Gói số 1: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc và vắc xin năm 2024 - 2025 của Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Từ nguồn Quỹ BHYT, thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác năm 2024-2025
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 25/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:45 25/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
53
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300615942
Acarbose
vn0309829522
180
13.000.000
211
1
PP2300615943
Acenocoumarol
vn1600699279
180
15.000.000
240
2
PP2300615945
Acetyl Leucin
vn1900336438
180
16.000.000
215
3
PP2300615946
Acetyl Leucin
vn0315393315
180
1.276.400
210
vn4200562765
180
14.000.000
210
4
PP2300615947
Acetyl leucin
vn0104089394
180
925.413
210
5
PP2300615949
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
8.225.600
210
6
PP2300615950
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0309829522
180
13.000.000
211
7
PP2300615951
Aciclovir
vn1600699279
180
15.000.000
240
8
PP2300615952
Aciclovir
vn0303234399
180
888.500
210
vn1600699279
180
15.000.000
240
9
PP2300615953
Acid amin*
vn0316417470
180
1.115.668
210
10
PP2300615957
Alcool 70°
vn0302560110
180
2.823.220
210
11
PP2300615958
Alfuzosin
vn4201563553
180
582.200
210
12
PP2300615959
Alfuzosin
vn1900336438
180
16.000.000
215
13
PP2300615961
Alimemazin
vn1600699279
180
15.000.000
240
vn4200562765
180
14.000.000
210
14
PP2300615963
Alpha chymotrypsin
vn0315393315
180
1.276.400
210
vn0302533156
180
6.981.140
210
vn1400460395
180
7.020.200
210
vn1600699279
180
15.000.000
240
vn2100274872
180
18.000.000
210
vn4200562765
180
14.000.000
210
15
PP2300615964
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
15.000.000
240
16
PP2300615965
Alverin citrat
vn1400460395
180
7.020.200
210
vn1600699279
180
15.000.000
240
17
PP2300615967
Amylase + lipase + protease
vn6300328522
180
595.000
210
18
PP2300615968
Ambroxol
vn1300382591
180
856.810
210
19
PP2300615969
Ambroxol
vn4200562765
180
14.000.000
210
20
PP2300615970
Aminophylin
vn1300382591
180
856.810
210
21
PP2300615972
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
925.413
210
22
PP2300615973
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
14.000.000
210
23
PP2300615974
Amlodipin
vn4200562765
180
14.000.000
210
24
PP2300615975
Amlodipin
vn0301329486
180
8.225.600
210
25
PP2300615976
Amlodipin + lisinopril
vn0400102077
180
1.912.500
210
26
PP2300615978
Amoxicilin
vn0600337774
180
12.866.033
210
27
PP2300615980
Amoxcillin + Clavulanic acid
vn0600337774
180
12.866.033
210
28
PP2300615981
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0305458789
180
4.700.000
210
29
PP2300615982
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
180
12.866.033
210
30
PP2300615983
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1900336438
180
16.000.000
215
31
PP2300615984
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1900336438
180
16.000.000
215
32
PP2300615985
Ampicilin + sulbactam
vn6300328522
180
595.000
210
vn0600337774
180
12.866.033
210
33
PP2300615986
Atenolol
vn0107008643
180
6.510.320
210
vn0104415182
180
5.210.400
210
34
PP2300615987
Atorvastatin
vn0500465187
180
1.520.000
210
35
PP2300615992
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0313040113
180
9.448.810
210
36
PP2300615995
Baclofen
vn0313040113
180
9.448.810
210
37
PP2300615996
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
3.730.350
210
38
PP2300615997
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
3.730.350
210
39
PP2300615998
Bacillus subtilis
vn0312124321
180
550.000
210
40
PP2300616000
Bambuterol
vn1600699279
180
15.000.000
240
vn0305706103
180
3.067.400
210
41
PP2300616001
Bambuterol
vn0313040113
180
9.448.810
210
vn0302339800
180
14.000.000
210
vn0305706103
180
3.067.400
210
vn4200562765
180
14.000.000
210
42
PP2300616003
Betahistin
vn0100108536
180
3.730.350
210
43
PP2300616004
Betahistin
vn0102195615
180
14.000.000
210
44
PP2300616005
Betahistin
vn1800156801
180
15.000.000
215
vn0301329486
180
8.225.600
210
vn0301140748
180
1.771.102
210
vn0100109699
180
1.856.000
210
45
PP2300616006
Betahistin
vn2001318303
180
3.801.200
210
46
PP2300616008
Bisacodyl
vn1800156801
180
15.000.000
215
47
PP2300616009
Bisoprolol
vn0302597576
180
5.537.123
210
vn0100109699
180
1.856.000
210
48
PP2300616010
Bisoprolol
vn1600699279
180
15.000.000
240
vn0305706103
180
3.067.400
210
49
PP2300616011
Bisoprolol
vn0302597576
180
5.537.123
210
vn1300382591
180
856.810
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 53
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300615986 - Atenolol

2. PP2300616102 - Enalapril

3. PP2300616103 - Enalapril

4. PP2300616104 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300616169 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616264 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2300616284 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300615952 - Aciclovir

2. PP2300616095 - Domperidon

3. PP2300616114 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300615986 - Atenolol

2. PP2300616102 - Enalapril

3. PP2300616103 - Enalapril

4. PP2300616139 - Gliclazid

5. PP2300616201 - Lisinopril

6. PP2300616204 - Losartan

7. PP2300616285 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300616016 - Calci carbonat

2. PP2300616060 - Clotrimazol

3. PP2300616067 - Desloratadin

4. PP2300616104 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300616213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300616375 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300615945 - Acetyl Leucin

2. PP2300615959 - Alfuzosin

3. PP2300615983 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300615984 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300616019 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300616045 - Cefpodoxim

7. PP2300616062 - Clotrimazol

8. PP2300616149 - Glucose

9. PP2300616150 - Glucose

10. PP2300616212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300616215 - Magnesi sulfat

12. PP2300616216 - Manitol

13. PP2300616226 - Metoclopramid

14. PP2300616240 - Natri clorid

15. PP2300616241 - Natri clorid

16. PP2300616242 - Natri clorid

17. PP2300616255 - Nicorandil

18. PP2300616260 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2300616281 - Paracetamol + codein phosphat

20. PP2300616286 - Perindopril + amlodipin

21. PP2300616313 - Ringer lactat

22. PP2300616377 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616202 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300616032 - Cefaclor

2. PP2300616039 - Cefalexin

3. PP2300616049 - Cefuroxim

4. PP2300616050 - Cefuroxim

5. PP2300616064 - Codein + terpin hydrat

6. PP2300616234 - N-acetylcystein

7. PP2300616278 - Paracetamol + chlorphemramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300615992 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300615995 - Baclofen

3. PP2300616001 - Bambuterol

4. PP2300616024 - Candesartan

5. PP2300616025 - Candesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2300616028 - Carbocistein

7. PP2300616085 - Diltiazem

8. PP2300616101 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300616122 - Fexofenadin

10. PP2300616127 - Flunarizin

11. PP2300616133 - Gabapentin

12. PP2300616196 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2300616208 - Lovastatin

14. PP2300616256 - Nicorandil

15. PP2300616310 - Ramipril

16. PP2300616329 - Sắt fumarat + acid folic

17. PP2300616333 - Sắt sulfat + acid folic

18. PP2300616348 - Telmisartan

19. PP2300616356 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300616001 - Bambuterol

2. PP2300616018 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2300616020 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2300616027 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2300616030 - Carvedilol

6. PP2300616084 - Dihydro ergotamin mesylat

7. PP2300616086 - Diltiazem

8. PP2300616091 - Diosmin + hesperidin

9. PP2300616136 - Glibenclamid + metformin

10. PP2300616138 - Glibenclamid + metformin

11. PP2300616145 - Glimepirid + metformin

12. PP2300616146 - Glimepirid + metformin

13. PP2300616193 - Levodopa + carbidopa

14. PP2300616210 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2300616345 - Sucralfat

16. PP2300616353 - Thiocolchicosid

17. PP2300616362 - Trancxamic acid

18. PP2300616372 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616218 - Meloxicam

2. PP2300616257 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616148 - Glucosamin

2. PP2300616177 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616217 - Meloxicam

2. PP2300616271 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300615958 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300616005 - Betahistin

2. PP2300616008 - Bisacodyl

3. PP2300616051 - Celecoxib

4. PP2300616093 - Domperidon

5. PP2300616135 - Glibenclamid + metformin

6. PP2300616137 - Glibenclamid + metformin

7. PP2300616139 - Gliclazid

8. PP2300616143 - Glimepirid

9. PP2300616179 - Kẽm gluconat

10. PP2300616220 - Metformin

11. PP2300616221 - Metformin

12. PP2300616244 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

13. PP2300616266 - Ofloxacin

14. PP2300616284 - Perindopril

15. PP2300616287 - Perindopril + indapamid

16. PP2300616320 - Roxithromycin

17. PP2300616340 - Spiramycin

18. PP2300616355 - Tinidazol

19. PP2300616364 - Trimebutin maleat

20. PP2300616367 - Trimetazidin

21. PP2300616369 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300615967 - Amylase + lipase + protease

2. PP2300615985 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300616131 - Gabapentin

2. PP2300616302 - Pregabalin

3. PP2300616318 - Rotundin

4. PP2300616332 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2300616342 - Spiramycin

6. PP2300616353 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300616171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300616023 - Candesartan

2. PP2300616059 - Clotrimazol

3. PP2300616211 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2300616217 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300616192 - Levocetirizin

2. PP2300616201 - Lisinopril

3. PP2300616273 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300616321 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300615942 - Acarbose

2. PP2300615950 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2300616017 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300616066 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2300616090 - Diosmin

6. PP2300616126 - Flunarizin

7. PP2300616141 - Glimepirid

8. PP2300616155 - Guaiazulen + dimethicon

9. PP2300616185 - Lacidipin

10. PP2300616191 - Levocetirizin

11. PP2300616283 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2300616301 - Pregabalin

13. PP2300616312 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300615946 - Acetyl Leucin

2. PP2300615963 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300616022 - Calcitriol

4. PP2300616081 - Digoxin

5. PP2300616123 - Fexofenadin

6. PP2300616385 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300616226 - Metoclopramid

2. PP2300616236 - Naphazolin

3. PP2300616284 - Perindopril

4. PP2300616301 - Pregabalin

5. PP2300616317 - Rosuvastatin

6. PP2300616343 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300615949 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300615975 - Amlodipin

3. PP2300616005 - Betahistin

4. PP2300616053 - Cetirizin

5. PP2300616059 - Clotrimazol

6. PP2300616110 - Esomeprazol

7. PP2300616116 - Ezetimibe

8. PP2300616118 - Felodipin

9. PP2300616147 - Glucosamin

10. PP2300616163 - Irbesartan

11. PP2300616164 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2300616172 - Itraconazol

13. PP2300616341 - Spiramycin

14. PP2300616369 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300615963 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300616055 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300616072 - Dextromethorphan

4. PP2300616077 - Diclofenac

5. PP2300616109 - Eprazinon

6. PP2300616150 - Glucose

7. PP2300616241 - Natri clorid

8. PP2300616266 - Ofloxacin

9. PP2300616291 - Piracetam

10. PP2300616313 - Ringer lactat

11. PP2300616320 - Roxithromycin

12. PP2300616341 - Spiramycin

13. PP2300616351 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300615998 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300615987 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616129 - Fluvastatin

2. PP2300616309 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300616067 - Desloratadin

2. PP2300616325 - Salbutamol sulfat

3. PP2300616330 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300616014 - Budesonid

2. PP2300616035 - Cefaclor

3. PP2300616159 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300616250 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2300616358 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300616039 - Cefalexin

2. PP2300616043 - Cefoperazon

3. PP2300616044 - Cefotaxim

4. PP2300616046 - Ceftazidim

5. PP2300616047 - Ceftriaxon

6. PP2300616086 - Diltiazem

7. PP2300616107 - Eperison

8. PP2300616170 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2300616187 - Lactobacillus acidophilus

10. PP2300616194 - Levofloxacin

11. PP2300616234 - N-acetylcystein

12. PP2300616267 - Ofloxacin

13. PP2300616381 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300615963 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300615965 - Alverin citrat

3. PP2300616026 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2300616109 - Eprazinon

5. PP2300616162 - Irbesartan

6. PP2300616163 - Irbesartan

7. PP2300616222 - Metformin

8. PP2300616272 - Pantoprazol

9. PP2300616306 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300616005 - Betahistin

2. PP2300616030 - Carvedilol

3. PP2300616100 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300616116 - Ezetimibe

5. PP2300616141 - Glimepirid

6. PP2300616301 - Pregabalin

7. PP2300616307 - Rabeprazol

8. PP2300616367 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300616004 - Betahistin

2. PP2300616013 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300616029 - Carbocistein

4. PP2300616097 - Doxazosin

5. PP2300616128 - Fluvastatin

6. PP2300616203 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2300616223 - Methocarbamol

8. PP2300616257 - Nicorandil

9. PP2300616283 - Paracetamol + methocarbamol

10. PP2300616298 - Pravastatin

11. PP2300616302 - Pregabalin

12. PP2300616336 - Simethicon

13. PP2300616344 - Spironolacton

14. PP2300616350 - Telmisartan + hydrochlorothiazid

15. PP2300616353 - Thiocolchicosid

16. PP2300616371 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300615957 - Alcool 70°

2. PP2300616156 - Húng chanh, Núc nác, Cineol

3. PP2300616184 - Lá vông/vông nem, (Lạc tiên), (Lá sen), (Tâm sen), (Rotundin), (Trinh nữ)

4. PP2300616232 - Mộc hương, Berberin clorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du).

5. PP2300616261 - Nước oxy già

6. PP2300616262 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300616006 - Betahistin

2. PP2300616054 - Cetirizin

3. PP2300616088 - Dioctahedral smectit

4. PP2300616094 - Domperidon

5. PP2300616161 - Hyoscin butylbromid

6. PP2300616178 - Kẽm gluconat

7. PP2300616202 - Lisinopril

8. PP2300616239 - Natri clorid

9. PP2300616366 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300616054 - Cetirizin

2. PP2300616370 - Trimetazidin

3. PP2300616385 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616164 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2300616222 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300616166 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

2. PP2300616168 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300616009 - Bisoprolol

2. PP2300616011 - Bisoprolol

3. PP2300616015 - Budesonid + formoterol

4. PP2300616023 - Candesartan

5. PP2300616097 - Doxazosin

6. PP2300616175 - Kali clorid

7. PP2300616222 - Metformin

8. PP2300616322 - Salbutamol sulfat

9. PP2300616328 - Salmeterol + fluticason propionat

10. PP2300616354 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

11. PP2300616374 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300615996 - Bacillus subtilis

2. PP2300615997 - Bacillus subtilis

3. PP2300616003 - Betahistin

4. PP2300616075 - Diazepam

5. PP2300616108 - Ephedrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300615953 - Acid amin*

2. PP2300616106 - Enoxaparin (natri)

3. PP2300616120 - Fenoterol + ipratropium

4. PP2300616195 - Levofloxacin

5. PP2300616237 - Natri Carboxymethyl cellulose

6. PP2300616246 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2300616253 - Nicardipin

8. PP2300616274 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300616275 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300616300 - Prednisolon acetat

11. PP2300616305 - Propofol

12. PP2300616322 - Salbutamol sulfat

13. PP2300616334 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300615981 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300615947 - Acetyl leucin

2. PP2300615972 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300616083 - Digoxin

4. PP2300616252 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2300616254 - Nicardipin

6. PP2300616260 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300615978 - Amoxicilin

2. PP2300615980 - Amoxcillin + Clavulanic acid

3. PP2300615982 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300615985 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2300616041 - Cefdinir

6. PP2300616042 - Cefixim

7. PP2300616044 - Cefotaxim

8. PP2300616047 - Ceftriaxon

9. PP2300616048 - Cefuroxim

10. PP2300616049 - Cefuroxim

11. PP2300616050 - Cefuroxim

12. PP2300616068 - Dexamethason

13. PP2300616176 - Kali clorid

14. PP2300616238 - Natri clorid

15. PP2300616267 - Ofloxacin

16. PP2300616273 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2300616357 - Tobramycin

18. PP2300616374 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300616005 - Betahistin

2. PP2300616009 - Bisoprolol

3. PP2300616139 - Gliclazid

4. PP2300616141 - Glimepirid

5. PP2300616301 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300615968 - Ambroxol

2. PP2300615970 - Aminophylin

3. PP2300616011 - Bisoprolol

4. PP2300616373 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 55

1. PP2300615943 - Acenocoumarol

2. PP2300615951 - Aciclovir

3. PP2300615952 - Aciclovir

4. PP2300615961 - Alimemazin

5. PP2300615963 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300615964 - Aluminum phosphat

7. PP2300615965 - Alverin citrat

8. PP2300616000 - Bambuterol

9. PP2300616010 - Bisoprolol

10. PP2300616012 - Bisoprolol

11. PP2300616031 - Carvedilol

12. PP2300616055 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

13. PP2300616065 - Colchicin

14. PP2300616077 - Diclofenac

15. PP2300616091 - Diosmin + hesperidin

16. PP2300616095 - Domperidon

17. PP2300616097 - Doxazosin

18. PP2300616098 - Đồng sulfat

19. PP2300616107 - Eperison

20. PP2300616115 - Etodolac

21. PP2300616123 - Fexofenadin

22. PP2300616124 - Fexofenadin

23. PP2300616125 - Fexofenadin

24. PP2300616132 - Gabapentin

25. PP2300616142 - Glimepirid

26. PP2300616144 - Glimepirid

27. PP2300616153 - Griseofulvin

28. PP2300616162 - Irbesartan

29. PP2300616165 - Irbesartan + hydroclorothiazid

30. PP2300616173 - Ivabradin

31. PP2300616190 - Lansoprazol

32. PP2300616205 - Losartan

33. PP2300616206 - Losartan

34. PP2300616207 - Losartan + hydroclorothiazid

35. PP2300616233 - N-acetylcystein

36. PP2300616234 - N-acetylcystein

37. PP2300616248 - Nebivolol

38. PP2300616249 - Nebivolol

39. PP2300616263 - Nystatin

40. PP2300616272 - Pantoprazol

41. PP2300616276 - Paracetamol (acetaminophen)

42. PP2300616279 - Paracetamol + ibuprofen

43. PP2300616291 - Piracetam

44. PP2300616292 - Piracetam

45. PP2300616293 - Povidon iodin

46. PP2300616307 - Rabeprazol

47. PP2300616308 - Racecadotril

48. PP2300616335 - Simethicon

49. PP2300616339 - Spiramycin

50. PP2300616347 - Telmisartan

51. PP2300616349 - Telmisartan

52. PP2300616365 - Trimebutin maleat

53. PP2300616373 - Valsartan

54. PP2300616374 - Valsartan + hydroclorothiazid

55. PP2300616380 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300615963 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300616041 - Cefdinir

3. PP2300616044 - Cefotaxim

4. PP2300616046 - Ceftazidim

5. PP2300616047 - Ceftriaxon

6. PP2300616049 - Cefuroxim

7. PP2300616050 - Cefuroxim

8. PP2300616055 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2300616058 - Clopidogrel

10. PP2300616072 - Dextromethorphan

11. PP2300616113 - Esomeprazol

12. PP2300616124 - Fexofenadin

13. PP2300616125 - Fexofenadin

14. PP2300616127 - Flunarizin

15. PP2300616142 - Glimepirid

16. PP2300616144 - Glimepirid

17. PP2300616209 - Lovastatin

18. PP2300616222 - Metformin

19. PP2300616234 - N-acetylcystein

20. PP2300616269 - Omeprazol

21. PP2300616272 - Pantoprazol

22. PP2300616280 - Paracetamol + codein phosphat

23. PP2300616292 - Piracetam

24. PP2300616306 - Propranolol hydroclorid

25. PP2300616347 - Telmisartan

26. PP2300616349 - Telmisartan

27. PP2300616368 - Trimetazidin

28. PP2300616378 - Vitamin B1 + B6 + B12

29. PP2300616380 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300616000 - Bambuterol

2. PP2300616001 - Bambuterol

3. PP2300616010 - Bisoprolol

4. PP2300616023 - Candesartan

5. PP2300616095 - Domperidon

6. PP2300616157 - Húng chanh, Núc nác, Cineol

7. PP2300616326 - Salbutamol sulfat

8. PP2300616345 - Sucralfat

9. PP2300616352 - Thiocolchicosid

Đã xem: 26

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây