Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Ghi chú: Hệ thống đã download các file của TBMT 5 lần nhưng không thành công, nếu quý khách muốn hệ thống download lại thì cần bấm Cập nhật lại
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09:29 02/12/2024 | 10:00 02/12/2024 | 17:00 02/12/2024 | 10:00 02/12/2024 | 17:00 02/12/2024 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ E-HSDT | Nội dung trả lời theo như file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. Chi tiết file đính kèm | Nội dung trả lời theo như nội dung đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl Cystein
|
183.500.000
|
183.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acid Acetylsalicylic
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
|
279.450.000
|
279.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
404.670.000
|
404.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acyclovir
|
14.224.000
|
14.224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acyclovir
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aescin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aescin
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Albumin
|
2.850.000.000
|
2.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Almagat
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Alverin (dạng muối) + Simethicon
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Ambroxol
(dạng muối)
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + sulbactam
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + sulbactam
|
2.080.000.000
|
2.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
657.600.000
|
657.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
209.700.000
|
209.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Arginin (dạng muối)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Azelastin (dạng muối) +
Fluticasone (dạng muối)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Azithromycin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Bacillus clausii
|
288.800.000
|
288.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Bambuterol (dạng muối)
|
4.710.000
|
4.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Benzathin benzylpenicilin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Betahistin (dạng muối)
|
238.480.000
|
238.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Betamethason + Dexclorpheniramin (Dạng muối)
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Bimatoprost + Timolol
|
307.188.000
|
307.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Biotin (Vitamin H)
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Bismuth oxyd
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Brimonidin (dạng muối) + Timolol
|
55.053.900
|
55.053.900
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bromelain
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Calci Polystyren (dạng muối)
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Calcium carbonat + Vitamin D3
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Calcium glubionat + Calcium lactobionat
|
59.420.000
|
59.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Calcium glubionat + Calcium lactobionat
|
48.090.000
|
48.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
|
711.000.000
|
711.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Cao Ginkgo biloba
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Cefdinir
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Cefdinir
|
169.200.000
|
169.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Cefditoren
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cefditoren
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Cefixim
|
1.175.000.000
|
1.175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cefixim
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cefpodoxim
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Cefpodoxim
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cefprozil
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Cefprozil
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefprozil
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefuroxim
|
121.617.000
|
121.617.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Celecoxib
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
234.360.000
|
234.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cholin alfoscerat
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cilostazol
|
28.252.000
|
28.252.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cinnarizin
|
7.430.000
|
7.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Citicolin
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Citicolin
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Clarithromycin
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Clarithromycin
|
18.550.000
|
18.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Clarithromycin
|
103.140.000
|
103.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Clindamycin
|
56.365.000
|
56.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Clotrimazol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Clotrimazol + Metronidazol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Clozapin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Colchicin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Deferipron
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Deflazacort
|
1.404.000.000
|
1.404.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Deflazacort
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Dequalinium (dạng muối)
|
116.520.000
|
116.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Desloratadin
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Dexibuprofen
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Diacerein
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Diclofenac (dạng muối)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Digoxin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Dioctahedral smectit
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Dioctahedral smectit
|
73.458.000
|
73.458.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Domperidon
|
18.130.000
|
18.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Domperidon
|
174.993.000
|
174.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Domperidon
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Doxycyclin
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Dydrogesteron
|
44.440.000
|
44.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Ebastin
|
1.274.000.000
|
1.274.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Entecavir
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Entecavir
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Eperison (dạng muối)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Erythropoietin alpha
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Esomeprazol
|
1.215.000.000
|
1.215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Esomeprazol
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Estradiol valerate
|
9.825.000
|
9.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Eszopiclon
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Etoricoxib
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Febuxostat
|
514.000.000
|
514.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Febuxostat
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Fenticonazol (dạng muối)
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
40.140.000
|
40.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Flavoxat (dạng muối)
|
98.490.000
|
98.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Fluconazol
|
480.000
|
480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Fluconazol
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Flunarizin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Fluorometholon
|
26.901.000
|
26.901.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Fluticason (dạng muối)
|
128.900.000
|
128.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Fluticason (dạng muối) + umeclidinium + vilanterol
|
160.335.000
|
160.335.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Fusidic acid
|
37.537.500
|
37.537.500
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Fusidic acid + Betamethason
|
59.004.000
|
59.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Gabapentin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ginkgo biloba
|
312.500.000
|
312.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Ginkgo biloba
|
703.200.000
|
703.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Glucosamin
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Glutathion
|
981.600.000
|
981.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Glutathion
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Glycerol
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
145.215.000
|
145.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Ibandronic acid
|
177.450.000
|
177.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ibuprofen
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ibuprofen
|
173.750.000
|
173.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ibuprofen
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ibuprofen + codein (dạng muối)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
209.762.400
|
209.762.400
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Ipratropium(dạng muối) + Fenoterol (dạng muối)
|
13.232.300
|
13.232.300
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Isotretinoin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Itoprid (dạng muối)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Itraconazol
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Kẽm gluconat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Ketoprofen
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
L-arginin L-aspartat
|
679.500.000
|
679.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
L-Ornithin - L- aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Lactobacillus acidophilus
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Lactobacillus acidophilus + Estriol
|
153.510.000
|
153.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Lactulose
|
10.368.000
|
10.368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Lansoprazol
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Lenalidomid
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Letrozol
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Levodropropizin
|
52.080.000
|
52.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Levofloxacin
|
442.050.000
|
442.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Levofloxacin hydrat
|
81.199.300
|
81.199.300
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Levothyroxin
(dạng muối)
|
264.480.000
|
264.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Linezolid
|
35.600.000
|
35.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Lynestrenol
|
14.160.000
|
14.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Lysin hydroclorid + Calci + Phospho + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphate + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Lysin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Riboflavin Natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexapanthenol + Calci
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Magnesi (dạng muối) + Vitamin B6
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
390.600.000
|
390.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Mebendazol
|
20.952.000
|
20.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Meloxicam
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Methocarbamol
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Methyldopa
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Metronidazol
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Miconazol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Mirtazapin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Mirtazapin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Misoprostol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Mupirocin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Mycophenolate mofetil
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Naproxen + Esomeprazol
|
380.400.000
|
380.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Natri Carboxymethyl cellulose
|
128.202.000
|
128.202.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
99.420.000
|
99.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Natri clorid
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Natri clorid
|
73.400.000
|
73.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Natri clorid
|
63.950.000
|
63.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat dihydrat + glucose khan
|
8.050.000
|
8.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Natri hyaluronat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
25.950.000
|
25.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Nhũ dịch lipid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Nicorandil
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Nizatidin
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Ofloxacin
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Olanzapin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Omeprazol + Natri Bicarbonat
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Ornidazol
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Oxcarbazepin
|
109.998.000
|
109.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Oxybutynin (dạng muối)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Pemirolast (dạng muối)
|
82.131.000
|
82.131.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
82.147.200
|
82.147.200
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Phloroglucinol
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Phospholipid đậu nành
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Phức hợp sắt Polysaccharid
|
67.180.000
|
67.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Piracetam
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Piracetam
|
198.750.000
|
198.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Piracetam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Polyethylen Glycol 400 + Propylen Glycol
|
60.100.000
|
60.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Povidon iod
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Povidon iod
|
56.508.000
|
56.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Povidon iod
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Praziquantel
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Prednisolon
|
9.865.000
|
9.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Prednisolon (dạng muối)
|
36.300.000
|
36.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Protease + Lipase + Amylase
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Quetiapin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Quetiapin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Rabeprazol natri
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Risperidon
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Rupatadin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Saccharomyces boulardii
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Saccharomyces boulardii
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Sacubitril + Valsartan
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Sắt
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Sắt (III)
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Silymarin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Silymarin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Silymarin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Simethicon
|
26.650.000
|
26.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
481.950.000
|
481.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
148.200.000
|
148.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Spiramycin + Metronidazol
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Spiramycin + Metronidazol
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Spironolacton
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Sucralfat
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Sulfamethoxazol+
Trimethoprim
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Tacrolimus
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Tamsulosin (dạng muối)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Tenofovir alafenamide
|
441.150.000
|
441.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Terbinafin (dạng muối)
|
199.997.500
|
199.997.500
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Terbutalin (dạng muối) + Guaifenesin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Thiamazol
|
112.050.000
|
112.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Thymomodulin
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Thymomodulin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Tramadol (dạng muối)+ Paracetamol
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Tranexamic Acid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Travoprost + Timolol
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Ubidecarenon
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Ubidecarenon + Vitamin E
|
1.436.400.000
|
1.436.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Ursodeoxycholic Acid
|
47.850.000
|
47.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Ursodeoxycholic Acid
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Ursodeoxycholic Acid + Thiamin (dạng muối) + Riboflavin
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Vildagliptin
|
82.250.000
|
82.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Vitamin A + Vitamin D2 + Viatmin E + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin C + Vitamin B5
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin HCl+ Calci+ Sắt+Magnesi
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Vitamin E
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên như sau:
- Có quan hệ với 716 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 6,59 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 81,91%, Xây lắp 2,51%, Tư vấn 3,52%, Phi tư vấn 10,05%, Hỗn hợp 2,01%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 2.386.712.748.098 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.065.489.238.810 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 13,46%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Thế giới mà bạn đang sống không được quyết định chủ yếu bằng những điều kiện và hoàn cảnh bên ngoài. Nó được quyết định bởi những suy nghĩ chiếm lĩnh tâm trí bạn theo thói quen. "
Norman Vincent Peale
Sự kiện trong nước: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ ba Đảng Lao động Việt Nam, tiến hành từ ngày 5 đến 10-9-1960 tại thủ đô Hà Nội. Tham dự đại hội có 525 đại biểu chính thức và 51 đại biểu dự khuyết, thay mặt 50 vạn Đảng viên toàn quốc. Trong diễn văn khai mạc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: "Đại hội lần này là Đại hội xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh hoà bình thống nhất nước nhà". Người nêu lên hai nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam, Người hoan nghênh tinh thần quốc tế vô sản giữa các nước xã hội chủ nghĩa, các Đảng cộng sản. Người kêu gọi toàn Đảng đoàn kết chặt chẽ, động viên toàn dân hoàn thành mọi nhiệm vụ của đất nước. Đại hội quyết định sửa đổi Điều lệ Đảng, để xây dựng Đảng phù hợp với yêu cầu của giai đoạn Cách mạng mới và bầu ra Ban Chấp hành Trung ương gồm 43 uỷ viên chính thức và 28 uỷ viên dự khuyết. Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ nhất bầu Hồ Chủ tịch làm Chủ tịch Đảng, đồng chí Lê Duẩn làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.