Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300628358 |
2231220037844 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523
(VN3-121-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
2,000 |
56,340 |
112,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
2 |
PP2300628359 |
2210270000190 |
Glucobay 100mg |
Acarbose |
100mg |
VN-20230-17 |
Uống |
Viên nén |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,100 |
4,738 |
95,233,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
3 |
PP2300628360 |
2210270000190 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
3,885 |
369,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
4 |
PP2300628361 |
2210270000190 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,230 |
41,820,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
5 |
PP2300628362 |
2210200000207 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
1,750 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
6 |
PP2300628363 |
2210240000236 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,720 |
944,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
7 |
PP2300628364 |
2210240000236 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
VD-32439-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,200 |
4,495 |
450,399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
8 |
PP2300628365 |
2210280000227 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
6,990 |
545,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
9 |
PP2300628366 |
2210280000258 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
383,200 |
265 |
101,548,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
10 |
PP2300628367 |
2210280000258 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
265 |
8,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
11 |
PP2300628368 |
2210240000267 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723
(VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
382,000 |
340 |
129,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
12 |
PP2300628369 |
2231210037854 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
91,400 |
24,000 |
2,193,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
13 |
PP2300628370 |
2210200000306 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
4,612 |
534,992,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
14 |
PP2300628371 |
2210200000306 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
738,000 |
2,200 |
1,623,600,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
15 |
PP2300628372 |
2210200000306 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,319,300 |
354 |
821,032,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
16 |
PP2300628373 |
2231240037862 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/3ml = 100mg/ml; 3ml = 10%; 3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
dùng để tiêm |
Esseti
Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,980 |
42,000 |
167,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
17 |
PP2300628375 |
2231260037880 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
16,890 |
1,182,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
18 |
PP2300628376 |
2231210037892 |
CLOPIASPIRIN 75/100 |
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
9,500 |
418,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
19 |
PP2300628377 |
2231210037908 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,000 |
4,995 |
789,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
20 |
PP2300628378 |
2231230037919 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
478,000 |
1,033 |
493,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
21 |
PP2300628380 |
2231210037939 |
Plavi-AS |
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
237,000 |
1,320 |
312,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
22 |
PP2300628381 |
2231210037946 |
Camzitol |
Acid Acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ đào nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
2,930 |
761,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
23 |
PP2300628382 |
2231200037956 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
730,000 |
265 |
193,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
24 |
PP2300628383 |
2231230037964 |
A.T Acyclovir 250mg |
Aciclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm
đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt
Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
147,987 |
73,993,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
25 |
PP2300628384 |
2231270037979 |
Meileo |
Aciclovir |
250mg/10ml = 25mg/ml; 10ml |
VN-20711-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,540 |
278,000 |
428,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
26 |
PP2300628385 |
2231270037986 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Aciclovir |
3%; 3,5g = 30mg/g; 3,5g = 105mg/3,5g = 0,105g/3,5g |
VN-18449-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
620 |
79,000 |
48,980,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
27 |
PP2300628386 |
2231210037991 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%; 5g = 30mg/g; 5g = 150mg/5g = 0,15g/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Ống/Tuýp |
1,024 |
49,350 |
50,534,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
28 |
PP2300628387 |
2231200038007 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g = 50mg/g; 5g = 250mg/5g = 0,25g/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Ống/Tuýp |
17,930 |
3,800 |
68,134,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
29 |
PP2300628388 |
2231240038012 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Acid amin + điện giải (*) |
10%; 250ml = 10g/100ml; 250ml = 25g/250ml |
VN-18160-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
4,000 |
106,730 |
426,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
30 |
PP2300628390 |
2231210038035 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Acid amin + điện giải (*) |
5%; 250ml = 5g/100ml; 250ml = 12,5g/250ml |
VN-18161-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
2,840 |
72,000 |
204,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
31 |
PP2300628392 |
2231230038053 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
Glucose (khan) 12,6%, 63g; Amino acid 7%, 35g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
400,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
32 |
PP2300628393 |
2231270038068 |
Nutriflex Peri |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
40g (400ml) + 80g (600ml) + điện giải; 1.000ml. Túi có 2 ngăn: 1 ngăn chứa glucose và 1 ngăn chứa acid amin có điện giải |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
2,600 |
404,670 |
1,052,142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
33 |
PP2300628394 |
2231270038075 |
Nutriflex Lipid Peri |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(40g + 80g + 50g); 1.250ml = 8% (500ml) + 16% (500ml) + 20% (250ml); 1.250ml. Túi 3 ngăn: 1 ngăn chứa acid amin, 1 ngăn chứa glucose, 1 ngăn chứa lipid |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) |
Túi |
350 |
840,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
12 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
34 |
PP2300628395 |
2231250038088 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
8% (500ml) + 16% (500ml) + 20% (250ml); 1.250ml. Túi 3 ngăn: 1 ngăn chứa acid amin, 1 ngăn chứa glucose, 1 ngăn chứa lipid |
VN-21297-18 |
Tiêm
truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
350 |
820,000 |
287,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
35 |
PP2300628397 |
2231270038105 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose (97g; 11%; 885ml), dầu đậu nành tinh chế (51g; 20%; 255ml), dung dịch acid amin có điện giải (34,14; 11,3%; 300ml) |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1,400 |
630,000 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
36 |
PP2300628399 |
2231230038121 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
850 |
696,500 |
592,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
37 |
PP2300628400 |
2231240038135 |
Aminic |
Acid amin* |
10%; 200ml = 10g/100ml; 200ml = 20g/200ml hoặc 10,325%; 200ml = 10,325g/100ml; 200ml = 20,650g/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
31,700 |
105,000 |
3,328,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
38 |
PP2300628401 |
2231250038149 |
Amiparen 10 % |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
22,630 |
63,000 |
1,425,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
39 |
PP2300628402 |
2231280038157 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Acid amin* |
10%; 250ml = 10g/100ml; 250ml = 25g/250ml |
VN-18160-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
740 |
106,730 |
78,980,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
40 |
PP2300628406 |
2231210038196 |
Amiparen 10 % |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
4,700 |
139,000 |
653,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
41 |
PP2300628408 |
2231260038214 |
Acid Amin 5% |
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g) ; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
7,150 |
53,000 |
378,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
42 |
PP2300628410 |
2231240038234 |
Mekoamin S 5% |
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol |
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg |
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
5,240 |
46,700 |
244,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
43 |
PP2300628412 |
2231210038257 |
Mekoamin S 5% |
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol |
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg |
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,600 |
68,000 |
108,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
44 |
PP2300628413 |
2231240038265 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%; 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3,500 |
110,000 |
385,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
45 |
PP2300628414 |
2231260038276 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
15,580 |
116,258 |
1,811,299,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
46 |
PP2300628417 |
2231220038308 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
112,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
47 |
PP2300628418 |
2231250038316 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
28,700 |
115,000 |
3,300,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
48 |
PP2300628419 |
2231280038324 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 500ml |
Túi |
200 |
186,736 |
37,347,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
49 |
PP2300628420 |
2231210038332 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
10,000 |
104,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
50 |
PP2300628421 |
2231240038340 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3,640 |
102,000 |
371,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
51 |
PP2300628423 |
2231210038363 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
4,000 |
125,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
52 |
PP2300628424 |
2210220000706 |
Alfa - Lipogamma 600 Oral |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
16,800 |
1,176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
53 |
PP2300628425 |
2210220000706 |
Vinpoic 600
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg |
VD-34306-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phàn dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
400 |
7,200 |
2,880,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
54 |
PP2300628426 |
2231260038375 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
140,600 |
28,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
55 |
PP2300628427 |
2231280038386 |
Akneyash |
Adapalen |
0,1%; 30g = 1mg/g; 30g = 30mg/30g |
VN-20743-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Yash medicare Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,430 |
74,500 |
106,535,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
56 |
PP2300628428 |
2231270038396 |
Escin 20mg |
Aescin (Escin) (Natri aescinat) |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,930 |
308,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
57 |
PP2300628429 |
2231220038407 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
5,960 |
53,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
58 |
PP2300628430 |
2231240038418 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) (tương dương Triterpen glycoside, được tính như là Aescin khan) |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
8,400 |
235,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
59 |
PP2300628431 |
2231270038426 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
20mg |
400110034923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,440 |
772,695 |
1,112,680,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
60 |
PP2300628432 |
2231210038431 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
720 |
772,695 |
556,340,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
61 |
PP2300628433 |
2210230000772 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
48,480 |
1,800 |
87,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
62 |
PP2300628434 |
2210230000772 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
50,800 |
1,800 |
91,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
63 |
PP2300628435 |
2231200038441 |
Alovell |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) |
70mg |
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7,000 |
11,890 |
83,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
64 |
PP2300628436 |
2231240038456 |
Ostagi 70 |
Alendronat natri |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
11,000 |
1,700 |
18,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
65 |
PP2300628437 |
2231270038464 |
Ostagi - D3 |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2.800IU (tương đương 70mcg) |
VD-28831-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
5,400 |
8,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
66 |
PP2300628438 |
2231210038479 |
SaViDrinate |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2.800IU (tương đương 70mcg) |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
6,500 |
57,500 |
373,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
67 |
PP2300628439 |
2231220038483 |
Bivobone |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 5.600IU (tương đương 140mcg) |
VD-33842-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,500 |
13,300 |
232,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
30 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
68 |
PP2300628440 |
2210220000850 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
102,368 |
15,291 |
1,565,309,088 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
69 |
PP2300628441 |
2210220000850 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
8901104337523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
6,573 |
1,656,396,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
70 |
PP2300628442 |
2210220000850 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
203,200 |
6,573 |
1,335,633,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
71 |
PP2300628443 |
2210220000850 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,600 |
6,500 |
335,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
72 |
PP2300628444 |
2210200000863 |
Gacoba |
Alfuzosin HCl 2,5mg |
2,5mg |
VD-33475-19 |
Uống |
Viên |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,400 |
3,500 |
190,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
73 |
PP2300628445 |
2210210000877 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,800 |
4,900 |
459,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
74 |
PP2300628446 |
2231250038491 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
VD-27747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên. |
Viên |
696,500 |
970 |
675,605,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
75 |
PP2300628447 |
2231240038500 |
Atilene |
Alimemazin tartrat |
2.5mg/5ml |
VD-26754-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
125,000 |
2,620 |
327,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
76 |
PP2300628448 |
2210280000890 |
TUSALENE |
Alimemazin tartrat |
5mg |
VD-23750-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,713,600 |
74 |
126,806,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
77 |
PP2300628450 |
2231230038527 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 (VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,486,840 |
116 |
172,473,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
78 |
PP2300628451 |
2231260038535 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
VD-20759-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
710,000 |
280 |
198,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
79 |
PP2300628452 |
2231280038546 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
650 |
10,323,588 |
6,710,332,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
80 |
PP2300628455 |
2231270038570 |
Gel-Aphos |
Aluminum phosphat (dưới dạng Aluminum phosphat 20% gel) (hoặc Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat 20% gel) = Aluminium phosphat (dưới dạng Aluminium phosphat 20% gel) |
12,38g; 20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 26 gói x 20g |
Gói/Túi |
132,000 |
1,190 |
157,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
81 |
PP2300628456 |
2231240038586 |
Spas-Agi 120 |
Alverin citrat |
120mg |
VD-33384-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
622,000 |
570 |
354,540,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
82 |
PP2300628457 |
2210240000984 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,160,100 |
335 |
723,633,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
83 |
PP2300628458 |
2210240000991 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
3,360 |
319,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
84 |
PP2300628460 |
2210240000991 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,700 |
935 |
218,509,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
85 |
PP2300628461 |
2210270001012 |
Nady-spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên nang |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,002,000 |
1,680 |
1,683,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
86 |
PP2300628462 |
2231280038591 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
50 |
60,900 |
3,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
87 |
PP2300628463 |
2231220038605 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5 ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6,200 |
24,800 |
153,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
88 |
PP2300628464 |
2210250001063 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
458,000 |
1,590 |
728,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
89 |
PP2300628465 |
2210250001063 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
614,000 |
1,050 |
644,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
90 |
PP2300628466 |
2210250001063 |
AMBRON TAB |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
VD-32081-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
994,600 |
109 |
108,411,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
91 |
PP2300628467 |
2210240001073 |
SAVIBROXOL 30 |
Ambroxol |
30mg |
VD-20249-13 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
143,000 |
1,950 |
278,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
92 |
PP2300628468 |
2231260038610 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,600 |
42,000 |
109,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
93 |
PP2300628469 |
2231200038625 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol HCl) |
30mg/5ml; 100ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
11,800 |
27,100 |
319,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
94 |
PP2300628471 |
2231200038649 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin |
250mg/2ml = 125mg/ml; 2ml |
VN-17406-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,000 |
28,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
95 |
PP2300628472 |
2231280038652 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
7,700 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
96 |
PP2300628473 |
2210220001185 |
Aronfat 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-28015-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
7,100 |
603,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
97 |
PP2300628474 |
2210220001185 |
Amriamid 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-31565-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,400 |
1,690 |
31,096,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
98 |
PP2300628477 |
2210260001206 |
Aldan Tablets 10mg |
Amlodipine |
10mg |
VN-15792-12 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 30/12/2022; Số QĐ: 853/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,000 |
650 |
255,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
99 |
PP2300628478 |
2210260001206 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
344,000 |
630 |
216,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
100 |
PP2300628481 |
2210260001237 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg); Atorvastatin (dạng muối calci trihydrat 10,86mg) |
5mg; 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,800 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
101 |
PP2300628482 |
2210260001237 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,000 |
3,990 |
937,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
102 |
PP2300628484 |
2210260001237 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg; 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
3,250 |
347,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
103 |
PP2300628485 |
2231250038682 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid |
10mg + 1,5mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
162,000 |
4,987 |
807,894,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
104 |
PP2300628486 |
2231270038693 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
342,000 |
4,987 |
1,705,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
105 |
PP2300628487 |
2231200038700 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
10mg + 1,25mg + 3,395mg (tương đương 5mg perindopril arginin) |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
210,500 |
8,557 |
1,801,248,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
106 |
PP2300628488 |
2231220038711 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
10mg + 2,5mg + 6,79mg (tương đương 10mg perindopril arginin) |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
11,130 |
2,226,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
107 |
PP2300628489 |
2231250038729 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 3,395mg (tương đương 5mg perindopril arginin) |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
8,557 |
1,711,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
108 |
PP2300628490 |
2231200038731 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 2,5mg + 6,79mg (tương đương 10mg perindopril arginin) |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
11,130 |
2,226,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
109 |
PP2300628491 |
2231220038742 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
205,000 |
5,250 |
1,076,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
110 |
PP2300628492 |
2231260038757 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
3,500 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
111 |
PP2300628493 |
2210240001295 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
10,470 |
10,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
112 |
PP2300628494 |
2210240001295 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
5,200 |
494,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
113 |
PP2300628495 |
2210260001305 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
12,482 |
998,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
114 |
PP2300628496 |
2210260001305 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
5,964 |
566,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
115 |
PP2300628497 |
2210240001318 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
52,000 |
13,122 |
682,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
116 |
PP2300628498 |
2210240001318 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin basilat 6,935mg) |
80mg, 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộ̣p 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,800 |
13,000 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
117 |
PP2300628500 |
2231210038769 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
18,107 |
362,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
118 |
PP2300628501 |
2231220038773 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
8,900 |
801,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
119 |
PP2300628502 |
2231260038788 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,000 |
8,600 |
1,522,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
120 |
PP2300628503 |
2231270038792 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
18,107 |
506,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
121 |
PP2300628504 |
2231210038806 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
33,000 |
18,107 |
597,531,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
122 |
PP2300628505 |
2231240038814 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g = 1.000mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,600 |
3,486 |
605,169,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
123 |
PP2300628506 |
2231280038829 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
550,080 |
1,474 |
810,817,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
124 |
PP2300628507 |
2231220038834 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicilin |
1g = 1.000mg |
VD-31724-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
110,600 |
5,250 |
580,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
125 |
PP2300628508 |
2231230038848 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
122,100 |
15,981 |
1,951,280,100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
126 |
PP2300628509 |
2231220038858 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/Túi |
69,800 |
7,500 |
523,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
127 |
PP2300628511 |
2231230038879 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
461,800 |
1,027 |
474,268,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
128 |
PP2300628512 |
2231260038887 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói/Túi |
33,000 |
9,800 |
323,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
129 |
PP2300628513 |
2231200038892 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
293,000 |
1,612 |
472,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
130 |
PP2300628514 |
2231220038902 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói/Túi |
133,400 |
9,975 |
1,330,665,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
131 |
PP2300628515 |
2231250038910 |
Auclanityl 500mg/125mg |
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) |
500mg; 125mg |
VD-34739-20 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,8g |
Gói |
193,500 |
6,200 |
1,199,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
132 |
PP2300628516 |
2210220001512 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
105,800 |
8,925 |
944,265,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
133 |
PP2300628517 |
2210220001512 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg. |
VD-18358-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên |
Viên |
878,000 |
5,900 |
5,180,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
134 |
PP2300628518 |
2231240038920 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
230,000 |
9,450 |
2,173,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
135 |
PP2300628519 |
2231260038931 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g + 500mg = 1g + 0,5g = 1.000mg + 500mg |
VD-28647-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
14,500 |
54,999 |
797,485,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
136 |
PP2300628520 |
2231210038943 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
VD-31307-18 (Kèm QĐ 758/QĐ-QLD, 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,300 |
41,500 |
468,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
137 |
PP2300628521 |
2231220038957 |
Bactamox 750 |
Amoxicilin + sulbactam |
500mg + 250mg = 0,5g + 0,25g |
VD-28648-17
QĐ: 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
138 |
PP2300628522 |
2231250038965 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g = 500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,600 |
31,500 |
270,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
139 |
PP2300628523 |
2231200038977 |
Senitram 0,5g/0,25g |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-26910-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
19,900 |
99,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
140 |
PP2300628524 |
2231210038981 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
22,800 |
62,000 |
1,413,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
141 |
PP2300628526 |
2231280039000 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
36,540 |
23,000 |
840,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
142 |
PP2300628527 |
2231220039015 |
NERUSYN 3G |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,504 |
84,500 |
1,310,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
143 |
PP2300628528 |
2231250039023 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
54,999 |
1,099,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
144 |
PP2300628529 |
2231260039037 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4.080IU + 3.400IU + 238IU (tương đương Pancreatin 170mg) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
538,000 |
3,000 |
1,614,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
145 |
PP2300628530 |
2210220001628 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
40mg |
VN-20475-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
11,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
146 |
PP2300628531 |
2210220001628 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
588,000 |
1,090 |
640,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
147 |
PP2300628532 |
2210220001628 |
Meyerator 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,129,600 |
588 |
664,204,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
148 |
PP2300628533 |
2210200001631 |
Kavosnor |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin
calcium); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110453223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
936 |
374,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
149 |
PP2300628534 |
2210220001642 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,000 |
6,300 |
806,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
150 |
PP2300628535 |
2210220001642 |
Atorvastatin + Ezetimibe - 5A Farma 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
2,280 |
330,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
151 |
PP2300628536 |
2231270039041 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilat |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
ống |
600 |
45,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
152 |
PP2300628538 |
2231230039067 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1,5g = 1.500mg |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,600 |
4,800 |
180,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
153 |
PP2300628539 |
2231280039079 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g = 2.500mg + 500mg |
VD-19362-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
321,300 |
1,491 |
479,058,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
154 |
PP2300628540 |
2231210039087 |
Azilyo |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500 mg |
VD-28855-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
2,300 |
99,582 |
229,038,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
155 |
PP2300628541 |
2231230039098 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
70 |
270,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
156 |
PP2300628546 |
2231250039115 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-20541-14 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,000 |
3,600 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
157 |
PP2300628547 |
2231280039123 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.109 - 2.109 cfu |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
470,500 |
3,029 |
1,425,144,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
158 |
PP2300628549 |
2231240039149 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
93,160 |
5,460 |
508,653,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
159 |
PP2300628550 |
2231260039150 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
407,100 |
2,730 |
1,111,383,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
160 |
PP2300628551 |
2231210039162 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ bào tử/ 5ml |
SP3-1216-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
45,000 |
12,879 |
579,555,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
161 |
PP2300628552 |
2231220039176 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU/250mg = 10^7-10^8 bào tử/250mg = 10 triệu - 100 triệu CFU/250mg = 10 triệu - 100 triệu bào tử/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
472,800 |
1,500 |
709,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
162 |
PP2300628553 |
2231260039181 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
165,800 |
2,940 |
487,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
163 |
PP2300628554 |
2231200039196 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml = 2 x 10^9 CFU; 5ml = 2 tỷ CFU/5ml = 2 tỷ bào tử/5ml |
893400090523
(QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
324,000 |
5,500 |
1,782,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
164 |
PP2300628555 |
2231230039203 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,125 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
165 |
PP2300628556 |
2231250039214 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,700 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
166 |
PP2300628557 |
2231280039222 |
Balisal |
Baclofen |
20mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 08 viên |
Viên |
5,000 |
2,400 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
167 |
PP2300628558 |
2210230001878 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
5,639 |
248,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
168 |
PP2300628559 |
2210230001878 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
1,600 |
177,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
169 |
PP2300628560 |
2210230001878 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
838,500 |
300 |
251,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
170 |
PP2300628561 |
2210270001883 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
276,000 |
936 |
258,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
171 |
PP2300628562 |
2231240039231 |
Vinoyl-5 |
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75 g |
0,75g/15g |
VD-31150-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Ống/Tuýp |
1,160 |
75,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
172 |
PP2300628563 |
2231250039245 |
Berberine 100mg |
Berberin clorid |
100mg |
VD-32129-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
85,200 |
500 |
42,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
173 |
PP2300628565 |
2210230001946 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
840110404323 (VN-19865-16) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
253,000 |
1,986 |
502,458,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
174 |
PP2300628566 |
2210230001946 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
373,500 |
540 |
201,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
175 |
PP2300628567 |
2210230001946 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
692,300 |
163 |
112,844,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
176 |
PP2300628568 |
2210210001959 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,962 |
298,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
177 |
PP2300628569 |
2210210001959 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
893110294023
(VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
319,000 |
2,478 |
790,482,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
178 |
PP2300628570 |
2210210001959 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
355 |
11,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
179 |
PP2300628571 |
2231210039261 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
2,898 |
333,270,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
180 |
PP2300628572 |
2210260001961 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistin |
8mg |
VN-20143-16 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
Viên |
160,000 |
1,630 |
260,800,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
181 |
PP2300628573 |
2210260001961 |
SaVi Betahistine 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-29119-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
770 |
15,400,000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
182 |
PP2300628574 |
2210260001961 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
893110278523
(VD-25651-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
165 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
183 |
PP2300628575 |
2231250039276 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,500 |
1,320 |
231,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
184 |
PP2300628578 |
2231210039308 |
Betamethason 0.05% |
Betamethason dipropionat |
0,064% (tương đương 0,05% Betamethason); 15g = 0,64mg (tương đương 0,5mg Betamethason)/g; 15g = 9,6mg (tương đương 7,5mg Betamethason)/15g |
VD-29901-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7,680 |
13,000 |
99,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
185 |
PP2300628579 |
2231240039316 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
20g |
893110266923 (SĐK cũ: VD-28796-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
4,480 |
27,000 |
120,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
186 |
PP2300628580 |
2231210039322 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064% (tương đương 0,05% Betamethason); 30g = 0,64mg (tương đương 0,5mg Betamethason)/g ; 30g = 19,2mg (tương đương 15mg Betamethason)/30g |
VD-28278-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp |
Ống/Tuýp |
1,200 |
27,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
60 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
187 |
PP2300628582 |
2231250039344 |
CESTASIN |
Dexclorpheniramin maleat + Betamethason |
2mg + 0,25mg |
VD-25335-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
157,600 |
86 |
13,553,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
188 |
PP2300628584 |
2231220039367 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
4,756,087 |
237,804,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
189 |
PP2300628585 |
2231260039372 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml = 25mg/ml; 4ml |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
3,780,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
190 |
PP2300628586 |
2231280039383 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
17,372,828 |
1,737,282,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
191 |
PP2300628587 |
2231220039398 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml = 25mg/ml; 16ml |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
14,490,000 |
1,449,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
192 |
PP2300628588 |
2210240002025 |
Zafular
|
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
4,500 |
171,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
193 |
PP2300628590 |
2210240002025 |
Agibeza 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-30269-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
645 |
40,635,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
194 |
PP2300628591 |
2210240002032 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
360 |
28,350 |
10,206,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
195 |
PP2300628592 |
2210240002032 |
ANDROBLOK |
Bicalutamide |
50 mg |
890114417723 (VN3-99-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180 |
18,800 |
3,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
196 |
PP2300628593 |
2210240002032 |
Larrivey |
Bicalutamid |
50mg |
VD-31087-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
180 |
21,390 |
3,850,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
197 |
PP2300628594 |
2231200039400 |
Nabuvail |
Bilastine |
10mg |
VD3-205-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,300 |
5,500 |
29,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
198 |
PP2300628595 |
2231230039418 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,300 |
279,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
199 |
PP2300628596 |
2231260039426 |
BV Lastin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
5,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
200 |
PP2300628600 |
2231280039444 |
Lubicid Suspension
|
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml = 262,8mg/15ml; 30ml = 17,52mg/ml; 30ml |
VD-33480-19
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml
|
Gói |
16,000 |
8,800 |
140,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
201 |
PP2300628601 |
2210270002088 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
6,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
202 |
PP2300628602 |
2210270002088 |
PROLOLSAVI 10 |
Bisoprolol |
10mg |
VD-29115-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
364,000 |
2,950 |
1,073,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
203 |
PP2300628603 |
2210200002096 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
677,300 |
710 |
480,883,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
204 |
PP2300628604 |
2210200002096 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,392,600 |
450 |
1,076,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
205 |
PP2300628606 |
2210200002096 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,741,300 |
120 |
448,956,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
206 |
PP2300628607 |
2231270039454 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
462,000 |
294 |
135,828,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
207 |
PP2300628608 |
2210200002102 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
624,000 |
690 |
430,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
208 |
PP2300628609 |
2210200002102 |
Bisoprolol STADA 5 mg |
Bisoprolol |
5mg |
VD-35474-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/3vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
398,000 |
550 |
218,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
209 |
PP2300628611 |
2210200002102 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
942,500 |
126 |
118,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
210 |
PP2300628612 |
2231230039463 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol |
7,5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
287,000 |
945 |
271,215,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
211 |
PP2300628613 |
2231270039478 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
385,000 |
2,200 |
847,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
212 |
PP2300628614 |
2231210039483 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,000 |
2,400 |
744,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
213 |
PP2300628615 |
2210240002117 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
352,000 |
2,600 |
915,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
214 |
PP2300628616 |
2231260039495 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
429,996 |
38,699,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
215 |
PP2300628617 |
2231270039508 |
Agbosen 62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-34644-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Viên |
80 |
38,000 |
3,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
216 |
PP2300628618 |
2231230039517 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
4,800,940 |
144,028,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
217 |
PP2300628619 |
2231250039528 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
6,627,920 |
198,837,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
218 |
PP2300628620 |
2231270039539 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
410 |
183,514 |
75,240,740 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
219 |
PP2300628621 |
2231200039547 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,020 |
116,700 |
119,034,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
220 |
PP2300628622 |
2231230039555 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
680 |
310,800 |
211,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
221 |
PP2300628624 |
2231200039578 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml |
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
128,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
222 |
PP2300628625 |
2231230039586 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
844,400 |
630 |
531,972,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
223 |
PP2300628626 |
2231230039593 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,800 |
3,990 |
19,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
224 |
PP2300628628 |
2231280039611 |
Agi-Bromhexine 4 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29647-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
470,000 |
345 |
162,150,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
225 |
PP2300628629 |
2231210039629 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml = 0,8mg/ml; 5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Ống/Gói/Túi |
154,300 |
1,190 |
183,617,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
226 |
PP2300628630 |
2231250039634 |
Apihexin |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/10ml = 4mg/5ml; 10ml = 0,8mg/ml; 10ml |
VD-34617-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
59,000 |
4,200 |
247,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
227 |
PP2300628631 |
2231280039642 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
21,700 |
13,834 |
300,197,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
228 |
PP2300628632 |
2231210039650 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
19,800 |
12,600 |
249,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
229 |
PP2300628633 |
2231240039668 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
14,000 |
12,600 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
230 |
PP2300628634 |
2231250039672 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
82,000 |
24,906 |
2,042,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
231 |
PP2300628635 |
2231280039680 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
7,280 |
90,000 |
655,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
232 |
PP2300628636 |
2231220039695 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
VN-20170-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
1,180 |
210,000 |
247,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
233 |
PP2300628639 |
2231220039725 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
VN-20171-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
1,800 |
249,000 |
448,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
234 |
PP2300628640 |
2231240039736 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
700 |
42,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
235 |
PP2300628641 |
2231260039747 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci carbonat |
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố) |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,000 |
3,500 |
448,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
236 |
PP2300628642 |
2231200039752 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
341,000 |
1,900 |
647,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
237 |
PP2300628643 |
2231230039760 |
KITNO |
Calci carbonat (tương đương 250mg calci) |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
359,600 |
1,400 |
503,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
238 |
PP2300628644 |
2231260039778 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g (tương đương 60mg Calci nguyên tố) + 1,47g (tương đương 190mg Calci nguyên tố) = 150mg (tương đương 60mg Calci nguyên tố) + 1.470mg (tương đương 190mg Calci nguyên tố) (tương đương 250mg Calci nguyên tố) |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
676,000 |
1,950 |
1,318,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
239 |
PP2300628646 |
2231220039794 |
Calcium Hasan 250mg |
Mỗi viên chứa: Calci 250mg dưới dạng (Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
946,500 |
1,785 |
1,689,502,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
240 |
PP2300628647 |
2231250039801 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,3g (tương đương 120mg Calci nguyên tố) + 2,94g (tương đương 380mg Calci nguyên tố) = 300mg (tương đương 120mg Calci nguyên tố) + 2.940mg (tương đương 380mg Calci nguyên tố) (tương đương 500mg Calci nguyên tố) |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
536,500 |
3,500 |
1,877,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
241 |
PP2300628648 |
2231200039813 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940mg + 300mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
217,500 |
1,717 |
373,447,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
242 |
PP2300628649 |
2231210039827 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2,785,000 |
840 |
2,339,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
243 |
PP2300628650 |
2231240039835 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố) + 200IU (tương đương 5mcg = 0,005mg) = 1,25g (tương đương 500mg Calci nguyên tố) + 200IU (tương đương 5mcg = 0,005mg) |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
814,000 |
1,000 |
814,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
244 |
PP2300628652 |
2231220039855 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố) + 440IU |
VD-35493-21 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
927,400 |
1,197 |
1,110,097,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
245 |
PP2300628655 |
2231200039882 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố) + 100IU (tương đương 2,5mcg = 0,0025mg) = 0,75g (tương đương 0,3g Calci nguyên tố) + 100IU (tương đương 2,5mcg = 0,0025mg) |
VN-20600-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
310,000 |
3,900 |
1,209,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
246 |
PP2300628658 |
2231270039911 |
Calcium D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố) + 200IU (tương đương 5mcg = 0,005mg) |
VD-34516-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
222,160 |
520 |
115,523,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
247 |
PP2300628659 |
2231210039926 |
Calci folinat 15mg/2ml |
Calci folinat/folinic acid/leucovorin |
15mg/2ml = 7,5mg/ml; 2ml |
VD-29003-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
1,000 |
37,000 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
248 |
PP2300628660 |
2231240039934 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml = 95,5mg/ml; 10ml = 955mg/10ml = 0,955g/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
14,320 |
13,399 |
191,873,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
249 |
PP2300628662 |
2210260002579 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
349,600 |
4,494 |
1,571,102,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
250 |
PP2300628664 |
2210270002620 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
675,000 |
1,800 |
1,215,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
251 |
PP2300628665 |
2210270002620 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
VD-33457-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
310,000 |
502 |
155,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
252 |
PP2300628666 |
2231220039954 |
Calcolife |
Calci lactat |
325mg/5ml = 65mg/ml; 5ml = 0,325g/5ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
79,000 |
4,990 |
394,210,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
253 |
PP2300628667 |
2231220039961 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18
(Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên |
Viên |
250,500 |
2,150 |
538,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
254 |
PP2300628668 |
2210250002640 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18
(Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên |
Viên |
92,000 |
2,150 |
197,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
255 |
PP2300628669 |
2231210039971 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
750,000 |
3,381 |
2,535,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
256 |
PP2300628670 |
2231240039989 |
Calcolife |
Calci lactat |
650mg/10ml = 65mg/ml; 10ml = 0,65g/10ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
6,780 |
339,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
257 |
PP2300628672 |
2231210040007 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
800 |
93,000 |
74,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
258 |
PP2300628673 |
2231230040018 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/1ml |
VN-20345-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1,600 |
57,900 |
92,640,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
259 |
PP2300628674 |
2210230002691 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
548,000 |
1,995 |
1,093,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
260 |
PP2300628675 |
2210230002691 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,000 |
295 |
81,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
261 |
PP2300628676 |
2210260002715 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
907,000 |
693 |
628,551,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
262 |
PP2300628677 |
2231250040029 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,800 |
4,800 |
32,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
263 |
PP2300628678 |
2231280040037 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
688,000 |
1,491 |
1,025,808,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
264 |
PP2300628679 |
2210280002726 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan cilexetil |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
109,800 |
6,700 |
735,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
265 |
PP2300628680 |
2210280002726 |
Guarente-16 |
Candesartan |
16mg |
VD-28460-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,843 |
115,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
266 |
PP2300628681 |
2210280002726 |
Anduxtane |
Candesartan |
16mg |
VD-25709-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
524,000 |
650 |
340,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
267 |
PP2300628682 |
2231270040047 |
Savi Candesartan 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,800 |
2,600 |
64,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
268 |
PP2300628683 |
2210200002768 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,970 |
237,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
269 |
PP2300628684 |
2210200002768 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
475 |
665,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
270 |
PP2300628685 |
2210240002773 |
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
880110021423 |
Uống |
Viên nén |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Hàn Quốc |
Lọ 30 Viên |
Viên |
80,000 |
3,975 |
318,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
271 |
PP2300628686 |
2210240002773 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid |
16mg; 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
1,200 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
272 |
PP2300628687 |
2210270002798 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,800 |
3,192 |
407,937,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
273 |
PP2300628688 |
2210230002806 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,570 |
64,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
274 |
PP2300628689 |
2210230002806 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,600 |
3,320 |
410,352,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
275 |
PP2300628690 |
2231220040059 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,000 |
2,410 |
308,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
276 |
PP2300628691 |
2231210040069 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
337,400 |
1,430 |
482,482,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
277 |
PP2300628693 |
2231270040085 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
1,490 |
126,650,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
278 |
PP2300628694 |
2231200040093 |
Indapa
|
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
106,000 |
1,500 |
159,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
279 |
PP2300628695 |
2210250002862 |
Canabios 30 |
Carbazochrom |
30mg |
VD-19473-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3,200 |
1,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
280 |
PP2300628696 |
2231260040101 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
12,500 |
358,233 |
4,477,912,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
281 |
PP2300628697 |
2231280040112 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
720 |
358,233 |
257,927,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
282 |
PP2300628698 |
2231220040127 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 Ống
x 1 ml |
Ống |
3,228 |
346,500 |
1,118,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
283 |
PP2300628699 |
2231250040135 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 Ống
x 1 ml |
Ống |
200 |
346,500 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
284 |
PP2300628700 |
2231280040143 |
VACOCISTIN 200 |
Carbocistein |
200mg |
VD-32087-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
8,500 |
900 |
7,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
285 |
PP2300628701 |
2231210040151 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
124,000 |
2,620 |
324,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
286 |
PP2300628702 |
2231270040160 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
549,000 |
798 |
438,102,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
287 |
PP2300628703 |
2210240002902 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,279,500 |
880 |
1,125,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
288 |
PP2300628704 |
2231210040175 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
8,000 |
2,982 |
23,856,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
289 |
PP2300628705 |
2210250002923 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
370,000 |
493 |
182,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
290 |
PP2300628706 |
2231200040185 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
469,000 |
1,659 |
778,071,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
291 |
PP2300628707 |
2231200040192 |
Ausmuco 750G |
Carbocistein |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3 g |
Gói/Túi |
4,800 |
5,985 |
28,728,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
292 |
PP2300628708 |
2210200002935 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
442,000 |
2,499 |
1,104,558,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
293 |
PP2300628711 |
2231250040227 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,100 |
134,925 |
148,417,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
294 |
PP2300628712 |
2210270002996 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-18273-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
26,000 |
2,100 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
295 |
PP2300628713 |
2210270002996 |
Savi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-26256-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,000 |
779 |
94,259,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
296 |
PP2300628714 |
2210270002996 |
Aucardil 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
735 |
62,475,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
297 |
PP2300628715 |
2210210003007 |
Coryol 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
1,428 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
298 |
PP2300628716 |
2210210003007 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
439 |
24,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
299 |
PP2300628717 |
2210210003007 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
439 |
16,682,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
300 |
PP2300628718 |
2231260040231 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
4,480,000 |
3,136,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
301 |
PP2300628719 |
2231200040246 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
6,531,000 |
2,285,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
302 |
PP2300628720 |
2231280040259 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
70 |
5,286,400 |
370,048,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
303 |
PP2300628721 |
2231220040264 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for concentrate for solution for infusion |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) |
70mg |
840110431723 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
35 |
7,750,000 |
271,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
304 |
PP2300628722 |
2231280040273 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
132,200 |
3,675 |
485,835,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
305 |
PP2300628723 |
2231270040283 |
PYFACLOR KID |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g, hộp 14 gói x 2g, hộp 24 gói x 2g |
Gói |
144,000 |
3,990 |
574,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
306 |
PP2300628724 |
2231240040299 |
Ceclor |
Cefaclor |
125mg/ 5ml,30ml |
VN-15935-12 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1,000 |
50,600 |
50,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
307 |
PP2300628725 |
2210280003020 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
382,900 |
3,430 |
1,313,347,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
308 |
PP2300628726 |
2210280003020 |
PYFACLOR 250MG |
Cefaclor |
250mg |
VD-24449-16 |
Uống |
Viên nang cứng (tím - trắng) |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
309 |
PP2300628728 |
2210250003043 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
375mg |
VN-16796-13 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
18,860 |
207,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
310 |
PP2300628729 |
2210250003043 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
9,900 |
81,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
311 |
PP2300628730 |
2210250003043 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,900 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
312 |
PP2300628732 |
2210240003060 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
313 |
PP2300628733 |
2210240003060 |
PYFACLOR 500MG |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
189,000 |
8,400 |
1,587,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
314 |
PP2300628734 |
2210240003060 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
123,000 |
8,600 |
1,057,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
315 |
PP2300628735 |
2210240003060 |
Midaclo 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-19900-13
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
597,300 |
3,900 |
2,329,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
316 |
PP2300628740 |
2231210040342 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
464,500 |
2,300 |
1,068,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
317 |
PP2300628743 |
2231210040373 |
Biceflexin powder |
Cefalexin |
250mg |
VD-18250-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
307,000 |
769 |
236,083,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
318 |
PP2300628745 |
2210250003128 |
Cefastad 250 |
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) |
250mg |
893110399023
(SĐK cũ: VD-31329-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
24,000 |
1,230 |
29,520,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
319 |
PP2300628747 |
2231280040389 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g = 1.000mg |
VD-23661-15 (GHLH tới 25/5/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,700 |
79,989 |
1,335,816,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
320 |
PP2300628748 |
2231220040394 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin |
2g = 2.000mg |
VD-28682-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,900 |
138,000 |
538,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
321 |
PP2300628749 |
2231240040404 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
0,5g = 500mg |
VD-31705-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Họp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
52,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
322 |
PP2300628751 |
2231210040427 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1000mg |
VD-25795-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,500 |
35,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
323 |
PP2300628752 |
2231240040435 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g = 2.000mg |
VD-35455-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
124,000 |
4,960,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
324 |
PP2300628753 |
2231260040446 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g = 2.000mg |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
22,000 |
94,000 |
2,068,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
325 |
PP2300628754 |
2231200040451 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
4,000 |
37,990 |
151,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
326 |
PP2300628755 |
2231230040469 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
VD-31211-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
28,350 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
327 |
PP2300628756 |
2231250040470 |
Cefdinir 100mg/5ml |
Cefdinir |
100mg/5ml (sau khi pha); 12g pha 60ml hỗn dịch |
VD-30434-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12g (60ml) |
Lọ |
300 |
110,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
328 |
PP2300628757 |
2231210040489 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
82,320 |
1,587 |
130,641,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
329 |
PP2300628758 |
2231230040490 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
VD-23553-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
86,820 |
5,550 |
481,851,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR - HEALTHCARE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
330 |
PP2300628760 |
2210240003312 |
Setpana |
Cefdinir |
300mg |
VD-29464-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,300 |
11,550 |
130,515,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
331 |
PP2300628761 |
2210260003309 |
Imenir 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-27894-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,520 |
8,295 |
352,703,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
332 |
PP2300628762 |
2210260003309 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
293,625 |
10,550 |
3,097,743,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
Nhóm 3 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
333 |
PP2300628764 |
2231200040512 |
Bivicode 2g |
Cefepim |
2g |
VD-21900-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
1,500 |
51,000 |
76,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
334 |
PP2300628765 |
2231230040520 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói/Túi |
211,200 |
6,825 |
1,441,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
335 |
PP2300628766 |
2231270040535 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
205,000 |
945 |
193,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
336 |
PP2300628767 |
2231210040540 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
460,700 |
945 |
435,361,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
337 |
PP2300628768 |
2210200003383 |
Imexime 400 |
Cefixim |
400mg |
893110146323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chí nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
10,800 |
11,400 |
123,120,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
338 |
PP2300628770 |
2231280040563 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
84,000 |
796 |
66,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
339 |
PP2300628771 |
2231210040571 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
152,200 |
796 |
121,151,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
340 |
PP2300628772 |
2231270040580 |
Cefmetazol 0,5g |
Cefmetazol |
0,5g = 500mg |
VD-34200-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lo |
9,920 |
55,000 |
545,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
341 |
PP2300628774 |
2231240040602 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g = 500mg |
VD-31708-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
12,400 |
35,000 |
434,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
342 |
PP2300628775 |
2231230040612 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g = 1.000mg |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lọ |
22,000 |
53,000 |
1,166,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
343 |
PP2300628776 |
2231260040620 |
Kocepo Inj. |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VN-18677-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
48,000 |
46,000 |
2,208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
344 |
PP2300628777 |
2231280040631 |
CEFOPEFAST 2000
|
Cefoperazon |
2g = 2.000mg |
VD-35038-21
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
87,000 |
522,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
345 |
PP2300628778 |
2231220040646 |
Unsefera 2G |
Cefoperazon |
2g = 2.000mg |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
142,000 |
60,000 |
8,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
346 |
PP2300628779 |
2231250040654 |
Bacsulfo 0,25g/0,25g |
Cefoperazon + sulbactam |
0,25g + 0,25g = 250mg + 250mg |
VD-33156-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
10,800 |
37,000 |
399,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
347 |
PP2300628780 |
2231280040662 |
SULRAAPIX |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g = 500mg + 500mg |
VD-22285-15 (có gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
hộp 10 lọ/ hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
39,990 |
79,980,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
348 |
PP2300628781 |
2231210040670 |
CEFOPEFAST-S 2000
|
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g = 1.000mg + 1.000mg |
VD-35453-21
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
19,300 |
76,000 |
1,466,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
349 |
PP2300628782 |
2231240040688 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g = 1.000mg + 1.000mg |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
115,000 |
50,000 |
5,750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
350 |
PP2300628783 |
2231270040696 |
Mczima
|
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 500mg = 1g + 0,5g = 1.000mg + 0,5g = 1.000mg + 500mg |
890110192623
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm
|
M/s Zeiss Pharma Ltd
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
102,000 |
45,000 |
4,590,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
351 |
PP2300628784 |
2231210040700 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 500mg = 1g + 0,5g = 1.000mg + 0,5g = 1.000mg + 500mg |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
49,800 |
42,000 |
2,091,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
352 |
PP2300628785 |
2231230040711 |
Metmintex 3.0g
|
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
|
2000mg + 1000mg
|
890110193223
|
Tiêm
|
Bột pha tiêm
|
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
3,400 |
145,488 |
494,659,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
353 |
PP2300628786 |
2231260040729 |
Midataxim 2g |
Cefotaxim |
2g |
VD-21323-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
97,500 |
10,150 |
989,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
354 |
PP2300628788 |
2231220040745 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,600 |
63,700 |
802,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
355 |
PP2300628789 |
2231250040753 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g = 2.000mg |
VD-34242-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
13,700 |
125,900 |
1,724,830,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
356 |
PP2300628790 |
2231280040761 |
Bouleram 2g |
Cefotiam |
2g = 2.000mg |
VD-34110-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
16,300 |
93,000 |
1,515,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
357 |
PP2300628793 |
2231270040795 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g = 2.000mg |
VD-23020-15 (GHLH tới 30/12/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
99,750 |
1,496,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
358 |
PP2300628794 |
2231210040809 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2g = 2.000mg |
893110161623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
36,040 |
85,000 |
3,063,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
359 |
PP2300628795 |
2231240040817 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,000 |
142,485 |
1,282,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
360 |
PP2300628796 |
2231260040828 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
260,000 |
2,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
361 |
PP2300628797 |
2231260040835 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói/Túi |
8,000 |
8,800 |
70,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
362 |
PP2300628798 |
2231280040846 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
53,600 |
7,900 |
423,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
363 |
PP2300628799 |
2231220040851 |
Cefodomid 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-23595-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
90,200 |
1,300 |
117,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
364 |
PP2300628800 |
2210260003538 |
Emfoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VN-19874-16 ( gia hạn theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến 31/12/2024 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 4 vỉ x 6 viên |
Viên |
31,600 |
3,950 |
124,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
365 |
PP2300628801 |
2210260003538 |
Cefpodoxim 100mg |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-20865-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
268,000 |
938 |
251,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
366 |
PP2300628802 |
2210280003556 |
CEPOXITIL 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
10,500 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
367 |
PP2300628803 |
2210280003556 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,000 |
5,440 |
1,387,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
368 |
PP2300628804 |
2210280003556 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-31761-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
284,600 |
8,400 |
2,390,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
369 |
PP2300628805 |
2210280003556 |
Cefpodoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110301623
(VD-20866-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
257,000 |
1,588 |
408,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
370 |
PP2300628806 |
2231240040862 |
Auropodox 40
|
Cefpodoxime proxetil
|
40mg/5ml
|
890110179423
|
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml
|
Lọ
|
800 |
159,810 |
127,848,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
371 |
PP2300628807 |
2231200040871 |
Alkidazol |
Cefpodoxim |
40mg/5ml; 60ml = 8mg/ml; 60ml = 480mg/60ml = 0,48g/60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Bột/cốm/
hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,800 |
67,000 |
187,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
372 |
PP2300628808 |
2231230040889 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
87,600 |
6,000 |
525,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
373 |
PP2300628809 |
2231220040899 |
Cefodomid 50 |
Cefpodoxim |
50mg |
VD-23597-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
27,000 |
1,220 |
32,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
374 |
PP2300628810 |
2231280040907 |
Befenxim 50mg/5ml
|
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cepodoxim proxetil) 50mg
|
50mg/5ml (sau khi pha); bột để pha 70ml |
VD-31930-19
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung Ương 2
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ bột để pha 70ml hỗn dịch
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
81,000 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
375 |
PP2300628811 |
2231220040912 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g = 1.000mg |
VD-34364-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ. Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
31,668 |
316,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
376 |
PP2300628812 |
2231210040922 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 (VD-24767-16) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
1,000 |
5,450 |
5,450,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
377 |
PP2300628814 |
2231210040939 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,600 |
4,500 |
200,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
378 |
PP2300628815 |
2231240040947 |
Ceftazidime 2g |
Ceftazidim |
2g = 2.000mg |
VD-18774-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
75,800 |
18,200 |
1,379,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
379 |
PP2300628816 |
2231260040958 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
500mg |
VD-26843-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
46,500 |
604,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
380 |
PP2300628818 |
2231210040977 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
53,600 |
69,000 |
3,698,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
381 |
PP2300628819 |
2231240040985 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim |
1g = 1.000mg |
VD-33618-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Lọ |
60,000 |
43,000 |
2,580,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
382 |
PP2300628820 |
2231270040993 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-26844-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
114,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
383 |
PP2300628821 |
2231210041004 |
Zasemer 2g
|
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim Natri) 2g
|
2g = 2.000mg |
VD-23501-15
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
85,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
384 |
PP2300628822 |
2231230041015 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
46,010 |
43,000 |
1,978,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
385 |
PP2300628823 |
2231260041023 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon (natri) |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
85,100 |
42,900 |
3,650,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
386 |
PP2300628825 |
2231230041046 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
70,000 |
1,613 |
112,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
387 |
PP2300628826 |
2231250041057 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
348,000 |
1,613 |
561,324,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
388 |
PP2300628827 |
2231280041065 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-24230-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 Viên |
Viên |
218,000 |
1,845 |
402,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
389 |
PP2300628828 |
2231220041070 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
6,120 |
39,816 |
243,673,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
390 |
PP2300628829 |
2231240041081 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim (axetil) |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
128,000 |
8,000 |
1,024,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
391 |
PP2300628830 |
2231200041090 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim (axetil) |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
138,700 |
8,000 |
1,109,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
392 |
PP2300628831 |
2231210041103 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
373,000 |
1,358 |
506,534,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
393 |
PP2300628832 |
2231240041111 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
860,500 |
1,358 |
1,168,559,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
394 |
PP2300628833 |
2231260041122 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,185,500 |
2,327 |
2,758,658,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
395 |
PP2300628834 |
2231200041137 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,107,000 |
2,327 |
4,902,989,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
396 |
PP2300628835 |
2231230041145 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm bắp |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
36,100 |
38,400 |
1,386,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
397 |
PP2300628837 |
2210250003722 |
Vicoxib 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-19335-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,000 |
275 |
90,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
398 |
PP2300628838 |
2210210003748 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,450 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
399 |
PP2300628841 |
2210210003748 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,823,700 |
343 |
625,529,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
400 |
PP2300628842 |
2210270003757 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 (Công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
12,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
401 |
PP2300628843 |
2210250003777 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,000 |
4,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
402 |
PP2300628844 |
2210250003777 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
532,000 |
330 |
175,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
403 |
PP2300628846 |
2210250003777 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
804,700 |
49 |
39,430,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
404 |
PP2300628847 |
2210220003769 |
Usrizin |
Cetirizin |
10mg |
VD-30904-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
280 |
224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
405 |
PP2300628848 |
2231230041152 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
530,000 |
399 |
211,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
406 |
PP2300628849 |
2231260041160 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
QLSP-818-14 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
14,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
407 |
PP2300628850 |
2210240003794 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
VD-28205-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
323,200 |
800 |
258,560,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
408 |
PP2300628852 |
2210220003820 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
9,000 |
3,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
409 |
PP2300628853 |
2210220003820 |
Kaldaloc |
Cilnidipin |
10mg |
VD-33382-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
503,000 |
2,390 |
1,202,170,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
410 |
PP2300628854 |
2210260003835 |
Amnol |
Cilnidipin |
5mg |
VD-30148-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
2,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
411 |
PP2300628855 |
2210250003845 |
Noclaud 100mg |
Cilostazol |
100mg |
VN-21016-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,600 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
412 |
PP2300628856 |
2210200003857 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
28,000 |
5,025 |
140,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
413 |
PP2300628857 |
2210200003864 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
738,000 |
700 |
516,600,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
414 |
PP2300628859 |
2210240003879 |
Ciprofibrate-5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,090 |
213,150,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
415 |
PP2300628860 |
2231200041182 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
8,800 |
8,600 |
75,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
416 |
PP2300628862 |
2231260041207 |
BFS-Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
200mg/ 10ml |
VD-31613-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
13,400 |
55,000 |
737,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
417 |
PP2300628863 |
2231280041218 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml = 10mg/ml; 20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
19,500 |
136,000 |
2,652,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
418 |
PP2300628864 |
2231280041225 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml = 10mg/ml; 20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
13,400 |
49,990 |
669,866,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
419 |
PP2300628865 |
2231250041231 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 40ml |
Lọ |
56,480 |
98,000 |
5,535,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
420 |
PP2300628866 |
2210280003938 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,200 |
716 |
343,823,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
421 |
PP2300628867 |
2210280003938 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
1,448,400 |
550 |
796,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
422 |
PP2300628868 |
2231240041241 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,000 |
73,500 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
423 |
PP2300628869 |
2210220003967 |
Cinasav 10 |
Citalopram |
10mg |
VD-28017-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
424 |
PP2300628871 |
2210210003977 |
Pramital |
Citalopram |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
10,000 |
9,900 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
425 |
PP2300628872 |
2210210003977 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,800 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
426 |
PP2300628873 |
2231230041251 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin |
250mg/2ml |
VD-12948-10 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml |
Ống |
4,000 |
34,650 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
427 |
PP2300628874 |
2231260041269 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
11,340 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
428 |
PP2300628876 |
2231260041283 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
5,400 |
2,100 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
429 |
PP2300628877 |
2231250041293 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,05%; 100ml = 0,5mg/ml; 100ml = 50mg/100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
67,900 |
67,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
430 |
PP2300628878 |
2231280041300 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
17,980 |
6,000 |
107,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
431 |
PP2300628880 |
2231240041326 |
Meyermazol 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-30049-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
22,204 |
4,095 |
90,925,380 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
432 |
PP2300628881 |
2231270041334 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(1% + 0,064%); 10g = (10mg + 0,64mg)/g; 10g = (100mg + 6,4mg)/10g |
VD-33668-19 (Hiệu lực đến 23/10/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
3,480 |
14,700 |
51,156,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
433 |
PP2300628882 |
2231210041349 |
Canasone C.B (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi , Thái Lan) |
Clotrimazol + betamethason |
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g |
VD-18593-13 (công văn gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
13,160 |
15,000 |
197,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
434 |
PP2300628883 |
2231240041357 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g = 1.000mg |
VN-21542-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,200 |
63,000 |
831,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
435 |
PP2300628884 |
2231210041363 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g = 1.000mg |
VD-26156-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
7,400 |
44,100 |
326,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
436 |
PP2300628885 |
2231200041373 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g = 1.000mg |
VD-30589-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
40,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
437 |
PP2300628886 |
2231230041381 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
VD-29758-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
85,000 |
425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
438 |
PP2300628887 |
2231260041399 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g = 2.000mg |
VD-30590-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
72,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
439 |
PP2300628888 |
2210260004214 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,517,600 |
680 |
1,031,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
440 |
PP2300628889 |
2231220041407 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg |
10mg , 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
650,000 |
1,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
441 |
PP2300628890 |
2231250041415 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
545,000 |
605 |
329,725,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR - HEALTHCARE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
442 |
PP2300628891 |
2231270041426 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
937,000 |
615 |
576,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
443 |
PP2300628892 |
2231280041430 |
Terpincodein-F |
Codein + terpin hydrat |
5mg + 200mg |
VD-18391-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,260,000 |
420 |
529,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
444 |
PP2300628893 |
2231240041449 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
330,000 |
1,560 |
514,800,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
445 |
PP2300628894 |
2231260041450 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg = 600mcg |
VD-28830-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,000 |
978 |
115,404,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
446 |
PP2300628895 |
2210230004220 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
29,000 |
5,450 |
158,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
447 |
PP2300628896 |
2210230004220 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
900 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
448 |
PP2300628897 |
2210230004220 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,500 |
262 |
55,151,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
449 |
PP2300628898 |
2231240041463 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000IU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) = 1MIU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) = 1 triệu IU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
4,500 |
378,000 |
1,701,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
450 |
PP2300628899 |
2231270041471 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
126,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
451 |
PP2300628900 |
2231210041486 |
Colistin 1 MIU |
Colistin* |
1.000.000IU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) = 1MIU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) = 1 triệu IU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) |
VD-35188-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
7,500 |
300,000 |
2,250,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
452 |
PP2300628901 |
2231230041497 |
Colirex 1MIU |
Colistin* |
1.000.000IU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) = 1MIU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) = 1 triệu IU (tương đương Colistin 34mg, dưới dạng colistimethat natri 80mg) |
VD-21825-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10,300 |
214,410 |
2,208,423,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
453 |
PP2300628902 |
2231260041504 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2 MIU |
VD-24644-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
360,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
454 |
PP2300628903 |
2231200041519 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000IU (tương đươngColistin 68mg, dưới dạng colistimethat natri 160mg) = 2MIU (tương đươngColistin 68mg, dưới dạng colistimethat natri 160mg) = 2 triệu IU (tương đương Colistin 68mg, dưới dạng colistimethat natri 160mg) |
VD-35189-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,000 |
595,000 |
2,380,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
455 |
PP2300628905 |
2231220041537 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
12,000 |
696,000 |
8,352,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
456 |
PP2300628906 |
2231280041546 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistin* |
4.500.000IU (tương đương Colistin 150mg, dưới dạng colistimethat natri 360mg) = 4,5MIU (tương đương Colistin 150mg, dưới dạng colistimethat natri 360mg) = 4,5 triệu IU (tương đương Colistin 150mg, dưới dạng colistimethat natri 360mg) |
VD-33724-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
7,000 |
828,975 |
5,802,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
457 |
PP2300628908 |
2231240041562 |
Cồn BSI |
Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g |
1g , 1g, 0,3g/ 20ml |
VD-32100-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
16,320 |
4,500 |
73,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
458 |
PP2300628909 |
2231270041570 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
2,000 |
17,906 |
35,812,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
459 |
PP2300628911 |
2231240041593 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
9,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
460 |
PP2300628912 |
2231260041603 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
Cytidin-5monophosphat disodium 5mg + uridin 1,33mg (tương đương (Uridin-5’-trisodium triphosphat + Uridin-5’-disodium diphosphat + Uridin-5’-disodium monophosphat, tổng cộng 3mg)) |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,200 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
461 |
PP2300628913 |
2231200041618 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2,100 |
30,388 |
63,814,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
462 |
PP2300628914 |
2231230041626 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
15,000 |
30,388 |
455,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
463 |
PP2300628915 |
2231260041634 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
75mg |
VN-17271-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1,000 |
30,388 |
30,388,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
464 |
PP2300628916 |
2231280041645 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
203,000 |
19,000 |
3,857,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
465 |
PP2300628917 |
2231220041650 |
Dapagliflozin 10mg |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
893110214223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ , 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3,500 |
11,550 |
40,425,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
466 |
PP2300628918 |
2231230041664 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
19,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
467 |
PP2300628919 |
2231260041672 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ |
Lọ |
1,000 |
1,350,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
468 |
PP2300628920 |
2231200041687 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
1,699,000 |
1,189,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
469 |
PP2300628921 |
2231220041698 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
470 |
PP2300628922 |
2231250041705 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,415 |
289,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
471 |
PP2300628924 |
2210260004429 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
8,000 |
19,420 |
155,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
472 |
PP2300628925 |
2231250041729 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
200 |
2,700,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
473 |
PP2300628926 |
2231280041737 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 30ml = 0,5mg/ml; 30ml = 15mg/30ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1,620 |
13,986 |
22,657,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
474 |
PP2300628927 |
2231220041742 |
Desbebe |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 60ml = 0,5mg/ml; 60ml = 30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3,500 |
66,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
475 |
PP2300628928 |
2231230041756 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90 ml |
Chai |
8,200 |
63,000 |
516,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
476 |
PP2300628929 |
2210260004474 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
5,376 |
96,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
477 |
PP2300628930 |
2210260004474 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
490 |
31,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
478 |
PP2300628931 |
2210260004474 |
DESLORA |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
1,680 |
102,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
479 |
PP2300628932 |
2210260004474 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
175 |
40,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
480 |
PP2300628933 |
2231280041768 |
Palorex 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
VD-33137-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
279,000 |
1,300 |
362,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
481 |
PP2300628934 |
2231220041773 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7,000 |
18,480 |
129,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
482 |
PP2300628938 |
2231230041817 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
893110287323 (VD-28972-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
124,000 |
55 |
6,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
483 |
PP2300628939 |
2210260004566 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
2,715 |
236,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
484 |
PP2300628940 |
2210200004571 |
Dexibuprofen-5A FARMA 300mg |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-34591-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
1,550 |
133,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
485 |
PP2300628941 |
2231260041825 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
5,880 |
1,881,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
486 |
PP2300628942 |
2231200041830 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-31414-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
487 |
PP2300628943 |
2231220041841 |
Dexibuprofen-5A FARMA 400mg |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34349-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,800 |
2,100 |
194,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
488 |
PP2300628944 |
2231240041852 |
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
VN-23012-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
5,300 |
159,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
489 |
PP2300628945 |
2231260041863 |
Winde 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
893110453923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
490 |
PP2300628946 |
2231230041879 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml = 25mg/ml; 2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
20,480 |
19,900 |
407,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
491 |
PP2300628947 |
2231230041886 |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5%; 20g = 50mg/g; 20g = 1.00mg/20g = 1g/20g |
VD-26394-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Tuýp |
Ống/Tuýp |
3,000 |
17,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
492 |
PP2300628948 |
2210240004609 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
907,000 |
136 |
123,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
493 |
PP2300628949 |
2210260004627 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
12,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
494 |
PP2300628950 |
2210260004627 |
Javiel |
Diacerein |
50mg |
VD-28465-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,000 |
1,650 |
267,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
495 |
PP2300628951 |
2210260004627 |
Agdicerin |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
358,700 |
535 |
191,904,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
496 |
PP2300628952 |
2231220041896 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac natri |
0,1%; 5ml = 1mg/g; 5ml = 5mg/5ml; 5ml |
VN-11307-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
43,000 |
38,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
497 |
PP2300628953 |
2231240041906 |
Difen Plaster |
Diclofenac natri |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
3,000 |
8,300 |
24,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
498 |
PP2300628955 |
2231260041924 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
9,5g/ lọ 10g |
VS-4958-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
504 |
8,000 |
4,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
499 |
PP2300628957 |
2210260004726 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,200 |
2,400 |
55,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
500 |
PP2300628958 |
2210210004745 |
Eurozitum 60 mg |
Diltiazem |
60mg |
594110027423 ( VN-16697-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
1,600 |
182,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
501 |
PP2300628959 |
2210210004745 |
Diltiazem Stella 60 mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323
(VD-27522-17) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,200 |
1,300 |
110,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
502 |
PP2300628960 |
2210210004745 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,000 |
651 |
83,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
503 |
PP2300628961 |
2231210041943 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
300 |
934,500 |
280,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
504 |
PP2300628962 |
2231230041954 |
Smail |
Dioctahedral smectit |
3g = 3.000mg |
VD-27687-17
QĐ: 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g, Hộp 60 gói x 4g |
Gói |
331,600 |
3,200 |
1,061,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
505 |
PP2300628963 |
2231260041962 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
97,000 |
7,850 |
761,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
506 |
PP2300628964 |
2231230041978 |
Atizal |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml = 3.000mg/20ml = 150mg/ml; 20ml |
VD-24739-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
84,000 |
5,880 |
493,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
507 |
PP2300628965 |
2231240041982 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
189,600 |
3,753 |
711,568,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
508 |
PP2300628966 |
2231270041990 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g = 3.000mg |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói/Túi |
697,000 |
810 |
564,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
509 |
PP2300628967 |
2231210042001 |
Imvarix 300 |
Diosmin |
300mg |
893110121423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
2,490 |
443,220,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
510 |
PP2300628968 |
2210220004797 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
220,000 |
6,816 |
1,499,520,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
511 |
PP2300628969 |
2210220004797 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
104,000 |
5,950 |
618,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
512 |
PP2300628970 |
2210220004797 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
3,190 |
341,330,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
513 |
PP2300628971 |
2210270004808 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
792,000 |
3,200 |
2,534,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
514 |
PP2300628972 |
2210270004808 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(893100263823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
613,600 |
1,600 |
981,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
515 |
PP2300628973 |
2210270004808 |
Agiosmin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,503,400 |
865 |
1,300,441,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
516 |
PP2300628974 |
2220720000632 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
226,000 |
7,694 |
1,738,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
517 |
PP2300628976 |
2231250042016 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
294,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
518 |
PP2300628977 |
2231270042027 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
294,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
519 |
PP2300628978 |
2231210042032 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
100 |
549,150 |
54,915,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
520 |
PP2300628980 |
2210200004885 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 (VN-19608-16) (QĐ 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,331,000 |
1,050 |
1,397,550,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
521 |
PP2300628981 |
2210200004885 |
Pedomcad |
Domperidon |
10mg |
VN-19808-16 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,420,000 |
262 |
372,040,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
522 |
PP2300628982 |
2210200004885 |
VACODOMTIUM 10 |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-24921-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2,250,000 |
61 |
137,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
523 |
PP2300628983 |
2231260042051 |
Agimoti |
Domperidon |
1mg/ml; 30ml = 5mg/5ml; 30ml = 30mg/30ml; 30ml |
893110256423
(VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
108,600 |
4,050 |
439,830,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
524 |
PP2300628984 |
2210210004899 |
Donalium 20 mg |
Domperidon maleat |
20mg |
VD-16778-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên nang |
Viên |
355,000 |
500 |
177,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
525 |
PP2300628985 |
2231210042063 |
Agimoti |
Domperidon |
5mg/5ml = 1mg/ml; 5ml |
893110256423
VD-17880-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml |
Ống/Gói/Túi |
190,000 |
845 |
160,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
526 |
PP2300628986 |
2231240042071 |
SaVi Donepezil 10 |
Donepezil |
10mg |
VD-30495-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,700 |
6,400 |
23,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
527 |
PP2300628987 |
2231280042086 |
SaVi Donepezil 5 |
Donepezil |
5mg |
VD-33531-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,180 |
8,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
528 |
PP2300628988 |
2231280042093 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25%; 90ml = 0,25g/100ml; 90ml = 250mg/100ml; 90ml = 2,5mg/ml; 90ml = 225mg/90ml = 0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
21,480 |
4,494 |
96,531,120 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
529 |
PP2300628989 |
2231210042100 |
Doripenem 250mg |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
VD-27142-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
398,000 |
398,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
530 |
PP2300628990 |
2231240042118 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,5g |
VD-25720-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
4,000 |
617,000 |
2,468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
531 |
PP2300628991 |
2231210042124 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem* |
500mg |
VD-36159-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
7,580 |
575,000 |
4,358,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
532 |
PP2300628992 |
2210210004974 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,400 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
533 |
PP2300628993 |
2210210004974 |
Doxagisin |
Doxazosin |
2mg |
VD-34564-20 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,600 |
995 |
74,227,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
534 |
PP2300628996 |
2231220042152 |
Ramasav |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
690,000 |
480 |
331,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
535 |
PP2300628997 |
2231230042166 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
794,000 |
567 |
450,198,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
536 |
PP2300628998 |
2231200042172 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,078,600 |
166 |
179,047,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
537 |
PP2300628999 |
2231260042181 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
55,950 |
5,306 |
296,870,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
538 |
PP2300629000 |
2231270042195 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
97,500 |
2,050 |
199,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
539 |
PP2300629001 |
2231240042200 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,158 |
23,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
540 |
PP2300629002 |
2231250042214 |
Zecein 80 |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
VD-33896-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
930 |
20,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
541 |
PP2300629003 |
2231220042220 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
987,000 |
1,050 |
1,036,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
542 |
PP2300629004 |
2231280042239 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat = Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110285523 (VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,000 |
420 |
114,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
543 |
PP2300629005 |
2231210042247 |
Dutabit 0.5
|
Dutasteride |
0.5mg
|
VN-22590-20
|
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
16,000 |
12,999 |
207,984,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
544 |
PP2300629006 |
2210260005136 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
9,860 |
7,728 |
76,198,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
545 |
PP2300629007 |
2210240005149 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
9,900 |
306,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
546 |
PP2300629008 |
2210240005149 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
VD-27455-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
3,980 |
214,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
547 |
PP2300629009 |
2210240005149 |
Bastinfast 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,000 |
560 |
93,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
548 |
PP2300629010 |
2231240042255 |
Bastinfast 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-27753-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
2,650 |
113,950,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
549 |
PP2300629011 |
2231260042266 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml = 1mg/ml; 5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15,800 |
5,000 |
79,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
550 |
PP2300629012 |
2210210005162 |
Predegyl |
Econazol nitrat |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
13,500 |
12,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
551 |
PP2300629013 |
2210280005178 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
23,072 |
23,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
552 |
PP2300629014 |
2210280005185 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
26,533 |
371,462,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
553 |
PP2300629015 |
2210270005232 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
348,100 |
3,550 |
1,235,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
554 |
PP2300629016 |
2210270005232 |
Meyernazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
337,600 |
1,638 |
552,988,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
555 |
PP2300629017 |
2210240005248 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,200 |
3,590 |
837,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
556 |
PP2300629019 |
2210270005256 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,200 |
5,860 |
950,492,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
557 |
PP2300629020 |
2210270005256 |
Ebitac Forte |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
188,100 |
3,900 |
733,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
558 |
PP2300629021 |
2210270005256 |
Enazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
VD-34413-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,310 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
559 |
PP2300629022 |
2231240042279 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,600 |
3,150 |
112,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
560 |
PP2300629024 |
2231220042299 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg = 500mcg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
11,000 |
13,350 |
146,850,000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
561 |
PP2300629025 |
2231280042307 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
16,300 |
97,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
562 |
PP2300629026 |
2231200042318 |
EnvirAPC 0.5 |
Entecavir |
0,5mg = 500mcg |
893114227123 (VD3-41-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
2,020 |
157,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
563 |
PP2300629027 |
2210280005307 |
Asmenide 1.0 |
Entecavir |
1mg |
893114467323 (QLĐB-803-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,775 |
28,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
564 |
PP2300629028 |
2210220005312 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,051,000 |
428 |
449,828,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
565 |
PP2300629029 |
2210220005312 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,541,000 |
226 |
574,266,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
566 |
PP2300629030 |
2231270042324 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
14,364 |
103,950 |
1,493,137,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
567 |
PP2300629032 |
2231210042346 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
Mỗi lọ 5ml chứa: 10mg |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
123,795 |
24,759,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
568 |
PP2300629033 |
2231230042357 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochlorid |
Mỗi 25ml dung dịch chứa: 50mg |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
100 |
336,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
569 |
PP2300629034 |
2210230005340 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
278,000 |
895 |
248,810,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
570 |
PP2300629036 |
2220740000810 |
Erlova |
Erlotinib |
150mg |
QLĐB-769-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
72,900 |
72,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
571 |
PP2300629037 |
2231210042360 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
1,000 |
552,421 |
552,421,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
572 |
PP2300629038 |
2231220042374 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
520,000 |
2,340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
573 |
PP2300629039 |
2231280042383 |
Ecingel |
Erythromycin |
4%; 10g = 0,4g/10g = 400mg/10g = 40mg/g; 10g |
VD-20169-13 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tube nhựa 10g |
Ống/Tuýp |
8,600 |
9,380 |
80,668,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
574 |
PP2300629040 |
2231200042394 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
8,800 |
22,456 |
197,612,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
575 |
PP2300629041 |
2210230005494 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
220 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
576 |
PP2300629042 |
2210270005485 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
204,000 |
3,200 |
652,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
577 |
PP2300629043 |
2210270005485 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,348,000 |
220 |
516,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
578 |
PP2300629045 |
2231240042415 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
141,600 |
8,100 |
1,146,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
579 |
PP2300629046 |
2210240005538 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
610,500 |
683 |
416,971,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
580 |
PP2300629047 |
2210260005525 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
621,100 |
6,500 |
4,037,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
581 |
PP2300629048 |
2210260005525 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110287523 (VD-27915-17) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
661,300 |
683 |
451,667,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
582 |
PP2300629049 |
2210260005549 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
5,000 |
3,275 |
16,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
583 |
PP2300629050 |
2231260042426 |
Neuractine 2mg |
Eszopiclon |
2mg |
VD-24267-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai 100 viên
|
Viên |
20,000 |
6,900 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
584 |
PP2300629051 |
2231220042435 |
CYCLONAMINE 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml = 125mg/ml; 2ml = 12,5%; 2ml |
VN-21709-19
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works "Polpharma" SA
|
Poland |
Hộp/5 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
13,000 |
25,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
585 |
PP2300629052 |
2231250042443 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VD-20893-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
26,000 |
7,400 |
192,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
586 |
PP2300629053 |
2231210042452 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
39,000 |
33,173 |
1,293,747,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
587 |
PP2300629055 |
2231230042470 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
186,000 |
3,300 |
613,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
588 |
PP2300629056 |
2210220005596 |
SaVi Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
269,600 |
3,990 |
1,075,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
589 |
PP2300629057 |
2210220005596 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110287623 (VD-27916-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,010 |
20,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
590 |
PP2300629058 |
2210250005610 |
Bizuca |
Etodolac |
300mg |
VD-29360-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,600 |
4,000 |
206,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
591 |
PP2300629059 |
2231210042483 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,000 |
4,998 |
704,718,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
592 |
PP2300629060 |
2231220042497 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml = 2mg/ml; 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
14 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
593 |
PP2300629062 |
2231200042516 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
115,395 |
23,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
594 |
PP2300629063 |
2231260042525 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115,395 |
5,769,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
595 |
PP2300629064 |
2210260005655 |
Mepoxib |
Etoricoxib |
120 mg |
VD-31823-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,290 |
38,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
596 |
PP2300629065 |
2210260005655 |
Etoricoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-33632-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,220 |
7,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
597 |
PP2300629066 |
2210240005668 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,600 |
4,000 |
498,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
598 |
PP2300629067 |
2210220005671 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21717-19 |
Uống |
Viên |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,600 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
599 |
PP2300629068 |
2210220005671 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,460 |
35,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
600 |
PP2300629070 |
2210220005671 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-32925-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,000 |
500 |
65,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
601 |
PP2300629071 |
2210220005695 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
1,150 |
155,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
602 |
PP2300629072 |
2210220005695 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
183,000 |
4,000 |
732,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
603 |
