Tender package No 2: Bidding package for common generic drugs

      Watching  
Tender ID
Status
Completing bid evaluation
Bidding package name
Tender package No 2: Bidding package for common generic drugs
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractors for the centralized drug supply package in Kien Giang province, period 2023 - 2025 (phase 3)
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:45 22/01/2024
Bid opening completion time
17:53 22/01/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
224
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300628358 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
2 PP2300628359 Acarbose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
3 PP2300628360 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
4 PP2300628361 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
5 PP2300628362 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
6 PP2300628363 Aceclofenac vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
7 PP2300628364 Aceclofenac vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
8 PP2300628365 Aceclofenac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
9 PP2300628366 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
10 PP2300628367 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
11 PP2300628368 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
12 PP2300628369 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
13 PP2300628370 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
14 PP2300628371 Acetyl leucin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 37.359.000 210 0 0 0
15 PP2300628372 Acetyl leucin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
16 PP2300628373 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
17 PP2300628375 Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
18 PP2300628376 Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
19 PP2300628377 Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
20 PP2300628378 Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.082.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
21 PP2300628380 Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 94.640.400 210 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 94.640.400 210 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 94.640.400 210 0 0 0
22 PP2300628381 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin) vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 7.618.000 210 0 0 0
23 PP2300628382 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
24 PP2300628383 Aciclovir vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 48.658.900 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 48.658.900 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
25 PP2300628384 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 37.017.200 210 0 0 0
26 PP2300628385 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
27 PP2300628386 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
28 PP2300628387 Aciclovir vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
29 PP2300628388 Acid amin + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
30 PP2300628390 Acid amin + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
31 PP2300628392 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
32 PP2300628393 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
33 PP2300628394 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
34 PP2300628395 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.828.100 220 0 0 0
35 PP2300628396 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
36 PP2300628397 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
37 PP2300628399 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
38 PP2300628400 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
39 PP2300628401 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
40 PP2300628402 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
41 PP2300628406 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
42 PP2300628407 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
43 PP2300628408 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
44 PP2300628410 Acid amin* vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
45 PP2300628412 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
46 PP2300628413 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.828.100 220 0 0 0
47 PP2300628414 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
48 PP2300628415 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
49 PP2300628416 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
50 PP2300628417 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
51 PP2300628418 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
52 PP2300628419 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
53 PP2300628420 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
54 PP2300628421 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
55 PP2300628422 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.828.100 220 0 0 0
56 PP2300628423 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 16.828.100 220 0 0 0
57 PP2300628424 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 32.347.260 210 0 0 0
58 PP2300628425 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
59 PP2300628426 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
60 PP2300628427 Adapalen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 41.858.150 210 0 0 0
61 PP2300628428 Aescin (Escin) (Natri aescinat) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
62 PP2300628429 Aescin (Escin) (Natri aescinat) vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
63 PP2300628430 Aescin (Escin) (Natri aescinat) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
64 PP2300628431 Afatinib dimaleate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
65 PP2300628432 Afatinib dimaleate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
66 PP2300628433 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
67 PP2300628434 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
68 PP2300628435 Alendronat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
69 PP2300628436 Alendronat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
70 PP2300628437 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.999.250 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.999.250 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.999.250 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
71 PP2300628438 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
72 PP2300628439 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.999.250 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.999.250 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 2.999.250 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
73 PP2300628440 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
74 PP2300628441 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 17.388.000 210 0 0 0
75 PP2300628442 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
76 PP2300628443 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 20.862.700 210 0 0 0
77 PP2300628444 Alfuzosin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
78 PP2300628445 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
79 PP2300628446 Alimemazin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
80 PP2300628447 Alimemazin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
81 PP2300628448 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
82 PP2300628450 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
83 PP2300628451 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
84 PP2300628452 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
85 PP2300628453 Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
86 PP2300628454 Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
87 PP2300628455 Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
88 PP2300628456 Alverin citrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
89 PP2300628457 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
90 PP2300628458 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
91 PP2300628460 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
92 PP2300628461 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 0 0 0
93 PP2300628462 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
94 PP2300628463 Ambroxol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
95 PP2300628464 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
96 PP2300628465 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
97 PP2300628466 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
98 PP2300628467 Ambroxol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
99 PP2300628468 Ambroxol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
100 PP2300628469 Ambroxol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
101 PP2300628470 Ambroxol vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
102 PP2300628471 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 1.360.000 210 0 0 0
103 PP2300628472 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
104 PP2300628473 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
105 PP2300628474 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
106 PP2300628477 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
107 PP2300628478 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
108 PP2300628479 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
109 PP2300628480 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
110 PP2300628481 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
111 PP2300628482 Amlodipin + atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
112 PP2300628484 Amlodipin + atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
113 PP2300628485 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
114 PP2300628486 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
115 PP2300628487 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
116 PP2300628488 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
117 PP2300628489 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
118 PP2300628490 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
119 PP2300628491 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
120 PP2300628492 Amlodipin + lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
121 PP2300628493 Amlodipin + losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
122 PP2300628494 Amlodipin + losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
123 PP2300628495 Amlodipin + telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
124 PP2300628496 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
125 PP2300628497 Amlodipin + telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
126 PP2300628498 Amlodipin + telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
127 PP2300628500 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
128 PP2300628501 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
129 PP2300628502 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
130 PP2300628503 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
131 PP2300628504 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
132 PP2300628505 Amoxicilin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
133 PP2300628506 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
134 PP2300628507 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
135 PP2300628508 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
136 PP2300628509 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
137 PP2300628510 Amoxicilin + acid clavulanic vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 39.965.440 210 0 0 0
138 PP2300628511 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
139 PP2300628512 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
140 PP2300628513 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
141 PP2300628514 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
142 PP2300628515 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
143 PP2300628516 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
144 PP2300628517 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
145 PP2300628518 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
146 PP2300628519 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
147 PP2300628520 Amoxicilin + sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
148 PP2300628521 Amoxicilin + sulbactam vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
149 PP2300628522 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
150 PP2300628523 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
151 PP2300628524 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
152 PP2300628525 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
153 PP2300628526 Ampicilin + sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
154 PP2300628527 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
155 PP2300628528 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
156 PP2300628529 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
157 PP2300628530 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
158 PP2300628531 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
159 PP2300628532 Atorvastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
160 PP2300628533 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
161 PP2300628534 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
162 PP2300628535 Atorvastatin + ezetimibe vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
163 PP2300628536 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.747.776 210 0 0 0
164 PP2300628538 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
165 PP2300628539 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
166 PP2300628540 Azithromycin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
167 PP2300628541 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
168 PP2300628546 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
169 PP2300628547 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 17.408.500 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 17.408.500 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
170 PP2300628548 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
171 PP2300628549 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
172 PP2300628550 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
173 PP2300628551 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
174 PP2300628552 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
175 PP2300628553 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
176 PP2300628554 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
177 PP2300628555 Baclofen vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.167.000 220 0 0 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.167.000 220 0 0 0
178 PP2300628556 Baclofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
179 PP2300628557 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
180 PP2300628558 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
181 PP2300628559 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
182 PP2300628560 Bambuterol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
183 PP2300628561 Bambuterol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
184 PP2300628562 Benzoyl peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
185 PP2300628563 Berberin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
186 PP2300628565 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
187 PP2300628566 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
188 PP2300628567 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
189 PP2300628568 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
190 PP2300628569 Betahistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
191 PP2300628570 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
192 PP2300628571 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
193 PP2300628572 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
194 PP2300628573 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
195 PP2300628574 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
196 PP2300628575 Betahistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
197 PP2300628578 Betamethason dipropionat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
198 PP2300628579 Betamethason dipropionat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
199 PP2300628580 Betamethason dipropionat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
200 PP2300628582 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
201 PP2300628584 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
202 PP2300628585 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 42.000.000 210 0 0 0
203 PP2300628586 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
204 PP2300628587 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 42.000.000 210 0 0 0
205 PP2300628588 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
206 PP2300628590 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
207 PP2300628591 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
208 PP2300628592 Bicalutamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
209 PP2300628593 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
210 PP2300628594 Bilastine vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.752.600 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.752.600 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.752.600 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
211 PP2300628595 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
212 PP2300628596 Bilastine vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 134.240 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.382.240 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 134.240 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.382.240 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 134.240 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.382.240 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 134.240 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.382.240 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 134.240 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.382.240 210 0 0 0
213 PP2300628599 Bismuth subcitrat dạng keo (Colloidal bismuth subcitrat (C.B.S)) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
214 PP2300628600 Bismuth subsalicylat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.752.600 210 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.752.600 210 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
215 PP2300628601 Bisoprolol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
216 PP2300628602 Bisoprolol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
217 PP2300628603 Bisoprolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
218 PP2300628604 Bisoprolol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
219 PP2300628605 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
220 PP2300628606 Bisoprolol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
221 PP2300628607 Bisoprolol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
222 PP2300628608 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 4.555.200 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 4.555.200 210 0 0 0
223 PP2300628609 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
224 PP2300628610 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
225 PP2300628611 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
226 PP2300628612 Bisoprolol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
227 PP2300628613 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
228 PP2300628614 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
229 PP2300628615 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
230 PP2300628616 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
231 PP2300628617 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
232 PP2300628618 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
233 PP2300628619 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
234 PP2300628620 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
235 PP2300628621 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
236 PP2300628622 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
237 PP2300628624 Bromfenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
238 PP2300628625 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
239 PP2300628626 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
240 PP2300628627 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
241 PP2300628628 Bromhexin hydroclorid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
242 PP2300628629 Bromhexin hydroclorid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
243 PP2300628630 Bromhexin hydroclorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
244 PP2300628631 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
245 PP2300628632 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
246 PP2300628633 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
247 PP2300628634 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
248 PP2300628635 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
249 PP2300628636 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
250 PP2300628637 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
251 PP2300628638 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
252 PP2300628639 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
253 PP2300628640 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
254 PP2300628641 Calci carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
255 PP2300628642 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
256 PP2300628643 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
257 PP2300628644 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
258 PP2300628646 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
259 PP2300628647 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
260 PP2300628648 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
261 PP2300628649 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
262 PP2300628650 Calci carbonat + vitamin D3 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
263 PP2300628651 Calci carbonat + vitamin D3 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
264 PP2300628652 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
265 PP2300628653 Calci carbonat + vitamin D3 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 63.634.000 210 0 0 0
266 PP2300628655 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
267 PP2300628658 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
268 PP2300628659 Calci folinat/folinic acid/leucovorin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
269 PP2300628660 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
270 PP2300628662 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 0 0 0
271 PP2300628663 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
272 PP2300628664 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
273 PP2300628665 Calci lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
274 PP2300628666 Calci lactat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 63.634.000 210 0 0 0
275 PP2300628667 Calci lactat vn0312846542 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ 180 7.529.350 210 0 0 0
276 PP2300628668 Calci lactat vn0312846542 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ 180 7.529.350 210 0 0 0
277 PP2300628669 Calci lactat vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
278 PP2300628670 Calci lactat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 63.634.000 210 0 0 0
279 PP2300628672 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
280 PP2300628673 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 18.063.600 210 0 0 0
281 PP2300628674 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
282 PP2300628675 Calcitriol vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
283 PP2300628676 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
284 PP2300628677 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
285 PP2300628678 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
286 PP2300628679 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
287 PP2300628680 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 1.260.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 1.260.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 1.260.000 210 0 0 0
288 PP2300628681 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
289 PP2300628682 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
290 PP2300628683 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
291 PP2300628684 Candesartan vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
292 PP2300628685 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.329.210 210 0 0 0
293 PP2300628686 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
294 PP2300628687 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
295 PP2300628688 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
296 PP2300628689 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
297 PP2300628690 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
298 PP2300628691 Captopril vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
299 PP2300628692 Captopril + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
300 PP2300628693 Captopril + hydroclorothiazid vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 3.035.000 210 0 0 0
301 PP2300628694 Captopril + hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
302 PP2300628695 Carbazochrom vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
303 PP2300628696 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
304 PP2300628697 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
305 PP2300628698 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
306 PP2300628699 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
307 PP2300628700 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
308 PP2300628701 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
309 PP2300628702 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
310 PP2300628703 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
311 PP2300628704 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
312 PP2300628705 Carbocistein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
313 PP2300628706 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
314 PP2300628707 Carbocistein vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
315 PP2300628708 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
316 PP2300628709 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
317 PP2300628711 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
318 PP2300628712 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
319 PP2300628713 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
320 PP2300628714 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
321 PP2300628715 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
322 PP2300628716 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
323 PP2300628717 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
324 PP2300628718 Caspofungin* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
325 PP2300628719 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
326 PP2300628720 Caspofungin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 37.727.445 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 37.727.445 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 37.727.445 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
327 PP2300628721 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
328 PP2300628722 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
329 PP2300628723 Cefaclor vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
330 PP2300628724 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
331 PP2300628725 Cefaclor vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
332 PP2300628726 Cefaclor vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
333 PP2300628728 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
334 PP2300628729 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
335 PP2300628730 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
336 PP2300628731 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
337 PP2300628732 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
338 PP2300628733 Cefaclor vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
339 PP2300628734 Cefaclor vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
340 PP2300628735 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
341 PP2300628738 Cefadroxil vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
342 PP2300628740 Cefalexin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
343 PP2300628742 Cefalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 39.965.440 210 0 0 0
344 PP2300628743 Cefalexin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
345 PP2300628745 Cefalexin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
346 PP2300628747 Cefalothin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 42.552.767 210 0 0 0
347 PP2300628748 Cefalothin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
348 PP2300628749 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
349 PP2300628750 Cefamandol vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 39.965.440 210 0 0 0
350 PP2300628751 Cefamandol vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 11.028.600 210 0 0 0
351 PP2300628752 Cefamandol vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 89.840.000 210 0 0 0
352 PP2300628753 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 196.422.000 210 0 0 0
353 PP2300628754 Cefazolin (natri) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
354 PP2300628755 Cefazolin (natri) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
355 PP2300628756 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
356 PP2300628757 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
357 PP2300628758 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
358 PP2300628760 Cefdinir vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.443.575 210 0 0 0
359 PP2300628761 Cefdinir vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
360 PP2300628762 Cefdinir vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 34.810.763 220 0 0 0
361 PP2300628764 Cefepim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 11.591.400 220 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 11.591.400 220 0 0 0
362 PP2300628765 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
363 PP2300628766 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
364 PP2300628767 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
365 PP2300628768 Cefixim vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
366 PP2300628770 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
367 PP2300628771 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
368 PP2300628772 Cefmetazol vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
369 PP2300628774 Cefoperazon vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
370 PP2300628775 Cefoperazon vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
371 PP2300628776 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
372 PP2300628777 Cefoperazon vn0302557164 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT 180 20.707.000 220 0 0 0
373 PP2300628778 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 196.422.000 210 0 0 0
374 PP2300628779 Cefoperazon + sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
375 PP2300628780 Cefoperazon + sulbactam vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 3.035.000 210 0 0 0
376 PP2300628781 Cefoperazon + sulbactam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 15.247.000 210 0 0 0
vn0302557164 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT 180 20.707.000 220 0 0 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 15.247.000 210 0 0 0
vn0302557164 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT 180 20.707.000 220 0 0 0
377 PP2300628782 Cefoperazon + sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 196.422.000 210 0 0 0
378 PP2300628783 Cefoperazon + sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
379 PP2300628784 Cefoperazon + sulbactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
380 PP2300628785 Cefoperazon + sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 8.305.480 210 0 0 0
381 PP2300628786 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
382 PP2300628788 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
383 PP2300628789 Cefotiam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 63.634.000 210 0 0 0
384 PP2300628790 Cefotiam vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
385 PP2300628793 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 42.552.767 210 0 0 0
386 PP2300628794 Cefoxitin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
387 PP2300628795 Cefpirom vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
388 PP2300628796 Cefpirom vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
389 PP2300628797 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
390 PP2300628798 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
391 PP2300628799 Cefpodoxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
392 PP2300628800 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 18.063.600 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 18.063.600 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 18.063.600 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
393 PP2300628801 Cefpodoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
394 PP2300628802 Cefpodoxim vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
395 PP2300628803 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 18.063.600 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 18.063.600 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
396 PP2300628804 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
397 PP2300628805 Cefpodoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
398 PP2300628806 Cefpodoxim vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 8.305.480 210 0 0 0
399 PP2300628807 Cefpodoxim vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.604.850 210 0 0 0
400 PP2300628808 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
401 PP2300628809 Cefpodoxim vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
402 PP2300628810 Cefpodoxim vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
403 PP2300628811 Cefradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
404 PP2300628812 Cefradin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
405 PP2300628814 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 48.658.900 210 0 0 0
406 PP2300628815 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
407 PP2300628816 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
408 PP2300628818 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
409 PP2300628819 Ceftizoxim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 196.422.000 210 0 0 0
410 PP2300628820 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
411 PP2300628821 Ceftizoxim vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
412 PP2300628822 Ceftriaxon (natri) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
413 PP2300628823 Ceftriaxon (natri) vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
414 PP2300628824 Ceftriaxon (natri) vn4700259372 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&T VIỆT NAM 180 29.276.800 210 0 0 0
415 PP2300628825 Cefuroxim (axetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
416 PP2300628826 Cefuroxim (axetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
417 PP2300628827 Cefuroxim (axetil) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
418 PP2300628828 Cefuroxim (axetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
419 PP2300628829 Cefuroxim (axetil) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
420 PP2300628830 Cefuroxim (axetil) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
421 PP2300628831 Cefuroxim (axetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
422 PP2300628832 Cefuroxim (axetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
423 PP2300628833 Cefuroxim (axetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
424 PP2300628834 Cefuroxim (axetil) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 105.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
425 PP2300628835 Cefuroxim (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
426 PP2300628837 Celecoxib vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
427 PP2300628838 Celecoxib vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 8.505.000 210 0 0 0
428 PP2300628841 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
429 PP2300628842 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 20.862.700 210 0 0 0
430 PP2300628843 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
431 PP2300628844 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
432 PP2300628845 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
433 PP2300628846 Cetirizin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
434 PP2300628847 Cetirizin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
435 PP2300628848 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
436 PP2300628849 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 980.000 210 0 0 0
437 PP2300628850 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
438 PP2300628852 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
439 PP2300628853 Cilnidipin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 35.396.400 210 0 0 0
440 PP2300628854 Cilnidipin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 109.799.200 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
441 PP2300628855 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
442 PP2300628856 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
443 PP2300628857 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
444 PP2300628858 Cinnarizin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
445 PP2300628859 Ciprofibrat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
446 PP2300628860 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
447 PP2300628861 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
448 PP2300628862 Ciprofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
449 PP2300628863 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
450 PP2300628864 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 6.698.660 210 0 0 0
451 PP2300628865 Ciprofloxacin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
452 PP2300628866 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
453 PP2300628867 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
454 PP2300628868 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
455 PP2300628869 Citalopram vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
456 PP2300628871 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
457 PP2300628872 Citalopram vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
458 PP2300628873 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
459 PP2300628874 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
460 PP2300628876 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
461 PP2300628877 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
462 PP2300628878 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
463 PP2300628880 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
464 PP2300628881 Clotrimazol + betamethason vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 34.810.763 220 0 0 0
465 PP2300628882 Clotrimazol + betamethason vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
466 PP2300628883 Cloxacilin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 20.862.700 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 20.862.700 210 0 0 0
467 PP2300628884 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
468 PP2300628885 Cloxacilin vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 20.790.000 210 0 0 0
469 PP2300628886 Cloxacilin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
470 PP2300628887 Cloxacilin vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 20.790.000 210 0 0 0
471 PP2300628888 Codein + terpin hydrat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
472 PP2300628889 Codein + terpin hydrat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
473 PP2300628890 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
474 PP2300628891 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
475 PP2300628892 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
476 PP2300628893 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
477 PP2300628894 Colchicin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
478 PP2300628895 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
479 PP2300628896 Colchicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
480 PP2300628897 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
481 PP2300628898 Colistin* vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 37.359.000 210 0 0 0
482 PP2300628899 Colistin* vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 24.532.096 215 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
483 PP2300628900 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
484 PP2300628901 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 0 0 0
485 PP2300628902 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 16.000.000 210 0 0 0
486 PP2300628903 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
487 PP2300628905 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
488 PP2300628906 Colistin* vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 92.442.000 210 0 0 0
489 PP2300628907 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
490 PP2300628908 Cồn BSI vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
491 PP2300628909 Cyclosporin (Ciclosporin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
492 PP2300628910 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
493 PP2300628911 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
494 PP2300628912 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
495 PP2300628913 Dabigatran etexilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
496 PP2300628914 Dabigatran etexilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
497 PP2300628915 Dabigatran etexilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
498 PP2300628916 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
499 PP2300628917 Dapagliflozin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 576.800 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
500 PP2300628918 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
501 PP2300628919 Daptomycin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
502 PP2300628920 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
503 PP2300628921 Deferipron vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
504 PP2300628922 Deferipron vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
505 PP2300628924 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
506 PP2300628925 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
507 PP2300628926 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
508 PP2300628927 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
509 PP2300628928 Desloratadin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
510 PP2300628929 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
511 PP2300628930 Desloratadin vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 5.325.850 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 5.325.850 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
512 PP2300628931 Desloratadin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
513 PP2300628932 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
514 PP2300628933 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
515 PP2300628934 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 1.389.500 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 1.389.500 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
516 PP2300628938 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
517 PP2300628939 Dexibuprofen vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
518 PP2300628940 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
519 PP2300628941 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
520 PP2300628942 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
521 PP2300628943 Dexibuprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
522 PP2300628944 Dexketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
523 PP2300628945 Dexketoprofen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
524 PP2300628946 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
525 PP2300628947 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
526 PP2300628948 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
527 PP2300628949 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
528 PP2300628950 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
529 PP2300628951 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
530 PP2300628952 Diclofenac natri vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
531 PP2300628953 Diclofenac natri vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
532 PP2300628955 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
533 PP2300628957 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
534 PP2300628958 Diltiazem vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
535 PP2300628959 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
536 PP2300628960 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
537 PP2300628961 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
538 PP2300628962 Dioctahedral smectit vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
539 PP2300628963 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
540 PP2300628964 Dioctahedral smectit vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
541 PP2300628965 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
542 PP2300628966 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
543 PP2300628967 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
544 PP2300628968 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 18.000.000 220 0 0 0
545 PP2300628969 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
546 PP2300628970 Diosmin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
547 PP2300628971 Diosmin + hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 30.777.120 211 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 30.777.120 211 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
548 PP2300628972 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
549 PP2300628973 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
550 PP2300628974 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
551 PP2300628976 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
552 PP2300628977 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
553 PP2300628978 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
554 PP2300628979 Docusate natri vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
555 PP2300628980 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
556 PP2300628981 Domperidon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 3.961.800 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 3.961.800 210 0 0 0
557 PP2300628982 Domperidon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
558 PP2300628983 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
559 PP2300628984 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
560 PP2300628985 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
561 PP2300628986 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
562 PP2300628987 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
563 PP2300628988 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
564 PP2300628989 Doripenem* vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
565 PP2300628990 Doripenem* vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
566 PP2300628991 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
567 PP2300628992 Doxazosin vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
568 PP2300628993 Doxazosin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
569 PP2300628996 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
570 PP2300628997 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
571 PP2300628998 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
572 PP2300628999 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
573 PP2300629000 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
574 PP2300629001 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
575 PP2300629002 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
576 PP2300629003 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
577 PP2300629004 Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
578 PP2300629005 Dutasterid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 8.305.480 210 0 0 0
579 PP2300629006 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
580 PP2300629007 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
581 PP2300629008 Ebastin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
582 PP2300629009 Ebastin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
583 PP2300629010 Ebastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
584 PP2300629011 Ebastin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
585 PP2300629012 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
586 PP2300629013 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
587 PP2300629014 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
588 PP2300629015 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
589 PP2300629016 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
590 PP2300629017 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.604.850 210 0 0 0
591 PP2300629019 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
592 PP2300629020 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
593 PP2300629021 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
594 PP2300629022 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
595 PP2300629023 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 4.935.800 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 6.483.800 210 0 0 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 4.935.800 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 6.483.800 210 0 0 0
596 PP2300629024 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 1.749.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 1.749.000 210 0 0 0
597 PP2300629025 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
598 PP2300629026 Entecavir vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
599 PP2300629027 Entecavir vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
600 PP2300629028 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
601 PP2300629029 Eperison vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
602 PP2300629030 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
603 PP2300629032 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
604 PP2300629033 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
605 PP2300629034 Eprazinon vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
606 PP2300629036 Erlotinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
607 PP2300629037 Ertapenem* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
608 PP2300629038 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
609 PP2300629039 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
610 PP2300629040 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
611 PP2300629041 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
612 PP2300629042 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
613 PP2300629043 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
614 PP2300629045 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
615 PP2300629046 Esomeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
616 PP2300629047 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
617 PP2300629048 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
618 PP2300629049 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
619 PP2300629050 Eszopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
620 PP2300629051 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 3.250.000 210 0 0 0
621 PP2300629052 Etamsylat vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
622 PP2300629053 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
623 PP2300629055 Etifoxin chlohydrat = Etifoxin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
624 PP2300629056 Etodolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
625 PP2300629057 Etodolac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
626 PP2300629058 Etodolac vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
627 PP2300629059 Etodolac vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
628 PP2300629060 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
629 PP2300629062 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
630 PP2300629063 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
631 PP2300629064 Etoricoxib vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
632 PP2300629065 Etoricoxib vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
633 PP2300629066 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
634 PP2300629067 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 3.801.106 210 0 0 0
635 PP2300629068 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
636 PP2300629070 Etoricoxib vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
637 PP2300629071 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
638 PP2300629072 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
639 PP2300629073 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
640 PP2300629074 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
641 PP2300629076 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
642 PP2300629077 Famotidin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
643 PP2300629078 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
644 PP2300629079 Famotidin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
645 PP2300629080 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
646 PP2300629081 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
647 PP2300629082 Famotidin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 92.442.000 210 0 0 0
648 PP2300629083 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
649 PP2300629084 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
650 PP2300629085 Felodipin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
651 PP2300629086 Felodipin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
652 PP2300629087 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
653 PP2300629088 Fenofibrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
654 PP2300629089 Fenofibrat (dạng hạt nano) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
655 PP2300629090 Fenofibrat (dạng hạt nano) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
656 PP2300629091 Fenofibrat (dạng hạt nano) vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
657 PP2300629092 Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
658 PP2300629094 Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
659 PP2300629095 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
660 PP2300629096 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
661 PP2300629097 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
662 PP2300629098 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
663 PP2300629099 Fexofenadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
664 PP2300629100 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
665 PP2300629101 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
666 PP2300629102 Fexofenadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
667 PP2300629103 Fexofenadin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
668 PP2300629104 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
669 PP2300629105 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
670 PP2300629106 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
671 PP2300629107 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
672 PP2300629108 Fexofenadin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
673 PP2300629109 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 3.300.000 210 0 0 0
674 PP2300629110 Filgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
675 PP2300629111 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
676 PP2300629112 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
677 PP2300629113 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
678 PP2300629114 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
679 PP2300629115 Flunarizin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
680 PP2300629116 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
681 PP2300629118 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.329.210 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.329.210 210 0 0 0
682 PP2300629119 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
683 PP2300629120 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
684 PP2300629121 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.329.210 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 4.329.210 210 0 0 0
685 PP2300629122 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
686 PP2300629125 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
687 PP2300629127 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
688 PP2300629128 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
689 PP2300629129 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 12.812.800 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 12.812.800 210 0 0 0
690 PP2300629130 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
691 PP2300629131 Fluticason propionat vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 5.325.850 210 0 0 0
692 PP2300629132 Fluticason propionat (siêu mịn) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
693 PP2300629133 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
694 PP2300629134 Fluvastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
695 PP2300629135 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
696 PP2300629136 Fluvoxamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
697 PP2300629137 Fosfomycin* vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 37.017.200 210 0 0 0
698 PP2300629138 Fosfomycin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
699 PP2300629139 Fosfomycin* vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 12.812.800 210 0 0 0
700 PP2300629140 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
701 PP2300629141 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 3.082.600 210 0 0 0
702 PP2300629142 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
703 PP2300629143 Furosemid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
704 PP2300629144 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
705 PP2300629145 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
706 PP2300629146 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
707 PP2300629147 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
708 PP2300629148 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
709 PP2300629149 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
710 PP2300629150 Fusidic acid + betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
711 PP2300629151 Fusidic acid + hydrocortison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
712 PP2300629152 Gabapentin vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
713 PP2300629153 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
714 PP2300629154 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
715 PP2300629155 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 5.703.000 210 0 0 0
716 PP2300629156 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
717 PP2300629157 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.231.980 210 0 0 0
718 PP2300629158 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
719 PP2300629159 Gabapentin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
720 PP2300629161 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
721 PP2300629162 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
722 PP2300629163 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
723 PP2300629164 Gefitinib vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.691.800 210 0 0 0
724 PP2300629166 Gemcitabin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
725 PP2300629167 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
726 PP2300629168 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
727 PP2300629169 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
728 PP2300629170 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
729 PP2300629172 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
730 PP2300629173 Gemfibrozil vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
731 PP2300629177 Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
732 PP2300629178 Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 8.505.000 210 0 0 0
733 PP2300629183 Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả vn0308988720 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ 180 6.560.000 210 0 0 0
734 PP2300629184 Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
735 PP2300629185 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
736 PP2300629187 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
737 PP2300629188 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
738 PP2300629189 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
739 PP2300629191 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
740 PP2300629192 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
741 PP2300629193 Gliclazid + metformin hydroclorid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
742 PP2300629194 Gliclazid + metformin hydroclorid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
743 PP2300629195 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
744 PP2300629196 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
745 PP2300629197 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
746 PP2300629198 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
747 PP2300629199 Glipizid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
748 PP2300629200 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
749 PP2300629201 Glucosamin hydroclorid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
750 PP2300629203 Glucosamin hydroclorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
751 PP2300629205 Glucosamin sulfat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
752 PP2300629207 Glucosamin sulfat vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
753 PP2300629208 Glucosamin sulfat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
754 PP2300629209 Glucose (Dextrose) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
755 PP2300629210 Glucose (Dextrose) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
756 PP2300629211 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 937.500 210 0 0 0
757 PP2300629212 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.806.600 210 0 0 0
758 PP2300629213 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 10.382.000 210 0 0 0
759 PP2300629214 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
760 PP2300629216 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
761 PP2300629217 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
762 PP2300629218 Granisetron hydroclorid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.747.776 210 0 0 0
763 PP2300629219 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
764 PP2300629220 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
765 PP2300629221 Guaiazulen + dimethicon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
766 PP2300629222 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
767 PP2300629223 Hydrocortison (natri succinat) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 48.658.900 210 0 0 0
768 PP2300629224 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
769 PP2300629225 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
770 PP2300629226 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
771 PP2300629227 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
772 PP2300629228 Hyoscin butylbromid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
773 PP2300629229 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
774 PP2300629230 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
775 PP2300629231 Ibuprofen vn0305084822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ 180 1.326.000 210 0 0 0
776 PP2300629232 Ibuprofen vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
777 PP2300629233 Ibuprofen vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
778 PP2300629234 Ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
779 PP2300629235 Ibuprofen + codein phosphat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
780 PP2300629236 Ibuprofen + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
781 PP2300629237 Ifosfamid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
782 PP2300629238 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.614.400 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.614.400 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.614.400 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.614.400 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
783 PP2300629239 Imatinib vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
784 PP2300629240 Imidapril vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 37.359.000 210 0 0 0
785 PP2300629241 Imidapril vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
786 PP2300629242 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
787 PP2300629243 Imipenem + cilastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
788 PP2300629244 Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
789 PP2300629245 Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
790 PP2300629246 Indacaterol + glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
791 PP2300629247 Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
792 PP2300629248 Indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
793 PP2300629249 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
794 PP2300629250 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
795 PP2300629251 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) (rDNA) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
796 PP2300629254 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
797 PP2300629255 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
798 PP2300629258 Insulin analog trộn, hỗn hợp (70 chậm/30 nhanh) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
799 PP2300629259 Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 54.000.000 210 0 0 0
800 PP2300629260 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
801 PP2300629261 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
802 PP2300629262 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
803 PP2300629264 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
804 PP2300629265 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
805 PP2300629266 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
806 PP2300629267 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
807 PP2300629268 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
808 PP2300629269 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
809 PP2300629270 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
810 PP2300629271 Irbesartan vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
811 PP2300629272 Irbesartan vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
812 PP2300629273 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
813 PP2300629274 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
814 PP2300629275 Irbesartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
815 PP2300629276 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
816 PP2300629277 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
817 PP2300629278 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
818 PP2300629279 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 41.858.150 210 0 0 0
819 PP2300629280 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
820 PP2300629281 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
821 PP2300629282 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 5.325.850 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 5.325.850 210 0 0 0
822 PP2300629283 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
823 PP2300629284 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
824 PP2300629285 Irinotecan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
825 PP2300629286 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
826 PP2300629287 Irinotecan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
827 PP2300629288 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
828 PP2300629289 Isosorbid mononitrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
829 PP2300629291 Isosorbid mononitrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
830 PP2300629292 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
831 PP2300629293 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
832 PP2300629295 Itoprid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
833 PP2300629296 Itoprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
834 PP2300629297 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
835 PP2300629298 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
836 PP2300629299 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
837 PP2300629300 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
838 PP2300629301 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
839 PP2300629302 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
840 PP2300629303 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
841 PP2300629304 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
842 PP2300629305 Ivabradin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
843 PP2300629306 Ivermectin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
844 PP2300629307 Ivermectin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
845 PP2300629309 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
846 PP2300629310 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
847 PP2300629311 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
848 PP2300629312 Kẽm gluconat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
849 PP2300629313 Kẽm gluconat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 34.810.763 220 0 0 0
850 PP2300629314 Kẽm gluconat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
851 PP2300629316 Kẽm gluconat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
852 PP2300629317 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
853 PP2300629318 Kẽm gluconat vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
854 PP2300629319 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
855 PP2300629320 Kẽm gluconat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
856 PP2300629321 Kẽm oxid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
857 PP2300629322 Kẽm sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
858 PP2300629323 Kẽm sulfat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
859 PP2300629324 Kẽm sulfat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
860 PP2300629325 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
861 PP2300629327 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
862 PP2300629328 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
863 PP2300629329 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
864 PP2300629330 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
865 PP2300629331 Ketorolac vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
866 PP2300629332 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
867 PP2300629333 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
868 PP2300629334 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
869 PP2300629335 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
870 PP2300629336 Ketotifen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
871 PP2300629337 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
872 PP2300629338 Lacidipin vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
873 PP2300629339 Lacidipin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
874 PP2300629340 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
875 PP2300629341 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
876 PP2300629342 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
877 PP2300629344 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
878 PP2300629345 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
879 PP2300629346 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
880 PP2300629347 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
881 PP2300629348 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
882 PP2300629349 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
883 PP2300629350 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
884 PP2300629351 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
885 PP2300629352 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
886 PP2300629353 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
887 PP2300629354 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 67.329.640 210 0 0 0
888 PP2300629355 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
889 PP2300629356 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
890 PP2300629358 Levetiracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
891 PP2300629359 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
892 PP2300629360 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
893 PP2300629361 Levobupivacain vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
894 PP2300629362 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
895 PP2300629363 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
896 PP2300629364 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
897 PP2300629365 Levocetirizin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
898 PP2300629366 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
899 PP2300629367 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
900 PP2300629368 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
901 PP2300629370 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
902 PP2300629371 Levofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
903 PP2300629372 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
904 PP2300629373 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
905 PP2300629374 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
906 PP2300629375 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
907 PP2300629376 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
908 PP2300629377 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
909 PP2300629378 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
910 PP2300629379 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
911 PP2300629380 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
912 PP2300629381 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 5.540.400 210 0 0 0
913 PP2300629382 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
914 PP2300629383 Levofloxacin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
915 PP2300629384 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
916 PP2300629385 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
917 PP2300629386 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
918 PP2300629388 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
919 PP2300629389 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
920 PP2300629390 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
921 PP2300629391 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 166.000 210 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 166.000 210 0 0 0
922 PP2300629392 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
923 PP2300629393 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
924 PP2300629395 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
925 PP2300629397 Linagliptin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 36.957.588 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
926 PP2300629398 Linagliptin + metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
927 PP2300629399 Linagliptin + metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
928 PP2300629401 Linezolid* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
929 PP2300629402 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
930 PP2300629403 Linezolid* vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 94.640.400 210 0 0 0
931 PP2300629404 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
932 PP2300629405 Linezolid* vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
933 PP2300629407 Lisinopril vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
934 PP2300629408 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 32.347.260 210 0 0 0
935 PP2300629409 Lisinopril vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
936 PP2300629410 Lisinopril vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
937 PP2300629411 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
938 PP2300629412 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
939 PP2300629413 Lisinopril vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
940 PP2300629414 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
941 PP2300629415 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
942 PP2300629416 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
943 PP2300629418 Loratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
944 PP2300629419 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
945 PP2300629420 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
946 PP2300629422 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
947 PP2300629423 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
948 PP2300629424 Losartan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
949 PP2300629425 Losartan vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
950 PP2300629426 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
951 PP2300629427 Losartan vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
952 PP2300629428 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
953 PP2300629429 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
954 PP2300629430 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
955 PP2300629431 Losartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
956 PP2300629432 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
957 PP2300629433 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
958 PP2300629434 Losartan + hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 30.871.200 210 0 0 0
959 PP2300629435 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
960 PP2300629436 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
961 PP2300629437 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
962 PP2300629438 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
963 PP2300629439 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
964 PP2300629440 Loxoprofen (natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
965 PP2300629441 Loxoprofen (natri) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 54.000.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 54.000.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
966 PP2300629442 Loxoprofen (natri) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
967 PP2300629443 Loxoprofen (natri) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
968 PP2300629445 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
969 PP2300629448 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
970 PP2300629449 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
971 PP2300629450 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
972 PP2300629452 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
973 PP2300629453 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
974 PP2300629455 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
975 PP2300629456 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 63.634.000 210 0 0 0
976 PP2300629457 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
977 PP2300629458 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
978 PP2300629459 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
979 PP2300629460 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
980 PP2300629461 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
981 PP2300629462 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
982 PP2300629463 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 38.722.115 210 0 0 0
983 PP2300629464 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
984 PP2300629465 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
985 PP2300629466 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
986 PP2300629467 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
987 PP2300629468 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
988 PP2300629469 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
989 PP2300629470 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
990 PP2300629471 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
991 PP2300629472 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
992 PP2300629473 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.806.600 210 0 0 0
993 PP2300629475 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
994 PP2300629476 Mecobalamin (Methylcobalamin) vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
995 PP2300629477 Mecobalamin (Methylcobalamin) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
996 PP2300629478 Mecobalamin (Methylcobalamin) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
997 PP2300629479 Mecobalamin (Methylcobalamin) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
998 PP2300629480 Mecobalamin (Methylcobalamin) vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
999 PP2300629481 Mecobalamin (Methylcobalamin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1000 PP2300629482 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1001 PP2300629483 Meloxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 11.591.400 220 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 11.591.400 220 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
1002 PP2300629484 Mequitazin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
1003 PP2300629485 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 1.043.700 210 0 0 0
1004 PP2300629486 Meropenem* vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 20.862.700 210 0 0 0
1005 PP2300629487 Mesalazin (mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 20.790.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 20.790.000 210 0 0 0
1006 PP2300629488 Mesalazin (mesalamin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1007 PP2300629490 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
1008 PP2300629491 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1009 PP2300629492 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1010 PP2300629493 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1011 PP2300629494 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1012 PP2300629495 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 29.747.200 293 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1013 PP2300629496 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1014 PP2300629498 Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1015 PP2300629499 Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1016 PP2300629500 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1017 PP2300629501 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1018 PP2300629502 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1019 PP2300629503 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1020 PP2300629504 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1021 PP2300629505 Methyl prednisolon vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
1022 PP2300629506 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1023 PP2300629507 Methyl prednisolon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
1024 PP2300629508 Methyldopa vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
1025 PP2300629510 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1026 PP2300629511 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1027 PP2300629512 Metronidazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1028 PP2300629513 Metronidazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1029 PP2300629514 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1030 PP2300629515 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1031 PP2300629517 Miconazol vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
1032 PP2300629518 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1033 PP2300629519 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
1034 PP2300629520 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1035 PP2300629521 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1036 PP2300629523 Mometason furoat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
1037 PP2300629524 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.287.900 210 0 0 0
1038 PP2300629525 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1039 PP2300629526 Mometason furoat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1040 PP2300629527 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
1041 PP2300629528 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1042 PP2300629529 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1043 PP2300629530 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1044 PP2300629531 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1045 PP2300629532 Moxifloxacin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1046 PP2300629533 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
1047 PP2300629534 Moxifloxacin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1048 PP2300629535 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1049 PP2300629536 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.112.840 210 0 0 0
1050 PP2300629537 Moxifloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 9.449.000 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1051 PP2300629539 Moxifloxacin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
1052 PP2300629540 Moxifloxacin vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 89.840.000 210 0 0 0
1053 PP2300629541 Moxifloxacin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1054 PP2300629542 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
1055 PP2300629543 Moxifloxacin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1056 PP2300629544 Moxifloxacin vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 11.028.600 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 11.028.600 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 11.028.600 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
1057 PP2300629545 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1058 PP2300629546 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1059 PP2300629547 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1060 PP2300629548 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1061 PP2300629550 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1062 PP2300629551 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1063 PP2300629552 Nabumeton vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1064 PP2300629553 Nabumeton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
1065 PP2300629554 Nabumeton vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1066 PP2300629555 N-Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1067 PP2300629556 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1068 PP2300629557 N-Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1069 PP2300629558 N-Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1070 PP2300629559 N-Acetylcystein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1071 PP2300629560 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1072 PP2300629561 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1073 PP2300629562 N-Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1074 PP2300629563 N-Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1075 PP2300629564 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
1076 PP2300629566 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1077 PP2300629567 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
1078 PP2300629568 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 41.858.150 210 0 0 0
1079 PP2300629569 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1080 PP2300629570 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1081 PP2300629571 Naproxen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
1082 PP2300629572 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
1083 PP2300629574 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1084 PP2300629577 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
1085 PP2300629578 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 3.801.106 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 3.801.106 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1086 PP2300629579 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1087 PP2300629580 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
1088 PP2300629581 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
1089 PP2300629582 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
1090 PP2300629583 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
1091 PP2300629584 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1092 PP2300629585 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1093 PP2300629586 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1094 PP2300629587 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1095 PP2300629588 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1096 PP2300629589 Natri hyaluronat vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
1097 PP2300629590 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1098 PP2300629593 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1099 PP2300629594 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
1100 PP2300629595 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1101 PP2300629596 Natri montelukast vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
1102 PP2300629597 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1103 PP2300629598 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1104 PP2300629599 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1105 PP2300629600 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1106 PP2300629601 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
1107 PP2300629603 Natri montelukast vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 319.800 210 0 0 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 15.919.800 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 319.800 210 0 0 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 15.919.800 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 319.800 210 0 0 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 15.919.800 210 0 0 0
1108 PP2300629604 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
1109 PP2300629605 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1110 PP2300629606 Nebivolol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1111 PP2300629607 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 12.486.900 210 0 0 0
1112 PP2300629608 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1113 PP2300629609 Nebivolol vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1114 PP2300629610 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1115 PP2300629611 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
1116 PP2300629612 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1117 PP2300629613 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1118 PP2300629614 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1119 PP2300629615 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
1120 PP2300629617 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
1121 PP2300629618 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
1122 PP2300629619 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
1123 PP2300629620 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
1124 PP2300629621 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1125 PP2300629622 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
1126 PP2300629623 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1127 PP2300629624 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1128 PP2300629625 Nepidermin (recombinant human epidermal growth factor (rhEGF)) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1129 PP2300629626 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1130 PP2300629627 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 25.212.000 250 0 0 0
1131 PP2300629628 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1132 PP2300629629 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 25.212.000 250 0 0 0
1133 PP2300629630 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1134 PP2300629631 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương + Các Triglycerid chuỗi mạch trung bình (MCT)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1135 PP2300629632 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế) hoăc Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + Glycerol (Glycerin) + Phospholipid chiết xuất từ trứng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1136 PP2300629633 Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết + dầu đậu nành/đậu tương tính thiết) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1137 PP2300629634 Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) = Nhũ dịch lipid (Các Triglyceride chuỗi trung bình + dầu đậu nành/đậu tương + dầu cá) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1138 PP2300629635 Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1139 PP2300629636 Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1140 PP2300629637 Nicardipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1141 PP2300629638 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1142 PP2300629639 Nicardipin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1143 PP2300629640 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1144 PP2300629641 Nicorandil vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1145 PP2300629642 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
1146 PP2300629643 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.806.600 210 0 0 0
1147 PP2300629644 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1148 PP2300629645 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1149 PP2300629646 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1150 PP2300629647 Nimodipin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1151 PP2300629648 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1152 PP2300629649 Nizatidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1153 PP2300629650 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1154 PP2300629651 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1155 PP2300629652 Norfloxacin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
1156 PP2300629653 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.538.422 210 0 0 0
1157 PP2300629654 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.538.422 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.538.422 210 0 0 0
1158 PP2300629655 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1159 PP2300629656 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 18.000.000 220 0 0 0
1160 PP2300629658 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
1161 PP2300629659 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
1162 PP2300629660 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1163 PP2300629661 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1164 PP2300629662 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1165 PP2300629663 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1166 PP2300629664 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 10.512.000 210 0 0 0
1167 PP2300629666 Ofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
1168 PP2300629667 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1169 PP2300629668 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1170 PP2300629670 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1171 PP2300629671 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1172 PP2300629672 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 31.900.000 210 0 0 0
1173 PP2300629673 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1174 PP2300629674 Olanzapin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1175 PP2300629675 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1176 PP2300629676 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1177 PP2300629677 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
1178 PP2300629678 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1179 PP2300629679 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1180 PP2300629680 Olopatadin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1181 PP2300629681 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 79.765.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.260.720 210 0 0 0
1182 PP2300629682 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1183 PP2300629683 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1184 PP2300629684 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1185 PP2300629685 Ondansetron vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 21.868.468 225 0 0 0
1186 PP2300629686 Ondansetron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1187 PP2300629687 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1188 PP2300629688 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1189 PP2300629689 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
1190 PP2300629690 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
1191 PP2300629691 Oxacilin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
1192 PP2300629692 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1193 PP2300629693 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 106.427.939 210 0 0 0
1194 PP2300629695 Oxacillin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
1195 PP2300629696 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1196 PP2300629697 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1197 PP2300629698 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1198 PP2300629699 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1199 PP2300629700 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1200 PP2300629701 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1201 PP2300629702 Oxcarbazepin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1202 PP2300629703 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1203 PP2300629704 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1204 PP2300629705 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1205 PP2300629706 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1206 PP2300629707 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 67.329.640 210 0 0 0
1207 PP2300629708 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1208 PP2300629709 Palonosetron hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1209 PP2300629710 Palonosetron hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1210 PP2300629712 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1211 PP2300629713 Paracetamol (acetaminophen) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
1212 PP2300629714 Paracetamol (acetaminophen) vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.745.350 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 13.758.170 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 57.480.744 211 0 0 0
1213 PP2300629715 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 149.022.410 210 0 0 0
1214 PP2300629716 Paracetamol (acetaminophen) vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
1215 PP2300629717 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1216 PP2300629718 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1217 PP2300629719 Paracetamol (acetaminophen) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1218 PP2300629720 Paracetamol (acetaminophen) vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1219 PP2300629721 Paracetamol (acetaminophen) vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1220 PP2300629723 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1221 PP2300629724 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1222 PP2300629726 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 38.722.115 210 0 0 0
1223 PP2300629727 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 38.722.115 210 0 0 0
1224 PP2300629729 Paracetamol + chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1225 PP2300629730 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 88.041.851 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
1226 PP2300629731 Paracetamol + chlorpheniramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1227 PP2300629732 Paracetamol + codein phosphat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
1228 PP2300629733 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1229 PP2300629734 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
1230 PP2300629735 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1231 PP2300629736 Paracetamol + codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
1232 PP2300629737 Paracetamol + codein phosphat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1233 PP2300629738 Paracetamol + diphenhydramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1234 PP2300629739 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
1235 PP2300629741 Paracetamol + ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1236 PP2300629742 Paracetamol + ibuprofen vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 3.035.000 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 3.035.000 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
1237 PP2300629743 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
1238 PP2300629744 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
1239 PP2300629745 Paracetamol + methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 19.903.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 95.197.868 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
1240 PP2300629746 Paracetamol + methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 43.993.307 210 0 0 0
1241 PP2300629747 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 2.563.000 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 2.563.000 210 0 0 0
1242 PP2300629748 Paracetamol + tramadol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.614.400 210 0 0 0
1243 PP2300629749 Paracetamol + tramadol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1244 PP2300629750 Paracetamol + tramadol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1245 PP2300629751 Paracetamol + tramadol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1246 PP2300629752 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
1247 PP2300629753 Pegfilgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1248 PP2300629754 Pegfilgrastim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
1249 PP2300629755 Pemetrexed vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
1250 PP2300629756 Pemetrexed vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1251 PP2300629757 Pemetrexed vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
1252 PP2300629758 Pemetrexed vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 42.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 42.000.000 210 0 0 0
1253 PP2300629760 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1254 PP2300629761 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1255 PP2300629762 Perindopril vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 18.000.000 220 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 18.000.000 220 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1256 PP2300629763 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1257 PP2300629764 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
1258 PP2300629765 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1259 PP2300629766 Perindopril vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
1260 PP2300629767 Perindopril vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
1261 PP2300629768 Perindopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
1262 PP2300629770 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1263 PP2300629771 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1264 PP2300629772 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1265 PP2300629773 Perindopril + amlodipin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 83.000.000 210 0 0 0
1266 PP2300629774 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1267 PP2300629775 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 96.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1268 PP2300629776 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1269 PP2300629777 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1270 PP2300629778 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1271 PP2300629779 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1272 PP2300629780 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1273 PP2300629781 Perindopril + indapamid vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 31.600.400 215 0 0 0
1274 PP2300629783 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1275 PP2300629784 Perindopril + indapamid vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 38.722.115 210 0 0 0
1276 PP2300629785 Perindopril + indapamid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1277 PP2300629786 Perindopril + indapamid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 4.140.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 4.140.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 60.000.000 210 0 0 0
1278 PP2300629787 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1279 PP2300629788 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1280 PP2300629790 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1281 PP2300629791 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
1282 PP2300629792 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1283 PP2300629793 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1284 PP2300629794 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1285 PP2300629796 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 48.658.900 210 0 0 0
1286 PP2300629797 Piperacilin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1287 PP2300629798 Piperacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1288 PP2300629799 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1289 PP2300629800 Piperacilin + tazobactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
1290 PP2300629801 Piperacilin + tazobactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
1291 PP2300629802 Piperacilin + tazobactam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1292 PP2300629803 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1293 PP2300629804 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1294 PP2300629805 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.202.930 210 0 0 0
1295 PP2300629810 Piracetam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1296 PP2300629811 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1297 PP2300629812 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
1298 PP2300629813 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1299 PP2300629814 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1300 PP2300629815 Piracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1301 PP2300629816 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1302 PP2300629817 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.604.850 210 0 0 0
1303 PP2300629818 Piracetam vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 1.382.240 210 0 0 0
1304 PP2300629820 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1305 PP2300629821 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1306 PP2300629822 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1307 PP2300629823 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1308 PP2300629824 Povidon iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 25.212.000 250 0 0 0
1309 PP2300629825 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1310 PP2300629826 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 31.261.440 210 0 0 0
1311 PP2300629830 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1312 PP2300629831 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1313 PP2300629832 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1314 PP2300629833 Pramipexol vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
1315 PP2300629834 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
1316 PP2300629836 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1317 PP2300629837 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1318 PP2300629838 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
1319 PP2300629839 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1320 PP2300629840 Prednison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
1321 PP2300629841 Pregabalin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 63.634.000 210 0 0 0
1322 PP2300629842 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1323 PP2300629843 Pregabalin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1324 PP2300629844 Pregabalin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
1325 PP2300629845 Pregabalin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1326 PP2300629848 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1327 PP2300629849 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1328 PP2300629850 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1329 PP2300629851 Pregabalin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1330 PP2300629852 Probenecid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1331 PP2300629853 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1332 PP2300629857 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1333 PP2300629859 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1334 PP2300629861 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1335 PP2300629862 Promethazin hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1336 PP2300629863 Promethazin hydroclorid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1337 PP2300629864 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1338 PP2300629865 Propofol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1339 PP2300629866 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1340 PP2300629867 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1341 PP2300629868 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1342 PP2300629869 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 36.012.496 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1343 PP2300629870 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1344 PP2300629871 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1345 PP2300629872 Quinapril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
1346 PP2300629873 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
1347 PP2300629874 Quinapril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1348 PP2300629876 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
1349 PP2300629877 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 2.220.000 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 2.220.000 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 2.220.000 210 0 0 0
1350 PP2300629879 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 800.000 210 0 0 0
1351 PP2300629880 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1352 PP2300629881 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 26.165.650 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1353 PP2300629882 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
1354 PP2300629883 Racecadotril vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1355 PP2300629884 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1356 PP2300629885 Racecadotril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
1357 PP2300629887 Racecadotril vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1358 PP2300629888 Ramipril vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.167.000 220 0 0 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.167.000 220 0 0 0
1359 PP2300629889 Ramipril vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1360 PP2300629890 Ramipril vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
1361 PP2300629891 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
1362 PP2300629892 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
1363 PP2300629893 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1364 PP2300629894 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1365 PP2300629895 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
1366 PP2300629896 Ramipril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
1367 PP2300629897 Rebamipid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
1368 PP2300629898 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1369 PP2300629899 Rebamipid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1370 PP2300629900 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
1371 PP2300629901 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1372 PP2300629902 Repaglinid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1373 PP2300629903 Repaglinid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
1374 PP2300629904 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1375 PP2300629905 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1376 PP2300629906 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1377 PP2300629907 Risedronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1378 PP2300629908 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1379 PP2300629909 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1380 PP2300629910 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1381 PP2300629911 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1382 PP2300629912 Risperidon vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
1383 PP2300629913 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1384 PP2300629914 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1385 PP2300629915 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1386 PP2300629916 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1387 PP2300629917 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1388 PP2300629918 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
1389 PP2300629919 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1390 PP2300629920 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1391 PP2300629921 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1392 PP2300629922 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1393 PP2300629923 Rivaroxaban vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
1394 PP2300629924 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1395 PP2300629925 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1396 PP2300629926 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 24.800.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
1397 PP2300629927 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1398 PP2300629928 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1399 PP2300629929 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1400 PP2300629930 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1401 PP2300629931 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
1402 PP2300629932 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1403 PP2300629933 Rosuvastatin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1404 PP2300629934 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1405 PP2300629935 Rosuvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 139.097.755 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1406 PP2300629936 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
1407 PP2300629937 Rosuvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1408 PP2300629938 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1409 PP2300629939 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1410 PP2300629940 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1411 PP2300629942 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1412 PP2300629943 Saccharomyces boulardii vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
1413 PP2300629944 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1414 PP2300629945 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 38.722.115 210 0 0 0
1415 PP2300629946 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1416 PP2300629947 Salbutamol + ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1417 PP2300629948 Salbutamol + ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1418 PP2300629949 Salbutamol + ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1419 PP2300629950 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
1420 PP2300629951 Salbutamol sulfat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 11.591.400 220 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 13.132.050 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 11.591.400 220 0 0 0
1421 PP2300629952 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
1422 PP2300629953 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1423 PP2300629954 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
1424 PP2300629955 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1425 PP2300629956 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 1.753.382 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 1.753.382 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 1.753.382 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.916.389 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1426 PP2300629958 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1427 PP2300629959 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 30.377.471 210 0 0 0
1428 PP2300629960 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1429 PP2300629962 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 0 0 0
1430 PP2300629963 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 0 0 0
1431 PP2300629964 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1432 PP2300629965 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1433 PP2300629966 Sắt fumarat + acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
1434 PP2300629967 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
1435 PP2300629968 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 88.493.300 210 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
1436 PP2300629969 Sắt fumarat + acid folic vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 4.811.200 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 4.811.200 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
1437 PP2300629970 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
1438 PP2300629971 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 85.742.982 210 0 0 0
1439 PP2300629972 Sắt sulfat + acid folic vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 129.537.980 210 0 0 0
1440 PP2300629973 Sắt sulfat + acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1441 PP2300629975 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
1442 PP2300629976 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1443 PP2300629977 Saxagliptin + metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1444 PP2300629978 Saxagliptin + metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1445 PP2300629979 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 20.520.000 210 0 0 0
1446 PP2300629980 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 39.835.060 240 0 0 0
1447 PP2300629981 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 35.649.300 210 0 0 0
1448 PP2300629982 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1449 PP2300629984 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1450 PP2300629985 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 32.347.260 210 0 0 0
1451 PP2300629986 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1452 PP2300629987 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1453 PP2300629989 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1454 PP2300629990 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1455 PP2300629991 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1456 PP2300629992 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1457 PP2300629993 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1458 PP2300629994 Simvastatin + ezetimibe vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1459 PP2300629995 Simvastatin + ezetimibe vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 119.396.890 210 0 0 0
1460 PP2300629996 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 67.798.490 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
1461 PP2300629997 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 130.426.788 210 0 0 0
1462 PP2300629998 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.931.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1463 PP2300629999 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1464 PP2300630000 Sitagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 11.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 11.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 41.195.695 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 11.000.000 210 0 0 0
1465 PP2300630001 Sitagliptin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 40.395.587 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1466 PP2300630002 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1467 PP2300630003 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1468 PP2300630004 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1469 PP2300630005 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1470 PP2300630006 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1471 PP2300630008 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1472 PP2300630009 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
1473 PP2300630010 Solifenacin succinate vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1474 PP2300630011 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 2.220.000 210 0 0 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 11.487.000 210 0 0 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 2.220.000 210 0 0 0
1475 PP2300630012 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1476 PP2300630013 Sorafenib vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1477 PP2300630017 Sotalol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1478 PP2300630019 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1479 PP2300630020 Spiramycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
1480 PP2300630021 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
1481 PP2300630022 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1482 PP2300630023 Spiramycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1483 PP2300630026 Spiramycin + metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1484 PP2300630027 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1485 PP2300630028 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
1486 PP2300630029 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1487 PP2300630030 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1488 PP2300630031 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1489 PP2300630032 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1490 PP2300630035 Sucralfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
1491 PP2300630036 Sugammadex natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1492 PP2300630037 Sugammadex natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1493 PP2300630038 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1494 PP2300630039 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
1495 PP2300630040 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1496 PP2300630041 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1497 PP2300630042 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1498 PP2300630043 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1499 PP2300630044 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 15.919.800 210 0 0 0
1500 PP2300630045 Sumatriptan vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1501 PP2300630046 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1502 PP2300630047 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
1503 PP2300630049 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 8.473.430 210 0 0 0
1504 PP2300630050 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 23.601.900 210 0 0 0
1505 PP2300630051 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 95.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1506 PP2300630052 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1507 PP2300630053 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
1508 PP2300630054 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.747.776 210 0 0 0
1509 PP2300630055 Teicoplanin* vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1510 PP2300630057 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
1511 PP2300630058 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1512 PP2300630059 Telmisartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1513 PP2300630060 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1514 PP2300630061 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
1515 PP2300630062 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1516 PP2300630063 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 97.400.000 212 0 0 0
1517 PP2300630064 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 48.325.100 210 0 0 0
1518 PP2300630065 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
1519 PP2300630066 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1520 PP2300630067 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
1521 PP2300630068 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1522 PP2300630069 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1523 PP2300630070 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 36.500.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1524 PP2300630071 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 151.800.000 212 0 0 0
1525 PP2300630072 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 6.483.800 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 6.483.800 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 6.483.800 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.367.730 210 0 0 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 55.200.528 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 6.483.800 210 0 0 0
1526 PP2300630073 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.143.400 210 0 0 0
1527 PP2300630074 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1528 PP2300630075 Tenoxicam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1529 PP2300630076 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1530 PP2300630077 Tenoxicam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 27.272.760 210 0 0 0
1531 PP2300630078 Terbinafin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1532 PP2300630080 Terbinafin (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1533 PP2300630082 Terbinafin (hydroclorid) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.604.850 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.604.850 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.604.850 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.590.720 210 0 0 0
1534 PP2300630083 Terbutalin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1535 PP2300630084 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1536 PP2300630085 Terlipressin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1537 PP2300630086 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1538 PP2300630087 Tetracyclin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
1539 PP2300630088 Thiamazol (Methimazol) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1540 PP2300630089 Thiamazol (Methimazol) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1541 PP2300630090 Thiamazol (Methimazol) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1542 PP2300630092 Thiamazol (Methimazol) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.099.000 210 0 0 0
1543 PP2300630093 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
1544 PP2300630094 Thiocolchicosid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1545 PP2300630095 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
1546 PP2300630096 Thiocolchicosid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 1.746.500 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 1.746.500 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 1.746.500 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 1.746.500 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 1.746.500 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 60.000.000 210 0 0 0
1547 PP2300630097 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1548 PP2300630098 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1549 PP2300630099 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1550 PP2300630100 Ticagrelor vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
1551 PP2300630101 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1552 PP2300630102 Ticagrelor vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 33.850.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 200.000.000 225 0 0 0
1553 PP2300630103 Ticarcillin + acid clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1554 PP2300630104 Ticarcillin + acid Clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 376.000.000 210 0 0 0
1555 PP2300630105 Tigecyclin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1556 PP2300630108 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1557 PP2300630110 Tinidazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1558 PP2300630111 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1559 PP2300630112 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 84.411.000 210 0 0 0
1560 PP2300630113 Tizanidin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
1561 PP2300630114 Tizanidin hydroclorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 17.346.040 210 0 0 0
1562 PP2300630115 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
1563 PP2300630116 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 83.000.000 210 0 0 0
1564 PP2300630117 Tobramycin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1565 PP2300630118 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1566 PP2300630120 Tobramycin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.167.000 220 0 0 0
1567 PP2300630121 Tobramycin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 106.411.441 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1568 PP2300630123 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1569 PP2300630124 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1570 PP2300630126 Tobramycin + dexamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 394.471.180 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1571 PP2300630127 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 26.300.000 220 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1572 PP2300630128 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1573 PP2300630129 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1574 PP2300630130 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
1575 PP2300630131 Tolperison vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 43.430.173 210 0 0 0
1576 PP2300630132 Topiramat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1577 PP2300630133 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1578 PP2300630134 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1579 PP2300630135 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
1580 PP2300630136 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1581 PP2300630137 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1582 PP2300630139 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.402.194 210 0 0 0
1583 PP2300630140 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1584 PP2300630141 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1585 PP2300630142 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1586 PP2300630143 Tranexamic acid vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
1587 PP2300630144 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1588 PP2300630145 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1589 PP2300630148 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1590 PP2300630149 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
1591 PP2300630150 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1592 PP2300630151 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 67.329.640 210 0 0 0
1593 PP2300630152 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 42.000.000 210 0 0 0
1594 PP2300630153 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 67.329.640 210 0 0 0
1595 PP2300630154 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 42.000.000 210 0 0 0
1596 PP2300630155 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.398.152 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1597 PP2300630157 Travoprost + timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1598 PP2300630158 Travoprost + timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.075.000 210 0 0 0
1599 PP2300630159 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1600 PP2300630160 Tricalcium phosphat vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 80.414.010 210 0 0 0
1601 PP2300630162 Trikali dicitrato bismuth (Tripotassium dicitrato Bismuthat (T.D.B)/Bismuth tripotassium dicitrat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1602 PP2300630164 Trimebutin maleat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1603 PP2300630166 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1604 PP2300630167 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1605 PP2300630168 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1606 PP2300630169 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1607 PP2300630170 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 32.347.260 210 0 0 0
1608 PP2300630171 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
1609 PP2300630172 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1610 PP2300630173 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1611 PP2300630174 Trimetazidin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1612 PP2300630175 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
1613 PP2300630176 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
1614 PP2300630177 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
1615 PP2300630178 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1616 PP2300630179 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1617 PP2300630180 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1618 PP2300630181 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1619 PP2300630182 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1620 PP2300630183 Tyrothricin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1621 PP2300630184 Urea vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1622 PP2300630185 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 75.727.440 210 0 0 0
1623 PP2300630186 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
1624 PP2300630187 Ursodeoxycholic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1625 PP2300630188 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 66.000.000 214 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1626 PP2300630189 Ursodeoxycholic acid vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 1.208.000 210 0 0 0
1627 PP2300630190 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 18.456.530 210 0 0 0
1628 PP2300630191 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 625.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1629 PP2300630192 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1630 PP2300630193 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1631 PP2300630194 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.747.776 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.747.776 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1632 PP2300630195 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1633 PP2300630196 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1634 PP2300630197 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1635 PP2300630198 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1636 PP2300630199 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 37.419.200 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 37.419.200 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 52.730.350 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 37.419.200 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1637 PP2300630200 Valsartan vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1638 PP2300630201 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1639 PP2300630202 Valsartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 350.000.000 210 0 0 0
1640 PP2300630203 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 37.419.200 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 37.419.200 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
1641 PP2300630204 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1642 PP2300630205 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
1643 PP2300630206 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 383.335.200 210 0 0 0
1644 PP2300630207 Valsartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 131.640.429 211 0 0 0
1645 PP2300630208 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1646 PP2300630209 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1647 PP2300630210 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1648 PP2300630211 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1649 PP2300630212 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 391.000.000 210 0 0 0
1650 PP2300630213 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1651 PP2300630214 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 139.684.215 217 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
1652 PP2300630215 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 86.000.000 220 0 0 0
1653 PP2300630216 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
1654 PP2300630217 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 90.745.600 210 0 0 0
1655 PP2300630218 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1656 PP2300630219 Vildagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 52.298.000 210 0 0 0
1657 PP2300630220 Vildagliptin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 138.419.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 174.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 130.500.000 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
1658 PP2300630225 Vinorelbin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1659 PP2300630227 Vinorelbin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
1660 PP2300630228 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 75.200.000 210 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
1661 PP2300630229 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 12.900.000 211 0 0 0
1662 PP2300630230 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
1663 PP2300630231 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 120.000.000 225 0 0 0
1664 PP2300630232 Vitamin B1 (Thiamin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1665 PP2300630233 Vitamin B1 (Thiamin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
1666 PP2300630234 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 32.347.260 210 0 0 0
1667 PP2300630236 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1668 PP2300630237 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 309.000.000 215 0 0 0
1669 PP2300630238 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
1670 PP2300630239 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 31.628.116 210 0 0 0
1671 PP2300630240 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
1672 PP2300630241 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 69.828.590 210 0 0 0
1673 PP2300630242 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1674 PP2300630243 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 9.384.000 210 0 0 0
1675 PP2300630244 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 129.057.850 210 0 0 0
1676 PP2300630245 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 92.442.000 210 0 0 0
1677 PP2300630246 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1678 PP2300630247 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
1679 PP2300630248 Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1680 PP2300630250 Vitamin B6 (Pyridoxin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1681 PP2300630251 Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1682 PP2300630252 Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
1683 PP2300630254 Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 107.116.523 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1684 PP2300630255 Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 263.876.065 240 0 0 0
1685 PP2300630256 Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 64.055.320 210 0 0 0
1686 PP2300630257 Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 135.000.000 210 0 0 0
1687 PP2300630258 Vitamin C (Acid ascorbic) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 102.000.000 211 0 0 0
1688 PP2300630259 Vitamin C (Acid ascorbic) vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 10.688.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 260.000.000 210 0 0 0
1689 PP2300630260 Vitamin C (Acid ascorbic) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 220.000.000 210 0 0 0
1690 PP2300630261 Vitamin C (Acid ascorbic) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 151.299.146 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 370.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 400.000.000 211 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 87.356.413 210 0 0 0
1691 PP2300630262 Vitamin C (Acid ascorbic) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 137.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1692 PP2300630263 Vitamin C (Acid ascorbic) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1693 PP2300630264 Vitamin C (Acid ascorbic) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1694 PP2300630265 Vitamin C (Acid ascorbic) vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 10.350.660 210 0 0 0
1695 PP2300630266 Vitamin C (Acid ascorbic) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1696 PP2300630269 Vitamin D2 (Ergocalciferol) vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 3.300.000 210 0 0 0
1697 PP2300630270 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 3.082.600 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 3.082.600 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.000.000.000 225 0 0 0
1698 PP2300630271 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
1699 PP2300630272 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.806.600 210 0 0 0
1700 PP2300630274 Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.446.120 210 0 0 0
1701 PP2300630275 Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 19.677.948 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 30.000.000 215 0 0 0
1702 PP2300630276 Vitamin H (B8) vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 36.496.241 212 0 0 0
1703 PP2300630277 Vitamin K (menadion) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 232.596.434 210 0 0 0
1704 PP2300630278 Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 295.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 370.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 250.000.000 210 0 0 0
1705 PP2300630279 Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 366.317.265 210 0 0 0
1706 PP2300630280 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 198.255.000 210 0 0 0
1707 PP2300630281 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 37.727.445 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 37.727.445 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1708 PP2300630282 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 105.232.680 210 0 0 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 224
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2300628365 - Aceclofenac

2. PP2300628388 - Acid amin + điện giải (*)

3. PP2300628390 - Acid amin + điện giải (*)

4. PP2300628393 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

5. PP2300628394 - Acid amin + glucose + lipid (*)

6. PP2300628396 - Acid amin + glucose + lipid (*)

7. PP2300628402 - Acid amin*

8. PP2300628447 - Alimemazin

9. PP2300628552 - Bacillus subtilis

10. PP2300628556 - Baclofen

11. PP2300628575 - Betahistin

12. PP2300628578 - Betamethason dipropionat

13. PP2300628655 - Calci carbonat + vitamin D3

14. PP2300628720 - Caspofungin*

15. PP2300628815 - Ceftazidim

16. PP2300628905 - Colistin*

17. PP2300629056 - Etodolac

18. PP2300629060 - Etomidat

19. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason

20. PP2300629151 - Fusidic acid + hydrocortison

21. PP2300629230 - Ibuprofen

22. PP2300629468 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2300629488 - Mesalazin (mesalamin)

24. PP2300629518 - Midazolam

25. PP2300629534 - Moxifloxacin

26. PP2300629631 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương + Các Triglycerid chuỗi mạch trung bình (MCT))

27. PP2300629634 - Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) = Nhũ dịch lipid (Các Triglyceride chuỗi trung bình + dầu đậu nành/đậu tương + dầu cá)

28. PP2300629637 - Nicardipin

29. PP2300629686 - Ondansetron

30. PP2300629692 - Oxacilin

31. PP2300629760 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

32. PP2300629861 - Progesteron

33. PP2300629865 - Propofol

34. PP2300629905 - Rilmenidin

35. PP2300629907 - Risedronat

36. PP2300629965 - Sắt fumarat + acid folic

37. PP2300629986 - Silymarin

38. PP2300630031 - Sucralfat

39. PP2300630050 - Tacrolimus

40. PP2300630093 - Thiocolchicosid

41. PP2300630117 - Tobramycin

42. PP2300630126 - Tobramycin + dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628695 - Carbazochrom

2. PP2300628740 - Cefalexin

3. PP2300628764 - Cefepim

4. PP2300628815 - Ceftazidim

5. PP2300629052 - Etamsylat

6. PP2300629376 - Levofloxacin

7. PP2300629397 - Linagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2300628358 - Abiraterone acetate

2. PP2300628566 - Betahistin

3. PP2300628592 - Bicalutamid

4. PP2300628603 - Bisoprolol

5. PP2300629068 - Etoricoxib

6. PP2300629089 - Fenofibrat (dạng hạt nano)

7. PP2300629092 - Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao)

8. PP2300629198 - Glimepirid + metformin hydroclorid

9. PP2300629238 - Imatinib

10. PP2300629254 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

11. PP2300629275 - Irbesartan

12. PP2300629293 - Isotretinoin

13. PP2300629304 - Ivabradin

14. PP2300629355 - Letrozol

15. PP2300629358 - Levetiracetam

16. PP2300629492 - Metformin hydroclorid

17. PP2300629597 - Natri montelukast

18. PP2300629604 - Natri montelukast

19. PP2300629625 - Nepidermin (recombinant human epidermal growth factor (rhEGF))

20. PP2300629660 - Octreotid

21. PP2300629662 - Octreotid

22. PP2300629676 - Olanzapin

23. PP2300629756 - Pemetrexed

24. PP2300629758 - Pemetrexed

25. PP2300629849 - Pregabalin

26. PP2300629906 - Risedronat

27. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe

28. PP2300629996 - Sitagliptin

29. PP2300630012 - Solifenacin succinate

30. PP2300630052 - Tamsulosin hydroclorid

31. PP2300630135 - Topiramat

32. PP2300630193 - Valproat natri

33. PP2300630209 - Valsartan + hydroclorothiazid

34. PP2300630212 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101150040
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628849 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101160289
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629051 - Etamsylat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628934 - Desmopressin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101326431
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628673 - Calcitonin

2. PP2300628800 - Cefpodoxim

3. PP2300628803 - Cefpodoxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300628635 - Budesonid

2. PP2300628729 - Cefaclor

3. PP2300628730 - Cefaclor

4. PP2300628804 - Cefpodoxim

5. PP2300628808 - Cefpodoxim

6. PP2300629128 - Fluorometholon

7. PP2300629129 - Fluticason propionat

8. PP2300629227 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2300629452 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2300629525 - Mometason furoat

11. PP2300629527 - Mometason furoat

12. PP2300629594 - Natri hyaluronat

13. PP2300629617 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

14. PP2300629618 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

15. PP2300629619 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

16. PP2300629622 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

17. PP2300629681 - Olopatadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101509499
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629129 - Fluticason propionat

2. PP2300629139 - Fosfomycin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629141 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2300630270 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102000866
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629023 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628591 - Bicalutamid

2. PP2300628732 - Cefaclor

3. PP2300629074 - Exemestan

4. PP2300629163 - Gefitinib

5. PP2300629603 - Natri montelukast

6. PP2300629719 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin

8. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin

9. PP2300629830 - Pramipexol

10. PP2300629834 - Pramipexol

11. PP2300629869 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628720 - Caspofungin*

2. PP2300630281 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300629354 - Letrozol

2. PP2300629707 - Paclitaxel

3. PP2300630151 - Trastuzumab

4. PP2300630153 - Trastuzumab

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2300628382 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)

2. PP2300628607 - Bisoprolol

3. PP2300628612 - Bisoprolol

4. PP2300628625 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300628702 - Carbocistein

7. PP2300628704 - Carbocistein

8. PP2300628706 - Carbocistein

9. PP2300628848 - Cetirizin

10. PP2300628933 - Desloratadin

11. PP2300628940 - Dexibuprofen

12. PP2300628993 - Doxazosin

13. PP2300628997 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

14. PP2300629004 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

15. PP2300629228 - Hyoscin butylbromid

16. PP2300629248 - Indapamid

17. PP2300629270 - Irbesartan

18. PP2300629289 - Isosorbid mononitrat

19. PP2300629325 - Ketoprofen

20. PP2300629432 - Losartan + hydroclorothiazid

21. PP2300629472 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

22. PP2300629500 - Methocarbamol

23. PP2300629513 - Metronidazol

24. PP2300629569 - Naproxen

25. PP2300629570 - Naproxen

26. PP2300629640 - Nicorandil

27. PP2300629650 - Nizatidin

28. PP2300629671 - Ofloxacin

29. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

30. PP2300629820 - Piroxicam

31. PP2300629836 - Pravastatin

32. PP2300629837 - Pravastatin

33. PP2300629868 - Propylthiouracil (PTU)

34. PP2300629874 - Quinapril

35. PP2300629893 - Ramipril

36. PP2300629897 - Rebamipid

37. PP2300629902 - Repaglinid

38. PP2300630010 - Solifenacin succinate

39. PP2300630029 - Spironolacton

40. PP2300630040 - Sulpirid

41. PP2300630059 - Telmisartan

42. PP2300630069 - Telmisartan + hydroclorothiazid

43. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)

44. PP2300630096 - Thiocolchicosid

45. PP2300630193 - Valproat natri

46. PP2300630195 - Valproat natri

47. PP2300630196 - Valproat natri

48. PP2300630206 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628424 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2300629408 - Lisinopril

3. PP2300629985 - Silymarin

4. PP2300630170 - Trimetazidin

5. PP2300630234 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 56

1. PP2300628549 - Bacillus clausii

2. PP2300628626 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300628632 - Budesonid

4. PP2300628633 - Budesonid

5. PP2300628640 - Cafein citrat

6. PP2300628862 - Ciprofloxacin

7. PP2300629077 - Famotidin

8. PP2300629079 - Famotidin

9. PP2300629103 - Fexofenadin

10. PP2300629144 - Furosemid

11. PP2300629225 - Hydroxypropylmethylcellulose

12. PP2300629226 - Hydroxypropylmethylcellulose

13. PP2300629229 - Hyoscin butylbromid

14. PP2300629317 - Kẽm gluconat

15. PP2300629335 - Ketotifen

16. PP2300629363 - Levocetirizin

17. PP2300629373 - Levofloxacin

18. PP2300629377 - Levofloxacin

19. PP2300629379 - Levofloxacin

20. PP2300629380 - Levofloxacin

21. PP2300629402 - Linezolid*

22. PP2300629448 - Magnesi aspartat + kali aspartat

23. PP2300629471 - Magnesi sulfat

24. PP2300629481 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

25. PP2300629519 - Milrinon

26. PP2300629525 - Mometason furoat

27. PP2300629529 - Mometason furoat

28. PP2300629530 - Moxifloxacin

29. PP2300629531 - Moxifloxacin

30. PP2300629545 - Moxifloxacin + dexamethason

31. PP2300629546 - Moxifloxacin + dexamethason

32. PP2300629547 - Moxifloxacin + dexamethason

33. PP2300629548 - Moxifloxacin + dexamethason

34. PP2300629562 - N-Acetylcystein

35. PP2300629563 - N-Acetylcystein

36. PP2300629579 - Natri clorid

37. PP2300629585 - Natri hyaluronat

38. PP2300629586 - Natri hyaluronat

39. PP2300629587 - Natri hyaluronat

40. PP2300629590 - Natri hyaluronat

41. PP2300629593 - Natri hyaluronat

42. PP2300629794 - Phytomenadion (vitamin K1)

43. PP2300629814 - Piracetam

44. PP2300629823 - Polyethylen glycol + propylen glycol

45. PP2300629862 - Promethazin hydrochlorid

46. PP2300629866 - Propranolol hydroclorid

47. PP2300629949 - Salbutamol + ipratropium bromid

48. PP2300629953 - Salbutamol sulfat

49. PP2300630037 - Sugammadex natri

50. PP2300630080 - Terbinafin (hydroclorid)

51. PP2300630083 - Terbutalin sulfat

52. PP2300630085 - Terlipressin

53. PP2300630123 - Tobramycin + dexamethason

54. PP2300630149 - Tranexamic acid

55. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid

56. PP2300630260 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104300865
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628781 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300629085 - Felodipin

2. PP2300629086 - Felodipin

3. PP2300629427 - Losartan

4. PP2300629768 - Perindopril

5. PP2300629877 - Rabeprazol

6. PP2300629881 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2300628701 - Carbocistein

3. PP2300628823 - Ceftriaxon (natri)

4. PP2300628873 - Citicolin

5. PP2300629412 - Lisinopril

6. PP2300629716 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300629730 - Paracetamol + chlorpheniramin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402161
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629211 - Glutathion

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105849418
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628510 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300628742 - Cefalexin

3. PP2300628750 - Cefamandol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106055136
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628753 - Cefamandol

2. PP2300628778 - Cefoperazon

3. PP2300628782 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300628819 - Ceftizoxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312658
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628492 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2300629015 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300629020 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300629193 - Gliclazid + metformin hydroclorid

5. PP2300629194 - Gliclazid + metformin hydroclorid

6. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628395 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2300628413 - Acid amin*

3. PP2300628422 - Acid amin*

4. PP2300628423 - Acid amin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628971 - Diosmin + hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107008643
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628725 - Cefaclor

3. PP2300628745 - Cefalexin

4. PP2300628917 - Dapagliflozin

5. PP2300629026 - Entecavir

6. PP2300629108 - Fexofenadin

7. PP2300629191 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

8. PP2300629192 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

9. PP2300629768 - Perindopril

10. PP2300629996 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107090454
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629603 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108493209
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628751 - Cefamandol

2. PP2300629544 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108588683
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628381 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108987085
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629786 - Perindopril + indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109281630
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628555 - Baclofen

2. PP2300629888 - Ramipril

3. PP2300630009 - Solifenacin succinate

4. PP2300630011 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109684118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300628853 - Cilnidipin

3. PP2300628854 - Cilnidipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2300628401 - Acid amin*

2. PP2300628406 - Acid amin*

3. PP2300628407 - Acid amin*

4. PP2300628408 - Acid amin*

5. PP2300628412 - Acid amin*

6. PP2300628418 - Acid amin*

7. PP2300628420 - Acid amin*

8. PP2300628882 - Clotrimazol + betamethason

9. PP2300629030 - Ephedrin

10. PP2300629222 - Hydrocortison

11. PP2300629426 - Losartan

12. PP2300629583 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

13. PP2300629691 - Oxacilin

14. PP2300629752 - Paroxetin

15. PP2300629812 - Piracetam

16. PP2300629840 - Prednison

17. PP2300629845 - Pregabalin

18. PP2300629943 - Saccharomyces boulardii

19. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300628557 - Baclofen

3. PP2300628596 - Bilastine

4. PP2300628680 - Candesartan

5. PP2300629036 - Erlotinib

6. PP2300629096 - Fentanyl

7. PP2300629097 - Fentanyl

8. PP2300629322 - Kẽm sulfat

9. PP2300629606 - Nebivolol

10. PP2300629754 - Pegfilgrastim

11. PP2300629926 - Rivaroxaban

12. PP2300630051 - Tamoxifen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628383 - Aciclovir

2. PP2300628814 - Cefradin

3. PP2300629223 - Hydrocortison (natri succinat)

4. PP2300629796 - Piperacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 90

1. PP2300628358 - Abiraterone acetate

2. PP2300628375 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

3. PP2300628436 - Alendronat natri

4. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2300628440 - Alfuzosin

6. PP2300628454 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)

7. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan

8. PP2300628531 - Atorvastatin

9. PP2300628548 - Bacillus clausii

10. PP2300628551 - Bacillus clausii

11. PP2300628559 - Bambuterol

12. PP2300628566 - Betahistin

13. PP2300628573 - Betahistin

14. PP2300628593 - Bicalutamid

15. PP2300628672 - Calcipotriol

16. PP2300628683 - Candesartan

17. PP2300628713 - Carvedilol

18. PP2300628716 - Carvedilol

19. PP2300628717 - Carvedilol

20. PP2300628718 - Caspofungin*

21. PP2300628720 - Caspofungin*

22. PP2300628855 - Cilostazol

23. PP2300628856 - Cilostazol

24. PP2300628860 - Ciprofloxacin

25. PP2300628872 - Citalopram

26. PP2300628896 - Colchicin

27. PP2300628920 - Daptomycin

28. PP2300628950 - Diacerein

29. PP2300628999 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

30. PP2300629001 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

31. PP2300629008 - Ebastin

32. PP2300629028 - Eperison

33. PP2300629071 - Etoricoxib

34. PP2300629094 - Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao)

35. PP2300629100 - Fexofenadin

36. PP2300629110 - Filgrastim

37. PP2300629145 - Furosemid + spironolacton

38. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton

39. PP2300629156 - Gabapentin

40. PP2300629161 - Gadoteric acid

41. PP2300629162 - Gadoteric acid

42. PP2300629163 - Gefitinib

43. PP2300629216 - Goserelin acetat

44. PP2300629217 - Goserelin acetat

45. PP2300629221 - Guaiazulen + dimethicon

46. PP2300629255 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

47. PP2300629260 - Iobitridol

48. PP2300629261 - Iobitridol

49. PP2300629262 - Iobitridol

50. PP2300629275 - Irbesartan

51. PP2300629281 - Irbesartan + hydroclorothiazid

52. PP2300629366 - Levocetirizin

53. PP2300629426 - Losartan

54. PP2300629520 - Mirtazapin

55. PP2300629551 - Nabumeton

56. PP2300629571 - Naproxen

57. PP2300629597 - Natri montelukast

58. PP2300629610 - Nebivolol

59. PP2300629648 - Nizatidin

60. PP2300629672 - Olanzapin

61. PP2300629673 - Olanzapin

62. PP2300629676 - Olanzapin

63. PP2300629842 - Pregabalin

64. PP2300629848 - Pregabalin

65. PP2300629849 - Pregabalin

66. PP2300629869 - Quetiapin

67. PP2300629877 - Rabeprazol

68. PP2300629881 - Rabeprazol

69. PP2300629901 - Repaglinid

70. PP2300629908 - Risedronat

71. PP2300629909 - Risedronat

72. PP2300629915 - Rituximab

73. PP2300629917 - Rivaroxaban

74. PP2300629920 - Rivaroxaban

75. PP2300629925 - Rivaroxaban

76. PP2300629976 - Saxagliptin

77. PP2300629977 - Saxagliptin + metformin hydroclorid

78. PP2300629978 - Saxagliptin + metformin hydroclorid

79. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe

80. PP2300630049 - Tacrolimus

81. PP2300630051 - Tamoxifen

82. PP2300630064 - Telmisartan + hydroclorothiazid

83. PP2300630167 - Trimebutin maleat

84. PP2300630171 - Trimetazidin

85. PP2300630190 - Ursodeoxycholic acid

86. PP2300630197 - Valproat natri + valproic acid

87. PP2300630198 - Valproat natri + valproic acid

88. PP2300630204 - Valsartan

89. PP2300630209 - Valsartan + hydroclorothiazid

90. PP2300630212 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628368 - Acenocoumarol

2. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300628694 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2300629072 - Etoricoxib

5. PP2300629419 - Loratadin

6. PP2300629424 - Losartan

7. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol

8. PP2300629975 - Sắt sulfat + acid folic

9. PP2300630021 - Spiramycin

10. PP2300630096 - Thiocolchicosid

11. PP2300630102 - Ticagrelor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 58

1. PP2300628465 - Ambroxol

2. PP2300628477 - Amlodipin

3. PP2300628478 - Amlodipin

4. PP2300628534 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2300628546 - Azithromycin

6. PP2300628566 - Betahistin

7. PP2300628713 - Carvedilol

8. PP2300628716 - Carvedilol

9. PP2300628717 - Carvedilol

10. PP2300628845 - Cetirizin

11. PP2300628872 - Citalopram

12. PP2300628896 - Colchicin

13. PP2300628959 - Diltiazem

14. PP2300628996 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

15. PP2300629002 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

16. PP2300629024 - Entecavir

17. PP2300629025 - Entecavir

18. PP2300629028 - Eperison

19. PP2300629042 - Esomeprazol

20. PP2300629083 - Felodipin

21. PP2300629084 - Felodipin

22. PP2300629087 - Fenofibrat

23. PP2300629118 - Flunarizin

24. PP2300629121 - Flunarizin

25. PP2300629153 - Gabapentin

26. PP2300629156 - Gabapentin

27. PP2300629205 - Glucosamin sulfat

28. PP2300629244 - Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin)

29. PP2300629245 - Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin)

30. PP2300629278 - Irbesartan + hydroclorothiazid

31. PP2300629282 - Irbesartan + hydroclorothiazid

32. PP2300629297 - Itraconazol

33. PP2300629344 - Lamivudin

34. PP2300629349 - Lansoprazol

35. PP2300629419 - Loratadin

36. PP2300629423 - Losartan

37. PP2300629426 - Losartan

38. PP2300629431 - Losartan + hydroclorothiazid

39. PP2300629520 - Mirtazapin

40. PP2300629560 - N-acetylcystein

41. PP2300629597 - Natri montelukast

42. PP2300629610 - Nebivolol

43. PP2300629611 - Nebivolol

44. PP2300629673 - Olanzapin

45. PP2300629831 - Pramipexol

46. PP2300629832 - Pramipexol

47. PP2300629981 - Sertralin

48. PP2300629982 - Sertralin

49. PP2300629987 - Simethicon

50. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe

51. PP2300629996 - Sitagliptin

52. PP2300630000 - Sitagliptin

53. PP2300630020 - Spiramycin

54. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide

55. PP2300630078 - Terbinafin (hydroclorid)

56. PP2300630102 - Ticagrelor

57. PP2300630214 - Venlafaxin

58. PP2300630255 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628968 - Diosmin

2. PP2300629656 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2300629762 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300628788 - Cefotiam

2. PP2300628865 - Ciprofloxacin

3. PP2300629090 - Fenofibrat (dạng hạt nano)

4. PP2300629271 - Irbesartan

5. PP2300629609 - Nebivolol

6. PP2300629613 - Nefopam hydroclorid

7. PP2300629709 - Palonosetron hydroclorid

8. PP2300629715 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300628592 - Bicalutamid

2. PP2300628660 - Calci gluconat

3. PP2300628843 - Cetirizin

4. PP2300628958 - Diltiazem

5. PP2300628969 - Diosmin

6. PP2300629140 - Fosfomycin*

7. PP2300629224 - Hydroxocobalamin

8. PP2300629434 - Losartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300628561 - Bambuterol

3. PP2300628646 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300628648 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2300628652 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300628665 - Calci lactat

7. PP2300628717 - Carvedilol

8. PP2300628917 - Dapagliflozin

9. PP2300628960 - Diltiazem

10. PP2300628993 - Doxazosin

11. PP2300629010 - Ebastin

12. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton

13. PP2300629187 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

14. PP2300629188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

15. PP2300629196 - Glimepirid + metformin hydroclorid

16. PP2300629197 - Glimepirid + metformin hydroclorid

17. PP2300629298 - Itraconazol

18. PP2300629345 - Lamivudin

19. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid

20. PP2300629359 - Levetiracetam

21. PP2300629453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

23. PP2300629493 - Metformin hydroclorid

24. PP2300629494 - Metformin hydroclorid

25. PP2300629495 - Metformin hydroclorid

26. PP2300629521 - Mirtazapin

27. PP2300629556 - N-acetylcystein

28. PP2300629598 - Natri montelukast

29. PP2300629600 - Natri montelukast

30. PP2300629815 - Piracetam

31. PP2300629850 - Pregabalin

32. PP2300629899 - Rebamipid

33. PP2300629918 - Rivaroxaban

34. PP2300629921 - Rivaroxaban

35. PP2300629926 - Rivaroxaban

36. PP2300629944 - Saccharomyces boulardii

37. PP2300630032 - Sucralfat

38. PP2300630065 - Telmisartan + hydroclorothiazid

39. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid

40. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid

41. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid

42. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300628376 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628467 - Ambroxol

3. PP2300628534 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300628602 - Bisoprolol

5. PP2300628723 - Cefaclor

6. PP2300628726 - Cefaclor

7. PP2300628733 - Cefaclor

8. PP2300628738 - Cefadroxil

9. PP2300628761 - Cefdinir

10. PP2300628775 - Cefoperazon

11. PP2300628802 - Cefpodoxim

12. PP2300628931 - Desloratadin

13. PP2300629134 - Fluvastatin

14. PP2300629199 - Glipizid

15. PP2300629305 - Ivabradin

16. PP2300629532 - Moxifloxacin

17. PP2300629641 - Nicorandil

18. PP2300629810 - Piracetam

19. PP2300629901 - Repaglinid

20. PP2300629918 - Rivaroxaban

21. PP2300629921 - Rivaroxaban

22. PP2300629926 - Rivaroxaban

23. PP2300630055 - Teicoplanin*

24. PP2300630236 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

25. PP2300630251 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

26. PP2300630280 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300628458 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2300628688 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300628895 - Colchicin

4. PP2300628910 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2300628963 - Dioctahedral smectit

6. PP2300629352 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2300629395 - Lidocain hydroclorid

8. PP2300629467 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2300629514 - Metronidazol + neomycin + nystatin

10. PP2300629624 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2300629904 - Rifamycin

12. PP2300630008 - Sofosbuvir + velpatasvir

13. PP2300630128 - Tofisopam

14. PP2300630181 - Trolamin

15. PP2300630215 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300628627 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300628861 - Ciprofloxacin

3. PP2300628880 - Clotrimazol

4. PP2300628907 - Cồn boric

5. PP2300628948 - Dextromethorphan

6. PP2300629306 - Ivermectin

7. PP2300629307 - Ivermectin

8. PP2300629577 - Natri clorid

9. PP2300629580 - Natri clorid

10. PP2300629608 - Nebivolol

11. PP2300629654 - Nystatin

12. PP2300630127 - Tobramycin + dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300628410 - Acid amin*

2. PP2300628412 - Acid amin*

3. PP2300628520 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)

5. PP2300628735 - Cefaclor

6. PP2300628799 - Cefpodoxim

7. PP2300628827 - Cefuroxim (axetil)

8. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)

9. PP2300628948 - Dextromethorphan

10. PP2300628955 - Diethylphtalat

11. PP2300629088 - Fenofibrat

12. PP2300629234 - Ibuprofen

13. PP2300629298 - Itraconazol

14. PP2300629581 - Natri clorid

15. PP2300629666 - Ofloxacin

16. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2300630020 - Spiramycin

18. PP2300630023 - Spiramycin

19. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2300630087 - Tetracyclin hydroclorid

21. PP2300630230 - Vitamin A

22. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302557164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628777 - Cefoperazon

2. PP2300628781 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629653 - Nước oxy già

2. PP2300629654 - Nystatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 139

1. PP2300628359 - Acarbose

2. PP2300628392 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

3. PP2300628397 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2300628415 - Acid amin*

5. PP2300628416 - Acid amin*

6. PP2300628417 - Acid amin*

7. PP2300628421 - Acid amin*

8. PP2300628481 - Amlodipin + atorvastatin

9. PP2300628485 - Amlodipin + indapamid

10. PP2300628486 - Amlodipin + indapamid

11. PP2300628487 - Amlodipin + indapamid + perindopril

12. PP2300628488 - Amlodipin + indapamid + perindopril

13. PP2300628489 - Amlodipin + indapamid + perindopril

14. PP2300628490 - Amlodipin + indapamid + perindopril

15. PP2300628500 - Amlodipin + valsartan

16. PP2300628501 - Amlodipin + valsartan

17. PP2300628503 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

18. PP2300628504 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

19. PP2300628558 - Bambuterol

20. PP2300628568 - Betahistin

21. PP2300628572 - Betahistin

22. PP2300628584 - Bevacizumab

23. PP2300628586 - Bevacizumab

24. PP2300628595 - Bilastine

25. PP2300628603 - Bisoprolol

26. PP2300628608 - Bisoprolol

27. PP2300628631 - Budesonid

28. PP2300628634 - Budesonid

29. PP2300628637 - Budesonid + formoterol

30. PP2300628638 - Budesonid + formoterol

31. PP2300628681 - Candesartan

32. PP2300628684 - Candesartan

33. PP2300628719 - Caspofungin*

34. PP2300628721 - Caspofungin*

35. PP2300628724 - Cefaclor

36. PP2300628728 - Cefaclor

37. PP2300628916 - Dapagliflozin

38. PP2300628918 - Dapagliflozin

39. PP2300628944 - Dexketoprofen

40. PP2300628971 - Diosmin + hesperidin

41. PP2300628974 - Diosmin + hesperidin

42. PP2300628993 - Doxazosin

43. PP2300629006 - Dydrogesteron

44. PP2300629037 - Ertapenem*

45. PP2300629040 - Esomeprazol

46. PP2300629049 - Estradiol valerate

47. PP2300629089 - Fenofibrat (dạng hạt nano)

48. PP2300629132 - Fluticason propionat (siêu mịn)

49. PP2300629135 - Fluvoxamin

50. PP2300629142 - Fulvestrant

51. PP2300629167 - Gemcitabin

52. PP2300629170 - Gemcitabin

53. PP2300629185 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

54. PP2300629189 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

55. PP2300629246 - Indacaterol + glycopyrronium

56. PP2300629247 - Indapamid

57. PP2300629264 - Iodixanol

58. PP2300629265 - Iodixanol

59. PP2300629266 - Iohexol

60. PP2300629267 - Iohexol

61. PP2300629268 - Iohexol

62. PP2300629269 - Iohexol

63. PP2300629277 - Irbesartan + hydroclorothiazid

64. PP2300629285 - Irinotecan

65. PP2300629287 - Irinotecan

66. PP2300629291 - Isosorbid mononitrat

67. PP2300629300 - Ivabradin

68. PP2300629327 - Ketoprofen

69. PP2300629346 - Lamotrigine

70. PP2300629371 - Levofloxacin

71. PP2300629440 - Loxoprofen (natri)

72. PP2300629475 - Mebeverin hydroclorid

73. PP2300629496 - Metformin hydroclorid

74. PP2300629504 - Methyl prednisolon

75. PP2300629511 - Metoprolol

76. PP2300629557 - N-Acetylcystein

77. PP2300629558 - N-Acetylcystein

78. PP2300629609 - Nebivolol

79. PP2300629632 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế) hoăc Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + Glycerol (Glycerin) + Phospholipid chiết xuất từ trứng)

80. PP2300629635 - Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế)

81. PP2300629636 - Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế)

82. PP2300629644 - Nifedipin

83. PP2300629645 - Nifedipin

84. PP2300629646 - Nimodipin

85. PP2300629651 - Norethisteron

86. PP2300629687 - Oseltamivir

87. PP2300629688 - Otilonium bromide

88. PP2300629696 - Oxaliplatin

89. PP2300629700 - Oxaliplatin

90. PP2300629704 - Paclitaxel

91. PP2300629753 - Pegfilgrastim

92. PP2300629761 - Perindopril

93. PP2300629765 - Perindopril

94. PP2300629770 - Perindopril

95. PP2300629771 - Perindopril + amlodipin

96. PP2300629776 - Perindopril + amlodipin

97. PP2300629777 - Perindopril + amlodipin

98. PP2300629778 - Perindopril + amlodipin

99. PP2300629779 - Perindopril + amlodipin

100. PP2300629780 - Perindopril + amlodipin

101. PP2300629783 - Perindopril + indapamid

102. PP2300629787 - Perindopril + indapamid

103. PP2300629799 - Piperacilin + tazobactam

104. PP2300629853 - Progesteron

105. PP2300629857 - Progesteron

106. PP2300629859 - Progesteron

107. PP2300629884 - Racecadotril

108. PP2300629913 - Rituximab

109. PP2300629914 - Rituximab

110. PP2300629916 - Rivaroxaban

111. PP2300629919 - Rivaroxaban

112. PP2300629922 - Rivaroxaban

113. PP2300629924 - Rivaroxaban

114. PP2300629928 - Rocuronium bromid

115. PP2300629935 - Rosuvastatin

116. PP2300629958 - Salmeterol + fluticason propionat

117. PP2300629990 - Simethicon

118. PP2300629991 - Simethicon

119. PP2300629994 - Simvastatin + ezetimibe

120. PP2300630002 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

121. PP2300630003 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

122. PP2300630005 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

123. PP2300630006 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

124. PP2300630036 - Sugammadex natri

125. PP2300630088 - Thiamazol (Methimazol)

126. PP2300630090 - Thiamazol (Methimazol)

127. PP2300630099 - Ticagrelor

128. PP2300630101 - Ticagrelor

129. PP2300630141 - Tranexamic acid

130. PP2300630142 - Tranexamic acid

131. PP2300630144 - Tranexamic acid

132. PP2300630145 - Tranexamic acid

133. PP2300630164 - Trimebutin maleat

134. PP2300630178 - Trimetazidin

135. PP2300630208 - Valsartan + hydroclorothiazid

136. PP2300630210 - Valsartan + hydroclorothiazid

137. PP2300630211 - Valsartan + hydroclorothiazid

138. PP2300630218 - Vildagliptin

139. PP2300630281 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628945 - Dexketoprofen

2. PP2300629391 - Levosulpirid

3. PP2300629517 - Miconazol

4. PP2300629524 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302850437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628380 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

3. PP2300628505 - Amoxicilin

4. PP2300628899 - Colistin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628363 - Aceclofenac

2. PP2300628942 - Dexibuprofen

3. PP2300628946 - Dexketoprofen

4. PP2300629273 - Irbesartan

5. PP2300629404 - Linezolid*

6. PP2300629519 - Milrinon

7. PP2300629533 - Moxifloxacin

8. PP2300629895 - Ramipril

9. PP2300629923 - Rivaroxaban

10. PP2300630035 - Sucralfat

11. PP2300630185 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628536 - Atracurium besylat

2. PP2300629218 - Granisetron hydroclorid

3. PP2300630054 - Teicoplanin*

4. PP2300630194 - Valproat natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628594 - Bilastine

2. PP2300628596 - Bilastine

3. PP2300628704 - Carbocistein

4. PP2300629528 - Mometason furoat

5. PP2300629536 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300628463 - Ambroxol

2. PP2300628524 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300628539 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

4. PP2300628579 - Betamethason dipropionat

5. PP2300628580 - Betamethason dipropionat

6. PP2300628642 - Calci carbonat

7. PP2300628690 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

8. PP2300628776 - Cefoperazon

9. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2300629012 - Econazol

11. PP2300629764 - Perindopril

12. PP2300630071 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628428 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)

2. PP2300628630 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300628933 - Desloratadin

4. PP2300628970 - Diosmin

5. PP2300629112 - Fluconazol

6. PP2300629114 - Fluconazol

7. PP2300629148 - Fusidic acid

8. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2300629228 - Hyoscin butylbromid

10. PP2300629418 - Loratadin

11. PP2300629786 - Perindopril + indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628477 - Amlodipin

2. PP2300628615 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300629247 - Indapamid

4. PP2300629744 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2300630199 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303330631
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628762 - Cefdinir

2. PP2300628881 - Clotrimazol + betamethason

3. PP2300629313 - Kẽm gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628749 - Cefamandol

2. PP2300628853 - Cilnidipin

3. PP2300628863 - Ciprofloxacin

4. PP2300629241 - Imidapril

5. PP2300629409 - Lisinopril

6. PP2300630063 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628588 - Bezafibrat

2. PP2300628855 - Cilostazol

3. PP2300628856 - Cilostazol

4. PP2300629155 - Gabapentin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628532 - Atorvastatin

3. PP2300628853 - Cilnidipin

4. PP2300628880 - Clotrimazol

5. PP2300628945 - Dexketoprofen

6. PP2300629029 - Eperison

7. PP2300629272 - Irbesartan

8. PP2300629280 - Irbesartan + hydroclorothiazid

9. PP2300629318 - Kẽm gluconat

10. PP2300629424 - Losartan

11. PP2300629598 - Natri montelukast

12. PP2300629605 - Natri montelukast

13. PP2300629767 - Perindopril

14. PP2300629843 - Pregabalin

15. PP2300629897 - Rebamipid

16. PP2300630096 - Thiocolchicosid

17. PP2300630102 - Ticagrelor

18. PP2300630220 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303569980
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628585 - Bevacizumab

2. PP2300628587 - Bevacizumab

3. PP2300629758 - Pemetrexed

4. PP2300630152 - Trastuzumab

5. PP2300630154 - Trastuzumab

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300630096 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629381 - Levofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629485 - Mequitazin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303710337
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628470 - Ambroxol

2. PP2300628731 - Cefaclor

3. PP2300629203 - Glucosamin hydroclorid

4. PP2300629477 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

5. PP2300629900 - Repaglinid

6. PP2300630067 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2300630070 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628380 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

3. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2300628854 - Cilnidipin

5. PP2300628883 - Cloxacilin

6. PP2300628967 - Diosmin

7. PP2300628970 - Diosmin

8. PP2300629507 - Methyl prednisolon

9. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol

10. PP2300629970 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

11. PP2300630096 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2300628433 - Albendazol

2. PP2300628434 - Albendazol

3. PP2300628566 - Betahistin

4. PP2300628605 - Bisoprolol

5. PP2300628609 - Bisoprolol

6. PP2300628610 - Bisoprolol

7. PP2300628713 - Carvedilol

8. PP2300628716 - Carvedilol

9. PP2300628717 - Carvedilol

10. PP2300628844 - Cetirizin

11. PP2300629028 - Eperison

12. PP2300629098 - Fexofenadin

13. PP2300629100 - Fexofenadin

14. PP2300629104 - Fexofenadin

15. PP2300629145 - Furosemid + spironolacton

16. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton

17. PP2300629153 - Gabapentin

18. PP2300629301 - Ivabradin

19. PP2300629302 - Ivabradin

20. PP2300629366 - Levocetirizin

21. PP2300629429 - Losartan

22. PP2300629435 - Losartan + hydroclorothiazid

23. PP2300629604 - Natri montelukast

24. PP2300629610 - Nebivolol

25. PP2300629686 - Ondansetron

26. PP2300629931 - Rosuvastatin

27. PP2300630057 - Telmisartan

28. PP2300630061 - Telmisartan

29. PP2300630171 - Trimetazidin

30. PP2300630175 - Trimetazidin

31. PP2300630176 - Trimetazidin

32. PP2300630214 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300628565 - Betahistin

2. PP2300628572 - Betahistin

3. PP2300628663 - Calci lactat

4. PP2300628980 - Domperidon

5. PP2300629438 - Lovastatin

6. PP2300629571 - Naproxen

7. PP2300629734 - Paracetamol + codein phosphat

8. PP2300629968 - Sắt fumarat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628580 - Betamethason dipropionat

2. PP2300629148 - Fusidic acid

3. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628461 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2300628662 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

3. PP2300628901 - Colistin*

4. PP2300629962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2300629963 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628427 - Adapalen

2. PP2300629279 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300629568 - Naproxen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628482 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300628531 - Atorvastatin

3. PP2300629091 - Fenofibrat (dạng hạt nano)

4. PP2300629412 - Lisinopril

5. PP2300629852 - Probenecid

6. PP2300630061 - Telmisartan

7. PP2300630064 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628709 - Carbomer

2. PP2300628911 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

3. PP2300629249 - Indomethacin

4. PP2300629365 - Levocetirizin

5. PP2300629510 - Metoprolol

6. PP2300629672 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304609160
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300630269 - Vitamin D2 (Ergocalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304747121
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629879 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300628674 - Calcitriol

2. PP2300628811 - Cefradin

3. PP2300628854 - Cilnidipin

4. PP2300628855 - Cilostazol

5. PP2300628871 - Citalopram

6. PP2300629207 - Glucosamin sulfat

7. PP2300629422 - Losartan

8. PP2300629433 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2300629478 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

10. PP2300629601 - Natri montelukast

11. PP2300629677 - Olanzapin

12. PP2300629912 - Risperidon

13. PP2300630102 - Ticagrelor

14. PP2300630116 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305084822
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629231 - Ibuprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305205393
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628917 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305376624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628441 - Alfuzosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628810 - Cefpodoxim

2. PP2300628821 - Ceftizoxim

3. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628712 - Carvedilol

2. PP2300628715 - Carvedilol

3. PP2300628929 - Desloratadin

4. PP2300629019 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300629347 - Lansoprazol

6. PP2300629348 - Lansoprazol

7. PP2300629980 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305706103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2300628469 - Ambroxol

2. PP2300628560 - Bambuterol

3. PP2300628561 - Bambuterol

4. PP2300628567 - Betahistin

5. PP2300628570 - Betahistin

6. PP2300628574 - Betahistin

7. PP2300628606 - Bisoprolol

8. PP2300628665 - Calci lactat

9. PP2300628681 - Candesartan

10. PP2300628684 - Candesartan

11. PP2300628922 - Deferipron

12. PP2300628928 - Desloratadin

13. PP2300628983 - Domperidon

14. PP2300628985 - Domperidon

15. PP2300628993 - Doxazosin

16. PP2300629009 - Ebastin

17. PP2300629026 - Entecavir

18. PP2300629148 - Fusidic acid

19. PP2300629306 - Ivermectin

20. PP2300629316 - Kẽm gluconat

21. PP2300629320 - Kẽm gluconat

22. PP2300629324 - Kẽm sulfat

23. PP2300629407 - Lisinopril

24. PP2300629413 - Lisinopril

25. PP2300629674 - Olanzapin

26. PP2300629767 - Perindopril

27. PP2300629851 - Pregabalin

28. PP2300629921 - Rivaroxaban

29. PP2300629937 - Rosuvastatin

30. PP2300629994 - Simvastatin + ezetimibe

31. PP2300629998 - Sitagliptin

32. PP2300630001 - Sitagliptin

33. PP2300630094 - Thiocolchicosid

34. PP2300630121 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305758895
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628760 - Cefdinir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305813698
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629603 - Natri montelukast

2. PP2300630044 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300628364 - Aceclofenac

2. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2300628535 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300628927 - Desloratadin

5. PP2300628940 - Dexibuprofen

6. PP2300628943 - Dexibuprofen

7. PP2300628957 - Dihydro ergotamin mesylat

8. PP2300628966 - Diosmectit

9. PP2300629596 - Natri montelukast

10. PP2300629689 - Otilonium bromide

11. PP2300629867 - Propranolol hydroclorid

12. PP2300629998 - Sitagliptin

13. PP2300630001 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300628385 - Aciclovir

2. PP2300628952 - Diclofenac natri

3. PP2300629127 - Fluorometholon

4. PP2300629310 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2300629311 - Kali iodid + natri iodid

6. PP2300629382 - Levofloxacin

7. PP2300629589 - Natri hyaluronat

8. PP2300629620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2300629664 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629391 - Levosulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308948326
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628807 - Cefpodoxim

2. PP2300629017 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300629817 - Piracetam

4. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300629301 - Ivabradin

2. PP2300629304 - Ivabradin

3. PP2300629607 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308988720
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629183 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309279702
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629024 - Entecavir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628494 - Amlodipin + losartan

2. PP2300628970 - Diosmin

3. PP2300629213 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628930 - Desloratadin

2. PP2300629131 - Fluticason propionat

3. PP2300629282 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300628442 - Alfuzosin

2. PP2300628649 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300628692 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2300629336 - Ketotifen

5. PP2300629465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300629611 - Nebivolol

7. PP2300629936 - Rosuvastatin

8. PP2300630115 - Tizanidin hydroclorid

9. PP2300630220 - Vildagliptin

10. PP2300630257 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309588210
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628444 - Alfuzosin

2. PP2300628562 - Benzoyl peroxid

3. PP2300629298 - Itraconazol

4. PP2300629312 - Kẽm gluconat

5. PP2300629954 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2300630049 - Tacrolimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309590146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629979 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309818305
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628384 - Aciclovir

2. PP2300629137 - Fosfomycin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2300628362 - Acarbose

2. PP2300628604 - Bisoprolol

3. PP2300628647 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300628664 - Calci lactat

5. PP2300628703 - Carbocistein

6. PP2300628912 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

7. PP2300628930 - Desloratadin

8. PP2300628979 - Docusate natri

9. PP2300629028 - Eperison

10. PP2300629047 - Esomeprazol

11. PP2300629066 - Etoricoxib

12. PP2300629119 - Flunarizin

13. PP2300629214 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2300629220 - Guaiazulen + dimethicon

15. PP2300629337 - Lacidipin

16. PP2300629362 - Levocetirizin

17. PP2300629420 - L-Ornithin - L- aspartat

18. PP2300629455 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

19. PP2300629458 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

20. PP2300629469 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2300629562 - N-Acetylcystein

22. PP2300629717 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2300629731 - Paracetamol + chlorpheniramin

24. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

25. PP2300629849 - Pregabalin

26. PP2300629894 - Ramipril

27. PP2300629898 - Rebamipid

28. PP2300629921 - Rivaroxaban

29. PP2300629925 - Rivaroxaban

30. PP2300629926 - Rivaroxaban

31. PP2300629964 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

32. PP2300629999 - Sitagliptin

33. PP2300630089 - Thiamazol (Methimazol)

34. PP2300630162 - Trikali dicitrato bismuth (Tripotassium dicitrato Bismuthat (T.D.B)/Bismuth tripotassium dicitrat)

35. PP2300630169 - Trimebutin maleat

36. PP2300630174 - Trimetazidin

37. PP2300630225 - Vinorelbin

38. PP2300630227 - Vinorelbin

39. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309936690
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628685 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300629118 - Flunarizin

3. PP2300629121 - Flunarizin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300628468 - Ambroxol

2. PP2300628508 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300628525 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2300628540 - Azithromycin

5. PP2300628569 - Betahistin

6. PP2300628669 - Calci lactat

7. PP2300629284 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2300629295 - Itoprid

9. PP2300629411 - Lisinopril

10. PP2300629415 - Lisinopril + hydroclorothiazid

11. PP2300630068 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2300630207 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310346262
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628471 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310757008
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628596 - Bilastine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300628430 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)

2. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2300628502 - Amlodipin + valsartan

4. PP2300628822 - Ceftriaxon (natri)

5. PP2300629113 - Fluconazol

6. PP2300629184 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả

7. PP2300629371 - Levofloxacin

8. PP2300629599 - Natri montelukast

9. PP2300629935 - Rosuvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628641 - Calci carbonat

2. PP2300628800 - Cefpodoxim

3. PP2300629304 - Ivabradin

4. PP2300629996 - Sitagliptin

5. PP2300630000 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310976553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628387 - Aciclovir

2. PP2300628560 - Bambuterol

3. PP2300628809 - Cefpodoxim

4. PP2300628847 - Cetirizin

5. PP2300629554 - Nabumeton

6. PP2300629674 - Olanzapin

7. PP2300630259 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300628473 - Amisulprid

2. PP2300628474 - Amisulprid

3. PP2300628869 - Citalopram

4. PP2300628986 - Donepezil

5. PP2300628987 - Donepezil

6. PP2300629050 - Eszopiclon

7. PP2300629136 - Fluvoxamin

8. PP2300629356 - Levetiracetam

9. PP2300629358 - Levetiracetam

10. PP2300629360 - Levetiracetam

11. PP2300629390 - Levosulpirid

12. PP2300629392 - Levosulpirid

13. PP2300629675 - Olanzapin

14. PP2300629678 - Olanzapin

15. PP2300629679 - Olanzapin

16. PP2300629702 - Oxcarbazepin

17. PP2300629870 - Quetiapin

18. PP2300629871 - Quetiapin

19. PP2300629911 - Risperidon

20. PP2300629981 - Sertralin

21. PP2300629982 - Sertralin

22. PP2300630133 - Topiramat

23. PP2300630134 - Topiramat

24. PP2300630137 - Topiramat

25. PP2300630214 - Venlafaxin

26. PP2300630282 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300629463 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300629726 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2300629727 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2300629784 - Perindopril + indapamid

5. PP2300629945 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628371 - Acetyl leucin

2. PP2300628898 - Colistin*

3. PP2300629240 - Imidapril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300628360 - Acarbose

2. PP2300628531 - Atorvastatin

3. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300628643 - Calci carbonat

5. PP2300628686 - Candesartan + hydrochlorothiazid

6. PP2300628878 - Clotrimazol

7. PP2300628940 - Dexibuprofen

8. PP2300628943 - Dexibuprofen

9. PP2300628984 - Domperidon

10. PP2300628996 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

11. PP2300629016 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2300629021 - Enalapril + hydrochlorothiazid

13. PP2300629111 - Flavoxat

14. PP2300629195 - Glimepirid

15. PP2300629278 - Irbesartan + hydroclorothiazid

16. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid

17. PP2300629416 - Lisinopril + hydroclorothiazid

18. PP2300629487 - Mesalazin (mesalamin)

19. PP2300629567 - Naproxen

20. PP2300629572 - Naproxen

21. PP2300629730 - Paracetamol + chlorpheniramin

22. PP2300629743 - Paracetamol + methocarbamol

23. PP2300630004 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

24. PP2300630028 - Spironolacton

25. PP2300630039 - Sulfasalazin

26. PP2300630231 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311068057
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300628479 - Amlodipin

2. PP2300628480 - Amlodipin

3. PP2300628630 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300628939 - Dexibuprofen

5. PP2300629300 - Ivabradin

6. PP2300629462 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300629539 - Moxifloxacin

8. PP2300629746 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311197983
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300628877 - Clotrimazol

3. PP2300628945 - Dexketoprofen

4. PP2300630047 - Tacrolimus

5. PP2300630050 - Tacrolimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
293 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628377 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300628429 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)

3. PP2300629494 - Metformin hydroclorid

4. PP2300629495 - Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628917 - Dapagliflozin

2. PP2300629011 - Ebastin

3. PP2300629918 - Rivaroxaban

4. PP2300629926 - Rivaroxaban

5. PP2300629951 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628559 - Bambuterol

2. PP2300628596 - Bilastine

3. PP2300629523 - Mometason furoat

4. PP2300630155 - Travoprost

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628680 - Candesartan

2. PP2300628682 - Candesartan

3. PP2300628683 - Candesartan

4. PP2300628768 - Cefixim

5. PP2300629233 - Ibuprofen

6. PP2300629736 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2300629781 - Perindopril + indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628693 - Captopril + hydroclorothiazid

2. PP2300628780 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300629742 - Paracetamol + ibuprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300629110 - Filgrastim

2. PP2300629166 - Gemcitabin

3. PP2300629170 - Gemcitabin

4. PP2300629274 - Irbesartan

5. PP2300629277 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2300629351 - Latanoprost

7. PP2300629361 - Levobupivacain

8. PP2300629659 - Octreotid

9. PP2300629685 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312108859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628701 - Carbocistein

2. PP2300629022 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300629476 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

4. PP2300630143 - Tranexamic acid

5. PP2300630252 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

6. PP2300630271 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

7. PP2300630276 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300628554 - Bacillus subtilis

2. PP2300628644 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2300629301 - Ivabradin

4. PP2300629302 - Ivabradin

5. PP2300629304 - Ivabradin

6. PP2300629305 - Ivabradin

7. PP2300629450 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2300630186 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2300630247 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

10. PP2300630258 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300628512 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300628529 - Amylase + lipase + protease

3. PP2300628566 - Betahistin

4. PP2300628651 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2300628981 - Domperidon

6. PP2300629130 - Fluticason propionat

7. PP2300629526 - Mometason furoat

8. PP2300629960 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

9. PP2300629989 - Simethicon

10. PP2300630017 - Sotalol

11. PP2300630042 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

12. PP2300630097 - Tiaprofenic acid

13. PP2300630098 - Tiaprofenic acid

14. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628838 - Celecoxib

2. PP2300629178 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312424558
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628680 - Candesartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300630000 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628764 - Cefepim

2. PP2300629483 - Meloxicam

3. PP2300629951 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628970 - Diosmin

2. PP2300629681 - Olopatadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312763053
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628906 - Colistin*

2. PP2300629082 - Famotidin

3. PP2300630245 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312846542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628667 - Calci lactat

2. PP2300628668 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300628712 - Carvedilol

2. PP2300628715 - Carvedilol

3. PP2300628812 - Cefradin

4. PP2300628857 - Cinnarizin

5. PP2300628921 - Deferipron

6. PP2300629034 - Eprazinon

7. PP2300629314 - Kẽm gluconat

8. PP2300630053 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

9. PP2300630274 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300628456 - Alverin citrat

2. PP2300628539 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300628561 - Bambuterol

4. PP2300628676 - Calcitriol

5. PP2300628678 - Candesartan

6. PP2300628708 - Carbocistein

7. PP2300629003 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

8. PP2300629059 - Etodolac

9. PP2300629107 - Fexofenadin

10. PP2300629116 - Flunarizin

11. PP2300629437 - Lovastatin

12. PP2300629642 - Nicorandil

13. PP2300629967 - Sắt fumarat + acid folic

14. PP2300630092 - Thiamazol (Methimazol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629067 - Etoricoxib

2. PP2300629578 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313184965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629969 - Sắt fumarat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300629027 - Entecavir

3. PP2300629157 - Gabapentin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300630199 - Valsartan

2. PP2300630203 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313315174
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
250 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300629627 - Netilmicin sulfat

2. PP2300629629 - Netilmicin sulfat

3. PP2300629824 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628443 - Alfuzosin

2. PP2300628842 - Celecoxib

3. PP2300628883 - Cloxacilin

4. PP2300629486 - Meropenem*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628687 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300628926 - Desloratadin

3. PP2300628964 - Dioctahedral smectit

4. PP2300629011 - Ebastin

5. PP2300629078 - Famotidin

6. PP2300629318 - Kẽm gluconat

7. PP2300629364 - Levocetirizin

8. PP2300629458 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2300629791 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

10. PP2300629952 - Salbutamol sulfat

11. PP2300629971 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313395317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628752 - Cefamandol

2. PP2300629540 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628547 - Bacillus clausii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300628659 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

2. PP2300628756 - Cefdinir

3. PP2300628772 - Cefmetazol

4. PP2300628784 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2300629172 - Gemfibrozil

6. PP2300629307 - Ivermectin

7. PP2300629331 - Ketorolac

8. PP2300629747 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

9. PP2300629800 - Piperacilin + tazobactam

10. PP2300629801 - Piperacilin + tazobactam

11. PP2300629844 - Pregabalin

12. PP2300629873 - Quinapril

13. PP2300629891 - Ramipril

14. PP2300630160 - Tricalcium phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313501974
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300629103 - Fexofenadin

2. PP2300629108 - Fexofenadin

3. PP2300629714 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628538 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

2. PP2300629111 - Flavoxat

3. PP2300629307 - Ivermectin

4. PP2300629564 - Naftidrofuryl

5. PP2300629852 - Probenecid

6. PP2300629918 - Rivaroxaban

7. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313743557
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300630243 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314022149
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628571 - Betahistin

2. PP2300628641 - Calci carbonat

3. PP2300628691 - Captopril

4. PP2300629425 - Losartan

5. PP2300629647 - Nimodipin

6. PP2300630077 - Tenoxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629877 - Rabeprazol

2. PP2300630011 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628822 - Ceftriaxon (natri)

2. PP2300628899 - Colistin*

3. PP2300628970 - Diosmin

4. PP2300629221 - Guaiazulen + dimethicon

5. PP2300629544 - Moxifloxacin

6. PP2300629686 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300628917 - Dapagliflozin

3. PP2300629164 - Gefitinib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628596 - Bilastine

2. PP2300629818 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628917 - Dapagliflozin

2. PP2300629307 - Ivermectin

3. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314247671
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629935 - Rosuvastatin

2. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628991 - Doripenem*

2. PP2300629401 - Linezolid*

3. PP2300629921 - Rivaroxaban

4. PP2300629923 - Rivaroxaban

5. PP2300629926 - Rivaroxaban

6. PP2300630216 - Verapamil hydroclorid

7. PP2300630217 - Verapamil hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314320794
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300630189 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300628967 - Diosmin

2. PP2300629133 - Fluvastatin

3. PP2300629200 - Glipizid

4. PP2300629340 - Lacidipin

5. PP2300629405 - Linezolid*

6. PP2300629838 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

7. PP2300629872 - Quinapril

8. PP2300629896 - Ramipril

9. PP2300630244 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314530142
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628747 - Cefalothin

2. PP2300628793 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628541 - Azithromycin

2. PP2300629235 - Ibuprofen + codein phosphat

3. PP2300629358 - Levetiracetam

4. PP2300629695 - Oxacillin

5. PP2300630073 - Tenoxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314771518
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300628565 - Betahistin

2. PP2300628572 - Betahistin

3. PP2300628663 - Calci lactat

4. PP2300628980 - Domperidon

5. PP2300628992 - Doxazosin

6. PP2300629152 - Gabapentin

7. PP2300629338 - Lacidipin

8. PP2300629438 - Lovastatin

9. PP2300629571 - Naproxen

10. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

11. PP2300629833 - Pramipexol

12. PP2300629890 - Ramipril

13. PP2300629968 - Sắt fumarat + acid folic

14. PP2300629995 - Simvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314981272
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628885 - Cloxacilin

2. PP2300628887 - Cloxacilin

3. PP2300629487 - Mesalazin (mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315066082
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628425 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300628926 - Desloratadin

4. PP2300629742 - Paracetamol + ibuprofen

5. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300628373 - Acetylcystein

2. PP2300628383 - Aciclovir

3. PP2300628991 - Doripenem*

4. PP2300629303 - Ivabradin

5. PP2300629542 - Moxifloxacin

6. PP2300629615 - Nefopam hydroclorid

7. PP2300629755 - Pemetrexed

8. PP2300629757 - Pemetrexed

9. PP2300630157 - Travoprost + timolol

10. PP2300630158 - Travoprost + timolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315134695
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628387 - Aciclovir

2. PP2300629674 - Olanzapin

3. PP2300629714 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315393315
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300628675 - Calcitriol

2. PP2300628880 - Clotrimazol

3. PP2300629064 - Etoricoxib

4. PP2300629065 - Etoricoxib

5. PP2300629173 - Gemfibrozil

6. PP2300629283 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2300629410 - Lisinopril

8. PP2300629480 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

9. PP2300629720 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300629721 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2300629883 - Racecadotril

12. PP2300629887 - Racecadotril

13. PP2300629909 - Risedronat

14. PP2300630045 - Sumatriptan

15. PP2300630131 - Tolperison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300628445 - Alfuzosin

2. PP2300628515 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300628617 - Bosentan

4. PP2300628755 - Cefazolin (natri)

5. PP2300629026 - Entecavir

6. PP2300629414 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2300629519 - Milrinon

8. PP2300629767 - Perindopril

9. PP2300630219 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628785 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300628806 - Cefpodoxim

3. PP2300629005 - Dutasterid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300629652 - Norfloxacin

2. PP2300629918 - Rivaroxaban

3. PP2300629921 - Rivaroxaban

4. PP2300629926 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628594 - Bilastine

2. PP2300628600 - Bismuth subsalicylat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2300628481 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2300628498 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2300628526 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2300628530 - Atorvastatin

6. PP2300628614 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2300628679 - Candesartan

8. PP2300628721 - Caspofungin*

9. PP2300628835 - Cefuroxim (natri)

10. PP2300628919 - Daptomycin

11. PP2300628944 - Dexketoprofen

12. PP2300628949 - Diacerein

13. PP2300629007 - Ebastin

14. PP2300629038 - Ertapenem*

15. PP2300629232 - Ibuprofen

16. PP2300629243 - Imipenem + cilastatin

17. PP2300629301 - Ivabradin

18. PP2300629309 - Kali clorid

19. PP2300629323 - Kẽm sulfat

20. PP2300629332 - Ketorolac

21. PP2300629373 - Levofloxacin

22. PP2300629386 - Levofloxacin

23. PP2300629445 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

24. PP2300629510 - Metoprolol

25. PP2300629709 - Palonosetron hydroclorid

26. PP2300629798 - Piperacilin

27. PP2300629935 - Rosuvastatin

28. PP2300629984 - Silymarin

29. PP2300630004 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

30. PP2300630060 - Telmisartan

31. PP2300630075 - Tenoxicam

32. PP2300630105 - Tigecyclin*

33. PP2300630132 - Topiramat

34. PP2300630202 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628790 - Cefotiam

2. PP2300628859 - Ciprofibrat

3. PP2300629998 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315917544
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628555 - Baclofen

2. PP2300629888 - Ramipril

3. PP2300630120 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300628460 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2300628681 - Candesartan

3. PP2300628804 - Cefpodoxim

4. PP2300629177 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả

5. PP2300629292 - Isotretinoin

6. PP2300629305 - Ivabradin

7. PP2300629339 - Lacidipin

8. PP2300629367 - Levocetirizin

9. PP2300629658 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

10. PP2300629966 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2300630241 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316214382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629238 - Imatinib

2. PP2300629748 - Paracetamol + tramadol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316241844
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629109 - Filgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316299146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628902 - Colistin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 106

1. PP2300628370 - Acetyl leucin

2. PP2300628375 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

3. PP2300628399 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2300628414 - Acid amin*

5. PP2300628419 - Acid amin*

6. PP2300628426 - Adapalen

7. PP2300628431 - Afatinib dimaleate

8. PP2300628432 - Afatinib dimaleate

9. PP2300628435 - Alendronat natri

10. PP2300628452 - Alteplase

11. PP2300628493 - Amlodipin + losartan

12. PP2300628495 - Amlodipin + telmisartan

13. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan

14. PP2300628497 - Amlodipin + telmisartan

15. PP2300628603 - Bisoprolol

16. PP2300628609 - Bisoprolol

17. PP2300628618 - Botulinum toxin

18. PP2300628619 - Botulinum toxin

19. PP2300628620 - Brimonidin tartrat + timolol

20. PP2300628621 - Brinzolamid

21. PP2300628622 - Brinzolamid + timolol

22. PP2300628624 - Bromfenac

23. PP2300628636 - Budesonid + formoterol

24. PP2300628639 - Budesonid + formoterol

25. PP2300628696 - Carbetocin

26. PP2300628697 - Carbetocin

27. PP2300628852 - Cilnidipin

28. PP2300628857 - Cinnarizin

29. PP2300628909 - Cyclosporin (Ciclosporin)

30. PP2300628913 - Dabigatran etexilate

31. PP2300628914 - Dabigatran etexilate

32. PP2300628915 - Dabigatran etexilate

33. PP2300628924 - Dequalinium clorid

34. PP2300628925 - Desfluran

35. PP2300628934 - Desmopressin

36. PP2300628961 - Dinoproston

37. PP2300628965 - Diosmectit

38. PP2300629013 - Empagliflozin

39. PP2300629014 - Empagliflozin

40. PP2300629028 - Eperison

41. PP2300629055 - Etifoxin chlohydrat = Etifoxin hydroclorid

42. PP2300629095 - Fenoterol + ipratropium

43. PP2300629125 - Fluorometholon

44. PP2300629147 - Fusidic acid

45. PP2300629149 - Fusidic acid + betamethason

46. PP2300629238 - Imatinib

47. PP2300629250 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)

48. PP2300629251 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) (rDNA)

49. PP2300629258 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (70 chậm/30 nhanh) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%)

50. PP2300629330 - Ketorolac

51. PP2300629370 - Levofloxacin

52. PP2300629398 - Linagliptin + metformin hydroclorid

53. PP2300629399 - Linagliptin + metformin hydroclorid

54. PP2300629435 - Losartan + hydroclorothiazid

55. PP2300629459 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

56. PP2300629494 - Metformin hydroclorid

57. PP2300629495 - Metformin hydroclorid

58. PP2300629498 - Metformin hydroclorid

59. PP2300629499 - Metformin hydroclorid

60. PP2300629526 - Mometason furoat

61. PP2300629528 - Mometason furoat

62. PP2300629537 - Moxifloxacin

63. PP2300629550 - Mycophenolat mofetil

64. PP2300629574 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

65. PP2300629584 - Natri diquafosol

66. PP2300629588 - Natri hyaluronat

67. PP2300629595 - Natri hyaluronat

68. PP2300629599 - Natri montelukast

69. PP2300629613 - Nefopam hydroclorid

70. PP2300629621 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

71. PP2300629623 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

72. PP2300629633 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết + dầu đậu nành/đậu tương tính thiết)

73. PP2300629638 - Nicardipin

74. PP2300629663 - Ofloxacin

75. PP2300629680 - Olopatadin hydroclorid

76. PP2300629684 - Ondansetron

77. PP2300629686 - Ondansetron

78. PP2300629718 - Paracetamol (acetaminophen)

79. PP2300629724 - Paracetamol (acetaminophen)

80. PP2300629790 - Phenylephrin

81. PP2300629821 - Polyethylen glycol + propylen glycol

82. PP2300629822 - Polyethylen glycol + propylen glycol

83. PP2300629830 - Pramipexol

84. PP2300629848 - Pregabalin

85. PP2300629864 - Proparacain hydroclorid

86. PP2300629929 - Rocuronium bromid

87. PP2300629942 - Saccharomyces boulardii

88. PP2300629946 - Saccharomyces boulardii

89. PP2300629947 - Salbutamol + ipratropium bromid

90. PP2300629948 - Salbutamol + ipratropium bromid

91. PP2300630068 - Telmisartan + hydroclorothiazid

92. PP2300630070 - Telmisartan + hydroclorothiazid

93. PP2300630086 - Terlipressin

94. PP2300630111 - Tiotropium

95. PP2300630113 - Tizanidin hydroclorid

96. PP2300630124 - Tobramycin + dexamethason

97. PP2300630126 - Tobramycin + dexamethason

98. PP2300630132 - Topiramat

99. PP2300630136 - Topiramat

100. PP2300630155 - Travoprost

101. PP2300630157 - Travoprost + timolol

102. PP2300630179 - Triptorelin

103. PP2300630180 - Triptorelin

104. PP2300630182 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

105. PP2300630194 - Valproat natri

106. PP2300630270 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316446873
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629747 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316567589
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300628600 - Bismuth subsalicylat

2. PP2300629304 - Ivabradin

3. PP2300629537 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629023 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300628484 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300629052 - Etamsylat

4. PP2300629081 - Famotidin

5. PP2300629271 - Irbesartan

6. PP2300629306 - Ivermectin

7. PP2300629307 - Ivermectin

8. PP2300629418 - Loratadin

9. PP2300629484 - Mequitazin

10. PP2300629519 - Milrinon

11. PP2300629845 - Pregabalin

12. PP2300629903 - Repaglinid

13. PP2300629950 - Salbutamol sulfat

14. PP2300630100 - Ticagrelor

15. PP2300630102 - Ticagrelor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629259 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA)

2. PP2300629441 - Loxoprofen (natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300628463 - Ambroxol

2. PP2300628844 - Cetirizin

3. PP2300628872 - Citalopram

4. PP2300628874 - Citicolin

5. PP2300628876 - Clorpromazin

6. PP2300628972 - Diosmin + hesperidin

7. PP2300629068 - Etoricoxib

8. PP2300629101 - Fexofenadin

9. PP2300629105 - Fexofenadin

10. PP2300629153 - Gabapentin

11. PP2300629156 - Gabapentin

12. PP2300629319 - Kẽm gluconat

13. PP2300629320 - Kẽm gluconat

14. PP2300629358 - Levetiracetam

15. PP2300629366 - Levocetirizin

16. PP2300629389 - Levomepromazin

17. PP2300629501 - Methocarbamol

18. PP2300629566 - Naphazolin

19. PP2300629610 - Nebivolol

20. PP2300629712 - Papaverin hydroclorid

21. PP2300629762 - Perindopril

22. PP2300629788 - Phenobarbital

23. PP2300629792 - Phytomenadion (vitamin K1)

24. PP2300629793 - Phytomenadion (vitamin K1)

25. PP2300629849 - Pregabalin

26. PP2300629882 - Rabeprazol

27. PP2300629933 - Rosuvastatin

28. PP2300630041 - Sulpirid

29. PP2300630139 - Tramadol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500391400
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628700 - Carbocistein

2. PP2300628758 - Cefdinir

3. PP2300628858 - Cinnarizin

4. PP2300628890 - Codein + terpin hydrat

5. PP2300629505 - Methyl prednisolon

6. PP2300630238 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

7. PP2300630239 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300629212 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300629473 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

3. PP2300629643 - Nicorandil

4. PP2300630272 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2300628506 - Amoxicilin

2. PP2300628511 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300628513 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300628523 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2300628526 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2300628735 - Cefaclor

7. PP2300628740 - Cefalexin

8. PP2300628766 - Cefixim

9. PP2300628767 - Cefixim

10. PP2300628770 - Cefixim

11. PP2300628771 - Cefixim

12. PP2300628786 - Cefotaxim

13. PP2300628799 - Cefpodoxim

14. PP2300628809 - Cefpodoxim

15. PP2300628825 - Cefuroxim (axetil)

16. PP2300628826 - Cefuroxim (axetil)

17. PP2300628827 - Cefuroxim (axetil)

18. PP2300628828 - Cefuroxim (axetil)

19. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)

20. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)

21. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)

22. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)

23. PP2300628867 - Ciprofloxacin

24. PP2300628939 - Dexibuprofen

25. PP2300629378 - Levofloxacin

26. PP2300629386 - Levofloxacin

27. PP2300629442 - Loxoprofen (natri)

28. PP2300629503 - Methocarbamol

29. PP2300629535 - Moxifloxacin

30. PP2300629578 - Natri clorid

31. PP2300629668 - Ofloxacin

32. PP2300630038 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

33. PP2300630043 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

34. PP2300630118 - Tobramycin

35. PP2300630121 - Tobramycin

36. PP2300630140 - Tranexamic acid

37. PP2300630148 - Tranexamic acid

38. PP2300630150 - Tranexamic acid

39. PP2300630210 - Valsartan + hydroclorothiazid

40. PP2300630279 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0800011018
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300628387 - Aciclovir

2. PP2300628889 - Codein + terpin hydrat

3. PP2300628908 - Cồn BSI

4. PP2300629304 - Ivabradin

5. PP2300629321 - Kẽm oxid

6. PP2300629383 - Levofloxacin

7. PP2300629580 - Natri clorid

8. PP2300630233 - Vitamin B1 (Thiamin)

9. PP2300630275 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300628372 - Acetyl leucin

2. PP2300628448 - Alimemazin

3. PP2300628466 - Ambroxol

4. PP2300628527 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2300628582 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

6. PP2300628606 - Bisoprolol

7. PP2300628613 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2300628700 - Carbocistein

9. PP2300628705 - Carbocistein

10. PP2300628846 - Cetirizin

11. PP2300628948 - Dextromethorphan

12. PP2300628982 - Domperidon

13. PP2300629159 - Gabapentin

14. PP2300629201 - Glucosamin hydroclorid

15. PP2300629428 - Losartan

16. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

17. PP2300629482 - Meloxicam

18. PP2300629507 - Methyl prednisolon

19. PP2300629559 - N-Acetylcystein

20. PP2300629683 - Omeprazol

21. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol

22. PP2300629749 - Paracetamol + tramadol

23. PP2300629750 - Paracetamol + tramadol

24. PP2300629766 - Perindopril

25. PP2300630149 - Tranexamic acid

26. PP2300630262 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)

2. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)

3. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)

4. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2300628462 - Ambroxol

2. PP2300628464 - Ambroxol

3. PP2300628491 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2300628547 - Bacillus clausii

5. PP2300628550 - Bacillus clausii

6. PP2300628599 - Bismuth subcitrat dạng keo (Colloidal bismuth subcitrat (C.B.S))

7. PP2300628601 - Bisoprolol

8. PP2300628926 - Desloratadin

9. PP2300629076 - Famotidin

10. PP2300629238 - Imatinib

11. PP2300629318 - Kẽm gluconat

12. PP2300629449 - Magnesi aspartat + kali aspartat

13. PP2300629772 - Perindopril + amlodipin

14. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin

15. PP2300629910 - Risperidon

16. PP2300630027 - Spironolacton

17. PP2300630030 - Spironolacton

18. PP2300630117 - Tobramycin

19. PP2300630129 - Tolperison

20. PP2300630130 - Tolperison

21. PP2300630201 - Valsartan

22. PP2300630205 - Valsartan

23. PP2300630213 - Valsartan + hydroclorothiazid

24. PP2300630220 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300628507 - Amoxicilin

2. PP2300628514 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300628515 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300628516 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300628518 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300628519 - Amoxicilin + sulbactam

7. PP2300628522 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2300628722 - Cefaclor

9. PP2300628761 - Cefdinir

10. PP2300628765 - Cefixim

11. PP2300628800 - Cefpodoxim

12. PP2300628884 - Cloxacilin

13. PP2300629690 - Oxacilin

14. PP2300629693 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
214 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2300628689 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300628893 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

4. PP2300629120 - Flunarizin

5. PP2300629122 - Flunarizin

6. PP2300629271 - Irbesartan

7. PP2300629312 - Kẽm gluconat

8. PP2300629388 - Levofloxacin

9. PP2300629413 - Lisinopril

10. PP2300629490 - Metformin hydroclorid

11. PP2300629491 - Metformin hydroclorid

12. PP2300629867 - Propranolol hydroclorid

13. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2300630087 - Tetracyclin hydroclorid

15. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2300628648 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2300628743 - Cefalexin

3. PP2300628754 - Cefazolin (natri)

4. PP2300628795 - Cefpirom

5. PP2300628796 - Cefpirom

6. PP2300628801 - Cefpodoxim

7. PP2300628805 - Cefpodoxim

8. PP2300628816 - Ceftizoxim

9. PP2300628818 - Ceftizoxim

10. PP2300628820 - Ceftizoxim

11. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)

12. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)

13. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)

14. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)

15. PP2300628837 - Celecoxib

16. PP2300628886 - Cloxacilin

17. PP2300628888 - Codein + terpin hydrat

18. PP2300628989 - Doripenem*

19. PP2300628990 - Doripenem*

20. PP2300629115 - Flunarizin

21. PP2300629239 - Imatinib

22. PP2300629543 - Moxifloxacin

23. PP2300629559 - N-Acetylcystein

24. PP2300629639 - Nicardipin

25. PP2300629720 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2300629721 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2300629737 - Paracetamol + codein phosphat

28. PP2300629749 - Paracetamol + tramadol

29. PP2300629750 - Paracetamol + tramadol

30. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol

31. PP2300629797 - Piperacilin

32. PP2300629802 - Piperacilin + tazobactam

33. PP2300629982 - Sertralin

34. PP2300630013 - Sorafenib

35. PP2300630103 - Ticarcillin + acid clavulanic

36. PP2300630104 - Ticarcillin + acid Clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1501057866
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628517 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300629203 - Glucosamin hydroclorid

3. PP2300629465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300629773 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600573847
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300629544 - Moxifloxacin

2. PP2300629582 - Natri clorid

3. PP2300630110 - Tinidazol

4. PP2300630114 - Tizanidin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 116

1. PP2300628361 - Acarbose

2. PP2300628366 - Acenocoumarol

3. PP2300628367 - Acenocoumarol

4. PP2300628368 - Acenocoumarol

5. PP2300628436 - Alendronat natri

6. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2300628448 - Alimemazin

8. PP2300628455 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)

9. PP2300628456 - Alverin citrat

10. PP2300628457 - Alverin citrat

11. PP2300628474 - Amisulprid

12. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

13. PP2300628560 - Bambuterol

14. PP2300628590 - Bezafibrat

15. PP2300628606 - Bisoprolol

16. PP2300628611 - Bisoprolol

17. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid

18. PP2300628672 - Calcipotriol

19. PP2300628714 - Carvedilol

20. PP2300628837 - Celecoxib

21. PP2300628867 - Ciprofloxacin

22. PP2300628880 - Clotrimazol

23. PP2300628951 - Diacerein

24. PP2300628973 - Diosmin + hesperidin

25. PP2300628983 - Domperidon

26. PP2300628985 - Domperidon

27. PP2300628988 - Đồng sulfat

28. PP2300628993 - Doxazosin

29. PP2300629009 - Ebastin

30. PP2300629026 - Entecavir

31. PP2300629039 - Erythromycin

32. PP2300629046 - Esomeprazol

33. PP2300629057 - Etodolac

34. PP2300629070 - Etoricoxib

35. PP2300629073 - Etoricoxib

36. PP2300629088 - Fenofibrat

37. PP2300629154 - Gabapentin

38. PP2300629158 - Gabapentin

39. PP2300629173 - Gemfibrozil

40. PP2300629219 - Griseofulvin

41. PP2300629242 - Imidapril

42. PP2300629272 - Irbesartan

43. PP2300629276 - Irbesartan

44. PP2300629280 - Irbesartan + hydroclorothiazid

45. PP2300629283 - Irbesartan + hydroclorothiazid

46. PP2300629296 - Itoprid

47. PP2300629298 - Itraconazol

48. PP2300629299 - Itraconazol

49. PP2300629302 - Ivabradin

50. PP2300629316 - Kẽm gluconat

51. PP2300629345 - Lamivudin

52. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid

53. PP2300629359 - Levetiracetam

54. PP2300629397 - Linagliptin

55. PP2300629401 - Linezolid*

56. PP2300629407 - Lisinopril

57. PP2300629410 - Lisinopril

58. PP2300629413 - Lisinopril

59. PP2300629424 - Losartan

60. PP2300629428 - Losartan

61. PP2300629430 - Losartan

62. PP2300629436 - Losartan + hydroclorothiazid

63. PP2300629515 - Metronidazol + neomycin + nystatin

64. PP2300629521 - Mirtazapin

65. PP2300629552 - Nabumeton

66. PP2300629554 - Nabumeton

67. PP2300629561 - N-acetylcystein

68. PP2300629608 - Nebivolol

69. PP2300629612 - Nebivolol

70. PP2300629649 - Nizatidin

71. PP2300629655 - Nystatin

72. PP2300629667 - Ofloxacin

73. PP2300629674 - Olanzapin

74. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)

75. PP2300629741 - Paracetamol + ibuprofen

76. PP2300629763 - Perindopril

77. PP2300629804 - Piracetam

78. PP2300629811 - Piracetam

79. PP2300629813 - Piracetam

80. PP2300629816 - Piracetam

81. PP2300629825 - Povidon iodin

82. PP2300629880 - Rabeprazol

83. PP2300629883 - Racecadotril

84. PP2300629887 - Racecadotril

85. PP2300629899 - Rebamipid

86. PP2300629902 - Repaglinid

87. PP2300629908 - Risedronat

88. PP2300629909 - Risedronat

89. PP2300629932 - Rosuvastatin

90. PP2300629934 - Rosuvastatin

91. PP2300629937 - Rosuvastatin

92. PP2300629940 - Roxithromycin

93. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

94. PP2300629992 - Simethicon

95. PP2300629994 - Simvastatin + ezetimibe

96. PP2300629998 - Sitagliptin

97. PP2300630001 - Sitagliptin

98. PP2300630019 - Spiramycin

99. PP2300630022 - Spiramycin

100. PP2300630023 - Spiramycin

101. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol

102. PP2300630045 - Sumatriptan

103. PP2300630046 - Sumatriptan

104. PP2300630058 - Telmisartan

105. PP2300630062 - Telmisartan

106. PP2300630166 - Trimebutin maleat

107. PP2300630168 - Trimebutin maleat

108. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid

109. PP2300630201 - Valsartan

110. PP2300630205 - Valsartan

111. PP2300630213 - Valsartan + hydroclorothiazid

112. PP2300630230 - Vitamin A

113. PP2300630232 - Vitamin B1 (Thiamin)

114. PP2300630250 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

115. PP2300630264 - Vitamin C (Acid ascorbic)

116. PP2300630278 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801369827
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628981 - Domperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801550670
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300628438 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300628790 - Cefotiam

3. PP2300629138 - Fosfomycin*

4. PP2300629307 - Ivermectin

5. PP2300629553 - Nabumeton

6. PP2300629567 - Naproxen

7. PP2300629959 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801589967
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300628386 - Aciclovir

2. PP2300628387 - Aciclovir

3. PP2300628501 - Amlodipin + valsartan

4. PP2300628532 - Atorvastatin

5. PP2300628580 - Betamethason dipropionat

6. PP2300628748 - Cefalothin

7. PP2300628947 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

8. PP2300628966 - Diosmectit

9. PP2300629345 - Lamivudin

10. PP2300629397 - Linagliptin

11. PP2300629466 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2300629512 - Metronidazol

13. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin

14. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin

15. PP2300629785 - Perindopril + indapamid

16. PP2300629863 - Promethazin hydroclorid

17. PP2300629932 - Rosuvastatin

18. PP2300629934 - Rosuvastatin

19. PP2300629937 - Rosuvastatin

20. PP2300629955 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

21. PP2300630199 - Valsartan

22. PP2300630203 - Valsartan

23. PP2300630254 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300628653 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2300628666 - Calci lactat

3. PP2300628670 - Calci lactat

4. PP2300628789 - Cefotiam

5. PP2300629456 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2300629841 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801667164
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300628594 - Bilastine

2. PP2300628794 - Cefoxitin

3. PP2300629606 - Nebivolol

4. PP2300629852 - Probenecid

5. PP2300629889 - Ramipril

6. PP2300630183 - Tyrothricin

7. PP2300630184 - Urea

8. PP2300630200 - Valsartan

9. PP2300630242 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

10. PP2300630256 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801681842
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628521 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300628962 - Dioctahedral smectit

3. PP2300629307 - Ivermectin

4. PP2300630039 - Sulfasalazin

5. PP2300630190 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300628428 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)

2. PP2300628509 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300628797 - Cefpodoxim

4. PP2300628803 - Cefpodoxim

5. PP2300628900 - Colistin*

6. PP2300628903 - Colistin*

7. PP2300629372 - Levofloxacin

8. PP2300629384 - Levofloxacin

9. PP2300629385 - Levofloxacin

10. PP2300629461 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300629732 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2300629876 - Rabeprazol

13. PP2300630237 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300628446 - Alimemazin

3. PP2300628628 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300628650 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2300628707 - Carbocistein

6. PP2300628734 - Cefaclor

7. PP2300628847 - Cetirizin

8. PP2300628850 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

9. PP2300628853 - Cilnidipin

10. PP2300628894 - Colchicin

11. PP2300628962 - Dioctahedral smectit

12. PP2300629010 - Ebastin

13. PP2300629058 - Etodolac

14. PP2300629143 - Furosemid

15. PP2300629234 - Ibuprofen

16. PP2300629305 - Ivabradin

17. PP2300629397 - Linagliptin

18. PP2300629412 - Lisinopril

19. PP2300629470 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2300629508 - Methyldopa

21. PP2300629882 - Rabeprazol

22. PP2300629885 - Racecadotril

23. PP2300629972 - Sắt sulfat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001317155
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300628573 - Betahistin

2. PP2300628993 - Doxazosin

3. PP2300629897 - Rebamipid

4. PP2300630265 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2300628450 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300628735 - Cefaclor

3. PP2300628757 - Cefdinir

4. PP2300628786 - Cefotaxim

5. PP2300628801 - Cefpodoxim

6. PP2300628805 - Cefpodoxim

7. PP2300628815 - Ceftazidim

8. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)

9. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)

10. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)

11. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)

12. PP2300628867 - Ciprofloxacin

13. PP2300628891 - Codein + terpin hydrat

14. PP2300628892 - Codein + terpin hydrat

15. PP2300628933 - Desloratadin

16. PP2300628948 - Dextromethorphan

17. PP2300629046 - Esomeprazol

18. PP2300629048 - Esomeprazol

19. PP2300629065 - Etoricoxib

20. PP2300629070 - Etoricoxib

21. PP2300629073 - Etoricoxib

22. PP2300629088 - Fenofibrat

23. PP2300629099 - Fexofenadin

24. PP2300629102 - Fexofenadin

25. PP2300629116 - Flunarizin

26. PP2300629120 - Flunarizin

27. PP2300629122 - Flunarizin

28. PP2300629208 - Glucosamin sulfat

29. PP2300629236 - Ibuprofen + codein phosphat

30. PP2300629439 - Lovastatin

31. PP2300629482 - Meloxicam

32. PP2300629490 - Metformin hydroclorid

33. PP2300629491 - Metformin hydroclorid

34. PP2300629559 - N-Acetylcystein

35. PP2300629598 - Natri montelukast

36. PP2300629605 - Natri montelukast

37. PP2300629682 - Omeprazol

38. PP2300629683 - Omeprazol

39. PP2300629733 - Paracetamol + codein phosphat

40. PP2300629738 - Paracetamol + diphenhydramin

41. PP2300629815 - Piracetam

42. PP2300629843 - Pregabalin

43. PP2300629845 - Pregabalin

44. PP2300629851 - Pregabalin

45. PP2300629867 - Propranolol hydroclorid

46. PP2300630041 - Sulpirid

47. PP2300630058 - Telmisartan

48. PP2300630062 - Telmisartan

49. PP2300630172 - Trimetazidin

50. PP2300630240 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

51. PP2300630250 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

52. PP2300630254 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

53. PP2300630278 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300628359 - Acarbose

2. PP2300628677 - Candesartan

3. PP2300628682 - Candesartan

4. PP2300628774 - Cefoperazon

5. PP2300628779 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300628798 - Cefpodoxim

7. PP2300628829 - Cefuroxim (axetil)

8. PP2300628830 - Cefuroxim (axetil)

9. PP2300628928 - Desloratadin

10. PP2300628953 - Diclofenac natri

11. PP2300629291 - Isosorbid mononitrat

12. PP2300629443 - Loxoprofen (natri)

13. PP2300629713 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2300629739 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

15. PP2300629969 - Sắt fumarat + acid folic

16. PP2300629997 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200751085
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300628531 - Atorvastatin

2. PP2300629460 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300629520 - Mirtazapin

4. PP2300629537 - Moxifloxacin

5. PP2300629541 - Moxifloxacin

6. PP2300629675 - Olanzapin

7. PP2300629738 - Paracetamol + diphenhydramin

8. PP2300629839 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

9. PP2300629849 - Pregabalin

10. PP2300629981 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2300628366 - Acenocoumarol

2. PP2300628367 - Acenocoumarol

3. PP2300628368 - Acenocoumarol

4. PP2300628369 - Acetyl leucin

5. PP2300628472 - Amikacin

6. PP2300628698 - Carbetocin

7. PP2300628699 - Carbetocin

8. PP2300628917 - Dapagliflozin

9. PP2300629000 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

10. PP2300629029 - Eperison

11. PP2300629045 - Esomeprazol

12. PP2300629052 - Etamsylat

13. PP2300629053 - Etamsylat

14. PP2300629080 - Famotidin

15. PP2300629209 - Glucose (Dextrose)

16. PP2300629210 - Glucose (Dextrose)

17. PP2300629333 - Ketorolac

18. PP2300629334 - Ketorolac

19. PP2300629419 - Loratadin

20. PP2300629482 - Meloxicam

21. PP2300629506 - Methyl prednisolon

22. PP2300629614 - Nefopam hydroclorid

23. PP2300629626 - Netilmicin sulfat

24. PP2300629628 - Netilmicin sulfat

25. PP2300629630 - Netilmicin sulfat

26. PP2300629647 - Nimodipin

27. PP2300629661 - Octreotid

28. PP2300629662 - Octreotid

29. PP2300629710 - Palonosetron hydroclorid

30. PP2300629927 - Rocuronium bromid

31. PP2300629930 - Rocuronium bromid

32. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol

33. PP2300630074 - Tenoxicam

34. PP2300630084 - Terbutalin sulfat

35. PP2300630121 - Tobramycin

36. PP2300630248 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

37. PP2300630275 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)

38. PP2300630277 - Vitamin K (menadion)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2300628941 - Dexibuprofen

3. PP2300629441 - Loxoprofen (natri)

4. PP2300629892 - Ramipril

5. PP2300630228 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3400324879
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300629826 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2300628400 - Acid amin*

2. PP2300628606 - Bisoprolol

3. PP2300629026 - Entecavir

4. PP2300629027 - Entecavir

5. PP2300629064 - Etoricoxib

6. PP2300629065 - Etoricoxib

7. PP2300629070 - Etoricoxib

8. PP2300629073 - Etoricoxib

9. PP2300629283 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2300629306 - Ivermectin

11. PP2300629328 - Ketoprofen

12. PP2300629329 - Ketoprofen

13. PP2300629339 - Lacidipin

14. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid

15. PP2300629397 - Linagliptin

16. PP2300629498 - Metformin hydroclorid

17. PP2300629499 - Metformin hydroclorid

18. PP2300629521 - Mirtazapin

19. PP2300629598 - Natri montelukast

20. PP2300629804 - Piracetam

21. PP2300629851 - Pregabalin

22. PP2300629883 - Racecadotril

23. PP2300629887 - Racecadotril

24. PP2300629921 - Rivaroxaban

25. PP2300629926 - Rivaroxaban

26. PP2300629998 - Sitagliptin

27. PP2300630001 - Sitagliptin

28. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid

29. PP2300630069 - Telmisartan + hydroclorothiazid

30. PP2300630100 - Ticagrelor

31. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid

33. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid

34. PP2300630192 - Ursodeoxycholic acid

35. PP2300630201 - Valsartan

36. PP2300630205 - Valsartan

37. PP2300630220 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628608 - Bisoprolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628380 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

2. PP2300629403 - Linezolid*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 58

1. PP2300628453 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)

2. PP2300628528 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300628553 - Bacillus subtilis

4. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)

5. PP2300628616 - Bleomycin

6. PP2300628711 - Carboplatin

7. PP2300628743 - Cefalexin

8. PP2300628815 - Ceftazidim

9. PP2300628868 - Cisplatin

10. PP2300628917 - Dapagliflozin

11. PP2300628939 - Dexibuprofen

12. PP2300628960 - Diltiazem

13. PP2300628976 - Docetaxel

14. PP2300628977 - Docetaxel

15. PP2300628978 - Docetaxel

16. PP2300629029 - Eperison

17. PP2300629032 - Epirubicin hydroclorid

18. PP2300629033 - Epirubicin hydroclorid

19. PP2300629062 - Etoposid

20. PP2300629063 - Etoposid

21. PP2300629148 - Fusidic acid

22. PP2300629151 - Fusidic acid + hydrocortison

23. PP2300629168 - Gemcitabin

24. PP2300629169 - Gemcitabin

25. PP2300629208 - Glucosamin sulfat

26. PP2300629237 - Ifosfamid

27. PP2300629286 - Irinotecan

28. PP2300629288 - Irinotecan

29. PP2300629316 - Kẽm gluconat

30. PP2300629324 - Kẽm sulfat

31. PP2300629341 - Lactobacillus acidophilus

32. PP2300629342 - Lactobacillus acidophilus

33. PP2300629373 - Levofloxacin

34. PP2300629383 - Levofloxacin

35. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

36. PP2300629480 - Mecobalamin (Methylcobalamin)

37. PP2300629559 - N-Acetylcystein

38. PP2300629670 - Ofloxacin

39. PP2300629697 - Oxaliplatin

40. PP2300629698 - Oxaliplatin

41. PP2300629699 - Oxaliplatin

42. PP2300629700 - Oxaliplatin

43. PP2300629701 - Oxaliplatin

44. PP2300629703 - Paclitaxel

45. PP2300629705 - Paclitaxel

46. PP2300629706 - Paclitaxel

47. PP2300629708 - Paclitaxel

48. PP2300629719 - Paracetamol (acetaminophen)

49. PP2300629721 - Paracetamol (acetaminophen)

50. PP2300629803 - Piperacilin + tazobactam

51. PP2300629934 - Rosuvastatin

52. PP2300629973 - Sắt sulfat + acid folic

53. PP2300630085 - Terlipressin

54. PP2300630110 - Tinidazol

55. PP2300630127 - Tobramycin + dexamethason

56. PP2300630159 - Triamcinolon acetonid

57. PP2300630246 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)

58. PP2300630259 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 79

1. PP2300628372 - Acetyl leucin

2. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel

3. PP2300628448 - Alimemazin

4. PP2300628450 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300628451 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300628466 - Ambroxol

7. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2300628561 - Bambuterol

9. PP2300628567 - Betahistin

10. PP2300628611 - Bisoprolol

11. PP2300628665 - Calci lactat

12. PP2300628841 - Celecoxib

13. PP2300628846 - Cetirizin

14. PP2300628866 - Ciprofloxacin

15. PP2300628897 - Colchicin

16. PP2300628932 - Desloratadin

17. PP2300628938 - Dexchlorpheniramin

18. PP2300628951 - Diacerein

19. PP2300628982 - Domperidon

20. PP2300628998 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid

21. PP2300629029 - Eperison

22. PP2300629041 - Esomeprazol

23. PP2300629043 - Esomeprazol

24. PP2300629046 - Esomeprazol

25. PP2300629048 - Esomeprazol

26. PP2300629057 - Etodolac

27. PP2300629070 - Etoricoxib

28. PP2300629073 - Etoricoxib

29. PP2300629099 - Fexofenadin

30. PP2300629102 - Fexofenadin

31. PP2300629106 - Fexofenadin

32. PP2300629154 - Gabapentin

33. PP2300629158 - Gabapentin

34. PP2300629173 - Gemfibrozil

35. PP2300629201 - Glucosamin hydroclorid

36. PP2300629272 - Irbesartan

37. PP2300629350 - Lansoprazol

38. PP2300629368 - Levocetirizin

39. PP2300629374 - Levofloxacin

40. PP2300629375 - Levofloxacin

41. PP2300629393 - Levosulpirid

42. PP2300629428 - Losartan

43. PP2300629430 - Losartan

44. PP2300629442 - Loxoprofen (natri)

45. PP2300629482 - Meloxicam

46. PP2300629502 - Methocarbamol

47. PP2300629555 - N-Acetylcystein

48. PP2300629561 - N-acetylcystein

49. PP2300629612 - Nebivolol

50. PP2300629667 - Ofloxacin

51. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)

52. PP2300629729 - Paracetamol + chlorpheniramin

53. PP2300629735 - Paracetamol + codein phosphat

54. PP2300629763 - Perindopril

55. PP2300629811 - Piracetam

56. PP2300629813 - Piracetam

57. PP2300629815 - Piracetam

58. PP2300629816 - Piracetam

59. PP2300629843 - Pregabalin

60. PP2300629880 - Rabeprazol

61. PP2300629938 - Rotundin

62. PP2300629939 - Rotundin

63. PP2300629940 - Roxithromycin

64. PP2300629992 - Simethicon

65. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol

66. PP2300630058 - Telmisartan

67. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid

68. PP2300630076 - Tenoxicam

69. PP2300630094 - Thiocolchicosid

70. PP2300630108 - Tinidazol

71. PP2300630173 - Trimetazidin

72. PP2300630232 - Vitamin B1 (Thiamin)

73. PP2300630250 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

74. PP2300630254 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat

75. PP2300630262 - Vitamin C (Acid ascorbic)

76. PP2300630263 - Vitamin C (Acid ascorbic)

77. PP2300630264 - Vitamin C (Acid ascorbic)

78. PP2300630266 - Vitamin C (Acid ascorbic)

79. PP2300630278 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628445 - Alfuzosin

2. PP2300630095 - Thiocolchicosid

3. PP2300630113 - Tizanidin hydroclorid

4. PP2300630228 - Vinpocetin

5. PP2300630229 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300628609 - Bisoprolol

2. PP2300628844 - Cetirizin

3. PP2300630176 - Trimetazidin

4. PP2300630177 - Trimetazidin

5. PP2300630275 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628864 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4700259372
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300628824 - Ceftriaxon (natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300629373 - Levofloxacin

2. PP2300629376 - Levofloxacin

3. PP2300629386 - Levofloxacin

4. PP2300629714 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300628561 - Bambuterol

2. PP2300628853 - Cilnidipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6300328522
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300629307 - Ivermectin

2. PP2300629805 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300628681 - Candesartan

2. PP2300628684 - Candesartan

3. PP2300628686 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2300629457 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300629464 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300629465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300629483 - Meloxicam

8. PP2300630112 - Tiropramid hydroclorid

Views: 136
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second