Gói số 01: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói số 01: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc Generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Đa khoa huyện Vũ Thư
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Vũ Thư
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 26/10/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:22 26/10/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
30
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300375720
Atropin sulfat
vn2500228415
180
11.115.000
210
1
PP2300375721
Diazepam
vn0300483319
180
3.433.000
0
2
PP2300375722
Diazepam
vn0100108536
180
1.143.000
0
3
PP2300375725
Midazolam
vn0300483319
180
3.433.000
0
vn0100108536
180
1.143.000
0
4
PP2300375726
Ephedrin hydroclorid
vn0100108536
180
1.143.000
0
5
PP2300375727
Morphin hydroclorid
vn0100108536
180
1.143.000
0
6
PP2300375728
Pethidin
vn0300483319
180
3.433.000
0
7
PP2300375729
Proparacain Hydrochlorid
vn0100109699
180
1.941.000
0
8
PP2300375731
Propofol
vn0103053042
180
3.094.000
0
9
PP2300375732
Neostigmin metylsulfat
vn2500228415
180
11.115.000
210
vn0600206147
180
4.471.000
0
10
PP2300375733
Fentanyl
vn0100108536
180
1.143.000
0
11
PP2300375734
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
vn2500228415
180
11.115.000
210
12
PP2300375736
Colchicine
vn0107854131
180
1.998.000
0
13
PP2300375737
Diclofenac
vn2500228415
180
11.115.000
210
14
PP2300375739
Celecoxib
vn1800156801
180
2.464.000
0
15
PP2300375740
Paracetamol
vn0102936831
180
4.133.000
0
vn6000706406
180
5.253.000
0
vn0600206147
180
4.471.000
0
16
PP2300375741
Paracetamol
vn0106231141
180
6.346.000
0
17
PP2300375742
Cetirizin
vn0104752195
180
4.319.000
0
18
PP2300375743
Cinnarizin
vn2500228415
180
11.115.000
210
19
PP2300375744
Diphenhydramin
vn2500228415
180
11.115.000
210
20
PP2300375745
Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethason natri phosphate)
vn2500228415
180
11.115.000
210
21
PP2300375746
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
vn2500228415
180
11.115.000
210
22
PP2300375748
Amoxicilin
vn0101386261
180
1.389.000
0
23
PP2300375749
Ampicillin + Sulbactam
vn0102159060
180
6.098.000
0
24
PP2300375750
Cefixim
vn3200042637
180
13.800.000
210
vn0102159060
180
6.098.000
0
25
PP2300375751
Cefotiam
vn3200042637
180
13.800.000
210
26
PP2300375752
Ceftizoxim
vn0101386261
180
1.389.000
0
27
PP2300375753
Cefradin
vn3200042637
180
13.800.000
210
28
PP2300375754
Cloxacilin
vn0102159060
180
6.098.000
0
29
PP2300375757
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
vn0101400572
180
555.000
0
30
PP2300375760
Spiramycin + metronidazol
vn0400102091
180
2.415.000
0
vn1800156801
180
2.464.000
0
vn0104067464
180
1.393.000
0
31
PP2300375763
Sulfadiazin bạc
vn1000426199
180
2.629.000
0
32
PP2300375764
Sulfamethoxazol + trimethoprim
vn0300483319
180
3.433.000
0
33
PP2300375765
Aciclovir
vn1000426199
180
2.629.000
0
34
PP2300375766
Nystatin + neomycin + polymyxin B
vn0104752195
180
4.319.000
0
35
PP2300375767
Flunarizin
vn0309829522
180
881.000
0
36
PP2300375768
Sắt fumarat + Acid Folic
vn0102159060
180
6.098.000
0
37
PP2300375769
Diosmin + hesperidin
vn0103053042
180
3.094.000
0
38
PP2300375770
Phytomenadion (vitamin K1)
vn2500228415
180
11.115.000
210
39
PP2300375771
Nicorandil
vn0109035096
180
1.787.000
0
40
PP2300375772
Nicorandil
vn0102195615
180
8.593.000
0
41
PP2300375773
Trimetazidine Dihydrochloride
vn0103053042
180
3.094.000
0
42
PP2300375774
Trimetazidine Dihydrochloride
vn0106231141
180
6.346.000
0
43
PP2300375775
Indapamide; Amlodipin
vn0103053042
180
3.094.000
0
44
PP2300375776
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn0300523385
180
5.683.000
0
45
PP2300375778
Nicardipin
vn2500228415
180
11.115.000
210
46
PP2300375779
Perindopril + Indapamide
vn0105124972
180
1.280.000
0
47
PP2300375780
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
vn0102195615
180
8.593.000
0
48
PP2300375784
Pravastatin
vn0102195615
180
8.593.000
0
49
PP2300375785
Lovastatin
vn0104752195
180
4.319.000
0
vn0107854131
180
1.998.000
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 30
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001210756
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375812 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375757 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375750 - Cefixim

2. PP2300375751 - Cefotiam

3. PP2300375753 - Cefradin

4. PP2300375806 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375760 - Spiramycin + metronidazol

2. PP2300375796 - Papaverin hydroclorid

3. PP2300375817 - Naphazolin hydroclorid

4. PP2300375820 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300375742 - Cetirizin

2. PP2300375766 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2300375785 - Lovastatin

4. PP2300375800 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2300375851 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375771 - Nicorandil

2. PP2300375789 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300375795 - Drotaverin hydroclorid

4. PP2300375813 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375740 - Paracetamol

2. PP2300375836 - Glucose

3. PP2300375841 - Natri clorid

4. PP2300375844 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700280130
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375809 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300375739 - Celecoxib

2. PP2300375760 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300375720 - Atropin sulfat

2. PP2300375732 - Neostigmin metylsulfat

3. PP2300375734 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin

4. PP2300375737 - Diclofenac

5. PP2300375743 - Cinnarizin

6. PP2300375744 - Diphenhydramin

7. PP2300375745 - Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethason natri phosphate)

8. PP2300375746 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)

9. PP2300375770 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2300375778 - Nicardipin

11. PP2300375793 - Alverin citrat

12. PP2300375796 - Papaverin hydroclorid

13. PP2300375818 - Meclophenoxat

14. PP2300375819 - N-Acetyl – DL – Leucin

15. PP2300375824 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

16. PP2300375834 - Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)

17. PP2300375846 - Vitamin B1 (Thiamin HCl)

18. PP2300375850 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375748 - Amoxicilin

2. PP2300375752 - Ceftizoxim

3. PP2300375816 - Natri clorid

4. PP2300375834 - Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300375767 - Flunarizin

2. PP2300375791 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2300375799 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300375776 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2300375810 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

3. PP2300375836 - Glucose

4. PP2300375837 - Glucose

5. PP2300375841 - Natri clorid

6. PP2300375844 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300375740 - Paracetamol

2. PP2300375835 - Glucose

3. PP2300375843 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375749 - Ampicillin + Sulbactam

2. PP2300375750 - Cefixim

3. PP2300375754 - Cloxacilin

4. PP2300375768 - Sắt fumarat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000426199
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375763 - Sulfadiazin bạc

2. PP2300375765 - Aciclovir

3. PP2300375805 - Metformin+ Glibenclamid

4. PP2300375831 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300375729 - Proparacain Hydrochlorid

2. PP2300375810 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

3. PP2300375823 - Budesonide

4. PP2300375826 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol Sulfate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300375721 - Diazepam

2. PP2300375725 - Midazolam

3. PP2300375728 - Pethidin

4. PP2300375764 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

5. PP2300375799 - Dioctahedral smectit

6. PP2300375825 - Salbutamol (sulfat)

7. PP2300375840 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300375786 - Fenofibrat

2. PP2300375807 - Glimepirid + Metformin

3. PP2300375812 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375828 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375760 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375779 - Perindopril + Indapamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300375731 - Propofol

2. PP2300375769 - Diosmin + hesperidin

3. PP2300375773 - Trimetazidine Dihydrochloride

4. PP2300375775 - Indapamide; Amlodipin

5. PP2300375814 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375808 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300375848 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300375741 - Paracetamol

2. PP2300375774 - Trimetazidine Dihydrochloride

3. PP2300375797 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol

4. PP2300375802 - Silymarin

5. PP2300375820 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300375722 - Diazepam

2. PP2300375725 - Midazolam

3. PP2300375726 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2300375727 - Morphin hydroclorid

5. PP2300375733 - Fentanyl

6. PP2300375803 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300375736 - Colchicine

2. PP2300375785 - Lovastatin

3. PP2300375788 - Mometason Furoat

4. PP2300375792 - Bismuth subsalicylat

5. PP2300375801 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300375772 - Nicorandil

2. PP2300375780 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2300375784 - Pravastatin

4. PP2300375790 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô;

5. PP2300375829 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2300375847 - Calci Carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300375732 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2300375740 - Paracetamol

3. PP2300375811 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2300375836 - Glucose

5. PP2300375837 - Glucose

6. PP2300375839 - Manitol

7. PP2300375841 - Natri clorid

8. PP2300375844 - Ringer lactat

Đã xem: 15

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây