Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 231.086.000 | 257.364.500 | 13 | See details |
| 2 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 372.815.900 | 384.254.000 | 8 | See details |
| 3 | vn1001249545 | DP DKPHARM COMPANY LIMITED | 531.550.000 | 555.000.000 | 4 | See details |
| 4 | vn0101509499 | VNP PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 110.900.000 | 110.900.000 | 5 | See details |
| 5 | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 207.750.000 | 209.050.000 | 4 | See details |
| 6 | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 55.010.000 | 57.857.500 | 5 | See details |
| 7 | vn0109196745 | OPTIMAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | 6.972.000 | 7.000.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 15.750.000 | 15.750.000 | 1 | See details |
| 9 | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 25.317.000 | 25.452.000 | 2 | See details |
| 10 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 2.500.000 | 2.500.000 | 1 | See details |
| 11 | vnz000019802 | SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD | 15.450.000 | 18.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn2500268633 | NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 104.989.500 | 105.000.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0107714952 | DHC PHARMACEUTICAL MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED | 9.500.000 | 19.500.000 | 1 | See details |
| 14 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 38.524.500 | 42.600.000 | 2 | See details |
| 15 | vn0302166964 | VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD | 8.900.000 | 46.750.000 | 2 | See details |
| 16 | vn0106915180 | NOVOPHARM COMPANY LIMITED | 51.500.000 | 51.500.000 | 2 | See details |
| 17 | vn0108639218 | NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY | 47.500.000 | 47.500.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0106231141 | DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY | 45.675.000 | 50.902.500 | 1 | See details |
| 19 | vn0104628198 | AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY | 58.800.000 | 59.850.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 261.975.000 | 261.975.000 | 1 | See details |
| 21 | vn0601157291 | BAO CHAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 175.000.000 | 219.450.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0104128822 | VINARUS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. | 80.250.000 | 81.000.000 | 1 | See details |
| Total: 22 contractors | 2.457.714.900 | 2.629.155.500 | 59 | |||
1 |
PP2400244097 |
G1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,612 |
13,836,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
2 |
PP2400244100 |
G4 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
500 |
1,614 |
807,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
3 |
PP2400244101 |
G5 |
Denesity |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110568224
(VD-28529-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
7,800 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
4 |
PP2400244102 |
G6 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8%;150ml + 16%;150ml + 20%;75ml)/ Túi 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
300 |
560,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
5 |
PP2400244103 |
G7 |
Usolin plus |
Acid Ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin |
50mg + 10mg +5mg |
VD-18337-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,150 |
4,150,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
6 |
PP2400244106 |
G10 |
Simenic |
Alverin citrat + Simethicon |
40mg, 100mg |
893110114123 (VD-23953-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,900 |
4,900,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
7 |
PP2400244107 |
G11 |
Amtalidine |
Ambroxol |
15mg/5ml* 10ml |
VD-33039-19 |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
8 |
PP2400244110 |
G14 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
2,100 |
6,790 |
14,259,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
9 |
PP2400244111 |
G15 |
Fabamox 1000 DT |
Amoxicillin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,500 |
4,300 |
10,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
10 |
PP2400244113 |
G17 |
Agitro 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
2,000 |
3,486 |
6,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
11 |
PP2400244115 |
G19 |
Dicarbo Tablet |
Calcium, Vitamin D |
750mg; 400IU |
880110135924
(VN-17560-13) |
Uống |
Viên nén |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
3,450 |
15,525,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
12 |
PP2400244116 |
G20 |
Efodyl |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
500mg |
893110087124
(VD-30737-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
10,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
13 |
PP2400244117 |
G21 |
Atsotine Soft Capsule |
Choline alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
13,500 |
20,250,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
14 |
PP2400244118 |
G22 |
Sodirid |
Citicolin |
1000mg |
893110601424 (SĐK cũ: VD-20830-14) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
74,500 |
223,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
15 |
PP2400244119 |
G23 |
Vincolin |
Citicolin |
500mg |
893110078624
(SĐK cũ: VD-27154-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,500 |
45,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
16 |
PP2400244120 |
G24 |
Cobergon |
Citicolin |
250mg |
VD-28515-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
12,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
60 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
17 |
PP2400244121 |
G25 |
Eucol 1,25mg/5ml |
Desloratadin |
1,25mg/5ml |
893100220924
(VD-25968-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
5,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
18 |
PP2400244122 |
G26 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,500 |
41,800 |
62,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
19 |
PP2400244123 |
G27 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
20 |
PP2400244126 |
G30 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
1,000 |
1,813 |
1,813,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
21 |
PP2400244128 |
G32 |
Emanera 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
383110126623
(SĐK cũ: VN-18443-14) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
10,800 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
22 |
PP2400244130 |
G34 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,250 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
23 |
PP2400244131 |
G35 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml - 10ml |
893110921324
(VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ/Ống/ Gói/ Túi |
300 |
88,000 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
24 |
PP2400244132 |
G36 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(100mg/5g; 50mg/5g ) tuýp 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
51,500 |
15,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
25 |
PP2400244133 |
G37 |
Geloplasma |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
26 |
PP2400244134 |
G38 |
Gintecin Injection |
Ginkgo biloba |
17.5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
1,500 |
69,993 |
104,989,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
60 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
27 |
PP2400244135 |
G39 |
Memloba fort |
Cao khô lá bạch quả (Extractum folium Ginkgo biloba Siccus) |
120mg |
VD-22184-15 ( gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,900 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
28 |
PP2400244136 |
G40 |
Glutaone 300 |
L-Glutathion reduced |
300mg |
VD-29953-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
1,500 |
19,803 |
29,704,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
29 |
PP2400244137 |
G41 |
Bitoprid 50 |
Itoprid |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
780 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
30 |
PP2400244138 |
G42 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; Ống 3ml |
893110880124
(VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Tép |
250 |
26,000 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
31 |
PP2400244139 |
G43 |
Lengaza |
Lactobacillus acidophilus+Bifidobacterium longum+Lactobacillus rhamnosus |
10 mũ 8 CFU |
VD-19149-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Lọ/Ống/ Gói/ Túi |
1,500 |
4,380 |
6,570,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
32 |
PP2400244140 |
G44 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30 mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
33 |
PP2400244141 |
G45 |
Ganlotus |
L-Arginin L-aspartat |
200 mg/ml x 10ml |
893110805124 (VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
6,790 |
10,185,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
34 |
PP2400244142 |
G46 |
BV Levocin 750 |
Levofloxacin |
750mg |
893115754524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,500 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
35 |
PP2400244143 |
G47 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Mỗi 150ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115615524
(VD-32460-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml;
Hộp 1 chai 150ml |
Túi |
1,500 |
30,450 |
45,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
36 |
PP2400244144 |
G48 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml - 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Tép |
300 |
60,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
37 |
PP2400244146 |
G50 |
Fegamed 5 |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
893110247423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
58,800 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
38 |
PP2400244147 |
G51 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,200 |
1,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
39 |
PP2400244148 |
G52 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
983 |
4,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
40 |
PP2400244149 |
G53 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,672 |
14,688,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
41 |
PP2400244150 |
G54 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
34,669 |
34,669,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
42 |
PP2400244151 |
G55 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
35,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
43 |
PP2400244153 |
G57 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
500 |
17,200 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
44 |
PP2400244156 |
G60 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
57,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
45 |
PP2400244157 |
G61 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4,000 |
44,877 |
179,508,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
46 |
PP2400244158 |
G62 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
2,440 |
1,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
47 |
PP2400244160 |
G64 |
Panadol Extra |
Paracetamol + Caffein |
500mg + 65mg |
GC-307-18 (Có QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 12 viên |
Viên |
1,500 |
1,258 |
1,887,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
48 |
PP2400244161 |
G65 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
4,016 |
2,008,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
49 |
PP2400244162 |
G66 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
2,500 |
104,790 |
261,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
50 |
PP2400244163 |
G67 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,100 |
6,589 |
33,603,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
51 |
PP2400244164 |
G68 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
9,096 |
27,288,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
52 |
PP2400244167 |
G71 |
Injectam- S 2g |
Piracetam |
2g/10ml |
893110445524
(SĐK cũ: VD-18360-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
ông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
14,990 |
74,950,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
53 |
PP2400244168 |
G72 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol;
Propylen glycol |
(4mg; 3mg)/ml; Ống 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Tép |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
54 |
PP2400244169 |
G73 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,249 |
18,747,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
55 |
PP2400244170 |
G74 |
Sancefur |
Risedronat |
35mg |
VN-18196-14
kèm QĐ số 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
53,500 |
80,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
56 |
PP2400244173 |
G77 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,850 |
3,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
57 |
PP2400244176 |
G80 |
Attom |
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi |
1000IU; 270IU; 2mg; 2mg; 2mg; 8mg; 3mcg; 30mg; 20mg; 1,5mg; 1mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
58 |
PP2400244177 |
G81 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg+
250mg+1000mg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,260 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |
|
59 |
PP2400244178 |
G82 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,500 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
538/QĐ-BV |
09/10/2024 |
Thai Ninh General Hospital |