Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400540138 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.514.656 | 150 | 5.534.400 | 5.534.400 | 0 |
| 2 | PP2400540139 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 6.167.850 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400540140 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 6.167.850 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.495.450 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400540141 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 940.500 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 5 | PP2400540142 | Amitriptylin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400540143 | Aripiprazole | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 6.167.850 | 150 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.066.850 | 150 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.495.450 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400540146 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 8.728.500 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400540147 | Clonidin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 8.728.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400540148 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.514.656 | 150 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 |
| 10 | PP2400540149 | Clorpromazin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400540150 | Clorpromazin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 12 | PP2400540151 | Clozapin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.950.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 4.950.000 | 150 | 329.880.000 | 329.880.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400540152 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 5.040.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400540153 | Clozapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 15 | PP2400540154 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 8.728.500 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400540156 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.079.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 17 | PP2400540159 | Donepezil HCl | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 6.167.850 | 150 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.066.850 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400540163 | Escitalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 6.167.850 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 8.728.500 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400540165 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.550.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400540166 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 |
| 21 | PP2400540167 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 1.724.000 | 1.724.000 | 0 |
| 22 | PP2400540170 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 23 | PP2400540171 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 24 | PP2400540172 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400540174 | Lamotrigin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.025.760 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400540175 | Lamotrigin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 316.500 | 150 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 27 | PP2400540176 | Levetiracetam | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 487.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400540177 | Levetiracetam | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 316.500 | 150 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| 29 | PP2400540178 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 5.024.100 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 30 | PP2400540179 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400540180 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 32 | PP2400540182 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.495.450 | 150 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 |
| 33 | PP2400540186 | Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 34 | PP2400540187 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 35 | PP2400540188 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400540189 | Natri valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 148.740.000 | 148.740.000 | 0 |
| 37 | PP2400540190 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400540191 | Natri valproat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.514.656 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
| 39 | PP2400540192 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400540193 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.514.656 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400540194 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.495.450 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 42 | PP2400540195 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.514.656 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400540196 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 |
| 44 | PP2400540197 | Oxcarbazepin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 34.524.000 | 34.524.000 | 0 |
| 45 | PP2400540198 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.025.760 | 150 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| 46 | PP2400540199 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 47 | PP2400540200 | Paroxetin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 48 | PP2400540201 | Paroxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.495.450 | 150 | 8.698.000 | 8.698.000 | 0 |
| 49 | PP2400540203 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 50 | PP2400540204 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 51 | PP2400540205 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 5.024.100 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400540206 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400540207 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 615.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400540209 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 9.900.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400540210 | Quetiapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 56 | PP2400540211 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 33.532.500 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400540212 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 6.167.850 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 58 | PP2400540213 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 59 | PP2400540214 | Ringer lactat + Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.059.415 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 60 | PP2400540215 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 936.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400540216 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.550.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400540217 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.915.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400540218 | Sertralin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| 64 | PP2400540219 | Sertralin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 1.893.600 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400540220 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.407.000 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 66 | PP2400540221 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 4.845.000 | 150 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400540222 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.609.590 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 68 | PP2400540223 | Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cynanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.495.450 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400540224 | Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 1.620.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400540225 | Thiamin + Pyridoxin + Cyanocobalamin | vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 120 | 2.872.800 | 150 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 71 | PP2400540226 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 615.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400540227 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.407.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400540229 | Ziprasidon | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 1.893.600 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 74 | PP2400540230 | Zopiclon | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 120 | 216.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
1. PP2400540225 - Thiamin + Pyridoxin + Cyanocobalamin
1. PP2400540139 - Amisulprid
2. PP2400540140 - Amisulprid
3. PP2400540143 - Aripiprazole
4. PP2400540159 - Donepezil HCl
5. PP2400540163 - Escitalopram
6. PP2400540212 - Quetiapin
1. PP2400540165 - Gabapentin
2. PP2400540216 - Risperidon
1. PP2400540220 - Sertralin
2. PP2400540227 - Topiramat
1. PP2400540175 - Lamotrigin
2. PP2400540177 - Levetiracetam
1. PP2400540141 - Amitriptylin
1. PP2400540143 - Aripiprazole
2. PP2400540159 - Donepezil HCl
1. PP2400540176 - Levetiracetam
1. PP2400540140 - Amisulprid
2. PP2400540143 - Aripiprazole
3. PP2400540182 - Mirtazapin
4. PP2400540194 - Olanzapin
5. PP2400540201 - Paroxetin
6. PP2400540223 - Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cynanocobalamin
1. PP2400540174 - Lamotrigin
2. PP2400540198 - Oxcarbazepin
1. PP2400540230 - Zopiclon
1. PP2400540178 - Levomepromazin
2. PP2400540205 - Piracetam
1. PP2400540140 - Amisulprid
2. PP2400540142 - Amitriptylin
3. PP2400540149 - Clorpromazin HCl
4. PP2400540150 - Clorpromazin HCl
5. PP2400540152 - Clozapin
6. PP2400540170 - Haloperidol
7. PP2400540172 - Haloperidol
8. PP2400540179 - Levomepromazin
9. PP2400540188 - Natri valproat
10. PP2400540190 - Natri valproat
11. PP2400540192 - Natri valproat
12. PP2400540196 - Olanzapin
13. PP2400540199 - Oxcarbazepin
14. PP2400540203 - Phenobarbital
15. PP2400540204 - Phenobarbital
16. PP2400540206 - Piracetam
17. PP2400540211 - Quetiapin
1. PP2400540156 - Diazepam
1. PP2400540146 - Citalopram
2. PP2400540147 - Clonidin
3. PP2400540154 - Clozapin
4. PP2400540163 - Escitalopram
1. PP2400540217 - Sertralin
1. PP2400540207 - Promethazin hydroclorid
2. PP2400540226 - Tofisopam
1. PP2400540215 - Risperidon
1. PP2400540151 - Clozapin
1. PP2400540166 - Glucose
2. PP2400540167 - Glucose
3. PP2400540180 - Manitol
4. PP2400540186 - Natri hydrocarbonat (natribicarbonat)
5. PP2400540187 - Natri clorid
6. PP2400540189 - Natri valproat
7. PP2400540213 - Ringer lactat
8. PP2400540214 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2400540138 - Acetylleucin
2. PP2400540148 - Cinnarizin
3. PP2400540191 - Natri valproat
4. PP2400540193 - Olanzapin
5. PP2400540195 - Olanzapin
1. PP2400540209 - Quetiapin
1. PP2400540152 - Clozapin
1. PP2400540153 - Clozapin
2. PP2400540171 - Haloperidol
3. PP2400540197 - Oxcarbazepin
4. PP2400540200 - Paroxetin
5. PP2400540210 - Quetiapin
6. PP2400540218 - Sertralin
7. PP2400540222 - Sulpirid
1. PP2400540151 - Clozapin
1. PP2400540224 - Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin
1. PP2400540219 - Sertralin
2. PP2400540229 - Ziprasidon
1. PP2400540221 - Silymarin