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới

13. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid

14. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid

15. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid

16. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid

17. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid

18. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid

19. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028

20. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036

21. PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41

22. PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43

23. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7

24. PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc

25. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại

26. PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám

27. PP2500435918 - Xi măng gắn khâu 30g, 12ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311691180
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500435819 - Composite đặc các loại

2. PP2500435828 - Dầu xịt tay khoan, chai 400ml

3. PP2500435830 - Đê cao su

4. PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ

5. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ

6. PP2500435842 - Kim tê nha 30G, 10mm

7. PP2500435844 - Mão răng dành cho trẻ em

8. PP2500435845 - Mão răng sứ dành cho trẻ em

9. PP2500435846 - Mặt gương

10. PP2500435862 - Ống bơm cao su

11. PP2500435866 - Sáp lá

12. PP2500435869 - Tẩy trắng răng 20%

13. PP2500435870 - Tẩy trắng răng tại chỗ 40%

14. PP2500435879 - Vật liệu cầm máu nướu

15. PP2500435880 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn

16. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới

17. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid

18. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid

19. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid

20. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid

21. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid

22. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid

23. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028

24. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036

25. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317762913
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu

2. PP2500435818 - Composite che cùi

3. PP2500435819 - Composite đặc các loại

4. PP2500435820 - Composite lỏng

5. PP2500435823 - Cone chính đủ số

6. PP2500435824 - Cone giấy (Paper Points)

7. PP2500435837 - Keo dán 1 bước

8. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm

9. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I

10. PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II

11. PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557

12. PP2500435859 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z

13. PP2500435875 - Trâm nội nha Reamer (08-40)

14. PP2500435877 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304259413
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500435797 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc)

2. PP2500435798 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc)

3. PP2500435892 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn

4. PP2500435893 - Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương

5. PP2500435894 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302466774
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ

2. PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)

3. PP2500435806 - Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml)

4. PP2500435809 - Chất bôi trơn ống tủy

5. PP2500435820 - Composite lỏng

6. PP2500435825 - Cone phụ A, B, C, D

7. PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại

8. PP2500435832 - Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán

9. PP2500435840 - Kim gai các cỡ

10. PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm

11. PP2500435846 - Mặt gương

12. PP2500435847 - Mũi khoan Jicomax vàng

13. PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I

14. PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II

15. PP2500435850 - Mũi khoan mài nhựa

16. PP2500435852 - Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm

17. PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557

18. PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6

19. PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700

20. PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702

21. PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703

22. PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại

23. PP2500435871 - Thạch cao cứng

24. PP2500435884 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng

25. PP2500435891 - Xi măng trám tạm hộp 30g

26. PP2500435895 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống

27. PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới

28. PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid

29. PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid

30. PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid

31. PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid

32. PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid

33. PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid

34. PP2500435903 - Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012

35. PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028

36. PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036

37. PP2500435909 - Lò xo mở Nitinol

38. PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41

39. PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43

40. PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7

41. PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc

42. PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại

43. PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ

2. PP2500435842 - Kim tê nha 30G, 10mm

Views: 1
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second