Gói số 02: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 02: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa Thái Ninh năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
15 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:35 23/09/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:41 23/09/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
24
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400244097 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 13.836.000 13.836.000 0
2 PP2400244100 Acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 954.975 150 840.000 840.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 807.000 807.000 0
3 PP2400244101 Acid alpha lipoic vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 38.750.000 38.750.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.109.000 150 39.000.000 39.000.000 0
4 PP2400244102 Acid amin + glucose + lipid (*) vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 2.090.500 150 168.000.000 168.000.000 0
5 PP2400244103 Acid Ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 4.150.000 4.150.000 0
6 PP2400244104 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 954.975 150 95.000.000 95.000.000 0
7 PP2400244106 Alverin citrat + Simethicon vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 4.900.000 4.900.000 0
8 PP2400244107 Ambroxol vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 7.790.000 7.790.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 2.090.500 150 6.500.000 6.500.000 0
9 PP2400244110 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 23.730.000 23.730.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 14.259.000 14.259.000 0
10 PP2400244111 Amoxicillin vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 2.090.500 150 10.750.000 10.750.000 0
11 PP2400244113 Azithromycin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 537.500 150 6.972.000 6.972.000 0
12 PP2400244115 Calcium, Vitamin D vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 15.525.000 15.525.000 0
13 PP2400244116 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 337.500 150 15.750.000 15.750.000 0
14 PP2400244117 Choline alfoscerat vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 20.250.000 20.250.000 0
15 PP2400244118 Citicolin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 223.500.000 223.500.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 3.238.020 150 238.410.000 238.410.000 0
16 PP2400244119 Citicolin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 157.500.000 157.500.000 0
17 PP2400244120 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.109.000 150 12.500.000 12.500.000 0
18 PP2400244121 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.109.000 150 15.000.000 15.000.000 0
19 PP2400244122 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 62.700.000 62.700.000 0
20 PP2400244123 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 25.950.000 25.950.000 0
21 PP2400244126 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 1.813.000 1.813.000 0
22 PP2400244128 Esomeprazol vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 79.030.000 79.030.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 157.192.000 157.192.000 0
23 PP2400244130 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 25.000 150 2.500.000 2.500.000 0
24 PP2400244131 Fosfomycin natri vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.109.000 150 26.400.000 26.400.000 0
25 PP2400244132 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 337.500 150 15.600.000 15.600.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 180.000 150 15.450.000 15.450.000 0
26 PP2400244133 Gelatin khan; Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 55.000.000 55.000.000 0
27 PP2400244134 Ginkgo biloba vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 105.000.000 105.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 1.050.000 150 104.989.500 104.989.500 0
28 PP2400244135 Ginkgo Biloba vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 195.000 150 9.500.000 9.500.000 0
29 PP2400244136 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 426.000 150 29.704.500 29.704.500 0
30 PP2400244137 Itoprid vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 537.500 150 14.910.000 14.910.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 467.500 150 3.900.000 3.900.000 0
31 PP2400244138 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 515.000 150 6.500.000 6.500.000 0
32 PP2400244139 Lactobacillus acidophilus+Bifidobacterium longum+Lactobacillus rhamnosus vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 3.238.020 150 6.570.000 6.570.000 0
33 PP2400244140 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 475.000 150 47.500.000 47.500.000 0
34 PP2400244141 L-Arginin L-aspartat vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 120 1.718.216 150 10.185.000 10.185.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 10.185.000 10.185.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 101.925 150 10.192.500 10.192.500 0
35 PP2400244142 Levofloxacin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 537.500 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 467.500 150 5.000.000 5.000.000 0
36 PP2400244143 Levofloxacin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 509.025 150 45.675.000 45.675.000 0
37 PP2400244144 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.109.000 150 18.000.000 18.000.000 0
38 PP2400244146 L-Ornithin - L- aspartat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 598.500 150 58.800.000 58.800.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 3.238.020 150 59.820.000 59.820.000 0
39 PP2400244147 Meloxicam vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 7.425.000 7.425.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.580.970 150 13.683.000 13.683.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 1.800.000 1.800.000 0
40 PP2400244148 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 4.915.000 4.915.000 0
41 PP2400244149 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 14.688.000 14.688.000 0
42 PP2400244150 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 34.669.000 34.669.000 0
43 PP2400244151 Methylprednisolon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 209.355.000 209.355.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 2.194.500 150 175.000.000 175.000.000 0
44 PP2400244153 Metronidazole vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 954.975 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 8.600.000 8.600.000 0
45 PP2400244156 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 57.000.000 57.000.000 0
46 PP2400244157 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 179.508.000 179.508.000 0
47 PP2400244158 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.580.970 150 1.437.000 1.437.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 1.220.000 1.220.000 0
48 PP2400244160 Paracetamol + Cafein vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 1.887.000 1.887.000 0
49 PP2400244161 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.573.645 150 2.008.000 2.008.000 0
50 PP2400244162 Peptide (Cerebrolysin concentrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.580.970 150 261.975.000 261.975.000 0
51 PP2400244163 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 33.603.900 33.603.900 0
52 PP2400244164 Perindopril arginine; Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 27.288.000 27.288.000 0
53 PP2400244167 Piracetam vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 7.485.411 150 74.950.000 74.950.000 0
54 PP2400244168 Polyethylen glycol; Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 515.000 150 45.000.000 45.000.000 0
55 PP2400244169 Pregabalin vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 3.238.020 150 18.747.000 18.747.000 0
56 PP2400244170 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.580.970 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 810.000 150 80.250.000 80.250.000 0
57 PP2400244173 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 3.850.000 3.850.000 0
58 PP2400244176 Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 2.090.500 150 22.500.000 22.500.000 0
59 PP2400244177 Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 426.000 150 8.820.000 8.820.000 0
60 PP2400244178 Perindopril arginine; Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 6.842.040 150 58.500.000 58.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 24
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244113 - Azithromycin

2. PP2400244137 - Itoprid

3. PP2400244142 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244100 - Acetylcystein

2. PP2400244104 - Albumin

3. PP2400244153 - Metronidazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244138 - Ketotifen

2. PP2400244168 - Polyethylen glycol; Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001226925
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400244103 - Acid Ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin

2. PP2400244106 - Alverin citrat + Simethicon

3. PP2400244107 - Ambroxol

4. PP2400244110 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400244115 - Calcium, Vitamin D

6. PP2400244117 - Choline alfoscerat

7. PP2400244128 - Esomeprazol

8. PP2400244141 - L-Arginin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001249545
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400244101 - Acid alpha lipoic

2. PP2400244110 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400244118 - Citicolin

4. PP2400244119 - Citicolin

5. PP2400244128 - Esomeprazol

6. PP2400244134 - Ginkgo biloba

7. PP2400244141 - L-Arginin L-aspartat

8. PP2400244147 - Meloxicam

9. PP2400244167 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244141 - L-Arginin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244147 - Meloxicam

2. PP2400244158 - Paracetamol

3. PP2400244162 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)

4. PP2400244170 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244134 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244146 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244136 - Glutathion

2. PP2400244177 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244143 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001265748
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244118 - Citicolin

2. PP2400244139 - Lactobacillus acidophilus+Bifidobacterium longum+Lactobacillus rhamnosus

3. PP2400244146 - L-Ornithin - L- aspartat

4. PP2400244169 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244140 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244130 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400244100 - Acetylcystein

2. PP2400244110 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400244128 - Esomeprazol

4. PP2400244133 - Gelatin khan; Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat

5. PP2400244151 - Methylprednisolon

6. PP2400244157 - Oseltamivir

7. PP2400244163 - Perindopril + amlodipin

8. PP2400244164 - Perindopril arginine; Indapamide

9. PP2400244173 - Tranexamic acid

10. PP2400244178 - Perindopril arginine; Indapamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244135 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400244101 - Acid alpha lipoic

2. PP2400244120 - Citicolin

3. PP2400244121 - Desloratadin

4. PP2400244131 - Fosfomycin natri

5. PP2400244144 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244116 - Cefuroxim

2. PP2400244132 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244137 - Itoprid

2. PP2400244142 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400244097 - Acetyl leucin

2. PP2400244122 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

3. PP2400244123 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

4. PP2400244126 - Domperidon

5. PP2400244147 - Meloxicam

6. PP2400244148 - Methyl prednisolon

7. PP2400244149 - Methyl prednisolon

8. PP2400244150 - Methyl prednisolon

9. PP2400244153 - Metronidazole

10. PP2400244156 - Natri hyaluronat

11. PP2400244158 - Paracetamol

12. PP2400244160 - Paracetamol + Cafein

13. PP2400244161 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244170 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001209581
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244102 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400244107 - Ambroxol

3. PP2400244111 - Amoxicillin

4. PP2400244176 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244132 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244151 - Methylprednisolon

Đã xem: 13
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây