Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400407530 | Acetyl Cystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 183.500.000 | 183.500.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 25.260.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400407531 | Acid Acetylsalicylic | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 180.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400407532 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400407534 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400407535 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 180 | 55.608.000 | 210 | 304.999.000 | 304.999.000 | 0 |
| vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 71.608.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400407536 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 279.450.000 | 279.450.000 | 0 |
| 7 | PP2400407537 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 8.093.400 | 210 | 412.763.000 | 412.763.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400407538 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 115.163.600 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400407541 | Aescin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 11.940.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 17.120.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400407542 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.920.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400407543 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 65.842.000 | 210 | 2.382.000.000 | 2.382.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.759.037.000 | 2.759.037.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 57.000.000 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400407544 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 57.388.600 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400407546 | Ambroxol (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| 14 | PP2400407547 | Amoxicilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400407548 | Amoxicilin + sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 19.149.600 | 210 | 858.200.000 | 858.200.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 18.900.000 | 210 | 873.180.000 | 873.180.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.900.000 | 210 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400407549 | Amoxicilin + sulbactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 180 | 55.608.000 | 210 | 2.079.740.000 | 2.079.740.000 | 0 | |||
| vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 71.608.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 115.163.600 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400407550 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 180 | 13.152.000 | 210 | 657.600.000 | 657.600.000 | 0 |
| 18 | PP2400407551 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400407552 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0109429573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT | 180 | 37.094.000 | 210 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 |
| 20 | PP2400407553 | Arginin (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400407557 | Bambuterol (dạng muối) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 22 | PP2400407558 | Benzathin benzylpenicilin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400407559 | Betahistin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 238.480.000 | 238.480.000 | 0 |
| 24 | PP2400407560 | Betamethason + Dexclorpheniramin (Dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 57.388.600 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400407561 | Bimatoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 307.188.000 | 307.188.000 | 0 |
| 26 | PP2400407562 | Biotin (Vitamin H) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 27 | PP2400407563 | Bismuth oxyd | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 1.572.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400407564 | Brimonidin (dạng muối) + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 55.053.900 | 55.053.900 | 0 |
| 29 | PP2400407565 | Bromelain | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400407566 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.768.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400407569 | Calcium carbonat + Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400407570 | Calcium glubionat + Calcium lactobionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 59.420.000 | 59.420.000 | 0 |
| 33 | PP2400407571 | Calcium glubionat + Calcium lactobionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 |
| 34 | PP2400407572 | Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 15.018.000 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 147.664.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 115.163.600 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 14.220.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400407573 | Cao Ginkgo biloba | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400407574 | Cefdinir | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400407575 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 3.384.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 11.994.000 | 210 | 158.160.000 | 158.160.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400407576 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 7.350.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400407577 | Cefditoren | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400407578 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400407579 | Cefixim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 42 | PP2400407580 | Cefpodoxim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.038.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400407581 | Cefpodoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 17.120.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 17.284.300 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400407582 | Cefprozil | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 57.388.600 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400407583 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 46 | PP2400407584 | Cefprozil | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 5.200.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400407585 | Cefuroxim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 121.617.000 | 121.617.000 | 0 |
| 48 | PP2400407587 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 49 | PP2400407588 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| 50 | PP2400407589 | Cholin alfoscerat | vn0109429573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT | 180 | 37.094.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400407590 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 50.000.000 | 303 | 26.488.000 | 26.488.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 26.516.000 | 26.516.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400407591 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 57.388.600 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400407592 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 115.163.600 | 210 | 1.608.000.000 | 1.608.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400407593 | Citicolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400407596 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 56 | PP2400407597 | Clindamycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 56.365.000 | 56.365.000 | 0 |
| 57 | PP2400407598 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 18.999.000 | 18.999.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 51.248.000 | 51.248.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 17.284.300 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400407599 | Clotrimazol + Metronidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400407600 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.223.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 60 | PP2400407601 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 259.950.000 | 259.950.000 | 0 |
| 61 | PP2400407602 | Cyanocobalamin (Vitamin B12) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 62 | PP2400407604 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.064.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400407605 | Deflazacort | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400407606 | Deflazacort | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 11.940.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 8.820.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400407608 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.216.200 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 66 | PP2400407609 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.561.100 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400407610 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 147.664.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 50.000.000 | 303 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400407611 | Diclofenac (dạng muối) | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 180 | 55.608.000 | 210 | 14.998.000 | 14.998.000 | 0 |
| vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 71.608.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400407612 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.625.000 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 70 | PP2400407614 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.768.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400407616 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 18.130.000 | 18.130.000 | 0 |
| 72 | PP2400407617 | Domperidon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 174.993.000 | 174.993.000 | 0 |
| 73 | PP2400407620 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 |
| 74 | PP2400407621 | Ebastin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 147.664.000 | 210 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400407622 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 2.660.000 | 210 | 84.440.000 | 84.440.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400407623 | Entecavir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.038.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400407624 | Eperison (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 880.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400407626 | Esomeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400407627 | Esomeprazol | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 12.495.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 42.000.000 | 210 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400407628 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 |
| 81 | PP2400407629 | Eszopiclon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 1.380.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400407630 | Etoricoxib | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 147.664.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400407631 | Febuxostat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 502.000.000 | 502.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400407632 | Febuxostat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 6.900.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400407633 | Fenticonazol (dạng muối) | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 20.088.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400407634 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 87 | PP2400407635 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.223.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 88 | PP2400407636 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 9.730.000 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400407637 | Flavoxat (dạng muối) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.561.100 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400407638 | Fluconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 91 | PP2400407639 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400407641 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 26.901.000 | 26.901.000 | 0 |
| 93 | PP2400407642 | Fluticason (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 |
| 94 | PP2400407643 | Fluticason (dạng muối) + umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 160.335.000 | 160.335.000 | 0 |
| 95 | PP2400407644 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| 96 | PP2400407645 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 59.004.000 | 59.004.000 | 0 |
| 97 | PP2400407646 | Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.768.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.336.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 3.000.000 | 210 | 121.125.000 | 121.125.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400407647 | Gabapentin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400407648 | Ginkgo biloba | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 100 | PP2400407649 | Ginkgo biloba | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 147.664.000 | 210 | 703.200.000 | 703.200.000 | 0 |
| 101 | PP2400407650 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400407651 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 19.632.000 | 210 | 981.600.000 | 981.600.000 | 0 |
| 103 | PP2400407652 | Glutathion | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400407653 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 105 | PP2400407654 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 17.284.300 | 210 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 |
| 106 | PP2400407655 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 4.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400407657 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 15.012.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 108 | PP2400407658 | Ibuprofen | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 173.750.000 | 173.750.000 | 0 |
| 109 | PP2400407659 | Ibuprofen | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 3.576.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400407660 | Ibuprofen + codein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 15.012.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400407661 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 209.762.400 | 209.762.400 | 0 |
| 112 | PP2400407662 | Ipratropium(dạng muối) + Fenoterol (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 13.232.300 | 13.232.300 | 0 |
| 113 | PP2400407663 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 14.001.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400407664 | Itoprid (dạng muối) | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.360.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400407665 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400407666 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400407667 | Ketoprofen | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400407668 | L-arginin L-aspartat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 25.260.000 | 210 | 679.500.000 | 679.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400407669 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.625.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 120 | PP2400407670 | L-Ornithin - L- aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400407671 | Lactobacillus acidophilus | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400407672 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 153.510.000 | 153.510.000 | 0 |
| 123 | PP2400407673 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 124 | PP2400407674 | Lansoprazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400407675 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 74.950.000 | 74.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400407676 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 127 | PP2400407677 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 1.041.600 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 1.041.600 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400407678 | Levofloxacin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 14.001.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 65.842.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.828.000 | 210 | 409.750.000 | 409.750.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.216.200 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400407679 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.199.300 | 81.199.300 | 0 |
| 130 | PP2400407680 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 264.480.000 | 264.480.000 | 0 |
| 131 | PP2400407681 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.452.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400407682 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 133 | PP2400407683 | Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 39.600.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400407684 | Lysin hydroclorid + Calci + Phospho + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphate + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 39.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400407685 | Lysin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Riboflavin Natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexapanthenol + Calci | vn0109429573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT | 180 | 37.094.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400407686 | Magnesi (dạng muối) + Vitamin B6 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.223.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400407687 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 11.994.000 | 210 | 373.080.000 | 373.080.000 | 0 |
| 138 | PP2400407689 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.064.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400407690 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.293.700 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 140 | PP2400407693 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.768.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400407694 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400407695 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.216.200 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400407696 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 144 | PP2400407697 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400407698 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 11.460.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400407699 | Mycophenolate mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400407700 | Naproxen + Esomeprazol | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 180 | 55.608.000 | 210 | 299.940.000 | 299.940.000 | 0 |
| vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 71.608.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400407701 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 128.202.000 | 128.202.000 | 0 |
| 149 | PP2400407702 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 99.420.000 | 99.420.000 | 0 |
| 150 | PP2400407703 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 151 | PP2400407704 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| 152 | PP2400407705 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| 153 | PP2400407707 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400407708 | Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 155 | PP2400407709 | Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 156 | PP2400407710 | Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.768.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400407711 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400407712 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.064.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 159 | PP2400407713 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.293.700 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 160 | PP2400407714 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 19.149.600 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 161 | PP2400407715 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.223.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400407716 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400407717 | Ornidazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 20.088.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400407718 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 165 | PP2400407719 | Oxybutynin (dạng muối) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400407720 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 48.580.000 | 48.580.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400407723 | Pemirolast (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.131.000 | 82.131.000 | 0 |
| 168 | PP2400407724 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 82.147.200 | 82.147.200 | 0 |
| 169 | PP2400407725 | Phloroglucinol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 20.088.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400407726 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 191.100.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400407727 | Phức hợp sắt Polysaccharid | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 115.163.600 | 210 | 67.180.000 | 67.180.000 | 0 |
| 172 | PP2400407728 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.038.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 173 | PP2400407729 | Piracetam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 3.975.000 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 |
| 174 | PP2400407730 | Piracetam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400407731 | Polyethylen Glycol 400 + Propylen Glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 176 | PP2400407732 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 177 | PP2400407733 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 56.508.000 | 56.508.000 | 0 |
| 178 | PP2400407734 | Povidon iod | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.688.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 179 | PP2400407735 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.336.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 180 | PP2400407736 | Prednisolon | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 197.300 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.561.100 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400407737 | Prednisolon (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 182 | PP2400407738 | Protease + Lipase + Amylase | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400407739 | Quetiapin | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 3.576.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.920.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400407740 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.920.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400407741 | Rabeprazol natri | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 678.400.000 | 678.400.000 | 0 |
| 186 | PP2400407742 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.223.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 187 | PP2400407743 | Rupatadin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 25.260.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400407744 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400407745 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400407746 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400407747 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 11.460.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400407748 | Sắt | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 25.260.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400407750 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.452.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400407751 | Silymarin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400407752 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 62.413.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400407753 | Silymarin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 9.730.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400407754 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 |
| 198 | PP2400407755 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 |
| 199 | PP2400407759 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 7.037.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.828.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400407760 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.452.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400407761 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400407762 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 7.350.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 203 | PP2400407763 | Sulfamethoxazol+ Trimethoprim | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 204 | PP2400407764 | Tacrolimus | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 5.949.950 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.950.000 | 210 | 97.500.000 | 82.875.000 | 15 | |||
| 205 | PP2400407765 | Tamsulosin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.267.400 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400407767 | Tenofovir alafenamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 441.150.000 | 441.150.000 | 0 |
| 207 | PP2400407768 | Terbinafin (dạng muối) | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 5.949.950 | 210 | 169.975.000 | 169.975.000 | 0 |
| 208 | PP2400407769 | Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 15.018.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 11.994.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400407770 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 210 | PP2400407771 | Thymomodulin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 7.037.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 51.269.800 | 210 | 199.950.000 | 199.950.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400407773 | Tramadol (dạng muối)+ Paracetamol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 101.608.860 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400407774 | Tranexamic Acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 213 | PP2400407775 | Travoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400407777 | Ubidecarenon + Vitamin E | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 180 | 28.728.000 | 210 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 215 | PP2400407778 | Ursodeoxycholic Acid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 76.639.000 | 210 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| 216 | PP2400407779 | Ursodeoxycholic Acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.293.700 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 |
| 217 | PP2400407780 | Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 894.600 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 214.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400407781 | Vildagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 1.645.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400407782 | Vitamin A + Vitamin D2 + Viatmin E + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin C + Vitamin B5 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 15.012.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400407783 | Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin HCl+ Calci+ Sắt+Magnesi | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 7.037.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400407784 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 2.478.000 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 222 | PP2400407785 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.064.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
1. PP2400407663 - Isotretinoin
2. PP2400407678 - Levofloxacin
1. PP2400407604 - Deferipron
2. PP2400407689 - Meloxicam
3. PP2400407712 - Nicorandil
4. PP2400407785 - Vitamin E
1. PP2400407629 - Eszopiclon
1. PP2400407683 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci
2. PP2400407684 - Lysin hydroclorid + Calci + Phospho + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphate + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat
1. PP2400407541 - Aescin
2. PP2400407606 - Deflazacort
1. PP2400407759 - Spironolacton
2. PP2400407771 - Thymomodulin
3. PP2400407783 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin HCl+ Calci+ Sắt+Magnesi
1. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
2. PP2400407769 - Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin
1. PP2400407543 - Albumin
2. PP2400407678 - Levofloxacin
1. PP2400407534 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải
2. PP2400407536 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải
3. PP2400407558 - Benzathin benzylpenicilin
4. PP2400407573 - Cao Ginkgo biloba
5. PP2400407605 - Deflazacort
6. PP2400407617 - Domperidon
7. PP2400407773 - Tramadol (dạng muối)+ Paracetamol
1. PP2400407576 - Cefditoren
2. PP2400407762 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400407736 - Prednisolon
1. PP2400407734 - Povidon iod
1. PP2400407781 - Vildagliptin
1. PP2400407542 - Aescin
2. PP2400407606 - Deflazacort
3. PP2400407696 - Misoprostol
4. PP2400407703 - Natri clorid
5. PP2400407704 - Natri clorid
6. PP2400407705 - Natri clorid
1. PP2400407636 - Fexofenadin (dạng muối)
2. PP2400407753 - Silymarin
1. PP2400407569 - Calcium carbonat + Vitamin D3
2. PP2400407632 - Febuxostat
3. PP2400407639 - Fluconazol
4. PP2400407667 - Ketoprofen
5. PP2400407681 - Linezolid
6. PP2400407699 - Mycophenolate mofetil
7. PP2400407738 - Protease + Lipase + Amylase
8. PP2400407752 - Silymarin
1. PP2400407551 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2400407557 - Bambuterol (dạng muối)
3. PP2400407579 - Cefixim
4. PP2400407581 - Cefpodoxim
5. PP2400407601 - Colchicin
6. PP2400407671 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2400407677 - Levodropropizin
8. PP2400407719 - Oxybutynin (dạng muối)
9. PP2400407745 - Saccharomyces boulardii
10. PP2400407771 - Thymomodulin
1. PP2400407690 - Methocarbamol
2. PP2400407713 - Nizatidin
3. PP2400407779 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400407606 - Deflazacort
1. PP2400407678 - Levofloxacin
2. PP2400407759 - Spironolacton
1. PP2400407777 - Ubidecarenon + Vitamin E
1. PP2400407780 - Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin
1. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
2. PP2400407610 - Diacerein
3. PP2400407621 - Ebastin
4. PP2400407630 - Etoricoxib
5. PP2400407649 - Ginkgo biloba
1. PP2400407575 - Cefdinir
1. PP2400407566 - Budesonid
2. PP2400407614 - Dioctahedral smectit
3. PP2400407646 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
4. PP2400407693 - Miconazol
5. PP2400407710 - Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
1. PP2400407646 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
2. PP2400407735 - Praziquantel
1. PP2400407659 - Ibuprofen
2. PP2400407739 - Quetiapin
1. PP2400407764 - Tacrolimus
2. PP2400407768 - Terbinafin (dạng muối)
1. PP2400407627 - Esomeprazol
1. PP2400407651 - Glutathion
1. PP2400407543 - Albumin
2. PP2400407561 - Bimatoprost + Timolol
3. PP2400407564 - Brimonidin (dạng muối) + Timolol
4. PP2400407591 - Cinnarizin
5. PP2400407598 - Clotrimazol
6. PP2400407602 - Cyanocobalamin (Vitamin B12)
7. PP2400407616 - Domperidon
8. PP2400407622 - Entecavir
9. PP2400407641 - Fluorometholon
10. PP2400407642 - Fluticason (dạng muối)
11. PP2400407644 - Fusidic acid
12. PP2400407645 - Fusidic acid + Betamethason
13. PP2400407662 - Ipratropium(dạng muối) + Fenoterol (dạng muối)
14. PP2400407665 - Itraconazol
15. PP2400407672 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
16. PP2400407679 - Levofloxacin hydrat
17. PP2400407682 - Lynestrenol
18. PP2400407701 - Natri Carboxymethyl cellulose
19. PP2400407702 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
20. PP2400407708 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
21. PP2400407709 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
22. PP2400407720 - Paracetamol (Acetaminophen)
23. PP2400407723 - Pemirolast (dạng muối)
24. PP2400407731 - Polyethylen Glycol 400 + Propylen Glycol
25. PP2400407732 - Povidon iod
26. PP2400407733 - Povidon iod
27. PP2400407737 - Prednisolon (dạng muối)
28. PP2400407761 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
29. PP2400407775 - Travoprost + Timolol
1. PP2400407530 - Acetyl Cystein
2. PP2400407562 - Biotin (Vitamin H)
3. PP2400407593 - Citicolin
4. PP2400407609 - Dexibuprofen
5. PP2400407639 - Fluconazol
6. PP2400407647 - Gabapentin
7. PP2400407653 - Glycerol
8. PP2400407666 - Kẽm gluconat
9. PP2400407697 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
10. PP2400407707 - Natri hyaluronat
11. PP2400407769 - Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin
1. PP2400407632 - Febuxostat
1. PP2400407552 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2400407589 - Cholin alfoscerat
3. PP2400407685 - Lysin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Riboflavin Natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexapanthenol + Calci
1. PP2400407600 - Clozapin
2. PP2400407635 - Fexofenadin (dạng muối)
3. PP2400407686 - Magnesi (dạng muối) + Vitamin B6
4. PP2400407715 - Olanzapin
5. PP2400407742 - Risperidon
1. PP2400407626 - Esomeprazol
2. PP2400407627 - Esomeprazol
1. PP2400407532 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
2. PP2400407537 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
3. PP2400407543 - Albumin
4. PP2400407559 - Betahistin (dạng muối)
5. PP2400407585 - Cefuroxim
6. PP2400407596 - Clarithromycin
7. PP2400407597 - Clindamycin
8. PP2400407598 - Clotrimazol
9. PP2400407620 - Dydrogesteron
10. PP2400407628 - Estradiol valerate
11. PP2400407631 - Febuxostat
12. PP2400407638 - Fluconazol
13. PP2400407643 - Fluticason (dạng muối) + umeclidinium + vilanterol
14. PP2400407661 - Indacaterol + Glycopyrronium
15. PP2400407673 - Lactulose
16. PP2400407680 - Levothyroxin (dạng muối)
17. PP2400407711 - Nhũ dịch lipid
18. PP2400407718 - Oxcarbazepin
19. PP2400407724 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
20. PP2400407746 - Sacubitril + Valsartan
21. PP2400407754 - Simethicon
22. PP2400407755 - Sofosbuvir + Velpatasvir
23. PP2400407767 - Tenofovir alafenamide
24. PP2400407770 - Thiamazol
25. PP2400407774 - Tranexamic Acid
26. PP2400407781 - Vildagliptin
1. PP2400407608 - Desloratadin
2. PP2400407678 - Levofloxacin
3. PP2400407695 - Mirtazapin
1. PP2400407541 - Aescin
2. PP2400407581 - Cefpodoxim
1. PP2400407542 - Aescin
2. PP2400407546 - Ambroxol (dạng muối)
3. PP2400407547 - Amoxicilin
4. PP2400407551 - Amoxicillin + Acid clavulanic
5. PP2400407553 - Arginin (dạng muối)
6. PP2400407563 - Bismuth oxyd
7. PP2400407574 - Cefdinir
8. PP2400407589 - Cholin alfoscerat
9. PP2400407599 - Clotrimazol + Metronidazol
10. PP2400407631 - Febuxostat
11. PP2400407648 - Ginkgo biloba
12. PP2400407652 - Glutathion
13. PP2400407658 - Ibuprofen
14. PP2400407659 - Ibuprofen
15. PP2400407674 - Lansoprazol
16. PP2400407730 - Piracetam
17. PP2400407741 - Rabeprazol natri
18. PP2400407745 - Saccharomyces boulardii
19. PP2400407751 - Silymarin
20. PP2400407763 - Sulfamethoxazol+ Trimethoprim
21. PP2400407764 - Tacrolimus
22. PP2400407780 - Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin
1. PP2400407646 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
1. PP2400407565 - Bromelain
2. PP2400407578 - Cefixim
3. PP2400407583 - Cefprozil
4. PP2400407626 - Esomeprazol
5. PP2400407665 - Itraconazol
6. PP2400407694 - Mirtazapin
7. PP2400407778 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400407577 - Cefditoren
3. PP2400407650 - Glucosamin
4. PP2400407652 - Glutathion
5. PP2400407670 - L-Ornithin - L- aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat
6. PP2400407716 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
7. PP2400407726 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400407655 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2400407624 - Eperison (dạng muối)
1. PP2400407535 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải
2. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400407611 - Diclofenac (dạng muối)
4. PP2400407700 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2400407609 - Dexibuprofen
2. PP2400407637 - Flavoxat (dạng muối)
3. PP2400407736 - Prednisolon
1. PP2400407548 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400407714 - Ofloxacin
1. PP2400407622 - Entecavir
1. PP2400407590 - Cilostazol
2. PP2400407610 - Diacerein
1. PP2400407580 - Cefpodoxim
2. PP2400407623 - Entecavir
3. PP2400407728 - Piracetam
1. PP2400407548 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400407543 - Albumin
1. PP2400407784 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400407537 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
1. PP2400407681 - Linezolid
2. PP2400407750 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic
3. PP2400407760 - Sucralfat
1. PP2400407633 - Fenticonazol (dạng muối)
2. PP2400407717 - Ornidazol
3. PP2400407725 - Phloroglucinol
1. PP2400407535 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải
2. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400407611 - Diclofenac (dạng muối)
4. PP2400407700 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2400407531 - Acid Acetylsalicylic
1. PP2400407575 - Cefdinir
2. PP2400407687 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400407769 - Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin
1. PP2400407677 - Levodropropizin
1. PP2400407570 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat
2. PP2400407571 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat
3. PP2400407587 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
4. PP2400407588 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
5. PP2400407634 - Fexofenadin (dạng muối)
6. PP2400407675 - Lenalidomid
7. PP2400407676 - Letrozol
8. PP2400407720 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2400407744 - Saccharomyces boulardii
10. PP2400407765 - Tamsulosin (dạng muối)
1. PP2400407606 - Deflazacort
1. PP2400407542 - Aescin
2. PP2400407739 - Quetiapin
3. PP2400407740 - Quetiapin
1. PP2400407577 - Cefditoren
1. PP2400407584 - Cefprozil
1. PP2400407590 - Cilostazol
2. PP2400407624 - Eperison (dạng muối)
3. PP2400407626 - Esomeprazol
4. PP2400407675 - Lenalidomid
1. PP2400407538 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
4. PP2400407592 - Citicolin
5. PP2400407727 - Phức hợp sắt Polysaccharid
1. PP2400407581 - Cefpodoxim
2. PP2400407598 - Clotrimazol
3. PP2400407654 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400407548 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400407550 - Amoxicillin + Acid clavulanic
1. PP2400407677 - Levodropropizin
1. PP2400407698 - Mupirocin
2. PP2400407747 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
1. PP2400407612 - Digoxin
2. PP2400407669 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400407563 - Bismuth oxyd
1. PP2400407729 - Piracetam
1. PP2400407664 - Itoprid (dạng muối)
1. PP2400407657 - Ibuprofen
2. PP2400407660 - Ibuprofen + codein (dạng muối)
3. PP2400407782 - Vitamin A + Vitamin D2 + Viatmin E + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin C + Vitamin B5
1. PP2400407530 - Acetyl Cystein
2. PP2400407668 - L-arginin L-aspartat
3. PP2400407743 - Rupatadin
4. PP2400407748 - Sắt
1. PP2400407764 - Tacrolimus
1. PP2400407544 - Almagat
2. PP2400407560 - Betamethason + Dexclorpheniramin (Dạng muối)
3. PP2400407582 - Cefprozil
4. PP2400407591 - Cinnarizin