Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid Acetic 3%; ĐVT: Chai; SL: 24; đơn giá KH: 57100VND
|
1.370.400
|
1.370.400
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Amikacin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND
|
70.000
|
70.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND
|
454.510
|
454.510
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND
|
1.532.000
|
1.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
BACITRACIN TAXO A 10 CART; ĐVT: Lọ; SL: 2; đơn giá KH: 36000VND
|
72.000
|
72.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Bile Esculine; ĐVT: Tube/Lọ; SL: 5; đơn giá KH: 8050VND
|
40.250
|
40.250
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND
|
1.430.000
|
1.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND
|
7.605.000
|
7.605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND
|
7.605.000
|
7.605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND
|
7.605.000
|
7.605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Cefepime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Cefoxitin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Cefpodoxime 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 485000VND
|
485.000
|
485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND
|
455.000
|
455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND
|
38.248.500
|
38.248.500
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Cồn 96 độ; ĐVT: Lít; SL: 150; đơn giá KH: 25300VND
|
3.795.000
|
3.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND
|
1.023.000
|
1.023.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Chapman; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1540VND
|
770.000
|
770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
|
12.209.400
|
12.209.400
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND
|
20.399.400
|
20.399.400
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
|
12.209.400
|
12.209.400
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND
|
12.209.400
|
12.209.400
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus Faecalis ATCC (29212); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 2424000VND
|
2.424.000
|
2.424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Escherichia Coli ATCC (25922); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 2430000VND
|
2.430.000
|
2.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Escherichia Coli ATCC (35218); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1989750VND
|
1.989.750
|
1.989.750
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas Aeruginosa ATCC (27853); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1945000VND
|
1.945.000
|
1.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus Pneumoniae ATCC (49619); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1895000VND
|
1.895.000
|
1.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND
|
11.220.000
|
11.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND
|
16.558.664
|
16.558.664
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND
|
12.133.330
|
12.133.330
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Dầu soi kính hiển vi; ĐVT: Chai; SL: 2; đơn giá KH: 1400000VND
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Dầu xịt tay khoan nha; ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 320000VND
|
320.000
|
320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND
|
15.225.000
|
15.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND
|
13.377.000
|
13.377.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND
|
4.280.640
|
4.280.640
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND
|
792.000
|
792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND
|
10.892.700
|
10.892.700
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND
|
18.837.000
|
18.837.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND
|
21.976.500
|
21.976.500
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
EA50; ĐVT: Ml; SL: 7000; đơn giá KH: 1427VND
|
9.989.000
|
9.989.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND
|
73.500
|
73.500
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Eugenol; ĐVT: Lọ; SL: 3; đơn giá KH: 80000VND
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Formol 10% đệm trung tính; ĐVT: Lít; SL: 250; đơn giá KH: 145000VND
|
36.250.000
|
36.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Fosfomycin 50 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND
|
13.421.100
|
13.421.100
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND
|
73.500
|
73.500
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Gentamicin 120 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 485000VND
|
485.000
|
485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Hematoxylin ; ĐVT: Ml; SL: 7000; đơn giá KH: 1500VND
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND
|
14.399.280
|
14.399.280
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND
|
519.200
|
519.200
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND
|
15.666.680
|
15.666.680
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND
|
31.333.360
|
31.333.360
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND
|
15.666.680
|
15.666.680
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Keo dán lam trong nhuộm hóa mô miễn dịch; ĐVT: Ml; SL: 1000; đơn giá KH: 950VND
|
950.000
|
950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
KIA; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2970VND
|
1.485.000
|
1.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND
|
8.730.720
|
8.730.720
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND
|
6.091.200
|
6.091.200
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND
|
18.792.000
|
18.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND
|
454.510
|
454.510
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Lugol 3%; ĐVT: Chai; SL: 45; đơn giá KH: 97750VND
|
4.398.750
|
4.398.750
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 60900VND
|
2.740.500
|
2.740.500
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Môi trường lọc tinh trùng; ĐVT: kit; SL: 4; đơn giá KH: 3082800VND
|
12.331.200
|
12.331.200
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Môi trường rửa tinh trùng; ĐVT: Chai; SL: 2; đơn giá KH: 2646000VND
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Nalidixic Acid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND
|
91.000
|
91.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND
|
2.208.000
|
2.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Novobiocin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 250; đơn giá KH: 2028VND
|
507.000
|
507.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
O.N.P.G; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND
|
88.000
|
88.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
OG 6 để nhuộm Papanicolaou; ĐVT: Ml; SL: 6000; đơn giá KH: 1427VND
|
8.562.000
|
8.562.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Optochin; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 1890VND
|
75.600
|
75.600
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Oxacillin 1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Oxidase; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND
|
88.000
|
88.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Penicillin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Piperacillin + Tazobactam - 75 mcg/10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND
|
72.500
|
72.500
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Rifampicin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 441000VND
|
441.000
|
441.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND
|
1.325.000
|
1.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Sulbactam + Cefoperazone 105mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 250; đơn giá KH: 2000VND
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Teicoplanin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1880VND
|
94.000
|
94.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND
|
692.500
|
692.500
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND
|
63.107.100
|
63.107.100
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND
|
85.150.000
|
85.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND
|
266.175.000
|
266.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND
|
12.285.000
|
12.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND
|
1.442.700
|
1.442.700
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Test thử độ tiệt khuẩn (test sinh học); ĐVT: Test; SL: 75; đơn giá KH: 88778VND
|
6.658.350
|
6.658.350
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Ticarcillin 75 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 441000VND
|
441.000
|
441.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND
|
99.150
|
99.150
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Toxocara IgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
TSB NaCl 6,5 %; ĐVT: Lọ; SL: 15; đơn giá KH: 8400VND
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Thioglycollate Fluid Medium; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1342VND
|
671.000
|
671.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND
|
79.200
|
79.200
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND
|
79.200
|
79.200
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Vật liệu trám tạm; ĐVT: Lọ; SL: 2; đơn giá KH: 130000VND
|
260.000
|
260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Chỉ thị kiểm tra Bowie-Dick; ĐVT: Test; SL: 200; đơn giá KH: 34965VND
|
6.993.000
|
6.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND
|
6.266.672
|
6.266.672
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND
|
6.266.672
|
6.266.672
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND
|
6.266.672
|
6.266.672
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND
|
3.891.670
|
3.891.670
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND
|
3.891.670
|
3.891.670
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND
|
19.965.000
|
19.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND
|
25.095.000
|
25.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND
|
880.000
|
880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND
|
16.625.000
|
16.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND
|
7.717.500
|
7.717.500
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND
|
60.799.200
|
60.799.200
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hầu hết mọi người chết trước khi thực sự được sinh thành. Sự sáng tạo có nghĩa là được sinh thành trước khi chết. "
Erich Fromm
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.