Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300375720 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 2 | PP2300375721 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 3 | PP2300375722 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.143.000 | 0 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 4 | PP2300375725 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 4.099.200 | 4.099.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.143.000 | 0 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300375726 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.143.000 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 6 | PP2300375727 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.143.000 | 0 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 7 | PP2300375728 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 8 | PP2300375729 | Proparacain Hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.941.000 | 0 | 1.181.400 | 1.181.400 | 0 |
| 9 | PP2300375731 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.094.000 | 0 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 10 | PP2300375732 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 495.000 | 495.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300375733 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.143.000 | 0 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 12 | PP2300375734 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 13 | PP2300375736 | Colchicine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.998.000 | 0 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 14 | PP2300375737 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 15 | PP2300375739 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.464.000 | 0 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 16 | PP2300375740 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 4.133.000 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.253.000 | 0 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300375741 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 6.346.000 | 0 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 18 | PP2300375742 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 4.319.000 | 0 | 265.300.000 | 265.300.000 | 0 |
| 19 | PP2300375743 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 20 | PP2300375744 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 21 | PP2300375745 | Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethason natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| 22 | PP2300375746 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 23 | PP2300375748 | Amoxicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.389.000 | 0 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 |
| 24 | PP2300375749 | Ampicillin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.098.000 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300375750 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 13.800.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.098.000 | 0 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300375751 | Cefotiam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 13.800.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300375752 | Ceftizoxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.389.000 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300375753 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 13.800.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300375754 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.098.000 | 0 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 |
| 30 | PP2300375757 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 555.000 | 0 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 31 | PP2300375760 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.415.000 | 0 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.464.000 | 0 | 98.980.000 | 98.980.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.393.000 | 0 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300375763 | Sulfadiazin bạc | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 2.629.000 | 0 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 33 | PP2300375764 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 34 | PP2300375765 | Aciclovir | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 2.629.000 | 0 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 35 | PP2300375766 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 4.319.000 | 0 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 36 | PP2300375767 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 881.000 | 0 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 37 | PP2300375768 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.098.000 | 0 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 38 | PP2300375769 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.094.000 | 0 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 39 | PP2300375770 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 494.000 | 494.000 | 0 |
| 40 | PP2300375771 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.787.000 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 41 | PP2300375772 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.593.000 | 0 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 42 | PP2300375773 | Trimetazidine Dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.094.000 | 0 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 43 | PP2300375774 | Trimetazidine Dihydrochloride | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 6.346.000 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 44 | PP2300375775 | Indapamide; Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.094.000 | 0 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 45 | PP2300375776 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.683.000 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300375778 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 47 | PP2300375779 | Perindopril + Indapamide | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 1.280.000 | 0 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 48 | PP2300375780 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.593.000 | 0 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 49 | PP2300375784 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.593.000 | 0 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 50 | PP2300375785 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 4.319.000 | 0 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.998.000 | 0 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300375786 | Fenofibrat | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 14.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 52 | PP2300375788 | Mometason Furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.998.000 | 0 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300375789 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.787.000 | 0 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 54 | PP2300375790 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô; | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.593.000 | 0 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 55 | PP2300375791 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 881.000 | 0 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 56 | PP2300375792 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.998.000 | 0 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 57 | PP2300375793 | Alverin citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 58 | PP2300375795 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.787.000 | 0 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 59 | PP2300375796 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.415.000 | 0 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300375797 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 6.346.000 | 0 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300375799 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 881.000 | 0 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300375800 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 4.319.000 | 0 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 63 | PP2300375801 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.998.000 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 64 | PP2300375802 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 6.346.000 | 0 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300375803 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.143.000 | 0 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 |
| 66 | PP2300375805 | Metformin+ Glibenclamid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 2.629.000 | 0 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300375806 | Glimepirid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 13.800.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300375807 | Glimepirid + Metformin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 14.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 69 | PP2300375808 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 3.040.000 | 0 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300375809 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 180 | 9.120.000 | 0 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| 71 | PP2300375810 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.683.000 | 0 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.941.000 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300375811 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 73 | PP2300375812 | Metformin | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 180 | 9.100.000 | 0 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 14.000.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300375813 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.787.000 | 0 | 9.525.600 | 9.525.600 | 0 |
| 75 | PP2300375814 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.094.000 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 76 | PP2300375816 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.389.000 | 0 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 77 | PP2300375817 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.415.000 | 0 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 78 | PP2300375818 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300375819 | N-Acetyl – DL – Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 549.360.000 | 549.360.000 | 0 |
| 80 | PP2300375820 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.415.000 | 0 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 6.346.000 | 0 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300375823 | Budesonide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.941.000 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300375824 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 83 | PP2300375825 | Salbutamol (sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 84 | PP2300375826 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol Sulfate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.941.000 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 85 | PP2300375828 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 2.580.000 | 0 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300375829 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.593.000 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 87 | PP2300375831 | Kali clorid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 2.629.000 | 0 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| 88 | PP2300375834 | Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.389.000 | 0 | 167.600 | 167.600 | 0 | |||
| 89 | PP2300375835 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.253.000 | 0 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 90 | PP2300375836 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 4.133.000 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.683.000 | 0 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300375837 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.683.000 | 0 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300375839 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 |
| 93 | PP2300375840 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.433.000 | 0 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 94 | PP2300375841 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 4.133.000 | 0 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.683.000 | 0 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 118.512.000 | 118.512.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300375843 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.253.000 | 0 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300375844 | Ringer lactat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 4.133.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.683.000 | 0 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.471.000 | 0 | 75.970.000 | 75.970.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300375846 | Vitamin B1 (Thiamin HCl) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 98 | PP2300375847 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 8.593.000 | 0 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 99 | PP2300375848 | Vitamin B1+B6+B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.200.000 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 100 | PP2300375850 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.115.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 101 | PP2300375851 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 4.319.000 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
1. PP2300375812 - Metformin
1. PP2300375757 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300375750 - Cefixim
2. PP2300375751 - Cefotiam
3. PP2300375753 - Cefradin
4. PP2300375806 - Glimepirid
1. PP2300375760 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300375796 - Papaverin hydroclorid
3. PP2300375817 - Naphazolin hydroclorid
4. PP2300375820 - Piracetam
1. PP2300375742 - Cetirizin
2. PP2300375766 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2300375785 - Lovastatin
4. PP2300375800 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2300375851 - Vitamin E
1. PP2300375771 - Nicorandil
2. PP2300375789 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300375795 - Drotaverin hydroclorid
4. PP2300375813 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300375740 - Paracetamol
2. PP2300375836 - Glucose
3. PP2300375841 - Natri clorid
4. PP2300375844 - Ringer lactat
1. PP2300375809 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300375739 - Celecoxib
2. PP2300375760 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300375720 - Atropin sulfat
2. PP2300375732 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300375734 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
4. PP2300375737 - Diclofenac
5. PP2300375743 - Cinnarizin
6. PP2300375744 - Diphenhydramin
7. PP2300375745 - Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethason natri phosphate)
8. PP2300375746 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
9. PP2300375770 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2300375778 - Nicardipin
11. PP2300375793 - Alverin citrat
12. PP2300375796 - Papaverin hydroclorid
13. PP2300375818 - Meclophenoxat
14. PP2300375819 - N-Acetyl – DL – Leucin
15. PP2300375824 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
16. PP2300375834 - Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
17. PP2300375846 - Vitamin B1 (Thiamin HCl)
18. PP2300375850 - Vitamin B6
1. PP2300375748 - Amoxicilin
2. PP2300375752 - Ceftizoxim
3. PP2300375816 - Natri clorid
4. PP2300375834 - Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
1. PP2300375767 - Flunarizin
2. PP2300375791 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2300375799 - Dioctahedral smectit
1. PP2300375776 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2300375810 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2300375836 - Glucose
4. PP2300375837 - Glucose
5. PP2300375841 - Natri clorid
6. PP2300375844 - Ringer lactat
1. PP2300375740 - Paracetamol
2. PP2300375835 - Glucose
3. PP2300375843 - Ringer lactat
1. PP2300375749 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300375750 - Cefixim
3. PP2300375754 - Cloxacilin
4. PP2300375768 - Sắt fumarat + Acid Folic
1. PP2300375763 - Sulfadiazin bạc
2. PP2300375765 - Aciclovir
3. PP2300375805 - Metformin+ Glibenclamid
4. PP2300375831 - Kali clorid
1. PP2300375729 - Proparacain Hydrochlorid
2. PP2300375810 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2300375823 - Budesonide
4. PP2300375826 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol Sulfate)
1. PP2300375721 - Diazepam
2. PP2300375725 - Midazolam
3. PP2300375728 - Pethidin
4. PP2300375764 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2300375799 - Dioctahedral smectit
6. PP2300375825 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2300375840 - Natri clorid
1. PP2300375786 - Fenofibrat
2. PP2300375807 - Glimepirid + Metformin
3. PP2300375812 - Metformin
1. PP2300375828 - Ambroxol
1. PP2300375760 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300375779 - Perindopril + Indapamide
1. PP2300375731 - Propofol
2. PP2300375769 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300375773 - Trimetazidine Dihydrochloride
4. PP2300375775 - Indapamide; Amlodipin
5. PP2300375814 - Thiamazol
1. PP2300375808 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300375848 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300375741 - Paracetamol
2. PP2300375774 - Trimetazidine Dihydrochloride
3. PP2300375797 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol
4. PP2300375802 - Silymarin
5. PP2300375820 - Piracetam
1. PP2300375722 - Diazepam
2. PP2300375725 - Midazolam
3. PP2300375726 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2300375727 - Morphin hydroclorid
5. PP2300375733 - Fentanyl
6. PP2300375803 - Progesteron
1. PP2300375736 - Colchicine
2. PP2300375785 - Lovastatin
3. PP2300375788 - Mometason Furoat
4. PP2300375792 - Bismuth subsalicylat
5. PP2300375801 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300375772 - Nicorandil
2. PP2300375780 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2300375784 - Pravastatin
4. PP2300375790 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô;
5. PP2300375829 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300375847 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2300375732 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300375740 - Paracetamol
3. PP2300375811 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2300375836 - Glucose
5. PP2300375837 - Glucose
6. PP2300375839 - Manitol
7. PP2300375841 - Natri clorid
8. PP2300375844 - Ringer lactat