Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400244097 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 2 | PP2400244100 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 954.975 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 807.000 | 807.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400244101 | Acid alpha lipoic | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.109.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400244102 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 2.090.500 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400244103 | Acid Ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| 6 | PP2400244104 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 954.975 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400244106 | Alverin citrat + Simethicon | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 8 | PP2400244107 | Ambroxol | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 7.790.000 | 7.790.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 2.090.500 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400244110 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 14.259.000 | 14.259.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400244111 | Amoxicillin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 2.090.500 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 11 | PP2400244113 | Azithromycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 537.500 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| 12 | PP2400244115 | Calcium, Vitamin D | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 15.525.000 | 15.525.000 | 0 |
| 13 | PP2400244116 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 337.500 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 14 | PP2400244117 | Choline alfoscerat | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 15 | PP2400244118 | Citicolin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 223.500.000 | 223.500.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 3.238.020 | 150 | 238.410.000 | 238.410.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400244119 | Citicolin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400244120 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.109.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400244121 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.109.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400244122 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 20 | PP2400244123 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 21 | PP2400244126 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 1.813.000 | 1.813.000 | 0 |
| 22 | PP2400244128 | Esomeprazol | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 79.030.000 | 79.030.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 157.192.000 | 157.192.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400244130 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 25.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400244131 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.109.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 25 | PP2400244132 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 337.500 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 180.000 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400244133 | Gelatin khan; Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400244134 | Ginkgo biloba | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 1.050.000 | 150 | 104.989.500 | 104.989.500 | 0 | |||
| 28 | PP2400244135 | Ginkgo Biloba | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 195.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400244136 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 426.000 | 150 | 29.704.500 | 29.704.500 | 0 |
| 30 | PP2400244137 | Itoprid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 537.500 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 467.500 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400244138 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 515.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 32 | PP2400244139 | Lactobacillus acidophilus+Bifidobacterium longum+Lactobacillus rhamnosus | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 3.238.020 | 150 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 33 | PP2400244140 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 475.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 34 | PP2400244141 | L-Arginin L-aspartat | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 120 | 1.718.216 | 150 | 10.185.000 | 10.185.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 10.185.000 | 10.185.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 101.925 | 150 | 10.192.500 | 10.192.500 | 0 | |||
| 35 | PP2400244142 | Levofloxacin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 537.500 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 467.500 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400244143 | Levofloxacin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 509.025 | 150 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| 37 | PP2400244144 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.109.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400244146 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 598.500 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 3.238.020 | 150 | 59.820.000 | 59.820.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400244147 | Meloxicam | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.580.970 | 150 | 13.683.000 | 13.683.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400244148 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 4.915.000 | 4.915.000 | 0 |
| 41 | PP2400244149 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 |
| 42 | PP2400244150 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 34.669.000 | 34.669.000 | 0 |
| 43 | PP2400244151 | Methylprednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 209.355.000 | 209.355.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 2.194.500 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400244153 | Metronidazole | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 954.975 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400244156 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400244157 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 179.508.000 | 179.508.000 | 0 |
| 47 | PP2400244158 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.580.970 | 150 | 1.437.000 | 1.437.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400244160 | Paracetamol + Cafein | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 1.887.000 | 1.887.000 | 0 |
| 49 | PP2400244161 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.573.645 | 150 | 2.008.000 | 2.008.000 | 0 |
| 50 | PP2400244162 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.580.970 | 150 | 261.975.000 | 261.975.000 | 0 |
| 51 | PP2400244163 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 33.603.900 | 33.603.900 | 0 |
| 52 | PP2400244164 | Perindopril arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 27.288.000 | 27.288.000 | 0 |
| 53 | PP2400244167 | Piracetam | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 7.485.411 | 150 | 74.950.000 | 74.950.000 | 0 |
| 54 | PP2400244168 | Polyethylen glycol; Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 515.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400244169 | Pregabalin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 3.238.020 | 150 | 18.747.000 | 18.747.000 | 0 |
| 56 | PP2400244170 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.580.970 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 810.000 | 150 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400244173 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 58 | PP2400244176 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 2.090.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400244177 | Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 426.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 60 | PP2400244178 | Perindopril arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.842.040 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
1. PP2400244113 - Azithromycin
2. PP2400244137 - Itoprid
3. PP2400244142 - Levofloxacin
1. PP2400244100 - Acetylcystein
2. PP2400244104 - Albumin
3. PP2400244153 - Metronidazole
1. PP2400244138 - Ketotifen
2. PP2400244168 - Polyethylen glycol; Propylen glycol
1. PP2400244103 - Acid Ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin
2. PP2400244106 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2400244107 - Ambroxol
4. PP2400244110 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400244115 - Calcium, Vitamin D
6. PP2400244117 - Choline alfoscerat
7. PP2400244128 - Esomeprazol
8. PP2400244141 - L-Arginin L-aspartat
1. PP2400244101 - Acid alpha lipoic
2. PP2400244110 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400244118 - Citicolin
4. PP2400244119 - Citicolin
5. PP2400244128 - Esomeprazol
6. PP2400244134 - Ginkgo biloba
7. PP2400244141 - L-Arginin L-aspartat
8. PP2400244147 - Meloxicam
9. PP2400244167 - Piracetam
1. PP2400244141 - L-Arginin L-aspartat
1. PP2400244147 - Meloxicam
2. PP2400244158 - Paracetamol
3. PP2400244162 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
4. PP2400244170 - Risedronat
1. PP2400244134 - Ginkgo biloba
1. PP2400244146 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400244136 - Glutathion
2. PP2400244177 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
1. PP2400244143 - Levofloxacin
1. PP2400244118 - Citicolin
2. PP2400244139 - Lactobacillus acidophilus+Bifidobacterium longum+Lactobacillus rhamnosus
3. PP2400244146 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400244169 - Pregabalin
1. PP2400244140 - Lansoprazol
1. PP2400244130 - Flunarizin
1. PP2400244100 - Acetylcystein
2. PP2400244110 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400244128 - Esomeprazol
4. PP2400244133 - Gelatin khan; Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat
5. PP2400244151 - Methylprednisolon
6. PP2400244157 - Oseltamivir
7. PP2400244163 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400244164 - Perindopril arginine; Indapamide
9. PP2400244173 - Tranexamic acid
10. PP2400244178 - Perindopril arginine; Indapamide
1. PP2400244135 - Ginkgo Biloba
1. PP2400244101 - Acid alpha lipoic
2. PP2400244120 - Citicolin
3. PP2400244121 - Desloratadin
4. PP2400244131 - Fosfomycin natri
5. PP2400244144 - Levofloxacin
1. PP2400244116 - Cefuroxim
2. PP2400244132 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400244137 - Itoprid
2. PP2400244142 - Levofloxacin
1. PP2400244097 - Acetyl leucin
2. PP2400244122 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
3. PP2400244123 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
4. PP2400244126 - Domperidon
5. PP2400244147 - Meloxicam
6. PP2400244148 - Methyl prednisolon
7. PP2400244149 - Methyl prednisolon
8. PP2400244150 - Methyl prednisolon
9. PP2400244153 - Metronidazole
10. PP2400244156 - Natri hyaluronat
11. PP2400244158 - Paracetamol
12. PP2400244160 - Paracetamol + Cafein
13. PP2400244161 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400244170 - Risedronat
1. PP2400244102 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400244107 - Ambroxol
3. PP2400244111 - Amoxicillin
4. PP2400244176 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1. PP2400244132 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400244151 - Methylprednisolon