Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOAN MY MEDICAL COMPANY LIMITED. is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET DANG MEDICINE DENTISTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SIV TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500435954 | Banh miệng | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.837.695 | 150 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500435955 | Cây banh vạt | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 113.998.500 | 113.998.500 | 0 | |||
| 3 | PP2500435956 | Bình đựng kẹp gắp | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 54.000 | 54.000 | 0 |
| 4 | PP2500435958 | Bóc tách màng xương | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.837.695 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 3.256.000 | 3.256.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500435959 | Bồn hạt đậu | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500435960 | Cây búa | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500435961 | Cán dao mổ số 3 | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.837.695 | 150 | 50.430.000 | 50.430.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 4.428.000 | 4.428.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500435962 | Cán dao mổ số 7 | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 25.662.000 | 25.662.000 | 0 |
| 9 | PP2500435963 | Cán Gương | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 863.625.000 | 863.625.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500435964 | Cây banh vạt Prichard 10-4.5 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.403.495 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500435965 | Cây banh má FARABEUF | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.403.495 | 150 | 12.560.000 | 12.560.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500435966 | Cây bóc tách màng xương molt 2/4 | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.403.495 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 8.636.250 | 8.636.250 | 0 | |||
| 13 | PP2500435967 | Cây bóc tách | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 6.586.000 | 6.586.000 | 0 |
| 14 | PP2500435970 | Cây dũa xương | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 148.000 | 148.000 | 0 |
| 15 | PP2500435972 | Cây nhét chỉ co nướu | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500435973 | Cây nạo ổ Răng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 103.635.000 | 103.635.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500435974 | Cây tháo mão | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| 18 | PP2500435975 | Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate 2 đầu) | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 19 | PP2500435976 | Chum inox/ Chén inox | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 1.116.000 | 1.116.000 | 0 |
| 20 | PP2500435977 | Dao sáp cán gỗ | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500435978 | Dao sáp số 3 | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 22 | PP2500435980 | Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 4.483.500 | 4.483.500 | 0 |
| 23 | PP2500435981 | Đầu vặn vis mini | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 3.202.500 | 3.202.500 | 0 |
| 24 | PP2500435982 | Cây banh lưỡi (đè lưỡi) | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 3.084.375 | 3.084.375 | 0 |
| 25 | PP2500435983 | Đo túi nha chu | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 8.001.000 | 8.001.000 | 0 |
| vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.403.495 | 150 | 10.008.000 | 10.008.000 | 0 | |||
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 9.179.100 | 9.179.100 | 0 | |||
| 26 | PP2500435984 | Đục đầu nhỏ | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 12.045.000 | 12.045.000 | 0 |
| 27 | PP2500435985 | Đục 2mm | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 28 | PP2500435986 | Kéo bóc tách nhỏ | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500435987 | Kéo bóc tách lớn | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500435989 | Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm, | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 3.836.000 | 3.836.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 238.380.000 | 238.380.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500435990 | Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 80.193.750 | 80.193.750 | 0 | |||
| 32 | PP2500435991 | Kéo cắt chỉ đầu cong | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 896.000 | 896.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 52.128.000 | 52.128.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500435993 | Kéo cắt mô mềm (16mm) | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500435994 | Kéo tỉa mô cong Goldman Fox | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 7.576.800 | 7.576.800 | 0 |
| 35 | PP2500435995 | Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500435996 | Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500435997 | Kẹp cầm máu cong dài 16cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 38 | PP2500435998 | Kẹp Gắp gòn | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500435999 | Kẹp kim 18cm | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 272.412.000 | 272.412.000 | 0 |
| 40 | PP2500436003 | Kẹp kim khâu, dài 18cm | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 19.057.500 | 19.057.500 | 0 |
| 41 | PP2500436004 | Kẹp khăn 14cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500436005 | Kẹp phẫu tích có mấu 14cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 43 | PP2500436006 | Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 5.432.000 | 5.432.000 | 0 |
| 44 | PP2500436007 | Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 19.008.000 | 19.008.000 | 0 |
| 45 | PP2500436008 | Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 |
| 46 | PP2500436009 | Bẻ nẹp Maxi phải | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 31.027.500 | 31.027.500 | 0 |
| 47 | PP2500436010 | Bẻ nẹp Maxi trái | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 31.027.500 | 31.027.500 | 0 |
| 48 | PP2500436011 | Kềm bẻ nẹp mini | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 49 | PP2500436012 | Kềm cắt nẹp Mini | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 28.413.000 | 28.413.000 | 0 |
| 50 | PP2500436013 | Kềm nhổ răng các loại | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 51 | PP2500436014 | Khay lấy dấu các loại | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| 52 | PP2500436019 | Cây nạo ổ răng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 3.724.000 | 3.724.000 | 0 |
| 53 | PP2500436020 | Nạo túi nha chu | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.403.495 | 150 | 26.920.000 | 26.920.000 | 0 |
| 54 | PP2500436021 | Nạy khuỷu bên phải, trái | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 1.608.000 | 1.608.000 | 0 |
| 55 | PP2500436022 | Nạy Rootip | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 3.811.191 | 150 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 56 | PP2500436023 | Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3) | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 17.755.000 | 17.755.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 510.125.000 | 510.125.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500436024 | Ống chích nha, không móc | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 120 | 1.837.695 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500436025 | Ống hút dịch số 12 | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 34.675.000 | 34.675.000 | 0 |
| 59 | PP2500436026 | Tay vặn vít | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 1.516.565 | 150 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 |
| 60 | PP2500436027 | Thám châm | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 156.273.000 | 156.273.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 120 | 6.595.806 | 150 | 3.926.860.000 | 3.926.860.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500436028 | Thước đo lòng mão | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 62 | PP2500436034 | Giữ khuôn Toflermine | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 120 | 2.403.495 | 150 | 20.944.000 | 20.944.000 | 0 |
| 63 | PP2500436035 | Dao sáp số 7 có muỗng | vn0302466774 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HOÀN MỸ | 120 | 7.967.184 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
1. PP2500435954 - Banh miệng
2. PP2500435958 - Bóc tách màng xương
3. PP2500435961 - Cán dao mổ số 3
4. PP2500436024 - Ống chích nha, không móc
1. PP2500435960 - Cây búa
2. PP2500435964 - Cây banh vạt Prichard 10-4.5
3. PP2500435965 - Cây banh má FARABEUF
4. PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4
5. PP2500435972 - Cây nhét chỉ co nướu
6. PP2500435977 - Dao sáp cán gỗ
7. PP2500435983 - Đo túi nha chu
8. PP2500435986 - Kéo bóc tách nhỏ
9. PP2500435987 - Kéo bóc tách lớn
10. PP2500435994 - Kéo tỉa mô cong Goldman Fox
11. PP2500436003 - Kẹp kim khâu, dài 18cm
12. PP2500436007 - Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson
13. PP2500436008 - Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu
14. PP2500436022 - Nạy Rootip
1. PP2500435954 - Banh miệng
2. PP2500435955 - Cây banh vạt
3. PP2500435956 - Bình đựng kẹp gắp
4. PP2500435958 - Bóc tách màng xương
5. PP2500435959 - Bồn hạt đậu
6. PP2500435961 - Cán dao mổ số 3
7. PP2500435963 - Cán Gương
8. PP2500435967 - Cây bóc tách
9. PP2500435970 - Cây dũa xương
10. PP2500435973 - Cây nạo ổ Răng
11. PP2500435974 - Cây tháo mão
12. PP2500435975 - Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate 2 đầu)
13. PP2500435976 - Chum inox/ Chén inox
14. PP2500435977 - Dao sáp cán gỗ
15. PP2500435978 - Dao sáp số 3
16. PP2500435989 - Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm,
17. PP2500435990 - Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm
18. PP2500435991 - Kéo cắt chỉ đầu cong
19. PP2500435995 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm
20. PP2500435996 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm
21. PP2500435997 - Kẹp cầm máu cong dài 16cm
22. PP2500435998 - Kẹp Gắp gòn
23. PP2500436004 - Kẹp khăn 14cm
24. PP2500436005 - Kẹp phẫu tích có mấu 14cm
25. PP2500436006 - Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm
26. PP2500436013 - Kềm nhổ răng các loại
27. PP2500436014 - Khay lấy dấu các loại
28. PP2500436019 - Cây nạo ổ răng
29. PP2500436021 - Nạy khuỷu bên phải, trái
30. PP2500436023 - Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3)
31. PP2500436024 - Ống chích nha, không móc
32. PP2500436027 - Thám châm
33. PP2500436028 - Thước đo lòng mão
34. PP2500436035 - Dao sáp số 7 có muỗng
1. PP2500435964 - Cây banh vạt Prichard 10-4.5
2. PP2500435965 - Cây banh má FARABEUF
3. PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4
4. PP2500435983 - Đo túi nha chu
5. PP2500436020 - Nạo túi nha chu
6. PP2500436034 - Giữ khuôn Toflermine
1. PP2500435980 - Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít
2. PP2500435981 - Đầu vặn vis mini
3. PP2500436009 - Bẻ nẹp Maxi phải
4. PP2500436010 - Bẻ nẹp Maxi trái
5. PP2500436011 - Kềm bẻ nẹp mini
6. PP2500436012 - Kềm cắt nẹp Mini
7. PP2500436026 - Tay vặn vít
1. PP2500435955 - Cây banh vạt
2. PP2500435962 - Cán dao mổ số 7
3. PP2500435963 - Cán Gương
4. PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4
5. PP2500435973 - Cây nạo ổ Răng
6. PP2500435982 - Cây banh lưỡi (đè lưỡi)
7. PP2500435983 - Đo túi nha chu
8. PP2500435984 - Đục đầu nhỏ
9. PP2500435985 - Đục 2mm
10. PP2500435989 - Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm,
11. PP2500435990 - Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm
12. PP2500435991 - Kéo cắt chỉ đầu cong
13. PP2500435993 - Kéo cắt mô mềm (16mm)
14. PP2500435999 - Kẹp kim 18cm
15. PP2500436023 - Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3)
16. PP2500436025 - Ống hút dịch số 12
17. PP2500436027 - Thám châm