Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | K/g: Bệnh viện đa khoa Củ Chi Theo E-CDNT mục 18.2: Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: [Hệ thống trích xuất từ E-TBMT] nhưng trong Thông báo mời thầu không có thời gian hiệu lực của Bảo lãnh dự thầu. Nhà thầu kính mong quý Bệnh viện làm rõ để có cơ sở làm thư Bảo lãnh dự thầu. Trân trọng. | Nhà thầu thực hiện theo Công văn số 437/BVCC-KD ngày 05/11/2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ mẫu Giấy ủy quyền và Mẫu Bảo lãnh dự thầu | Nhà thầu thực hiện theo Công văn số 438/BVCC-KD ngày 05/11/2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Địa chỉ của nhà đầu tư | Nhà thầu thực hiện theo nội dung trong E-HSMT ban hành ngày 29 tháng 10 năm 2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ mẫu đơn dự thầu và mẫu tình hình tài chính | Nhà thầu thực hiện theo E-HSMT ban hành ngày 29 tháng 10 năm 2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung cần làm rõ trong file đính kèm | Nhà thầu thực hiện theo công văn số 499/BVCC-KD |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Cách sắp xếp E-HSDT | Nhà thầu thực hiện theo Công văn số 504/BVCC-KD ngày 12 tháng 11 năm 2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Hỏi về việc phát hành thư BLDT dưới 50 triệu | Nhà thầu thực hiện theo Công văn số 505/BVCC-KD ngày 12 tháng 11 năm 2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
194.250.000
|
194.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acenocoumarol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
5.226.000
|
5.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
350.000
|
350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin (+ điện giải)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid thioctic
|
289.000.000
|
289.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid thioctic / Meglumin thioctat
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Adenosin
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Adenosin
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Aescin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Aescin
|
113.700.000
|
113.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Albendazol
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Albumin
|
302.000.000
|
302.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Albumin
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Albumin
|
197.522.000
|
197.522.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Alpha chymotrypsin
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Alpha chymotrypsin
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Alpha chymotrypsin
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Alverin (citrat)
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
9.350.000
|
9.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Ambroxol hydroclorid
|
28.250.000
|
28.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Ambroxol hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Ambroxol hydroclorid
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Ambroxol hydroclorid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amikacin
|
11.280.000
|
11.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amikacin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amiodaron hydroclorid
|
6.009.600
|
6.009.600
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Amitriptylin hydroclorid
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amlodipin
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Amlodipin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Amlodipin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
1.034.220.000
|
1.034.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Amlodipin + Indapamid
|
299.220.000
|
299.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Amlodipin + Indapamid
|
249.350.000
|
249.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Amlodipin + Losartan
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amlodipin + Telmisartan
|
499.280.000
|
499.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Amlodipin + Valsartan
|
1.168.000.000
|
1.168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Amlodipin + Valsartan
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin
|
51.870.000
|
51.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amoxicilin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
147.980.000
|
147.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
62.580.000
|
62.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
175.560.000
|
175.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
446.250.000
|
446.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
281.400.000
|
281.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
96.700.000
|
96.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
27.499.500
|
27.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Ampicilin + Sulbactam
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ampicilin + Sulbactam
|
47.964.000
|
47.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Ampicilin + Sulbactam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ampicilin + Sulbactam
|
168.800.000
|
168.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ampicilin + Sulbactam
|
54.873.000
|
54.873.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Amylase + lipase + protease
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Apixaban
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Apixaban
|
21.920.000
|
21.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Atenolol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Atenolol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Atorvastatin
|
64.750.000
|
64.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Atorvastatin
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Atorvastatin
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Atropin sulfat
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Azithromycin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Azithromycin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Azithromycin
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Azithromycin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Azithromycin
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Bacillus claussii
|
9.087.000
|
9.087.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Bacillus claussii
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Bacillus claussii
|
12.879.000
|
12.879.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Bacillus subtilis
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Betahistin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Betahistin
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Betahistin
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Betahistin
|
178.860.000
|
178.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Betahistin
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Betamethason
|
808.500
|
808.500
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Betamethason dipropionat
|
743.100
|
743.100
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
|
441.000
|
441.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Bezafibrat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Bilastin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Bilastin
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Bismuth
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Bismuth subsalicylat
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Bisoprolol fumarat
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Bisoprolol fumarat
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
36.630.800
|
36.630.800
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Brinzolamid + Timolol
|
93.240.000
|
93.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Brinzolamid tartrat
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Bromhexin hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Bromhexin hydroclorid
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Bromhexin hydroclorid
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Bromhexin hydroclorid
|
35.985.600
|
35.985.600
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Budesonid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Calci Carbonat
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Calci Carbonat
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Calci Carbonat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Calci carbonate + Vitamin D3
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Calci carbonate + Vitamin D3
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Calci clorid
|
830.000
|
830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Calcitriol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Candesartan
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Candesartan
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Candesartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Candesartan
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Candesartan
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Candesartan
|
363.200.000
|
363.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
359.520.000
|
359.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Candesartan+ Hydroclorothiazide
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Carbamazepin
|
2.784.000
|
2.784.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Carbetocin
|
104.600.000
|
104.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Carbimazol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Carbocistein
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Carbocistein
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Carbocistein
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Carbocistein
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Carvedilol
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Carvedilol
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Carvedilol
|
56.200.000
|
56.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Carvedilol
|
23.300.000
|
23.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Cefaclor
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Cefaclor
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Cefaclor
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Cefaclor
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Cefamandol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Cefamandol
|
36.645.000
|
36.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Cefazolin
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Cefazolin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Cefdinir
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Cefixim
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Cefixim
|
8.276.000
|
8.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Cefixim
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Cefixim
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Cefoperazon
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Cefoperazon
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Cefoperazon
|
56.994.000
|
56.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Cefoperazon
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Cefotaxim
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Cefpirom
|
124.992.000
|
124.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Cefpodoxim
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Cefpodoxim
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Cefpodoxim
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Cefpodoxim
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Cefpodoxim
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Cefpodoxim
|
15.890.000
|
15.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Cefpodoxim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Ceftazidim
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Ceftazidim
|
17.880.000
|
17.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Ceftazidim
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ceftriaxon
|
31.590.000
|
31.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Ceftriaxon
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Ceftriaxon
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Ceftriaxon
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Cefuroxim
|
4.839.000
|
4.839.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Cefuroxim
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Cetirizin
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Cetirizin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Chlorhexidin digluconat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Chlorpheniramin maleat
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Chlorpheniramin maleat
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Ciprofloxacin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Ciprofloxacin
|
334.950.000
|
334.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ciprofloxacin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Ciprofloxacin
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Ciprofloxacin
|
5.988.000
|
5.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Citicolin
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Clarithromycin
|
23.160.000
|
23.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Clopidogrel
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Clopidogrel
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Clopidogrel
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Clotrimazol + Metronidazol
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Codein + Terpin hydrat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Colchicin
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Colchicin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Colistin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Colistin
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Colistin
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Cồn Boric
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Danazol
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Dequalinium clorid
|
77.680.000
|
77.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Desfluran
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Desloratadin
|
187.440.000
|
187.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Desloratadin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Desloratadin
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Desloratadin
|
31.040.000
|
31.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Desloratadin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Desloratadin
|
7.686.000
|
7.686.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
|
710.000
|
710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Dexketoprofen
|
58.200.000
|
58.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Dextromethorphan HBr
|
2.720.000
|
2.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Dextromethorphan HBr
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Diacerein
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Diazepam
|
3.590.000
|
3.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Diazepam
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Diclofenac
|
12.370.000
|
12.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Diclofenac
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Diclofenac
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Digoxin
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Digoxin
|
1.362.500
|
1.362.500
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Diltiazem hydroclorid
|
1.366.000
|
1.366.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Diltiazem hydroclorid
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Dioctahedral smectit
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Dioctahedral smectit
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Diosmin
|
407.000.000
|
407.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Diosmin
|
304.400.000
|
304.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Diosmin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Diosmin + Hesperidin
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Diosmin + Hesperidin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Domperidon
|
2.540.000
|
2.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Domperidon
|
43.400.000
|
43.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Domperidon
|
830.000
|
830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Domperidon
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Drotaverin clohydrat
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Drotaverin clohydrat
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Drotaverin clohydrat
|
2.045.000
|
2.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Drotaverin clohydrat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
312.712.000
|
312.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
781.780.000
|
781.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Dutasterid
|
147.200.000
|
147.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Ebastin
|
39.490.000
|
39.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Ebastin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Ebastin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Ebastin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Empagliflozin
|
104.040.000
|
104.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
51.820.000
|
51.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
74.700.000
|
74.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Enoxaparin natri
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Enoxaparin natri
|
205.500.000
|
205.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Enoxaparin natri
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Eperison hydroclorid
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Eperison hydroclorid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Erythromycin
|
3.744.000
|
3.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Erythropoietin beta
|
688.065.000
|
688.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Erythropoietin beta
|
5.886.000.000
|
5.886.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Esomeprazol
|
13.550.000
|
13.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Esomeprazol
|
330.120.000
|
330.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Esomeprazol
|
60.984.000
|
60.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Esomeprazol
|
48.400.000
|
48.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Etonogestrel
|
103.235.940
|
103.235.940
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Famotidin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Famotidin
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Famotidin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Febuxostat
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Febuxostat
|
30.744.000
|
30.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Felodipin
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Fenofibrat
|
62.380.000
|
62.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Fenofibrat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Fentanyl
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Fentanyl
|
32.025.000
|
32.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Fexofenadin hydroclorid
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Fexofenadin hydroclorid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Fexofenadin hydroclorid
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Flavoxat hydroclorid
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Fluconazol
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Flunarizin
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Flunarizin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Flunarizin
|
690.000
|
690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Fluorometholon
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Fluticason furoat
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Fluticason propionat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Fluvastatin
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Fluvastatin
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Fluvastatin
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Fosfomycin
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Fosfomycin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Furosemid
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Furosemid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
|
5.350.000
|
5.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Gabapentin
|
4.710.000
|
4.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Gabapentin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Gabapentin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Gabapentin
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Gemfibrozil
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Ginkgo biloba
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Gliclazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Glimepirid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Glimepirid
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Glimepirid
|
47.300.000
|
47.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Glimepirid
|
38.430.000
|
38.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Glimepirid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Glimepirid
|
137.550.000
|
137.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Glimepirid
|
32.750.000
|
32.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Glimepirid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Glipizid
|
147.250.000
|
147.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Glipizid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Glucose
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Glucose
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Glucose
|
128.100.000
|
128.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Glucose
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Glucose
|
25.485.000
|
25.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Glucose
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.990.000
|
1.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
8.026.200
|
8.026.200
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
5.825.000
|
5.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Heparin natri
|
726.000.000
|
726.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
93.030.000
|
93.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Hydrocortison
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Hydrocortison
|
185.400.000
|
185.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Hyoscin butylbromid
|
2.396.000
|
2.396.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Hyoscin butylbromid
|
3.486.000
|
3.486.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Imidapril hydroclorid
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Imidapril hydroclorid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Imidapril hydroclorid
|
76.250.000
|
76.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Imidapril hydroclorid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Imipenem + Cilastatin
|
518.450.000
|
518.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Indapamid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Indapamid
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Insulin người trộn (70/30)
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Insulin người trộn (70/30)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Insulin người trộn (70/30)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
207.500.000
|
207.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Irbesartan
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Irbesartan
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Irbesartan
|
965.850.000
|
965.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Irbesartan
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Irbesartan
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
131.600.000
|
131.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
73.710.000
|
73.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Itraconazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Itraconazol
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Ivermectin
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Ivermectin
|
5.975.000
|
5.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Kali clorid
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Kali clorid
|
4.490.000
|
4.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Kali clorid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Kali clorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Kẽm gluconat
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Kẽm gluconat
|
9.420.000
|
9.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Kẽm gluconat
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Kẽm sulfat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Ketoprofen
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Ketoprofen
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Ketoprofen
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Ketoprofen
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Ketorolac tromethamin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Lacidipin
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Lacidipin
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Lacidipin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Lacidipin
|
107.840.000
|
107.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Lactobacillus acidophilus
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Lactobacillus acidophilus
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Lactulose
|
224.100.000
|
224.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Lactulose
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Lansoprazol
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Lansoprazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Lercanidipin hydroclorid
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Levetiracetam
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Levocetirizin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Levocetirizin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Levocetirizin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Levodopa + Carbidopa
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Levodopa + Carbidopa
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Levofloxacin
|
44.700.000
|
44.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Levofloxacin
|
4.825.000
|
4.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Levofloxacin
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Levofloxacin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Levofloxacin
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Levofloxacin
|
30.750.000
|
30.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Levosulpirid
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Levosulpirid
|
6.425.000
|
6.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Levothyroxin natri
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Levothyroxin natri
|
11.020.000
|
11.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Lidocain hydroclorid
|
7.171.500
|
7.171.500
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Lidocain hydroclorid
|
3.336.000
|
3.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Linezolid
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Linezolid
|
141.973.500
|
141.973.500
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Linezolid
|
194.900.000
|
194.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Lisinopril
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Lisinopril
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Lisinopril
|
113.840.000
|
113.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Lisinopril
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Loratadin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Losartan
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Losartan
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Losartan
|
137.200.000
|
137.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Losartan
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Losartan
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Lovastatin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Lovastatin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Lovastatin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Lovastatin
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Loxoprofen natri
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Magnesi sulfat
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Manitol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Manitol
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Mecobalamin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Meloxicam
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Meloxicam
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Meropenem
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Meropenem
|
79.050.000
|
79.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
33.450.000
|
33.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
9.860.000
|
9.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Metformin hydroclorid
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Metformin hydroclorid
|
197.600.000
|
197.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Metformin hydroclorid
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Metformin hydroclorid
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
798.500.000
|
798.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
716.000.000
|
716.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Methocarbamol
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Methocarbamol
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Methyl prednisolon
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Methyl prednisolon
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Methyl prednisolon
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Methyldopa
|
134.820.000
|
134.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Metoclopramid
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Metoclopramid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Metoclopramid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Metoprolol tartrat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Metronidazol
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Midazolam
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Midazolam
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Midazolam
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Mometason furoat
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Mometason furoat
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
N-acetylcystein
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
N-acetylcystein
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
N-acetylcystein
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
N-acetylcystein
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Naloxon hydroclorid
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Naproxen
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Naproxen
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Naproxen + Esomeprazol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
248.547.000
|
248.547.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Natri clorid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Natri clorid
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Natri clorid
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Natri clorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Natri clorid
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Natri clorid
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Natri clorid
|
31.488.000
|
31.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Natri clorid
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Natri clorid
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Natri hyaluronat
|
37.350.000
|
37.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Natri hyaluronat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Natri hyaluronat
|
772.500.000
|
772.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Nefopam hydroclorid
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Nefopam hydroclorid
|
1.627.500
|
1.627.500
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Nefopam hydroclorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Neostigmin metylsulfat
|
15.975.000
|
15.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Neostigmin metylsulfat
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Nepafenac
|
7.649.950
|
7.649.950
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Nhũ dịch lipid
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Nhũ dịch lipid
|
47.609.200
|
47.609.200
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Nhũ dịch lipid
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Nicardipin hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Nicorandil
|
14.945.000
|
14.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Nifedipin
|
67.750.000
|
67.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Nifedipin
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Nifedipin
|
905.100.000
|
905.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Nimodipin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
3.490.000
|
3.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Nước cất pha tiêm
|
33.250.000
|
33.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Nước cất pha tiêm
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Nước oxy già
|
1.512.000
|
1.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Ofloxacin
|
7.453.000
|
7.453.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Ondansetron
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Pantoprazol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Pantoprazol
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Papaverin hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
8.520.000
|
8.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
849.300
|
849.300
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.078.000
|
3.078.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
969.000
|
969.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
169.400.000
|
169.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
28.750.000
|
28.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
71.900.000
|
71.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
35.928.000
|
35.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
175.980.000
|
175.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
45.300.000
|
45.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
303.690.000
|
303.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
303.690.000
|
303.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
357.600.000
|
357.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
593.010.000
|
593.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
363.840.000
|
363.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
166.700.000
|
166.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Pethidin hydroclorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Phenobarbital
|
37.200
|
37.200
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Phenylephrin
|
23.340.000
|
23.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
189.000
|
189.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Piperacillin + Tazobactam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Piperacillin + Tazobactam
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Piracetam
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Piracetam
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Piracetam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Polystyren
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Povidon Iodin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Povidon Iodin
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Povidon Iodin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Povidon Iodin
|
15.953.700
|
15.953.700
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Povidon Iodin
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Povidon Iodin
|
1.362.600
|
1.362.600
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Pravastatin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Pravastatin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Pravastatin
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Pravastatin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Pravastatin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Prednisolon
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Prednisolon acetat
|
43.560.000
|
43.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Prednison
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Pregabalin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Progesteron dạng vi hạt
|
59.392.000
|
59.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Promethazin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Propofol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Propranolol hydroclorid
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Propranolol hydroclorid
|
2.360.000
|
2.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Propylthiouracil (PTU)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Protamin sulfat
|
6.449.400
|
6.449.400
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Rabeprazol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Rabeprazol
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Racecadotril
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Racecadotril
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Ramipril
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Rifamycin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Rifaximin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Ringer lactat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Ringer lactat + Glucose
|
6.249.500
|
6.249.500
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Risedronat natri
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Rivaroxaban
|
277.250.000
|
277.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Rivaroxaban
|
437.400.000
|
437.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Rosuvastatin
|
113.800.000
|
113.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Rosuvastatin
|
52.400.000
|
52.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Rosuvastatin
|
93.800.000
|
93.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Rosuvastatin
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Saccharomyces boulardii
|
118.440.000
|
118.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Saccharomyces boulardii
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Salbutamol (sulfat)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Salbutamol (sulfat)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
21.250.000
|
21.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
16.117.500
|
16.117.500
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Sắt fumarat
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Sắt Fumarat + Acid folic
|
24.360.000
|
24.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Sắt protein succinylat
|
467.400.000
|
467.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
27.475.000
|
27.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
321.150.000
|
321.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
321.150.000
|
321.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Sevofluran
|
155.200.000
|
155.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Silymarin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Simethicon
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Simethicon
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Simethicon
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Simvastatin
|
373.560.000
|
373.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Simvastatin
|
116.700.000
|
116.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Sitagliptin
|
474.000.000
|
474.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
229.000.000
|
229.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Sorbitol
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Spironolacton
|
30.660.000
|
30.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Spironolacton + Furosemid
|
5.634.000
|
5.634.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Sucralfat
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Sugammadex
|
97.977.600
|
97.977.600
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Sulfasalazin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Sulpirid
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Sumatriptan
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Tacrolimus
|
1.698.900
|
1.698.900
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Tacrolimus
|
2.494.800
|
2.494.800
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Tamsulosin hydroclorid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Teicoplanin
|
37.900.000
|
37.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Telmisartan
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Tenoxicam
|
15.950.000
|
15.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Terbutalin sulfat
|
1.449.000
|
1.449.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
1.430.000
|
1.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Thiamazol
|
17.928.000
|
17.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Thiamazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Thiamazol
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
193.998.000
|
193.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
290.997.000
|
290.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Tobramycin
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Tofisopam
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Tramadol hydroclorid
|
20.979.000
|
20.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Tranexamic acid
|
1.165.000
|
1.165.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Tranexamic acid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Tranexamic acid
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Tranexamic acid
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Tranexamic acid
|
3.135.000
|
3.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Travoprost
|
2.410.000
|
2.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Tricalci phosphat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Trimebutin maleat
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Trimebutin maleat
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Trimebutin maleat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
1.282.680.000
|
1.282.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Ursodeoxycholic acid
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Valproat natri
|
2.479.000
|
2.479.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Valproat natri
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Valproat natri + Valproic acid
|
20.916.000
|
20.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Valsartan
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Valsartan
|
99.650.000
|
99.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
26.964.000
|
26.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Vancomycin
|
155.200.000
|
155.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Vitamin A + D
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Vitamin B1
|
365.000
|
365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
74.500.000
|
74.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
7.968.000
|
7.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
103.360.000
|
103.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Vitamin C
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Vitamin C
|
43.400.000
|
43.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Vitamin C
|
12.810.000
|
12.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Xanh methylen + Tím gentian
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Zopiclon
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Hãy chăm chút từng khoảnh khắc của cuộc đời vì thời gian như bóng câu qua khe cửa và cuộc đời chỉ là một mùa hè ngắn ngủi. "
Samuel Jackson
Sự kiện trong nước: Tối mồng 3-9-1960, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các Trưởng đoàn đại biểu các Đảng Cộng sản và công nhân dự Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ ba của Đảng Lao động Việt Nam, tham dự dạ hội thanh niên tại vườn Bách Thảo, do Đoàn thanh niên Hà Nội tổ chức, để kỷ niệm lần thứ 15 ngày thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà và Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 3 của Đảng. Bác Hồ ân cần hỏi thăm các diễn viên, nhạc công, rồi bước lên sân khấu. Bác đề nghị chuyển cho Bác chiếc "đũa" chỉ huy của nhạc trưởng rồi nói: "Trước khi các đại biểu ra về, chúng ta hãy cùng các vị hát bài Kết đoàn". Bác Hồ giơ cao chiếc đũa, bắt nhịp cho cả dàn đồng ca gồm hơn một ngàn thanh niên.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Củ Chi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Củ Chi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.