Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc phục vụ công tác chuyên môn năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:11 15/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
15
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500542854 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 23.340.000 23.340.000 0
2 PP2500542855 Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 62.160.000 62.160.000 0
3 PP2500542856 Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 25.200.000 25.200.000 0
4 PP2500542857 Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 13.125.000 13.125.000 0
5 PP2500542860 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 2.720.000 150 136.000.000 136.000.000 0
6 PP2500542861 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 28.200.000 28.200.000 0
7 PP2500542862 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 1.739.985.000 1.739.985.000 0
8 PP2500542863 Lidocain HCl+Adrenalin tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 11.148.480 150 550.800.000 550.800.000 0
9 PP2500542868 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 207.480.000 207.480.000 0
10 PP2500542869 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 1.890.000.000 1.890.000.000 0
11 PP2500542872 Nicardipin hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 1.249.990 1.249.990 0
12 PP2500542873 Paracetamol vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 162.240 150 8.060.000 8.060.000 0
13 PP2500542874 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 904.990.000 904.990.000 0
14 PP2500542875 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 33.920.000 33.920.000 0
15 PP2500542876 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 28.723.140 28.723.140 0
16 PP2500542877 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 26.384.600 26.384.600 0
17 PP2500542880 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 2.100.003.520 2.100.003.520 0
18 PP2500542883 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 183.599.250 183.599.250 0
19 PP2500542884 Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 31.487.880 31.487.880 0
20 PP2500542885 Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 167.800 150 11.000.000 11.000.000 0
21 PP2500542886 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 25.230.000 25.230.000 0
22 PP2500542887 Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 224.000.000 224.000.000 0
23 PP2500542888 Tropicamide+ Phenylephrin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 160.000.000 160 67.500.000 67.500.000 0
24 PP2500542890 Kali iodid+natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 24.286.500 24.286.500 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 120 6.573.406 150 23.805.000 23.805.000 0
25 PP2500542891 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 6.174.000 6.174.000 0
26 PP2500542892 Levofloxacin hydrat vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 11.880.000 150 588.600.000 588.600.000 0
27 PP2500542894 Moxifloxacin vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 120 6.573.406 150 238.000.000 238.000.000 0
28 PP2500542895 Natri hyaluronat vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 120 6.573.406 150 41.600.000 41.600.000 0
29 PP2500542896 Natri hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 120 288.000 150 14.400.000 14.400.000 0
30 PP2500542897 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 731.850.000 731.850.000 0
31 PP2500542898 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 106.743.000 106.743.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 2.134.860 150 106.743.000 106.743.000 0
32 PP2500542899 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 8.442.000 8.442.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 120 6.573.406 150 8.412.000 8.412.000 0
33 PP2500542900 Olopatadin hydroclorid vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 120 6.573.406 150 8.400.000 8.400.000 0
34 PP2500542902 Paracetamol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 414.000 150 20.250.000 20.250.000 0
35 PP2500542903 Sodium hyaluronate vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 18.711.000 18.711.000 0
36 PP2500542904 Spiramycin + Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 214.920 150 10.746.000 10.746.000 0
37 PP2500542905 Tobramycin + Dexamethasone vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 5.140.800 5.140.800 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 120 6.573.406 150 5.304.000 5.304.000 0
38 PP2500542906 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 982.471 150 42.560.000 42.560.000 0
39 PP2500542907 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 117.900 117.900 0
40 PP2500542908 Acid Tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 185.250 185.250 0
41 PP2500542915 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 20.828.000 20.828.000 0
42 PP2500542916 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 1.783.500 1.783.500 0
43 PP2500542917 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 13.126.400 13.126.400 0
44 PP2500542918 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 490.000 490.000 0
45 PP2500542925 Lidocain (hydroclorid) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 75.000.000 75.000.000 0
46 PP2500542927 Manitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 1.457.857 150 5.400.000 5.400.000 0
47 PP2500542930 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 1.180.800 1.180.800 0
48 PP2500542931 Metronidazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 1.457.857 150 4.845.750 4.845.750 0
49 PP2500542937 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.399.487 150 7.262.500 7.262.500 0
50 PP2500542941 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 982.471 150 6.300.000 6.300.000 0
51 PP2500542943 Ringer lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 1.457.857 150 62.647.100 62.647.100 0
52 PP2500542945 Fluorometholon vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 10.972.500 10.972.500 0
53 PP2500542946 Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 4.687.200 4.687.200 0
54 PP2500542948 Prednisolone Acetate vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 21.105.300 150 137.445.000 137.445.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 15
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542904 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542896 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500542906 - Acetazolamid

2. PP2500542941 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500542890 - Kali iodid+natri iodid

2. PP2500542891 - Levofloxacin

3. PP2500542897 - Natri hyaluronat

4. PP2500542898 - Ofloxacin

5. PP2500542899 - Ofloxacin

6. PP2500542903 - Sodium hyaluronate

7. PP2500542905 - Tobramycin + Dexamethasone

8. PP2500542945 - Fluorometholon

9. PP2500542946 - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)

10. PP2500542948 - Prednisolone Acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500542890 - Kali iodid+natri iodid

2. PP2500542894 - Moxifloxacin

3. PP2500542895 - Natri hyaluronat

4. PP2500542899 - Ofloxacin

5. PP2500542900 - Olopatadin hydroclorid

6. PP2500542905 - Tobramycin + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542860 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542863 - Lidocain HCl+Adrenalin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542898 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542873 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542885 - Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500542907 - Aciclovir

2. PP2500542908 - Acid Tranexamic

3. PP2500542915 - Cefotaxim

4. PP2500542916 - Cefuroxim

5. PP2500542917 - Cefuroxim

6. PP2500542918 - Dexamethason

7. PP2500542925 - Lidocain (hydroclorid)

8. PP2500542930 - Metronidazol

9. PP2500542937 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542892 - Levofloxacin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500542927 - Manitol

2. PP2500542931 - Metronidazol

3. PP2500542943 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500542854 - Brinzolamide

2. PP2500542855 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

3. PP2500542856 - Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat)

4. PP2500542857 - Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

5. PP2500542861 - Itraconazol

6. PP2500542862 - Levofloxacin hydrat

7. PP2500542868 - Natri diquafosol

8. PP2500542869 - Natri hyaluronat

9. PP2500542872 - Nicardipin hydrochlorid

10. PP2500542874 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

11. PP2500542875 - Povidon iod

12. PP2500542876 - Povidon iod

13. PP2500542877 - Proparacain hydroclorid

14. PP2500542880 - Ranibizumab

15. PP2500542883 - Tafluprost

16. PP2500542884 - Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

17. PP2500542886 - Travoprost

18. PP2500542887 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

19. PP2500542888 - Tropicamide+ Phenylephrin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500542902 - Paracetamol

Đã xem: 0
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây