Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400421933 | Amikacin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 69.900 | 69.900 | 0 |
| 2 | PP2400421934 | Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 3 | PP2400421935 | Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 4 | PP2400421936 | Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 5 | PP2400421937 | B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 6 | PP2400421940 | Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 1.175.990 | 1.175.990 | 0 |
| 7 | PP2400421941 | Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 |
| 8 | PP2400421942 | Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 |
| 9 | PP2400421943 | Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 |
| 10 | PP2400421944 | Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 11.400.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0317036527 | CÔNG TY TNHHH MEDITRON VIỆT NAM | 180 | 11.400.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400421945 | Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 11.400.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.700.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0317036527 | CÔNG TY TNHHH MEDITRON VIỆT NAM | 180 | 11.400.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400421946 | Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 13 | PP2400421947 | Cefepime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 14 | PP2400421948 | Cefoxitin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 15 | PP2400421950 | Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 16 | PP2400421951 | Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 17 | PP2400421952 | Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 18 | PP2400421953 | Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 19 | PP2400421954 | Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 20 | PP2400421955 | Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 21 | PP2400421956 | Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 22 | PP2400421957 | Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 30.525.000 | 30.525.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400421959 | Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 978.075 | 978.075 | 0 |
| 24 | PP2400421961 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.983.164 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.452.273 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 8.920.800 | 8.920.800 | 0 | |||
| 25 | PP2400421962 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.983.164 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.452.273 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400421963 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 8.920.800 | 8.920.800 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.983.164 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.452.273 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400421964 | Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 9.218.400 | 9.218.400 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.983.164 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400421970 | Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 29 | PP2400421971 | Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 30 | PP2400421972 | Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 16.558.664 | 16.558.664 | 0 |
| 31 | PP2400421973 | Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 12.133.330 | 12.133.330 | 0 |
| 32 | PP2400421976 | Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 33 | PP2400421977 | Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 8.805.000 | 8.805.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 1.382.677 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400421978 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 11.834.000 | 11.834.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 1.382.677 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400421979 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 6.316.275 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400421980 | Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 2.136.960 | 2.136.960 | 0 |
| 37 | PP2400421981 | Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 534.240 | 534.240 | 0 |
| 38 | PP2400421982 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 8.971.200 | 8.971.200 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 11.476.320 | 11.476.320 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400421983 | Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 10.722.720 | 10.722.720 | 0 | |||
| 40 | PP2400421984 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 9.636.040 | 9.636.040 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 10.054.800 | 10.054.800 | 0 | |||
| 41 | PP2400421985 | Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 16.663.800 | 16.663.800 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400421986 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 2.797.200 | 2.797.200 | 0 | |||
| 43 | PP2400421987 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 17.750.600 | 17.750.600 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 1.382.677 | 210 | 6.440.000 | 6.440.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400421988 | Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 27.560.000 | 27.560.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 30.628.000 | 30.628.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400421989 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 3.852.659 | 210 | 20.480.000 | 20.480.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 34.777.600 | 34.777.600 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 1.382.677 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400421991 | Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 47 | PP2400421992 | Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 48 | PP2400421996 | Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 13.202.000 | 13.202.000 | 0 |
| 49 | PP2400421997 | Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 50 | PP2400422000 | Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400422001 | Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 9.071.602 | 210 | 14.239.680 | 14.239.680 | 0 |
| 52 | PP2400422002 | Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 53 | PP2400422003 | Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 15.666.680 | 15.666.680 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 1.056.750 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400422004 | Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 31.333.360 | 31.333.360 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 1.056.750 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400422005 | Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 15.666.680 | 15.666.680 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 1.056.750 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400422008 | Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 3.177.208 | 210 | 5.827.248 | 5.827.248 | 0 |
| 57 | PP2400422009 | Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 3.177.208 | 210 | 4.974.480 | 4.974.480 | 0 |
| 58 | PP2400422010 | Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 3.177.208 | 210 | 16.362.000 | 16.362.000 | 0 |
| 59 | PP2400422011 | Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 180 | 9.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400422012 | Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 61 | PP2400422014 | Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 62 | PP2400422015 | Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 60900VND | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 2.227.500 | 2.227.500 | 0 |
| 63 | PP2400422016 | Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 371.700 | 371.700 | 0 |
| 64 | PP2400422019 | Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 1.056.000 | 1.056.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400422020 | Nalidixic Acid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 66 | PP2400422021 | Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 74.500 | 74.500 | 0 |
| 67 | PP2400422022 | Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 2.208.000 | 2.208.000 | 0 |
| 68 | PP2400422023 | Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 69 | PP2400422025 | O.N.P.G; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 87.000 | 87.000 | 0 |
| 70 | PP2400422028 | Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 2.049.600 | 2.049.600 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 1.232.000 | 1.232.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400422029 | Oxacillin 1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 72 | PP2400422030 | Oxidase; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 87.000 | 87.000 | 0 |
| 73 | PP2400422031 | Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 3.177.208 | 210 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| 74 | PP2400422032 | Penicillin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 72.500 | 72.500 | 0 |
| 75 | PP2400422034 | Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 535.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 7.932.750 | 210 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400422036 | Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 77 | PP2400422039 | Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 11.344.231 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 145.320.000 | 145.320.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 111.510.000 | 111.510.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.983.164 | 210 | 229.496.400 | 229.496.400 | 0 | |||
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 6.316.275 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 10.581.900 | 210 | 92.345.400 | 92.345.400 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 7.932.750 | 210 | 137.592.000 | 137.592.000 | 0 | |||
| vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 4.299.750 | 210 | 91.896.000 | 91.896.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400422040 | Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 11.344.231 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 | |||
