Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc tại nhà thuốc bệnh viện lần 2 năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
17:00 02/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
17:09 02/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
82
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400407530 Acetyl Cystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 183.500.000 183.500.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 25.260.000 210 165.000.000 165.000.000 0
2 PP2400407531 Acid Acetylsalicylic vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 180.000 210 9.000.000 9.000.000 0
3 PP2400407532 Acid amin (Cho bệnh nhân thận) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
4 PP2400407534 Acid amin + glucose + lipid + điện giải vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
5 PP2400407535 Acid amin + glucose + lipid + điện giải vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 180 55.608.000 210 304.999.000 304.999.000 0
vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 71.608.000 210 305.000.000 305.000.000 0
6 PP2400407536 Acid amin + glucose + lipid + điện giải vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 279.450.000 279.450.000 0
7 PP2400407537 Acid amin + glucose+ điện giải (*) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 8.093.400 210 412.763.000 412.763.000 0
8 PP2400407538 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 115.163.600 210 800.000.000 800.000.000 0
9 PP2400407541 Aescin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 11.940.000 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 17.120.000 210 156.000.000 156.000.000 0
10 PP2400407542 Aescin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 40.000.000 210 850.000.000 850.000.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 845.000.000 845.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.920.000 210 850.000.000 850.000.000 0
11 PP2400407543 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 65.842.000 210 2.382.000.000 2.382.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 2.759.037.000 2.759.037.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 57.000.000 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
12 PP2400407544 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 57.388.600 210 882.000.000 882.000.000 0
13 PP2400407546 Ambroxol (dạng muối) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 167.400.000 167.400.000 0
14 PP2400407547 Amoxicilin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
15 PP2400407548 Amoxicilin + sulbactam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 19.149.600 210 858.200.000 858.200.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 18.900.000 210 873.180.000 873.180.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.900.000 210 720.300.000 720.300.000 0
16 PP2400407549 Amoxicilin + sulbactam vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 2.080.000.000 2.080.000.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 180 55.608.000 210 2.079.740.000 2.079.740.000 0
vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 71.608.000 210 2.080.000.000 2.080.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 115.163.600 210 2.080.000.000 2.080.000.000 0
17 PP2400407550 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 180 13.152.000 210 657.600.000 657.600.000 0
18 PP2400407551 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 460.000.000 460.000.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
19 PP2400407552 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0109429573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT 180 37.094.000 210 209.700.000 209.700.000 0
20 PP2400407553 Arginin (dạng muối) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
21 PP2400407557 Bambuterol (dạng muối) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 4.350.000 4.350.000 0
22 PP2400407558 Benzathin benzylpenicilin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 15.000.000 15.000.000 0
23 PP2400407559 Betahistin (dạng muối) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 238.480.000 238.480.000 0
24 PP2400407560 Betamethason + Dexclorpheniramin (Dạng muối) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 57.388.600 210 945.000.000 945.000.000 0
25 PP2400407561 Bimatoprost + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 307.188.000 307.188.000 0
26 PP2400407562 Biotin (Vitamin H) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
27 PP2400407563 Bismuth oxyd vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 1.572.000 210 74.000.000 74.000.000 0
28 PP2400407564 Brimonidin (dạng muối) + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 55.053.900 55.053.900 0
29 PP2400407565 Bromelain vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 770.000.000 770.000.000 0
30 PP2400407566 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.768.000 210 90.000.000 90.000.000 0
31 PP2400407569 Calcium carbonat + Vitamin D3 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 370.000.000 370.000.000 0
32 PP2400407570 Calcium glubionat + Calcium lactobionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 59.420.000 59.420.000 0
33 PP2400407571 Calcium glubionat + Calcium lactobionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 48.090.000 48.090.000 0
34 PP2400407572 Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 15.018.000 210 447.000.000 447.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 147.664.000 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 115.163.600 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 14.220.000 210 480.000.000 480.000.000 0
35 PP2400407573 Cao Ginkgo biloba vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
36 PP2400407574 Cefdinir vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 970.000.000 970.000.000 0
37 PP2400407575 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 3.384.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 11.994.000 210 158.160.000 158.160.000 0
38 PP2400407576 Cefditoren vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 7.350.000 210 360.000.000 360.000.000 0
39 PP2400407577 Cefditoren vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 21.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
40 PP2400407578 Cefixim vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
41 PP2400407579 Cefixim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 8.400.000 8.400.000 0
42 PP2400407580 Cefpodoxim vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.038.000 210 176.000.000 176.000.000 0
43 PP2400407581 Cefpodoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 17.120.000 210 595.000.000 595.000.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 180 17.284.300 210 545.000.000 545.000.000 0
44 PP2400407582 Cefprozil vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 57.388.600 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
45 PP2400407583 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 178.500.000 178.500.000 0
46 PP2400407584 Cefprozil vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 5.200.000 210 260.000.000 260.000.000 0
47 PP2400407585 Cefuroxim vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 121.617.000 121.617.000 0
48 PP2400407587 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 158.760.000 158.760.000 0
49 PP2400407588 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 234.360.000 234.360.000 0
50 PP2400407589 Cholin alfoscerat vn0109429573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT 180 37.094.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 405.000.000 405.000.000 0
51 PP2400407590 Cilostazol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 50.000.000 303 26.488.000 26.488.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 31.000.000 210 26.516.000 26.516.000 0
52 PP2400407591 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 7.420.000 7.420.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 57.388.600 210 6.930.000 6.930.000 0
53 PP2400407592 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 115.163.600 210 1.608.000.000 1.608.000.000 0
54 PP2400407593 Citicolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 480.000.000 480.000.000 0
55 PP2400407596 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 103.140.000 103.140.000 0
56 PP2400407597 Clindamycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 56.365.000 56.365.000 0
57 PP2400407598 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 18.999.000 18.999.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 51.248.000 51.248.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 180 17.284.300 210 17.500.000 17.500.000 0
58 PP2400407599 Clotrimazol + Metronidazol vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
59 PP2400407600 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.223.000 210 18.900.000 18.900.000 0
60 PP2400407601 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 259.950.000 259.950.000 0
61 PP2400407602 Cyanocobalamin (Vitamin B12) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 25.998.000 25.998.000 0
62 PP2400407604 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 5.064.000 210 103.500.000 103.500.000 0
63 PP2400407605 Deflazacort vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 1.404.000.000 1.404.000.000 0
64 PP2400407606 Deflazacort vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 11.940.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 40.000.000 210 366.000.000 366.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 8.820.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 8.820.000 210 420.000.000 420.000.000 0
65 PP2400407608 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.216.200 210 53.760.000 53.760.000 0
66 PP2400407609 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 4.561.100 210 49.000.000 49.000.000 0
67 PP2400407610 Diacerein vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 147.664.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 50.000.000 303 2.400.000.000 2.400.000.000 0
68 PP2400407611 Diclofenac (dạng muối) vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 180 55.608.000 210 14.998.000 14.998.000 0
vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 71.608.000 210 15.000.000 15.000.000 0
69 PP2400407612 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 2.625.000 210 6.250.000 6.250.000 0
70 PP2400407614 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.768.000 210 81.000.000 81.000.000 0
71 PP2400407616 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 18.130.000 18.130.000 0
72 PP2400407617 Domperidon vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 174.993.000 174.993.000 0
73 PP2400407620 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 44.440.000 44.440.000 0
74 PP2400407621 Ebastin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 147.664.000 210 1.274.000.000 1.274.000.000 0
75 PP2400407622 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 126.500.000 126.500.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 2.660.000 210 84.440.000 84.440.000 0
76 PP2400407623 Entecavir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.038.000 210 139.000.000 139.000.000 0
77 PP2400407624 Eperison (dạng muối) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 880.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 31.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
78 PP2400407626 Esomeprazol vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 42.000.000 210 1.090.000.000 1.090.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 1.215.000.000 1.215.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 31.000.000 210 796.800.000 796.800.000 0
79 PP2400407627 Esomeprazol vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 12.495.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 42.000.000 210 437.500.000 437.500.000 0
80 PP2400407628 Estradiol valerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 9.825.000 9.825.000 0
81 PP2400407629 Eszopiclon vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 1.380.000 210 69.000.000 69.000.000 0
82 PP2400407630 Etoricoxib vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 147.664.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
83 PP2400407631 Febuxostat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 498.000.000 498.000.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 502.000.000 502.000.000 0
84 PP2400407632 Febuxostat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 345.000.000 345.000.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 6.900.000 210 304.500.000 304.500.000 0
85 PP2400407633 Fenticonazol (dạng muối) vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 20.088.000 210 135.000.000 135.000.000 0
86 PP2400407634 Fexofenadin (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 40.140.000 40.140.000 0
87 PP2400407635 Fexofenadin (dạng muối) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.223.000 210 37.800.000 37.800.000 0
88 PP2400407636 Fexofenadin (dạng muối) vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 9.730.000 210 126.500.000 126.500.000 0
89 PP2400407637 Flavoxat (dạng muối) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 4.561.100 210 66.000.000 66.000.000 0
90 PP2400407638 Fluconazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 480.000 480.000 0
91 PP2400407639 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 9.400.000 9.400.000 0
92 PP2400407641 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 26.901.000 26.901.000 0
93 PP2400407642 Fluticason (dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 128.900.000 128.900.000 0
94 PP2400407643 Fluticason (dạng muối) + umeclidinium + vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 160.335.000 160.335.000 0
95 PP2400407644 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 37.537.500 37.537.500 0
96 PP2400407645 Fusidic acid + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 59.004.000 59.004.000 0
97 PP2400407646 Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.768.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 3.336.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 3.000.000 210 121.125.000 121.125.000 0
98 PP2400407647 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
99 PP2400407648 Ginkgo biloba vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 312.500.000 312.500.000 0
100 PP2400407649 Ginkgo biloba vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 147.664.000 210 703.200.000 703.200.000 0
101 PP2400407650 Glucosamin vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 525.000.000 525.000.000 0
102 PP2400407651 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 19.632.000 210 981.600.000 981.600.000 0
103 PP2400407652 Glutathion vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
104 PP2400407653 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 69.300.000 69.300.000 0
105 PP2400407654 Huyết thanh kháng uốn ván vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 180 17.284.300 210 145.215.000 145.215.000 0
106 PP2400407655 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 4.200.000 210 210.000.000 210.000.000 0
107 PP2400407657 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 15.012.000 210 15.600.000 15.600.000 0
108 PP2400407658 Ibuprofen vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 173.750.000 173.750.000 0
109 PP2400407659 Ibuprofen vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 180 3.576.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
110 PP2400407660 Ibuprofen + codein (dạng muối) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 15.012.000 210 360.000.000 360.000.000 0
111 PP2400407661 Indacaterol + Glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 209.762.400 209.762.400 0
112 PP2400407662 Ipratropium(dạng muối) + Fenoterol (dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 13.232.300 13.232.300 0
113 PP2400407663 Isotretinoin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 14.001.000 210 258.000.000 258.000.000 0
114 PP2400407664 Itoprid (dạng muối) vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 3.360.000 210 156.000.000 156.000.000 0
115 PP2400407665 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 280.000.000 280.000.000 0
116 PP2400407666 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
117 PP2400407667 Ketoprofen vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 137.000.000 137.000.000 0
118 PP2400407668 L-arginin L-aspartat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 25.260.000 210 679.500.000 679.500.000 0
119 PP2400407669 L-Ornithin - L- aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 2.625.000 210 124.950.000 124.950.000 0
120 PP2400407670 L-Ornithin - L- aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 350.000.000 350.000.000 0
121 PP2400407671 Lactobacillus acidophilus vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 28.000.000 28.000.000 0
122 PP2400407672 Lactobacillus acidophilus + Estriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 153.510.000 153.510.000 0
123 PP2400407673 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
124 PP2400407674 Lansoprazol vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
125 PP2400407675 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 74.950.000 74.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 31.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
126 PP2400407676 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 16.600.000 16.600.000 0
127 PP2400407677 Levodropropizin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 49.950.000 49.950.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 1.041.600 210 52.080.000 52.080.000 0
vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 1.041.600 210 49.980.000 49.980.000 0
128 PP2400407678 Levofloxacin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 14.001.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 65.842.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 9.828.000 210 409.750.000 409.750.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.216.200 210 315.000.000 315.000.000 0
129 PP2400407679 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 81.199.300 81.199.300 0
130 PP2400407680 Levothyroxin (dạng muối) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 264.480.000 264.480.000 0
131 PP2400407681 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 6.452.000 210 34.800.000 34.800.000 0
132 PP2400407682 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 14.160.000 14.160.000 0
133 PP2400407683 Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 39.600.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
134 PP2400407684 Lysin hydroclorid + Calci + Phospho + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphate + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 39.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
135 PP2400407685 Lysin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Riboflavin Natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexapanthenol + Calci vn0109429573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT 180 37.094.000 210 1.240.000.000 1.240.000.000 0
136 PP2400407686 Magnesi (dạng muối) + Vitamin B6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.223.000 210 6.000.000 6.000.000 0
137 PP2400407687 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 11.994.000 210 373.080.000 373.080.000 0
138 PP2400407689 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 5.064.000 210 99.000.000 99.000.000 0
139 PP2400407690 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 6.293.700 210 37.485.000 37.485.000 0
140 PP2400407693 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.768.000 210 50.000.000 50.000.000 0
141 PP2400407694 Mirtazapin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 140.000.000 140.000.000 0
142 PP2400407695 Mirtazapin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.216.200 210 115.000.000 115.000.000 0
143 PP2400407696 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 40.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
144 PP2400407697 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
145 PP2400407698 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 11.460.000 210 98.000.000 98.000.000 0
146 PP2400407699 Mycophenolate mofetil vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 91.000.000 91.000.000 0
147 PP2400407700 Naproxen + Esomeprazol vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 180 55.608.000 210 299.940.000 299.940.000 0
vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 71.608.000 210 300.000.000 300.000.000 0
148 PP2400407701 Natri Carboxymethyl cellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 128.202.000 128.202.000 0
149 PP2400407702 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 99.420.000 99.420.000 0
150 PP2400407703 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 40.000.000 210 115.920.000 115.920.000 0
151 PP2400407704 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 40.000.000 210 71.190.000 71.190.000 0
152 PP2400407705 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 40.000.000 210 62.790.000 62.790.000 0
153 PP2400407707 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
154 PP2400407708 Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 41.800.000 41.800.000 0
155 PP2400407709 Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 25.950.000 25.950.000 0
156 PP2400407710 Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.768.000 210 185.000.000 185.000.000 0
157 PP2400407711 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
158 PP2400407712 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 5.064.000 210 34.500.000 34.500.000 0
159 PP2400407713 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 6.293.700 210 159.600.000 159.600.000 0
160 PP2400407714 Ofloxacin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 19.149.600 210 12.480.000 12.480.000 0
161 PP2400407715 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.223.000 210 24.000.000 24.000.000 0
162 PP2400407716 Omeprazol + Natri Bicarbonat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
163 PP2400407717 Ornidazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 20.088.000 210 720.000.000 720.000.000 0
164 PP2400407718 Oxcarbazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 109.998.000 109.998.000 0
165 PP2400407719 Oxybutynin (dạng muối) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 80.000.000 80.000.000 0
166 PP2400407720 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 48.580.000 48.580.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 48.800.000 48.800.000 0
167 PP2400407723 Pemirolast (dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 82.131.000 82.131.000 0
168 PP2400407724 Perindopril + Indapamid + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 82.147.200 82.147.200 0
169 PP2400407725 Phloroglucinol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 20.088.000 210 144.000.000 144.000.000 0
170 PP2400407726 Phospholipid đậu nành vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 191.100.000 210 390.000.000 390.000.000 0
171 PP2400407727 Phức hợp sắt Polysaccharid vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 115.163.600 210 67.180.000 67.180.000 0
172 PP2400407728 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 7.038.000 210 36.900.000 36.900.000 0
173 PP2400407729 Piracetam vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 3.975.000 210 198.750.000 198.750.000 0
174 PP2400407730 Piracetam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
175 PP2400407731 Polyethylen Glycol 400 + Propylen Glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 60.100.000 60.100.000 0
176 PP2400407732 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 42.400.000 42.400.000 0
177 PP2400407733 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 56.508.000 56.508.000 0
178 PP2400407734 Povidon iod vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.688.000 210 134.400.000 134.400.000 0
179 PP2400407735 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 3.336.000 210 16.800.000 16.800.000 0
180 PP2400407736 Prednisolon vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 197.300 210 9.500.000 9.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 4.561.100 210 5.100.000 5.100.000 0
181 PP2400407737 Prednisolon (dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 36.300.000 36.300.000 0
182 PP2400407738 Protease + Lipase + Amylase vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 300.000.000 300.000.000 0
183 PP2400407739 Quetiapin vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 180 3.576.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.920.000 210 150.000.000 150.000.000 0
184 PP2400407740 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.920.000 210 96.000.000 96.000.000 0
185 PP2400407741 Rabeprazol natri vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 678.400.000 678.400.000 0
186 PP2400407742 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.223.000 210 24.150.000 24.150.000 0
187 PP2400407743 Rupatadin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 25.260.000 210 375.000.000 375.000.000 0
188 PP2400407744 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 52.000.000 52.000.000 0
189 PP2400407745 Saccharomyces boulardii vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 71.400.000 71.400.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
190 PP2400407746 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
191 PP2400407747 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 11.460.000 210 475.000.000 475.000.000 0
192 PP2400407748 Sắt vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 25.260.000 210 25.000.000 25.000.000 0
193 PP2400407750 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 6.452.000 210 84.000.000 84.000.000 0
194 PP2400407751 Silymarin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 192.000.000 192.000.000 0
195 PP2400407752 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 62.413.000 210 330.000.000 330.000.000 0
196 PP2400407753 Silymarin vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 9.730.000 210 360.000.000 360.000.000 0
197 PP2400407754 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 26.650.000 26.650.000 0
198 PP2400407755 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 481.950.000 481.950.000 0
199 PP2400407759 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 7.037.000 210 49.350.000 49.350.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 9.828.000 210 49.350.000 49.350.000 0
200 PP2400407760 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 6.452.000 210 203.000.000 203.000.000 0
201 PP2400407761 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
202 PP2400407762 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 7.350.000 210 7.500.000 7.500.000 0
203 PP2400407763 Sulfamethoxazol+ Trimethoprim vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 11.250.000 11.250.000 0
204 PP2400407764 Tacrolimus vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 180 5.949.950 210 96.600.000 96.600.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 1.950.000 210 97.500.000 82.875.000 15
205 PP2400407765 Tamsulosin (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.267.400 210 36.000.000 36.000.000 0
206 PP2400407767 Tenofovir alafenamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 441.150.000 441.150.000 0
207 PP2400407768 Terbinafin (dạng muối) vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 180 5.949.950 210 169.975.000 169.975.000 0
208 PP2400407769 Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 15.018.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 30.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 11.994.000 210 38.000.000 38.000.000 0
209 PP2400407770 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 112.050.000 112.050.000 0
210 PP2400407771 Thymomodulin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 7.037.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 51.269.800 210 199.950.000 199.950.000 0
211 PP2400407773 Tramadol (dạng muối)+ Paracetamol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 101.608.860 210 177.000.000 177.000.000 0
212 PP2400407774 Tranexamic Acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
213 PP2400407775 Travoprost + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
214 PP2400407777 Ubidecarenon + Vitamin E vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 180 28.728.000 210 1.436.400.000 1.436.400.000 0
215 PP2400407778 Ursodeoxycholic Acid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 76.639.000 210 47.850.000 47.850.000 0
216 PP2400407779 Ursodeoxycholic Acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 6.293.700 210 115.395.000 115.395.000 0
217 PP2400407780 Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 894.600 210 44.100.000 44.100.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 180 214.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
218 PP2400407781 Vildagliptin vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 1.645.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 160.000.000 210 82.250.000 82.250.000 0
219 PP2400407782 Vitamin A + Vitamin D2 + Viatmin E + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin C + Vitamin B5 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 15.012.000 210 375.000.000 375.000.000 0
220 PP2400407783 Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin HCl+ Calci+ Sắt+Magnesi vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 7.037.000 210 90.000.000 90.000.000 0
221 PP2400407784 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 2.478.000 210 123.900.000 123.900.000 0
222 PP2400407785 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 5.064.000 210 16.200.000 16.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 82
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407663 - Isotretinoin

2. PP2400407678 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400407604 - Deferipron

2. PP2400407689 - Meloxicam

3. PP2400407712 - Nicorandil

4. PP2400407785 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407629 - Eszopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407683 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci

2. PP2400407684 - Lysin hydroclorid + Calci + Phospho + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphate + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407541 - Aescin

2. PP2400407606 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407759 - Spironolacton

2. PP2400407771 - Thymomodulin

3. PP2400407783 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin HCl+ Calci+ Sắt+Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

2. PP2400407769 - Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407543 - Albumin

2. PP2400407678 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601261860
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400407534 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải

2. PP2400407536 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải

3. PP2400407558 - Benzathin benzylpenicilin

4. PP2400407573 - Cao Ginkgo biloba

5. PP2400407605 - Deflazacort

6. PP2400407617 - Domperidon

7. PP2400407773 - Tramadol (dạng muối)+ Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407576 - Cefditoren

2. PP2400407762 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407736 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407734 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107515192
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407781 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400407542 - Aescin

2. PP2400407606 - Deflazacort

3. PP2400407696 - Misoprostol

4. PP2400407703 - Natri clorid

5. PP2400407704 - Natri clorid

6. PP2400407705 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407636 - Fexofenadin (dạng muối)

2. PP2400407753 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400407569 - Calcium carbonat + Vitamin D3

2. PP2400407632 - Febuxostat

3. PP2400407639 - Fluconazol

4. PP2400407667 - Ketoprofen

5. PP2400407681 - Linezolid

6. PP2400407699 - Mycophenolate mofetil

7. PP2400407738 - Protease + Lipase + Amylase

8. PP2400407752 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400407551 - Amoxicillin + Acid clavulanic

2. PP2400407557 - Bambuterol (dạng muối)

3. PP2400407579 - Cefixim

4. PP2400407581 - Cefpodoxim

5. PP2400407601 - Colchicin

6. PP2400407671 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2400407677 - Levodropropizin

8. PP2400407719 - Oxybutynin (dạng muối)

9. PP2400407745 - Saccharomyces boulardii

10. PP2400407771 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407690 - Methocarbamol

2. PP2400407713 - Nizatidin

3. PP2400407779 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407606 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407678 - Levofloxacin

2. PP2400407759 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106510145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407777 - Ubidecarenon + Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407780 - Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

2. PP2400407610 - Diacerein

3. PP2400407621 - Ebastin

4. PP2400407630 - Etoricoxib

5. PP2400407649 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407575 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400407566 - Budesonid

2. PP2400407614 - Dioctahedral smectit

3. PP2400407646 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)

4. PP2400407693 - Miconazol

5. PP2400407710 - Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407646 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)

2. PP2400407735 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407659 - Ibuprofen

2. PP2400407739 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407764 - Tacrolimus

2. PP2400407768 - Terbinafin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407627 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407651 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400407543 - Albumin

2. PP2400407561 - Bimatoprost + Timolol

3. PP2400407564 - Brimonidin (dạng muối) + Timolol

4. PP2400407591 - Cinnarizin

5. PP2400407598 - Clotrimazol

6. PP2400407602 - Cyanocobalamin (Vitamin B12)

7. PP2400407616 - Domperidon

8. PP2400407622 - Entecavir

9. PP2400407641 - Fluorometholon

10. PP2400407642 - Fluticason (dạng muối)

11. PP2400407644 - Fusidic acid

12. PP2400407645 - Fusidic acid + Betamethason

13. PP2400407662 - Ipratropium(dạng muối) + Fenoterol (dạng muối)

14. PP2400407665 - Itraconazol

15. PP2400407672 - Lactobacillus acidophilus + Estriol

16. PP2400407679 - Levofloxacin hydrat

17. PP2400407682 - Lynestrenol

18. PP2400407701 - Natri Carboxymethyl cellulose

19. PP2400407702 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

20. PP2400407708 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason

21. PP2400407709 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason

22. PP2400407720 - Paracetamol (Acetaminophen)

23. PP2400407723 - Pemirolast (dạng muối)

24. PP2400407731 - Polyethylen Glycol 400 + Propylen Glycol

25. PP2400407732 - Povidon iod

26. PP2400407733 - Povidon iod

27. PP2400407737 - Prednisolon (dạng muối)

28. PP2400407761 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

29. PP2400407775 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400407530 - Acetyl Cystein

2. PP2400407562 - Biotin (Vitamin H)

3. PP2400407593 - Citicolin

4. PP2400407609 - Dexibuprofen

5. PP2400407639 - Fluconazol

6. PP2400407647 - Gabapentin

7. PP2400407653 - Glycerol

8. PP2400407666 - Kẽm gluconat

9. PP2400407697 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

10. PP2400407707 - Natri hyaluronat

11. PP2400407769 - Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407632 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109429573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407552 - Amoxicillin + Acid clavulanic

2. PP2400407589 - Cholin alfoscerat

3. PP2400407685 - Lysin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Riboflavin Natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexapanthenol + Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400407600 - Clozapin

2. PP2400407635 - Fexofenadin (dạng muối)

3. PP2400407686 - Magnesi (dạng muối) + Vitamin B6

4. PP2400407715 - Olanzapin

5. PP2400407742 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407626 - Esomeprazol

2. PP2400407627 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400407532 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)

2. PP2400407537 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)

3. PP2400407543 - Albumin

4. PP2400407559 - Betahistin (dạng muối)

5. PP2400407585 - Cefuroxim

6. PP2400407596 - Clarithromycin

7. PP2400407597 - Clindamycin

8. PP2400407598 - Clotrimazol

9. PP2400407620 - Dydrogesteron

10. PP2400407628 - Estradiol valerate

11. PP2400407631 - Febuxostat

12. PP2400407638 - Fluconazol

13. PP2400407643 - Fluticason (dạng muối) + umeclidinium + vilanterol

14. PP2400407661 - Indacaterol + Glycopyrronium

15. PP2400407673 - Lactulose

16. PP2400407680 - Levothyroxin (dạng muối)

17. PP2400407711 - Nhũ dịch lipid

18. PP2400407718 - Oxcarbazepin

19. PP2400407724 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin

20. PP2400407746 - Sacubitril + Valsartan

21. PP2400407754 - Simethicon

22. PP2400407755 - Sofosbuvir + Velpatasvir

23. PP2400407767 - Tenofovir alafenamide

24. PP2400407770 - Thiamazol

25. PP2400407774 - Tranexamic Acid

26. PP2400407781 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407608 - Desloratadin

2. PP2400407678 - Levofloxacin

3. PP2400407695 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407541 - Aescin

2. PP2400407581 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600963881
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400407542 - Aescin

2. PP2400407546 - Ambroxol (dạng muối)

3. PP2400407547 - Amoxicilin

4. PP2400407551 - Amoxicillin + Acid clavulanic

5. PP2400407553 - Arginin (dạng muối)

6. PP2400407563 - Bismuth oxyd

7. PP2400407574 - Cefdinir

8. PP2400407589 - Cholin alfoscerat

9. PP2400407599 - Clotrimazol + Metronidazol

10. PP2400407631 - Febuxostat

11. PP2400407648 - Ginkgo biloba

12. PP2400407652 - Glutathion

13. PP2400407658 - Ibuprofen

14. PP2400407659 - Ibuprofen

15. PP2400407674 - Lansoprazol

16. PP2400407730 - Piracetam

17. PP2400407741 - Rabeprazol natri

18. PP2400407745 - Saccharomyces boulardii

19. PP2400407751 - Silymarin

20. PP2400407763 - Sulfamethoxazol+ Trimethoprim

21. PP2400407764 - Tacrolimus

22. PP2400407780 - Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407646 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400407565 - Bromelain

2. PP2400407578 - Cefixim

3. PP2400407583 - Cefprozil

4. PP2400407626 - Esomeprazol

5. PP2400407665 - Itraconazol

6. PP2400407694 - Mirtazapin

7. PP2400407778 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400407577 - Cefditoren

3. PP2400407650 - Glucosamin

4. PP2400407652 - Glutathion

5. PP2400407670 - L-Ornithin - L- aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat

6. PP2400407716 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

7. PP2400407726 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407655 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407624 - Eperison (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109034141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400407535 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải

2. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400407611 - Diclofenac (dạng muối)

4. PP2400407700 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407609 - Dexibuprofen

2. PP2400407637 - Flavoxat (dạng muối)

3. PP2400407736 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407548 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400407714 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407622 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
303 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407590 - Cilostazol

2. PP2400407610 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407580 - Cefpodoxim

2. PP2400407623 - Entecavir

3. PP2400407728 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407548 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407543 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407784 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407537 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407681 - Linezolid

2. PP2400407750 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic

3. PP2400407760 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407633 - Fenticonazol (dạng muối)

2. PP2400407717 - Ornidazol

3. PP2400407725 - Phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959591
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400407535 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải

2. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400407611 - Diclofenac (dạng muối)

4. PP2400407700 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407531 - Acid Acetylsalicylic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101504109
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407575 - Cefdinir

2. PP2400407687 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400407769 - Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407677 - Levodropropizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400407570 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat

2. PP2400407571 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat

3. PP2400407587 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

4. PP2400407588 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

5. PP2400407634 - Fexofenadin (dạng muối)

6. PP2400407675 - Lenalidomid

7. PP2400407676 - Letrozol

8. PP2400407720 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2400407744 - Saccharomyces boulardii

10. PP2400407765 - Tamsulosin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407606 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407542 - Aescin

2. PP2400407739 - Quetiapin

3. PP2400407740 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407577 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407584 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400407590 - Cilostazol

2. PP2400407624 - Eperison (dạng muối)

3. PP2400407626 - Esomeprazol

4. PP2400407675 - Lenalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400407538 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400407549 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

4. PP2400407592 - Citicolin

5. PP2400407727 - Phức hợp sắt Polysaccharid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600348798
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407581 - Cefpodoxim

2. PP2400407598 - Clotrimazol

3. PP2400407654 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407548 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407550 - Amoxicillin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407677 - Levodropropizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407698 - Mupirocin

2. PP2400407747 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407572 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400407612 - Digoxin

2. PP2400407669 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407563 - Bismuth oxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407729 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407664 - Itoprid (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400407657 - Ibuprofen

2. PP2400407660 - Ibuprofen + codein (dạng muối)

3. PP2400407782 - Vitamin A + Vitamin D2 + Viatmin E + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin C + Vitamin B5

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400407530 - Acetyl Cystein

2. PP2400407668 - L-arginin L-aspartat

3. PP2400407743 - Rupatadin

4. PP2400407748 - Sắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
15
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400407764 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400407544 - Almagat

2. PP2400407560 - Betamethason + Dexclorpheniramin (Dạng muối)

3. PP2400407582 - Cefprozil

4. PP2400407591 - Cinnarizin

Đã xem: 60
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây