Gói số 1: Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
103
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
20.385.500.856 VND
Ngày đăng tải
13:59 28/03/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
200/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
Ngày phê duyệt
24/03/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.038.800.000 1.146.400.000 10 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 432.298.000 438.543.000 17 Xem chi tiết
3 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 1.348.879.950 1.485.139.750 22 Xem chi tiết
4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 856.034.680 1.212.742.696 46 Xem chi tiết
5 vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 1.240.000 1.240.000 2 Xem chi tiết
6 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 74.873.000 86.941.250 5 Xem chi tiết
7 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 492.540.000 530.410.000 9 Xem chi tiết
8 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 66.800.000 68.450.000 2 Xem chi tiết
9 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 91.015.150 108.390.550 12 Xem chi tiết
10 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 279.183.000 282.322.000 6 Xem chi tiết
11 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 58.220.000 58.220.000 1 Xem chi tiết
12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 616.780.000 988.614.000 16 Xem chi tiết
13 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 25.000.000 27.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 190.400.000 193.000.000 3 Xem chi tiết
15 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 39.200.000 42.781.000 3 Xem chi tiết
17 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 191.250.000 191.250.000 2 Xem chi tiết
18 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 825.116.100 880.458.300 14 Xem chi tiết
19 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 420.000.000 470.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 340.400.000 343.100.000 5 Xem chi tiết
21 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 152.000.000 152.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 917.511.000 922.201.000 17 Xem chi tiết
23 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 373.035.000 373.035.000 5 Xem chi tiết
24 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 218.125.000 265.000.000 6 Xem chi tiết
26 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.157.142.000 1.170.428.000 13 Xem chi tiết
27 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 709.569.000 800.020.000 13 Xem chi tiết
28 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.254.523.000 1.414.713.000 20 Xem chi tiết
29 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 7.320.160 8.060.160 3 Xem chi tiết
30 vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 370.120.000 380.120.000 9 Xem chi tiết
31 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 80.686.500 119.361.500 6 Xem chi tiết
32 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 270.900.000 270.900.000 5 Xem chi tiết
33 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 165.600.000 199.800.000 5 Xem chi tiết
34 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 416.245.000 491.900.000 4 Xem chi tiết
35 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 197.690.000 226.190.000 3 Xem chi tiết
36 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 113.334.900 113.773.800 5 Xem chi tiết
37 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 82.530.000 85.470.000 3 Xem chi tiết
38 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 117.820.000 117.820.000 2 Xem chi tiết
39 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 385.930.000 389.500.000 3 Xem chi tiết
40 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 99.000.000 99.000.000 2 Xem chi tiết
41 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 278.336.000 278.336.000 2 Xem chi tiết
42 vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 49.000.000 49.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 78.240.000 78.240.000 3 Xem chi tiết
44 vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 35.280.000 35.280.000 1 Xem chi tiết
45 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 133.295.000 145.888.800 5 Xem chi tiết
46 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 88.500.000 104.580.000 1 Xem chi tiết
47 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 19.000.000 19.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 96.000.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 48.800.000 50.700.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 49 nhà thầu 15.388.562.440 17.096.319.806 321
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
GE.01
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
2
GE.02
Azenmarol 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723 (VD-28826-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
625
625.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
3
GE.04
Stadleucin
Acetyl Leucin
500mg
893100338823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.200
176.000.000
2
48
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
4
GE.05
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15, CV 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022, hiệu lực 02/08/2027
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
360
54.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
5
GE.06
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
6
GE.08
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (VD-27517-17) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
40.000
350
14.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
7
GE.09
PFERTZEL
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
75mg + 75mg
893110103423 (VD-20526-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.500
66.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
8
GE.10
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
830
4.150.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
9
GE.11
Paclovir
Aciclovir
5%/5g
VD-31496-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
4.000
800.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
10
GE.12
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
200
71.000
14.200.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
11
GE.16
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml; 1000ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
1.000
30.975
30.975.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
12
GE.17
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.822
58.220.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
13
GE.18
Alsiful S.R Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co, Ltd.
