Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300628358 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300628359 | Acarbose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300628360 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300628361 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300628362 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300628363 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300628364 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300628365 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300628366 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300628367 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300628368 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300628369 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300628370 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300628371 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 37.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300628372 | Acetyl leucin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300628373 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300628375 | Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300628376 | Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300628377 | Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300628378 | Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300628380 | Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 94.640.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 94.640.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 94.640.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300628381 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 7.618.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300628382 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300628383 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 48.658.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 48.658.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300628384 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 37.017.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300628385 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300628386 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300628387 | Aciclovir | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300628388 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300628390 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300628392 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300628393 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300628394 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300628395 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.828.100 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300628396 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300628397 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300628399 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300628400 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300628401 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300628402 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300628406 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300628407 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300628408 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300628410 | Acid amin* | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300628412 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300628413 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.828.100 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300628414 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300628415 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300628416 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300628417 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300628418 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300628419 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300628420 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300628421 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300628422 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.828.100 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300628423 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.828.100 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300628424 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 32.347.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300628425 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300628426 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300628427 | Adapalen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 41.858.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300628428 | Aescin (Escin) (Natri aescinat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300628429 | Aescin (Escin) (Natri aescinat) | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300628430 | Aescin (Escin) (Natri aescinat) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300628431 | Afatinib dimaleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300628432 | Afatinib dimaleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300628433 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300628434 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300628435 | Alendronat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300628436 | Alendronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300628437 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.999.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.999.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.999.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300628438 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300628439 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.999.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.999.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.999.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300628440 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300628441 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 17.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300628442 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300628443 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 20.862.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300628444 | Alfuzosin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300628445 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300628446 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300628447 | Alimemazin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300628448 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300628450 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300628451 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300628452 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300628453 | Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300628454 | Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300628455 | Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300628456 | Alverin citrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300628457 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300628458 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300628460 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300628461 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300628462 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300628463 | Ambroxol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300628464 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300628465 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300628466 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300628467 | Ambroxol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300628468 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300628469 | Ambroxol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300628470 | Ambroxol | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300628471 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 1.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300628472 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300628473 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300628474 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300628477 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300628478 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300628479 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300628480 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300628481 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300628482 | Amlodipin + atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300628484 | Amlodipin + atorvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300628485 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300628486 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300628487 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300628488 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300628489 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300628490 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300628491 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300628492 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300628493 | Amlodipin + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300628494 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300628495 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300628496 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300628497 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300628498 | Amlodipin + telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300628500 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300628501 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300628502 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300628503 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300628504 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300628505 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300628506 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300628507 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300628508 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300628509 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300628510 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 39.965.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300628511 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300628512 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300628513 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300628514 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300628515 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300628516 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300628517 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300628518 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300628519 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300628520 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300628521 | Amoxicilin + sulbactam | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300628522 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300628523 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300628524 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300628525 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300628526 | Ampicilin + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300628527 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300628528 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300628529 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300628530 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300628531 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300628532 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300628533 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300628534 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300628535 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300628536 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.747.776 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300628538 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300628539 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300628540 | Azithromycin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300628541 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300628546 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300628547 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 17.408.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 17.408.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300628548 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300628549 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300628550 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300628551 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300628552 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300628553 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300628554 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300628555 | Baclofen | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.167.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.167.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300628556 | Baclofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300628557 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300628558 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300628559 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300628560 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300628561 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300628562 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300628563 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300628565 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300628566 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300628567 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300628568 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300628569 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300628570 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300628571 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300628572 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300628573 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300628574 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300628575 | Betahistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300628578 | Betamethason dipropionat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300628579 | Betamethason dipropionat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300628580 | Betamethason dipropionat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300628582 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300628584 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300628585 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 42.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300628586 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300628587 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 42.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300628588 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300628590 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300628591 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300628592 | Bicalutamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300628593 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300628594 | Bilastine | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.752.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.752.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.752.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300628595 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300628596 | Bilastine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 134.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.382.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 134.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.382.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 134.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.382.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 134.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.382.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 134.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.382.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300628599 | Bismuth subcitrat dạng keo (Colloidal bismuth subcitrat (C.B.S)) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300628600 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.752.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.752.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300628601 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300628602 | Bisoprolol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300628603 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300628604 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300628605 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300628606 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300628607 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300628608 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 4.555.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 4.555.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300628609 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300628610 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300628611 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300628612 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300628613 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300628614 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300628615 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300628616 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300628617 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300628618 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300628619 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300628620 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300628621 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300628622 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300628624 | Bromfenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300628625 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300628626 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300628627 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300628628 | Bromhexin hydroclorid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300628629 | Bromhexin hydroclorid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300628630 | Bromhexin hydroclorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300628631 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300628632 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300628633 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300628634 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300628635 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300628636 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300628637 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300628638 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300628639 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300628640 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300628641 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300628642 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300628643 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300628644 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300628646 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300628647 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300628648 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300628649 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300628650 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300628651 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300628652 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300628653 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 63.634.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300628655 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300628658 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300628659 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300628660 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300628662 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300628663 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 272 | PP2300628664 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300628665 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300628666 | Calci lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 63.634.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300628667 | Calci lactat | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 180 | 7.529.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300628668 | Calci lactat | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 180 | 7.529.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300628669 | Calci lactat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300628670 | Calci lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 63.634.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300628672 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300628673 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.063.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300628674 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300628675 | Calcitriol | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300628676 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300628677 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300628678 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300628679 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300628680 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 1.260.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 1.260.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 1.260.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300628681 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300628682 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300628683 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300628684 | Candesartan | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300628685 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.329.210 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300628686 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300628687 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300628688 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300628689 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300628690 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300628691 | Captopril | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300628692 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300628693 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300628694 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300628695 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300628696 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300628697 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300628698 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300628699 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300628700 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300628701 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 309 | PP2300628702 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300628703 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300628704 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300628705 | Carbocistein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300628706 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300628707 | Carbocistein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300628708 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300628709 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300628711 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300628712 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300628713 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300628714 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300628715 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300628716 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300628717 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300628718 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300628719 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300628720 | Caspofungin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 37.727.445 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 37.727.445 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 37.727.445 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300628721 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300628722 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300628723 | Cefaclor | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300628724 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300628725 | Cefaclor | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300628726 | Cefaclor | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300628728 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300628729 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300628730 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300628731 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300628732 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300628733 | Cefaclor | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300628734 | Cefaclor | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300628735 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300628738 | Cefadroxil | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300628740 | Cefalexin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300628742 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 39.965.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300628743 | Cefalexin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300628745 | Cefalexin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300628747 | Cefalothin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 42.552.767 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300628748 | Cefalothin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300628749 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300628750 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 39.965.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300628751 | Cefamandol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 11.028.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300628752 | Cefamandol | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 89.840.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300628753 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 196.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300628754 | Cefazolin (natri) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300628755 | Cefazolin (natri) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300628756 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300628757 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300628758 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300628760 | Cefdinir | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.443.575 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300628761 | Cefdinir | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2300628762 | Cefdinir | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 34.810.763 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300628764 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 11.591.400 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 11.591.400 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300628765 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300628766 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300628767 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300628768 | Cefixim | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300628770 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300628771 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300628772 | Cefmetazol | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300628774 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300628775 | Cefoperazon | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300628776 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300628777 | Cefoperazon | vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 180 | 20.707.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300628778 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 196.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300628779 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300628780 | Cefoperazon + sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300628781 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 15.247.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 180 | 20.707.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 15.247.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 180 | 20.707.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300628782 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 196.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300628783 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300628784 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300628785 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.305.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300628786 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300628788 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300628789 | Cefotiam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 63.634.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300628790 | Cefotiam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300628793 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 42.552.767 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300628794 | Cefoxitin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300628795 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300628796 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300628797 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300628798 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300628799 | Cefpodoxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300628800 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.063.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.063.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.063.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300628801 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300628802 | Cefpodoxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300628803 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.063.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.063.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300628804 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300628805 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300628806 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.305.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300628807 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.604.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300628808 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300628809 | Cefpodoxim | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300628810 | Cefpodoxim | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300628811 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300628812 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300628814 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 48.658.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300628815 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300628816 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300628818 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300628819 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 196.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300628820 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300628821 | Ceftizoxim | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300628822 | Ceftriaxon (natri) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300628823 | Ceftriaxon (natri) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300628824 | Ceftriaxon (natri) | vn4700259372 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&T VIỆT NAM | 180 | 29.276.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300628825 | Cefuroxim (axetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300628826 | Cefuroxim (axetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300628827 | Cefuroxim (axetil) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300628828 | Cefuroxim (axetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300628829 | Cefuroxim (axetil) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300628830 | Cefuroxim (axetil) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300628831 | Cefuroxim (axetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300628832 | Cefuroxim (axetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300628833 | Cefuroxim (axetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300628834 | Cefuroxim (axetil) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 105.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300628835 | Cefuroxim (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300628837 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300628838 | Celecoxib | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 8.505.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300628841 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300628842 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 20.862.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300628843 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300628844 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300628845 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300628846 | Cetirizin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 434 | PP2300628847 | Cetirizin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300628848 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300628849 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300628850 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300628852 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300628853 | Cilnidipin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 35.396.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 440 | PP2300628854 | Cilnidipin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 109.799.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300628855 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300628856 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300628857 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300628858 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300628859 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300628860 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300628861 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300628862 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300628863 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300628864 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 6.698.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300628865 | Ciprofloxacin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300628866 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300628867 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300628868 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300628869 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300628871 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300628872 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 458 | PP2300628873 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300628874 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300628876 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300628877 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300628878 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300628880 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300628881 | Clotrimazol + betamethason | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 34.810.763 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300628882 | Clotrimazol + betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300628883 | Cloxacilin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 20.862.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 20.862.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300628884 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300628885 | Cloxacilin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 20.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300628886 | Cloxacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300628887 | Cloxacilin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 20.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300628888 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300628889 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300628890 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300628891 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300628892 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300628893 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300628894 | Colchicin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300628895 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300628896 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2300628897 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300628898 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 37.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300628899 | Colistin* | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 24.532.096 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 483 | PP2300628900 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300628901 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300628902 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300628903 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300628905 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300628906 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 92.442.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300628907 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300628908 | Cồn BSI | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300628909 | Cyclosporin (Ciclosporin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300628910 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300628911 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300628912 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300628913 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300628914 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300628915 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300628916 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300628917 | Dapagliflozin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 576.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 500 | PP2300628918 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300628919 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300628920 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300628921 | Deferipron | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300628922 | Deferipron | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300628924 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300628925 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300628926 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300628927 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300628928 | Desloratadin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 510 | PP2300628929 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300628930 | Desloratadin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 5.325.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 5.325.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300628931 | Desloratadin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300628932 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300628933 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300628934 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.389.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.389.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 516 | PP2300628938 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300628939 | Dexibuprofen | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300628940 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300628941 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300628942 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300628943 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 522 | PP2300628944 | Dexketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 523 | PP2300628945 | Dexketoprofen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300628946 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300628947 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300628948 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300628949 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300628950 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300628951 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300628952 | Diclofenac natri | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300628953 | Diclofenac natri | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300628955 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300628957 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300628958 | Diltiazem | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300628959 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300628960 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300628961 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300628962 | Dioctahedral smectit | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300628963 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300628964 | Dioctahedral smectit | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300628965 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300628966 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 543 | PP2300628967 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300628968 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 18.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300628969 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300628970 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 547 | PP2300628971 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 30.777.120 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 30.777.120 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300628972 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300628973 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300628974 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300628976 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300628977 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300628978 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300628979 | Docusate natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300628980 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 556 | PP2300628981 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 3.961.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 3.961.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 557 | PP2300628982 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 558 | PP2300628983 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300628984 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300628985 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 561 | PP2300628986 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300628987 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300628988 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300628989 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300628990 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300628991 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300628992 | Doxazosin | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300628993 | Doxazosin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300628996 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300628997 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300628998 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300628999 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300629000 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300629001 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300629002 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300629003 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300629004 | Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300629005 | Dutasterid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.305.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300629006 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300629007 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300629008 | Ebastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300629009 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300629010 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300629011 | Ebastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300629012 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300629013 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300629014 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300629015 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300629016 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300629017 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.604.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300629019 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300629020 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300629021 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300629022 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300629023 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 4.935.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 6.483.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 4.935.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 6.483.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300629024 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 1.749.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 1.749.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 597 | PP2300629025 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300629026 | Entecavir | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 599 | PP2300629027 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 600 | PP2300629028 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 601 | PP2300629029 | Eperison | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 602 | PP2300629030 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300629032 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300629033 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300629034 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300629036 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300629037 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300629038 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300629039 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300629040 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300629041 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300629042 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300629043 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300629045 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300629046 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 616 | PP2300629047 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300629048 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 618 | PP2300629049 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300629050 | Eszopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300629051 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 3.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300629052 | Etamsylat | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300629053 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300629055 | Etifoxin chlohydrat = Etifoxin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300629056 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300629057 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 626 | PP2300629058 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300629059 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300629060 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300629062 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300629063 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300629064 | Etoricoxib | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 632 | PP2300629065 | Etoricoxib | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 633 | PP2300629066 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300629067 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 3.801.106 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300629068 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2300629070 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 637 | PP2300629071 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300629072 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300629073 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300629074 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300629076 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300629077 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300629078 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300629079 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300629080 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300629081 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300629082 | Famotidin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 92.442.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300629083 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300629084 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300629085 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300629086 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300629087 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300629088 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300629089 | Fenofibrat (dạng hạt nano) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 655 | PP2300629090 | Fenofibrat (dạng hạt nano) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300629091 | Fenofibrat (dạng hạt nano) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300629092 | Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300629094 | Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300629095 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300629096 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300629097 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300629098 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300629099 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300629100 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 665 | PP2300629101 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300629102 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300629103 | Fexofenadin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 668 | PP2300629104 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300629105 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300629106 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300629107 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300629108 | Fexofenadin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 673 | PP2300629109 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 3.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300629110 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 675 | PP2300629111 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 676 | PP2300629112 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300629113 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300629114 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300629115 | Flunarizin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300629116 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300629118 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.329.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.329.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300629119 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300629120 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 684 | PP2300629121 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.329.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 4.329.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300629122 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300629125 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300629127 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300629128 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300629129 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 12.812.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 12.812.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 690 | PP2300629130 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300629131 | Fluticason propionat | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 5.325.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300629132 | Fluticason propionat (siêu mịn) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300629133 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300629134 | Fluvastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300629135 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300629136 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300629137 | Fosfomycin* | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 37.017.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300629138 | Fosfomycin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300629139 | Fosfomycin* | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 12.812.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300629140 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300629141 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.082.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300629142 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300629143 | Furosemid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300629144 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300629145 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300629146 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 707 | PP2300629147 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300629148 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300629149 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300629150 | Fusidic acid + betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 711 | PP2300629151 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 712 | PP2300629152 | Gabapentin | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300629153 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 714 | PP2300629154 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 715 | PP2300629155 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.703.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300629156 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 717 | PP2300629157 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.231.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300629158 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 719 | PP2300629159 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300629161 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300629162 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300629163 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 723 | PP2300629164 | Gefitinib | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300629166 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300629167 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300629168 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300629169 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300629170 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300629172 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300629173 | Gemfibrozil | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 731 | PP2300629177 | Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300629178 | Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 8.505.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300629183 | Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả | vn0308988720 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ | 180 | 6.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300629184 | Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300629185 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300629187 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300629188 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300629189 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300629191 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300629192 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300629193 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300629194 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300629195 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300629196 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300629197 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300629198 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300629199 | Glipizid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300629200 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300629201 | Glucosamin hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 750 | PP2300629203 | Glucosamin hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 751 | PP2300629205 | Glucosamin sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300629207 | Glucosamin sulfat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300629208 | Glucosamin sulfat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 754 | PP2300629209 | Glucose (Dextrose) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300629210 | Glucose (Dextrose) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300629211 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 937.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300629212 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.806.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300629213 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 10.382.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300629214 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300629216 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300629217 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300629218 | Granisetron hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.747.776 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300629219 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300629220 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300629221 | Guaiazulen + dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 766 | PP2300629222 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300629223 | Hydrocortison (natri succinat) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 48.658.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300629224 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300629225 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300629226 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300629227 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300629228 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 773 | PP2300629229 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300629230 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300629231 | Ibuprofen | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 1.326.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300629232 | Ibuprofen | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300629233 | Ibuprofen | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300629234 | Ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 779 | PP2300629235 | Ibuprofen + codein phosphat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300629236 | Ibuprofen + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300629237 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300629238 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.614.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.614.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.614.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.614.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300629239 | Imatinib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300629240 | Imidapril | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 37.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300629241 | Imidapril | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300629242 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300629243 | Imipenem + cilastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300629244 | Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300629245 | Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300629246 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300629247 | Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300629248 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300629249 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300629250 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300629251 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) (rDNA) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300629254 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300629255 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300629258 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (70 chậm/30 nhanh) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300629259 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 54.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300629260 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300629261 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300629262 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300629264 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300629265 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300629266 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300629267 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300629268 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300629269 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300629270 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300629271 | Irbesartan | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 811 | PP2300629272 | Irbesartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 812 | PP2300629273 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300629274 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300629275 | Irbesartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300629276 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300629277 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 817 | PP2300629278 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300629279 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 41.858.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300629280 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300629281 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300629282 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 5.325.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 5.325.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 822 | PP2300629283 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 823 | PP2300629284 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 824 | PP2300629285 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300629286 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300629287 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300629288 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300629289 | Isosorbid mononitrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300629291 | Isosorbid mononitrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 830 | PP2300629292 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2300629293 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300629295 | Itoprid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300629296 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300629297 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300629298 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 836 | PP2300629299 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300629300 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 838 | PP2300629301 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 839 | PP2300629302 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 840 | PP2300629303 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300629304 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 842 | PP2300629305 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 843 | PP2300629306 | Ivermectin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 844 | PP2300629307 | Ivermectin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 845 | PP2300629309 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300629310 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 847 | PP2300629311 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300629312 | Kẽm gluconat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 849 | PP2300629313 | Kẽm gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 34.810.763 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300629314 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300629316 | Kẽm gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 852 | PP2300629317 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 853 | PP2300629318 | Kẽm gluconat | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 854 | PP2300629319 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300629320 | Kẽm gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 856 | PP2300629321 | Kẽm oxid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300629322 | Kẽm sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300629323 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300629324 | Kẽm sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 860 | PP2300629325 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 861 | PP2300629327 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300629328 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300629329 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300629330 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300629331 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300629332 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300629333 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300629334 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300629335 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300629336 | Ketotifen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300629337 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300629338 | Lacidipin | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300629339 | Lacidipin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 874 | PP2300629340 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300629341 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2300629342 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2300629344 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 878 | PP2300629345 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 879 | PP2300629346 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300629347 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300629348 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | PP2300629349 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300629350 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2300629351 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2300629352 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300629353 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 887 | PP2300629354 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 67.329.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300629355 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2300629356 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300629358 | Levetiracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 891 | PP2300629359 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 892 | PP2300629360 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300629361 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300629362 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300629363 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300629364 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300629365 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300629366 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 899 | PP2300629367 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300629368 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300629370 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2300629371 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 903 | PP2300629372 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300629373 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 905 | PP2300629374 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300629375 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | PP2300629376 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 908 | PP2300629377 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300629378 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2300629379 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300629380 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300629381 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 5.540.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300629382 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 914 | PP2300629383 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 915 | PP2300629384 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300629385 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300629386 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 918 | PP2300629388 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300629389 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2300629390 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 921 | PP2300629391 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 166.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 166.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 922 | PP2300629392 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300629393 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 924 | PP2300629395 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2300629397 | Linagliptin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 36.957.588 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 926 | PP2300629398 | Linagliptin + metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 927 | PP2300629399 | Linagliptin + metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 928 | PP2300629401 | Linezolid* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 929 | PP2300629402 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 930 | PP2300629403 | Linezolid* | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 94.640.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2300629404 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300629405 | Linezolid* | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300629407 | Lisinopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300629408 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 32.347.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2300629409 | Lisinopril | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300629410 | Lisinopril | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 937 | PP2300629411 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 938 | PP2300629412 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 939 | PP2300629413 | Lisinopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 940 | PP2300629414 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300629415 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 942 | PP2300629416 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300629418 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 944 | PP2300629419 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 945 | PP2300629420 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2300629422 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300629423 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2300629424 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 949 | PP2300629425 | Losartan | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300629426 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 951 | PP2300629427 | Losartan | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 952 | PP2300629428 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 953 | PP2300629429 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 954 | PP2300629430 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 955 | PP2300629431 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2300629432 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300629433 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300629434 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 30.871.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 959 | PP2300629435 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 960 | PP2300629436 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300629437 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2300629438 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 963 | PP2300629439 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 964 | PP2300629440 | Loxoprofen (natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2300629441 | Loxoprofen (natri) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 54.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 54.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 966 | PP2300629442 | Loxoprofen (natri) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 967 | PP2300629443 | Loxoprofen (natri) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300629445 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 969 | PP2300629448 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2300629449 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2300629450 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300629452 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300629453 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2300629455 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 975 | PP2300629456 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 63.634.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 976 | PP2300629457 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2300629458 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 978 | PP2300629459 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 979 | PP2300629460 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 980 | PP2300629461 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2300629462 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 982 | PP2300629463 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 38.722.115 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 983 | PP2300629464 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 984 | PP2300629465 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 985 | PP2300629466 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300629467 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300629468 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 988 | PP2300629469 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2300629470 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 990 | PP2300629471 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 991 | PP2300629472 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300629473 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.806.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 993 | PP2300629475 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 994 | PP2300629476 | Mecobalamin (Methylcobalamin) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2300629477 | Mecobalamin (Methylcobalamin) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 996 | PP2300629478 | Mecobalamin (Methylcobalamin) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300629479 | Mecobalamin (Methylcobalamin) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 998 | PP2300629480 | Mecobalamin (Methylcobalamin) | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 999 | PP2300629481 | Mecobalamin (Methylcobalamin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1000 | PP2300629482 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1001 | PP2300629483 | Meloxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 11.591.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 11.591.400 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1002 | PP2300629484 | Mequitazin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1003 | PP2300629485 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 1.043.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300629486 | Meropenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 20.862.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2300629487 | Mesalazin (mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 20.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 20.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1006 | PP2300629488 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300629490 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1008 | PP2300629491 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1009 | PP2300629492 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2300629493 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300629494 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1012 | PP2300629495 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 29.747.200 | 293 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1013 | PP2300629496 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300629498 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1015 | PP2300629499 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1016 | PP2300629500 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1017 | PP2300629501 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2300629502 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300629503 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2300629504 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2300629505 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2300629506 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1023 | PP2300629507 | Methyl prednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1024 | PP2300629508 | Methyldopa | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1025 | PP2300629510 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1026 | PP2300629511 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2300629512 | Metronidazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2300629513 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2300629514 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2300629515 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1031 | PP2300629517 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2300629518 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2300629519 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1034 | PP2300629520 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1035 | PP2300629521 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1036 | PP2300629523 | Mometason furoat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1037 | PP2300629524 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.287.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1038 | PP2300629525 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1039 | PP2300629526 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1040 | PP2300629527 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1041 | PP2300629528 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1042 | PP2300629529 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1043 | PP2300629530 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1044 | PP2300629531 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2300629532 | Moxifloxacin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1046 | PP2300629533 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1047 | PP2300629534 | Moxifloxacin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1048 | PP2300629535 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1049 | PP2300629536 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.112.840 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1050 | PP2300629537 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 9.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1051 | PP2300629539 | Moxifloxacin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300629540 | Moxifloxacin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 89.840.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2300629541 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1054 | PP2300629542 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1055 | PP2300629543 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300629544 | Moxifloxacin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 11.028.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 11.028.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 11.028.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1057 | PP2300629545 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1058 | PP2300629546 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1059 | PP2300629547 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1060 | PP2300629548 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1061 | PP2300629550 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1062 | PP2300629551 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1063 | PP2300629552 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1064 | PP2300629553 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1065 | PP2300629554 | Nabumeton | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1066 | PP2300629555 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1067 | PP2300629556 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1068 | PP2300629557 | N-Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1069 | PP2300629558 | N-Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1070 | PP2300629559 | N-Acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1071 | PP2300629560 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1072 | PP2300629561 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1073 | PP2300629562 | N-Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1074 | PP2300629563 | N-Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1075 | PP2300629564 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1076 | PP2300629566 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1077 | PP2300629567 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1078 | PP2300629568 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 41.858.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1079 | PP2300629569 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1080 | PP2300629570 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1081 | PP2300629571 | Naproxen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1082 | PP2300629572 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1083 | PP2300629574 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1084 | PP2300629577 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1085 | PP2300629578 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 3.801.106 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 3.801.106 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1086 | PP2300629579 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1087 | PP2300629580 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1088 | PP2300629581 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1089 | PP2300629582 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1090 | PP2300629583 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1091 | PP2300629584 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1092 | PP2300629585 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1093 | PP2300629586 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1094 | PP2300629587 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1095 | PP2300629588 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1096 | PP2300629589 | Natri hyaluronat | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1097 | PP2300629590 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1098 | PP2300629593 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1099 | PP2300629594 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1100 | PP2300629595 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1101 | PP2300629596 | Natri montelukast | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1102 | PP2300629597 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1103 | PP2300629598 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1104 | PP2300629599 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1105 | PP2300629600 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1106 | PP2300629601 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1107 | PP2300629603 | Natri montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 319.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 15.919.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 319.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 15.919.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 319.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 15.919.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1108 | PP2300629604 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1109 | PP2300629605 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1110 | PP2300629606 | Nebivolol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1111 | PP2300629607 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 12.486.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1112 | PP2300629608 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1113 | PP2300629609 | Nebivolol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1114 | PP2300629610 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1115 | PP2300629611 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1116 | PP2300629612 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1117 | PP2300629613 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1118 | PP2300629614 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1119 | PP2300629615 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1120 | PP2300629617 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1121 | PP2300629618 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1122 | PP2300629619 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1123 | PP2300629620 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1124 | PP2300629621 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1125 | PP2300629622 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1126 | PP2300629623 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1127 | PP2300629624 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1128 | PP2300629625 | Nepidermin (recombinant human epidermal growth factor (rhEGF)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1129 | PP2300629626 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1130 | PP2300629627 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 25.212.000 | 250 | 0 | 0 | 0 |
| 1131 | PP2300629628 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1132 | PP2300629629 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 25.212.000 | 250 | 0 | 0 | 0 |
| 1133 | PP2300629630 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1134 | PP2300629631 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương + Các Triglycerid chuỗi mạch trung bình (MCT)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1135 | PP2300629632 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế) hoăc Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + Glycerol (Glycerin) + Phospholipid chiết xuất từ trứng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1136 | PP2300629633 | Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết + dầu đậu nành/đậu tương tính thiết) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1137 | PP2300629634 | Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) = Nhũ dịch lipid (Các Triglyceride chuỗi trung bình + dầu đậu nành/đậu tương + dầu cá) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1138 | PP2300629635 | Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1139 | PP2300629636 | Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1140 | PP2300629637 | Nicardipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1141 | PP2300629638 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1142 | PP2300629639 | Nicardipin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1143 | PP2300629640 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1144 | PP2300629641 | Nicorandil | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1145 | PP2300629642 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1146 | PP2300629643 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.806.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1147 | PP2300629644 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1148 | PP2300629645 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1149 | PP2300629646 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1150 | PP2300629647 | Nimodipin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1151 | PP2300629648 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1152 | PP2300629649 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1153 | PP2300629650 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1154 | PP2300629651 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1155 | PP2300629652 | Norfloxacin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1156 | PP2300629653 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.538.422 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1157 | PP2300629654 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.538.422 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.538.422 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1158 | PP2300629655 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1159 | PP2300629656 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 18.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1160 | PP2300629658 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1161 | PP2300629659 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1162 | PP2300629660 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1163 | PP2300629661 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1164 | PP2300629662 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1165 | PP2300629663 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1166 | PP2300629664 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.512.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1167 | PP2300629666 | Ofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1168 | PP2300629667 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1169 | PP2300629668 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1170 | PP2300629670 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1171 | PP2300629671 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1172 | PP2300629672 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 31.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1173 | PP2300629673 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1174 | PP2300629674 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1175 | PP2300629675 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1176 | PP2300629676 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1177 | PP2300629677 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1178 | PP2300629678 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1179 | PP2300629679 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1180 | PP2300629680 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1181 | PP2300629681 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 79.765.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.260.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1182 | PP2300629682 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1183 | PP2300629683 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1184 | PP2300629684 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1185 | PP2300629685 | Ondansetron | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.868.468 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1186 | PP2300629686 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1187 | PP2300629687 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1188 | PP2300629688 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1189 | PP2300629689 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1190 | PP2300629690 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1191 | PP2300629691 | Oxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1192 | PP2300629692 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1193 | PP2300629693 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 106.427.939 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1194 | PP2300629695 | Oxacillin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1195 | PP2300629696 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1196 | PP2300629697 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1197 | PP2300629698 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1198 | PP2300629699 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1199 | PP2300629700 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1200 | PP2300629701 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1201 | PP2300629702 | Oxcarbazepin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1202 | PP2300629703 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1203 | PP2300629704 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1204 | PP2300629705 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1205 | PP2300629706 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1206 | PP2300629707 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 67.329.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1207 | PP2300629708 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1208 | PP2300629709 | Palonosetron hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1209 | PP2300629710 | Palonosetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1210 | PP2300629712 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1211 | PP2300629713 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1212 | PP2300629714 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.745.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.758.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 57.480.744 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1213 | PP2300629715 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 149.022.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1214 | PP2300629716 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1215 | PP2300629717 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1216 | PP2300629718 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1217 | PP2300629719 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1218 | PP2300629720 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1219 | PP2300629721 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1220 | PP2300629723 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1221 | PP2300629724 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1222 | PP2300629726 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 38.722.115 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1223 | PP2300629727 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 38.722.115 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1224 | PP2300629729 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1225 | PP2300629730 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 88.041.851 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1226 | PP2300629731 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1227 | PP2300629732 | Paracetamol + codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1228 | PP2300629733 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1229 | PP2300629734 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1230 | PP2300629735 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1231 | PP2300629736 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1232 | PP2300629737 | Paracetamol + codein phosphat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1233 | PP2300629738 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1234 | PP2300629739 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1235 | PP2300629741 | Paracetamol + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1236 | PP2300629742 | Paracetamol + ibuprofen | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1237 | PP2300629743 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1238 | PP2300629744 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1239 | PP2300629745 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 19.903.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 95.197.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1240 | PP2300629746 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 43.993.307 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1241 | PP2300629747 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 2.563.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 2.563.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1242 | PP2300629748 | Paracetamol + tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.614.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1243 | PP2300629749 | Paracetamol + tramadol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1244 | PP2300629750 | Paracetamol + tramadol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1245 | PP2300629751 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1246 | PP2300629752 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1247 | PP2300629753 | Pegfilgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1248 | PP2300629754 | Pegfilgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1249 | PP2300629755 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1250 | PP2300629756 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1251 | PP2300629757 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1252 | PP2300629758 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 42.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 42.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1253 | PP2300629760 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1254 | PP2300629761 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1255 | PP2300629762 | Perindopril | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 18.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 18.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1256 | PP2300629763 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1257 | PP2300629764 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1258 | PP2300629765 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1259 | PP2300629766 | Perindopril | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1260 | PP2300629767 | Perindopril | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1261 | PP2300629768 | Perindopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1262 | PP2300629770 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1263 | PP2300629771 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1264 | PP2300629772 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1265 | PP2300629773 | Perindopril + amlodipin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1266 | PP2300629774 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1267 | PP2300629775 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1268 | PP2300629776 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1269 | PP2300629777 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1270 | PP2300629778 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1271 | PP2300629779 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1272 | PP2300629780 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1273 | PP2300629781 | Perindopril + indapamid | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 31.600.400 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1274 | PP2300629783 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1275 | PP2300629784 | Perindopril + indapamid | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 38.722.115 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1276 | PP2300629785 | Perindopril + indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1277 | PP2300629786 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 4.140.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 4.140.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1278 | PP2300629787 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1279 | PP2300629788 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1280 | PP2300629790 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1281 | PP2300629791 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1282 | PP2300629792 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1283 | PP2300629793 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1284 | PP2300629794 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1285 | PP2300629796 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 48.658.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1286 | PP2300629797 | Piperacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1287 | PP2300629798 | Piperacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1288 | PP2300629799 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1289 | PP2300629800 | Piperacilin + tazobactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1290 | PP2300629801 | Piperacilin + tazobactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1291 | PP2300629802 | Piperacilin + tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1292 | PP2300629803 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1293 | PP2300629804 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1294 | PP2300629805 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.202.930 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1295 | PP2300629810 | Piracetam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1296 | PP2300629811 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1297 | PP2300629812 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1298 | PP2300629813 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1299 | PP2300629814 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1300 | PP2300629815 | Piracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1301 | PP2300629816 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1302 | PP2300629817 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.604.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1303 | PP2300629818 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.382.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1304 | PP2300629820 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1305 | PP2300629821 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1306 | PP2300629822 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1307 | PP2300629823 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1308 | PP2300629824 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 25.212.000 | 250 | 0 | 0 | 0 |
| 1309 | PP2300629825 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1310 | PP2300629826 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 31.261.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1311 | PP2300629830 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1312 | PP2300629831 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1313 | PP2300629832 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1314 | PP2300629833 | Pramipexol | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1315 | PP2300629834 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1316 | PP2300629836 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1317 | PP2300629837 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1318 | PP2300629838 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1319 | PP2300629839 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1320 | PP2300629840 | Prednison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1321 | PP2300629841 | Pregabalin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 63.634.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1322 | PP2300629842 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1323 | PP2300629843 | Pregabalin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1324 | PP2300629844 | Pregabalin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1325 | PP2300629845 | Pregabalin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1326 | PP2300629848 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1327 | PP2300629849 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1328 | PP2300629850 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1329 | PP2300629851 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1330 | PP2300629852 | Probenecid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1331 | PP2300629853 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1332 | PP2300629857 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1333 | PP2300629859 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1334 | PP2300629861 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1335 | PP2300629862 | Promethazin hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1336 | PP2300629863 | Promethazin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1337 | PP2300629864 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1338 | PP2300629865 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1339 | PP2300629866 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1340 | PP2300629867 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1341 | PP2300629868 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1342 | PP2300629869 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.012.496 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1343 | PP2300629870 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1344 | PP2300629871 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1345 | PP2300629872 | Quinapril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1346 | PP2300629873 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1347 | PP2300629874 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1348 | PP2300629876 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1349 | PP2300629877 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1350 | PP2300629879 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1351 | PP2300629880 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1352 | PP2300629881 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.165.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1353 | PP2300629882 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1354 | PP2300629883 | Racecadotril | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1355 | PP2300629884 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1356 | PP2300629885 | Racecadotril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1357 | PP2300629887 | Racecadotril | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1358 | PP2300629888 | Ramipril | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.167.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.167.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1359 | PP2300629889 | Ramipril | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1360 | PP2300629890 | Ramipril | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1361 | PP2300629891 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1362 | PP2300629892 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1363 | PP2300629893 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1364 | PP2300629894 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1365 | PP2300629895 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1366 | PP2300629896 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1367 | PP2300629897 | Rebamipid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1368 | PP2300629898 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1369 | PP2300629899 | Rebamipid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1370 | PP2300629900 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1371 | PP2300629901 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1372 | PP2300629902 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1373 | PP2300629903 | Repaglinid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1374 | PP2300629904 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1375 | PP2300629905 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1376 | PP2300629906 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1377 | PP2300629907 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1378 | PP2300629908 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1379 | PP2300629909 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1380 | PP2300629910 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1381 | PP2300629911 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1382 | PP2300629912 | Risperidon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1383 | PP2300629913 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1384 | PP2300629914 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1385 | PP2300629915 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1386 | PP2300629916 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1387 | PP2300629917 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1388 | PP2300629918 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1389 | PP2300629919 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1390 | PP2300629920 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1391 | PP2300629921 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1392 | PP2300629922 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1393 | PP2300629923 | Rivaroxaban | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1394 | PP2300629924 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1395 | PP2300629925 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1396 | PP2300629926 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1397 | PP2300629927 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1398 | PP2300629928 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1399 | PP2300629929 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1400 | PP2300629930 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1401 | PP2300629931 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 1402 | PP2300629932 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1403 | PP2300629933 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1404 | PP2300629934 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1405 | PP2300629935 | Rosuvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 139.097.755 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1406 | PP2300629936 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1407 | PP2300629937 | Rosuvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1408 | PP2300629938 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1409 | PP2300629939 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1410 | PP2300629940 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1411 | PP2300629942 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1412 | PP2300629943 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1413 | PP2300629944 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1414 | PP2300629945 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 38.722.115 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1415 | PP2300629946 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1416 | PP2300629947 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1417 | PP2300629948 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1418 | PP2300629949 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1419 | PP2300629950 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1420 | PP2300629951 | Salbutamol sulfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 11.591.400 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.132.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 11.591.400 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1421 | PP2300629952 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1422 | PP2300629953 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1423 | PP2300629954 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1424 | PP2300629955 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1425 | PP2300629956 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 1.753.382 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 1.753.382 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 1.753.382 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.916.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1426 | PP2300629958 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1427 | PP2300629959 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 30.377.471 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1428 | PP2300629960 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1429 | PP2300629962 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1430 | PP2300629963 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1431 | PP2300629964 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1432 | PP2300629965 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1433 | PP2300629966 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1434 | PP2300629967 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1435 | PP2300629968 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 88.493.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1436 | PP2300629969 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 4.811.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 4.811.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1437 | PP2300629970 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1438 | PP2300629971 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 85.742.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1439 | PP2300629972 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 129.537.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1440 | PP2300629973 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1441 | PP2300629975 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1442 | PP2300629976 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1443 | PP2300629977 | Saxagliptin + metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1444 | PP2300629978 | Saxagliptin + metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1445 | PP2300629979 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 20.520.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1446 | PP2300629980 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.835.060 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1447 | PP2300629981 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 35.649.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1448 | PP2300629982 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1449 | PP2300629984 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1450 | PP2300629985 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 32.347.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1451 | PP2300629986 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1452 | PP2300629987 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1453 | PP2300629989 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1454 | PP2300629990 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1455 | PP2300629991 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1456 | PP2300629992 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1457 | PP2300629993 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1458 | PP2300629994 | Simvastatin + ezetimibe | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1459 | PP2300629995 | Simvastatin + ezetimibe | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 119.396.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1460 | PP2300629996 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 67.798.490 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1461 | PP2300629997 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 130.426.788 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1462 | PP2300629998 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.931.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1463 | PP2300629999 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1464 | PP2300630000 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 41.195.695 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1465 | PP2300630001 | Sitagliptin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 40.395.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1466 | PP2300630002 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1467 | PP2300630003 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1468 | PP2300630004 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1469 | PP2300630005 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1470 | PP2300630006 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1471 | PP2300630008 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1472 | PP2300630009 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1473 | PP2300630010 | Solifenacin succinate | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1474 | PP2300630011 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 11.487.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1475 | PP2300630012 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1476 | PP2300630013 | Sorafenib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1477 | PP2300630017 | Sotalol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1478 | PP2300630019 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1479 | PP2300630020 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1480 | PP2300630021 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1481 | PP2300630022 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1482 | PP2300630023 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1483 | PP2300630026 | Spiramycin + metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1484 | PP2300630027 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1485 | PP2300630028 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1486 | PP2300630029 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1487 | PP2300630030 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1488 | PP2300630031 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1489 | PP2300630032 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1490 | PP2300630035 | Sucralfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1491 | PP2300630036 | Sugammadex natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1492 | PP2300630037 | Sugammadex natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1493 | PP2300630038 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1494 | PP2300630039 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1495 | PP2300630040 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1496 | PP2300630041 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1497 | PP2300630042 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1498 | PP2300630043 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1499 | PP2300630044 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 15.919.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1500 | PP2300630045 | Sumatriptan | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1501 | PP2300630046 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1502 | PP2300630047 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1503 | PP2300630049 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.473.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1504 | PP2300630050 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 23.601.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1505 | PP2300630051 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1506 | PP2300630052 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1507 | PP2300630053 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1508 | PP2300630054 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.747.776 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1509 | PP2300630055 | Teicoplanin* | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1510 | PP2300630057 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 1511 | PP2300630058 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1512 | PP2300630059 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1513 | PP2300630060 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1514 | PP2300630061 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1515 | PP2300630062 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1516 | PP2300630063 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 97.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1517 | PP2300630064 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 48.325.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1518 | PP2300630065 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1519 | PP2300630066 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1520 | PP2300630067 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1521 | PP2300630068 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1522 | PP2300630069 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1523 | PP2300630070 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 36.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1524 | PP2300630071 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 151.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1525 | PP2300630072 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 6.483.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 6.483.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 6.483.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.367.730 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 55.200.528 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 6.483.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1526 | PP2300630073 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.143.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1527 | PP2300630074 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1528 | PP2300630075 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1529 | PP2300630076 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1530 | PP2300630077 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 27.272.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1531 | PP2300630078 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1532 | PP2300630080 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1533 | PP2300630082 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.604.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.604.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.604.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.590.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1534 | PP2300630083 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1535 | PP2300630084 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1536 | PP2300630085 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1537 | PP2300630086 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1538 | PP2300630087 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1539 | PP2300630088 | Thiamazol (Methimazol) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1540 | PP2300630089 | Thiamazol (Methimazol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1541 | PP2300630090 | Thiamazol (Methimazol) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1542 | PP2300630092 | Thiamazol (Methimazol) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.099.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1543 | PP2300630093 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1544 | PP2300630094 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1545 | PP2300630095 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1546 | PP2300630096 | Thiocolchicosid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 1.746.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 1.746.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 1.746.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 1.746.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 1.746.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1547 | PP2300630097 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1548 | PP2300630098 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1549 | PP2300630099 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1550 | PP2300630100 | Ticagrelor | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1551 | PP2300630101 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1552 | PP2300630102 | Ticagrelor | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 33.850.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 200.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1553 | PP2300630103 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1554 | PP2300630104 | Ticarcillin + acid Clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 376.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1555 | PP2300630105 | Tigecyclin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1556 | PP2300630108 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1557 | PP2300630110 | Tinidazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1558 | PP2300630111 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1559 | PP2300630112 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 84.411.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1560 | PP2300630113 | Tizanidin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1561 | PP2300630114 | Tizanidin hydroclorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 17.346.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1562 | PP2300630115 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1563 | PP2300630116 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1564 | PP2300630117 | Tobramycin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1565 | PP2300630118 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1566 | PP2300630120 | Tobramycin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.167.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1567 | PP2300630121 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 106.411.441 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1568 | PP2300630123 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1569 | PP2300630124 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1570 | PP2300630126 | Tobramycin + dexamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 394.471.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1571 | PP2300630127 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 26.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1572 | PP2300630128 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1573 | PP2300630129 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1574 | PP2300630130 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1575 | PP2300630131 | Tolperison | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 43.430.173 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1576 | PP2300630132 | Topiramat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1577 | PP2300630133 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1578 | PP2300630134 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1579 | PP2300630135 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1580 | PP2300630136 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1581 | PP2300630137 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1582 | PP2300630139 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.402.194 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1583 | PP2300630140 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1584 | PP2300630141 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1585 | PP2300630142 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1586 | PP2300630143 | Tranexamic acid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1587 | PP2300630144 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1588 | PP2300630145 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1589 | PP2300630148 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1590 | PP2300630149 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1591 | PP2300630150 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1592 | PP2300630151 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 67.329.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1593 | PP2300630152 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 42.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1594 | PP2300630153 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 67.329.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1595 | PP2300630154 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 42.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1596 | PP2300630155 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.398.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1597 | PP2300630157 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1598 | PP2300630158 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.075.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1599 | PP2300630159 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1600 | PP2300630160 | Tricalcium phosphat | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 80.414.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1601 | PP2300630162 | Trikali dicitrato bismuth (Tripotassium dicitrato Bismuthat (T.D.B)/Bismuth tripotassium dicitrat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1602 | PP2300630164 | Trimebutin maleat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1603 | PP2300630166 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1604 | PP2300630167 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1605 | PP2300630168 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1606 | PP2300630169 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1607 | PP2300630170 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 32.347.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1608 | PP2300630171 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1609 | PP2300630172 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1610 | PP2300630173 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1611 | PP2300630174 | Trimetazidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1612 | PP2300630175 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 1613 | PP2300630176 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1614 | PP2300630177 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1615 | PP2300630178 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1616 | PP2300630179 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1617 | PP2300630180 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1618 | PP2300630181 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1619 | PP2300630182 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1620 | PP2300630183 | Tyrothricin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1621 | PP2300630184 | Urea | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1622 | PP2300630185 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 75.727.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1623 | PP2300630186 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1624 | PP2300630187 | Ursodeoxycholic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1625 | PP2300630188 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 66.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1626 | PP2300630189 | Ursodeoxycholic acid | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 1.208.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1627 | PP2300630190 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 18.456.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1628 | PP2300630191 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 625.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1629 | PP2300630192 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1630 | PP2300630193 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1631 | PP2300630194 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.747.776 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.747.776 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1632 | PP2300630195 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1633 | PP2300630196 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1634 | PP2300630197 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1635 | PP2300630198 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1636 | PP2300630199 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 37.419.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 37.419.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 52.730.350 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 37.419.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1637 | PP2300630200 | Valsartan | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1638 | PP2300630201 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1639 | PP2300630202 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1640 | PP2300630203 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 37.419.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 37.419.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1641 | PP2300630204 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1642 | PP2300630205 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1643 | PP2300630206 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 383.335.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1644 | PP2300630207 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 131.640.429 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1645 | PP2300630208 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1646 | PP2300630209 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1647 | PP2300630210 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1648 | PP2300630211 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1649 | PP2300630212 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 391.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1650 | PP2300630213 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1651 | PP2300630214 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 139.684.215 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1652 | PP2300630215 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 86.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1653 | PP2300630216 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1654 | PP2300630217 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 90.745.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1655 | PP2300630218 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1656 | PP2300630219 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 52.298.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1657 | PP2300630220 | Vildagliptin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 138.419.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 174.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 130.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1658 | PP2300630225 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1659 | PP2300630227 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1660 | PP2300630228 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1661 | PP2300630229 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.900.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1662 | PP2300630230 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1663 | PP2300630231 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1664 | PP2300630232 | Vitamin B1 (Thiamin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1665 | PP2300630233 | Vitamin B1 (Thiamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1666 | PP2300630234 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 32.347.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1667 | PP2300630236 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1668 | PP2300630237 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 309.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1669 | PP2300630238 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1670 | PP2300630239 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 31.628.116 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1671 | PP2300630240 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1672 | PP2300630241 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 69.828.590 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1673 | PP2300630242 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1674 | PP2300630243 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 9.384.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1675 | PP2300630244 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 129.057.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1676 | PP2300630245 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 92.442.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1677 | PP2300630246 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1678 | PP2300630247 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1679 | PP2300630248 | Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1680 | PP2300630250 | Vitamin B6 (Pyridoxin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1681 | PP2300630251 | Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1682 | PP2300630252 | Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1683 | PP2300630254 | Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 107.116.523 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1684 | PP2300630255 | Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 263.876.065 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1685 | PP2300630256 | Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 64.055.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1686 | PP2300630257 | Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1687 | PP2300630258 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 102.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1688 | PP2300630259 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.688.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1689 | PP2300630260 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1690 | PP2300630261 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 151.299.146 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 400.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 87.356.413 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1691 | PP2300630262 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1692 | PP2300630263 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1693 | PP2300630264 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1694 | PP2300630265 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 10.350.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1695 | PP2300630266 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1696 | PP2300630269 | Vitamin D2 (Ergocalciferol) | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 3.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1697 | PP2300630270 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.082.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.082.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.000.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1698 | PP2300630271 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1699 | PP2300630272 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.806.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1700 | PP2300630274 | Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.446.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1701 | PP2300630275 | Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 19.677.948 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 30.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1702 | PP2300630276 | Vitamin H (B8) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 36.496.241 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1703 | PP2300630277 | Vitamin K (menadion) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 232.596.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1704 | PP2300630278 | Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 295.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 370.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1705 | PP2300630279 | Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 366.317.265 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1706 | PP2300630280 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 198.255.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1707 | PP2300630281 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 37.727.445 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 37.727.445 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1708 | PP2300630282 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 105.232.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300628365 - Aceclofenac
2. PP2300628388 - Acid amin + điện giải (*)
3. PP2300628390 - Acid amin + điện giải (*)
4. PP2300628393 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
5. PP2300628394 - Acid amin + glucose + lipid (*)
6. PP2300628396 - Acid amin + glucose + lipid (*)
7. PP2300628402 - Acid amin*
8. PP2300628447 - Alimemazin
9. PP2300628552 - Bacillus subtilis
10. PP2300628556 - Baclofen
11. PP2300628575 - Betahistin
12. PP2300628578 - Betamethason dipropionat
13. PP2300628655 - Calci carbonat + vitamin D3
14. PP2300628720 - Caspofungin*
15. PP2300628815 - Ceftazidim
16. PP2300628905 - Colistin*
17. PP2300629056 - Etodolac
18. PP2300629060 - Etomidat
19. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason
20. PP2300629151 - Fusidic acid + hydrocortison
21. PP2300629230 - Ibuprofen
22. PP2300629468 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2300629488 - Mesalazin (mesalamin)
24. PP2300629518 - Midazolam
25. PP2300629534 - Moxifloxacin
26. PP2300629631 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương + Các Triglycerid chuỗi mạch trung bình (MCT))
27. PP2300629634 - Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) = Nhũ dịch lipid (Các Triglyceride chuỗi trung bình + dầu đậu nành/đậu tương + dầu cá)
28. PP2300629637 - Nicardipin
29. PP2300629686 - Ondansetron
30. PP2300629692 - Oxacilin
31. PP2300629760 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
32. PP2300629861 - Progesteron
33. PP2300629865 - Propofol
34. PP2300629905 - Rilmenidin
35. PP2300629907 - Risedronat
36. PP2300629965 - Sắt fumarat + acid folic
37. PP2300629986 - Silymarin
38. PP2300630031 - Sucralfat
39. PP2300630050 - Tacrolimus
40. PP2300630093 - Thiocolchicosid
41. PP2300630117 - Tobramycin
42. PP2300630126 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300628695 - Carbazochrom
2. PP2300628740 - Cefalexin
3. PP2300628764 - Cefepim
4. PP2300628815 - Ceftazidim
5. PP2300629052 - Etamsylat
6. PP2300629376 - Levofloxacin
7. PP2300629397 - Linagliptin
1. PP2300628358 - Abiraterone acetate
2. PP2300628566 - Betahistin
3. PP2300628592 - Bicalutamid
4. PP2300628603 - Bisoprolol
5. PP2300629068 - Etoricoxib
6. PP2300629089 - Fenofibrat (dạng hạt nano)
7. PP2300629092 - Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao)
8. PP2300629198 - Glimepirid + metformin hydroclorid
9. PP2300629238 - Imatinib
10. PP2300629254 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
11. PP2300629275 - Irbesartan
12. PP2300629293 - Isotretinoin
13. PP2300629304 - Ivabradin
14. PP2300629355 - Letrozol
15. PP2300629358 - Levetiracetam
16. PP2300629492 - Metformin hydroclorid
17. PP2300629597 - Natri montelukast
18. PP2300629604 - Natri montelukast
19. PP2300629625 - Nepidermin (recombinant human epidermal growth factor (rhEGF))
20. PP2300629660 - Octreotid
21. PP2300629662 - Octreotid
22. PP2300629676 - Olanzapin
23. PP2300629756 - Pemetrexed
24. PP2300629758 - Pemetrexed
25. PP2300629849 - Pregabalin
26. PP2300629906 - Risedronat
27. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe
28. PP2300629996 - Sitagliptin
29. PP2300630012 - Solifenacin succinate
30. PP2300630052 - Tamsulosin hydroclorid
31. PP2300630135 - Topiramat
32. PP2300630193 - Valproat natri
33. PP2300630209 - Valsartan + hydroclorothiazid
34. PP2300630212 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628849 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2300629051 - Etamsylat
1. PP2300628934 - Desmopressin
1. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300628673 - Calcitonin
2. PP2300628800 - Cefpodoxim
3. PP2300628803 - Cefpodoxim
1. PP2300628635 - Budesonid
2. PP2300628729 - Cefaclor
3. PP2300628730 - Cefaclor
4. PP2300628804 - Cefpodoxim
5. PP2300628808 - Cefpodoxim
6. PP2300629128 - Fluorometholon
7. PP2300629129 - Fluticason propionat
8. PP2300629227 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2300629452 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300629525 - Mometason furoat
11. PP2300629527 - Mometason furoat
12. PP2300629594 - Natri hyaluronat
13. PP2300629617 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
14. PP2300629618 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
15. PP2300629619 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2300629622 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2300629681 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300629129 - Fluticason propionat
2. PP2300629139 - Fosfomycin*
1. PP2300629141 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2300630270 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
1. PP2300629023 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300628591 - Bicalutamid
2. PP2300628732 - Cefaclor
3. PP2300629074 - Exemestan
4. PP2300629163 - Gefitinib
5. PP2300629603 - Natri montelukast
6. PP2300629719 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin
8. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin
9. PP2300629830 - Pramipexol
10. PP2300629834 - Pramipexol
11. PP2300629869 - Quetiapin
1. PP2300628720 - Caspofungin*
2. PP2300630281 - Zoledronic acid
1. PP2300629354 - Letrozol
2. PP2300629707 - Paclitaxel
3. PP2300630151 - Trastuzumab
4. PP2300630153 - Trastuzumab
1. PP2300628382 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
2. PP2300628607 - Bisoprolol
3. PP2300628612 - Bisoprolol
4. PP2300628625 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300628702 - Carbocistein
7. PP2300628704 - Carbocistein
8. PP2300628706 - Carbocistein
9. PP2300628848 - Cetirizin
10. PP2300628933 - Desloratadin
11. PP2300628940 - Dexibuprofen
12. PP2300628993 - Doxazosin
13. PP2300628997 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
14. PP2300629004 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
15. PP2300629228 - Hyoscin butylbromid
16. PP2300629248 - Indapamid
17. PP2300629270 - Irbesartan
18. PP2300629289 - Isosorbid mononitrat
19. PP2300629325 - Ketoprofen
20. PP2300629432 - Losartan + hydroclorothiazid
21. PP2300629472 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
22. PP2300629500 - Methocarbamol
23. PP2300629513 - Metronidazol
24. PP2300629569 - Naproxen
25. PP2300629570 - Naproxen
26. PP2300629640 - Nicorandil
27. PP2300629650 - Nizatidin
28. PP2300629671 - Ofloxacin
29. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol
30. PP2300629820 - Piroxicam
31. PP2300629836 - Pravastatin
32. PP2300629837 - Pravastatin
33. PP2300629868 - Propylthiouracil (PTU)
34. PP2300629874 - Quinapril
35. PP2300629893 - Ramipril
36. PP2300629897 - Rebamipid
37. PP2300629902 - Repaglinid
38. PP2300630010 - Solifenacin succinate
39. PP2300630029 - Spironolacton
40. PP2300630040 - Sulpirid
41. PP2300630059 - Telmisartan
42. PP2300630069 - Telmisartan + hydroclorothiazid
43. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)
44. PP2300630096 - Thiocolchicosid
45. PP2300630193 - Valproat natri
46. PP2300630195 - Valproat natri
47. PP2300630196 - Valproat natri
48. PP2300630206 - Valsartan
1. PP2300628424 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2300629408 - Lisinopril
3. PP2300629985 - Silymarin
4. PP2300630170 - Trimetazidin
5. PP2300630234 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2300628549 - Bacillus clausii
2. PP2300628626 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300628632 - Budesonid
4. PP2300628633 - Budesonid
5. PP2300628640 - Cafein citrat
6. PP2300628862 - Ciprofloxacin
7. PP2300629077 - Famotidin
8. PP2300629079 - Famotidin
9. PP2300629103 - Fexofenadin
10. PP2300629144 - Furosemid
11. PP2300629225 - Hydroxypropylmethylcellulose
12. PP2300629226 - Hydroxypropylmethylcellulose
13. PP2300629229 - Hyoscin butylbromid
14. PP2300629317 - Kẽm gluconat
15. PP2300629335 - Ketotifen
16. PP2300629363 - Levocetirizin
17. PP2300629373 - Levofloxacin
18. PP2300629377 - Levofloxacin
19. PP2300629379 - Levofloxacin
20. PP2300629380 - Levofloxacin
21. PP2300629402 - Linezolid*
22. PP2300629448 - Magnesi aspartat + kali aspartat
23. PP2300629471 - Magnesi sulfat
24. PP2300629481 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
25. PP2300629519 - Milrinon
26. PP2300629525 - Mometason furoat
27. PP2300629529 - Mometason furoat
28. PP2300629530 - Moxifloxacin
29. PP2300629531 - Moxifloxacin
30. PP2300629545 - Moxifloxacin + dexamethason
31. PP2300629546 - Moxifloxacin + dexamethason
32. PP2300629547 - Moxifloxacin + dexamethason
33. PP2300629548 - Moxifloxacin + dexamethason
34. PP2300629562 - N-Acetylcystein
35. PP2300629563 - N-Acetylcystein
36. PP2300629579 - Natri clorid
37. PP2300629585 - Natri hyaluronat
38. PP2300629586 - Natri hyaluronat
39. PP2300629587 - Natri hyaluronat
40. PP2300629590 - Natri hyaluronat
41. PP2300629593 - Natri hyaluronat
42. PP2300629794 - Phytomenadion (vitamin K1)
43. PP2300629814 - Piracetam
44. PP2300629823 - Polyethylen glycol + propylen glycol
45. PP2300629862 - Promethazin hydrochlorid
46. PP2300629866 - Propranolol hydroclorid
47. PP2300629949 - Salbutamol + ipratropium bromid
48. PP2300629953 - Salbutamol sulfat
49. PP2300630037 - Sugammadex natri
50. PP2300630080 - Terbinafin (hydroclorid)
51. PP2300630083 - Terbutalin sulfat
52. PP2300630085 - Terlipressin
53. PP2300630123 - Tobramycin + dexamethason
54. PP2300630149 - Tranexamic acid
55. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid
56. PP2300630260 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628781 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300629085 - Felodipin
2. PP2300629086 - Felodipin
3. PP2300629427 - Losartan
4. PP2300629768 - Perindopril
5. PP2300629877 - Rabeprazol
6. PP2300629881 - Rabeprazol
1. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300628701 - Carbocistein
3. PP2300628823 - Ceftriaxon (natri)
4. PP2300628873 - Citicolin
5. PP2300629412 - Lisinopril
6. PP2300629716 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300629730 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2300629211 - Glutathion
1. PP2300628510 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300628742 - Cefalexin
3. PP2300628750 - Cefamandol
1. PP2300628753 - Cefamandol
2. PP2300628778 - Cefoperazon
3. PP2300628782 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300628819 - Ceftizoxim
1. PP2300628492 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300629015 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300629020 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300629193 - Gliclazid + metformin hydroclorid
5. PP2300629194 - Gliclazid + metformin hydroclorid
6. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300628395 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2300628413 - Acid amin*
3. PP2300628422 - Acid amin*
4. PP2300628423 - Acid amin*
1. PP2300628971 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300628725 - Cefaclor
3. PP2300628745 - Cefalexin
4. PP2300628917 - Dapagliflozin
5. PP2300629026 - Entecavir
6. PP2300629108 - Fexofenadin
7. PP2300629191 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
8. PP2300629192 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
9. PP2300629768 - Perindopril
10. PP2300629996 - Sitagliptin
1. PP2300629603 - Natri montelukast
1. PP2300628751 - Cefamandol
2. PP2300629544 - Moxifloxacin
1. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2300628381 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
1. PP2300629786 - Perindopril + indapamid
1. PP2300628555 - Baclofen
2. PP2300629888 - Ramipril
3. PP2300630009 - Solifenacin succinate
4. PP2300630011 - Solifenacin succinate
1. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300628853 - Cilnidipin
3. PP2300628854 - Cilnidipin
1. PP2300628401 - Acid amin*
2. PP2300628406 - Acid amin*
3. PP2300628407 - Acid amin*
4. PP2300628408 - Acid amin*
5. PP2300628412 - Acid amin*
6. PP2300628418 - Acid amin*
7. PP2300628420 - Acid amin*
8. PP2300628882 - Clotrimazol + betamethason
9. PP2300629030 - Ephedrin
10. PP2300629222 - Hydrocortison
11. PP2300629426 - Losartan
12. PP2300629583 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
13. PP2300629691 - Oxacilin
14. PP2300629752 - Paroxetin
15. PP2300629812 - Piracetam
16. PP2300629840 - Prednison
17. PP2300629845 - Pregabalin
18. PP2300629943 - Saccharomyces boulardii
19. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300628557 - Baclofen
3. PP2300628596 - Bilastine
4. PP2300628680 - Candesartan
5. PP2300629036 - Erlotinib
6. PP2300629096 - Fentanyl
7. PP2300629097 - Fentanyl
8. PP2300629322 - Kẽm sulfat
9. PP2300629606 - Nebivolol
10. PP2300629754 - Pegfilgrastim
11. PP2300629926 - Rivaroxaban
12. PP2300630051 - Tamoxifen
1. PP2300628383 - Aciclovir
2. PP2300628814 - Cefradin
3. PP2300629223 - Hydrocortison (natri succinat)
4. PP2300629796 - Piperacilin
1. PP2300628358 - Abiraterone acetate
2. PP2300628375 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
3. PP2300628436 - Alendronat natri
4. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2300628440 - Alfuzosin
6. PP2300628454 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)
7. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2300628531 - Atorvastatin
9. PP2300628548 - Bacillus clausii
10. PP2300628551 - Bacillus clausii
11. PP2300628559 - Bambuterol
12. PP2300628566 - Betahistin
13. PP2300628573 - Betahistin
14. PP2300628593 - Bicalutamid
15. PP2300628672 - Calcipotriol
16. PP2300628683 - Candesartan
17. PP2300628713 - Carvedilol
18. PP2300628716 - Carvedilol
19. PP2300628717 - Carvedilol
20. PP2300628718 - Caspofungin*
21. PP2300628720 - Caspofungin*
22. PP2300628855 - Cilostazol
23. PP2300628856 - Cilostazol
24. PP2300628860 - Ciprofloxacin
25. PP2300628872 - Citalopram
26. PP2300628896 - Colchicin
27. PP2300628920 - Daptomycin
28. PP2300628950 - Diacerein
29. PP2300628999 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
30. PP2300629001 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
31. PP2300629008 - Ebastin
32. PP2300629028 - Eperison
33. PP2300629071 - Etoricoxib
34. PP2300629094 - Fenofibrat (dạng vi hạt được vi bao)
35. PP2300629100 - Fexofenadin
36. PP2300629110 - Filgrastim
37. PP2300629145 - Furosemid + spironolacton
38. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton
39. PP2300629156 - Gabapentin
40. PP2300629161 - Gadoteric acid
41. PP2300629162 - Gadoteric acid
42. PP2300629163 - Gefitinib
43. PP2300629216 - Goserelin acetat
44. PP2300629217 - Goserelin acetat
45. PP2300629221 - Guaiazulen + dimethicon
46. PP2300629255 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
47. PP2300629260 - Iobitridol
48. PP2300629261 - Iobitridol
49. PP2300629262 - Iobitridol
50. PP2300629275 - Irbesartan
51. PP2300629281 - Irbesartan + hydroclorothiazid
52. PP2300629366 - Levocetirizin
53. PP2300629426 - Losartan
54. PP2300629520 - Mirtazapin
55. PP2300629551 - Nabumeton
56. PP2300629571 - Naproxen
57. PP2300629597 - Natri montelukast
58. PP2300629610 - Nebivolol
59. PP2300629648 - Nizatidin
60. PP2300629672 - Olanzapin
61. PP2300629673 - Olanzapin
62. PP2300629676 - Olanzapin
63. PP2300629842 - Pregabalin
64. PP2300629848 - Pregabalin
65. PP2300629849 - Pregabalin
66. PP2300629869 - Quetiapin
67. PP2300629877 - Rabeprazol
68. PP2300629881 - Rabeprazol
69. PP2300629901 - Repaglinid
70. PP2300629908 - Risedronat
71. PP2300629909 - Risedronat
72. PP2300629915 - Rituximab
73. PP2300629917 - Rivaroxaban
74. PP2300629920 - Rivaroxaban
75. PP2300629925 - Rivaroxaban
76. PP2300629976 - Saxagliptin
77. PP2300629977 - Saxagliptin + metformin hydroclorid
78. PP2300629978 - Saxagliptin + metformin hydroclorid
79. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe
80. PP2300630049 - Tacrolimus
81. PP2300630051 - Tamoxifen
82. PP2300630064 - Telmisartan + hydroclorothiazid
83. PP2300630167 - Trimebutin maleat
84. PP2300630171 - Trimetazidin
85. PP2300630190 - Ursodeoxycholic acid
86. PP2300630197 - Valproat natri + valproic acid
87. PP2300630198 - Valproat natri + valproic acid
88. PP2300630204 - Valsartan
89. PP2300630209 - Valsartan + hydroclorothiazid
90. PP2300630212 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628368 - Acenocoumarol
2. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300628694 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2300629072 - Etoricoxib
5. PP2300629419 - Loratadin
6. PP2300629424 - Losartan
7. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol
8. PP2300629975 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2300630021 - Spiramycin
10. PP2300630096 - Thiocolchicosid
11. PP2300630102 - Ticagrelor
1. PP2300628465 - Ambroxol
2. PP2300628477 - Amlodipin
3. PP2300628478 - Amlodipin
4. PP2300628534 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2300628546 - Azithromycin
6. PP2300628566 - Betahistin
7. PP2300628713 - Carvedilol
8. PP2300628716 - Carvedilol
9. PP2300628717 - Carvedilol
10. PP2300628845 - Cetirizin
11. PP2300628872 - Citalopram
12. PP2300628896 - Colchicin
13. PP2300628959 - Diltiazem
14. PP2300628996 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
15. PP2300629002 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
16. PP2300629024 - Entecavir
17. PP2300629025 - Entecavir
18. PP2300629028 - Eperison
19. PP2300629042 - Esomeprazol
20. PP2300629083 - Felodipin
21. PP2300629084 - Felodipin
22. PP2300629087 - Fenofibrat
23. PP2300629118 - Flunarizin
24. PP2300629121 - Flunarizin
25. PP2300629153 - Gabapentin
26. PP2300629156 - Gabapentin
27. PP2300629205 - Glucosamin sulfat
28. PP2300629244 - Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin)
29. PP2300629245 - Immune globulin (Human hepatitis B immunoglobulin)
30. PP2300629278 - Irbesartan + hydroclorothiazid
31. PP2300629282 - Irbesartan + hydroclorothiazid
32. PP2300629297 - Itraconazol
33. PP2300629344 - Lamivudin
34. PP2300629349 - Lansoprazol
35. PP2300629419 - Loratadin
36. PP2300629423 - Losartan
37. PP2300629426 - Losartan
38. PP2300629431 - Losartan + hydroclorothiazid
39. PP2300629520 - Mirtazapin
40. PP2300629560 - N-acetylcystein
41. PP2300629597 - Natri montelukast
42. PP2300629610 - Nebivolol
43. PP2300629611 - Nebivolol
44. PP2300629673 - Olanzapin
45. PP2300629831 - Pramipexol
46. PP2300629832 - Pramipexol
47. PP2300629981 - Sertralin
48. PP2300629982 - Sertralin
49. PP2300629987 - Simethicon
50. PP2300629993 - Simvastatin + ezetimibe
51. PP2300629996 - Sitagliptin
52. PP2300630000 - Sitagliptin
53. PP2300630020 - Spiramycin
54. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide
55. PP2300630078 - Terbinafin (hydroclorid)
56. PP2300630102 - Ticagrelor
57. PP2300630214 - Venlafaxin
58. PP2300630255 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
1. PP2300628968 - Diosmin
2. PP2300629656 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2300629762 - Perindopril
1. PP2300628788 - Cefotiam
2. PP2300628865 - Ciprofloxacin
3. PP2300629090 - Fenofibrat (dạng hạt nano)
4. PP2300629271 - Irbesartan
5. PP2300629609 - Nebivolol
6. PP2300629613 - Nefopam hydroclorid
7. PP2300629709 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2300629715 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300628592 - Bicalutamid
2. PP2300628660 - Calci gluconat
3. PP2300628843 - Cetirizin
4. PP2300628958 - Diltiazem
5. PP2300628969 - Diosmin
6. PP2300629140 - Fosfomycin*
7. PP2300629224 - Hydroxocobalamin
8. PP2300629434 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300628561 - Bambuterol
3. PP2300628646 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2300628648 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2300628652 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300628665 - Calci lactat
7. PP2300628717 - Carvedilol
8. PP2300628917 - Dapagliflozin
9. PP2300628960 - Diltiazem
10. PP2300628993 - Doxazosin
11. PP2300629010 - Ebastin
12. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton
13. PP2300629187 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
14. PP2300629188 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
15. PP2300629196 - Glimepirid + metformin hydroclorid
16. PP2300629197 - Glimepirid + metformin hydroclorid
17. PP2300629298 - Itraconazol
18. PP2300629345 - Lamivudin
19. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid
20. PP2300629359 - Levetiracetam
21. PP2300629453 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
23. PP2300629493 - Metformin hydroclorid
24. PP2300629494 - Metformin hydroclorid
25. PP2300629495 - Metformin hydroclorid
26. PP2300629521 - Mirtazapin
27. PP2300629556 - N-acetylcystein
28. PP2300629598 - Natri montelukast
29. PP2300629600 - Natri montelukast
30. PP2300629815 - Piracetam
31. PP2300629850 - Pregabalin
32. PP2300629899 - Rebamipid
33. PP2300629918 - Rivaroxaban
34. PP2300629921 - Rivaroxaban
35. PP2300629926 - Rivaroxaban
36. PP2300629944 - Saccharomyces boulardii
37. PP2300630032 - Sucralfat
38. PP2300630065 - Telmisartan + hydroclorothiazid
39. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid
40. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid
41. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid
42. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300628376 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300628467 - Ambroxol
3. PP2300628534 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300628602 - Bisoprolol
5. PP2300628723 - Cefaclor
6. PP2300628726 - Cefaclor
7. PP2300628733 - Cefaclor
8. PP2300628738 - Cefadroxil
9. PP2300628761 - Cefdinir
10. PP2300628775 - Cefoperazon
11. PP2300628802 - Cefpodoxim
12. PP2300628931 - Desloratadin
13. PP2300629134 - Fluvastatin
14. PP2300629199 - Glipizid
15. PP2300629305 - Ivabradin
16. PP2300629532 - Moxifloxacin
17. PP2300629641 - Nicorandil
18. PP2300629810 - Piracetam
19. PP2300629901 - Repaglinid
20. PP2300629918 - Rivaroxaban
21. PP2300629921 - Rivaroxaban
22. PP2300629926 - Rivaroxaban
23. PP2300630055 - Teicoplanin*
24. PP2300630236 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
25. PP2300630251 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
26. PP2300630280 - Zoledronic acid
1. PP2300628458 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300628688 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2300628895 - Colchicin
4. PP2300628910 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2300628963 - Dioctahedral smectit
6. PP2300629352 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2300629395 - Lidocain hydroclorid
8. PP2300629467 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2300629514 - Metronidazol + neomycin + nystatin
10. PP2300629624 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2300629904 - Rifamycin
12. PP2300630008 - Sofosbuvir + velpatasvir
13. PP2300630128 - Tofisopam
14. PP2300630181 - Trolamin
15. PP2300630215 - Venlafaxin
1. PP2300628627 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300628861 - Ciprofloxacin
3. PP2300628880 - Clotrimazol
4. PP2300628907 - Cồn boric
5. PP2300628948 - Dextromethorphan
6. PP2300629306 - Ivermectin
7. PP2300629307 - Ivermectin
8. PP2300629577 - Natri clorid
9. PP2300629580 - Natri clorid
10. PP2300629608 - Nebivolol
11. PP2300629654 - Nystatin
12. PP2300630127 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300628410 - Acid amin*
2. PP2300628412 - Acid amin*
3. PP2300628520 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)
5. PP2300628735 - Cefaclor
6. PP2300628799 - Cefpodoxim
7. PP2300628827 - Cefuroxim (axetil)
8. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)
9. PP2300628948 - Dextromethorphan
10. PP2300628955 - Diethylphtalat
11. PP2300629088 - Fenofibrat
12. PP2300629234 - Ibuprofen
13. PP2300629298 - Itraconazol
14. PP2300629581 - Natri clorid
15. PP2300629666 - Ofloxacin
16. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2300630020 - Spiramycin
18. PP2300630023 - Spiramycin
19. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2300630087 - Tetracyclin hydroclorid
21. PP2300630230 - Vitamin A
22. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628777 - Cefoperazon
2. PP2300628781 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300629653 - Nước oxy già
2. PP2300629654 - Nystatin
1. PP2300628359 - Acarbose
2. PP2300628392 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
3. PP2300628397 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2300628415 - Acid amin*
5. PP2300628416 - Acid amin*
6. PP2300628417 - Acid amin*
7. PP2300628421 - Acid amin*
8. PP2300628481 - Amlodipin + atorvastatin
9. PP2300628485 - Amlodipin + indapamid
10. PP2300628486 - Amlodipin + indapamid
11. PP2300628487 - Amlodipin + indapamid + perindopril
12. PP2300628488 - Amlodipin + indapamid + perindopril
13. PP2300628489 - Amlodipin + indapamid + perindopril
14. PP2300628490 - Amlodipin + indapamid + perindopril
15. PP2300628500 - Amlodipin + valsartan
16. PP2300628501 - Amlodipin + valsartan
17. PP2300628503 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
18. PP2300628504 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
19. PP2300628558 - Bambuterol
20. PP2300628568 - Betahistin
21. PP2300628572 - Betahistin
22. PP2300628584 - Bevacizumab
23. PP2300628586 - Bevacizumab
24. PP2300628595 - Bilastine
25. PP2300628603 - Bisoprolol
26. PP2300628608 - Bisoprolol
27. PP2300628631 - Budesonid
28. PP2300628634 - Budesonid
29. PP2300628637 - Budesonid + formoterol
30. PP2300628638 - Budesonid + formoterol
31. PP2300628681 - Candesartan
32. PP2300628684 - Candesartan
33. PP2300628719 - Caspofungin*
34. PP2300628721 - Caspofungin*
35. PP2300628724 - Cefaclor
36. PP2300628728 - Cefaclor
37. PP2300628916 - Dapagliflozin
38. PP2300628918 - Dapagliflozin
39. PP2300628944 - Dexketoprofen
40. PP2300628971 - Diosmin + hesperidin
41. PP2300628974 - Diosmin + hesperidin
42. PP2300628993 - Doxazosin
43. PP2300629006 - Dydrogesteron
44. PP2300629037 - Ertapenem*
45. PP2300629040 - Esomeprazol
46. PP2300629049 - Estradiol valerate
47. PP2300629089 - Fenofibrat (dạng hạt nano)
48. PP2300629132 - Fluticason propionat (siêu mịn)
49. PP2300629135 - Fluvoxamin
50. PP2300629142 - Fulvestrant
51. PP2300629167 - Gemcitabin
52. PP2300629170 - Gemcitabin
53. PP2300629185 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
54. PP2300629189 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
55. PP2300629246 - Indacaterol + glycopyrronium
56. PP2300629247 - Indapamid
57. PP2300629264 - Iodixanol
58. PP2300629265 - Iodixanol
59. PP2300629266 - Iohexol
60. PP2300629267 - Iohexol
61. PP2300629268 - Iohexol
62. PP2300629269 - Iohexol
63. PP2300629277 - Irbesartan + hydroclorothiazid
64. PP2300629285 - Irinotecan
65. PP2300629287 - Irinotecan
66. PP2300629291 - Isosorbid mononitrat
67. PP2300629300 - Ivabradin
68. PP2300629327 - Ketoprofen
69. PP2300629346 - Lamotrigine
70. PP2300629371 - Levofloxacin
71. PP2300629440 - Loxoprofen (natri)
72. PP2300629475 - Mebeverin hydroclorid
73. PP2300629496 - Metformin hydroclorid
74. PP2300629504 - Methyl prednisolon
75. PP2300629511 - Metoprolol
76. PP2300629557 - N-Acetylcystein
77. PP2300629558 - N-Acetylcystein
78. PP2300629609 - Nebivolol
79. PP2300629632 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế) hoăc Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + Glycerol (Glycerin) + Phospholipid chiết xuất từ trứng)
80. PP2300629635 - Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế)
81. PP2300629636 - Nhũ dịch lipid (Soya bean oil + Medium chain triglycerides + Olive oil + Fish oil in rich Omega 3 acids) = Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + các Triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế)
82. PP2300629644 - Nifedipin
83. PP2300629645 - Nifedipin
84. PP2300629646 - Nimodipin
85. PP2300629651 - Norethisteron
86. PP2300629687 - Oseltamivir
87. PP2300629688 - Otilonium bromide
88. PP2300629696 - Oxaliplatin
89. PP2300629700 - Oxaliplatin
90. PP2300629704 - Paclitaxel
91. PP2300629753 - Pegfilgrastim
92. PP2300629761 - Perindopril
93. PP2300629765 - Perindopril
94. PP2300629770 - Perindopril
95. PP2300629771 - Perindopril + amlodipin
96. PP2300629776 - Perindopril + amlodipin
97. PP2300629777 - Perindopril + amlodipin
98. PP2300629778 - Perindopril + amlodipin
99. PP2300629779 - Perindopril + amlodipin
100. PP2300629780 - Perindopril + amlodipin
101. PP2300629783 - Perindopril + indapamid
102. PP2300629787 - Perindopril + indapamid
103. PP2300629799 - Piperacilin + tazobactam
104. PP2300629853 - Progesteron
105. PP2300629857 - Progesteron
106. PP2300629859 - Progesteron
107. PP2300629884 - Racecadotril
108. PP2300629913 - Rituximab
109. PP2300629914 - Rituximab
110. PP2300629916 - Rivaroxaban
111. PP2300629919 - Rivaroxaban
112. PP2300629922 - Rivaroxaban
113. PP2300629924 - Rivaroxaban
114. PP2300629928 - Rocuronium bromid
115. PP2300629935 - Rosuvastatin
116. PP2300629958 - Salmeterol + fluticason propionat
117. PP2300629990 - Simethicon
118. PP2300629991 - Simethicon
119. PP2300629994 - Simvastatin + ezetimibe
120. PP2300630002 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
121. PP2300630003 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
122. PP2300630005 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
123. PP2300630006 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
124. PP2300630036 - Sugammadex natri
125. PP2300630088 - Thiamazol (Methimazol)
126. PP2300630090 - Thiamazol (Methimazol)
127. PP2300630099 - Ticagrelor
128. PP2300630101 - Ticagrelor
129. PP2300630141 - Tranexamic acid
130. PP2300630142 - Tranexamic acid
131. PP2300630144 - Tranexamic acid
132. PP2300630145 - Tranexamic acid
133. PP2300630164 - Trimebutin maleat
134. PP2300630178 - Trimetazidin
135. PP2300630208 - Valsartan + hydroclorothiazid
136. PP2300630210 - Valsartan + hydroclorothiazid
137. PP2300630211 - Valsartan + hydroclorothiazid
138. PP2300630218 - Vildagliptin
139. PP2300630281 - Zoledronic acid
1. PP2300628945 - Dexketoprofen
2. PP2300629391 - Levosulpirid
3. PP2300629517 - Miconazol
4. PP2300629524 - Mometason furoat
1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300628380 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
3. PP2300628505 - Amoxicilin
4. PP2300628899 - Colistin*
1. PP2300628363 - Aceclofenac
2. PP2300628942 - Dexibuprofen
3. PP2300628946 - Dexketoprofen
4. PP2300629273 - Irbesartan
5. PP2300629404 - Linezolid*
6. PP2300629519 - Milrinon
7. PP2300629533 - Moxifloxacin
8. PP2300629895 - Ramipril
9. PP2300629923 - Rivaroxaban
10. PP2300630035 - Sucralfat
11. PP2300630185 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300628536 - Atracurium besylat
2. PP2300629218 - Granisetron hydroclorid
3. PP2300630054 - Teicoplanin*
4. PP2300630194 - Valproat natri
1. PP2300628594 - Bilastine
2. PP2300628596 - Bilastine
3. PP2300628704 - Carbocistein
4. PP2300629528 - Mometason furoat
5. PP2300629536 - Moxifloxacin
1. PP2300628463 - Ambroxol
2. PP2300628524 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300628539 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2300628579 - Betamethason dipropionat
5. PP2300628580 - Betamethason dipropionat
6. PP2300628642 - Calci carbonat
7. PP2300628690 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
8. PP2300628776 - Cefoperazon
9. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam
10. PP2300629012 - Econazol
11. PP2300629764 - Perindopril
12. PP2300630071 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628428 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)
2. PP2300628630 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300628933 - Desloratadin
4. PP2300628970 - Diosmin
5. PP2300629112 - Fluconazol
6. PP2300629114 - Fluconazol
7. PP2300629148 - Fusidic acid
8. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2300629228 - Hyoscin butylbromid
10. PP2300629418 - Loratadin
11. PP2300629786 - Perindopril + indapamid
1. PP2300628477 - Amlodipin
2. PP2300628615 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300629247 - Indapamid
4. PP2300629744 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2300630199 - Valsartan
1. PP2300628762 - Cefdinir
2. PP2300628881 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2300629313 - Kẽm gluconat
1. PP2300628749 - Cefamandol
2. PP2300628853 - Cilnidipin
3. PP2300628863 - Ciprofloxacin
4. PP2300629241 - Imidapril
5. PP2300629409 - Lisinopril
6. PP2300630063 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628588 - Bezafibrat
2. PP2300628855 - Cilostazol
3. PP2300628856 - Cilostazol
4. PP2300629155 - Gabapentin
1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300628532 - Atorvastatin
3. PP2300628853 - Cilnidipin
4. PP2300628880 - Clotrimazol
5. PP2300628945 - Dexketoprofen
6. PP2300629029 - Eperison
7. PP2300629272 - Irbesartan
8. PP2300629280 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2300629318 - Kẽm gluconat
10. PP2300629424 - Losartan
11. PP2300629598 - Natri montelukast
12. PP2300629605 - Natri montelukast
13. PP2300629767 - Perindopril
14. PP2300629843 - Pregabalin
15. PP2300629897 - Rebamipid
16. PP2300630096 - Thiocolchicosid
17. PP2300630102 - Ticagrelor
18. PP2300630220 - Vildagliptin
1. PP2300628585 - Bevacizumab
2. PP2300628587 - Bevacizumab
3. PP2300629758 - Pemetrexed
4. PP2300630152 - Trastuzumab
5. PP2300630154 - Trastuzumab
1. PP2300630096 - Thiocolchicosid
1. PP2300629381 - Levofloxacin
1. PP2300629485 - Mequitazin
1. PP2300628470 - Ambroxol
2. PP2300628731 - Cefaclor
3. PP2300629203 - Glucosamin hydroclorid
4. PP2300629477 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
5. PP2300629900 - Repaglinid
6. PP2300630067 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2300630070 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300628380 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
3. PP2300628658 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300628854 - Cilnidipin
5. PP2300628883 - Cloxacilin
6. PP2300628967 - Diosmin
7. PP2300628970 - Diosmin
8. PP2300629507 - Methyl prednisolon
9. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol
10. PP2300629970 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
11. PP2300630096 - Thiocolchicosid
1. PP2300628433 - Albendazol
2. PP2300628434 - Albendazol
3. PP2300628566 - Betahistin
4. PP2300628605 - Bisoprolol
5. PP2300628609 - Bisoprolol
6. PP2300628610 - Bisoprolol
7. PP2300628713 - Carvedilol
8. PP2300628716 - Carvedilol
9. PP2300628717 - Carvedilol
10. PP2300628844 - Cetirizin
11. PP2300629028 - Eperison
12. PP2300629098 - Fexofenadin
13. PP2300629100 - Fexofenadin
14. PP2300629104 - Fexofenadin
15. PP2300629145 - Furosemid + spironolacton
16. PP2300629146 - Furosemid + spironolacton
17. PP2300629153 - Gabapentin
18. PP2300629301 - Ivabradin
19. PP2300629302 - Ivabradin
20. PP2300629366 - Levocetirizin
21. PP2300629429 - Losartan
22. PP2300629435 - Losartan + hydroclorothiazid
23. PP2300629604 - Natri montelukast
24. PP2300629610 - Nebivolol
25. PP2300629686 - Ondansetron
26. PP2300629931 - Rosuvastatin
27. PP2300630057 - Telmisartan
28. PP2300630061 - Telmisartan
29. PP2300630171 - Trimetazidin
30. PP2300630175 - Trimetazidin
31. PP2300630176 - Trimetazidin
32. PP2300630214 - Venlafaxin
1. PP2300628565 - Betahistin
2. PP2300628572 - Betahistin
3. PP2300628663 - Calci lactat
4. PP2300628980 - Domperidon
5. PP2300629438 - Lovastatin
6. PP2300629571 - Naproxen
7. PP2300629734 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2300629968 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300628580 - Betamethason dipropionat
2. PP2300629148 - Fusidic acid
3. PP2300629150 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300628461 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300628662 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2300628901 - Colistin*
4. PP2300629962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2300629963 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300628427 - Adapalen
2. PP2300629279 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300629568 - Naproxen
1. PP2300628482 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300628531 - Atorvastatin
3. PP2300629091 - Fenofibrat (dạng hạt nano)
4. PP2300629412 - Lisinopril
5. PP2300629852 - Probenecid
6. PP2300630061 - Telmisartan
7. PP2300630064 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628709 - Carbomer
2. PP2300628911 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2300629249 - Indomethacin
4. PP2300629365 - Levocetirizin
5. PP2300629510 - Metoprolol
6. PP2300629672 - Olanzapin
1. PP2300630269 - Vitamin D2 (Ergocalciferol)
1. PP2300629879 - Rabeprazol
1. PP2300628674 - Calcitriol
2. PP2300628811 - Cefradin
3. PP2300628854 - Cilnidipin
4. PP2300628855 - Cilostazol
5. PP2300628871 - Citalopram
6. PP2300629207 - Glucosamin sulfat
7. PP2300629422 - Losartan
8. PP2300629433 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2300629478 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
10. PP2300629601 - Natri montelukast
11. PP2300629677 - Olanzapin
12. PP2300629912 - Risperidon
13. PP2300630102 - Ticagrelor
14. PP2300630116 - Tobramycin
1. PP2300629231 - Ibuprofen
1. PP2300628917 - Dapagliflozin
1. PP2300628441 - Alfuzosin
1. PP2300628810 - Cefpodoxim
2. PP2300628821 - Ceftizoxim
3. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300628712 - Carvedilol
2. PP2300628715 - Carvedilol
3. PP2300628929 - Desloratadin
4. PP2300629019 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2300629347 - Lansoprazol
6. PP2300629348 - Lansoprazol
7. PP2300629980 - Sertralin
1. PP2300628469 - Ambroxol
2. PP2300628560 - Bambuterol
3. PP2300628561 - Bambuterol
4. PP2300628567 - Betahistin
5. PP2300628570 - Betahistin
6. PP2300628574 - Betahistin
7. PP2300628606 - Bisoprolol
8. PP2300628665 - Calci lactat
9. PP2300628681 - Candesartan
10. PP2300628684 - Candesartan
11. PP2300628922 - Deferipron
12. PP2300628928 - Desloratadin
13. PP2300628983 - Domperidon
14. PP2300628985 - Domperidon
15. PP2300628993 - Doxazosin
16. PP2300629009 - Ebastin
17. PP2300629026 - Entecavir
18. PP2300629148 - Fusidic acid
19. PP2300629306 - Ivermectin
20. PP2300629316 - Kẽm gluconat
21. PP2300629320 - Kẽm gluconat
22. PP2300629324 - Kẽm sulfat
23. PP2300629407 - Lisinopril
24. PP2300629413 - Lisinopril
25. PP2300629674 - Olanzapin
26. PP2300629767 - Perindopril
27. PP2300629851 - Pregabalin
28. PP2300629921 - Rivaroxaban
29. PP2300629937 - Rosuvastatin
30. PP2300629994 - Simvastatin + ezetimibe
31. PP2300629998 - Sitagliptin
32. PP2300630001 - Sitagliptin
33. PP2300630094 - Thiocolchicosid
34. PP2300630121 - Tobramycin
1. PP2300628760 - Cefdinir
1. PP2300629603 - Natri montelukast
2. PP2300630044 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2300628364 - Aceclofenac
2. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2300628535 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300628927 - Desloratadin
5. PP2300628940 - Dexibuprofen
6. PP2300628943 - Dexibuprofen
7. PP2300628957 - Dihydro ergotamin mesylat
8. PP2300628966 - Diosmectit
9. PP2300629596 - Natri montelukast
10. PP2300629689 - Otilonium bromide
11. PP2300629867 - Propranolol hydroclorid
12. PP2300629998 - Sitagliptin
13. PP2300630001 - Sitagliptin
1. PP2300628385 - Aciclovir
2. PP2300628952 - Diclofenac natri
3. PP2300629127 - Fluorometholon
4. PP2300629310 - Kali iodid + natri iodid
5. PP2300629311 - Kali iodid + natri iodid
6. PP2300629382 - Levofloxacin
7. PP2300629589 - Natri hyaluronat
8. PP2300629620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2300629664 - Ofloxacin
1. PP2300629391 - Levosulpirid
1. PP2300628807 - Cefpodoxim
2. PP2300629017 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300629817 - Piracetam
4. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300629301 - Ivabradin
2. PP2300629304 - Ivabradin
3. PP2300629607 - Nebivolol
1. PP2300629183 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả
1. PP2300629024 - Entecavir
1. PP2300628494 - Amlodipin + losartan
2. PP2300628970 - Diosmin
3. PP2300629213 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300628930 - Desloratadin
2. PP2300629131 - Fluticason propionat
3. PP2300629282 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628442 - Alfuzosin
2. PP2300628649 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300628692 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2300629336 - Ketotifen
5. PP2300629465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300629611 - Nebivolol
7. PP2300629936 - Rosuvastatin
8. PP2300630115 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2300630220 - Vildagliptin
10. PP2300630257 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
1. PP2300628444 - Alfuzosin
2. PP2300628562 - Benzoyl peroxid
3. PP2300629298 - Itraconazol
4. PP2300629312 - Kẽm gluconat
5. PP2300629954 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2300630049 - Tacrolimus
1. PP2300629979 - Sertralin
1. PP2300628384 - Aciclovir
2. PP2300629137 - Fosfomycin*
1. PP2300628362 - Acarbose
2. PP2300628604 - Bisoprolol
3. PP2300628647 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2300628664 - Calci lactat
5. PP2300628703 - Carbocistein
6. PP2300628912 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
7. PP2300628930 - Desloratadin
8. PP2300628979 - Docusate natri
9. PP2300629028 - Eperison
10. PP2300629047 - Esomeprazol
11. PP2300629066 - Etoricoxib
12. PP2300629119 - Flunarizin
13. PP2300629214 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2300629220 - Guaiazulen + dimethicon
15. PP2300629337 - Lacidipin
16. PP2300629362 - Levocetirizin
17. PP2300629420 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2300629455 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2300629458 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
20. PP2300629469 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2300629562 - N-Acetylcystein
22. PP2300629717 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2300629731 - Paracetamol + chlorpheniramin
24. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol
25. PP2300629849 - Pregabalin
26. PP2300629894 - Ramipril
27. PP2300629898 - Rebamipid
28. PP2300629921 - Rivaroxaban
29. PP2300629925 - Rivaroxaban
30. PP2300629926 - Rivaroxaban
31. PP2300629964 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
32. PP2300629999 - Sitagliptin
33. PP2300630089 - Thiamazol (Methimazol)
34. PP2300630162 - Trikali dicitrato bismuth (Tripotassium dicitrato Bismuthat (T.D.B)/Bismuth tripotassium dicitrat)
35. PP2300630169 - Trimebutin maleat
36. PP2300630174 - Trimetazidin
37. PP2300630225 - Vinorelbin
38. PP2300630227 - Vinorelbin
39. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628685 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300629118 - Flunarizin
3. PP2300629121 - Flunarizin
1. PP2300628468 - Ambroxol
2. PP2300628508 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300628525 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2300628540 - Azithromycin
5. PP2300628569 - Betahistin
6. PP2300628669 - Calci lactat
7. PP2300629284 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2300629295 - Itoprid
9. PP2300629411 - Lisinopril
10. PP2300629415 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2300630068 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2300630207 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300628471 - Amikacin
1. PP2300628596 - Bilastine
1. PP2300628430 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)
2. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2300628502 - Amlodipin + valsartan
4. PP2300628822 - Ceftriaxon (natri)
5. PP2300629113 - Fluconazol
6. PP2300629184 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả
7. PP2300629371 - Levofloxacin
8. PP2300629599 - Natri montelukast
9. PP2300629935 - Rosuvastatin
1. PP2300628641 - Calci carbonat
2. PP2300628800 - Cefpodoxim
3. PP2300629304 - Ivabradin
4. PP2300629996 - Sitagliptin
5. PP2300630000 - Sitagliptin
1. PP2300628387 - Aciclovir
2. PP2300628560 - Bambuterol
3. PP2300628809 - Cefpodoxim
4. PP2300628847 - Cetirizin
5. PP2300629554 - Nabumeton
6. PP2300629674 - Olanzapin
7. PP2300630259 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628473 - Amisulprid
2. PP2300628474 - Amisulprid
3. PP2300628869 - Citalopram
4. PP2300628986 - Donepezil
5. PP2300628987 - Donepezil
6. PP2300629050 - Eszopiclon
7. PP2300629136 - Fluvoxamin
8. PP2300629356 - Levetiracetam
9. PP2300629358 - Levetiracetam
10. PP2300629360 - Levetiracetam
11. PP2300629390 - Levosulpirid
12. PP2300629392 - Levosulpirid
13. PP2300629675 - Olanzapin
14. PP2300629678 - Olanzapin
15. PP2300629679 - Olanzapin
16. PP2300629702 - Oxcarbazepin
17. PP2300629870 - Quetiapin
18. PP2300629871 - Quetiapin
19. PP2300629911 - Risperidon
20. PP2300629981 - Sertralin
21. PP2300629982 - Sertralin
22. PP2300630133 - Topiramat
23. PP2300630134 - Topiramat
24. PP2300630137 - Topiramat
25. PP2300630214 - Venlafaxin
26. PP2300630282 - Zopiclon
1. PP2300629463 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300629726 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2300629727 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2300629784 - Perindopril + indapamid
5. PP2300629945 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300628371 - Acetyl leucin
2. PP2300628898 - Colistin*
3. PP2300629240 - Imidapril
1. PP2300628360 - Acarbose
2. PP2300628531 - Atorvastatin
3. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300628643 - Calci carbonat
5. PP2300628686 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300628878 - Clotrimazol
7. PP2300628940 - Dexibuprofen
8. PP2300628943 - Dexibuprofen
9. PP2300628984 - Domperidon
10. PP2300628996 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
11. PP2300629016 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2300629021 - Enalapril + hydrochlorothiazid
13. PP2300629111 - Flavoxat
14. PP2300629195 - Glimepirid
15. PP2300629278 - Irbesartan + hydroclorothiazid
16. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid
17. PP2300629416 - Lisinopril + hydroclorothiazid
18. PP2300629487 - Mesalazin (mesalamin)
19. PP2300629567 - Naproxen
20. PP2300629572 - Naproxen
21. PP2300629730 - Paracetamol + chlorpheniramin
22. PP2300629743 - Paracetamol + methocarbamol
23. PP2300630004 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
24. PP2300630028 - Spironolacton
25. PP2300630039 - Sulfasalazin
26. PP2300630231 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
1. PP2300628479 - Amlodipin
2. PP2300628480 - Amlodipin
3. PP2300628630 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300628939 - Dexibuprofen
5. PP2300629300 - Ivabradin
6. PP2300629462 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300629539 - Moxifloxacin
8. PP2300629746 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300628877 - Clotrimazol
3. PP2300628945 - Dexketoprofen
4. PP2300630047 - Tacrolimus
5. PP2300630050 - Tacrolimus
1. PP2300628377 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300628429 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)
3. PP2300629494 - Metformin hydroclorid
4. PP2300629495 - Metformin hydroclorid
1. PP2300628917 - Dapagliflozin
2. PP2300629011 - Ebastin
3. PP2300629918 - Rivaroxaban
4. PP2300629926 - Rivaroxaban
5. PP2300629951 - Salbutamol sulfat
1. PP2300628559 - Bambuterol
2. PP2300628596 - Bilastine
3. PP2300629523 - Mometason furoat
4. PP2300630155 - Travoprost
1. PP2300628680 - Candesartan
2. PP2300628682 - Candesartan
3. PP2300628683 - Candesartan
4. PP2300628768 - Cefixim
5. PP2300629233 - Ibuprofen
6. PP2300629736 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2300629781 - Perindopril + indapamid
1. PP2300628693 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2300628780 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300629742 - Paracetamol + ibuprofen
1. PP2300629110 - Filgrastim
2. PP2300629166 - Gemcitabin
3. PP2300629170 - Gemcitabin
4. PP2300629274 - Irbesartan
5. PP2300629277 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2300629351 - Latanoprost
7. PP2300629361 - Levobupivacain
8. PP2300629659 - Octreotid
9. PP2300629685 - Ondansetron
1. PP2300628701 - Carbocistein
2. PP2300629022 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300629476 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
4. PP2300630143 - Tranexamic acid
5. PP2300630252 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
6. PP2300630271 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
7. PP2300630276 - Vitamin H (B8)
1. PP2300628554 - Bacillus subtilis
2. PP2300628644 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300629301 - Ivabradin
4. PP2300629302 - Ivabradin
5. PP2300629304 - Ivabradin
6. PP2300629305 - Ivabradin
7. PP2300629450 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2300630186 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2300630247 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
10. PP2300630258 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628512 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300628529 - Amylase + lipase + protease
3. PP2300628566 - Betahistin
4. PP2300628651 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300628981 - Domperidon
6. PP2300629130 - Fluticason propionat
7. PP2300629526 - Mometason furoat
8. PP2300629960 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2300629989 - Simethicon
10. PP2300630017 - Sotalol
11. PP2300630042 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
12. PP2300630097 - Tiaprofenic acid
13. PP2300630098 - Tiaprofenic acid
14. PP2300630261 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628838 - Celecoxib
2. PP2300629178 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả
1. PP2300628680 - Candesartan
1. PP2300630000 - Sitagliptin
1. PP2300628764 - Cefepim
2. PP2300629483 - Meloxicam
3. PP2300629951 - Salbutamol sulfat
1. PP2300628970 - Diosmin
2. PP2300629681 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300628906 - Colistin*
2. PP2300629082 - Famotidin
3. PP2300630245 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2300628667 - Calci lactat
2. PP2300628668 - Calci lactat
1. PP2300628712 - Carvedilol
2. PP2300628715 - Carvedilol
3. PP2300628812 - Cefradin
4. PP2300628857 - Cinnarizin
5. PP2300628921 - Deferipron
6. PP2300629034 - Eprazinon
7. PP2300629314 - Kẽm gluconat
8. PP2300630053 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
9. PP2300630274 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)
1. PP2300628456 - Alverin citrat
2. PP2300628539 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300628561 - Bambuterol
4. PP2300628676 - Calcitriol
5. PP2300628678 - Candesartan
6. PP2300628708 - Carbocistein
7. PP2300629003 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
8. PP2300629059 - Etodolac
9. PP2300629107 - Fexofenadin
10. PP2300629116 - Flunarizin
11. PP2300629437 - Lovastatin
12. PP2300629642 - Nicorandil
13. PP2300629967 - Sắt fumarat + acid folic
14. PP2300630092 - Thiamazol (Methimazol)
1. PP2300629067 - Etoricoxib
2. PP2300629578 - Natri clorid
1. PP2300629969 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300629027 - Entecavir
3. PP2300629157 - Gabapentin
1. PP2300630199 - Valsartan
2. PP2300630203 - Valsartan
1. PP2300629627 - Netilmicin sulfat
2. PP2300629629 - Netilmicin sulfat
3. PP2300629824 - Povidon iodin
1. PP2300628443 - Alfuzosin
2. PP2300628842 - Celecoxib
3. PP2300628883 - Cloxacilin
4. PP2300629486 - Meropenem*
1. PP2300628687 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300628926 - Desloratadin
3. PP2300628964 - Dioctahedral smectit
4. PP2300629011 - Ebastin
5. PP2300629078 - Famotidin
6. PP2300629318 - Kẽm gluconat
7. PP2300629364 - Levocetirizin
8. PP2300629458 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2300629791 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
10. PP2300629952 - Salbutamol sulfat
11. PP2300629971 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300628752 - Cefamandol
2. PP2300629540 - Moxifloxacin
1. PP2300628547 - Bacillus clausii
1. PP2300628659 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
2. PP2300628756 - Cefdinir
3. PP2300628772 - Cefmetazol
4. PP2300628784 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300629172 - Gemfibrozil
6. PP2300629307 - Ivermectin
7. PP2300629331 - Ketorolac
8. PP2300629747 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
9. PP2300629800 - Piperacilin + tazobactam
10. PP2300629801 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2300629844 - Pregabalin
12. PP2300629873 - Quinapril
13. PP2300629891 - Ramipril
14. PP2300630160 - Tricalcium phosphat
1. PP2300629103 - Fexofenadin
2. PP2300629108 - Fexofenadin
3. PP2300629714 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300628538 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
2. PP2300629111 - Flavoxat
3. PP2300629307 - Ivermectin
4. PP2300629564 - Naftidrofuryl
5. PP2300629852 - Probenecid
6. PP2300629918 - Rivaroxaban
7. PP2300630082 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300630243 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2300628571 - Betahistin
2. PP2300628641 - Calci carbonat
3. PP2300628691 - Captopril
4. PP2300629425 - Losartan
5. PP2300629647 - Nimodipin
6. PP2300630077 - Tenoxicam
1. PP2300629877 - Rabeprazol
2. PP2300630011 - Solifenacin succinate
1. PP2300628822 - Ceftriaxon (natri)
2. PP2300628899 - Colistin*
3. PP2300628970 - Diosmin
4. PP2300629221 - Guaiazulen + dimethicon
5. PP2300629544 - Moxifloxacin
6. PP2300629686 - Ondansetron
1. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300628917 - Dapagliflozin
3. PP2300629164 - Gefitinib
1. PP2300628596 - Bilastine
2. PP2300629818 - Piracetam
1. PP2300628917 - Dapagliflozin
2. PP2300629307 - Ivermectin
3. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide
1. PP2300629935 - Rosuvastatin
2. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide
1. PP2300628991 - Doripenem*
2. PP2300629401 - Linezolid*
3. PP2300629921 - Rivaroxaban
4. PP2300629923 - Rivaroxaban
5. PP2300629926 - Rivaroxaban
6. PP2300630216 - Verapamil hydroclorid
7. PP2300630217 - Verapamil hydroclorid
1. PP2300630189 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300628967 - Diosmin
2. PP2300629133 - Fluvastatin
3. PP2300629200 - Glipizid
4. PP2300629340 - Lacidipin
5. PP2300629405 - Linezolid*
6. PP2300629838 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2300629872 - Quinapril
8. PP2300629896 - Ramipril
9. PP2300630244 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2300628747 - Cefalothin
2. PP2300628793 - Cefoxitin
1. PP2300628541 - Azithromycin
2. PP2300629235 - Ibuprofen + codein phosphat
3. PP2300629358 - Levetiracetam
4. PP2300629695 - Oxacillin
5. PP2300630073 - Tenoxicam
1. PP2300628565 - Betahistin
2. PP2300628572 - Betahistin
3. PP2300628663 - Calci lactat
4. PP2300628980 - Domperidon
5. PP2300628992 - Doxazosin
6. PP2300629152 - Gabapentin
7. PP2300629338 - Lacidipin
8. PP2300629438 - Lovastatin
9. PP2300629571 - Naproxen
10. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol
11. PP2300629833 - Pramipexol
12. PP2300629890 - Ramipril
13. PP2300629968 - Sắt fumarat + acid folic
14. PP2300629995 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300628885 - Cloxacilin
2. PP2300628887 - Cloxacilin
3. PP2300629487 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300628425 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300628926 - Desloratadin
4. PP2300629742 - Paracetamol + ibuprofen
5. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300628373 - Acetylcystein
2. PP2300628383 - Aciclovir
3. PP2300628991 - Doripenem*
4. PP2300629303 - Ivabradin
5. PP2300629542 - Moxifloxacin
6. PP2300629615 - Nefopam hydroclorid
7. PP2300629755 - Pemetrexed
8. PP2300629757 - Pemetrexed
9. PP2300630157 - Travoprost + timolol
10. PP2300630158 - Travoprost + timolol
1. PP2300628387 - Aciclovir
2. PP2300629674 - Olanzapin
3. PP2300629714 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300628675 - Calcitriol
2. PP2300628880 - Clotrimazol
3. PP2300629064 - Etoricoxib
4. PP2300629065 - Etoricoxib
5. PP2300629173 - Gemfibrozil
6. PP2300629283 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2300629410 - Lisinopril
8. PP2300629480 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
9. PP2300629720 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300629721 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300629883 - Racecadotril
12. PP2300629887 - Racecadotril
13. PP2300629909 - Risedronat
14. PP2300630045 - Sumatriptan
15. PP2300630131 - Tolperison
1. PP2300628445 - Alfuzosin
2. PP2300628515 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300628617 - Bosentan
4. PP2300628755 - Cefazolin (natri)
5. PP2300629026 - Entecavir
6. PP2300629414 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2300629519 - Milrinon
8. PP2300629767 - Perindopril
9. PP2300630219 - Vildagliptin
1. PP2300628785 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300628806 - Cefpodoxim
3. PP2300629005 - Dutasterid
1. PP2300629652 - Norfloxacin
2. PP2300629918 - Rivaroxaban
3. PP2300629921 - Rivaroxaban
4. PP2300629926 - Rivaroxaban
1. PP2300628594 - Bilastine
2. PP2300628600 - Bismuth subsalicylat
1. PP2300628481 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2300628498 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2300628526 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2300628530 - Atorvastatin
6. PP2300628614 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2300628679 - Candesartan
8. PP2300628721 - Caspofungin*
9. PP2300628835 - Cefuroxim (natri)
10. PP2300628919 - Daptomycin
11. PP2300628944 - Dexketoprofen
12. PP2300628949 - Diacerein
13. PP2300629007 - Ebastin
14. PP2300629038 - Ertapenem*
15. PP2300629232 - Ibuprofen
16. PP2300629243 - Imipenem + cilastatin
17. PP2300629301 - Ivabradin
18. PP2300629309 - Kali clorid
19. PP2300629323 - Kẽm sulfat
20. PP2300629332 - Ketorolac
21. PP2300629373 - Levofloxacin
22. PP2300629386 - Levofloxacin
23. PP2300629445 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
24. PP2300629510 - Metoprolol
25. PP2300629709 - Palonosetron hydroclorid
26. PP2300629798 - Piperacilin
27. PP2300629935 - Rosuvastatin
28. PP2300629984 - Silymarin
29. PP2300630004 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
30. PP2300630060 - Telmisartan
31. PP2300630075 - Tenoxicam
32. PP2300630105 - Tigecyclin*
33. PP2300630132 - Topiramat
34. PP2300630202 - Valsartan
1. PP2300628790 - Cefotiam
2. PP2300628859 - Ciprofibrat
3. PP2300629998 - Sitagliptin
1. PP2300628555 - Baclofen
2. PP2300629888 - Ramipril
3. PP2300630120 - Tobramycin
1. PP2300628460 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300628681 - Candesartan
3. PP2300628804 - Cefpodoxim
4. PP2300629177 - Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả
5. PP2300629292 - Isotretinoin
6. PP2300629305 - Ivabradin
7. PP2300629339 - Lacidipin
8. PP2300629367 - Levocetirizin
9. PP2300629658 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
10. PP2300629966 - Sắt fumarat + acid folic
11. PP2300630241 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2300629238 - Imatinib
2. PP2300629748 - Paracetamol + tramadol
1. PP2300629109 - Filgrastim
1. PP2300628902 - Colistin*
1. PP2300628370 - Acetyl leucin
2. PP2300628375 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
3. PP2300628399 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2300628414 - Acid amin*
5. PP2300628419 - Acid amin*
6. PP2300628426 - Adapalen
7. PP2300628431 - Afatinib dimaleate
8. PP2300628432 - Afatinib dimaleate
9. PP2300628435 - Alendronat natri
10. PP2300628452 - Alteplase
11. PP2300628493 - Amlodipin + losartan
12. PP2300628495 - Amlodipin + telmisartan
13. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan
14. PP2300628497 - Amlodipin + telmisartan
15. PP2300628603 - Bisoprolol
16. PP2300628609 - Bisoprolol
17. PP2300628618 - Botulinum toxin
18. PP2300628619 - Botulinum toxin
19. PP2300628620 - Brimonidin tartrat + timolol
20. PP2300628621 - Brinzolamid
21. PP2300628622 - Brinzolamid + timolol
22. PP2300628624 - Bromfenac
23. PP2300628636 - Budesonid + formoterol
24. PP2300628639 - Budesonid + formoterol
25. PP2300628696 - Carbetocin
26. PP2300628697 - Carbetocin
27. PP2300628852 - Cilnidipin
28. PP2300628857 - Cinnarizin
29. PP2300628909 - Cyclosporin (Ciclosporin)
30. PP2300628913 - Dabigatran etexilate
31. PP2300628914 - Dabigatran etexilate
32. PP2300628915 - Dabigatran etexilate
33. PP2300628924 - Dequalinium clorid
34. PP2300628925 - Desfluran
35. PP2300628934 - Desmopressin
36. PP2300628961 - Dinoproston
37. PP2300628965 - Diosmectit
38. PP2300629013 - Empagliflozin
39. PP2300629014 - Empagliflozin
40. PP2300629028 - Eperison
41. PP2300629055 - Etifoxin chlohydrat = Etifoxin hydroclorid
42. PP2300629095 - Fenoterol + ipratropium
43. PP2300629125 - Fluorometholon
44. PP2300629147 - Fusidic acid
45. PP2300629149 - Fusidic acid + betamethason
46. PP2300629238 - Imatinib
47. PP2300629250 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
48. PP2300629251 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) (rDNA)
49. PP2300629258 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (70 chậm/30 nhanh) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec 70% + Insulin aspart 30%)
50. PP2300629330 - Ketorolac
51. PP2300629370 - Levofloxacin
52. PP2300629398 - Linagliptin + metformin hydroclorid
53. PP2300629399 - Linagliptin + metformin hydroclorid
54. PP2300629435 - Losartan + hydroclorothiazid
55. PP2300629459 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
56. PP2300629494 - Metformin hydroclorid
57. PP2300629495 - Metformin hydroclorid
58. PP2300629498 - Metformin hydroclorid
59. PP2300629499 - Metformin hydroclorid
60. PP2300629526 - Mometason furoat
61. PP2300629528 - Mometason furoat
62. PP2300629537 - Moxifloxacin
63. PP2300629550 - Mycophenolat mofetil
64. PP2300629574 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
65. PP2300629584 - Natri diquafosol
66. PP2300629588 - Natri hyaluronat
67. PP2300629595 - Natri hyaluronat
68. PP2300629599 - Natri montelukast
69. PP2300629613 - Nefopam hydroclorid
70. PP2300629621 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
71. PP2300629623 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
72. PP2300629633 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết + dầu đậu nành/đậu tương tính thiết)
73. PP2300629638 - Nicardipin
74. PP2300629663 - Ofloxacin
75. PP2300629680 - Olopatadin hydroclorid
76. PP2300629684 - Ondansetron
77. PP2300629686 - Ondansetron
78. PP2300629718 - Paracetamol (acetaminophen)
79. PP2300629724 - Paracetamol (acetaminophen)
80. PP2300629790 - Phenylephrin
81. PP2300629821 - Polyethylen glycol + propylen glycol
82. PP2300629822 - Polyethylen glycol + propylen glycol
83. PP2300629830 - Pramipexol
84. PP2300629848 - Pregabalin
85. PP2300629864 - Proparacain hydroclorid
86. PP2300629929 - Rocuronium bromid
87. PP2300629942 - Saccharomyces boulardii
88. PP2300629946 - Saccharomyces boulardii
89. PP2300629947 - Salbutamol + ipratropium bromid
90. PP2300629948 - Salbutamol + ipratropium bromid
91. PP2300630068 - Telmisartan + hydroclorothiazid
92. PP2300630070 - Telmisartan + hydroclorothiazid
93. PP2300630086 - Terlipressin
94. PP2300630111 - Tiotropium
95. PP2300630113 - Tizanidin hydroclorid
96. PP2300630124 - Tobramycin + dexamethason
97. PP2300630126 - Tobramycin + dexamethason
98. PP2300630132 - Topiramat
99. PP2300630136 - Topiramat
100. PP2300630155 - Travoprost
101. PP2300630157 - Travoprost + timolol
102. PP2300630179 - Triptorelin
103. PP2300630180 - Triptorelin
104. PP2300630182 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
105. PP2300630194 - Valproat natri
106. PP2300630270 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
1. PP2300629747 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2300628600 - Bismuth subsalicylat
2. PP2300629304 - Ivabradin
3. PP2300629537 - Moxifloxacin
1. PP2300629023 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300630072 - Tenofovir alafenamide
1. PP2300628484 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300628783 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300629052 - Etamsylat
4. PP2300629081 - Famotidin
5. PP2300629271 - Irbesartan
6. PP2300629306 - Ivermectin
7. PP2300629307 - Ivermectin
8. PP2300629418 - Loratadin
9. PP2300629484 - Mequitazin
10. PP2300629519 - Milrinon
11. PP2300629845 - Pregabalin
12. PP2300629903 - Repaglinid
13. PP2300629950 - Salbutamol sulfat
14. PP2300630100 - Ticagrelor
15. PP2300630102 - Ticagrelor
1. PP2300629259 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA)
2. PP2300629441 - Loxoprofen (natri)
1. PP2300628463 - Ambroxol
2. PP2300628844 - Cetirizin
3. PP2300628872 - Citalopram
4. PP2300628874 - Citicolin
5. PP2300628876 - Clorpromazin
6. PP2300628972 - Diosmin + hesperidin
7. PP2300629068 - Etoricoxib
8. PP2300629101 - Fexofenadin
9. PP2300629105 - Fexofenadin
10. PP2300629153 - Gabapentin
11. PP2300629156 - Gabapentin
12. PP2300629319 - Kẽm gluconat
13. PP2300629320 - Kẽm gluconat
14. PP2300629358 - Levetiracetam
15. PP2300629366 - Levocetirizin
16. PP2300629389 - Levomepromazin
17. PP2300629501 - Methocarbamol
18. PP2300629566 - Naphazolin
19. PP2300629610 - Nebivolol
20. PP2300629712 - Papaverin hydroclorid
21. PP2300629762 - Perindopril
22. PP2300629788 - Phenobarbital
23. PP2300629792 - Phytomenadion (vitamin K1)
24. PP2300629793 - Phytomenadion (vitamin K1)
25. PP2300629849 - Pregabalin
26. PP2300629882 - Rabeprazol
27. PP2300629933 - Rosuvastatin
28. PP2300630041 - Sulpirid
29. PP2300630139 - Tramadol
1. PP2300628700 - Carbocistein
2. PP2300628758 - Cefdinir
3. PP2300628858 - Cinnarizin
4. PP2300628890 - Codein + terpin hydrat
5. PP2300629505 - Methyl prednisolon
6. PP2300630238 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
7. PP2300630239 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300629212 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300629473 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2300629643 - Nicorandil
4. PP2300630272 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
1. PP2300628506 - Amoxicilin
2. PP2300628511 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300628513 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300628523 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2300628526 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2300628735 - Cefaclor
7. PP2300628740 - Cefalexin
8. PP2300628766 - Cefixim
9. PP2300628767 - Cefixim
10. PP2300628770 - Cefixim
11. PP2300628771 - Cefixim
12. PP2300628786 - Cefotaxim
13. PP2300628799 - Cefpodoxim
14. PP2300628809 - Cefpodoxim
15. PP2300628825 - Cefuroxim (axetil)
16. PP2300628826 - Cefuroxim (axetil)
17. PP2300628827 - Cefuroxim (axetil)
18. PP2300628828 - Cefuroxim (axetil)
19. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)
20. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)
21. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)
22. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)
23. PP2300628867 - Ciprofloxacin
24. PP2300628939 - Dexibuprofen
25. PP2300629378 - Levofloxacin
26. PP2300629386 - Levofloxacin
27. PP2300629442 - Loxoprofen (natri)
28. PP2300629503 - Methocarbamol
29. PP2300629535 - Moxifloxacin
30. PP2300629578 - Natri clorid
31. PP2300629668 - Ofloxacin
32. PP2300630038 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
33. PP2300630043 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
34. PP2300630118 - Tobramycin
35. PP2300630121 - Tobramycin
36. PP2300630140 - Tranexamic acid
37. PP2300630148 - Tranexamic acid
38. PP2300630150 - Tranexamic acid
39. PP2300630210 - Valsartan + hydroclorothiazid
40. PP2300630279 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)
1. PP2300628387 - Aciclovir
2. PP2300628889 - Codein + terpin hydrat
3. PP2300628908 - Cồn BSI
4. PP2300629304 - Ivabradin
5. PP2300629321 - Kẽm oxid
6. PP2300629383 - Levofloxacin
7. PP2300629580 - Natri clorid
8. PP2300630233 - Vitamin B1 (Thiamin)
9. PP2300630275 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)
1. PP2300628372 - Acetyl leucin
2. PP2300628448 - Alimemazin
3. PP2300628466 - Ambroxol
4. PP2300628527 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2300628582 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
6. PP2300628606 - Bisoprolol
7. PP2300628613 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2300628700 - Carbocistein
9. PP2300628705 - Carbocistein
10. PP2300628846 - Cetirizin
11. PP2300628948 - Dextromethorphan
12. PP2300628982 - Domperidon
13. PP2300629159 - Gabapentin
14. PP2300629201 - Glucosamin hydroclorid
15. PP2300629428 - Losartan
16. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
17. PP2300629482 - Meloxicam
18. PP2300629507 - Methyl prednisolon
19. PP2300629559 - N-Acetylcystein
20. PP2300629683 - Omeprazol
21. PP2300629745 - Paracetamol + methocarbamol
22. PP2300629749 - Paracetamol + tramadol
23. PP2300629750 - Paracetamol + tramadol
24. PP2300629766 - Perindopril
25. PP2300630149 - Tranexamic acid
26. PP2300630262 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)
2. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)
3. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)
4. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)
1. PP2300628462 - Ambroxol
2. PP2300628464 - Ambroxol
3. PP2300628491 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2300628547 - Bacillus clausii
5. PP2300628550 - Bacillus clausii
6. PP2300628599 - Bismuth subcitrat dạng keo (Colloidal bismuth subcitrat (C.B.S))
7. PP2300628601 - Bisoprolol
8. PP2300628926 - Desloratadin
9. PP2300629076 - Famotidin
10. PP2300629238 - Imatinib
11. PP2300629318 - Kẽm gluconat
12. PP2300629449 - Magnesi aspartat + kali aspartat
13. PP2300629772 - Perindopril + amlodipin
14. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin
15. PP2300629910 - Risperidon
16. PP2300630027 - Spironolacton
17. PP2300630030 - Spironolacton
18. PP2300630117 - Tobramycin
19. PP2300630129 - Tolperison
20. PP2300630130 - Tolperison
21. PP2300630201 - Valsartan
22. PP2300630205 - Valsartan
23. PP2300630213 - Valsartan + hydroclorothiazid
24. PP2300630220 - Vildagliptin
1. PP2300628507 - Amoxicilin
2. PP2300628514 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300628515 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300628516 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2300628518 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300628519 - Amoxicilin + sulbactam
7. PP2300628522 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2300628722 - Cefaclor
9. PP2300628761 - Cefdinir
10. PP2300628765 - Cefixim
11. PP2300628800 - Cefpodoxim
12. PP2300628884 - Cloxacilin
13. PP2300629690 - Oxacilin
14. PP2300629693 - Oxacilin
1. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2300628689 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2300628893 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
4. PP2300629120 - Flunarizin
5. PP2300629122 - Flunarizin
6. PP2300629271 - Irbesartan
7. PP2300629312 - Kẽm gluconat
8. PP2300629388 - Levofloxacin
9. PP2300629413 - Lisinopril
10. PP2300629490 - Metformin hydroclorid
11. PP2300629491 - Metformin hydroclorid
12. PP2300629867 - Propranolol hydroclorid
13. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol
14. PP2300630087 - Tetracyclin hydroclorid
15. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300628648 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2300628743 - Cefalexin
3. PP2300628754 - Cefazolin (natri)
4. PP2300628795 - Cefpirom
5. PP2300628796 - Cefpirom
6. PP2300628801 - Cefpodoxim
7. PP2300628805 - Cefpodoxim
8. PP2300628816 - Ceftizoxim
9. PP2300628818 - Ceftizoxim
10. PP2300628820 - Ceftizoxim
11. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)
12. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)
13. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)
14. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)
15. PP2300628837 - Celecoxib
16. PP2300628886 - Cloxacilin
17. PP2300628888 - Codein + terpin hydrat
18. PP2300628989 - Doripenem*
19. PP2300628990 - Doripenem*
20. PP2300629115 - Flunarizin
21. PP2300629239 - Imatinib
22. PP2300629543 - Moxifloxacin
23. PP2300629559 - N-Acetylcystein
24. PP2300629639 - Nicardipin
25. PP2300629720 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2300629721 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2300629737 - Paracetamol + codein phosphat
28. PP2300629749 - Paracetamol + tramadol
29. PP2300629750 - Paracetamol + tramadol
30. PP2300629751 - Paracetamol + tramadol
31. PP2300629797 - Piperacilin
32. PP2300629802 - Piperacilin + tazobactam
33. PP2300629982 - Sertralin
34. PP2300630013 - Sorafenib
35. PP2300630103 - Ticarcillin + acid clavulanic
36. PP2300630104 - Ticarcillin + acid Clavulanic
1. PP2300628517 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300629203 - Glucosamin hydroclorid
3. PP2300629465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300629773 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300629544 - Moxifloxacin
2. PP2300629582 - Natri clorid
3. PP2300630110 - Tinidazol
4. PP2300630114 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300628361 - Acarbose
2. PP2300628366 - Acenocoumarol
3. PP2300628367 - Acenocoumarol
4. PP2300628368 - Acenocoumarol
5. PP2300628436 - Alendronat natri
6. PP2300628437 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2300628448 - Alimemazin
8. PP2300628455 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)
9. PP2300628456 - Alverin citrat
10. PP2300628457 - Alverin citrat
11. PP2300628474 - Amisulprid
12. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe
13. PP2300628560 - Bambuterol
14. PP2300628590 - Bezafibrat
15. PP2300628606 - Bisoprolol
16. PP2300628611 - Bisoprolol
17. PP2300628629 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2300628672 - Calcipotriol
19. PP2300628714 - Carvedilol
20. PP2300628837 - Celecoxib
21. PP2300628867 - Ciprofloxacin
22. PP2300628880 - Clotrimazol
23. PP2300628951 - Diacerein
24. PP2300628973 - Diosmin + hesperidin
25. PP2300628983 - Domperidon
26. PP2300628985 - Domperidon
27. PP2300628988 - Đồng sulfat
28. PP2300628993 - Doxazosin
29. PP2300629009 - Ebastin
30. PP2300629026 - Entecavir
31. PP2300629039 - Erythromycin
32. PP2300629046 - Esomeprazol
33. PP2300629057 - Etodolac
34. PP2300629070 - Etoricoxib
35. PP2300629073 - Etoricoxib
36. PP2300629088 - Fenofibrat
37. PP2300629154 - Gabapentin
38. PP2300629158 - Gabapentin
39. PP2300629173 - Gemfibrozil
40. PP2300629219 - Griseofulvin
41. PP2300629242 - Imidapril
42. PP2300629272 - Irbesartan
43. PP2300629276 - Irbesartan
44. PP2300629280 - Irbesartan + hydroclorothiazid
45. PP2300629283 - Irbesartan + hydroclorothiazid
46. PP2300629296 - Itoprid
47. PP2300629298 - Itraconazol
48. PP2300629299 - Itraconazol
49. PP2300629302 - Ivabradin
50. PP2300629316 - Kẽm gluconat
51. PP2300629345 - Lamivudin
52. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid
53. PP2300629359 - Levetiracetam
54. PP2300629397 - Linagliptin
55. PP2300629401 - Linezolid*
56. PP2300629407 - Lisinopril
57. PP2300629410 - Lisinopril
58. PP2300629413 - Lisinopril
59. PP2300629424 - Losartan
60. PP2300629428 - Losartan
61. PP2300629430 - Losartan
62. PP2300629436 - Losartan + hydroclorothiazid
63. PP2300629515 - Metronidazol + neomycin + nystatin
64. PP2300629521 - Mirtazapin
65. PP2300629552 - Nabumeton
66. PP2300629554 - Nabumeton
67. PP2300629561 - N-acetylcystein
68. PP2300629608 - Nebivolol
69. PP2300629612 - Nebivolol
70. PP2300629649 - Nizatidin
71. PP2300629655 - Nystatin
72. PP2300629667 - Ofloxacin
73. PP2300629674 - Olanzapin
74. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)
75. PP2300629741 - Paracetamol + ibuprofen
76. PP2300629763 - Perindopril
77. PP2300629804 - Piracetam
78. PP2300629811 - Piracetam
79. PP2300629813 - Piracetam
80. PP2300629816 - Piracetam
81. PP2300629825 - Povidon iodin
82. PP2300629880 - Rabeprazol
83. PP2300629883 - Racecadotril
84. PP2300629887 - Racecadotril
85. PP2300629899 - Rebamipid
86. PP2300629902 - Repaglinid
87. PP2300629908 - Risedronat
88. PP2300629909 - Risedronat
89. PP2300629932 - Rosuvastatin
90. PP2300629934 - Rosuvastatin
91. PP2300629937 - Rosuvastatin
92. PP2300629940 - Roxithromycin
93. PP2300629956 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
94. PP2300629992 - Simethicon
95. PP2300629994 - Simvastatin + ezetimibe
96. PP2300629998 - Sitagliptin
97. PP2300630001 - Sitagliptin
98. PP2300630019 - Spiramycin
99. PP2300630022 - Spiramycin
100. PP2300630023 - Spiramycin
101. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol
102. PP2300630045 - Sumatriptan
103. PP2300630046 - Sumatriptan
104. PP2300630058 - Telmisartan
105. PP2300630062 - Telmisartan
106. PP2300630166 - Trimebutin maleat
107. PP2300630168 - Trimebutin maleat
108. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid
109. PP2300630201 - Valsartan
110. PP2300630205 - Valsartan
111. PP2300630213 - Valsartan + hydroclorothiazid
112. PP2300630230 - Vitamin A
113. PP2300630232 - Vitamin B1 (Thiamin)
114. PP2300630250 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
115. PP2300630264 - Vitamin C (Acid ascorbic)
116. PP2300630278 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)
1. PP2300628981 - Domperidon
1. PP2300628438 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300628790 - Cefotiam
3. PP2300629138 - Fosfomycin*
4. PP2300629307 - Ivermectin
5. PP2300629553 - Nabumeton
6. PP2300629567 - Naproxen
7. PP2300629959 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300628386 - Aciclovir
2. PP2300628387 - Aciclovir
3. PP2300628501 - Amlodipin + valsartan
4. PP2300628532 - Atorvastatin
5. PP2300628580 - Betamethason dipropionat
6. PP2300628748 - Cefalothin
7. PP2300628947 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
8. PP2300628966 - Diosmectit
9. PP2300629345 - Lamivudin
10. PP2300629397 - Linagliptin
11. PP2300629466 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2300629512 - Metronidazol
13. PP2300629774 - Perindopril + amlodipin
14. PP2300629775 - Perindopril + amlodipin
15. PP2300629785 - Perindopril + indapamid
16. PP2300629863 - Promethazin hydroclorid
17. PP2300629932 - Rosuvastatin
18. PP2300629934 - Rosuvastatin
19. PP2300629937 - Rosuvastatin
20. PP2300629955 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
21. PP2300630199 - Valsartan
22. PP2300630203 - Valsartan
23. PP2300630254 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
1. PP2300628653 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300628666 - Calci lactat
3. PP2300628670 - Calci lactat
4. PP2300628789 - Cefotiam
5. PP2300629456 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300629841 - Pregabalin
1. PP2300628594 - Bilastine
2. PP2300628794 - Cefoxitin
3. PP2300629606 - Nebivolol
4. PP2300629852 - Probenecid
5. PP2300629889 - Ramipril
6. PP2300630183 - Tyrothricin
7. PP2300630184 - Urea
8. PP2300630200 - Valsartan
9. PP2300630242 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
10. PP2300630256 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
1. PP2300628521 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300628962 - Dioctahedral smectit
3. PP2300629307 - Ivermectin
4. PP2300630039 - Sulfasalazin
5. PP2300630190 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300628428 - Aescin (Escin) (Natri aescinat)
2. PP2300628509 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300628797 - Cefpodoxim
4. PP2300628803 - Cefpodoxim
5. PP2300628900 - Colistin*
6. PP2300628903 - Colistin*
7. PP2300629372 - Levofloxacin
8. PP2300629384 - Levofloxacin
9. PP2300629385 - Levofloxacin
10. PP2300629461 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2300629732 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2300629876 - Rabeprazol
13. PP2300630237 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2300628439 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300628446 - Alimemazin
3. PP2300628628 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300628650 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300628707 - Carbocistein
6. PP2300628734 - Cefaclor
7. PP2300628847 - Cetirizin
8. PP2300628850 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
9. PP2300628853 - Cilnidipin
10. PP2300628894 - Colchicin
11. PP2300628962 - Dioctahedral smectit
12. PP2300629010 - Ebastin
13. PP2300629058 - Etodolac
14. PP2300629143 - Furosemid
15. PP2300629234 - Ibuprofen
16. PP2300629305 - Ivabradin
17. PP2300629397 - Linagliptin
18. PP2300629412 - Lisinopril
19. PP2300629470 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2300629508 - Methyldopa
21. PP2300629882 - Rabeprazol
22. PP2300629885 - Racecadotril
23. PP2300629972 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300628573 - Betahistin
2. PP2300628993 - Doxazosin
3. PP2300629897 - Rebamipid
4. PP2300630265 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628450 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300628735 - Cefaclor
3. PP2300628757 - Cefdinir
4. PP2300628786 - Cefotaxim
5. PP2300628801 - Cefpodoxim
6. PP2300628805 - Cefpodoxim
7. PP2300628815 - Ceftazidim
8. PP2300628831 - Cefuroxim (axetil)
9. PP2300628832 - Cefuroxim (axetil)
10. PP2300628833 - Cefuroxim (axetil)
11. PP2300628834 - Cefuroxim (axetil)
12. PP2300628867 - Ciprofloxacin
13. PP2300628891 - Codein + terpin hydrat
14. PP2300628892 - Codein + terpin hydrat
15. PP2300628933 - Desloratadin
16. PP2300628948 - Dextromethorphan
17. PP2300629046 - Esomeprazol
18. PP2300629048 - Esomeprazol
19. PP2300629065 - Etoricoxib
20. PP2300629070 - Etoricoxib
21. PP2300629073 - Etoricoxib
22. PP2300629088 - Fenofibrat
23. PP2300629099 - Fexofenadin
24. PP2300629102 - Fexofenadin
25. PP2300629116 - Flunarizin
26. PP2300629120 - Flunarizin
27. PP2300629122 - Flunarizin
28. PP2300629208 - Glucosamin sulfat
29. PP2300629236 - Ibuprofen + codein phosphat
30. PP2300629439 - Lovastatin
31. PP2300629482 - Meloxicam
32. PP2300629490 - Metformin hydroclorid
33. PP2300629491 - Metformin hydroclorid
34. PP2300629559 - N-Acetylcystein
35. PP2300629598 - Natri montelukast
36. PP2300629605 - Natri montelukast
37. PP2300629682 - Omeprazol
38. PP2300629683 - Omeprazol
39. PP2300629733 - Paracetamol + codein phosphat
40. PP2300629738 - Paracetamol + diphenhydramin
41. PP2300629815 - Piracetam
42. PP2300629843 - Pregabalin
43. PP2300629845 - Pregabalin
44. PP2300629851 - Pregabalin
45. PP2300629867 - Propranolol hydroclorid
46. PP2300630041 - Sulpirid
47. PP2300630058 - Telmisartan
48. PP2300630062 - Telmisartan
49. PP2300630172 - Trimetazidin
50. PP2300630240 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
51. PP2300630250 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
52. PP2300630254 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
53. PP2300630278 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)
1. PP2300628359 - Acarbose
2. PP2300628677 - Candesartan
3. PP2300628682 - Candesartan
4. PP2300628774 - Cefoperazon
5. PP2300628779 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300628798 - Cefpodoxim
7. PP2300628829 - Cefuroxim (axetil)
8. PP2300628830 - Cefuroxim (axetil)
9. PP2300628928 - Desloratadin
10. PP2300628953 - Diclofenac natri
11. PP2300629291 - Isosorbid mononitrat
12. PP2300629443 - Loxoprofen (natri)
13. PP2300629713 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2300629739 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
15. PP2300629969 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2300629997 - Sitagliptin
1. PP2300628531 - Atorvastatin
2. PP2300629460 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300629520 - Mirtazapin
4. PP2300629537 - Moxifloxacin
5. PP2300629541 - Moxifloxacin
6. PP2300629675 - Olanzapin
7. PP2300629738 - Paracetamol + diphenhydramin
8. PP2300629839 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
9. PP2300629849 - Pregabalin
10. PP2300629981 - Sertralin
1. PP2300628366 - Acenocoumarol
2. PP2300628367 - Acenocoumarol
3. PP2300628368 - Acenocoumarol
4. PP2300628369 - Acetyl leucin
5. PP2300628472 - Amikacin
6. PP2300628698 - Carbetocin
7. PP2300628699 - Carbetocin
8. PP2300628917 - Dapagliflozin
9. PP2300629000 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
10. PP2300629029 - Eperison
11. PP2300629045 - Esomeprazol
12. PP2300629052 - Etamsylat
13. PP2300629053 - Etamsylat
14. PP2300629080 - Famotidin
15. PP2300629209 - Glucose (Dextrose)
16. PP2300629210 - Glucose (Dextrose)
17. PP2300629333 - Ketorolac
18. PP2300629334 - Ketorolac
19. PP2300629419 - Loratadin
20. PP2300629482 - Meloxicam
21. PP2300629506 - Methyl prednisolon
22. PP2300629614 - Nefopam hydroclorid
23. PP2300629626 - Netilmicin sulfat
24. PP2300629628 - Netilmicin sulfat
25. PP2300629630 - Netilmicin sulfat
26. PP2300629647 - Nimodipin
27. PP2300629661 - Octreotid
28. PP2300629662 - Octreotid
29. PP2300629710 - Palonosetron hydroclorid
30. PP2300629927 - Rocuronium bromid
31. PP2300629930 - Rocuronium bromid
32. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol
33. PP2300630074 - Tenoxicam
34. PP2300630084 - Terbutalin sulfat
35. PP2300630121 - Tobramycin
36. PP2300630248 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
37. PP2300630275 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)
38. PP2300630277 - Vitamin K (menadion)
1. PP2300628496 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2300628941 - Dexibuprofen
3. PP2300629441 - Loxoprofen (natri)
4. PP2300629892 - Ramipril
5. PP2300630228 - Vinpocetin
1. PP2300629826 - Povidon iodin
1. PP2300628400 - Acid amin*
2. PP2300628606 - Bisoprolol
3. PP2300629026 - Entecavir
4. PP2300629027 - Entecavir
5. PP2300629064 - Etoricoxib
6. PP2300629065 - Etoricoxib
7. PP2300629070 - Etoricoxib
8. PP2300629073 - Etoricoxib
9. PP2300629283 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2300629306 - Ivermectin
11. PP2300629328 - Ketoprofen
12. PP2300629329 - Ketoprofen
13. PP2300629339 - Lacidipin
14. PP2300629353 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2300629397 - Linagliptin
16. PP2300629498 - Metformin hydroclorid
17. PP2300629499 - Metformin hydroclorid
18. PP2300629521 - Mirtazapin
19. PP2300629598 - Natri montelukast
20. PP2300629804 - Piracetam
21. PP2300629851 - Pregabalin
22. PP2300629883 - Racecadotril
23. PP2300629887 - Racecadotril
24. PP2300629921 - Rivaroxaban
25. PP2300629926 - Rivaroxaban
26. PP2300629998 - Sitagliptin
27. PP2300630001 - Sitagliptin
28. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2300630069 - Telmisartan + hydroclorothiazid
30. PP2300630100 - Ticagrelor
31. PP2300630187 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2300630188 - Ursodeoxycholic acid
33. PP2300630191 - Ursodeoxycholic acid
34. PP2300630192 - Ursodeoxycholic acid
35. PP2300630201 - Valsartan
36. PP2300630205 - Valsartan
37. PP2300630220 - Vildagliptin
1. PP2300628608 - Bisoprolol
1. PP2300628380 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
2. PP2300629403 - Linezolid*
1. PP2300628453 - Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel)
2. PP2300628528 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300628553 - Bacillus subtilis
4. PP2300628563 - Berberin (hydroclorid)
5. PP2300628616 - Bleomycin
6. PP2300628711 - Carboplatin
7. PP2300628743 - Cefalexin
8. PP2300628815 - Ceftazidim
9. PP2300628868 - Cisplatin
10. PP2300628917 - Dapagliflozin
11. PP2300628939 - Dexibuprofen
12. PP2300628960 - Diltiazem
13. PP2300628976 - Docetaxel
14. PP2300628977 - Docetaxel
15. PP2300628978 - Docetaxel
16. PP2300629029 - Eperison
17. PP2300629032 - Epirubicin hydroclorid
18. PP2300629033 - Epirubicin hydroclorid
19. PP2300629062 - Etoposid
20. PP2300629063 - Etoposid
21. PP2300629148 - Fusidic acid
22. PP2300629151 - Fusidic acid + hydrocortison
23. PP2300629168 - Gemcitabin
24. PP2300629169 - Gemcitabin
25. PP2300629208 - Glucosamin sulfat
26. PP2300629237 - Ifosfamid
27. PP2300629286 - Irinotecan
28. PP2300629288 - Irinotecan
29. PP2300629316 - Kẽm gluconat
30. PP2300629324 - Kẽm sulfat
31. PP2300629341 - Lactobacillus acidophilus
32. PP2300629342 - Lactobacillus acidophilus
33. PP2300629373 - Levofloxacin
34. PP2300629383 - Levofloxacin
35. PP2300629479 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
36. PP2300629480 - Mecobalamin (Methylcobalamin)
37. PP2300629559 - N-Acetylcystein
38. PP2300629670 - Ofloxacin
39. PP2300629697 - Oxaliplatin
40. PP2300629698 - Oxaliplatin
41. PP2300629699 - Oxaliplatin
42. PP2300629700 - Oxaliplatin
43. PP2300629701 - Oxaliplatin
44. PP2300629703 - Paclitaxel
45. PP2300629705 - Paclitaxel
46. PP2300629706 - Paclitaxel
47. PP2300629708 - Paclitaxel
48. PP2300629719 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2300629721 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2300629803 - Piperacilin + tazobactam
51. PP2300629934 - Rosuvastatin
52. PP2300629973 - Sắt sulfat + acid folic
53. PP2300630085 - Terlipressin
54. PP2300630110 - Tinidazol
55. PP2300630127 - Tobramycin + dexamethason
56. PP2300630159 - Triamcinolon acetonid
57. PP2300630246 - Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin)
58. PP2300630259 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2300628372 - Acetyl leucin
2. PP2300628378 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel
3. PP2300628448 - Alimemazin
4. PP2300628450 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300628451 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300628466 - Ambroxol
7. PP2300628533 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2300628561 - Bambuterol
9. PP2300628567 - Betahistin
10. PP2300628611 - Bisoprolol
11. PP2300628665 - Calci lactat
12. PP2300628841 - Celecoxib
13. PP2300628846 - Cetirizin
14. PP2300628866 - Ciprofloxacin
15. PP2300628897 - Colchicin
16. PP2300628932 - Desloratadin
17. PP2300628938 - Dexchlorpheniramin
18. PP2300628951 - Diacerein
19. PP2300628982 - Domperidon
20. PP2300628998 - Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid
21. PP2300629029 - Eperison
22. PP2300629041 - Esomeprazol
23. PP2300629043 - Esomeprazol
24. PP2300629046 - Esomeprazol
25. PP2300629048 - Esomeprazol
26. PP2300629057 - Etodolac
27. PP2300629070 - Etoricoxib
28. PP2300629073 - Etoricoxib
29. PP2300629099 - Fexofenadin
30. PP2300629102 - Fexofenadin
31. PP2300629106 - Fexofenadin
32. PP2300629154 - Gabapentin
33. PP2300629158 - Gabapentin
34. PP2300629173 - Gemfibrozil
35. PP2300629201 - Glucosamin hydroclorid
36. PP2300629272 - Irbesartan
37. PP2300629350 - Lansoprazol
38. PP2300629368 - Levocetirizin
39. PP2300629374 - Levofloxacin
40. PP2300629375 - Levofloxacin
41. PP2300629393 - Levosulpirid
42. PP2300629428 - Losartan
43. PP2300629430 - Losartan
44. PP2300629442 - Loxoprofen (natri)
45. PP2300629482 - Meloxicam
46. PP2300629502 - Methocarbamol
47. PP2300629555 - N-Acetylcystein
48. PP2300629561 - N-acetylcystein
49. PP2300629612 - Nebivolol
50. PP2300629667 - Ofloxacin
51. PP2300629723 - Paracetamol (acetaminophen)
52. PP2300629729 - Paracetamol + chlorpheniramin
53. PP2300629735 - Paracetamol + codein phosphat
54. PP2300629763 - Perindopril
55. PP2300629811 - Piracetam
56. PP2300629813 - Piracetam
57. PP2300629815 - Piracetam
58. PP2300629816 - Piracetam
59. PP2300629843 - Pregabalin
60. PP2300629880 - Rabeprazol
61. PP2300629938 - Rotundin
62. PP2300629939 - Rotundin
63. PP2300629940 - Roxithromycin
64. PP2300629992 - Simethicon
65. PP2300630026 - Spiramycin + metronidazol
66. PP2300630058 - Telmisartan
67. PP2300630066 - Telmisartan + hydroclorothiazid
68. PP2300630076 - Tenoxicam
69. PP2300630094 - Thiocolchicosid
70. PP2300630108 - Tinidazol
71. PP2300630173 - Trimetazidin
72. PP2300630232 - Vitamin B1 (Thiamin)
73. PP2300630250 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
74. PP2300630254 - Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat
75. PP2300630262 - Vitamin C (Acid ascorbic)
76. PP2300630263 - Vitamin C (Acid ascorbic)
77. PP2300630264 - Vitamin C (Acid ascorbic)
78. PP2300630266 - Vitamin C (Acid ascorbic)
79. PP2300630278 - Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin)
1. PP2300628445 - Alfuzosin
2. PP2300630095 - Thiocolchicosid
3. PP2300630113 - Tizanidin hydroclorid
4. PP2300630228 - Vinpocetin
5. PP2300630229 - Vinpocetin
1. PP2300628609 - Bisoprolol
2. PP2300628844 - Cetirizin
3. PP2300630176 - Trimetazidin
4. PP2300630177 - Trimetazidin
5. PP2300630275 - Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat)
1. PP2300628864 - Ciprofloxacin
1. PP2300628824 - Ceftriaxon (natri)
1. PP2300629373 - Levofloxacin
2. PP2300629376 - Levofloxacin
3. PP2300629386 - Levofloxacin
4. PP2300629714 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300628561 - Bambuterol
2. PP2300628853 - Cilnidipin
1. PP2300629307 - Ivermectin
2. PP2300629805 - Piracetam
1. PP2300628681 - Candesartan
2. PP2300628684 - Candesartan
3. PP2300628686 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300629457 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300629464 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300629465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300629483 - Meloxicam
8. PP2300630112 - Tiropramid hydroclorid