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.137.277 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.983.164 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 180 | 828.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 10.581.900 | 210 | 46.116.000 | 46.116.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 29.736.000 | 29.736.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 7.932.750 | 210 | 52.020.000 | 52.020.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400422041 | Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 664.500 | 664.500 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.137.277 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 492.500 | 492.500 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 672.000 | 672.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400422042 | Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 11.344.231 | 210 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 |
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400422043 | Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 11.344.231 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 58.110.000 | 58.110.000 | 0 | |||
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.137.277 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 10.581.900 | 210 | 34.671.000 | 34.671.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 7.932.750 | 210 | 51.967.500 | 51.967.500 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400422044 | Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 11.344.231 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 9.071.602 | 210 | 181.545.000 | 181.545.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 4.025.700 | 210 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 3.992.625 | 210 | 266.175.000 | 266.175.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 10.581.900 | 210 | 89.134.500 | 89.134.500 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 113.295.000 | 113.295.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400422045 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 6.765.000 | 6.765.000 | 0 |
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 6.316.275 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 10.581.900 | 210 | 8.070.300 | 8.070.300 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 11.679.159 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400422046 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 2.089.000 | 2.089.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 4.025.700 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 12.496.920 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400422047 | Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.137.277 | 210 | 1.442.700 | 1.442.700 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 855.000 | 855.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400422050 | Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 74.500 | 74.500 | 0 |
| 87 | PP2400422051 | Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 9.071.602 | 210 | 11.399.850 | 11.399.850 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 7.342.502 | 210 | 10.406.400 | 10.406.400 | 0 | |||
| 88 | PP2400422054 | Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 74.500 | 74.500 | 0 |
| 89 | PP2400422055 | Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 10.987.919 | 210 | 74.500 | 74.500 | 0 |
| 90 | PP2400422057 | Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND | vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 6.316.275 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 7.932.750 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400422059 | Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 6.264.000 | 6.264.000 | 0 |
| 92 | PP2400422060 | Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 6.264.000 | 6.264.000 | 0 |
| 93 | PP2400422061 | Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 6.264.000 | 6.264.000 | 0 |
| 94 | PP2400422062 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 1.056.750 | 210 | 3.890.000 | 3.890.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400422063 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 1.056.750 | 210 | 3.890.000 | 3.890.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400422064 | Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 19.965.000 | 19.965.000 | 0 |
| 97 | PP2400422065 | Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 3.965.203 | 210 | 25.095.000 | 25.095.000 | 0 |
| 98 | PP2400422066 | Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400422067 | Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 62.475 | 62.475 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400422068 | Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 1.078.000 | 1.078.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400422069 | Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 616.000 | 616.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400422070 | Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 1.139.250 | 1.139.250 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 693.000 | 693.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400422071 | Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| 104 | PP2400422072 | Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 5.108.250 | 5.108.250 | 0 |
| 105 | PP2400422073 | Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 6.798.750 | 6.798.750 | 0 |
| 106 | PP2400422074 | Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 14.663.250 | 14.663.250 | 0 |
| 107 | PP2400422075 | Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 578.699 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400422076 | Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 4.755.008 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 109 | PP2400422077 | Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 9.071.602 | 210 | 125.099.100 | 125.099.100 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.452.273 | 210 | 125.865.000 | 125.865.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400422078 | Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 9.071.602 | 210 | 125.099.100 | 125.099.100 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.452.273 | 210 | 125.865.000 | 125.865.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400422079 | Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 9.071.602 | 210 | 59.198.160 | 59.198.160 | 0 |
1. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
2. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
3. PP2400422042 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND
4. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
5. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
1. PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND
2. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
3. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND
4. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND
5. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
6. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND
7. PP2400421986 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND
8. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND
9. PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND
10. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND
1. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND
1. PP2400421946 - Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND
2. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
3. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND
4. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND
5. PP2400421980 - Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND
6. PP2400421981 - Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND
7. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
8. PP2400421983 - Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
9. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND
10. PP2400421986 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND
11. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND
12. PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND
13. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND
14. PP2400422028 - Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND
15. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND
16. PP2400422066 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND
17. PP2400422067 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND
18. PP2400422068 - Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND
19. PP2400422069 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND
20. PP2400422070 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND
21. PP2400422071 - Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND
22. PP2400422072 - Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND
23. PP2400422073 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND
24. PP2400422074 - Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND
25. PP2400422075 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND
26. PP2400422076 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND
1. PP2400421944 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
2. PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
1. PP2400421933 - Amikacin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND
2. PP2400421934 - Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND
3. PP2400421935 - Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
4. PP2400421936 - Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
5. PP2400421940 - Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND
6. PP2400421947 - Cefepime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
7. PP2400421948 - Cefoxitin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
8. PP2400421950 - Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
9. PP2400421951 - Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
10. PP2400421952 - Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
11. PP2400421953 - Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
12. PP2400421954 - Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
13. PP2400421955 - Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
14. PP2400421956 - Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND
15. PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND
16. PP2400421959 - Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND
17. PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
18. PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND
19. PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
20. PP2400421964 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
21. PP2400421976 - Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
22. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
23. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND
24. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
25. PP2400421983 - Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
26. PP2400421984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND
27. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND
28. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND
29. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND
30. PP2400421991 - Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND
31. PP2400421992 - Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
32. PP2400421996 - Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND
33. PP2400421997 - Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND
34. PP2400422002 - Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND
35. PP2400422012 - Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND
36. PP2400422016 - Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
37. PP2400422019 - Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND
38. PP2400422020 - Nalidixic Acid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
39. PP2400422021 - Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND
40. PP2400422022 - Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND
41. PP2400422023 - Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
42. PP2400422025 - O.N.P.G; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND
43. PP2400422029 - Oxacillin 1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
44. PP2400422030 - Oxidase; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND
45. PP2400422032 - Penicillin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
46. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND
47. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
48. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
49. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND
50. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
51. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND
52. PP2400422050 - Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND
53. PP2400422054 - Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND
54. PP2400422055 - Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND
1. PP2400422001 - Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND
2. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
3. PP2400422051 - Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND
4. PP2400422077 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND
5. PP2400422078 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND
6. PP2400422079 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND
1. PP2400421941 - Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND
2. PP2400421942 - Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND
3. PP2400421943 - Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND
4. PP2400421970 - Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND
5. PP2400421971 - Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND
6. PP2400421972 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND
7. PP2400421973 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND
8. PP2400422000 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND
9. PP2400422003 - Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND
10. PP2400422004 - Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND
11. PP2400422005 - Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND
12. PP2400422059 - Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND
13. PP2400422060 - Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND
14. PP2400422061 - Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND
15. PP2400422062 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND
16. PP2400422063 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND
17. PP2400422064 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND
18. PP2400422065 - Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND
1. PP2400422008 - Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND
2. PP2400422009 - Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND
3. PP2400422010 - Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND
4. PP2400422031 - Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND
1. PP2400422003 - Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND
2. PP2400422004 - Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND
3. PP2400422005 - Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND
4. PP2400422062 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND
5. PP2400422063 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND
1. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
2. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND
1. PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
1. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
2. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND
3. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
4. PP2400422047 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND
1. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
2. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND
3. PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
4. PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND
5. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
6. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
7. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND
8. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND
9. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND
10. PP2400422047 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND
11. PP2400422051 - Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND
1. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
1. PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
2. PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND
3. PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
4. PP2400421964 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
5. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
6. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
1. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
1. PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND
2. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
3. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND
4. PP2400422057 - Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND
1. PP2400421937 - B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND
2. PP2400422014 - Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND
3. PP2400422015 - Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 60900VND
4. PP2400422019 - Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND
5. PP2400422028 - Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND
6. PP2400422036 - Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND
7. PP2400422066 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND
8. PP2400422067 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND
9. PP2400422068 - Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND
10. PP2400422069 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND
11. PP2400422070 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND
12. PP2400422075 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND
1. PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
2. PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND
3. PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
4. PP2400422077 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND
5. PP2400422078 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND
1. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
2. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND
3. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND
4. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND
1. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
2. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
3. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
4. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
5. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND
1. PP2400421944 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
2. PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
1. PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
2. PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND
3. PP2400421984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND
4. PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND
5. PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND
6. PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND
7. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND
8. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
9. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
10. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND
11. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
12. PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND
1. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND
2. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
3. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
4. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
5. PP2400422057 - Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND
1. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
1. PP2400422011 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND
1. PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND
2. PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND
3. PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
4. PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
5. PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND
6. PP2400422042 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND
7. PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
8. PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
9. PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND