Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc hóa dược năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 18/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:06 18/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
143
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500483595 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 190.050.000 190.050.000 0
2 PP2500483596 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 104.000.000 104.000.000 0
3 PP2500483597 Acarbose vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 140.000.000 140.000.000 0
4 PP2500483598 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 2.300.000 2.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 2.480.000 2.480.000 0
5 PP2500483599 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 1.325.000 1.325.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 1.500.000 1.500.000 0
6 PP2500483600 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 192.000.000 192.000.000 0
7 PP2500483601 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 192.000.000 192.000.000 0
8 PP2500483602 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 7.800.000 7.800.000 0
9 PP2500483603 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 50.850.000 50.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
10 PP2500483604 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 26.500.000 26.500.000 0
11 PP2500483605 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 1.360.000 210 68.000.000 68.000.000 0
12 PP2500483606 Aciclovir vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 945.000 945.000 0
13 PP2500483607 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 5.100.000 5.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 5.217.000 5.217.000 0
14 PP2500483608 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 4.260.000 4.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 3.720.000 3.720.000 0
15 PP2500483609 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 320.000 320.000 0
16 PP2500483610 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 252.000.000 252.000.000 0
17 PP2500483612 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 10.400.000 10.400.000 0
18 PP2500483614 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 460.000.000 460.000.000 0
19 PP2500483615 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 289.000.000 289.000.000 0
20 PP2500483616 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
21 PP2500483617 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 19.560.000 225 42.500.000 42.500.000 0
22 PP2500483618 Adenosin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 4.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
23 PP2500483619 Aescin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 19.740.000 230 168.000.000 168.000.000 0
24 PP2500483620 Aescin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 16.940.200 210 112.500.000 112.500.000 0
25 PP2500483621 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.000.000 210 7.950.000 7.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 9.000.000 9.000.000 0
26 PP2500483622 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 17.278.000 210 298.000.000 298.000.000 0
27 PP2500483623 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 17.278.000 210 298.000.000 298.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 39.286.400 210 290.000.000 290.000.000 0
28 PP2500483624 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 197.522.000 197.522.000 0
29 PP2500483625 Allopurinol vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 18.973.600 211 52.500.000 52.500.000 0
30 PP2500483626 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
31 PP2500483627 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 1.010.000 1.010.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 1.010.000 1.010.000 0
32 PP2500483628 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 8.200.000 8.200.000 0
33 PP2500483629 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 3.360.000 3.360.000 0
34 PP2500483630 Alverin (citrat) + Simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 9.350.000 9.350.000 0
35 PP2500483631 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 24.495.000 210 32.500.000 32.500.000 0
36 PP2500483632 Ambroxol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 24.000.000 24.000.000 0
37 PP2500483633 Ambroxol hydroclorid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 13.000.000 13.000.000 0
38 PP2500483634 Ambroxol hydroclorid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 8.097.200 211 14.983.500 14.983.500 0
39 PP2500483635 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 11.200.000 11.200.000 0
40 PP2500483636 Amikacin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.712.000 210 170.000.000 170.000.000 0
41 PP2500483637 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 6.009.600 6.009.600 0
42 PP2500483639 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 1.260.000 1.260.000 0
43 PP2500483640 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 65.100.000 65.100.000 0
44 PP2500483641 Amlodipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
45 PP2500483642 Amlodipin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 23.250.000 23.250.000 0
46 PP2500483643 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 1.034.220.000 1.034.220.000 0
47 PP2500483644 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 299.220.000 299.220.000 0
48 PP2500483645 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 249.350.000 249.350.000 0
49 PP2500483646 Amlodipin + Losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 19.740.000 230 819.000.000 819.000.000 0
50 PP2500483647 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 11.503.600 210 415.800.000 415.800.000 0
51 PP2500483648 Amlodipin + Valsartan vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 39.286.400 210 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 24.146.320 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
52 PP2500483649 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 531.720.000 531.720.000 0
53 PP2500483650 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 51.870.000 51.870.000 0
54 PP2500483651 Amoxicilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 198.000.000 198.000.000 0
55 PP2500483652 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.250.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 8.640.000 210 60.000.000 60.000.000 0
56 PP2500483653 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 136.500.000 136.500.000 0
57 PP2500483655 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 18.973.600 211 147.980.000 147.980.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
58 PP2500483657 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 199.500.000 199.500.000 0
59 PP2500483658 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.383.600 215 190.000.000 190.000.000 0
60 PP2500483659 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.441.200 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 32.940.000 32.940.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 75.000.000 75.000.000 0
61 PP2500483660 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 446.250.000 446.250.000 0
62 PP2500483661 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 13.855.000 220 224.700.000 224.700.000 0
63 PP2500483663 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 281.400.000 281.400.000 0
64 PP2500483664 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 96.700.000 96.700.000 0
65 PP2500483665 Amoxicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 27.499.500 27.499.500 0
66 PP2500483666 Ampicilin + Sulbactam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 20.000.000 20.000.000 0
67 PP2500483668 Ampicilin + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 187.500.000 187.500.000 0
68 PP2500483669 Ampicilin + Sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 13.855.000 220 168.798.000 168.798.000 0
69 PP2500483670 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 54.873.000 54.873.000 0
70 PP2500483671 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 60.000.000 60.000.000 0
71 PP2500483672 Apixaban vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 9.129.400 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 20.876.000 20.876.000 0
72 PP2500483673 Apixaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 31.560.000 31.560.000 0
73 PP2500483674 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
74 PP2500483675 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 9.500.000 9.500.000 0
75 PP2500483676 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 64.750.000 64.750.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 9.129.400 210 62.500.000 62.500.000 0
76 PP2500483677 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 299.250.000 299.250.000 0
77 PP2500483678 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
78 PP2500483680 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 99.750.000 99.750.000 0
79 PP2500483681 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
80 PP2500483684 Azithromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 10.000.000 10.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
81 PP2500483685 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 7.000.000 7.000.000 0
82 PP2500483686 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 706.740 210 11.940.000 11.940.000 0
83 PP2500483687 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 706.740 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
84 PP2500483688 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 12.879.000 12.879.000 0
85 PP2500483689 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 45.000.000 45.000.000 0
86 PP2500483691 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 18.450.000 18.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 18.500.000 18.500.000 0
87 PP2500483692 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
88 PP2500483693 Betahistin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 3.577.200 210 168.480.000 168.480.000 0
89 PP2500483694 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 139.000.000 139.000.000 0
90 PP2500483698 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.595.000 210 168.000.000 168.000.000 0
91 PP2500483699 Bilastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 32.760.000 32.760.000 0
92 PP2500483701 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 19.500.000 19.500.000 0
93 PP2500483702 Bismuth subsalicylat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 3.591.000 3.591.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 3.717.000 3.717.000 0
94 PP2500483703 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 82.400.000 82.400.000 0
95 PP2500483706 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 93.240.000 93.240.000 0
96 PP2500483707 Brinzolamid tartrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 11.670.000 11.670.000 0
97 PP2500483708 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 37.800.000 37.800.000 0
98 PP2500483709 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 6.450.000 6.450.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 5.000.000 5.000.000 0
99 PP2500483710 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 65.520.000 65.520.000 0
100 PP2500483712 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
101 PP2500483713 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
102 PP2500483714 Budesonid + Formoterol fumarat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 12.450.000 12.450.000 0
103 PP2500483715 Budesonid + Formoterol fumarat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 173.000.000 173.000.000 0
104 PP2500483716 Calci Carbonat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 33.600.000 33.600.000 0
105 PP2500483717 Calci Carbonat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 7.500.000 210 18.100.000 18.100.000 0
106 PP2500483718 Calci Carbonat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 18.973.600 211 42.000.000 42.000.000 0
107 PP2500483719 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
108 PP2500483720 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 22.270.000 210 155.400.000 155.400.000 0
109 PP2500483721 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 11.970.000 11.970.000 0
110 PP2500483722 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 74.000.000 74.000.000 0
111 PP2500483723 Calci carbonate + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 111.000.000 111.000.000 0
112 PP2500483724 Calci carbonate + Vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 15.960.000 15.960.000 0
113 PP2500483726 Calcitriol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 32.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
114 PP2500483727 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 119.280.000 119.280.000 0
115 PP2500483728 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 333.400.000 333.400.000 0
116 PP2500483729 Candesartan vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 15.258.000 210 199.500.000 199.500.000 0
117 PP2500483730 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 18.750.000 18.750.000 0
118 PP2500483731 Candesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 130.000.000 130.000.000 0
119 PP2500483732 Candesartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.254.000 210 348.800.000 348.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 8.776.000 210 358.320.000 358.320.000 0
120 PP2500483733 Candesartan + hydroclorothiazide vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 359.520.000 359.520.000 0
121 PP2500483734 Candesartan + hydroclorothiazide vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
122 PP2500483735 Candesartan + hydroclorothiazide vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 118.250.000 118.250.000 0
123 PP2500483736 Candesartan+ Hydroclorothiazide vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 57.960.000 57.960.000 0
124 PP2500483737 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.867.524 210 2.784.000 2.784.000 0
125 PP2500483738 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 104.600.000 104.600.000 0
126 PP2500483739 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 21.000.000 21.000.000 0
127 PP2500483740 Carbocistein vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.340.000 210 282.000.000 282.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 147.000.000 147.000.000 0
128 PP2500483741 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
129 PP2500483742 Carbocistein vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 12.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
130 PP2500483743 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
131 PP2500483744 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 11.340.000 11.340.000 0
132 PP2500483745 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 29.950.000 29.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 29.850.000 29.850.000 0
133 PP2500483746 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 48.000.000 48.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.830.000 210 48.800.000 48.800.000 0
134 PP2500483747 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.830.000 210 15.300.000 15.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 23.250.000 23.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 15.500.000 15.500.000 0
135 PP2500483749 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 20.982.000 20.982.000 0
136 PP2500483750 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 22.800.000 22.800.000 0
137 PP2500483751 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 495.000.000 495.000.000 0
138 PP2500483754 Cefazolin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 84.000.000 84.000.000 0
139 PP2500483755 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 52.000.000 52.000.000 0
140 PP2500483756 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 48.000.000 48.000.000 0
141 PP2500483757 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.441.200 210 129.980.000 129.980.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 136.500.000 136.500.000 0
142 PP2500483758 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 24.146.320 210 7.996.000 7.996.000 0
143 PP2500483759 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 21.500.000 21.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 4.025.000 4.025.000 0
144 PP2500483760 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 57.000.000 57.000.000 0
145 PP2500483761 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 530.000 210 26.500.000 26.500.000 0
146 PP2500483762 Cefoperazon vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.441.200 210 155.998.000 155.998.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 7.500.000 210 160.000.000 160.000.000 0
147 PP2500483763 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 56.994.000 56.994.000 0
148 PP2500483765 Cefoperazon + Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 4.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
149 PP2500483767 Cefoperazon + Sulbactam vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 7.500.000 210 142.000.000 142.000.000 0
150 PP2500483768 Cefoperazon + Sulbactam vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 12.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
151 PP2500483770 Cefoperazon + Sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 13.584.000 220 222.000.000 222.000.000 0
152 PP2500483772 Cefoperazon + Sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 61.000.000 61.000.000 0
153 PP2500483773 Cefotaxim vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 39.286.400 210 10.200.000 10.200.000 0
154 PP2500483774 Cefpirom vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 135.000.000 135.000.000 0
155 PP2500483775 Cefpodoxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 20.453.790 210 24.570.000 24.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 20.100.000 20.100.000 0
156 PP2500483776 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 39.500.000 39.500.000 0
157 PP2500483777 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.712.000 210 40.000.000 40.000.000 0
158 PP2500483779 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
159 PP2500483780 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 15.840.000 15.840.000 0
160 PP2500483781 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 60.000.000 60.000.000 0
161 PP2500483782 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 13.515.800 210 15.000.000 15.000.000 0
162 PP2500483783 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 17.280.000 17.280.000 0
163 PP2500483785 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 28.245.000 28.245.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 27.980.000 27.980.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 28.065.000 28.065.000 0
164 PP2500483786 Ceftriaxon vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 22.119.800 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 7.650.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 145.500.000 145.500.000 0
165 PP2500483787 Ceftriaxon vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 22.119.800 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 7.650.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 3.150.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 3.150.000 210 149.450.000 149.450.000 0
166 PP2500483788 Ceftriaxon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 420.000.000 420.000.000 0
167 PP2500483789 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 4.839.000 4.839.000 0
168 PP2500483790 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 180.000.000 180.000.000 0
169 PP2500483791 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 5.000.000 5.000.000 0
170 PP2500483792 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 45.000.000 45.000.000 0
171 PP2500483793 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 54.000.000 54.000.000 0
172 PP2500483794 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 1.040.000 1.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 6.600.000 6.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 3.200.000 3.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 1.040.000 1.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 4.080.000 4.080.000 0
173 PP2500483795 Chlorpheniramin maleat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 2.685.000 210 10.250.000 10.250.000 0
174 PP2500483796 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 4.300.000 4.300.000 0
175 PP2500483797 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
176 PP2500483798 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 43.577.000 210 334.950.000 334.950.000 0
177 PP2500483799 Ciprofloxacin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 1.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.000.000 210 48.870.000 48.870.000 0
178 PP2500483800 Ciprofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 920.000.000 920.000.000 0
179 PP2500483801 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 5.280.000 5.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 5.940.000 5.940.000 0
180 PP2500483802 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 5.000.000 220 51.000.000 51.000.000 0
181 PP2500483804 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 4.120.000 210 206.000.000 206.000.000 0
182 PP2500483805 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 51.800.000 51.800.000 0
183 PP2500483806 Clopidogrel vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 7.600.000 210 380.000.000 380.000.000 0
184 PP2500483807 Clotrimazol + Metronidazol vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 3.920.000 210 196.000.000 196.000.000 0
185 PP2500483810 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 3.270.000 3.270.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 3.240.000 3.240.000 0
186 PP2500483812 Colistin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 1.258.000.000 1.258.000.000 0
187 PP2500483813 Colistin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 43.577.000 210 519.991.500 519.991.500 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 19.560.000 225 513.450.000 513.450.000 0
188 PP2500483815 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 5.000.000 220 34.020.000 34.020.000 0
189 PP2500483816 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 5.000.000 220 72.000.000 72.000.000 0
190 PP2500483818 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 77.680.000 77.680.000 0
191 PP2500483819 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 135.000.000 135.000.000 0
192 PP2500483820 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 187.440.000 187.440.000 0
193 PP2500483821 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 108.000.000 108.000.000 0
194 PP2500483822 Desloratadin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 14.775.000 14.775.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 13.725.000 13.725.000 0
195 PP2500483823 Desloratadin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 210 29.960.000 29.960.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 24.146.320 210 29.500.000 29.500.000 0
196 PP2500483824 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
197 PP2500483827 Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 670.000 670.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 700.000 700.000 0
198 PP2500483828 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 7.304.000 210 58.200.000 58.200.000 0
199 PP2500483829 Dextromethorphan HBr vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 2.240.000 2.240.000 0
200 PP2500483830 Dextromethorphan HBr vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.340.000 210 16.800.000 16.800.000 0
201 PP2500483831 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 2.685.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 16.824.000 210 25.600.000 25.600.000 0
202 PP2500483833 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 2.400.000 2.400.000 0
203 PP2500483834 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 1.932.000 1.932.000 0
204 PP2500483836 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 128.000.000 128.000.000 0
205 PP2500483837 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 739.000 739.000 0
206 PP2500483840 Diltiazem hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 1.344.000 1.344.000 0
207 PP2500483841 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 1.240.000 1.240.000 0
208 PP2500483842 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 18.800.000 18.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 19.200.000 19.200.000 0
209 PP2500483843 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 35.200.000 35.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 46.400.000 46.400.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.716.800 210 26.880.000 26.880.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 36.000.000 36.000.000 0
210 PP2500483844 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 8.140.000 210 407.000.000 407.000.000 0
211 PP2500483845 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 16.940.200 210 304.400.000 304.400.000 0
212 PP2500483846 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 15.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
213 PP2500483848 Diosmin + Hesperidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 56.800.000 56.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 75.700.000 75.700.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 9.129.400 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 5.280.000 210 56.000.000 56.000.000 0
214 PP2500483850 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 2.540.000 2.540.000 0
215 PP2500483851 Domperidon vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.716.800 210 43.050.000 43.050.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.000.000 210 43.400.000 43.400.000 0
216 PP2500483852 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 830.000 830.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 830.000 830.000 0
217 PP2500483853 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 840.000 840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 760.000 760.000 0
218 PP2500483854 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 4.540.000 4.540.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 4.540.000 4.540.000 0
219 PP2500483855 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 2.835.000 2.835.000 0
220 PP2500483857 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 10.500.000 10.500.000 0
221 PP2500483858 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 35.889.840 210 340.800.000 340.800.000 0
222 PP2500483859 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 35.889.840 210 852.000.000 852.000.000 0
223 PP2500483860 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 35.889.840 210 700.000.000 700.000.000 0
224 PP2500483861 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 147.200.000 147.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 127.840.000 127.840.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 13.584.000 220 114.240.000 114.240.000 0
225 PP2500483862 Ebastin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 22.119.800 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 789.800 210 38.000.000 38.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.127.800 210 35.900.000 35.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 38.900.000 38.900.000 0
226 PP2500483863 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 6.075.000 6.075.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 6.270.000 6.270.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 6.300.000 6.300.000 0
227 PP2500483864 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 8.250.000 8.250.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 3.080.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
228 PP2500483865 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 8.097.200 211 104.900.000 104.900.000 0
229 PP2500483866 Empagliflozin vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.716.800 210 28.350.000 28.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 35.400.000 35.400.000 0
230 PP2500483867 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 9.129.400 210 140.000.000 140.000.000 0
231 PP2500483868 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.340.000 210 252.000.000 252.000.000 0
232 PP2500483869 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.500.000 210 26.950.000 26.950.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 24.000.000 24.000.000 0
233 PP2500483870 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 27.300.000 27.300.000 0
234 PP2500483871 Enalapril + Hydroclorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.500.000 210 18.780.000 18.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 18.600.000 18.600.000 0
235 PP2500483872 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 69.300.000 69.300.000 0
236 PP2500483873 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 14.910.000 14.910.000 0
237 PP2500483874 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 140.000.000 140.000.000 0
238 PP2500483875 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 5.000.000 210 205.500.000 205.500.000 0
239 PP2500483876 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 285.000.000 285.000.000 0
240 PP2500483877 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 12.840.000 12.840.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 10.680.000 10.680.000 0
241 PP2500483878 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 9.650.000 9.650.000 0
242 PP2500483880 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 688.065.000 688.065.000 0
243 PP2500483881 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 5.886.000.000 5.886.000.000 0
244 PP2500483882 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 15.000.000 15.000.000 0
245 PP2500483883 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 39.286.400 210 330.000.000 330.000.000 0
246 PP2500483884 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 59.040.000 59.040.000 0
247 PP2500483885 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 3.100.000 210 36.400.000 36.400.000 0
248 PP2500483886 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 103.235.940 103.235.940 0
249 PP2500483887 Ezetimibe + Atorvastatin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 14.000.000 210 384.000.000 384.000.000 0
250 PP2500483888 Ezetimibe + Simvastatin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 22.119.800 210 435.000.000 435.000.000 0
251 PP2500483889 Ezetimibe + Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 28.200.000 28.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 26.340.000 26.340.000 0
252 PP2500483890 Famotidin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 5.340.000 220 134.400.000 134.400.000 0
253 PP2500483891 Famotidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 43.450.000 43.450.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 47.250.000 47.250.000 0
254 PP2500483892 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 9.450.000 9.450.000 0
255 PP2500483893 Febuxostat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 117.245.000 117.245.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 115.000.000 115.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 16.940.200 210 117.250.000 117.250.000 0
256 PP2500483894 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 30.744.000 30.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 30.688.000 30.688.000 0
257 PP2500483895 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 136.080.000 136.080.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 210 118.440.000 118.440.000 0
258 PP2500483896 Fenofibrat vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.383.600 215 62.380.000 62.380.000 0
259 PP2500483898 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 85.365.000 85.365.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 85.350.000 85.350.000 0
260 PP2500483899 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 39.525.000 39.525.000 0
261 PP2500483900 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 3.790.000 3.790.000 0
262 PP2500483901 Fexofenadin hydroclorid vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.127.800 210 8.970.000 8.970.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 6.930.000 6.930.000 0
263 PP2500483902 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 3.090.000 3.090.000 0
264 PP2500483903 Flavoxat hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 916.000 210 20.000.000 20.000.000 0
265 PP2500483904 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
266 PP2500483905 Flunarizin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 23.500.000 23.500.000 0
267 PP2500483906 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 7.000.000 7.000.000 0
268 PP2500483907 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 615.000 615.000 0
269 PP2500483908 Fluorometholon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 3.006.000 210 6.600.000 6.600.000 0
270 PP2500483909 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 123.000.000 123.000.000 0
271 PP2500483910 Fluticason propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 115.000.000 115.000.000 0
272 PP2500483911 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 134.400.000 134.400.000 0
273 PP2500483912 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 8.652.000 210 87.600.000 87.600.000 0
274 PP2500483913 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 8.652.000 210 345.000.000 345.000.000 0
275 PP2500483914 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 22.119.800 210 249.000.000 249.000.000 0
276 PP2500483916 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 9.450.000 9.450.000 0
277 PP2500483917 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 75.000.000 75.000.000 0
278 PP2500483918 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 350.000 210 4.300.000 4.300.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 5.200.000 5.200.000 0
279 PP2500483919 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.867.524 210 4.710.000 4.710.000 0
280 PP2500483920 Gabapentin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 33.500.000 33.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 34.020.000 34.020.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 31.000.000 31.000.000 0
281 PP2500483922 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 18.690.000 18.690.000 0
282 PP2500483923 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 27.300.000 27.300.000 0
283 PP2500483924 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 16.940.200 210 309.000.000 309.000.000 0
284 PP2500483926 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 8.500.000 8.500.000 0
285 PP2500483927 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 3.780.000 3.780.000 0
286 PP2500483928 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 10.600.000 10.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 10.400.000 10.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 47.300.000 47.300.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 5.280.000 210 44.500.000 44.500.000 0
287 PP2500483929 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 38.430.000 38.430.000 0
288 PP2500483930 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 19.950.000 19.950.000 0
289 PP2500483931 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 5.600.000 220 135.000.000 135.000.000 0
290 PP2500483932 Glimepirid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.595.000 210 32.750.000 32.750.000 0
291 PP2500483933 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 13.600.000 13.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 13.500.000 13.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 20.500.000 20.500.000 0
292 PP2500483935 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 16.824.000 210 74.500.000 74.500.000 0
293 PP2500483936 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 33.000.000 33.000.000 0
294 PP2500483937 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 22.270.000 210 224.700.000 224.700.000 0
295 PP2500483938 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 16.996.000 16.996.000 0
296 PP2500483939 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 14.994.000 14.994.000 0
297 PP2500483940 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
298 PP2500483941 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 1.680.000 1.680.000 0
299 PP2500483942 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 20.580.000 20.580.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
300 PP2500483943 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 39.850.000 39.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 47.000.000 47.000.000 0
301 PP2500483945 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 12.975.800 12.975.800 0
302 PP2500483946 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 4.000.000 210 5.825.000 5.825.000 0
303 PP2500483948 Heparin natri vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 180 14.520.000 210 726.000.000 726.000.000 0
304 PP2500483950 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 26.800.000 26.800.000 0
305 PP2500483951 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 185.400.000 185.400.000 0
306 PP2500483952 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 164.000.000 164.000.000 0
307 PP2500483953 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 2.396.000 2.396.000 0
308 PP2500483954 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 3.486.000 3.486.000 0
309 PP2500483956 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 27.000.000 27.000.000 0
310 PP2500483957 Imidapril hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 59.400.000 59.400.000 0
311 PP2500483958 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 14.400.000 14.400.000 0
312 PP2500483959 Imipenem + Cilastatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 439.950.000 439.950.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 419.900.000 419.900.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 13.515.800 210 450.000.000 450.000.000 0
313 PP2500483960 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 140.000.000 140.000.000 0
314 PP2500483961 Indapamid vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.473.000 210 74.550.000 74.550.000 0
315 PP2500483962 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
316 PP2500483963 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 220.000.000 220.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 222.000.000 222.000.000 0
317 PP2500483964 Insulin người trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
318 PP2500483966 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.520.000 210 78.000.000 78.000.000 0
319 PP2500483967 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 207.500.000 207.500.000 0
320 PP2500483968 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 16.824.000 210 205.800.000 205.800.000 0
321 PP2500483969 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 30.600.000 30.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 30.500.000 30.500.000 0
322 PP2500483970 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 965.850.000 965.850.000 0
323 PP2500483971 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 7.304.000 210 70.000.000 70.000.000 0
324 PP2500483973 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 5.600.000 220 100.000.000 100.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 19.560.000 225 107.520.000 107.520.000 0
325 PP2500483974 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 53.700.000 53.700.000 0
326 PP2500483975 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 123.480.000 123.480.000 0
327 PP2500483976 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 29.500.000 29.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 24.950.000 24.950.000 0
328 PP2500483977 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 13.855.000 220 299.250.000 299.250.000 0
329 PP2500483978 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 19.320.000 19.320.000 0
330 PP2500483979 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 27.720.000 27.720.000 0
331 PP2500483980 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 8.776.000 210 75.600.000 75.600.000 0
332 PP2500483981 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 73.710.000 73.710.000 0
333 PP2500483982 Itraconazol vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.520.000 210 13.300.000 13.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 14.000.000 14.000.000 0
334 PP2500483983 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 2.900.000 2.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 210 2.940.000 2.940.000 0
335 PP2500483984 Ivermectin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 2.525.000 2.525.000 0
336 PP2500483986 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 5.500.000 5.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 7.879.000 7.879.000 0
337 PP2500483987 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 4.420.000 4.420.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 4.490.000 4.490.000 0
338 PP2500483988 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
339 PP2500483990 Kẽm gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 8.085.000 8.085.000 0
340 PP2500483991 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.867.524 210 9.240.000 9.240.000 0
341 PP2500483993 Kẽm sulfat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 15.258.000 210 96.000.000 96.000.000 0
342 PP2500483994 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 22.270.000 210 86.400.000 86.400.000 0
343 PP2500483995 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 7.304.000 210 48.000.000 48.000.000 0
344 PP2500483996 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 39.900.000 39.900.000 0
345 PP2500483997 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 34.760.000 210 1.280.500.000 1.280.500.000 0
346 PP2500483998 Ketorolac tromethamin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 3.400.000 3.400.000 0
347 PP2500483999 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 74.000.000 74.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 70.000.000 70.000.000 0
348 PP2500484000 Lacidipin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 8.066.400 240 21.000.000 21.000.000 0
349 PP2500484001 Lacidipin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 8.064.000 211 320.000.000 320.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 264.000.000 264.000.000 0
350 PP2500484002 Lacidipin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 8.066.400 240 86.960.000 86.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 107.200.000 107.200.000 0
351 PP2500484003 Lactobacillus acidophilus vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
352 PP2500484004 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 8.820.000 8.820.000 0
353 PP2500484005 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 19.560.000 225 224.100.000 224.100.000 0
354 PP2500484006 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
355 PP2500484007 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.254.000 210 49.500.000 49.500.000 0
356 PP2500484010 Levetiracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 6.800.000 6.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 32.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
357 PP2500484011 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 2.200.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 2.200.000 210 110.000.000 110.000.000 0
358 PP2500484012 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 14.500.000 14.500.000 0
359 PP2500484013 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 8.064.000 211 9.000.000 9.000.000 0
360 PP2500484014 Levodopa + Carbidopa vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 8.097.200 211 34.660.000 34.660.000 0
361 PP2500484017 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 4.275.000 4.275.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 4.255.000 4.255.000 0
362 PP2500484018 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 3.550.000 3.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 3.525.000 3.525.000 0
363 PP2500484019 Levofloxacin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.830.000 210 5.000.000 5.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 4.980.000 4.980.000 0
364 PP2500484020 Levofloxacin vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 18.973.600 211 308.000.000 308.000.000 0
365 PP2500484021 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 18.280.000 18.280.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 18.870.000 18.870.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 18.660.000 18.660.000 0
366 PP2500484022 Levosulpirid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 5.000.000 210 10.584.000 10.584.000 0
367 PP2500484023 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 5.750.000 5.750.000 0
368 PP2500484024 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 2.940.000 2.940.000 0
369 PP2500484025 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 11.020.000 11.020.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 500.000 210 6.510.000 6.510.000 0
370 PP2500484026 Lidocain hydroclorid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 17.278.000 210 19.500.000 19.500.000 0
371 PP2500484028 Linezolid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 22.350.000 22.350.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 21.412.000 215 24.192.000 24.192.000 0
372 PP2500484029 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 67.450.000 67.450.000 0
373 PP2500484030 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 43.577.000 210 194.900.000 194.900.000 0
374 PP2500484031 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.595.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 56.000.000 56.000.000 0
375 PP2500484032 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 13.000.000 13.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 12.400.000 12.400.000 0
376 PP2500484033 Lisinopril vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 113.200.000 113.200.000 0
377 PP2500484034 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 6.150.000 6.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 6.060.000 6.060.000 0
378 PP2500484035 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 41.580.000 41.580.000 0
379 PP2500484036 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 54.180.000 54.180.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 60.000.000 60.000.000 0
380 PP2500484037 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 77.000.000 77.000.000 0
381 PP2500484039 Losartan vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 10.800.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 15.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
382 PP2500484041 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 117.000.000 117.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 98.000.000 98.000.000 0
383 PP2500484042 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 1.900.000 1.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 1.800.000 1.800.000 0
384 PP2500484043 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 56.500.000 56.500.000 0
385 PP2500484044 Losartan + Hydroclorothiazid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 14.000.000 210 305.250.000 305.250.000 0
386 PP2500484045 Losartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 105.000.000 105.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 210 96.500.000 96.500.000 0
387 PP2500484046 Losartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 6.400.000 6.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 6.960.000 6.960.000 0
388 PP2500484047 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 378.000.000 378.000.000 0
389 PP2500484048 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 43.577.000 210 175.000.000 175.000.000 0
390 PP2500484050 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.473.000 210 149.100.000 149.100.000 0
391 PP2500484051 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 8.925.000 8.925.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 350.000 210 9.000.000 9.000.000 0
392 PP2500484052 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 8.064.000 211 4.200.000 4.200.000 0
393 PP2500484053 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
394 PP2500484054 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 320.000.000 320.000.000 0
395 PP2500484055 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
396 PP2500484056 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 12.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
397 PP2500484057 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 123.900.000 123.900.000 0
398 PP2500484058 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 22.270.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 24.495.000 210 380.000.000 380.000.000 0
399 PP2500484059 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 8.097.200 211 395.000.000 395.000.000 0
400 PP2500484060 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 396.000.000 396.000.000 0
401 PP2500484061 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 390.000.000 390.000.000 0
402 PP2500484062 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 5.800.000 5.800.000 0
403 PP2500484063 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 5.980.000 210 299.000.000 299.000.000 0
404 PP2500484064 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 159.600.000 159.600.000 0
405 PP2500484065 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 1.050.000 1.050.000 0
406 PP2500484067 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 22.270.000 210 12.000.000 12.000.000 0
407 PP2500484068 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 475.000 475.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 1.995.000 1.995.000 0
408 PP2500484069 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 900.000 900.000 0
409 PP2500484070 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 49.300.000 49.300.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 13.515.800 210 64.000.000 64.000.000 0
410 PP2500484071 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 39.870.000 39.870.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 13.515.800 210 78.000.000 78.000.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 4.743.000 210 74.040.000 74.040.000 0
411 PP2500484072 Mesalazin (Mesalamin) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.127.800 210 32.950.000 32.950.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 5.469.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 39.500.000 39.500.000 0
412 PP2500484075 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 16.824.000 210 209.600.000 209.600.000 0
413 PP2500484076 Metformin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 16.824.000 210 209.600.000 209.600.000 0
414 PP2500484078 Metformin hydroclorid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 2.440.000 210 122.000.000 122.000.000 0
415 PP2500484079 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 32.000.000 210 520.000.000 520.000.000 0
416 PP2500484080 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 32.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
417 PP2500484081 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 247.800.000 247.800.000 0
418 PP2500484082 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 798.500.000 798.500.000 0
419 PP2500484083 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 716.000.000 716.000.000 0
420 PP2500484084 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 999.600.000 999.600.000 0
421 PP2500484085 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.867.524 210 147.500.000 147.500.000 0
422 PP2500484086 Methyl prednisolon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 12.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
423 PP2500484088 Methyl prednisolon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 720.000 210 22.800.000 22.800.000 0
424 PP2500484090 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 134.820.000 134.820.000 0
425 PP2500484091 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 28.400.000 28.400.000 0
426 PP2500484092 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 1.980.000 1.980.000 0
427 PP2500484094 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 34.760.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 3.080.000 210 144.000.000 144.000.000 0
428 PP2500484095 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
429 PP2500484096 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 51.492.000 210 154.500.000 154.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 154.500.000 154.500.000 0
430 PP2500484101 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 820.000 820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 14.600.000 210 1.120.000 1.120.000 0
431 PP2500484102 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.867.524 210 5.840.000 5.840.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 3.760.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.999.920 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 43.040.000 43.040.000 0
432 PP2500484104 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 1.785.000 1.785.000 0
433 PP2500484105 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
434 PP2500484106 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 2.025.000 2.025.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 3.045.000 3.045.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 2.900.000 2.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 2.225.000 2.225.000 0
435 PP2500484107 N-acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 14.160.000 14.160.000 0
436 PP2500484110 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 8.820.000 8.820.000 0
437 PP2500484111 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 6.300.000 6.300.000 0
438 PP2500484112 Naproxen vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 9.450.000 9.450.000 0
439 PP2500484113 Naproxen + Esomeprazol vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 5.469.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 4.800.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 4.800.000 210 240.000.000 240.000.000 0
440 PP2500484115 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
441 PP2500484117 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 247.200.000 247.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 246.720.000 246.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 272.880.000 272.880.000 0
442 PP2500484118 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 3.006.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 6.950.000 6.950.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.311.012 210 6.495.000 6.495.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
443 PP2500484119 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 1.196.800.000 1.196.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
444 PP2500484121 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.311.012 210 31.488.000 31.488.000 0
445 PP2500484122 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 45.760.000 45.760.000 0
446 PP2500484123 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 4.320.000 4.320.000 0
447 PP2500484124 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 4.600.000 4.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 4.575.000 4.575.000 0
448 PP2500484125 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
449 PP2500484126 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 78.000.000 78.000.000 0
450 PP2500484127 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 15.640.000 210 772.500.000 772.500.000 0
451 PP2500484128 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
452 PP2500484129 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 19.380.000 19.380.000 0
453 PP2500484130 Nefopam hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 12.300.000 12.300.000 0
454 PP2500484131 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 1.627.500 1.627.500 0
455 PP2500484132 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.000.000 287 262.500.000 262.500.000 0
456 PP2500484133 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 44.400.000 44.400.000 0
457 PP2500484135 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 3.260.000 3.260.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 3.270.000 3.270.000 0
458 PP2500484136 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 7.649.950 7.649.950 0
459 PP2500484137 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.712.000 210 170.400.000 170.400.000 0
460 PP2500484139 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 29.988.000 29.988.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
461 PP2500484140 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
462 PP2500484141 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 12.500.000 12.500.000 0
463 PP2500484142 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 14.910.000 14.910.000 0
464 PP2500484143 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 1.355.000 210 67.750.000 67.750.000 0
465 PP2500484144 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
466 PP2500484145 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 905.100.000 905.100.000 0
467 PP2500484146 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 2.700.000 210 135.000.000 135.000.000 0
468 PP2500484147 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 3.200.000 3.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 3.050.000 3.050.000 0
469 PP2500484148 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 9.980.000 9.980.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 10.500.000 10.500.000 0
470 PP2500484149 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 33.300.000 33.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 33.250.000 33.250.000 0
471 PP2500484150 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
472 PP2500484152 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 5.600.000 220 9.500.000 9.500.000 0
473 PP2500484154 Olopatadin (hydroclorid) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.012.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 916.000 210 5.000.000 5.000.000 0
474 PP2500484157 Pantoprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
475 PP2500484158 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 1.500.000 1.500.000 0
476 PP2500484159 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 2.420.000 2.420.000 0
477 PP2500484161 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 17.800.000 17.800.000 0
478 PP2500484162 Paracetamol (Acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 35.600.000 35.600.000 0
479 PP2500484163 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 849.300 849.300 0
480 PP2500484165 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 2.940.000 2.940.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 3.060.000 3.060.000 0
481 PP2500484166 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 5.280.000 210 102.000.000 102.000.000 0
482 PP2500484167 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 4.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
483 PP2500484168 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 969.000 969.000 0
484 PP2500484169 Paracetamol + Codein phosphat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 18.973.600 211 169.400.000 169.400.000 0
485 PP2500484170 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 28.100.000 28.100.000 0
486 PP2500484171 Paracetamol + Codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 71.900.000 71.900.000 0
487 PP2500484172 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 32.760.000 32.760.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 29.400.000 29.400.000 0
488 PP2500484173 Paracetamol + Methocarbamol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.383.600 215 305.000.000 305.000.000 0
489 PP2500484174 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 43.577.000 210 175.980.000 175.980.000 0
490 PP2500484175 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.000.000 210 45.300.000 45.300.000 0
491 PP2500484176 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 303.690.000 303.690.000 0
492 PP2500484177 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 303.690.000 303.690.000 0
493 PP2500484178 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 357.600.000 357.600.000 0
494 PP2500484179 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 197.670.000 197.670.000 0
495 PP2500484180 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 197.670.000 197.670.000 0
496 PP2500484181 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 593.010.000 593.010.000 0
497 PP2500484182 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 363.840.000 363.840.000 0
498 PP2500484183 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
499 PP2500484184 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 333.900.000 333.900.000 0
500 PP2500484185 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 333.900.000 333.900.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 21.412.000 215 328.860.000 328.860.000 0
501 PP2500484186 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 171.140.000 171.140.000 0
502 PP2500484187 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 21.412.000 215 166.700.000 166.700.000 0
503 PP2500484188 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 171.140.000 171.140.000 0
504 PP2500484190 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 30.240 30.240 0
505 PP2500484191 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 23.340.000 23.340.000 0
506 PP2500484192 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 189.000 189.000 0
507 PP2500484194 Piperacillin + Tazobactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 315.000.000 315.000.000 0
508 PP2500484195 Piperacillin + Tazobactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 285.000.000 285.000.000 0
509 PP2500484196 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 1.800.000 1.800.000 0
510 PP2500484197 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 6.000.000 6.000.000 0
511 PP2500484198 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 120.000.000 120.000.000 0
512 PP2500484200 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 3.100.000 210 39.900.000 39.900.000 0
513 PP2500484201 Povidon Iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.712.000 210 27.600.000 27.600.000 0
514 PP2500484202 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 27.000.000 27.000.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.712.000 210 27.000.000 27.000.000 0
515 PP2500484203 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 15.953.700 15.953.700 0
516 PP2500484204 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 8.200.000 8.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 8.560.000 8.560.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.311.012 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 3.100.000 210 8.698.200 8.698.200 0
517 PP2500484205 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.311.012 210 1.362.600 1.362.600 0
518 PP2500484206 Pravastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 26.250.000 26.250.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.820.800 210 34.000.000 34.000.000 0
519 PP2500484207 Pravastatin vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 6.300.000 210 312.500.000 312.500.000 0
520 PP2500484208 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 199.920.000 199.920.000 0
521 PP2500484210 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 63.000.000 63.000.000 0
522 PP2500484212 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 66.000.000 66.000.000 0
523 PP2500484214 Pregabalin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.383.600 215 11.800.000 11.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 9.600.000 9.600.000 0
524 PP2500484215 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 59.392.000 59.392.000 0
525 PP2500484217 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
526 PP2500484219 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 2.360.000 2.360.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 2.100.000 2.100.000 0
527 PP2500484220 Propylthiouracil (PTU) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 3.675.000 3.675.000 0
528 PP2500484222 Rabeprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
529 PP2500484223 Rabeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 22.270.000 210 255.000.000 255.000.000 0
530 PP2500484224 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 17.500.000 17.500.000 0
531 PP2500484225 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 23.276.000 215 33.600.000 33.600.000 0
532 PP2500484226 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 107.100.000 107.100.000 0
533 PP2500484227 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 3.006.000 210 19.500.000 19.500.000 0
534 PP2500484228 Rifaximin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 21.412.000 215 106.800.000 106.800.000 0
535 PP2500484229 Ringer lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 128.600.000 128.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 128.680.000 128.680.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 120.000.000 210 137.200.000 137.200.000 0
536 PP2500484230 Ringer lactat + Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 81.143.590 210 5.695.000 5.695.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 5.500.000 5.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 6.249.500 6.249.500 0
537 PP2500484231 Risedronat natri vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 1.512.000 210 75.600.000 75.600.000 0
538 PP2500484232 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 166.100.000 166.100.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.315.080 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 194.750.000 194.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 32.000.000 210 191.750.000 191.750.000 0
539 PP2500484233 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 298.500.000 298.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 21.412.000 215 337.500.000 337.500.000 0
540 PP2500484234 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 9.129.400 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 16.824.000 210 88.400.000 88.400.000 0
541 PP2500484235 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 31.000.000 31.000.000 0
542 PP2500484236 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 89.000.000 89.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 93.800.000 93.800.000 0
543 PP2500484237 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 73.000.000 73.000.000 0
544 PP2500484238 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 137.970.000 137.970.000 0
545 PP2500484239 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 695.000.000 695.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
546 PP2500484240 Salbutamol (sulfat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 88.200.000 88.200.000 0
547 PP2500484241 Salbutamol (sulfat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 168.000.000 168.000.000 0
548 PP2500484242 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 23.700.000 23.700.000 0
549 PP2500484244 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 425.000 210 21.000.000 21.000.000 0
550 PP2500484245 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 16.117.500 16.117.500 0
551 PP2500484246 Sắt fumarat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 2.360.000 210 118.000.000 118.000.000 0
552 PP2500484247 Sắt Fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 70.105.320 210 24.360.000 24.360.000 0
553 PP2500484248 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 18.973.600 211 226.800.000 226.800.000 0
554 PP2500484249 Sắt protein succinylat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 15.258.000 210 467.400.000 467.400.000 0
555 PP2500484250 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 2.800.000 210 140.000.000 140.000.000 0
556 PP2500484251 Sắt sucrose (hay dextran) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 100.000.000 100.000.000 0
557 PP2500484252 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 27.475.000 27.475.000 0
558 PP2500484253 Saxagliptin + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 321.150.000 321.150.000 0
559 PP2500484254 Saxagliptin + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 321.150.000 321.150.000 0
560 PP2500484255 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 155.200.000 155.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 154.875.000 154.875.000 0
561 PP2500484256 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 148.050.000 148.050.000 0
562 PP2500484257 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 8.790.000 8.790.000 0
563 PP2500484258 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 49.800.000 49.800.000 0
564 PP2500484259 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 111.846.000 111.846.000 0
565 PP2500484260 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 7.741.200 210 373.560.000 373.560.000 0
566 PP2500484261 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 41.800.000 210 115.500.000 115.500.000 0
567 PP2500484263 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 34.760.000 210 229.000.000 229.000.000 0
568 PP2500484264 Sorbitol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 5.075.000 5.075.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 6.615.000 6.615.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 5.950.000 5.950.000 0
569 PP2500484266 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 39.900.000 39.900.000 0
570 PP2500484267 Spironolacton + Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 5.634.000 5.634.000 0
571 PP2500484268 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 9.136.720 210 6.300.000 6.300.000 0
572 PP2500484269 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 76.020.000 76.020.000 0
573 PP2500484271 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 17.495.000 17.495.000 0
574 PP2500484272 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 4.410.000 4.410.000 0
575 PP2500484273 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 66.000.000 66.000.000 0
576 PP2500484274 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.500.000 210 1.697.850 1.697.850 0
577 PP2500484275 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.500.000 210 2.489.550 2.489.550 0
578 PP2500484276 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 840.000.000 840.000.000 0
579 PP2500484277 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 17.278.000 210 37.900.000 37.900.000 0
580 PP2500484278 Telmisartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 12.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
581 PP2500484279 Tenoxicam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 15.950.000 15.950.000 0
582 PP2500484281 Tetracyclin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 1.410.000 1.410.000 0
583 PP2500484282 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 17.928.000 17.928.000 0
584 PP2500484283 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 7.000.000 7.000.000 0
585 PP2500484284 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 4.600.000 4.600.000 0
586 PP2500484285 Ticarcilin + acid clavulanic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 209.000.000 209.000.000 0
587 PP2500484286 Ticarcilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 193.998.000 193.998.000 0
588 PP2500484287 Ticarcilin + acid clavulanic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 486.000.000 486.000.000 0
589 PP2500484290 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 5.000.000 220 80.000.000 80.000.000 0
590 PP2500484291 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.867.524 210 20.979.000 20.979.000 0
591 PP2500484292 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 1.160.000 1.160.000 0
592 PP2500484293 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.340.000 210 16.200.000 16.200.000 0
593 PP2500484295 Tranexamic acid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 7.497.000 7.497.000 0
594 PP2500484296 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.500 210 3.135.000 3.135.000 0
595 PP2500484297 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 2.523.000 2.523.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 16.940.200 210 2.410.000 2.410.000 0
596 PP2500484298 Tricalci phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 1.890.000 210 94.500.000 94.500.000 0
597 PP2500484299 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 3.528.000 3.528.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 3.360.000 3.360.000 0
598 PP2500484300 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 11.260.000 11.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 11.300.000 11.300.000 0
599 PP2500484301 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.573.000 211 42.000.000 42.000.000 0
600 PP2500484302 Trimetazidin dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 22.800.000 22.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
601 PP2500484303 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 32.000.000 220 20.250.000 20.250.000 0
602 PP2500484304 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 225.000.000 210 831.537.600 831.537.600 0
603 PP2500484305 Ursodeoxycholic acid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 12.893.900 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 120.000.000 210 82.680.000 82.680.000 0
604 PP2500484306 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 2.479.000 2.479.000 0
605 PP2500484307 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 8.068.500 210 7.497.000 7.497.000 0
606 PP2500484308 Valproat natri + Valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 20.916.000 20.916.000 0
607 PP2500484309 Valsartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 80.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
608 PP2500484310 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 14.888.000 210 98.700.000 98.700.000 0
609 PP2500484312 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 5.340.000 220 131.796.000 131.796.000 0
610 PP2500484313 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 39.286.400 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 155.200.000 155.200.000 0
611 PP2500484314 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 7.304.000 210 189.000.000 189.000.000 0
612 PP2500484315 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 222.393.590 210 378.000.000 378.000.000 0
613 PP2500484316 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 19.000.000 225 1.620.000 1.620.000 0
614 PP2500484317 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 365.000 365.000 0
615 PP2500484318 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 74.500.000 74.500.000 0
616 PP2500484319 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 2.685.000 210 98.000.000 98.000.000 0
617 PP2500484320 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 65.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
618 PP2500484321 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 14.500.000 14.500.000 0
619 PP2500484322 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 8.064.000 211 54.000.000 54.000.000 0
620 PP2500484323 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.272.470 210 7.968.000 7.968.000 0
621 PP2500484324 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.198.308 220 103.360.000 103.360.000 0
622 PP2500484325 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 19.000.000 210 9.250.000 9.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 210 26.122.160 240 20.500.000 20.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 10.500.000 210 5.600.000 5.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.100.000 213 20.500.000 20.500.000 0
623 PP2500484326 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 42.000.000 210 36.960.000 36.960.000 0
624 PP2500484327 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 51.330.000 51.330.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 23.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.830.000 210 22.650.000 22.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 28.952.680 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 3.100.000 210 53.550.000 53.550.000 0
625 PP2500484328 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 90.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.537.200 210 42.400.000 42.400.000 0
626 PP2500484329 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 16.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
627 PP2500484331 Zopiclon vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 336.000 210 16.800.000 16.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 143
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500484001 - Lacidipin

2. PP2500484013 - Levocetirizin

3. PP2500484052 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

4. PP2500484322 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483661 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483669 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500483977 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483966 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2500483982 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483652 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483698 - Bezafibrat

2. PP2500483932 - Glimepirid

3. PP2500484031 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500483737 - Carbamazepin

2. PP2500483919 - Gabapentin

3. PP2500483991 - Kẽm gluconat

4. PP2500484085 - Methocarbamol

5. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2500484291 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483732 - Candesartan

2. PP2500484007 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500483596 - Acarbose

2. PP2500483699 - Bilastin

3. PP2500483719 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2500483721 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2500483747 - Carvedilol

6. PP2500483841 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500483894 - Febuxostat

9. PP2500483895 - Felodipin

10. PP2500484057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2500484238 - Saccharomyces boulardii

12. PP2500484329 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484244 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483658 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483896 - Fenofibrat

3. PP2500484173 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2500484214 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483786 - Ceftriaxon

2. PP2500483787 - Ceftriaxon

3. PP2500483862 - Ebastin

4. PP2500483888 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2500483914 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483931 - Glimepirid

2. PP2500483973 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500484152 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483786 - Ceftriaxon

2. PP2500483787 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500483603 - Acetyl leucin

2. PP2500483627 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500483639 - Amitriptylin hydroclorid

4. PP2500483692 - Betahistin

5. PP2500483735 - Candesartan + hydroclorothiazide

6. PP2500483741 - Carbocistein

7. PP2500483743 - Carbocistein

8. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat

9. PP2500483801 - Ciprofloxacin

10. PP2500483805 - Clopidogrel

11. PP2500483810 - Colchicin

12. PP2500483824 - Desloratadin

13. PP2500483878 - Eperison hydroclorid

14. PP2500483885 - Esomeprazol

15. PP2500483891 - Famotidin

16. PP2500483900 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2500483902 - Fexofenadin hydroclorid

18. PP2500483928 - Glimepirid

19. PP2500483933 - Glimepirid

20. PP2500483969 - Irbesartan

21. PP2500484017 - Levofloxacin

22. PP2500484018 - Levofloxacin

23. PP2500484023 - Levosulpirid

24. PP2500484042 - Losartan

25. PP2500484068 - Meloxicam

26. PP2500484069 - Meloxicam

27. PP2500484101 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

28. PP2500484106 - N-acetylcystein

29. PP2500484170 - Paracetamol + Codein phosphat

30. PP2500484264 - Sorbitol

31. PP2500484281 - Tetracyclin (hydroclorid)

32. PP2500484284 - Thiamazol

33. PP2500484299 - Trimebutin maleat

34. PP2500484300 - Trimebutin maleat

35. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484039 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484011 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500483720 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2500483937 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2500483994 - Ketoprofen

4. PP2500484058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2500484067 - Mecobalamin

6. PP2500484223 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500483684 - Azithromycin

2. PP2500483701 - Bismuth

3. PP2500483843 - Dioctahedral smectit

4. PP2500483963 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

5. PP2500483999 - Lacidipin

6. PP2500484010 - Levetiracetam

7. PP2500484012 - Levocetirizin

8. PP2500484054 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

9. PP2500484083 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

10. PP2500484214 - Pregabalin

11. PP2500484251 - Sắt sucrose (hay dextran)

12. PP2500484301 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483802 - Citicolin

2. PP2500483815 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2500483816 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

4. PP2500484290 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483938 - Glucose

2. PP2500483943 - Glucose

3. PP2500484117 - Natri clorid

4. PP2500484119 - Natri clorid

5. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2500484229 - Ringer lactat

7. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500483663 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483722 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500483723 - Calci carbonate + Vitamin D3

4. PP2500483792 - Cetirizin

5. PP2500483820 - Desloratadin

6. PP2500483843 - Dioctahedral smectit

7. PP2500483861 - Dutasterid

8. PP2500483951 - Hydrocortison

9. PP2500484219 - Propranolol hydroclorid

10. PP2500484224 - Racecadotril

11. PP2500484225 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484078 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483862 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483686 - Bacillus claussii

2. PP2500483687 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483846 - Diosmin

2. PP2500484039 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483804 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483740 - Carbocistein

2. PP2500483830 - Dextromethorphan HBr

3. PP2500483868 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500484293 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500483871 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2500484274 - Tacrolimus

4. PP2500484275 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500483596 - Acarbose

2. PP2500483598 - Acenocoumarol

3. PP2500483599 - Acenocoumarol

4. PP2500483608 - Aciclovir

5. PP2500483629 - Alverin (citrat)

6. PP2500483675 - Atenolol

7. PP2500483709 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2500483746 - Carvedilol

9. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat

10. PP2500483810 - Colchicin

11. PP2500483842 - Dioctahedral smectit

12. PP2500483852 - Domperidon

13. PP2500483853 - Domperidon

14. PP2500483863 - Ebastin

15. PP2500483864 - Ebastin

16. PP2500483889 - Ezetimibe + Simvastatin

17. PP2500483917 - Furosemid

18. PP2500483923 - Gemfibrozil

19. PP2500483928 - Glimepirid

20. PP2500483933 - Glimepirid

21. PP2500483956 - Imidapril hydroclorid

22. PP2500483958 - Imidapril hydroclorid

23. PP2500483969 - Irbesartan

24. PP2500483976 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

25. PP2500483983 - Itraconazol

26. PP2500484028 - Linezolid

27. PP2500484032 - Lisinopril

28. PP2500484034 - Lisinopril

29. PP2500484041 - Losartan

30. PP2500484042 - Losartan

31. PP2500484045 - Losartan + Hydroclorothiazid

32. PP2500484046 - Losartan + Hydroclorothiazid

33. PP2500484165 - Paracetamol (Acetaminophen)

34. PP2500484202 - Povidon Iodin

35. PP2500484204 - Povidon Iodin

36. PP2500484206 - Pravastatin

37. PP2500484235 - Rosuvastatin

38. PP2500484236 - Rosuvastatin

39. PP2500484237 - Rosuvastatin

40. PP2500484273 - Sumatriptan

41. PP2500484299 - Trimebutin maleat

42. PP2500484300 - Trimebutin maleat

43. PP2500484321 - Vitamin B1 + B6 + B12

44. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483622 - Albumin

2. PP2500483623 - Albumin

3. PP2500484026 - Lidocain hydroclorid

4. PP2500484277 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500483746 - Carvedilol

2. PP2500483747 - Carvedilol

3. PP2500483822 - Desloratadin

4. PP2500483863 - Ebastin

5. PP2500483894 - Febuxostat

6. PP2500483920 - Gabapentin

7. PP2500483984 - Ivermectin

8. PP2500483999 - Lacidipin

9. PP2500484001 - Lacidipin

10. PP2500484101 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500483602 - Acetyl leucin

2. PP2500483624 - Albumin

3. PP2500483706 - Brinzolamid + Timolol

4. PP2500483707 - Brinzolamid tartrat

5. PP2500483714 - Budesonid + Formoterol fumarat

6. PP2500483738 - Carbetocin

7. PP2500483818 - Dequalinium clorid

8. PP2500483819 - Desfluran

9. PP2500483874 - Enoxaparin natri

10. PP2500483876 - Enoxaparin natri

11. PP2500483982 - Itraconazol

12. PP2500483986 - Kali clorid

13. PP2500484129 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

14. PP2500484136 - Nepafenac

15. PP2500484139 - Nhũ dịch lipid

16. PP2500484141 - Nicardipin hydroclorid

17. PP2500484159 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2500484163 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2500484168 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2500484191 - Phenylephrin

21. PP2500484203 - Povidon Iodin

22. PP2500484212 - Prednisolon acetat

23. PP2500484245 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

24. PP2500484255 - Sevofluran

25. PP2500484297 - Travoprost

26. PP2500484303 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484298 - Tricalci phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483750 - Cefaclor

3. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2500484117 - Natri clorid

5. PP2500484118 - Natri clorid

6. PP2500484119 - Natri clorid

7. PP2500484122 - Natri clorid

8. PP2500484229 - Ringer lactat

9. PP2500484264 - Sorbitol

10. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

11. PP2500484327 - Vitamin C

12. PP2500484328 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483875 - Enoxaparin natri

2. PP2500484022 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483862 - Ebastin

2. PP2500483901 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483647 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500483603 - Acetyl leucin

2. PP2500483763 - Cefoperazon

3. PP2500483785 - Ceftriaxon

4. PP2500483797 - Ciprofloxacin

5. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin

6. PP2500484004 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2500484070 - Meropenem

8. PP2500484071 - Meropenem

9. PP2500484106 - N-acetylcystein

10. PP2500484150 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500484286 - Ticarcilin + acid clavulanic

12. PP2500484327 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483732 - Candesartan

2. PP2500483980 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483887 - Ezetimibe + Atorvastatin

2. PP2500484044 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500483881 - Erythropoietin beta

2. PP2500483938 - Glucose

3. PP2500483943 - Glucose

4. PP2500484082 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

5. PP2500484117 - Natri clorid

6. PP2500484119 - Natri clorid

7. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2500484229 - Ringer lactat

9. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose

10. PP2500484315 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483961 - Indapamid

2. PP2500484050 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483693 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483623 - Albumin

2. PP2500483648 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500483773 - Cefotaxim

4. PP2500483883 - Esomeprazol

5. PP2500484313 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)

2. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483843 - Dioctahedral smectit

2. PP2500483851 - Domperidon

3. PP2500483866 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500483598 - Acenocoumarol

2. PP2500483599 - Acenocoumarol

3. PP2500483600 - Acetyl leucin

4. PP2500483601 - Acetyl leucin

5. PP2500483628 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500483635 - Amikacin

7. PP2500483827 - Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)

8. PP2500483837 - Diclofenac

9. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2500483866 - Empagliflozin

11. PP2500483878 - Eperison hydroclorid

12. PP2500483884 - Esomeprazol

13. PP2500483916 - Furosemid

14. PP2500483950 - Hydrocortison

15. PP2500483987 - Kali clorid

16. PP2500484092 - Metoclopramid

17. PP2500484131 - Nefopam hydroclorid

18. PP2500484135 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2500484158 - Papaverin hydroclorid

21. PP2500484162 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2500484192 - Phytomenadion (vitamin K1)

23. PP2500484196 - Piracetam

24. PP2500484292 - Tranexamic acid

25. PP2500484317 - Vitamin B1

26. PP2500484323 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500483780 - Cefpodoxim

2. PP2500483866 - Empagliflozin

3. PP2500484106 - N-acetylcystein

4. PP2500484107 - N-acetylcystein

5. PP2500484165 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2500484166 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2500484171 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2500484175 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483674 - Atenolol

2. PP2500483823 - Desloratadin

3. PP2500483895 - Felodipin

4. PP2500483983 - Itraconazol

5. PP2500484045 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483799 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500483687 - Bacillus claussii

2. PP2500483712 - Budesonid

3. PP2500483797 - Ciprofloxacin

4. PP2500484006 - Lactulose

5. PP2500484053 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

6. PP2500484105 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

7. PP2500484110 - Naloxon hydroclorid

8. PP2500484125 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483746 - Carvedilol

2. PP2500483747 - Carvedilol

3. PP2500484019 - Levofloxacin

4. PP2500484327 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483633 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500483709 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500483822 - Desloratadin

4. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500483990 - Kẽm gluconat

6. PP2500484112 - Naproxen

7. PP2500484206 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484250 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483621 - Albendazol

2. PP2500483851 - Domperidon

3. PP2500483904 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500483606 - Aciclovir

2. PP2500483708 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500483724 - Calci carbonate + Vitamin D3

4. PP2500483857 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500483911 - Fluvastatin

6. PP2500483935 - Glipizid

7. PP2500484064 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

8. PP2500484142 - Nicorandil

9. PP2500484210 - Pravastatin

10. PP2500484266 - Spironolacton

11. PP2500484310 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484146 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500483608 - Aciclovir

2. PP2500483609 - Aciclovir

3. PP2500483627 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500483632 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2500483642 - Amlodipin

6. PP2500483750 - Cefaclor

7. PP2500483780 - Cefpodoxim

8. PP2500483782 - Ceftazidim

9. PP2500483783 - Ceftazidim

10. PP2500483785 - Ceftriaxon

11. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2500483801 - Ciprofloxacin

13. PP2500483805 - Clopidogrel

14. PP2500483829 - Dextromethorphan HBr

15. PP2500483906 - Flunarizin

16. PP2500483907 - Flunarizin

17. PP2500483933 - Glimepirid

18. PP2500483976 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

19. PP2500484018 - Levofloxacin

20. PP2500484041 - Losartan

21. PP2500484046 - Losartan + Hydroclorothiazid

22. PP2500484106 - N-acetylcystein

23. PP2500484204 - Povidon Iodin

24. PP2500484219 - Propranolol hydroclorid

25. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483636 - Amikacin

2. PP2500483777 - Cefpodoxim

3. PP2500484137 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)

4. PP2500484201 - Povidon Iodin

5. PP2500484202 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483908 - Fluorometholon

2. PP2500484118 - Natri clorid

3. PP2500484227 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500483607 - Aciclovir

2. PP2500483640 - Amlodipin

3. PP2500483685 - Azithromycin

4. PP2500483747 - Carvedilol

5. PP2500483791 - Cetirizin

6. PP2500483842 - Dioctahedral smectit

7. PP2500483862 - Ebastin

8. PP2500483882 - Esomeprazol

9. PP2500483936 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

10. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500483651 - Amoxicilin

2. PP2500483666 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500483694 - Betahistin

4. PP2500483702 - Bismuth subsalicylat

5. PP2500483716 - Calci Carbonat

6. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)

7. PP2500484198 - Piracetam

8. PP2500484279 - Tenoxicam

9. PP2500484305 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500483677 - Atorvastatin

2. PP2500483680 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500483699 - Bilastin

4. PP2500483710 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500483727 - Candesartan

6. PP2500483733 - Candesartan + hydroclorothiazide

7. PP2500483736 - Candesartan+ Hydroclorothiazide

8. PP2500483739 - Carbimazol

9. PP2500483744 - Carvedilol

10. PP2500483840 - Diltiazem hydroclorid

11. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin

12. PP2500483855 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500483891 - Famotidin

14. PP2500483892 - Famotidin

15. PP2500483922 - Gabapentin

16. PP2500483927 - Glimepirid

17. PP2500483930 - Glimepirid

18. PP2500484024 - Levothyroxin natri

19. PP2500484047 - Lovastatin

20. PP2500484051 - Loxoprofen natri

21. PP2500484084 - Methocarbamol

22. PP2500484090 - Methyldopa

23. PP2500484220 - Propylthiouracil (PTU)

24. PP2500484226 - Ramipril

25. PP2500484247 - Sắt Fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500483604 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500483702 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500483873 - Enalapril + Hydroclorothiazid

4. PP2500483903 - Flavoxat hydroclorid

5. PP2500483996 - Ketoprofen

6. PP2500484035 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

7. PP2500484208 - Pravastatin

8. PP2500484272 - Sulpirid

9. PP2500484307 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483757 - Cefixim

3. PP2500483762 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483761 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483787 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483618 - Adenosin

2. PP2500483765 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500483946 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483799 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483799 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500483595 - Acarbose

2. PP2500483734 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2500483854 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500483870 - Enalapril + Hydroclorothiazid

5. PP2500483872 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2500483920 - Gabapentin

7. PP2500483926 - Glimepirid

8. PP2500483929 - Glimepirid

9. PP2500484036 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

10. PP2500484111 - Naproxen

11. PP2500484112 - Naproxen

12. PP2500484172 - Paracetamol + Methocarbamol

13. PP2500484271 - Sulfasalazin

14. PP2500484316 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500483643 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500483644 - Amlodipin + Indapamid

3. PP2500483645 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2500483786 - Ceftriaxon

5. PP2500483787 - Ceftriaxon

6. PP2500483880 - Erythropoietin beta

7. PP2500483886 - Etonogestrel

8. PP2500483893 - Febuxostat

9. PP2500484025 - Levothyroxin natri

10. PP2500484029 - Linezolid

11. PP2500484130 - Nefopam hydroclorid

12. PP2500484139 - Nhũ dịch lipid

13. PP2500484140 - Nhũ dịch lipid

14. PP2500484145 - Nifedipin

15. PP2500484176 - Perindopril arginine + Amlodipin

16. PP2500484177 - Perindopril arginine + Amlodipin

17. PP2500484178 - Perindopril arginine + Amlodipin

18. PP2500484179 - Perindopril arginine + Amlodipin

19. PP2500484180 - Perindopril arginine + Amlodipin

20. PP2500484181 - Perindopril arginine + Amlodipin

21. PP2500484182 - Perindopril arginine + Indapamid

22. PP2500484183 - Perindopril arginine + Indapamid

23. PP2500484184 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

24. PP2500484185 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

25. PP2500484186 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

26. PP2500484188 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

27. PP2500484215 - Progesteron dạng vi hạt

28. PP2500484217 - Propofol

29. PP2500484233 - Rivaroxaban

30. PP2500484239 - Saccharomyces boulardii

31. PP2500484257 - Simethicon

32. PP2500484259 - Simethicon

33. PP2500484269 - Sugammadex

34. PP2500484282 - Thiamazol

35. PP2500484283 - Thiamazol

36. PP2500484304 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483798 - Ciprofloxacin

2. PP2500483813 - Colistin

3. PP2500484030 - Linezolid

4. PP2500484048 - Lovastatin

5. PP2500484174 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484231 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483631 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500484058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484063 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484260 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500483715 - Budesonid + Formoterol fumarat

2. PP2500483861 - Dutasterid

3. PP2500483938 - Glucose

4. PP2500483939 - Glucose

5. PP2500483940 - Glucose

6. PP2500483941 - Glucose

7. PP2500483942 - Glucose

8. PP2500483943 - Glucose

9. PP2500483987 - Kali clorid

10. PP2500484062 - Magnesi sulfat

11. PP2500484065 - Manitol

12. PP2500484117 - Natri clorid

13. PP2500484119 - Natri clorid

14. PP2500484123 - Natri clorid

15. PP2500484128 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

16. PP2500484135 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2500484149 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500484157 - Pantoprazol

19. PP2500484229 - Ringer lactat

20. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose

21. PP2500484239 - Saccharomyces boulardii

22. PP2500484242 - Salmeterol + Fluticason propionat

23. PP2500484276 - Tamsulosin hydroclorid

24. PP2500484305 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483605 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483997 - Ketoprofen

2. PP2500484094 - Metoprolol tartrat

3. PP2500484263 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484143 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484011 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484127 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483918 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2500484051 - Loxoprofen natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483912 - Fluvastatin

2. PP2500483913 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483668 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500483678 - Atorvastatin

3. PP2500483728 - Candesartan

4. PP2500483988 - Kali clorid

5. PP2500483998 - Ketorolac tromethamin

6. PP2500484021 - Levofloxacin

7. PP2500484309 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500483625 - Allopurinol

2. PP2500483655 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500483718 - Calci Carbonat

4. PP2500484020 - Levofloxacin

5. PP2500484169 - Paracetamol + Codein phosphat

6. PP2500484248 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500483615 - Acid thioctic

2. PP2500483616 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2500483637 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500483688 - Bacillus claussii

5. PP2500483691 - Betahistin

6. PP2500483715 - Budesonid + Formoterol fumarat

7. PP2500483745 - Carvedilol

8. PP2500483796 - Ciprofloxacin

9. PP2500483877 - Eperison hydroclorid

10. PP2500483953 - Hyoscin butylbromid

11. PP2500483962 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

12. PP2500483963 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

13. PP2500483964 - Insulin người trộn (70/30)

14. PP2500483967 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

15. PP2500483974 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

16. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)

17. PP2500484232 - Rivaroxaban

18. PP2500484252 - Sắt sulfat + Folic acid

19. PP2500484253 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

20. PP2500484254 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

21. PP2500484256 - Silymarin

22. PP2500484302 - Trimetazidin dihydroclorid

23. PP2500484306 - Valproat natri

24. PP2500484308 - Valproat natri + Valproic acid

25. PP2500484320 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500483713 - Budesonid

2. PP2500483751 - Cefaclor

3. PP2500483759 - Cefixim

4. PP2500483760 - Cefixim

5. PP2500483776 - Cefpodoxim

6. PP2500483779 - Cefpodoxim

7. PP2500483781 - Cefpodoxim

8. PP2500483790 - Cefuroxim

9. PP2500483793 - Chlorhexidin digluconat

10. PP2500483843 - Dioctahedral smectit

11. PP2500483909 - Fluticason furoat

12. PP2500483918 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

13. PP2500483952 - Hydroxypropylmethylcellulose

14. PP2500484056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2500484060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

16. PP2500484126 - Natri hyaluronat

17. PP2500484133 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

18. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483648 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500483758 - Cefixim

3. PP2500483823 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316148002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483948 - Heparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500483621 - Albendazol

2. PP2500483676 - Atorvastatin

3. PP2500483691 - Betahistin

4. PP2500483703 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500483745 - Carvedilol

6. PP2500483877 - Eperison hydroclorid

7. PP2500483957 - Imidapril hydroclorid

8. PP2500484033 - Lisinopril

9. PP2500484043 - Losartan

10. PP2500484234 - Rosuvastatin

11. PP2500484236 - Rosuvastatin

12. PP2500484267 - Spironolacton + Furosemid

13. PP2500484327 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483858 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500483859 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500483860 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483828 - Dexketoprofen

2. PP2500483971 - Irbesartan

3. PP2500483995 - Ketoprofen

4. PP2500484314 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483607 - Aciclovir

2. PP2500483691 - Betahistin

3. PP2500483703 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500484031 - Lisinopril

5. PP2500484036 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2500484172 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2500484232 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483664 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500483670 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2500483749 - Cefaclor

5. PP2500483755 - Cefazolin

6. PP2500483759 - Cefixim

7. PP2500483785 - Ceftriaxon

8. PP2500483789 - Cefuroxim

9. PP2500483801 - Ciprofloxacin

10. PP2500483827 - Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)

11. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin

12. PP2500484021 - Levofloxacin

13. PP2500484070 - Meropenem

14. PP2500484071 - Meropenem

15. PP2500484118 - Natri clorid

16. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2500484296 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483617 - Adenosin

2. PP2500483813 - Colistin

3. PP2500483973 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500484005 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500483610 - Acid amin

2. PP2500483612 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500483614 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2500483731 - Candesartan

5. PP2500483754 - Cefazolin

6. PP2500483772 - Cefoperazon + Sulbactam

7. PP2500483774 - Cefpirom

8. PP2500483788 - Ceftriaxon

9. PP2500483836 - Diclofenac

10. PP2500483893 - Febuxostat

11. PP2500483905 - Flunarizin

12. PP2500483945 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

13. PP2500483986 - Kali clorid

14. PP2500484037 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

15. PP2500484091 - Metoclopramid

16. PP2500484104 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

17. PP2500484190 - Phenobarbital

18. PP2500484194 - Piperacillin + Tazobactam

19. PP2500484197 - Piracetam

20. PP2500484255 - Sevofluran

21. PP2500484285 - Ticarcilin + acid clavulanic

22. PP2500484287 - Ticarcilin + acid clavulanic

23. PP2500484313 - Vancomycin

24. PP2500484318 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2500484324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484025 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484207 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500483689 - Bacillus subtilis

2. PP2500483833 - Diazepam

3. PP2500483834 - Diazepam

4. PP2500483898 - Fentanyl

5. PP2500483899 - Fentanyl

6. PP2500483920 - Gabapentin

7. PP2500483960 - Indapamid

8. PP2500483970 - Irbesartan

9. PP2500484061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)

11. PP2500484096 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500484000 - Lacidipin

2. PP2500484002 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483864 - Ebastin

2. PP2500484094 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483634 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500483865 - Ebastin

3. PP2500484014 - Levodopa + Carbidopa

4. PP2500484059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483782 - Ceftazidim

2. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2500484070 - Meropenem

4. PP2500484071 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483806 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483890 - Famotidin

2. PP2500484312 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
287 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484132 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484246 - Sắt fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483844 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483742 - Carbocistein

2. PP2500483768 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500484056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500484086 - Methyl prednisolon

5. PP2500484278 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484071 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483650 - Amoxicilin

2. PP2500483653 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500483657 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500483660 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500483665 - Amoxicilin + Sulbactam

6. PP2500483757 - Cefixim

7. PP2500483775 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483619 - Aescin

2. PP2500483646 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483807 - Clotrimazol + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483795 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2500483831 - Diacerein

3. PP2500484319 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483717 - Calci Carbonat

2. PP2500483762 - Cefoperazon

3. PP2500483767 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483620 - Aescin

2. PP2500483845 - Diosmin

3. PP2500483893 - Febuxostat

4. PP2500483924 - Ginkgo biloba

5. PP2500484297 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483903 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483787 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483672 - Apixaban

2. PP2500483676 - Atorvastatin

3. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2500483867 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

5. PP2500484234 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500483607 - Aciclovir

2. PP2500483626 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500483655 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500483681 - Azithromycin

5. PP2500483684 - Azithromycin

6. PP2500483713 - Budesonid

7. PP2500483775 - Cefpodoxim

8. PP2500483779 - Cefpodoxim

9. PP2500483850 - Domperidon

10. PP2500483854 - Drotaverin clohydrat

11. PP2500484017 - Levofloxacin

12. PP2500484075 - Metformin hydroclorid

13. PP2500484095 - Metronidazol

14. PP2500484124 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

15. PP2500484222 - Rabeprazol

16. PP2500484232 - Rivaroxaban

17. PP2500484302 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500484118 - Natri clorid

2. PP2500484121 - Natri clorid

3. PP2500484204 - Povidon Iodin

4. PP2500484205 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500483726 - Calcitriol

2. PP2500484010 - Levetiracetam

3. PP2500484079 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

4. PP2500484080 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

5. PP2500484232 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500483630 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500483672 - Apixaban

3. PP2500483673 - Apixaban

4. PP2500483730 - Candesartan

5. PP2500483734 - Candesartan + hydroclorothiazide

6. PP2500483747 - Carvedilol

7. PP2500483786 - Ceftriaxon

8. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat

9. PP2500483800 - Ciprofloxacin

10. PP2500483864 - Ebastin

11. PP2500483898 - Fentanyl

12. PP2500483899 - Fentanyl

13. PP2500483910 - Fluticason propionat

14. PP2500483942 - Glucose

15. PP2500483943 - Glucose

16. PP2500484002 - Lacidipin

17. PP2500484021 - Levofloxacin

18. PP2500484088 - Methyl prednisolon

19. PP2500484096 - Midazolam

20. PP2500484115 - Natri clorid

21. PP2500484117 - Natri clorid

22. PP2500484118 - Natri clorid

23. PP2500484119 - Natri clorid

24. PP2500484123 - Natri clorid

25. PP2500484147 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

26. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

27. PP2500484149 - Nước cất pha tiêm

28. PP2500484150 - Nước cất pha tiêm

29. PP2500484229 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500483749 - Cefaclor

3. PP2500483928 - Glimepirid

4. PP2500484019 - Levofloxacin

5. PP2500484068 - Meloxicam

6. PP2500484124 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

7. PP2500484264 - Sorbitol

8. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484088 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483671 - Amylase + lipase + protease

2. PP2500483756 - Cefdinir

3. PP2500483821 - Desloratadin

4. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2500484122 - Natri clorid

6. PP2500484258 - Simethicon

7. PP2500484328 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2500483928 - Glimepirid

3. PP2500484166 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500483597 - Acarbose

2. PP2500483812 - Colistin

3. PP2500483979 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500484195 - Piperacillin + Tazobactam

5. PP2500484240 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2500484241 - Salbutamol (sulfat)

7. PP2500484261 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500483729 - Candesartan

2. PP2500483993 - Kẽm sulfat

3. PP2500484249 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484167 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500484028 - Linezolid

2. PP2500484185 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

3. PP2500484187 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

4. PP2500484228 - Rifaximin

5. PP2500484233 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484331 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500483770 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500483861 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500483641 - Amlodipin

2. PP2500483649 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500483975 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500483978 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500483981 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2500484003 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2500484055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500484075 - Metformin hydroclorid

9. PP2500484076 - Metformin hydroclorid

10. PP2500484081 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

11. PP2500484144 - Nifedipin

12. PP2500484295 - Tranexamic acid

13. PP2500484326 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500483652 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500483740 - Carbocistein

2. PP2500483822 - Desloratadin

3. PP2500483852 - Domperidon

4. PP2500483853 - Domperidon

5. PP2500483863 - Ebastin

6. PP2500483871 - Enalapril + Hydroclorothiazid

7. PP2500483889 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2500483901 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500483954 - Hyoscin butylbromid

10. PP2500483984 - Ivermectin

11. PP2500484032 - Lisinopril

12. PP2500484034 - Lisinopril

13. PP2500484147 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2500484268 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500483831 - Diacerein

2. PP2500483935 - Glipizid

3. PP2500483968 - Irbesartan

4. PP2500484075 - Metformin hydroclorid

5. PP2500484076 - Metformin hydroclorid

6. PP2500484234 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500483885 - Esomeprazol

2. PP2500484200 - Povidon Iodin

3. PP2500484204 - Povidon Iodin

4. PP2500484327 - Vitamin C

Đã xem: 18
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây