Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic

Tìm thấy: 16:47 26/04/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc bổ sung sử dụng tại Bệnh viện quân y 17 năm 2025
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc bổ sung sử dụng tại Bệnh viện quân y 17 năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác theo quy định
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thời điểm đóng thầu
09:00 14/05/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500168647_2504261639
Ngày phê duyệt
26/04/2025 16:42
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:44 26/04/2025
đến
09:00 14/05/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 14/05/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
450.599.945 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn trăm năm mươi triệu năm trăm chín mươi chín nghìn chín trăm bốn mươi lăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 14/05/2025 (11/09/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat
1.486.940
1.486.940
0
7 tháng
2
Bupivacain hydroclorid
15.230.292
15.230.292
0
7 tháng
3
Bupivacain hydroclorid
39.187.200
39.187.200
0
7 tháng
4
Bupivacain hydroclorid
5.550.000
5.550.000
0
7 tháng
5
Diazepam
176.000
176.000
0
7 tháng
6
Fentanyl
16.025.100
16.025.100
0
7 tháng
7
Fentanyl
6.774.000
6.774.000
0
7 tháng
8
Lidocain hydroclodrid
1.318.380
1.318.380
0
7 tháng
9
Lidocain hydroclodrid
14.304.276
14.304.276
0
7 tháng
10
Lidocain hydroclodrid
2.893.440
2.893.440
0
7 tháng
11
Midazolam
28.662.600
28.662.600
0
7 tháng
12
Morphin
2.657.340
2.657.340
0
7 tháng
13
Pethidin
11.419.968
11.419.968
0
7 tháng
14
Proparacain hydroclorid
472.560
472.560
0
7 tháng
15
Propofol
27.810.000
27.810.000
0
7 tháng
16
Sufentanil
20.895.000
20.895.000
0
7 tháng
17
Rocuronium bromid
24.639.440
24.639.440
0
7 tháng
18
Rocuronium bromid
12.300.000
12.300.000
0
7 tháng
19
Celecoxib
691.718
691.718
0
7 tháng
20
Diclofenac
2.754.000
2.754.000
0
7 tháng
21
Diclofenac
2.308.460
2.308.460
0
7 tháng
22
Diclofenac
47.520
47.520
0
7 tháng
23
Etoricoxib
470.400.000
470.400.000
0
7 tháng
24
Etoricoxib
42.608.000
42.608.000
0
7 tháng
25
Etoricoxib
7.380.900
7.380.900
0
7 tháng
26
Ibuprofen
1.276.800
1.276.800
0
7 tháng
27
Meloxicam
820.800
820.800
0
7 tháng
28
Meloxicam
689.010
689.010
0
7 tháng
29
Meloxicam
1.444.100
1.444.100
0
7 tháng
30
Meloxicam
21.195.900
21.195.900
0
7 tháng
31
Morphin
1.530.100
1.530.100
0
7 tháng
32
Nefopam hydroclorid
2.668.000
2.668.000
0
7 tháng
33
Paracetamol (acetaminophen)
45.362.000
45.362.000
0
7 tháng
34
Paracetamol (acetaminophen)
3.691.800
3.691.800
0
7 tháng
35
Paracetamol (acetaminophen)
9.969.840
9.969.840
0
7 tháng
36
Paracetamol (acetaminophen)
35.351.840
35.351.840
0
7 tháng
37
Paracetamol (acetaminophen)
6.069.700
6.069.700
0
7 tháng
38
Paracetamol + codein phosphat
5.704.000
5.704.000
0
7 tháng
39
Tenoxicam
46.003.200
46.003.200
0
7 tháng
40
Allopurinol
224.000
224.000
0
7 tháng
41
Allopurinol
63.250.000
63.250.000
0
7 tháng
42
Allopurinol
926.440
926.440
0
7 tháng
43
Colchicin
6.233.152
6.233.152
0
7 tháng
44
Glucosamin
111.361.900
111.361.900
0
7 tháng
45
Glucosamin
3.445.350
3.445.350
0
7 tháng
46
Glucosamin
16.000.000
16.000.000
0
7 tháng
47
Alendronat
10.920.000
10.920.000
0
7 tháng
48
Alpha chymotrypsin
12.037.600
12.037.600
0
7 tháng
49
Alpha chymotrypsin
17.103.870
17.103.870
0
7 tháng
50
Calcitonin
224.000
224.000
0
7 tháng
51
Methocarbamol
14.104.818
14.104.818
0
7 tháng
52
Methocarbamol
4.537.400
4.537.400
0
7 tháng
53
Zoledronic acid
49.500.000
49.500.000
0
7 tháng
54
Cetirizin
111.864.000
111.864.000
0
7 tháng
55
Cinnarizin
33.325.600
33.325.600
0
7 tháng
56
Cinnarizin
443.200
443.200
0
7 tháng
57
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
47.650.798
47.650.798
0
7 tháng
58
Diphenhydramin
124.080
124.080
0
7 tháng
59
Epinephrin (adrenalin)
5.383.840
5.383.840
0
7 tháng
60
Fexofenadin
513.240
513.240
0
7 tháng
61
Ketotifen
1.430.000
1.430.000
0
7 tháng
62
Mequitazin
9.909.186
9.909.186
0
7 tháng
63
Promethazin hydroclorid
960.000
960.000
0
7 tháng
64
Ephedrin
5.313.000
5.313.000
0
7 tháng
65
Glutathion
8.554.560
8.554.560
0
7 tháng
66
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
434.280
434.280
0
7 tháng
67
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1.087.898
1.087.898
0
7 tháng
68
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9.440.000
9.440.000
0
7 tháng
69
Phenylephrin
2.723.000
2.723.000
0
7 tháng
70
Meglumin natri succinat
263.560.200
263.560.200
0
7 tháng
71
Sorbitol
4.202.100
4.202.100
0
7 tháng
72
Sugammadex
126.000.000
126.000.000
0
7 tháng
73
Carbamazepin
1.476.000
1.476.000
0
7 tháng
74
Gabapentin
68.592.000
68.592.000
0
7 tháng
75
Valproat natri
7.878.262
7.878.262
0
7 tháng
76
Albendazol
2.239.200
2.239.200
0
7 tháng
77
Albendazol
772.440
772.440
0
7 tháng
78
Amoxicilin
136.598.000
136.598.000
0
7 tháng
79
Amoxicilin + acid clavulanic
91.998.000
91.998.000
0
7 tháng
80
Amoxicilin + acid clavulanic
18.934.600
18.934.600
0
7 tháng
81
Amoxicilin + acid clavulanic
80.146.500
80.146.500
0
7 tháng
82
Amoxicilin + acid clavulanic
738.000
738.000
0
7 tháng
83
Amoxicilin + sulbactam
7.830.000
7.830.000
0
7 tháng
84
Ampicilin + sulbactam
152.527.344
152.527.344
0
7 tháng
85
Ampicilin + sulbactam
96.264.000
96.264.000
0
7 tháng
86
Benzylpenicilin
45.480
45.480
0
7 tháng
87
Cefaclor
356.400
356.400
0
7 tháng
88
Cefadroxil
6.692.400
6.692.400
0
7 tháng
89
Cefixim
54.062.280
54.062.280
0
7 tháng
90
Cefixim
722.800
722.800
0
7 tháng
91
Cefoperazon + sulbactam
122.544.000
122.544.000
0
7 tháng
92
Cefoperazon + sulbactam
300.000.000
300.000.000
0
7 tháng
93
Cefotaxim
24.898.482
24.898.482
0
7 tháng
94
Cefotiam
567.000.000
567.000.000
0
7 tháng
95
Cefotiam
63.360.000
63.360.000
0
7 tháng
96
Cefoxitin
104.760.000
104.760.000
0
7 tháng
97
Cefpodoxim
49.784.700
49.784.700
0
7 tháng
98
Cefpodoxim
96.562.008
96.562.008
0
7 tháng
99
Ceftizoxim
312.696.000
312.696.000
0
7 tháng
100
Ceftizoxim
246.000.000
246.000.000
0
7 tháng
101
Cefuroxim
632.016
632.016
0
7 tháng
102
Cloxacilin
96.000.000
96.000.000
0
7 tháng
103
Imipenem + cilastatin*
95.680.000
95.680.000
0
7 tháng
104
Imipenem + cilastatin*
209.350.000
209.350.000
0
7 tháng
105
Oxacilin
58.882.000
58.882.000
0
7 tháng
106
Ticarcillin + acid clavulanic
294.000.000
294.000.000
0
7 tháng
107
Ticarcillin + acid clavulanic
480.000.000
480.000.000
0
7 tháng
108
Ticarcillin + acid clavulanic
358.900.000
358.900.000
0
7 tháng
109
Amikacin
3.680.040
3.680.040
0
7 tháng
110
Amikacin
120.546.000
120.546.000
0
7 tháng
111
Gentamicin
2.299.080
2.299.080
0
7 tháng
112
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6.270.000
6.270.000
0
7 tháng
113
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
26.714.000
26.714.000
0
7 tháng
114
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2.906.400
2.906.400
0
7 tháng
115
Tobramycin + dexamethason
718.200
718.200
0
7 tháng
116
Metronidazol
20.092.800
20.092.800
0
7 tháng
117
Metronidazol + neomycin + nystatin
292.400
292.400
0
7 tháng
118
Tinidazol
404.000
404.000
0
7 tháng
119
Clindamycin
28.935.100
28.935.100
0
7 tháng
120
Azithromycin
31.693.200
31.693.200
0
7 tháng
121
Spiramycin + metronidazol
53.976.456
53.976.456
0
7 tháng
122
Spiramycin + metronidazol
34.788.800
34.788.800
0
7 tháng
123
Tretinoin + erythromycin
679.800
679.800
0
7 tháng
124
Ciprofloxacin
816.080
816.080
0
7 tháng
125
Ciprofloxacin
16.092.500
16.092.500
0
7 tháng
126
Ciprofloxacin
169.266.140
169.266.140
0
7 tháng
127
Ciprofloxacin
1.129.550
1.129.550
0
7 tháng
128
Levofloxacin
10.439.910
10.439.910
0
7 tháng
129
Levofloxacin
214.560.000
214.560.000
0
7 tháng
130
Levofloxacin
46.151.532
46.151.532
0
7 tháng
131
Levofloxacin
62.000.000
62.000.000
0
7 tháng
132
Levofloxacin
16.038.680
16.038.680
0
7 tháng
133
Levofloxacin
6.291.600
6.291.600
0
7 tháng
134
Moxifloxacin
18.738.400
18.738.400
0
7 tháng
135
Moxifloxacin
17.640.000
17.640.000
0
7 tháng
136
Moxifloxacin
5.840.000
5.840.000
0
7 tháng
137
Ofloxacin
128.160.000
128.160.000
0
7 tháng
138
Sulfadiazin bạc
1.690.500
1.690.500
0
7 tháng
139
Sulfamethoxazol + trimethoprim
3.080.000
3.080.000
0
7 tháng
140
Doxycyclin
12.175.200
12.175.200
0
7 tháng
141
Tetracyclin hydroclorid
13.422.570
13.422.570
0
7 tháng
142
Colistin*
34.524.000
34.524.000
0
7 tháng
143
Linezolid*
106.470.000
106.470.000
0
7 tháng
144
Teicoplanin*
16.764.700
16.764.700
0
7 tháng
145
Vancomycin
18.998.000
18.998.000
0
7 tháng
146
Lamivudin
104.000
104.000
0
7 tháng
147
Tenofovir (TDF)
67.933.360
67.933.360
0
7 tháng
148
Aciclovir
472.730
472.730
0
7 tháng
149
Aciclovir
52.520
52.520
0
7 tháng
150
Aciclovir
45.280.000
45.280.000
0
7 tháng
151
Fluconazol
694.400
694.400
0
7 tháng
152
Itraconazol
38.322.900
38.322.900
0
7 tháng
153
Itraconazol
2.397.300
2.397.300
0
7 tháng
154
Ketoconazol
1.214.400
1.214.400
0
7 tháng
155
Natamycin
1.640.000
1.640.000
0
7 tháng
156
Alfuzosin
127.690.400
127.690.400
0
7 tháng
157
Dutasterid
107.982.000
107.982.000
0
7 tháng
158
Tamsulosin hydroclorid
254.664.000
254.664.000
0
7 tháng
159
Levodopa + carbidopa
39.383.946
39.383.946
0
7 tháng
160
Levodopa + benserazid
19.971.000
19.971.000
0
7 tháng
161
Trihexyphenidyl hydroclorid
287.840
287.840
0
7 tháng
162
Sắt fumarat + acid folic
1.878.660
1.878.660
0
7 tháng
163
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
20.160.000
20.160.000
0
7 tháng
164
Carbazochrom
9.920.000
9.920.000
0
7 tháng
165
Cilostazol
11.424.000
11.424.000
0
7 tháng
166
Enoxaparin (natri)
30.240.000
30.240.000
0
7 tháng
167
Etamsylat
50.579.760
50.579.760
0
7 tháng
168
Etamsylat
8.085.000
8.085.000
0
7 tháng
169
Heparin (natri)
186.021.100
186.021.100
0
7 tháng
170
Phytomenadion (vitamin K1)
1.372.800
1.372.800
0
7 tháng
171
Tranexamic acid
3.950.816
3.950.816
0
7 tháng
172
Tranexamic acid
3.576.636
3.576.636
0
7 tháng
173
Tranexamic acid
9.356.256
9.356.256
0
7 tháng
174
Albumin
741.032.000
741.032.000
0
7 tháng
175
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
49.940.000
49.940.000
0
7 tháng
176
Erythropoietin
230.750.000
230.750.000
0
7 tháng
177
Erythropoietin
113.400.000
113.400.000
0
7 tháng
178
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.569.056
2.569.056
0
7 tháng
179
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
126.000
126.000
0
7 tháng
180
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6.245.860
6.245.860
0
7 tháng
181
Trimetazidin
4.799.600
4.799.600
0
7 tháng
182
Adenosin triphosphat
25.499.550
25.499.550
0
7 tháng
183
Amlodipin
1.761.270
1.761.270
0
7 tháng
184
Amlodipin + losartan
7.873.440
7.873.440
0
7 tháng
185
Amlodipin + losartan
644.313.600
644.313.600
0
7 tháng
186
Amlodipin + lisinopril
350.408.400
350.408.400
0
7 tháng
187
Amlodipin + telmisartan
7.913.588
7.913.588
0
7 tháng
188
Bisoprolol
52.419.680
52.419.680
0
7 tháng
189
Candesartan + hydrochlorothiazid
82.366.956
82.366.956
0
7 tháng
190
Captopril
3.446.300
3.446.300
0
7 tháng
191
Enalapril
7.332.500
7.332.500
0
7 tháng
192
Enalapril + hydrochlorothiazid
386.973.600
386.973.600
0
7 tháng
193
Lisinopril + hydroclorothiazid
31.284
31.284
0
7 tháng
194
Losartan
4.928.376
4.928.376
0
7 tháng
195
Losartan + hydroclorothiazid
51.870.000
51.870.000
0
7 tháng
196
Methyldopa
27.055.600
27.055.600
0
7 tháng
197
Metoprolol
27.772.370
27.772.370
0
7 tháng
198
Metoprolol
229.500
229.500
0
7 tháng
199
Nicardipin
22.499.820
22.499.820
0
7 tháng
200
Nifedipin
11.766.000
11.766.000
0
7 tháng
201
Perindopril + amlodipin
27.884.648
27.884.648
0
7 tháng
202
Perindopril + amlodipin
1.195.200.000
1.195.200.000
0
7 tháng
203
Perindopril + indapamid
25.896.000
25.896.000
0
7 tháng
204
Telmisartan
14.691.600
14.691.600
0
7 tháng
205
Heptaminol hydroclorid
49.680
49.680
0
7 tháng
206
Digoxin
288.000
288.000
0
7 tháng
207
Digoxin
45.360
45.360
0
7 tháng
208
Dobutamin
23.940.000
23.940.000
0
7 tháng
209
Acenocoumarol
11.700
11.700
0
7 tháng
210
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2.855.596
2.855.596
0
7 tháng
211
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
24.960.000
24.960.000
0
7 tháng
212
Clopidogrel
486.384.000
486.384.000
0
7 tháng
213
Atorvastatin
55.101.420
55.101.420
0
7 tháng
214
Atorvastatin
3.931.760
3.931.760
0
7 tháng
215
Atorvastatin
60.832.900
60.832.900
0
7 tháng
216
Fenofibrat
118.129.200
118.129.200
0
7 tháng
217
Pravastatin
42.650.496
42.650.496
0
7 tháng
218
Pravastatin
807.912
807.912
0
7 tháng
219
Simvastatin
12.258.420
12.258.420
0
7 tháng
220
Fructose 1,6 diphosphat
15.876.000
15.876.000
0
7 tháng
221
Fusidic acid + hydrocortison
7.150.000
7.150.000
0
7 tháng
222
Fusidic acid + hydrocortison
2.024.000
2.024.000
0
7 tháng
223
Salicylic acid + betamethason dipropionat
9.173.200
9.173.200
0
7 tháng
224
Secukinumab
203.320.000
203.320.000
0
7 tháng
225
Tyrothricin
730.800
730.800
0
7 tháng
226
Gadoteric acid
28.600.000
28.600.000
0
7 tháng
227
Iohexol
140.131.632
140.131.632
0
7 tháng
228
Povidon iodin
50.428.400
50.428.400
0
7 tháng
229
Povidon iodin
63.780
63.780
0
7 tháng
230
Natri clorid
36.146.880
36.146.880
0
7 tháng
231
Furosemid
10.054.800
10.054.800
0
7 tháng
232
Furosemid
1.762.200
1.762.200
0
7 tháng
233
Furosemid + spironolacton
494.860
494.860
0
7 tháng
234
Spironolacton
260.820
260.820
0
7 tháng
235
Spironolacton
65.906.400
65.906.400
0
7 tháng
236
Aluminum phosphat
1.607.424
1.607.424
0
7 tháng
237
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
24.990
24.990
0
7 tháng
238
Bismuth
126.357.600
126.357.600
0
7 tháng
239
Bismuth
61.400.400
61.400.400
0
7 tháng
240
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3.308.424
3.308.424
0
7 tháng
241
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
106.731.702
106.731.702
0
7 tháng
242
Omeprazol
3.705.000
3.705.000
0
7 tháng
243
Omeprazol
111.584.550
111.584.550
0
7 tháng
244
Esomeprazol
19.753.020
19.753.020
0
7 tháng
245
Esomeprazol
644.980
644.980
0
7 tháng
246
Rabeprazol
160.759.800
160.759.800
0
7 tháng
247
Rabeprazol
13.314.060
13.314.060
0
7 tháng
248
Rabeprazol
41.565.600
41.565.600
0
7 tháng
249
Rabeprazol
35.292.000
35.292.000
0
7 tháng
250
Rebamipid
16.008.000
16.008.000
0
7 tháng
251
Rebamipid
53.526.000
53.526.000
0
7 tháng
252
Sucralfat
91.350.000
91.350.000
0
7 tháng
253
Metoclopramid
585.000
585.000
0
7 tháng
254
Ondansetron
2.409.000
2.409.000
0
7 tháng
255
Alverin citrat
982.722
982.722
0
7 tháng
256
Drotaverin clohydrat
13.536.600
13.536.600
0
7 tháng
257
Drotaverin clohydrat
9.906.394
9.906.394
0
7 tháng
258
Hyoscin butylbromid
145.717.000
145.717.000
0
7 tháng
259
Tiropramid hydroclorid
2.088.000
2.088.000
0
7 tháng
260
Glycerol
83.160
83.160
0
7 tháng
261
Macrogol
8.728.768
8.728.768
0
7 tháng
262
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
15.970.680
15.970.680
0
7 tháng
263
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
78.848.000
78.848.000
0
7 tháng
264
Magnesi sulfat
14.379.876
14.379.876
0
7 tháng
265
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
16.240.000
16.240.000
0
7 tháng
266
Sorbitol
5.842.900
5.842.900
0
7 tháng
267
Bacillus subtilis
5.697.000
5.697.000
0
7 tháng
268
Bacillus clausii
1.342.920
1.342.920
0
7 tháng
269
Bacillus clausii
72.770.250
72.770.250
0
7 tháng
270
Berberin (hydroclorid)
3.977.568
3.977.568
0
7 tháng
271
Dioctahedral smectit
18.108.400
18.108.400
0
7 tháng
272
Diosmectit
4.090.770
4.090.770
0
7 tháng
273
Kẽm gluconat
4.049.838
4.049.838
0
7 tháng
274
Lactobacillus acidophilus
8.340.948
8.340.948
0
7 tháng
275
Loperamid
68.640
68.640
0
7 tháng
276
Saccharomyces boulardii
46.890.480
46.890.480
0
7 tháng
277
Diosmin + hesperidin
78.572.600
78.572.600
0
7 tháng
278
Diosmin + hesperidin
31.189.520
31.189.520
0
7 tháng
279
Amylase + lipase + protease
520.714
520.714
0
7 tháng
280
L-Ornithin - L- aspartat
10.700.000
10.700.000
0
7 tháng
281
L-Ornithin - L- aspartat
86.400.000
86.400.000
0
7 tháng
282
Mesalazin (mesalamin)
5.451.000
5.451.000
0
7 tháng
283
Simethicon
639.600
639.600
0
7 tháng
284
Silymarin
319.095.000
319.095.000
0
7 tháng
285
Silymarin
120.408.000
120.408.000
0
7 tháng
286
Silymarin
7.208.000
7.208.000
0
7 tháng
287
Trimebutin maleat
537.600
537.600
0
7 tháng
288
Dexamethason
272.640
272.640
0
7 tháng
289
Hydrocortison
103.824
103.824
0
7 tháng
290
Methyl prednisolon
15.116.120
15.116.120
0
7 tháng
291
Methyl prednisolon
55.185.340
55.185.340
0
7 tháng
292
Methyl prednisolon
31.983.000
31.983.000
0
7 tháng
293
Methyl prednisolon
19.570.400
19.570.400
0
7 tháng
294
Methyl prednisolon
4.817.092
4.817.092
0
7 tháng
295
Methyl prednisolon
42.022.300
42.022.300
0
7 tháng
296
Prednisolon acetat (natri phosphate)
8.670.740
8.670.740
0
7 tháng
297
Prednisolon acetat (natri phosphate)
864.472
864.472
0
7 tháng
298
Acarbose
31.224.440
31.224.440
0
7 tháng
299
Empagliflozin
23.533.440
23.533.440
0
7 tháng
300
Glibenclamid + metformin
207.900.000
207.900.000
0
7 tháng
301
Gliclazid
45.120.000
45.120.000
0
7 tháng
302
Gliclazid
71.734.000
71.734.000
0
7 tháng
303
Gliclazid
7.509.780
7.509.780
0
7 tháng
304
Gliclazid + metformin
748.691.200
748.691.200
0
7 tháng
305
Glimepirid + metformin
44.247.294
44.247.294
0
7 tháng
306
Glipizid
111.600.000
111.600.000
0
7 tháng
307
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
154.020.000
154.020.000
0
7 tháng
308
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
99.600.000
99.600.000
0
7 tháng
309
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1.770.000
1.770.000
0
7 tháng
310
Insulin người trộn, hỗn hợp
187.320.000
187.320.000
0
7 tháng
311
Metformin
78.120
78.120
0
7 tháng
312
Metformin
111.618
111.618
0
7 tháng
313
Sitagliptin
5.556.800
5.556.800
0
7 tháng
314
Vildagliptin + metformin
16.878.680
16.878.680
0
7 tháng
315
Levothyroxin (muối natri)
14.357.936
14.357.936
0
7 tháng
316
Levothyroxin (muối natri)
202.860
202.860
0
7 tháng
317
Thiamazol
5.754.168
5.754.168
0
7 tháng
318
Desmopressin
20.092.284
20.092.284
0
7 tháng
319
Huyết thanh kháng nọc rắn
29.769.600
29.769.600
0
7 tháng
320
Huyết thanh kháng uốn ván
15.044.274
15.044.274
0
7 tháng
321
Eperison
28.421.120
28.421.120
0
7 tháng
322
Thiocolchicosid
765.529.120
765.529.120
0
7 tháng
323
Tolperison
62.213.200
62.213.200
0
7 tháng
324
Acetazolamid
1.252.000
1.252.000
0
7 tháng
325
Atropin sulfat
126.000
126.000
0
7 tháng
326
Brinzolamid + timolol
8.080.800
8.080.800
0
7 tháng
327
Carbomer
130.000
130.000
0
7 tháng
328
Cyclosporin
2.327.780
2.327.780
0
7 tháng
329
Fluorometholon
9.136.848
9.136.848
0
7 tháng
330
Hydroxypropylmethylcellulose
12.688.000
12.688.000
0
7 tháng
331
Hydroxypropylmethylcellulose
20.467.200
20.467.200
0
7 tháng
332
Indomethacin
544.000
544.000
0
7 tháng
333
Kali iodid + natri iodid
758.394
758.394
0
7 tháng
334
Moxifloxacin + dexamethason
8.190.000
8.190.000
0
7 tháng
335
Moxifloxacin + dexamethason
3.740.000
3.740.000
0
7 tháng
336
Moxifloxacin + dexamethason
566.800
566.800
0
7 tháng
337
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
9.615.300
9.615.300
0
7 tháng
338
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
21.541.000
21.541.000
0
7 tháng
339
Natri clorid
4.854.960
4.854.960
0
7 tháng
340
Natri hyaluronat
39.706.800
39.706.800
0
7 tháng
341
Nepafenac
3.977.974
3.977.974
0
7 tháng
342
Pirenoxin
843.024
843.024
0
7 tháng
343
Polyethylen glycol + propylen glycol
19.953.200
19.953.200
0
7 tháng
344
Tafluprost
6.364.774
6.364.774
0
7 tháng
345
Timolol
702.000
702.000
0
7 tháng
346
Travoprost
3.374.000
3.374.000
0
7 tháng
347
Travoprost + timolol
2.929.920
2.929.920
0
7 tháng
348
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
540.000
540.000
0
7 tháng
349
Betahistin
2.173.584
2.173.584
0
7 tháng
350
Carbetocin
2.865.840
2.865.840
0
7 tháng
351
Oxytocin
1.374.144
1.374.144
0
7 tháng
352
Diazepam
14.900.760
14.900.760
0
7 tháng
353
Rotundin
1.010.310
1.010.310
0
7 tháng
354
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
47.741.400
47.741.400
0
7 tháng
355
Clorpromazin
289.800
289.800
0
7 tháng
356
Clorpromazin
137.770
137.770
0
7 tháng
357
Haloperidol
205.800
205.800
0
7 tháng
358
Haloperidol
40.080
40.080
0
7 tháng
359
Levosulpirid
53.433.000
53.433.000
0
7 tháng
360
Meclophenoxat
111.895.000
111.895.000
0
7 tháng
361
Olanzapin
5.921.800
5.921.800
0
7 tháng
362
Olanzapin
15.412.320
15.412.320
0
7 tháng
363
Olanzapin
1.753.600
1.753.600
0
7 tháng
364
Sulpirid
1.195.920
1.195.920
0
7 tháng
365
Tofisopam
124.896.000
124.896.000
0
7 tháng
366
Amitriptylin hydroclorid
2.529.450
2.529.450
0
7 tháng
367
Venlafaxin
1.813.500
1.813.500
0
7 tháng
368
Acetyl leucin
57.215.844
57.215.844
0
7 tháng
369
Acetyl leucin
73.164.768
73.164.768
0
7 tháng
370
Citicolin
9.238.200
9.238.200
0
7 tháng
371
Panax notoginseng saponins
111.111.000
111.111.000
0
7 tháng
372
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
132.595.200
132.595.200
0
7 tháng
373
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
25.093.240
25.093.240
0
7 tháng
374
Galantamin
30.114.000
30.114.000
0
7 tháng
375
Galantamin
18.438.000
18.438.000
0
7 tháng
376
Mecobalamin
13.228.404
13.228.404
0
7 tháng
377
Mecobalamin
1.042.188
1.042.188
0
7 tháng
378
Piracetam
221.390.400
221.390.400
0
7 tháng
379
Piracetam
2.278.800
2.278.800
0
7 tháng
380
Piracetam
232.800
232.800
0
7 tháng
381
Piracetam
8.532.000
8.532.000
0
7 tháng
382
Piracetam
20.113.530
20.113.530
0
7 tháng
383
Piracetam
95.222.400
95.222.400
0
7 tháng
384
Aminophylin
2.765.000
2.765.000
0
7 tháng
385
Budesonid
7.695.876
7.695.876
0
7 tháng
386
Budesonid
7.740.000
7.740.000
0
7 tháng
387
Salbutamol + ipratropium
25.200.000
25.200.000
0
7 tháng
388
Bromhexin hydroclorid
3.276
3.276
0
7 tháng
389
Bromhexin hydroclorid
21.014.154
21.014.154
0
7 tháng
390
Eprazinon
31.359.600
31.359.600
0
7 tháng
391
N-acetylcystein
54.065.000
54.065.000
0
7 tháng
392
Magnesi aspartat + kali aspartat
88.232.400
88.232.400
0
7 tháng
393
Magnesi aspartat + kali aspartat
12.257.280
12.257.280
0
7 tháng
394
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
37.737.000
37.737.000
0
7 tháng
395
Acid amin*
3.950.000
3.950.000
0
7 tháng
396
Acid amin*
35.804.340
35.804.340
0
7 tháng
397
Acid amin*
51.204.000
51.204.000
0
7 tháng
398
Acid amin*
65.320.000
65.320.000
0
7 tháng
399
Acid amin*
16.287.000
16.287.000
0
7 tháng
400
Acid amin*
25.181.200
25.181.200
0
7 tháng
401
Acid amin + glucose + lipid (*)
133.980.000
133.980.000
0
7 tháng
402
Calci clorid
855.684
855.684
0
7 tháng
403
Glucose
4.641.000
4.641.000
0
7 tháng
404
Glucose
93.540.960
93.540.960
0
7 tháng
405
Kali clorid
1.900.000
1.900.000
0
7 tháng
406
Magnesi aspartat + kali aspartat
67.988.000
67.988.000
0
7 tháng
407
Manitol
455.000
455.000
0
7 tháng
408
Natri clorid
152.024.040
152.024.040
0
7 tháng
409
Natri clorid
72.456.300
72.456.300
0
7 tháng
410
Natri clorid
239.348.340
239.348.340
0
7 tháng
411
Natri clorid
4.160.100
4.160.100
0
7 tháng
412
Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose
57.902.000
57.902.000
0
7 tháng
413
Ringer lactat
85.696.800
85.696.800
0
7 tháng
414
Nước cất pha tiêm
32.933.250
32.933.250
0
7 tháng
415
Calci acetat
12.745.200
12.745.200
0
7 tháng
416
Calci carbonat + calci gluconolactat
5.651.310
5.651.310
0
7 tháng
417
Calci carbonat + calci gluconolactat
19.227.012
19.227.012
0
7 tháng
418
Calci carbonat + vitamin D3
25.691.930
25.691.930
0
7 tháng
419
Calci carbonat + vitamin D3
206.356.800
206.356.800
0
7 tháng
420
Calcitriol
68.440
68.440
0
7 tháng
421
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
12.615.000
12.615.000
0
7 tháng
422
Vitamin A
1.404.000
1.404.000
0
7 tháng
423
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
11.393.760
11.393.760
0
7 tháng
424
Vitamin B1
3.139.960
3.139.960
0
7 tháng
425
Vitamin B1 + B6 + B12
1.174.500
1.174.500
0
7 tháng
426
Vitamin B1 + B6 + B12
105.204.960
105.204.960
0
7 tháng
427
Vitamin B1 + B6 + B12
4.802.400
4.802.400
0
7 tháng
428
Vitamin B1 + B6 + B12
19.622.736
19.622.736
0
7 tháng
429
Vitamin B6 + magnesi lactat
438.861.500
438.861.500
0
7 tháng
430
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
97.680
97.680
0
7 tháng
431
Vitamin C
6.871.800
6.871.800
0
7 tháng
432
Vitamin E
611.000
611.000
0
7 tháng
433
Vitamin E
39.686.400
39.686.400
0
7 tháng
434
Vitamin PP
1.076.330
1.076.330
0
7 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 39

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây