Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.630.906.380 VND
Ngày đăng tải
14:24 14/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
140/QĐ-BVSN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Ngày phê duyệt
12/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 74.341.115 90.377.170 38 Xem chi tiết
2 vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 5.343.500 6.885.500 4 Xem chi tiết
3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 201.658.994 201.680.350 15 Xem chi tiết
4 vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 380.000.000 380.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0317036527 CÔNG TY TNHHH MEDITRON VIỆT NAM 290.000.000 380.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 148.341.775 201.844.140 21 Xem chi tiết
7 vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 38.408.000 51.580.000 3 Xem chi tiết
8 vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 30.525.000 38.248.500 1 Xem chi tiết
9 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 251.730.000 252.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 10.898.900 12.092.500 2 Xem chi tiết
11 vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 21.800.000 63.576.500 2 Xem chi tiết
12 vn2200657847 CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH 88.200.000 286.650.000 1 Xem chi tiết
13 vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 11.850.000 12.285.000 1 Xem chi tiết
14 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 73.437.840 75.198.480 2 Xem chi tiết
15 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 42.800.000 62.666.720 3 Xem chi tiết
16 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 164.863.728 211.813.920 4 Xem chi tiết
17 vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 29.000.000 35.700.000 1 Xem chi tiết
19 vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 110.167.500 151.300.000 2 Xem chi tiết
20 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 46.116.000 55.200.000 1 Xem chi tiết
21 vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 60.102.000 63.107.100 1 Xem chi tiết
22 vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 1.442.700 1.442.700 1 Xem chi tiết
23 vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 266.175.000 266.175.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 23 nhà thầu 2.947.202.052 3.499.823.580 109
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Amikacin 30 mcg
HC.111
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
69.900
2
Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg
HC.121
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
3
Ampicillin 10 mcg
HC.129
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
4
Azithromycin 15 mcg
HC.051
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
5
Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu)
HC.096
45
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
7.605.000
6
Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu)
HC.097
45
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
7.605.000
7
Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu)
HC.098
45
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
7.605.000
8
Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung
HC.100
1.000
Kit
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
380.000.000
9
Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest
HC.102
1.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
290.000.000
10
Bộ nhuộm Gram
HC.103
1
Bộ/Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
210.000
11
Cefepime 30 mcg
HC.108
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
12
Cefoxitin 30 mcg
HC.109
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
13
Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg
HC.112
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
14
Ceftazidime 30mcg
HC.113
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
15
Ceftriaxone 30 mcg
HC.114
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
16
Cefuroxime 30 mcg
HC.115
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
17
Ciprofloxacin 5 mcg
HC.116
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
18
Clindamycin 2 mcg
HC.119
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
19
Colistin 10 mcg
HC.125
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
20
Cồn 70 độ
HC.127
1.500
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
30.525.000
21
Cồn tuyệt đối
HC.132
30
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
978.075
22
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
HC.002
120
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ai Cập
8.920.800
23
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
HC.012
120
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ai Cập
16.354.800
24
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
HC.150
120
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ai Cập
8.920.800
25
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu
HC.156
120
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ai Cập
9.218.400
26
Chương trình ngoại kiểm đông máu
HC.143
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Anh
13.310.000
27
Chương trình ngoại kiểm huyết học
HC.144
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Anh
11.220.000
28
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
HC.146
8
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
16.558.664
29
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
HC.147
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
12.133.330
30
Doxycycline
HC.151
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
31
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%
HC.152
200
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8.805.000
32
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
HC.202
100
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
6.678.000
33
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde
HC.199
800
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
45.696.000
34
Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn)
HC.154
32
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.136.960
35
Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế
HC.218
8
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
534.240
36
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease
HC.198
48
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8.064.000
37
Dung dịch rửa dụng cụ
HC.155
48
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
9.576.000
38
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
HC.069
38
chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
9.636.040
39
Dung Dịch sát khuẩn bề mặt
HC.157
60
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
13.140.000
40
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương
HC.217
12
Chai dung tích 1 lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.784.000
41
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương
HC.219
70
Lít
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT NAM
6.440.000
42
Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde
HC.158
260
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
27.560.000
43
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
HC.159
320
Lít
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT NAM
15.360.000
44
Ertapenem 10 mcg
HC.003
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
45
Erythromycin 15 mcg
HC.004
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
46
Gel siêu âm
HC.013
700
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
13.202.000
47
Gentamicin 10 mcg
HC.015
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
48
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level)
HC.022
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Anh
54.000.000
49
Hồng cầu mẫu
HC.025
16
Lọ 5ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
14.239.680
50
Imipenem 10 mcg
HC.026
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
51
Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch)
HC.027
20
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.700.000
52
Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch)
HC.028
40
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
21.400.000
53
Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch)
HC.029
20
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.700.000
54
Khí Oxy y tế
HC.208
188
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5.827.248
55
Khí Oxy y tế
HC.209
188
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4.974.480
56
Khí oxy y tế
HC.210
300
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
16.362.000
57
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
HC.213
200
bình
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
600.000.000
58
Levofloxacin 5 mcg
HC.033
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
59
Mac Conkey Agar
HC.036
500
gram
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
960.000
60
Máu cừu
HC.038
45
Tube/Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.227.500
61
Meropenem 10mcg
HC.039
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
371.700
62
Mueller Hinton Agar
HC.042
500
gram
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.056.000
63
Nalidixic Acid 30 mcg
HC.043
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
64
Netilmicin 30 mcg
HC.045
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
74.500
65
Nigrosin (Mực tàu)
HC.046
24
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.208.000
66
Nitrofurantoin 300 mcg
HC.047
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
67
O.N.P.G
HC.052
40
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
87.000
68
Môi trường thạch màu
HC.240
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.049.600
69
Oxacillin 1 mcg
HC.055
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
70
Oxidase
HC.056
40
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
87.000
71
Oxy lỏng
HC.207
50.000
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
137.700.000
72
Penicillin 10 mcg
HC.062
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
72.500
73
Que thử đường huyết
HC.066
10.000
Que
Theo quy định tại Chương V.
Taiwan
29.000.000
74
Salmonella Shigella Agar
HC.068
500
gram
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.100.000
75
Test Dengue NS1 Ag
HC.165
4.200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
88.200.000
76
Test HBsAg
HC.167
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
46.116.000
77
Test HCV
HC.168
50
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
492.500
78
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng
HC.174
900
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
60.102.000
79
Test nhanh chẩn đoán giang mai
HC.177
6.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
51.967.500
80
Test nhanh chẩn đoán HIV
HC.179
6.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
266.175.000
81
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết
HC.183
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
11.850.000
82
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu
HC.184
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.600.000
83
Test nhanh chẩn đoán sốt rét
HC.185
30
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc/ Trung Quốc
1.442.700
84
Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg)
HC.080
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
74.500
85
Toxocara IgG (Kit/96)
HC.082
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
10.406.400
86
Trimethoprim-Sulfamethoxazole 1.25 mcg+ 23.75 mcg
HC.087
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
74.500
87
Vancomycin 30 mcg
HC.090
50
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
74.500
88
Viên khử khuẩn
HC.091
15.000
Viên
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
58.200.000
89
Nội kiểm miễn dịch mức 1
HC.224
8
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
6.264.000
90
Nội kiểm miễn dịch mức 2
HC.225
8
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
6.264.000
91
Nội kiểm miễn dịch mức 3
HC.226
8
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
6.264.000
92
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
HC.228
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
3.885.000
93
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
HC.229
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
3.885.000
94
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
HC.230
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Anh
19.965.000
95
Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu
HC.231
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Anh
25.095.000
96
Môi trường chọn lọc
HC.237
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
6.750.000
97
Môi trường kháng sinh đồ
HC.238
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
62.475
98
Môi trường thạch máu.
HC.239
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.911.000
99
Môi trường kháng sinh đồ
HC.241
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
798.000
100
Môi trường chọn lọc
HC.242
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.139.250
101
Môi trường thường
HC.243
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4.987.500
102
Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B
HC.244
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5.108.250
103
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B
HC.245
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
6.798.750
104
Môi trường chọn lọc liên cầu B
HC.246
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
14.663.250
105
Môi trường thạch máu
HC.247
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
6.247.500
106
Môi trường thạch máu
HC.248
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
9.450.000
107
Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactose toàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh
HC.249
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Bỉ
125.865.000
108
Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh
HC.250
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Bỉ
125.865.000
109
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
HC.251
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
59.198.160
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây