Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ tên gói thầu | Làm rõ E-HSMT về tên gói thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nhà thầu không thấy file HƯỚNG DẪN SẮP XẾP FILE THÔNG TIN DỰ THẦU đính kèm. | Hướng dẫn sắp xếp File |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
1.486.940
|
1.486.940
|
0
|
7 tháng
|
|
2
|
Bupivacain hydroclorid
|
15.230.292
|
15.230.292
|
0
|
7 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
39.187.200
|
39.187.200
|
0
|
7 tháng
|
|
4
|
Bupivacain hydroclorid
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
7 tháng
|
|
5
|
Diazepam
|
176.000
|
176.000
|
0
|
7 tháng
|
|
6
|
Fentanyl
|
16.025.100
|
16.025.100
|
0
|
7 tháng
|
|
7
|
Fentanyl
|
6.774.000
|
6.774.000
|
0
|
7 tháng
|
|
8
|
Lidocain hydroclodrid
|
1.318.380
|
1.318.380
|
0
|
7 tháng
|
|
9
|
Lidocain hydroclodrid
|
14.304.276
|
14.304.276
|
0
|
7 tháng
|
|
10
|
Lidocain hydroclodrid
|
2.893.440
|
2.893.440
|
0
|
7 tháng
|
|
11
|
Midazolam
|
28.662.600
|
28.662.600
|
0
|
7 tháng
|
|
12
|
Morphin
|
2.657.340
|
2.657.340
|
0
|
7 tháng
|
|
13
|
Pethidin
|
11.419.968
|
11.419.968
|
0
|
7 tháng
|
|
14
|
Proparacain hydroclorid
|
472.560
|
472.560
|
0
|
7 tháng
|
|
15
|
Propofol
|
27.810.000
|
27.810.000
|
0
|
7 tháng
|
|
16
|
Sufentanil
|
20.895.000
|
20.895.000
|
0
|
7 tháng
|
|
17
|
Rocuronium bromid
|
24.639.440
|
24.639.440
|
0
|
7 tháng
|
|
18
|
Rocuronium bromid
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
7 tháng
|
|
19
|
Celecoxib
|
691.718
|
691.718
|
0
|
7 tháng
|
|
20
|
Diclofenac
|
2.754.000
|
2.754.000
|
0
|
7 tháng
|
|
21
|
Diclofenac
|
2.308.460
|
2.308.460
|
0
|
7 tháng
|
|
22
|
Diclofenac
|
47.520
|
47.520
|
0
|
7 tháng
|
|
23
|
Etoricoxib
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
24
|
Etoricoxib
|
42.608.000
|
42.608.000
|
0
|
7 tháng
|
|
25
|
Etoricoxib
|
7.380.900
|
7.380.900
|
0
|
7 tháng
|
|
26
|
Ibuprofen
|
1.276.800
|
1.276.800
|
0
|
7 tháng
|
|
27
|
Meloxicam
|
820.800
|
820.800
|
0
|
7 tháng
|
|
28
|
Meloxicam
|
689.010
|
689.010
|
0
|
7 tháng
|
|
29
|
Meloxicam
|
1.444.100
|
1.444.100
|
0
|
7 tháng
|
|
30
|
Meloxicam
|
21.195.900
|
21.195.900
|
0
|
7 tháng
|
|
31
|
Morphin
|
1.530.100
|
1.530.100
|
0
|
7 tháng
|
|
32
|
Nefopam hydroclorid
|
2.668.000
|
2.668.000
|
0
|
7 tháng
|
|
33
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
45.362.000
|
45.362.000
|
0
|
7 tháng
|
|
34
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.691.800
|
3.691.800
|
0
|
7 tháng
|
|
35
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.969.840
|
9.969.840
|
0
|
7 tháng
|
|
36
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
35.351.840
|
35.351.840
|
0
|
7 tháng
|
|
37
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
6.069.700
|
6.069.700
|
0
|
7 tháng
|
|
38
|
Paracetamol + codein phosphat
|
5.704.000
|
5.704.000
|
0
|
7 tháng
|
|
39
|
Tenoxicam
|
46.003.200
|
46.003.200
|
0
|
7 tháng
|
|
40
|
Allopurinol
|
224.000
|
224.000
|
0
|
7 tháng
|
|
41
|
Allopurinol
|
63.250.000
|
63.250.000
|
0
|
7 tháng
|
|
42
|
Allopurinol
|
926.440
|
926.440
|
0
|
7 tháng
|
|
43
|
Colchicin
|
6.233.152
|
6.233.152
|
0
|
7 tháng
|
|
44
|
Glucosamin
|
111.361.900
|
111.361.900
|
0
|
7 tháng
|
|
45
|
Glucosamin
|
3.445.350
|
3.445.350
|
0
|
7 tháng
|
|
46
|
Glucosamin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
47
|
Alendronat
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
7 tháng
|
|
48
|
Alpha chymotrypsin
|
12.037.600
|
12.037.600
|
0
|
7 tháng
|
|
49
|
Alpha chymotrypsin
|
17.103.870
|
17.103.870
|
0
|
7 tháng
|
|
50
|
Calcitonin
|
224.000
|
224.000
|
0
|
7 tháng
|
|
51
|
Methocarbamol
|
14.104.818
|
14.104.818
|
0
|
7 tháng
|
|
52
|
Methocarbamol
|
4.537.400
|
4.537.400
|
0
|
7 tháng
|
|
53
|
Zoledronic acid
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
7 tháng
|
|
54
|
Cetirizin
|
111.864.000
|
111.864.000
|
0
|
7 tháng
|
|
55
|
Cinnarizin
|
33.325.600
|