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.800
68.000.000
2
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
14
GE.20
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523 (VD-24788-16), CV 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, hiệu lực đến 09/10/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
78
7.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
15
GE.22
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4.200 USP
VD-32047-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
Viên
50.000
125
6.250.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
16
GE.23
Gel-Aphos
Aluminum phosphat
0.2
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói; 26 gói x 20g
Gói
200.000
1.000
200.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
17
GE.24
Spas-Agi 60
Alverin citrat
60mg
VD-31063-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
490
39.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
18
GE.26
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
170 mg
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
19
GE.27
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
1
60 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
20
GE.28
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19, hiệu lực 27/02/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
122
3.660.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
21
GE.29
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
200
17.500
3.500.000
1
60 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
22
GE.31
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
100
24.000
2.400.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
23
GE.32
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
2.000
165
330.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
24
GE.33
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14, CV 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022, hiệu lực 02/08/2027
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
105
31.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
25
GE.34
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923 (VD-30105-18) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
26
GE.35
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.550
124.250.000
3
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
27
GE.39
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
1.647
247.050.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
28
GE.40
"Auclanityl 875/125mg"
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
29
GE.41
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
2.097
314.550.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
30
GE.42
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 200mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
1.000
36.500
36.500.000
2
24
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
31
GE.43
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
20.000
7.500
150.000.000
2
24
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
32
GE.44
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
23.000
23.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
33
GE.45
TENOCAR 100
Atenolol
100mg
VD-23231-15 ( Công văn gia hạn SĐK: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
1.090
21.800.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
34
GE.46
Atorvastatin TP
Atorvastatin
10mg
VD-25689-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.900
152.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
35
GE.51
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2500mg+500mg
VD-26824-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
10.000
1.995
19.950.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
36
GE.54
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
25mg
893110200923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.995
19.950.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
37
GE.55
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
QLSP-841-15
Uống
Bột
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
50.000
3.000
150.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
38
GE.56
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
39
GE.57
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9(2 tỷ) CFU
893400090523 (QLSP-902-15) (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, hiệu lực đến 19/05/2028)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
40
GE.59
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
310
3.100.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
41
GE.60
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22, hiệu lực 26/09/2027
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
960
9.600.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
42
GE.62
Cehitas 8
Betahistin
8mg
VD-30186-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.320
66.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
43
GE.63
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
12mg
893110158823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
44
GE.64
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
578
11.560.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
45
GE.65
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
20.000
2.898
57.960.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
46
GE.67
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
315
3.150.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
47
GE.68
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
805
16.100.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
48
GE.69
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110275323 (VD-25625-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
146
7.300.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
49
GE.70
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
695
6.950.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
50
GE.71
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
29.168
135
3.937.680
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
51
GE.72
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
630
12.600.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
52
GE.73
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
130
90.000
11.700.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
53
GE.74
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
100
219.000
21.900.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
54
GE.75
KITNO
Calci carbonat (tương đương 250 mg calci)
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
55
GE.76
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg + 2940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
70.000
3.500
245.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
56
GE.77
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 08/02/2023 đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
60.000
1.785
107.100.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
57
GE.78
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200IU
VD-30502-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.400
28.000.000
2
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
58
GE.79
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
840
25.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
59
GE.81
Usarichcatrol
Calcitriol
0,25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
295
590.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
60
GE.82
Cancetil
Candesartan
8mg
VD-21076-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
475
4.750.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
61
GE.83
Cardesartan 12
Candesartan
12mg
VD-35346-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
62
GE.84
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + Hydroclorothiazid
8mg+12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.486
69.720.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
63
GE.85
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg +300mg +300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.320
33.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
64
GE.86
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
893110204623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.239
24.780.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
65
GE.87
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
66
GE.88
Dixirein Tab 500
Carbocistein
500mg
VD-35180-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.680
33.600.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
67
GE.89
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực: 31/12/2024)
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
480
960.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
68
GE.90
Aucardil 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-30276-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
750
750.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
69
GE.91
Ceplorvpc 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
VD-29712-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.600
129.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
70
GE.94
METINY
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
375mg
VD-27346-17
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.900
198.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
71
GE.98
Biceflexin powder
Cefalexin
250mg
VD-18250-13; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; hiệu lực đến 31/12/2024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
15.000
777
11.655.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
72
GE.100
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.800
84.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
73
GE.101
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
20.000
997
19.940.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
74
GE.102
Bifopezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
65.100
65.100.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
75
GE.103
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml
Lọ
10.000
5.373
53.730.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
76
GE.104
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
2
24
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
77
GE.105
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
9.800
9.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
78
GE.106
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
5.000
6.342
31.710.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
79
GE.107
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
20.000
1.613
32.260.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
80
GE.108
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-33631-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.334
26.680.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
81
GE.109
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-33928-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên
Viên
100.000
2.300
230.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
82
GE.110
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.570
178.500.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
83
GE.111
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19, hiệu lực 23/10/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
50.000
349
17.450.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
84
GE.112
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-30834-18 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
440
13.200.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
85
GE.113
Cetazin
Cetirizin
10mg
VD-29288-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
290
58.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
86
GE.114
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20, hiệu lực 15/06/2025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
300.000
28
8.400.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
87
GE.115
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19, hiệu lực 27/02/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
300.000
80
24.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
88
GE.117
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623 (VD-27922-17), CV 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, hiệu lực 09/10/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
270
40.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
89
GE.118
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223 (VD-26517-17)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.300
1.150
1.495.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
90
GE.119
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
1.300
6.000
7.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
91
GE.121
Camisept
Clotrimazol
100mg/200ml
VD-20601-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200ml
Chai
500
88.000
44.000.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
92
GE.123
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
680
68.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
93
GE.124
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
300
4.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
94
GE.125
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.390
175.600.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
95
GE.126
A.T Desloratadin
Desloratadin
2.5mg/5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10.000
1.512
15.120.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
96
GE.127
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
VD-25716-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
785
785.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
97
GE.129
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
VD-33995-20, hiệu lực 15/06/2025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
60
600.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
98
GE.130
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
30mg
VD-24219-16, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
290
8.700.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
99
GE.131
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
VD-31989-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
50.000
136
6.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
100
GE.134
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.260
1.260.000
1
60 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
101
GE.136
Diclofenac 75mg
Diclofenac natri
75mg
VD-34825-20
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
250
25.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
102
GE.140
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
650
650.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
103
GE.142
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
50
16.000
800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
104
GE.143
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-23371-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 08/02/2023 đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.932
19.320.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
105
GE.144
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
483
4.830.000
5
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
106
GE.145
Bidizem 60
Diltiazem
60mg
VD-31297-18; Quyết định số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023; hiệu lực đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
672
6.720.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
107
GE.147
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
20.000
3.400
68.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
108
GE.149
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.415
108.300.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
109
GE.150
Hasanflon 500
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VD-30842-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 24/07/2023 đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ  x 15 viên
viên
20.000
1.092
21.840.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
110
GE.152
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
150.000
257
38.550.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
111
GE.153
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
10mg
VD-32977-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
500
50.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
112
GE.154
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
10.000
860
8.600.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
113
GE.156
Tensodoz 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
2mg
VD-28510-17
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Viên
5.000
1.050
5.250.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
114
GE.157
Gysudo
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
600
4.930
2.958.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
115
GE.159
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
360
5.306
1.910.160
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
116
GE.160
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.050
63.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
117
GE.161
ERILCAR 5
Enalapril
5mg
893110312823 (SĐK CŨ: VD-28294-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
830
83.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
118
GE.162
ERILCAR 10
Enalapril
10mg
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.415
141.500.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
119
GE.163
Meyernazid
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.860
55.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
120
GE.165
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
200
70.000
14.000.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
121
GE.166
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023, hiệu lực 24/08/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
228
114.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
122
GE.167
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
100
57.750
5.775.000
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
123
GE.168
Molitoux 50mg
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-35244-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
600
90.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
124
GE.169
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
3
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
125
GE.170
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19, hiệu lực 23/10/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
235
23.500.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
126
GE.172
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123, hiệu lực 16/10/2028
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
690
69.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
127
GE.173
Etodax 300
Etodolac
300mg
VD-34068-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
128
GE.174
Etodolac 200
Etodolac
200mg
893110116723, hiệu lực 25/05/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.010
30.300.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
129
GE.175
Sezstad 10
Ezetimib
10mg
893110390723 (VD-21116-14) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
130
GE.179
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
100
132.323
13.232.300
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
131
GE.181
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
1.491
58.149.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
132
GE.182
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023 (VD-26174-17), CV 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023, hiệu lực 25/05/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
232
4.640.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
133
GE.183
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100097123 (VD-22476-15), CV 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023, hiệu lực 25/05/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
425
12.750.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
134
GE.184
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19, hiệu lực 01/08/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
600
18.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
135
GE.185
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.250
62.500.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
136
GE.186
Flunarizin 10mg
Flunarizin
10mg
893110158223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
350
3.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
137
GE.187
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
138
GE.188
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.600
46.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
139
GE.190
Leer 300
Gabapentin
300mg
VD-22620-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.793
27.930.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
140
GE.191
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15, CV 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022, hiệu lực 26/09/2027
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
380
3.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
141
GE.192
Mezapentin 600
Gabapentin
600mg
893110286223 (VD-27886-17) Công văn gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 hiệu lực 5 năm
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.499
24.990.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
142
GE.194
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
143
GE.195
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
viên
50.000
1.848
92.400.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
144
GE.196
GliritDHG 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.310
46.200.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
145
GE.197
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
5mg + 500mg
VD-32392-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
viên
30.000
2.394
71.820.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
146
GE.198
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
1.920
115.200.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
147
GE.199
Glizym-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.350
67.000.000
5
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
148
GE.200
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực: 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
445
4.450.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
149
GE.201
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20, hiệu lực 21/12/2025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
132
2.640.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
150
GE.202
Glumerif 4
Glimepiride
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
699
13.980.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
151
GE.203
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22, hiệu lực 26/09/2027
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
198
15.840.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
152
GE.204
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
2.499
74.970.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
153
GE.205
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
2.499
374.850.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
154
GE.206
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
500mg
VD-32594-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
155
GE.207
Cisse
Glucosamin hydroclorid
750mg
VD-27448-17; CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
156
GE.208
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/túi
300
8.925
2.677.500
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
157
GE.209
Glucose 30%
Glucose
30%-500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
200
15.960
3.192.000
4
24
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
158
GE.212
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.300
7.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
159
GE.214
DIMAGEL
Guaiazulen + dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
160
GE.215
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
2,5g; 0,625g; 4,65mg.
VD-25220-16
Uống
Siro
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
50.000
2.415
120.750.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
161
GE.216
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác; Cineol
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml
VD-33407-19
Uống
Cao lỏng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.000
29.400
147.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
162
GE.218
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
250
30.000
7.500.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
163
GE.220
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
VD-26769-17
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm
Chai/Lọ/ Ống
300
14.700
4.410.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
164
GE.221
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21, hiệu lực 30/11/2026
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
359
17.950.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
165
GE.222
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
3.360
67.200.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
166
GE.223
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
VD-35565-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
1.700
34.000.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
167
GE.224
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg+ 12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
635
19.050.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
168
GE.225
Scilin N
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
400UI-10ml
QLSP-0649-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1.000
104.000
104.000.000
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
169
GE.227
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml-10ml
QLSP-895-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
58.112
174.336.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
170
GE.229
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
150
3.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
171
GE.230
ISODAY 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22 Quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.450
49.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
172
GE.231
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.340
7.340.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
173
GE.232
Ivagim 7,5
Ivabradin
7,5mg
VD-35992-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
500
4.300
2.150.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
174
GE.235
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
100
997
99.700
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
175
GE.236
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg
VD-31070-18 CVGH số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Ống
5.000
4.800
24.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
176
GE.237
Conipa Pure
Kẽm gluconat
10mg/10ml
VD-24551-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
Ống
5.000
4.500
22.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
177
GE.238
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
178
GE.243
Mimosa Viên an thần
Lá vông/vông nem, Lạc tiên, Lá sen, Bình vôi, Trinh nữ
600mg; 600mg;180mg; 150mg; 638mg
VD-20778-14
Uống
Viên bao phim
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.000
100.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
179
GE.246
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16); Quyết định số: 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023; hiệu lực đến 12/09/2026
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.449
28.980.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
180
GE.249
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
275
41.250.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
181
GE.250
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
182
GE.251
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
183
GE.252
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
3.486
6.972.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
184
GE.253
Eyexacin
Levofloxacin
0,5%/5ml (25mg/5ml)
VD-28235-17; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; hiệu lực đến 31/12/2024
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
8.799
879.900
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
185
GE.254
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
115.999
5.799.950
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
186
GE.255
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14 Công văn gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 hiệu lực 5 năm
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
294
882.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
187
GE.260
Lizetric 10mg
Lisinopril
10mg
VD-26417-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.027
40.540.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
188
GE.261
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
5mg
VD-24852-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
189
GE.262
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg+12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.491
89.460.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
190
GE.263
PYZACAR 25 MG
Losartan
25mg
VD-26430-17 ( CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
1.970
59.100.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
191
GE.264
Losartan 25
Losartan potassium
25mg
893110216123, hiệu lực 24/08/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
149
4.470.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
192
GE.265
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
199
29.850.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
193
GE.266
Agilosart-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
893110255823 (VD-29653-18)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
194
GE.267
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
893100330323 (VD-30090-18) Công văn gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 hiệu lực 5 năm
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.260
75.600.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
195
GE.269
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-31402-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 13/10/2023 đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
130.000
2.499
324.870.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
196
GE.270
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg+611,76mg)/ 10ml
VD-26519-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
100.000
3.150
315.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
197
GE.271
Simelox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 400mg + 40mg
893100042623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
60.000
2.750
165.000.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
198
GE.272
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
200mg; 200mg; 20mg
VD-25587-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
540
43.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
199
GE.274
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
0.15
VD-19567-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
50
2.900
145.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
200
GE.275
Mannitol
Manitol
0.2
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Túi/Lọ
50
19.299
964.950
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
201
GE.276
Melotop
Meloxicam
7,5mg
893110105323 (VD-23299-15 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
475
95.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
202
GE.279
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.790
179.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
203
GE.280
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.990
398.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
204
GE.281
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
500
100.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
205
GE.282
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.499
99.960.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
206
GE.285
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
10mg
VD-27272-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
2.000
1.260
2.520.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
207
GE.291
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du
154,7mg; 40mg; 216mg; 53,4mg
VD-26211-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
208
GE.292
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19, hiệu lực 23/10/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
200.000
210
42.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
209
GE.293
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
120.000
495
59.400.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
210
GE.295
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
3.150
945.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
211
GE.296
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
64.102
6.410.200
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
212
GE.297
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
3.000
1.345
4.035.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
213
GE.298
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0.9%-12ml
VD-34988-21
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Chai/Lọ
1.000
5.250
5.250.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
214
GE.299
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0.9%-100ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
500
6.195
3.097.500
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
215
GE.300
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0.9%-500ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
20.000
6.520
130.400.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
216
GE.301
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%-100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
500
8.200
4.100.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
217
GE.303
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
5.000
805
4.025.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
218
GE.305
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
30
95.000
2.850.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
219
GE.307
Nicarlol 2,5
Nebivolol
2,5mg
893110258723 (VD-30284-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
770
15.400.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
220
GE.308
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523, hiệu lực 03/07/2028
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
685
6.850.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
221
GE.309
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
600
37.000
22.200.000
4
30 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
222
GE.311
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
50
5.460
273.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
223
GE.312
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
30
125.000
3.750.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
224
GE.313
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
100
84.000
8.400.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
225
GE.314
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
2
24
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
226
GE.315
A.T Nicorandil 5mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.974
177.660.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
227
GE.316
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD, 24/07/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.950
88.500.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
228
GE.319
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/ml
VD-36179-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
18.480
3.696.000
4
24
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
229
GE.320
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%-60ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1.890
945.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
230
GE.321
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17
Bột rơ lưỡi
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
1.000
1.313
1.313.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
231
GE.322
Nystatab
Nystatin
500.000IU
893110356723 (VD-24708-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
905
2.715.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
232
GE.323
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
233
GE.325
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
624
7.488.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
234
GE.326
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
200
2.075
415.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
235
GE.327
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19, hiệu lực 23/10/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
200.000
150
30.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
236
GE.328
Alzole 40mg
Omeprazol
40mg
VD-35219-21
Uống
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
292
8.760.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
237
GE.330
Topraz 20
Pantoprazol
20mg
VN-22990-21
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.764
35.280.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
238
GE.331
TV.Pantoprazol
Pantoprazol
40mg
893110098723 (VD-20877-14)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
315
3.150.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
239
GE.332
Paracetamol 1g/10ml
Paracetamol (acetaminophen)
1g/10ml
VD-26906-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10 ml
Ống
500
15.600
7.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
240
GE.333
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
2.340
936.000
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
241
GE.334
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
2.773
1.109.200
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
242
GE.335
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
120
12.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
243
GE.336
Panactol Enfant
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-20767-14, CV 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, hiệu lực 20/04/2027
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
185
3.700.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
244
GE.337
Pabemin 325
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-27840-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
1.000
690
690.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
245
GE.338
Agiparofen
Paracetamol + ibuprofen
325mg+200mg
893100256823 (VD-29658-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
250
500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
246
GE.339
Di-Angesic codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
VD-28396-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
628
18.840.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
247
GE.340
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
248
GE.342
PAROCONTIN
Paracetamol + methocarbamol
325mg + 400mg
VD-24281-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.550
155.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
249
GE.343
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
690
17.250.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
250
GE.344
COSATEN 8
Perindopril
8mg
VD-20150-13 ( Công văn gia hạn SĐK: 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2vỉ x 25 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
251
GE.345
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
5mg + 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd.
Ireland
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
6.589
65.890.000
1
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
252
GE.346
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
10.000
1.600
16.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
253
GE.350
Piracetam
Piracetam
400mg
VD-16393-12, Hiệu lực đến 31/12/2022 + thẻ kho, hiệu lực 31/12/2022
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
258
25.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
254
GE.351
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20, hiệu lực 21/12/2025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
415
41.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
255
GE.352
Povidone
Povidon iodin
10%-90ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa HD chứa 90ml
Chai
250
9.800
2.450.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
256
GE.356
Stavacor
Pravastatin
20mg
VD-30152-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
Viên
15.000
6.400
96.000.000
4
36 Tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
257
GE.357
Biovacor
Pravastatin
30mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.940
88.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
258
GE.360
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
259
GE.361
Mezarulin 100
Pregabalin
100mg
893110129223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
260
GE.364
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
100
93.555
9.355.500
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
261
GE.365
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
600
1.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
262
GE.366
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22, hiệu lực 23/06/2027
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
402
8.040.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
263
GE.367
Racedagim 30
Racecadotril
30mg
893110259123 (VD-24712-16)
Uống
Thuốc cốm
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 25 gói; 30 gói x 3g
Gói
10.000
1.250
12.500.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
264
GE.368
Mitiramirix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-36141-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Viên
30.000
2.394
71.820.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
265
GE.369
Beynit 5
Ramipril
5mg
VD-35020-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.499
149.940.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
266
GE.371
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
267
GE.372
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
7.399
22.197.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
268
GE.376
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
850
25.500.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
269
GE.377
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
400
20.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
270
GE.378
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
595
20.825.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
271
GE.379
Roxithromycin 150
Roxithromycin
150mg
VD-20582-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.365
27.300.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
272
GE.381
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
200
50.300
10.060.000
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
273
GE.384
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml-5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
15.000
3.990
59.850.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
274
GE.385
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml; 30ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
500
15.000
7.500.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
275
GE.387
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
100
278.090
27.809.000
1
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
276
GE.388
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
VD-27929-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
277
GE.389
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml
VD-27800-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
2.000
3.780
7.560.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
278
GE.391
Enpovid FE - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
60mg+0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
800
8.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
279
GE.392
Fulemia 182mg/330mg
Sắt sulfat + acid folic
182mg+330mg
VD-35937-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
798
7.980.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
280
GE.393
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
6
1.552.000
9.312.000
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
281
GE.394
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
266
532.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
282
GE.395
Flathin 125 mg
Simethicon
125mg
VD-35302-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.197
83.790.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
283
GE.398
Rovagi 0,75
Spiramycin
0.75MIU
VD-22798-15
Uống
Thuốc cốm
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g
Gói
15.000
1.750
26.250.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
284
GE.399
Rovas 1.5M
Spiramycin
1.500.000 IU
VD-21784-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
30.000
2.300
69.000.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
285
GE.400
Spirastad 3 M.I.U
Spiramycin
3.000.000 IU
893110390923 (VD-30838-18) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.400
132.000.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
286
GE.401
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3MIU
VD-22297-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
287
GE.402
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
VD-28787-18 (893115264223)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.990
79.600.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
288
GE.403
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.533
15.330.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
289
GE.404
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
VD-25636-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
25.000
1.785
44.625.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
290
GE.406
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21, hiệu lực 23/06/2026
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
212
4.240.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
291
GE.407
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
292
GE.408
Tracardis 80
Telmisartan
80mg
VD-20874-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
510
10.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
293
GE.409
Mibetel HCT
Telmisartan + hydrochlorothiazid
40mg +12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
294
GE.410
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19, hiệu lực 27/02/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
430
2.580.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
295
GE.411
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21, hiệu lực 03/06/2026
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
850
17.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
296
GE.412
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
297
GE.413
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
30
89.250
2.677.500
1
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
298
GE.414
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
VD-24623-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.050
5.250.000
2
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
299
GE.415
Tizalon 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-23550-15 Công văn gia hạn số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 hiệu lực 5 năm
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.974
59.220.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
300
GE.416
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
600
2.719
1.631.400
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
301
GE.417
METODEX SPS
Tobramycin; Dexamethason
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml
VD-23881-15
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
900
35.000
31.500.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
302
GE.418
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20, hiệu lực 21/12/2025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
570
5.700.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
303
GE.421
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
4.000
2.499
9.996.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
304
GE.423
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
624
31.200.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
305
GE.424
Agitritine 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
645
25.800.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
306
GE.425
Dedarich 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-34213-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
307
GE.426
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
80.000
264
21.120.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
308
GE.427
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
VD-25935-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
600
60.000.000
3
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
309
GE.428
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
394
19.700.000
2
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
310
GE.429
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
100.000
390
39.000.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
311
GE.430
Epilepmat EC 500mg
Valproat natri
500mg
893114129023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.499
2.499.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
312
GE.431
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
1.512
3.024.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
313
GE.432
Variman
Valsartan
160mg
VD-36063-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.140
5.700.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
314
GE.433
Midatoren 160/12,5
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 12,5mg
VD-26191-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.382
11.910.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
315
GE.434
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
2000 IU; 250 IU
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
560
16.800.000
4
30 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
316
GE.436
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+100mg+150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
995
99.500.000
4
36
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
317
GE.437
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
12,5mg+12,5mg+12,5mcg
VD-16608-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
300
60.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
318
GE.439
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
122
12.200.000
4
36 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
319
GE.440
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19, hiệu lực 27/02/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
160
8.000.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
320
GE.441
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
250mg
VD-35019-21, hiệu lực 03/06/2026
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
130
1.300.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
321
GE.444
Vitamin E 400
Vitamin E
400IU
VD-22617-15
Uống
viên nang mềm
Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên nang mềm
Viên
20.000
490
9.800.000
4
24 tháng
200/QĐ-TTYT
24/03/2024
Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây