Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500136417 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 2.178.540 | 2.178.540 | 0 |
| 2 | PP2500136418 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 15.230.292 | 15.230.292 | 0 |
| 3 | PP2500136419 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 39.187.200 | 39.187.200 | 0 |
| 4 | PP2500136420 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 5 | PP2500136422 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.181.831 | 120 | 19.969.740 | 19.969.740 | 0 |
| 6 | PP2500136424 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 14.847.008 | 120 | 3.354.000 | 3.354.000 | 0 |
| 7 | PP2500136425 | Lidocain hydroclodrid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 286.086 | 120 | 14.304.276 | 14.304.276 | 0 |
| 8 | PP2500136426 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 3.375.680 | 3.375.680 | 0 |
| 9 | PP2500136430 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 472.560 | 472.560 | 0 |
| 10 | PP2500136431 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| 11 | PP2500136433 | Rocuronium bromid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 12 | PP2500136434 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 13 | PP2500136435 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 691.718 | 691.718 | 0 |
| 14 | PP2500136438 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 47.520 | 47.520 | 0 |
| 15 | PP2500136439 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500136440 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 42.608.000 | 42.608.000 | 0 |
| 17 | PP2500136441 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 6.430.140 | 6.430.140 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 6.817.950 | 6.817.950 | 0 | |||
| 18 | PP2500136442 | Ibuprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.231.208 | 2.231.208 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 2.231.208 | 2.231.208 | 0 | |||
| 19 | PP2500136444 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 689.010 | 689.010 | 0 |
| 20 | PP2500136445 | Meloxicam | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 1.444.100 | 1.444.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 1.444.100 | 1.444.100 | 0 | |||
| 21 | PP2500136446 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 21.195.900 | 21.195.900 | 0 |
| 22 | PP2500136448 | Nefopam hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.668.000 | 2.668.000 | 0 |
| 23 | PP2500136449 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 43.375.880 | 43.375.880 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 43.645.600 | 43.645.600 | 0 | |||
| 24 | PP2500136450 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 73.836 | 120 | 3.691.800 | 3.691.800 | 0 |
| 25 | PP2500136451 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.359.037 | 120 | 9.847.260 | 9.847.260 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 9.802.314 | 9.802.314 | 0 | |||
| 26 | PP2500136452 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 35.351.840 | 35.351.840 | 0 |
| 27 | PP2500136453 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 5.882.940 | 5.882.940 | 0 |
| 28 | PP2500136454 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 |
| 29 | PP2500136455 | Tenoxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 46.003.200 | 46.003.200 | 0 |
| 30 | PP2500136456 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 245.760 | 245.760 | 0 |
| 31 | PP2500136457 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 85.387.500 | 85.387.500 | 0 |
| 32 | PP2500136458 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 906.300 | 906.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 825.740 | 825.740 | 0 | |||
| 33 | PP2500136460 | Glucosamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 110.858.000 | 110.858.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.298.040 | 120 | 85.663.000 | 85.663.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500136461 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 3.278.100 | 3.278.100 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 3.445.350 | 3.445.350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 2.899.000 | 2.899.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500136462 | Glucosamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500136463 | Alendronat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 560.477 | 120 | 10.906.800 | 10.906.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.298.040 | 120 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500136464 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 12.037.600 | 12.037.600 | 0 |
| 38 | PP2500136465 | Alpha chymotrypsin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 12.648.240 | 12.648.240 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 560.477 | 120 | 7.991.388 | 7.991.388 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 11.977.500 | 11.977.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 6.228.300 | 6.228.300 | 0 | |||
| 39 | PP2500136467 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.937.963 | 120 | 14.104.818 | 14.104.818 | 0 |
| 40 | PP2500136469 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.298.040 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500136470 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 111.864.000 | 111.864.000 | 0 |
| 42 | PP2500136471 | Cinnarizin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 90 | 810.672 | 120 | 32.992.344 | 32.992.344 | 0 |
| 43 | PP2500136472 | Cinnarizin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 415.500 | 415.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 376.720 | 376.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 371.180 | 371.180 | 0 | |||
| 44 | PP2500136473 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 90 | 3.072.101 | 120 | 45.266.050 | 45.266.050 | 0 |
| 45 | PP2500136474 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 166.320 | 166.320 | 0 |
| 46 | PP2500136475 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 5.383.840 | 5.383.840 | 0 |
| 47 | PP2500136476 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 513.240 | 513.240 | 0 |
| 48 | PP2500136477 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 1.430.000 | 1.430.000 | 0 |
| 49 | PP2500136478 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.937.963 | 120 | 9.909.186 | 9.909.186 | 0 |
| 50 | PP2500136479 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 5.931.170 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 51 | PP2500136481 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 |
| 52 | PP2500136482 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 434.280 | 434.280 | 0 |
| 53 | PP2500136484 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| 54 | PP2500136485 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.723.000 | 2.723.000 | 0 |
| 55 | PP2500136487 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 4.202.100 | 4.202.100 | 0 |
| 56 | PP2500136488 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500136489 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 1.476.000 | 1.476.000 | 0 |
| 58 | PP2500136491 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 7.878.262 | 7.878.262 | 0 |
| 59 | PP2500136492 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.403.451 | 120 | 2.239.200 | 2.239.200 | 0 |
| 60 | PP2500136494 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 136.598.000 | 136.598.000 | 0 |
| 61 | PP2500136495 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 90 | 3.072.101 | 120 | 91.998.000 | 91.998.000 | 0 |
| 62 | PP2500136497 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.924.780 | 120 | 80.146.500 | 80.146.500 | 0 |
| 63 | PP2500136500 | Ampicilin + sulbactam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 4.154.254 | 120 | 152.527.344 | 152.527.344 | 0 |
| 64 | PP2500136501 | Ampicilin + sulbactam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 8.917.300 | 120 | 96.264.000 | 96.264.000 | 0 |
| 65 | PP2500136502 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 45.480 | 45.480 | 0 |
| 66 | PP2500136503 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.244.246 | 120 | 356.400 | 356.400 | 0 |
| 67 | PP2500136505 | Cefixim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 54.062.280 | 54.062.280 | 0 |
| 68 | PP2500136507 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 90 | 5.014.080 | 120 | 122.544.000 | 122.544.000 | 0 |
| 69 | PP2500136508 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.067.480 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500136509 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 24.898.482 | 24.898.482 | 0 |
| 71 | PP2500136510 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500136511 | Cefotiam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 73 | PP2500136513 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.244.246 | 120 | 49.784.700 | 49.784.700 | 0 |
| 74 | PP2500136514 | Cefpodoxim | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 96.562.008 | 96.562.008 | 0 |
| 75 | PP2500136515 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 15.853.920 | 120 | 312.696.000 | 312.696.000 | 0 |
| 76 | PP2500136517 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 632.016 | 632.016 | 0 |
| 77 | PP2500136518 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 90 | 4.473.808 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500136519 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 79.948.000 | 79.948.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 79.830.240 | 79.830.240 | 0 | |||
| 79 | PP2500136520 | Imipenem + cilastatin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 209.350.000 | 209.350.000 | 0 |
| 80 | PP2500136522 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 90 | 7.467.496 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500136523 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 15.853.920 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500136524 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 358.896.300 | 358.896.300 | 0 |
| 83 | PP2500136525 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 |
| 84 | PP2500136526 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 67.049.640 | 67.049.640 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 67.118.058 | 67.118.058 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 4.507.376 | 120 | 66.789.000 | 66.789.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500136528 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| 86 | PP2500136529 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.244.246 | 120 | 26.714.000 | 26.714.000 | 0 |
| 87 | PP2500136530 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.906.400 | 2.906.400 | 0 |
| 88 | PP2500136531 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 718.200 | 718.200 | 0 |
| 89 | PP2500136532 | Metronidazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 20.092.800 | 20.092.800 | 0 |
| 90 | PP2500136533 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 292.400 | 292.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 292.400 | 292.400 | 0 | |||
| 91 | PP2500136534 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 404.000 | 404.000 | 0 |
| 92 | PP2500136535 | Clindamycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 28.731.000 | 28.731.000 | 0 |
| 93 | PP2500136536 | Azithromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 31.458.000 | 31.458.000 | 0 |
| 94 | PP2500136540 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 816.080 | 816.080 | 0 |
| 95 | PP2500136541 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.924.780 | 120 | 14.301.210 | 14.301.210 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 14.842.000 | 14.842.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 15.088.000 | 15.088.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500136542 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 169.266.140 | 169.266.140 | 0 |
| 97 | PP2500136543 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 1.129.550 | 1.129.550 | 0 |
| 98 | PP2500136544 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 10.439.910 | 10.439.910 | 0 |
| 99 | PP2500136545 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 4.915.689 | 120 | 214.560.000 | 214.560.000 | 0 |
| 100 | PP2500136546 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 44.018.478 | 44.018.478 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500136547 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 61.996.000 | 61.996.000 | 0 |
| 102 | PP2500136548 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 14.647.570 | 14.647.570 | 0 |
| 103 | PP2500136549 | Levofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 6.291.600 | 6.291.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 5.232.300 | 5.232.300 | 0 | |||
| 104 | PP2500136550 | Moxifloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 18.738.400 | 18.738.400 | 0 |
| 105 | PP2500136551 | Moxifloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 352.800 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500136552 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.944.000 | 2.944.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500136553 | Ofloxacin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 90 | 5.014.080 | 120 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 |
| 108 | PP2500136555 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 109 | PP2500136556 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 12.175.200 | 12.175.200 | 0 |
| 110 | PP2500136557 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 13.422.570 | 13.422.570 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 13.057.330 | 13.057.330 | 0 | |||
| 111 | PP2500136558 | Colistin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 34.524.000 | 34.524.000 | 0 |
| 112 | PP2500136559 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 2.129.400 | 120 | 106.415.400 | 106.415.400 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500136561 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 379.960 | 120 | 18.218.760 | 18.218.760 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 18.869.200 | 18.869.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 18.998.000 | 18.998.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500136562 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 104.000 | 104.000 | 0 |
| 115 | PP2500136563 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.403.451 | 120 | 48.036.560 | 48.036.560 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.357.897 | 120 | 67.649.120 | 67.649.120 | 0 | |||
| 116 | PP2500136564 | Aciclovir | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 472.730 | 472.730 | 0 |
| 117 | PP2500136565 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 52.520 | 52.520 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 52.520 | 52.520 | 0 | |||
| 118 | PP2500136566 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 45.280.000 | 45.280.000 | 0 |
| 119 | PP2500136567 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 694.400 | 694.400 | 0 |
| 120 | PP2500136568 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.357.897 | 120 | 38.322.900 | 38.322.900 | 0 |
| 121 | PP2500136569 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 2.310.840 | 2.310.840 | 0 |
| 122 | PP2500136570 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 4.507.376 | 120 | 1.079.760 | 1.079.760 | 0 |
| 123 | PP2500136572 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 90 | 4.473.808 | 120 | 127.690.400 | 127.690.400 | 0 |
| 124 | PP2500136573 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.359.037 | 120 | 82.957.600 | 82.957.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 79.701.000 | 79.701.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 77.387.100 | 77.387.100 | 0 | |||
| 125 | PP2500136574 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.298.040 | 120 | 254.664.000 | 254.664.000 | 0 |
| 126 | PP2500136575 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.183.622 | 120 | 39.383.946 | 39.383.946 | 0 |
| 127 | PP2500136577 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 287.840 | 287.840 | 0 |
| 128 | PP2500136580 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.745.280 | 120 | 9.244.200 | 9.244.200 | 0 |
| 129 | PP2500136581 | Cilostazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 9.792.000 | 9.792.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 18.325.320 | 18.325.320 | 0 | |||
| 130 | PP2500136582 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 131 | PP2500136584 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 132 | PP2500136585 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 3.720.422 | 120 | 186.021.100 | 186.021.100 | 0 |
| 133 | PP2500136587 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 3.045.200 | 3.045.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 2.992.240 | 2.992.240 | 0 | |||
| 134 | PP2500136589 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 3.661.632 | 3.661.632 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 3.702.816 | 3.702.816 | 0 | |||
| 135 | PP2500136590 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 14.847.008 | 120 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 673.426.000 | 673.426.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500136591 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 49.940.000 | 49.940.000 | 0 |
| 137 | PP2500136592 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 8.917.300 | 120 | 230.750.000 | 230.750.000 | 0 |
| 138 | PP2500136593 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 8.917.300 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500136595 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 140 | PP2500136596 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.183.622 | 120 | 6.240.780 | 6.240.780 | 0 |
| 141 | PP2500136598 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 25.499.550 | 25.499.550 | 0 |
| 142 | PP2500136599 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 1.761.270 | 1.761.270 | 0 |
| 143 | PP2500136601 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 644.313.600 | 644.313.600 | 0 |
| 144 | PP2500136602 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 350.408.400 | 350.408.400 | 0 |
| 145 | PP2500136604 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.357.897 | 120 | 52.344.256 | 52.344.256 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 45.556.096 | 45.556.096 | 0 | |||
| 146 | PP2500136605 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.037.711 | 120 | 82.366.956 | 82.366.956 | 0 |
| 147 | PP2500136608 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 386.973.600 | 386.973.600 | 0 |
| 148 | PP2500136610 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 4.928.376 | 4.928.376 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 4.826.760 | 4.826.760 | 0 | |||
| 149 | PP2500136611 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.937.963 | 120 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 150 | PP2500136612 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 5.931.170 | 120 | 29.515.200 | 29.515.200 | 0 |
| 151 | PP2500136613 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 573.517 | 120 | 27.667.238 | 27.667.238 | 0 |
| 152 | PP2500136614 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 573.517 | 120 | 228.888 | 228.888 | 0 |
| 153 | PP2500136615 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 22.499.820 | 22.499.820 | 0 |
| 154 | PP2500136616 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.357.897 | 120 | 11.766.000 | 11.766.000 | 0 |
| 155 | PP2500136617 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 557.693 | 120 | 23.995.440 | 23.995.440 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 27.884.648 | 27.884.648 | 0 | |||
| 156 | PP2500136618 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 1.195.200.000 | 1.195.200.000 | 0 |
| 157 | PP2500136619 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 25.896.000 | 25.896.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 517.920 | 120 | 11.354.400 | 11.354.400 | 0 | |||
| 158 | PP2500136620 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.745.280 | 120 | 14.691.600 | 14.691.600 | 0 |
| 159 | PP2500136622 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 288.000 | 288.000 | 0 |
| 160 | PP2500136625 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 9.300 | 9.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 11.700 | 11.700 | 0 | |||
| 161 | PP2500136626 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 2.855.596 | 2.855.596 | 0 |
| 162 | PP2500136627 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 163 | PP2500136628 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 121.596.000 | 121.596.000 | 0 |
| 164 | PP2500136629 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 55.101.420 | 55.101.420 | 0 |
| 165 | PP2500136630 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 3.931.760 | 3.931.760 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 3.729.390 | 3.729.390 | 0 | |||
| 166 | PP2500136631 | Atorvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 37.392.700 | 37.392.700 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 60.832.900 | 60.832.900 | 0 | |||
| 167 | PP2500136632 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 84.378.000 | 84.378.000 | 0 |
| 168 | PP2500136633 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.357.897 | 120 | 39.938.400 | 39.938.400 | 0 |
| 169 | PP2500136635 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 12.215.408 | 12.215.408 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 4.507.376 | 120 | 9.376.616 | 9.376.616 | 0 | |||
| 170 | PP2500136637 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.244.246 | 120 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 2.319.394 | 120 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500136638 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 1.942.600 | 1.942.600 | 0 |
| 172 | PP2500136639 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 9.173.200 | 9.173.200 | 0 |
| 173 | PP2500136640 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 203.320.000 | 203.320.000 | 0 |
| 174 | PP2500136641 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 411.727 | 120 | 730.800 | 730.800 | 0 |
| 175 | PP2500136642 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500136643 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 151.571.424 | 151.571.424 | 0 |
| 177 | PP2500136644 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 47.216.400 | 47.216.400 | 0 |
| 178 | PP2500136647 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 10.054.800 | 10.054.800 | 0 |
| 179 | PP2500136648 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 1.533.114 | 1.533.114 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 1.585.980 | 1.585.980 | 0 | |||
| 180 | PP2500136650 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 287.500 | 287.500 | 0 |
| 181 | PP2500136651 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 77.440.020 | 77.440.020 | 0 |
| 182 | PP2500136652 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 1.461.096 | 1.461.096 | 0 |
| 183 | PP2500136653 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.037.711 | 120 | 24.990 | 24.990 | 0 |
| 184 | PP2500136654 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 122.116.800 | 122.116.800 | 0 | |||
| 185 | PP2500136655 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.745.280 | 120 | 30.199.302 | 30.199.302 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 31.508.100 | 31.508.100 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 58.168.800 | 58.168.800 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 29.569.140 | 29.569.140 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 90 | 1.228.008 | 120 | 57.522.480 | 57.522.480 | 0 | |||
| 186 | PP2500136656 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 3.308.424 | 3.308.424 | 0 |
| 187 | PP2500136657 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 63.902.300 | 63.902.300 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 106.701.980 | 106.701.980 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 2.319.394 | 120 | 87.382.680 | 87.382.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 102.362.568 | 102.362.568 | 0 | |||
| 188 | PP2500136658 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 3.705.000 | 3.705.000 | 0 |
| 189 | PP2500136659 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 90 | 2.231.691 | 120 | 111.584.550 | 111.584.550 | 0 |
| 190 | PP2500136660 | Esomeprazol | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 90 | 7.467.496 | 120 | 19.753.020 | 19.753.020 | 0 |
| 191 | PP2500136661 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 644.980 | 644.980 | 0 |
| 192 | PP2500136662 | Rabeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 160.759.800 | 160.759.800 | 0 |
| 193 | PP2500136664 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 41.565.600 | 41.565.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.298.040 | 120 | 31.174.200 | 31.174.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 29.442.300 | 29.442.300 | 0 | |||
| 194 | PP2500136665 | Rabeprazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 35.292.000 | 35.292.000 | 0 |
| 195 | PP2500136666 | Rebamipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 16.008.000 | 16.008.000 | 0 |
| 196 | PP2500136667 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 53.526.000 | 53.526.000 | 0 |
| 197 | PP2500136668 | Sucralfat | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 1.827.000 | 120 | 58.725.000 | 58.725.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 4.507.376 | 120 | 31.668.000 | 31.668.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500136669 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| 199 | PP2500136670 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.409.000 | 2.409.000 | 0 |
| 200 | PP2500136671 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 982.722 | 982.722 | 0 |
| 201 | PP2500136672 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.037.711 | 120 | 13.536.600 | 13.536.600 | 0 |
| 202 | PP2500136673 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 90 | 3.072.101 | 120 | 8.927.080 | 8.927.080 | 0 |
| 203 | PP2500136675 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 2.319.394 | 120 | 2.088.000 | 2.088.000 | 0 |
| 204 | PP2500136676 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 83.160 | 83.160 | 0 |
| 205 | PP2500136677 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 9.500.864 | 9.500.864 | 0 |
| 206 | PP2500136678 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 15.970.680 | 15.970.680 | 0 |
| 207 | PP2500136679 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 6.004.768 | 120 | 76.876.800 | 76.876.800 | 0 |
| 208 | PP2500136682 | Sorbitol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 5.842.900 | 5.842.900 | 0 |
| 209 | PP2500136683 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 1.548.620 | 120 | 5.697.000 | 5.697.000 | 0 |
| 210 | PP2500136685 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 80.338.356 | 80.338.356 | 0 |
| 211 | PP2500136686 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 3.977.568 | 3.977.568 | 0 |
| 212 | PP2500136687 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 4.108.568 | 120 | 13.315.000 | 13.315.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 11.184.600 | 11.184.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 17.895.360 | 17.895.360 | 0 | |||
| 213 | PP2500136688 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 4.449.380 | 4.449.380 | 0 |
| 214 | PP2500136689 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 90 | 3.072.101 | 120 | 4.049.838 | 4.049.838 | 0 |
| 215 | PP2500136690 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 8.340.948 | 8.340.948 | 0 |
| 216 | PP2500136691 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 68.640 | 68.640 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 64.480 | 64.480 | 0 | |||
| 217 | PP2500136692 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.298.040 | 120 | 46.890.480 | 46.890.480 | 0 |
| 218 | PP2500136693 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 78.572.600 | 78.572.600 | 0 |
| 219 | PP2500136694 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 90 | 623.790 | 120 | 30.428.800 | 30.428.800 | 0 |
| 220 | PP2500136695 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 520.714 | 520.714 | 0 |
| 221 | PP2500136697 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500136698 | Mesalazin (mesalamin) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 109.020 | 120 | 5.451.000 | 5.451.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 8.917.300 | 120 | 5.451.000 | 5.451.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500136699 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 639.600 | 639.600 | 0 |
| 224 | PP2500136700 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 6.381.900 | 120 | 319.095.000 | 319.095.000 | 0 |
| 225 | PP2500136701 | Silymarin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 114.387.600 | 114.387.600 | 0 |
| 226 | PP2500136702 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 90 | 810.672 | 120 | 7.207.788 | 7.207.788 | 0 |
| 227 | PP2500136703 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 537.600 | 537.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 537.600 | 537.600 | 0 | |||
| 228 | PP2500136704 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 270.720 | 270.720 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 272.640 | 272.640 | 0 | |||
| 229 | PP2500136705 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 103.824 | 103.824 | 0 |
| 230 | PP2500136706 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 15.116.120 | 15.116.120 | 0 |
| 231 | PP2500136707 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 4.154.254 | 120 | 55.185.340 | 55.185.340 | 0 |
| 232 | PP2500136709 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 46.048.000 | 46.048.000 | 0 |
| 233 | PP2500136710 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 4.718.784 | 4.718.784 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 4.409.816 | 4.409.816 | 0 | |||
| 234 | PP2500136711 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 840.446 | 120 | 42.022.300 | 42.022.300 | 0 |
| 235 | PP2500136712 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 236 | PP2500136714 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 4.915.689 | 120 | 31.224.440 | 31.224.440 | 0 |
| 237 | PP2500136715 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 23.533.440 | 23.533.440 | 0 |
| 238 | PP2500136716 | Glibenclamid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.183.622 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500136717 | Gliclazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 |
| 240 | PP2500136718 | Gliclazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 1.548.620 | 120 | 71.734.000 | 71.734.000 | 0 |
| 241 | PP2500136720 | Gliclazid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 35.000.000 | 120 | 748.691.200 | 748.691.200 | 0 |
| 242 | PP2500136722 | Glipizid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 90 | 14.327.936 | 120 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500136723 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 149.188.000 | 149.188.000 | 0 |
| 244 | PP2500136724 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 245 | PP2500136726 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 4.108.568 | 120 | 359.030.000 | 359.030.000 | 0 |
| 246 | PP2500136728 | Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 105.300 | 105.300 | 0 |
| 247 | PP2500136729 | Sitagliptin | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 90 | 7.467.496 | 120 | 5.023.200 | 5.023.200 | 0 |
| 248 | PP2500136730 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 16.878.680 | 16.878.680 | 0 |
| 249 | PP2500136731 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 16.513.920 | 16.513.920 | 0 |
| 250 | PP2500136732 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.037.711 | 120 | 202.860 | 202.860 | 0 |
| 251 | PP2500136733 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.037.711 | 120 | 5.754.168 | 5.754.168 | 0 |
| 252 | PP2500136734 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 20.092.284 | 20.092.284 | 0 |
| 253 | PP2500136738 | Thiocolchicosid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 765.529.120 | 765.529.120 | 0 |
| 254 | PP2500136739 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 62.213.200 | 62.213.200 | 0 |
| 255 | PP2500136740 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.745.280 | 120 | 1.235.724 | 1.235.724 | 0 |
| 256 | PP2500136741 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 257 | PP2500136742 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 8.080.800 | 8.080.800 | 0 |
| 258 | PP2500136743 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 573.517 | 120 | 130.000 | 130.000 | 0 |
| 259 | PP2500136744 | Cyclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.327.780 | 2.327.780 | 0 |
| 260 | PP2500136746 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 12.688.000 | 12.688.000 | 0 |
| 261 | PP2500136747 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.244.246 | 120 | 20.467.200 | 20.467.200 | 0 |
| 262 | PP2500136748 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 573.517 | 120 | 544.000 | 544.000 | 0 |
| 263 | PP2500136750 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 264 | PP2500136751 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 3.740.000 | 3.740.000 | 0 |
| 265 | PP2500136753 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 9.615.300 | 9.615.300 | 0 |
| 266 | PP2500136754 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 21.541.000 | 21.541.000 | 0 |
| 267 | PP2500136755 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 4.847.604 | 4.847.604 | 0 |
| 268 | PP2500136756 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 39.706.800 | 39.706.800 | 0 |
| 269 | PP2500136757 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 3.977.974 | 3.977.974 | 0 |
| 270 | PP2500136758 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 843.024 | 843.024 | 0 |
| 271 | PP2500136759 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 19.953.200 | 19.953.200 | 0 |
| 272 | PP2500136760 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 6.364.774 | 6.364.774 | 0 |
| 273 | PP2500136761 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| 274 | PP2500136762 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.067.480 | 120 | 3.374.000 | 3.374.000 | 0 |
| 275 | PP2500136763 | Travoprost + timolol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 5.403.621 | 120 | 2.929.920 | 2.929.920 | 0 |
| 276 | PP2500136764 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 277 | PP2500136765 | Betahistin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 2.173.584 | 2.173.584 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 2.147.708 | 2.147.708 | 0 | |||
| 278 | PP2500136766 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 2.865.840 | 2.865.840 | 0 |
| 279 | PP2500136767 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 280 | PP2500136769 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 1.010.310 | 1.010.310 | 0 |
| 281 | PP2500136770 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 47.741.400 | 47.741.400 | 0 |
| 282 | PP2500136771 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| 283 | PP2500136772 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 137.770 | 137.770 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 119.800 | 119.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 137.770 | 137.770 | 0 | |||
| 284 | PP2500136773 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 205.800 | 205.800 | 0 |
| 285 | PP2500136775 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 47.496.000 | 47.496.000 | 0 |
| 286 | PP2500136776 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 111.895.000 | 111.895.000 | 0 |
| 287 | PP2500136778 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.195.526 | 120 | 15.412.320 | 15.412.320 | 0 |
| 288 | PP2500136781 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 5.931.170 | 120 | 124.896.000 | 124.896.000 | 0 |
| 289 | PP2500136782 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 2.529.450 | 2.529.450 | 0 |
| 290 | PP2500136783 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 5.931.170 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 291 | PP2500136784 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 57.215.844 | 57.215.844 | 0 |
| 292 | PP2500136785 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 73.164.768 | 73.164.768 | 0 |
| 293 | PP2500136786 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 5.931.170 | 120 | 9.238.200 | 9.238.200 | 0 |
| 294 | PP2500136787 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 2.222.220 | 120 | 111.111.000 | 111.111.000 | 0 |
| 295 | PP2500136788 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 5.931.170 | 120 | 132.595.200 | 132.595.200 | 0 |
| 296 | PP2500136789 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 25.093.240 | 25.093.240 | 0 |
| 297 | PP2500136793 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 932.484 | 932.484 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 888.080 | 888.080 | 0 | |||
| 298 | PP2500136794 | Piracetam | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 6.004.768 | 120 | 209.213.928 | 209.213.928 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500136796 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 411.727 | 120 | 327.600 | 327.600 | 0 |
| 300 | PP2500136798 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 19.188.770 | 19.188.770 | 0 |
| 301 | PP2500136799 | Piracetam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 95.222.400 | 95.222.400 | 0 |
| 302 | PP2500136800 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 2.765.000 | 2.765.000 | 0 |
| 303 | PP2500136801 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 9.307.278 | 120 | 7.695.876 | 7.695.876 | 0 |
| 304 | PP2500136802 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.244.246 | 120 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| 305 | PP2500136803 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 306 | PP2500136805 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.937.963 | 120 | 21.014.154 | 21.014.154 | 0 |
| 307 | PP2500136806 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 19.196.972 | 120 | 31.359.600 | 31.359.600 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 31.359.600 | 31.359.600 | 0 | |||
| 308 | PP2500136807 | N-acetylcystein | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 90 | 7.467.496 | 120 | 54.065.000 | 54.065.000 | 0 |
| 309 | PP2500136808 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 137.250.400 | 137.250.400 | 0 |
| 310 | PP2500136809 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 245.146 | 120 | 12.257.280 | 12.257.280 | 0 |
| 311 | PP2500136810 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 37.737.000 | 37.737.000 | 0 |
| 312 | PP2500136813 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 29.000.000 | 120 | 51.204.000 | 51.204.000 | 0 |
| 313 | PP2500136814 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 65.320.000 | 65.320.000 | 0 |
| 314 | PP2500136815 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 325.740 | 120 | 17.266.000 | 17.266.000 | 0 |
| 315 | PP2500136818 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 5.122.311 | 120 | 855.684 | 855.684 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 851.580 | 851.580 | 0 | |||
| 316 | PP2500136819 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 4.641.000 | 4.641.000 | 0 |
| 317 | PP2500136820 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.181.831 | 120 | 93.426.264 | 93.426.264 | 0 |
| 318 | PP2500136822 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.765.524 | 120 | 67.988.000 | 67.988.000 | 0 |
| 319 | PP2500136824 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 145.857.280 | 145.857.280 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.181.831 | 120 | 120.412.692 | 120.412.692 | 0 | |||
| 320 | PP2500136825 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 66.423.204 | 66.423.204 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.181.831 | 120 | 62.016.678 | 62.016.678 | 0 | |||
| 321 | PP2500136826 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.181.831 | 120 | 220.732.358 | 220.732.358 | 0 |
| 322 | PP2500136827 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 4.160.100 | 4.160.100 | 0 |
| 323 | PP2500136828 | Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 57.902.000 | 57.902.000 | 0 |
| 324 | PP2500136829 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 12.291.712 | 120 | 76.412.980 | 76.412.980 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 13.181.831 | 120 | 73.209.552 | 73.209.552 | 0 | |||
| 325 | PP2500136830 | Nước cất pha tiêm | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 910.965 | 120 | 32.933.250 | 32.933.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 31.615.920 | 31.615.920 | 0 | |||
| 326 | PP2500136832 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.183.622 | 120 | 5.651.310 | 5.651.310 | 0 |
| 327 | PP2500136834 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 25.691.930 | 25.691.930 | 0 |
| 328 | PP2500136835 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 206.356.800 | 206.356.800 | 0 |
| 329 | PP2500136837 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 910.965 | 120 | 12.615.000 | 12.615.000 | 0 |
| 330 | PP2500136838 | Vitamin A | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500136839 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 227.875 | 120 | 11.393.760 | 11.393.760 | 0 |
| 332 | PP2500136840 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 3.139.960 | 3.139.960 | 0 |
| 333 | PP2500136841 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.493.004 | 120 | 1.169.280 | 1.169.280 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 1.169.280 | 1.169.280 | 0 | |||
| 334 | PP2500136842 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 150.000.000 | 130 | 105.204.960 | 105.204.960 | 0 |
| 335 | PP2500136843 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.357.897 | 120 | 4.802.400 | 4.802.400 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 4.009.851 | 120 | 4.802.400 | 4.802.400 | 0 | |||
| 336 | PP2500136844 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 411.727 | 120 | 19.622.736 | 19.622.736 | 0 |
| 337 | PP2500136845 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 90 | 8.777.230 | 120 | 413.783.700 | 413.783.700 | 0 |
| 338 | PP2500136847 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 6.871.800 | 6.871.800 | 0 |
| 339 | PP2500136848 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 10.306.412 | 120 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 |
| 340 | PP2500136849 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.892.948 | 120 | 39.686.400 | 39.686.400 | 0 |
| 341 | PP2500136850 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 7.733.945 | 120 | 1.076.330 | 1.076.330 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.542.759 | 120 | 1.047.240 | 1.047.240 | 0 |
1. PP2500136700 - Silymarin
1. PP2500136698 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500136520 - Imipenem + cilastatin*
2. PP2500136581 - Cilostazol
3. PP2500136595 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500136601 - Amlodipin + losartan
5. PP2500136631 - Atorvastatin
6. PP2500136717 - Gliclazid
7. PP2500136720 - Gliclazid + metformin
1. PP2500136561 - Vancomycin
1. PP2500136617 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500136492 - Albendazol
2. PP2500136563 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500136487 - Sorbitol
2. PP2500136526 - Amikacin
3. PP2500136552 - Moxifloxacin
4. PP2500136667 - Rebamipid
5. PP2500136697 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2500136789 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
7. PP2500136819 - Glucose
8. PP2500136824 - Natri clorid
9. PP2500136825 - Natri clorid
10. PP2500136827 - Natri clorid
11. PP2500136829 - Ringer lactat
1. PP2500136668 - Sucralfat
1. PP2500136507 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500136553 - Ofloxacin
1. PP2500136500 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500136707 - Methyl prednisolon
1. PP2500136497 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500136541 - Ciprofloxacin
1. PP2500136659 - Omeprazol
1. PP2500136473 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500136495 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500136673 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500136689 - Kẽm gluconat
1. PP2500136613 - Metoprolol
2. PP2500136614 - Metoprolol
3. PP2500136743 - Carbomer
4. PP2500136748 - Indomethacin
1. PP2500136845 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500136830 - Nước cất pha tiêm
2. PP2500136837 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500136467 - Methocarbamol
2. PP2500136478 - Mequitazin
3. PP2500136611 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500136805 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500136518 - Cloxacilin
2. PP2500136572 - Alfuzosin
1. PP2500136503 - Cefaclor
2. PP2500136513 - Cefpodoxim
3. PP2500136529 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500136637 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500136747 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500136802 - Budesonid
1. PP2500136641 - Tyrothricin
2. PP2500136796 - Piracetam
3. PP2500136844 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500136425 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500136545 - Levofloxacin
2. PP2500136714 - Acarbose
1. PP2500136451 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500136573 - Dutasterid
1. PP2500136491 - Valproat natri
2. PP2500136628 - Clopidogrel
3. PP2500136629 - Atorvastatin
4. PP2500136631 - Atorvastatin
5. PP2500136632 - Fenofibrat
6. PP2500136642 - Gadoteric acid
7. PP2500136652 - Aluminum phosphat
8. PP2500136664 - Rabeprazol
9. PP2500136677 - Macrogol
10. PP2500136678 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
11. PP2500136688 - Diosmectit
12. PP2500136724 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2500136806 - Eprazinon
1. PP2500136679 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
2. PP2500136794 - Piracetam
1. PP2500136580 - Carbazochrom
2. PP2500136620 - Telmisartan
3. PP2500136655 - Bismuth
4. PP2500136740 - Acetazolamid
1. PP2500136418 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500136430 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500136433 - Rocuronium bromid
4. PP2500136439 - Etoricoxib
5. PP2500136440 - Etoricoxib
6. PP2500136442 - Ibuprofen
7. PP2500136448 - Nefopam hydroclorid
8. PP2500136451 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500136453 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500136455 - Tenoxicam
11. PP2500136462 - Glucosamin
12. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin
13. PP2500136484 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2500136485 - Phenylephrin
15. PP2500136494 - Amoxicilin
16. PP2500136510 - Cefotiam
17. PP2500136528 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
18. PP2500136530 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
19. PP2500136532 - Metronidazol
20. PP2500136535 - Clindamycin
21. PP2500136536 - Azithromycin
22. PP2500136541 - Ciprofloxacin
23. PP2500136542 - Ciprofloxacin
24. PP2500136544 - Levofloxacin
25. PP2500136547 - Levofloxacin
26. PP2500136552 - Moxifloxacin
27. PP2500136556 - Doxycyclin
28. PP2500136558 - Colistin*
29. PP2500136561 - Vancomycin
30. PP2500136566 - Aciclovir
31. PP2500136573 - Dutasterid
32. PP2500136581 - Cilostazol
33. PP2500136582 - Enoxaparin (natri)
34. PP2500136608 - Enalapril + hydrochlorothiazid
35. PP2500136615 - Nicardipin
36. PP2500136618 - Perindopril + amlodipin
37. PP2500136638 - Fusidic acid + hydrocortison
38. PP2500136655 - Bismuth
39. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
40. PP2500136662 - Rabeprazol
41. PP2500136666 - Rebamipid
42. PP2500136670 - Ondansetron
43. PP2500136701 - Silymarin
44. PP2500136706 - Methyl prednisolon
45. PP2500136712 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
46. PP2500136715 - Empagliflozin
47. PP2500136716 - Glibenclamid + metformin
48. PP2500136722 - Glipizid
49. PP2500136723 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
50. PP2500136728 - Metformin
51. PP2500136734 - Desmopressin
52. PP2500136738 - Thiocolchicosid
53. PP2500136742 - Brinzolamid + timolol
54. PP2500136744 - Cyclosporin
55. PP2500136753 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
56. PP2500136754 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
57. PP2500136757 - Nepafenac
58. PP2500136758 - Pirenoxin
59. PP2500136759 - Polyethylen glycol + propylen glycol
60. PP2500136760 - Tafluprost
61. PP2500136764 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
62. PP2500136766 - Carbetocin
63. PP2500136785 - Acetyl leucin
64. PP2500136799 - Piracetam
65. PP2500136814 - Acid amin*
66. PP2500136828 - Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose
67. PP2500136835 - Calci carbonat + vitamin D3
68. PP2500136842 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500136449 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500136502 - Benzylpenicilin
3. PP2500136509 - Cefotaxim
4. PP2500136511 - Cefotiam
5. PP2500136519 - Imipenem + cilastatin*
6. PP2500136540 - Ciprofloxacin
7. PP2500136552 - Moxifloxacin
8. PP2500136565 - Aciclovir
9. PP2500136587 - Tranexamic acid
10. PP2500136589 - Tranexamic acid
11. PP2500136691 - Loperamid
12. PP2500136704 - Dexamethason
13. PP2500136755 - Natri clorid
14. PP2500136761 - Timolol
15. PP2500136818 - Calci clorid
1. PP2500136605 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500136653 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500136672 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500136732 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500136733 - Thiamazol
1. PP2500136815 - Acid amin*
1. PP2500136602 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500136650 - Spironolacton
3. PP2500136651 - Spironolacton
4. PP2500136654 - Bismuth
5. PP2500136685 - Bacillus clausii
6. PP2500136739 - Tolperison
7. PP2500136767 - Oxytocin
8. PP2500136800 - Aminophylin
9. PP2500136808 - Magnesi aspartat + kali aspartat
10. PP2500136822 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500136461 - Glucosamin
2. PP2500136481 - Glutathion
3. PP2500136517 - Cefuroxim
4. PP2500136519 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500136524 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2500136526 - Amikacin
7. PP2500136531 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2500136546 - Levofloxacin
9. PP2500136686 - Berberin (hydroclorid)
10. PP2500136690 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2500136710 - Methyl prednisolon
12. PP2500136793 - Mecobalamin
13. PP2500136810 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
14. PP2500136830 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500136841 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500136463 - Alendronat
2. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500136501 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500136592 - Erythropoietin
3. PP2500136593 - Erythropoietin
4. PP2500136698 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500136551 - Moxifloxacin
1. PP2500136787 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500136450 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500136424 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500136590 - Albumin
1. PP2500136471 - Cinnarizin
2. PP2500136702 - Silymarin
1. PP2500136575 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500136596 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500136716 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500136832 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500136585 - Heparin (natri)
1. PP2500136563 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500136568 - Itraconazol
3. PP2500136604 - Bisoprolol
4. PP2500136616 - Nifedipin
5. PP2500136633 - Pravastatin
6. PP2500136843 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500136456 - Allopurinol
2. PP2500136457 - Allopurinol
3. PP2500136541 - Ciprofloxacin
4. PP2500136550 - Moxifloxacin
5. PP2500136551 - Moxifloxacin
6. PP2500136627 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2500136639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2500136656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500136665 - Rabeprazol
10. PP2500136693 - Diosmin + hesperidin
11. PP2500136763 - Travoprost + timolol
1. PP2500136479 - Promethazin hydroclorid
2. PP2500136612 - Methyldopa
3. PP2500136781 - Tofisopam
4. PP2500136783 - Venlafaxin
5. PP2500136786 - Citicolin
6. PP2500136788 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500136522 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2500136660 - Esomeprazol
3. PP2500136729 - Sitagliptin
4. PP2500136807 - N-acetylcystein
1. PP2500136446 - Meloxicam
2. PP2500136460 - Glucosamin
3. PP2500136470 - Cetirizin
4. PP2500136525 - Amikacin
5. PP2500136598 - Adenosin triphosphat
6. PP2500136806 - Eprazinon
7. PP2500136849 - Vitamin E
1. PP2500136422 - Fentanyl
2. PP2500136820 - Glucose
3. PP2500136824 - Natri clorid
4. PP2500136825 - Natri clorid
5. PP2500136826 - Natri clorid
6. PP2500136829 - Ringer lactat
1. PP2500136460 - Glucosamin
2. PP2500136463 - Alendronat
3. PP2500136469 - Zoledronic acid
4. PP2500136574 - Tamsulosin hydroclorid
5. PP2500136664 - Rabeprazol
6. PP2500136692 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500136559 - Linezolid*
1. PP2500136809 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500136687 - Dioctahedral smectit
2. PP2500136726 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500136694 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500136683 - Bacillus subtilis
2. PP2500136718 - Gliclazid
1. PP2500136445 - Meloxicam
2. PP2500136452 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500136461 - Glucosamin
4. PP2500136472 - Cinnarizin
5. PP2500136505 - Cefixim
6. PP2500136533 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500136557 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2500136564 - Aciclovir
9. PP2500136655 - Bismuth
10. PP2500136682 - Sorbitol
11. PP2500136687 - Dioctahedral smectit
12. PP2500136838 - Vitamin A
13. PP2500136843 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500136419 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500136431 - Propofol
3. PP2500136567 - Fluconazol
4. PP2500136590 - Albumin
5. PP2500136591 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2500136604 - Bisoprolol
7. PP2500136617 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500136619 - Perindopril + indapamid
9. PP2500136640 - Secukinumab
10. PP2500136642 - Gadoteric acid
11. PP2500136643 - Iohexol
12. PP2500136695 - Amylase + lipase + protease
13. PP2500136699 - Simethicon
14. PP2500136730 - Vildagliptin + metformin
15. PP2500136731 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2500136813 - Acid amin*
1. PP2500136711 - Methyl prednisolon
1. PP2500136444 - Meloxicam
2. PP2500136489 - Carbamazepin
3. PP2500136664 - Rabeprazol
4. PP2500136771 - Clorpromazin
5. PP2500136772 - Clorpromazin
6. PP2500136773 - Haloperidol
7. PP2500136778 - Olanzapin
1. PP2500136417 - Atropin sulfat
2. PP2500136420 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500136426 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500136438 - Diclofenac
5. PP2500136449 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500136464 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500136472 - Cinnarizin
8. PP2500136474 - Diphenhydramin
9. PP2500136475 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2500136488 - Sugammadex
11. PP2500136546 - Levofloxacin
12. PP2500136561 - Vancomycin
13. PP2500136584 - Etamsylat
14. PP2500136587 - Tranexamic acid
15. PP2500136589 - Tranexamic acid
16. PP2500136625 - Acenocoumarol
17. PP2500136647 - Furosemid
18. PP2500136648 - Furosemid
19. PP2500136669 - Metoclopramid
20. PP2500136704 - Dexamethason
21. PP2500136705 - Hydrocortison
22. PP2500136709 - Methyl prednisolon
23. PP2500136772 - Clorpromazin
24. PP2500136776 - Meclophenoxat
25. PP2500136784 - Acetyl leucin
26. PP2500136803 - Salbutamol + ipratropium
27. PP2500136818 - Calci clorid
28. PP2500136841 - Vitamin B1 + B6 + B12
29. PP2500136848 - Vitamin E
1. PP2500136515 - Ceftizoxim
2. PP2500136523 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500136508 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500136762 - Travoprost
1. PP2500136442 - Ibuprofen
2. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500136514 - Cefpodoxim
4. PP2500136552 - Moxifloxacin
5. PP2500136573 - Dutasterid
6. PP2500136655 - Bismuth
7. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500136716 - Glibenclamid + metformin
9. PP2500136722 - Glipizid
1. PP2500136839 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500136637 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500136675 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500136655 - Bismuth
1. PP2500136441 - Etoricoxib
2. PP2500136458 - Allopurinol
3. PP2500136533 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500136549 - Levofloxacin
5. PP2500136562 - Lamivudin
6. PP2500136565 - Aciclovir
7. PP2500136569 - Itraconazol
8. PP2500136610 - Losartan
9. PP2500136625 - Acenocoumarol
10. PP2500136626 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2500136630 - Atorvastatin
12. PP2500136635 - Simvastatin
13. PP2500136644 - Povidon iodin
14. PP2500136648 - Furosemid
15. PP2500136654 - Bismuth
16. PP2500136657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500136671 - Alverin citrat
18. PP2500136687 - Dioctahedral smectit
19. PP2500136703 - Trimebutin maleat
20. PP2500136765 - Betahistin
21. PP2500136834 - Calci carbonat + vitamin D3
22. PP2500136838 - Vitamin A
23. PP2500136840 - Vitamin B1
24. PP2500136847 - Vitamin C
25. PP2500136850 - Vitamin PP
1. PP2500136434 - Rocuronium bromid
2. PP2500136477 - Ketotifen
3. PP2500136482 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500136555 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2500136559 - Linezolid*
6. PP2500136622 - Digoxin
7. PP2500136676 - Glycerol
8. PP2500136741 - Atropin sulfat
9. PP2500136746 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2500136750 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2500136751 - Moxifloxacin + dexamethason
12. PP2500136756 - Natri hyaluronat
13. PP2500136770 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
14. PP2500136794 - Piracetam
15. PP2500136801 - Budesonid
1. PP2500136435 - Celecoxib
2. PP2500136441 - Etoricoxib
3. PP2500136445 - Meloxicam
4. PP2500136454 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500136458 - Allopurinol
6. PP2500136461 - Glucosamin
7. PP2500136465 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500136472 - Cinnarizin
9. PP2500136476 - Fexofenadin
10. PP2500136534 - Tinidazol
11. PP2500136543 - Ciprofloxacin
12. PP2500136548 - Levofloxacin
13. PP2500136549 - Levofloxacin
14. PP2500136557 - Tetracyclin hydroclorid
15. PP2500136577 - Trihexyphenidyl hydroclorid
16. PP2500136599 - Amlodipin
17. PP2500136610 - Losartan
18. PP2500136630 - Atorvastatin
19. PP2500136658 - Omeprazol
20. PP2500136661 - Esomeprazol
21. PP2500136691 - Loperamid
22. PP2500136703 - Trimebutin maleat
23. PP2500136710 - Methyl prednisolon
24. PP2500136765 - Betahistin
25. PP2500136769 - Rotundin
26. PP2500136772 - Clorpromazin
27. PP2500136775 - Levosulpirid
28. PP2500136782 - Amitriptylin hydroclorid
29. PP2500136793 - Mecobalamin
30. PP2500136798 - Piracetam
31. PP2500136850 - Vitamin PP
1. PP2500136619 - Perindopril + indapamid
1. PP2500136526 - Amikacin
2. PP2500136570 - Ketoconazol
3. PP2500136635 - Simvastatin
4. PP2500136668 - Sucralfat