33.325.600
|
0
|
7 tháng
|
|
56
|
Cinnarizin
|
443.200
|
443.200
|
0
|
7 tháng
|
|
57
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
47.650.798
|
47.650.798
|
0
|
7 tháng
|
|
58
|
Diphenhydramin
|
124.080
|
124.080
|
0
|
7 tháng
|
|
59
|
Epinephrin (adrenalin)
|
5.383.840
|
5.383.840
|
0
|
7 tháng
|
|
60
|
Fexofenadin
|
513.240
|
513.240
|
0
|
7 tháng
|
|
61
|
Ketotifen
|
1.430.000
|
1.430.000
|
0
|
7 tháng
|
|
62
|
Mequitazin
|
9.909.186
|
9.909.186
|
0
|
7 tháng
|
|
63
|
Promethazin hydroclorid
|
960.000
|
960.000
|
0
|
7 tháng
|
|
64
|
Ephedrin
|
5.313.000
|
5.313.000
|
0
|
7 tháng
|
|
65
|
Glutathion
|
8.554.560
|
8.554.560
|
0
|
7 tháng
|
|
66
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
434.280
|
434.280
|
0
|
7 tháng
|
|
67
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.087.898
|
1.087.898
|
0
|
7 tháng
|
|
68
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
9.440.000
|
9.440.000
|
0
|
7 tháng
|
|
69
|
Phenylephrin
|
2.723.000
|
2.723.000
|
0
|
7 tháng
|
|
70
|
Meglumin natri succinat
|
263.560.200
|
263.560.200
|
0
|
7 tháng
|
|
71
|
Sorbitol
|
4.202.100
|
4.202.100
|
0
|
7 tháng
|
|
72
|
Sugammadex
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
73
|
Carbamazepin
|
1.476.000
|
1.476.000
|
0
|
7 tháng
|
|
74
|
Gabapentin
|
68.592.000
|
68.592.000
|
0
|
7 tháng
|
|
75
|
Valproat natri
|
7.878.262
|
7.878.262
|
0
|
7 tháng
|
|
76
|
Albendazol
|
2.239.200
|
2.239.200
|
0
|
7 tháng
|
|
77
|
Albendazol
|
772.440
|
772.440
|
0
|
7 tháng
|
|
78
|
Amoxicilin
|
136.598.000
|
136.598.000
|
0
|
7 tháng
|
|
79
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
91.998.000
|
91.998.000
|
0
|
7 tháng
|
|
80
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
18.934.600
|
18.934.600
|
0
|
7 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
80.146.500
|
80.146.500
|
0
|
7 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
738.000
|
738.000
|
0
|
7 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin + sulbactam
|
7.830.000
|
7.830.000
|
0
|
7 tháng
|
|
84
|
Ampicilin + sulbactam
|
152.527.344
|
152.527.344
|
0
|
7 tháng
|
|
85
|
Ampicilin + sulbactam
|
96.264.000
|
96.264.000
|
0
|
7 tháng
|
|
86
|
Benzylpenicilin
|
45.480
|
45.480
|
0
|
7 tháng
|
|
87
|
Cefaclor
|
356.400
|
356.400
|
0
|
7 tháng
|
|
88
|
Cefadroxil
|
6.692.400
|
6.692.400
|
0
|
7 tháng
|
|
89
|
Cefixim
|
54.062.280
|
54.062.280
|
0
|
7 tháng
|
|
90
|
Cefixim
|
722.800
|
722.800
|
0
|
7 tháng
|
|
91
|
Cefoperazon + sulbactam
|
122.544.000
|
122.544.000
|
0
|
7 tháng
|
|
92
|
Cefoperazon + sulbactam
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
93
|
Cefotaxim
|
24.898.482
|
24.898.482
|
0
|
7 tháng
|
|
94
|
Cefotiam
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
95
|
Cefotiam
|
63.360.000
|
63.360.000
|
0
|
7 tháng
|
|
96
|
Cefoxitin
|
104.760.000
|
104.760.000
|
0
|
7 tháng
|
|
97
|
Cefpodoxim
|
49.784.700
|
49.784.700
|
0
|
7 tháng
|
|
98
|
Cefpodoxim
|
96.562.008
|
96.562.008
|
0
|
7 tháng
|
|
99
|
Ceftizoxim
|
312.696.000
|
312.696.000
|
0
|
7 tháng
|
|
100
|
Ceftizoxim
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
101
|
Cefuroxim
|
632.016
|
632.016
|
0
|
7 tháng
|
|
102
|
Cloxacilin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
103
|
Imipenem + cilastatin*
|
95.680.000
|
95.680.000
|
0
|
7 tháng
|
|
104
|
Imipenem + cilastatin*
|
209.350.000
|
209.350.000
|
0
|
7 tháng
|
|
105
|
Oxacilin
|
58.882.000
|
58.882.000
|
0
|
7 tháng
|
|
106
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
107
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
108
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
358.900.000
|
358.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
109
|
Amikacin
|
3.680.040
|
3.680.040
|
0
|
7 tháng
|
|
110
|
Amikacin
|
120.546.000
|
120.546.000
|
0
|
7 tháng
|
|
111
|
Gentamicin
|
2.299.080
|
2.299.080
|
0
|
7 tháng
|
|
112
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
6.270.000
|
6.270.000
|
0
|
7 tháng
|
|
113
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
26.714.000
|
26.714.000
|
0
|
7 tháng
|
|
114
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
2.906.400
|
2.906.400
|
0
|
7 tháng
|
|
115
|
Tobramycin + dexamethason
|
718.200
|
718.200
|
0
|
7 tháng
|
|
116
|
Metronidazol
|
20.092.800
|
20.092.800
|
0
|
7 tháng
|
|
117
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
292.400
|
292.400
|
0
|
7 tháng
|
|
118
|
Tinidazol
|
404.000
|
404.000
|
0
|
7 tháng
|
|
119
|
Clindamycin
|
28.935.100
|
28.935.100
|
0
|
7 tháng
|
|
120
|
Azithromycin
|
31.693.200
|
31.693.200
|
0
|
7 tháng
|
|
121
|
Spiramycin + metronidazol
|
53.976.456
|
53.976.456
|
0
|
7 tháng
|
|
122
|
Spiramycin + metronidazol
|
34.788.800
|
34.788.800
|
0
|
7 tháng
|
|
123
|
Tretinoin + erythromycin
|
679.800
|
679.800
|
0
|
7 tháng
|
|
124
|
Ciprofloxacin
|
816.080
|
816.080
|
0
|
7 tháng
|
|
125
|
Ciprofloxacin
|
16.092.500
|
16.092.500
|
0
|
7 tháng
|
|
126
|
Ciprofloxacin
|
169.266.140
|
169.266.140
|
0
|
7 tháng
|
|
127
|
Ciprofloxacin
|
1.129.550
|
1.129.550
|
0
|
7 tháng
|
|
128
|
Levofloxacin
|
10.439.910
|
10.439.910
|
0
|
7 tháng
|
|
129
|
Levofloxacin
|
214.560.000
|
214.560.000
|
0
|
7 tháng
|
|
130
|
Levofloxacin
|
46.151.532
|
46.151.532
|
0
|
7 tháng
|
|
131
|
Levofloxacin
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
7 tháng
|
|
132
|
Levofloxacin
|
16.038.680
|
16.038.680
|
0
|
7 tháng
|
|
133
|
Levofloxacin
|
6.291.600
|
6.291.600
|
0
|
7 tháng
|
|
134
|
Moxifloxacin
|
18.738.400
|
18.738.400
|
0
|
7 tháng
|
|
135
|
Moxifloxacin
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
7 tháng
|
|
136
|
Moxifloxacin
|
5.840.000
|
5.840.000
|
0
|
7 tháng
|
|
137
|
Ofloxacin
|
128.160.000
|
128.160.000
|
0
|
7 tháng
|
|
138
|
Sulfadiazin bạc
|
1.690.500
|
1.690.500
|
0
|
7 tháng
|
|
139
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
7 tháng
|
|
140
|
Doxycyclin
|
12.175.200
|
12.175.200
|
0
|
7 tháng
|
|
141
|
Tetracyclin hydroclorid
|
13.422.570
|
13.422.570
|
0
|
7 tháng
|
|
142
|
Colistin*
|
34.524.000
|
34.524.000
|
0
|
7 tháng
|
|
143
|
Linezolid*
|
106.470.000
|
106.470.000
|
0
|
7 tháng
|
|
144
|
Teicoplanin*
|
16.764.700
|
16.764.700
|
0
|
7 tháng
|
|
145
|
Vancomycin
|
18.998.000
|
18.998.000
|
0
|
7 tháng
|
|
146
|
Lamivudin
|
104.000
|
104.000
|
0
|
7 tháng
|
|
147
|
Tenofovir (TDF)
|
67.933.360
|
67.933.360
|
0
|
7 tháng
|
|
148
|
Aciclovir
|
472.730
|
472.730
|
0
|
7 tháng
|
|
149
|
Aciclovir
|
52.520
|
52.520
|
0
|
7 tháng
|
|
150
|
Aciclovir
|
45.280.000
|
45.280.000
|
0
|
7 tháng
|
|
151
|
Fluconazol
|
694.400
|
694.400
|
0
|
7 tháng
|
|
152
|
Itraconazol
|
38.322.900
|
38.322.900
|
0
|
7 tháng
|
|
153
|
Itraconazol
|
2.397.300
|
2.397.300
|
0
|
7 tháng
|
|
154
|
Ketoconazol
|
1.214.400
|
1.214.400
|
0
|
7 tháng
|
|
155
|
Natamycin
|
1.640.000
|
1.640.000
|
0
|
7 tháng
|
|
156
|
Alfuzosin
|
127.690.400
|
127.690.400
|
0
|
7 tháng
|
|
157
|
Dutasterid
|
107.982.000
|
107.982.000
|
0
|
7 tháng
|
|
158
|
Tamsulosin hydroclorid
|
254.664.000
|
254.664.000
|
0
|
7 tháng
|
|
159
|
Levodopa + carbidopa
|
39.383.946
|
39.383.946
|
0
|
7 tháng
|
|
160
|
Levodopa + benserazid
|
19.971.000
|
19.971.000
|
0
|
7 tháng
|
|
161
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
287.840
|
287.840
|
0
|
7 tháng
|
|
162
|
Sắt fumarat + acid folic
|
1.878.660
|
1.878.660
|
0
|
7 tháng
|
|
163
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
7 tháng
|
|
164
|
Carbazochrom
|
9.920.000
|
9.920.000
|
0
|
7 tháng
|
|
165
|
Cilostazol
|
11.424.000
|
11.424.000
|
0
|
7 tháng
|
|
166
|
Enoxaparin (natri)
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
7 tháng
|
|
167
|
Etamsylat
|
50.579.760
|
50.579.760
|
0
|
7 tháng
|
|
168
|
Etamsylat
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
7 tháng
|
|
169
|
Heparin (natri)
|
186.021.100
|
186.021.100
|
0
|
7 tháng
|
|
170
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.372.800
|
1.372.800
|
0
|
7 tháng
|
|
171
|
Tranexamic acid
|
3.950.816
|
3.950.816
|
0
|
7 tháng
|
|
172
|
Tranexamic acid
|
3.576.636
|
3.576.636
|
0
|
7 tháng
|
|
173
|
Tranexamic acid
|
9.356.256
|
9.356.256
|
0
|
7 tháng
|
|
174
|
Albumin
|
741.032.000
|
741.032.000
|
0
|
7 tháng
|
|
175
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
49.940.000
|
49.940.000
|
0
|
7 tháng
|
|
176
|
Erythropoietin
|
230.750.000
|
230.750.000
|
0
|
7 tháng
|
|
177
|
Erythropoietin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
178
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.569.056
|
2.569.056
|
0
|
7 tháng
|
|
179
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
126.000
|
126.000
|
0
|
7 tháng
|
|
180
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
6.245.860
|
6.245.860
|
0
|
7 tháng
|
|
181
|
Trimetazidin
|
4.799.600
|
4.799.600
|
0
|
7 tháng
|
|
182
|
Adenosin triphosphat
|
25.499.550
|
25.499.550
|
0
|
7 tháng
|
|
183
|
Amlodipin
|
1.761.270
|
1.761.270
|
0
|
7 tháng
|
|
184
|
Amlodipin + losartan
|
7.873.440
|
7.873.440
|
0
|
7 tháng
|
|
185
|
Amlodipin + losartan
|
644.313.600
|
644.313.600
|
0
|
7 tháng
|
|
186
|
Amlodipin + lisinopril
|
350.408.400
|
350.408.400
|
0
|
7 tháng
|
|
187
|
Amlodipin + telmisartan
|
7.913.588
|
7.913.588
|
0
|
7 tháng
|
|
188
|
Bisoprolol
|
52.419.680
|
52.419.680
|
0
|
7 tháng
|
|
189
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
82.366.956
|
82.366.956
|
0
|
7 tháng
|
|
190
|
Captopril
|
3.446.300
|
3.446.300
|
0
|
7 tháng
|
|
191
|
Enalapril
|
7.332.500
|
7.332.500
|
0
|
7 tháng
|
|
192
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
386.973.600
|
386.973.600
|
0
|
7 tháng
|
|
193
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
31.284
|
31.284
|
0
|
7 tháng
|
|
194
|
Losartan
|
4.928.376
|
4.928.376
|
0
|
7 tháng
|
|
195
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
51.870.000
|
51.870.000
|
0
|
7 tháng
|
|
196
|
Methyldopa
|
27.055.600
|
27.055.600
|
0
|
7 tháng
|
|
197
|
Metoprolol
|
27.772.370
|
27.772.370
|
0
|
7 tháng
|
|
198
|
Metoprolol
|
229.500
|
229.500
|
0
|
7 tháng
|
|
199
|
Nicardipin
|
22.499.820
|
22.499.820
|
0
|
7 tháng
|
|
200
|
Nifedipin
|
11.766.000
|
11.766.000
|
0
|
7 tháng
|
|
201
|
Perindopril + amlodipin
|
27.884.648
|
27.884.648
|
0
|
7 tháng
|
|
202
|
Perindopril + amlodipin
|
1.195.200.000
|
1.195.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
203
|
Perindopril + indapamid
|
25.896.000
|
25.896.000
|
0
|
7 tháng
|
|
204
|
Telmisartan
|
14.691.600
|
14.691.600
|
0
|
7 tháng
|
|
205
|
Heptaminol hydroclorid
|
49.680
|
49.680
|
0
|
7 tháng
|
|
206
|
Digoxin
|
288.000
|
288.000
|
0
|
7 tháng
|
|
207
|
Digoxin
|
45.360
|
45.360
|
0
|
7 tháng
|
|
208
|
Dobutamin
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
7 tháng
|
|
209
|
Acenocoumarol
|
11.700
|
11.700
|
0
|
7 tháng
|
|
210
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
2.855.596
|
2.855.596
|
0
|
7 tháng
|
|
211
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
24.960.000
|
24.960.000
|
0
|
7 tháng
|
|
212
|
Clopidogrel
|
486.384.000
|
486.384.000
|
0
|
7 tháng
|
|
213
|
Atorvastatin
|
55.101.420
|
55.101.420
|
0
|
7 tháng
|
|
214
|
Atorvastatin
|
3.931.760
|
3.931.760
|
0
|
7 tháng
|
|
215
|
Atorvastatin
|
60.832.900
|
60.832.900
|
0
|
7 tháng
|
|
216
|
Fenofibrat
|
118.129.200
|
118.129.200
|
0
|
7 tháng
|
|
217
|
Pravastatin
|
42.650.496
|
42.650.496
|
0
|
7 tháng
|
|
218
|
Pravastatin
|
807.912
|
807.912
|
0
|
7 tháng
|
|
219
|
Simvastatin
|
12.258.420
|
12.258.420
|
0
|
7 tháng
|
|
220
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
15.876.000
|
15.876.000
|
0
|
7 tháng
|
|
221
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
7 tháng
|
|
222
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
2.024.000
|
2.024.000
|
0
|
7 tháng
|
|
223
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
9.173.200
|
9.173.200
|
0
|
7 tháng
|
|
224
|
Secukinumab
|
203.320.000
|
203.320.000
|
0
|
7 tháng
|
|
225
|
Tyrothricin
|
730.800
|
730.800
|
0
|
7 tháng
|
|
226
|
Gadoteric acid
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
227
|
Iohexol
|
140.131.632
|
140.131.632
|
0
|
7 tháng
|
|
228
|
Povidon iodin
|
50.428.400
|
50.428.400
|
0
|
7 tháng
|
|
229
|
Povidon iodin
|
63.780
|
63.780
|
0
|
7 tháng
|
|
230
|
Natri clorid
|
36.146.880
|
36.146.880
|
0
|
7 tháng
|
|
231
|
Furosemid
|
10.054.800
|
10.054.800
|
0
|
7 tháng
|
|
232
|
Furosemid
|
1.762.200
|
1.762.200
|
0
|
7 tháng
|
|
233
|
Furosemid + spironolacton
|
494.860
|
494.860
|
0
|
7 tháng
|
|
234
|
Spironolacton
|
260.820
|
260.820
|
0
|
7 tháng
|
|
235
|
Spironolacton
|
65.906.400
|
65.906.400
|
0
|
7 tháng
|
|
236
|
Aluminum phosphat
|
1.607.424
|
1.607.424
|
0
|
7 tháng
|
|
237
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
24.990
|
24.990
|
0
|
7 tháng
|
|
238
|
Bismuth
|
126.357.600
|
126.357.600
|
0
|
7 tháng
|
|
239
|
Bismuth
|
61.400.400
|
61.400.400
|
0
|
7 tháng
|
|
240
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
3.308.424
|
3.308.424
|
0
|
7 tháng
|
|
241
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
106.731.702
|
106.731.702
|
0
|
7 tháng
|
|
242
|
Omeprazol
|
3.705.000
|
3.705.000
|
0
|
7 tháng
|
|
243
|
Omeprazol
|
111.584.550
|
111.584.550
|
0
|
7 tháng
|
|
244
|
Esomeprazol
|
19.753.020
|
19.753.020
|
0
|
7 tháng
|
|
245
|
Esomeprazol
|
644.980
|
644.980
|
0
|
7 tháng
|
|
246
|
Rabeprazol
|
160.759.800
|
160.759.800
|
0
|
7 tháng
|
|
247
|
Rabeprazol
|
13.314.060
|
13.314.060
|
0
|
7 tháng
|
|
248
|
Rabeprazol
|
41.565.600
|
41.565.600
|
0
|
7 tháng
|
|
249
|
Rabeprazol
|
35.292.000
|
35.292.000
|
0
|
7 tháng
|
|
250
|
Rebamipid
|
16.008.000
|
16.008.000
|
0
|
7 tháng
|
|
251
|
Rebamipid
|
53.526.000
|
53.526.000
|
0
|
7 tháng
|
|
252
|
Sucralfat
|
91.350.000
|
91.350.000
|
0
|
7 tháng
|
|
253
|
Metoclopramid
|
585.000
|
585.000
|
0
|
7 tháng
|
|
254
|
Ondansetron
|
2.409.000
|
2.409.000
|
0
|
7 tháng
|
|
255
|
Alverin citrat
|
982.722
|
982.722
|
0
|
7 tháng
|
|
256
|
Drotaverin clohydrat
|
13.536.600
|
13.536.600
|
0
|
7 tháng
|
|
257
|
Drotaverin clohydrat
|
9.906.394
|
9.906.394
|
0
|
7 tháng
|
|
258
|
Hyoscin butylbromid
|
145.717.000
|
145.717.000
|
0
|
7 tháng
|
|
259
|
Tiropramid hydroclorid
|
2.088.000
|
2.088.000
|
0
|
7 tháng
|
|
260
|
Glycerol
|
83.160
|
83.160
|
0
|
7 tháng
|
|
261
|
Macrogol
|
8.728.768
|
8.728.768
|
0
|
7 tháng
|
|
262
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
15.970.680
|
15.970.680
|
0
|
7 tháng
|
|
263
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
78.848.000
|
78.848.000
|
0
|
7 tháng
|
|
264
|
Magnesi sulfat
|
14.379.876
|
14.379.876
|
0
|
7 tháng
|
|
265
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
16.240.000
|
16.240.000
|
0
|
7 tháng
|
|
266
|
Sorbitol
|
5.842.900
|
5.842.900
|
0
|
7 tháng
|
|
267
|
Bacillus subtilis
|
5.697.000
|
5.697.000
|
0
|
7 tháng
|
|
268
|
Bacillus clausii
|
1.342.920
|
1.342.920
|
0
|
7 tháng
|
|
269
|
Bacillus clausii
|
72.770.250
|
72.770.250
|
0
|
7 tháng
|
|
270
|
Berberin (hydroclorid)
|
3.977.568
|
3.977.568
|
0
|
7 tháng
|
|
271
|
Dioctahedral smectit
|
18.108.400
|
18.108.400
|
0
|
7 tháng
|
|
272
|
Diosmectit
|
4.090.770
|
4.090.770
|
0
|
7 tháng
|
|
273
|
Kẽm gluconat
|
4.049.838
|
4.049.838
|
0
|
7 tháng
|
|
274
|
Lactobacillus acidophilus
|
8.340.948
|
8.340.948
|
0
|
7 tháng
|
|
275
|
Loperamid
|
68.640
|
68.640
|
0
|
7 tháng
|
|
276
|
Saccharomyces boulardii
|
46.890.480
|
46.890.480
|
0
|
7 tháng
|
|
277
|
Diosmin + hesperidin
|
78.572.600
|
78.572.600
|
0
|
7 tháng
|
|
278
|
Diosmin + hesperidin
|
31.189.520
|
31.189.520
|
0
|
7 tháng
|
|
279
|
Amylase + lipase + protease
|
520.714
|
520.714
|
0
|
7 tháng
|
|
280
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
10.700.000
|
10.700.000
|
0
|
7 tháng
|
|
281
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
7 tháng
|
|
282
|
Mesalazin (mesalamin)
|
5.451.000
|
5.451.000
|
0
|
7 tháng
|
|
283
|
Simethicon
|
639.600
|
639.600
|
0
|
7 tháng
|
|
284
|
Silymarin
|
319.095.000
|
319.095.000
|
0
|
7 tháng
|
|
285
|
Silymarin
|
120.408.000
|
120.408.000
|
0
|
7 tháng
|
|
286
|
Silymarin
|
7.208.000
|
7.208.000
|
0
|
7 tháng
|
|
287
|
Trimebutin maleat
|
537.600
|
537.600
|
0
|
7 tháng
|
|
288
|
Dexamethason
|
272.640
|
272.640
|
0
|
7 tháng
|
|
289
|
Hydrocortison
|
103.824
|
103.824
|
0
|
7 tháng
|
|
290
|
Methyl prednisolon
|
15.116.120
|
15.116.120
|
0
|
7 tháng
|
|
291
|
Methyl prednisolon
|
55.185.340
|
55.185.340
|
0
|
7 tháng
|
|
292
|
Methyl prednisolon
|
31.983.000
|
31.983.000
|
0
|
7 tháng
|
|
293
|
Methyl prednisolon
|
19.570.400
|
19.570.400
|
0
|
7 tháng
|
|
294
|
Methyl prednisolon
|
4.817.092
|
4.817.092
|
0
|
7 tháng
|
|
295
|
Methyl prednisolon
|
42.022.300
|
42.022.300
|
0
|
7 tháng
|
|
296
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
8.670.740
|
8.670.740
|
0
|
7 tháng
|
|
297
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
864.472
|
864.472
|
0
|
7 tháng
|
|
298
|
Acarbose
|
31.224.440
|
31.224.440
|
0
|
7 tháng
|
|
299
|
Empagliflozin
|
23.533.440
|
23.533.440
|
0
|
7 tháng
|
|
300
|
Glibenclamid + metformin
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
301
|
Gliclazid
|
45.120.000
|
45.120.000
|
0
|
7 tháng
|
|
302
|
Gliclazid
|
71.734.000
|
71.734.000
|
0
|
7 tháng
|
|
303
|
Gliclazid
|
7.509.780
|
7.509.780
|
0
|
7 tháng
|
|
304
|
Gliclazid + metformin
|
748.691.200
|
748.691.200
|
0
|
7 tháng
|
|
305
|
Glimepirid + metformin
|
44.247.294
|
44.247.294
|
0
|
7 tháng
|
|
306
|
Glipizid
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
307
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
154.020.000
|
154.020.000
|
0
|
7 tháng
|
|
308
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
99.600.000
|
99.600.000
|
0
|
7 tháng
|
|
309
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
7 tháng
|
|
310
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
187.320.000
|
187.320.000
|
0
|
7 tháng
|
|
311
|
Metformin
|
78.120
|
78.120
|
0
|
7 tháng
|
|
312
|
Metformin
|
111.618
|
111.618
|
0
|
7 tháng
|
|
313
|
Sitagliptin
|
5.556.800
|
5.556.800
|
0
|
7 tháng
|
|
314
|
Vildagliptin + metformin
|
16.878.680
|
16.878.680
|
0
|
7 tháng
|
|
315
|
Levothyroxin (muối natri)
|
14.357.936
|
14.357.936
|
0
|
7 tháng
|
|
316
|
Levothyroxin (muối natri)
|
202.860
|
202.860
|
0
|
7 tháng
|
|
317
|
Thiamazol
|
5.754.168
|
5.754.168
|
0
|
7 tháng
|
|
318
|
Desmopressin
|
20.092.284
|
20.092.284
|
0
|
7 tháng
|
|
319
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
29.769.600
|
29.769.600
|
0
|
7 tháng
|
|
320
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
15.044.274
|
15.044.274
|
0
|
7 tháng
|
|
321
|
Eperison
|
28.421.120
|
28.421.120
|
0
|
7 tháng
|
|
322
|
Thiocolchicosid
|
765.529.120
|
765.529.120
|
0
|
7 tháng
|
|
323
|
Tolperison
|
62.213.200
|
62.213.200
|
0
|
7 tháng
|
|
324
|
Acetazolamid
|
1.252.000
|
1.252.000
|
0
|
7 tháng
|
|
325
|
Atropin sulfat
|
126.000
|
126.000
|
0
|
7 tháng
|
|
326
|
Brinzolamid + timolol
|
8.080.800
|
8.080.800
|
0
|
7 tháng
|
|
327
|
Carbomer
|
130.000
|
130.000
|
0
|
7 tháng
|
|
328
|
Cyclosporin
|
2.327.780
|
2.327.780
|
0
|
7 tháng
|
|
329
|
Fluorometholon
|
9.136.848
|
9.136.848
|
0
|
7 tháng
|
|
330
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
12.688.000
|
12.688.000
|
0
|
7 tháng
|
|
331
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
20.467.200
|
20.467.200
|
0
|
7 tháng
|
|
332
|
Indomethacin
|
544.000
|
544.000
|
0
|
7 tháng
|
|
333
|
Kali iodid + natri iodid
|
758.394
|
758.394
|
0
|
7 tháng
|
|
334
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
7 tháng
|
|
335
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
3.740.000
|
3.740.000
|
0
|
7 tháng
|
|
336
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
566.800
|
566.800
|
0
|
7 tháng
|
|
337
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
9.615.300
|
9.615.300
|
0
|
7 tháng
|
|
338
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
21.541.000
|
21.541.000
|
0
|
7 tháng
|
|
339
|
Natri clorid
|
4.854.960
|
4.854.960
|
0
|
7 tháng
|
|
340
|
Natri hyaluronat
|
39.706.800
|
39.706.800
|
0
|
7 tháng
|
|
341
|
Nepafenac
|
3.977.974
|
3.977.974
|
0
|
7 tháng
|
|
342
|
Pirenoxin
|
843.024
|
843.024
|
0
|
7 tháng
|
|
343
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
19.953.200
|
19.953.200
|
0
|
7 tháng
|
|
344
|
Tafluprost
|
6.364.774
|
6.364.774
|
0
|
7 tháng
|
|
345
|
Timolol
|
702.000
|
702.000
|
0
|
7 tháng
|
|
346
|
Travoprost
|
3.374.000
|
3.374.000
|
0
|
7 tháng
|
|
347
|
Travoprost + timolol
|
2.929.920
|
2.929.920
|
0
|
7 tháng
|
|
348
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
540.000
|
540.000
|
0
|
7 tháng
|
|
349
|
Betahistin
|
2.173.584
|
2.173.584
|
0
|
7 tháng
|
|
350
|
Carbetocin
|
2.865.840
|
2.865.840
|
0
|
7 tháng
|
|
351
|
Oxytocin
|
1.374.144
|
1.374.144
|
0
|
7 tháng
|
|
352
|
Diazepam
|
14.900.760
|
14.900.760
|
0
|
7 tháng
|
|
353
|
Rotundin
|
1.010.310
|
1.010.310
|
0
|
7 tháng
|
|
354
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
47.741.400
|
47.741.400
|
0
|
7 tháng
|
|
355
|
Clorpromazin
|
289.800
|
289.800
|
0
|
7 tháng
|
|
356
|
Clorpromazin
|
137.770
|
137.770
|
0
|
7 tháng
|
|
357
|
Haloperidol
|
205.800
|
205.800
|
0
|
7 tháng
|
|
358
|
Haloperidol
|
40.080
|
40.080
|
0
|
7 tháng
|
|
359
|
Levosulpirid
|
53.433.000
|
53.433.000
|
0
|
7 tháng
|
|
360
|
Meclophenoxat
|
111.895.000
|
111.895.000
|
0
|
7 tháng
|
|
361
|
Olanzapin
|
5.921.800
|
5.921.800
|
0
|
7 tháng
|
|
362
|
Olanzapin
|
15.412.320
|
15.412.320
|
0
|
7 tháng
|
|
363
|
Olanzapin
|
1.753.600
|
1.753.600
|
0
|
7 tháng
|
|
364
|
Sulpirid
|
1.195.920
|
1.195.920
|
0
|
7 tháng
|
|
365
|
Tofisopam
|
124.896.000
|
124.896.000
|
0
|
7 tháng
|
|
366
|
Amitriptylin hydroclorid
|
2.529.450
|
2.529.450
|
0
|
7 tháng
|
|
367
|
Venlafaxin
|
1.813.500
|
1.813.500
|
0
|
7 tháng
|
|
368
|
Acetyl leucin
|
57.215.844
|
57.215.844
|
0
|
7 tháng
|
|
369
|
Acetyl leucin
|
73.164.768
|
73.164.768
|
0
|
7 tháng
|
|
370
|
Citicolin
|
9.238.200
|
9.238.200
|
0
|
7 tháng
|
|
371
|
Panax notoginseng saponins
|
111.111.000
|
111.111.000
|
0
|
7 tháng
|
|
372
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
132.595.200
|
132.595.200
|
0
|
7 tháng
|
|
373
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
25.093.240
|
25.093.240
|
0
|
7 tháng
|
|
374
|
Galantamin
|
30.114.000
|
30.114.000
|
0
|
7 tháng
|
|
375
|
Galantamin
|
18.438.000
|
18.438.000
|
0
|
7 tháng
|
|
376
|
Mecobalamin
|
13.228.404
|
13.228.404
|
0
|
7 tháng
|
|
377
|
Mecobalamin
|
1.042.188
|
1.042.188
|
0
|
7 tháng
|
|
378
|
Piracetam
|
221.390.400
|
221.390.400
|
0
|
7 tháng
|
|
379
|
Piracetam
|
2.278.800
|
2.278.800
|
0
|
7 tháng
|
|
380
|
Piracetam
|
232.800
|
232.800
|
0
|
7 tháng
|
|
381
|
Piracetam
|
8.532.000
|
8.532.000
|
0
|
7 tháng
|
|
382
|
Piracetam
|
20.113.530
|
20.113.530
|
0
|
7 tháng
|
|
383
|
Piracetam
|
95.222.400
|
95.222.400
|
0
|
7 tháng
|
|
384
|
Aminophylin
|
2.765.000
|
2.765.000
|
0
|
7 tháng
|
|
385
|
Budesonid
|
7.695.876
|
7.695.876
|
0
|
7 tháng
|
|
386
|
Budesonid
|
7.740.000
|
7.740.000
|
0
|
7 tháng
|
|
387
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
7 tháng
|
|
388
|
Bromhexin hydroclorid
|
3.276
|
3.276
|
0
|
7 tháng
|
|
389
|
Bromhexin hydroclorid
|
21.014.154
|
21.014.154
|
0
|
7 tháng
|
|
390
|
Eprazinon
|
31.359.600
|
31.359.600
|
0
|
7 tháng
|
|
391
|
N-acetylcystein
|
54.065.000
|
54.065.000
|
0
|
7 tháng
|
|
392
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
88.232.400
|
88.232.400
|
0
|
7 tháng
|
|
393
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
12.257.280
|
12.257.280
|
0
|
7 tháng
|
|
394
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
37.737.000
|
37.737.000
|
0
|
7 tháng
|
|
395
|
Acid amin*
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
7 tháng
|
|
396
|
Acid amin*
|
35.804.340
|
35.804.340
|
0
|
7 tháng
|
|
397
|
Acid amin*
|
51.204.000
|
51.204.000
|
0
|
7 tháng
|
|
398
|
Acid amin*
|
65.320.000
|
65.320.000
|
0
|
7 tháng
|
|
399
|
Acid amin*
|
16.287.000
|
16.287.000
|
0
|
7 tháng
|
|
400
|
Acid amin*
|
25.181.200
|
25.181.200
|
0
|
7 tháng
|
|
401
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
133.980.000
|
133.980.000
|
0
|
7 tháng
|
|
402
|
Calci clorid
|
855.684
|
855.684
|
0
|
7 tháng
|
|
403
|
Glucose
|
4.641.000
|
4.641.000
|
0
|
7 tháng
|
|
404
|
Glucose
|
93.540.960
|
93.540.960
|
0
|
7 tháng
|
|
405
|
Kali clorid
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
7 tháng
|
|
406
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
67.988.000
|
67.988.000
|
0
|
7 tháng
|
|
407
|
Manitol
|
455.000
|
455.000
|
0
|
7 tháng
|
|
408
|
Natri clorid
|
152.024.040
|
152.024.040
|
0
|
7 tháng
|
|
409
|
Natri clorid
|
72.456.300
|
72.456.300
|
0
|
7 tháng
|
|
410
|
Natri clorid
|
239.348.340
|
239.348.340
|
0
|
7 tháng
|
|
411
|
Natri clorid
|
4.160.100
|
4.160.100
|
0
|
7 tháng
|
|
412
|
Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose
|
57.902.000
|
57.902.000
|
0
|
7 tháng
|
|
413
|
Ringer lactat
|
85.696.800
|
85.696.800
|
0
|
7 tháng
|
|
414
|
Nước cất pha tiêm
|
32.933.250
|
32.933.250
|
0
|
7 tháng
|
|
415
|
Calci acetat
|
12.745.200
|
12.745.200
|
0
|
7 tháng
|
|
416
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
5.651.310
|
5.651.310
|
0
|
7 tháng
|
|
417
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
19.227.012
|
19.227.012
|
0
|
7 tháng
|
|
418
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
25.691.930
|
25.691.930
|
0
|
7 tháng
|
|
419
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
206.356.800
|
206.356.800
|
0
|
7 tháng
|
|
420
|
Calcitriol
|
68.440
|
68.440
|
0
|
7 tháng
|
|
421
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
12.615.000
|
12.615.000
|
0
|
7 tháng
|
|
422
|
Vitamin A
|
1.404.000
|
1.404.000
|
0
|
7 tháng
|
|
423
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
11.393.760
|
11.393.760
|
0
|
7 tháng
|
|
424
|
Vitamin B1
|
3.139.960
|
3.139.960
|
0
|
7 tháng
|
|
425
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.174.500
|
1.174.500
|
0
|
7 tháng
|
|
426
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
105.204.960
|
105.204.960
|
0
|
7 tháng
|
|
427
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4.802.400
|
4.802.400
|
0
|
7 tháng
|
|
428
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.622.736
|
19.622.736
|
0
|
7 tháng
|
|
429
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
438.861.500
|
438.861.500
|
0
|
7 tháng
|
|
430
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
97.680
|
97.680
|
0
|
7 tháng
|
|
431
|
Vitamin C
|
6.871.800
|
6.871.800
|
0
|
7 tháng
|
|
432
|
Vitamin E
|
611.000
|
611.000
|
0
|
7 tháng
|
|
433
|
Vitamin E
|
39.686.400
|
39.686.400
|
0
|
7 tháng
|
|
434
|
Vitamin PP
|
1.076.330
|
1.076.330
|
0
|
7 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chỉ yêu thương trẻ nhỏ là không đủ đối với người giáo viên. Người giáo viên đầu tiên phải yêu và thấu hiểu vạn vật, phải chuẩn bị cho bản thân, và thực sự nỗ lực vì điều đó. "
Maria Montessori
Sự kiện trong nước: Ông Dương Quảng Hàm sinh ngày 15-1-1898 quê ở tỉnh Hưng Yên, qua đời cuối nǎm 1946 tại Hà Nội. Nǎm 1920, ông tốt nghiệp trường cao đẳng sư phạm, rồi làm giáo sư trường trung học bảo hộ (tức trường Bưởi, nay là trường Chu Vǎn An, Hà Nội). Ông Dương Quảng Hàm là nhà giáo dục và nhà nghiên cứu vǎn học - Ông còn để lại nhiều tác phẩm có giá trị, nổi bật nhất là cuốn "Việt Nam Vǎn học sử yếu" xuất bản nǎm 1941, sách giáo khoa của nhiều thế hệ học sinh.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.