Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500483595 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 2 | PP2500483596 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500483597 | Acarbose | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500483598 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500483599 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500483600 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500483601 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500483602 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500483603 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500483604 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500483605 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 1.360.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500483606 | Aciclovir | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 13 | PP2500483607 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 5.217.000 | 5.217.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500483608 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500483609 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 16 | PP2500483610 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500483612 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500483614 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500483615 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500483616 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500483617 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500483618 | Adenosin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 4.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500483619 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 19.740.000 | 230 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500483620 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500483621 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500483622 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500483623 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500483624 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 197.522.000 | 197.522.000 | 0 |
| 29 | PP2500483625 | Allopurinol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500483626 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500483627 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500483628 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500483629 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 34 | PP2500483630 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 35 | PP2500483631 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 24.495.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500483632 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500483633 | Ambroxol hydroclorid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500483634 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 14.983.500 | 14.983.500 | 0 |
| 39 | PP2500483635 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500483636 | Amikacin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500483637 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 42 | PP2500483639 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 43 | PP2500483640 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 44 | PP2500483641 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 45 | PP2500483642 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 46 | PP2500483643 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 1.034.220.000 | 1.034.220.000 | 0 |
| 47 | PP2500483644 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 48 | PP2500483645 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 49 | PP2500483646 | Amlodipin + Losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 19.740.000 | 230 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500483647 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 11.503.600 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 51 | PP2500483648 | Amlodipin + Valsartan | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 24.146.320 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500483649 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 531.720.000 | 531.720.000 | 0 |
| 53 | PP2500483650 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 54 | PP2500483651 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500483652 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.250.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 8.640.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500483653 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500483655 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500483657 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500483658 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500483659 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.441.200 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500483660 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 62 | PP2500483661 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 13.855.000 | 220 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 63 | PP2500483663 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500483664 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 96.700.000 | 96.700.000 | 0 |
| 65 | PP2500483665 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 27.499.500 | 27.499.500 | 0 |
| 66 | PP2500483666 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500483668 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500483669 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 13.855.000 | 220 | 168.798.000 | 168.798.000 | 0 |
| 69 | PP2500483670 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 |
| 70 | PP2500483671 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500483672 | Apixaban | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.876.000 | 20.876.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500483673 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 31.560.000 | 31.560.000 | 0 |
| 73 | PP2500483674 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 74 | PP2500483675 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500483676 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500483677 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 77 | PP2500483678 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500483680 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 79 | PP2500483681 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500483684 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500483685 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500483686 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 706.740 | 210 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 83 | PP2500483687 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 706.740 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500483688 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 12.879.000 | 12.879.000 | 0 |
| 85 | PP2500483689 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500483691 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500483692 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500483693 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 3.577.200 | 210 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| 89 | PP2500483694 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500483698 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.595.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500483699 | Bilastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500483701 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500483702 | Bismuth subsalicylat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500483703 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500483706 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 96 | PP2500483707 | Brinzolamid tartrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 97 | PP2500483708 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500483709 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500483710 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 100 | PP2500483712 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500483713 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500483714 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 103 | PP2500483715 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500483716 | Calci Carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 105 | PP2500483717 | Calci Carbonat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 7.500.000 | 210 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 |
| 106 | PP2500483718 | Calci Carbonat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500483719 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 108 | PP2500483720 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 109 | PP2500483721 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 110 | PP2500483722 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500483723 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500483724 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 113 | PP2500483726 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500483727 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 115 | PP2500483728 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 333.400.000 | 333.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500483729 | Candesartan | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 15.258.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500483730 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 118 | PP2500483731 | Candesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500483732 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.254.000 | 210 | 348.800.000 | 348.800.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.776.000 | 210 | 358.320.000 | 358.320.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500483733 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| 121 | PP2500483734 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500483735 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 118.250.000 | 118.250.000 | 0 |
| 123 | PP2500483736 | Candesartan+ Hydroclorothiazide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 124 | PP2500483737 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 125 | PP2500483738 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500483739 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500483740 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500483741 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500483742 | Carbocistein | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 130 | PP2500483743 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 131 | PP2500483744 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 132 | PP2500483745 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500483746 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500483747 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500483749 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 20.982.000 | 20.982.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500483750 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500483751 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500483754 | Cefazolin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500483755 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500483756 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500483757 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.441.200 | 210 | 129.980.000 | 129.980.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500483758 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 24.146.320 | 210 | 7.996.000 | 7.996.000 | 0 |
| 143 | PP2500483759 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500483760 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500483761 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 530.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500483762 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.441.200 | 210 | 155.998.000 | 155.998.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 7.500.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500483763 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 |
| 148 | PP2500483765 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 4.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500483767 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 7.500.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500483768 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500483770 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 13.584.000 | 220 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500483772 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500483773 | Cefotaxim | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 154 | PP2500483774 | Cefpirom | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500483775 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500483776 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500483777 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500483779 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500483780 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500483781 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500483782 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500483783 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 163 | PP2500483785 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 28.245.000 | 28.245.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 28.065.000 | 28.065.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500483786 | Ceftriaxon | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500483787 | Ceftriaxon | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.150.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 3.150.000 | 210 | 149.450.000 | 149.450.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500483788 | Ceftriaxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500483789 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 4.839.000 | 4.839.000 | 0 |
| 168 | PP2500483790 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500483791 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500483792 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500483793 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500483794 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500483795 | Chlorpheniramin maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.685.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 174 | PP2500483796 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 175 | PP2500483797 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500483798 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| 177 | PP2500483799 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.000.000 | 210 | 48.870.000 | 48.870.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500483800 | Ciprofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500483801 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500483802 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500483804 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 4.120.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500483805 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500483806 | Clopidogrel | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 7.600.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500483807 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 3.920.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500483810 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500483812 | Colistin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 1.258.000.000 | 1.258.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500483813 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 519.991.500 | 519.991.500 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 513.450.000 | 513.450.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500483815 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 189 | PP2500483816 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500483818 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 191 | PP2500483819 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500483820 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 187.440.000 | 187.440.000 | 0 |
| 193 | PP2500483821 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500483822 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 14.775.000 | 14.775.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500483823 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 24.146.320 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500483824 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 197 | PP2500483827 | Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 670.000 | 670.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500483828 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 199 | PP2500483829 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 200 | PP2500483830 | Dextromethorphan HBr | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 201 | PP2500483831 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.685.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500483833 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 203 | PP2500483834 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 204 | PP2500483836 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500483837 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 739.000 | 739.000 | 0 |
| 206 | PP2500483840 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| 207 | PP2500483841 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| 208 | PP2500483842 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500483843 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.716.800 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500483844 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 8.140.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500483845 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 304.400.000 | 304.400.000 | 0 |
| 212 | PP2500483846 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500483848 | Diosmin + Hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 75.700.000 | 75.700.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 5.280.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500483850 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| 215 | PP2500483851 | Domperidon | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.716.800 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500483852 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 830.000 | 830.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500483853 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500483854 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500483855 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 220 | PP2500483857 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 221 | PP2500483858 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 35.889.840 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500483859 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 35.889.840 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500483860 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 35.889.840 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500483861 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 127.840.000 | 127.840.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 13.584.000 | 220 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500483862 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 789.800 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.127.800 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500483863 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500483864 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.080.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500483865 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 104.900.000 | 104.900.000 | 0 |
| 229 | PP2500483866 | Empagliflozin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.716.800 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500483867 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500483868 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500483869 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500483870 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 234 | PP2500483871 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 18.780.000 | 18.780.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500483872 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 236 | PP2500483873 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 237 | PP2500483874 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500483875 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500483876 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500483877 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500483878 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500483880 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 688.065.000 | 688.065.000 | 0 |
| 243 | PP2500483881 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 5.886.000.000 | 5.886.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500483882 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500483883 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500483884 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 |
| 247 | PP2500483885 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500483886 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 103.235.940 | 103.235.940 | 0 |
| 249 | PP2500483887 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 14.000.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500483888 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500483889 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500483890 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.340.000 | 220 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 253 | PP2500483891 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500483892 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 255 | PP2500483893 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 117.245.000 | 117.245.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500483894 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 30.688.000 | 30.688.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500483895 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500483896 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 62.380.000 | 62.380.000 | 0 |
| 259 | PP2500483898 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 85.350.000 | 85.350.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500483899 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 39.525.000 | 39.525.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500483900 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 |
| 262 | PP2500483901 | Fexofenadin hydroclorid | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.127.800 | 210 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500483902 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| 264 | PP2500483903 | Flavoxat hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 916.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500483904 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500483905 | Flunarizin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 267 | PP2500483906 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500483907 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 615.000 | 615.000 | 0 |
| 269 | PP2500483908 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.006.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 270 | PP2500483909 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500483910 | Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500483911 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 273 | PP2500483912 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 8.652.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 274 | PP2500483913 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 8.652.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500483914 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500483916 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 277 | PP2500483917 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500483918 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 350.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500483919 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 |
| 280 | PP2500483920 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500483922 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| 282 | PP2500483923 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 283 | PP2500483924 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500483926 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 285 | PP2500483927 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 286 | PP2500483928 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 5.280.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500483929 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 288 | PP2500483930 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 289 | PP2500483931 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.600.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500483932 | Glimepirid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.595.000 | 210 | 32.750.000 | 32.750.000 | 0 |
| 291 | PP2500483933 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500483935 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500483936 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500483937 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 295 | PP2500483938 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.996.000 | 16.996.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500483939 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 297 | PP2500483940 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500483941 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 299 | PP2500483942 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500483943 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 39.850.000 | 39.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500483945 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 12.975.800 | 12.975.800 | 0 |
| 302 | PP2500483946 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 4.000.000 | 210 | 5.825.000 | 5.825.000 | 0 |
| 303 | PP2500483948 | Heparin natri | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 14.520.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500483950 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 305 | PP2500483951 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 |
| 306 | PP2500483952 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500483953 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.396.000 | 2.396.000 | 0 |
| 308 | PP2500483954 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 |
| 309 | PP2500483956 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500483957 | Imidapril hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 311 | PP2500483958 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 312 | PP2500483959 | Imipenem + Cilastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 419.900.000 | 419.900.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500483960 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500483961 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.473.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 315 | PP2500483962 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500483963 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500483964 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500483966 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.520.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500483967 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 320 | PP2500483968 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 321 | PP2500483969 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500483970 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 965.850.000 | 965.850.000 | 0 |
| 323 | PP2500483971 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500483973 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.600.000 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500483974 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 326 | PP2500483975 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 327 | PP2500483976 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500483977 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 13.855.000 | 220 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 329 | PP2500483978 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 330 | PP2500483979 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 331 | PP2500483980 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.776.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 332 | PP2500483981 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 333 | PP2500483982 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.520.000 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500483983 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500483984 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 2.525.000 | 2.525.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500483986 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 7.879.000 | 7.879.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500483987 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500483988 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500483990 | Kẽm gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 340 | PP2500483991 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 341 | PP2500483993 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 15.258.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500483994 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 343 | PP2500483995 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500483996 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 345 | PP2500483997 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 34.760.000 | 210 | 1.280.500.000 | 1.280.500.000 | 0 |
| 346 | PP2500483998 | Ketorolac tromethamin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 347 | PP2500483999 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500484000 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 8.066.400 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500484001 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500484002 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 8.066.400 | 240 | 86.960.000 | 86.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500484003 | Lactobacillus acidophilus | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 352 | PP2500484004 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 353 | PP2500484005 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 |
| 354 | PP2500484006 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500484007 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.254.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 356 | PP2500484010 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500484011 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 2.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500484012 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 359 | PP2500484013 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500484014 | Levodopa + Carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 34.660.000 | 34.660.000 | 0 |
| 361 | PP2500484017 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.255.000 | 4.255.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500484018 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500484019 | Levofloxacin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500484020 | Levofloxacin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500484021 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.280.000 | 18.280.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.660.000 | 18.660.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500484022 | Levosulpirid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 367 | PP2500484023 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 368 | PP2500484024 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 369 | PP2500484025 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 500.000 | 210 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500484026 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 371 | PP2500484028 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500484029 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 67.450.000 | 67.450.000 | 0 |
| 373 | PP2500484030 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| 374 | PP2500484031 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.595.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500484032 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500484033 | Lisinopril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| 377 | PP2500484034 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500484035 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 379 | PP2500484036 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500484037 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500484039 | Losartan | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 10.800.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500484041 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500484042 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500484043 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500484044 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 14.000.000 | 210 | 305.250.000 | 305.250.000 | 0 |
| 386 | PP2500484045 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500484046 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500484047 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500484048 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500484050 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.473.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 391 | PP2500484051 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 350.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500484052 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 393 | PP2500484053 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500484054 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500484055 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 396 | PP2500484056 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500484057 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 398 | PP2500484058 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 24.495.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500484059 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500484060 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500484061 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500484062 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 403 | PP2500484063 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 5.980.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500484064 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 405 | PP2500484065 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 406 | PP2500484067 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500484068 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 475.000 | 475.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500484069 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 409 | PP2500484070 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500484071 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 39.870.000 | 39.870.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 4.743.000 | 210 | 74.040.000 | 74.040.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500484072 | Mesalazin (Mesalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.127.800 | 210 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 5.469.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500484075 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500484076 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500484078 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.440.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500484079 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500484080 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500484081 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 418 | PP2500484082 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 798.500.000 | 798.500.000 | 0 |
| 419 | PP2500484083 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500484084 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 421 | PP2500484085 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500484086 | Methyl prednisolon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 423 | PP2500484088 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 720.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500484090 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| 425 | PP2500484091 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 426 | PP2500484092 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 427 | PP2500484094 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 34.760.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.080.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500484095 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 429 | PP2500484096 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500484101 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 820.000 | 820.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500484102 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.760.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 43.040.000 | 43.040.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500484104 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 433 | PP2500484105 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500484106 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500484107 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 436 | PP2500484110 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 437 | PP2500484111 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 438 | PP2500484112 | Naproxen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500484113 | Naproxen + Esomeprazol | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 5.469.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 4.800.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500484115 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 441 | PP2500484117 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 246.720.000 | 246.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 272.880.000 | 272.880.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500484118 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.006.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500484119 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.196.800.000 | 1.196.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500484121 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 31.488.000 | 31.488.000 | 0 |
| 445 | PP2500484122 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500484123 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500484124 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500484125 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 449 | PP2500484126 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500484127 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 15.640.000 | 210 | 772.500.000 | 772.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500484128 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 452 | PP2500484129 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| 453 | PP2500484130 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 454 | PP2500484131 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.627.500 | 1.627.500 | 0 |
| 455 | PP2500484132 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.000.000 | 287 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 456 | PP2500484133 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 457 | PP2500484135 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 3.260.000 | 3.260.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500484136 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 7.649.950 | 7.649.950 | 0 |
| 459 | PP2500484137 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 460 | PP2500484139 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500484140 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500484141 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 463 | PP2500484142 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 464 | PP2500484143 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.355.000 | 210 | 67.750.000 | 67.750.000 | 0 |
| 465 | PP2500484144 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 466 | PP2500484145 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 905.100.000 | 905.100.000 | 0 |
| 467 | PP2500484146 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 2.700.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500484147 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500484148 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500484149 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500484150 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500484152 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.600.000 | 220 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 473 | PP2500484154 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 916.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500484157 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 475 | PP2500484158 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500484159 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 477 | PP2500484161 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500484162 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 479 | PP2500484163 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 849.300 | 849.300 | 0 |
| 480 | PP2500484165 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500484166 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 5.280.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500484167 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 4.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500484168 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 969.000 | 969.000 | 0 |
| 484 | PP2500484169 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 485 | PP2500484170 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| 486 | PP2500484171 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| 487 | PP2500484172 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500484173 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500484174 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 |
| 490 | PP2500484175 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 |
| 491 | PP2500484176 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 492 | PP2500484177 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 493 | PP2500484178 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 494 | PP2500484179 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 495 | PP2500484180 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 496 | PP2500484181 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 497 | PP2500484182 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 363.840.000 | 363.840.000 | 0 |
| 498 | PP2500484183 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500484184 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 500 | PP2500484185 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 328.860.000 | 328.860.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500484186 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 502 | PP2500484187 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 166.700.000 | 166.700.000 | 0 |
| 503 | PP2500484188 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 504 | PP2500484190 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 30.240 | 30.240 | 0 |
| 505 | PP2500484191 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 506 | PP2500484192 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 507 | PP2500484194 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500484195 | Piperacillin + Tazobactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500484196 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 510 | PP2500484197 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500484198 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500484200 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 513 | PP2500484201 | Povidon Iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 514 | PP2500484202 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500484203 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 15.953.700 | 15.953.700 | 0 |
| 516 | PP2500484204 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 8.698.200 | 8.698.200 | 0 | |||
| 517 | PP2500484205 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 1.362.600 | 1.362.600 | 0 |
| 518 | PP2500484206 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500484207 | Pravastatin | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 6.300.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 520 | PP2500484208 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 521 | PP2500484210 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500484212 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500484214 | Pregabalin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500484215 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| 525 | PP2500484217 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500484219 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500484220 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 528 | PP2500484222 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500484223 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500484224 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 531 | PP2500484225 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 532 | PP2500484226 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 533 | PP2500484227 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.006.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 534 | PP2500484228 | Rifaximin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 535 | PP2500484229 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 128.600.000 | 128.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 128.680.000 | 128.680.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500484230 | Ringer lactat + Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 5.695.000 | 5.695.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.249.500 | 6.249.500 | 0 | |||
| 537 | PP2500484231 | Risedronat natri | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 1.512.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 538 | PP2500484232 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 166.100.000 | 166.100.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 194.750.000 | 194.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 191.750.000 | 191.750.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500484233 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500484234 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500484235 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500484236 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500484237 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500484238 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 545 | PP2500484239 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500484240 | Salbutamol (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 547 | PP2500484241 | Salbutamol (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500484242 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 549 | PP2500484244 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 425.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500484245 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 16.117.500 | 16.117.500 | 0 |
| 551 | PP2500484246 | Sắt fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 2.360.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500484247 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 553 | PP2500484248 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 554 | PP2500484249 | Sắt protein succinylat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 15.258.000 | 210 | 467.400.000 | 467.400.000 | 0 |
| 555 | PP2500484250 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 2.800.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500484251 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500484252 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 27.475.000 | 27.475.000 | 0 |
| 558 | PP2500484253 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 321.150.000 | 321.150.000 | 0 |
| 559 | PP2500484254 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 321.150.000 | 321.150.000 | 0 |
| 560 | PP2500484255 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500484256 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 562 | PP2500484257 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 |
| 563 | PP2500484258 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 564 | PP2500484259 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 111.846.000 | 111.846.000 | 0 |
| 565 | PP2500484260 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.741.200 | 210 | 373.560.000 | 373.560.000 | 0 |
| 566 | PP2500484261 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 567 | PP2500484263 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 34.760.000 | 210 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500484264 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 5.075.000 | 5.075.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500484266 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 570 | PP2500484267 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 5.634.000 | 5.634.000 | 0 |
| 571 | PP2500484268 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 572 | PP2500484269 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| 573 | PP2500484271 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 17.495.000 | 17.495.000 | 0 |
| 574 | PP2500484272 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 575 | PP2500484273 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500484274 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 1.697.850 | 1.697.850 | 0 |
| 577 | PP2500484275 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 2.489.550 | 2.489.550 | 0 |
| 578 | PP2500484276 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500484277 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 580 | PP2500484278 | Telmisartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500484279 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 582 | PP2500484281 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| 583 | PP2500484282 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 17.928.000 | 17.928.000 | 0 |
| 584 | PP2500484283 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500484284 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500484285 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500484286 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| 588 | PP2500484287 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500484290 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500484291 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 |
| 591 | PP2500484292 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 592 | PP2500484293 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 593 | PP2500484295 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 594 | PP2500484296 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 3.135.000 | 3.135.000 | 0 |
| 595 | PP2500484297 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 2.523.000 | 2.523.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 2.410.000 | 2.410.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500484298 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.890.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 597 | PP2500484299 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500484300 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 11.260.000 | 11.260.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500484301 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500484302 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500484303 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 602 | PP2500484304 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 831.537.600 | 831.537.600 | 0 |
| 603 | PP2500484305 | Ursodeoxycholic acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 82.680.000 | 82.680.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500484306 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.479.000 | 2.479.000 | 0 |
| 605 | PP2500484307 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 606 | PP2500484308 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 607 | PP2500484309 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500484310 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 609 | PP2500484312 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.340.000 | 220 | 131.796.000 | 131.796.000 | 0 |
| 610 | PP2500484313 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500484314 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 612 | PP2500484315 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500484316 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 614 | PP2500484317 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| 615 | PP2500484318 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 616 | PP2500484319 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.685.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500484320 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 618 | PP2500484321 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 619 | PP2500484322 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500484323 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 |
| 621 | PP2500484324 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 103.360.000 | 103.360.000 | 0 |
| 622 | PP2500484325 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500484326 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 624 | PP2500484327 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 51.330.000 | 51.330.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 22.650.000 | 22.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500484328 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500484329 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500484331 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 336.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
1. PP2500484001 - Lacidipin
2. PP2500484013 - Levocetirizin
3. PP2500484052 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2500484322 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483661 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483669 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500483977 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500483966 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500483982 - Itraconazol
1. PP2500483652 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500483698 - Bezafibrat
2. PP2500483932 - Glimepirid
3. PP2500484031 - Lisinopril
1. PP2500483737 - Carbamazepin
2. PP2500483919 - Gabapentin
3. PP2500483991 - Kẽm gluconat
4. PP2500484085 - Methocarbamol
5. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500484291 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500483732 - Candesartan
2. PP2500484007 - Lansoprazol
1. PP2500483596 - Acarbose
2. PP2500483699 - Bilastin
3. PP2500483719 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500483721 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500483747 - Carvedilol
6. PP2500483841 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500483894 - Febuxostat
9. PP2500483895 - Felodipin
10. PP2500484057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500484238 - Saccharomyces boulardii
12. PP2500484329 - Vitamin C
1. PP2500484244 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500483658 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483896 - Fenofibrat
3. PP2500484173 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500484214 - Pregabalin
1. PP2500483786 - Ceftriaxon
2. PP2500483787 - Ceftriaxon
3. PP2500483862 - Ebastin
4. PP2500483888 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500483914 - Fosfomycin
1. PP2500483931 - Glimepirid
2. PP2500483973 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500484152 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500483786 - Ceftriaxon
2. PP2500483787 - Ceftriaxon
1. PP2500483603 - Acetyl leucin
2. PP2500483627 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500483639 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500483692 - Betahistin
5. PP2500483735 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2500483741 - Carbocistein
7. PP2500483743 - Carbocistein
8. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2500483801 - Ciprofloxacin
10. PP2500483805 - Clopidogrel
11. PP2500483810 - Colchicin
12. PP2500483824 - Desloratadin
13. PP2500483878 - Eperison hydroclorid
14. PP2500483885 - Esomeprazol
15. PP2500483891 - Famotidin
16. PP2500483900 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2500483902 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2500483928 - Glimepirid
19. PP2500483933 - Glimepirid
20. PP2500483969 - Irbesartan
21. PP2500484017 - Levofloxacin
22. PP2500484018 - Levofloxacin
23. PP2500484023 - Levosulpirid
24. PP2500484042 - Losartan
25. PP2500484068 - Meloxicam
26. PP2500484069 - Meloxicam
27. PP2500484101 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
28. PP2500484106 - N-acetylcystein
29. PP2500484170 - Paracetamol + Codein phosphat
30. PP2500484264 - Sorbitol
31. PP2500484281 - Tetracyclin (hydroclorid)
32. PP2500484284 - Thiamazol
33. PP2500484299 - Trimebutin maleat
34. PP2500484300 - Trimebutin maleat
35. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500484039 - Losartan
1. PP2500484011 - Levocetirizin
1. PP2500483720 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500483937 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2500483994 - Ketoprofen
4. PP2500484058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500484067 - Mecobalamin
6. PP2500484223 - Rabeprazol
1. PP2500483684 - Azithromycin
2. PP2500483701 - Bismuth
3. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
4. PP2500483963 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2500483999 - Lacidipin
6. PP2500484010 - Levetiracetam
7. PP2500484012 - Levocetirizin
8. PP2500484054 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
9. PP2500484083 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
10. PP2500484214 - Pregabalin
11. PP2500484251 - Sắt sucrose (hay dextran)
12. PP2500484301 - Trimebutin maleat
1. PP2500483802 - Citicolin
2. PP2500483815 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2500483816 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
4. PP2500484290 - Tofisopam
1. PP2500483938 - Glucose
2. PP2500483943 - Glucose
3. PP2500484117 - Natri clorid
4. PP2500484119 - Natri clorid
5. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500484229 - Ringer lactat
7. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500483663 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483722 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500483723 - Calci carbonate + Vitamin D3
4. PP2500483792 - Cetirizin
5. PP2500483820 - Desloratadin
6. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
7. PP2500483861 - Dutasterid
8. PP2500483951 - Hydrocortison
9. PP2500484219 - Propranolol hydroclorid
10. PP2500484224 - Racecadotril
11. PP2500484225 - Racecadotril
1. PP2500484078 - Metformin hydroclorid
1. PP2500483862 - Ebastin
1. PP2500483686 - Bacillus claussii
2. PP2500483687 - Bacillus claussii
1. PP2500483846 - Diosmin
2. PP2500484039 - Losartan
1. PP2500483804 - Clopidogrel
1. PP2500483740 - Carbocistein
2. PP2500483830 - Dextromethorphan HBr
3. PP2500483868 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500484293 - Tranexamic acid
1. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500483871 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2500484274 - Tacrolimus
4. PP2500484275 - Tacrolimus
1. PP2500483596 - Acarbose
2. PP2500483598 - Acenocoumarol
3. PP2500483599 - Acenocoumarol
4. PP2500483608 - Aciclovir
5. PP2500483629 - Alverin (citrat)
6. PP2500483675 - Atenolol
7. PP2500483709 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500483746 - Carvedilol
9. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2500483810 - Colchicin
11. PP2500483842 - Dioctahedral smectit
12. PP2500483852 - Domperidon
13. PP2500483853 - Domperidon
14. PP2500483863 - Ebastin
15. PP2500483864 - Ebastin
16. PP2500483889 - Ezetimibe + Simvastatin
17. PP2500483917 - Furosemid
18. PP2500483923 - Gemfibrozil
19. PP2500483928 - Glimepirid
20. PP2500483933 - Glimepirid
21. PP2500483956 - Imidapril hydroclorid
22. PP2500483958 - Imidapril hydroclorid
23. PP2500483969 - Irbesartan
24. PP2500483976 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
25. PP2500483983 - Itraconazol
26. PP2500484028 - Linezolid
27. PP2500484032 - Lisinopril
28. PP2500484034 - Lisinopril
29. PP2500484041 - Losartan
30. PP2500484042 - Losartan
31. PP2500484045 - Losartan + Hydroclorothiazid
32. PP2500484046 - Losartan + Hydroclorothiazid
33. PP2500484165 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2500484202 - Povidon Iodin
35. PP2500484204 - Povidon Iodin
36. PP2500484206 - Pravastatin
37. PP2500484235 - Rosuvastatin
38. PP2500484236 - Rosuvastatin
39. PP2500484237 - Rosuvastatin
40. PP2500484273 - Sumatriptan
41. PP2500484299 - Trimebutin maleat
42. PP2500484300 - Trimebutin maleat
43. PP2500484321 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500483622 - Albumin
2. PP2500483623 - Albumin
3. PP2500484026 - Lidocain hydroclorid
4. PP2500484277 - Teicoplanin
1. PP2500483746 - Carvedilol
2. PP2500483747 - Carvedilol
3. PP2500483822 - Desloratadin
4. PP2500483863 - Ebastin
5. PP2500483894 - Febuxostat
6. PP2500483920 - Gabapentin
7. PP2500483984 - Ivermectin
8. PP2500483999 - Lacidipin
9. PP2500484001 - Lacidipin
10. PP2500484101 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500483602 - Acetyl leucin
2. PP2500483624 - Albumin
3. PP2500483706 - Brinzolamid + Timolol
4. PP2500483707 - Brinzolamid tartrat
5. PP2500483714 - Budesonid + Formoterol fumarat
6. PP2500483738 - Carbetocin
7. PP2500483818 - Dequalinium clorid
8. PP2500483819 - Desfluran
9. PP2500483874 - Enoxaparin natri
10. PP2500483876 - Enoxaparin natri
11. PP2500483982 - Itraconazol
12. PP2500483986 - Kali clorid
13. PP2500484129 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
14. PP2500484136 - Nepafenac
15. PP2500484139 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500484141 - Nicardipin hydroclorid
17. PP2500484159 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500484163 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2500484168 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2500484191 - Phenylephrin
21. PP2500484203 - Povidon Iodin
22. PP2500484212 - Prednisolon acetat
23. PP2500484245 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
24. PP2500484255 - Sevofluran
25. PP2500484297 - Travoprost
26. PP2500484303 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500484298 - Tricalci phosphat
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483750 - Cefaclor
3. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500484117 - Natri clorid
5. PP2500484118 - Natri clorid
6. PP2500484119 - Natri clorid
7. PP2500484122 - Natri clorid
8. PP2500484229 - Ringer lactat
9. PP2500484264 - Sorbitol
10. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
11. PP2500484327 - Vitamin C
12. PP2500484328 - Vitamin C
1. PP2500483875 - Enoxaparin natri
2. PP2500484022 - Levosulpirid
1. PP2500483862 - Ebastin
2. PP2500483901 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500483647 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500483603 - Acetyl leucin
2. PP2500483763 - Cefoperazon
3. PP2500483785 - Ceftriaxon
4. PP2500483797 - Ciprofloxacin
5. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2500484004 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500484070 - Meropenem
8. PP2500484071 - Meropenem
9. PP2500484106 - N-acetylcystein
10. PP2500484150 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500484286 - Ticarcilin + acid clavulanic
12. PP2500484327 - Vitamin C
1. PP2500483732 - Candesartan
2. PP2500483980 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500483887 - Ezetimibe + Atorvastatin
2. PP2500484044 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500483881 - Erythropoietin beta
2. PP2500483938 - Glucose
3. PP2500483943 - Glucose
4. PP2500484082 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
5. PP2500484117 - Natri clorid
6. PP2500484119 - Natri clorid
7. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2500484229 - Ringer lactat
9. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose
10. PP2500484315 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500483961 - Indapamid
2. PP2500484050 - Lovastatin
1. PP2500483693 - Betahistin
1. PP2500483623 - Albumin
2. PP2500483648 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500483773 - Cefotaxim
4. PP2500483883 - Esomeprazol
5. PP2500484313 - Vancomycin
1. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
2. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
2. PP2500483851 - Domperidon
3. PP2500483866 - Empagliflozin
1. PP2500483598 - Acenocoumarol
2. PP2500483599 - Acenocoumarol
3. PP2500483600 - Acetyl leucin
4. PP2500483601 - Acetyl leucin
5. PP2500483628 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500483635 - Amikacin
7. PP2500483827 - Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
8. PP2500483837 - Diclofenac
9. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2500483866 - Empagliflozin
11. PP2500483878 - Eperison hydroclorid
12. PP2500483884 - Esomeprazol
13. PP2500483916 - Furosemid
14. PP2500483950 - Hydrocortison
15. PP2500483987 - Kali clorid
16. PP2500484092 - Metoclopramid
17. PP2500484131 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500484135 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500484158 - Papaverin hydroclorid
21. PP2500484162 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2500484192 - Phytomenadion (vitamin K1)
23. PP2500484196 - Piracetam
24. PP2500484292 - Tranexamic acid
25. PP2500484317 - Vitamin B1
26. PP2500484323 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483780 - Cefpodoxim
2. PP2500483866 - Empagliflozin
3. PP2500484106 - N-acetylcystein
4. PP2500484107 - N-acetylcystein
5. PP2500484165 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500484166 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2500484171 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500484175 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500483674 - Atenolol
2. PP2500483823 - Desloratadin
3. PP2500483895 - Felodipin
4. PP2500483983 - Itraconazol
5. PP2500484045 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500483799 - Ciprofloxacin
1. PP2500483687 - Bacillus claussii
2. PP2500483712 - Budesonid
3. PP2500483797 - Ciprofloxacin
4. PP2500484006 - Lactulose
5. PP2500484053 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
6. PP2500484105 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
7. PP2500484110 - Naloxon hydroclorid
8. PP2500484125 - Natri hyaluronat
1. PP2500483746 - Carvedilol
2. PP2500483747 - Carvedilol
3. PP2500484019 - Levofloxacin
4. PP2500484327 - Vitamin C
1. PP2500483633 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500483709 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500483822 - Desloratadin
4. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500483990 - Kẽm gluconat
6. PP2500484112 - Naproxen
7. PP2500484206 - Pravastatin
1. PP2500484250 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500483621 - Albendazol
2. PP2500483851 - Domperidon
3. PP2500483904 - Fluconazol
1. PP2500483606 - Aciclovir
2. PP2500483708 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500483724 - Calci carbonate + Vitamin D3
4. PP2500483857 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500483911 - Fluvastatin
6. PP2500483935 - Glipizid
7. PP2500484064 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2500484142 - Nicorandil
9. PP2500484210 - Pravastatin
10. PP2500484266 - Spironolacton
11. PP2500484310 - Valsartan
1. PP2500484146 - Nimodipin
1. PP2500483608 - Aciclovir
2. PP2500483609 - Aciclovir
3. PP2500483627 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500483632 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500483642 - Amlodipin
6. PP2500483750 - Cefaclor
7. PP2500483780 - Cefpodoxim
8. PP2500483782 - Ceftazidim
9. PP2500483783 - Ceftazidim
10. PP2500483785 - Ceftriaxon
11. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2500483801 - Ciprofloxacin
13. PP2500483805 - Clopidogrel
14. PP2500483829 - Dextromethorphan HBr
15. PP2500483906 - Flunarizin
16. PP2500483907 - Flunarizin
17. PP2500483933 - Glimepirid
18. PP2500483976 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
19. PP2500484018 - Levofloxacin
20. PP2500484041 - Losartan
21. PP2500484046 - Losartan + Hydroclorothiazid
22. PP2500484106 - N-acetylcystein
23. PP2500484204 - Povidon Iodin
24. PP2500484219 - Propranolol hydroclorid
25. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500483636 - Amikacin
2. PP2500483777 - Cefpodoxim
3. PP2500484137 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
4. PP2500484201 - Povidon Iodin
5. PP2500484202 - Povidon Iodin
1. PP2500483908 - Fluorometholon
2. PP2500484118 - Natri clorid
3. PP2500484227 - Rifamycin
1. PP2500483607 - Aciclovir
2. PP2500483640 - Amlodipin
3. PP2500483685 - Azithromycin
4. PP2500483747 - Carvedilol
5. PP2500483791 - Cetirizin
6. PP2500483842 - Dioctahedral smectit
7. PP2500483862 - Ebastin
8. PP2500483882 - Esomeprazol
9. PP2500483936 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500483651 - Amoxicilin
2. PP2500483666 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500483694 - Betahistin
4. PP2500483702 - Bismuth subsalicylat
5. PP2500483716 - Calci Carbonat
6. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)
7. PP2500484198 - Piracetam
8. PP2500484279 - Tenoxicam
9. PP2500484305 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500483677 - Atorvastatin
2. PP2500483680 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500483699 - Bilastin
4. PP2500483710 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500483727 - Candesartan
6. PP2500483733 - Candesartan + hydroclorothiazide
7. PP2500483736 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
8. PP2500483739 - Carbimazol
9. PP2500483744 - Carvedilol
10. PP2500483840 - Diltiazem hydroclorid
11. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2500483855 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500483891 - Famotidin
14. PP2500483892 - Famotidin
15. PP2500483922 - Gabapentin
16. PP2500483927 - Glimepirid
17. PP2500483930 - Glimepirid
18. PP2500484024 - Levothyroxin natri
19. PP2500484047 - Lovastatin
20. PP2500484051 - Loxoprofen natri
21. PP2500484084 - Methocarbamol
22. PP2500484090 - Methyldopa
23. PP2500484220 - Propylthiouracil (PTU)
24. PP2500484226 - Ramipril
25. PP2500484247 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2500483604 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500483702 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500483873 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2500483903 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2500483996 - Ketoprofen
6. PP2500484035 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2500484208 - Pravastatin
8. PP2500484272 - Sulpirid
9. PP2500484307 - Valproat natri
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483757 - Cefixim
3. PP2500483762 - Cefoperazon
1. PP2500483761 - Cefoperazon
1. PP2500483787 - Ceftriaxon
1. PP2500483618 - Adenosin
2. PP2500483765 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500483946 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500483799 - Ciprofloxacin
1. PP2500483799 - Ciprofloxacin
1. PP2500483595 - Acarbose
2. PP2500483734 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500483854 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500483870 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2500483872 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2500483920 - Gabapentin
7. PP2500483926 - Glimepirid
8. PP2500483929 - Glimepirid
9. PP2500484036 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2500484111 - Naproxen
11. PP2500484112 - Naproxen
12. PP2500484172 - Paracetamol + Methocarbamol
13. PP2500484271 - Sulfasalazin
14. PP2500484316 - Vitamin A + D
1. PP2500483643 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500483644 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500483645 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2500483786 - Ceftriaxon
5. PP2500483787 - Ceftriaxon
6. PP2500483880 - Erythropoietin beta
7. PP2500483886 - Etonogestrel
8. PP2500483893 - Febuxostat
9. PP2500484025 - Levothyroxin natri
10. PP2500484029 - Linezolid
11. PP2500484130 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500484139 - Nhũ dịch lipid
13. PP2500484140 - Nhũ dịch lipid
14. PP2500484145 - Nifedipin
15. PP2500484176 - Perindopril arginine + Amlodipin
16. PP2500484177 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2500484178 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2500484179 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500484180 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2500484181 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2500484182 - Perindopril arginine + Indapamid
22. PP2500484183 - Perindopril arginine + Indapamid
23. PP2500484184 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
24. PP2500484185 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
25. PP2500484186 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
26. PP2500484188 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
27. PP2500484215 - Progesteron dạng vi hạt
28. PP2500484217 - Propofol
29. PP2500484233 - Rivaroxaban
30. PP2500484239 - Saccharomyces boulardii
31. PP2500484257 - Simethicon
32. PP2500484259 - Simethicon
33. PP2500484269 - Sugammadex
34. PP2500484282 - Thiamazol
35. PP2500484283 - Thiamazol
36. PP2500484304 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2500483798 - Ciprofloxacin
2. PP2500483813 - Colistin
3. PP2500484030 - Linezolid
4. PP2500484048 - Lovastatin
5. PP2500484174 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500484231 - Risedronat natri
1. PP2500483631 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500484058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500484063 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500484260 - Simvastatin
1. PP2500483715 - Budesonid + Formoterol fumarat
2. PP2500483861 - Dutasterid
3. PP2500483938 - Glucose
4. PP2500483939 - Glucose
5. PP2500483940 - Glucose
6. PP2500483941 - Glucose
7. PP2500483942 - Glucose
8. PP2500483943 - Glucose
9. PP2500483987 - Kali clorid
10. PP2500484062 - Magnesi sulfat
11. PP2500484065 - Manitol
12. PP2500484117 - Natri clorid
13. PP2500484119 - Natri clorid
14. PP2500484123 - Natri clorid
15. PP2500484128 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
16. PP2500484135 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2500484149 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500484157 - Pantoprazol
19. PP2500484229 - Ringer lactat
20. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose
21. PP2500484239 - Saccharomyces boulardii
22. PP2500484242 - Salmeterol + Fluticason propionat
23. PP2500484276 - Tamsulosin hydroclorid
24. PP2500484305 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500483605 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500483997 - Ketoprofen
2. PP2500484094 - Metoprolol tartrat
3. PP2500484263 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500484143 - Nifedipin
1. PP2500484011 - Levocetirizin
1. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500484127 - Natri hyaluronat
1. PP2500483918 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500484051 - Loxoprofen natri
1. PP2500483912 - Fluvastatin
2. PP2500483913 - Fluvastatin
1. PP2500483668 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500483678 - Atorvastatin
3. PP2500483728 - Candesartan
4. PP2500483988 - Kali clorid
5. PP2500483998 - Ketorolac tromethamin
6. PP2500484021 - Levofloxacin
7. PP2500484309 - Valsartan
1. PP2500483625 - Allopurinol
2. PP2500483655 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500483718 - Calci Carbonat
4. PP2500484020 - Levofloxacin
5. PP2500484169 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2500484248 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500483615 - Acid thioctic
2. PP2500483616 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2500483637 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500483688 - Bacillus claussii
5. PP2500483691 - Betahistin
6. PP2500483715 - Budesonid + Formoterol fumarat
7. PP2500483745 - Carvedilol
8. PP2500483796 - Ciprofloxacin
9. PP2500483877 - Eperison hydroclorid
10. PP2500483953 - Hyoscin butylbromid
11. PP2500483962 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500483963 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2500483964 - Insulin người trộn (70/30)
14. PP2500483967 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
15. PP2500483974 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
17. PP2500484232 - Rivaroxaban
18. PP2500484252 - Sắt sulfat + Folic acid
19. PP2500484253 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
20. PP2500484254 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
21. PP2500484256 - Silymarin
22. PP2500484302 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2500484306 - Valproat natri
24. PP2500484308 - Valproat natri + Valproic acid
25. PP2500484320 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483713 - Budesonid
2. PP2500483751 - Cefaclor
3. PP2500483759 - Cefixim
4. PP2500483760 - Cefixim
5. PP2500483776 - Cefpodoxim
6. PP2500483779 - Cefpodoxim
7. PP2500483781 - Cefpodoxim
8. PP2500483790 - Cefuroxim
9. PP2500483793 - Chlorhexidin digluconat
10. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
11. PP2500483909 - Fluticason furoat
12. PP2500483918 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
13. PP2500483952 - Hydroxypropylmethylcellulose
14. PP2500484056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2500484060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2500484126 - Natri hyaluronat
17. PP2500484133 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
18. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500483648 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500483758 - Cefixim
3. PP2500483823 - Desloratadin
1. PP2500483948 - Heparin natri
1. PP2500483621 - Albendazol
2. PP2500483676 - Atorvastatin
3. PP2500483691 - Betahistin
4. PP2500483703 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500483745 - Carvedilol
6. PP2500483877 - Eperison hydroclorid
7. PP2500483957 - Imidapril hydroclorid
8. PP2500484033 - Lisinopril
9. PP2500484043 - Losartan
10. PP2500484234 - Rosuvastatin
11. PP2500484236 - Rosuvastatin
12. PP2500484267 - Spironolacton + Furosemid
13. PP2500484327 - Vitamin C
1. PP2500483858 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500483859 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500483860 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500483828 - Dexketoprofen
2. PP2500483971 - Irbesartan
3. PP2500483995 - Ketoprofen
4. PP2500484314 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500483607 - Aciclovir
2. PP2500483691 - Betahistin
3. PP2500483703 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500484031 - Lisinopril
5. PP2500484036 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2500484172 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2500484232 - Rivaroxaban
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483664 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500483670 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500483749 - Cefaclor
5. PP2500483755 - Cefazolin
6. PP2500483759 - Cefixim
7. PP2500483785 - Ceftriaxon
8. PP2500483789 - Cefuroxim
9. PP2500483801 - Ciprofloxacin
10. PP2500483827 - Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
11. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin
12. PP2500484021 - Levofloxacin
13. PP2500484070 - Meropenem
14. PP2500484071 - Meropenem
15. PP2500484118 - Natri clorid
16. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500484296 - Tranexamic acid
1. PP2500483617 - Adenosin
2. PP2500483813 - Colistin
3. PP2500483973 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500484005 - Lactulose
1. PP2500483610 - Acid amin
2. PP2500483612 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500483614 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500483731 - Candesartan
5. PP2500483754 - Cefazolin
6. PP2500483772 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2500483774 - Cefpirom
8. PP2500483788 - Ceftriaxon
9. PP2500483836 - Diclofenac
10. PP2500483893 - Febuxostat
11. PP2500483905 - Flunarizin
12. PP2500483945 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2500483986 - Kali clorid
14. PP2500484037 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
15. PP2500484091 - Metoclopramid
16. PP2500484104 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
17. PP2500484190 - Phenobarbital
18. PP2500484194 - Piperacillin + Tazobactam
19. PP2500484197 - Piracetam
20. PP2500484255 - Sevofluran
21. PP2500484285 - Ticarcilin + acid clavulanic
22. PP2500484287 - Ticarcilin + acid clavulanic
23. PP2500484313 - Vancomycin
24. PP2500484318 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500484324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500484025 - Levothyroxin natri
1. PP2500484207 - Pravastatin
1. PP2500483689 - Bacillus subtilis
2. PP2500483833 - Diazepam
3. PP2500483834 - Diazepam
4. PP2500483898 - Fentanyl
5. PP2500483899 - Fentanyl
6. PP2500483920 - Gabapentin
7. PP2500483960 - Indapamid
8. PP2500483970 - Irbesartan
9. PP2500484061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
11. PP2500484096 - Midazolam
1. PP2500484000 - Lacidipin
2. PP2500484002 - Lacidipin
1. PP2500483864 - Ebastin
2. PP2500484094 - Metoprolol tartrat
1. PP2500483634 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500483865 - Ebastin
3. PP2500484014 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500484059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500483782 - Ceftazidim
2. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500484070 - Meropenem
4. PP2500484071 - Meropenem
1. PP2500483806 - Clopidogrel
1. PP2500483890 - Famotidin
2. PP2500484312 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500484132 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500484246 - Sắt fumarat
1. PP2500483844 - Diosmin
1. PP2500483742 - Carbocistein
2. PP2500483768 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500484056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500484086 - Methyl prednisolon
5. PP2500484278 - Telmisartan
1. PP2500484071 - Meropenem
1. PP2500483650 - Amoxicilin
2. PP2500483653 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500483657 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500483660 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500483665 - Amoxicilin + Sulbactam
6. PP2500483757 - Cefixim
7. PP2500483775 - Cefpodoxim
1. PP2500483619 - Aescin
2. PP2500483646 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500483807 - Clotrimazol + Metronidazol
1. PP2500483795 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2500483831 - Diacerein
3. PP2500484319 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483717 - Calci Carbonat
2. PP2500483762 - Cefoperazon
3. PP2500483767 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500483620 - Aescin
2. PP2500483845 - Diosmin
3. PP2500483893 - Febuxostat
4. PP2500483924 - Ginkgo biloba
5. PP2500484297 - Travoprost
1. PP2500483903 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500483787 - Ceftriaxon
1. PP2500483672 - Apixaban
2. PP2500483676 - Atorvastatin
3. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500483867 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2500484234 - Rosuvastatin
1. PP2500483607 - Aciclovir
2. PP2500483626 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500483655 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500483681 - Azithromycin
5. PP2500483684 - Azithromycin
6. PP2500483713 - Budesonid
7. PP2500483775 - Cefpodoxim
8. PP2500483779 - Cefpodoxim
9. PP2500483850 - Domperidon
10. PP2500483854 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500484017 - Levofloxacin
12. PP2500484075 - Metformin hydroclorid
13. PP2500484095 - Metronidazol
14. PP2500484124 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
15. PP2500484222 - Rabeprazol
16. PP2500484232 - Rivaroxaban
17. PP2500484302 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500484118 - Natri clorid
2. PP2500484121 - Natri clorid
3. PP2500484204 - Povidon Iodin
4. PP2500484205 - Povidon Iodin
1. PP2500483726 - Calcitriol
2. PP2500484010 - Levetiracetam
3. PP2500484079 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
4. PP2500484080 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
5. PP2500484232 - Rivaroxaban
1. PP2500483630 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500483672 - Apixaban
3. PP2500483673 - Apixaban
4. PP2500483730 - Candesartan
5. PP2500483734 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2500483747 - Carvedilol
7. PP2500483786 - Ceftriaxon
8. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2500483800 - Ciprofloxacin
10. PP2500483864 - Ebastin
11. PP2500483898 - Fentanyl
12. PP2500483899 - Fentanyl
13. PP2500483910 - Fluticason propionat
14. PP2500483942 - Glucose
15. PP2500483943 - Glucose
16. PP2500484002 - Lacidipin
17. PP2500484021 - Levofloxacin
18. PP2500484088 - Methyl prednisolon
19. PP2500484096 - Midazolam
20. PP2500484115 - Natri clorid
21. PP2500484117 - Natri clorid
22. PP2500484118 - Natri clorid
23. PP2500484119 - Natri clorid
24. PP2500484123 - Natri clorid
25. PP2500484147 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
26. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
27. PP2500484149 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500484150 - Nước cất pha tiêm
29. PP2500484229 - Ringer lactat
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483749 - Cefaclor
3. PP2500483928 - Glimepirid
4. PP2500484019 - Levofloxacin
5. PP2500484068 - Meloxicam
6. PP2500484124 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
7. PP2500484264 - Sorbitol
8. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500484088 - Methyl prednisolon
1. PP2500483671 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500483756 - Cefdinir
3. PP2500483821 - Desloratadin
4. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2500484122 - Natri clorid
6. PP2500484258 - Simethicon
7. PP2500484328 - Vitamin C
1. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500483928 - Glimepirid
3. PP2500484166 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500483597 - Acarbose
2. PP2500483812 - Colistin
3. PP2500483979 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500484195 - Piperacillin + Tazobactam
5. PP2500484240 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500484241 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500484261 - Simvastatin
1. PP2500483729 - Candesartan
2. PP2500483993 - Kẽm sulfat
3. PP2500484249 - Sắt protein succinylat
1. PP2500484167 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500484028 - Linezolid
2. PP2500484185 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
3. PP2500484187 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
4. PP2500484228 - Rifaximin
5. PP2500484233 - Rivaroxaban
1. PP2500484331 - Zopiclon
1. PP2500483770 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500483861 - Dutasterid
1. PP2500483641 - Amlodipin
2. PP2500483649 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500483975 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500483978 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500483981 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500484003 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500484055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500484075 - Metformin hydroclorid
9. PP2500484076 - Metformin hydroclorid
10. PP2500484081 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2500484144 - Nifedipin
12. PP2500484295 - Tranexamic acid
13. PP2500484326 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500483652 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500483740 - Carbocistein
2. PP2500483822 - Desloratadin
3. PP2500483852 - Domperidon
4. PP2500483853 - Domperidon
5. PP2500483863 - Ebastin
6. PP2500483871 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2500483889 - Ezetimibe + Simvastatin
8. PP2500483901 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500483954 - Hyoscin butylbromid
10. PP2500483984 - Ivermectin
11. PP2500484032 - Lisinopril
12. PP2500484034 - Lisinopril
13. PP2500484147 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500484268 - Sucralfat
1. PP2500483831 - Diacerein
2. PP2500483935 - Glipizid
3. PP2500483968 - Irbesartan
4. PP2500484075 - Metformin hydroclorid
5. PP2500484076 - Metformin hydroclorid
6. PP2500484234 - Rosuvastatin
1. PP2500483885 - Esomeprazol
2. PP2500484200 - Povidon Iodin
3. PP2500484204 - Povidon Iodin
4. PP2500484327 - Vitamin C