Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500542854 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 2 | PP2500542855 | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 3 | PP2500542856 | Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500542857 | Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 5 | PP2500542860 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 2.720.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500542861 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500542862 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 1.739.985.000 | 1.739.985.000 | 0 |
| 8 | PP2500542863 | Lidocain HCl+Adrenalin tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 11.148.480 | 150 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500542868 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 |
| 10 | PP2500542869 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500542872 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 1.249.990 | 1.249.990 | 0 |
| 12 | PP2500542873 | Paracetamol | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 162.240 | 150 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 13 | PP2500542874 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 904.990.000 | 904.990.000 | 0 |
| 14 | PP2500542875 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 |
| 15 | PP2500542876 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 28.723.140 | 28.723.140 | 0 |
| 16 | PP2500542877 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 26.384.600 | 26.384.600 | 0 |
| 17 | PP2500542880 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 2.100.003.520 | 2.100.003.520 | 0 |
| 18 | PP2500542883 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 183.599.250 | 183.599.250 | 0 |
| 19 | PP2500542884 | Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 31.487.880 | 31.487.880 | 0 |
| 20 | PP2500542885 | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 167.800 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500542886 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 |
| 22 | PP2500542887 | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500542888 | Tropicamide+ Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 160.000.000 | 160 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500542890 | Kali iodid+natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 24.286.500 | 24.286.500 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.573.406 | 150 | 23.805.000 | 23.805.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500542891 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| 26 | PP2500542892 | Levofloxacin hydrat | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 11.880.000 | 150 | 588.600.000 | 588.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500542894 | Moxifloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.573.406 | 150 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500542895 | Natri hyaluronat | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.573.406 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500542896 | Natri hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 120 | 288.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 30 | PP2500542897 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 731.850.000 | 731.850.000 | 0 |
| 31 | PP2500542898 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 106.743.000 | 106.743.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 2.134.860 | 150 | 106.743.000 | 106.743.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500542899 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.573.406 | 150 | 8.412.000 | 8.412.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500542900 | Olopatadin hydroclorid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.573.406 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500542902 | Paracetamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 414.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 35 | PP2500542903 | Sodium hyaluronate | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 |
| 36 | PP2500542904 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 214.920 | 150 | 10.746.000 | 10.746.000 | 0 |
| 37 | PP2500542905 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 5.140.800 | 5.140.800 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.573.406 | 150 | 5.304.000 | 5.304.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500542906 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 982.471 | 150 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 |
| 39 | PP2500542907 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 117.900 | 117.900 | 0 |
| 40 | PP2500542908 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 185.250 | 185.250 | 0 |
| 41 | PP2500542915 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 20.828.000 | 20.828.000 | 0 |
| 42 | PP2500542916 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 1.783.500 | 1.783.500 | 0 |
| 43 | PP2500542917 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 13.126.400 | 13.126.400 | 0 |
| 44 | PP2500542918 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 45 | PP2500542925 | Lidocain (hydroclorid) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500542927 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 1.457.857 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 47 | PP2500542930 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 1.180.800 | 1.180.800 | 0 |
| 48 | PP2500542931 | Metronidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 1.457.857 | 150 | 4.845.750 | 4.845.750 | 0 |
| 49 | PP2500542937 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.399.487 | 150 | 7.262.500 | 7.262.500 | 0 |
| 50 | PP2500542941 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 982.471 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 51 | PP2500542943 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 1.457.857 | 150 | 62.647.100 | 62.647.100 | 0 |
| 52 | PP2500542945 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 10.972.500 | 10.972.500 | 0 |
| 53 | PP2500542946 | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 4.687.200 | 4.687.200 | 0 |
| 54 | PP2500542948 | Prednisolone Acetate | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.105.300 | 150 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
1. PP2500542904 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500542896 - Natri hyaluronat
1. PP2500542906 - Acetazolamid
2. PP2500542941 - Povidon iodin
1. PP2500542890 - Kali iodid+natri iodid
2. PP2500542891 - Levofloxacin
3. PP2500542897 - Natri hyaluronat
4. PP2500542898 - Ofloxacin
5. PP2500542899 - Ofloxacin
6. PP2500542903 - Sodium hyaluronate
7. PP2500542905 - Tobramycin + Dexamethasone
8. PP2500542945 - Fluorometholon
9. PP2500542946 - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
10. PP2500542948 - Prednisolone Acetate
1. PP2500542890 - Kali iodid+natri iodid
2. PP2500542894 - Moxifloxacin
3. PP2500542895 - Natri hyaluronat
4. PP2500542899 - Ofloxacin
5. PP2500542900 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2500542905 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500542860 - Indomethacin
1. PP2500542863 - Lidocain HCl+Adrenalin tartrat
1. PP2500542898 - Ofloxacin
1. PP2500542873 - Paracetamol
1. PP2500542885 - Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
1. PP2500542907 - Aciclovir
2. PP2500542908 - Acid Tranexamic
3. PP2500542915 - Cefotaxim
4. PP2500542916 - Cefuroxim
5. PP2500542917 - Cefuroxim
6. PP2500542918 - Dexamethason
7. PP2500542925 - Lidocain (hydroclorid)
8. PP2500542930 - Metronidazol
9. PP2500542937 - Ofloxacin
1. PP2500542892 - Levofloxacin hydrat
1. PP2500542927 - Manitol
2. PP2500542931 - Metronidazol
3. PP2500542943 - Ringer lactat
1. PP2500542854 - Brinzolamide
2. PP2500542855 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
3. PP2500542856 - Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat)
4. PP2500542857 - Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
5. PP2500542861 - Itraconazol
6. PP2500542862 - Levofloxacin hydrat
7. PP2500542868 - Natri diquafosol
8. PP2500542869 - Natri hyaluronat
9. PP2500542872 - Nicardipin hydrochlorid
10. PP2500542874 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
11. PP2500542875 - Povidon iod
12. PP2500542876 - Povidon iod
13. PP2500542877 - Proparacain hydroclorid
14. PP2500542880 - Ranibizumab
15. PP2500542883 - Tafluprost
16. PP2500542884 - Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
17. PP2500542886 - Travoprost
18. PP2500542887 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
19. PP2500542888 - Tropicamide+ Phenylephrin hydroclorid
1. PP2500542902 - Paracetamol