Gói 4: dụng cụ

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 4: dụng cụ
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
cung cấp hóa chất, vật tư y tế và dụng cụ
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 27/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:10 27/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500435954 Banh miệng vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 1.837.695 150 190.000 190.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 420.000 420.000 0
2 PP2500435955 Cây banh vạt vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 4.080.000 4.080.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 113.998.500 113.998.500 0
3 PP2500435956 Bình đựng kẹp gắp vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 54.000 54.000 0
4 PP2500435958 Bóc tách màng xương vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 1.837.695 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 3.256.000 3.256.000 0
5 PP2500435959 Bồn hạt đậu vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 3.600.000 3.600.000 0
6 PP2500435960 Cây búa vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 18.000.000 18.000.000 0
7 PP2500435961 Cán dao mổ số 3 vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 1.837.695 150 50.430.000 50.430.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 4.428.000 4.428.000 0
8 PP2500435962 Cán dao mổ số 7 vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 25.662.000 25.662.000 0
9 PP2500435963 Cán Gương vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 863.625.000 863.625.000 0
10 PP2500435964 Cây banh vạt Prichard 10-4.5 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 13.700.000 13.700.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 2.403.495 150 9.880.000 9.880.000 0
11 PP2500435965 Cây banh má FARABEUF vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 2.403.495 150 12.560.000 12.560.000 0
12 PP2500435966 Cây bóc tách màng xương molt 2/4 vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 2.403.495 150 4.600.000 4.600.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 8.636.250 8.636.250 0
13 PP2500435967 Cây bóc tách vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 6.586.000 6.586.000 0
14 PP2500435970 Cây dũa xương vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 148.000 148.000 0
15 PP2500435972 Cây nhét chỉ co nướu vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 12.600.000 12.600.000 0
16 PP2500435973 Cây nạo ổ Răng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 4.560.000 4.560.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 103.635.000 103.635.000 0
17 PP2500435974 Cây tháo mão vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 8.610.000 8.610.000 0
18 PP2500435975 Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate 2 đầu) vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 3.120.000 3.120.000 0
19 PP2500435976 Chum inox/ Chén inox vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 1.116.000 1.116.000 0
20 PP2500435977 Dao sáp cán gỗ vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 1.071.000 1.071.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 1.224.000 1.224.000 0
21 PP2500435978 Dao sáp số 3 vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 1.170.000 1.170.000 0
22 PP2500435980 Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 4.483.500 4.483.500 0
23 PP2500435981 Đầu vặn vis mini vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 3.202.500 3.202.500 0
24 PP2500435982 Cây banh lưỡi (đè lưỡi) vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 3.084.375 3.084.375 0
25 PP2500435983 Đo túi nha chu vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 8.001.000 8.001.000 0
vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 2.403.495 150 10.008.000 10.008.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 9.179.100 9.179.100 0
26 PP2500435984 Đục đầu nhỏ vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 12.045.000 12.045.000 0
27 PP2500435985 Đục 2mm vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 3.948.000 3.948.000 0
28 PP2500435986 Kéo bóc tách nhỏ vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 28.000.000 28.000.000 0
29 PP2500435987 Kéo bóc tách lớn vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 36.000.000 36.000.000 0
30 PP2500435989 Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm, vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 3.836.000 3.836.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 238.380.000 238.380.000 0
31 PP2500435990 Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 2.600.000 2.600.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 80.193.750 80.193.750 0
32 PP2500435991 Kéo cắt chỉ đầu cong vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 896.000 896.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 52.128.000 52.128.000 0
33 PP2500435993 Kéo cắt mô mềm (16mm) vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 4.200.000 4.200.000 0
34 PP2500435994 Kéo tỉa mô cong Goldman Fox vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 7.576.800 7.576.800 0
35 PP2500435995 Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 3.600.000 3.600.000 0
36 PP2500435996 Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 1.000.000 1.000.000 0
37 PP2500435997 Kẹp cầm máu cong dài 16cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 2.160.000 2.160.000 0
38 PP2500435998 Kẹp Gắp gòn vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 7.800.000 7.800.000 0
39 PP2500435999 Kẹp kim 18cm vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 272.412.000 272.412.000 0
40 PP2500436003 Kẹp kim khâu, dài 18cm vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 19.057.500 19.057.500 0
41 PP2500436004 Kẹp khăn 14cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 7.600.000 7.600.000 0
42 PP2500436005 Kẹp phẫu tích có mấu 14cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 1.680.000 1.680.000 0
43 PP2500436006 Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 5.432.000 5.432.000 0
44 PP2500436007 Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 19.008.000 19.008.000 0
45 PP2500436008 Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 6.237.000 6.237.000 0
46 PP2500436009 Bẻ nẹp Maxi phải vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 31.027.500 31.027.500 0
47 PP2500436010 Bẻ nẹp Maxi trái vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 31.027.500 31.027.500 0
48 PP2500436011 Kềm bẻ nẹp mini vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 1.638.000 1.638.000 0
49 PP2500436012 Kềm cắt nẹp Mini vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 28.413.000 28.413.000 0
50 PP2500436013 Kềm nhổ răng các loại vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 37.800.000 37.800.000 0
51 PP2500436014 Khay lấy dấu các loại vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 11.050.000 11.050.000 0
52 PP2500436019 Cây nạo ổ răng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 3.724.000 3.724.000 0
53 PP2500436020 Nạo túi nha chu vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 2.403.495 150 26.920.000 26.920.000 0
54 PP2500436021 Nạy khuỷu bên phải, trái vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 1.608.000 1.608.000 0
55 PP2500436022 Nạy Rootip vn0304183813 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG 120 3.811.191 150 5.292.000 5.292.000 0
56 PP2500436023 Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3) vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 17.755.000 17.755.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 510.125.000 510.125.000 0
57 PP2500436024 Ống chích nha, không móc vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120 1.837.695 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 38.600.000 38.600.000 0
58 PP2500436025 Ống hút dịch số 12 vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 34.675.000 34.675.000 0
59 PP2500436026 Tay vặn vít vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 1.516.565 150 1.312.500 1.312.500 0
60 PP2500436027 Thám châm vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 156.273.000 156.273.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 120 6.595.806 150 3.926.860.000 3.926.860.000 0
61 PP2500436028 Thước đo lòng mão vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 450.000 450.000 0
62 PP2500436034 Giữ khuôn Toflermine vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 120 2.403.495 150 20.944.000 20.944.000 0
63 PP2500436035 Dao sáp số 7 có muỗng vn0302466774 CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ 120 7.967.184 150 840.000 840.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312439106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500435954 - Banh miệng

2. PP2500435958 - Bóc tách màng xương

3. PP2500435961 - Cán dao mổ số 3

4. PP2500436024 - Ống chích nha, không móc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304183813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500435960 - Cây búa

2. PP2500435964 - Cây banh vạt Prichard 10-4.5

3. PP2500435965 - Cây banh má FARABEUF

4. PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4

5. PP2500435972 - Cây nhét chỉ co nướu

6. PP2500435977 - Dao sáp cán gỗ

7. PP2500435983 - Đo túi nha chu

8. PP2500435986 - Kéo bóc tách nhỏ

9. PP2500435987 - Kéo bóc tách lớn

10. PP2500435994 - Kéo tỉa mô cong Goldman Fox

11. PP2500436003 - Kẹp kim khâu, dài 18cm

12. PP2500436007 - Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson

13. PP2500436008 - Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu

14. PP2500436022 - Nạy Rootip

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302466774
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500435954 - Banh miệng

2. PP2500435955 - Cây banh vạt

3. PP2500435956 - Bình đựng kẹp gắp

4. PP2500435958 - Bóc tách màng xương

5. PP2500435959 - Bồn hạt đậu

6. PP2500435961 - Cán dao mổ số 3

7. PP2500435963 - Cán Gương

8. PP2500435967 - Cây bóc tách

9. PP2500435970 - Cây dũa xương

10. PP2500435973 - Cây nạo ổ Răng

11. PP2500435974 - Cây tháo mão

12. PP2500435975 - Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate 2 đầu)

13. PP2500435976 - Chum inox/ Chén inox

14. PP2500435977 - Dao sáp cán gỗ

15. PP2500435978 - Dao sáp số 3

16. PP2500435989 - Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm,

17. PP2500435990 - Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm

18. PP2500435991 - Kéo cắt chỉ đầu cong

19. PP2500435995 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm

20. PP2500435996 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm

21. PP2500435997 - Kẹp cầm máu cong dài 16cm

22. PP2500435998 - Kẹp Gắp gòn

23. PP2500436004 - Kẹp khăn 14cm

24. PP2500436005 - Kẹp phẫu tích có mấu 14cm

25. PP2500436006 - Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm

26. PP2500436013 - Kềm nhổ răng các loại

27. PP2500436014 - Khay lấy dấu các loại

28. PP2500436019 - Cây nạo ổ răng

29. PP2500436021 - Nạy khuỷu bên phải, trái

30. PP2500436023 - Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3)

31. PP2500436024 - Ống chích nha, không móc

32. PP2500436027 - Thám châm

33. PP2500436028 - Thước đo lòng mão

34. PP2500436035 - Dao sáp số 7 có muỗng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312024302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500435964 - Cây banh vạt Prichard 10-4.5

2. PP2500435965 - Cây banh má FARABEUF

3. PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4

4. PP2500435983 - Đo túi nha chu

5. PP2500436020 - Nạo túi nha chu

6. PP2500436034 - Giữ khuôn Toflermine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101372043
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500435980 - Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít

2. PP2500435981 - Đầu vặn vis mini

3. PP2500436009 - Bẻ nẹp Maxi phải

4. PP2500436010 - Bẻ nẹp Maxi trái

5. PP2500436011 - Kềm bẻ nẹp mini

6. PP2500436012 - Kềm cắt nẹp Mini

7. PP2500436026 - Tay vặn vít

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314565360
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500435955 - Cây banh vạt

2. PP2500435962 - Cán dao mổ số 7

3. PP2500435963 - Cán Gương

4. PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4

5. PP2500435973 - Cây nạo ổ Răng

6. PP2500435982 - Cây banh lưỡi (đè lưỡi)

7. PP2500435983 - Đo túi nha chu

8. PP2500435984 - Đục đầu nhỏ

9. PP2500435985 - Đục 2mm

10. PP2500435989 - Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm,

11. PP2500435990 - Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm

12. PP2500435991 - Kéo cắt chỉ đầu cong

13. PP2500435993 - Kéo cắt mô mềm (16mm)

14. PP2500435999 - Kẹp kim 18cm

15. PP2500436023 - Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3)

16. PP2500436025 - Ống hút dịch số 12

17. PP2500436027 - Thám châm

Đã xem: 10
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây