Gói số 2: Gói thầu thuốc generic thông thường

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu thuốc generic thông thường
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu cung cấp thuốc tập trung tỉnh Kiên Giang, giai đoạn 2023 – 2025 (đợt 3)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước và nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:45 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
17:53 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
224
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300628358
Abiraterone acetate
vn0100109699
180
190.000.000
212
vn0301140748
180
391.000.000
210
vn0100109699
180
190.000.000
212
vn0301140748
180
391.000.000
210
1
PP2300628359
Acarbose
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
vn2200369207
180
130.426.788
210
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
vn2200369207
180
130.426.788
210
2
PP2300628360
Acarbose
vn0311051649
180
120.000.000
225
3
PP2300628361
Acarbose
vn1600699279
180
295.000.000
240
4
PP2300628362
Acarbose
vn0309829522
180
400.000.000
211
5
PP2300628363
Aceclofenac
vn0302975997
180
75.727.440
210
6
PP2300628364
Aceclofenac
vn0305925578
180
40.395.587
210
7
PP2300628365
Aceclofenac
vn0100108536
180
394.471.180
210
8
PP2300628366
Acenocoumarol
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
9
PP2300628367
Acenocoumarol
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
10
PP2300628368
Acenocoumarol
vn0301160832
180
33.850.000
220
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
vn0301160832
180
33.850.000
220
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
vn0301160832
180
33.850.000
220
vn1600699279
180
295.000.000
240
vn2500228415
180
232.596.434
210
11
PP2300628369
Acetyl leucin
vn2500228415
180
232.596.434
210
12
PP2300628370
Acetyl leucin
vn0316417470
180
1.000.000.000
225
13
PP2300628371
Acetyl leucin
vn0311036601
180
37.359.000
210
14
PP2300628372
Acetyl leucin
vn1100112319
180
137.000.000
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn1100112319
180
137.000.000
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
15
PP2300628373
Acetylcystein
vn0315086882
180
114.075.000
210
16
PP2300628375
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
vn0301140748
180
391.000.000
210
vn0316417470
180
1.000.000.000
225
vn0301140748
180
391.000.000
210
vn0316417470
180
1.000.000.000
225
17
PP2300628376
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
vn0302366480
180
198.255.000
210
18
PP2300628377
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
vn0311557996
180
29.747.200
293
19
PP2300628378
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
vn0107008643
180
67.798.490
211
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303513667
180
130.500.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn0311068057
180
9.082.000
210
vn0313290748
180
11.231.980
210
vn4200562765
180
250.000.000
210
20
PP2300628380
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn3900324838
180
94.640.400
210
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn3900324838
180
94.640.400
210
vn0302850437
180
24.532.096
215
vn0303760507
180
60.000.000
210
vn3900324838
180
94.640.400
210
21
PP2300628381
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
vn0108839834
180
7.618.000
210
22
PP2300628382
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
vn0102195615
180
383.335.200
210
23
PP2300628383
Aciclovir
vn0301046079
180
48.658.900
210
vn0315086882
180
114.075.000
210
vn0301046079
180
48.658.900
210
vn0315086882
180
114.075.000
210
24
PP2300628384
Aciclovir
vn0309818305
180
37.017.200
210
25
PP2300628385
Aciclovir
vn0306602280
180
10.512.000
210
26
PP2300628386
Aciclovir
vn1801589967
180
107.116.523
210
27
PP2300628387
Aciclovir
vn0310976553
180
10.688.900
210
vn0315134695
180
13.758.170
210
vn0800011018
180
19.677.948
210
vn1801589967
180
107.116.523
210
vn0310976553
180
10.688.900
210
vn0315134695
180
13.758.170
210
vn0800011018
180
19.677.948
210
vn1801589967
180
107.116.523
210
vn0310976553
180
10.688.900
210
vn0315134695
180
13.758.170
210
vn0800011018
180
19.677.948
210
vn1801589967
180
107.116.523
210
vn0310976553
180
10.688.900
210
vn0315134695
180
13.758.170
210
vn0800011018
180
19.677.948
210
vn1801589967
180
107.116.523
210
28
PP2300628388
Acid amin + điện giải (*)
vn0100108536
180
394.471.180
210
29
PP2300628390
Acid amin + điện giải (*)
vn0100108536
180
394.471.180
210
30
PP2300628392
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
31
PP2300628393
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0100108536
180
394.471.180
210
32
PP2300628394
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0100108536
180
394.471.180
210
33
PP2300628395
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0106778456
180
16.828.100
220
34
PP2300628396
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0100108536
180
394.471.180
210
35
PP2300628397
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
36
PP2300628399
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0316417470
180
1.000.000.000
225
37
PP2300628400
Acid amin*
vn3600510960
180
174.000.000
210
38
PP2300628401
Acid amin*
vn0300483319
180
151.299.146
210
39
PP2300628402
Acid amin*
vn0100108536
180
394.471.180
210
40
PP2300628406
Acid amin*
vn0300483319
180
151.299.146
210
41
PP2300628407
Acid amin*
vn0300483319
180
151.299.146
210
42
PP2300628408
Acid amin*
vn0300483319
180
151.299.146
210
43
PP2300628410
Acid amin*
vn0302533156
180
370.000.000
210
44
PP2300628412
Acid amin*
vn0300483319
180
151.299.146
210
vn0302533156
180
370.000.000
210
vn0300483319
180
151.299.146
210
vn0302533156
180
370.000.000
210
45
PP2300628413
Acid amin*
vn0106778456
180
16.828.100
220
46
PP2300628414
Acid amin*
vn0316417470
180
1.000.000.000
225
47
PP2300628415
Acid amin*
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
48
PP2300628416
Acid amin*
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
49
PP2300628417
Acid amin*
vn0302597576
180
1.300.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 224
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2300628365 - Aceclofenac

2. PP2300628388 - Acid amin + điện giải (*)

3. PP2300628390 - Acid amin + điện giải (*)

4. PP2300628393 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

5. PP2300628394 - Acid amin + glucose + lipid (*)

6. PP2300628396 - Acid amin + glucose + lipid (*)

7. PP2300628402 - Acid amin*

8. PP2300628447 - Alimemazin

9. PP2300628552 - Bacillus subtilis

10. PP2300628556 - Baclofen

11. PP2300628575 - Betahistin

12. PP2300628578 - Betamethason dipropionat

13. PP2300628655 - Calci carbonat + vitamin D3

14. PP2300628720 - Caspofungin*

15. PP2300628815 - Ceftazidim

16. PP2300628905 - Colistin*

17. PP2300629056 - Etodolac

18. PP2300629060 - Etomidat

19. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason

20. PP2300629151 - Fusidic acid + hydrocortison

21. PP2300629230 - Ibuprofen

22. PP2300629468 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2300629488 - Mesalazin (mesalamin)

24. PP2300629518 - Midazolam

25. PP2300629534 - Moxifloxacin

26. PP2300629631 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương + Các Triglycerid chuỗi mạch trung bình (MCT))

27. PP2300629634 - Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) = Nhũ dịch lipid (Các Triglyceride chuỗi trung bình + dầu đậu nành/đậu tương + dầu cá)

28. PP2300629637 - Nicardipin

29. PP2300629686 - Ondansetron

30. PP2300629692 - Oxacilin

31. PP2300629760 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

32. PP2300629861 - Progesteron

33. PP2300629865 - Propofol

34. PP2300629905 - Rilmenidin

35. PP2300629907 - Risedronat

36. PP2300629965 - Sắt fumarat + acid folic

37. PP2300629986 - Silymarin

38. PP2300630031 - Sucralfat

39. PP2300630050 - Tacrolimus

40. PP2300630093 - Thiocolchicosid

41. PP2300630117 - Tobramycin

42. PP2300630126 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300628695 - Carbazochrom

2. PP2300628740 - Cefalexin

3. PP2300628764 - Cefepim

4. PP2300628815 - Ceftazidim

5. PP2300629052 - Etamsylat

6. PP2300629376 - Levofloxacin

7. PP2300629397 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300628358 - Abiraterone acetate

2. PP2300628566 - Betahistin

3. PP2300628592 - Bicalutamid

4. PP2300628603 - Bisoprolol

5. PP2300629068 - Etoricoxib

6. PP2300629089 - Fenofibrat (dạng hạt nano)

7. PP2300629092 - Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao)

8. PP2300629198 - Glimepirid + metformin hydroclorid

9. PP2300629238 - Imatinib

10. PP2300629254 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

11. PP2300629275 - Irbesartan

12. PP2300629293 - Isotretinoin

13. PP2300629304 - Ivabradin

14. PP2300629355 - Letrozol

15. PP2300629358 - Levetiracetam

16. PP2300629492 - Metformin hydroclorid

17. PP2300629597 - Natri montelukast

18. PP2300629604 - Natri montelukast

19. PP2300629625 - Nepidermin (recombinant human epidermal growth factor (rhEGF))

20. PP2300629660 - Octreotid

21. PP2300629662 - Octreotid

22. PP2300629676 - Olanzapin

23. PP2300629756 - Pemetrexed

24. PP2300629758 - Pemetrexed

25. PP2300629849 - Pregabalin

26. PP2300629906 - Risedronat

27. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe

28. PP2300629996 - Sitagliptin

29. PP2300630012 - Solifenacin succinate

30. PP2300630052 - Tamsulosin hydroclorid

31. PP2300630135 - Topiramat

32. PP2300630193 - Valproat natri

33. PP2300630209 - Valsartan + hydroclorothiazid

34. PP2300630212 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628849 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300629051 - Etamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628934 - Desmopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300628673 - Calcitonin

2. PP2300628800 - Cefpodoxim

3. PP2300628803 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300628635 - Budesonid

2. PP2300628729 - Cefaclor

3. PP2300628730 - Cefaclor

4. PP2300628804 - Cefpodoxim

5. PP2300628808 - Cefpodoxim

6. PP2300629128 - Fluorometholon

7. PP2300629129 - Fluticason propionat

8. PP2300629227 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2300629452 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2300629525 - Mometason furoat

11. PP2300629527 - Mometason furoat

12. PP2300629594 - Natri hyaluronat

13. PP2300629617 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

14. PP2300629618 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

15. PP2300629619 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

16. PP2300629622 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

17. PP2300629681 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300629129 - Fluticason propionat

2. PP2300629139 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300629141 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2300630270 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300629023 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300628591 - Bicalutamid

2. PP2300628732 - Cefaclor

3. PP2300629074 - Exemestan

4. PP2300629163 - Gefitinib

5. PP2300629603 - Natri montelukast

6. PP2300629719 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin

8. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin

9. PP2300629830 - Pramipexol

10. PP2300629834 - Pramipexol

11. PP2300629869 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628720 - Caspofungin*

2. PP2300630281 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300629354 - Letrozol

2. PP2300629707 - Paclitaxel

3. PP2300630151 - Trastuzumab

4. PP2300630153 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2300628382 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)

2. PP2300628607 - Bisoprolol

3. PP2300628612 - Bisoprolol

4. PP2300628625 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300628702 - Carbocistein

7. PP2300628704 - Carbocistein

8. PP2300628706 - Carbocistein

9. PP2300628848 - Cetirizin

10. PP2300628933 - Desloratadin

11. PP2300628940 - Dexibuprofen

12. PP2300628993 - Doxazosin

13. PP2300628997 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

14. PP2300629004 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

15. PP2300629228 - Hyoscin butylbromid

16. PP2300629248 - Indapamid

17. PP2300629270 - Irbesartan

18. PP2300629289 - Isosorbid mononitrat

19. PP2300629325 - Ketoprofen

20. PP2300629432 - Losartan + hydroclorothiazid

21. PP2300629472 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

22. PP2300629500 - Methocarbamol

23. PP2300629513 - Metronidazol

24. PP2300629569 - Naproxen

25. PP2300629570 - Naproxen

26. PP2300629640 - Nicorandil

27. PP2300629650 - Nizatidin

28. PP2300629671 - Ofloxacin

29. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

30. PP2300629820 - Piroxicam

31. PP2300629836 - Pravastatin

32. PP2300629837 - Pravastatin

33. PP2300629868 - Propylthiouracil (PTU)

34. PP2300629874 - Quinapril

35. PP2300629893 - Ramipril

36. PP2300629897 - Rebamipid

37. PP2300629902 - Repaglinid

38. PP2300630010 - Solifenacin succinate

39. PP2300630029 - Spironolacton

40. PP2300630040 - Sulpirid

41. PP2300630059 - Telmisartan

42. PP2300630069 - Telmisartan + hydroclorothiazid

43. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)

44. PP2300630096 - Thiocolchicosid

45. PP2300630193 - Valproat natri

46. PP2300630195 - Valproat natri

47. PP2300630196 - Valproat natri

48. PP2300630206 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300628424 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2300629408 - Lisinopril

3. PP2300629985 - Silymarin

4. PP2300630170 - Trimetazidin

5. PP2300630234 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2300628549 - Bacillus clausii

2. PP2300628626 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300628632 - Budesonid

4. PP2300628633 - Budesonid

5. PP2300628640 - Cafein citrat

6. PP2300628862 - Ciprofloxacin

7. PP2300629077 - Famotidin

8. PP2300629079 - Famotidin

9. PP2300629103 - Fexofenadin

10. PP2300629144 - Furosemid

11. PP2300629225 - Hydroxypropylmethylcellulose

12. PP2300629226 - Hydroxypropylmethylcellulose

13. PP2300629229 - Hyoscin butylbromid

14. PP2300629317 - Kẽm gluconat

15. PP2300629335 - Ketotifen

16. PP2300629363 - Levocetirizin

17. PP2300629373 - Levofloxacin

18. PP2300629377 - Levofloxacin

19. PP2300629379 - Levofloxacin

20. PP2300629380 - Levofloxacin

21. PP2300629402 - Linezolid*

22. PP2300629448 - Magnesi aspartat + kali aspartat

23. PP2300629471 - Magnesi sulfat

24. PP2300629481 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

25. PP2300629519 - Milrinon

26. PP2300629525 - Mometason furoat

27. PP2300629529 - Mometason furoat

28. PP2300629530 - Moxifloxacin

29. PP2300629531 - Moxifloxacin

30. PP2300629545 - Moxifloxacin + dexamethason

31. PP2300629546 - Moxifloxacin + dexamethason

32. PP2300629547 - Moxifloxacin + dexamethason

33. PP2300629548 - Moxifloxacin + dexamethason

34. PP2300629562 - N-Acetylcystein

35. PP2300629563 - N-Acetylcystein

36. PP2300629579 - Natri clorid

37. PP2300629585 - Natri hyaluronat

38. PP2300629586 - Natri hyaluronat

39. PP2300629587 - Natri hyaluronat

40. PP2300629590 - Natri hyaluronat

41. PP2300629593 - Natri hyaluronat

42. PP2300629794 - Phytomenadion (vitamin K1)

43. PP2300629814 - Piracetam

44. PP2300629823 - Polyethylen glycol + propylen glycol

45. PP2300629862 - Promethazin hydrochlorid

46. PP2300629866 - Propranolol hydroclorid

47. PP2300629949 - Salbutamol + ipratropium bromid

48. PP2300629953 - Salbutamol sulfat

49. PP2300630037 - Sugammadex natri

50. PP2300630080 - Terbinafin (hydroclorid)

51. PP2300630083 - Terbutalin sulfat

52. PP2300630085 - Terlipressin

53. PP2300630123 - Tobramycin + dexamethason

54. PP2300630149 - Tranexamic acid

55. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid

56. PP2300630260 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628781 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300629085 - Felodipin

2. PP2300629086 - Felodipin

3. PP2300629427 - Losartan

4. PP2300629768 - Perindopril

5. PP2300629877 - Rabeprazol

6. PP2300629881 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2300628701 - Carbocistein

3. PP2300628823 - Ceftriaxon (natri)

4. PP2300628873 - Citicolin

5. PP2300629412 - Lisinopril

6. PP2300629716 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300629730 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300629211 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300628510 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300628742 - Cefalexin

3. PP2300628750 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628753 - Cefamandol

2. PP2300628778 - Cefoperazon

3. PP2300628782 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300628819 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300628492 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2300629015 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300629020 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300629193 - Gliclazid + metformin hydroclorid

5. PP2300629194 - Gliclazid + metformin hydroclorid

6. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628395 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2300628413 - Acid amin*

3. PP2300628422 - Acid amin*

4. PP2300628423 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628971 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628725 - Cefaclor

3. PP2300628745 - Cefalexin

4. PP2300628917 - Dapagliflozin

5. PP2300629026 - Entecavir

6. PP2300629108 - Fexofenadin

7. PP2300629191 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

8. PP2300629192 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

9. PP2300629768 - Perindopril

10. PP2300629996 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300629603 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628751 - Cefamandol

2. PP2300629544 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628381 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300629786 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628555 - Baclofen

2. PP2300629888 - Ramipril

3. PP2300630009 - Solifenacin succinate

4. PP2300630011 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300628853 - Cilnidipin

3. PP2300628854 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300628401 - Acid amin*

2. PP2300628406 - Acid amin*

3. PP2300628407 - Acid amin*

4. PP2300628408 - Acid amin*

5. PP2300628412 - Acid amin*

6. PP2300628418 - Acid amin*

7. PP2300628420 - Acid amin*

8. PP2300628882 - Clotrimazol + betamethason

9. PP2300629030 - Ephedrin

10. PP2300629222 - Hydrocortison

11. PP2300629426 - Losartan

12. PP2300629583 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

13. PP2300629691 - Oxacilin

14. PP2300629752 - Paroxetin

15. PP2300629812 - Piracetam

16. PP2300629840 - Prednison

17. PP2300629845 - Pregabalin

18. PP2300629943 - Saccharomyces boulardii

19. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300628557 - Baclofen

3. PP2300628596 - Bilastine

4. PP2300628680 - Candesartan

5. PP2300629036 - Erlotinib

6. PP2300629096 - Fentanyl

7. PP2300629097 - Fentanyl

8. PP2300629322 - Kẽm sulfat

9. PP2300629606 - Nebivolol

10. PP2300629754 - Pegfilgrastim

11. PP2300629926 - Rivaroxaban

12. PP2300630051 - Tamoxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628383 - Aciclovir

2. PP2300628814 - Cefradin

3. PP2300629223 - Hydrocortison (natri succinat)

4. PP2300629796 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 90

1. PP2300628358 - Abiraterone acetate

2. PP2300628375 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

3. PP2300628436 - Alendronat natri

4. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2300628440 - Alfuzosin

6. PP2300628454 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)

7. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan

8. PP2300628531 - Atorvastatin

9. PP2300628548 - Bacillus clausii

10. PP2300628551 - Bacillus clausii

11. PP2300628559 - Bambuterol

12. PP2300628566 - Betahistin

13. PP2300628573 - Betahistin

14. PP2300628593 - Bicalutamid

15. PP2300628672 - Calcipotriol

16. PP2300628683 - Candesartan

17. PP2300628713 - Carvedilol

18. PP2300628716 - Carvedilol

19. PP2300628717 - Carvedilol

20. PP2300628718 - Caspofungin*

21. PP2300628720 - Caspofungin*

22. PP2300628855 - Cilostazol

23. PP2300628856 - Cilostazol

24. PP2300628860 - Ciprofloxacin

25. PP2300628872 - Citalopram

26. PP2300628896 - Colchicin

27. PP2300628920 - Daptomycin

28. PP2300628950 - Diacerein

29. PP2300628999 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

30. PP2300629001 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

31. PP2300629008 - Ebastin

32. PP2300629028 - Eperison

33. PP2300629071 - Etoricoxib

34. PP2300629094 - Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao)

35. PP2300629100 - Fexofenadin

36. PP2300629110 - Filgrastim

37. PP2300629145 - Furosemid + spironolacton

38. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton

39. PP2300629156 - Gabapentin

40. PP2300629161 - Gadoteric acid

41. PP2300629162 - Gadoteric acid

42. PP2300629163 - Gefitinib

43. PP2300629216 - Goserelin acetat

44. PP2300629217 - Goserelin acetat

45. PP2300629221 - Guaiazulen + dimethicon

46. PP2300629255 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

47. PP2300629260 - Iobitridol

48. PP2300629261 - Iobitridol

49. PP2300629262 - Iobitridol

50. PP2300629275 - Irbesartan

51. PP2300629281 - Irbesartan + hydroclorothiazid

52. PP2300629366 - Levocetirizin

53. PP2300629426 - Losartan

54. PP2300629520 - Mirtazapin

55. PP2300629551 - Nabumeton

56. PP2300629571 - Naproxen

57. PP2300629597 - Natri montelukast

58. PP2300629610 - Nebivolol

59. PP2300629648 - Nizatidin

60. PP2300629672 - Olanzapin

61. PP2300629673 - Olanzapin

62. PP2300629676 - Olanzapin

63. PP2300629842 - Pregabalin

64. PP2300629848 - Pregabalin

65. PP2300629849 - Pregabalin

66. PP2300629869 - Quetiapin

67. PP2300629877 - Rabeprazol

68. PP2300629881 - Rabeprazol

69. PP2300629901 - Repaglinid

70. PP2300629908 - Risedronat

71. PP2300629909 - Risedronat

72. PP2300629915 - Rituximab

73. PP2300629917 - Rivaroxaban

74. PP2300629920 - Rivaroxaban

75. PP2300629925 - Rivaroxaban

76. PP2300629976 - Saxagliptin

77. PP2300629977 - Saxagliptin + metformin hydroclorid

78. PP2300629978 - Saxagliptin + metformin hydroclorid

79. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe

80. PP2300630049 - Tacrolimus

81. PP2300630051 - Tamoxifen

82. PP2300630064 - Telmisartan + hydroclorothiazid

83. PP2300630167 - Trimebutin maleat

84. PP2300630171 - Trimetazidin

85. PP2300630190 - Ursodeoxycholic acid

86. PP2300630197 - Valproat natri + valproic acid

87. PP2300630198 - Valproat natri + valproic acid

88. PP2300630204 - Valsartan

89. PP2300630209 - Valsartan + hydroclorothiazid

90. PP2300630212 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300628368 - Acenocoumarol

2. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300628694 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2300629072 - Etoricoxib

5. PP2300629419 - Loratadin

6. PP2300629424 - Losartan

7. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol

8. PP2300629975 - Sắt sulfat + acid folic

9. PP2300630021 - Spiramycin

10. PP2300630096 - Thiocolchicosid

11. PP2300630102 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2300628465 - Ambroxol

2. PP2300628477 - Amlodipin

3. PP2300628478 - Amlodipin

4. PP2300628534 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2300628546 - Azithromycin

6. PP2300628566 - Betahistin

7. PP2300628713 - Carvedilol

8. PP2300628716 - Carvedilol

9. PP2300628717 - Carvedilol

10. PP2300628845 - Cetirizin

11. PP2300628872 - Citalopram

12. PP2300628896 - Colchicin

13. PP2300628959 - Diltiazem

14. PP2300628996 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

15. PP2300629002 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

16. PP2300629024 - Entecavir

17. PP2300629025 - Entecavir

18. PP2300629028 - Eperison

19. PP2300629042 - Esomeprazol

20. PP2300629083 - Felodipin

21. PP2300629084 - Felodipin

22. PP2300629087 - Fenofibrat

23. PP2300629118 - Flunarizin

24. PP2300629121 - Flunarizin

25. PP2300629153 - Gabapentin

26. PP2300629156 - Gabapentin

27. PP2300629205 - Glucosamin sulfat

28. PP2300629244 - Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin)

29. PP2300629245 - Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin)

30. PP2300629278 - Irbesartan + hydroclorothiazid

31. PP2300629282 - Irbesartan + hydroclorothiazid

32. PP2300629297 - Itraconazol

33. PP2300629344 - Lamivudin

34. PP2300629349 - Lansoprazol

35. PP2300629419 - Loratadin

36. PP2300629423 - Losartan

37. PP2300629426 - Losartan

38. PP2300629431 - Losartan + hydroclorothiazid

39. PP2300629520 - Mirtazapin

40. PP2300629560 - N-acetylcystein

41. PP2300629597 - Natri montelukast

42. PP2300629610 - Nebivolol

43. PP2300629611 - Nebivolol

44. PP2300629673 - Olanzapin

45. PP2300629831 - Pramipexol

46. PP2300629832 - Pramipexol

47. PP2300629981 - Sertralin

48. PP2300629982 - Sertralin

49. PP2300629987 - Simethicon

50. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe

51. PP2300629996 - Sitagliptin

52. PP2300630000 - Sitagliptin

53. PP2300630020 - Spiramycin

54. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide

55. PP2300630078 - Terbinafin (hydroclorid)

56. PP2300630102 - Ticagrelor

57. PP2300630214 - Venlafaxin

58. PP2300630255 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300628968 - Diosmin

2. PP2300629656 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2300629762 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300628788 - Cefotiam

2. PP2300628865 - Ciprofloxacin

3. PP2300629090 - Fenofibrat (dạng hạt nano)

4. PP2300629271 - Irbesartan

5. PP2300629609 - Nebivolol

6. PP2300629613 - Nefopam hydroclorid

7. PP2300629709 - Palonosetron hydroclorid

8. PP2300629715 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300628592 - Bicalutamid

2. PP2300628660 - Calci gluconat

3. PP2300628843 - Cetirizin

4. PP2300628958 - Diltiazem

5. PP2300628969 - Diosmin

6. PP2300629140 - Fosfomycin*

7. PP2300629224 - Hydroxocobalamin

8. PP2300629434 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300628561 - Bambuterol

3. PP2300628646 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300628648 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2300628652 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300628665 - Calci lactat

7. PP2300628717 - Carvedilol

8. PP2300628917 - Dapagliflozin

9. PP2300628960 - Diltiazem

10. PP2300628993 - Doxazosin

11. PP2300629010 - Ebastin

12. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton

13. PP2300629187 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

14. PP2300629188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

15. PP2300629196 - Glimepirid + metformin hydroclorid

16. PP2300629197 - Glimepirid + metformin hydroclorid

17. PP2300629298 - Itraconazol

18. PP2300629345 - Lamivudin

19. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid

20. PP2300629359 - Levetiracetam

21. PP2300629453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

23. PP2300629493 - Metformin hydroclorid

24. PP2300629494 - Metformin hydroclorid

25. PP2300629495 - Metformin hydroclorid

26. PP2300629521 - Mirtazapin

27. PP2300629556 - N-acetylcystein

28. PP2300629598 - Natri montelukast

29. PP2300629600 - Natri montelukast

30. PP2300629815 - Piracetam

31. PP2300629850 - Pregabalin

32. PP2300629899 - Rebamipid

33. PP2300629918 - Rivaroxaban

34. PP2300629921 - Rivaroxaban

35. PP2300629926 - Rivaroxaban

36. PP2300629944 - Saccharomyces boulardii

37. PP2300630032 - Sucralfat

38. PP2300630065 - Telmisartan + hydroclorothiazid

39. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid

40. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid

41. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid

42. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300628376 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628467 - Ambroxol

3. PP2300628534 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300628602 - Bisoprolol

5. PP2300628723 - Cefaclor

6. PP2300628726 - Cefaclor

7. PP2300628733 - Cefaclor

8. PP2300628738 - Cefadroxil

9. PP2300628761 - Cefdinir

10. PP2300628775 - Cefoperazon

11. PP2300628802 - Cefpodoxim

12. PP2300628931 - Desloratadin

13. PP2300629134 - Fluvastatin

14. PP2300629199 - Glipizid

15. PP2300629305 - Ivabradin

16. PP2300629532 - Moxifloxacin

17. PP2300629641 - Nicorandil

18. PP2300629810 - Piracetam

19. PP2300629901 - Repaglinid

20. PP2300629918 - Rivaroxaban

21. PP2300629921 - Rivaroxaban

22. PP2300629926 - Rivaroxaban

23. PP2300630055 - Teicoplanin*

24. PP2300630236 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

25. PP2300630251 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

26. PP2300630280 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300628458 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2300628688 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300628895 - Colchicin

4. PP2300628910 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2300628963 - Dioctahedral smectit

6. PP2300629352 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2300629395 - Lidocain hydroclorid

8. PP2300629467 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2300629514 - Metronidazol + neomycin + nystatin

10. PP2300629624 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2300629904 - Rifamycin

12. PP2300630008 - Sofosbuvir + velpatasvir

13. PP2300630128 - Tofisopam

14. PP2300630181 - Trolamin

15. PP2300630215 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300628627 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300628861 - Ciprofloxacin

3. PP2300628880 - Clotrimazol

4. PP2300628907 - Cồn boric

5. PP2300628948 - Dextromethorphan

6. PP2300629306 - Ivermectin

7. PP2300629307 - Ivermectin

8. PP2300629577 - Natri clorid

9. PP2300629580 - Natri clorid

10. PP2300629608 - Nebivolol

11. PP2300629654 - Nystatin

12. PP2300630127 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300628410 - Acid amin*

2. PP2300628412 - Acid amin*

3. PP2300628520 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)

5. PP2300628735 - Cefaclor

6. PP2300628799 - Cefpodoxim

7. PP2300628827 - Cefuroxim (axetil)

8. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)

9. PP2300628948 - Dextromethorphan

10. PP2300628955 - Diethylphtalat

11. PP2300629088 - Fenofibrat

12. PP2300629234 - Ibuprofen

13. PP2300629298 - Itraconazol

14. PP2300629581 - Natri clorid

15. PP2300629666 - Ofloxacin

16. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2300630020 - Spiramycin

18. PP2300630023 - Spiramycin

19. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2300630087 - Tetracyclin hydroclorid

21. PP2300630230 - Vitamin A

22. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302557164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628777 - Cefoperazon

2. PP2300628781 - Cefoperazon + sulbactam

Đã xem: 156

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây