Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 của 03 cơ sở y tế công lập tỉnh Sóc Trăng
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 16/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:02 16/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
28
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400421933 Amikacin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 69.900 69.900 0
2 PP2400421934 Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
3 PP2400421935 Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
4 PP2400421936 Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
5 PP2400421937 B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 990.000 990.000 0
6 PP2400421940 Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 1.175.990 1.175.990 0
7 PP2400421941 Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 7.605.000 7.605.000 0
8 PP2400421942 Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 7.605.000 7.605.000 0
9 PP2400421943 Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 7.605.000 7.605.000 0
10 PP2400421944 Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 11.400.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0317036527 CÔNG TY TNHHH MEDITRON VIỆT NAM 180 11.400.000 210 290.000.000 290.000.000 0
11 PP2400421945 Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 11.400.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 5.700.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0317036527 CÔNG TY TNHHH MEDITRON VIỆT NAM 180 11.400.000 210 290.000.000 290.000.000 0
12 PP2400421946 Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 210.000 210.000 0
13 PP2400421947 Cefepime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
14 PP2400421948 Cefoxitin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
15 PP2400421950 Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
16 PP2400421951 Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
17 PP2400421952 Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
18 PP2400421953 Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
19 PP2400421954 Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
20 PP2400421955 Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
21 PP2400421956 Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
22 PP2400421957 Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 34.500.000 34.500.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 36.225.000 36.225.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 30.525.000 30.525.000 0
23 PP2400421959 Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 978.075 978.075 0
24 PP2400421961 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.983.164 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 4.452.273 210 11.880.000 11.880.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 8.920.800 8.920.800 0
25 PP2400421962 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 16.354.800 16.354.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.983.164 210 16.632.000 16.632.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 4.452.273 210 20.160.000 20.160.000 0
26 PP2400421963 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 8.920.800 8.920.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.983.164 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 4.452.273 210 11.880.000 11.880.000 0
27 PP2400421964 Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 9.218.400 9.218.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.983.164 210 9.576.000 9.576.000 0
28 PP2400421970 Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 13.310.000 13.310.000 0
29 PP2400421971 Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 11.220.000 11.220.000 0
30 PP2400421972 Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 16.558.664 16.558.664 0
31 PP2400421973 Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 12.133.330 12.133.330 0
32 PP2400421976 Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
33 PP2400421977 Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 8.805.000 8.805.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 13.524.000 13.524.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 13.100.000 13.100.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 1.382.677 210 12.400.000 12.400.000 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 14.994.000 14.994.000 0
34 PP2400421978 Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 6.678.000 6.678.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 11.834.000 11.834.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 1.382.677 210 9.200.000 9.200.000 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 12.180.000 12.180.000 0
35 PP2400421979 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 46.400.000 46.400.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 45.696.000 45.696.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 47.600.000 47.600.000 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 6.316.275 210 56.000.000 56.000.000 0
36 PP2400421980 Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 2.136.960 2.136.960 0
37 PP2400421981 Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 534.240 534.240 0
38 PP2400421982 Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 8.971.200 8.971.200 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 11.476.320 11.476.320 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 9.360.000 9.360.000 0
39 PP2400421983 Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 9.576.000 9.576.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 10.722.720 10.722.720 0
40 PP2400421984 Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 9.636.040 9.636.040 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 10.054.800 10.054.800 0
41 PP2400421985 Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 13.920.000 13.920.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 13.140.000 13.140.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 16.663.800 16.663.800 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 17.640.000 17.640.000 0
42 PP2400421986 Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 2.784.000 2.784.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 2.797.200 2.797.200 0
43 PP2400421987 Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 16.240.000 16.240.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 16.317.000 16.317.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 17.750.600 17.750.600 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 1.382.677 210 6.440.000 6.440.000 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 18.522.000 18.522.000 0
44 PP2400421988 Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 27.560.000 27.560.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 30.628.000 30.628.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 31.980.000 31.980.000 0
45 PP2400421989 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 3.852.659 210 20.480.000 20.480.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 24.480.000 24.480.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 34.777.600 34.777.600 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 1.382.677 210 15.360.000 15.360.000 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 36.288.000 36.288.000 0
46 PP2400421991 Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
47 PP2400421992 Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
48 PP2400421996 Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 13.202.000 13.202.000 0
49 PP2400421997 Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
50 PP2400422000 Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 54.000.000 54.000.000 0
51 PP2400422001 Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 9.071.602 210 14.239.680 14.239.680 0
52 PP2400422002 Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
53 PP2400422003 Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 15.666.680 15.666.680 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 1.056.750 210 10.700.000 10.700.000 0
54 PP2400422004 Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 31.333.360 31.333.360 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 1.056.750 210 21.400.000 21.400.000 0
55 PP2400422005 Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 15.666.680 15.666.680 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 1.056.750 210 10.700.000 10.700.000 0
56 PP2400422008 Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 3.177.208 210 5.827.248 5.827.248 0
57 PP2400422009 Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 3.177.208 210 4.974.480 4.974.480 0
58 PP2400422010 Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 3.177.208 210 16.362.000 16.362.000 0
59 PP2400422011 Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 180 9.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
60 PP2400422012 Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
61 PP2400422014 Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 960.000 960.000 0
62 PP2400422015 Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 60900VND vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 2.227.500 2.227.500 0
63 PP2400422016 Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 371.700 371.700 0
64 PP2400422019 Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 1.250.000 1.250.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 1.056.000 1.056.000 0
65 PP2400422020 Nalidixic Acid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
66 PP2400422021 Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 74.500 74.500 0
67 PP2400422022 Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 2.208.000 2.208.000 0
68 PP2400422023 Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
69 PP2400422025 O.N.P.G; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 87.000 87.000 0
70 PP2400422028 Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 2.049.600 2.049.600 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 1.232.000 1.232.000 0
71 PP2400422029 Oxacillin 1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
72 PP2400422030 Oxidase; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 87.000 87.000 0
73 PP2400422031 Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 3.177.208 210 137.700.000 137.700.000 0
74 PP2400422032 Penicillin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 72.500 72.500 0
75 PP2400422034 Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 535.500 210 29.000.000 29.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 33.900.000 33.900.000 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 7.932.750 210 29.950.000 29.950.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 30.240.000 30.240.000 0
76 PP2400422036 Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 1.100.000 1.100.000 0
77 PP2400422039 Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 11.344.231 210 155.400.000 155.400.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 145.320.000 145.320.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 111.510.000 111.510.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.983.164 210 229.496.400 229.496.400 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 6.316.275 210 273.000.000 273.000.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 10.581.900 210 92.345.400 92.345.400 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 7.932.750 210 137.592.000 137.592.000 0
vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 180 4.299.750 210 91.896.000 91.896.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 114.660.000 114.660.000 0
78 PP2400422040 Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 11.344.231 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 55.080.000 55.080.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.137.277 210 53.550.000 53.550.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 53.400.000 53.400.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.983.164 210 53.550.000 53.550.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 828.000 210 50.700.000 50.700.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 10.581.900 210 46.116.000 46.116.000 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 29.736.000 29.736.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 7.932.750 210 52.020.000 52.020.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 50.400.000 50.400.000 0
79 PP2400422041 Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 664.500 664.500 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.137.277 210 650.000 650.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 492.500 492.500 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 672.000 672.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 630.000 630.000 0
80 PP2400422042 Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 11.344.231 210 60.102.000 60.102.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 41.580.000 41.580.000 0
81 PP2400422043 Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 11.344.231 210 40.950.000 40.950.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 58.110.000 58.110.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.137.277 210 40.950.000 40.950.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 10.581.900 210 34.671.000 34.671.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 7.932.750 210 51.967.500 51.967.500 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 54.600.000 54.600.000 0
82 PP2400422044 Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 11.344.231 210 211.250.000 211.250.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 9.071.602 210 181.545.000 181.545.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 4.025.700 210 171.990.000 171.990.000 0
vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 3.992.625 210 266.175.000 266.175.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 10.581.900 210 89.134.500 89.134.500 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 113.295.000 113.295.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 102.375.000 102.375.000 0
83 PP2400422045 Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 6.765.000 6.765.000 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 6.316.275 210 11.850.000 11.850.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 10.581.900 210 8.070.300 8.070.300 0
vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 180 11.679.159 210 8.820.000 8.820.000 0
84 PP2400422046 Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 1.600.000 1.600.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 2.089.000 2.089.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 4.025.700 210 2.205.000 2.205.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 1.950.000 1.950.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 12.496.920 210 1.890.000 1.890.000 0
85 PP2400422047 Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.137.277 210 1.442.700 1.442.700 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 855.000 855.000 0
86 PP2400422050 Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 74.500 74.500 0
87 PP2400422051 Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 9.071.602 210 11.399.850 11.399.850 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 7.342.502 210 10.406.400 10.406.400 0
88 PP2400422054 Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 74.500 74.500 0
89 PP2400422055 Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 10.987.919 210 74.500 74.500 0
90 PP2400422057 Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 6.316.275 210 61.500.000 61.500.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 7.932.750 210 58.200.000 58.200.000 0
91 PP2400422059 Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 6.264.000 6.264.000 0
92 PP2400422060 Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 6.264.000 6.264.000 0
93 PP2400422061 Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 6.264.000 6.264.000 0
94 PP2400422062 Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 3.885.000 3.885.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 1.056.750 210 3.890.000 3.890.000 0
95 PP2400422063 Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 3.885.000 3.885.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 1.056.750 210 3.890.000 3.890.000 0
96 PP2400422064 Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 19.965.000 19.965.000 0
97 PP2400422065 Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 3.965.203 210 25.095.000 25.095.000 0
98 PP2400422066 Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 4.950.000 4.950.000 0
99 PP2400422067 Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 62.475 62.475 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 3.465.000 3.465.000 0
100 PP2400422068 Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 1.911.000 1.911.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 1.078.000 1.078.000 0
101 PP2400422069 Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 798.000 798.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 616.000 616.000 0
102 PP2400422070 Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 1.139.250 1.139.250 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 693.000 693.000 0
103 PP2400422071 Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 4.987.500 4.987.500 0
104 PP2400422072 Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 5.108.250 5.108.250 0
105 PP2400422073 Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 6.798.750 6.798.750 0
106 PP2400422074 Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 14.663.250 14.663.250 0
107 PP2400422075 Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 6.247.500 6.247.500 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 578.699 210 4.025.000 4.025.000 0
108 PP2400422076 Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 4.755.008 210 9.450.000 9.450.000 0
109 PP2400422077 Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 9.071.602 210 125.099.100 125.099.100 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 4.452.273 210 125.865.000 125.865.000 0
110 PP2400422078 Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 9.071.602 210 125.099.100 125.099.100 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 4.452.273 210 125.865.000 125.865.000 0
111 PP2400422079 Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 9.071.602 210 59.198.160 59.198.160 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 28
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801344798
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

2. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

3. PP2400422042 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND

4. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND

5. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND

2. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND

3. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND

4. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND

5. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND

6. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND

7. PP2400421986 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND

8. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND

9. PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND

10. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400421946 - Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND

2. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND

3. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND

4. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND

5. PP2400421980 - Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND

6. PP2400421981 - Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND

7. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND

8. PP2400421983 - Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND

9. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND

10. PP2400421986 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND

11. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND

12. PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND

13. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND

14. PP2400422028 - Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND

15. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND

16. PP2400422066 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND

17. PP2400422067 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND

18. PP2400422068 - Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND

19. PP2400422069 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND

20. PP2400422070 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND

21. PP2400422071 - Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND

22. PP2400422072 - Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND

23. PP2400422073 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND

24. PP2400422074 - Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND

25. PP2400422075 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND

26. PP2400422076 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103686870
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400421944 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND

2. PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2400421933 - Amikacin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND

2. PP2400421934 - Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND

3. PP2400421935 - Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND

4. PP2400421936 - Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND

5. PP2400421940 - Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND

6. PP2400421947 - Cefepime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

7. PP2400421948 - Cefoxitin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

8. PP2400421950 - Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

9. PP2400421951 - Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

10. PP2400421952 - Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

11. PP2400421953 - Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

12. PP2400421954 - Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

13. PP2400421955 - Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND

14. PP2400421956 - Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND

15. PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND

16. PP2400421959 - Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND

17. PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

18. PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND

19. PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

20. PP2400421964 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

21. PP2400421976 - Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND

22. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND

23. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND

24. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND

25. PP2400421983 - Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND

26. PP2400421984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND

27. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND

28. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND

29. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND

30. PP2400421991 - Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND

31. PP2400421992 - Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

32. PP2400421996 - Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND

33. PP2400421997 - Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND

34. PP2400422002 - Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND

35. PP2400422012 - Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND

36. PP2400422016 - Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND

37. PP2400422019 - Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND

38. PP2400422020 - Nalidixic Acid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

39. PP2400422021 - Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND

40. PP2400422022 - Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND

41. PP2400422023 - Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

42. PP2400422025 - O.N.P.G; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND

43. PP2400422029 - Oxacillin 1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

44. PP2400422030 - Oxidase; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND

45. PP2400422032 - Penicillin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND

46. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND

47. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

48. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

49. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND

50. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND

51. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND

52. PP2400422050 - Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND

53. PP2400422054 - Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND

54. PP2400422055 - Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400422001 - Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND

2. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

3. PP2400422051 - Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND

4. PP2400422077 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND

5. PP2400422078 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND

6. PP2400422079 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400421941 - Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND

2. PP2400421942 - Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND

3. PP2400421943 - Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND

4. PP2400421970 - Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND

5. PP2400421971 - Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND

6. PP2400421972 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND

7. PP2400421973 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND

8. PP2400422000 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND

9. PP2400422003 - Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND

10. PP2400422004 - Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND

11. PP2400422005 - Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND

12. PP2400422059 - Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND

13. PP2400422060 - Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND

14. PP2400422061 - Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND

15. PP2400422062 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND

16. PP2400422063 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND

17. PP2400422064 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND

18. PP2400422065 - Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600254682
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400422008 - Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND

2. PP2400422009 - Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND

3. PP2400422010 - Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND

4. PP2400422031 - Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108538481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400422003 - Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND

2. PP2400422004 - Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND

3. PP2400422005 - Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND

4. PP2400422062 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND

5. PP2400422063 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

2. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102277113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302634813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

2. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND

3. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND

4. PP2400422047 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309324289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND

2. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND

3. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND

4. PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND

5. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

6. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

7. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND

8. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND

9. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND

10. PP2400422047 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND

11. PP2400422051 - Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301020722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

2. PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND

3. PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

4. PP2400421964 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

5. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

6. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001444665
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103360438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND

2. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

3. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND

4. PP2400422057 - Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400421937 - B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND

2. PP2400422014 - Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND

3. PP2400422015 - Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 60900VND

4. PP2400422019 - Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND

5. PP2400422028 - Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND

6. PP2400422036 - Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND

7. PP2400422066 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND

8. PP2400422067 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND

9. PP2400422068 - Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND

10. PP2400422069 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND

11. PP2400422070 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND

12. PP2400422075 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

2. PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND

3. PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND

4. PP2400422077 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND

5. PP2400422078 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND

2. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND

3. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND

4. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

2. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

3. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND

4. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

5. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317036527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400421944 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND

2. PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200657847
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND

2. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND

3. PP2400421984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND

4. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND

5. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND

6. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND

7. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND

8. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

9. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

10. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND

11. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

12. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309075240
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND

2. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

3. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

4. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND

5. PP2400422057 - Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104478739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106577044
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400422011 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801186502
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND

2. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND

3. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND

4. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND

5. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND

6. PP2400422042 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND

7. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND

8. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND

9. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND

Đã xem: 29
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây