Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500136574 |
Tamsulosin hydroclorid |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,222 |
12,000 |
254,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
2 |
PP2500136720 |
Gliclazid + metformin |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,024 |
3,800 |
748,691,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
3 |
PP2500136549 |
Levofloxacin |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
6,420 |
815 |
5,232,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
4 |
PP2500136456 |
Allopurinol |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
128 |
1,750 |
224,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
5 |
PP2500136794 |
Piracetam |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty
Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
52,712 |
3,969 |
209,213,928 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
6 |
PP2500136547 |
Levofloxacin |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml |
Chai |
400 |
154,990 |
61,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
7 |
PP2500136802 |
Budesonid |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
86 |
90,000 |
7,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
8 |
PP2500136706 |
Methyl prednisolon |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
436 |
34,670 |
15,116,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
9 |
PP2500136639 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%)/15g |
VD-23251-15
(CV gia hạn số 132/QĐ-QLD ngày 22/03/2021) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
646 |
14,200 |
9,173,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
24
tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
10 |
PP2500136809 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,160 |
1,008 |
12,257,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
11 |
PP2500136430 |
Proparacain hydroclorid |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
12 |
39,380 |
472,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
12 |
PP2500136813 |
Acid amin* |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
502 |
102,000 |
51,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
13 |
PP2500136766 |
Carbetocin |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
8 |
358,230 |
2,865,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
14 |
PP2500136495 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống/ gói |
10,222 |
9,000 |
91,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
24 |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
15 |
PP2500136565 |
Aciclovir |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130 |
404 |
52,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
16 |
PP2500136531 |
Tobramycin + dexamethason |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
114 |
6,300 |
718,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
17 |
PP2500136764 |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8 |
67,500 |
540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
18 |
PP2500136704 |
Dexamethason |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
384 |
705 |
270,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
19 |
PP2500136711 |
Methyl prednisolon |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110310300
(VD-30387-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,234 |
950 |
42,022,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
20 |
PP2500136464 |
Alpha chymotrypsin |
Vintrypsine |
Alpha chymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
1,468 |
8,200 |
12,037,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi: 48 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
21 |
PP2500136730 |
Vildagliptin + metformin |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,820 |
9,274 |
16,878,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
22 |
PP2500136457 |
Allopurinol |
Sadapron 300 |
Allopurinol |
300mg |
529110073123 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,300 |
2,500 |
63,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
23 |
PP2500136664 |
Rabeprazol |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,638 |
850 |
29,442,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
24 |
PP2500136558 |
Colistin* |
Aciste 1MIU |
Colistin* |
1MIU |
893114820424
(VD-17551-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
274 |
126,000 |
34,524,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
25 |
PP2500136546 |
Levofloxacin |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
3,078 |
14,301 |
44,018,478 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
26 |
PP2500136562 |
Lamivudin |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
893110877324 (VD-30272-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai nhựa 200 viên, 300 viên, 500 viên. |
Viên |
208 |
500 |
104,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
27 |
PP2500136552 |
Moxifloxacin |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
80 |
36,000 |
2,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
28 |
PP2500136478 |
Mequitazin |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,646 |
1,491 |
9,909,186 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
29 |
PP2500136689 |
Kẽm gluconat |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
700mg/50ml |
893100069000
(VD-22887-15) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống |
162 |
24,999 |
4,049,838 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
36 |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
30 |
PP2500136523 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanat (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824
(VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
3,000 |
160,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
31 |
PP2500136690 |
Lactobacillus acidophilus |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,018 |
1,386 |
8,340,948 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
32 |
PP2500136491 |
Valproat natri |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
3,178 |
2,479 |
7,878,262 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
33 |
PP2500136494 |
Amoxicilin |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,028 |
3,500 |
136,598,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
34 |
PP2500136670 |
Ondansetron |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
330 |
7,300 |
2,409,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
35 |
PP2500136563 |
Tenofovir (TDF) |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg Tenofovir disoproxil fumarate |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,424 |
1,690 |
48,036,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
36 |
PP2500136841 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
174 |
6,720 |
1,169,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
37 |
PP2500136803 |
Salbutamol + ipratropium |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
38 |
PP2500136467 |
Methocarbamol |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,162 |
2,289 |
14,104,818 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
39 |
PP2500136761 |
Timolol |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
26 |
27,000 |
702,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
40 |
PP2500136835 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900
(VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
52,912 |
3,900 |
206,356,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
41 |
PP2500136485 |
Phenylephrin |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
14 |
194,500 |
2,723,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
42 |
PP2500136501 |
Ampicilin + sulbactam |
Nerusyn 3g |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,146 |
84,000 |
96,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
43 |
PP2500136564 |
Aciclovir |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
893110130525 (VD-34095-20) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tube |
10 |
47,273 |
472,730 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
44 |
PP2500136461 |
Glucosamin |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,150 |
260 |
2,899,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
45 |
PP2500136849 |
Vitamin E |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,048 |
1,800 |
39,686,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
46 |
PP2500136500 |
Ampicilin + sulbactam |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
2,472 |
61,702 |
152,527,344 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
47 |
PP2500136616 |
Nifedipin |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,610 |
600 |
11,766,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
48 |
PP2500136773 |
Haloperidol |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
98 |
2,100 |
205,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
49 |
PP2500136733 |
Thiamazol |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,048 |
441 |
5,754,168 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
50 |
PP2500136591 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
454 |
110,000 |
49,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
51 |
PP2500136732 |
Levothyroxin (muối natri) |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
690 |
294 |
202,860 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
52 |
PP2500136548 |
Levofloxacin |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
16,366 |
895 |
14,647,570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
53 |
PP2500136640 |
Secukinumab |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
26 |
7,820,000 |
203,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
54 |
PP2500136487 |
Sorbitol |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
290 |
14,490 |
4,202,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
55 |
PP2500136753 |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
150 |
64,102 |
9,615,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
56 |
PP2500136755 |
Natri clorid |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
3,678 |
1,318 |
4,847,604 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
57 |
PP2500136661 |
Esomeprazol |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,710 |
238 |
644,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
58 |
PP2500136842 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,352 |
980 |
105,204,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
59 |
PP2500136555 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
200mg + 40mg |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
616 |
5,000 |
3,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
60 |
PP2500136840 |
Vitamin B1 |
AGIVITAMIN B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824 (VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,652 |
230 |
3,139,960 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
61 |
PP2500136778 |
Olanzapin |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,672 |
2,310 |
15,412,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
62 |
PP2500136515 |
Ceftizoxim |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324
(VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
4,848 |
64,500 |
312,696,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
63 |
PP2500136751 |
Moxifloxacin + dexamethason |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg/ml + 1mg/ml) x 5ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
170 |
22,000 |
3,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
64 |
PP2500136632 |
Fenofibrat |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,054 |
7,000 |
84,378,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
65 |
PP2500136724 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
240 |
415,000 |
99,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
66 |
PP2500136575 |
Levodopa + carbidopa |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12,758 |
3,087 |
39,383,946 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
67 |
PP2500136535 |
Clindamycin |
Clindamycin- Hameln 150mg/ml |
Clindamycin |
600mg |
400110783424
(VN-21753-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
314 |
91,500 |
28,731,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
68 |
PP2500136463 |
Alendronat |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
52,000 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
69 |
PP2500136492 |
Albendazol |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,244 |
1,800 |
2,239,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
70 |
PP2500136781 |
Tofisopam |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,612 |
8,000 |
124,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
71 |
PP2500136693 |
Diosmin + hesperidin |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,346 |
3,100 |
78,572,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
72 |
PP2500136419 |
Bupivacain hydroclorid |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
942 |
41,600 |
39,187,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
73 |
PP2500136814 |
Acid amin* |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 |
Túi |
568 |
115,000 |
65,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
74 |
PP2500136438 |
Diclofenac |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
540 |
88 |
47,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
75 |
PP2500136626 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110257523 (VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,058 |
62 |
2,855,596 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
76 |
PP2500136598 |
Adenosin triphosphat |
Caden |
Adenosine |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 6 Lọ x 2ml |
Lọ |
30 |
849,985 |
25,499,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
77 |
PP2500136454 |
Paracetamol + codein phosphat |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,920 |
575 |
5,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
78 |
PP2500136844 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,686 |
1,176 |
19,622,736 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
79 |
PP2500136788 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
2,302 |
57,600 |
132,595,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
80 |
PP2500136559 |
Linezolid* |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống |
546 |
194,900 |
106,415,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
81 |
PP2500136701 |
Silymarin |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900
(VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,102 |
3,800 |
114,387,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
82 |
PP2500136613 |
Metoprolol |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
17,522 |
1,579 |
27,667,238 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
83 |
PP2500136829 |
Ringer lactat |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10,202 |
7,176 |
73,209,552 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
84 |
PP2500136451 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,086 |
2,399 |
9,802,314 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
85 |
PP2500136819 |
Glucose |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
340 |
13,650 |
4,641,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
86 |
PP2500136665 |
Rabeprazol |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,152 |
8,500 |
35,292,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N5 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
87 |
PP2500136627 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,992 |
5,000 |
24,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
88 |
PP2500136425 |
Lidocain hydroclodrid |
Lidocain hydroclorid 200/10ml |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VD-35041-21 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
ống |
954 |
14,994 |
14,304,276 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
89 |
PP2500136567 |
Fluconazol |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
434 |
1,600 |
694,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
90 |
PP2500136722 |
Glipizid |
Haxidia 10 |
Glipizid |
10mg |
893110005023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,920 |
46,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
91 |
PP2500136533 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên |
Viên |
136 |
2,150 |
292,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
92 |
PP2500136746 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
520 |
24,400 |
12,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
93 |
PP2500136837 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
Nadyfer |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
25mg Fe + 2,47mg Mn + 0,14mg Cu |
893100065700 (VD-22430-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9-Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
3,364 |
3,750 |
12,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
94 |
PP2500136435 |
Celecoxib |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,982 |
349 |
691,718 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
95 |
PP2500136511 |
Cefotiam |
Cefotiam 2g |
Cefotiam
(dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat) |
2g |
893110025700
(VD-28671-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
720 |
88,000 |
63,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
96 |
PP2500136648 |
Furosemid |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
17,622 |
87 |
1,533,114 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
97 |
PP2500136618 |
Perindopril + amlodipin |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
4,980 |
1,195,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
98 |
PP2500136455 |
Tenoxicam |
Atesimo 20 |
Tenoxicam |
20mg |
893110032824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,376 |
3,200 |
46,003,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
99 |
PP2500136637 |
Fusidic acid + hydrocortison |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(20mg/g + 10mg/g) x 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
130 |
49,000 |
6,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
100 |
PP2500136611 |
Losartan + hydroclorothiazid |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,995 |
51,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
101 |
PP2500136593 |
Erythropoietin |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
420 |
270,000 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
102 |
PP2500136522 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,1g |
893110687924
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-27145-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
lọ |
3,000 |
98,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
103 |
PP2500136662 |
Rabeprazol |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazole natri |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,206 |
133,300 |
160,759,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
104 |
PP2500136705 |
Hydrocortison |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
16 |
6,489 |
103,824 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
105 |
PP2500136534 |
Tinidazol |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,010 |
400 |
404,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
106 |
PP2500136543 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,558 |
725 |
1,129,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
107 |
PP2500136820 |
Glucose |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
12,744 |
7,331 |
93,426,264 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
108 |
PP2500136599 |
Amlodipin |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,774 |
105 |
1,761,270 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
109 |
PP2500136475 |
Epinephrin (adrenalin) |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724
(VD-32031-19) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,064 |
5,060 |
5,383,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
110 |
PP2500136822 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2,956 |
23,000 |
67,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
111 |
PP2500136536 |
Azithromycin |
Ambig |
Azithromycin |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
588 |
53,500 |
31,458,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
48 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
112 |
PP2500136734 |
Desmopressin |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1,068 |
18,813 |
20,092,284 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
113 |
PP2500136740 |
Acetazolamid |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,252 |
987 |
1,235,724 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
114 |
PP2500136540 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid) |
15mg/5ml |
893115292000 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
404 |
2,020 |
816,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
115 |
PP2500136686 |
Berberin (hydroclorid) |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,892 |
504 |
3,977,568 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
116 |
PP2500136850 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,818 |
180 |
1,047,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
117 |
PP2500136830 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
62,730 |
504 |
31,615,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
118 |
PP2500136445 |
Meloxicam |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,252 |
175 |
1,444,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
119 |
PP2500136633 |
Pravastatin |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,192 |
6,450 |
39,938,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
120 |
PP2500136776 |
Meclophenoxat |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
1,946 |
57,500 |
111,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
121 |
PP2500136679 |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
2,816 |
27,300 |
76,876,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
122 |
PP2500136763 |
Travoprost + timolol |
TimoTrav |
Travoprost + timolol |
(0,004% + 0,5%)/2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10 |
292,992 |
2,929,920 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
24
tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
123 |
PP2500136449 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
4,904 |
8,845 |
43,375,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
124 |
PP2500136619 |
Perindopril + indapamid |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,984 |
2,850 |
11,354,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
125 |
PP2500136801 |
Budesonid |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
614 |
12,534 |
7,695,876 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
126 |
PP2500136545 |
Levofloxacin |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
2,400 |
89,400 |
214,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
127 |
PP2500136528 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
150 |
41,800 |
6,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
128 |
PP2500136818 |
Calci clorid |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,026 |
830 |
851,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
129 |
PP2500136570 |
Ketoconazol |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
2% (kl/kl); 10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
264 |
4,090 |
1,079,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
130 |
PP2500136441 |
Etoricoxib |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110287623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
12,510 |
545 |
6,817,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
131 |
PP2500136682 |
Sorbitol |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324 (VD-31318-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
6,874 |
850 |
5,842,900 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
132 |
PP2500136517 |
Cefuroxim |
Bifumax 750 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
750mg |
893110341223 (VD-24934-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
76 |
8,316 |
632,016 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
133 |
PP2500136657 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
29,722 |
2,150 |
63,902,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
134 |
PP2500136577 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2,056 |
140 |
287,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
135 |
PP2500136503 |
Cefaclor |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36 |
9,900 |
356,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
136 |
PP2500136729 |
Sitagliptin |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin |
100mg |
890110018624
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-18985-15) |
Uống |
Viên |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
368 |
13,650 |
5,023,200 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N3 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
137 |
PP2500136595 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
50 |
2,520 |
126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
138 |
PP2500136839 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000IU + 250IU |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,346 |
560 |
11,393,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
30 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
139 |
PP2500136707 |
Methyl prednisolon |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,060 |
26,789 |
55,185,340 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
140 |
PP2500136615 |
Nicardipin |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
180 |
124,999 |
22,499,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
141 |
PP2500136553 |
Ofloxacin |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115440224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Lọ |
1,440 |
89,000 |
128,160,000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
142 |
PP2500136789 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Viên |
5,716 |
4,390 |
25,093,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
143 |
PP2500136710 |
Methyl prednisolon |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,022 |
628 |
4,409,816 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
144 |
PP2500136653 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
14 |
1,785 |
24,990 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
145 |
PP2500136440 |
Etoricoxib |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110043800
(VD-25403-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,652 |
4,000 |
42,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
146 |
PP2500136581 |
Cilostazol |
Zilamac 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424
(VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,040 |
4,800 |
9,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
147 |
PP2500136566 |
Aciclovir |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124
(GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,660 |
8,000 |
45,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
148 |
PP2500136687 |
Dioctahedral smectit |
Vacometa |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100690824 (VD-32092-19) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,7g; Hộp 20 gói x 3,7g; Hộp 30 gói x 3,7g; Hộp 50 gói x 3,7g; Hộp 100 gói x 3,7g; Hộp 200 gói x 3,7g |
Gói |
5,326 |
2,100 |
11,184,600 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
149 |
PP2500136476 |
Fexofenadin |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,184 |
235 |
513,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
150 |
PP2500136827 |
Natri clorid |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
350 |
11,886 |
4,160,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
151 |
PP2500136481 |
Glutathion |
Glutaone 300 |
L-Glutathion reduced |
300mg |
VD-29953-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
402 |
21,000 |
8,442,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
152 |
PP2500136824 |
Natri clorid |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
26,812 |
4,491 |
120,412,692 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
153 |
PP2500136605 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
28,422 |
2,898 |
82,366,956 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
154 |
PP2500136479 |
Promethazin hydroclorid |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
64 |
15,000 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
155 |
PP2500136825 |
Natri clorid |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
9,858 |
6,291 |
62,016,678 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
156 |
PP2500136604 |
Bisoprolol |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
75,424 |
604 |
45,556,096 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
157 |
PP2500136659 |
Omeprazol |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
19,322 |
5,775 |
111,584,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
158 |
PP2500136826 |
Natri clorid |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
34,538 |
6,391 |
220,732,358 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
159 |
PP2500136514 |
Cefpodoxim |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,916 |
9,738 |
96,562,008 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
160 |
PP2500136462 |
Glucosamin |
Mongor |
Glucosamin sunfat |
1000mg |
VD-20050-13
893100275200 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
4,000 |
4,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
161 |
PP2500136573 |
Dutasterid |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,570 |
9,030 |
77,387,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
162 |
PP2500136420 |
Bupivacain hydroclorid |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
300 |
15,900 |
4,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
163 |
PP2500136669 |
Metoclopramid |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
1,170 |
585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
164 |
PP2500136452 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Partamol eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100193324 (VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên, vỉ xé; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên |
Viên |
21,556 |
1,640 |
35,351,840 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
165 |
PP2500136647 |
Furosemid |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,064 |
9,450 |
10,054,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
166 |
PP2500136520 |
Imipenem + cilastatin* |
Vicimlastatin |
Imipenem + cilastatin* |
750mg + 750mg |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,060 |
197,500 |
209,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
167 |
PP2500136770 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
Lyodura |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
100mg |
893110105524 (VD-23955-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 60 viên |
Viên |
11,788 |
4,050 |
47,741,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
168 |
PP2500136513 |
Cefpodoxim |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
6,342 |
7,850 |
49,784,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
169 |
PP2500136509 |
Cefotaxim |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,634 |
5,373 |
24,898,482 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
170 |
PP2500136671 |
Alverin citrat |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 (VD-17379-12) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên |
Viên |
7,618 |
129 |
982,722 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
171 |
PP2500136582 |
Enoxaparin (natri) |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
432 |
70,000 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
172 |
PP2500136775 |
Levosulpirid |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,580 |
1,200 |
47,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
173 |
PP2500136484 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
236 |
40,000 |
9,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
174 |
PP2500136532 |
Metronidazol |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1,196 |
16,800 |
20,092,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
175 |
PP2500136695 |
Amylase + lipase + protease |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
38 |
13,703 |
520,714 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
176 |
PP2500136418 |
Bupivacain hydroclorid |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
308 |
49,449 |
15,230,292 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
177 |
PP2500136625 |
Acenocoumarol |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30 |
310 |
9,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
178 |
PP2500136683 |
Bacillus subtilis |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
3,798 |
1,500 |
5,697,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
179 |
PP2500136832 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12 viên |
viên |
3,166 |
1,785 |
5,651,310 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
180 |
PP2500136807 |
N-acetylcystein |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml x 30ml |
893100510124
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
chai |
1,966 |
27,500 |
54,065,000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
181 |
PP2500136757 |
Nepafenac |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
26 |
152,999 |
3,977,974 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
182 |
PP2500136631 |
Atorvastatin |
Atoronobi 40 |
Atorvastatin |
40mg |
890110527824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,810 |
670 |
37,392,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
183 |
PP2500136590 |
Albumin |
Albunorm 20% |
Albumin |
20%/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
878 |
750,000 |
658,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
184 |
PP2500136644 |
Povidon iodin |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/125ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 125ml |
Tube/ chai/ lọ/ ống |
3,212 |
14,700 |
47,216,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
185 |
PP2500136460 |
Glucosamin |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
10,078 |
8,500 |
85,663,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
186 |
PP2500136716 |
Glibenclamid + metformin |
Glimaron |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,100 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
187 |
PP2500136508 |
Cefoperazon + sulbactam |
Trafucef-S 2g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) |
1g+1g |
893110334100 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
50,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
188 |
PP2500136510 |
Cefotiam |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
9,000 |
63,000 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
189 |
PP2500136692 |
Saccharomyces boulardii |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,916 |
6,780 |
46,890,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
190 |
PP2500136652 |
Aluminum phosphat |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
364 |
4,014 |
1,461,096 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
191 |
PP2500136847 |
Vitamin C |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,812 |
150 |
6,871,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
192 |
PP2500136698 |
Mesalazin (mesalamin) |
Comesal 500 |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110095325 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
690 |
7,900 |
5,451,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
193 |
PP2500136580 |
Carbazochrom |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,100 |
2,982 |
9,244,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
194 |
PP2500136608 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,224 |
3,900 |
386,973,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
195 |
PP2500136654 |
Bismuth |
Bismuth |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,600 |
2,678 |
122,116,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N5 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
196 |
PP2500136691 |
Loperamid |
Loperamid |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100810624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
520 |
124 |
64,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
197 |
PP2500136530 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
56 |
51,900 |
2,906,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
198 |
PP2500136834 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
AGI-CALCI |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
893100380024
(VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,478 |
935 |
25,691,930 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
199 |
PP2500136502 |
Benzylpenicilin |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124
(VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12 |
3,790 |
45,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
200 |
PP2500136584 |
Etamsylat |
Vincynon |
Etamsylat |
500mg/4ml |
893110339424
(CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
350 |
23,100 |
8,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
201 |
PP2500136544 |
Levofloxacin |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
90 |
115,999 |
10,439,910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
202 |
PP2500136488 |
Sugammadex |
Vindion 100 mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
80 |
1,570,000 |
125,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
203 |
PP2500136769 |
Rotundin |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,698 |
595 |
1,010,310 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
204 |
PP2500136473 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100858124
(VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,162 |
1,025 |
45,266,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
24 |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
205 |
PP2500136550 |
Moxifloxacin |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0.5%/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
236 |
79,400 |
18,738,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
206 |
PP2500136519 |
Imipenem + cilastatin* |
Bidinam |
Imipenem (dưới dạng imipenem monohyrat)+ Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-20668-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
1,840 |
43,386 |
79,830,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
207 |
PP2500136628 |
Clopidogrel |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,532 |
3,000 |
121,596,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
208 |
PP2500136800 |
Aminophylin |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
158 |
17,500 |
2,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
209 |
PP2500136715 |
Empagliflozin |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,020 |
23,072 |
23,533,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
210 |
PP2500136642 |
Gadoteric acid |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
538,000 |
26,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
211 |
PP2500136738 |
Thiocolchicosid |
Azlobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,344 |
3,980 |
765,529,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
212 |
PP2500136756 |
Natri hyaluronat |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,1%/5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1,624 |
24,450 |
39,706,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
213 |
PP2500136614 |
Metoprolol |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
102 |
2,244 |
228,888 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
214 |
PP2500136798 |
Piracetam |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,238 |
415 |
19,188,770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
215 |
PP2500136754 |
Natri carboxymethylcellulose + glycerin |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
260 |
82,850 |
21,541,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
216 |
PP2500136685 |
Bacillus clausii |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
27,722 |
2,625 |
72,770,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
217 |
PP2500136758 |
Pirenoxin |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
26 |
32,424 |
843,024 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
218 |
PP2500136714 |
Acarbose |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 ( CVGH: 757/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,760 |
4,619 |
31,224,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
219 |
PP2500136660 |
Esomeprazol |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-26744-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
lọ |
1,028 |
19,215 |
19,753,020 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
220 |
PP2500136505 |
Cefixim |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224 (VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,852 |
7,890 |
54,062,280 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
221 |
PP2500136585 |
Heparin (natri) |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000IU |
QLSP-1093-18 ; Mã HS gia hạn: 81962/TT90; |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,538 |
120,950 |
186,021,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
222 |
PP2500136750 |
Moxifloxacin + dexamethason |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg/ml + 1mg/ml) x 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
390 |
21,000 |
8,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
223 |
PP2500136838 |
Vitamin A |
Vitamin A 5000 IU |
Vitamin A |
5000IU |
893100716624 (VD-29971-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,200 |
270 |
1,404,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
224 |
PP2500136718 |
Gliclazid |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523
(VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
27,590 |
2,600 |
71,734,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
225 |
PP2500136744 |
Cyclosporin |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
130 |
17,906 |
2,327,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
226 |
PP2500136470 |
Cetirizin |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,966 |
4,000 |
111,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
227 |
PP2500136465 |
Alpha chymotrypsin |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,582 |
650 |
6,228,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
228 |
PP2500136526 |
Amikacin |
AMIKACIN KABI 500 MG/100 ML |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg) |
500mg/100ml |
893110201423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100 ml |
Chai |
3,258 |
20,580 |
67,049,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
229 |
PP2500136762 |
Travoprost |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
14 |
241,000 |
3,374,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
230 |
PP2500136439 |
Etoricoxib |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
9,800 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
231 |
PP2500136700 |
Silymarin |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
70,910 |
4,500 |
319,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
232 |
PP2500136602 |
Amlodipin + lisinopril |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,444 |
6,100 |
350,408,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
233 |
PP2500136771 |
Clorpromazin |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
138 |
2,100 |
289,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
234 |
PP2500136845 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893110625724
(VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,778 |
1,650 |
413,783,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
235 |
PP2500136469 |
Zoledronic acid |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10 |
4,950,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
236 |
PP2500136458 |
Allopurinol |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
2,014 |
410 |
825,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
237 |
PP2500136556 |
Doxycyclin |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524
(GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,408 |
1,900 |
12,175,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
238 |
PP2500136717 |
Gliclazid |
Gliclazide Tablets BP 80mg |
Gliclazid |
80mg |
890110352524 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,880 |
45,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
239 |
PP2500136641 |
Tyrothricin |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
400100016725 (VN-22211-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
12 |
60,900 |
730,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
240 |
PP2500136497 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,980 |
8,925 |
80,146,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
241 |
PP2500136472 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
5,540 |
67 |
371,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
242 |
PP2500136617 |
Perindopril + amlodipin |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg |
4mg + 5mg |
599110028123 (VN-20510-17) (Gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,232 |
5,670 |
23,995,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
243 |
PP2500136572 |
Alfuzosin |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,778 |
6,800 |
127,690,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
244 |
PP2500136667 |
Rebamipid |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,842 |
3,000 |
53,526,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
245 |
PP2500136592 |
Erythropoietin |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1,846 |
125,000 |
230,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
246 |
PP2500136596 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
Imidu 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2,540 |
2,457 |
6,240,780 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
247 |
PP2500136676 |
Glycerol |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
12 |
6,930 |
83,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
248 |
PP2500136793 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,612 |
340 |
888,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
249 |
PP2500136489 |
Carbamazepin |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,640 |
900 |
1,476,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
250 |
PP2500136518 |
Cloxacilin |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824
(SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Túi/ bình/ chai/ lọ/ ống |
1,600 |
60,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
251 |
PP2500136739 |
Tolperison |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
599110013124
(VN-17953-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,298 |
3,400 |
62,213,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
48 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
252 |
PP2500136448 |
Nefopam hydroclorid |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
116 |
23,000 |
2,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
253 |
PP2500136610 |
Losartan |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,404 |
190 |
4,826,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
254 |
PP2500136551 |
Moxifloxacin |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
60 |
280,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
255 |
PP2500136471 |
Cinnarizin |
Cinnarizine
Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Hộp 2 vỉ x 50 viên
Hộp 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
47,608 |
693 |
32,992,344 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N1 |
60 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
256 |
PP2500136675 |
Tiropramid hydroclorid |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,088 |
1,000 |
2,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
257 |
PP2500136805 |
Bromhexin hydroclorid |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,506 |
609 |
21,014,154 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
258 |
PP2500136525 |
Amikacin |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
156 |
23,000 |
3,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
259 |
PP2500136742 |
Brinzolamid + timolol |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
26 |
310,800 |
8,080,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
260 |
PP2500136765 |
Betahistin |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
12,938 |
166 |
2,147,708 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
261 |
PP2500136828 |
Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose |
Glucolyte-2 |
Natri clorid,kali clorid,monobasic kali phosphat,natri acetat,magnesi sulfat,kẽm sulfat,dextrose |
500ml |
893110071400
(VD - 25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Túi |
3,406 |
17,000 |
57,902,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
262 |
PP2500136668 |
Sucralfat |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
29,000 |
1,092 |
31,668,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
263 |
PP2500136557 |
Tetracyclin hydroclorid |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,262 |
715 |
13,057,330 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
264 |
PP2500136748 |
Indomethacin |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
8 |
68,000 |
544,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
18 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
265 |
PP2500136507 |
Cefoperazon + sulbactam |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp
10 lọ |
Lọ |
1,656 |
74,000 |
122,544,000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
266 |
PP2500136587 |
Tranexamic acid |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,648 |
1,150 |
3,045,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
267 |
PP2500136760 |
Tafluprost |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
26 |
244,799 |
6,364,774 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
268 |
PP2500136542 |
Ciprofloxacin |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 (có QĐ gia hạn GĐLH số 574/ QĐ-QLD ngày 26/09/2022, hiệu lực đến 26/09/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,386 |
49,990 |
169,266,140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
269 |
PP2500136601 |
Amlodipin + losartan |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,336 |
5,100 |
644,313,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N5 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
270 |
PP2500136666 |
Rebamipid |
Mucosta Tablets 100mg |
Rebamipid |
100mg |
499110142023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
4,002 |
16,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
271 |
PP2500136589 |
Tranexamic acid |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,744 |
978 |
3,661,632 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
272 |
PP2500136656 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 400mg + 80mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
838 |
3,948 |
3,308,424 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
273 |
PP2500136723 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
604 |
247,000 |
149,188,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
274 |
PP2500136694 |
Diosmin + hesperidin |
SaViDimin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100030700 (SĐK cũ: VD-24854-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
19,018 |
1,600 |
30,428,800 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
275 |
PP2500136782 |
Amitriptylin hydroclorid |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15,330 |
165 |
2,529,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
276 |
PP2500136622 |
Digoxin |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
18 |
16,000 |
288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
277 |
PP2500136772 |
Clorpromazin |
Aminazin |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893110322424
(VD-29222-18) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 600 viên |
Viên |
1,198 |
100 |
119,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
278 |
PP2500136524 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
Bidicarlin 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
VD-33722-19 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,700 |
96,999 |
358,896,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
279 |
PP2500136655 |
Bismuth |
Bitproton |
Bismuth |
262mg |
893100152500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,158 |
1,830 |
29,569,140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
280 |
PP2500136477 |
Ketotifen |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,05%/0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
260 |
5,500 |
1,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
281 |
PP2500136699 |
Simethicon |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
12 |
53,300 |
639,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
282 |
PP2500136629 |
Atorvastatin |
Tormeg-20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Canxi) |
20mg |
520110030923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,014 |
1,530 |
55,101,420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
283 |
PP2500136799 |
Piracetam |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
79,352 |
1,200 |
95,222,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
284 |
PP2500136702 |
Silymarin |
CARSIL 90MG |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,120 |
3,399.9 |
7,207,788 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
285 |
PP2500136786 |
Citicolin |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
178 |
51,900 |
9,238,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
286 |
PP2500136569 |
Itraconazol |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
893110430724 (VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
786 |
2,940 |
2,310,840 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
287 |
PP2500136810 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Oresol new |
Natri Clorid + Kali Clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
520mg + 300mg + 509mg + 2700mg |
893100125225 (VD-23143-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
35,940 |
1,050 |
37,737,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
288 |
PP2500136759 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
332 |
60,100 |
19,953,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
289 |
PP2500136630 |
Atorvastatin |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
28,910 |
129 |
3,729,390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
290 |
PP2500136568 |
Itraconazol |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,214 |
7,350 |
38,322,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
291 |
PP2500136453 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Mypara |
Paracetamol 500mg |
500mg |
893100101423
(VD-23873-15) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
9,338 |
630 |
5,882,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
292 |
PP2500136529 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
722 |
37,000 |
26,714,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
293 |
PP2500136741 |
Atropin sulfat |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
10 |
12,600 |
126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
294 |
PP2500136658 |
Omeprazol |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
24,700 |
150 |
3,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
295 |
PP2500136638 |
Fusidic acid + hydrocortison |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
20 |
97,130 |
1,942,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
296 |
PP2500136703 |
Trimebutin maleat |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 (VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,680 |
320 |
537,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
297 |
PP2500136728 |
Metformin |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
162 |
650 |
105,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
298 |
PP2500136784 |
Acetyl leucin |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
4,166 |
13,734 |
57,215,844 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
299 |
PP2500136434 |
Rocuronium bromid |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/ 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
41,000 |
12,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
300 |
PP2500136678 |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
444 |
35,970 |
15,970,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
301 |
PP2500136787 |
Panax notoginseng saponins |
Luotai |
Saponin toàn
phần chiết
xuất từ rễ tam
thất (Panax
Notoginseng
Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống
dung môi.
Hộp lớn
chứa 6 hộp
nhỏ |
Lọ |
962 |
115,500 |
111,111,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
302 |
PP2500136444 |
Meloxicam |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
386 |
1,785 |
689,010 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
303 |
PP2500136446 |
Meloxicam |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,282 |
4,950 |
21,195,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
304 |
PP2500136620 |
Telmisartan |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,660 |
1,260 |
14,691,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
305 |
PP2500136843 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Neurotrivit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110074700 (VD-29286-18) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
4,002 |
1,200 |
4,802,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
306 |
PP2500136785 |
Acetyl leucin |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,864 |
4,612 |
73,164,768 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
307 |
PP2500136635 |
Simvastatin |
A.T Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-26107-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,012 |
218 |
9,376,616 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
308 |
PP2500136806 |
Eprazinon |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,844 |
900 |
31,359,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
309 |
PP2500136672 |
Drotaverin clohydrat |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,892 |
1,050 |
13,536,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
310 |
PP2500136541 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-35583-22 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
410 |
34,881 |
14,301,210 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
311 |
PP2500136673 |
Drotaverin clohydrat |
Ocedurin |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110634524
(VD-32176-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
6,662 |
1,340 |
8,927,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
24 |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
312 |
PP2500136450 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Paracetamol 650 mg |
Paracetamol |
650mg |
893100649524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,032 |
525 |
3,691,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
313 |
PP2500136747 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
624 |
32,800 |
20,467,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
314 |
PP2500136561 |
Vancomycin |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
644 |
28,290 |
18,218,760 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |
|
315 |
PP2500136482 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
22 |
19,740 |
434,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
7 tháng |
1360/QĐ-BV |
16/09/2025 |
Military Medical Hospital 17 - Department of Logistics - Military Technology 5 |