Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung sử dụng tại Bệnh viện quân y 17 năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
7 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 14/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:18 14/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
69
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500136417 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 2.178.540 2.178.540 0
2 PP2500136418 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 15.230.292 15.230.292 0
3 PP2500136419 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 39.187.200 39.187.200 0
4 PP2500136420 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 4.770.000 4.770.000 0
5 PP2500136422 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.181.831 120 19.969.740 19.969.740 0
6 PP2500136424 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 14.847.008 120 3.354.000 3.354.000 0
7 PP2500136425 Lidocain hydroclodrid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 286.086 120 14.304.276 14.304.276 0
8 PP2500136426 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 3.375.680 3.375.680 0
9 PP2500136430 Proparacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 472.560 472.560 0
10 PP2500136431 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 36.050.000 36.050.000 0
11 PP2500136433 Rocuronium bromid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 26.040.000 26.040.000 0
12 PP2500136434 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 12.300.000 12.300.000 0
13 PP2500136435 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 691.718 691.718 0
14 PP2500136438 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 47.520 47.520 0
15 PP2500136439 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 470.400.000 470.400.000 0
16 PP2500136440 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 42.608.000 42.608.000 0
17 PP2500136441 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 6.430.140 6.430.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 6.817.950 6.817.950 0
18 PP2500136442 Ibuprofen vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.231.208 2.231.208 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 2.231.208 2.231.208 0
19 PP2500136444 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 689.010 689.010 0
20 PP2500136445 Meloxicam vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 1.444.100 1.444.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 1.444.100 1.444.100 0
21 PP2500136446 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 21.195.900 21.195.900 0
22 PP2500136448 Nefopam hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.668.000 2.668.000 0
23 PP2500136449 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 43.375.880 43.375.880 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 43.645.600 43.645.600 0
24 PP2500136450 Paracetamol (acetaminophen) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 73.836 120 3.691.800 3.691.800 0
25 PP2500136451 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 2.359.037 120 9.847.260 9.847.260 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 9.802.314 9.802.314 0
26 PP2500136452 Paracetamol (acetaminophen) vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 35.351.840 35.351.840 0
27 PP2500136453 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 5.882.940 5.882.940 0
28 PP2500136454 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 5.704.000 5.704.000 0
29 PP2500136455 Tenoxicam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 46.003.200 46.003.200 0
30 PP2500136456 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 245.760 245.760 0
31 PP2500136457 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 85.387.500 85.387.500 0
32 PP2500136458 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 906.300 906.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 825.740 825.740 0
33 PP2500136460 Glucosamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 110.858.000 110.858.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 10.298.040 120 85.663.000 85.663.000 0
34 PP2500136461 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 3.278.100 3.278.100 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 3.445.350 3.445.350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 2.899.000 2.899.000 0
35 PP2500136462 Glucosamin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 16.000.000 16.000.000 0
36 PP2500136463 Alendronat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 560.477 120 10.906.800 10.906.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 10.298.040 120 10.400.000 10.400.000 0
37 PP2500136464 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 12.037.600 12.037.600 0
38 PP2500136465 Alpha chymotrypsin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 12.648.240 12.648.240 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 560.477 120 7.991.388 7.991.388 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 11.977.500 11.977.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 6.228.300 6.228.300 0
39 PP2500136467 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.937.963 120 14.104.818 14.104.818 0
40 PP2500136469 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 10.298.040 120 49.500.000 49.500.000 0
41 PP2500136470 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 111.864.000 111.864.000 0
42 PP2500136471 Cinnarizin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 90 810.672 120 32.992.344 32.992.344 0
43 PP2500136472 Cinnarizin vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 415.500 415.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 376.720 376.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 371.180 371.180 0
44 PP2500136473 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 90 3.072.101 120 45.266.050 45.266.050 0
45 PP2500136474 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 166.320 166.320 0
46 PP2500136475 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 5.383.840 5.383.840 0
47 PP2500136476 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 513.240 513.240 0
48 PP2500136477 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 1.430.000 1.430.000 0
49 PP2500136478 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.937.963 120 9.909.186 9.909.186 0
50 PP2500136479 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 5.931.170 120 960.000 960.000 0
51 PP2500136481 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 8.442.000 8.442.000 0
52 PP2500136482 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 434.280 434.280 0
53 PP2500136484 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 9.440.000 9.440.000 0
54 PP2500136485 Phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.723.000 2.723.000 0
55 PP2500136487 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 4.202.100 4.202.100 0
56 PP2500136488 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 125.600.000 125.600.000 0
57 PP2500136489 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 1.476.000 1.476.000 0
58 PP2500136491 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 7.878.262 7.878.262 0
59 PP2500136492 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.403.451 120 2.239.200 2.239.200 0
60 PP2500136494 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 136.598.000 136.598.000 0
61 PP2500136495 Amoxicilin + acid clavulanic vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 90 3.072.101 120 91.998.000 91.998.000 0
62 PP2500136497 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 1.924.780 120 80.146.500 80.146.500 0
63 PP2500136500 Ampicilin + sulbactam vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 4.154.254 120 152.527.344 152.527.344 0
64 PP2500136501 Ampicilin + sulbactam vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 8.917.300 120 96.264.000 96.264.000 0
65 PP2500136502 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 45.480 45.480 0
66 PP2500136503 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.244.246 120 356.400 356.400 0
67 PP2500136505 Cefixim vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 54.062.280 54.062.280 0
68 PP2500136507 Cefoperazon + sulbactam vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 90 5.014.080 120 122.544.000 122.544.000 0
69 PP2500136508 Cefoperazon + sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 6.067.480 120 300.000.000 300.000.000 0
70 PP2500136509 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 24.898.482 24.898.482 0
71 PP2500136510 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 567.000.000 567.000.000 0
72 PP2500136511 Cefotiam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 63.360.000 63.360.000 0
73 PP2500136513 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.244.246 120 49.784.700 49.784.700 0
74 PP2500136514 Cefpodoxim vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 96.562.008 96.562.008 0
75 PP2500136515 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 15.853.920 120 312.696.000 312.696.000 0
76 PP2500136517 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 632.016 632.016 0
77 PP2500136518 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 90 4.473.808 120 96.000.000 96.000.000 0
78 PP2500136519 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 79.948.000 79.948.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 79.830.240 79.830.240 0
79 PP2500136520 Imipenem + cilastatin* vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 209.350.000 209.350.000 0
80 PP2500136522 Ticarcillin + acid clavulanic vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 90 7.467.496 120 294.000.000 294.000.000 0
81 PP2500136523 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 15.853.920 120 480.000.000 480.000.000 0
82 PP2500136524 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 358.896.300 358.896.300 0
83 PP2500136525 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 3.588.000 3.588.000 0
84 PP2500136526 Amikacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 67.049.640 67.049.640 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 67.118.058 67.118.058 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 4.507.376 120 66.789.000 66.789.000 0
85 PP2500136528 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 6.270.000 6.270.000 0
86 PP2500136529 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.244.246 120 26.714.000 26.714.000 0
87 PP2500136530 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.906.400 2.906.400 0
88 PP2500136531 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 718.200 718.200 0
89 PP2500136532 Metronidazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 20.092.800 20.092.800 0
90 PP2500136533 Metronidazol + neomycin + nystatin vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 292.400 292.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 292.400 292.400 0
91 PP2500136534 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 404.000 404.000 0
92 PP2500136535 Clindamycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 28.731.000 28.731.000 0
93 PP2500136536 Azithromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 31.458.000 31.458.000 0
94 PP2500136540 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 816.080 816.080 0
95 PP2500136541 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 1.924.780 120 14.301.210 14.301.210 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 14.842.000 14.842.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 15.088.000 15.088.000 0
96 PP2500136542 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 169.266.140 169.266.140 0
97 PP2500136543 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 1.129.550 1.129.550 0
98 PP2500136544 Levofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 10.439.910 10.439.910 0
99 PP2500136545 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 4.915.689 120 214.560.000 214.560.000 0
100 PP2500136546 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 44.018.478 44.018.478 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 43.092.000 43.092.000 0
101 PP2500136547 Levofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 61.996.000 61.996.000 0
102 PP2500136548 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 14.647.570 14.647.570 0
103 PP2500136549 Levofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 6.291.600 6.291.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 5.232.300 5.232.300 0
104 PP2500136550 Moxifloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 18.738.400 18.738.400 0
105 PP2500136551 Moxifloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 352.800 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 17.640.000 17.640.000 0
106 PP2500136552 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 2.880.000 2.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.944.000 2.944.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 2.880.000 2.880.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 2.760.000 2.760.000 0
107 PP2500136553 Ofloxacin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 90 5.014.080 120 128.160.000 128.160.000 0
108 PP2500136555 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 3.080.000 3.080.000 0
109 PP2500136556 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 12.175.200 12.175.200 0
110 PP2500136557 Tetracyclin hydroclorid vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 13.422.570 13.422.570 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 13.057.330 13.057.330 0
111 PP2500136558 Colistin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 34.524.000 34.524.000 0
112 PP2500136559 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 2.129.400 120 106.415.400 106.415.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 106.470.000 106.470.000 0
113 PP2500136561 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 90 379.960 120 18.218.760 18.218.760 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 18.869.200 18.869.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 18.998.000 18.998.000 0
114 PP2500136562 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 104.000 104.000 0
115 PP2500136563 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.403.451 120 48.036.560 48.036.560 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.357.897 120 67.649.120 67.649.120 0
116 PP2500136564 Aciclovir vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 472.730 472.730 0
117 PP2500136565 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 52.520 52.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 52.520 52.520 0
118 PP2500136566 Aciclovir vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 45.280.000 45.280.000 0
119 PP2500136567 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 694.400 694.400 0
120 PP2500136568 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.357.897 120 38.322.900 38.322.900 0
121 PP2500136569 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 2.310.840 2.310.840 0
122 PP2500136570 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 4.507.376 120 1.079.760 1.079.760 0
123 PP2500136572 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 90 4.473.808 120 127.690.400 127.690.400 0
124 PP2500136573 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 2.359.037 120 82.957.600 82.957.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 79.701.000 79.701.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 77.387.100 77.387.100 0
125 PP2500136574 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 10.298.040 120 254.664.000 254.664.000 0
126 PP2500136575 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 5.183.622 120 39.383.946 39.383.946 0
127 PP2500136577 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 287.840 287.840 0
128 PP2500136580 Carbazochrom vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.745.280 120 9.244.200 9.244.200 0
129 PP2500136581 Cilostazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 9.792.000 9.792.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 18.325.320 18.325.320 0
130 PP2500136582 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 30.240.000 30.240.000 0
131 PP2500136584 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 8.085.000 8.085.000 0
132 PP2500136585 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 3.720.422 120 186.021.100 186.021.100 0
133 PP2500136587 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 3.045.200 3.045.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 2.992.240 2.992.240 0
134 PP2500136589 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 3.661.632 3.661.632 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 3.702.816 3.702.816 0
135 PP2500136590 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 14.847.008 120 658.500.000 658.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 673.426.000 673.426.000 0
136 PP2500136591 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 49.940.000 49.940.000 0
137 PP2500136592 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 8.917.300 120 230.750.000 230.750.000 0
138 PP2500136593 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 8.917.300 120 113.400.000 113.400.000 0
139 PP2500136595 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 126.000 126.000 0
140 PP2500136596 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 5.183.622 120 6.240.780 6.240.780 0
141 PP2500136598 Adenosin triphosphat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 25.499.550 25.499.550 0
142 PP2500136599 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 1.761.270 1.761.270 0
143 PP2500136601 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 644.313.600 644.313.600 0
144 PP2500136602 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 350.408.400 350.408.400 0
145 PP2500136604 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.357.897 120 52.344.256 52.344.256 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 45.556.096 45.556.096 0
146 PP2500136605 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.037.711 120 82.366.956 82.366.956 0
147 PP2500136608 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 386.973.600 386.973.600 0
148 PP2500136610 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 4.928.376 4.928.376 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 4.826.760 4.826.760 0
149 PP2500136611 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.937.963 120 51.870.000 51.870.000 0
150 PP2500136612 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 5.931.170 120 29.515.200 29.515.200 0
151 PP2500136613 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 90 573.517 120 27.667.238 27.667.238 0
152 PP2500136614 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 90 573.517 120 228.888 228.888 0
153 PP2500136615 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 22.499.820 22.499.820 0
154 PP2500136616 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.357.897 120 11.766.000 11.766.000 0
155 PP2500136617 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 557.693 120 23.995.440 23.995.440 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 27.884.648 27.884.648 0
156 PP2500136618 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 1.195.200.000 1.195.200.000 0
157 PP2500136619 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 25.896.000 25.896.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 517.920 120 11.354.400 11.354.400 0
158 PP2500136620 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.745.280 120 14.691.600 14.691.600 0
159 PP2500136622 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 288.000 288.000 0
160 PP2500136625 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 9.300 9.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 11.700 11.700 0
161 PP2500136626 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 2.855.596 2.855.596 0
162 PP2500136627 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 24.960.000 24.960.000 0
163 PP2500136628 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 121.596.000 121.596.000 0
164 PP2500136629 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 55.101.420 55.101.420 0
165 PP2500136630 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 3.931.760 3.931.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 3.729.390 3.729.390 0
166 PP2500136631 Atorvastatin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 37.392.700 37.392.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 60.832.900 60.832.900 0
167 PP2500136632 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 84.378.000 84.378.000 0
168 PP2500136633 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.357.897 120 39.938.400 39.938.400 0
169 PP2500136635 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 12.215.408 12.215.408 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 4.507.376 120 9.376.616 9.376.616 0
170 PP2500136637 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.244.246 120 6.760.000 6.760.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 2.319.394 120 6.370.000 6.370.000 0
171 PP2500136638 Fusidic acid + hydrocortison vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 1.942.600 1.942.600 0
172 PP2500136639 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 9.173.200 9.173.200 0
173 PP2500136640 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 203.320.000 203.320.000 0
174 PP2500136641 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 411.727 120 730.800 730.800 0
175 PP2500136642 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 27.100.000 27.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 26.900.000 26.900.000 0
176 PP2500136643 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 151.571.424 151.571.424 0
177 PP2500136644 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 47.216.400 47.216.400 0
178 PP2500136647 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 10.054.800 10.054.800 0
179 PP2500136648 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 1.533.114 1.533.114 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 1.585.980 1.585.980 0
180 PP2500136650 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 287.500 287.500 0
181 PP2500136651 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 77.440.020 77.440.020 0
182 PP2500136652 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 1.461.096 1.461.096 0
183 PP2500136653 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.037.711 120 24.990 24.990 0
184 PP2500136654 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 123.120.000 123.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 122.116.800 122.116.800 0
185 PP2500136655 Bismuth vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.745.280 120 30.199.302 30.199.302 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 31.508.100 31.508.100 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 58.168.800 58.168.800 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 29.569.140 29.569.140 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 90 1.228.008 120 57.522.480 57.522.480 0
186 PP2500136656 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 3.308.424 3.308.424 0
187 PP2500136657 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 63.902.300 63.902.300 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 106.701.980 106.701.980 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 2.319.394 120 87.382.680 87.382.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 102.362.568 102.362.568 0
188 PP2500136658 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 3.705.000 3.705.000 0
189 PP2500136659 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 90 2.231.691 120 111.584.550 111.584.550 0
190 PP2500136660 Esomeprazol vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 90 7.467.496 120 19.753.020 19.753.020 0
191 PP2500136661 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 644.980 644.980 0
192 PP2500136662 Rabeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 160.759.800 160.759.800 0
193 PP2500136664 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 41.565.600 41.565.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 10.298.040 120 31.174.200 31.174.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 29.442.300 29.442.300 0
194 PP2500136665 Rabeprazol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 35.292.000 35.292.000 0
195 PP2500136666 Rebamipid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 16.008.000 16.008.000 0
196 PP2500136667 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 53.526.000 53.526.000 0
197 PP2500136668 Sucralfat vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 90 1.827.000 120 58.725.000 58.725.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 4.507.376 120 31.668.000 31.668.000 0
198 PP2500136669 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 585.000 585.000 0
199 PP2500136670 Ondansetron vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.409.000 2.409.000 0
200 PP2500136671 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 982.722 982.722 0
201 PP2500136672 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.037.711 120 13.536.600 13.536.600 0
202 PP2500136673 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 90 3.072.101 120 8.927.080 8.927.080 0
203 PP2500136675 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 2.319.394 120 2.088.000 2.088.000 0
204 PP2500136676 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 83.160 83.160 0
205 PP2500136677 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 9.500.864 9.500.864 0
206 PP2500136678 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 15.970.680 15.970.680 0
207 PP2500136679 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 6.004.768 120 76.876.800 76.876.800 0
208 PP2500136682 Sorbitol vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 5.842.900 5.842.900 0
209 PP2500136683 Bacillus subtilis vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90 1.548.620 120 5.697.000 5.697.000 0
210 PP2500136685 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 80.338.356 80.338.356 0
211 PP2500136686 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 3.977.568 3.977.568 0
212 PP2500136687 Dioctahedral smectit vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 4.108.568 120 13.315.000 13.315.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 11.184.600 11.184.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 17.895.360 17.895.360 0
213 PP2500136688 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 4.449.380 4.449.380 0
214 PP2500136689 Kẽm gluconat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 90 3.072.101 120 4.049.838 4.049.838 0
215 PP2500136690 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 8.340.948 8.340.948 0
216 PP2500136691 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 68.640 68.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 64.480 64.480 0
217 PP2500136692 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 10.298.040 120 46.890.480 46.890.480 0
218 PP2500136693 Diosmin + hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 78.572.600 78.572.600 0
219 PP2500136694 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 90 623.790 120 30.428.800 30.428.800 0
220 PP2500136695 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 520.714 520.714 0
221 PP2500136697 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 90.000.000 90.000.000 0
222 PP2500136698 Mesalazin (mesalamin) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 109.020 120 5.451.000 5.451.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 8.917.300 120 5.451.000 5.451.000 0
223 PP2500136699 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 639.600 639.600 0
224 PP2500136700 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 6.381.900 120 319.095.000 319.095.000 0
225 PP2500136701 Silymarin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 114.387.600 114.387.600 0
226 PP2500136702 Silymarin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 90 810.672 120 7.207.788 7.207.788 0
227 PP2500136703 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 537.600 537.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 537.600 537.600 0
228 PP2500136704 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 270.720 270.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 272.640 272.640 0
229 PP2500136705 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 103.824 103.824 0
230 PP2500136706 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 15.116.120 15.116.120 0
231 PP2500136707 Methyl prednisolon vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 4.154.254 120 55.185.340 55.185.340 0
232 PP2500136709 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 46.048.000 46.048.000 0
233 PP2500136710 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 4.718.784 4.718.784 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 4.409.816 4.409.816 0
234 PP2500136711 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 840.446 120 42.022.300 42.022.300 0
235 PP2500136712 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 14.300.000 14.300.000 0
236 PP2500136714 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 4.915.689 120 31.224.440 31.224.440 0
237 PP2500136715 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 23.533.440 23.533.440 0
238 PP2500136716 Glibenclamid + metformin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 109.800.000 109.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 5.183.622 120 122.850.000 122.850.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 99.000.000 99.000.000 0
239 PP2500136717 Gliclazid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 45.120.000 45.120.000 0
240 PP2500136718 Gliclazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90 1.548.620 120 71.734.000 71.734.000 0
241 PP2500136720 Gliclazid + metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 35.000.000 120 748.691.200 748.691.200 0
242 PP2500136722 Glipizid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 47.760.000 47.760.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 90 14.327.936 120 46.080.000 46.080.000 0
243 PP2500136723 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 149.188.000 149.188.000 0
244 PP2500136724 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 99.600.000 99.600.000 0
245 PP2500136726 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 4.108.568 120 359.030.000 359.030.000 0
246 PP2500136728 Metformin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 105.300 105.300 0
247 PP2500136729 Sitagliptin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 90 7.467.496 120 5.023.200 5.023.200 0
248 PP2500136730 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 16.878.680 16.878.680 0
249 PP2500136731 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 16.513.920 16.513.920 0
250 PP2500136732 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.037.711 120 202.860 202.860 0
251 PP2500136733 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.037.711 120 5.754.168 5.754.168 0
252 PP2500136734 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 20.092.284 20.092.284 0
253 PP2500136738 Thiocolchicosid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 765.529.120 765.529.120 0
254 PP2500136739 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 62.213.200 62.213.200 0
255 PP2500136740 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.745.280 120 1.235.724 1.235.724 0
256 PP2500136741 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 126.000 126.000 0
257 PP2500136742 Brinzolamid + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 8.080.800 8.080.800 0
258 PP2500136743 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 90 573.517 120 130.000 130.000 0
259 PP2500136744 Cyclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.327.780 2.327.780 0
260 PP2500136746 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 12.688.000 12.688.000 0
261 PP2500136747 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.244.246 120 20.467.200 20.467.200 0
262 PP2500136748 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 90 573.517 120 544.000 544.000 0
263 PP2500136750 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 8.190.000 8.190.000 0
264 PP2500136751 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 3.740.000 3.740.000 0
265 PP2500136753 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 9.615.300 9.615.300 0
266 PP2500136754 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 21.541.000 21.541.000 0
267 PP2500136755 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 4.847.604 4.847.604 0
268 PP2500136756 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 39.706.800 39.706.800 0
269 PP2500136757 Nepafenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 3.977.974 3.977.974 0
270 PP2500136758 Pirenoxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 843.024 843.024 0
271 PP2500136759 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 19.953.200 19.953.200 0
272 PP2500136760 Tafluprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 6.364.774 6.364.774 0
273 PP2500136761 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 702.000 702.000 0
274 PP2500136762 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 6.067.480 120 3.374.000 3.374.000 0
275 PP2500136763 Travoprost + timolol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 5.403.621 120 2.929.920 2.929.920 0
276 PP2500136764 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 540.000 540.000 0
277 PP2500136765 Betahistin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 2.173.584 2.173.584 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 2.147.708 2.147.708 0
278 PP2500136766 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 2.865.840 2.865.840 0
279 PP2500136767 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 2.550.000 2.550.000 0
280 PP2500136769 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 1.010.310 1.010.310 0
281 PP2500136770 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 47.741.400 47.741.400 0
282 PP2500136771 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 289.800 289.800 0
283 PP2500136772 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 137.770 137.770 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 119.800 119.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 137.770 137.770 0
284 PP2500136773 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 205.800 205.800 0
285 PP2500136775 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 47.496.000 47.496.000 0
286 PP2500136776 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 111.895.000 111.895.000 0
287 PP2500136778 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 1.195.526 120 15.412.320 15.412.320 0
288 PP2500136781 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 5.931.170 120 124.896.000 124.896.000 0
289 PP2500136782 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 2.529.450 2.529.450 0
290 PP2500136783 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 5.931.170 120 1.950.000 1.950.000 0
291 PP2500136784 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 57.215.844 57.215.844 0
292 PP2500136785 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 73.164.768 73.164.768 0
293 PP2500136786 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 5.931.170 120 9.238.200 9.238.200 0
294 PP2500136787 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 2.222.220 120 111.111.000 111.111.000 0
295 PP2500136788 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 5.931.170 120 132.595.200 132.595.200 0
296 PP2500136789 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 25.093.240 25.093.240 0
297 PP2500136793 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 932.484 932.484 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 888.080 888.080 0
298 PP2500136794 Piracetam vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 90 6.004.768 120 209.213.928 209.213.928 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 263.560.000 263.560.000 0
299 PP2500136796 Piracetam vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 411.727 120 327.600 327.600 0
300 PP2500136798 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 19.188.770 19.188.770 0
301 PP2500136799 Piracetam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 95.222.400 95.222.400 0
302 PP2500136800 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 2.765.000 2.765.000 0
303 PP2500136801 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 9.307.278 120 7.695.876 7.695.876 0
304 PP2500136802 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.244.246 120 7.740.000 7.740.000 0
305 PP2500136803 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 25.200.000 25.200.000 0
306 PP2500136805 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.937.963 120 21.014.154 21.014.154 0
307 PP2500136806 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 19.196.972 120 31.359.600 31.359.600 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 31.359.600 31.359.600 0
308 PP2500136807 N-acetylcystein vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 90 7.467.496 120 54.065.000 54.065.000 0
309 PP2500136808 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 137.250.400 137.250.400 0
310 PP2500136809 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 245.146 120 12.257.280 12.257.280 0
311 PP2500136810 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 37.737.000 37.737.000 0
312 PP2500136813 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 29.000.000 120 51.204.000 51.204.000 0
313 PP2500136814 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 65.320.000 65.320.000 0
314 PP2500136815 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 325.740 120 17.266.000 17.266.000 0
315 PP2500136818 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 5.122.311 120 855.684 855.684 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 851.580 851.580 0
316 PP2500136819 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 4.641.000 4.641.000 0
317 PP2500136820 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.181.831 120 93.426.264 93.426.264 0
318 PP2500136822 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 16.765.524 120 67.988.000 67.988.000 0
319 PP2500136824 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 145.857.280 145.857.280 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.181.831 120 120.412.692 120.412.692 0
320 PP2500136825 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 66.423.204 66.423.204 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.181.831 120 62.016.678 62.016.678 0
321 PP2500136826 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.181.831 120 220.732.358 220.732.358 0
322 PP2500136827 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 4.160.100 4.160.100 0
323 PP2500136828 Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 57.902.000 57.902.000 0
324 PP2500136829 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 12.291.712 120 76.412.980 76.412.980 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 13.181.831 120 73.209.552 73.209.552 0
325 PP2500136830 Nước cất pha tiêm vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 90 910.965 120 32.933.250 32.933.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 31.615.920 31.615.920 0
326 PP2500136832 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 5.183.622 120 5.651.310 5.651.310 0
327 PP2500136834 Calci carbonat + vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 25.691.930 25.691.930 0
328 PP2500136835 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 206.356.800 206.356.800 0
329 PP2500136837 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 90 910.965 120 12.615.000 12.615.000 0
330 PP2500136838 Vitamin A vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 1.404.000 1.404.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 1.404.000 1.404.000 0
331 PP2500136839 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 227.875 120 11.393.760 11.393.760 0
332 PP2500136840 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 3.139.960 3.139.960 0
333 PP2500136841 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 14.493.004 120 1.169.280 1.169.280 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 1.169.280 1.169.280 0
334 PP2500136842 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 150.000.000 130 105.204.960 105.204.960 0
335 PP2500136843 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.357.897 120 4.802.400 4.802.400 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 4.009.851 120 4.802.400 4.802.400 0
336 PP2500136844 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 411.727 120 19.622.736 19.622.736 0
337 PP2500136845 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 90 8.777.230 120 413.783.700 413.783.700 0
338 PP2500136847 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 6.871.800 6.871.800 0
339 PP2500136848 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 10.306.412 120 1.105.000 1.105.000 0
340 PP2500136849 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.892.948 120 39.686.400 39.686.400 0
341 PP2500136850 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 7.733.945 120 1.076.330 1.076.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 3.542.759 120 1.047.240 1.047.240 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 69
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136700 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136698 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500136520 - Imipenem + cilastatin*

2. PP2500136581 - Cilostazol

3. PP2500136595 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500136601 - Amlodipin + losartan

5. PP2500136631 - Atorvastatin

6. PP2500136717 - Gliclazid

7. PP2500136720 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136561 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136617 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136492 - Albendazol

2. PP2500136563 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500136487 - Sorbitol

2. PP2500136526 - Amikacin

3. PP2500136552 - Moxifloxacin

4. PP2500136667 - Rebamipid

5. PP2500136697 - L-Ornithin - L- aspartat

6. PP2500136789 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

7. PP2500136819 - Glucose

8. PP2500136824 - Natri clorid

9. PP2500136825 - Natri clorid

10. PP2500136827 - Natri clorid

11. PP2500136829 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136668 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400556842
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136507 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500136553 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136500 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500136707 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136497 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500136541 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136659 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136473 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2500136495 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500136673 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500136689 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136613 - Metoprolol

2. PP2500136614 - Metoprolol

3. PP2500136743 - Carbomer

4. PP2500136748 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401696994
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136845 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300213253
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136830 - Nước cất pha tiêm

2. PP2500136837 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136467 - Methocarbamol

2. PP2500136478 - Mequitazin

3. PP2500136611 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2500136805 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136518 - Cloxacilin

2. PP2500136572 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500136503 - Cefaclor

2. PP2500136513 - Cefpodoxim

3. PP2500136529 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2500136637 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2500136747 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2500136802 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500136641 - Tyrothricin

2. PP2500136796 - Piracetam

3. PP2500136844 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136425 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136545 - Levofloxacin

2. PP2500136714 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136451 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500136573 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500136491 - Valproat natri

2. PP2500136628 - Clopidogrel

3. PP2500136629 - Atorvastatin

4. PP2500136631 - Atorvastatin

5. PP2500136632 - Fenofibrat

6. PP2500136642 - Gadoteric acid

7. PP2500136652 - Aluminum phosphat

8. PP2500136664 - Rabeprazol

9. PP2500136677 - Macrogol

10. PP2500136678 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

11. PP2500136688 - Diosmectit

12. PP2500136724 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

13. PP2500136806 - Eprazinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136679 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

2. PP2500136794 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136580 - Carbazochrom

2. PP2500136620 - Telmisartan

3. PP2500136655 - Bismuth

4. PP2500136740 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 68

1. PP2500136418 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500136430 - Proparacain hydroclorid

3. PP2500136433 - Rocuronium bromid

4. PP2500136439 - Etoricoxib

5. PP2500136440 - Etoricoxib

6. PP2500136442 - Ibuprofen

7. PP2500136448 - Nefopam hydroclorid

8. PP2500136451 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500136453 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500136455 - Tenoxicam

11. PP2500136462 - Glucosamin

12. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin

13. PP2500136484 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2500136485 - Phenylephrin

15. PP2500136494 - Amoxicilin

16. PP2500136510 - Cefotiam

17. PP2500136528 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

18. PP2500136530 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

19. PP2500136532 - Metronidazol

20. PP2500136535 - Clindamycin

21. PP2500136536 - Azithromycin

22. PP2500136541 - Ciprofloxacin

23. PP2500136542 - Ciprofloxacin

24. PP2500136544 - Levofloxacin

25. PP2500136547 - Levofloxacin

26. PP2500136552 - Moxifloxacin

27. PP2500136556 - Doxycyclin

28. PP2500136558 - Colistin*

29. PP2500136561 - Vancomycin

30. PP2500136566 - Aciclovir

31. PP2500136573 - Dutasterid

32. PP2500136581 - Cilostazol

33. PP2500136582 - Enoxaparin (natri)

34. PP2500136608 - Enalapril + hydrochlorothiazid

35. PP2500136615 - Nicardipin

36. PP2500136618 - Perindopril + amlodipin

37. PP2500136638 - Fusidic acid + hydrocortison

38. PP2500136655 - Bismuth

39. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

40. PP2500136662 - Rabeprazol

41. PP2500136666 - Rebamipid

42. PP2500136670 - Ondansetron

43. PP2500136701 - Silymarin

44. PP2500136706 - Methyl prednisolon

45. PP2500136712 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

46. PP2500136715 - Empagliflozin

47. PP2500136716 - Glibenclamid + metformin

48. PP2500136722 - Glipizid

49. PP2500136723 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

50. PP2500136728 - Metformin

51. PP2500136734 - Desmopressin

52. PP2500136738 - Thiocolchicosid

53. PP2500136742 - Brinzolamid + timolol

54. PP2500136744 - Cyclosporin

55. PP2500136753 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

56. PP2500136754 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

57. PP2500136757 - Nepafenac

58. PP2500136758 - Pirenoxin

59. PP2500136759 - Polyethylen glycol + propylen glycol

60. PP2500136760 - Tafluprost

61. PP2500136764 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

62. PP2500136766 - Carbetocin

63. PP2500136785 - Acetyl leucin

64. PP2500136799 - Piracetam

65. PP2500136814 - Acid amin*

66. PP2500136828 - Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose

67. PP2500136835 - Calci carbonat + vitamin D3

68. PP2500136842 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500136449 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500136502 - Benzylpenicilin

3. PP2500136509 - Cefotaxim

4. PP2500136511 - Cefotiam

5. PP2500136519 - Imipenem + cilastatin*

6. PP2500136540 - Ciprofloxacin

7. PP2500136552 - Moxifloxacin

8. PP2500136565 - Aciclovir

9. PP2500136587 - Tranexamic acid

10. PP2500136589 - Tranexamic acid

11. PP2500136691 - Loperamid

12. PP2500136704 - Dexamethason

13. PP2500136755 - Natri clorid

14. PP2500136761 - Timolol

15. PP2500136818 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500136605 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2500136653 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500136672 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500136732 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2500136733 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136815 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500136602 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500136650 - Spironolacton

3. PP2500136651 - Spironolacton

4. PP2500136654 - Bismuth

5. PP2500136685 - Bacillus clausii

6. PP2500136739 - Tolperison

7. PP2500136767 - Oxytocin

8. PP2500136800 - Aminophylin

9. PP2500136808 - Magnesi aspartat + kali aspartat

10. PP2500136822 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500136461 - Glucosamin

2. PP2500136481 - Glutathion

3. PP2500136517 - Cefuroxim

4. PP2500136519 - Imipenem + cilastatin*

5. PP2500136524 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2500136526 - Amikacin

7. PP2500136531 - Tobramycin + dexamethason

8. PP2500136546 - Levofloxacin

9. PP2500136686 - Berberin (hydroclorid)

10. PP2500136690 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2500136710 - Methyl prednisolon

12. PP2500136793 - Mecobalamin

13. PP2500136810 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

14. PP2500136830 - Nước cất pha tiêm

15. PP2500136841 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136463 - Alendronat

2. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136501 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500136592 - Erythropoietin

3. PP2500136593 - Erythropoietin

4. PP2500136698 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136551 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136787 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136450 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136424 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500136590 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400577024
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136471 - Cinnarizin

2. PP2500136702 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136575 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500136596 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500136716 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500136832 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136585 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500136563 - Tenofovir (TDF)

2. PP2500136568 - Itraconazol

3. PP2500136604 - Bisoprolol

4. PP2500136616 - Nifedipin

5. PP2500136633 - Pravastatin

6. PP2500136843 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500136456 - Allopurinol

2. PP2500136457 - Allopurinol

3. PP2500136541 - Ciprofloxacin

4. PP2500136550 - Moxifloxacin

5. PP2500136551 - Moxifloxacin

6. PP2500136627 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

7. PP2500136639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2500136656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500136665 - Rabeprazol

10. PP2500136693 - Diosmin + hesperidin

11. PP2500136763 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500136479 - Promethazin hydroclorid

2. PP2500136612 - Methyldopa

3. PP2500136781 - Tofisopam

4. PP2500136783 - Venlafaxin

5. PP2500136786 - Citicolin

6. PP2500136788 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401906955
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136522 - Ticarcillin + acid clavulanic

2. PP2500136660 - Esomeprazol

3. PP2500136729 - Sitagliptin

4. PP2500136807 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500136446 - Meloxicam

2. PP2500136460 - Glucosamin

3. PP2500136470 - Cetirizin

4. PP2500136525 - Amikacin

5. PP2500136598 - Adenosin triphosphat

6. PP2500136806 - Eprazinon

7. PP2500136849 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500136422 - Fentanyl

2. PP2500136820 - Glucose

3. PP2500136824 - Natri clorid

4. PP2500136825 - Natri clorid

5. PP2500136826 - Natri clorid

6. PP2500136829 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500136460 - Glucosamin

2. PP2500136463 - Alendronat

3. PP2500136469 - Zoledronic acid

4. PP2500136574 - Tamsulosin hydroclorid

5. PP2500136664 - Rabeprazol

6. PP2500136692 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136559 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136809 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136687 - Dioctahedral smectit

2. PP2500136726 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136694 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136683 - Bacillus subtilis

2. PP2500136718 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500136445 - Meloxicam

2. PP2500136452 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500136461 - Glucosamin

4. PP2500136472 - Cinnarizin

5. PP2500136505 - Cefixim

6. PP2500136533 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2500136557 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2500136564 - Aciclovir

9. PP2500136655 - Bismuth

10. PP2500136682 - Sorbitol

11. PP2500136687 - Dioctahedral smectit

12. PP2500136838 - Vitamin A

13. PP2500136843 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500136419 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500136431 - Propofol

3. PP2500136567 - Fluconazol

4. PP2500136590 - Albumin

5. PP2500136591 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

6. PP2500136604 - Bisoprolol

7. PP2500136617 - Perindopril + amlodipin

8. PP2500136619 - Perindopril + indapamid

9. PP2500136640 - Secukinumab

10. PP2500136642 - Gadoteric acid

11. PP2500136643 - Iohexol

12. PP2500136695 - Amylase + lipase + protease

13. PP2500136699 - Simethicon

14. PP2500136730 - Vildagliptin + metformin

15. PP2500136731 - Levothyroxin (muối natri)

16. PP2500136813 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136711 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500136444 - Meloxicam

2. PP2500136489 - Carbamazepin

3. PP2500136664 - Rabeprazol

4. PP2500136771 - Clorpromazin

5. PP2500136772 - Clorpromazin

6. PP2500136773 - Haloperidol

7. PP2500136778 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500136417 - Atropin sulfat

2. PP2500136420 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500136426 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2500136438 - Diclofenac

5. PP2500136449 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500136464 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500136472 - Cinnarizin

8. PP2500136474 - Diphenhydramin

9. PP2500136475 - Epinephrin (adrenalin)

10. PP2500136488 - Sugammadex

11. PP2500136546 - Levofloxacin

12. PP2500136561 - Vancomycin

13. PP2500136584 - Etamsylat

14. PP2500136587 - Tranexamic acid

15. PP2500136589 - Tranexamic acid

16. PP2500136625 - Acenocoumarol

17. PP2500136647 - Furosemid

18. PP2500136648 - Furosemid

19. PP2500136669 - Metoclopramid

20. PP2500136704 - Dexamethason

21. PP2500136705 - Hydrocortison

22. PP2500136709 - Methyl prednisolon

23. PP2500136772 - Clorpromazin

24. PP2500136776 - Meclophenoxat

25. PP2500136784 - Acetyl leucin

26. PP2500136803 - Salbutamol + ipratropium

27. PP2500136818 - Calci clorid

28. PP2500136841 - Vitamin B1 + B6 + B12

29. PP2500136848 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136515 - Ceftizoxim

2. PP2500136523 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500136508 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500136762 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400584021
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500136442 - Ibuprofen

2. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500136514 - Cefpodoxim

4. PP2500136552 - Moxifloxacin

5. PP2500136573 - Dutasterid

6. PP2500136655 - Bismuth

7. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500136716 - Glibenclamid + metformin

9. PP2500136722 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136839 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500136637 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500136675 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136655 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500136441 - Etoricoxib

2. PP2500136458 - Allopurinol

3. PP2500136533 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500136549 - Levofloxacin

5. PP2500136562 - Lamivudin

6. PP2500136565 - Aciclovir

7. PP2500136569 - Itraconazol

8. PP2500136610 - Losartan

9. PP2500136625 - Acenocoumarol

10. PP2500136626 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

11. PP2500136630 - Atorvastatin

12. PP2500136635 - Simvastatin

13. PP2500136644 - Povidon iodin

14. PP2500136648 - Furosemid

15. PP2500136654 - Bismuth

16. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2500136671 - Alverin citrat

18. PP2500136687 - Dioctahedral smectit

19. PP2500136703 - Trimebutin maleat

20. PP2500136765 - Betahistin

21. PP2500136834 - Calci carbonat + vitamin D3

22. PP2500136838 - Vitamin A

23. PP2500136840 - Vitamin B1

24. PP2500136847 - Vitamin C

25. PP2500136850 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500136434 - Rocuronium bromid

2. PP2500136477 - Ketotifen

3. PP2500136482 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500136555 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

5. PP2500136559 - Linezolid*

6. PP2500136622 - Digoxin

7. PP2500136676 - Glycerol

8. PP2500136741 - Atropin sulfat

9. PP2500136746 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2500136750 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2500136751 - Moxifloxacin + dexamethason

12. PP2500136756 - Natri hyaluronat

13. PP2500136770 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

14. PP2500136794 - Piracetam

15. PP2500136801 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500136435 - Celecoxib

2. PP2500136441 - Etoricoxib

3. PP2500136445 - Meloxicam

4. PP2500136454 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500136458 - Allopurinol

6. PP2500136461 - Glucosamin

7. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500136472 - Cinnarizin

9. PP2500136476 - Fexofenadin

10. PP2500136534 - Tinidazol

11. PP2500136543 - Ciprofloxacin

12. PP2500136548 - Levofloxacin

13. PP2500136549 - Levofloxacin

14. PP2500136557 - Tetracyclin hydroclorid

15. PP2500136577 - Trihexyphenidyl hydroclorid

16. PP2500136599 - Amlodipin

17. PP2500136610 - Losartan

18. PP2500136630 - Atorvastatin

19. PP2500136658 - Omeprazol

20. PP2500136661 - Esomeprazol

21. PP2500136691 - Loperamid

22. PP2500136703 - Trimebutin maleat

23. PP2500136710 - Methyl prednisolon

24. PP2500136765 - Betahistin

25. PP2500136769 - Rotundin

26. PP2500136772 - Clorpromazin

27. PP2500136775 - Levosulpirid

28. PP2500136782 - Amitriptylin hydroclorid

29. PP2500136793 - Mecobalamin

30. PP2500136798 - Piracetam

31. PP2500136850 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500136619 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500136526 - Amikacin

2. PP2500136570 - Ketoconazol

3. PP2500136635 - Simvastatin

4. PP2500136668 - Sucralfat

Đã xem: 24
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây