Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HIEP MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHU PHI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUOC DAI NAM JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BELLA PHARMACY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BINH VIET DUC CO.,LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRUONG KHANG PHARMA CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QSM.PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH TRI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of US PHARMA USA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CAT LAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHAI NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT - PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MERAP GROUP CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TM KHANG TIN PHARMA COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEDBOLIDE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHARMEDIC PHARMACEUTICAL MEDICINAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500483595 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 2 | PP2500483596 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500483597 | Acarbose | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500483598 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500483599 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500483600 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500483601 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500483602 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500483603 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500483604 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500483605 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 1.360.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500483606 | Aciclovir | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 13 | PP2500483607 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 5.217.000 | 5.217.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500483608 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500483609 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 16 | PP2500483610 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500483612 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500483614 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500483615 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500483616 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500483617 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500483618 | Adenosin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 4.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500483619 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 19.740.000 | 230 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500483620 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500483621 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500483622 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500483623 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500483624 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 197.522.000 | 197.522.000 | 0 |
| 29 | PP2500483625 | Allopurinol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500483626 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500483627 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500483628 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500483629 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 34 | PP2500483630 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 35 | PP2500483631 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 24.495.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500483632 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500483633 | Ambroxol hydroclorid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500483634 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 14.983.500 | 14.983.500 | 0 |
| 39 | PP2500483635 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500483636 | Amikacin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500483637 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 42 | PP2500483639 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 43 | PP2500483640 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 44 | PP2500483641 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 45 | PP2500483642 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 46 | PP2500483643 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 1.034.220.000 | 1.034.220.000 | 0 |
| 47 | PP2500483644 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 48 | PP2500483645 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 49 | PP2500483646 | Amlodipin + Losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 19.740.000 | 230 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500483647 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 11.503.600 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 51 | PP2500483648 | Amlodipin + Valsartan | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 24.146.320 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500483649 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 531.720.000 | 531.720.000 | 0 |
| 53 | PP2500483650 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 54 | PP2500483651 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500483652 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.250.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 8.640.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500483653 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500483655 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500483657 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500483658 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500483659 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.441.200 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500483660 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 62 | PP2500483661 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 13.855.000 | 220 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 63 | PP2500483663 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500483664 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 96.700.000 | 96.700.000 | 0 |
| 65 | PP2500483665 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 27.499.500 | 27.499.500 | 0 |
| 66 | PP2500483666 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500483668 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500483669 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 13.855.000 | 220 | 168.798.000 | 168.798.000 | 0 |
| 69 | PP2500483670 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 |
| 70 | PP2500483671 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500483672 | Apixaban | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.876.000 | 20.876.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500483673 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 31.560.000 | 31.560.000 | 0 |
| 73 | PP2500483674 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 74 | PP2500483675 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500483676 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500483677 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 77 | PP2500483678 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500483680 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 79 | PP2500483681 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500483684 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500483685 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500483686 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 706.740 | 210 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 83 | PP2500483687 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 706.740 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500483688 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 12.879.000 | 12.879.000 | 0 |
| 85 | PP2500483689 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500483691 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500483692 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500483693 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 3.577.200 | 210 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| 89 | PP2500483694 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500483698 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.595.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500483699 | Bilastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500483701 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500483702 | Bismuth subsalicylat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500483703 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500483706 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 96 | PP2500483707 | Brinzolamid tartrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 97 | PP2500483708 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500483709 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500483710 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 100 | PP2500483712 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500483713 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500483714 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 103 | PP2500483715 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500483716 | Calci Carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 105 | PP2500483717 | Calci Carbonat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 7.500.000 | 210 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 |
| 106 | PP2500483718 | Calci Carbonat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500483719 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 108 | PP2500483720 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 109 | PP2500483721 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 110 | PP2500483722 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500483723 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500483724 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 113 | PP2500483726 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500483727 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 115 | PP2500483728 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 333.400.000 | 333.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500483729 | Candesartan | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 15.258.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500483730 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 118 | PP2500483731 | Candesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500483732 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.254.000 | 210 | 348.800.000 | 348.800.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.776.000 | 210 | 358.320.000 | 358.320.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500483733 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| 121 | PP2500483734 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500483735 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 118.250.000 | 118.250.000 | 0 |
| 123 | PP2500483736 | Candesartan+ Hydroclorothiazide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 124 | PP2500483737 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 125 | PP2500483738 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500483739 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500483740 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500483741 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500483742 | Carbocistein | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 130 | PP2500483743 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 131 | PP2500483744 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 132 | PP2500483745 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500483746 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500483747 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500483749 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 20.982.000 | 20.982.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500483750 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500483751 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500483754 | Cefazolin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500483755 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500483756 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500483757 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.441.200 | 210 | 129.980.000 | 129.980.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500483758 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 24.146.320 | 210 | 7.996.000 | 7.996.000 | 0 |
| 143 | PP2500483759 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500483760 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500483761 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 530.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500483762 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.441.200 | 210 | 155.998.000 | 155.998.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 7.500.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500483763 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 |
| 148 | PP2500483765 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 4.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500483767 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 7.500.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500483768 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500483770 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 13.584.000 | 220 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500483772 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500483773 | Cefotaxim | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 154 | PP2500483774 | Cefpirom | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500483775 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 20.453.790 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500483776 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500483777 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500483779 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500483780 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500483781 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500483782 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500483783 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 163 | PP2500483785 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 28.245.000 | 28.245.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 28.065.000 | 28.065.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500483786 | Ceftriaxon | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500483787 | Ceftriaxon | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.150.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 3.150.000 | 210 | 149.450.000 | 149.450.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500483788 | Ceftriaxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500483789 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 4.839.000 | 4.839.000 | 0 |
| 168 | PP2500483790 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500483791 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500483792 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500483793 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500483794 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500483795 | Chlorpheniramin maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.685.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 174 | PP2500483796 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 175 | PP2500483797 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500483798 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| 177 | PP2500483799 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.000.000 | 210 | 48.870.000 | 48.870.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500483800 | Ciprofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500483801 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500483802 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500483804 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 4.120.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500483805 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500483806 | Clopidogrel | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 7.600.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500483807 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 3.920.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500483810 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500483812 | Colistin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 1.258.000.000 | 1.258.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500483813 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 519.991.500 | 519.991.500 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 513.450.000 | 513.450.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500483815 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 189 | PP2500483816 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500483818 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 191 | PP2500483819 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500483820 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 187.440.000 | 187.440.000 | 0 |
| 193 | PP2500483821 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500483822 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 14.775.000 | 14.775.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500483823 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 24.146.320 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500483824 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 197 | PP2500483827 | Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 670.000 | 670.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500483828 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 199 | PP2500483829 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 200 | PP2500483830 | Dextromethorphan HBr | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 201 | PP2500483831 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.685.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500483833 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 203 | PP2500483834 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 204 | PP2500483836 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500483837 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 739.000 | 739.000 | 0 |
| 206 | PP2500483840 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| 207 | PP2500483841 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| 208 | PP2500483842 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500483843 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.716.800 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500483844 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 8.140.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500483845 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 304.400.000 | 304.400.000 | 0 |
| 212 | PP2500483846 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500483848 | Diosmin + Hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 75.700.000 | 75.700.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 5.280.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500483850 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| 215 | PP2500483851 | Domperidon | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.716.800 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500483852 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 830.000 | 830.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500483853 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500483854 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500483855 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 220 | PP2500483857 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 221 | PP2500483858 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 35.889.840 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500483859 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 35.889.840 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500483860 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 35.889.840 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500483861 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 127.840.000 | 127.840.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 13.584.000 | 220 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500483862 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 789.800 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.127.800 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500483863 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500483864 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.080.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500483865 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 104.900.000 | 104.900.000 | 0 |
| 229 | PP2500483866 | Empagliflozin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.716.800 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500483867 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500483868 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500483869 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500483870 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 234 | PP2500483871 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 18.780.000 | 18.780.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500483872 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 236 | PP2500483873 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 237 | PP2500483874 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500483875 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500483876 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500483877 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500483878 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500483880 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 688.065.000 | 688.065.000 | 0 |
| 243 | PP2500483881 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 5.886.000.000 | 5.886.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500483882 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500483883 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500483884 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 |
| 247 | PP2500483885 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500483886 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 103.235.940 | 103.235.940 | 0 |
| 249 | PP2500483887 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 14.000.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500483888 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500483889 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500483890 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.340.000 | 220 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 253 | PP2500483891 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500483892 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 255 | PP2500483893 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 117.245.000 | 117.245.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500483894 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 30.688.000 | 30.688.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500483895 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500483896 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 62.380.000 | 62.380.000 | 0 |
| 259 | PP2500483898 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 85.350.000 | 85.350.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500483899 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 39.525.000 | 39.525.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500483900 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 |
| 262 | PP2500483901 | Fexofenadin hydroclorid | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.127.800 | 210 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500483902 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| 264 | PP2500483903 | Flavoxat hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 916.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500483904 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500483905 | Flunarizin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 267 | PP2500483906 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500483907 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 615.000 | 615.000 | 0 |
| 269 | PP2500483908 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.006.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 270 | PP2500483909 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500483910 | Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500483911 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 273 | PP2500483912 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 8.652.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 274 | PP2500483913 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 8.652.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500483914 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 22.119.800 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500483916 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 277 | PP2500483917 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500483918 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 350.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500483919 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 |
| 280 | PP2500483920 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500483922 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| 282 | PP2500483923 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 283 | PP2500483924 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500483926 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 285 | PP2500483927 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 286 | PP2500483928 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 5.280.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500483929 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 288 | PP2500483930 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 289 | PP2500483931 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.600.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500483932 | Glimepirid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.595.000 | 210 | 32.750.000 | 32.750.000 | 0 |
| 291 | PP2500483933 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500483935 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500483936 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500483937 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 295 | PP2500483938 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.996.000 | 16.996.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500483939 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 297 | PP2500483940 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500483941 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 299 | PP2500483942 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500483943 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 39.850.000 | 39.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500483945 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 12.975.800 | 12.975.800 | 0 |
| 302 | PP2500483946 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 4.000.000 | 210 | 5.825.000 | 5.825.000 | 0 |
| 303 | PP2500483948 | Heparin natri | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 14.520.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500483950 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 305 | PP2500483951 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 |
| 306 | PP2500483952 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500483953 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.396.000 | 2.396.000 | 0 |
| 308 | PP2500483954 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 |
| 309 | PP2500483956 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500483957 | Imidapril hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 311 | PP2500483958 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 312 | PP2500483959 | Imipenem + Cilastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 419.900.000 | 419.900.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500483960 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500483961 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.473.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 315 | PP2500483962 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500483963 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500483964 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500483966 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.520.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500483967 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 320 | PP2500483968 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 321 | PP2500483969 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500483970 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 965.850.000 | 965.850.000 | 0 |
| 323 | PP2500483971 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500483973 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.600.000 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500483974 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 326 | PP2500483975 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 327 | PP2500483976 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500483977 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 13.855.000 | 220 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 329 | PP2500483978 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 330 | PP2500483979 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 331 | PP2500483980 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.776.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 332 | PP2500483981 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 333 | PP2500483982 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.520.000 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500483983 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500483984 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 2.525.000 | 2.525.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500483986 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 7.879.000 | 7.879.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500483987 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500483988 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500483990 | Kẽm gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 340 | PP2500483991 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 341 | PP2500483993 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 15.258.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500483994 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 343 | PP2500483995 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500483996 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 345 | PP2500483997 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 34.760.000 | 210 | 1.280.500.000 | 1.280.500.000 | 0 |
| 346 | PP2500483998 | Ketorolac tromethamin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 347 | PP2500483999 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500484000 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 8.066.400 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500484001 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500484002 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 8.066.400 | 240 | 86.960.000 | 86.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500484003 | Lactobacillus acidophilus | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 352 | PP2500484004 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 353 | PP2500484005 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 19.560.000 | 225 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 |
| 354 | PP2500484006 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500484007 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.254.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 356 | PP2500484010 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500484011 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 2.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500484012 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 359 | PP2500484013 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500484014 | Levodopa + Carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 34.660.000 | 34.660.000 | 0 |
| 361 | PP2500484017 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.255.000 | 4.255.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500484018 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500484019 | Levofloxacin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500484020 | Levofloxacin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500484021 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.280.000 | 18.280.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.660.000 | 18.660.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500484022 | Levosulpirid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 367 | PP2500484023 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 368 | PP2500484024 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 369 | PP2500484025 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 500.000 | 210 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500484026 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 371 | PP2500484028 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500484029 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 67.450.000 | 67.450.000 | 0 |
| 373 | PP2500484030 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| 374 | PP2500484031 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.595.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500484032 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500484033 | Lisinopril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| 377 | PP2500484034 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500484035 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 379 | PP2500484036 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500484037 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500484039 | Losartan | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 10.800.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500484041 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500484042 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500484043 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500484044 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 14.000.000 | 210 | 305.250.000 | 305.250.000 | 0 |
| 386 | PP2500484045 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 210 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500484046 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500484047 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500484048 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500484050 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.473.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 391 | PP2500484051 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 350.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500484052 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 393 | PP2500484053 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500484054 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500484055 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 396 | PP2500484056 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500484057 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 398 | PP2500484058 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 24.495.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500484059 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.097.200 | 211 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500484060 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500484061 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500484062 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 403 | PP2500484063 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 5.980.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500484064 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 405 | PP2500484065 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 406 | PP2500484067 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500484068 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 475.000 | 475.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500484069 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 409 | PP2500484070 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500484071 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 39.870.000 | 39.870.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 13.515.800 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 4.743.000 | 210 | 74.040.000 | 74.040.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500484072 | Mesalazin (Mesalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.127.800 | 210 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 5.469.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500484075 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500484076 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500484078 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.440.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500484079 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500484080 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500484081 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 418 | PP2500484082 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 798.500.000 | 798.500.000 | 0 |
| 419 | PP2500484083 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500484084 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 421 | PP2500484085 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500484086 | Methyl prednisolon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 423 | PP2500484088 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 720.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500484090 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| 425 | PP2500484091 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 426 | PP2500484092 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 427 | PP2500484094 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 34.760.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.080.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500484095 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 429 | PP2500484096 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.492.000 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500484101 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 820.000 | 820.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 14.600.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500484102 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.760.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.999.920 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 43.040.000 | 43.040.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500484104 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 433 | PP2500484105 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500484106 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500484107 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 436 | PP2500484110 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 437 | PP2500484111 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 438 | PP2500484112 | Naproxen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500484113 | Naproxen + Esomeprazol | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 5.469.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 4.800.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500484115 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 441 | PP2500484117 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 246.720.000 | 246.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 272.880.000 | 272.880.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500484118 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.006.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500484119 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.196.800.000 | 1.196.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500484121 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 31.488.000 | 31.488.000 | 0 |
| 445 | PP2500484122 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500484123 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500484124 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500484125 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 449 | PP2500484126 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500484127 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 15.640.000 | 210 | 772.500.000 | 772.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500484128 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 452 | PP2500484129 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| 453 | PP2500484130 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 454 | PP2500484131 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.627.500 | 1.627.500 | 0 |
| 455 | PP2500484132 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.000.000 | 287 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 456 | PP2500484133 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 457 | PP2500484135 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 3.260.000 | 3.260.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500484136 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 7.649.950 | 7.649.950 | 0 |
| 459 | PP2500484137 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 460 | PP2500484139 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500484140 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500484141 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 463 | PP2500484142 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 464 | PP2500484143 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.355.000 | 210 | 67.750.000 | 67.750.000 | 0 |
| 465 | PP2500484144 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 466 | PP2500484145 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 905.100.000 | 905.100.000 | 0 |
| 467 | PP2500484146 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 2.700.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500484147 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500484148 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500484149 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500484150 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500484152 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.600.000 | 220 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 473 | PP2500484154 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.012.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 916.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500484157 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 475 | PP2500484158 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500484159 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 477 | PP2500484161 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500484162 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 479 | PP2500484163 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 849.300 | 849.300 | 0 |
| 480 | PP2500484165 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500484166 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 5.280.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500484167 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 4.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500484168 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 969.000 | 969.000 | 0 |
| 484 | PP2500484169 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 485 | PP2500484170 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| 486 | PP2500484171 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| 487 | PP2500484172 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500484173 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500484174 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 43.577.000 | 210 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 |
| 490 | PP2500484175 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.000.000 | 210 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 |
| 491 | PP2500484176 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 492 | PP2500484177 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 493 | PP2500484178 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 494 | PP2500484179 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 495 | PP2500484180 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 496 | PP2500484181 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 497 | PP2500484182 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 363.840.000 | 363.840.000 | 0 |
| 498 | PP2500484183 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500484184 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 500 | PP2500484185 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 328.860.000 | 328.860.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500484186 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 502 | PP2500484187 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 166.700.000 | 166.700.000 | 0 |
| 503 | PP2500484188 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 504 | PP2500484190 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 30.240 | 30.240 | 0 |
| 505 | PP2500484191 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 506 | PP2500484192 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 507 | PP2500484194 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500484195 | Piperacillin + Tazobactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500484196 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 510 | PP2500484197 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500484198 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500484200 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 513 | PP2500484201 | Povidon Iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 514 | PP2500484202 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.712.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500484203 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 15.953.700 | 15.953.700 | 0 |
| 516 | PP2500484204 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 8.698.200 | 8.698.200 | 0 | |||
| 517 | PP2500484205 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.311.012 | 210 | 1.362.600 | 1.362.600 | 0 |
| 518 | PP2500484206 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.820.800 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500484207 | Pravastatin | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 6.300.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 520 | PP2500484208 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 521 | PP2500484210 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500484212 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500484214 | Pregabalin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.383.600 | 215 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500484215 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| 525 | PP2500484217 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500484219 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500484220 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 528 | PP2500484222 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500484223 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 22.270.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500484224 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 531 | PP2500484225 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 23.276.000 | 215 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 532 | PP2500484226 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 533 | PP2500484227 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.006.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 534 | PP2500484228 | Rifaximin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 535 | PP2500484229 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 128.600.000 | 128.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 128.680.000 | 128.680.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 120.000.000 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500484230 | Ringer lactat + Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 81.143.590 | 210 | 5.695.000 | 5.695.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.249.500 | 6.249.500 | 0 | |||
| 537 | PP2500484231 | Risedronat natri | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 1.512.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 538 | PP2500484232 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 166.100.000 | 166.100.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.315.080 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 194.750.000 | 194.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.000.000 | 210 | 191.750.000 | 191.750.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500484233 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 21.412.000 | 215 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500484234 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 9.129.400 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.824.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500484235 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500484236 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500484237 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500484238 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 545 | PP2500484239 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500484240 | Salbutamol (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 547 | PP2500484241 | Salbutamol (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500484242 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 549 | PP2500484244 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 425.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500484245 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 16.117.500 | 16.117.500 | 0 |
| 551 | PP2500484246 | Sắt fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 2.360.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500484247 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 70.105.320 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 553 | PP2500484248 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 18.973.600 | 211 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 554 | PP2500484249 | Sắt protein succinylat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 15.258.000 | 210 | 467.400.000 | 467.400.000 | 0 |
| 555 | PP2500484250 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 2.800.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500484251 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500484252 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 27.475.000 | 27.475.000 | 0 |
| 558 | PP2500484253 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 321.150.000 | 321.150.000 | 0 |
| 559 | PP2500484254 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 321.150.000 | 321.150.000 | 0 |
| 560 | PP2500484255 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500484256 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 562 | PP2500484257 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 |
| 563 | PP2500484258 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 564 | PP2500484259 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 111.846.000 | 111.846.000 | 0 |
| 565 | PP2500484260 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.741.200 | 210 | 373.560.000 | 373.560.000 | 0 |
| 566 | PP2500484261 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 41.800.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 567 | PP2500484263 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 34.760.000 | 210 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500484264 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 5.075.000 | 5.075.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500484266 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 570 | PP2500484267 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 5.634.000 | 5.634.000 | 0 |
| 571 | PP2500484268 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.136.720 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 572 | PP2500484269 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| 573 | PP2500484271 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 17.495.000 | 17.495.000 | 0 |
| 574 | PP2500484272 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 575 | PP2500484273 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500484274 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 1.697.850 | 1.697.850 | 0 |
| 577 | PP2500484275 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.500.000 | 210 | 2.489.550 | 2.489.550 | 0 |
| 578 | PP2500484276 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500484277 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 17.278.000 | 210 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 580 | PP2500484278 | Telmisartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500484279 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 582 | PP2500484281 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| 583 | PP2500484282 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 17.928.000 | 17.928.000 | 0 |
| 584 | PP2500484283 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500484284 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500484285 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500484286 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| 588 | PP2500484287 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500484290 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500484291 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.867.524 | 210 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 |
| 591 | PP2500484292 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 592 | PP2500484293 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 593 | PP2500484295 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 594 | PP2500484296 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.500 | 210 | 3.135.000 | 3.135.000 | 0 |
| 595 | PP2500484297 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 2.523.000 | 2.523.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.940.200 | 210 | 2.410.000 | 2.410.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500484298 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.890.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 597 | PP2500484299 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500484300 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 11.260.000 | 11.260.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500484301 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.573.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500484302 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500484303 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 220 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 602 | PP2500484304 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 225.000.000 | 210 | 831.537.600 | 831.537.600 | 0 |
| 603 | PP2500484305 | Ursodeoxycholic acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 12.893.900 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 82.680.000 | 82.680.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500484306 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.479.000 | 2.479.000 | 0 |
| 605 | PP2500484307 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.068.500 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 606 | PP2500484308 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 607 | PP2500484309 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 80.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500484310 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 14.888.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 609 | PP2500484312 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.340.000 | 220 | 131.796.000 | 131.796.000 | 0 |
| 610 | PP2500484313 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 39.286.400 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500484314 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.304.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 612 | PP2500484315 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 222.393.590 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500484316 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.000.000 | 225 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 614 | PP2500484317 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| 615 | PP2500484318 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 616 | PP2500484319 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.685.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500484320 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 618 | PP2500484321 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 619 | PP2500484322 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 8.064.000 | 211 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500484323 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.272.470 | 210 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 |
| 621 | PP2500484324 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.198.308 | 220 | 103.360.000 | 103.360.000 | 0 |
| 622 | PP2500484325 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.000.000 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 26.122.160 | 240 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 10.500.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.100.000 | 213 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500484326 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 624 | PP2500484327 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 51.330.000 | 51.330.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 23.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.830.000 | 210 | 22.650.000 | 22.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 28.952.680 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.100.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500484328 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.537.200 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500484329 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 16.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500484331 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 336.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
1. PP2500484001 - Lacidipin
2. PP2500484013 - Levocetirizin
3. PP2500484052 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2500484322 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483661 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483669 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500483977 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500483966 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500483982 - Itraconazol
1. PP2500483652 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500483698 - Bezafibrat
2. PP2500483932 - Glimepirid
3. PP2500484031 - Lisinopril
1. PP2500483737 - Carbamazepin
2. PP2500483919 - Gabapentin
3. PP2500483991 - Kẽm gluconat
4. PP2500484085 - Methocarbamol
5. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500484291 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500483732 - Candesartan
2. PP2500484007 - Lansoprazol
1. PP2500483596 - Acarbose
2. PP2500483699 - Bilastin
3. PP2500483719 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500483721 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500483747 - Carvedilol
6. PP2500483841 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500483894 - Febuxostat
9. PP2500483895 - Felodipin
10. PP2500484057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500484238 - Saccharomyces boulardii
12. PP2500484329 - Vitamin C
1. PP2500484244 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500483658 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483896 - Fenofibrat
3. PP2500484173 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500484214 - Pregabalin
1. PP2500483786 - Ceftriaxon
2. PP2500483787 - Ceftriaxon
3. PP2500483862 - Ebastin
4. PP2500483888 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500483914 - Fosfomycin
1. PP2500483931 - Glimepirid
2. PP2500483973 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500484152 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500483786 - Ceftriaxon
2. PP2500483787 - Ceftriaxon
1. PP2500483603 - Acetyl leucin
2. PP2500483627 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500483639 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500483692 - Betahistin
5. PP2500483735 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2500483741 - Carbocistein
7. PP2500483743 - Carbocistein
8. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2500483801 - Ciprofloxacin
10. PP2500483805 - Clopidogrel
11. PP2500483810 - Colchicin
12. PP2500483824 - Desloratadin
13. PP2500483878 - Eperison hydroclorid
14. PP2500483885 - Esomeprazol
15. PP2500483891 - Famotidin
16. PP2500483900 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2500483902 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2500483928 - Glimepirid
19. PP2500483933 - Glimepirid
20. PP2500483969 - Irbesartan
21. PP2500484017 - Levofloxacin
22. PP2500484018 - Levofloxacin
23. PP2500484023 - Levosulpirid
24. PP2500484042 - Losartan
25. PP2500484068 - Meloxicam
26. PP2500484069 - Meloxicam
27. PP2500484101 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
28. PP2500484106 - N-acetylcystein
29. PP2500484170 - Paracetamol + Codein phosphat
30. PP2500484264 - Sorbitol
31. PP2500484281 - Tetracyclin (hydroclorid)
32. PP2500484284 - Thiamazol
33. PP2500484299 - Trimebutin maleat
34. PP2500484300 - Trimebutin maleat
35. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500484039 - Losartan
1. PP2500484011 - Levocetirizin
1. PP2500483720 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500483937 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2500483994 - Ketoprofen
4. PP2500484058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500484067 - Mecobalamin
6. PP2500484223 - Rabeprazol
1. PP2500483684 - Azithromycin
2. PP2500483701 - Bismuth
3. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
4. PP2500483963 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2500483999 - Lacidipin
6. PP2500484010 - Levetiracetam
7. PP2500484012 - Levocetirizin
8. PP2500484054 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
9. PP2500484083 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
10. PP2500484214 - Pregabalin
11. PP2500484251 - Sắt sucrose (hay dextran)
12. PP2500484301 - Trimebutin maleat
1. PP2500483802 - Citicolin
2. PP2500483815 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2500483816 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
4. PP2500484290 - Tofisopam
1. PP2500483938 - Glucose
2. PP2500483943 - Glucose
3. PP2500484117 - Natri clorid
4. PP2500484119 - Natri clorid
5. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500484229 - Ringer lactat
7. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500483663 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483722 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500483723 - Calci carbonate + Vitamin D3
4. PP2500483792 - Cetirizin
5. PP2500483820 - Desloratadin
6. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
7. PP2500483861 - Dutasterid
8. PP2500483951 - Hydrocortison
9. PP2500484219 - Propranolol hydroclorid
10. PP2500484224 - Racecadotril
11. PP2500484225 - Racecadotril
1. PP2500484078 - Metformin hydroclorid
1. PP2500483862 - Ebastin
1. PP2500483686 - Bacillus claussii
2. PP2500483687 - Bacillus claussii
1. PP2500483846 - Diosmin
2. PP2500484039 - Losartan
1. PP2500483804 - Clopidogrel
1. PP2500483740 - Carbocistein
2. PP2500483830 - Dextromethorphan HBr
3. PP2500483868 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500484293 - Tranexamic acid
1. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500483871 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2500484274 - Tacrolimus
4. PP2500484275 - Tacrolimus
1. PP2500483596 - Acarbose
2. PP2500483598 - Acenocoumarol
3. PP2500483599 - Acenocoumarol
4. PP2500483608 - Aciclovir
5. PP2500483629 - Alverin (citrat)
6. PP2500483675 - Atenolol
7. PP2500483709 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500483746 - Carvedilol
9. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2500483810 - Colchicin
11. PP2500483842 - Dioctahedral smectit
12. PP2500483852 - Domperidon
13. PP2500483853 - Domperidon
14. PP2500483863 - Ebastin
15. PP2500483864 - Ebastin
16. PP2500483889 - Ezetimibe + Simvastatin
17. PP2500483917 - Furosemid
18. PP2500483923 - Gemfibrozil
19. PP2500483928 - Glimepirid
20. PP2500483933 - Glimepirid
21. PP2500483956 - Imidapril hydroclorid
22. PP2500483958 - Imidapril hydroclorid
23. PP2500483969 - Irbesartan
24. PP2500483976 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
25. PP2500483983 - Itraconazol
26. PP2500484028 - Linezolid
27. PP2500484032 - Lisinopril
28. PP2500484034 - Lisinopril
29. PP2500484041 - Losartan
30. PP2500484042 - Losartan
31. PP2500484045 - Losartan + Hydroclorothiazid
32. PP2500484046 - Losartan + Hydroclorothiazid
33. PP2500484165 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2500484202 - Povidon Iodin
35. PP2500484204 - Povidon Iodin
36. PP2500484206 - Pravastatin
37. PP2500484235 - Rosuvastatin
38. PP2500484236 - Rosuvastatin
39. PP2500484237 - Rosuvastatin
40. PP2500484273 - Sumatriptan
41. PP2500484299 - Trimebutin maleat
42. PP2500484300 - Trimebutin maleat
43. PP2500484321 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500483622 - Albumin
2. PP2500483623 - Albumin
3. PP2500484026 - Lidocain hydroclorid
4. PP2500484277 - Teicoplanin
1. PP2500483746 - Carvedilol
2. PP2500483747 - Carvedilol
3. PP2500483822 - Desloratadin
4. PP2500483863 - Ebastin
5. PP2500483894 - Febuxostat
6. PP2500483920 - Gabapentin
7. PP2500483984 - Ivermectin
8. PP2500483999 - Lacidipin
9. PP2500484001 - Lacidipin
10. PP2500484101 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500483602 - Acetyl leucin
2. PP2500483624 - Albumin
3. PP2500483706 - Brinzolamid + Timolol
4. PP2500483707 - Brinzolamid tartrat
5. PP2500483714 - Budesonid + Formoterol fumarat
6. PP2500483738 - Carbetocin
7. PP2500483818 - Dequalinium clorid
8. PP2500483819 - Desfluran
9. PP2500483874 - Enoxaparin natri
10. PP2500483876 - Enoxaparin natri
11. PP2500483982 - Itraconazol
12. PP2500483986 - Kali clorid
13. PP2500484129 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
14. PP2500484136 - Nepafenac
15. PP2500484139 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500484141 - Nicardipin hydroclorid
17. PP2500484159 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500484163 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2500484168 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2500484191 - Phenylephrin
21. PP2500484203 - Povidon Iodin
22. PP2500484212 - Prednisolon acetat
23. PP2500484245 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
24. PP2500484255 - Sevofluran
25. PP2500484297 - Travoprost
26. PP2500484303 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500484298 - Tricalci phosphat
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483750 - Cefaclor
3. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500484117 - Natri clorid
5. PP2500484118 - Natri clorid
6. PP2500484119 - Natri clorid
7. PP2500484122 - Natri clorid
8. PP2500484229 - Ringer lactat
9. PP2500484264 - Sorbitol
10. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
11. PP2500484327 - Vitamin C
12. PP2500484328 - Vitamin C
1. PP2500483875 - Enoxaparin natri
2. PP2500484022 - Levosulpirid
1. PP2500483862 - Ebastin
2. PP2500483901 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500483647 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500483603 - Acetyl leucin
2. PP2500483763 - Cefoperazon
3. PP2500483785 - Ceftriaxon
4. PP2500483797 - Ciprofloxacin
5. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2500484004 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500484070 - Meropenem
8. PP2500484071 - Meropenem
9. PP2500484106 - N-acetylcystein
10. PP2500484150 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500484286 - Ticarcilin + acid clavulanic
12. PP2500484327 - Vitamin C
1. PP2500483732 - Candesartan
2. PP2500483980 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500483887 - Ezetimibe + Atorvastatin
2. PP2500484044 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500483881 - Erythropoietin beta
2. PP2500483938 - Glucose
3. PP2500483943 - Glucose
4. PP2500484082 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
5. PP2500484117 - Natri clorid
6. PP2500484119 - Natri clorid
7. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2500484229 - Ringer lactat
9. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose
10. PP2500484315 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500483961 - Indapamid
2. PP2500484050 - Lovastatin
1. PP2500483693 - Betahistin
1. PP2500483623 - Albumin
2. PP2500483648 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500483773 - Cefotaxim
4. PP2500483883 - Esomeprazol
5. PP2500484313 - Vancomycin
1. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
2. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
2. PP2500483851 - Domperidon
3. PP2500483866 - Empagliflozin
1. PP2500483598 - Acenocoumarol
2. PP2500483599 - Acenocoumarol
3. PP2500483600 - Acetyl leucin
4. PP2500483601 - Acetyl leucin
5. PP2500483628 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500483635 - Amikacin
7. PP2500483827 - Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
8. PP2500483837 - Diclofenac
9. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2500483866 - Empagliflozin
11. PP2500483878 - Eperison hydroclorid
12. PP2500483884 - Esomeprazol
13. PP2500483916 - Furosemid
14. PP2500483950 - Hydrocortison
15. PP2500483987 - Kali clorid
16. PP2500484092 - Metoclopramid
17. PP2500484131 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500484135 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500484158 - Papaverin hydroclorid
21. PP2500484162 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2500484192 - Phytomenadion (vitamin K1)
23. PP2500484196 - Piracetam
24. PP2500484292 - Tranexamic acid
25. PP2500484317 - Vitamin B1
26. PP2500484323 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483780 - Cefpodoxim
2. PP2500483866 - Empagliflozin
3. PP2500484106 - N-acetylcystein
4. PP2500484107 - N-acetylcystein
5. PP2500484165 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500484166 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2500484171 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500484175 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500483674 - Atenolol
2. PP2500483823 - Desloratadin
3. PP2500483895 - Felodipin
4. PP2500483983 - Itraconazol
5. PP2500484045 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500483799 - Ciprofloxacin
1. PP2500483687 - Bacillus claussii
2. PP2500483712 - Budesonid
3. PP2500483797 - Ciprofloxacin
4. PP2500484006 - Lactulose
5. PP2500484053 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
6. PP2500484105 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
7. PP2500484110 - Naloxon hydroclorid
8. PP2500484125 - Natri hyaluronat
1. PP2500483746 - Carvedilol
2. PP2500483747 - Carvedilol
3. PP2500484019 - Levofloxacin
4. PP2500484327 - Vitamin C
1. PP2500483633 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500483709 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500483822 - Desloratadin
4. PP2500483869 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500483990 - Kẽm gluconat
6. PP2500484112 - Naproxen
7. PP2500484206 - Pravastatin
1. PP2500484250 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500483621 - Albendazol
2. PP2500483851 - Domperidon
3. PP2500483904 - Fluconazol
1. PP2500483606 - Aciclovir
2. PP2500483708 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500483724 - Calci carbonate + Vitamin D3
4. PP2500483857 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500483911 - Fluvastatin
6. PP2500483935 - Glipizid
7. PP2500484064 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2500484142 - Nicorandil
9. PP2500484210 - Pravastatin
10. PP2500484266 - Spironolacton
11. PP2500484310 - Valsartan
1. PP2500484146 - Nimodipin
1. PP2500483608 - Aciclovir
2. PP2500483609 - Aciclovir
3. PP2500483627 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500483632 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500483642 - Amlodipin
6. PP2500483750 - Cefaclor
7. PP2500483780 - Cefpodoxim
8. PP2500483782 - Ceftazidim
9. PP2500483783 - Ceftazidim
10. PP2500483785 - Ceftriaxon
11. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2500483801 - Ciprofloxacin
13. PP2500483805 - Clopidogrel
14. PP2500483829 - Dextromethorphan HBr
15. PP2500483906 - Flunarizin
16. PP2500483907 - Flunarizin
17. PP2500483933 - Glimepirid
18. PP2500483976 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
19. PP2500484018 - Levofloxacin
20. PP2500484041 - Losartan
21. PP2500484046 - Losartan + Hydroclorothiazid
22. PP2500484106 - N-acetylcystein
23. PP2500484204 - Povidon Iodin
24. PP2500484219 - Propranolol hydroclorid
25. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500483636 - Amikacin
2. PP2500483777 - Cefpodoxim
3. PP2500484137 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
4. PP2500484201 - Povidon Iodin
5. PP2500484202 - Povidon Iodin
1. PP2500483908 - Fluorometholon
2. PP2500484118 - Natri clorid
3. PP2500484227 - Rifamycin
1. PP2500483607 - Aciclovir
2. PP2500483640 - Amlodipin
3. PP2500483685 - Azithromycin
4. PP2500483747 - Carvedilol
5. PP2500483791 - Cetirizin
6. PP2500483842 - Dioctahedral smectit
7. PP2500483862 - Ebastin
8. PP2500483882 - Esomeprazol
9. PP2500483936 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500483651 - Amoxicilin
2. PP2500483666 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500483694 - Betahistin
4. PP2500483702 - Bismuth subsalicylat
5. PP2500483716 - Calci Carbonat
6. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)
7. PP2500484198 - Piracetam
8. PP2500484279 - Tenoxicam
9. PP2500484305 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500483677 - Atorvastatin
2. PP2500483680 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500483699 - Bilastin
4. PP2500483710 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500483727 - Candesartan
6. PP2500483733 - Candesartan + hydroclorothiazide
7. PP2500483736 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
8. PP2500483739 - Carbimazol
9. PP2500483744 - Carvedilol
10. PP2500483840 - Diltiazem hydroclorid
11. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2500483855 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500483891 - Famotidin
14. PP2500483892 - Famotidin
15. PP2500483922 - Gabapentin
16. PP2500483927 - Glimepirid
17. PP2500483930 - Glimepirid
18. PP2500484024 - Levothyroxin natri
19. PP2500484047 - Lovastatin
20. PP2500484051 - Loxoprofen natri
21. PP2500484084 - Methocarbamol
22. PP2500484090 - Methyldopa
23. PP2500484220 - Propylthiouracil (PTU)
24. PP2500484226 - Ramipril
25. PP2500484247 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2500483604 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500483702 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500483873 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2500483903 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2500483996 - Ketoprofen
6. PP2500484035 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2500484208 - Pravastatin
8. PP2500484272 - Sulpirid
9. PP2500484307 - Valproat natri
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483757 - Cefixim
3. PP2500483762 - Cefoperazon
1. PP2500483761 - Cefoperazon
1. PP2500483787 - Ceftriaxon
1. PP2500483618 - Adenosin
2. PP2500483765 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500483946 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500483799 - Ciprofloxacin
1. PP2500483799 - Ciprofloxacin
1. PP2500483595 - Acarbose
2. PP2500483734 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500483854 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500483870 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2500483872 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2500483920 - Gabapentin
7. PP2500483926 - Glimepirid
8. PP2500483929 - Glimepirid
9. PP2500484036 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2500484111 - Naproxen
11. PP2500484112 - Naproxen
12. PP2500484172 - Paracetamol + Methocarbamol
13. PP2500484271 - Sulfasalazin
14. PP2500484316 - Vitamin A + D
1. PP2500483643 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500483644 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500483645 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2500483786 - Ceftriaxon
5. PP2500483787 - Ceftriaxon
6. PP2500483880 - Erythropoietin beta
7. PP2500483886 - Etonogestrel
8. PP2500483893 - Febuxostat
9. PP2500484025 - Levothyroxin natri
10. PP2500484029 - Linezolid
11. PP2500484130 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500484139 - Nhũ dịch lipid
13. PP2500484140 - Nhũ dịch lipid
14. PP2500484145 - Nifedipin
15. PP2500484176 - Perindopril arginine + Amlodipin
16. PP2500484177 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2500484178 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2500484179 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500484180 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2500484181 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2500484182 - Perindopril arginine + Indapamid
22. PP2500484183 - Perindopril arginine + Indapamid
23. PP2500484184 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
24. PP2500484185 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
25. PP2500484186 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
26. PP2500484188 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
27. PP2500484215 - Progesteron dạng vi hạt
28. PP2500484217 - Propofol
29. PP2500484233 - Rivaroxaban
30. PP2500484239 - Saccharomyces boulardii
31. PP2500484257 - Simethicon
32. PP2500484259 - Simethicon
33. PP2500484269 - Sugammadex
34. PP2500484282 - Thiamazol
35. PP2500484283 - Thiamazol
36. PP2500484304 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2500483798 - Ciprofloxacin
2. PP2500483813 - Colistin
3. PP2500484030 - Linezolid
4. PP2500484048 - Lovastatin
5. PP2500484174 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500484231 - Risedronat natri
1. PP2500483631 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500484058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500484063 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500484260 - Simvastatin
1. PP2500483715 - Budesonid + Formoterol fumarat
2. PP2500483861 - Dutasterid
3. PP2500483938 - Glucose
4. PP2500483939 - Glucose
5. PP2500483940 - Glucose
6. PP2500483941 - Glucose
7. PP2500483942 - Glucose
8. PP2500483943 - Glucose
9. PP2500483987 - Kali clorid
10. PP2500484062 - Magnesi sulfat
11. PP2500484065 - Manitol
12. PP2500484117 - Natri clorid
13. PP2500484119 - Natri clorid
14. PP2500484123 - Natri clorid
15. PP2500484128 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
16. PP2500484135 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2500484149 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500484157 - Pantoprazol
19. PP2500484229 - Ringer lactat
20. PP2500484230 - Ringer lactat + Glucose
21. PP2500484239 - Saccharomyces boulardii
22. PP2500484242 - Salmeterol + Fluticason propionat
23. PP2500484276 - Tamsulosin hydroclorid
24. PP2500484305 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500483605 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500483997 - Ketoprofen
2. PP2500484094 - Metoprolol tartrat
3. PP2500484263 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500484143 - Nifedipin
1. PP2500484011 - Levocetirizin
1. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500484127 - Natri hyaluronat
1. PP2500483918 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500484051 - Loxoprofen natri
1. PP2500483912 - Fluvastatin
2. PP2500483913 - Fluvastatin
1. PP2500483668 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500483678 - Atorvastatin
3. PP2500483728 - Candesartan
4. PP2500483988 - Kali clorid
5. PP2500483998 - Ketorolac tromethamin
6. PP2500484021 - Levofloxacin
7. PP2500484309 - Valsartan
1. PP2500483625 - Allopurinol
2. PP2500483655 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500483718 - Calci Carbonat
4. PP2500484020 - Levofloxacin
5. PP2500484169 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2500484248 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500483615 - Acid thioctic
2. PP2500483616 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2500483637 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500483688 - Bacillus claussii
5. PP2500483691 - Betahistin
6. PP2500483715 - Budesonid + Formoterol fumarat
7. PP2500483745 - Carvedilol
8. PP2500483796 - Ciprofloxacin
9. PP2500483877 - Eperison hydroclorid
10. PP2500483953 - Hyoscin butylbromid
11. PP2500483962 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500483963 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2500483964 - Insulin người trộn (70/30)
14. PP2500483967 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
15. PP2500483974 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
17. PP2500484232 - Rivaroxaban
18. PP2500484252 - Sắt sulfat + Folic acid
19. PP2500484253 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
20. PP2500484254 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
21. PP2500484256 - Silymarin
22. PP2500484302 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2500484306 - Valproat natri
24. PP2500484308 - Valproat natri + Valproic acid
25. PP2500484320 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483713 - Budesonid
2. PP2500483751 - Cefaclor
3. PP2500483759 - Cefixim
4. PP2500483760 - Cefixim
5. PP2500483776 - Cefpodoxim
6. PP2500483779 - Cefpodoxim
7. PP2500483781 - Cefpodoxim
8. PP2500483790 - Cefuroxim
9. PP2500483793 - Chlorhexidin digluconat
10. PP2500483843 - Dioctahedral smectit
11. PP2500483909 - Fluticason furoat
12. PP2500483918 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
13. PP2500483952 - Hydroxypropylmethylcellulose
14. PP2500484056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2500484060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2500484126 - Natri hyaluronat
17. PP2500484133 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
18. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500483648 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500483758 - Cefixim
3. PP2500483823 - Desloratadin
1. PP2500483948 - Heparin natri
1. PP2500483621 - Albendazol
2. PP2500483676 - Atorvastatin
3. PP2500483691 - Betahistin
4. PP2500483703 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500483745 - Carvedilol
6. PP2500483877 - Eperison hydroclorid
7. PP2500483957 - Imidapril hydroclorid
8. PP2500484033 - Lisinopril
9. PP2500484043 - Losartan
10. PP2500484234 - Rosuvastatin
11. PP2500484236 - Rosuvastatin
12. PP2500484267 - Spironolacton + Furosemid
13. PP2500484327 - Vitamin C
1. PP2500483858 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500483859 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500483860 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500483828 - Dexketoprofen
2. PP2500483971 - Irbesartan
3. PP2500483995 - Ketoprofen
4. PP2500484314 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500483607 - Aciclovir
2. PP2500483691 - Betahistin
3. PP2500483703 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500484031 - Lisinopril
5. PP2500484036 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2500484172 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2500484232 - Rivaroxaban
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483664 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500483670 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500483749 - Cefaclor
5. PP2500483755 - Cefazolin
6. PP2500483759 - Cefixim
7. PP2500483785 - Ceftriaxon
8. PP2500483789 - Cefuroxim
9. PP2500483801 - Ciprofloxacin
10. PP2500483827 - Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
11. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin
12. PP2500484021 - Levofloxacin
13. PP2500484070 - Meropenem
14. PP2500484071 - Meropenem
15. PP2500484118 - Natri clorid
16. PP2500484161 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500484296 - Tranexamic acid
1. PP2500483617 - Adenosin
2. PP2500483813 - Colistin
3. PP2500483973 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500484005 - Lactulose
1. PP2500483610 - Acid amin
2. PP2500483612 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500483614 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500483731 - Candesartan
5. PP2500483754 - Cefazolin
6. PP2500483772 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2500483774 - Cefpirom
8. PP2500483788 - Ceftriaxon
9. PP2500483836 - Diclofenac
10. PP2500483893 - Febuxostat
11. PP2500483905 - Flunarizin
12. PP2500483945 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2500483986 - Kali clorid
14. PP2500484037 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
15. PP2500484091 - Metoclopramid
16. PP2500484104 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
17. PP2500484190 - Phenobarbital
18. PP2500484194 - Piperacillin + Tazobactam
19. PP2500484197 - Piracetam
20. PP2500484255 - Sevofluran
21. PP2500484285 - Ticarcilin + acid clavulanic
22. PP2500484287 - Ticarcilin + acid clavulanic
23. PP2500484313 - Vancomycin
24. PP2500484318 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500484324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500484025 - Levothyroxin natri
1. PP2500484207 - Pravastatin
1. PP2500483689 - Bacillus subtilis
2. PP2500483833 - Diazepam
3. PP2500483834 - Diazepam
4. PP2500483898 - Fentanyl
5. PP2500483899 - Fentanyl
6. PP2500483920 - Gabapentin
7. PP2500483960 - Indapamid
8. PP2500483970 - Irbesartan
9. PP2500484061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500484072 - Mesalazin (Mesalamin)
11. PP2500484096 - Midazolam
1. PP2500484000 - Lacidipin
2. PP2500484002 - Lacidipin
1. PP2500483864 - Ebastin
2. PP2500484094 - Metoprolol tartrat
1. PP2500483634 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500483865 - Ebastin
3. PP2500484014 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500484059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500483782 - Ceftazidim
2. PP2500483959 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500484070 - Meropenem
4. PP2500484071 - Meropenem
1. PP2500483806 - Clopidogrel
1. PP2500483890 - Famotidin
2. PP2500484312 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500484132 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500484246 - Sắt fumarat
1. PP2500483844 - Diosmin
1. PP2500483742 - Carbocistein
2. PP2500483768 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500484056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500484086 - Methyl prednisolon
5. PP2500484278 - Telmisartan
1. PP2500484071 - Meropenem
1. PP2500483650 - Amoxicilin
2. PP2500483653 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500483657 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500483660 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500483665 - Amoxicilin + Sulbactam
6. PP2500483757 - Cefixim
7. PP2500483775 - Cefpodoxim
1. PP2500483619 - Aescin
2. PP2500483646 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500483807 - Clotrimazol + Metronidazol
1. PP2500483795 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2500483831 - Diacerein
3. PP2500484319 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500483717 - Calci Carbonat
2. PP2500483762 - Cefoperazon
3. PP2500483767 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500483620 - Aescin
2. PP2500483845 - Diosmin
3. PP2500483893 - Febuxostat
4. PP2500483924 - Ginkgo biloba
5. PP2500484297 - Travoprost
1. PP2500483903 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500484154 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500483787 - Ceftriaxon
1. PP2500483672 - Apixaban
2. PP2500483676 - Atorvastatin
3. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500483867 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2500484234 - Rosuvastatin
1. PP2500483607 - Aciclovir
2. PP2500483626 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500483655 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500483681 - Azithromycin
5. PP2500483684 - Azithromycin
6. PP2500483713 - Budesonid
7. PP2500483775 - Cefpodoxim
8. PP2500483779 - Cefpodoxim
9. PP2500483850 - Domperidon
10. PP2500483854 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500484017 - Levofloxacin
12. PP2500484075 - Metformin hydroclorid
13. PP2500484095 - Metronidazol
14. PP2500484124 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
15. PP2500484222 - Rabeprazol
16. PP2500484232 - Rivaroxaban
17. PP2500484302 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500484118 - Natri clorid
2. PP2500484121 - Natri clorid
3. PP2500484204 - Povidon Iodin
4. PP2500484205 - Povidon Iodin
1. PP2500483726 - Calcitriol
2. PP2500484010 - Levetiracetam
3. PP2500484079 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
4. PP2500484080 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
5. PP2500484232 - Rivaroxaban
1. PP2500483630 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500483672 - Apixaban
3. PP2500483673 - Apixaban
4. PP2500483730 - Candesartan
5. PP2500483734 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2500483747 - Carvedilol
7. PP2500483786 - Ceftriaxon
8. PP2500483794 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2500483800 - Ciprofloxacin
10. PP2500483864 - Ebastin
11. PP2500483898 - Fentanyl
12. PP2500483899 - Fentanyl
13. PP2500483910 - Fluticason propionat
14. PP2500483942 - Glucose
15. PP2500483943 - Glucose
16. PP2500484002 - Lacidipin
17. PP2500484021 - Levofloxacin
18. PP2500484088 - Methyl prednisolon
19. PP2500484096 - Midazolam
20. PP2500484115 - Natri clorid
21. PP2500484117 - Natri clorid
22. PP2500484118 - Natri clorid
23. PP2500484119 - Natri clorid
24. PP2500484123 - Natri clorid
25. PP2500484147 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
26. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
27. PP2500484149 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500484150 - Nước cất pha tiêm
29. PP2500484229 - Ringer lactat
1. PP2500483659 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500483749 - Cefaclor
3. PP2500483928 - Glimepirid
4. PP2500484019 - Levofloxacin
5. PP2500484068 - Meloxicam
6. PP2500484124 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
7. PP2500484264 - Sorbitol
8. PP2500484325 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500484088 - Methyl prednisolon
1. PP2500483671 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500483756 - Cefdinir
3. PP2500483821 - Desloratadin
4. PP2500484102 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2500484122 - Natri clorid
6. PP2500484258 - Simethicon
7. PP2500484328 - Vitamin C
1. PP2500483848 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500483928 - Glimepirid
3. PP2500484166 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500483597 - Acarbose
2. PP2500483812 - Colistin
3. PP2500483979 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500484195 - Piperacillin + Tazobactam
5. PP2500484240 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500484241 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500484261 - Simvastatin
1. PP2500483729 - Candesartan
2. PP2500483993 - Kẽm sulfat
3. PP2500484249 - Sắt protein succinylat
1. PP2500484167 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500484028 - Linezolid
2. PP2500484185 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
3. PP2500484187 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
4. PP2500484228 - Rifaximin
5. PP2500484233 - Rivaroxaban
1. PP2500484331 - Zopiclon
1. PP2500483770 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500483861 - Dutasterid
1. PP2500483641 - Amlodipin
2. PP2500483649 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500483975 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500483978 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500483981 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500484003 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500484055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500484075 - Metformin hydroclorid
9. PP2500484076 - Metformin hydroclorid
10. PP2500484081 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2500484144 - Nifedipin
12. PP2500484295 - Tranexamic acid
13. PP2500484326 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500483652 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500484113 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500483740 - Carbocistein
2. PP2500483822 - Desloratadin
3. PP2500483852 - Domperidon
4. PP2500483853 - Domperidon
5. PP2500483863 - Ebastin
6. PP2500483871 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2500483889 - Ezetimibe + Simvastatin
8. PP2500483901 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500483954 - Hyoscin butylbromid
10. PP2500483984 - Ivermectin
11. PP2500484032 - Lisinopril
12. PP2500484034 - Lisinopril
13. PP2500484147 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500484148 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500484268 - Sucralfat
1. PP2500483831 - Diacerein
2. PP2500483935 - Glipizid
3. PP2500483968 - Irbesartan
4. PP2500484075 - Metformin hydroclorid
5. PP2500484076 - Metformin hydroclorid
6. PP2500484234 - Rosuvastatin
1. PP2500483885 - Esomeprazol
2. PP2500484200 - Povidon Iodin
3. PP2500484204 - Povidon Iodin
4. PP2500484327 - Vitamin C