PP2300629073 |
2210220005695 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-33633-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,100 |
590 |
34,869,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
604 |
PP2300629074 |
2210200005707 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
28,800 |
20,736,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
605 |
PP2300629076 |
2231260042532 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
6,100 |
60,000 |
366,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
606 |
PP2300629077 |
2231200042547 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-29702-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
500 |
36,900 |
18,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
607 |
PP2300629078 |
2231210042551 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
36,000 |
3,486 |
125,496,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
608 |
PP2300629079 |
2231270042560 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-29702-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
19,000 |
36,900 |
701,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
609 |
PP2300629080 |
2231200042578 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml |
Lọ |
13,000 |
73,000 |
949,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
610 |
PP2300629081 |
2231250042580 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 (có QĐ gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
7,000 |
72,660 |
508,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
611 |
PP2300629082 |
2231220042596 |
Inhibicih |
Famotidin |
40mg/5ml = 8mg/ml; 5ml |
VD-35535-21 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Ống/Gói/Túi |
117,600 |
3,990 |
469,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
612 |
PP2300629083 |
2210200005752 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
613 |
PP2300629085 |
2210200005752 |
FLODICAR 5 MG MR |
Felodipin |
5mg |
VD-26412-17 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,200 |
49,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
614 |
PP2300629086 |
2210200005752 |
FLODICAR 5 MG MR |
Felodipin |
5mg |
VD-26412-17 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,000 |
1,200 |
290,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
615 |
PP2300629087 |
2210280005796 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
218,000 |
2,200 |
479,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
616 |
PP2300629088 |
2210280005796 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
766,700 |
360 |
276,012,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
617 |
PP2300629089 |
2231260042600 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,600 |
7,000 |
207,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
618 |
PP2300629090 |
2231200042615 |
Fibrofin -145 |
Fenofibrate |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
318,000 |
5,950 |
1,892,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
619 |
PP2300629091 |
2231210042629 |
Fatfe |
Fenofibrat (dạng hạt nano) |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
376,000 |
3,120 |
1,173,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
620 |
PP2300629092 |
2231270042638 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,450 |
65,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
621 |
PP2300629094 |
2231250042658 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
5,800 |
1,015,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
622 |
PP2300629095 |
2231230042661 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
2,150 |
132,323 |
284,494,450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
623 |
PP2300629096 |
2231210042674 |
Durogesic 25 mcg/h |
Fentanyl |
4,2mg |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
500 |
154,350 |
77,175,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
624 |
PP2300629097 |
2231260042686 |
Durogesic 50 mcg/h |
Fentanyl |
8,4mg |
VN-19681-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
500 |
282,975 |
141,487,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
625 |
PP2300629098 |
2210220005831 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
256,000 |
805 |
206,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
626 |
PP2300629099 |
2210220005831 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097023 (VD-26174-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
546,000 |
409 |
223,314,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
627 |
PP2300629100 |
2210230005845 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,000 |
1,070 |
205,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
628 |
PP2300629101 |
2210230005845 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
VD-28786-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Quyết định số 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
227,000 |
4,200 |
953,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
629 |
PP2300629102 |
2210230005845 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
659,600 |
563 |
371,354,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
630 |
PP2300629103 |
2231260042693 |
Novolegic |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
VD-27830-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
98,000 |
5,200 |
509,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
631 |
PP2300629104 |
2210210005865 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-25775-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
728 |
29,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
632 |
PP2300629105 |
2210210005865 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
380,000 |
1,890 |
718,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
633 |
PP2300629106 |
2210210005865 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,000 |
229 |
52,899,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
634 |
PP2300629107 |
2231220042701 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
1,491 |
357,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
635 |
PP2300629108 |
2231280042710 |
Fexofenadin 60-US |
Fexofenadin |
60mg |
VD-29568-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
74,000 |
1,344 |
99,456,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
636 |
PP2300629109 |
2231200042721 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
|
Việt Nam
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
|
Bơm tiêm |
1,000 |
330,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
637 |
PP2300629110 |
2231210042735 |
Neutromax |
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) |
300mcg |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bio Sidus S.A |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
143,976 |
71,988,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
638 |
PP2300629111 |
2210280005871 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,474 |
14,844,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
639 |
PP2300629112 |
2231250042740 |
Flupaz 100 |
Fluconazol |
100mg |
VD-31484-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
4,500 |
171,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
640 |
PP2300629113 |
2210210005902 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
13,100 |
40,500 |
530,550,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
641 |
PP2300629114 |
2210210005902 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,140 |
12,500 |
401,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
642 |
PP2300629115 |
2210280005932 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin.2HCl) |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,600 |
2,500 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
643 |
PP2300629116 |
2210280005932 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,400 |
350 |
19,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
644 |
PP2300629118 |
2231240042767 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,000 |
890 |
73,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
645 |
PP2300629119 |
2231210042773 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,250 |
437,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
646 |
PP2300629120 |
2231220042787 |
Dofluzol 5mg |
Flunarizin |
5 mg |
VD-26460-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
574,000 |
236 |
135,464,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
647 |
PP2300629121 |
2210200005943 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
890 |
26,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
648 |
PP2300629122 |
2210200005943 |
Dofluzol 5mg |
Flunarizin |
5 mg |
VD-26460-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148,000 |
236 |
34,928,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
649 |
PP2300629125 |
2231210042810 |
Flumetholon 0,02 |
Fluorometholon |
1mg/5ml |
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
26,901 |
67,252,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
650 |
PP2300629127 |
2231240042835 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml = 1mg/ml; 5ml = 5mg/5ml |
VN-18080-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
23,709 |
35,563,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
651 |
PP2300629128 |
2231250042849 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
22,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
652 |
PP2300629129 |
2231220042855 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
10,560 |
96,000 |
1,013,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
653 |
PP2300629130 |
2231280042864 |
Flusort |
Fluticason propionat |
50mcg/liều xịt; 120 liều = 0,05%; 120 liều |
VN-18900-15 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Chai/Lọ/Ống/Bình/Hộp |
1,900 |
147,400 |
280,060,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
654 |
PP2300629131 |
2231200042875 |
FLUTIFLOW 120 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
VN-20395-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn vfa tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược; Công văn số 12546/QLD-DDK ngày 06/08/2020 V/v đính chính thông tin trong Công văn phê duyệt thay đổi/bổ sung giấy đăng ký lưu hành; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt |
Bình |
3,960 |
102,400 |
405,504,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
655 |
PP2300629132 |
2231260042884 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
VN-20281-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
80 |
147,926 |
11,834,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
656 |
PP2300629133 |
2210280006052 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
4,600 |
78,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
657 |
PP2300629134 |
2210280006069 |
SAVI FLUVASTATIN 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
6,800 |
442,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
658 |
PP2300629135 |
2210240006085 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
6,570 |
197,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
659 |
PP2300629136 |
2210240006085 |
Fitrofu 100 |
Fluvoxamin |
100mg |
VD-34227-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,250 |
187,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
660 |
PP2300629137 |
2231230042890 |
Fosmicin for I.V.Use 2g |
Fosfomycin* |
2g (hoạt lực) = 2.000mg (hoạt lực) |
VN-13785-11 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
17,600 |
186,000 |
3,273,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
661 |
PP2300629138 |
2231260042907 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin* |
2g = 2.000mg |
893110392023 (SĐK cũ: VD-24036-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
83,000 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
662 |
PP2300629139 |
2231270042911 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg /1ml - 10ml |
VD-33152-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1,000 |
88,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
663 |
PP2300629140 |
2231240042927 |
Solufos |
Fosfomycin* |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
10,000 |
18,500 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
664 |
PP2300629141 |
2231250042931 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
3,75g (tương đương Fructose-1,6-diphosphat trisodium hydrat 5g) |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
600 |
264,600 |
158,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
665 |
PP2300629142 |
2231250042948 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
40 |
4,391,494 |
175,659,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
666 |
PP2300629143 |
2231280042956 |
Agifuros 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
436,500 |
250 |
109,125,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
667 |
PP2300629144 |
2231200042967 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40 mg/4 ml |
893110281223 (VD-25669-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
131,900 |
9,450 |
1,246,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
668 |
PP2300629145 |
2210220006128 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,040 |
1,080 |
178,243,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
669 |
PP2300629146 |
2210220006128 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,600 |
1,080 |
63,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
670 |
PP2300629147 |
2231240042972 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5,000 |
75,075 |
375,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
671 |
PP2300629148 |
2231210042988 |
Afusic |
Acid Fusidic |
2% (kl/kl) |
893110000923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15gam |
Tuýp |
4,480 |
37,500 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
672 |
PP2300629149 |
2231230042999 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
98,340 |
98,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
673 |
PP2300629150 |
2231200043001 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + betamethason |
(2% + 0,1%); 15g = (20mg + 1mg)/g; 15g = (300mg + 15mg)/15g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6,250 |
42,000 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
674 |
PP2300629151 |
2231260043010 |
Bifudin H |
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate |
Mỗi 1g chứa: 20mg+ 10mg |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 15gam. |
Tuýp |
500 |
54,600 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
675 |
PP2300629152 |
2210220006142 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
186,000 |
3,100 |
576,600,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
676 |
PP2300629153 |
2231240043023 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
800 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
677 |
PP2300629154 |
2231270043031 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
394,000 |
373 |
146,962,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
678 |
PP2300629155 |
2210240006153 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,600 |
5,000 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
679 |
PP2300629156 |
2210240006153 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
800 |
44,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
680 |
PP2300629157 |
2210240006153 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
893110327823 (VD-26056-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
3,360 |
174,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
681 |
PP2300629158 |
2210240006153 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
805,000 |
373 |
300,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
682 |
PP2300629159 |
2210280006168 |
GABARICA 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
199,000 |
3,990 |
794,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
683 |
PP2300629163 |
2220770000910 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
450,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
684 |
PP2300629164 |
2220770000910 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
209,000 |
313,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
685 |
PP2300629166 |
2231240043078 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
135,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
686 |
PP2300629167 |
2231220043081 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VN-21730-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
100,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
687 |
PP2300629168 |
2231240043092 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ+ 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
133,980 |
40,194,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
688 |
PP2300629169 |
2231210043107 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
349,986 |
17,499,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
689 |
PP2300629170 |
2231250043112 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
453,474 |
22,673,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
690 |
PP2300629172 |
2210240006276 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
64,000 |
4,350 |
278,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
691 |
PP2300629173 |
2210240006276 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,336 |
20,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
692 |
PP2300629177 |
2231200043162 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
318,000 |
1,600 |
508,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
693 |
PP2300629178 |
2231260043171 |
Cebrex |
Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
694 |
PP2300629183 |
2231200043223 |
Galobar Tab |
Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Ginkgo biloba = Ginkgo biloba extract = Dịch chiết Ginkgo biloba = Cao khô từ lá Bạch quả |
80mg |
VN-18538-14 (Gia hạn theo CV số 1239e/QLD-ĐK ngày 01/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nexpharm Korea Co,. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
4,100 |
656,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
695 |
PP2300629184 |
2231220043234 |
Bilomag |
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1) |
80mg |
VN-19716-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
180,000 |
6,800 |
1,224,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
696 |
PP2300629185 |
2231270043246 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
746,000 |
4,560 |
3,401,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
697 |
PP2300629187 |
2231270043260 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
996,000 |
1,700 |
1,693,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
698 |
PP2300629188 |
2231220043272 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
1,642,000 |
1,700 |
2,791,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
699 |
PP2300629189 |
2231280043281 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
630,000 |
4,713 |
2,969,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
700 |
PP2300629191 |
2231280043304 |
Glipeform 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-34024-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
2,280 |
136,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
701 |
PP2300629192 |
2231200043315 |
Glipeform 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-34024-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
340,000 |
2,280 |
775,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
702 |
PP2300629193 |
2231260043324 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
886,100 |
3,900 |
3,455,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
703 |
PP2300629194 |
2231200043339 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
760,000 |
3,350 |
2,546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
704 |
PP2300629195 |
2231210043343 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
460,000 |
1,300 |
598,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
705 |
PP2300629196 |
2231210043350 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
670,500 |
2,499 |
1,675,579,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
706 |
PP2300629197 |
2231240043368 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,055,000 |
2,499 |
12,632,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
707 |
PP2300629198 |
2231280043373 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,175,000 |
3,000 |
3,525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
708 |
PP2300629199 |
2210260006416 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
665,000 |
2,880 |
1,915,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
709 |
PP2300629200 |
2210260006416 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,130,000 |
1,650 |
1,864,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
710 |
PP2300629201 |
2231260043386 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
380,000 |
242 |
91,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
711 |
PP2300629205 |
2231270043420 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
1,500 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
712 |
PP2300629208 |
2231280043458 |
Glucosamin 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg (tương đương 392,6mg Glucosamin, tương đương 628mg Glucosamin sulfat kali clorid) |
VD-29202-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
784,700 |
305 |
239,333,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
713 |
PP2300629209 |
2231250043464 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
90,200 |
980 |
88,396,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
714 |
PP2300629210 |
2231260043478 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
55,250 |
980 |
54,145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
715 |
PP2300629211 |
2231230043484 |
Glumidtab 600
|
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
|
600 mg
|
VD-30546-18
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
|
Lọ
|
1,000 |
92,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
716 |
PP2300629212 |
2231200043490 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg = 300mcg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,100 |
1,600 |
70,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
717 |
PP2300629213 |
2231210043503 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,4mg = 400mcg |
VD-34936-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,900 |
1,860 |
9,114,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
718 |
PP2300629216 |
2231250043532 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
150 |
6,405,000 |
960,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
719 |
PP2300629217 |
2231220043548 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
150 |
2,568,297 |
385,244,550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
720 |
PP2300629218 |
2231230043552 |
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection |
Granisetrone |
1mg/ml |
VN-19846-16 |
Tiêm và truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống |
ống |
15,100 |
31,500 |
475,650,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
721 |
PP2300629219 |
2210230006644 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,500 |
1,130 |
164,415,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
722 |
PP2300629220 |
2231230043569 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
4,000 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
723 |
PP2300629221 |
2231280043571 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
100,000 |
3,550 |
355,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
724 |
PP2300629222 |
2231210043589 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
154,000 |
4,998 |
769,692,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
725 |
PP2300629223 |
2231270043598 |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison (natri succinat) |
0,5g = 500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
49,400 |
88,850 |
4,389,190,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
726 |
PP2300629224 |
2231200043605 |
Dodevifort Medlac |
Hydroxocobalamin |
10mg/2ml = 5mg/ml; 2ml = 10.000mcg/2ml = 5.000mcg/ml; 2ml |
VD-18568-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cty TNHH SX DP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
26,600 |
13,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
727 |
PP2300629225 |
2231200043612 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl
methylcellulose |
3mg/1ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
21,000 |
5,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
728 |
PP2300629226 |
2231210043626 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl
methylcellulose |
3mg/1ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
5,400 |
24,400 |
131,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
729 |
PP2300629227 |
2231270043635 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
11,280 |
30,000 |
338,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
730 |
PP2300629228 |
2210210006817 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
191,400 |
3,423 |
655,162,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
731 |
PP2300629229 |
2231200043643 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
92,250 |
14,700 |
1,356,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
732 |
PP2300629230 |
2231260043652 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
VD-32561-19 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g |
Gói |
36,100 |
4,700 |
169,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
733 |
PP2300629231 |
2231270043666 |
Prebufen |
Ibuprofen |
200mg |
VD-17876-12 (Gia hạn SĐK theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm 3 Tháng 2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
51,000 |
2,600 |
132,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
734 |
PP2300629233 |
2231210043688 |
Ibuprofen Stada 600mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-35368-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
544,000 |
1,800 |
979,200,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
735 |
PP2300629234 |
2231220043692 |
Ibuprofen 600mg |
Ibuprofene |
600mg |
VD-18461-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,215,800 |
770 |
936,166,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
736 |
PP2300629235 |
2231230043705 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,800 |
9,000 |
268,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
737 |
PP2300629236 |
2231260043713 |
Iclarac |
Ibuprofen + codein phosphat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
374,000 |
2,800 |
1,047,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
738 |
PP2300629237 |
2231210043725 |
Ifosfamid bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
893114093423 (QLĐB-709-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
384,993 |
19,249,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
739 |
PP2300629238 |
2231220043739 |
Rofiptil Tablet |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
100mg |
VN2-543-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
20,160 |
14,515,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
740 |
PP2300629239 |
2231250043747 |
Imalotab |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) |
400mg |
VD3-178-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
135,000 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
741 |
PP2300629240 |
2231250043754 |
Wright-F |
Imidapril |
10mg |
VD-28488-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
4,300 |
348,300,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
742 |
PP2300629241 |
2210270006956 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
208,000 |
3,700 |
769,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
743 |
PP2300629242 |
2210270006956 |
Imidagi 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-14668-11 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
720 |
7,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
744 |
PP2300629243 |
2231280043762 |
Vicimlastatin |
Imipenem, Cilastatin natri và natri bicarbonat |
1:1:0,04 tương đương Imipenem 750mg; Cilastatin 750mg |
VD-28694-18 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
197,500 |
1,382,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
745 |
PP2300629244 |
2231230043774 |
IMMUNOHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 |
tiêm bắp |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml |
Lọ |
952 |
1,700,000 |
1,618,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
746 |
PP2300629245 |
2231200043780 |
IMMUNOHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 |
tiêm bắp |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml |
Lọ |
152 |
1,700,000 |
258,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
747 |
PP2300629246 |
2231260043799 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
400 |
699,208 |
279,683,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
748 |
PP2300629247 |
2210230006996 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Đường uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
3,265 |
734,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
749 |
PP2300629248 |
2210210007005 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
1,491 |
141,645,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
750 |
PP2300629249 |
2231270043802 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,484 |
68,000 |
304,912,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
751 |
PP2300629250 |
2231240043818 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,184 |
320,624 |
379,618,816 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
752 |
PP2300629251 |
2231250043822 |
Levemir FlexPen |
Insulin detemir (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-1033-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5,000 |
277,999 |
1,389,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
753 |
PP2300629254 |
2231220043852 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
7,096 |
222,000 |
1,575,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
754 |
PP2300629255 |
2231240043863 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
3,040 |
415,000 |
1,261,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
755 |
PP2300629258 |
2231280043892 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
18,560 |
411,249 |
7,632,781,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
756 |
PP2300629259 |
2231250043907 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA) |
100IU (tương đương 3,5mg)/ml; 3ml = 300IU (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1112-18 (gia hạn QĐ 708/QĐ-QLD ngày 27/9/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 5 ống,ống x 3ml |
Ống |
21,400 |
152,000 |
3,252,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
757 |
PP2300629264 |
2231240043948 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
340 |
992,250 |
337,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
758 |
PP2300629265 |
2231210043954 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
2,100 |
606,375 |
1,273,387,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
759 |
PP2300629269 |
2231260043997 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
8,800 |
609,140 |
5,360,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
760 |
PP2300629270 |
2210220007187 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
375,000 |
1,995 |
748,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
761 |
PP2300629271 |
2210230007191 |
Irbepro 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
865,000 |
2,100 |
1,816,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
762 |
PP2300629272 |
2210230007191 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
893100287123 (VD-28970-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,590,000 |
356 |
566,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
763 |
PP2300629273 |
2231200044008 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
588,000 |
3,500 |
2,058,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
764 |
PP2300629274 |
2210230007214 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
4,788 |
421,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
765 |
PP2300629275 |
2210230007214 |
RIOSART 300MG |
Irbesartan |
300mg |
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
389,000 |
1,800 |
700,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
766 |
PP2300629276 |
2210230007214 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
794,000 |
730 |
579,620,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
767 |
PP2300629277 |
2210230007238 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
3,108 |
59,052,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
768 |
PP2300629278 |
2210230007238 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan; Hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,010,000 |
1,638 |
1,654,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
769 |
PP2300629279 |
2210230007238 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,098,000 |
3,100 |
3,403,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
770 |
PP2300629280 |
2210230007238 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
910,000 |
510 |
464,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
771 |
PP2300629281 |
2231230044016 |
CoAprovel 300/12.5 mg |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-17392-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
14,342 |
100,394,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
772 |
PP2300629282 |
2231200044022 |
Irbeplus HCT 300/12.5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
VD-35499-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
773 |
PP2300629283 |
2231270044038 |
Ihybes-H 300 |
Irbesartan 300 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg |
300mg; 12,5mg |
893110258423 (VD-24707-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,150 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
774 |
PP2300629284 |
2210220007248 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
10,920 |
698,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
775 |
PP2300629285 |
2231260044048 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
75 |
458,000 |
34,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
776 |
PP2300629287 |
2231270044069 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
150 |
210,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
777 |
PP2300629289 |
2231250044089 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
470,000 |
1,365 |
641,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
778 |
PP2300629291 |
2231250044102 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrat |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
525,800 |
2,553 |
1,342,367,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
779 |
PP2300629292 |
2210230007320 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
780 |
PP2300629293 |
2231260044116 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
13,200 |
5,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
781 |
PP2300629295 |
2210240007341 |
Ibutop 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VD-25232-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
4,179 |
108,654,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
782 |
PP2300629296 |
2210240007341 |
Itopagi |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,000 |
830 |
86,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
783 |
PP2300629297 |
2210270007359 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
7,200 |
122,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
784 |
PP2300629298 |
2210270007359 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,500 |
3,150 |
259,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
785 |
PP2300629299 |
2210270007359 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
3,150 |
97,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
786 |
PP2300629300 |
2210240007365 |
Ivabran 5mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride) |
5 mg |
VN-22427-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
47,800 |
7,150 |
341,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
787 |
PP2300629301 |
2210240007365 |
Haduvadin 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid) |
5mg |
893110457723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARM EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
349,000 |
2,160 |
753,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
788 |
PP2300629302 |
2210240007365 |
NISTEN |
Ivabradin |
5mg |
VD-20362-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,520 |
2,290 |
3,480,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
789 |
PP2300629303 |
2210250007379 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ
x 14 viên |
Viên |
1,000 |
9,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
790 |
PP2300629304 |
2210250007379 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,960 |
158,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
791 |
PP2300629305 |
2210250007379 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
354,000 |
3,100 |
1,097,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
792 |
PP2300629306 |
2210220007385 |
Envix 3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-32325-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
12,200 |
6,993 |
85,314,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
793 |
PP2300629307 |
2210260007390 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 02 viên |
Viên |
3,900 |
17,800 |
69,420,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
794 |
PP2300629309 |
2210230007412 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
823,300 |
800 |
658,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
795 |
PP2300629310 |
2231260044123 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/ml; 10ml = (0,3% + 0,3%); 10ml = (30mg + 30mg)/10ml |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
29,169 |
58,338,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
796 |
PP2300629311 |
2231230044139 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/ml; 10ml = (0,3% + 0,3%); 10ml = (30mg + 30mg)/10ml |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,700 |
29,169 |
78,756,300 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
797 |
PP2300629312 |
2231200044145 |
Dozinco 15 mg |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
15mg |
VD-30019-18, QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
940 |
48,880,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
798 |
PP2300629313 |
2231210044159 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
140mg (tương đương 20mg Kẽm nguyên tố) |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược Phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
479,000 |
630 |
301,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
799 |
PP2300629314 |
2231270044168 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg (tương đương 10mg Kẽm nguyên tố) |
VD-30383-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
270,200 |
980 |
264,796,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
800 |
PP2300629316 |
2231200044183 |
Zinc 10 |
Kẽm gluconat |
70mg (tương đương 10mg Kẽm nguyên tố) |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
470,356 |
130 |
61,146,280 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
801 |
PP2300629317 |
2231230044191 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
151,400 |
4,500 |
681,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
802 |
PP2300629318 |
2231240044204 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
70mg (tương đương 10mg Kẽm nguyên tố)/5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
122,856 |
1,617 |
198,658,152 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
803 |
PP2300629319 |
2231210044210 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml (70mg/5ml) |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,800 |
15,600 |
90,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
804 |
PP2300629320 |
2231270044229 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml (70mg/5ml) |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10,000 |
15,300 |
153,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
805 |
PP2300629321 |
2231280044233 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxyd |
10%/15g |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
800 |
12,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
806 |
PP2300629322 |
2231250044249 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/gói x 5ml |
Ống/gói |
111,800 |
4,800 |
536,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
807 |
PP2300629323 |
2231220044255 |
Grazincure |
Kẽm (dưới dạng Kẽm Sulfate monohydrate) |
10mg/5ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
14,300 |
30,000 |
429,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
808 |
PP2300629324 |
2231230044269 |
Atisyrup zinc |
Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
10mg/5ml; 100ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
2,720 |
12,350 |
33,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
809 |
PP2300629325 |
2210200007572 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,000 |
2,499 |
577,269,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
810 |
PP2300629327 |
2231240044280 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
5,604 |
47,500 |
266,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
811 |
PP2300629328 |
2231210044296 |
Nidal |
Ketoprofen |
2,5%; 30g = 2,5g/100g; 30g = 25mg/g; 30g = 750mg/30g = 0,75g/30g |
893100274323 (VD-22441-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
18,400 |
20,000 |
368,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
812 |
PP2300629329 |
2210250007638 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
893110345523 (VD-25138-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
606 |
76,356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
813 |
PP2300629330 |
2231280044301 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
67,245 |
40,347,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
814 |
PP2300629331 |
2231250044317 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac |
10mg Ketorolac tromethamin/trometamol |
VD-30500-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
2,400 |
88,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
815 |
PP2300629332 |
2231280044325 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
4,500 |
35,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
816 |
PP2300629333 |
2231200044336 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 (VD-17048-12) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
4,800 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
817 |
PP2300629334 |
2231260044345 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4,500 |
8,400 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
818 |
PP2300629335 |
2231200044350 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg |
0,5mg/ ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
5,504 |
26,000 |
143,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
819 |
PP2300629336 |
2231250044362 |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
VD-32409-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
124,000 |
1,092 |
135,408,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
820 |
PP2300629337 |
2231220044378 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
239,600 |
3,700 |
886,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
821 |
PP2300629338 |
2210230007689 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 (CV gia hạn số 1653e/QLD-ĐK ngày 22/02/2021) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
4,400 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
822 |
PP2300629339 |
2210230007689 |
Hypedalat |
Lacidipin |
4mg |
VD-34192-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,764 |
56,448,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
823 |
PP2300629341 |
2231270044397 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
421,600 |
1,449 |
610,898,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
824 |
PP2300629342 |
2231240044402 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
858,100 |
819 |
702,783,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
825 |
PP2300629344 |
2210250007768 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
826 |
PP2300629345 |
2210250007768 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
500 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
827 |
PP2300629346 |
2231210044425 |
Lamictal 25mg |
Lamotrigine |
25mg |
VN-22149-19 |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
4,900 |
1,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
828 |
PP2300629347 |
2210230007788 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
74,400 |
5,000 |
372,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
829 |
PP2300629348 |
2210270007793 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
54,400 |
9,500 |
516,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
830 |
PP2300629349 |
2210270007793 |
Lansoprazole STELLA 30 mg |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-21532-14 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
559,000 |
1,395 |
779,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
831 |
PP2300629350 |
2210270007793 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,156,000 |
273 |
315,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
832 |
PP2300629351 |
2231250044430 |
Latandrops |
Latanoprost |
50mcg/ml |
VN-21244-18 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A-Plant A' |
Greece |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
400 |
240,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
833 |
PP2300629352 |
2210210007838 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,000 |
8,500 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
834 |
PP2300629353 |
2210210007838 |
Blocadip 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-32404-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
1,002,000 |
903 |
904,806,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
835 |
PP2300629354 |
2231200044442 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên |
S.C Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ* 10 viên |
Viên |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
836 |
PP2300629355 |
2231210044456 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
3,000 |
8,300 |
24,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
837 |
PP2300629356 |
2210200007855 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,000 |
5,400 |
815,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
838 |
PP2300629358 |
2210250007867 |
JULITAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VN-19394-15 kèm công văn số 4991/QLD-ĐK ngày 22/3/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất trên nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng, thiết kế nhãn hộp và nhãn vỉ; quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
3,748 |
138,676,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
839 |
PP2300629359 |
2210250007867 |
Zokicetam 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
1,390 |
29,190,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
840 |
PP2300629360 |
2231210044463 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,450 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
841 |
PP2300629361 |
2231230044474 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10 ml |
Ống |
180 |
109,500 |
19,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
842 |
PP2300629362 |
2210240007884 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,300 |
2,990 |
604,877,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
843 |
PP2300629363 |
2231250044485 |
Phenhalal |
Levocetirizin HCL |
2,5mg/10ml |
VD-27484-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
5,800 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
844 |
PP2300629364 |
2231270044496 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml = 0,5mg/ml; 5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
27,000 |
5,985 |
161,595,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
845 |
PP2300629365 |
2210220007903 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
17,000 |
4,750 |
80,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
846 |
PP2300629366 |
2210220007903 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
VD-27701-17
(893100264623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
288,000 |
430 |
123,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
847 |
PP2300629367 |
2210220007903 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,000 |
1,800 |
387,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
848 |
PP2300629368 |
2210220007903 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
159,800 |
148 |
23,650,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
849 |
PP2300629370 |
2231260044505 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,780 |
115,999 |
322,477,220 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
850 |
PP2300629371 |
2231230044511 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml;50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
|
Túi |
13,220 |
89,500 |
1,183,190,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
851 |
PP2300629372 |
2231240044525 |
Levofloxacin 250mg/50ml |
Levofloxacin |
250mg (tương đương 256,23mg Levofloxacin hemihdrat)/50ml = 5mg (tương đương 5,1246mg Levofloxacin hemihydrat)/ml; 50ml |
VD-35190-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 50ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
12,696 |
50,000 |
634,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
852 |
PP2300629373 |
2231210044531 |
Sunfloxacin 250mg/50ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VD-32458-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 50ml |
Túi |
21,360 |
17,850 |
381,276,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
853 |
PP2300629374 |
2231200044541 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
213,000 |
969 |
206,397,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
854 |
PP2300629375 |
2231230044559 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
521,400 |
969 |
505,236,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
855 |
PP2300629376 |
2231240044563 |
Quinvonic |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VD-29860-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
23,000 |
15,600 |
358,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
856 |
PP2300629377 |
2231210044579 |
Levof-BFS 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg/10ml |
VD-33426-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
2,400 |
88,200 |
211,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
857 |
PP2300629378 |
2231240044587 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
36,000 |
14,150 |
509,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
858 |
PP2300629379 |
2231210044593 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
10,980 |
6,500 |
71,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
859 |
PP2300629380 |
2231220044606 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml. Ống 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2,600 |
60,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
860 |
PP2300629381 |
2231280044615 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml = 0,5%; 5ml = 25mg/5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,480 |
84,000 |
544,320,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
861 |
PP2300629382 |
2231250044621 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml = 0,5%; 5ml = 25mg/5ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
32,949 |
329,490,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
862 |
PP2300629383 |
2231260044635 |
Levofoxaxime |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
0,5%/5ml |
VD-30646-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
26,000 |
8,700 |
226,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
863 |
PP2300629384 |
2231230044641 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg (tương đương 768,69mg Levofloxacin hemihdrat)/150ml = 5mg (tương đương 5,1246mg Levofloxacin hemihydrat)/ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
49,900 |
250,000 |
12,475,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
864 |
PP2300629385 |
2231240044655 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg (tương đương 768,69mg Levofloxacin hemihdrat)/150ml = 5mg (tương đương 5,1246mg Levofloxacin hemihydrat)/ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
33,025 |
155,000 |
5,118,875,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
865 |
PP2300629386 |
2231210044661 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
86,000 |
36,150 |
3,108,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
866 |
PP2300629388 |
2231250044683 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-22628-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
4,500 |
58,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
867 |
PP2300629389 |
2231210044692 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
4,000 |
735 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
868 |
PP2300629390 |
2210250007997 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,980 |
108,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
869 |
PP2300629391 |
2210250007997 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,593 |
15,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
870 |
PP2300629392 |
2210240008003 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
871 |
PP2300629393 |
2210240008003 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,350 |
49,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
872 |
PP2300629395 |
2231220044712 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
1,298 |
159,000 |
206,382,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
873 |
PP2300629397 |
2210280008087 |
Linliptin 5mg |
Linagliptin |
5mg |
VD-34415-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
2,310 |
323,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
874 |
PP2300629398 |
2231260044734 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 1000mg |
VN3-4-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
8,000 |
9,686 |
77,488,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
875 |
PP2300629399 |
2231270044748 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg |
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
5,000 |
9,686 |
48,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
876 |
PP2300629401 |
2231210044760 |
LSP-Linezolid |
Linezolid |
600mg |
VD-34399-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm/ nhôm |
Viên |
1,000 |
8,295 |
8,295,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
877 |
PP2300629402 |
2231220044774 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600mg/ 10ml |
VD-28878-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
10,400 |
195,000 |
2,028,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
878 |
PP2300629403 |
2231250044782 |
Linod |
Linezolid* |
600mg/300ml = 2mg/ml; 300ml |
VN-14446-12 |
truyền tĩnh mạch |
dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
Ấn Độ |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
24,900 |
350,000 |
8,715,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
879 |
PP2300629404 |
2231220044798 |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg/300ml = 2mg/ml; 300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
204,000 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
880 |
PP2300629405 |
2231280044806 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
24,500 |
172,000 |
4,214,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
881 |
PP2300629407 |
2231260044826 |
Agimlisin 10 |
Lisinopril |
10mg (tương đương 10,89mg ~ 10,9mg Lisinopril dihydrat) |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
290 |
11,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
882 |
PP2300629408 |
2231270044830 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg (tương đương 21,78mg ~ 21,8mg Lisinopril dihydrat) |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
174,000 |
4,025 |
700,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
883 |
PP2300629409 |
2231240044846 |
Lisinopril Stella 20mg |
Lisinopril |
20mg (tương đương 21,78mg ~ 21,8mg Lisinopril dihydrat) |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
284,000 |
3,000 |
852,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
884 |
PP2300629410 |
2231210044852 |
Agimlisin 20 |
Lisinopril |
20mg (tương đương 21,78mg ~ 21,8mg Lisinopril dihydrat) |
893110256123
(VD-29656-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
680 |
8,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
885 |
PP2300629411 |
2231220044866 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
390,000 |
5,691 |
2,219,490,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
886 |
PP2300629412 |
2231280044875 |
Lisoril-5 |
Lisinopril |
5mg (tương đương 5,45mg Lisinopril dihydrat) |
VN-16798-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
360,000 |
780 |
280,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
887 |
PP2300629413 |
2231250044881 |
Agimlisin 5 |
Lisinopril |
5mg (tương đương 5,45mg Lisinopril dihydrat) |
VD-25118-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
230 |
9,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
888 |
PP2300629414 |
2231270044892 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
3,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
889 |
PP2300629415 |
2231270044908 |
Auroliza-H |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12.5mg |
VN-17254-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ 14 viên |
Viên |
535,000 |
2,835 |
1,516,725,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
890 |
PP2300629416 |
2231230044917 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
2,415 |
410,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
891 |
PP2300629418 |
2231230044931 |
A.T Loratadin 1 mg/ml |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100149623 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
892 |
PP2300629419 |
2231240044945 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 60 ml |
Lọ |
3,000 |
14,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
893 |
PP2300629420 |
2231210044951 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml = 5.000mg/10ml = 500mg/ml; 10ml |
VN-17364-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
24,654 |
125,000 |
3,081,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
894 |
PP2300629422 |
2210240008294 |
Losar Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN-17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
300,000 |
9,135 |
2,740,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
895 |
PP2300629423 |
2210240008294 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
2,100 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
896 |
PP2300629424 |
2210240008294 |
Losapin 100 |
Losartan |
100mg |
VD-20053-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
600 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
897 |
PP2300629425 |
2231230044979 |
Agilosart 12,5 |
Losartan |
12,5mg |
VD-27745-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,000 |
1,363 |
234,436,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
898 |
PP2300629426 |
2210230008303 |
PV-LOS 25 tablet |
Losartan kali |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,000 |
359 |
101,238,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
899 |
PP2300629427 |
2210230008303 |
PYZACAR 25 MG |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
367,000 |
1,995 |
732,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
900 |
PP2300629428 |
2210230008303 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
733,000 |
143 |
104,819,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
901 |
PP2300629429 |
2210240008317 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
505,100 |
940 |
474,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
902 |
PP2300629430 |
2210240008317 |
Agilosart 50 |
Losartan |
50mg |
VD-32776-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,744,300 |
195 |
340,138,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
903 |
PP2300629431 |
2231220044989 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg
+ 12,5mg |
893110337823
(VD-27525-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
904 |
PP2300629432 |
2231270044991 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
882,000 |
1,785 |
1,574,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
905 |
PP2300629433 |
2210270008325 |
Colosar Denk 50/ 12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN -18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
5,100 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
906 |
PP2300629434 |
2210270008325 |
PV-Sartan Tablet |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
894110138523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
620 |
167,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
907 |
PP2300629435 |
2210270008325 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,410 |
493,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
908 |
PP2300629436 |
2210270008325 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823
(VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
382,400 |
435 |
166,344,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
909 |
PP2300629437 |
2210230008334 |
Lovastatin DWP 10mg
|
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
820,000 |
1,260 |
1,033,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
910 |
PP2300629438 |
2210230008341 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
3,500 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
911 |
PP2300629439 |
2210230008341 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,000 |
1,470 |
374,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
912 |
PP2300629440 |
2231220045009 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
38,000 |
4,620 |
175,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
913 |
PP2300629441 |
2231270045011 |
Loxorox |
Loxoprofen (natri) |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
520,000 |
3,549 |
1,845,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
914 |
PP2300629442 |
2231220045023 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30436-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
807,000 |
403 |
325,221,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
915 |
PP2300629443 |
2231250045031 |
Fabalofen 60 DT |
Loxoprofen (natri) |
60mg |
VD-30524-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
268,000 |
2,649 |
709,932,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
916 |
PP2300629445 |
2231210045040 |
Ubinutro |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm) |
(1200mg + 26.7mg + 26.7mg + 26.7mg + 24mg + 40mg) - 120ml |
VD-16776-12 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
917 |
PP2300629448 |
2231250045079 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml) |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
3,504 |
16,000 |
56,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
918 |
PP2300629449 |
2231200045081 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
132,000 |
1,700 |
224,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
919 |
PP2300629450 |
2231220045092 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg = 140mg Magnesi aspartat anhydrat (tương đương 175mg Magnesi aspartat tetrahydrat) (tương đương 11,8mg Mg++) + 158mg Kali aspartat anhydrat (tương đương 166,3mg Kali aspartat hemihydrat) (tương đương 36,2mg K+) |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,500 |
1,050 |
21,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
920 |
PP2300629452 |
2231210045118 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
130,000 |
2,750 |
357,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
921 |
PP2300629453 |
2231270045127 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg; 10ml |
VD-31402-18 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
3,008,000 |
2,478 |
7,453,824,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
922 |
PP2300629455 |
2231270045141 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg (tương đương 200mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 400mg Nhôm hydroxyd gel khô) = 0,4g + 0,306g (tương đương 0,2g Nhôm oxyd hoặc tương đương 0,4g Nhôm hydroxyd gel khô) |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
400,700 |
1,890 |
757,323,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
923 |
PP2300629456 |
2231220045153 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg (tương đương 200mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 400mg Nhôm hydroxyd gel khô); 10g = 0,4g + 0,306g (tương đương 0,2g Nhôm oxyd hoặc tương đương 0,4g Nhôm hydroxyd gel khô); 10g |
VD-29604-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
696,000 |
3,589 |
2,497,944,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
924 |
PP2300629457 |
2231240045164 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800mg (~ 800,4mg) (tương đương 2.668mg Gel Magnesium hydroxyd 30% paste) + 611,76mg (~ 612mg) (tương đương 400mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 3.030,3mg Nhôm hydroxyd gel 20%) = 0,8g (~ 0,8004g) (tương đương 2,668g Gel Magnesium hydroxyd 30% paste) + 0,61176g (~ 0,612g) (tương đương 0,4g Nhôm oxyd hoặc tương đương 0,30303g Nhôm hydroxyd gel 20%); 10ml |
VD-26519-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
1,173,000 |
2,940 |
3,448,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
925 |
PP2300629458 |
2231280045179 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800mg (~ 800,4mg) (tương đương 2.668mg Gel Magnesium hydroxyd 30% paste) + 611,76mg (~ 612mg) (tương đương 400mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 3.030,3mg Nhôm hydroxyd gel 20%) = 0,8g (~ 0,8004g) (tương đương 2,668g Gel Magnesium hydroxyd 30% paste) + 0,61176g (~ 0,612g) (tương đương 0,4g Nhôm oxyd hoặc tương đương 0,30303g Nhôm hydroxyd gel 20%); 15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
632,400 |
2,900 |
1,833,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
926 |
PP2300629459 |
2231280045186 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
VD-18596-13 (Có QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,316,600 |
930 |
2,154,438,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
927 |
PP2300629460 |
2231220045191 |
PASIGEL |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 175,95mg (tương đương 230mg nhôm hydroxyd gel khô) + 25mg; 5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch |
Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói/Túi |
12,000 |
1,900 |
22,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
928 |
PP2300629461 |
2231230045204 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg (tương đương 1.333,4mg Magnesi hydroxyd gel 30%) + 400mg nhôm hydroxyd (tương đương 261,5mg nhôm oxyd hoặc tương đương 522,9mg nhôm hydroxyd gel khô) + 40mg simethicon (tương đương 133,3mg nhũ dịch simethicon 30%); 10g = 0,4g (tương đương 1,3334g Magnesi hydroxyd gel 30%) + 0,4g nhôm hydroxyd (tương đương 0,5229g nhôm oxyd hoặc tương đương 0,5229g nhôm hydroxyd gel khô) + 0,04g simethicon (tương đương 0,1333g nhũ dịch simethicon 30%); 10g |
893100042623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 gam |
Gói/Túi |
580,000 |
2,500 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
929 |
PP2300629463 |
2231260045229 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg; 10ml = 0,4g + 0,3g + 0,03g; 10ml |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH
Liên Doanh
Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
796,000 |
2,750 |
2,189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
930 |
PP2300629464 |
2231200045234 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
600mg (~ 600,4mg) (tương đương 2.000mg Gel Magnesi hydroxyd 30% paste) + 599,8mg (~ 600mg) (tương đương 392,2mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 2.000mg Nhôm hydroxyd paste 30% hoặc tương đương 3.035mg Nhôm hydroxyd gel 13%) + 60mg (tương đương 200mg Nhũ dịch Simethicon 30%) = 0,6g (~ 0,6004g) (tương đương 2g Gel Magnesi hydroxyd 30% paste) + 0,5998g (~ 0,6g) (tương đương 0,3922g Nhôm oxyd hoặc tương đương 2g Nhôm hydroxyd paste 30% hoặc tương đương 3,035g Nhôm hydroxyd gel 13%) + 0,060g (tương đương 0,2g Nhũ dịch Simethicon 30%); 10ml |
VD-18846-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
440,400 |
2,000 |
880,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
931 |
PP2300629465 |
2231280045247 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg (~ 800,4mg) (tương đương 2.668mg Gel Magnesi hydroxyd 30% paste hoặc (tương đương 4.000mg Gel Magnesi hydroxyd 20% paste) + 611,76mg (~ 612mg) Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 4.596mg Aluminium hydroxyd gel 13% hoặc tương đương 3.030,3mg Gel nhôm hydroxyd 20%) + 80mg Simethicon (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%); 10ml = 0,8g (~ 0,8004g) (tương đương 2,668g Gel Magnesi hydroxyd 30% paste hoặc (tương đương 4g Gel Magnesi hydroxyd 20% paste) + 0,61176g (~ 0,612g) Nhôm hydroxyd (tương đương 0,4g Nhôm oxyd hoặc tương đương 4,596g Aluminium hydroxyd gel 13% hoặc tương đương 3,0303g Gel nhôm hydroxyd 20%) + 0,08g Simethicon (tương đương 0,2667g Nhũ dịch Simethicon 30%); 10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
722,000 |
2,520 |
1,819,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
932 |
PP2300629466 |
2231240045256 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg (~ 800,4mg) (tương đương 2.668mg Gel Magnesi hydroxyd 30% paste hoặc (tương đương 4.000mg Gel Magnesi hydroxyd 20% paste) + 611,76mg (~ 612mg) Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg Nhôm oxyd hoặc tương đương 800mg Gel Nhôm hydroxyd khô hoặc tương đương 4.596mg Aluminium hydroxyd gel 13% hoặc tương đương 3.030,3mg Gel nhôm hydroxyd 20%) + 80mg Simethicon (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%); 10g = 0,8g (~ 0,8004g) (tương đương 2,668g Gel Magnesi hydroxyd 30% paste hoặc (tương đương 4g Gel Magnesi hydroxyd 20% paste) + 0,61176g (~ 0,612g) Nhôm hydroxyd (tương đương 0,4g Nhôm oxyd hoặc tương đương 0,8g Gel Nhôm hydroxyd khô hoặc tương đương 4,596g Aluminium hydroxyd gel 13% hoặc tương đương 3,0303g Gel nhôm hydroxyd 20%) + 0,08g Simethicon (tương đương 0,2667g Nhũ dịch Simethicon 30%); 10g |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 g |
Gói/Túi |
250,000 |
1,638 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
933 |
PP2300629467 |
2231200045265 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
490,000 |
3,950 |
1,935,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
934 |
PP2300629468 |
2231260045274 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
320,000 |
3,950 |
1,264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
935 |
PP2300629469 |
2231230045280 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg; 15g = 0,8g + 0,61176g + 0,08g; 15g |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
1,302,000 |
3,150 |
4,101,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
936 |
PP2300629470 |
2231270045295 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg; 10ml = 0,8g + 0,8g + 0,08g; 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói/Túi |
116,000 |
4,100 |
475,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
937 |
PP2300629471 |
2231280045308 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
21,080 |
3,700 |
77,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
938 |
PP2300629472 |
2231280045315 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
0,25g + 0,12g = 250mg + 120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
194,000 |
1,596 |
309,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
939 |
PP2300629473 |
2231220045320 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
0,6g (tương đương 0,95g Magnesi trisilicat khoáng) + 0,5g; 2,5g = 600mg (tương đương 950mg Magnesi trisilicat khoáng) + 500mg; 2,5g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
72,000 |
2,750 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
940 |
PP2300629475 |
2210210008613 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
1,480 |
8,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
941 |
PP2300629476 |
2231250045338 |
Seacaminfort |
Mecobalamin (Methylcobalamin) |
1.500mcg = 1.500µg = 1,5mg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,200 |
3,100 |
226,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
942 |
PP2300629478 |
2231230045358 |
MB-12 Tablet |
Mecobalamin (Methylcobalamin) |
500mcg = 500µg = 0,5mg |
VN-22630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,520 |
2,264 |
275,121,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
943 |
PP2300629479 |
2231230045365 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng) |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
375 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
944 |
PP2300629480 |
2231250045376 |
Usarcobal |
Mecobalamin |
500 mcg |
VD-33996-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
380 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
945 |
PP2300629481 |
2231250045383 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/ 1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
800 |
13,150 |
10,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
946 |
PP2300629482 |
2210260008687 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-30638-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,961,000 |
65 |
127,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
947 |
PP2300629483 |
2231280045391 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323
(VD-23299-15 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,242,000 |
475 |
589,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
948 |
PP2300629484 |
2210210008736 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazine |
5mg |
VN-15807-12 (có QĐ gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
3,980 |
38,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
949 |
PP2300629485 |
2210210008736 |
MYMAP 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,443 |
101,010,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
950 |
PP2300629486 |
2231260045403 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem* |
0,25g = 250mg |
VD-33642-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
81,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
951 |
PP2300629487 |
2210260008748 |
Mesadona |
Mesalamine |
400mg |
893110127923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,090 |
609,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
952 |
PP2300629488 |
2210270008776 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,000 |
7,900 |
560,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
953 |
PP2300629490 |
2231250045413 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1.000mg (tương đương780mg Metformin)= 1g (tương đương 0,78g Metformin) |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
768,000 |
495 |
380,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
954 |
PP2300629491 |
2231260045427 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1.000mg (tương đương780mg Metformin)= 1g (tương đương 0,78g Metformin) |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,668,000 |
495 |
825,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
955 |
PP2300629492 |
2231210045439 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,256,000 |
1,550 |
1,946,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
956 |
PP2300629493 |
2231270045448 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1.000mg |
VD-27507-17 |
uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,123,550 |
1,550 |
4,841,502,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
957 |
PP2300629494 |
2231200045456 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
673,000 |
680 |
457,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
958 |
PP2300629495 |
2231260045465 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,584,500 |
680 |
1,077,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
959 |
PP2300629496 |
2231210045477 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,338,000 |
3,677 |
4,919,826,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
960 |
PP2300629498 |
2231260045496 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
828,000 |
946 |
783,288,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
961 |
PP2300629499 |
2231270045509 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
318,000 |
946 |
300,828,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
962 |
PP2300629500 |
2231270045516 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg = 1g |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
495,000 |
2,289 |
1,133,055,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
963 |
PP2300629501 |
2210280008872 |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
VD-26679-17
(893110264823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,800 |
2,450 |
357,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
964 |
PP2300629502 |
2210280008872 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
682,000 |
319 |
217,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
965 |
PP2300629503 |
2210270008899 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
VD-26189-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
815 |
228,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
966 |
PP2300629504 |
2231210045521 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
7,000 |
75,710 |
529,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
967 |
PP2300629505 |
2231220045535 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
63,000 |
1,260,000,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR - HEALTHCARE VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
968 |
PP2300629506 |
2231270045547 |
Vinsolon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon succinat) |
125mg |
VD-24345-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi
2ml |
Lọ |
41,500 |
24,150 |
1,002,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
969 |
PP2300629507 |
2231240045553 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
788,000 |
1,173 |
924,324,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
970 |
PP2300629508 |
2231240045560 |
Agidopa 125 |
Methyldopa |
125mg |
VD-33144-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên/vỉ. |
Viên |
62,200 |
2,800 |
174,160,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
971 |
PP2300629510 |
2231250045574 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,007,000 |
1,550 |
1,560,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
972 |
PP2300629511 |
2231220045580 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
208,000 |
4,389 |
912,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
973 |
PP2300629512 |
2231270045592 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%; 15g = 10mg/g; 15g = 150mg/15g |
VD-28279-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp |
Ống/Tuýp |
2,800 |
14,450 |
40,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
974 |
PP2300629513 |
2231200045609 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
354,000 |
483 |
170,982,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
975 |
PP2300629514 |
2231250045611 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,400 |
11,880 |
503,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
976 |
PP2300629515 |
2231250045628 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU (tương đương 100mg) + 100.000IU (tương đương 20mg) |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,040 |
1,690 |
167,377,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
977 |
PP2300629517 |
2210240009109 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
10,900 |
239,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
978 |
PP2300629518 |
2231270045646 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg (tương đương 55,6mg Midazolam hydroclorid)/50ml = 1mg (tương đương 1,112mg Midazolam hydroclorid)/ml; 50ml = 0,1% (tương đương 0,1112% Midazolam hydroclorid); 50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
4,000 |
59,850 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
979 |
PP2300629519 |
2231270045653 |
Priminol |
Milrinone |
10mg/10ml |
893110378023
(VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,770 |
737,000 |
1,304,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
980 |
PP2300629520 |
2210230009140 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,745 |
61,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
981 |
PP2300629521 |
2210230009140 |
Maxxneuro-MZ 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110274123 (VD-30294-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,032 |
5,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
982 |
PP2300629524 |
2231280045674 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-33080-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
3,000 |
56,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
983 |
PP2300629525 |
2231250045680 |
ADACAST |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,500 |
119,000 |
178,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
984 |
PP2300629526 |
2231220045696 |
Momate |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt (tương đương 0,05%); 60 liều xịt = 0,05mg/liều xịt (tương đương 0,05%); 60 liều xịt |
VN-19174-15 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
143,000 |
286,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
985 |
PP2300629527 |
2231240045706 |
ADACAST |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 60 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,900 |
99,000 |
188,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
986 |
PP2300629528 |
2231200045715 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 140 liều |
Lọ |
1,000 |
178,800 |
178,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
987 |
PP2300629530 |
2231230045730 |
Moxieye |
Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
28,200 |
5,500 |
155,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
988 |
PP2300629531 |
2231240045744 |
Moxieye |
Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5 mg/ml.
Lọ 10 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,200 |
65,000 |
143,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
989 |
PP2300629532 |
2231210045750 |
MOXIEYE |
Moxifloxacin |
0,5%; 2ml = 5mg/ml; 2ml = 10mg/2ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 2 ml. Hộp 1 lọ nhựa 5 ml.Hộp 1 lọ nhựa 10 ml |
Lọ |
6,540 |
23,000 |
150,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
990 |
PP2300629533 |
2231220045764 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml = 5mg/ml; 5ml = 25mg/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,554 |
80,500 |
447,097,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
991 |
PP2300629534 |
2231280045773 |
Motarute Eye Drops |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml = 5mg/ml; 5ml = 25mg/5ml |
VN-17705-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Daewoo Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,300 |
53,900 |
231,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
992 |
PP2300629535 |
2231250045789 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15,900 |
9,650 |
153,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
993 |
PP2300629536 |
2210280009213 |
RIVOMOXI 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rivopharm SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
48,300 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
994 |
PP2300629537 |
2210280009213 |
Moxetero
|
Moxifloxacin |
400mg |
VN-18708-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Hetero Labs Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
45,000 |
8,799 |
395,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
995 |
PP2300629540 |
2231260045793 |
Moxifloxacin 400mg/100ml |
Moxifloxacin |
400mg/100ml = 4mg/ml; 100ml |
893115057123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 ml |
Lọ |
17,200 |
209,000 |
3,594,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
996 |
PP2300629542 |
2231240045812 |
Ratida
400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml = 1,6mg/ml; 250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1
chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,800 |
325,017 |
2,860,149,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
997 |
PP2300629543 |
2231250045826 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
10,080 |
252,000 |
2,540,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
998 |
PP2300629544 |
2231220045832 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
9,090 |
73,000 |
663,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
999 |
PP2300629545 |
2231280045841 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
18,200 |
5,500 |
100,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1000 |
PP2300629546 |
2231200045852 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
6,300 |
21,000 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1001 |
PP2300629547 |
2231260045861 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
8,500 |
22,000 |
187,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1002 |
PP2300629548 |
2231220045870 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
500 |
22,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1003 |
PP2300629550 |
2231200045890 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
43,650 |
30,555,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1004 |
PP2300629551 |
2210250009311 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
51,870 |
3,400 |
176,358,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1005 |
PP2300629552 |
2210250009311 |
Butocox 500 |
Nabumeton |
500mg |
VD-33374-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1006 |
PP2300629553 |
2210260009325 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
31,066 |
8,850 |
274,934,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1007 |
PP2300629554 |
2210260009325 |
Nabumeton 750 - US |
Nabumeton |
750mg |
VD-29699-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,310 |
2,869 |
124,256,390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1008 |
PP2300629555 |
2231260045908 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
893110154523 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
641,400 |
459 |
294,402,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1009 |
PP2300629556 |
2210230009348 |
Effer - Acehasan 100 |
N-Acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
701,800 |
1,092 |
766,365,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1010 |
PP2300629557 |
2231240045911 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
136,000 |
1,615 |
219,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1011 |
PP2300629558 |
2231210045927 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
310,000 |
1,615 |
500,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1012 |
PP2300629559 |
2231250045932 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
1,955,000 |
472 |
922,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1013 |
PP2300629560 |
2210280009374 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
853,000 |
770 |
656,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1014 |
PP2300629561 |
2210280009374 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,468,700 |
195 |
481,396,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1015 |
PP2300629562 |
2231240045942 |
ANTIMUC 100 |
N-Acetylcystein |
200mg/10ml = 100mg/5ml; 10ml = 20mg/ml; 10ml |
VD-24134-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
52,000 |
3,400 |
176,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1016 |
PP2300629563 |
2231250045956 |
Dismolan 200mg/8ml |
N- Acetylcystein |
200mg/ 8ml |
893100394223 (VD-25023-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
175,400 |
3,200 |
561,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1017 |
PP2300629564 |
2231270045967 |
Naftizine |
Naftidrofuryl |
162mg (tương đương 200mg Naftidrofuryl hydrogen oxalat) |
VD-25512-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,104 |
4,480 |
9,425,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1018 |
PP2300629566 |
2231200045982 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
25,840 |
2,258 |
58,346,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1019 |
PP2300629567 |
2231240045997 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg (tướng đương 220mg Naproxen natri) |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
790 |
790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1020 |
PP2300629568 |
2231240046000 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg (tướng đương 275mg Naproxen natri) |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
3,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1021 |
PP2300629569 |
2231260046011 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg (tướng đương 275mg Naproxen natri) |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,394 |
35,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1022 |
PP2300629570 |
2231230046027 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg (tướng đương 275mg Naproxen natri) |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
2,394 |
251,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1023 |
PP2300629571 |
2231240046031 |
Propain |
Naproxen |
500mg (tướng đương 550mg Naproxen natri) |
529110023623 (VN-20710-17) (QĐ 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
4,560 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1024 |
PP2300629572 |
2231210046047 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-31368-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,932 |
67,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1025 |
PP2300629574 |
2231220046068 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4,800 |
64,102 |
307,689,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1026 |
PP2300629578 |
2231250046106 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
224,540 |
1,345 |
302,006,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1027 |
PP2300629579 |
2231260046110 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid (không chất bảo quản) |
0,9%
Ống 1ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 200 ống 1 ml |
Ống |
49,400 |
1,260 |
62,244,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1028 |
PP2300629580 |
2231230046126 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0,9%/500ml |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
55,420 |
7,140 |
395,698,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1029 |
PP2300629581 |
2231200046132 |
Nasolspray |
Natri clorid |
450mg/50ml |
VD-23188-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
23,000 |
15,200 |
349,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1030 |
PP2300629582 |
2231250046144 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%; 250ml = 100mg/ml; 250ml = 0,1g/ml; 250ml = 25.000mg/250ml = 25g/250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
11,897 |
23,794,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1031 |
PP2300629583 |
2231240046154 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
VD-25376-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
16,000 |
17,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1032 |
PP2300629584 |
2231250046168 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,756 |
129,675 |
357,384,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1033 |
PP2300629585 |
2231220046174 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml.
Ống 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1034 |
PP2300629586 |
2231280046183 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
32,250 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1035 |
PP2300629587 |
2231200046194 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
20,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1036 |
PP2300629588 |
2231260046202 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,400 |
55,200 |
298,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1037 |
PP2300629589 |
2231270046216 |
Eyal-Q Ophthalmic solution |
Natri hyaluronat |
0,1%; 5ml = 1mg/ml; 5ml = 5mg/5ml |
VN-21125-18; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 225/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,400 |
34,650 |
152,460,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1038 |
PP2300629590 |
2231220046228 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
4,200 |
25,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1039 |
PP2300629593 |
2231260046257 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
1,8mg/ 1ml |
VD-29479-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
3,800 |
8,000 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1040 |
PP2300629594 |
2231270046261 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
5,600 |
39,000 |
218,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1041 |
PP2300629595 |
2231280046275 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
2,050 |
126,000 |
258,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1042 |
PP2300629597 |
2231200046293 |
MONTENUZYD |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
890110020923 (VN-15256-12) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112; kèm CV số 4559/QLD-ĐK ngày 04/05/2023 v/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 TT số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
314,000 |
724 |
227,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1043 |
PP2300629598 |
2231260046301 |
Ingair 10mg |
Natri montelukast |
10,4mg (tương đương 10mg Montelukast) |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
393,000 |
590 |
231,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1044 |
PP2300629599 |
2231220046310 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
6,000 |
12,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1045 |
PP2300629601 |
2231230046331 |
Denk-air junior 4 mg |
Natri montelukast |
4,16mg (tương đương 4mg Montelukast) |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
8,988 |
53,928,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1046 |
PP2300629603 |
2231210046351 |
Denk-air junior 5mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) |
5 mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,900 |
8,200 |
31,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1047 |
PP2300629604 |
2231260046363 |
AIRLUKAST TABLETS 5MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
5mg |
VN-23049-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
900 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1048 |
PP2300629606 |
2231220046389 |
Bysvolol |
Nebivolol |
10mg |
VD-33950-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp chứa 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,600 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1049 |
PP2300629607 |
2210240009789 |
Nebicard-2.5
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
|
2,5mg |
VN-21141-18
|
Uống |
Viên nén
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
3,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1050 |
PP2300629608 |
2210240009789 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723
(VD-30284-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
546,000 |
530 |
289,380,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1051 |
PP2300629609 |
2210220015298 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
7,180 |
825,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1052 |
PP2300629610 |
2210220015298 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,190 |
416,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1053 |
PP2300629611 |
2210220015298 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
VD-32411-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
515,400 |
1,239 |
638,580,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1054 |
PP2300629612 |
2210220015298 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
663 |
99,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1055 |
PP2300629613 |
2231210046399 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
19,800 |
26,000 |
514,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1056 |
PP2300629614 |
2231260046400 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
13,000 |
3,100 |
40,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1057 |
PP2300629615 |
2231210046412 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ
x 10 viên |
Viên |
69,000 |
5,250 |
362,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1058 |
PP2300629617 |
2231210046436 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
16,924 |
37,000 |
626,188,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1059 |
PP2300629618 |
2231250046441 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
37,000 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1060 |
PP2300629619 |
2231210046450 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
37,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1061 |
PP2300629620 |
2231270046469 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(3,5mg + 6.000IU + 1mg)/ml; 10ml = (35mg + 60.000IU + 10mg); 10ml |
VN-21337-18; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 528/QĐ-QLD, 24/07/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,600 |
58,800 |
211,680,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1062 |
PP2300629621 |
2231280046473 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1063 |
PP2300629622 |
2231280046480 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
13,400 |
37,000 |
495,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1064 |
PP2300629623 |
2231240046499 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
3,300 |
41,800 |
137,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1065 |
PP2300629624 |
2231280046503 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
2,320 |
66,000 |
153,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1066 |
PP2300629625 |
2231240046512 |
EASYEF |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
200 |
2,300,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1067 |
PP2300629626 |
2231240046529 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
13,000 |
36,897 |
479,661,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1068 |
PP2300629627 |
2231250046533 |
Amvitacine 150
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
|
150mg/50ml
50ml |
VD-31577-19
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam
|
Hộp 10 túi, 1 túi x 50ml
|
Túi
|
3,000 |
94,000 |
282,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1069 |
PP2300629628 |
2231200046545 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
3,000 |
56,700 |
170,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1070 |
PP2300629629 |
2231280046558 |
Amvitacine 300
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/100ml
|
VD-31578-19
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam |
Hộp 10 túi, 1 túi x 100ml
|
Túi
|
6,000 |
136,000 |
816,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1071 |
PP2300629630 |
2231250046564 |
Nelcin 300 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/3ml |
VD-30601-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml |
Ống |
20,000 |
82,000 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1072 |
PP2300629631 |
2231210046573 |
Lipofundin MCT/LCT 10% |
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương + Các Triglycerid chuỗi mạch trung bình (MCT)) |
(5,0g + 5,0g)/100ml; 250ml = 10%; 250ml |
VN-16130-13 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml |
Chai |
8,000 |
142,800 |
1,142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1073 |
PP2300629633 |
2231250046595 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
2,400 |
320,000 |
768,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1074 |
PP2300629634 |
2231210046603 |
Lipidem |
Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) = Nhũ dịch lipid (Các Triglyceride chuỗi trung bình + dầu đậu nành/đậu tương + dầu cá) |
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml; 250ml = 20%; 250ml |
VN-20656-17 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
228,795 |
457,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
13 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1075 |
PP2300629635 |
2231250046618 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
145,000 |
2,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1076 |
PP2300629636 |
2231210046627 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1077 |
PP2300629637 |
2231270046636 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
13,530 |
84,000 |
1,136,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1078 |
PP2300629638 |
2231220046648 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
22,880 |
125,000 |
2,860,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1079 |
PP2300629639 |
2231220046655 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
13,540 |
95,000 |
1,286,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1080 |
PP2300629640 |
2231270046667 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,800 |
3,486 |
333,958,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1081 |
PP2300629641 |
2210250009984 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
viên |
105,000 |
3,500 |
367,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1082 |
PP2300629642 |
2210250009984 |
A.T Nicorandil 5mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,083,200 |
1,995 |
2,160,984,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1083 |
PP2300629643 |
2210210009993 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,950 |
324,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1084 |
PP2300629644 |
2210270010021 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,500 |
3,080 |
297,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1085 |
PP2300629645 |
2210270010021 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,475 |
3,080 |
374,143,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1086 |
PP2300629646 |
2210230010030 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
16,653 |
199,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1087 |
PP2300629647 |
2210230010030 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,000 |
6,000 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1088 |
PP2300629648 |
2210220010040 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,190 |
31,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1089 |
PP2300629649 |
2210220010040 |
Niztahis 150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30285-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,220 |
58,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1090 |
PP2300629650 |
2231250046670 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
1,995 |
221,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1091 |
PP2300629651 |
2231260046684 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,800 |
1,483 |
11,567,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1092 |
PP2300629652 |
2231260046691 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x7 viên |
Viên |
29,000 |
6,480 |
187,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1093 |
PP2300629653 |
2231220046709 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%; 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
85,948 |
1,890 |
162,441,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1094 |
PP2300629654 |
2231260046714 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
70,200 |
976 |
68,515,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1095 |
PP2300629655 |
2231220046723 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU (tương đương 100mg) |
893110356723
(VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,600 |
730 |
120,158,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1096 |
PP2300629656 |
2231220046730 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU (tương đương 20mg) + 35.000IU (tương đương 53,85mg) + 35.000IU (tương đương 3,5mg) |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
27,000 |
9,500 |
256,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1097 |
PP2300629658 |
2231240046758 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU |
VD-25203-16 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,410 |
3,950 |
183,319,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1098 |
PP2300629659 |
2231270046766 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
9,900 |
92,500 |
915,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1099 |
PP2300629660 |
2231270046773 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
1,860 |
83,000 |
154,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1100 |
PP2300629661 |
2231280046787 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
14,800 |
82,000 |
1,213,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1101 |
PP2300629662 |
2231270046797 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
82,000 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1102 |
PP2300629663 |
2231240046802 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
704 |
74,530 |
52,469,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1103 |
PP2300629664 |
2231280046817 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3%; 3,5g = 3mg/g; 3,5g = 10,5mg/3,5g |
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,700 |
50,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1104 |
PP2300629666 |
2210230010214 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VD-35082-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
624 |
42,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1105 |
PP2300629667 |
2210230010214 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
325,300 |
310 |
100,843,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1106 |
PP2300629668 |
2231240046826 |
Ofloxacin 200mg/ 100ml |
Ofloxacin |
200mg/ 100ml
(Mỗi ml chứa 2mg) |
VD-31781-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 100ml |
Lọ |
14,800 |
95,000 |
1,406,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1107 |
PP2300629670 |
2231260046844 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
5,800 |
88,935 |
515,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1108 |
PP2300629671 |
2231240046857 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
1,491 |
107,352,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1109 |
PP2300629672 |
2210210010241 |
Egolanza |
Olanzapine (dưới dạng Olanzapine dihydrochloride trihydrate) |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
115,500 |
2,900 |
334,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1110 |
PP2300629673 |
2210210010241 |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123
(VD-27528-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
485 |
26,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1111 |
PP2300629674 |
2210210010241 |
Olangim |
Olanzapin |
10mg |
893110258923
(VD-25615-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
440,600 |
225 |
99,135,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1112 |
PP2300629675 |
2231220046860 |
Olanzap 10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27043-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
805 |
229,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1113 |
PP2300629676 |
2210260010260 |
OLANZAPINE TABLETS USP 5MG |
Olanzapine |
5mg |
VN-22874-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
248,000 |
395 |
97,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1114 |
PP2300629677 |
2210220010255 |
Nykob 5mg |
Olanzapin |
5mg |
VN-19853-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm .SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
140,000 |
5,480 |
767,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1115 |
PP2300629678 |
2210220010255 |
Olanzap 5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27046-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,490 |
149,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1116 |
PP2300629679 |
2210270010274 |
Manzura-7,5 |
Olanzapin |
7,5mg |
VD-27444-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
1,820 |
1,456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1117 |
PP2300629680 |
2231220046877 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
1,040 |
131,099 |
136,342,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1118 |
PP2300629681 |
2231260046882 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2,22mg (tương đương 2mg Olopatadin)/ml; 5ml = 0,222% (tương đương 0,2% Olopatadin); 5ml = 11,1mg (tương đương 10mg Olopatadin); 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
4,444 |
84,798 |
376,842,312 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1119 |
PP2300629682 |
2231220046891 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,108,500 |
292 |
615,682,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1120 |
PP2300629683 |
2210220010330 |
VACOOMEZ 40 |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) |
40mg |
VD-30641-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,543,500 |
282 |
435,267,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1121 |
PP2300629684 |
2231260046905 |
Ondanov 4mg Tablet |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg |
VN-20858-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên |
Viên |
23,000 |
3,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1122 |
PP2300629685 |
2210260010345 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A.- Plant B' |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
22,701 |
340,515,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1123 |
PP2300629686 |
2210260010345 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,450 |
86,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1124 |
PP2300629687 |
2231230046911 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
200 |
44,877 |
8,975,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1125 |
PP2300629688 |
2231280046923 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,360 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1126 |
PP2300629689 |
2231280046930 |
Amerisen |
Otilonium bromide |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
3,330 |
386,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1127 |
PP2300629690 |
2231260046943 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin |
0,5g = 500mg |
VD-26161-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,640 |
31,500 |
209,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1128 |
PP2300629691 |
2231260046950 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 có gia hạn 477/QĐ-QLD, Ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc
tiêm/thuốc tiêm
truyền |
CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,600 |
46,998 |
122,194,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1129 |
PP2300629692 |
2231210046962 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g = 1.000mg |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
29,000 |
348,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1130 |
PP2300629693 |
2210250010393 |
Oxacillin IMP 250mg |
Oxacilin |
250mg |
VD-31722-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1131 |
PP2300629695 |
2231270046971 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VN-22319-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
1,980 |
75,000 |
148,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1132 |
PP2300629696 |
2231270046988 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
50 |
373,590 |
18,679,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1133 |
PP2300629697 |
2231220046990 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
Mỗi 20ml chứa: 100mg |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,000 |
389,991 |
389,991,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1134 |
PP2300629698 |
2231270047008 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 (QLĐB-614-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
500 |
997,500 |
498,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1135 |
PP2300629699 |
2231220047010 |
Lyoxatin F50 |
Oxaliplatin |
50mg |
893114343623 (VD-27262-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
256,515 |
256,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1136 |
PP2300629700 |
2231230047024 |
Lyoxatin F50 |
Oxaliplatin |
50mg |
893114343623 (VD-27262-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
256,515 |
12,825,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1137 |
PP2300629701 |
2231270047039 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
256,515 |
513,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1138 |
PP2300629702 |
2231280047043 |
Sakuzyal 600 |
Oxcarbazepin |
600mg |
VD-21068-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
8,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1139 |
PP2300629705 |
2231280047074 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
Mỗi lọ 25ml chứa: 150mg |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
500 |
542,892 |
271,446,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1140 |
PP2300629706 |
2231240047083 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
Mỗi lọ 41,67ml chứa: 250mg |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
500 |
1,197,000 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1141 |
PP2300629707 |
2231230047093 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml = 6mg/ml; 43,33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
S.C Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
800 |
1,470,000 |
1,176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1142 |
PP2300629708 |
2231230047109 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
124,950 |
124,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1143 |
PP2300629709 |
2231270047114 |
Pachaunox |
Palonosetron (dưới
dạng Palonosetron
hydrochloride) |
0,25mg/5ml |
520110428523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rafarm SA |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
1,000 |
568,000 |
568,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1144 |
PP2300629710 |
2231230047123 |
Palovin inj |
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
VD-35462-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
7,500 |
400,000 |
3,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1145 |
PP2300629712 |
2231270047145 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
11,400 |
2,500 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1146 |
PP2300629713 |
2231230047154 |
Paracetamol macopharma |
Paracetamol (acetaminophen) |
0,5g/50ml = 500mg/50ml = 10mg/ml; 50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
54,600 |
40,000 |
2,184,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1147 |
PP2300629714 |
2231280047166 |
Pacephene |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 20 chai 50ml |
Chai |
73,900 |
13,000 |
960,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1148 |
PP2300629715 |
2231270047176 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml; 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
50,000 |
29,500 |
1,475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1149 |
PP2300629716 |
2231220047188 |
Ceteco Datadol 120 |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg |
VD-22690-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
200,000 |
1,199 |
239,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1150 |
PP2300629717 |
2231220047195 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml = 24mg/ml; 5ml |
VD-21255-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
136,000 |
1,800 |
244,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1151 |
PP2300629718 |
2231270047206 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
24,300 |
2,773 |
67,383,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1152 |
PP2300629719 |
2231220047218 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
28,600 |
1,650 |
47,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1153 |
PP2300629720 |
2231270047220 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
841,700 |
1,028 |
865,267,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1154 |
PP2300629721 |
2231270047237 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
Mỗi gói 3g chứa: 325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
299,000 |
1,764 |
527,436,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1155 |
PP2300629723 |
2210200010848 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,521,500 |
99 |
150,628,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1156 |
PP2300629724 |
2231220047249 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
15,040 |
1,938 |
29,147,520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1157 |
PP2300629726 |
2231240047267 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
(250mg + 2mg)/5ml |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
Dược phẩm
Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
113,000 |
2,100 |
237,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1158 |
PP2300629727 |
2231240047274 |
Nilcox Baby Fort 250/2mg |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg |
VD-22988-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần
Dược phẩm
Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
227,700 |
1,095 |
249,331,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1159 |
PP2300629729 |
2210230011013 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,000 |
185 |
33,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1160 |
PP2300629730 |
2231280047289 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
593,500 |
354 |
210,099,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1161 |
PP2300629731 |
2231200047290 |
PARABEST |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
VD-30006-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
221,000 |
2,650 |
585,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1162 |
PP2300629732 |
2210280011162 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
178,000 |
2,100 |
373,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1163 |
PP2300629733 |
2231200047306 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
598,000 |
1,100 |
657,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1164 |
PP2300629735 |
2210230011051 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
677,000 |
565 |
382,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1165 |
PP2300629736 |
2210230011068 |
Partamol Codein Eff |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VD-14577-11
(Gia hạn VISA số : 62/QĐ-QLD
ngày 08/02/2023) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Viên |
104,000 |
3,145 |
327,080,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1166 |
PP2300629737 |
2210230011068 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-31631-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
114,000 |
1,650 |
188,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1167 |
PP2300629738 |
2231200047313 |
Fafamol |
Paracetamol + diphenhydramin |
500mg + 25mg |
VD-34286-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
620 |
8,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1168 |
PP2300629739 |
2231200047320 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
VD-25234-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
146,500 |
1,930 |
282,745,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1169 |
PP2300629741 |
2210240011096 |
Agiparofen |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823
(VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
369,700 |
240 |
88,728,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1170 |
PP2300629742 |
2231220047331 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-32548-19 |
Uống |
thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt nam |
hộp 12 gói x 1g |
Gói/Túi |
16,000 |
5,990 |
95,840,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1171 |
PP2300629743 |
2210270011103 |
Nakibu |
Paracetamol;
Methocarbamol |
300mg; 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
237,000 |
3,000 |
711,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1172 |
PP2300629744 |
2210280011117 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
3,050 |
158,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1173 |
PP2300629745 |
2210280011117 |
Relatab TT
|
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
|
325mg + 400mg |
VD-35775-22
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
626,000 |
1,490 |
932,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1174 |
PP2300629747 |
2231220047348 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,500 |
1,900 |
221,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1175 |
PP2300629748 |
2210200011135 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
304,000 |
2,100 |
638,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1176 |
PP2300629749 |
2210200011135 |
DEGEVIC |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
VD-21414-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
877,600 |
364 |
319,446,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1177 |
PP2300629750 |
2210200011159 |
DEGEVIC |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
VD-21414-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,000 |
364 |
174,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1178 |
PP2300629751 |
2210260011144 |
Di-antipain
|
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-29371-18
|
Uống |
Viên nén sủi bọt
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên
|
Viên |
143,000 |
1,800 |
257,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1179 |
PP2300629752 |
2210280011179 |
Sumiko20mg |
Paroxetine (dưới dạng Paroxetine hydrocloride anhydrous) |
20mg |
Số đăng ký gia hạn 5 năm: 529110077623 (Gia hạn hiệu lực visa VN-20804-17 đến 03/04/2028 theo quyết định số 226/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023) Số đăng ký đã cấp: VN-20804-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Limited - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,000 |
4,450 |
618,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1180 |
PP2300629753 |
2231230047352 |
Neulastim |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
QLSP-1132-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
200 |
13,027,449 |
2,605,489,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1181 |
PP2300629754 |
2231270047367 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0.6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
5,950,000 |
5,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1182 |
PP2300629755 |
2231220047379 |
Pemetrexed
biovagen |
Pemetrexed |
0,1g = 100mg |
859114086023
( SĐK đã cấp
:VN3-55-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất: cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
100 |
3,898,650 |
389,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1183 |
PP2300629756 |
2231220047386 |
SUNPEXITAZ 100 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
100mg |
890114081523 (VN3-25-18) theo quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
540,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1184 |
PP2300629757 |
2231270047398 |
Pemetrexed
biovagen |
Pemetrexed |
0,5g = 500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất :cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
100 |
16,746,450 |
1,674,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1185 |
PP2300629758 |
2231220047409 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
920,000 |
184,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1186 |
PP2300629760 |
2231270047428 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml = 2.152mg/10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
14,320 |
101,430 |
1,452,477,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1187 |
PP2300629761 |
2231280047432 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,259 |
12,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1188 |
PP2300629762 |
2231270047442 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,700 |
680 |
37,196,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1189 |
PP2300629763 |
2231240047458 |
Comegim |
Perindopril |
3,34mg (tương đương 4mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) |
893110257823
(VD-27754-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
73,900 |
250 |
18,475,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1190 |
PP2300629764 |
2231280047463 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-32181-19 |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
189,000 |
2,880 |
544,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1191 |
PP2300629766 |
2231260047483 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,290 |
343,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1192 |
PP2300629767 |
2231220047492 |
A.T Perindopril 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110276023
(VD-26747-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,500 |
1,260 |
265,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1193 |
PP2300629768 |
2231220047508 |
COSATEN 8 |
Perindopril |
6,68mg (tương đương 8mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) |
VD-20150-13 ( Công văn gia hạn SĐK: 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1194 |
PP2300629771 |
2231260047537 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
2,378mg (tương đương 3,5mg Perindopril arginin) + 2,5mg amlodipin |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
313,200 |
5,960 |
1,866,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1195 |
PP2300629772 |
2231270047541 |
Beatil 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,000 |
5,680 |
1,221,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1196 |
PP2300629773 |
2231220047553 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate). |
4mg; 10mg. |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
4,880 |
658,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1197 |
PP2300629774 |
2231230047567 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril + amlodipin |
3,34mg (tương đương 4mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) + 5mg amlodipin |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
3,570 |
410,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1198 |
PP2300629775 |
2231230047574 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril + amlodipin |
3,34mg (tương đương 4mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) + 5mg amlodipin |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
3,570 |
606,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1199 |
PP2300629776 |
2231280047586 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
3,395mg (tương đương 5mg Perindopril arginin) + 10mg amlodipin |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
6,589 |
395,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1200 |
PP2300629777 |
2231270047596 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,395mg (tương đương 5mg Perindopril arginin) + 5mg amlodipin |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
6,589 |
790,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1201 |
PP2300629778 |
2231280047609 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
4,756mg (tương đương 7mg Perindopril arginin) + 5mg amlodipin |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
6,589 |
1,976,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1202 |
PP2300629779 |
2231280047616 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
6,79mg (tương đương 10mg Perindopril arginin) + 10mg amlodipin |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
10,123 |
607,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1203 |
PP2300629780 |
2231240047625 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
6,79mg (tương đương 10mg Perindopril arginin) + 5mg amlodipin |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
42,000 |
10,123 |
425,166,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1204 |
PP2300629781 |
2231280047630 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril + indapamid |
1,67mg (tương đương 2mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) + 0,625mg indapamid |
VD-25977-16
(Gia hạn VISA số : 62/QĐ-QLD
ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
648,000 |
1,890 |
1,224,720,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1205 |
PP2300629783 |
2231240047656 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
3,395mg (tương đương 5mg Perindopril arginin) + 1,25mg indapamid |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
150,000 |
6,500 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1206 |
PP2300629784 |
2231280047661 |
Venlormid 5/1,25 |
Perindopril + indapamid |
3,395mg (tương đương 5mg Perindopril arginin) + 1,25mg indapamid |
VD-28557-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
126,000 |
3,990 |
502,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1207 |
PP2300629785 |
2231240047670 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + indapamid |
6,68mg (tương đương 8mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) + 2,5mg indapamid |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
9,100 |
500,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1208 |
PP2300629786 |
2231280047685 |
Apicorsyl Plus 8/2,5 |
Perindopril + indapamid |
6,68mg (tương đương 8mg Perindopril erbumin/tert-butylamin) + 2,5mg indapamid |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,300 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1209 |
PP2300629787 |
2231250047691 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril + indapamid |
6,79mg (tương đương 10mg Perindopril arginin) + 2,5mg indapamid |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
9,096 |
545,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1210 |
PP2300629788 |
2210210014881 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,800 |
140 |
4,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1211 |
PP2300629790 |
2231250047714 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
6,700 |
194,500 |
1,303,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1212 |
PP2300629791 |
2231240047724 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml = (40mg + 40mcg)/4ml = (10mg + 0,01mg)/ml; 4ml = (10mg + 10mcg)/ml; 4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
14,000 |
27,993 |
391,902,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1213 |
PP2300629792 |
2231210047730 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
VD-18908-13
(893110344423) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
38,700 |
1,200 |
46,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1214 |
PP2300629794 |
2231220047751 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1215 |
PP2300629796 |
2231220047775 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacilin |
1g = 1.000mg |
VN-21834-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
2,000 |
89,000 |
178,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1216 |
PP2300629797 |
2231220047782 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,800 |
69,500 |
125,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1217 |
PP2300629798 |
2231270047794 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
65,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1218 |
PP2300629799 |
2231220047805 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,600 |
75,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1219 |
PP2300629800 |
2231270047817 |
Pipebamid 2,25 |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0,25g = 2.000mg + 250mg = 2g + 250mg |
VD-26193-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
7,800 |
73,000 |
569,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1220 |
PP2300629801 |
2231270047824 |
Pipebamid 3,375 |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g = 2.000mg + 375mg = 3g + 375mg |
VD-26907-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
34,000 |
89,000 |
3,026,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1221 |
PP2300629802 |
2231220047836 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
29,100 |
105,000 |
3,055,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1222 |
PP2300629803 |
2231270047848 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
100,000 |
65,499 |
6,549,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1223 |
PP2300629804 |
2231240047854 |
Agicetam 1200 |
Piracetam |
1.200mg = 1,2g |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,100 |
645 |
90,364,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1224 |
PP2300629805 |
2230920000066 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml. |
Ống |
10,000 |
9,600 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1225 |
PP2300629810 |
2231280047906 |
LIFECITA 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharba co |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
572,000 |
1,200 |
686,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1226 |
PP2300629811 |
2231200047917 |
Agicetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
335,400 |
245 |
82,173,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1227 |
PP2300629812 |
2210250011529 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 có gia hạn 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 100 viên |
Viên |
518,000 |
1,550 |
802,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1228 |
PP2300629813 |
2210250011529 |
Agicetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
522,000 |
245 |
127,890,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1229 |
PP2300629814 |
2231280047920 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
VD-32508-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,400 |
30,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1230 |
PP2300629815 |
2210270011561 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
883,350 |
403 |
355,990,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1231 |
PP2300629816 |
2210270011561 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,557,800 |
330 |
514,074,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1232 |
PP2300629817 |
2231280047937 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,000 |
4,683 |
510,447,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1233 |
PP2300629818 |
2231230047949 |
Capriles |
Piracetam |
800 mg/10ml |
VD-26814-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
16,000 |
7,800 |
124,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1234 |
PP2300629820 |
2231280047968 |
Piroxicam ODT DWP
10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
395,000 |
1,659 |
655,305,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1235 |
PP2300629821 |
2231230047970 |
Systane |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
3,000 |
74,700 |
224,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1236 |
PP2300629822 |
2231280047982 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
60,100 |
180,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1237 |
PP2300629823 |
2231250047998 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
14,684 |
49,980 |
733,906,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1238 |
PP2300629824 |
2231200048006 |
Povidone
|
Povidon iodin |
10%; 1100ml
|
893100041923
(VD-17882-12)
|
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Chai nhựa chứa 1100ml
|
Chai |
9,900 |
138,000 |
1,366,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1239 |
PP2300629825 |
2231250048018 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%; 130ml = 10g/100ml; 130ml = 13g/130ml = 2,5g/25ml; 130ml = 100mg/ml; 130ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 130ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
109,920 |
15,000 |
1,648,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1240 |
PP2300629826 |
2231250048025 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%; 140ml = 14g/140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
116,300 |
26,880 |
3,126,144,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1241 |
PP2300629830 |
2231280048064 |
Mariprax |
Pramipexol
(dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,800 |
8,500 |
584,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1242 |
PP2300629831 |
2231280048071 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423
(VD-27532-17) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,400 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1243 |
PP2300629832 |
2231230048083 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423
(VD-27532-17) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,400 |
40,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1244 |
PP2300629833 |
2231280048095 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol |
0,26mg (tương đương 0,375mg Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
13,500 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1245 |
PP2300629834 |
2231280048101 |
Mariprax |
Pramipexol
(dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,35mg |
VN-23195-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,600 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1246 |
PP2300629836 |
2210200011777 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149,000 |
2,709 |
403,641,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1247 |
PP2300629837 |
2231230048120 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,260 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1248 |
PP2300629838 |
2231240048134 |
Mitipreni 10mg ODT |
Prednisolon (dưới dạng
Prednisolon natri phosphat 13,44mg) |
10mg |
VD-36255-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
259,000 |
3,200 |
828,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1249 |
PP2300629839 |
2231230048144 |
PREDNISOLON Sachet |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm/ bột |
Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói/Túi |
439,200 |
1,690 |
742,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1250 |
PP2300629840 |
2210240011829 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
332,000 |
1,995 |
662,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1251 |
PP2300629841 |
2231230048151 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
29,000 |
17,800 |
516,200,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1252 |
PP2300629842 |
2210240011867 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
42,000 |
3,150 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1253 |
PP2300629843 |
2210240011867 |
Dibigen 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-34771-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
0 |
Viên |
125,000 |
790 |
98,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1254 |
PP2300629844 |
2231230048168 |
Demencur 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-32873-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,500 |
212,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1255 |
PP2300629845 |
2210230011877 |
Topgalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-34850-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,300 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1256 |
PP2300629848 |
2210260011854 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,560 |
5,200 |
949,312,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1257 |
PP2300629849 |
2210260011854 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
940 |
178,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1258 |
PP2300629850 |
2210260011854 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
203,400 |
5,200 |
1,057,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1259 |
PP2300629851 |
2210260011854 |
Pregabalin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-34763-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) |
Viên |
278,000 |
579 |
160,962,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1260 |
PP2300629852 |
2210200011883 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
4,200 |
323,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1261 |
PP2300629853 |
2231200048198 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 30 viên (2 vỉ x 15 viên) |
Viên |
6,800 |
7,424 |
50,483,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1262 |
PP2300629857 |
2231250048216 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
9,200 |
14,848 |
136,601,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1263 |
PP2300629859 |
2231250048230 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
18,200 |
14,848 |
270,233,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1264 |
PP2300629862 |
2231250048261 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin hydrochlorid |
100mg/ 4ml |
VD-31614-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1265 |
PP2300629863 |
2231200048273 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%; 10g = 20mg/g; 10g = 200mg/10g = 0,2g/10g |
VD-24422-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
1,200 |
6,300 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1266 |
PP2300629864 |
2231210048287 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
716 |
39,380 |
28,196,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1267 |
PP2300629865 |
2231240048295 |
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%; 20ml = 5mg/ml; 20ml = 100mg/20ml = 0,1g/20ml |
VN-22232-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
17,600 |
95,000 |
1,672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1268 |
PP2300629866 |
2231240048301 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
1,100 |
25,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1269 |
PP2300629867 |
2210250011994 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
163,160 |
600 |
97,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1270 |
PP2300629868 |
2210270012001 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
351,000 |
735 |
257,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1271 |
PP2300629869 |
2210250012045 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-20976-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
18,948 |
94,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1272 |
PP2300629870 |
2210250012045 |
Expressin 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-23631-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,120 |
76,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1273 |
PP2300629871 |
2210270012056 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
5,950 |
1,785,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1274 |
PP2300629872 |
2210260012066 |
Mitiquapril |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) |
10mg |
893110237223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
260,000 |
2,499 |
649,740,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1275 |
PP2300629873 |
2231240048318 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
VD-30440-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
10,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1276 |
PP2300629874 |
2210260012073 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
228,000 |
882 |
201,096,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1277 |
PP2300629876 |
2231240048332 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol |
18,85mg (tương đương 20mg Rabeprazol natri) |
893110229923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP DP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
13,600 |
111,000 |
1,509,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1278 |
PP2300629877 |
2231200048341 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1279 |
PP2300629879 |
2231210048362 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
18,85mg (tương đương 20mg Rabeprazol natri) |
VN-16969-13 (890110003224)
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 3 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1280 |
PP2300629880 |
2231220048376 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
245,000 |
398 |
97,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1281 |
PP2300629881 |
2231250048384 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
7,800 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1282 |
PP2300629882 |
2231220048390 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
154,200 |
1,270 |
195,834,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1283 |
PP2300629883 |
2231260048404 |
Racedagim 100 |
Racecadotril |
100mg |
VD-18223-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,390 |
69,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1284 |
PP2300629884 |
2231260048411 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
15,000 |
4,894 |
73,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1285 |
PP2300629885 |
2231220048420 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
VD-24711-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1 gam |
Gói/Túi |
47,000 |
3,400 |
159,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1286 |
PP2300629887 |
2231220048444 |
Racedagim 30 |
Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30 mg |
30mg |
893110259123
(VD-24712-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 3 gam. Hộp 10, 15, 20, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam. |
Gói/Túi |
38,500 |
1,050 |
40,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1287 |
PP2300629888 |
2231220048451 |
Heraace |
Ramipril |
1,25mg |
VD-35719-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,000 |
2,125 |
497,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1288 |
PP2300629889 |
2210220012129 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
5,700 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1289 |
PP2300629890 |
2231250048469 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
3,970 |
400,970,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1290 |
PP2300629891 |
2231230048472 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
2,560 |
84,480,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1291 |
PP2300629892 |
2231200048488 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
529,000 |
3,990 |
2,110,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1292 |
PP2300629894 |
2210200012156 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
449,000 |
2,590 |
1,162,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1293 |
PP2300629895 |
2210270012148 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
VN-20351-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1294 |
PP2300629896 |
2210270012148 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,005,000 |
2,499 |
2,511,495,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1295 |
PP2300629897 |
2231210048508 |
Rebamipide Invagen Sachets |
Rebamipid |
100mg |
VD-28026-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 14 gói |
Gói/Túi |
101,000 |
2,850 |
287,850,000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1296 |
PP2300629898 |
2210240012185 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
3,200 |
403,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1297 |
PP2300629899 |
2210240012185 |
Agiremid 100 |
Rebamipid |
100mg |
893110256923
(VD-27748-17) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
565 |
56,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1298 |
PP2300629901 |
2210250012212 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,000 |
1,995 |
468,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1299 |
PP2300629902 |
2210250012212 |
Dimobas 1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-33378-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
565,000 |
995 |
562,175,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1300 |
PP2300629903 |
2231260048527 |
Dimobas 2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-33379-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
5,500 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1301 |
PP2300629904 |
2231210048539 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp) |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1302 |
PP2300629905 |
2231220048543 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,950 |
59,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1303 |
PP2300629906 |
2210280012251 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7,000 |
54,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1304 |
PP2300629907 |
2210280012251 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
8,000 |
25,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1305 |
PP2300629908 |
2210280012251 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7,000 |
4,400 |
30,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1306 |
PP2300629909 |
2231260048558 |
Cruzz-5 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) |
5mg |
VD-35003-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1307 |
PP2300629910 |
2210250012267 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
2,600 |
572,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1308 |
PP2300629911 |
2210250012267 |
Rispersavi 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-34234-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,195 |
358,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1309 |
PP2300629912 |
2210260012288 |
Heridone |
Risperidon |
3mg |
VD-32451-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,940 |
205,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1310 |
PP2300629914 |
2231260048572 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
4,352,063 |
174,082,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1311 |
PP2300629915 |
2231220048581 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
2,232,518 |
89,300,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1312 |
PP2300629916 |
2220710001861 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,200 |
58,000 |
1,229,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1313 |
PP2300629917 |
2220710001861 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên |
Viên |
21,000 |
18,960 |
398,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1314 |
PP2300629918 |
2220710001861 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
7,749 |
3,874,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1315 |
PP2300629919 |
2210240012291 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
22,400 |
58,000 |
1,299,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1316 |
PP2300629920 |
2210240012291 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
15mg |
VN-22642-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
70,500 |
23,496 |
1,656,468,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1317 |
PP2300629921 |
2210240012291 |
Enoclog 15 mg |
Rivaroxaban |
15mg |
893110232323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
9,200 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1318 |
PP2300629922 |
2231210048591 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VN3-75-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,500 |
27,222 |
285,831,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1319 |
PP2300629923 |
2231260048602 |
Karireto 2.5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110169923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,500 |
8,500 |
684,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1320 |
PP2300629924 |
2231210048614 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
22,700 |
58,000 |
1,316,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1321 |
PP2300629925 |
2231260048626 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
21,500 |
23,986 |
515,699,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1322 |
PP2300629926 |
2231260048633 |
RivaHasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 06 vỉ x 15 viên |
viên |
31,600 |
12,915 |
408,114,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1323 |
PP2300629927 |
2231220048642 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
3,200 |
36,900 |
118,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1324 |
PP2300629928 |
2231230048656 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
22,890 |
47,500 |
1,087,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1325 |
PP2300629929 |
2231220048666 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
3,800 |
44,500 |
169,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1326 |
PP2300629930 |
2231260048671 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
27,180 |
43,500 |
1,182,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1327 |
PP2300629932 |
2231260048695 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin |
10mg (tương đương 10,4mg Rosuvastatin Calci) |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
660,000 |
275 |
181,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1328 |
PP2300629933 |
2231260048701 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20 mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,322,250 |
800 |
1,057,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1329 |
PP2300629934 |
2231220048710 |
Rotinvast 20 |
Rosuvastatin |
20mg (tương đương 20,8mg Rosuvastatin Calci) |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
403,000 |
615 |
247,845,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1330 |
PP2300629935 |
2231210048720 |
Catavastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
597,600 |
5,450 |
3,256,920,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1331 |
PP2300629936 |
2231220048734 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 (VD-25026-16) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
2,131,000 |
1,050 |
2,237,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1332 |
PP2300629937 |
2231240048745 |
A.T Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
893110276223
(VD-25635-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
265 |
66,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1333 |
PP2300629938 |
2210240012321 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-31745-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
446,100 |
380 |
169,518,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1334 |
PP2300629939 |
2210210012337 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
610,000 |
592 |
361,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1335 |
PP2300629940 |
2231280048750 |
Agiroxi 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-25123-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
8,100 |
530 |
4,293,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1336 |
PP2300629942 |
2231240048769 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
43,000 |
5,500 |
236,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1337 |
PP2300629943 |
2231280048774 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 có gia hạn 4781/QLD-ĐK, Ngày 02/06/2022 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
176,000 |
3,600 |
633,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1338 |
PP2300629944 |
2231240048783 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) |
QLSP-947-16 |
uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
613,000 |
4,116 |
2,523,108,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1339 |
PP2300629945 |
2231240048790 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU = 10^9 bào tử = 1 tỷ CFU = 1 tỷ bào tử |
QLSP-946-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH
Liên Doanh
Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
141,600 |
3,570 |
505,512,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1340 |
PP2300629946 |
2231200048808 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
60,000 |
11,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1341 |
PP2300629947 |
2231240048813 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
66,220 |
16,074 |
1,064,420,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1342 |
PP2300629948 |
2231210048829 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
26,400 |
16,074 |
424,353,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1343 |
PP2300629949 |
2231200048839 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
80,400 |
12,600 |
1,013,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1344 |
PP2300629950 |
2231210048843 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
207,000 |
4,000 |
828,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1345 |
PP2300629951 |
2231210048850 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml x 100ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
8,000 |
29,967 |
239,736,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1346 |
PP2300629952 |
2231260048862 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg/10ml = 2mg/5ml; 10ml = 0,4mg/ml; 10ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
218,600 |
5,187 |
1,133,878,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1347 |
PP2300629953 |
2231240048875 |
Geumi |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/5ml |
893115281423 (VD-26001-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
80 |
105,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1348 |
PP2300629954 |
2231200048884 |
Crederm Lotion |
Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicyclic 20 mg |
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 20ml |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
2,700 |
60,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1349 |
PP2300629956 |
2231230048908 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (tương đương 0,05% betamethason); 15g = (30mg + 0,64mg (tương đương 0,5mg betamethason))/g; 15g = 450mg + 9,6mg (tương đương 7,5mg betamethason); 15g = 0,45g + 9,6mg (tương đương 7,5mg betamethason); 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10,810 |
14,090 |
152,312,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1350 |
PP2300629959 |
2231230048939 |
Pokemine |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
178,5mg (tương đương 50mg Sắt nguyên tố)/10ml = 17,85mg (tương đương 5mg Sắt nguyên tố)/ml; 10ml |
VD-31131-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống/Gói/Túi |
88,000 |
7,300 |
642,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1351 |
PP2300629960 |
2231220048949 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
178,5mg (tương đương 50mg Sắt nguyên tố)/ml; 15ml = 2.6775mg (tương đương 750mg Sắt nguyên tố)/15ml = 2,6775g (tương đương 0,75g Sắt nguyên tố)/15ml |
VN-16272-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,200 |
82,000 |
98,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1352 |
PP2300629962 |
2231200048969 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
178,5mg (tương đương 50mg Sắt nguyên tố) + 500mcg; 5ml = 178,5mg (tương đương 50mg Sắt nguyên tố) + 0,5mg; 5ml = (35,7mg (tương đương 10mg Sắt nguyên tố) + 100mcg)/ml; 5ml (35,7mg (tương đương 10mg Sắt nguyên tố) + 0,1mg)/ml; 5ml |
VD-25593-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống/Gói/Túi |
78,000 |
4,200 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1353 |
PP2300629963 |
2231210048973 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 1mg; 10ml = 357mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 1.000mcg; 10ml = (35,7mg (tương đương 10mg Sắt nguyên tố) + 0,1mg)/ml; 10ml = (35,7mg (tương đương 10mg Sắt nguyên tố) + 100mcg)/ml; 10ml |
VD-25593-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/Gói/Túi |
24,000 |
6,783 |
162,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1354 |
PP2300629964 |
2231200048983 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 350mcg = 357mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
5,500 |
467,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1355 |
PP2300629965 |
2231240048998 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg (tương đương 53,25mg Sắt nguyên tố) + 750mcg = 162mg (tương đương 53,25mg Sắt nguyên tố) + 0,75mg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
412,000 |
890 |
366,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1356 |
PP2300629966 |
2231240049001 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,000 |
495 |
119,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1357 |
PP2300629967 |
2231200049010 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 350mcg = 305mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 0,35mg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
583,000 |
609 |
355,047,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1358 |
PP2300629969 |
2231200049034 |
Vitasun Tab |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 350mcg = 322mg (tương đương 100mg Sắt nguyên tố) + 0,35mg |
VD-34196-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,560 |
1,890 |
454,658,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1359 |
PP2300629970 |
2231200049041 |
Hemafort |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
60ml = 2.394mg (tương đương 300mg sắt) + 64,62mg (~ 64,68mg) (tương đương 7,98mg mangan) + 30mg (tương đương 4,2mg đồng); 60ml |
VD-26987-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
8,000 |
38,000 |
304,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1360 |
PP2300629971 |
2231210049055 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
399,73mg (~ 399mg) (tương đương 50mg Sắt) + 10,77mg (~ 10,78mg) (tương đương 1,33mg Mangan) + 5mg (tương đương 0,7mg Đồng); 10ml = 431,68mg Sắt gluconat dihydrat + 11,65mg Mangan gluconat dihydrat + 5mg Đồng gluconat; 10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
199,000 |
3,650 |
726,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1361 |
PP2300629972 |
2231200049065 |
VUPU |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg (tương đương 65mg Sắt nguyên tố) + 0,4mg = 200mg (tương đương 65mg Sắt nguyên tố) + 400mcg |
VD-31995-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên/vỉ nhôm-PVC |
Viên |
149,000 |
1,550 |
230,950,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1362 |
PP2300629973 |
2231250049077 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic |
50mg+ 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
246,000 |
420 |
103,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1363 |
PP2300629975 |
2231200049096 |
Enpovid FE FOLIC
|
Sắt sulfat + acid folic |
60mg Sắt nguyên tố + 0,25mg = 60mg Sắt nguyên tố + 250mcg |
VD-20049-13
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
136,000 |
800 |
108,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1364 |
PP2300629976 |
2210220012662 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423
(VN-21365-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
17,310 |
865,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1365 |
PP2300629977 |
2231220049106 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
22,000 |
21,410 |
471,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1366 |
PP2300629978 |
2231260049111 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
22,000 |
21,410 |
471,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1367 |
PP2300629979 |
2210270012674 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
VN-17678-14
Gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
171,000 |
12,000 |
2,052,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1368 |
PP2300629980 |
2210260012684 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
184,200 |
8,700 |
1,602,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1369 |
PP2300629981 |
2210260012684 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
VD-28039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,140 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1370 |
PP2300629982 |
2210260012684 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
VD-28039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,200 |
1,140 |
58,368,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1371 |
PP2300629984 |
2231260049135 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,000 |
1,000 |
235,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1372 |
PP2300629985 |
2231220049144 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
52,000 |
4,218 |
219,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1373 |
PP2300629986 |
2231260049159 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg (tương đương 156mg Cao khô Silybum marianum) |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
210,000 |
590 |
123,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1374 |
PP2300629987 |
2231270049163 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
chai |
2,400 |
20,900 |
50,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1375 |
PP2300629989 |
2231210049185 |
Babygaz |
Simethicon |
20mg/0,3ml; 30ml = 40mg/0,6ml; 30ml = 66,66mg/ml; 30ml = 2.000mg/30ml = 2g/30ml |
VD-25742-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,700 |
24,990 |
92,463,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1376 |
PP2300629990 |
2210230012737 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
58,000 |
838 |
48,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1377 |
PP2300629991 |
2231230049196 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
5,000 |
53,300 |
266,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1378 |
PP2300629992 |
2210220012754 |
Mogastic 80 |
Simethicon |
80mg |
VD-29666-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,900 |
260 |
16,094,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1379 |
PP2300629993 |
2210220012808 |
Silvasten |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg; 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
148,000 |
3,000 |
444,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1380 |
PP2300629994 |
2210220012808 |
Lipodis 10/20 |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-31381-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
1,178 |
71,858,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1381 |
PP2300629995 |
2231200049201 |
Ridolip s 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110336623
(VD-31407-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
241,000 |
4,999 |
1,204,759,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1382 |
PP2300629996 |
2210230012812 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,300 |
5,960 |
895,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1383 |
PP2300629997 |
2210230012812 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VN-18985-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Hong Kong |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
15,500 |
139,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1384 |
PP2300629998 |
2210230012812 |
Sitagliptin-5A
FARMA 100mg |
Sitagliptin |
100mg |
VD-33761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186,000 |
2,230 |
414,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1385 |
PP2300629999 |
2210220012822 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
5,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1386 |
PP2300630000 |
2210280012831 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
3,390 |
576,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1387 |
PP2300630001 |
2210280012831 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
VD-31595-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,200 |
1,222 |
36,904,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1388 |
PP2300630002 |
2231250049213 |
Janumet XR 100mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, Metformin HCl 1000mg |
100mg/1000mg |
VN-20571-17 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Lọ 28 viên |
Viên |
2,600 |
21,945 |
57,057,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1389 |
PP2300630003 |
2231280049221 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
37,000 |
10,643 |
393,791,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1390 |
PP2300630004 |
2231280049238 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin hydroclorid |
50mg; 1000mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
7,203 |
252,105,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1391 |
PP2300630005 |
2231230049240 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
10,643 |
21,286,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1392 |
PP2300630006 |
2231230049257 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
10,643 |
372,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1393 |
PP2300630008 |
2231200049270 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
11,500 |
267,750 |
3,079,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1394 |
PP2300630010 |
2231270049293 |
Solifenacin DWP 10mg |
Solifenacin succinate |
10mg |
VD-35363-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
11,991 |
5,995,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1395 |
PP2300630011 |
2210210012887 |
SOLNATEC FC TABLET 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-22513-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
20,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1396 |
PP2300630012 |
2210210012887 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,500 |
14,000 |
287,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1397 |
PP2300630013 |
2231250049305 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng SorafenibTosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,880 |
345,000 |
993,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1398 |
PP2300630017 |
2231210049345 |
Medifox 80 |
Sotalol |
80mg |
VD-26223-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,150 |
110,250,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1399 |
PP2300630019 |
2231210049369 |
Rovagi 1,5 |
Spiramycin |
1.500.000IU = 1,5MIU = 1,5 triệu IU |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
663,200 |
1,440 |
955,008,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1400 |
PP2300630020 |
2231250049374 |
Novomycine 3 M.IU |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-35081-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 05 viên |
Viên |
163,000 |
4,410 |
718,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1401 |
PP2300630021 |
2231250049381 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3.000.000IU = 3MIU = 3 triệu IU |
VD-22297-15
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
103,000 |
7,000 |
721,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1402 |
PP2300630022 |
2231210049390 |
Rovagi 3 |
Spiramycin |
3.000.000IU = 3MIU = 3 triệu IU |
893110259223
(VD-22800-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
656,800 |
3,450 |
2,265,960,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1403 |
PP2300630023 |
2231220049403 |
Rovagi 0,75 |
Spiramycin |
750.000IU = 0,75MIU = 0,75 triệu IU |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g |
Gói/Túi |
287,000 |
1,690 |
485,030,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1404 |
PP2300630026 |
2231220049434 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
566,000 |
1,046 |
592,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1405 |
PP2300630027 |
2210210013013 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,116 |
41,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1406 |
PP2300630028 |
2210210013013 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,000 |
2,310 |
191,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1407 |
PP2300630029 |
2210210013013 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
299,800 |
1,533 |
459,593,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1408 |
PP2300630030 |
2231210049444 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
4,116 |
321,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1409 |
PP2300630031 |
2231220049458 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
310,000 |
4,200 |
1,302,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1410 |
PP2300630032 |
2231210049468 |
SucraHasan |
Sucralfat |
1.000mg |
VD-35320-21 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
gói |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1411 |
PP2300630035 |
2231270049491 |
SPM-Sucralfat 2000 |
Sucralfat |
2g/15g = 2.000mg/15g |
VD-30103-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Ống/Gói/Túi |
52,400 |
5,400 |
282,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1412 |
PP2300630036 |
2231200049508 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
140 |
1,814,340 |
254,007,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1413 |
PP2300630037 |
2231210049512 |
Sugam-BFS |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
240 |
1,575,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1414 |
PP2300630038 |
2231240049520 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,000 |
427 |
75,579,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1415 |
PP2300630039 |
2231240049537 |
Sibulight |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-25246-16
CV gia hạn số: 13908e/QLD-ĐK, Ngày 26/07/2021
QĐ: 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
3,693 |
33,237,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1416 |
PP2300630040 |
2210250013134 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
918,000 |
441 |
404,838,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1417 |
PP2300630041 |
2231240049544 |
Sulpirid 200 mg |
Sulpirid |
200 mg |
VD-18907-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
320,000 |
850 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1418 |
PP2300630042 |
2210210013167 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
34,000 |
13,500 |
459,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1419 |
PP2300630043 |
2210210013167 |
Midactam 375 |
Sultamicilin |
375mg |
VD-26900-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,898 |
62,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1420 |
PP2300630044 |
2210270013176 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
750mg |
VN-18508-14 |
Uống |
viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
26,000 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1421 |
PP2300630045 |
2210270013183 |
Sutagran 25 |
Sumatriptan |
25mg |
VD-30287-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
22,000 |
7,250 |
159,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1422 |
PP2300630046 |
2231270049552 |
Sutagran 50 |
Sumatriptan |
50mg |
VD-23493-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8,000 |
9,020 |
72,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1423 |
PP2300630047 |
2231230049561 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%; 12g = 0,3mg/g; 12g = 3,6mg/12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Ống/Tuýp |
2,900 |
298,000 |
864,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1424 |
PP2300630049 |
2231280049580 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
20 |
70,500 |
1,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1425 |
PP2300630050 |
2231260049593 |
Tacrolimus 0.1% |
Tacrolimus |
0,1%; 15g = 1mg/g; 15g = 15mg/15g |
893110152423 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2,300 |
355,000 |
816,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1426 |
PP2300630051 |
2231220049601 |
Tamifine 20 mg |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
CYPRUS |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,600 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1427 |
PP2300630052 |
2231260049616 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
119,000 |
12,000 |
1,428,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1428 |
PP2300630053 |
2220710001984 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
39,500 |
395,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1429 |
PP2300630054 |
2231220049625 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
500 |
379,000 |
189,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1430 |
PP2300630055 |
2231260049630 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin* |
200mg |
471115081323
(VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột+ 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
lọ |
3,500 |
200,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1431 |
PP2300630057 |
2210250015312 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
498,500 |
1,255 |
625,617,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1432 |
PP2300630058 |
2210250015312 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
671,200 |
205 |
137,596,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1433 |
PP2300630059 |
2231220049656 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,063,600 |
1,260 |
1,340,136,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1434 |
PP2300630060 |
2210270015323 |
Leviste 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-20431-17 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,000 |
7,600 |
60,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1435 |
PP2300630061 |
2210270015323 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-26258-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
425,000 |
795 |
337,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1436 |
PP2300630062 |
2210270015323 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
464,000 |
500 |
232,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1437 |
PP2300630063 |
2210250013271 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
218,000 |
8,700 |
1,896,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1438 |
PP2300630064 |
2210250013271 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
590,000 |
1,050 |
619,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1439 |
PP2300630065 |
2210250013271 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2,266,000 |
4,452 |
10,088,232,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1440 |
PP2300630066 |
2210250013271 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,201,000 |
363 |
1,161,963,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1441 |
PP2300630068 |
2210200013283 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 12.5 mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,000 |
6,615 |
1,799,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1442 |
PP2300630069 |
2210200013283 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
501,000 |
1,050 |
526,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1443 |
PP2300630070 |
2231260049661 |
Telma 80 H Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22406-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
9,240 |
2,448,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1444 |
PP2300630071 |
2231220049670 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VD-32184-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,765 |
488,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1445 |
PP2300630072 |
2231260049685 |
Meyervir AF |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) |
25mg |
893110066123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,600 |
13,000 |
111,800,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1446 |
PP2300630073 |
2231220049694 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
54,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1447 |
PP2300630074 |
2231200049706 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
27,500 |
7,720 |
212,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1448 |
PP2300630076 |
2210240013328 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
328,000 |
429 |
140,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1449 |
PP2300630077 |
2231240049711 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823
(SĐK cũ: VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
3,192 |
300,048,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1450 |
PP2300630080 |
2231280049740 |
Fungafin |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1g |
VD-33425-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
800 |
75,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1451 |
PP2300630082 |
2231220049762 |
Terbinafin DWP 250mg |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,900 |
6,993 |
34,265,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1452 |
PP2300630083 |
2231210049772 |
Arimenus 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/10ml |
VD-29701-18 |
Tiêm/Khí dung |
Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6,300 |
105,000 |
661,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1453 |
PP2300630084 |
2231210049789 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
21,300 |
44,088 |
939,074,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1454 |
PP2300630085 |
2231280049795 |
Telisin 0,2 mg/ml |
Terlipressin acetat |
0,2mg |
893110233123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ x 5 ml |
Lọ |
3,500 |
514,920 |
1,802,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1455 |
PP2300630086 |
2231280049801 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3,500 |
744,870 |
2,607,045,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1456 |
PP2300630087 |
2231220049816 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
148,200 |
850 |
125,970,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1457 |
PP2300630088 |
2231220049823 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
2,241 |
627,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1458 |
PP2300630089 |
2231270049835 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol (Methimazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,890 |
661,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1459 |
PP2300630090 |
2231220049847 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
1,400 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1460 |
PP2300630092 |
2231270049866 |
Mezamazol |
Thiamazol (Methimazol) |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
462 |
55,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1461 |
PP2300630093 |
2210220013454 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,700 |
444,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1462 |
PP2300630094 |
2210220013454 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
846 |
84,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1463 |
PP2300630095 |
2210220013478 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1464 |
PP2300630096 |
2210220013478 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,990 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1465 |
PP2300630097 |
2210250013486 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,000 |
350,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1466 |
PP2300630098 |
2231240049872 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
9,800 |
274,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1467 |
PP2300630099 |
2231210049888 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
15,873 |
793,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1468 |
PP2300630100 |
2231200049898 |
Printa 60mg |
Ticagrelor |
60mg |
VD-34365-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,600 |
8,019 |
12,830,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1469 |
PP2300630101 |
2210210013495 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,000 |
15,873 |
2,428,569,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1470 |
PP2300630102 |
2210210013495 |
Ticagrelor SPM 90
|
Ticagrelor |
90mg |
VD-35694-22
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
7,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1471 |
PP2300630103 |
2231200049904 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1472 |
PP2300630104 |
2231260049913 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
165,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1473 |
PP2300630105 |
2231200049928 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Lọ |
2,800 |
690,000 |
1,932,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1474 |
PP2300630108 |
2210220013553 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,000 |
398 |
78,406,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1475 |
PP2300630110 |
2231240049957 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
15,000 |
17,304 |
259,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1476 |
PP2300630111 |
2231230049967 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
700 |
800,100 |
560,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1477 |
PP2300630112 |
2210210013587 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923
(VD-25015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,050 |
367,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1478 |
PP2300630113 |
2231260049975 |
WARUWARI |
Tizanidin hydroclorid |
2mg |
VD-21069-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,400 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1479 |
PP2300630114 |
2210220013591 |
Tizanad 4mg |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-27733-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,330 |
466,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1480 |
PP2300630115 |
2231210049987 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
938,000 |
2,436 |
2,284,968,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1481 |
PP2300630116 |
2231260049999 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml = 3mg/ml; 5ml = 15mg/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6,980 |
33,810 |
235,993,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1482 |
PP2300630117 |
2231210050006 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
27,200 |
27,500 |
748,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1483 |
PP2300630118 |
2231200050016 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
45,900 |
2,719 |
124,802,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1484 |
PP2300630120 |
2231250050035 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
100mg/2ml = 50mg/ml; 2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
11,600 |
31,000 |
359,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1485 |
PP2300630121 |
2231240050045 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/ 2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
16,000 |
4,085 |
65,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1486 |
PP2300630123 |
2231230050062 |
Tobrameson |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(3mg+1mg)/1ml |
VD-30324-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
800 |
60,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1487 |
PP2300630124 |
2231220050072 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
644 |
52,300 |
33,681,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1488 |
PP2300630126 |
2231220050096 |
PHILOCLEX |
Tobramycin + dexamethason |
(0,3% + 0,1%); 5ml = (3mg + 1mg)/ml; 5ml = (15mg + 5mg)/5ml |
880110032923 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
9,900 |
33,000 |
326,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1489 |
PP2300630127 |
2231210050105 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
26,100 |
6,699 |
174,843,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1490 |
PP2300630128 |
2231210050112 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
8,000 |
640,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1491 |
PP2300630131 |
2231260050131 |
Topezonis 50 |
Tolperison hydroclorid 50 mg |
50 mg |
VD-26094-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
700 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1492 |
PP2300630132 |
2210210013693 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
754110414423 (SĐK cũ: VN-20596-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
105,000 |
5,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1493 |
PP2300630133 |
2210210013693 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
35,000 |
3,890 |
136,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1494 |
PP2300630134 |
2210210013693 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
360,240 |
3,890 |
1,401,333,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1495 |
PP2300630135 |
2210210013693 |
SUNTOPIROL 25 |
Topiramate |
25mg |
VN-18099-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1496 |
PP2300630136 |
2210270013701 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,809 |
392,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1497 |
PP2300630137 |
2210270013701 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1498 |
PP2300630139 |
2231270050152 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
6,993 |
13,986,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1499 |
PP2300630140 |
2231240050168 |
Tranexamic acid 1000mg/10ml |
Acid Tranexamic |
1000mg/10ml |
VD-29014-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
40,960 |
23,350 |
956,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1500 |
PP2300630141 |
2210270013725 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,600 |
2,200 |
98,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1501 |
PP2300630142 |
2210270013725 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1502 |
PP2300630143 |
2210270013725 |
Medisamin 250mg |
Tranexamic acid |
250mg |
VD-26346-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,900 |
1,620 |
182,898,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1503 |
PP2300630144 |
2210260013742 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,200 |
3,850 |
100,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1504 |
PP2300630145 |
2210260013742 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,850 |
84,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1505 |
PP2300630148 |
2231220050188 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1506 |
PP2300630149 |
2231270050190 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-24750-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
153,760 |
14,000 |
2,152,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1507 |
PP2300630150 |
2231270050206 |
Acid tranexamic 650mg |
Acid tranexamic |
650mg |
VD-34941-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC) |
Viên |
38,000 |
3,850 |
146,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1508 |
PP2300630151 |
2231210050211 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423
(QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
200 |
10,332,000 |
2,066,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1509 |
PP2300630152 |
2231210050228 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
8,190,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1510 |
PP2300630153 |
2231260050230 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523
(QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
100 |
26,271,000 |
2,627,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1511 |
PP2300630154 |
2231210050242 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
50 |
22,680,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1512 |
PP2300630155 |
2231200050252 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml; 2,5ml = 0,04mg/ml; 2,5ml = 100mcg/2,5ml = 0,1mg/2,5ml = 0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
194 |
241,000 |
46,754,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1513 |
PP2300630157 |
2231230050277 |
TimoTrav |
Travoprost + timolol |
(40mcg + 5mg (tương đương 6,8mg timolol maleat))/ml; 2,5ml = 100mcg + 12,5mg (tương đương 17mg timolo maleat); 2,5ml = 0,1mg + 12,5mg (tương đương 17mg timolo maleat); 2,5ml = (0,04mg + 5mg (tương đương 6,8mg timolol maleat))/ml; 2,5ml = 0,004% + 0,5% (tương đương 0,68% timolol maleat); 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất:
Balkanpharma - Razgrad AD - Bulgaria
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA- Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x
1 lọ x 2.5 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,464 |
292,992 |
428,940,288 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1514 |
PP2300630158 |
2231270050282 |
TimoTrav |
Travoprost + timolol |
(40mcg + 5mg (tương đương 6,8mg timolol maleat))/ml; 2,5ml = 100mcg + 12,5mg (tương đương 17mg timolo maleat); 2,5ml = 0,1mg + 12,5mg (tương đương 17mg timolo maleat); 2,5ml = (0,04mg + 5mg (tương đương 6,8mg timolol maleat))/ml; 2,5ml = 0,004% + 0,5% (tương đương 0,68% timolol maleat); 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất:
Balkanpharma - Razgrad AD - Bulgaria
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA- Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x
1 lọ x 2.5 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
300 |
292,992 |
87,897,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1515 |
PP2300630159 |
2231240050298 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
893110093223 (VD-23149-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
4,100 |
42,000 |
172,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1516 |
PP2300630160 |
2231260050308 |
Meyeroscal |
Tricalcium phosphat |
3.300mg (tương đương 1.200mg Calci nguyên tố) = 3,3g (tương đương 1,2g Calci nguyên tố) |
VD-30783-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
26,000 |
4,788 |
124,488,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1517 |
PP2300630162 |
2231200050313 |
BISNOL |
Trikali dicitrato bismuth (Tripotassium dicitrato Bismuthat (T.D.B)/Bismuth tripotassium dicitrat) |
300mg (tương đương 120mg Bismuth oxyd) = 300mg (tương đương 120mg Bismuth trioxyd) = 300mg (tương đương 120mg Bi2O3) |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
3,950 |
90,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1518 |
PP2300630164 |
2210280013838 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
32,400 |
2,906 |
94,154,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1519 |
PP2300630166 |
2210280013838 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
511,500 |
305 |
156,007,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1520 |
PP2300630167 |
2210240013847 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1521 |
PP2300630168 |
2210240013847 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
222,000 |
640 |
142,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1522 |
PP2300630169 |
2231230050338 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
102,500 |
2,100 |
215,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1523 |
PP2300630170 |
2210210013860 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
156,000 |
1,890 |
294,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1524 |
PP2300630171 |
2210210013860 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
214,000 |
265 |
56,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1525 |
PP2300630172 |
2210210013860 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,310,000 |
600 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1526 |
PP2300630173 |
2210210013860 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
893110287923 (VD-23583-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,360,000 |
140 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1527 |
PP2300630175 |
2210200013870 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
538,000 |
439 |
236,182,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1528 |
PP2300630176 |
2210200013870 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
1,892,000 |
390 |
737,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1529 |
PP2300630177 |
2210200013870 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
2,178,300 |
390 |
849,537,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1530 |
PP2300630178 |
2231280050340 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,000 |
5,410 |
1,677,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1531 |
PP2300630179 |
2231240050359 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
40 |
7,699,999 |
307,999,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1532 |
PP2300630180 |
2231280050364 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
30 |
2,556,999 |
76,709,970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1533 |
PP2300630181 |
2231200050375 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
640 |
90,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1534 |
PP2300630182 |
2231240050380 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
856 |
67,500 |
57,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1535 |
PP2300630183 |
2231280050395 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
1mg/g; 5g = 5mg/5g = 0,1%; 5g |
VD-35390-21 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Ống/Tuýp |
1,000 |
37,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1536 |
PP2300630184 |
2231270050404 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%; 20g = 200mg/g; 20g = 4g/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Ống/Tuýp |
2,000 |
53,991 |
107,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1537 |
PP2300630186 |
2210270013930 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,900 |
4,200 |
385,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1538 |
PP2300630187 |
2231270050411 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-27770-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
1,768 |
113,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1539 |
PP2300630188 |
2231280050425 |
Galcholic 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-28542-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
116,000 |
2,610 |
302,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1540 |
PP2300630189 |
2210220000713 |
Ursochol 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22135-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
10,000 |
11,995 |
119,950,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1541 |
PP2300630190 |
2210280013951 |
SaVi Urso 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-23009-15
QĐ: 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,400 |
5,039 |
410,174,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1542 |
PP2300630191 |
2210280013951 |
Urdoc |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,590 |
168,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1543 |
PP2300630192 |
2231270050435 |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-26732-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,600 |
169,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1544 |
PP2300630193 |
2210260014015 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,760 |
1,344 |
2,365,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1545 |
PP2300630194 |
2231210050440 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2,540 |
104,450 |
265,303,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1546 |
PP2300630195 |
2220760002085 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,160 |
2,457 |
12,678,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1547 |
PP2300630196 |
2231240050458 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
522,200 |
2,457 |
1,283,045,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1548 |
PP2300630197 |
2231230050468 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
157,400 |
6,972 |
1,097,392,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1549 |
PP2300630198 |
2231210050471 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
32,400 |
6,972 |
225,892,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1550 |
PP2300630199 |
2210240014035 |
Valsarfast 160 film coated tablets |
Valsartan |
160mg |
VN-12019-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
424,000 |
5,900 |
2,501,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1551 |
PP2300630200 |
2210240014035 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-25269-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
221,000 |
4,290 |
948,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1552 |
PP2300630201 |
2210240014035 |
Valsgim 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-23494-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
110,000 |
1,030 |
113,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1553 |
PP2300630202 |
2210200014044 |
Valsartan Stella 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923 (SĐK cũ: VD-26570-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,100 |
4,380 |
320,178,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1554 |
PP2300630203 |
2210230014052 |
Valsarfast 80 film coated tablets |
Valsartan |
80mg |
383110417023(VN-12020-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
163,000 |
2,900 |
472,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1555 |
PP2300630204 |
2210230014052 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
390,000 |
1,300 |
507,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1556 |
PP2300630205 |
2210230014052 |
Valsgim 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
135,000 |
670 |
90,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1557 |
PP2300630206 |
2231220050485 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
605,000 |
1,995 |
1,206,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1558 |
PP2300630207 |
2210210014065 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VN-20012-16
(890110014924) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,600 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1559 |
PP2300630208 |
2210280014071 |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
17,307 |
1,211,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1560 |
PP2300630209 |
2210280014071 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
5,650 |
570,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1561 |
PP2300630210 |
2210280014071 |
Midatoren 160/25 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 25mg |
VD-31780-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,945 |
116,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1562 |
PP2300630211 |
2210200014082 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
9,987 |
699,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1563 |
PP2300630212 |
2210200014082 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1564 |
PP2300630213 |
2210200014082 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
26,000 |
790 |
20,540,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1565 |
PP2300630214 |
2231280050494 |
Edxor |
Venlafaxin |
37,5mg |
VD-30476-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
3,298 |
725,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1566 |
PP2300630215 |
2231270050503 |
Velaxin |
Venlafaxin |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1567 |
PP2300630216 |
2231250050516 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1568 |
PP2300630217 |
2231270050527 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1569 |
PP2300630218 |
2231210050532 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
840110412723 (VN-19290-15) |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
21,000 |
8,225 |
172,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1570 |
PP2300630219 |
2231200050542 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
7,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1571 |
PP2300630220 |
2231200050559 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
82,000 |
1,575 |
129,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1572 |
PP2300630225 |
2220710002127 |
VINORELBINE ALVOGEN 20MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
1,100,000 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1573 |
PP2300630227 |
2220720002131 |
VINORELBINE ALVOGEN 80MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
4,200,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1574 |
PP2300630228 |
2231220050607 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
3,087 |
308,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1575 |
PP2300630229 |
2231240050618 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,050 |
143,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1576 |
PP2300630230 |
2210240014165 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,000 |
270 |
73,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1577 |
PP2300630231 |
2231220050621 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
867,500 |
560 |
485,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1578 |
PP2300630232 |
2231200050634 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
333,600 |
220 |
73,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1579 |
PP2300630233 |
2231230050642 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
VD-21940-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
52,000 |
600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1580 |
PP2300630234 |
2231220050652 |
Milgamma N |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml = (100mg + 100mg + 1.000mcg)/2ml = (50mg + 50mg + 0,5mg)/ml; 2ml = (50mg + 50mg + 500mcg)/ml; 2ml |
400100083323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
40,200 |
21,000 |
844,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1581 |
PP2300630236 |
2231270050671 |
SAVI 3B |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,000 |
1,540 |
465,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1582 |
PP2300630237 |
2231240050687 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
813,000 |
990 |
804,870,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1583 |
PP2300630240 |
2231200050719 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,439,500 |
300 |
431,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1584 |
PP2300630241 |
2231250050721 |
3B - Medi |
Vitamin B1 +
B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
880,000 |
1,239 |
1,090,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1585 |
PP2300630242 |
2231230050734 |
Me2B |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg = 125mg + 125mg + 0,5mg |
VD-22575-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
2,300 |
552,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1586 |
PP2300630243 |
2231280050746 |
Ocerewel |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg = 125mg + 125mg + 0,5mg |
VD-32574-19
|
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
408,000 |
2,070 |
844,560,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1587 |
PP2300630244 |
2231260050759 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
966,000 |
2,000 |
1,932,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1588 |
PP2300630245 |
2231250050769 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,100,000 |
1,197 |
2,513,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1589 |
PP2300630246 |
2231240050779 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
412,000 |
1,197 |
493,164,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1590 |
PP2300630247 |
2231230050789 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 (Thiamin) + B6 (Pyridoxin) + B12 (Cyanocobalamin) |
250mg + 250mg + 1.000mcg = 250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,195,000 |
1,800 |
2,151,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1591 |
PP2300630248 |
2231210050792 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
8,800 |
6,800 |
59,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1592 |
PP2300630250 |
2231230050819 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
314,000 |
222 |
69,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1593 |
PP2300630251 |
2231220050829 |
DEBOMIN |
Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat |
10mg + 940mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 4 viên. Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên |
Viên |
58,000 |
2,600 |
150,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1594 |
PP2300630252 |
2231210050839 |
Pimagie |
Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat |
5mg + 470 mg |
VD-32073-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,426,200 |
1,428 |
2,036,613,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1595 |
PP2300630254 |
2231240050854 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,713,500 |
121 |
207,333,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1596 |
PP2300630255 |
2231220050867 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
470mg
+ 5mg |
VD-23355-15 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
498,000 |
800 |
398,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1597 |
PP2300630256 |
2231260050872 |
NeuroDT |
Vitamin B6 (Pyridoxin) + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,400 |
1,800 |
58,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1598 |
PP2300630257 |
2231240050885 |
Neurixal |
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
854,000 |
1,848 |
1,578,192,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1599 |
PP2300630258 |
2231230050895 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
1.000mg = 1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
559,000 |
1,900 |
1,062,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1600 |
PP2300630259 |
2231220050904 |
USCadimin C 1G |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
1.000mg = 1g |
VD-20402-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
161,000 |
754 |
121,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1601 |
PP2300630260 |
2231200050917 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
VD-27500-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
150,000 |
4,998 |
749,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1602 |
PP2300630261 |
2231280050920 |
Suncevit |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
100mg/5ml = 20mg/ml; 5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/Gói/Túi |
186,400 |
2,180 |
406,352,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1603 |
PP2300630262 |
2231270050930 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
533,700 |
125 |
66,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1604 |
PP2300630263 |
2231260050940 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
622,000 |
125 |
77,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1605 |
PP2300630264 |
2231200050955 |
Agi-vitac |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
695,300 |
150 |
104,295,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1606 |
PP2300630265 |
2231270050961 |
SaVi C 500 |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
398,000 |
1,197 |
476,406,000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1607 |
PP2300630266 |
2231260050971 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,208,000 |
152 |
183,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1608 |
PP2300630269 |
2231280051002 |
STEROGYL
2.000.000 UI/100ml |
Vitamin D2 (Ergocalciferol) |
2.000.000 UI/100ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt uống |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l |
Ý |
Hộp /1 lọ 20ml |
Lọ |
3,000 |
110,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1609 |
PP2300630270 |
2231270051012 |
Aquadetrim vitamin D3 (Xuất xưởng: Medana Pharma Spolka Akcyjna -Đ/c: 98-200 Sieradz, Wladyslawa Lokietka 10, Poland) |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,300 |
62,000 |
142,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1610 |
PP2300630271 |
2231250051025 |
Goldgro W |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400IU (tương đương 10mcg) |
VD-20410-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,200 |
1,300 |
312,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1611 |
PP2300630272 |
2231240051035 |
Vitamin D-TP |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
800IU (tương đương 20mcg) |
VD-31112-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,095 |
87,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1612 |
PP2300630274 |
2231210051058 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E (Alpha-tocopheryl acetat) |
400IU (tương đương 400mg) |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,200 |
1,850 |
392,570,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1613 |
PP2300630275 |
2231240051066 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
476,800 |
470 |
224,096,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1614 |
PP2300630276 |
2210280014491 |
Biotin |
Vitamin H (B8) |
5mg |
VD-25844-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
1,500 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1615 |
PP2300630277 |
2231250051070 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
893110112723 (VD-26325-17) QĐ gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
43,000 |
3,800 |
163,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1616 |
PP2300630278 |
2231240051080 |
Vitamin PP |
Vitamin PP (Nicotinamid, vitamin B3, niacin) |
500mg |
VD-29930-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
853,504 |
180 |
153,630,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1617 |
PP2300630279 |
2231220051093 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
612,000 |
91 |
55,692,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1618 |
PP2300630280 |
2231210051102 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml = 0,04mg/ml; 100ml = 40mcg/ml; 100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
2,000 |
750,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1619 |
PP2300630281 |
2231200051112 |
Clastizol |
Zoledronic acid |
5mg/100ml = 0,05mg/ml; 100ml = 50mcg/ml; 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
500 |
6,500,000 |
3,250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |
|
1620 |
PP2300630282 |
2210250014551 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
2,380 |
23,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1630/QĐ-SYT |
27/06/2024 |
Kien Giang Provincial Department of Health |