Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.038.800.000 |
1.146.400.000 |
10 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
432.298.000 |
438.543.000 |
17 |
||
3 |
vn1900336438 |
1900336438 |
1.348.879.950 |
1.485.139.750 |
22 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
856.034.680 |
1.212.742.696 |
46 |
||
5 |
vn0315393315 |
0315393315 |
1.240.000 |
1.240.000 |
2 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
74.873.000 |
86.941.250 |
5 |
||
7 |
vn0301329486 |
0301329486 |
492.540.000 |
530.410.000 |
9 |
||
8 |
vn0303234399 |
0303234399 |
66.800.000 |
68.450.000 |
2 |
||
9 |
vn0316417470 |
0316417470 |
91.015.150 |
108.390.550 |
12 |
||
10 |
vn0302560110 |
0302560110 |
279.183.000 |
282.322.000 |
6 |
||
11 |
vn4201563553 |
4201563553 |
58.220.000 |
58.220.000 |
1 |
||
12 |
vn2100274872 |
2100274872 |
616.780.000 |
988.614.000 |
16 |
||
13 |
vn0302533156 |
0302533156 |
25.000.000 |
27.000.000 |
1 |
||
14 |
vn1400460395 |
1400460395 |
190.400.000 |
193.000.000 |
3 |
||
15 |
vn6300328522 |
6300328522 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
16 |
vn1300382591 |
1300382591 |
39.200.000 |
42.781.000 |
3 |
||
17 |
vn0400102077 |
0400102077 |
191.250.000 |
191.250.000 |
2 |
||
18 |
vn0600337774 |
0600337774 |
825.116.100 |
880.458.300 |
14 |
||
19 |
vn0305458789 |
0305458789 |
420.000.000 |
470.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0104415182 |
0104415182 |
340.400.000 |
343.100.000 |
5 |
||
21 |
vn0500465187 |
0500465187 |
152.000.000 |
152.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0313040113 |
0313040113 |
917.511.000 |
922.201.000 |
17 |
||
23 |
vn0100108536 |
0100108536 |
373.035.000 |
373.035.000 |
5 |
||
24 |
vn0312124321 |
0312124321 |
55.000.000 |
55.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0305706103 |
0305706103 |
218.125.000 |
265.000.000 |
6 |
||
26 |
vn0302339800 |
0302339800 |
1.157.142.000 |
1.170.428.000 |
13 |
||
27 |
vn0102195615 |
0102195615 |
709.569.000 |
800.020.000 |
13 |
||
28 |
vn1800156801 |
1800156801 |
1.254.523.000 |
1.414.713.000 |
20 |
||
29 |
vn0301140748 |
0301140748 |
7.320.160 |
8.060.160 |
3 |
||
30 |
vn2001318303 |
2001318303 |
370.120.000 |
380.120.000 |
9 |
||
31 |
vn0302597576 |
0302597576 |
80.686.500 |
119.361.500 |
6 |
||
32 |
vn0101400572 |
0101400572 |
270.900.000 |
270.900.000 |
5 |
||
33 |
vn0311051649 |
0311051649 |
165.600.000 |
199.800.000 |
5 |
||
34 |
vnz000019802 |
3600275957 |
416.245.000 |
491.900.000 |
4 |
||
35 |
vn1500202535 |
1500202535 |
197.690.000 |
226.190.000 |
3 |
||
36 |
vn4100259564 |
4100259564 |
113.334.900 |
113.773.800 |
5 |
||
37 |
vn0313369758 |
0313369758 |
82.530.000 |
85.470.000 |
3 |
||
38 |
vn0314391643 |
0314391643 |
117.820.000 |
117.820.000 |
2 |
||
39 |
vn0301160832 |
0301160832 |
385.930.000 |
389.500.000 |
3 |
||
40 |
vn0105383141 |
0105383141 |
99.000.000 |
99.000.000 |
2 |
||
41 |
vn0600206147 |
0600206147 |
278.336.000 |
278.336.000 |
2 |
||
42 |
vn0315667580 |
0315667580 |
49.000.000 |
49.000.000 |
1 |
||
43 |
vn1801550670 |
1801550670 |
78.240.000 |
78.240.000 |
3 |
||
44 |
vn0312567933 |
0312567933 |
35.280.000 |
35.280.000 |
1 |
||
45 |
vn0400102091 |
0400102091 |
133.295.000 |
145.888.800 |
5 |
||
46 |
vn0312864527 |
0312864527 |
88.500.000 |
104.580.000 |
1 |
||
47 |
vn0301445281 |
0301445281 |
19.000.000 |
19.000.000 |
1 |
||
48 |
vn0109281630 |
0109281630 |
96.000.000 |
96.000.000 |
1 |
||
49 |
vn4400116704 |
4400116704 |
48.800.000 |
50.700.000 |
2 |
||
Total: 49 contractors |
15.388.562.440 |
17.096.319.806 |
321 |
||||
1 |
GE.01 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,750 |
52,500,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
2 |
GE.02 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723
(VD-28826-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
625 |
625,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
3 |
GE.04 |
Stadleucin |
Acetyl Leucin |
500mg |
893100338823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,200 |
176,000,000 |
2 |
48 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
4 |
GE.05 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15, CV 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022, hiệu lực 02/08/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
360 |
54,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
5 |
GE.06 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
6 |
GE.08 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
40,000 |
350 |
14,000,000 |
2 |
36 tháng
|
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
7 |
GE.09 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110103423
(VD-20526-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,500 |
66,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
8 |
GE.10 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
830 |
4,150,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
9 |
GE.11 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
4,000 |
800,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
10 |
GE.12 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
71,000 |
14,200,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
11 |
GE.16 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml; 1000ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
1,000 |
30,975 |
30,975,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
12 |
GE.17 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,822 |
58,220,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
13 |
GE.18 |
Alsiful S.R Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co, Ltd. |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
2 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
14 |
GE.20 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16), CV 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, hiệu lực đến 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
78 |
7,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
15 |
GE.22 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4.200 USP |
VD-32047-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
50,000 |
125 |
6,250,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
16 |
GE.23 |
Gel-Aphos |
Aluminum phosphat |
0.2 |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 26 gói x 20g |
Gói |
200,000 |
1,000 |
200,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
17 |
GE.24 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
490 |
39,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
18 |
GE.26 |
Pancres |
Pancreatin 170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
170 mg |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
19 |
GE.27 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
1 |
60 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
20 |
GE.28 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19, hiệu lực 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
122 |
3,660,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
21 |
GE.29 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
200 |
17,500 |
3,500,000 |
1 |
60 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
22 |
GE.31 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
100 |
24,000 |
2,400,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
23 |
GE.32 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2,000 |
165 |
330,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
24 |
GE.33 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14, CV 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022, hiệu lực 02/08/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
105 |
31,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
25 |
GE.34 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
26 |
GE.35 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,550 |
124,250,000 |
3 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
27 |
GE.39 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
1,647 |
247,050,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
28 |
GE.40 |
"Auclanityl
875/125mg" |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg |
875mg + 125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
3 |
36 tháng
|
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
29 |
GE.41 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
2,097 |
314,550,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
30 |
GE.42 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
1,000 |
36,500 |
36,500,000 |
2 |
24 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
31 |
GE.43 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
20,000 |
7,500 |
150,000,000 |
2 |
24 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
32 |
GE.44 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
23,000 |
23,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
33 |
GE.45 |
TENOCAR 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 ( Công văn gia hạn SĐK: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
1,090 |
21,800,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
34 |
GE.46 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin |
10mg |
VD-25689-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,900 |
152,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
35 |
GE.51 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg+500mg |
VD-26824-17
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
36 |
GE.54 |
Baclofen DWP 25mg |
Baclofen |
25mg |
893110200923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
37 |
GE.55 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-841-15 |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
38 |
GE.56 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
39 |
GE.57 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9(2 tỷ) CFU |
893400090523
(QLSP-902-15) (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, hiệu lực đến 19/05/2028) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
40 |
GE.59 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
310 |
3,100,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
41 |
GE.60 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22, hiệu lực 26/09/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
960 |
9,600,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
42 |
GE.62 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,320 |
66,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
43 |
GE.63 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
44 |
GE.64 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
578 |
11,560,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
45 |
GE.65 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
20,000 |
2,898 |
57,960,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
46 |
GE.67 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
47 |
GE.68 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
805 |
16,100,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
48 |
GE.69 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323
(VD-25625-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
146 |
7,300,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
49 |
GE.70 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
695 |
6,950,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
50 |
GE.71 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,168 |
135 |
3,937,680 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
51 |
GE.72 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
52 |
GE.73 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
130 |
90,000 |
11,700,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
53 |
GE.74 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
100 |
219,000 |
21,900,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
54 |
GE.75 |
KITNO |
Calci carbonat (tương đương 250 mg calci) |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,400 |
42,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
55 |
GE.76 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
70,000 |
3,500 |
245,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
56 |
GE.77 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 08/02/2023 đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
60,000 |
1,785 |
107,100,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
57 |
GE.78 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
2 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
58 |
GE.79 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
840 |
25,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
59 |
GE.81 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
295 |
590,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
60 |
GE.82 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
475 |
4,750,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
61 |
GE.83 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
62 |
GE.84 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,486 |
69,720,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
63 |
GE.85 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg);
Heptaminol hydroclorid;
Troxerutin |
14mg
+300mg
+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,320 |
33,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
64 |
GE.86 |
DH-Captohasan Comp 25/12.5 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
893110204623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,239 |
24,780,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
65 |
GE.87 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
66 |
GE.88 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocistein |
500mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
67 |
GE.89 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực: 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
480 |
960,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
68 |
GE.90 |
Aucardil 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
750 |
750,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
69 |
GE.91 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-29712-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,600 |
129,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
70 |
GE.94 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,900 |
198,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
71 |
GE.98 |
Biceflexin powder |
Cefalexin |
250mg |
VD-18250-13; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; hiệu lực đến 31/12/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
15,000 |
777 |
11,655,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
72 |
GE.100 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,800 |
84,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
73 |
GE.101 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
20,000 |
997 |
19,940,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
74 |
GE.102 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
65,100 |
65,100,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
75 |
GE.103 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml |
Lọ |
10,000 |
5,373 |
53,730,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
76 |
GE.104 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
2 |
24 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
77 |
GE.105 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
9,800 |
9,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
78 |
GE.106 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
5,000 |
6,342 |
31,710,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
79 |
GE.107 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
20,000 |
1,613 |
32,260,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
80 |
GE.108 |
Cefuroxim 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33631-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,334 |
26,680,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
81 |
GE.109 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
82 |
GE.110 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,570 |
178,500,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
83 |
GE.111 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19, hiệu lực 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
349 |
17,450,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
84 |
GE.112 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-30834-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
440 |
13,200,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
85 |
GE.113 |
Cetazin |
Cetirizin |
10mg |
VD-29288-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
290 |
58,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
86 |
GE.114 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20, hiệu lực 15/06/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300,000 |
28 |
8,400,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
87 |
GE.115 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19, hiệu lực 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
300,000 |
80 |
24,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
88 |
GE.117 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 (VD-27922-17), CV 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, hiệu lực 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
270 |
40,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
89 |
GE.118 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 (VD-26517-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,300 |
1,150 |
1,495,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
90 |
GE.119 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,300 |
6,000 |
7,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
91 |
GE.121 |
Camisept |
Clotrimazol |
100mg/200ml |
VD-20601-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai |
500 |
88,000 |
44,000,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
92 |
GE.123 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
680 |
68,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
93 |
GE.124 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
300 |
4,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
94 |
GE.125 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,390 |
175,600,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
95 |
GE.126 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2.5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
1,512 |
15,120,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
96 |
GE.127 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
VD-25716-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
785 |
785,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
97 |
GE.129 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20, hiệu lực 15/06/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
60 |
600,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
98 |
GE.130 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
VD-24219-16, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
290 |
8,700,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
99 |
GE.131 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
50,000 |
136 |
6,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
100 |
GE.134 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,260 |
1,260,000 |
1 |
60 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
101 |
GE.136 |
Diclofenac 75mg |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-34825-20 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
250 |
25,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
102 |
GE.140 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
650 |
650,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
103 |
GE.142 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
50 |
16,000 |
800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
104 |
GE.143 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 08/02/2023 đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,932 |
19,320,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
105 |
GE.144 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
483 |
4,830,000 |
5 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
106 |
GE.145 |
Bidizem 60 |
Diltiazem |
60mg |
VD-31297-18; Quyết định số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023; hiệu lực đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
672 |
6,720,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
107 |
GE.147 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
108 |
GE.149 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,415 |
108,300,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
109 |
GE.150 |
Hasanflon 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30842-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 24/07/2023 đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
20,000 |
1,092 |
21,840,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
110 |
GE.152 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
150,000 |
257 |
38,550,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
111 |
GE.153 |
Vacodomtium 10 caps |
Domperidon |
10mg |
VD-32977-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
112 |
GE.154 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
10,000 |
860 |
8,600,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
113 |
GE.156 |
Tensodoz 2 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-28510-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
5,000 |
1,050 |
5,250,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
114 |
GE.157 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
600 |
4,930 |
2,958,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
115 |
GE.159 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
360 |
5,306 |
1,910,160 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
116 |
GE.160 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,050 |
63,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
117 |
GE.161 |
ERILCAR 5 |
Enalapril |
5mg |
893110312823 (SĐK CŨ: VD-28294-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
830 |
83,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
118 |
GE.162 |
ERILCAR 10 |
Enalapril |
10mg |
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,415 |
141,500,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
119 |
GE.163 |
Meyernazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,860 |
55,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
120 |
GE.165 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
70,000 |
14,000,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
121 |
GE.166 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023, hiệu lực 24/08/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
228 |
114,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
122 |
GE.167 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
100 |
57,750 |
5,775,000 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
123 |
GE.168 |
Molitoux 50mg |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-35244-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
600 |
90,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
124 |
GE.169 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
3 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
125 |
GE.170 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19, hiệu lực 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
235 |
23,500,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
126 |
GE.172 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123, hiệu lực 16/10/2028 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
690 |
69,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
127 |
GE.173 |
Etodax 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34068-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
128 |
GE.174 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723, hiệu lực 25/05/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,010 |
30,300,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
129 |
GE.175 |
Sezstad 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110390723
(VD-21116-14) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
130 |
GE.179 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
100 |
132,323 |
13,232,300 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
131 |
GE.181 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
1,491 |
58,149,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
132 |
GE.182 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 (VD-26174-17), CV 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023, hiệu lực 25/05/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
232 |
4,640,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
133 |
GE.183 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 (VD-22476-15), CV 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023, hiệu lực 25/05/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
425 |
12,750,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
134 |
GE.184 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19, hiệu lực 01/08/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
135 |
GE.185 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,250 |
62,500,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
136 |
GE.186 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
350 |
3,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
137 |
GE.187 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
138 |
GE.188 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,600 |
46,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
139 |
GE.190 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22620-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,793 |
27,930,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
140 |
GE.191 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15, CV 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022, hiệu lực 26/09/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
380 |
3,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
141 |
GE.192 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223
(VD-27886-17) Công văn gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 hiệu lực 5 năm |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
142 |
GE.194 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
143 |
GE.195 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
50,000 |
1,848 |
92,400,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
144 |
GE.196 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,310 |
46,200,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
145 |
GE.197 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
146 |
GE.198 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
1,920 |
115,200,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
147 |
GE.199 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,350 |
67,000,000 |
5 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
148 |
GE.200 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực: 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
445 |
4,450,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
149 |
GE.201 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20, hiệu lực 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
132 |
2,640,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
150 |
GE.202 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
699 |
13,980,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
151 |
GE.203 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22, hiệu lực 26/09/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
198 |
15,840,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
152 |
GE.204 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
153 |
GE.205 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
2,499 |
374,850,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
154 |
GE.206 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
155 |
GE.207 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-27448-17;
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
156 |
GE.208 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi |
300 |
8,925 |
2,677,500 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
157 |
GE.209 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%-500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
200 |
15,960 |
3,192,000 |
4 |
24 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
158 |
GE.212 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,300 |
7,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
159 |
GE.214 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
160 |
GE.215 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
2,5g; 0,625g; 4,65mg. |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
50,000 |
2,415 |
120,750,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
161 |
GE.216 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác; Cineol |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml |
VD-33407-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5,000 |
29,400 |
147,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
162 |
GE.218 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
250 |
30,000 |
7,500,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
163 |
GE.220 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm |
Chai/Lọ/ Ống |
300 |
14,700 |
4,410,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
164 |
GE.221 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21, hiệu lực 30/11/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
359 |
17,950,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
165 |
GE.222 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
3,360 |
67,200,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
166 |
GE.223 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
1,700 |
34,000,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
167 |
GE.224 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+
12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
635 |
19,050,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
168 |
GE.225 |
Scilin N |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
400UI-10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
104,000 |
104,000,000 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
169 |
GE.227 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml-10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
58,112 |
174,336,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
170 |
GE.229 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
150 |
3,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
171 |
GE.230 |
ISODAY 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22
Quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,450 |
49,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
172 |
GE.231 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,340 |
7,340,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
173 |
GE.232 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
4,300 |
2,150,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
174 |
GE.235 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
100 |
997 |
99,700 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
175 |
GE.236 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg |
VD-31070-18
CVGH số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
4,800 |
24,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
176 |
GE.237 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
10mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml |
Ống |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
177 |
GE.238 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
178 |
GE.243 |
Mimosa Viên an thần |
Lá vông/vông nem, Lạc tiên, Lá sen, Bình vôi, Trinh nữ |
600mg; 600mg;180mg; 150mg; 638mg |
VD-20778-14 |
Uống |
Viên bao phim |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,000 |
100,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
179 |
GE.246 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16); Quyết định số: 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023; hiệu lực đến 12/09/2026 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,449 |
28,980,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
180 |
GE.249 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
275 |
41,250,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
181 |
GE.250 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,990 |
29,900,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
182 |
GE.251 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,990 |
29,900,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
183 |
GE.252 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
3,486 |
6,972,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
184 |
GE.253 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
0,5%/5ml
(25mg/5ml) |
VD-28235-17; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; hiệu lực đến 31/12/2024 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
8,799 |
879,900 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
185 |
GE.254 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115,999 |
5,799,950 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
186 |
GE.255 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 Công văn gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 hiệu lực 5 năm |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
294 |
882,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
187 |
GE.260 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-26417-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,027 |
40,540,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
188 |
GE.261 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
189 |
GE.262 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
190 |
GE.263 |
PYZACAR 25 MG |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 ( CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
1,970 |
59,100,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
191 |
GE.264 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123, hiệu lực 24/08/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
149 |
4,470,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
192 |
GE.265 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
199 |
29,850,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
193 |
GE.266 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823
(VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
194 |
GE.267 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) Công văn gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 hiệu lực 5 năm |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,260 |
75,600,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
195 |
GE.269 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD, có hiệu lực từ ngày 13/10/2023 đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
130,000 |
2,499 |
324,870,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
196 |
GE.270 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg+611,76mg)/ 10ml |
VD-26519-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
100,000 |
3,150 |
315,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
197 |
GE.271 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100042623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
60,000 |
2,750 |
165,000,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
198 |
GE.272 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
200mg; 200mg; 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
540 |
43,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
199 |
GE.274 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
0.15 |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
200 |
GE.275 |
Mannitol |
Manitol |
0.2 |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi/Lọ |
50 |
19,299 |
964,950 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
201 |
GE.276 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323
(VD-23299-15 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
475 |
95,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
202 |
GE.279 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,790 |
179,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
203 |
GE.280 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,990 |
398,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
204 |
GE.281 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
500 |
100,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
205 |
GE.282 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,499 |
99,960,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
206 |
GE.285 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid |
10mg |
VD-27272-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
1,260 |
2,520,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
207 |
GE.291 |
Viên đại tràng Inberco |
Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du |
154,7mg; 40mg; 216mg; 53,4mg |
VD-26211-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
208 |
GE.292 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19, hiệu lực 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
200,000 |
210 |
42,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
209 |
GE.293 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
120,000 |
495 |
59,400,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
210 |
GE.295 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
3,150 |
945,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
211 |
GE.296 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
64,102 |
6,410,200 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
212 |
GE.297 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
1,345 |
4,035,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
213 |
GE.298 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%-12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
5,250 |
5,250,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
214 |
GE.299 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%-100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
500 |
6,195 |
3,097,500 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
215 |
GE.300 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%-500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
6,520 |
130,400,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
216 |
GE.301 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%-100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
500 |
8,200 |
4,100,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
217 |
GE.303 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
5,000 |
805 |
4,025,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
218 |
GE.305 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
30 |
95,000 |
2,850,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
219 |
GE.307 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723
(VD-30284-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
770 |
15,400,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
220 |
GE.308 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523, hiệu lực 03/07/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
685 |
6,850,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
221 |
GE.309 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
37,000 |
22,200,000 |
4 |
30 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
222 |
GE.311 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5,460 |
273,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
223 |
GE.312 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
30 |
125,000 |
3,750,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
224 |
GE.313 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
100 |
84,000 |
8,400,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
225 |
GE.314 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
2 |
24 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
226 |
GE.315 |
A.T Nicorandil 5mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,974 |
177,660,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
227 |
GE.316 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
228 |
GE.319 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
18,480 |
3,696,000 |
4 |
24 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
229 |
GE.320 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%-60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1,890 |
945,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
230 |
GE.321 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 |
Bột rơ lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
1,313 |
1,313,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
231 |
GE.322 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723
(VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
905 |
2,715,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
232 |
GE.323 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
9,500 |
19,000,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
233 |
GE.325 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
624 |
7,488,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
234 |
GE.326 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
2,075 |
415,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
235 |
GE.327 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19, hiệu lực 23/10/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
150 |
30,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
236 |
GE.328 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
292 |
8,760,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
237 |
GE.330 |
Topraz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,764 |
35,280,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
238 |
GE.331 |
TV.Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
893110098723
(VD-20877-14) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
239 |
GE.332 |
Paracetamol 1g/10ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/10ml |
VD-26906-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10 ml |
Ống |
500 |
15,600 |
7,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
240 |
GE.333 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,340 |
936,000 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
241 |
GE.334 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,773 |
1,109,200 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
242 |
GE.335 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
120 |
12,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
243 |
GE.336 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-20767-14, CV 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, hiệu lực 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
185 |
3,700,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
244 |
GE.337 |
Pabemin 325 |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-27840-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
1,000 |
690 |
690,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
245 |
GE.338 |
Agiparofen |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg+200mg |
893100256823
(VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
250 |
500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
246 |
GE.339 |
Di-Angesic codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-28396-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
628 |
18,840,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
247 |
GE.340 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
248 |
GE.342 |
PAROCONTIN |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-24281-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,550 |
155,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
249 |
GE.343 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
690 |
17,250,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
250 |
GE.344 |
COSATEN 8 |
Perindopril |
8mg |
VD-20150-13 ( Công văn gia hạn SĐK: 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
251 |
GE.345 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd. |
Ireland |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
1 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
252 |
GE.346 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
253 |
GE.350 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12, Hiệu lực đến 31/12/2022 + thẻ kho, hiệu lực 31/12/2022 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
258 |
25,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
254 |
GE.351 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20, hiệu lực 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
415 |
41,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
255 |
GE.352 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%-90ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 90ml |
Chai |
250 |
9,800 |
2,450,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
256 |
GE.356 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,400 |
96,000,000 |
4 |
36 Tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
257 |
GE.357 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,940 |
88,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
258 |
GE.360 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
259 |
GE.361 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
260 |
GE.364 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
100 |
93,555 |
9,355,500 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
261 |
GE.365 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
600 |
1,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
262 |
GE.366 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22, hiệu lực 23/06/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
402 |
8,040,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
263 |
GE.367 |
Racedagim 30 |
Racecadotril |
30mg |
893110259123
(VD-24712-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 gói; 30 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
1,250 |
12,500,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
264 |
GE.368 |
Mitiramirix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
265 |
GE.369 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
266 |
GE.371 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
267 |
GE.372 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
7,399 |
22,197,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
268 |
GE.376 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20 mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
850 |
25,500,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
269 |
GE.377 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
400 |
20,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
270 |
GE.378 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
595 |
20,825,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
271 |
GE.379 |
Roxithromycin 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-20582-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,365 |
27,300,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
272 |
GE.381 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
50,300 |
10,060,000 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
273 |
GE.384 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml-5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
3,990 |
59,850,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
274 |
GE.385 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml; 30ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
275 |
GE.387 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
278,090 |
27,809,000 |
1 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
276 |
GE.388 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
277 |
GE.389 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
3,780 |
7,560,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
278 |
GE.391 |
Enpovid FE - FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg+0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
800 |
8,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
279 |
GE.392 |
Fulemia 182mg/330mg |
Sắt sulfat + acid folic |
182mg+330mg |
VD-35937-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
280 |
GE.393 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
6 |
1,552,000 |
9,312,000 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
281 |
GE.394 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17, CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
266 |
532,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
282 |
GE.395 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,197 |
83,790,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
283 |
GE.398 |
Rovagi 0,75 |
Spiramycin |
0.75MIU |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g |
Gói |
15,000 |
1,750 |
26,250,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
284 |
GE.399 |
Rovas 1.5M |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
VD-21784-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
30,000 |
2,300 |
69,000,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
285 |
GE.400 |
Spirastad 3 M.I.U |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
893110390923
(VD-30838-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,400 |
132,000,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
286 |
GE.401 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
7,000 |
350,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
287 |
GE.402 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18 (893115264223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,990 |
79,600,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
288 |
GE.403 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,533 |
15,330,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
289 |
GE.404 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
25,000 |
1,785 |
44,625,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
290 |
GE.406 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21, hiệu lực 23/06/2026 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
212 |
4,240,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
291 |
GE.407 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
292 |
GE.408 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
510 |
10,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
293 |
GE.409 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40mg +12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
294 |
GE.410 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19, hiệu lực 27/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
430 |
2,580,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
295 |
GE.411 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21, hiệu lực 03/06/2026 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
850 |
17,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
296 |
GE.412 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
297 |
GE.413 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
89,250 |
2,677,500 |
1 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
298 |
GE.414 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,050 |
5,250,000 |
2 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
299 |
GE.415 |
Tizalon 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-23550-15 Công văn gia hạn số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 hiệu lực 5 năm |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,974 |
59,220,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
300 |
GE.416 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
2,719 |
1,631,400 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
301 |
GE.417 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
900 |
35,000 |
31,500,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
302 |
GE.418 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20, hiệu lực 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
570 |
5,700,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
303 |
GE.421 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023
(VD-27547-17) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
2,499 |
9,996,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
304 |
GE.423 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
624 |
31,200,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
305 |
GE.424 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
645 |
25,800,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
306 |
GE.425 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-34213-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
307 |
GE.426 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
264 |
21,120,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
308 |
GE.427 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
600 |
60,000,000 |
3 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
309 |
GE.428 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
394 |
19,700,000 |
2 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
310 |
GE.429 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
100,000 |
390 |
39,000,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
311 |
GE.430 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,499 |
2,499,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
312 |
GE.431 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
1,512 |
3,024,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
313 |
GE.432 |
Variman |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,140 |
5,700,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
314 |
GE.433 |
Midatoren 160/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VD-26191-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,382 |
11,910,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
315 |
GE.434 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250 IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
560 |
16,800,000 |
4 |
30 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
316 |
GE.436 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
995 |
99,500,000 |
4 |
36 |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
317 |
GE.437 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg+12,5mg+12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
300 |
60,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
318 |
GE.439 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
122 |
12,200,000 |
4 |
36 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
319 |
GE.440 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19, hiệu lực 27/02/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
160 |
8,000,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
320 |
GE.441 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21, hiệu lực 03/06/2026 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
130 |
1,300,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |
||||
321 |
GE.444 |
Vitamin E 400 |
Vitamin E |
400IU |
VD-22617-15 |
Uống |
viên nang mềm |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên nang mềm |
Viên |
20,000 |
490 |
9,800,000 |
4 |
24 tháng |
200/QĐ-TTYT |
24/03/2024 |
Dong Hai District Medical Center |